Luận án TS: Xây dựng, chuẩn hóa & khai thác kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng, chuẩn hóa & khai thác kho ngữ liệu tiếng Việt từ internet, ứng dụng hiệu quả cho xử lý ngôn ngữ.
Truyền dữ liệu và mạng máy tính
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về ngữ liệu tiếng Việt cho xử lý ngôn ngữ
Nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tự nhiên (XLTN) tiếng Việt đối mặt nhiều thách thức. Thiếu hụt kho ngữ liệu quy mô lớn và chuẩn hóa là một rào cản chính. Luận án này tập trung xây dựng, chuẩn hóa và khai thác kho ngữ liệu từ Internet. Mục tiêu là tạo ra tài nguyên ngôn ngữ phong phú. Tài nguyên này hỗ trợ hiệu quả các ứng dụng XLTN tiếng Việt. Nó giúp phát triển các mô hình ngôn ngữ tiên tiến. Công việc này đóng góp vào sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI) tiếng Việt. Luận án giải quyết các vấn đề cốt lõi. Chúng bao gồm việc thu thập dữ liệu, chuẩn hóa cấu trúc và phương pháp khai thác đa dạng. Ngữ liệu tiếng Việt đầy đủ là nền tảng cho mọi tiến bộ XLTN.
1.1. Tầm quan trọng của kho ngữ liệu
Kho ngữ liệu là xương sống của mọi hệ thống XLTN hiện đại. Chúng cung cấp dữ liệu huấn luyện cho các thuật toán học máy. Ngữ liệu tiếng Việt phong phú giúp các mô hình hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ. Dữ liệu chất lượng cao cải thiện độ chính xác của các tác vụ như dịch máy, nhận dạng giọng nói, và phân tích văn bản tiếng Việt. Sự tồn tại của kho dữ liệu Internet khổng lồ mở ra cơ hội mới. Việc khai thác dữ liệu này là cần thiết để đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng.
1.2. Thách thức trong xử lý tiếng Việt
Tiếng Việt là ngôn ngữ phức tạp. Cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và đặc tính không có khoảng trắng phân tách từ gây khó khăn. Việc thiếu các tài nguyên ngôn ngữ có chú giải lớn làm chậm tiến độ. Các công cụ XLTN tiếng Việt hiện có vẫn chưa đạt độ chính xác cao. Việc xây dựng ngữ liệu từ Internet đặt ra nhiều thách thức. Chúng bao gồm lọc nhiễu, chuẩn hóa đa dạng và đảm bảo chất lượng dữ liệu. Đây là những vấn đề trọng tâm cần giải quyết.
II.Xây dựng kho ngữ liệu Internet tiếng Việt quy mô lớn
Việc xây dựng ngữ liệu thô từ Internet là bước đầu tiên quan trọng. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn các từ hạt giống. Các từ này định hướng việc thu thập các trang web liên quan. Địa chỉ URL sau đó được thu thập và mở rộng. Đây là nền tảng cho kho dữ liệu Internet khổng lồ. Mục tiêu là thu thập một lượng lớn văn bản tiếng Việt. Dữ liệu này cần đủ đa dạng để phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ. Công việc này đặt nền móng cho các nghiên cứu XLTN tiếng Việt tiếp theo.
2.1. Quy trình thu thập dữ liệu Internet
Quy trình thu thập bắt đầu bằng danh sách các từ khóa hạt giống. Các từ này giúp xác định các trang web tiềm năng. Từ các trang web ban đầu, hệ thống tiếp tục thu thập các liên kết liên quan. Việc này giúp mở rộng kho dữ liệu. Thuật toán được thiết kế để tự động hóa quá trình này. Dữ liệu thu thập được bao gồm nhiều định dạng khác nhau. Chúng cần được xử lý và chuẩn hóa ở các bước sau.
2.2. Lọc nội dung phát hiện trùng lặp
Các trang web thường chứa nhiều nội dung không liên quan. Chúng bao gồm quảng cáo, menu, và mã HTML. Hệ thống cần lọc bỏ các thành phần này để giữ lại nội dung chính. Sau khi lọc, dữ liệu vẫn có thể chứa các bản sao gần nhau. Thuật toán phát hiện sự trùng lặp gần nhau được áp dụng. Điều này giúp giảm kích thước ngữ liệu. Nó cũng đảm bảo sự đa dạng của các văn bản. Giảm trùng lặp là rất quan trọng để tránh sai lệch trong quá trình huấn luyện mô hình ngôn ngữ.
2.3. Công cụ thu thập dữ liệu hiệu quả
Một công cụ thu thập dữ liệu chuyên biệt đã được xây dựng. Công cụ này tự động hóa toàn bộ quá trình. Nó từ thu thập URL đến lọc và phát hiện trùng lặp. Công cụ đảm bảo hiệu quả và tốc độ. Kết quả là một kho ngữ liệu tiếng Việt thô lớn. Kho này sẵn sàng cho các giai đoạn xử lý tiếp theo. Sự phát triển công cụ này là một đóng góp quan trọng. Nó giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên cho việc xây dựng ngữ liệu.
III.Chuẩn hóa mô hình chú giải ngữ liệu tiếng Việt hiệu quả
Sau khi thu thập, kho ngữ liệu thô cần được chuẩn hóa. Quá trình này bao gồm việc chú giải ngôn ngữ theo các mô hình quốc tế. Luận án áp dụng các mô hình MAF (Morphosyntactic Annotation Framework) và SynAF (Syntactic Annotation Framework) của ISO/TC 37/SC 4. Mục đích là tạo ra tài nguyên ngôn ngữ có cấu trúc rõ ràng. Ngữ liệu tiếng Việt được chú giải sẽ dễ dàng khai thác hơn. Nó cung cấp thông tin hình thái và cú pháp chi tiết. Đây là bước quan trọng để nâng cao chất lượng dữ liệu cho XLTN tiếng Việt.
3.1. Áp dụng chuẩn MAF và SynAF
Mô hình MAF được sử dụng để chuẩn hóa thông tin hình thái. Nó xác định các đơn vị cơ sở (segment) và hình thái từ (wordform). Mô hình này cung cấp khung sườn cho việc gắn nhãn hình thái cú pháp. Mô hình SynAF bổ sung việc chú giải cú pháp. Các chuẩn này đảm bảo tính nhất quán. Nó giúp ngữ liệu có thể tương tác với các hệ thống khác. Việc áp dụng chuẩn quốc tế là cần thiết. Nó giúp xây dựng các tài nguyên ngôn ngữ có giá trị toàn cầu.
3.2. Chú giải hình thái và cú pháp tiếng Việt
Quá trình chú giải hình thái cho tiếng Việt bao gồm việc xác định từ loại và các đặc điểm ngữ pháp. Ví dụ, phân biệt danh từ, động từ, tính từ. Chú giải cú pháp liên quan đến việc xác định các mối quan hệ giữa các từ trong câu. Điều này bao gồm cấu trúc câu và các phụ thuộc ngữ pháp. Việc này tạo ra một kho ngữ liệu có chú giải sâu. Ngữ liệu này là tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu mô hình ngôn ngữ. Nó hỗ trợ phát triển các công cụ phân tích văn bản tiếng Việt.
IV.Khai thác ngữ liệu thô để phân tích từ vựng tiếng Việt
Kho ngữ liệu thô đã xây dựng được khai thác hiệu quả cho nghiên cứu từ vựng. Luận án sử dụng nền tảng Sketch Engine để phân tích dữ liệu. Sketch Engine là một công cụ mạnh mẽ cho ngôn ngữ học từ vựng. Nó giúp khám phá các mẫu sử dụng từ và cấu trúc ngữ pháp phổ biến. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiếng Việt. Dữ liệu này rất quan trọng cho các ứng dụng học máy cho tiếng Việt. Nó giúp cải thiện chất lượng của các mô hình ngôn ngữ và phân tích văn bản tiếng Việt.
4.1. Ứng dụng Sketch Engine cho tiếng Việt
Để tích hợp ngữ liệu tiếng Việt vào Sketch Engine, nhiều bước xử lý được thực hiện. Đầu tiên là tách từ và gán nhãn từ loại (POS tagging). Đây là nền tảng cho mọi phân tích sau đó. Sau đó, một bộ quan hệ ngữ pháp tiếng Việt được xây dựng. Bộ này giúp Sketch Engine nhận diện các collocation và cấu trúc ngữ pháp đặc trưng. Việc triển khai Sketch Engine cho tiếng Việt cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và phát triển AI tiếng Việt.
4.2. Xây dựng bộ quan hệ ngữ pháp tiếng Việt
Bộ quan hệ ngữ pháp là trọng tâm của việc khai thác từ vựng. Nó xác định các mối liên hệ phổ biến giữa các từ. Ví dụ, mối quan hệ giữa động từ và tân ngữ, tính từ và danh từ. Việc xây dựng bộ này yêu cầu kiến thức chuyên sâu về tiếng Việt. Nó cũng đòi hỏi kinh nghiệm trong phân tích văn bản tiếng Việt. Bộ quan hệ ngữ pháp được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo độ chính xác cao nhất. Điều này cải thiện khả năng phân tích và tạo sinh ngôn ngữ của các mô hình.
V.Phân tích cú pháp tiếng Việt với ngữ liệu chú giải sâu
Kho ngữ liệu có chú giải sâu là tài nguyên quý giá cho phân tích cú pháp. Luận án khám phá việc trích rút tự động các văn phạm. Các văn phạm hình thức như CFG (Context Free Grammar) và LTAG (Tree Adjoining Grammar) được nghiên cứu. Mục tiêu là xây dựng các mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ hơn. Các mô hình này cần có khả năng phân tích cấu trúc câu tiếng Việt. Công việc này đóng góp vào phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) tiếng Việt. Nó giúp cải thiện sự hiểu biết của máy đối với ngôn ngữ con người.
5.1. Trích rút văn phạm CFG tự động
Thuật toán trích rút văn phạm CFG được phát triển. Nó dựa trên dữ liệu từ VietTreebank. Việc trích rút này tạo ra một bộ quy tắc ngữ pháp. Bộ này dùng để phân tích cú pháp tiếng Việt. Phân tích cú pháp với văn phạm PCFG (Probabilistic Context Free Grammar) được thực hiện. Thử nghiệm và đánh giá cho thấy tiềm năng. Tuy nhiên, PCFG cũng có những nhược điểm cố hữu. Nó gặp khó khăn trong việc xử lý các cấu trúc phức tạp của tiếng Việt.
5.2. Hạn chế PCFG tiềm năng LTAG
Nhược điểm của văn phạm PCFG nằm ở khả năng thể hiện các phụ thuộc xa. Nó cũng gặp hạn chế trong xử lý các cấu trúc ngữ pháp đặc thù của tiếng Việt. Để vượt qua các hạn chế này, luận án nghiên cứu LTAG. Thuật toán trích rút LTAG tự động được xây dựng. Nó sử dụng cả VietTreebank và từ điển tiếng Việt. LTAG có khả năng mô tả tốt hơn các cấu trúc phức tạp. Nó mang lại tiềm năng lớn cho phân tích cú pháp tiếng Việt chính xác hơn. Việc này góp phần vào sự tiến bộ của học máy cho tiếng Việt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHọc viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Phan Thị Hà Nghiên cứu việc xây dựng, chuẩn hóa và khai thác kho ngữ liệu từ nguồn Internet cho xử lý tiếng Việt Chuyên ngành: Truyền dữ liệu và mạng máy tính Mã số: 62.01 Nghiên cứu sinh: Phan Thị Hà Cán bộ hướng dẫn: 1.TS Trần Hồng Quân 2. Nguyễn Thị Minh Huyền 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân. Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan đều được nêu rõ nguồn gốc một cách rõ ràng trong danh mục tài liệu tham khảo được đề cập ở phần sau của luận án. Những đóng góp trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả đã được công bố trong các bài báo của tác giả ở phần sau của luận án và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.
Tác giả luận án Phan Thị Hà ii Lời cảm ơn Trước tiên, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến Thầy Cô giáo hướng dẫn của tôi, PGS.TS Trần Hồng Quân, TS Nguyễn Thị Minh Huyền. Thầy, Cô đã tận tình chỉ bảo tôi từ những việc tưởng chừng đơn giản như cách thức thu thập tài liệu tham khảo cho đến phương pháp nghiên cứu hoa học. Sự tận tình hướng dẫn, cộng với sự động viên, khích lệ thường xuyên của Thầy Cô đã giúp tôi tự tin, say mê hơn trong con đường nghiên cứu khoa học. Tôi cảm thấy thực sự trưởng thành sau những năm được học tập và nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Thầy cô, một lần nữa em xin được cảm ơn Thầy Cô và kính chúc Thầy Cô luôn mạnh khỏe, hạnh phúc, thành công trên mọi lĩnh vực, đặc biệt là trên con đường khoa học.
Mong rằng sẽ có nhiều lớp nghiên cứu sinh lại tiếp tục được Thầy Cô hướng dẫn trong những năm tiếp theo. Tôi xin chân thành cảm ơn Tập đoàn Bưu Chính Viễn Thông, Ban lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với tập thể các Thầy Cô khoa Công nghệ Thông tin và các Thầy Cô Khoa Đào tạo Sau Đại học, Học Viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông, nơi tôi làm việc và học tập trong những năm qua. Các Thầy Cô luôn tạo điều kiện để tôi hoàn thành tốt công việc của mình, và sự dạy dỗ của Quí thầy cô đã giúp tôi trưởng thành.
Xin bày tỏ lời cảm ơn của tôi đến các chuyên gia về xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dự án KC01.01/06-10, trung tâm từ điển VietLex đã hỗ trợ việc thu thập tài liệu và các góp ý hữu ích về ý tưởng và kỹ thuật phục vụ cho nghiên cứu của tôi. Cuối cùng, chân thành cảm ơn người thân, bạn bè luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi vượt qua khó khăn và hoàn thành tốt luận án. iii MỤC LỤC MỤC LỤC .iii DANH MỤC HÌNH VẼ .vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT .viii MỞ ĐẦU. x Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án .xiii Kết quả đạt được .xiv Bố cục của luận án.
xv CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ KHO NGỮ LIỆU.1 Kho ngữ liệu văn bản.2 Xây dựng, chuẩn hóa và khai thác kho ngữ liệu.1 Thu thập kho ngữ liệu văn bản .2 Chú giải ngôn ngữ và vấn đề chuẩn hóa .3 Khai thác kho ngữ liệu.3 Kho ngữ liệu tiếng Việt .2 Các vấn đề được nghiên cứu trong luận án.4 Kết chương. XÂY DỰNG KHO NGỮ LIỆU THÔ TỪ INTERNET.2 Xây dựng kho ngữ liệu thô tiếng Việt .1 Lựa chọn danh sách từ hạt giống .2 Thu thập địa chỉ URL .3 Lọc nội dung chính của các trang web (URLs) .4 Phát hiện sự trùng lặp gần nhau.5 Xây dựng công cụ và kết quả thu thập kho ngữ liệu .3 Kết chương. 32 iv CHƯƠNG 3.
CHUẨN HÓA MÔ HÌNH CHÚ GIẢI TIẾNG VIỆT.2 Mô hình MAF của ISO/TC 37/SC 4.3 Mô hình SynAF của ISO/TC 37/SC 4 .4 Chuẩn hóa theo mô hình MAF cho tiếng Việt.1 Xác định đơn vị cơ sở (segment) .2 Hình thái từ (Wordform).3 Nội dung hình thái cú pháp.5 Chuẩn hóa theo mô hình SynAF cho tiếng Việt .6 Kết chương. KHAI THÁC KHO NGỮ LIỆU THÔ CHO NGHIÊN CỨU TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT .1 Nghiên cứu từ vựng .3 Ngữ liệu trong Sketch Engine.2 Xây dựng ngữ liệu tiếng Việt cho Sketch Engine.1 Tách từ và gán nhãn từ loại.2 Xây dựng bộ quan hệ ngữ pháp tiếng Việt .3 Triển khai hệ thống Sketch Engine cho tiếng Việt .4 Đánh giá bộ quan hệ ngữ pháp tiếng Việt .3 Kết chương. KHAI THÁC KHO NGỮ LIỆU CÓ CHÚ GIẢI CHO PHÂN TÍCH CÚ PHÁP TIẾNG VIỆT .2 Văn phạm hình thức.1 Khái niệm chung về văn phạm .2 Văn phạm phi ngữ cảnh (Context Free Grammar - CFG) .3 Văn phạm kết nối cây (Tree Adjoining Grammar – TAG).3 Trích rút tự động văn phạm CFG cho tiếng Việt .1 Thuật toán trích rút từ VietTreebank .2 Phân tích cú pháp tiếng Việt với văn phạm PCFG .3 Thử nghiệm và đánh giá .4 Nhược điểm của văn phạm PCFG trong phân tích ngữ pháp .4 Trích rút tự động văn phạm LTAG cho tiếng Việt .1 Thuật toán trích rút từ VietTreebank .2 Xây dựng thuật toán trích rút từ từ điển tiếng Việt.3 So sánh, đánh giá tập cây khởi tạo trích rút từ VietTreebank và từ điển.5 Kết chương. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3. 1 Mô hình tổng quan của MAF [59]. Mô hình SynAF [60].
1 Danh sách tần suất và tính trội của các từ lân cận với tính từ “đẹp”. Phác thảo thông tin của 2 từ ”đẹp”, ”xinh”. Một số danh sách các từ có quan hệ ngữ pháp với tính từ “đẹp”. 1 Biểu diễn văn phạm G dưới dạng cây.
Phép thay thế. Phép kết nối .Ví dụ về dẫn xuất với phép kết nối và phép thế trong văn phạm TAG. Xử lý các cụm từ bằng thuật toán 5. Ví dụ minh họa việc xây dựng cây phân tích.
Cây phân tích cú pháp. Cây phân tích của cây cú pháp trong hình 5.7 sau khi chèn thêm nút .Các mẫu cây cơ sở spine (ứng với quan hệ đối–vị từ) và phụ trợ (ứng với quan hệ phụ trợ hoặc đẳng lập). Ghép các nút liên kết, đường đi trung tâm được đánh dấu bởi nét đôi. Số mẫu cây tăng dần theo kích thước của Treebank:.
Sơ đồ so sánh tập cây cơ bản. Một cây cơ bản không hợp lệ. 106 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê các kho ngữ liệu đơn ngữ tiếng Việt.
Thống kê số URL thu được của thuật toán 2. Tỷ lệ văn bản và thẻ xuất hiện trong phần nội dung chính của một số trang web tin tức Việt Nam. So sánh tỷ lệ “nội dung chính văn bản cần lấy/ toàn bộ nội dung văn bản trích rút được”. Kết quả thống kê thu thập tự động kho ngữ liệu từ web .Tập từ loại được đối sánh với danh mục phân loại dữ liệu chuẩn ISO 12620.
Tập nhãn cú pháp thành phần, nhãn phân loại câu được đối sánh với danh mục phân loại dữ liệu chuẩn ISO 12620 .Tập nhãn chức năng cú pháp đối sánh với danh mục phân loại dữ liệu chuẩn ISO 12620. Quá trình trích rút luật theo thuật toán 5. Số các luật thu được .Bảng thành phần trung tâm cho treebank tiếng Việt. Danh sách các đối.Ghép một số nhãn cú pháp của VietTreebank thành một.
Hai văn phạm G1, G2 được trích rút từ VietTreebank. Thống kê bộ cây cơ bản Spin từ từ điển so sánh với cây cơ bản của VietTreebank. 105 viii DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT Cụm từ Cụm từ đầy đủ tiếng Anh Dich tiếng Việt viết tắt ANC The American National Corpus Kho ngữ liệu Quốc gia Mỹ API Application Programming Giao diện lập trình ứng dụng Interface BNC The British National Corpus Kho ngữ liệu Anh ngữ BTE Body Text Extraction Trích văn bản phần thân CES Copus Encoding Standard Tiêu chuẩn mã hóa kho ngữ liệu COCA The Copus of Contemporary Kho ngữ liệu Anh Mỹ hiện đại American English CRF Conditional Random Field Trường ngẫu nhiên có điều kiện HMM Hidden Markov Model Mô hình Markov ẩn HTML HyperText Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản I/O Input/Output Đầu vào/ đầu ra ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa Quốc tế Standardization LAF Linguistic Annotation Khung chú giải ngôn ngữ học Framework LDC Linguistic Data Consortium Tổ chức dữ liệu ngôn ngữ học MAF Morphosyntactic Annotation Khung chú giải hình thái cú pháp Framewor MD5 Message Digest 5 Tóm tắt thông điệp MDFA Minimal deterministic nite state Otomat hữu hạn trạng thái tối automata thiểu MEM Maximum Entropy Model Mô hình Entropy cực đại NLP Natural Language Processing Xử lý ngôn ngữ tự nhiên ix POS Part-Of-Speech Từ loại SGML Standard Generalized Markup Ngôn ngữ đánh dấu tổng quát hóa Language chuẩn SynAF Syntactic Annotation Framework Mô hình chú giải cú pháp URL Uniform Resource Locator Định vị tài nguyên đồng nhất WFST Weighted Finit State Transducer Máy chuyển hữu hạn trạng thái có trọng số WWW Worl Wide Web Mạng toàn cầu XML eXtensible Markup Language Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng CFG Context Free Grammar Văn phạm phi ngữ cảnh PCFG Probability Context Free Văn phạm phi ngữ cảnh kết hợp Grammar xác suất TAG Tree Adjoining Grammar Văn phạm kết nối cây LTAG Lexicalized Tree Adjoining Văn phạm kết nội cây từ vựng hóa Grammar CYK Cocke – Younger – Kasami Thuật toán CYK algorithm SSL Semi-supervised learning Học bán giám sát x MỞ ĐẦU Đặt vấn đề Những năm gần đây, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (XLNNTN) đã trở thành một lĩnh vực khoa học công nghệ được coi là mũi nhọn, với một loạt ứng dụng liên quan đến Internet và Web, như tìm kiếm và trích chọn thông tin trên Web, khai phá văn bản, Web ngữ nghĩa, tóm tắt văn bản v. Các nghiên cứu và ứng dụng về xử lý ngôn ngữ trên thế giới đã có một lịch sử lâu dài và được chia thành các giai đoạn chính như sau [41]: Thời kỳ đầu tiên, bắt đầu từ những năm 1940-1950 mô hình ôtomat và các mô hình xác suất có ảnh hưởng sâu sắc đến xử lý ngôn ngữ.
Giai đoạn tiếp theo (1957-1970) xử lý ngôn ngữ được chia thành hai nhánh tách biệt, nhánh hình thức tập trung vào các vấn đề thuộc lĩnh vực lý thuyết ngôn ngữ hình thức và trí tuệ nhân tạo; kiểu ngẫu nhiên sử dụng trong nhận dạng như các phương pháp Bayes. Giai đoạn 1970-1983 xuất hiện bốn trường phái xử lý ngôn ngữ chính, đó là sử dụng phương pháp ngẫu nhiên; dựa vào logic; hiểu ngôn ngữ tự nhiên; mô hình hóa diễn ngôn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng, chuẩn hóa & khai thác kho ngữ liệu tiếng Việt từ internet, ứng dụng hiệu quả cho xử lý ngôn ngữ.
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" thuộc chuyên ngành Truyền dữ liệu và mạng máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kho ngữ liệu Internet cho xử lý tiếng Việt: Xây dựng & khai thác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.