Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Khai phá quan điểm với kỹ thuật học sâu - Trần Uyên Trang, Đại học Đà Nẵng
"Khai phá quan điểm mới mẻ với kỹ thuật học sâu, khám phá tiềm năng của các mô hình cải tiến, nâng cao hiệu quả xử lý dữ liệu lên đến 15%."
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Khai phá Quan điểm & Kỹ thuật Học sâu
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Trần Uyên Trang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Khai phá Quan điểm Kỹ thuật Học sâu
Luận án tập trung vào khai phá quan điểm sử dụng kỹ thuật học sâu. Lĩnh vực khai phá quan điểm, còn gọi là phân tích cảm xúc, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu ý kiến người dùng. Nhu cầu này tăng cao cùng với sự phát triển của nội dung trực tuyến. Các kỹ thuật học sâu, một nhánh của trí tuệ nhân tạo, mang lại tiềm năng lớn cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và khai phá quan điểm. Các mô hình deep learning có khả năng học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu văn bản.
1.1. Khái niệm và Các cấp độ Khai phá Quan điểm
Khai phá quan điểm liên quan đến việc xác định, trích xuất và tóm tắt ý kiến. Quá trình này diễn ra ở nhiều cấp độ. Khai phá quan điểm mức tài liệu phân loại cảm xúc tổng thể của một văn bản. Mức câu tập trung vào cảm xúc trong từng câu. Đặc biệt, khai phá quan điểm mức khía cạnh đi sâu vào ý kiến về các thuộc tính cụ thể của một thực thể. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về quan điểm. Học sâu đã chứng minh hiệu quả vượt trội ở cả ba cấp độ.
1.2. Hạn chế tiếp cận truyền thống và vai trò của Học sâu
Các phương pháp khai phá quan điểm truyền thống thường dựa vào từ điển hoặc các mô hình học máy nông. Các tiếp cận này đối mặt với nhiều hạn chế. Chúng yêu cầu kỹ thuật đặc trưng thủ công, tốn thời gian và không thể khái quát hóa tốt. Dữ liệu ngôn ngữ phong phú và đa dạng đặt ra thách thức lớn. Học sâu giải quyết những vấn đề này bằng cách tự động học các đặc trưng ngữ nghĩa. Mạng neural sâu có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc. Điều này giúp cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của các mô hình phân tích cảm xúc.
1.3. Các Kỹ thuật Học sâu nền tảng trong NLP
Nhiều kỹ thuật deep learning đã được áp dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Mạng neural tích chập (CNN) hiệu quả trong việc trích xuất đặc trưng cục bộ. Mạng neural hồi quy (RNN), đặc biệt là LSTM và GRU, xử lý tốt dữ liệu tuần tự. Các biến thể hai chiều (BiLSTM, BiGRU) nắm bắt thông tin ngữ cảnh từ cả hai phía. Các mô hình này là nền tảng cho nhiều giải pháp khai phá quan điểm hiện đại. Luận án này khám phá việc ứng dụng các kỹ thuật học sâu tiên tiến này. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất trong khai phá quan điểm.
II.Trích rút Khía cạnh Nâng cao hiệu quả với Học sâu
Trích rút khía cạnh là một nhiệm vụ cốt lõi trong khai phá quan điểm. Nó liên quan đến việc xác định các thuộc tính hoặc thành phần cụ thể mà người dùng đang thảo luận. Ví dụ, trong một đánh giá về điện thoại, "camera" hoặc "thời lượng pin" là các khía cạnh. Độ chính xác của trích rút khía cạnh ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phân tích cảm xúc chi tiết. Luận án đề xuất các phương pháp học sâu để cải thiện đáng kể quá trình này.
2.1. Thách thức trong trích rút khía cạnh tự động
Trích rút khía cạnh tự động gặp nhiều thách thức. Khía cạnh thường không xuất hiện dưới dạng từ khóa đơn lẻ. Chúng có thể là cụm từ hoặc được ẩn ý trong ngữ cảnh. Sự đa dạng về cách diễn đạt ngôn ngữ làm cho việc nhận dạng khía cạnh trở nên phức tạp. Các phương pháp dựa trên từ vựng thường thiếu tính linh hoạt. Các mô hình học máy truyền thống cần lượng lớn đặc trưng được thiết kế thủ công. Điều này làm giảm khả năng mở rộng và hiệu suất trên các miền dữ liệu mới.
2.2. Mô hình Học sâu cho trích rút khía cạnh
Luận án giới thiệu các mô hình học sâu sáng tạo. Các mô hình này giải quyết thách thức của trích rút khía cạnh. Cụ thể, mô hình tích hợp BiGRU-CRF đã được phát triển. BiGRU (Bidirectional Gated Recurrent Unit) xử lý thông tin ngữ cảnh hiệu quả. CRF (Conditional Random Field) tăng cường khả năng xác định ranh giới khía cạnh. Một mô hình khác là Bi-IndyLSTM-CRF, sử dụng Independently Long Short-Term Memory. Bi-IndyLSTM cải thiện việc học các mối quan hệ phụ thuộc dài hạn trong văn bản. Những kiến trúc deep learning này giúp mô hình tự động học và trích xuất khía cạnh chính xác hơn.
2.3. Đánh giá thực nghiệm hiệu suất trích rút khía cạnh
Hiệu suất của các mô hình đề xuất đã được đánh giá kỹ lưỡng. Tập dữ liệu tiêu chuẩn trong lĩnh vực khai phá quan điểm được sử dụng. Các thực nghiệm chứng minh rằng mô hình BiGRU-CRF và Bi-IndyLSTM-CRF đạt kết quả vượt trội. Chúng vượt xa các phương pháp truyền thống và một số phương pháp học sâu khác. Các chỉ số như độ chính xác, độ phủ và F1-score đều được cải thiện. Kết quả này khẳng định tiềm năng của deep learning. Nó cũng mở ra hướng tiếp cận mới cho trích rút khía cạnh trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
III.Khai phá Quan điểm Đa tác vụ Tiếp cận Học sâu mới
Khai phá quan điểm đa tác vụ đại diện cho một bước tiến quan trọng. Phương pháp này không chỉ xác định một khía cạnh duy nhất. Nó đồng thời giải quyết nhiều nhiệm vụ liên quan. Các tác vụ có thể bao gồm trích rút khía cạnh, xác định thực thể mục tiêu và phân loại cảm xúc. Phương pháp tiếp cận đa tác vụ giúp các mô hình deep learning học các đặc trưng chung. Điều này cải thiện hiệu suất trên từng tác vụ riêng lẻ.
3.1. Khái niệm khai phá quan điểm đa tác vụ
Khai phá quan điểm đa tác vụ là một kỹ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó tối ưu hóa hiệu suất trên nhiều nhiệm vụ liên quan. Thay vì đào tạo các mô hình riêng biệt, một mô hình deep learning duy nhất được huấn luyện. Mô hình này học cách thực hiện đồng thời nhiều tác vụ. Chẳng hạn, vừa trích xuất khía cạnh vừa phân loại ý kiến về khía cạnh đó. Cách tiếp cận này giúp tận dụng các mối quan hệ giữa các tác vụ. Nó dẫn đến kết quả phân tích cảm xúc toàn diện và chính xác hơn.
3.2. Mô hình Học sâu tích hợp cho đa tác vụ
Luận án giới thiệu các mô hình học sâu tích hợp cho khai phá quan điểm đa tác vụ. Một trong số đó là mô hình CNN-BiGRU. Kiến trúc này kết hợp Convolutional Neural Networks (CNN) với BiGRU. CNN giúp trích xuất các đặc trưng cục bộ. BiGRU xử lý thông tin tuần tự và ngữ cảnh. Một mô hình khác, MABSA (Multitask Aspect-Based Sentiment Analysis), được phát triển. MABSA tập trung vào trích rút và phân loại ba tác vụ chính. Đó là khía cạnh, thực thể và quan điểm. Các mô hình deep learning này minh họa hiệu quả của việc học chung các đặc trưng. Điều này cải thiện khả năng tổng quát hóa của hệ thống.
3.3. Hiệu quả phân tích cảm xúc và trích rút đa tác vụ
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội của các mô hình đa tác vụ. Các mô hình này đạt được độ chính xác cao hơn. Chúng giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ trích rút khía cạnh và phân loại cảm xúc. Điều này đặc biệt đúng khi dữ liệu huấn luyện cho từng tác vụ bị hạn chế. Việc học chung giúp mô hình deep learning nhận biết các mẫu ẩn. Các mẫu này có thể không rõ ràng khi huấn luyện riêng từng tác vụ. Phương pháp đa tác vụ chứng tỏ tính hiệu quả trong ứng dụng phân tích cảm xúc. Nó là một tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
IV.Khai phá Quan điểm Đa miền Giải pháp Học sâu tiên tiến
Khai phá quan điểm đa miền là một thách thức lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Các mô hình được huấn luyện trên một miền dữ liệu thường hoạt động kém. Chúng hoạt động kém khi áp dụng sang miền khác. Ví dụ, một mô hình được đào tạo với đánh giá phim có thể không hiệu quả với đánh giá nhà hàng. Sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và ngữ cảnh giữa các miền gây ra vấn đề này. Luận án giải quyết vấn đề này bằng các kỹ thuật học sâu tiên tiến.
4.1. Vấn đề khai phá quan điểm trên nhiều miền dữ liệu
Dữ liệu văn bản có tính đặc thù miền cao. Điều này tạo ra rào cản cho các hệ thống khai phá quan điểm. Một khía cạnh hoặc từ có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các miền khác nhau. Ví dụ, "pin" trong ngữ cảnh điện thoại khác với "pin" trong ngữ cảnh chơi bowling. Việc thiếu dữ liệu huấn luyện được gán nhãn cho mọi miền là phổ biến. Điều này làm cho việc xây dựng mô hình mạnh mẽ trở nên khó khăn. Các mô hình deep learning cần khả năng thích ứng cao.
4.2. Kiến trúc Học sâu đa miền
Luận án đề xuất các kiến trúc deep learning để xử lý khai phá quan điểm đa miền. Mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa miền CNN-BiLSTM được giới thiệu. Mô hình này sử dụng CNN để trích xuất đặc trưng cục bộ. BiLSTM học các phụ thuộc dài hạn trong văn bản. Một kiến trúc tiên tiến hơn là CNN-BiIndyLSTM-Attention. Mô hình này kết hợp BiIndyLSTM với cơ chế Attention. Cơ chế Attention giúp mô hình tập trung vào các phần quan trọng của câu. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các sắc thái ngôn ngữ phức tạp. Các mô hình học sâu này được thiết kế để học các đặc trưng chung. Đồng thời, chúng cũng học các đặc trưng đặc thù của từng miền.
4.3. Cải thiện phân tích cảm xúc trên tập dữ liệu đa miền
Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các mô hình đa miền đề xuất. Chúng thể hiện khả năng thích ứng và khái quát hóa tốt hơn. Các mô hình đạt được hiệu suất cao trên nhiều miền dữ liệu khác nhau. Điều này bao gồm cả các miền không có dữ liệu huấn luyện. Cơ chế Attention giúp cải thiện đáng kể khả năng phân tích cảm xúc. Nó giúp mô hình hiểu rõ hơn về ngữ cảnh đa miền. Những thành tựu này là bước tiến quan trọng trong trí tuệ nhân tạo. Chúng mở rộng phạm vi ứng dụng của khai phá quan điểm.
V.Đóng góp và Hướng phát triển của Luận án Học sâu
Luận án "Khai phá Quan điểm với Học sâu" đóng góp đáng kể. Nó thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo. Các phương pháp deep learning mới được đề xuất. Chúng giải quyết những thách thức phức tạp trong khai phá quan điểm. Các kết quả thực nghiệm minh chứng tính hiệu quả và khả năng ứng dụng. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Những đóng góp chính trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
Luận án đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng. Nó phát triển các mô hình học sâu tiên tiến cho trích rút khía cạnh. Nó cũng nâng cao khả năng khai phá quan điểm đa tác vụ và đa miền. Các kiến trúc như BiGRU-CRF, Bi-IndyLSTM-CRF, CNN-BiGRU và CNN-BiIndyLSTM-Attention được giới thiệu. Các mô hình này vượt trội so với các phương pháp hiện có. Chúng cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho phân tích cảm xúc. Công trình này làm giàu thêm kho tàng tri thức về deep learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
5.2. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính hiệu quả
Tất cả các mô hình đề xuất đều được kiểm chứng nghiêm ngặt. Chúng được thử nghiệm trên các tập dữ liệu công khai tiêu chuẩn. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất cải thiện đáng kể. Các mô hình deep learning đạt độ chính xác cao. Chúng giải quyết tốt các vấn đề trích rút, phân loại và thích nghi miền. Các cải tiến này chứng minh tiềm năng của học sâu. Nó cũng khẳng định tính đúng đắn của các phương pháp nghiên cứu. Luận án cung cấp bằng chứng thực tế về sức mạnh của trí tuệ nhân tạo trong phân tích văn bản.
5.3. Tiềm năng và hướng nghiên cứu tương lai
Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Nó bao gồm việc khám phá các kiến trúc deep learning phức tạp hơn. Ví dụ, sử dụng Transformer hoặc các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs). Cần phát triển các phương pháp học không giám sát hoặc bán giám sát. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu được gán nhãn. Ứng dụng khai phá quan điểm đa miền, đa tác vụ vào các lĩnh vực mới là cần thiết. Các lĩnh vực như y tế, tài chính hoặc xã hội học. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo. Nó cũng mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TRẦN UYÊN TRANG KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM VỚI KỸ THUẬT HỌC SÂU (Opinion mining with deep learning) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG – 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TRẦN UYÊN TRANG KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM VỚI KỸ THUẬT HỌC SÂU (Opinion mining with deep learning) Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Cán bộ hướng dẫn: 1. Hoàng Thị Thanh Hà 2. Đặng Hoài Phương ĐÀ NẴNG – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Thanh Hà và TS.
Đặng Hoài Phương. Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều đề cập đến nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ. Tác giả Trần Uyên Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.III MỤC LỤC.IV DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT.VII DANH MỤC BẢNG.
IX DANH MỤC HÌNH.X PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 4 3. CÁC ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.6 CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM VÀ KỸ THUẬT HỌC SÂU. KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM. CÁC CẤP ĐỘ KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM. Khai phá quan điểm mức tài liệu.
Khai phá quan điểm mức câu. Khai phá quan điểm mức khía cạnh hay mức đặc trưng. CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM. Hướng tiếp cận dựa trên ngữ liệu.
Hướng tiếp cận máy học. Các nghiên cứu liên quan. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA CÁC TIẾP CẬN KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM HIỆN NAY. HỌC SÂU VÀ NHÓM KỸ THUẬT HỌC SÂU ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG CÁC MÔ HÌNH KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM ĐỀ XUẤT.
Các kỹ thuật học sâu phổ biến dùng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên và khai phá quan điểm. ĐỀ XUẤT NGHIÊN CỨU: KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM VỚI KỸ THUẬT HỌC SÂU. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.47 CHƯƠNG 2-TRÍCH RÚT KHÍA CẠNH TRONG KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM VỚI HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC SÂU. TRÍCH RÚT KHÍA CẠNH VỚI HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC SÂU.
MÔ HÌNH TRÍCH RÚT KHÍA CẠNH VỚI TIẾP CẬN HỌC SÂU ĐỀ XUẤT. Mô hình tích hợp BiGRU-CRF cho trích rút khía cạnh. Mô hình tích hợp Bi-IndyLSTM-CRF cho trích rút khía cạnh. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM.
Tập dữ liệu và công cụ sử dụng trong thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả trích rút khía cạnh. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 67 CHƯƠNG 3-KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA TÁC VỤ VỚI HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC SÂU.
KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA TÁC VỤ. MÔ HÌNH KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA TÁC VỤ VỚI TIẾP CẬN HỌC SÂU ĐỀ XUẤT. Mô hình CNN-BiGRU cho trích rút khía cạnh và quan điểm. Mô hình CNN-IOB2 cho trích rút từ mục tiêu.
Mô hình MABSA cho trích rút và phân loại ba tác vụ tiếp theo: khía cạnh, thực thể và quan điểm. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CÁC MÔ HÌNH. Tập dữ liệu và công cụ sử dụng trong thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm, đánh giá hiệu quả khai phá quan điểm đa tác vụ 91 3.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 97 v CHƯƠNG 4-KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA TÁC VỤ, ĐA MIỀN VỚI HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC SÂU. KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA MIỀN. MÔ HÌNH KHAI PHÁ QUAN ĐIỂM MỨC KHÍA CẠNH ĐA TÁC VỤ ĐA MIỀN ĐỀ XUẤT.
Mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa miền CNN-BiLSTM. Mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa tác vụ, đa miền CNN- BiIndyLSTM-Attention. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Tập dữ liệu và công cụ sử dụng trong thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả khai phá quan điểm đa tác vụ trên đơn miền và đa miền. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 124 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 126 HƯỚNG PHÁT TRIỂN.132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 vi DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Thuật ngữ Tiếng Anh Viết tắt 1 Đơn vị tuyến tính được chỉnh Rectified Linear Unit ReLU lưu 2 Học máy Machine learning ML 3 Học sâu Deep learning DL 4 Khai phá quan điểm/Phân tích Opinion mining/Sentiment analysis OM/SA cảm xúc 5 Khai phá quan điểm mức tài Document_based sentiment analysis DBSA liệu 6 Khai phá quan điểm mức câu Sentence_based sentiment analysis SBSA 7 Khai phá quan điểm mức khía Aspect/Feature_based sentiment ABSA cạnh/đặc trưng analysis 8 Khai phá quan điểm mức khía Multitask aspect/feature_based MABSA cạnh/đặc trưng đa tác vụ sentiment analysis 9 Khai phá quan điểm mức khía Multidomain aspect/feature_based cạnh/đặc trưng đa miền sentiment analysis 10 Ma trận đồng xuất hiện Co-occurrence matrix 11 Mạng neural hồi quy Recurrent Neural Network RNN 12 Mạng neural hồi quy hai Bidirectional Recurrent Neural BiRNN chiều Network 13 Mạng bộ nhớ ngắn dài Long_Short Term Memory LSTM 14 Mạng bộ nhớ ngắn dài hai Bidirectional Long_Short Term BiLSTM chiều Memory 15 Mạng bộ nhớ ngắn dài độc lập Independently Long_Short Term IndyLSTM Memory 16 Mạng bộ nhớ ngắn dài độc lập Bidirectional Independently BiIndyLSTM hai chiều Long_Short Term Memory 17 Mạng đơn vị hồi quy có cổng Gated Recurrent Unit GRU 18 Mạng đơn vị hồi quy có cổng Bidirectional Gated Recurrent Unit BiGRU hai chiều 19 Mạng neural đệ quy Recursive Neural Network 20 Mạng neural tích chập Convolutional Neural Network CNN 21 Máy vector hỗ trợ Support Vector Machine SVM 22 Mô hình Markov ẩn Hidden Markov Models HMM 23 Phân bổ Dirichlet tiềm ẩn Latent Dirichlet Allocation LDA 24 Phân loại miền Domain classification 25 Phân loại quan điểm Sentiment classification 26 Phân rã đạo hàm Gradient decay 27 Phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn Latent Semantic Analysis LSA 28 Phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn Probabilistic Latent Semantic pLSA xác suất Analysis 29 Quan điểm Opinion 30 Quan điểm tích cực Positive opinion 31 Quan điểm tiêu cực Negative opinion 32 Quan điểm trung lập Neutral opinion vi 33 Quá khớp Overfitting 34 Trích rút khía cạnh Aspect extraction 35 Trích rút từ mục tiêu quan Opinion target extraction điểm 36 Trích rút thực thể Entity extraction 37 Trường ngẫu nhiên có điều Conditional Random Field CRF kiện 38 Triệt tiêu/bùng nổ đạo hàm Vanishing/exploding gradient 39 Vector toàn cục Global Vector GloVe vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các mô hình khai phá quan điểm dựa trên hướng tiếp cận ngữ liệu nổi bật và hiệu suất của các mô hình. Các mô hình khai phá quan điểm dựa trên hướng tiếp cận máy học nổi bật và hiệu suất của các mô hình. Tập dữ liệu SemEval 2014. So sánh độ đo F1 trên mô hình BiGRU-CRF và Bi-IndyLSTM-CRF với các mô hình hiện có.
Sử dụng miền Restaurant trong tập dữ liệu SemEval 2016 cho thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm mô hình hiện có so với các mô hình đề xuất của luận án trong Chương 2 và Chương 3 trên miền Laptop của tập dữ liệu SemEval 2014. Kết quả thực nghiệm mô hình hiện có so với các mô hình đề xuất của luận án trong Chương 2 và Chương 3 trên miền Restaurant của tập dữ liệu SemEval 2014. Kết quả thực nghiệm xét trên độ đo F1 và Accuracy của các mô hình hiện có và mô hình CNN-IOB2 trên miền Restaurant của SemEval 2016.
Kết quả thực nghiệm mô hình MABSA đề xuất xét trên các độ đo Precision, Recall, F1 và Accuracy trên miền Restaurant của tập SemEval 2016. Tập dữ liệu huấn luyện gồm các đơn miền Restaurant, Laptop của tập SemEval 2016, đa miền Laptop_Restaurant, và đa miền Laptop_Restaurant_Hotel. Trích rút khía cạnh xét trên độ đo Precision, Recall và F1 của hai mô hình đề xuất so với các mô hình hiện có trên miền Laptop và Restaurant. Kết quả thực nghiệm mô hình CNN-BiLSTM trên đa miền Laptop_Restaurant.
Kết quả thực nghiệm mô hình CNN-BiIndyLSTM-Attention trên đa miền Laptop_Restaurant_Hotel. Trích rút khía cạnh xét trên độ đo Precision, Recall và F1 của hai mô hình đề xuất so với các mô hình hiện có trên đơn miền Restaurant, đa miền Laptop_Restaurant và đa miền Laptop_Restaurant_Hotel. Bảng tổng hợp đặc điểm của các mô hình khai phá quan điểm đề xuất.128 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các cấp độ cụ thể trong khai phá quan điểm.
Mô hình mạng neural đơn giản gồm 1 lớp ẩn. Mô hình mạng học sâu gồm 3 lớp ẩn. Mạng neural tích chập. Tính toán với MaxPooling.
Mô hình CNN trong xử lý văn bản. Mô hình mạng RNN và các tính toán bên trong RNN. Cấu trúc của mô-đun trong RNN. Cấu trúc của mô-đun trong LSTM.
Cấu trúc chi tiết của một mô-đun LSTM. Cấu trúc mạng BiLSTM. Cấu trúc cơ bản của GRU. Cấu trúc mạng BiGRU.
Cấu trúc mạng Bidirectional IndyLSTM. Quy trình trích rút khía cạnh của mô hình BiGRU-CRF. Cấu trúc mô hình BiGRU-CRF cho trích rút khía cạnh trong câu quan điểm 58 Hình 2. Quy trình trích rút khía cạnh của mô hình Bi-IndyLSTM-CRF.
Cấu trúc mô hình Bi-IndyLSTM-CRF cho trích rút khía cạnh trong câu quan điểm. Biểu đồ so sánh độ chính xác F1 của hai mô hình đề xuất với các mô hình đã được đánh giá cao trước đây. Quy trình trích rút, phân loại khía cạnh và quan điểm của mô hình CNN-BiGRU. Cấu trúc mô hình CNN-BiGRU cho khai phá quan điểm mức khía cạnh trích rút đồng thời khía cạnh và quan điểm.
Quy trình trích rút từ mục tiêu của mô hình CNN-IOB2. Cấu trúc mô hình CNN-IOB2 cho trích rút từ mục tiêu. Quy trình trích rút, phân loại khía cạnh, thực thể và quan điểm của mô hình MABSA. Cấu trúc mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa tác vụ MABSA cho phân loại khía cạnh, thực thể và quan điểm.
So sánh độ chính xác của tác vụ trích rút khía cạnh xét trên độ đo F1 của các mô hình hiện có so với mô hình CNN-BiGRU đề xuất. So sánh độ chính xác của tác vụ phân loại quan điểm xét trên độ đo Accuracy của mô hình hiện có so với mô hình CNN-BiGRU đề xuất. Biểu đồ so sánh độ chính xác của mô hình đề xuất với các mô hình hiện có xét trên độ đo F1 và Accuracy. Biểu đồ biểu diễn độ đo Precision, Recall, F1 và Accuracy của mô hình MABSA đề xuất.
Quy trình thực hiện của mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa miền CNN- BiLSTM. Cấu trúc mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa miền CNN-BiLSTM. Quy trình thực hiện của mô hình CNN-BiIndyLSTM-Attention. Cấu trúc mô hình khai phá quan điểm mức khía cạnh đa tác vụ đa miền.
Biểu đồ so sánh độ chính xác thực thi tác vụ trích rút khía cạnh của mô hình CNN- BiLSTM đề xuất với các mô hình hiện có trên miền Restaurant. Biểu đồ so sánh độ chính xác thực thi tác vụ trích rút khía cạnh của mô hình CNN- BiIndyLSTM-Attention đề xuất với các mô hình hiện có trên miền Restaurant. Kết quả thực thi mô hình đa tác vụ CNN-BiIndyLSTM-Attention đề xuất với các độ đo Precision, Recall, F1 và Accuracy trên đa miền Laptop_Restaurant_Hotel.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Uyên Trang (2023). Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/khai-pha-quan-diem-voi-hoc-sau-luan-an-ti-si-tai-dai-hoc-da-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khai phá quan điểm mới mẻ với kỹ thuật học sâu, khám phá tiềm năng của các mô hình cải tiến, nâng cao hiệu quả xử lý dữ liệu lên đến 15%."
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khai phá quan điểm với học sâu: Luận án tiến sĩ tại Đại học Đà Nẵng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.