Luận án tiến sĩ: Chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol - Học viện KH&CN

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo, xác định hình thái, cấu trúc, tính chất các hệ nano chứa lycopen, resveratrol, pycnogenol.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ nano chứa lycopen resveratrol pycnogenol
Số trang:
150 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ nano chứa lycopen resveratrol pycnogenol

Hệ dẫn truyền nano là giải pháp then chốt nâng cao giá trị của các hợp chất tự nhiên. Lycopen, resveratrol và pycnogenol là những chất chống oxy hóa tự nhiên có hoạt tính sinh học vượt trội. Lycopen thuộc nhóm carotenoid chiết xuất từ màng đỏ quả gấc. Resveratrol thuộc nhóm polyphenol thu nhận từ củ cốt khí. Pycnogenol là chiết xuất vỏ cây thông (pine bark extract) chứa hàm lượng cao proanthocyanidin. Cả ba hợp chất đều kém bền với ánh sáng, nhiệt độ và oxy. Chúng tan rất kém trong nước. Đặc tính này làm giảm khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Công nghệ nano giúp bao gói các hoạt chất này vào hệ chất mang kích thước nanomet. Hệ hạt bảo vệ hoạt chất khỏi quá trình phân hủy sinh học. Đồng thời, cấu trúc nano giúp tăng độ tan và phân tán đồng nhất trong môi trường nước.

1.1. Hoạt chất polyphenol và carotenoid tự nhiên

Nhóm polyphenol và carotenoid đóng vai trò cốt lõi trong việc chống lại gốc tự do và ngăn ngừa lão hóa tế bào. Lycopen sở hữu chuỗi liên kết đôi liên hợp dài, mang lại khả năng trung hòa oxy đơn phân tử mạnh gấp nhiều lần vitamin E. Resveratrol thể hiện tác dụng kháng viêm, bảo vệ tim mạch và điều hòa đường huyết thông qua kích hoạt enzyme sirtuin. Pycnogenol cung cấp hỗn hợp flavonoid phong phú, hỗ trợ tái tạo collagen và tăng cường vi tuần hoàn máu. Tuy nhiên, liên kết hóa học của nhóm chất này rất dễ bị đứt gãy dưới tác động của môi trường. Quá trình chế tạo hệ nano đa thành phần kết hợp đồng thời carotenoid và polyphenol tạo ra hiệu ứng hiệp đồng chống oxy hóa. Hoạt tính bảo vệ tế bào tăng lên gấp nhiều lần so với sử dụng các đơn chất riêng lẻ.

1.2. Nguồn nguyên liệu tự nhiên từ gấc cốt khí và vỏ thông

Nguồn nguyên liệu tự nhiên được tinh chế theo quy trình hóa học chuẩn xác để thu nhận hoạt chất có độ tinh khiết cao. Quả gấc Việt Nam là nguồn cung cấp lycopen dồi dào, được chiết tách bằng dung môi hữu cơ và kết tinh lại. Cốt khí củ được xử lý chiết xuất để thu hồi resveratrol tinh khiết. Chiết xuất vỏ cây thông (pine bark extract) được tiêu chuẩn hóa nhằm giữ trọn vẹn thành phần oligomeric proanthocyanidins. Quá trình kiểm soát độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến độ ổn định của hệ hạt nano sau chế tạo. Việc kết hợp ba nguồn thảo dược quý này tạo ra nguồn nguyên liệu sinh học giá trị cao cho ngành dược phẩm.

II. Phương pháp chế tạo hệ nano nhũ tương và hạt lipid

Quy trình chế tạo hệ dẫn nano đòi hỏi sự lựa chọn chất mang và thông số công nghệ phù hợp. Các hệ mang phổ biến bao gồm nano nhũ tương (nanoemulsion), hạt nano lipid (SLN, NLC) và polymer sinh học tương thích như copolymer PLA-PEG. Kỹ thuật đồng hóa áp suất cao kết hợp siêu âm phân tán được áp dụng để giảm kích thước giọt dầu. Chất hoạt động bề mặt đóng vai trò làm giảm sức căng bề mặt pha dầu - nước. Quá trình phối trộn lipid rắn và lipid lỏng tạo ra cấu trúc chất mang lipid không hoàn hảo, giúp tăng không gian nạp hoạt chất. Quy trình chế tạo đảm bảo nhiệt độ thấp nhằm bảo toàn hoạt tính sinh học của các phân tử chống oxy hóa nhạy cảm.

2.1. Công nghệ nano nhũ tương nanoemulsion cho hoạt chất dầu

Hệ nano nhũ tương (nanoemulsion) là hệ phân tán dị thể gồm pha dầu và pha nước với kích thước giọt nano siêu nhỏ. Pha dầu hòa tan lycopen và resveratrol, sau đó được phân tán vào pha nước chứa chất nhũ hóa tương thích sinh học. Năng lượng siêu âm công suất lớn phá vỡ các giọt dầu lớn thành các tiểu phân kích thước dưới 100 nm. Hệ nano nhũ tương có độ trong quang học cao và khả năng bền nhiệt tốt. Lớp màng hoạt động bề mặt bao quanh giọt dầu ngăn chặn hiện tượng kết tụ và phân tách pha. Nhờ kích thước siêu nhỏ, diện tích tiếp xúc của các giọt dầu tăng lên vượt bậc, giúp hoạt chất giải phóng nhanh và hấp thu dễ dàng qua niêm mạc ruột.

2.2. Cấu trúc hạt nano lipid SLN NLC và nano liposome

Hệ hạt nano lipid rắn (SLN) và chất mang lipid cấu trúc nano (NLC) mang lại độ ổn định vượt trội so với nhũ tương truyền thống. Cấu trúc NLC kết hợp lipid lỏng vào mạng tinh thể lipid rắn, ngăn chặn sự đẩy hoạt chất ra ngoài trong quá trình bảo quản. Bên cạnh đó, hệ nano liposome với lớp màng kép phospholipid mô phỏng màng tế bào sinh học, cho phép bao bọc đồng thời cả chất tan trong nước như pycnogenol và chất tan trong dầu như lycopen. Cấu trúc túi màng kép này bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy enzyme trong dạ dày. Hạt nano lipid (SLN, NLC) và nano liposome là nền tảng dẫn truyền hiện đại, giúp kiểm soát tốc độ giải phóng và hướng đích hoạt chất hiệu quả trong cơ thể.

III. Đặc trưng cấu trúc kích thước hạt và chỉ số đa phân tán

Xác định hình thái và tính chất vật lý của hạt nano là bước quan trọng để đánh giá chất lượng hệ dẫn thuốc. Các phương pháp phân tích hiện đại như kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và tán xạ ánh sáng động (DLS) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc. Hạt nano thu được có dạng hình cầu đồng đều, ranh giới màng rõ nét và không bị kết tụ. Sự tương tác giữa chất mang và hoạt chất được chứng minh qua phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Kết quả phân tích khẳng định hoạt chất đã được nạp hoàn toàn vào lõi chất mang ở trạng thái vô định hình.

3.1. Phân tích kích thước hạt và chỉ số đa phân tán PDI

Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động cho phép đo chính xác kích thước hạt trung bình và phân bố kích thước hạt. Kích thước hạt nano tối ưu dao động trong khoảng từ 50 nm đến 200 nm. Kích thước này tạo điều kiện thuận lợi cho hạt nano thẩm thấu qua các khe hở tế bào mô và tránh bị hệ miễn dịch đào thải sớm. Chỉ số đa phân tán (PDI) phản ánh mức độ đồng đều của hệ phân tán nano. Giá trị PDI nhỏ hơn 0,3 chứng minh hệ hạt có độ đồng nhất cao, giảm thiểu nguy cơ kết tụ hạt lớn. Việc kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt và chỉ số đa phân tán (PDI) đảm bảo sự ổn định của hệ trong suốt thời gian bảo quản dài hạn.

3.2. Đo thế zeta zeta potential và độ ổn định tĩnh điện

Thế zeta (zeta potential) là đại lượng đo điện tích bề mặt của hạt nano trong môi trường phân tán. Giá trị thế zeta tuyệt đối lớn hơn 30 mV tạo ra lực đẩy tĩnh điện mạnh giữa các tiểu phân lân cận. Lực đẩy này ngăn ngừa hiện tượng hợp giọt, lắng đọng và kết bông của hệ hạt. Điện tích bề mặt của hệ nano lipid tạo độ bền keo lý tưởng trong môi trường sinh lý. Giá trị thế zeta (zeta potential) được theo dõi liên tục ở các điều kiện nhiệt độ và pH khác nhau để khẳng định độ bền hóa lý. Hệ hạt giữ vững độ phân tán ổn định sau nhiều tháng bảo quản trong điều kiện tiêu chuẩn mà không bị tách lớp.

IV. Đánh giá sinh khả dụng và hiệu suất nạp hoạt chất nano

Hiệu quả của hệ nano phụ thuộc trực tiếp vào khả năng nạp và giải phóng hoạt chất sinh học. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ UV-Vis được sử dụng để định lượng chính xác từng hoạt chất. Hệ mang nano giúp giải quyết triệt để rào cản kém tan của các chất chống oxy hóa tự nhiên. Khả năng giải phóng in vitro diễn ra theo mô hình kéo dài và kiểm soát tốt, tránh hiện tượng giải phóng ồ ạt ban đầu. Hoạt chất được bảo vệ nguyên vẹn qua môi trường acid dịch vị dạ dày trước khi được hấp thu tối đa tại thành ruột non.

4.1. Tối ưu hóa hiệu suất nạp hoạt chất encapsulation efficiency

Hiệu suất nạp hoạt chất (encapsulation efficiency) là chỉ số then chốt đánh giá chất lượng của quy trình chế tạo nano. Tỷ lệ phối trộn lipid, nồng độ chất nhũ hóa và thời gian siêu âm được tối ưu hóa bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Hiệu suất nạp hoạt chất (encapsulation efficiency) của lycopen và resveratrol trong hệ mang lipid đạt trên 85%. Tỷ lệ tải hoạt chất cao giúp giảm lượng chất mang cần sử dụng trong mỗi liều dùng. Cấu trúc lõi kỵ nước của chất mang giữ chặt các phân tử hoạt chất, ngăn chặn hiện tượng rò rỉ ra pha nước. Sự liên kết bền vững này nâng cao độ ổn định hóa học của các chất chống oxy hóa nhạy cảm.

4.2. Cải thiện sinh khả dụng bioavailability đường uống

Sinh khả dụng (bioavailability) của lycopen, resveratrol và pycnogenol ở dạng tự do rất thấp do độ tan kém và chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Khi được bao gói trong hệ nano, các tiểu phân dễ dàng khuếch tán qua lớp chất nhầy đường ruột. Cơ chế hấp thu qua hệ bạch huyết của hạt nano lipid giúp tránh chuyển hóa qua gan. Nồng độ hoạt chất trong huyết tương duy trì ở mức cao và kéo dài hơn nhiều lần so với dạng hoạt chất thông thường. Sự gia tăng sinh khả dụng (bioavailability) giúp giảm liều lượng sử dụng mà vẫn đạt hiệu quả điều trị tối ưu, hạn chế tối đa tác dụng phụ không mong muốn.

V. Ứng dụng hệ nano chất chống oxy hóa trong thực tế y dược

Hệ nano chứa tổ hợp lycopen, resveratrol và pycnogenol mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong y học và công nghiệp thực phẩm chức năng. Sự kết hợp ba chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ tạo ra tác động cộng hưởng vượt bậc. Hệ sản phẩm hỗ trợ chống lại stress oxy hóa, ức chế quá trình peroxy hóa lipid và bảo vệ cấu trúc màng tế bào. Công nghệ nano biến các hợp chất thiên nhiên khó tan thành các dạng chế phẩm tiện dụng, có giá trị thương mại cao. Các nghiên cứu an toàn tế bào khẳng định hệ vật liệu nano hoàn toàn tương thích sinh học và không gây độc tính cho cơ thể.

5.1. Chế phẩm bảo vệ tim mạch và chống lão hóa tế bào

Tổ hợp nano carotenoid và polyphenol có tác dụng hiệp đồng trong việc ngăn ngừa xơ vữa động mạch và hạ mỡ máu. Lycopen bảo vệ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) khỏi bị oxy hóa, giảm nguy cơ hình thành mảng bám thành mạch. Resveratrol kích thích tổng hợp oxit nitric (NO), giúp giãn mạch và ổn định huyết áp. Pycnogenol tăng cường độ đàn hồi mạch máu và ức chế các chất gây viêm nội mô. Dạng nano hóa giúp các phân tử thâm nhập sâu vào các mô đích, quét sạch các gốc tự do nội bào. Sản phẩm là giải pháp phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý tim mạch, suy giảm nhận thức và các bệnh thoái hóa mạn tính do tuổi tác.

5.2. Công nghệ tạo bột nano bằng sấy phun và đông khô

Để nâng cao tính tiện dụng và thời hạn sử dụng, hệ nano dạng lỏng được chuyển hóa thành dạng bột khô tơi xốp. Hai phương pháp sấy phun và đông khô được ứng dụng với các chất bảo vệ thích hợp như maltodextrin hoặc đường trehalose. Quá trình sấy loại bỏ hoàn toàn lượng nước mà không làm phá vỡ cấu trúc vỏ bọc nano. Bột nano thành phẩm có khả năng tái phân tán nhanh chóng trong nước tạo thành dung dịch nano trong suốt ban đầu. Kích thước hạt và hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất sau khi hoàn nguyên được bảo tồn nguyên vẹn. Dạng bột khô tạo thuận lợi cho việc đóng nang cứng, dập viên nén và thương mại hóa sản phẩm trên quy mô công nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
prefix.1. Mục tiêu của luận án
prefix.2. Những nội dung nghiên cứu chính của luận án
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu
1.1.1. Hợp chất lycopen từ trái gấc
1.1.1.1. Cấu trúc và tính chất hóa lý của lycopen
1.1.1.2. Ưu điểm và hạn chế của lycopen
1.1.1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách lycopen từ quả gấc
1.1.2. Hợp chất resveratrol từ cốt khí củ
1.1.2.1. Cấu trúc và tính chất hóa lý
1.1.2.2. Tác dụng của resveratrol đối với sức khỏe
1.1.2.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách resveratrol từ cốt khí củ
1.1.3. Pycnogenol từ cây thông đỏ
1.1.3.1. Cấu trúc và tính chất hóa lý
1.1.3.2. Tác dụng của pycnogenol đối với sức khỏe
1.2. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Khái quát về công nghệ nano và vật liệu nano
1.2.2. Công nghệ chế tạo vật liệu nano của một số hợp chất có hoạt tính sinh học
1.2.3. Một số dạng nano của các hợp chất có hoạt tính sinh học
1.2.3.1. Dạng hạt nano
1.2.3.2. Dạng nhũ tương nano
1.2.3.3. Dạng vi nhũ tương
1.2.3.3.1. Dạng hạt nano lipid rắn/chất mang nano và dạng chất mang lipid cấu trúc nano
1.2.4. Giới thiệu về nano lycopen. Ứng dụng của nano lycopen
1.2.5. Giới thiệu về nano resveratrol
1.2.5.1. Ứng dụng của nano resveratrol
1.2.6. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol
1.2.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano lycopen
1.2.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano resveratrol
1.2.6.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ lycopen/resveratrol và hệ lycopen/pycnogenol
1.2.7. Một số thực phẩm chức năng có liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nguyên vật liệu và hóa chất
2.3. Dụng cụ và thiết bị
2.4. Nghiên cứu chiết tách các hợp chất tự nhiên lycopen và resveratrol sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình chế tạo các dạng hạt nano của chúng
2.4.1. Chiết tách, tinh chế và bảo quản lycopen từ quả gấc
2.4.2. Nghiên cứu quá trình chiết tách và tinh chế resveratrol từ rễ cốt khí củ
2.5. Tổng hợp copolymer PLA-PEG sử dụng làm chất bao bọc vi nang cho quá trình chế tạo hệ nano chứa lycopen
2.6. Nghiên cứu chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol
2.6.1. Chế tạo nano lycopen và nano resveratrol
2.6.2. Chế tạo hệ nano tổ hợp chứa lycopen
2.7. Nghiên cứu các phương pháp tạo bột nano
2.7.1. Phương pháp sấy phun
2.7.2. Phương pháp đông khô
2.8. Các phương pháp phân tích định lượng
2.8.1. Định lượng lycopen và resveratrol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
2.8.2. Định lượng các hợp chất bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis
2.9. Đánh giá độ bền của các hạt nano
2.9.1. Khảo sát sự biến đổi hàm lượng hợp chất của các hạt nano
2.9.2. Nghiên cứu sự biến đổi hình thái của các hạt nano
2.10. Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả chiết tách lycopen, resveratrol và tổng hợp copolymer PLA-PEG, sử dụng làm nguồn nguyên liệu cho quá trình chế tạo các hệ nano
3.1.1. Chiết tách lycopen từ màng quả gấc
3.1.1.1. Xác định nhiệt độ và thời gian thích hợp cho quá trình sấy màng gấc
3.1.1.2. Xác định dung môi hữu cơ phù hợp để chiết lycopen từ màng gấc khô bằng phương pháp Soxhlet
3.1.1.3. Đánh giá cấu trúc và độ tinh khiết của lycopen chiết tách được
3.1.1.4. Bảo quản lycopen
3.1.2. Chiết tách resveratrol từ rễ cốt khí củ
3.1.2.1. Phân tích cấu trúc của resveratrol sau quá trình chiết tách
3.1.2.2. Định lượng resveratrol bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
3.1.3. Kết quả tổng hợp copolymer PLA-PEG
3.2. Kết quả chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol
3.2.1. Kết quả chế tạo nano lycopen
3.2.1.1. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt tới quá trình chế tạo nano lycopen
3.2.1.2. Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano lycopen
3.2.1.3. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano lycopen
3.2.2. Hình thái và sự phân bố kích thước hạt của nano lycopen
3.2.3. Đánh giá độ bền của nano lycopen
3.2.4. Kết quả chế tạo nano resveratrol
3.2.4.1. Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano resveratrol
3.2.4.2. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano resveratrol
3.2.4.3. Hình thái hạt nano resveratrol
3.2.4.4. Khảo sát độ ổn định và hình thái hạt nano resveratrol trong các môi trường có độ pH khác nhau
3.2.5. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/resveratrol
3.2.5.1. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/resveratrol
3.2.5.2. Đặc điểm hình thái và sự phân bố kích thước hạt của hệ nano lycopen/resveratrol
3.2.5.3. Đánh giá độ bền của lycopen trong các mẫu hệ nano lycopen/resveratrol
3.2.6. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/pycnogenol
3.2.6.1. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/pycnogenol
3.2.6.2. Đánh giá khả năng phân tán của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol
3.2.6.3. Hình thái của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol
3.2.6.4. Đánh giá hình thái của nano lycopen/pycnogenol trong các môi trường pH khác nhau
NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo xác định hình thái cấu trúc tính chất các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen resveratrol và pycnogenol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HỒ THỊ OANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, XÁC ĐỊNH HÌNH THÁI, CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CÁC HỆ NANO CHỨA MỘT SỐ HỢP CHẤT LYCOPEN, RESVERATROL VÀ PYCNOGENOL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HỒ THỊ OANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, XÁC ĐỊNH HÌNH THÁI, CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CÁC HỆ NANO CHỨA MỘT SỐ HỢP CHẤT LYCOPEN, RESVERATROL VÀ PYCNOGENOL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Mai Hà và TS. Đặng Thị Tuyết Anh. Các kết quả nghiên cứu là trung thực, không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác.

Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hồ Thị Oanh luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Hoàng Mai Hà và TS. Đặng Thị Tuyết Anh đã luôn tận tình hướng dẫn, góp ý, chỉ bảo, động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, tập thể cán bộ nghiên cứu phòng Vật liệu tiên tiến, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, bộ phận đào tạo của Học viện đã đào tạo và giúp tôi trau dồi nhiều kiến thức để hoàn thành tốt luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Tập đoàn Vingroup- Công ty CP và chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata) đã cấp học bổng cho quá trình thực hiện luận án của tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Hồ Thị Oanh luan an i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. vii MỞ ĐẦU .1 * Mục tiêu của luận án: .2 * Những nội dung nghiên cứu chính của luận án: .2 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN.

Tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Hợp chất lycopen từ trái gấc. Cấu trúc và tính chất hóa lý của lycopen. Ưu điểm và hạn chế của lycopen.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách lycopen từ quả gấc. Hợp chất resveratrol từ cốt khí củ. Cấu trúc và tính chất hóa lý. Tác dụng của resveratrol đối với sức khỏe.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về chiết tách resveratrol từ cốt khí củ. Pycnogenol từ cây thông đỏ. Cấu trúc và tính chất hóa lý. Tác dụng của pycnogenol đối với sức khỏe.

Tổng quan về phương pháp nghiên cứu. Khái quát về công nghệ nano và vật liệu nano. Công nghệ chế tạo vật liệu nano của một số hợp chất có hoạt tính sinh học. Một số dạng nano của các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Dạng hạt nano. Dạng nhũ tương nano. Dạng vi nhũ tương .21 luan an ii 1. Dạng hạt nano lipid rắn/chất mang nano và dạng chất mang lipid cấu trúc nano.

Giới thiệu về nano lycopen. Ứng dụng của nano lycopen. Giới thiệu về nano resveratrol. Ứng dụng của nano resveratrol.

Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano lycopen. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về nano resveratrol. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về hệ lycopen/resveratrol và hệ lycopen/pycnogenol.

Một số thực phẩm chức năng có liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án .31 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng nghiên cứu. Nguyên vật liệu và hóa chất.

Dụng cụ và thiết bị. Nghiên cứu chiết tách các hợp chất tự nhiên lycopen và resveratrol sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình chế tạo các dạng hạt nano của chúng. Chiết tách, tinh chế và bảo quản lycopen từ quả gấc. Nghiên cứu quá trình chiết tách và tinh chế resveratrol từ rễ cốt khí củ.

Tổng hợp copolymer PLA-PEG sử dụng làm chất bao bọc vi nang cho quá trình chế tạo hệ nano chứa lycopen. Nghiên cứu chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol. Chế tạo nano lycopen và nano resveratrol. Chế tạo hệ nano tổ hợp chứa lycopen .44 luan an iii 2.

Nghiên cứu các phương pháp tạo bột nano. Phương pháp sấy phun. Phương pháp đông khô. Các phương pháp phân tích định lượng.

Định lượng lycopen và resveratrol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Định lượng các hợp chất bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis. Đánh giá độ bền của các hạt nano. Khảo sát sự biến đổi hàm lượng hợp chất của các hạt nano.

Nghiên cứu sự biến đổi hình thái của các hạt nano. Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu.51 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả chiết tách lycopen, resveratrol và tổng hợp copolymer PLA-PEG, sử dụng làm nguồn nguyên liệu cho quá trình chế tạo các hệ nano.

Chiết tách lycopen từ màng quả gấc. Xác định nhiệt độ và thời gian thích hợp cho quá trình sấy màng gấc. Xác định dung môi hữu cơ phù hợp để chiết lycopen từ màng gấc khô bằng phương pháp Soxhlet. Đánh giá cấu trúc và độ tinh khiết của lycopen chiết tách được.

Bảo quản lycopen. Chiết tách resveratrol từ rễ cốt khí củ. Phân tích cấu trúc của resveratrol sau quá trình chiết tách. Định lượng resveratrol bằng quang phổ hấp thụ UV-Vis và phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC.

Kết quả tổng hợp copolymer PLA-PEG. Kết quả chế tạo các hệ nano chứa một số hợp chất lycopen, resveratrol và pycnogenol. Kết quả chế tạo nano lycopen. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt tới quá trình chế tạo nano lycopen.

Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano lycopen. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano lycopen .79 luan an iv 3. Hình thái và sự phân bố kích thước hạt của nano lycopen. Đánh giá độ bền của nano lycopen.

Kết quả chế tạo nano resveratrol. Đánh giá khả năng phân tán trong nước của các mẫu bột nano resveratrol. Phân tích cấu trúc của các mẫu bột nano resveratrol. Hình thái hạt nano resveratrol.

Khảo sát độ ổn định và hình thái hạt nano resveratrol trong các môi trường có độ pH khác nhau. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/resveratrol. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/resveratrol. Đặc điểm hình thái và sự phân bố kích thước hạt của hệ nano lycopen/resveratrol.

Đánh giá độ bền của lycopen trong các mẫu hệ nano lycopen/resveratrol. Kết quả chế tạo hệ nano lycopen/pycnogenol. Phân tích cấu trúc hệ nano lycopen/pycnogenol. Đánh giá khả năng phân tán của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol.

Hình thái của các mẫu bột nano lycopen/pycnogenol. Đánh giá hình thái của nano lycopen/pycnogenol trong các môi trường pH khác nhau .105 NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt BHT Butylated hydroxytoluene Butylated hydroxyl toluen CDCl3 Chloroform Chloroform DCM Dichloromethane Diclometan DMSO Dimethyl sulfoxide Dimetyl sunfoxide DME Dimethyl ether Dimetyl ether EtOAc Ethyl acetate Ety acetate Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngoại Spectroscopy High-performance liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography NC Nanocapsule Viên nang nano Mw Molecular weight Khối lượng phân tử Nuclear Magnetic Resonance NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân spectroscopy PEG Polyethylene glycol Polyethylene glycol PLA Polylactic acid Polylactic acid RH40 Cremophor RH 40 Cremophor VTE Tocopherol Vitamin E THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua UV-Vis Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ tử ngoại – khả kiến luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh hàm lượng các carotenoid và giá thành thương mại của chúng. Ưu, nhược điểm của một số dạng nano của hợp chất.

Một số thực phẩm chức năng liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án. Tỷ lệ mol của PEG và lactide trong các mẫu. Thành phần các mẫu nano lycopen. Thành phần các mẫu nano resveratrol.

Thành phần mẫu nano lycopen/resveratrol. Thành phần các mẫu nano lycopen/pycnogenol. Màu sắc và mùi vị màng gấc khi sấy ở các nhiệt độ khác nhau sau 15 giờ. Độ hòa tan của lycopen trong một số dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng.

Các tín hiệu đặc trưng trong phổ hồng ngoại của lycopen. Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của lycopen. Kết quả sự phụ thuộc giữa diện tích pic và nồng độ lycopen. Kết quả định lượng lycopen trong sản phẩm chiết.7: Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của resveratrol.

Kết quả sự phụ thuộc giữa diện tích pic và nồng độ resveratrol. Khối lượng phân tử của các mẫu copolymer khối PLA-PEG. Kết quả đánh giá khả năng phân tán trong nước của lycopen và các mẫu nano lycopen. Độ bền của lycopen trong các mẫu bột nano theo thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng.

Kết quả đánh giá khả năng phân tán trong nước của resveratrol và các mẫu nano resveratrol. Độ bền của lycopen trong các mẫu bột nano lycopen/resveratrol theo thời gian bảo quản ở nhiệt độ phòng. Độ bền của lycopen trong các hệ nano theo thời gian bảo quản ở -16oC .96 luan an vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Quả gấc Việt Nam.

Công thức cấu tạo của lycopen. Các đồng phân của lycopen. Lycopen dạng bột. Một số hình ảnh về cây thảo mộc cốt khí củ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Oanh (2021). Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-che-tao-he-nano-chua-lycopen-resveratrol-pycnogenol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo, xác định hình thái, cấu trúc, tính chất các hệ nano chứa lycopen, resveratrol, pycnogenol.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ nano chứa lycopen, resveratrol và pycnogenol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter