Luận án TS Lịch sử: Phát triển NNL CNTT Việt Nam 1993-2020, Bùi Thị Bích Thuận

Luận án nghiên cứu sự phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam từ 1993 đến 2020, phân tích xu hướng và thách thức.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

258

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giai đoạn 1993 2005 Xây dựng nền tảng nguồn nhân lực CNTT

Giai đoạn 1993-2005 đánh dấu khởi đầu quan trọng cho quá trình phát triển nguồn nhân lực CNTT tại Việt Nam. Bối cảnh trước năm 1993 cho thấy một nền tảng công nghệ thông tin còn rất yếu kém. Nguồn nhân lực CNTT ở mức xuất phát điểm thấp. Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của công nghệ thông tin dần tăng lên. Các chủ trương, chính sách đầu tiên của Đảng và Nhà nước được ban hành. Các chính sách này đặt nền móng cho việc xây dựng ngành CNTT. Đồng thời, chúng cũng định hướng cho việc phát triển nhân lực ngành. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ lao động kỹ thuật ban đầu. Giai đoạn này tập trung vào việc hình thành các cơ sở đào tạo. Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng được đẩy mạnh. Các chương trình hợp tác quốc tế cũng bắt đầu triển khai. Những nỗ lực này nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực ngành CNTT cơ bản. Việt Nam bước vào giai đoạn số hóa ban đầu. Nguồn nhân lực CNTT trở thành yếu tố then chốt. Sự tăng trưởng của nguồn nhân lực thể hiện cam kết của quốc gia. Các chính sách đã thúc đẩy sự hình thành một thế hệ lao động CNTT đầu tiên.

1.1. Bối cảnh và chủ trương chính sách

Trước năm 1993, ngành công nghệ thông tin Việt Nam còn sơ khai. Nguồn nhân lực CNTT rất hạn chế. Hạ tầng kỹ thuật gần như không có. Đất nước bắt đầu mở cửa, hội nhập quốc tế. Nhu cầu ứng dụng CNTT cho phát triển kinh tế - xã hội trở nên cấp thiết. Đảng và Nhà nước ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng. Các chính sách này tập trung vào việc ưu tiên phát triển CNTT. Chúng xem CNTT là động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các văn bản pháp luật, nghị quyết được ban hành. Chúng tạo hành lang pháp lý cho đầu tư, phát triển nhân lực. Các chính sách khuyến khích thành lập doanh nghiệp CNTT. Đồng thời, các chính sách thúc đẩy ứng dụng CNTT trong các ngành. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về phát triển nhân lực. Nền tảng pháp lý vững chắc là chìa khóa. Nó giúp thu hút đầu tư và phát triển đội ngũ lao động kỹ thuật.

1.2. Hoạt động đào tạo bồi dưỡng nhân lực

Trong giai đoạn 1993-2005, hoạt động giáo dục đào tạo CNTT được ưu tiên. Nhiều trường đại học mở các khoa, chuyên ngành CNTT. Các chương trình đào tạo nghề CNTT cũng được triển khai. Mục tiêu là cung cấp nguồn nhân lực CNTT cơ bản. Chất lượng đào tạo từng bước được cải thiện. Số lượng sinh viên, học viên ngành CNTT tăng nhanh. Các trung tâm bồi dưỡng, nâng cao năng lực được thành lập. Hoạt động này nhằm cập nhật kiến thức, kỹ năng cho cán bộ. Hợp tác quốc tế trong đào tạo cũng được tăng cường. Việt Nam gửi cán bộ đi học tập, tiếp thu công nghệ mới. Nhiều dự án hỗ trợ đào tạo CNTT từ nước ngoài được triển khai. Điều này góp phần nâng cao trình độ của lao động kỹ thuật. Các nỗ lực này tạo ra một lực lượng lao động ban đầu. Lực lượng này đáp ứng một phần nhu cầu nhân lực ngành CNTT.

II.Đẩy mạnh phát triển nhân lực CNTT Việt Nam 2006 2020

Giai đoạn 2006-2020 chứng kiến sự đẩy mạnh toàn diện trong phát triển nguồn nhân lực CNTT. Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin thế giới tạo áp lực và cơ hội. Các yếu tố này đòi hỏi một chiến lược phát triển nhân lực mạnh mẽ hơn. Chính phủ ban hành nhiều chủ trương, chính sách mới. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao. Các chính sách tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo. Chúng cũng chú trọng vào việc thu hút và giữ chân nhân tài. Công tác quy hoạch nguồn nhân lực được tăng cường. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững. Nhu cầu nhân lực ngành CNTT tăng vọt. Sự tăng trưởng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Giáo dục đào tạo CNTT được đầu tư mạnh mẽ. Nhiều trường học, trung tâm đào tạo chuyên sâu ra đời. Hợp tác quốc tế tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Nguồn nhân lực CNTT Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Lực lượng này góp phần vào sự phát triển kinh tế số. Các chính sách đãi ngộ cũng được quan tâm. Chúng nhằm giữ chân những lao động kỹ thuật giỏi.

2.1. Các yếu tố tác động và chính sách mới

Bối cảnh thế giới có nhiều biến động và tiến bộ công nghệ nhanh chóng. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Trong nước, nền kinh tế phát triển nhanh chóng. Nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng cao. Các chính sách mới được ban hành để đáp ứng tình hình. Chiến lược phát triển nhân lực CNTT được cập nhật. Các chính sách ưu tiên đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các chương trình quốc gia về CNTT được triển khai. Các chính sách này hỗ trợ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp CNTT. Đồng thời, chúng cũng khuyến khích nghiên cứu và phát triển. Các chính sách đầu tư vào hạ tầng số được đẩy mạnh. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho phát triển nhân lực. Sự chuyển đổi số trong các ngành là động lực lớn. Nó thúc đẩy nhu cầu về nguồn nhân lực CNTT. Các chính sách mới đã tạo cú hích quan trọng.

2.2. Nâng cao đào tạo thu hút nhân tài CNTT

Hoạt động đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực CNTT diễn ra sôi nổi. Công tác quy hoạch nguồn nhân lực được chú trọng. Việc này nhằm định hướng đào tạo và sử dụng hiệu quả. Đào tạo, bồi dưỡng trong nước được tăng cường về cả số lượng và chất lượng. Các chương trình giáo dục đào tạo CNTT được đổi mới. Các trường đại học, cao đẳng liên kết với doanh nghiệp. Các mô hình đào tạo nghề CNTT theo chuẩn quốc tế được áp dụng. Chính sách thu hút, sử dụng, đãi ngộ nhân tài được cải thiện. Các chế độ lương, thưởng, phúc lợi cho lao động kỹ thuật được nâng cao. Mục tiêu là giữ chân và thu hút nhân lực chất lượng cao. Hợp tác quốc tế được đẩy mạnh hơn nữa. Các chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên được triển khai. Điều này giúp nâng cao trình độ chuyên môn. Các doanh nghiệp CNTT cũng chủ động đào tạo nội bộ. Các hoạt động này đáp ứng nhu cầu nhân lực ngành CNTT ngày càng lớn.

III.Đánh giá quá trình phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam

Quá trình phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam từ 1993 đến 2020 đã đạt được nhiều thành tựu. Xuất phát điểm thấp, nhưng tốc độ phát triển rất nhanh. Tỷ lệ nguồn nhân lực CNTT được đào tạo chính quy tăng đáng kể. Điều này phản ánh sự đầu tư vào giáo dục đào tạo CNTT. Nguồn nhân lực CNTT ngày càng trẻ hóa. Đây là lợi thế lớn về khả năng tiếp thu công nghệ mới. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Cơ cấu giới tính và phân bố địa lý chưa cân đối. Hoạt động phát triển nguồn nhân lực có sự khác biệt. Sự khác biệt này rõ ràng giữa khu vực nhà nước và doanh nghiệp. Nguồn nhân lực hiện có chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu xã hội. Đặc biệt là nhu cầu về nhân lực chất lượng cao. Các thách thức về kỹ năng, kinh nghiệm vẫn còn. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các vấn đề tồn đọng. Từ đó có thể đề ra các giải pháp phù hợp. Đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành CNTT Việt Nam.

3.1. Đặc điểm và xu hướng biến đổi nhân lực CNTT

Nguồn nhân lực CNTT Việt Nam khởi đầu với nền tảng yếu. Tuy nhiên, tốc độ phát triển lại rất nhanh chóng. Số lượng người được đào tạo chính quy trong ngành CNTT tăng cao. Điều này cho thấy sự đầu tư vào giáo dục đào tạo CNTT. Lực lượng lao động trong ngành ngày càng trẻ hóa. Đây là tín hiệu tốt cho khả năng thích ứng công nghệ. Có sự khác biệt trong phát triển nguồn nhân lực. Cơ quan hành chính nhà nước và doanh nghiệp có cách tiếp cận khác nhau. Doanh nghiệp thường chủ động hơn trong đào tạo, bồi dưỡng. Cơ cấu giới tính trong ngành còn mất cân đối. Nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo. Sự phân bố giữa các địa phương cũng chưa đồng đều. Các thành phố lớn tập trung phần lớn nhân lực. Các khu vực khác còn thiếu hụt lao động kỹ thuật. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến sự phát triển chung.

3.2. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù có nhiều tiến bộ, nguồn nhân lực CNTT vẫn đối mặt với thách thức. Chất lượng chưa đồng đều giữa các cơ sở đào tạo. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu xã hội. Đặc biệt là về kỹ năng chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Nhu cầu nhân lực ngành CNTT về các vị trí cao còn thiếu hụt. Thị trường lao động CNTT vẫn thiếu nhân lực chất lượng cao. Có sự chênh lệch lớn về mức độ phát triển. Giữa các vùng, miền và giữa các chuyên ngành. Kỹ năng mềm của lao động CNTT còn yếu. Khả năng ngoại ngữ, làm việc nhóm cần được cải thiện. Áp lực cạnh tranh từ các nước trong khu vực gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam. Các chính sách cần tập trung giải quyết những hạn chế này.

IV.Tác động của nguồn nhân lực CNTT đến xã hội kinh tế

Nguồn nhân lực CNTT Việt Nam đã tạo ra tác động sâu rộng. Ảnh hưởng này bao trùm các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa và an ninh. Trong kinh tế, đội ngũ này thúc đẩy tăng trưởng GDP. Ngành công nghệ thông tin trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Nguồn nhân lực CNTT là động lực chính cho cải cách hành chính. Việc xây dựng Chính phủ điện tử, chính phủ số có đóng góp lớn từ nhân lực này. Các hoạt động kinh doanh trực tuyến phát triển mạnh. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Về mặt xã hội, nó thay đổi cách sống, làm việc, học tập. Phổ cập kiến thức công nghệ đến mọi người dân. Tác động tích cực đến an ninh quốc phòng. Cung cấp giải pháp công nghệ cho các hệ thống phòng thủ. Sự phát triển của nguồn nhân lực này là minh chứng. Nhu cầu nhân lực ngành CNTT là động lực cho sự thay đổi. Các chính sách phát triển nhân lực mang lại hiệu quả rõ rệt.

4.1. Ảnh hưởng đến cải cách hành chính và kinh tế

Nguồn nhân lực CNTT đóng vai trò trung tâm trong cải cách hành chính. Các chuyên gia CNTT thiết kế và triển khai hệ thống Chính phủ điện tử. Các dịch vụ công trực tuyến được phát triển. Giảm thiểu thủ tục, tăng hiệu quả quản lý nhà nước. Tác động đến kinh tế rất rõ rệt. Ngành công nghệ thông tin trở thành động lực tăng trưởng mới. Nguồn nhân lực này góp phần vào việc thu hút đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp công nghệ phát triển mạnh mẽ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các lao động kỹ thuật tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ số. Sự phát triển này thúc đẩy quá trình số hóa. Đồng thời tạo ra việc làm cho thị trường lao động. Đóng góp vào tăng trưởng GDP quốc gia.

4.2. Tác động văn hóa xã hội quốc phòng

Tác động của nguồn nhân lực CNTT đến văn hóa và xã hội rất lớn. CNTT giúp phổ biến thông tin, kiến thức nhanh chóng. Các phương tiện truyền thông số phát triển mạnh mẽ. Thay đổi hành vi tiêu dùng, giải trí của người dân. Nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua các ứng dụng tiện ích. Góp phần rút ngắn khoảng cách số giữa các vùng miền. Trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, CNTT là yếu tố chiến lược. Nguồn nhân lực CNTT giúp xây dựng hệ thống phòng thủ hiện đại. Đảm bảo an toàn thông tin quốc gia. Ngăn chặn các mối đe dọa trên không gian mạng. Các lao động kỹ thuật phát triển các giải pháp bảo mật. Các ứng dụng công nghệ cao hỗ trợ công tác an ninh. Điều này khẳng định vai trò đa chiều của nguồn nhân lực CNTT.

V.Giải pháp phát triển nhân lực CNTT chất lượng cao Việt Nam

Để tiếp tục phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện hệ thống chính sách, chiến lược là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách phải phù hợp với xu thế phát triển công nghệ toàn cầu. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Cần đẩy mạnh đầu tư vào giáo dục đào tạo CNTT. Cải thiện chất lượng chương trình học, phương pháp giảng dạy. Chú trọng đào tạo nghề CNTT theo chuẩn quốc tế. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Nhu cầu nhân lực ngành CNTT cần được dự báo chính xác. Có chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả. Đặc biệt là những lao động kỹ thuật giỏi. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn. Có chính sách đãi ngộ xứng đáng. Chỉ có như vậy, Việt Nam mới có thể duy trì lợi thế cạnh tranh. Đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành công nghệ thông tin.

5.1. Hoàn thiện chính sách chiến lược phát triển nhân lực

Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách và chiến lược phát triển nhân lực. Các chính sách phải có tầm nhìn dài hạn. Chúng cần phù hợp với bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Chiến lược phát triển nhân lực CNTT phải được cụ thể hóa. Điều này cần bao gồm các mục tiêu rõ ràng, chỉ tiêu cụ thể. Các chính sách ưu đãi cho nhân lực chất lượng cao cần được thực thi hiệu quả. Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp CNTT. Điều này nhằm nâng cao năng lực đào tạo và thu hút nhân tài. Cần có cơ chế linh hoạt. Cơ chế này nhằm đáp ứng nhanh chóng sự thay đổi của thị trường lao động. Dự báo nhu cầu nhân lực ngành CNTT chính xác hơn. Điều này giúp định hướng đào tạo hiệu quả. Các chính sách phải tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

5.2. Cải thiện chất lượng giáo dục đào tạo CNTT

Cải thiện chất lượng giáo dục đào tạo CNTT là yếu tố then chốt. Các chương trình giảng dạy cần được cập nhật thường xuyên. Chúng cần theo kịp xu hướng công nghệ mới nhất. Tăng cường thực hành, ứng dụng trong quá trình đào tạo. Chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Khuyến khích hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên có cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế. Phát triển các mô hình đào tạo nghề CNTT chuyên sâu. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên. Có chính sách thu hút các chuyên gia hàng đầu tham gia giảng dạy. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Các trung tâm nghiên cứu, phát triển CNTT cần được hình thành. Điều này nhằm tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Phục vụ nhu cầu ngày càng lớn của ngành công nghệ thông tin.

VI.Tổng quan nghiên cứu về nguồn nhân lực công nghệ thông tin

Luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện về phát triển nguồn nhân lực CNTT. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến công nghệ thông tin và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy những khoảng trống đó. Nó tập trung vào giai đoạn lịch sử cụ thể 1993-2020. Các khái niệm liên quan như 'nguồn nhân lực CNTT' được định nghĩa rõ ràng. 'Phát triển nhân lực' được xem xét trong bối cảnh đặc thù Việt Nam. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài đã cung cấp nền tảng lý luận. Các nghiên cứu trong nước cũng đã phân tích nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, chưa có công trình nào khảo sát toàn diện quá trình này. Đặc biệt, phân tích sâu về các giai đoạn phát triển, chính sách và tác động. Luận án này đóng góp vào việc hệ thống hóa kiến thức. Cung cấp cái nhìn lịch sử khách quan, sâu sắc.

6.1. Khái niệm liên quan và nghiên cứu quốc tế

Trong lĩnh vực này, nhiều khái niệm được sử dụng. 'Nguồn nhân lực CNTT' bao gồm những người làm việc trong ngành. Họ có trình độ chuyên môn, kỹ năng về công nghệ thông tin. 'Phát triển nhân lực' là quá trình nâng cao số lượng và chất lượng. Nó bao gồm giáo dục đào tạo CNTT, bồi dưỡng, sử dụng. Các nghiên cứu quốc tế đã phân tích sâu sắc về phát triển nhân lực CNTT. Nhiều mô hình, lý thuyết về chiến lược phát triển nhân lực được đề xuất. Các quốc gia khác nhau có kinh nghiệm thành công. Kinh nghiệm này trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng. Chúng giúp định hình phương pháp luận cho luận án. Chúng cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng toàn cầu.

6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước khoảng trống luận án

Tại Việt Nam, nhiều công trình đã nghiên cứu về công nghệ thông tin. Chúng cũng đề cập đến phát triển nguồn nhân lực CNTT. Các nghiên cứu này thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Hoặc chúng chỉ bao quát một giai đoạn ngắn. Một số bài viết phân tích về giáo dục đào tạo CNTT. Một số khác đánh giá nhu cầu nhân lực ngành CNTT. Tuy nhiên, một công trình tổng thể, hệ thống hóa. Công trình này cần bao quát toàn bộ quá trình 1993-2020. Và nó cần phân tích sâu các yếu tố tác động, chính sách. Khoảng trống này chính là trọng tâm mà luận án hướng tới. Luận án đặt mục tiêu cung cấp cái nhìn lịch sử đầy đủ. Đồng thời phân tích một cách có hệ thống. Nó phân tích các thành tựu và hạn chế. Từ đó đưa ra những nhận xét khách quan.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở việt nam từ năm 1993 đến năm 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (258 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ BÍCH THUẬN QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI – 2024 án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ BÍCH THUẬN QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2020 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS HOÀNG HẢI HÀ PGS.TS ĐÀO TUẤN THÀNH HÀ NỘI – 2024 án tiến sĩ Hóa học i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong công trình này là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.

Tác giả luận án Bùi Thị Bích Thuận án tiến sĩ Hóa học ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguồn tài liệu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Một số khái niệm liên quan. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những nghiên cứu về công nghệ thông tin và nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở nước ngoài.

Những nghiên cứu về công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam. Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần nghiên cứu. Một số nhận xét về kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề luận án cần nghiên cứu.

27 Tiểu kết chương 1. XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 1993 - 2005. Các yếu tố tác động. Bối cảnh thế giới và trong nước.

Thực trạng công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam trước năm 1993. 37 án tiến sĩ Hóa học iii 2. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước trong giai đoạn 1993 - 2005. Hoạt động xây dựng, phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin.

Đào tạo, bồi dưỡng trong nước. Hợp tác quốc tế. 66 Tiểu kết chương 2. ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 2006 - 2020.

Các yếu tố tác động. Bối cảnh thế giới và trong nước. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Hoạt động đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin.

Đẩy mạnh công tác quy hoạch. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng trong nước. Thu hút, sử dụng, đãi ngộ. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế.

113 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2020 .119 án tiến sĩ Hóa học iv 4. Nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam xuất phát điểm thấp, tốc độ phát triển nhanh. Tỉ lệ nguồn nhân lực công nghệ thông tin được đào tạo chính quy tăng.

Nguồn nhân lực công nghệ thông tin ngày càng trẻ hóa. Hoạt động phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin có sự khác nhau giữa cơ quan hành chính nhà nước và doanh nghiệp. Cơ cấu giới tính và phân bố giữa các địa phương của nguồn nhân lực công nghệ thông tin chưa cân đối. Nguồn nhân lực công nghệ thông tin chưa đáp ứng được yêu cầu xã hội.

Tác động đến cải cách hành chính nhà nước, xây dựng Chính phủ điện tử. Tác động đến kinh tế. Tác động đến văn hóa, xã hội. Tác động đến quốc phòng và an ninh.

152 Tiểu kết chương 4 .157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .161 TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 án tiến sĩ Hóa học v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 2 CNXH Chủ nghĩa xã hội 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 CNTT-TT Công nghệ thông tin - Truyền thông 5 Nxb Nhà xuất bản 6 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 7 TT Thứ tự 8 tr Trang 9 USD Đô la Mỹ 10 USD CAD Đô la Canada 11 VNĐ Việt Nam đồng án tiến sĩ Hóa học vi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ Đường dây thuê bao số bất đối xứng (Asymmetric 1 ADSL Digital Subscriber Line) Chuyên gia kiểm định hệ thống thông tin (Certified 2 CISA Information Systems Auditor) Chuyên gia quản lý bảo mật thông tin (Certified 3 CISM Information Security Manager) 4 GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) 5 IT Công nghệ thông tin (Information Technology) Công nghệ thông tin và truyền thông (Information 6 ICT Communication Technology) Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour 7 ILO Organization) Liên minh Viễn thông Quốc tế (International 8 ITU Telecommunication Union) Chuyên gia giải pháp Microsoft (Microsoft Certified 9 MCSE Solutions Expert) Vốn hỗ trợ, phát triển chính thức (Official Development 10 ODA Assistance) Chuyên gia quản lý dự án chuyên nghiệp (Project 11 PMP Management Professional) 12 R&D Nghiên cứu và phát triển (Research and Development) Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc 13 UNCTAD (United Nations Conference on Trade and Development) Chương trình phát triển Liên hợp quốc (United Nations 14 UNDP Development Programme) Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc 15 UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) 16 WB Ngân hàng thế giới (World Bank) án tiến sĩ Hóa học vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Quy hoạch phát triển nguồn nhân lực CNTT ở Việt Nam Bảng 2.1 47 trong giai đoạn 1993 - 2005 Số lượng các cơ sở đào tạo CNTT và chỉ tiêu tuyển sinh Bảng 2.2 51 từ năm 2000 đến năm 2005 Bảng 2.3 Tình hình nguồn nhân lực CNTT năm 2005 64 Quy hoạch phát triển nguồn nhân lực CNTT ở Việt Nam Bảng 3.1 84 trong giai đoạn 2006 - 2020 Số lượng trường đại học, cao đẳng, trung cấp nghề và chỉ Bảng 3.2 89 tiêu tuyển sinh ngành CNTT trong giai đoạn 2006 - 2020 Mức chi trung bình về đào tạo cán bộ chuyên trách Bảng 3.3 100 CNTT trong giai đoạn 2006 - 2020 Mức lương bình quân của lao động CNTT trong doanh Bảng 3.4 102 nghiệp công nghiệp CNTT từ năm 2008 đến năm 2020 Số lượng nhân lực CNTT trong công nghiệp CNTT Bảng 3.5 109 từ năm 2008 đến năm 2020 Xếp hạng CNTT của Việt Nam qua một số chỉ số quốc tế Bảng 3.6 115 từ năm 2007 đến năm 2020 So sánh kết quả phát triển nguồn nhân lực CNTT Bảng 4.1 122 giữa giai đoạn 1993 - 2005 và 2006 - 2020 Xếp hạng kỹ năng nguồn nhân lực CNTT của Việt Nam Bảng 4.2 132 và các nước Đông Nam Á từ năm 2002 đến năm 2017 Số lượng dịch vụ công trực tuyến được cung cấp Bảng 4.3 136 từ năm 2009 đến năm 2020 Tổng doanh thu công nghiệp CNTT Bảng 4.4 139 từ năm 2002 đến năm 2020 án tiến sĩ Hóa học viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TT Tên biểu đồ Trang Điểm xét tuyển và chất lượng tuyển sinh đầu vào Biểu đồ 3.1 ngành CNTT của một số trường đại học, cao đẳng trên 92 địa bàn Hà Nội Mức độ đáp ứng cơ sở vật chất trong đào tạo ngành Biểu đồ 3.2 CNTT của một số trường đại học, cao đẳng trên địa 93 bàn Hà Nội Mức độ thành thạo kỹ năng mềm và ngoại ngữ của Biểu đồ 3.3 sinh viên khoa CNTT tại một số trường đại học, cao 94 đẳng trên địa bàn Hà Nội Tỉ lệ cán bộ chuyên trách CNTT trong các bộ, cơ quan Biểu đồ 3.4 ngang bộ và tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương từ 110 năm 2007 đến năm 2020 Biểu đồ 4.1 Trình độ của nguồn nhân lực CNTT năm 2020 126 án tiến sĩ Hóa học 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nguồn nhân lực là năng lực nội sinh chi phối các nguồn lực khác, là “yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững” [101, tr. Trong các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam, đặc biệt thời kỳ đổi mới, yếu tố con người luôn được đặt vào vị trí trung tâm, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế, xã hội. Bước sang thế kỷ XXI, Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng nhận thức đúng hơn về vai trò của nguồn nhân lực.

Đại hội lần thứ XI, XII và XIII của Đảng đã xác định, “phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao” [102, tr.203] là một trong ba đột phá chiến lược của đất nước. Cuối thế kỷ XX, đầu thề kỷ XXI, nền kinh tế thế giới bước sang thời kỳ phát triển mới. Trên cơ sở những thành tựu có tính đột phá về khoa học - công nghệ, kinh tế tri thức ra đời, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế trở thành xu thế tất yếu của các quốc gia. Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư có tác động mạnh mẽ đến tất cả các nước.

Thành tựu nổi bật nhất của khoa học - công nghệ trong giai đoạn này là CNTT. CNTT trở thành dòng chủ lưu mạnh trong xu thế toàn cầu hóa, tạo nên một động lực lớn trong công cuộc phát triển kinh tế, xã hội. Không một nền kinh tế phát triển nào trên thế giới mà không sở hữu một nền tảng CNTT vững chắc. Cạnh tranh về CNTT giữa các nước diễn ra vô cùng mạnh mẽ, yêu cầu phải phát triển nguồn nhân lực CNTT tương ứng, với số lượng và chất lượng ngày càng cao.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã ý thức được sự cần thiết phải phát triển CNTT. Năm 1993, Việt Nam có chủ trương phát triển CNTT nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội và hội nhập quốc tế. Năm 1997, Việt Nam chính thức mở cổng quốc gia với mạng thông tin toàn cầu (Internet) và sau đó cung cấp cho người dân sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam từ 1993 đến 2020, phân tích xu hướng và thách thức.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực CNTT Việt Nam 1993-2020 - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter