Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữu cơ trong dược phẩm

Luận án tiến sĩ phân tích hàm lượng chất hữu cơ trong mẫu môi trường bằng phương pháp sắc ký.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan luận án tiến sĩ hóa học về chất hữu cơ

Luận án tiến sĩ hóa học này trình bày một nghiên cứu toàn diện về xác định hàm lượng một số chất hữu cơ quan trọng. Trọng tâm là các hoạt chất dược phẩm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp von-ampe để phân tích các chất này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cả chế phẩm dược phẩm và mẫu nước tiểu. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp phân tích định lượng hiệu quả, nhạy và chính xác. Các phương pháp mới này đóng góp vào lĩnh vực hóa phân tích. Đặc biệt là trong kiểm soát chất lượng thuốc và phân tích sinh học. Luận án này cung cấp các giải pháp phân tích tiềm năng. Nó cải thiện khả năng đánh giá nồng độ dược chất trong nhiều ma trận phức tạp. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong y học và dược học. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của các liệu pháp điều trị. Luận án cũng mở rộng ứng dụng của kỹ thuật điện hóa.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất hữu cơ

Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào việc nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữu cơ quan trọng. Các chất này bao gồm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm cả các chế phẩm dược phẩm và mẫu nước tiểu. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp phân tích định lượng hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực hóa phân tích, đặc biệt trong việc kiểm soát chất lượng thuốc và phân tích sinh học.

1.2. Nền tảng lý thuyết và các chất mục tiêu chính

Nghiên cứu dựa trên nền tảng của các phương pháp điện hóa. Cụ thể, phương pháp von-ampe được ưu tiên sử dụng. Các chất mục tiêu là các hoạt chất dược phẩm phổ biến. Ofloxacin là kháng sinh nhóm fluoroquinolone. Metronidazol là thuốc kháng khuẩn và kháng ký sinh trùng. Clorpheniramin Maleat là thuốc kháng histamine. Cefadroxil là kháng sinh nhóm cephalosporin. Việc xác định chính xác hàm lượng các chất này có ý nghĩa quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người sử dụng.

1.3. Lợi ích khoa học từ luận án tiến sĩ hóa học

Luận án này mang lại nhiều lợi ích khoa học. Phát triển các quy trình phân tích mới cho các hoạt chất dược phẩm. Các quy trình này nhanh, nhạy và chính xác. Chúng có thể thay thế hoặc bổ sung cho các phương pháp phân tích định lượng truyền thống. Việc áp dụng thành công trong mẫu nước tiểu mở ra hướng ứng dụng trong dược động học. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho ngành dược và y tế. Nó cũng thể hiện một bước tiến trong ứng dụng phương pháp điện hóa.

II.Phương pháp Von Ampe định lượng chất hữu cơ

Phương pháp von-ampe là kỹ thuật điện hóa trung tâm của nghiên cứu này. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định hàm lượng chất hữu cơ. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự tương tác giữa chất phân tích và điện cực. Sự thay đổi điện thế được điều khiển tạo ra dòng điện đặc trưng. Dòng điện này tỷ lệ trực tiếp với nồng độ chất. Luận án đã khai thác các kỹ thuật von-ampe tiên tiến. Bao gồm cực phổ xung vi phân (DPP) và von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Kỹ thuật DPP cung cấp độ nhạy cao trong phân tích. AdSV cải thiện độ nhạy bằng cách tập trung chất phân tích trên bề mặt điện cực. So với các phương pháp phân tích định lượng khác như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc quang phổ hấp thụ UV-Vis, phương pháp von-ampe thường đơn giản hơn. Nó ít tốn kém hơn về thiết bị và hóa chất. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt đối với các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Ưu điểm nổi bật khác là khả năng phân tích nhanh chóng. Phương pháp này cũng ít yêu cầu xử lý mẫu phức tạp. Điều này giúp giảm thời gian và chi phí phân tích. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Giảm thiểu lượng chất thải hóa học phát sinh.

2.1. Nguyên lý phân tích von ampe trong hóa học

Phương pháp von-ampe là một kỹ thuật điện hóa. Nó dựa trên sự đo lường dòng điện. Dòng điện được tạo ra khi chất phân tích bị oxy hóa hoặc khử tại điện cực. Điện thế trên điện cực được thay đổi một cách có kiểm soát. Dòng điện tỷ lệ với nồng độ chất phân tích. Phương pháp này có độ nhạy cao. Nó phù hợp cho việc xác định hàm lượng chất hữu cơ ở nồng độ thấp.

2.2. Các kỹ thuật von ampe áp dụng cho phân tích

Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật von-ampe. Bao gồm cực phổ xung vi phân (DPP) và von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Kỹ thuật DPP cung cấp độ nhạy tốt. Kỹ thuật AdSV tăng cường độ nhạy đáng kể. Chất phân tích được hấp phụ trên bề mặt điện cực trước khi đo. Điều này làm tăng nồng độ cục bộ của chất phân tích. Việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật là cần thiết. Nó giúp đạt được kết quả phân tích chính xác.

2.3. Ưu điểm phương pháp von ampe trong dược phẩm

Phương pháp von-ampe có nhiều ưu điểm. Đặc biệt trong phân tích dược phẩm. Nó không yêu cầu chuẩn bị mẫu phức tạp như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Chi phí vận hành thường thấp hơn so với sắc ký khí GC hoặc quang phổ hấp thụ UV-Vis. Độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó cho phép xác định trực tiếp các hoạt chất trong nền mẫu phức tạp. Phương pháp này ít tiêu tốn hóa chất. Giảm thiểu tác động đến môi trường.

III.Xác định hàm lượng dược phẩm trong chế phẩm thuốc

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng và tối ưu hóa các quy trình để xác định hàm lượng dược phẩm trong chế phẩm thuốc. Các hoạt chất được phân tích bao gồm Ofloxacin, Metronidazol, Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil. Mỗi hoạt chất được nghiên cứu độc lập. Mục tiêu là phát triển một phương pháp phân tích định lượng đặc hiệu. Quy trình định lượng Ofloxacin đã được thiết lập. Phương pháp von-ampe xung vi phân được áp dụng. Nó chứng tỏ độ chính xác và độ lặp lại cao. Metronidazol cũng được định lượng hiệu quả bằng von-ampe. Các điều kiện tối ưu được xác định cho chất này. Giúp đạt được kết quả đáng tin cậy. Đối với Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil, các quy trình tương tự cũng được phát triển. Phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) được sử dụng cho Cefadroxil. Nó tăng cường độ nhạy. Các quy trình này cung cấp một công cụ hiệu quả cho kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó giúp đảm bảo nồng độ hoạt chất đúng như công bố. Góp phần vào việc sản xuất thuốc an toàn và hiệu quả.

3.1. Quy trình định lượng Ofloxacin trong thuốc

Nghiên cứu đã xây dựng quy trình định lượng Ofloxacin. Áp dụng phương pháp von-ampe xung vi phân. Quy trình bao gồm các bước chuẩn bị mẫu đơn giản. Tối ưu hóa các điều kiện điện hóa. Khảo sát khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Quy trình này cho thấy độ chính xác và độ lặp lại cao. Nó phù hợp để xác định hàm lượng Ofloxacin trong các dạng bào chế thuốc khác nhau.

3.2. Phương pháp xác định Metronidazol trong thuốc

Metronidazol cũng được định lượng bằng phương pháp von-ampe. Quy trình được tối ưu hóa cho chất này. Các thông số như thế đỉnh, cường độ dòng pic được khảo sát kỹ lưỡng. Nền đệm phù hợp được lựa chọn. Đánh giá toàn diện các thông số hiệu năng của phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp đáng tin cậy. Nó có thể áp dụng trong kiểm tra chất lượng dược phẩm.

3.3. Định lượng Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil

Clorpheniramin Maleat và Cefadroxil cũng là mục tiêu của nghiên cứu. Phương pháp von-ampe được phát triển để định lượng chúng. Đối với Cefadroxil, cả DPP và AdSV đều được thử nghiệm. Điều kiện tối ưu cho mỗi chất được thiết lập độc lập. Phương pháp đạt độ nhạy và độ chọn lọc cần thiết. Khả năng phân tích định lượng các chất này trong chế phẩm thuốc được chứng minh.

IV.Phân tích định lượng chất hữu cơ trong mẫu nước tiểu

Một phần quan trọng của luận án là phân tích định lượng chất hữu cơ trong mẫu nước tiểu. Phân tích mẫu sinh học thường gặp nhiều thách thức. Nền mẫu nước tiểu rất phức tạp, chứa nhiều chất gây nhiễu tiềm tàng. Việc này đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu đặc biệt. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) đã được sử dụng hiệu quả. SPE giúp loại bỏ các tạp chất và làm giàu nồng độ chất phân tích. Sau đó, mẫu được đưa vào hệ thống von-ampe. Ofloxacin, một trong các hoạt chất, đã được định lượng thành công trong mẫu nước tiểu. Phương pháp chứng tỏ độ nhạy và độ chọn lọc cao. Giới hạn phát hiện thấp phù hợp để theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể. Độ thu hồi tốt được ghi nhận. Những kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của phương pháp trong phân tích sinh học. Nó có thể được sử dụng trong nghiên cứu dược động học. Hoặc trong giám sát nồng độ thuốc trong môi trường sinh học. Nó góp phần vào việc theo dõi hiệu quả điều trị và cá thể hóa liệu pháp dùng thuốc.

4.1. Chuẩn bị mẫu và phương pháp phân tích nước tiểu

Phân tích mẫu nước tiểu đặt ra nhiều thách thức. Nền mẫu phức tạp chứa nhiều chất gây nhiễu. Cần có quy trình chuẩn bị mẫu hiệu quả. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) thường được sử dụng. SPE giúp loại bỏ tạp chất và làm giàu chất phân tích. Sau đó, mẫu được đưa vào hệ thống von-ampe để phân tích. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cho việc xác định hàm lượng chất hữu cơ.

4.2. Kết quả định lượng Ofloxacin trong mẫu nước tiểu

Ofloxacin đã được định lượng thành công trong mẫu nước tiểu. Các kết quả cho thấy phương pháp có độ nhạy cao. Giới hạn phát hiện thấp phù hợp với nồng độ dược chất trong dịch sinh học. Độ thu hồi tốt được ghi nhận. Điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của phương pháp. Nó có thể được sử dụng trong nghiên cứu dược động học. Hoặc trong giám sát nồng độ thuốc trong cơ thể bệnh nhân.

4.3. Đánh giá tính ứng dụng trong phân tích sinh học

Phương pháp von-ampe chứng tỏ tính ứng dụng cao. Đặc biệt trong phân tích sinh học. Khả năng xác định hàm lượng chất hữu cơ ở nồng độ vết. Ít yêu cầu về lượng mẫu. Quy trình nhanh chóng và ít tốn kém. Nó mở ra hướng mới cho các phòng thí nghiệm lâm sàng. Góp phần vào việc theo dõi hiệu quả điều trị. Đồng thời hỗ trợ nghiên cứu chuyển hóa thuốc trong cơ thể.

V.Kỹ thuật chiết pha rắn hỗ trợ phân tích định lượng

Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) đóng vai trò then chốt trong luận án này. Đặc biệt khi xử lý các mẫu sinh học phức tạp như nước tiểu. SPE là một kỹ thuật tiền xử lý mẫu hiệu quả. Nó được sử dụng để loại bỏ các chất gây nhiễu từ nền mẫu. Đồng thời làm giàu nồng độ các chất phân tích mục tiêu. Điều này rất quan trọng để nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp von-ampe. Việc áp dụng SPE giúp tách biệt các hoạt chất dược phẩm. Nó loại bỏ các thành phần nền có thể gây nhiễu tín hiệu điện hóa. Quy trình chiết xuất chất hữu cơ được tối ưu hóa cẩn thận. Các yếu tố như loại vật liệu hấp phụ, pH, và dung môi rửa giải được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tạp chất đồng chiết. Quy trình chiết xuất đã được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính ổn định và khả năng tái lặp của toàn bộ phương pháp phân tích. SPE đã chứng minh vai trò không thể thiếu. Nó giúp đạt được kết quả phân tích định lượng chính xác và đáng tin cậy. Đặc biệt trong môi trường mẫu sinh học thách thức.

5.1. Vai trò chiết pha rắn trong phân tích phức tạp

Chiết pha rắn (SPE) là một kỹ thuật tiền xử lý mẫu. Nó rất quan trọng trong phân tích các nền mẫu phức tạp. Đặc biệt là các mẫu sinh học như nước tiểu. SPE giúp loại bỏ các chất gây nhiễu. Tách các chất phân tích ra khỏi nền mẫu. Đồng thời làm giàu nồng độ chất phân tích. Điều này cải thiện đáng kể độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp. Nó là bước không thể thiếu để đạt được kết quả chính xác.

5.2. Ứng dụng SPE cho mẫu nước tiểu chứa chất hữu cơ

Trong luận án này, SPE được áp dụng hiệu quả. Nó hỗ trợ việc phân tích các hoạt chất dược phẩm trong nước tiểu. Quy trình chiết xuất chất hữu cơ được tối ưu hóa. Cột SPE và dung môi rửa giải phù hợp được lựa chọn. Việc áp dụng SPE giúp giảm thiểu tác động của nền mẫu. Đảm bảo tín hiệu điện hóa sạch hơn. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả định lượng.

5.3. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất chất hữu cơ

Tối ưu hóa quy trình chiết xuất là bước then chốt. Các yếu tố như pH, thể tích mẫu, loại vật liệu hấp phụ được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tạp chất đồng chiết. Quy trình chiết xuất chất hữu cơ được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính ổn định và khả năng tái lặp của phương pháp.

VI.Ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu phân tích

Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn. Nó đã phát triển các phương pháp phân tích định lượng mới dựa trên von-ampe. Các quy trình này có đặc tính nhanh, đơn giản và độ nhạy cao. Chúng làm phong phú thêm các kỹ thuật hóa phân tích hiện có. Đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược và hóa sinh. Luận án tiến sĩ hóa học này cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các phương pháp mới có thể được sử dụng để xác định hàm lượng hoạt chất. Nó đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng của thuốc. Trong lĩnh vực y tế, các phương pháp này hỗ trợ theo dõi nồng độ thuốc trong dịch cơ thể bệnh nhân. Điều này là quan trọng cho nghiên cứu dược động học. Nó giúp tối ưu hóa liều lượng điều trị. Nâng cao hiệu quả và an toàn của liệu pháp dùng thuốc. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi ứng dụng. Có thể áp dụng phương pháp von-ampe cho nhiều chất hữu cơ khác. Phát triển các điện cực biến tính mới. Cải thiện hơn nữa độ chọn lọc và độ nhạy. Tích hợp với các kỹ thuật phân tích khác để phân tích đa chất. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào tự động hóa quy trình phân tích. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sai số.

6.1. Đóng góp khoa học của phương pháp phân tích mới

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc phát triển phương pháp mới. Các quy trình phân tích định lượng dựa trên von-ampe được thiết lập. Chúng nhanh, đơn giản và có độ nhạy cao. Luận án tiến sĩ hóa học này làm phong phú thêm kho tàng phương pháp phân tích. Đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược và hóa sinh. Nó cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong dược học và y tế

Các phương pháp được phát triển có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Theo dõi nồng độ thuốc trong dịch cơ thể bệnh nhân. Hỗ trợ nghiên cứu dược động học và chuyển hóa thuốc. Giúp tối ưu hóa liều lượng điều trị. Nâng cao hiệu quả và an toàn của liệu pháp dùng thuốc.

6.3. Hướng phát triển trong phân tích định lượng

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển trong tương lai. Tiềm năng áp dụng phương pháp von-ampe cho các chất hữu cơ khác. Phát triển các điện cực biến tính mới. Cải thiện hơn nữa độ chọn lọc và độ nhạy. Kết hợp với các kỹ thuật khác để phân tích đa chất. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào tự động hóa quy trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữu cơ trong dược phẩm và nước tiểu bằng phương pháp von ampe

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Quang Hải NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ TRONG DƯỢC PHẨM VÀ TRONG NƯỚC TIỂU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON - AMPE Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Từ Vọng Nghi 2.TS Dương Quang Phùng HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN TRẦN QUANG HẢI i LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn chân thành, sâu sắc nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Từ Vọng Nghi, cố PGS.TS Dương Quang Phùng đã tận tình hướng dẫn, khích lệ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Ri, PGS.TS Tạ Thị Thảo và các quý thầy cô thuộc Bộ môn Hóa Phân tích – Khoa Hóa học trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. TS ĐàoThị Phương Diệp, TS. Trần Công Việt và các quý thầy cô thuộc Bộ môn Hóa Phân tích – Khoa Hóa học trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Tổ chức – Hành chính, Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc với bố, mẹ, gia đình và các bạn gần xa đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2014 TRẦN QUANG HẢI ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH .xii MỞ ĐẦU.

ĐẠI CƯƠNG VỀ OFLOXACIN, METRONIDAZOL, CLOPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH OFLOXACIN, METRONIDAZOL VÀ CLORPHENIRAMIN MALEAT VÀ CEFADROXIL. Các phương pháp xác định ofloxacin. Các phương pháp xác định metronidazol.

Các phương pháp xác định clorpheniramin maleat. Các phương pháp xác định cefadroxil. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CỰC PHỔ VÀ VON-AMPE. Cực phổ xung vi phân (Diffrerential Pulse Polarography – DPP).

Phương pháp Von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Mẫu nước tiểu. 21 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.

Thiết bị, dụng cụ. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phân tích hàm lượng hoạt chất trong chế phẩm thuốc. Phân tích hàm lượng các thuốc trong nước tiểu bệnh nhân.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe vòng (CV). Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp von-ampe xung vi phân (DP). Tiến hành thí nghiệm theo phương pháp xung vi phân hòa tan – hấp phụ (DP – AdSV).

Tiến hành thí nghiệm theo kỹ thuật chiết pha rắn (SPE). Phương pháp định lượng các hoạt chất trong thuốc. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG OFLOXACIN. Khảo sát các điều kiện cơ bản xác định ofloxacin. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp. Xây dựng qui trình định lượng ofloxacin trong mẫu thuốc.

Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu thuốc. Nghiên cứu qui trình định lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng ofloxacin trong các mẫu nước tiểu. NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG METRONIDAZOL.

Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp. Xây dựng qui trình định lượng metronidazol trong các mẫu thuốc. Áp dụng thực tế phân tích hàm lượng metronidazol trong các mẫu thuốc.

Nghiên cứu định lượng metronidazol trong mẫu nước tiểu. NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CLORPHENIRAMIN MALEAT. Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát khoảng tuyến tính và đánh giá phương pháp.

Xây dựng qui trình định lượng clorpheniramin maleat trong mẫu thuốc. Áp dụng thực tế phân tích trong các mẫu thuốc. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CEFADROXIL. Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe xung vi phân.

Nghiên cứu định lượng cefadroxil bằng phương pháp von – ampe hòa tan hấp phụ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 1 ΔE Biên độ xung Pulse amplitude 2 SPE Chiết pha rắn Solid Phase Extraction 3 Ip Cường độ dòng pic Peak current 4 DC Dòng một chiều Direct current 5 BR Đệm vạn năng Britton-Robinson buffer 6 HMDE Điện cực giọt thủy ngân treo Hanging Mercury Drop Electrode 7 RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative Standard Deviation 8 Rev Độ thu hồi Recovery 9 LOQ Giới hạn định lượng Limit of Quantification 10 LOD Giới hạn phá hiện Limit of Detection 11 HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao High Performance Liqid Chromatography 12 LLC Sắc kí lỏng – lỏng Liquid – Liquid Chromatography 13 LC – MS Sắc kí lỏng – khối phổ Liquid Chromatography-Mass Spectrometry 14 Ep Thế đỉnh pic Peak potential 15 Eacc Thế tích lũy Accumulation potential 16 Tacc Thời gian tích lũy Accumulation time 17 Tcb Thời gian cân bằng Equilibration time 18 ν Tốc độ quét thế Sweep rate 19 ASV Von-ampe hòa tan anot Anodic Stripping Voltammetry 20 CSV Von-ampe hòa tan catot Cathodic Stripping Voltammetry 21 AdSV Von-ampe hòa tan hấp phụ Adsorptive Stripping Voltammetry 22 CV Von-ampe vòng Cyclic Voltammetry 23 DP Xung vi phân Differential Pulse vi Viết tắt, TT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 24 DPP Cực phổ xung vi phân Differential Pulse Polarography 25 GCE Điện cực than gương Glassy Carbon Electrode 26 CPE Điện cực than mềm Carbon Past Electrode 27 WE Điện cực làm việc Working Electrode 28 AE Điện cực phù trợ Auxiliary Electrode 29 RE Điện cực so sánh Reference Electrode 30 SMDE Điện cực giọt thủy ngân Stationary Mercury Drop tĩnh Electrode 31 GMP- Thực hành sản xuất tốt- Tổ Good Manufacturing Practices – WHO chức Y tế thế giới World Health Oganization vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Pha dung dịch đệm photphat theo Dược điển Việt Nam .1: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào pH dung dịch nền .2: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào biên độ xung.3: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung .4: Sự phụ thuộc Ip và Ep của ofloxacin vào tốc độ quét thế .5: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch ofloxacin .6: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ ofloxacin.7: Độ thu hồi của ofloxacin .8: Độ lặp lại của ofloxacin .9: Kết quả định lượng ofloxacin trong thuốc nhỏ mắt Ofloxacin 0,3% (15mg/5ml) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Traphaco.10: Kết quả định lượng ofloxacin trong viên nén Ofloxacin 200mg sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm; .11: Hiệu suất chiết của các hệ dung môi .12: Sự phụ thuộc Ip vào thể tích dung môi .13: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào thể tích dung môi .14: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào tốc độ nạp mẫu .15: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào thể tích dung môi .16: Sự phụ thuộc nồng độ ofloxacin trong mẫu nước tiểu vào Ip.17: Kết quả xác định ofloxacin trong mẫu nước tiểu tự tạo .18: Kết quả xác định hàm hàm lượng ofloxacin trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân uống 2 viên thuốc hàm lượng 200mg.19: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào pH dung dịch nền .20: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào biên độ xung .21: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung .22: Sự phụ thuộc Ip và Ep của metronidazol vào tốc độ quét thế .23: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch metronidazol .24: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ metronidazol .25: Độ thu hồi của metronidazol .26: Độ lặp lại của metronidazol .27: Kết quả định lượng metronidazol trong thuốc Flagyl 250mg viên nén bao film sản xuất tại Công ty TNHH Sanofi – Avantis Việt Nam.28: Kết quả định lượng metronidazol trong thuốc Metronidazole 250mg viên nén sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây.29: Sự phụ thuộc Ip và Ep của clorpheniramin maleat vào biên độ xung .30: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian đặt xung .31: Sự phụ thuộc Ip và Ep của clorpheniramin maleat vào tốc độ quét thế .32: Sự phụ thuộc Ip vào thời gian sục khí nitơ .33: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch clorpheniramin maleat .34: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ clorpheniramin maleat .35: Độ thu hồi của clorpheniramin maleat .36: Độ lặp lại của clorpheniramin maleat .37: Kết quả định lượng CPM trong viên nén Clorpheniramin 4 (4mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hậu Giang .38: Kết quả định lượng CPM trong viên nang Pacemine (4mg clorpheniramin maleat) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây .39: Sự phụ thuộc Ip vào nồng độ dung dịch nền NaOH .40: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thời gian thủy phân.41: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào nhiệt độ thủy phân .42: Các điều kiện ghi đo dòng DP với dung dịch cefadroxil .43: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ cefadroxil .44: Độ thu hồi của cefadroxil .45: Độ lặp lại của cefadroxil .46: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang cefadroxil (500 mg) sản xuất tại Công ty TNHH MTV Dược phẩm và sinh học y tế Mebiphar.47: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang cefadroxil (500 mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm TW- Vidapha.48: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thế tích lũy .49: Sự phụ thuộc Ip (nA) vào thời gian tích lũy (tacc) .50: Các điều kiện ghi đo dòng AdSV với dung dịch cefadroxil .51: Sự phụ thuộc tuyến tính cường độ dòng pic vào nồng độ cefadroxil .52: Độ thu hồi cefadroxil theo phương pháp AdSV .53: Độ lặp lại của cefadroxil (phương pháp AdSV) .54: Kết quả định lượng cefadroxil trong viên nang Ocefacel (cefadroxil 500 mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây .55: Kết quả định lượng cefadroxil trong thuốc bột Tytdroxil (cefadroxil 250mg) sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed .56: Hiệu suất chiết của các hệ dung môi .57: Sự phụ thuộc Ip vào thể tích dung môi .58: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào pH của dung môi .59: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào tốc độ nạp mẫu .60: Sự phụ thuộc hiệu suất chiết vào thể tích dung môi .61: Sự phụ thuộc nồng độ cefadroxil trong mẫu nước tiểu vào Ip.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích hàm lượng chất hữu cơ trong mẫu môi trường bằng phương pháp sắc ký.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng một số chất hữ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter