Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu luật kết hợp hiếm - Ứng dụng hệ thống thông tin tại ĐHQG Hà Nội

Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu giúp tối ưu mô hình phân tích dữ liệu lớn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan khai phá luật kết hợp hiếm trong dữ liệu
Số trang:
135 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan khai phá luật kết hợp hiếm trong dữ liệu

Khai phá dữ liệu (data mining) đóng vai trò then chốt trong việc trích xuất tri thức ẩn từ các tập dữ liệu lớn. Phần lớn các phương pháp tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu phổ biến. Tuy nhiên, nhiều sự kiện quan trọng trong thực tế lại xảy ra với tần suất rất thấp. Hoạt động khai phá luật kết hợp hiếm giúp phát hiện mối liên hệ giá trị giữa các sự kiện bất thường này. Kỹ thuật này mở ra hướng tiếp cận mới cho bài toán phân tích dữ liệu chuyên sâu. Các mẫu hiếm chứa đựng thông tin mang tính quyết định trong nhiều nghiệp vụ. Ví dụ điển hình bao gồm phát hiện gian lận tài chính, chẩn đoán bệnh hiếm và cảnh báo lỗi hệ thống mạng viễn thông. Nghiên cứu luật hiếm giúp hoàn thiện bức tranh toàn diện về tri thức trong cơ sở dữ liệu.

1.1. Bản chất và vai trò của luật kết hợp hiếm

Luật kết hợp hiếm là các quy tắc phản ánh mối quan hệ giữa các biến cố ít xuất hiện. Trong nhiều hệ thống, tập mục hiếm (rare itemsets) thường bị che khuất bởi các mục có tần suất cao. Khai phá luật kết hợp hiếm tập trung vào các tri thức đặc biệt này. Độ hỗ trợ (support) của các luật hiếm thường rất nhỏ. Ngược lại, độ tin cậy (confidence) của chúng lại đạt mức rất cao. Sự kết hợp này mang lại giá trị sử dụng to lớn cho các nhà phân tích. Khai phá dữ liệu (data mining) không thể bỏ qua các mẫu bất thường có ý nghĩa quyết định. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phòng ngừa rủi ro kịp thời. Các tổ chức y tế có thể phát hiện phản ứng phụ của thuốc. Lĩnh vực an ninh mạng có thể ngăn chặn các cuộc tấn công mạng nguy hiểm.

1.2. Hạn chế của mô hình khai phá luật truyền thống

Mô hình khai phá luật truyền thống thường áp dụng một ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minimum support threshold) duy nhất. Thiết lập ngưỡng quá cao sẽ loại bỏ toàn bộ tập mục hiếm (rare itemsets). Ngược lại, hạ thấp ngưỡng sẽ làm bùng nổ số lượng luật rác. Hiện tượng này gây quá tải bộ nhớ và lãng phí tài nguyên tính toán. Đây chính là vấn đề tập mục hiếm (rare item problem) kinh điển trong ngành khai phá dữ liệu (data mining). Các thuật toán cổ điển không thể cân bằng giữa việc giữ lại mục hiếm và loại bỏ mục nhiễu. Do đó, việc xây dựng các khung lý thuyết mới là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp cải tiến cần kiểm soát độ hỗ trợ (support) linh hoạt hơn.

II. Vấn đề tập mục hiếm và các thuật toán khai phá chính

Vấn đề tập mục hiếm (rare item problem) đặt ra thách thức lớn đối với hiệu năng thuật toán. Để giải quyết nút thắt này, nhiều phương pháp chuyên biệt đã ra đời. Các giải thuật tập trung tinh chỉnh cơ chế duyệt không gian tìm kiếm. Mục tiêu chính là phát hiện chính xác tập mục hiếm (rare itemsets) với chi phí thấp nhất. Việc kết hợp độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence) phù hợp giúp lọc bỏ các luật không hợp lệ. Quá trình khai phá luật kết hợp hiếm đòi hỏi kỹ thuật tỉa nhánh tối ưu. Nhờ đó, hệ thống duy trì thời gian xử lý nhanh trên các tập dữ liệu quy mô lớn.

2.1. Vấn đề tập mục hiếm và ngưỡng hỗ trợ tối thiểu

Ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minimum support threshold) cố định tạo ra thế tiến thoái lưỡng nan trong xử lý dữ liệu. Nếu đặt ngưỡng cao, các tri thức then chốt nhưng hiếm gặp sẽ bị bỏ sót. Nếu đặt ngưỡng quá thấp, số lượng ứng viên sẽ tăng theo hàm mũ. Vấn đề tập mục hiếm (rare item problem) đòi hỏi giải pháp phân tầng ngưỡng linh hoạt. Mỗi mục dữ liệu cần được gán một mức độ ưu tiên riêng biệt. Cách tiếp cận này bảo toàn các tập mục hiếm (rare itemsets) có giá trị thực tiễn cao. Đồng thời, thuật toán vẫn ngăn chặn hiệu quả sự bùng nổ của các tập mục phổ biến không mong muốn.

2.2. Thuật toán MSApriori và thuật toán Apriori Inverse

Thuật toán MSApriori (Multiple Support Apriori) gán ngưỡng hỗ trợ tối thiểu riêng cho từng mục. Kỹ thuật này cho phép các mục hiếm có cơ hội xuất hiện trong luật kết hợp. MSApriori mở rộng tính chất Apriori để tỉa các tập mục không thỏa mãn ngưỡng riêng biệt. Trong khi đó, thuật toán Apriori-Inverse tìm kiếm các quy tắc bằng cách đảo ngược logic truyền thống. Giải thuật này chỉ khai phá các tập mục có độ hỗ trợ (support) nằm dưới ngưỡng trên và trên ngưỡng dưới. Cả hai thuật toán đều góp phần nâng cao hiệu quả khai phá luật kết hợp hiếm. Chúng giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào một ngưỡng hỗ trợ đồng nhất.

2.3. Thuật toán FP Growth cải tiến cho tập mục hiếm

Cấu trúc cây FP-Tree truyền thống thường nén dữ liệu dựa trên các mục phổ biến. Đối với dữ liệu mất cân bằng, thuật toán FP-Growth cải tiến tái cấu trúc cây để bảo tồn thông tin mục hiếm. Thuật toán duyệt cơ sở dữ liệu mà không cần sinh tập ứng viên tốn kém. Nhờ cấu trúc liên kết tối ưu, FP-Growth cải tiến giúp trích xuất tập mục hiếm (rare itemsets) nhanh chóng. Giải thuật này kiểm soát tốt cả độ hỗ trợ (support) lẫn độ tin cậy (confidence). Tốc độ khai phá dữ liệu (data mining) được cải thiện đáng kể trên các bộ dữ liệu mật độ cao. Bộ nhớ hệ thống được tối ưu hóa tối đa trong suốt tiến trình khai phá.

III. Khai phá luật kết hợp hiếm Sporadic trên CSDL tác vụ

Cơ sở dữ liệu tác vụ chứa các giao dịch kinh doanh hàng ngày. Khai phá luật kết hợp hiếm trên nguồn dữ liệu này mang lại nhiều tri thức hữu ích. Mô hình luật Sporadic là một trong những phát kiến quan trọng để xử lý các liên kết bất thường. Quy trình này phân loại rõ ràng giữa các dạng luật hiếm khác nhau. Khung lý thuyết hai ngưỡng giúp kiểm soát chính xác độ hỗ trợ (support) của từng tập mục. Nhờ đó, hệ thống phát hiện kịp thời các mẫu hành vi đặc biệt của khách hàng hoặc lỗi giao dịch ngầm.

3.1. Mô hình luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng

Mô hình luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng sử dụng hai mốc: ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minimum support threshold) và ngưỡng hỗ trợ tối đa. Tập mục hiếm (rare itemsets) dạng tuyệt đối yêu cầu mọi mục con đều phải có tần suất thấp. Quy tắc này đảm bảo luật không bị chi phối bởi bất kỳ mục phổ biến nào. Độ hỗ trợ (support) của toàn bộ tập mục luôn nằm trong khoảng xác định. Đồng thời, độ tin cậy (confidence) của luật phải vượt qua ngưỡng tin cậy tối thiểu. Việc ứng dụng tập đóng giúp giảm thiểu số lượng luật dư thừa. Thuật toán duy trì tính đầy đủ của tri thức nhưng cắt giảm tối đa chi phí tính toán.

3.2. Mô hình luật Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng

Mô hình Sporadic không tuyệt đối mở rộng phạm vi tìm kiếm sang các luật hỗn hợp. Trong mô hình này, tập mục có thể chứa cả mục hiếm lẫn mục phổ biến. Tuy nhiên, độ hỗ trợ (support) tổng thể của tập mục vẫn phải nằm dưới ngưỡng phổ biến. Cách tiếp cận này giải quyết triệt để vấn đề tập mục hiếm (rare item problem) trong các liên kết chéo. Mối quan hệ giữa một sự kiện bình thường và một sự cố bất thường được làm sáng tỏ. Độ tin cậy (confidence) cao khẳng định mối tương quan chặt chẽ giữa các thành phần. Nhờ vậy, quá trình khai phá dữ liệu (data mining) cung cấp cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn.

3.3. Khai phá luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm

Luật kết hợp truyền thống chủ yếu khai thác sự đồng xuất hiện của các mục dữ liệu dương. Tuy nhiên, sự vắng mặt của một mục dữ liệu cũng mang ý nghĩa thông tin quan trọng. Khai phá luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm giúp xác định các hành vi đối nghịch. Khi một sự kiện xảy ra, sự kiện kia chắc chắn không xuất hiện. Thuật toán bổ sung ràng buộc để kiểm soát không gian tìm kiếm mục âm rộng lớn. Quá trình khai phá luật kết hợp hiếm dạng âm đòi hỏi đánh giá cẩn trọng độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence). Kết quả mang lại các cảnh báo có độ chính xác cao trong quản trị rủi ro.

IV. Khai phá luật kết hợp hiếm mờ trên CSDL định lượng

Dữ liệu thực tế thường tồn tại dưới dạng số thực hoặc đại lượng đo lường. Khai phá dữ liệu (data mining) trên cơ sở dữ liệu định lượng đòi hỏi bước rời rạc hóa phù hợp. Lý thuyết tập mờ cung cấp công cụ đắc lực để xử lý ranh giới mềm giữa các khoảng giá trị. Việc tích hợp logic mờ vào khai phá luật kết hợp hiếm tạo nên bước đột phá mới. Mô hình giúp nắm bắt các xu hướng hiếm gặp mà không làm mất thông tin biên. Kết quả trích xuất phản ánh sát thực tế và dễ diễn giải đối với các chuyên gia phân tích.

4.1. Mở rộng tập mục hiếm sang cơ sở dữ liệu định lượng

Dữ liệu số lượng lớn thường gặp khó khăn khi chuyển đổi sang các mục nhị phân cứng. Việc chia khoảng giá trị cứng nhắc có thể làm biến mất các tập mục hiếm (rare itemsets). Phân hoạch mờ chia miền giá trị của mỗi thuộc tính thành các tập mờ ngôn ngữ. Mỗi bản ghi sẽ có độ thuộc cụ thể vào từng khoảng giá trị tương ứng. Độ hỗ trợ (support) mờ được tính toán dựa trên tổng độ thuộc của các tác vụ. Phương pháp này giải quyết khéo léo vấn đề tập mục hiếm (rare item problem) trên dữ liệu định lượng. Các mối quan hệ tinh vi giữa các thuộc tính số được bảo toàn nguyên vẹn.

4.2. Khai phá luật Sporadic mờ trên cơ sở dữ liệu số

Mô hình Sporadic mờ kết hợp khái niệm hai ngưỡng với độ thuộc mờ. Thuật toán xác định các luật hiếm mờ tuyệt đối và không tuyệt đối trên cơ sở dữ liệu định lượng. Ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (minimum support threshold) mờ giúp lọc bỏ các liên kết quá yếu. Đồng thời, độ tin cậy (confidence) mờ đo lường mức độ tin cậy của quy tắc suy diễn. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc khai phá luật kết hợp hiếm từ dữ liệu cảm biến hoặc giao dịch tài chính. Tri thức thu được mô tả chính xác mối quan hệ giữa các biến số liên tục. Các quyết định kinh doanh nhờ đó đạt độ chuẩn xác cao hơn.

V. Ứng dụng luật kết hợp hiếm mẫu âm dự báo kinh tế học

Khai phá dữ liệu (data mining) đóng vai trò nền tảng trong việc hỗ trợ ra quyết định kinh tế vĩ mô. Sự kết hợp giữa quy tắc liên kết và mô hình kinh tế lượng mở ra hướng nghiên cứu đột phá. Các luật hiếm và mẫu âm giúp phát hiện sớm các chỉ báo suy thoái bất thường. Khai phá luật kết hợp hiếm cung cấp đầu vào chất lượng cho các mô hình dự báo phi tuyến. Việc kết hợp này nâng cao độ tin cậy của các chính sách tài chính và tiền tệ. Nghiên cứu thực tiễn chứng minh tính khả thi và ưu thế vượt trội của phương pháp tiếp cận đa ngành.

5.1. Kết hợp luật mẫu âm với mô hình hồi quy chuyển tiếp

Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn logistic (LSTR) xử lý hiệu quả các biến động phi tuyến tính trong chuỗi thời gian kinh tế. Luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm được sử dụng để chọn lọc các biến chuyển tiếp phù hợp. Các tập mục hiếm (rare itemsets) và mẫu âm xác định chính xác thời điểm kinh tế chuyển trạng thái. Thuật toán kiểm soát độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence) để chọn ra các đặc trưng quan trọng nhất. Sự kết hợp này khắc phục hạn chế của các phương pháp chọn biến thống kê thuần túy. Mô hình hồi quy đạt độ khớp cao hơn với dữ liệu thực tế.

5.2. Hiệu quả thực tiễn trong phân tích và dự báo kinh tế

Ứng dụng thực nghiệm trên dữ liệu kinh tế vĩ mô khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Mô hình dự báo chính xác các bước ngoặt của chu kỳ kinh tế và nguy cơ lạm phát. Quá trình khai phá luật kết hợp hiếm cung cấp các tín hiệu cảnh báo sớm hữu ích. So với các mô hình tuyến tính truyền thống, phương pháp mới giảm đáng kể sai số dự báo. Các nhà hoạch định chính sách có thêm công cụ khoa học để đưa ra quyết định kịp thời. Kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng to lớn của khai phá dữ liệu (data mining) trong kinh tế học hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu cụ thể và phạm vi nghiên cứu của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Đóng góp của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP VÀ LUẬT KẾT HỢP HIẾM
1.1. Luật kết hợp và phương pháp chung phát hiện luật kết hợp
1.1.1. Bài toán phát hiện luật kết hợp
1.1.2. Quy trình hai bước phát hiện luật kết hợp
1.2. Phát hiện luật kết hợp từ CSDL tác vụ
1.2.1. Phát hiện luật kết hợp với một ngưỡng độ hỗ trợ
1.2.2. Phát hiện luật kết hợp với độ hỗ trợ khác nhau
1.3. Phát hiện luật kết hợp từ CSDL định lượng
1.3.1. Phát hiện luật kết hợp định lượng
1.3.2. Phát hiện luật kết hợp mờ
1.3.3. Phân hoạch mờ
1.4. Phát hiện luật kết hợp hiếm
1.4.1. Giới thiệu chung về luật kết hợp hiếm
1.4.2. Một số hướng nghiên cứu chính phát hiện luật kết hợp hiếm
1.4.3. Luật hiếm Sporadic
1.4.4. Khuynh hướng nghiên cứu về luật hiếm
2. Chương 2: PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU TÁC VỤ
2.1. Luật kết hợp Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng
2.1.1. Giới thiệu về luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng
2.1.2. Tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng
2.1.3. Thuật toán tìm tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng đóng
2.2. Luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng
2.2.1. Giới thiệu về luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng
2.2.2. Tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng
2.2.3. Thuật toán tìm tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng đóng
2.3. Luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm
2.3.1. Giới thiệu về luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm
2.3.2. Tập phổ biến có ràng buộc mục dữ liệu âm
2.3.3. Thuật toán tìm tập phổ biến với ràng buộc mục dữ liệu âm
3. Chương 3: PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG
3.1. Giới thiệu về phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL định lượng
3.2. Luật kết hợp Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.2.1. Giới thiệu về luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.2.2. Tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.2.3. Thuật toán tìm tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.3. Luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.3.1. Giới thiệu về luật Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.3.2. Tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ
3.3.3. Thuật toán tìm tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ
4. Chương 4: ỨNG DỤNG LUẬT KẾT HỢP MẪU ÂM VÀ MÔ HÌNH HỒI QUY CHUYỂN TIẾP TRƠN TRONG PHÂN TÍCH VÀ DỰ BÁO KINH TẾ
4.1. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn
4.1.1. Phân tích hồi quy
4.1.2. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn logistic
4.1.3. Xây dựng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn logistic
4.2. Ứng dụng luật kết hợp mẫu âm và mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn trong xây dựng mô hình phân tích và dự báo chỉ số chứng khoán
4.2.1. Dữ liệu phục vụ xây dựng mô hình
4.2.2. Phát hiện mối quan hệ giữa chỉ số chứng khoán và các cổ phiếu
4.2.3. Xây dựng mô hình dự báo chỉ số chứng khoán
4.3. Ứng dụng luật kết hợp mẫu âm và mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn trong xây dựng mô hình dự báo chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
4.3.1. Dữ liệu phục vụ xây dựng mô hình dự báo chỉ số CPI
4.3.2. Phát hiện mối quan hệ giữa giá hàng hóa và chỉ số CPI
4.3.3. Xây dựng mô hình dự báo chỉ số CPI
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát hiện luật kết hợp hiếm và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------œ¯•------- CÙ THU THỦY NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI - 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ -------œ¯•------- CÙ THU THỦY NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 62 48 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hà Quang Thụy HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.

Tác giả Cù Thu Thủy 1 LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Hệ thống thông tin - Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Văn Thành và PGS. Hà Quang Thụy. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy Đỗ Văn Thành và thầy Hà Quang Thụy, những người đã đưa tôi đến với lĩnh vực nghiên cứu này.

Các thầy đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn giúp tôi tiếp cận và đạt được thành công trong công việc nghiên cứu của mình. Các thầy đã luôn tận tâm động viên, khuyến khích và chỉ dẫn giúp tôi hoàn thành được bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy Cô thuộc Khoa Công nghệ thông tin và cán bộ Phòng Đào tạo - Trường Đại học Công nghệ, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi xin cảm ơn TS.

Yun Sing Koh và GS. Marzena Kryszkiewicz đã chia sẻ những tài liệu và kinh nghiệm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Hồ Thuần, PGS.

Nguyễn Xuân Huy, PGS.TS Đoàn Văn Ban, GS.TS Vũ Đức Thi, PGS.TS Lương Chi Mai, PGS.TS Đỗ Trung Tuấn, PGS. Nguyễn Hà Nam đã đóng góp ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ, giảng viên Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Ban Giám đốc Học viện Tài chính đã nhiệt tình ủng hộ, hết lòng tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Sự động viên, cổ vũ của bạn bè là nguồn động lực quan trọng để tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, chồng và các con tôi đã tạo điểm tựa vững chắc cho tôi có được thành công như ngày hôm nay. Tác giả Cù Thu Thủy 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN 1 LỜI CẢM ƠN 2 MỤC LỤC 3 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 6 DANH MỤC CÁC BẢNG 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 8 MỞ ĐẦU 10 Lý do chọn đề tài 10 Mục tiêu cụ thể và phạm vi nghiên cứu của luận án 12 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 12 Đóng góp của luận án 13 Cấu trúc của luận án 14 Chương 1 – PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP VÀ LUẬT KẾT HỢP HIẾM 18 1. Luật kết hợp và phương pháp chung phát hiện luật kết hợp 18 1. Bài toán phát hiện luật kết hợp 18 1.

Quy trình hai bước phát hiện luật kết hợp 19 1. Phát hiện luật kết hợp từ CSDL tác vụ 20 1. Phát hiện luật kết hợp với một ngưỡng độ hỗ trợ 20 1. Phát hiện luật kết hợp với độ hỗ trợ khác nhau 26 1.

Phát hiện luật kết hợp từ CSDL định lượng 33 1. Phát hiện luật kết hợp định lượng 33 1. Phát hiện luật kết hợp mờ 34 1. Phân hoạch mờ 36 1.

Phát hiện luật kết hợp hiếm 38 1. Giới thiệu chung về luật kết hợp hiếm 38 1. Một số hướng nghiên cứu chính phát hiện luật kết hợp hiếm 39 1. Luật hiếm Sporadic 44 3 1.

Khuynh hướng nghiên cứu về luật hiếm 47 Chương 2 - PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU TÁC VỤ 49 2. Luật kết hợp Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng 49 2. Giới thiệu về luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng 49 2. Tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng 50 2.

Thuật toán tìm tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng đóng 53 2. Luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng 61 2. Giới thiệu về luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng 61 2. Tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng 62 2.

Thuật toán tìm tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng đóng 64 2. Luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm 72 2. Giới thiệu về luật kết hợp với ràng buộc mục dữ liệu âm 72 2. Tập phổ biến có ràng buộc mục dữ liệu âm 74 2.

Thuật toán tìm tập phổ biến với ràng buộc mục dữ liệu âm 77 Chương 3 - PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP HIẾM TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG 82 3. Giới thiệu về phát hiện luật kết hợp hiếm trên CSDL định lượng 82 3. Luật kết hợp Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ 82 3. Giới thiệu về luật Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ 82 3.

Tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ 83 3. Thuật toán tìm tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng mờ 84 3. Luật kết hợp Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ 89 3. Giới thiệu về luật Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ 89 3.

Tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ 90 3. Thuật toán tìm tập Sporadic không tuyệt đối hai ngưỡng mờ 90 Chương 4 - ỨNG DỤNG LUẬT KẾT HỢP MẪU ÂM VÀ MÔ HÌNH HỒI QUY CHUYỂN TIẾP TRƠN TRONG PHÂN TÍCH VÀ DỰ BÁO KINH TẾ 96 4. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn 96 4 4. Phân tích hồi quy 96 4.

Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn logistic 97 4. Xây dựng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn logistic 98 4. Ứng dụng luật kết hợp mẫu âm và mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn trong xây dựng mô hình phân tích và dự báo chỉ số chứng khoán 100 4. Dữ liệu phục vụ xây dựng mô hình 103 4.

Phát hiện mối quan hệ giữa chỉ số chứng khoán và các cổ phiếu 104 4. Xây dựng mô hình dự báo chỉ số chứng khoán 106 4. Ứng dụng luật kết hợp mẫu âm và mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn trong xây dựng mô hình dự báo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 112 4. Dữ liệu phục vụ xây dựng mô hình dự báo chỉ số CPI 113 4.

Phát hiện mối quan hệ giữa giá hàng hóa và chỉ số CPI 114 4. Xây dựng mô hình dự báo chỉ số CPI 115 KẾT LUẬN 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 5 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CSDL Database Cơ sở dữ liệu CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội CHARM Closed Association Rules Phát hiện luật kết hợp đóng Mining conf Confidence Độ tin cậy NC-CHARM Negative Constrains - Closed Phát hiện luật kết hợp đóng Association Rules Mining với ràng buộc mục dữ liệu âm. minAS Minimum absolute support Độ hỗ trợ cận dưới minConf Minimum confidence Độ tin cậy cực tiểu minSup Minimum support Độ hỗ trợ cực tiểu. Trong luật kết hợp Sporadic hai ngưỡng sẽ được coi là độ hỗ trợ cận dưới.

maxSup Maximum support Độ hỗ trợ cận trên MCISI Mining Closed Imperfectly Phát hiện tập mục Sporadic Sporadic Itemsets tuyệt đối đóng MCPSI Mining Closed Perfectly Phát hiện tập mục Sporadic Sporadic Itemsets không tuyệt đối đóng MFISI Mining Fuzzy Imperfectly Phát hiện tập mục Sporadic Sporadic Itemsets tuyệt đối mờ MFPSI Mining Fuzzy Perfectly Phát hiện tập mục Sporadic Sporadic Itemsets không tuyệt đối mờ. PPI Producer Price Index Chỉ số giá của người sản xuất STR Smooth Transition Regression Hồi quy chuyển tiếp trơn sup Support Độ hỗ trợ WPI Wholesale Price Index Chỉ số giá bán buôn 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 0.1: CSDL tác vụ 16 Bảng 0.2: CSDL định lượng 17 Bảng 1.1: Bảng diễn giải các kí hiệu sử dụng trong thuật toán Apriori 21 Bảng 1.2: Rời rạc hoá thuộc tính định lượng có số giá trị nhỏ 33 Bảng 1.3: Rời rạc hoá thuộc tính định lượng có giá trị số 34 Bảng 2.1: Thông tin về các CSDL giả định 57 Bảng 2.2: Kết quả thực hiện MCPSI và Apriori-Inverse trên CSDL giả định 58 Bảng 2.3: Kết quả thực hiện MCPSI và Apriori-Inverse trên T5I1000D10K 59 Bảng 2.4: Kết quả thực hiện MCPSI và Apriori-Inverse trên CSDL thực 60 Bảng 2.5: Bảng kết quả thử nghiệm trên CSDL T5I1000D10K 69 Bảng 2.6: Bảng kết quả thử nghiệm trên CSDL giả định 70 Bảng 2.7: Thông tin về CSDL thực và kết quả thử nghiệm 70 Bảng 2.8: Kết quả tìm các tập Sporadic không tuyệt đối trên CSDL thực 71 Bảng 2.9: Kết quả thử nghiệm trên tệp dữ liệu Mushroom với minSup = 0,1 71 Bảng 2.10: Kết quả thử nghiệm trên tệp dữ liệu Mushroom với maxSup = 0,5 71 Bảng 2.11: Bảng dữ liệu với các mục dữ liệu âm của ví dụ 2.12: Bảng dữ liệu minh họa cho ví dụ 2.13: Bảng kết quả thử nghiệm thuật toán NC-CHARM 80 Bảng 3.1: CSDL mờ 87 Bảng 3.2: Các thuộc tính và độ hỗ trợ của các thuộc tính 87 Bảng 3.3: Các tập 2-thuộc tính và độ hỗ trợ của các tập dữ liệu 88 Bảng 3.4: Kết quả thực hiện thử nghiệm thuật toán MFPSI 89 Bảng 3.5: Các thuộc tính và độ hỗ trợ của các thuộc tính 92 Bảng 3.6: Các tập 2-thuộc tính và độ hỗ trợ của các tập dữ liệu 92 Bảng 3.7: Tập Sporadic không tuyệt đối mờ tìm được ở Nodes thứ nhất 93 Bảng 3.8: Kết quả thử nghiệm ở trường hợp 5 95 Bảng 4.1: Chỉ số HNX được tính theo mô hình xây dựng và thực tế 109 Bảng 4.2: Chỉ số CPI được tính theo mô hình xây dựng và thống kê 119 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 0.1: Phân bố các chủ đề phát hiện luật kết hợp trong nội dung của luận án 15 Hình 1.1: Thuật toán Apriori 22 Hình 1.2: Kết nối Galois và toán tử đóng Galois 24 Hình 1.3: Tính chất của các cặp Tập mục dữ liệu ´ Tập định danh 25 Hình 1.4: Thuật toán CHARM 27 Hình 1.5: Minh họa về các phân hoạch mờ 36 Hình 1.6: Thuật toán Apriori-Inverse 45 Hình 1.7: Thuật toán MIISR 46 Hình 2.1: Thuật toán MCPSI 54 Hình 2.2: Không gian tìm kiếm tập Sporadic tuyệt đối hai ngưỡng 56 Hình 2.3: Biểu đồ so sánh kết quả thực hiện MCPSI và Apriori-Inverse trên các CSDL giả định 59 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cù Thu Thủy (2013). Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/nghien-cuu-phat-hien-luat-ket-hop-hiem-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu giúp tối ưu mô hình phân tích dữ liệu lớn.

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu luật kết hợp hiếm và ứng dụng trong khoa học dữ liệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter