Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải NGN - Đào Ngọc Lâm
Nghiên cứu xác định trễ gói IP trong mạng thế hệ mới. Luận án tiến sĩ đề xuất kỹ thuật đo lường chính xác, cải thiện hiệu suất mạng.
Kỹ thuật Viễn thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu trễ gói IP mạng NGN
Nghiên cứu về trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới (NGN) là lĩnh vực quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào đo lường và mô hình hóa đặc trưng trễ. Tuy nhiên, việc xác định chính xác trễ gói IP, đặc biệt trong môi trường NGN phức tạp, vẫn là thách thức lớn. Luận án này giải quyết bài toán xác định trễ gói IP một cách chi tiết. Nó xem xét các yếu tố tác động và đưa ra giải pháp mới. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp xác định trễ gói IP hiệu quả, áp dụng cho mạng truyền tải NGN. Nhiệm vụ bao gồm việc xây dựng các mô hình toán học và thực nghiệm. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trễ gói IP cũng được thực hiện. Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực tiễn, sử dụng mô hình hóa, mô phỏng và đo kiểm thực tế. Điều này giúp đưa ra kết quả đáng tin cậy. Luận án đóng góp ba phương pháp quan trọng: xác định số đo, phân bố và biến động trễ gói IP, phát triển chuyên biệt cho mạng truyền tải NGN. Luận án cung cấp các mô hình toán học và giải pháp đo lường giúp nâng cao hiểu biết về hiệu năng mạng. Kết quả có thể ứng dụng trong quản lý và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS), đặc biệt hữu ích cho các nhà khai thác mạng.
1.1. Tình hình nghiên cứu và vấn đề đặt ra
Việc xác định trễ gói IP chính xác trong NGN là yêu cầu cấp thiết. Mạng truyền tải NGN có kiến trúc phức tạp, gây ra nhiều biến động trễ. Các phương pháp cũ chưa hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu này. Luận án giải quyết khoảng trống trong việc đo lường và phân tích trễ gói IP. Nó đưa ra các phương pháp toàn diện hơn.
1.2. Mục tiêu nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu là phát triển phương pháp mới để xác định trễ gói IP hiệu quả trong NGN. Nhiệm vụ bao gồm xây dựng các mô hình toán học, thực nghiệm. Luận án phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến trễ gói IP. Phương pháp nghiên cứu bao gồm mô hình hóa lý thuyết, mô phỏng và đo kiểm thực tế. Việc kết hợp này đảm bảo tính chính xác và khả thi của kết quả.
1.3. Đóng góp chính của luận án
Luận án mang đến các phương pháp mới. Đó là xác định số đo, phân bố và biến động trễ gói IP. Các phương pháp này được thiết kế riêng cho mạng truyền tải NGN. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích hiệu năng mạng. Kết quả có thể áp dụng trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông. Điều này có ý nghĩa lớn cho ngành kỹ thuật viễn thông.
II.Phương pháp đo số liệu trễ gói IP mạng thế hệ mới
Trễ gói IP trong mạng NGN là tổng hợp nhiều thành phần. Các thành phần này bao gồm trễ truyền dẫn, trễ xếp hàng và trễ xử lý. Các yếu tố tác động đến trễ gói IP rất đa dạng. Đó là lưu lượng mạng, cấu hình thiết bị, thuật toán định tuyến và cơ chế ưu tiên. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng quan trọng. Nó giúp xây dựng phương pháp đo và mô hình toán chính xác. Hiểu rõ tác động giúp cải thiện hiệu năng mạng. Một mô hình toán tổng quát được phát triển để xác định số đo trễ gói IP. Mô hình này xem xét các thành phần trễ khác nhau. Đặc biệt, mô hình cũng tính đến yếu tố đồng bộ, một yếu tố then chốt trong việc đo trễ gói IP chính xác. Điều này giúp giảm sai số trong quá trình đo, cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc để thiết kế các hệ thống đo lường. Các phương pháp đo trễ gói IP được phân loại và so sánh, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Các nguyên tắc kỹ thuật đo được trình bày chi tiết, bao gồm việc chọn điểm đo, phương pháp lấy mẫu và xử lý số liệu. Các mô hình đo trễ gói IP cụ thể cũng được đề xuất, áp dụng cho các kịch bản mạng khác nhau trong NGN. Mục tiêu là đạt được kết quả đo đáng tin cậy và có ý nghĩa.
2.1. Yếu tố ảnh hưởng trễ gói IP trong NGN
Trễ gói IP trong NGN bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc tính lưu lượng, cấu hình thiết bị mạng và các giao thức. Trễ truyền dẫn, trễ xử lý nút và trễ xếp hàng là các thành phần chính. Việc định lượng từng yếu tố này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ nguồn gốc trễ và đưa ra giải pháp giảm thiểu.
2.2. Mô hình toán xác định số đo trễ gói IP
Luận án đề xuất một mô hình toán tổng quát. Mô hình này xác định số đo trễ gói IP. Nó tích hợp yếu tố đồng bộ hóa, nâng cao độ chính xác. Đồng bộ là quan trọng để loại bỏ sai lệch thời gian. Mô hình này cung cấp khung lý thuyết để xây dựng hệ thống đo lường đáng tin cậy. Nó đặc biệt hữu ích cho các mạng truyền tải phức tạp.
2.3. Phân loại và nguyên tắc kỹ thuật đo trễ gói
Các phương pháp đo trễ gói IP được phân loại rõ ràng. So sánh ưu nhược điểm của từng phương pháp. Các nguyên tắc kỹ thuật đo được chi tiết hóa. Bao gồm việc lựa chọn vị trí đo, phương pháp lấy mẫu dữ liệu. Các mô hình đo được thiết kế phù hợp với các kịch bản NGN. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của việc đo lường.
III.Phân bố trễ gói IP trong mạng truyền tải NGN
Cơ sở lý thuyết và phương pháp luận được trình bày. Nó tập trung vào việc ước lượng tham số phân bố trễ gói IP. Một mô hình toán ước lượng tham số phân bố được thiết lập. Mô hình này dựa trên dữ liệu đo thực tế. Việc lựa chọn mô hình phân bố phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp mô tả chính xác hành vi trễ gói IP trong NGN. Mục đích là cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính trễ. Luận án đề xuất phương pháp tổng hợp để xác định phân bố trễ gói IP. Phương pháp này áp dụng cho liên mạng truyền tải NGN. Các thành phần phân bố khác nhau được xem xét, bao gồm phân bố đều, gamma chuyển dịch và Pareto tổng quát. Việc kết hợp các phân bố này giúp mô tả phức tạp hơn, phản ánh đặc tính thực tế của trễ trong môi trường liên mạng. Phương pháp cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích. Từ kết quả thực nghiệm, các mô hình phân bố trễ gói IP được đề xuất. Các mô hình này đặc trưng cho lưu lượng Internet và được kiểm chứng qua mạng truyền tải lõi NGN. Việc chọn lựa mô hình phân bố là căn cứ quan trọng. Nó hỗ trợ việc đánh giá hiệu năng và lập kế hoạch mạng. Các mô hình này có giá trị ứng dụng cao, giúp dự đoán và quản lý trễ gói hiệu quả.
3.1. Ước lượng tham số phân bố trễ gói IP
Phương pháp ước lượng tham số cho phân bố trễ gói IP được giới thiệu. Một mô hình toán học được xây dựng để hỗ trợ quá trình này. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để tinh chỉnh mô hình. Mục tiêu là tìm ra phân bố lý thuyết phù hợp nhất. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về đặc tính trễ gói IP trong NGN.
3.2. Xác định phân bố trễ gói IP qua liên mạng
Phương pháp tổng hợp được đề xuất để xác định phân bố trễ gói IP. Nó áp dụng cho các liên mạng truyền tải NGN. Các thành phần phân bố khác nhau được tích hợp. Ví dụ như phân bố đều, gamma và Pareto. Việc kết hợp này giúp phản ánh tốt hơn sự phức tạp của trễ trong môi trường mạng thực tế. Đây là công cụ quan trọng để phân tích toàn trình.
3.3. Các mô hình phân bố thực nghiệm đề xuất
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, luận án đề xuất các mô hình phân bố trễ gói IP. Các mô hình này đặc trưng cho lưu lượng Internet. Chúng được kiểm chứng qua mạng truyền tải lõi NGN. Việc lựa chọn mô hình phân bố phù hợp là cơ sở để đánh giá hiệu năng mạng. Nó giúp dự đoán hành vi trễ gói và lập kế hoạch mạng.
IV.Xác định biến động trễ gói IP qua mạng truyền tải NGN
Biến động trễ gói IP, hay jitter, là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến chất lượng dịch vụ (QoS) của các ứng dụng thời gian thực. Một mô hình toán tổng quát được xây dựng để xác định biến động trễ gói IP. Mô hình này cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc phân tích. Hiểu rõ jitter giúp tối ưu hóa hiệu năng mạng. Phương pháp ước lượng phân vị của hàm phân bố trễ gói IP được giới thiệu. Phương pháp này cho phép xác định biến động trễ gói IP một cách chính xác. Nó được áp dụng cho liên mạng truyền tải NGN. Phân tích và đánh giá sai số của phương pháp được thực hiện. Khảo sát sai số theo mức phân vị giúp đảm bảo độ tin cậy, điều này quan trọng cho các ứng dụng nhạy cảm với jitter. Các yếu tố gây biến động trễ đối với gói lưu lượng ưu tiên được phân tích. Trễ tại các nút mạng truyền tải NGN là một thành phần quan trọng. Phương pháp xác định phân vị phân bố và biến động trễ gói IP tại nút mạng được đề xuất. Kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết, giúp các nhà quản lý mạng hiểu rõ hơn về nguồn gốc jitter. Từ đó có biện pháp kiểm soát và giảm thiểu hiệu quả.
4.1. Cơ sở lý thuyết biến động trễ gói IP
Biến động trễ gói IP (jitter) là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thời gian thực. Một mô hình toán tổng quát được phát triển. Nó xác định biến động trễ gói IP. Mô hình này làm rõ các thành phần gây jitter. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết để nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng này.
4.2. Phương pháp xác định ước lượng phân vị trễ
Luận án trình bày phương pháp ước lượng phân vị của hàm phân bố trễ gói IP. Phương pháp này giúp xác định biến động trễ gói IP một cách chính xác. Nó được áp dụng trong môi trường liên mạng NGN. Việc phân tích sai số và khảo sát theo mức phân vị là cần thiết. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả ước lượng.
4.3. Biến động trễ gói IP tại nút mạng NGN
Các yếu tố gây biến động trễ cho gói lưu lượng ưu tiên được nghiên cứu. Đặc biệt tập trung vào trễ tại các nút mạng truyền tải NGN. Phương pháp xác định phân vị phân bố và biến động trễ gói IP tại nút mạng được đề xuất. Kết quả này giúp xác định nguồn gốc jitter. Từ đó có thể triển khai các giải pháp kiểm soát hiệu quả.
V.Kết luận đóng góp quan trọng về trễ gói IP NGN
Luận án đã đạt được các kết quả quan trọng, đó là ba phương pháp xác định trễ gói IP toàn diện. Các phương pháp này bao gồm xác định số đo, phân bố và biến động trễ. Chúng được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và kiểm chứng thực nghiệm. Các mô hình toán và giải pháp đo lường mới đã được phát triển. Chúng giúp nâng cao độ chính xác trong phân tích hiệu năng NGN. Các phương pháp đề xuất có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể dùng để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS), hỗ trợ tối ưu hóa mạng và lập kế hoạch tài nguyên. Hướng phát triển trong tương lai có thể mở rộng, bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới như 5G, IoT hoặc mạng SDN. Mục tiêu là duy trì và cải thiện chất lượng dịch vụ trong các mạng tương lai. Luận án mang lại giá trị khoa học đáng kể, bổ sung vào kho tàng tri thức về mạng viễn thông. Các phương pháp mới cung cấp công cụ hiệu quả, giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về trễ gói IP. Về mặt công nghệ, các giải pháp có thể triển khai thực tế. Chúng hỗ trợ các nhà khai thác mạng trong việc quản lý và vận hành NGN, góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng truyền thông.
5.1. Các kết quả nghiên cứu chính đạt được
Luận án đã phát triển thành công ba phương pháp chính. Đó là xác định số đo, phân bố và biến động trễ gói IP. Các phương pháp này được hỗ trợ bởi các mô hình toán học và kiểm chứng thực nghiệm. Chúng cung cấp công cụ toàn diện cho việc phân tích hiệu năng mạng NGN. Điều này giúp cải thiện độ chính xác trong đánh giá.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn
Các phương pháp đề xuất có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng để đánh giá QoS và tối ưu hóa mạng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tích hợp với các công nghệ mới. Ví dụ như 5G, IoT và SDN. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định trong các mạng tương lai.
5.3. Giá trị khoa học và công nghệ của luận án
Luận án đóng góp giá trị khoa học đáng kể cho lĩnh vực viễn thông. Các phương pháp mới cung cấp công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu và kỹ thuật. Về mặt công nghệ, các giải pháp có thể triển khai thực tế. Chúng giúp các nhà khai thác mạng quản lý và vận hành NGN hiệu quả hơn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của hạ tầng truyền thông quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG _____ __ Đào Ngọc Lâm NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TRỄ GÓI IP TRONG MẠNG TRUYỀN TẢI THẾ HỆ MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội - 2014 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG _____ __ Đào Ngọc Lâm NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TRỄ GÓI IP TRONG MẠNG TRUYỀN TẢI THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HỮU LẬP 2. LÊ NHẬT THĂNG Hà Nội - 2013 - i- MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT……………….………vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .…………………………………………ix DANG MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ …………….x CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .2 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Hướng nghiên cứu về phương pháp đo và quan trắc trễ gói IP .2 Hướng nghiên cứu về phương pháp mô hình hóa các đặc trưng của trễ gói IP .3 PHÁT BIỂU BÀI TOÁN .4 MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU .5 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .6 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .7 KẾT QUẢ ĐÓNG GÓP .8 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .17 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH SỐ ĐO TRỄ GÓI IP QUA MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .2 NGN VÀ MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .2 Các yếu tố cấu thành trễ gói IP trong mạng truyền tải NGN .3 Các yếu tố tác động đến trễ gói IP trong mạng truyền tải NGN .4 MÔ HÌNH TOÁN XÁC ĐỊNH SỐ ĐO TRỄ GÓI IP .1 Mô hình toán tổng quát xác định số đo trễ gói IP .2 Mô hình toán xác định số đo trễ gói IP có xét đến đồng bộ.5 PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH ĐO XÁC ĐỊNH TRỄ GÓI IP .1 Phân loại và so sánh các phương pháp đo .2 Các nguyên tắc kỹ thuật đo trễ gói IP .3 Các mô hình đo trễ gói IP.6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .34 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHÂN BỐ TRỄ GÓI IP QUA MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .2 XÁC ĐỊNH PHÂN BỐ TRỄ GÓI IP QUA MẠNG TRUYỀN TẢI NGN BẰNG PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ .1 Cơ sở lý thuyết và phương pháp luận .2 Thiết lập và lựa chọn mô hình toán ước lượng tham số phân bố .3 Thiết lập mô hình và điều kiện thực nghiệm đo trễ gói IP qua mạng truyền tải lõi NGN .4 Đề xuất chọn mô hình phân bố trễ gói IP đối với lưu lượng Internet qua mạng truyền tải lõi NGN .3 XÁC ĐỊNH PHÂN BỐ TRỄ GÓI IP QUA LIÊN MẠNG TRUYỀN TẢI NGN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP .1 Cơ sở lý thuyết và phương pháp luận .2 Xác định phân bố trễ gói IP toàn trình từ thành phần phân bố đều 77 3.3 Xác định phân bố trễ gói IP toàn trình từ thành phần phân bố gamma chuyển dịch .4 Xác định phân bố trễ gói IP toàn trình từ thành phần phân bố Pareto tổng quát .5 Xác định phân bố trễ gói IP toàn trình từ thành phần hỗn hợp các phân bố đều và Parato tổng quát .6 Xác định phân bố trễ gói IP toàn trình từ các phân bố thực nghiệm.4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .96 CHƯƠNG 4 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH BIẾN ĐỘNG TRỄ GÓI IP QUA MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN XÁC ĐỊNH BIẾN ĐỘNG TRỄ GÓI IP .1 Mô hình toán tổng quát xác định biến động trễ gói IP .2 Phương pháp ước lượng phân vị của hàm phân bố trễ gói IP .3 XÁC ĐỊNH PHÂN VỊ VÀ BIẾN ĐỘNG TRỄ GÓI IP QUA LIÊN MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .1 Phương pháp xác định ước lượng phân vị và biến động trễ gói IP .2 Phân tích và đánh giá sai số .3 Khảo sát sai số của phương pháp theo mức phân vị .4 XÁC ĐỊNH ƯỚC LƯỢNG BIẾN ĐỘNG TRỄ GÓI IP TẠI NÚT MẠNG TRUYỀN TẢI NGN .1 Các yếu tố gây biến động trễ đối với gói lưu lượng ưu tiên .2 Xác định phân vị phân bố và biến động trễ gói IP qua nút mạng truyền tải NGN .5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 PHỤ LỤC I: CÁC MÔ HÌNH ĐO TRỄ GÓI IP TRONG MẠNG TRUYỀN TẢI LÕI NGN.140 PHỤ LỤC II: CÁC MÔ HÌNH PHÂN BỐ TRỄ GÓI IP TRONG MẠNG TRUYỀN TẢI LÕI NGN ………………….142 PHỤ LỤC III: MẪU SỐ ĐO TRỄ GÓI IP TRONG MẠNG TRUYỀN TẢI LÕI NGN ………….161 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Hữu Lập và PGS. Lê Nhật Thăng. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và không được sao chép nguyên văn từ công trình nào khác.
Nội dung trích dẫn là trung thực. Nghiên cứu sinh Đào Ngọc Lâm - iv- LỜI CẢM ƠN Trước hết, nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới thầy giáo, PGS. Lê Hữu Lập và thầy giáo, PGS. Lê Nhật Thăng đã quan tâm định hướng và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thiện luận án.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn Ban Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Khoa Quốc tế và Đào tạo Sau Đại học, các thầy cô giáo tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng và các Trung tâm đào tạo ở trong và ngoài nước đã trang bị kiến thức nền tảng trong suốt quá trình rèn luyện và học tập của nghiên cứu sinh. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn Cơ quan nơi nghiên cứu sinh đang công tác – Trung tâm Viễn thông Khu vực 3, Công ty Viễn thông Liên tỉnh, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT, Bộ Thông tin và Truyền thông – đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn các đồng nghiệp, các tác giả nghiên cứu đi trước đã cung cấp cho nghiên cứu sinh những tài liệu tham khảo có giá trị. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cám ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và người thân đã hỗ trợ và động viên nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án.
- v- DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT KÝ HIỆU TÊN ĐẦY ĐỦ GIẢI THÍCH δ(x) Dirac delta function Hàm xung đơn vị Laplace transform Biến đổi Laplace Laplace–Stieltjes transform Biến đổi Laplace–Stieltjes E(X) Giá trị kỳ vọng của biến ngẫu nhiên X Mô-men thô bậc n của biến ngẫu nhiên X Mô-men thô bậc n của hàm phân bố F Mô-men trung tâm bậc n của biến ngẫu nhiên X Mô-men trung tâm bậc n của phân bố F mn Mô-men thực nghiệm bậc n Độ lệch chuẩn của biến ngẫu nhiên X M/D/n Markov/Deterministic/n Hệ thống n server có quá trình đến Markov và quá trình phục vụ xác định E(X) Expected Value Giá trị kỳ vọng của biến ngẫu nhiên X f(x) Hàm mật độ xác suất F(x) Hàm phân bố xác suất tích lũy Hàm gamma P(x) Probability Xác suất xảy ra x u(t) Unit step function Hàm nhảy bậc đơn vị Var(X) Variance Giá trị phương sai của biến ngẫu nhiên X CCDF Complementary Hàm phân bố tích lũy bù hay còn gọi là Cumulative Distribution phân bố đuôi Function CDF Cumulated Distribution Hàm phân bố xác suất tích lũy Function - vi- CE Customer Edge Thiết bị biên mạng người sử dụng DiffServ Differentiated Services Cơ chế phân biệt dịch vụ ECDF Empirical Cumulated Hàm phân bố tích lũy thực nghiệm Distribution Function GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu ICMP Internet Control Message Giao thức truyền bản tin điều khiển Protocol Internet IETF Internet Engineering Task Tổ chức nghiên cứu tiêu chuẩn kỹ thuật Force Internet. IP Internet Protocol Giao thức Internet IPTD IP Packet Transport Delay Trễ truyền tải gói IP IPDV IP Packet Delay Variation Biến động trễ gói IP ITU International Liên minh Viễn thông quốc tế Telecommunications Union ITU-T ITU Telecommunication Tiêu chuẩn viễn thông của liên minh Viễn Standardization Sector thông quốc tế MLE Maximum Likelihood Ước lượng khả năng cực đại (giống nhất) Estimation MP Measurement Point Điểm đo MPLS Multi-Protocol Label Chuyển mạch nhãn đa giao thức Switching MTU Maximum Transmission Đơn vị truyền tin tối đa Unit NGN Next Generation Network Mạng thế hệ mới NTP Network Time Protocol Giao thức định thời mạng OWAMP One-way Active Giao thức đo tích cực một chiều Measurement Protocol PE Provider Edge Thiết bị biên mạng cung cấp dịch vụ - vii- PMR Performance Measurement Chức năng báo cáo kết quả đo hiệu năng Report QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất VNPT Vietnam Posts and Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam Telecommunications Group WDM Wavelength-Division Ghép kênh phân chia theo bước sóng Multiplexing - viii- DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 So sánh độ chính xác của các phương pháp ước lượng tham số .2 So sánh sai số các phân bố giả thuyết đối với lưu lượng Internet.3 So sánh sai số của các mô hình phân bố cạnh tranh .Hệ số lệch phân bố IPTD và sai số ước lượng IPDV theo phương pháp ánh xạ hàm phân bố.2 Dải giá trị mức phân vị phân bố IPTD ứng với các ngưỡng sai số .118 Bảng PL II.1 Các mẫu tham số phân bố gamma chuyển dịch đối với trễ gói IP qua liên mạng truyền tải lõi NGN .146 Bảng PL II.1 Các mẫu tham số phân bố Pareto tổng quát đối với trễ gói IP qua liên mạng truyền tải lõi NGN .151 Bảng PL III.1 Số đo trễ gói IP trên phân đoạn mạng gồm một phần tử mạng.164 Bảng PL III.2 Số đo trễ gói IP trên 01 phân đoạn mạng giữa nút lõi và biên.165 Bảng PL III.3 Số đo trễ gói IP trên phân đoạn mạng giữa hai nút lõi……….166 Bảng PL III.4 Số đo trễ gói IP toàn trình: Mẫu 1…………………………….167 Bảng PL III.5 Số đo trễ gói IP toàn trình: Mẫu 2…………………………….168 - ix- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2. Kiến trúc và thành phần mạng truyền tải NGN. Mô hình xác định trễ gói IP có xét đến đồng bộ thời gian.
Mô hình xác định biến động trễ gói IP có xét đến đồng bộ thời gian. Mô hình chọn gói xếp tầng kết hợp lấy mẫu và lọc gói. Các mô hình kiến trúc điều khiển phép đo trễ gói IP. Hàm PDF của mô hình phân bố hỗn hợp hữu hạn các phân bố chuẩn 43 Hình 3.
Hàm PDF của mô hình phân bố hỗn hợp cắt lát các phân bố chuẩn. Phương pháp kiểm tra mô hình theo Kolmogorov–Smirnov .4 Thành phần trễ gói IP có phân bố đều .5 Phân bố gamma chuyển dịch. Phân bố Pareto tổng quát .7 Mô hình đo xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải lõi NGN. Điểm đo trong mạng truyền tải lõi NGN.
Chặng đo trong mạng truyền tải lõi NGN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định trễ gói IP trong mạng thế hệ mới. Luận án tiến sĩ đề xuất kỹ thuật đo lường chính xác, cải thiện hiệu suất mạng.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp xác định trễ gói IP trong mạng truyền tải thế hệ mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.