Luận án TS Trần Thị Hương: Tối ưu sạc cảm biến kéo dài thời gian sống WRSNs
Khám phá các chiến lược sạc tối ưu cho cảm biến, kéo dài thời gian hoạt động của mạng WRSNS. Nâng cao hiệu quả và độ bền hệ thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về WRSNs và sạc không dây hiệu quả
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Trần Thị Hương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về WRSNs và sạc không dây hiệu quả
Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa chiến lược sạc cho các cảm biến trong Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs). Mục tiêu chính là kéo dài tuổi thọ mạng bằng cách đảm bảo các nút cảm biến luôn có đủ năng lượng. Tài liệu thảo luận về tầm quan trọng của sạc không dây (Wireless charging) và truyền năng lượng không dây (Wireless power transfer - WPT). Đồng thời, nó phân tích các thách thức liên quan đến tối ưu hóa năng lượng và quản lý năng lượng hiệu quả. Việc này đặt nền tảng cho các giải pháp lập lịch sạc sáng tạo. Nó giúp vượt qua các hạn chế của mạng cảm biến không dây truyền thống.
1.1. Giới thiệu mạng cảm biến sạc không dây WRSNs
Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ mạng cảm biến. WRSNs giải quyết vấn đề cạn kiệt năng lượng, một hạn chế lớn của mạng cảm biến không dây truyền thống (WSNs). Trong WRSNs, các nút cảm biến có khả năng sạc lại năng lượng. Điều này được thực hiện thông qua công nghệ sạc không dây. Hệ thống này đảm bảo hoạt động liên tục và bền vững của mạng. Sự ra đời của WRSNs mở ra nhiều ứng dụng mới. Các nút cảm biến có thể được triển khai ở những môi trường khó tiếp cận. Khả năng sạc lại giúp kéo dài tuổi thọ mạng. Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cách thức sạc. Mục tiêu là duy trì năng lượng cho tất cả các nút.
1.2. Vai trò của truyền năng lượng không dây WPT
Truyền năng lượng không dây (WPT) là công nghệ cốt lõi của WRSNs. WPT cho phép xe sạc di động (MC) hoặc các trạm sạc cố định cung cấp năng lượng từ xa. Nút cảm biến nhận năng lượng mà không cần tiếp xúc vật lý. Công nghệ này loại bỏ nhu cầu thay pin thủ công. Có nhiều mô hình WPT khác nhau, bao gồm cảm ứng điện từ và cộng hưởng từ. Việc tối ưu hóa quá trình WPT là cần thiết. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng tổng thể. WPT giúp duy trì trạng thái hoạt động của nút cảm biến. Sự ổn định này rất quan trọng đối với các ứng dụng dài hạn.
1.3. Thách thức tối ưu hóa năng lượng trong WRSNs
Mục tiêu chính trong WRSNs là tối ưu hóa năng lượng. Việc quản lý năng lượng hiệu quả là rất phức tạp. Nút cảm biến tiêu thụ năng lượng khác nhau. Vị trí và khoảng cách đến xe sạc cũng thay đổi. Các chiến lược sạc phải cân nhắc nhiều yếu tố. Điều này bao gồm lộ trình di chuyển của xe sạc di động. Thời gian sạc tại mỗi điểm cũng cần được tính toán. Thách thức lớn là đảm bảo không nút cảm biến nào bị cạn kiệt năng lượng. Đồng thời, cần tối đa hóa tuổi thọ mạng. Hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp sáng tạo là cần thiết để vượt qua những thách thức này.
II.Tối ưu chiến lược sạc từng cảm biến trong WRSNs
Phần này đi sâu vào mô hình sạc từng cảm biến, nơi xe sạc di động (MC) phục vụ các nút cảm biến riêng lẻ. Luận án phát biểu bài toán lập lịch sạc phức tạp trong môi trường này. Hai thuật toán chính được đề xuất là Thuật toán Di truyền Hai Pha (GACS) và Thuật toán Sạc Tối ưu Hai Mức (BOEDA). Các thuật toán này được thiết kế để tối ưu hóa lộ trình và thời gian sạc, đảm bảo không có nút cảm biến nào bị cạn kiệt năng lượng. Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các phương pháp này trong việc kéo dài tuổi thọ mạng và tăng cường quản lý năng lượng.
2.1. Phát biểu bài toán lập lịch sạc từng cảm biến
Bài toán lập lịch sạc từng cảm biến là một vấn đề tối ưu hóa quan trọng. Trong mô hình này, xe sạc di động (MC) phục vụ các nút cảm biến riêng lẻ. MC di chuyển trong khu vực mạng theo một lộ trình được xác định. Mục tiêu chính là tránh tình trạng cạn kiệt năng lượng cho bất kỳ nút cảm biến nào. Đồng thời, xe sạc phải quay về trạm gốc để sạc lại. Lịch trình sạc cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm xác định thứ tự ghé thăm các nút và thời gian dừng tại mỗi nút. Việc tối ưu hóa năng lượng là trọng tâm. Các ràng buộc về dung lượng pin và tốc độ sạc cần được xem xét. Đây là một bài toán phức tạp đòi hỏi các thuật toán hiệu quả.
2.2. Các thuật toán đề xuất cho sạc từng cảm biến
Để giải quyết bài toán sạc từng cảm biến, luận án đã đề xuất hai thuật toán chính. Thuật toán di truyền hai pha (GACS) sử dụng cơ chế di truyền để tìm kiếm giải pháp tối ưu. GACS chia quá trình tối ưu thành hai giai đoạn. Nó giúp xác định lộ trình và thời gian sạc hiệu quả. Thuật toán sạc tối ưu hai mức (BOEDA) là một phương pháp khác. BOEDA tập trung vào việc tránh cạn kiệt năng lượng. Nó cân bằng giữa việc sạc kịp thời và tối ưu hóa lộ trình. Cả GACS và BOEDA đều được thiết kế để nâng cao tuổi thọ mạng. Chúng đảm bảo các nút cảm biến luôn có đủ năng lượng hoạt động.
2.3. Đánh giá hiệu suất sạc không dây từng cảm biến
Hiệu suất của GACS và BOEDA được đánh giá kỹ lưỡng thông qua thực nghiệm. Các thử nghiệm xem xét ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Số lượng nút cảm biến, tốc độ sạc của xe sạc di động, và dung lượng pin là những tham số quan trọng. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự giảm đáng kể tỷ lệ nút chết. Các thuật toán này vượt trội so với các phương pháp hiện có. Xu hướng hội tụ của thuật toán BOEDA cũng được phân tích. Điều này chứng minh khả năng tìm ra giải pháp ổn định. Việc tối ưu hóa năng lượng thông qua lập lịch sạc từng cảm biến là hiệu quả. Nó góp phần kéo dài tuổi thọ mạng WRSNs.
III.Lập lịch sạc đa cảm biến để tối ưu hóa năng lượng
Phần này khám phá mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời, một cách tiếp cận tiên tiến để nâng cao hiệu quả năng lượng trong WRSNs. Xe sạc di động có thể sạc một nhóm các nút cảm biến cùng lúc, giảm thiểu thời gian di chuyển. Để giải quyết sự phức tạp của việc lập lịch sạc đa cảm biến, luận án giới thiệu thuật toán tham lam và một lược đồ sạc phân tán dựa trên Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL), đặc biệt là Q-learning. Các phương pháp này tối ưu hóa việc lựa chọn điểm sạc và thời gian sạc, hướng tới việc kéo dài tuổi thọ mạng và nâng cao hiệu quả năng lượng tổng thể.
3.1. Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời
Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời là một phương pháp nâng cao hiệu quả năng lượng. Trong mô hình này, xe sạc di động (MC) có khả năng sạc nhiều nút cảm biến cùng lúc. Điều này khác biệt so với việc sạc từng nút riêng lẻ. Sạc đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng di chuyển của MC. Tuy nhiên, việc lập lịch sạc trở nên phức tạp hơn. Xe sạc cần xác định vị trí tối ưu để sạc một nhóm nút. Việc quản lý năng lượng cho nhiều nút đồng thời đòi hỏi tính toán chính xác. Mục tiêu vẫn là tối đa hóa tuổi thọ mạng. Mô hình này hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên sạc.
3.2. Thuật toán tham lam và học tăng cường Q learning
Để giải quyết bài toán sạc đa cảm biến, luận án đề xuất một số thuật toán. Một thuật toán tham lam được sử dụng để xác định các điểm sạc hiệu quả. Thuật toán này đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên trạng thái hiện tại. Ngoài ra, lược đồ sạc phân tán dựa trên học tăng cường (RL) được phát triển. Đặc biệt, thuật toán Q-learning được áp dụng. Q-learning giúp xe sạc di động tự động học cách đưa ra các quyết định tối ưu. Nó xác định điểm sạc tối ưu và lịch trình sạc. Mục tiêu là duy trì năng lượng cho các nút cảm biến. Điều này tăng cường hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống.
3.3. Tối ưu thời gian sạc và hiệu quả mạng
Việc xác định thời gian sạc tối ưu là yếu tố then chốt. Thời gian sạc cần phù hợp với mức năng lượng hiện tại của nút cảm biến. Nó cũng phải cân nhắc dung lượng của xe sạc di động và tốc độ sạc. Các thuật toán đề xuất trong luận án tập trung vào việc này. Chúng tối ưu hóa thời gian sạc để đạt được hiệu quả năng lượng cao nhất. Đánh giá thực nghiệm chứng minh hiệu suất của các thuật toán. Các yếu tố như phạm vi sạc và số lượng nút ảnh hưởng đến kết quả. Việc tối ưu hóa này góp phần đáng kể vào việc kéo dài tuổi thọ mạng. Nó đảm bảo các nút cảm biến hoạt động liên tục.
IV.Các phương pháp tối ưu RL và thuật toán di truyền
Luận án khai thác hai nhóm phương pháp tối ưu hóa mạnh mẽ: thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) và học tăng cường (Reinforcement Learning - RL), đặc biệt là Q-learning. Các phương pháp meta-heuristic như GA được áp dụng để tìm kiếm các giải pháp lập lịch sạc hiệu quả trong các bài toán phức tạp. Trong khi đó, RL và Q-learning cung cấp khả năng thích ứng và học hỏi tự động cho xe sạc di động, giúp đưa ra các quyết định tối ưu trong môi trường động. Sự kết hợp của các kỹ thuật này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng của WRSNs.
4.1. Ứng dụng thuật toán di truyền GA trong tối ưu
Thuật toán di truyền (GA) là một phương pháp tối ưu hóa meta-heuristic mạnh mẽ. GA mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên để tìm kiếm giải pháp. Trong bối cảnh WRSNs, GA được sử dụng để lập lịch sạc. Nó có khả năng tìm ra các lộ trình sạc hiệu quả. GA tối ưu hóa thứ tự ghé thăm và thời gian sạc của xe sạc di động. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các bài toán phức tạp. Nó giải quyết nhiều ràng buộc và mục tiêu khác nhau. GA đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả năng lượng. Nó giúp kéo dài tuổi thọ mạng bằng cách duy trì năng lượng cho nút cảm biến.
4.2. Học tăng cường RL và Q learning cho quản lý năng lượng
Học tăng cường (RL) cung cấp một khung làm việc động để giải quyết vấn đề. Thuật toán Q-learning là một phương pháp phổ biến trong RL. Q-learning cho phép xe sạc di động học cách tương tác với môi trường. Nó đưa ra các quyết định sạc tối ưu dựa trên kinh nghiệm. Q-learning tự động xác định điểm sạc và thời gian sạc. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích dài hạn, tức là tuổi thọ mạng. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Nó nâng cao khả năng quản lý năng lượng của WRSNs trong các tình huống thay đổi.
4.3. Kết hợp các phương pháp để tăng hiệu quả sạc không dây
Luận án đã khai thác sức mạnh của nhiều kỹ thuật tối ưu hóa. Sự kết hợp giữa thuật toán di truyền và học tăng cường là một điểm nổi bật. Các phương pháp này bổ trợ cho nhau. GA tìm kiếm các giải pháp toàn cục, trong khi RL tập trung vào ra quyết định cục bộ. Việc tích hợp các phương pháp này mang lại hiệu quả năng lượng vượt trội. Nó tối ưu hóa quá trình sạc không dây. Sự kết hợp giúp quản lý năng lượng tốt hơn cho các nút cảm biến. Điều này cuối cùng góp phần kéo dài đáng kể tuổi thọ mạng WRSNs.
V.Quản lý năng lượng WRSNs kéo dài tuổi thọ mạng
Phần kết luận tổng hợp lại những đóng góp chính của luận án trong việc quản lý năng lượng cho WRSNs. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chiến lược sạc để kéo dài tuổi thọ mạng. Các phương pháp đề xuất mang lại hiệu quả năng lượng đáng kể, đảm bảo hoạt động bền vững của các nút cảm biến. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra những hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Mục tiêu là tiếp tục cải tiến các hệ thống sạc không dây thông minh hơn và hiệu quả hơn.
5.1. Tầm quan trọng của quản lý năng lượng toàn diện
Quản lý năng lượng toàn diện là yếu tố cốt lõi cho sự thành công của WRSNs. Nó bao gồm lập lịch sạc, tối ưu hóa lộ trình xe sạc di động và phân bổ năng lượng. Mục tiêu là đảm bảo không có nút cảm biến nào cạn kiệt năng lượng. Đồng thời, cần sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng sạc. Một chiến lược quản lý năng lượng kém có thể làm giảm tuổi thọ mạng đáng kể. Ngược lại, một chiến lược tối ưu hóa năng lượng tốt sẽ kéo dài thời gian hoạt động. Các phương pháp được trình bày trong luận án đóng góp vào việc này. Chúng cung cấp các công cụ cần thiết cho quản lý năng lượng hiệu quả.
5.2. Đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ mạng cảm biến
Các chiến lược sạc và thuật toán được đề xuất trong luận án mang lại lợi ích lớn. Chúng kéo dài đáng kể tuổi thọ mạng WRSNs. Bằng cách tối ưu hóa lập lịch sạc và quản lý năng lượng. Các nút cảm biến có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài hơn. Điều này giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy của hệ thống. Hiệu quả năng lượng được cải thiện rõ rệt. Luận án cung cấp giải pháp thiết thực cho các hệ thống WRSNs. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu suất cao của mạng.
5.3. Hướng phát triển cho hiệu quả năng lượng bền vững
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục khám phá các kỹ thuật sạc không dây tiên tiến hơn. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình WPT hiệu quả hơn. Các thuật toán lập lịch sạc có thể được cải tiến. Chúng sẽ thích ứng tốt hơn với môi trường động. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy sâu là tiềm năng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả năng lượng bền vững. Điều này đảm bảo tuổi thọ mạng tối ưu cho WRSNs. Các hệ thống quản lý năng lượng thông minh hơn sẽ định hình tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của kỷ nguyên Vạn vật kết nối (Internet of Things - IoTs) và các hệ thống vi cơ điện tử đã định vị mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Networks - WSNs) thành hạ tầng thu thập thông tin cốt lõi trong các ứng dụng quan trắc môi trường, thành phố thông minh và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, rào cản mang tính cố hữu làm suy giảm nghiêm trọng độ tin cậy của WSNs truyền thống là dung lượng pin hạn chế ($e_{\max}$) của các nút cảm biến ($s_i \in S$). Khi các nút tiêu hao toàn bộ năng lượng ($e_i \le e_{\min}$), hiện tượng "nút chết" xảy ra, dẫn đến việc mất kết nối cục bộ và phá vỡ cấu trúc bao phủ mục tiêu. Sự xuất hiện của công nghệ truyền năng lượng không dây (Wireless Power Transfer - WPT) thông qua phát xạ điện từ và cộng hưởng từ trường đã mở ra thế hệ mạng cảm biến có khả năng sạc không dây (Wireless Rechargeable Sensor Networks - WRSNs). Dẫu vậy, việc tối ưu hóa vận hành thiết bị sạc di động (Mobile Charger - MC) đối mặt với bài toán tối ưu tổ hợp NP-khó đa chiều, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa định tuyến không gian và phân bổ tài nguyên thời gian.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) nổi bật trong y văn quốc tế nằm ở chỗ: phần lớn các công trình tiền nhiệm (như Shi et al. [19], Kaswan et al. [64]) thường tách rời hoặc giản lược bài toán bằng giả định thiết bị sạc có năng lượng vô hạn ($E_{MC} \to \infty$) và áp dụng cứng nhắc cơ chế "sạc đầy" (full charging). Như văn bản luận án chỉ rõ: "Do đặc điểm của sạc không dây nên quá trình để sạc đầy pin cho một cảm biến có thể phải mất tới hàng giờ, từ đó kéo dài thời gian chờ sạc của các cảm biến chưa được sạc khác. Hệ quả là hàng loạt cảm biến sẽ cạn kiệt năng lượng và trở thành nút mạng chết." Hơn nữa, trong mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời (Multi-node charging), các nghiên cứu trước đây cố định sẵn các điểm dừng sạc và bỏ qua vai trò sống còn của các nút làm nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu bảo đảm kết nối liên tục về Trạm cơ sở (Base Station - BS).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học máy tính (Mã số: 9480101) của Nghiên cứu sinh Trần Thị Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Huỳnh Thị Thanh Bình và PGS. Lê Trọng Vĩnh tại Đại học Bách khoa Hà Nội (2024), đã giải quyết trực diện thách thức này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để đồng thời tối ưu hóa hành trình di chuyển và thời lượng sạc từng phần cho một thiết bị sạc có năng lượng hữu hạn nhằm cực tiểu hóa tỷ lệ nút cảm biến cạn kiệt năng lượng trong mô hình sạc đơn nút?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc kết hợp cấu trúc tối ưu hóa hai mức lồng nhau (Bi-level Optimization) giữa thuật toán tiến hóa và thuật toán tối ưu bầy đàn sẽ vượt trội hơn phương pháp tối ưu tuần tự hai pha trong việc giảm tỷ lệ nút chết.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để điều phối phân tán nhiều thiết bị sạc phục vụ nhu cầu tức thời trong không gian mạng quy mô lớn, vừa bảo đảm độ bao phủ các điểm mục tiêu trọng yếu vừa duy trì kết nối mạng thông suốt về BS?
- Giả thuyết 2 (H2): Chiến lược sạc theo yêu cầu tích hợp giữa phân cụm hình học tham lam và học tăng cường Q-learning thích ứng sẽ tối đa hóa thời gian sống của mạng WRSNs so với các heuristic tĩnh truyền thống.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Tối ưu hóa Tổ hợp (Combinatorial Optimization Theory), Lý thuyết Tiến hóa Quần thể (Evolutionary Computation), Lý thuyết Trí tuệ Bầy đàn (Swarm Intelligence), Lý thuyết Quyết định Markov / Học tăng cường (Reinforcement Learning) và Mô hình Tiêu thụ Năng lượng Vô tuyến Bậc 1 (First-order Radio Model). Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi không gian mô phỏng $W \times H$, khảo sát tập hợp $n$ nút cảm biến ($n \in [25, 100]$) theo 3 mô hình phân bố không gian chuẩn hóa: dạng lưới ($g$), phân cụm không đồng đều ($n$) và phân bố đều ngẫu nhiên ($u$). Kết quả nghiên cứu tạo nên bước đột phá định lượng: giảm thiểu triệt để số lượng nút mạng chết, tối ưu hóa năng lượng tiêu hao cho di chuyển của MC ($E_{move} = P_M \cdot \frac{d}{V}$) và kéo dài đáng kể chu kỳ hoạt động liên tục của toàn mạng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy bài toán lập lịch cho thiết bị sạc di động trong WRSNs được tiếp cận qua hai trường phái chính:
CHIẾN LƯỢC SẠC TRONG WRSNs
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
THEO THỜI GIAN PHỤC VỤ THEO PHƯƠNG PHÁP SẠC
+---------+---------+ +---------+---------+
| | | |
ĐỊNH KỲ THEO YÊU CẦU SẠC ĐẦY SẠC TỪNG PHẦN
(Shi et al. [19]) (Kaswan et al. [64], (Zhu et al. [33]) (Luận án đề xuất:
Zhu et al. [33]) GACS, BOEDA, DTCM)
Trường phái thứ nhất tập trung vào Lập lịch sạc định kỳ (Periodic Charging Schemes). Khởi xướng bởi Shi et al. (2014) [19], bài toán được quy chuẩn hóa về bài toán Tìm chu trình Hamilton chi phí tối thiểu (TSP-based) với mục tiêu tối đa hóa thời gian nghỉ của MC tại trạm cơ sở. Shi et al. kết hợp Thuật toán Di truyền (GA) và Tối ưu bầy đàn (PSO) nhưng đặt trên giả thiết ngặt nghèo rằng cảm biến luôn được nạp đầy $100%$ dung lượng pin và tốc độ tiêu thụ năng lượng giữa các nút là đồng nhất. Hạn chế mang tính hệ thống của nhánh nghiên cứu này là sự thiếu linh hoạt trước các đột biến về lưu lượng truyền gói tin và gây ra độ trễ chờ đợi nguy hiểm cho các nút xa trạm sạc.
Trường phái thứ hai khai thác Lập lịch sạc theo yêu cầu (On-demand Charging Schemes). Khi mức năng lượng còn lại rơi xuống dưới ngưỡng an toàn, nút cảm biến chủ động gửi gói tin yêu cầu về BS. Kaswan et al. (2017) [64] đề xuất mô hình lập lịch giảm thiểu thời gian chờ trung bình. Zhu et al. [33] giới thiệu hai thuật toán ngoại tuyến nổi tiếng: Thuật toán dựa trên xác suất (PA - Probability-based Algorithm) và Thuật toán cực tiểu hóa nút lỗi (INMA - Invalid Node Minimized Algorithm). Nhóm tác giả SAMER [65] đề xuất kỹ thuật ước lượng độ trễ dung nạp tối đa để ưu tiên sạc các nút gần nhất. Tuy nhiên, tranh luận cốt lõi giữa hai trường phái này bộc lộ mâu thuẫn lý thuyết sâu sắc:
- Quan điểm sạc đầy (Full Charging) cho rằng việc sạc đầy giúp kéo dài thời gian tự trị của nút đơn lẻ, giảm tần suất viếng thăm của MC.
- Quan điểm sạc từng phần (Partial Charging) khẳng định sạc đầy gây tắc nghẽn hàng đợi phục vụ, biến MC thành "nút thắt cổ chai" khiến các nút ngoại vi chết đói năng lượng (energy starvation).
Luận án của NCS. Trần Thị Hương định vị chính xác vào giao điểm của các tranh luận trên: chuyển dịch từ mô hình "sạc đầy đơn mục tiêu" sang "sạc từng phần đa mục tiêu có ràng buộc năng lượng hữu hạn $E_{MC}$", đồng thời mở rộng từ bài toán sạc tiếp xúc đơn nút sang mô hình phát xạ đa nút đồng thời dưới ràng buộc kép về Bao phủ Mục tiêu (Target Coverage) và Tính Kết nối (Network Connectivity). So sánh với hai công trình quốc tế điển hình:
- So với Shi et al. [19]: Luận án loại bỏ giả định phi thực tế về năng lượng MC vô hạn, chuyển hóa bài toán TSP thuần túy thành bài toán quy hoạch toán học tối ưu đồng thời cả vector hoán vị lộ trình $\wp = {\pi_0, \pi_1, \dots, \pi_n, \pi_{n+1}}$ và vector thời gian sạc $t = {\tau_1, \dots, \tau_n}$.
- So với Zhu et al. [33] (Thuật toán INMA): Luận án khắc phục hiện tượng tối ưu cục bộ tham lam ngắn hạn bằng cách nhúng thuật toán Q-learning thích ứng giá trị tương lai với hệ số khấu hao $\gamma$, đảm bảo MC không chỉ cứu các nút khẩn cấp tức thời mà còn tối ưu hóa chi phí di chuyển dài hạn trong toàn mạng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết nền tảng trong khoa học máy tính và tối ưu hóa ứng dụng:
- Mở rộng Lý thuyết Thuật toán Tiến hóa (Holland, 1975; Michalewicz, 1996 [47]): Luận án tái cấu trúc toán tử lai ghép và đột biến để thích ứng với bài toán có cấu trúc biến lai ghép (hybrid chromosome representation): kết hợp mã hóa hoán vị cho hành trình sạc và mã hóa số thực cho thời lượng sạc.
- Phát triển Lý thuyết Trí tuệ Bầy đàn (Kennedy & Eberhart, 1995 [50]): Thiết lập cơ chế ánh xạ vector vận tốc và vị trí của các hạt ($X_{it}, V_{it}$) vào không gian phân bổ thời gian sạc liên tục dưới điều kiện biên năng lượng kẹp $[ -V_{\max}, V_{\max} ]$.
- Mở rộng Lý thuyết Học Tăng cường Giá trị (Sutton & Barto, 1998; Watkins, 1989 [51]): Áp dụng phương trình Bellman tối ưu vào bài toán điều phối phân tán nhiều tác nhân MC trong không gian trạng thái động của mạng WRSNs.
MÔ HÌNH TOÁN HỌC TỔNG QUÁT (EDAP)
|
+--------------------------+--------------------------+
| |
HÀNH TRÌNH SẠC ℘ THỜI GIAN SẠC t
℘ = {π0, π1, π2, ..., πn, πn+1} t = {τ1, τ2, ..., τn}
| |
+--------------------------+--------------------------+
|
RÀNG BUỘC TOÀN CỤC
* Năng lượng MC: Emove + Echarge <= EMC - EMC_min
* Năng lượng nút: emin <= eremain_i, edepot_i <= emax
* Chu kỳ sạc: tau_total + Tmove <= CT
Mô hình lý thuyết định nghĩa Bài toán Tránh Cạn kiệt Năng lượng (Energy Depletion Avoidance Problem - EDAP) thông qua hàm mục tiêu giảm thiểu tối đa hàm suy giảm năng lượng và số lượng nút chết: $$\min f(\wp, t) = \sum_{i=1}^{n} z_i + \delta \sum_{i=1}^{n} \Delta_i$$ Trong đó $z_i \in {0, 1}$ là biến trạng thái biểu thị nút sống/chết, $\Delta_i$ biểu diễn mức độ sụt giảm năng lượng giữa hai chu kỳ sạc liên tiếp, và $\delta$ là trọng số chuẩn hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thiết lập sự tích hợp hữu cơ giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Truyền năng lượng Vật lý: Mô hình hóa chính xác hai cơ chế: Mô hình ghép cộng hưởng từ trường phi bức xạ cho sạc tiếp xúc khoảng cách gần ($P_{rx} = \mu(d) P_{tx}$) và Phương trình Không gian Tự do Friis cho sạc phát xạ vô tuyến RF đa nút: $$P_{rx} = \begin{cases} \frac{\lambda}{(d + \beta)^2}, & \text{nếu } d \le r_{charge} \ 0, & \text{nếu } d > r_{charge} \end{cases}$$ với $\lambda = \left(\frac{G_{tx} G_{rx} \eta \zeta}{L_p 4\pi}\right)^2 P_{tx}$, $d$ là khoảng cách Euclid, $\beta$ là tham số hiệu chỉnh, và $r_{charge}$ là bán kính phát xạ hữu hiệu.
- Khung Tối ưu hóa Hai mức (Bi-level Optimization): Thiết kế cấu trúc lồng ghép độc đáo trong thuật toán BOEDA, trong đó mức trên (Upper-level) tối ưu hóa cấu trúc không gian của hành trình viếng thăm bằng giải thuật di truyền cải tiến, và mức dưới (Lower-level) tối ưu hóa thời lượng sạc chi tiết tại từng điểm dừng thông qua PSO và heuristic tham lam.
- Quy trình Ra quyết định Markov Phân tán (Decentralized MDP): Thiết lập không gian Trạng thái $S$ (mức năng lượng của các nút, khoảng cách tới các mục tiêu bao phủ), Hành động $A$ (lựa chọn điểm sạc khả thi $D_v$ tiếp theo), và Tín hiệu Phần thưởng $R$ phản ánh sự gia tăng thời gian sống của các luồng dữ liệu kết nối về trạm $s_0$.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Tổng năng lượng tiêu hao cho di chuyển $E_{move} = P_M \sum \frac{d_{\pi_k \pi_{k+1}}}{V}$ và năng lượng phát xạ $E_{charge} = \sum U \cdot \tau_i$ không được vượt quá dung lượng khả dụng của bình điện thiết bị sạc ($E_{MC} - E_{MC}^{\min}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan bản thể luận thực chứng (Positivism) và phương pháp luận định lượng thực nghiệm (Quantitative Experimental Methodology). Nghiên cứu xây dựng khung mô phỏng tính toán đa cấp (Multi-level Computational Design):
- Cấp độ Vật lý / Mạng: Mô phỏng các nút cảm biến tiêu thụ năng lượng theo Mô hình Tiêu thụ Năng lượng Vô tuyến Bậc 1 chuẩn hóa [54]:
- Năng lượng thu nhận một bit dữ liệu: $e_i^{re} = \varepsilon_{elec} = 50\text{ nJ/bit}$.
- Năng lượng truyền một bit dữ liệu qua khoảng cách $d_{ih}$: $$e_i^{tr} = \begin{cases} \varepsilon_{elec} + \varepsilon_{fs} \cdot d_{ih}^2, & \text{nếu } d_{ih} < d_0 \ \varepsilon_{elec} + \varepsilon_{mp} \cdot d_{ih}^4, & \text{nếu } d_{ih} \ge d_0 \end{cases}$$ với các tham số thực nghiệm: $\varepsilon_{fs} = 10\text{ pJ/bit/m}^2$, $\varepsilon_{mp} = 0.0013\text{ pJ/bit/m}^4$, và khoảng cách ngưỡng $d_0 = \sqrt{\varepsilon_{fs}/\varepsilon_{mp}}$.
- Tỷ lệ tiêu thụ năng lượng trung bình $p_i$ được BS ước lượng qua cửa sổ trượt $L = 10$ mốc thời gian liên tiếp với bước thời gian $l_q = 100\text{ s}$: $$p_i = \frac{\sum_{q=1}^{L} e_i^q \cdot l_q}{\sum_{q=1}^{L} l_q}$$
- Cấp độ Tác tử Thông minh (Multi-agent Systems): Mô phỏng hoạt động điều phối của tập hợp $m$ thiết bị sạc di động ($MC_1, \dots, MC_m$) có vận tốc di chuyển $V$ và công suất tiêu thụ động cơ $P_M$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thuật toán được thiết kế thành các bước logic chặt chẽ:
QUY TRÌNH THUẬT TOÁN ĐỀ XUẤT
|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| |
[MÔ HÌNH SẠC ĐƠN NÚT (CHƯƠNG 2)] [MÔ HÌNH SẠC ĐA NÚT (CHƯƠNG 3)]
| |
1. Thuật toán GACS (2 pha): 1. Thuật toán tham lam xác định
* Pha 1: GA tìm hành trình ℘ vị trí điểm dừng sạc Dv
* Pha 2: Tối ưu thời gian sạc t (Geometric Clustering)
| |
2. Thuật toán BOEDA (Hai mức lồng nhau): 2. Thuật toán DTCM:
* Cấp 1: GA + PMX/CIM tối ưu ℘ * Q-learning phân tán chọn Dv
* Cấp 2: Greedy/PSO tối ưu t * Tối ưu thời gian sạc Tv
* Đánh giá hội tụ Fitness f(℘, t) * Duy trì kết nối & bao phủ
- Thuật toán GACS (Genetic Algorithm-based Charging Scheme): Tiếp cận phân rã hai pha. Pha 1 sử dụng GA với toán tử lai ghép bảo toàn thứ tự để tìm hành trình ưu tiên viếng thăm các nút có thời gian sống ngắn. Pha 2 áp dụng heuristic xác định thời lượng sạc cục bộ.
- Thuật toán BOEDA (Bi-level Optimized Algorithm for Energy Depletion Avoidance): Tiếp cận tối ưu đồng thời. Sử dụng toán tử lai ghép ánh xạ một phần (Partially Mapped Crossover - PMX) và đột biến đảo ngược đoạn (Complete Inversion Mutation - CIM) để duy trì tính đa dạng di truyền cho hành trình, kết hợp giải thuật bầy đàn PSO cập nhật liên tục ma trận nghiệm thời gian sạc.
- Thuật toán DTCM (Distributed charging scheme under Target coverage and Connectivity constraints for Multiple chargers): Kết hợp thuật toán tham lam gom cụm hình học để xác định tập điểm dừng sạc khả thi $D_v$, sau đó triển khai thuật toán Q-learning phân tán với quy tắc cập nhật giá trị hành động: $$Q(s, a) \leftarrow (1 - \alpha) Q(s, a) + \alpha \left( r + \gamma \max_{a'} Q(s', a') \right)$$ trong đó $\alpha \in (0, 1]$ là tốc độ học và $\gamma \in [0, 1]$ là hệ số khấu hao phần thưởng dài hạn.
Data và phân tích
- Môi trường thực nghiệm: Cài đặt trên hệ thống mô phỏng tính toán khoa học chuyên dụng, cấu hình tập dữ liệu benchmark chuẩn hóa $g_25_01$ đến $g_100_01$.
- Kỹ thuật thống kê: Để đảm bảo tính tin cậy tuyệt đối và loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên của các thuật toán meta-heuristic, nghiên cứu sử dụng hai phép kiểm định phi tham số nghiêm ngặt bậc nhất:
- Kiểm định Friedman (Friedman test): Đánh giá xếp hạng trung bình (Mean Ranking) giữa các thuật toán đối sánh (BOEDA, GACS, HPSOGA, INMA, PA). Bảng thống kê trích xuất các giá trị thống kê $z\text{-values}$ và $p\text{-values}$.
- Kiểm định Quade (Quade test): Đánh giá mức độ khác biệt có trọng số theo độ khó của từng bộ dữ liệu thực nghiệm.
- Điều chỉnh p-values: Áp dụng các quy trình điều chỉnh Bonferroni-Dunn, Holm, Hochberg để hiệu chỉnh kiểm định thống kê bội, khẳng định độ tin cậy thống kê với mức ý nghĩa $p < 0.05$ và $p < 0.01$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các kết quả phân tích định lượng từ hệ thống bảng biểu và đồ thị thực nghiệm mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
SO SÁNH HIỆU QUẢ GIẢM THIỂU NÚT CHẾT
Tỷ lệ nút chết (%)
^
40 | [PA / INMA] (Heuristic tham lam)
30 | \
20 | ---> [GACS] (Tiến hóa 2 pha)
10 | \
0 +----------------------------------> [BOEDA / DTCM] (Tối ưu hai mức & Q-learning)
+---------------------------------------------------------------------------->
Quy mô mạng (Nút)
- Hiệu năng vượt trội của cấu trúc tối ưu đồng thời BOEDA: Dữ liệu thực nghiệm trên 3 cấu trúc mạng ($g, n, u$) chứng minh BOEDA giảm tỷ lệ nút chết trung bình từ $32.4%$ (so với các giải thuật kinh điển như PA, INMA) xuống mức tiệm cận $0-4.2%$ trong hầu hết các kịch bản chuẩn.
- Hiện tượng nghịch lý của chiến lược sạc đầy (Full Charging Paradox): Luận án phát hiện một hiện tượng phi trực giác quan trọng: việc cố gắng nạp đầy pin cho một nhóm nút cục bộ sẽ làm gia tăng tổng số nút chết trên toàn mạng lên gấp $2.8$ lần so với chiến lược sạc từng phần linh hoạt, do thời gian chờ đợi của các nút ở xa bị kéo dài quá ngưỡng chịu đựng ($t_{wait} > t_{remain}$).
- Tính ổn định thích ứng của DTCM trong mô hình đa thiết bị sạc: Trong kịch bản sạc nhiều cảm biến phát xạ RF giám sát mục tiêu, thuật toán DTCM dựa trên Q-learning giúp duy trì thời gian sống liên tục của mạng kết nối tới BS cao hơn $45.6%$ so với giải thuật Nearest-Job-Next (NJNP) và tối ưu hóa số lượng điểm dừng sạc $D_v$ giảm $28%$.
- Quy luật hội tụ vững chắc: Kiểm định Friedman và Quade cho thấy BOEDA đạt xếp hạng trung bình số 1 ($Rank = 1.12$), vượt trội hoàn toàn so với GACS ($Rank = 2.34$) và HPSOGA ($Rank = 3.45$) với mức ý nghĩa thống kê $p\text{-value} = 0.000012$, bác bỏ hoàn toàn giả thuyết $H_0$ về sự tương đồng hiệu năng giữa các thuật toán.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Đặt ra một chuẩn mực mới trong việc xây dựng mô hình toán học cho WRSNs, chứng minh rằng không thể tách rời bài toán định tuyến không gian khỏi bài toán tối ưu thời gian trong các hệ thống truyền năng lượng thực tế.
- Đổi mới phương pháp luận: Khung tích hợp giữa Meta-heuristics và Reinforcement Learning mở ra hướng tiếp cận tổng quát, có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các bài toán tối ưu logistic phức tạp như: lập lịch điều phối xe tự hành AGV trong kho thông minh, định tuyến máy bay không người lái (UAV) giao hàng có trạm sạc trung gian.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp phần mềm lõi có thể nhúng trực tiếp vào bộ điều khiển của các robot sạc tự hành trong các hệ thống quan trắc hạ tầng công nghiệp, trang trại nông nghiệp công nghệ cao và hệ thống cảnh báo cháy rừng tự động.
- Hàm ý chính sách và phát triển: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để các cơ quan quản lý viễn thông và quy hoạch đô thị thông minh xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho các mạng cảm biến IoT xanh, tiết kiệm năng lượng và vận hành không gián đoạn.
Limitations và Future Research
Nhằm duy trì tính khách quan khoa học, luận án chỉ rõ các giới hạn nội tại:
- Giả định không gian hai chiều phẳng ($2D$ Plane): Mô hình nghiên cứu giả định mạng WRSNs được triển khai trên bề mặt phẳng lý tưởng kích thước $W \times H$, chưa tính đến ảnh hưởng của địa hình đồi núi phức tạp hoặc độ cao trong không gian $3D$.
- Mô hình tiêu hao năng lượng di chuyển tuyến tính: Năng lượng di chuyển của MC ($P_M$) được giả định là hằng số theo vận tốc $V$, chưa phản ánh các yếu tố ma sát động lực học, gia tốc khi khởi động/dừng, và ảnh hưởng của vật cản vật lý trên đường đi.
- Môi trường truyền sóng RF đẳng hướng: Phương trình Friis trong mô hình sạc đa nút sử dụng hệ số suy hao đường truyền đơn giản hóa, chưa mô phỏng sâu hiện tượng đa đường (multipath fading) và che khuất tín hiệu (shadowing) trong môi trường công nghiệp dày đặc kim loại.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng không gian: Mở rộng mô hình tối ưu sang không gian 3D cho các thiết bị bay không người lái (UAVs) đóng vai trò trạm sạc bay (Flying MCs).
- Thuật toán thế hệ mới: Nghiên cứu ứng dụng Học tăng cường sâu đa tác tử (Multi-Agent Deep Reinforcement Learning - MADDPG, PPO) để xử lý không gian trạng thái và hành động liên tục trong các mạng quy mô hàng triệu cảm biến.
- Năng lượng hỗn hợp: Tích hợp mô hình sạc di động có điều khiển với các nguồn thu hoạch năng lượng môi trường tự nhiên (năng lượng mặt trời, gió, rung động cơ học).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Các thuật toán cốt lõi và kết quả thực nghiệm trong luận án đã được công bố trong các bài báo khoa học uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (các công trình [P1, P3, P4, P5, P6] trong danh mục công bố của NCS), đóng góp trực tiếp vào dòng chảy học thuật quốc tế về tối ưu hóa mạng IoTs.
- Chuyển đổi công nghiệp: Mở ra giải pháp thương mại hóa cho các hệ thống giám sát tự động trong các khu công nghiệp trọng điểm, cho phép hệ thống IoT hoạt động bền vững ("vĩnh cửu") mà không cần chi phí thay thế pin thủ công độc hại và tốn kém.
- Lợi ích xã hội: Tăng cường độ tin cậy của các hệ thống cảnh báo sớm thiên tai, lũ quét, giám sát rò rỉ khí gas độc hại tại các nhà máy hóa chất và giám sát y tế từ xa, bảo vệ an toàn tính mạng con người và tài sản quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, các công thức toán học tường minh về bài toán EDAP và mã nguồn tham chiếu của các thuật toán lai ghép tiên tiến (BOEDA, DTCM).
- Kỹ sư R&D Hệ thống IoT & Robotics: Sở hữu thuật toán tối ưu hóa điều hướng và lập lịch năng lượng sẵn sàng triển khai trên phần cứng robot di động thực tế.
- Nhà quản lý hạ tầng đô thị & Doanh nghiệp Viễn thông: Có công cụ toán học để hoạch định chi phí đầu tư thiết bị sạc di động, tính toán chính xác số lượng MC cần thiết tương ứng với mật độ cảm biến để tối thiểu hóa tổng chi phí vận hành (TCO).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công Bài toán Tránh Cạn kiệt Năng lượng (EDAP) dưới dạng quy hoạch tối ưu hai mức lồng nhau (Bi-level Optimization) có ràng buộc năng lượng hữu hạn của thiết bị sạc ($E_{MC}$). Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thuật toán Di truyền (Holland/Michalewicz) và Tối ưu bầy đàn (PSO) bằng cách chứng minh rằng việc tối ưu đồng thời vector hoán vị lộ trình $\wp$ và vector thời gian sạc từng phần $t$ triệt tiêu hoàn toàn nhược điểm "nghẽn hàng đợi sạc" của các mô hình sạc đầy truyền thống.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế?
So với mô hình quy hoạch tuyến tính và TSP của Shi et al. [19] hay heuristic tham lam INMA của Zhu et al. [33], luận án tạo nên bước đột phá phương pháp luận qua việc tích hợp thuật toán Q-learning thích ứng với hàm phần thưởng dựa trên độ bao phủ mục tiêu và tính kết nối mạng. Phương pháp này loại bỏ sự phụ thuộc vào các điểm sạc cố định, cho phép MC tự thích ứng trong thời gian thực với sự biến thiên năng lượng của mạng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là "Nghịch lý sạc đầy": Khi MC sạc đầy $100%$ dung lượng pin cho các nút đầu tiên viếng thăm, tỷ lệ nút chết toàn mạng tăng vọt lên tới trên $30%$ trong các mạng quy mô $100$ cảm biến. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng chiến lược sạc từng phần tối ưu (Partial charging) chỉ nạp đủ năng lượng để nút duy trì hoạt động đến chu kỳ kế tiếp mới là chìa khóa duy nhất giúp tỷ lệ nút chết giảm về tiệm cận $0%$.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ thông số mô hình hóa: Hệ số tiêu thụ năng lượng vô tuyến bậc 1 ($\varepsilon_{elec} = 50\text{ nJ/bit}$, $\varepsilon_{fs} = 10\text{ pJ/bit/m}^2$, $\varepsilon_{mp} = 0.0013\text{ pJ/bit/m}^4$, $d_0 = \sqrt{\varepsilon_{fs}/\varepsilon_{mp}}$), kích thước cửa sổ trượt ($L = 10, l_q = 100\text{ s}$), các toán tử di truyền (PMX, CIM), tham số học tăng cường ($\alpha, \gamma$) và quy trình kiểm định phi tham số Friedman/Quade, bảo đảm tính tái lập hoàn toàn trong môi trường mô phỏng độc lập.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc tích hợp hệ thống sạc không dây 3D đa phương tiện (phối hợp UAVs và Robot mặt đất), áp dụng Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và Học tăng cường sâu đa tác tử (MADRL) để tự động hóa hoàn toàn việc duy trì năng lượng cho các siêu mạng IoT quy mô hàng triệu nút trong các đô thị thông minh bền vững.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn bài toán tối ưu hóa chiến lược sạc trong mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs), thiết lập cơ sở khoa học vững chắc để kéo dài tuổi thọ mạng hoạt động không giới hạn.
- Đề xuất thành công hai lớp thuật toán đột phá: thuật toán tối ưu hóa hai mức BOEDA cho mô hình sạc đơn nút và thuật toán học tăng cường thích ứng DTCM cho mô hình sạc đa nút phát xạ RF.
- Chứng minh thực nghiệm và kiểm định thống kê nghiêm ngặt (Friedman, Quade test) tính vượt trội của chiến lược sạc từng phần kết hợp tối ưu đồng thời hành trình và thời gian so với các chuẩn mực quốc tế hiện hành.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: tối ưu hóa sạc không gian $3D$ bằng UAV, học tăng cường sâu đa tác tử cho mạng quy mô siêu lớn, và tích hợp các công nghệ thu hoạch năng lượng xanh hỗn hợp.
- Tạo lập di sản học thuật và thực tiễn vững chắc thông qua các ấn phẩm khoa học chất lượng cao, đóng góp nền tảng cho sự phát triển của hệ sinh thái IoT thông minh, an toàn và bền vững tại Việt Nam cũng như trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ HƯƠNG TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO CÁC CẢM BIẾN ĐỂ KÉO DÀI THỜI GIAN SỐNG CỦA MẠNG WRSNs LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HÀ NỘI−2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ HƯƠNG TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO CÁC CẢM BIẾN ĐỂ KÉO DÀI THỜI GIAN SỐNG CỦA MẠNG WRSNs Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HUỲNH THỊ THANH BÌNH 2. LÊ TRỌNG VĨNH HÀ NỘI−2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của bản thân nghiên cứu sinh trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Trần Thị Hương GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Huỳnh Thị Thanh Bình PGS. Lê Trọng Vĩnh i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. v DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC KÝ HIỆU.
ix MỞ ĐẦU. Bài toán tối ưu. Các thuật toán tối ưu theo cách tiếp cận Meta-heuristic. Thuật toán di truyền.
Thuật toán tối ưu bầy đàn. Các thuật toán tối ưu theo cách tiếp cận học tăng cường. Học tăng cường. Thuật toán Q-learning.
Mạng cảm biến không dây. Mạng cảm biến có khả năng sạc không dây. Một số mô hình sạc năng lượng không dây. Mô hình sạc từng cảm cảm biến.
Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời. Tối ưu chiến lược sạc trong mạng cảm biến sạc không dây. Hệ thống mạng và mô hình tiêu thụ năng lượng. Tối ưu chiến lược sạc trong mạng cảm biến sạc không dây.
Các nghiên cứu liên quan. Kết luận chương 1. 37 ii CHƯƠNG 2. TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC TỪNG CẢM BIẾN.
Phát biểu bài toán. Mô hình bài toán. Thuật toán đề xuất. Thuật toán di truyền hai pha GACS.
Thuật toán sạc tối ưu hai mức BOEDA. Phân tích độ phức tạp của thuật toán. Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm.
Cài đặt thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Xu hướng hội tụ. So sánh thời gian chạy.
Phân tích thống kê. Kết luận chương 2. TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC NHIỀU CẢM BIẾN. Mô hình mạng.
Phát biểu bài toán. Mô hình bài toán. Đề xuất thuật toán tham lam xác định điểm sạc. Lược đồ sạc phân tán dựa trên giải thuật học tăng cường Q-learning cho nhiều thiết bị sạc.
Tổng quan thuật toán. Xác định thời gian sạc tối ưu. Thuật toán Q-learning xác định điểm sạc tối ưu. Đánh giá độ phức tạp thuật toán.
Thực nghiệm và đánh giá. Thiết lập mô phỏng. Đánh giá sự ảnh hưởng của các tham số. Đánh giá hiệu suất của thuật toán đề xuất.
Kết luận chương 3. 95 iii KẾT LUẬN. 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
100 iv DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tên đầy đủ 1 BS Base Station 2 BOEDA Bi-level Optimized Algorithm For Energy Depletion Avoidance 3 DTCM Distributed charging scheme under Target coverage and Connectivity constraints for Multiple chargers 4 EDAP Energy Depletion Avoidance Problem 5 GA Genetic Algorithm 6 GACS Genetic Algorithm-based Charging Scheme 7 HPSOGA Hybrid the Particle Swarm Optimization and Genetic 8 INMA Invalid Node Minimized Algorithm 9 MC Mobile Charger 10 PSO Particle Swarm Optimization 11 PA Probability based Algorithm 12 TSP Travelling Salesman Problem 13 Q-learning Q-learning Algorithm 14 RL Reinforcement Learning 15 WSNs Wireless Sensor Networks 16 WRSNs Wireless Rechargeable Sensor Networks v DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Tổng quan về học tăng cường.2 Mạng cảm biến không dây.3 Một số ứng dụng của mạng cảm biến không dây.4 Minh họa một mạng cảm biến sạc không dây.5 Kỹ thuật truyền năng lượng không dây dựa trên phát xạ điện từ .6 Kỹ thuật truyền năng lượng không dây dựa trên cộng hưởng từ.7 Minh họa mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời trong mạng WRSNs.8 Phân loại chiến lược sạc dựa vào các đặc trưng của mạng.1 Minh họa lai ghép một điểm cắt.2 Minh họa lai ghép PMX.3 Minh họa toán tử đột biến CIM.4 Minh họa toán tử đột biến đổi chỗ .5 Thực hiện lai ghép cá thể.6 Ví dụ phép đột biến trong pha xác định thời gian sạc.7 Một ví dụ về giải mã một lời giải của thuật toán BOEDA .8 Hiệu suất của BOEDA trên các phương thức khởi tạo khác nhau và tham số α .9 Hành trình sạc được xác định bởi thuật toán BOEDA trên bộ dữ liệu g_25_01 .10 Số lượng cảm biến ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba cách triển khai g, n, u .11 Ảnh hưởng của năng lượng tiêu thụ trung bình của cảm biến tới tỉ lệ nút chết ứng với ba phương pháp triển khai g, n, u.12 Tốc độ sạc của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.13 Dung lượng của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.14 Tốc độ sạc và dung lượng của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.15 Xu hướng hội tụ của thuật toán BOEDA .1 Minh họa mạng cảm biến sạc không dây giám sát các mục tiêu quan trọng đảm bảo kết nối.2 Tổng quan thuật toán đề xuất .3 Minh họa bảng giá trị Q .4 Sự ảnh hưởng của số lượng mục tiêu tới thời gian sống của mạng .5 Sự ảnh hưởng của số lượng cảm biến tới thời gian sống của mạng. 94 vii DANH MỤC BẢNG 1.1 Các tham số trong mô hình tiêu thụ của cảm biến .1 Các thông số của cảm biến và MC.2 Các thông số cho thuật toán BOEDA.3 Trung bình tỷ lệ nút chết khi thay đổi số lượng cảm biến theo ba cách triển khai mạng.4 So sánh thời gian chạy giữa các thuật toán (giây) .5 Xếp hạng trung bình của các thuật toán.6 z-values và p-values của phép thử Friedman .7 z-values và p-values của phép thử Quade .8 Các p-values được điều chỉnh cho kiểm định Friedman .9 Các p-values được điều chỉnh cho kiểm định Quade .1 Các thông số của mô hình mạng.2 Tác động của α tới thời gian sống của mạng.3 Tác động của γ tới thời gian sống của mạng. 91 viii DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa S Tập hợp các cảm biến trong mạng si Cảm biến thứ i trong tập S , i = 1, n s0 Trạm cơ sở emax Dung lượng pin tối đa của cảm biến emin Dung lượng pin tối thiểu của cảm biến einit i Năng lượng còn lại của cảm biến si ở thời điểm bắt đầu của chu kỳ sạc đang xét edepot i Năng lượng còn lại của cảm biến si tại thời điểm kết thúc chu kỳ sạc đang xét eremain i Năng lượng còn lại của cảm biến si khi MC đến si dih Khoảng cách Euclid giữa hai cảm biến si và sh ℘ Hành trình sạc của MC đi qua tất cả các cảm biến {π1 , π2 , ., πn } Hoán vị của tập gồm n cảm biến {s1 , s2 , ., sn } π0 , πn+1 Trạm cơ sở (điểm xuất phát và kết thúc của ℘) EM C Dung lượng pin tối đa của MC min EM Dung lượng pin tối thiểu để MC hoạt động C Emove Tổng năng lượng MC tiêu hao cho việc di chuyển Echarge Tổng năng lượng MC tiêu hao để sạc cho cảm biến PM Năng lượng tiêu thụ trong 1 giây khi MC di chuyển U Tốc độ sạc của MC trong một giây V Vận tốc di chuyển của MC CT Khoảng thời gian tối đa của một chu kỳ t = {τ1 , ., τn } Chuỗi thời gian sạc tại n cảm biến τ Tổng thời gian sạc tại tất cả cảm biến zi Biến nhị phân biểu diễn trạng thái của si ∆i Mức giảm năng lượng của cảm biến si tại hai thời điểm: bắt đầu và kết thúc chu kỳ sạc Dv Điểm dừng sạc thứ v Tv Thời gian sạc tại điểm sạc Dv ix MỞ ĐẦU Từ sau đại dịch COVID-19, con người chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của mạng Internet, các mạng kết nối vạn vật (Internet of Things - IoTs) cùng sự tiến bộ trong công nghệ vi xử lý giúp quá trình thu thập, xử lý dữ liệu trở nên thông minh hơn. Đặc biệt, mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Networks - WSNs) được xem là kiến trúc cốt lõi trong phát triển hệ thống IoTs nhờ một loạt các ứng dụng và lợi ích từ dân sự như cảnh báo cháy rừng, giám sát giao thông thông minh, tới các ứng dụng trong quân sự như theo dõi các mục tiêu, phát hiện đối tượng xâm nhập mạng, v.
Mạng WSNs là mạng kết nối các nút cảm biến (sensor nodes) nhờ các liên kết không dây như sóng vô tuyến hoặc sóng hồng ngoại. Các cảm biến được triển khai trong một phạm vi rộng lớn thường gọi là khu vực mục tiêu để thực hiện các nhiệm vụ cảm nhận và thu thập dữ liệu từ môi trường vật lý xung quanh. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được định tuyến tới trạm cơ sở (Base Station - BS ), từ đó người dùng cuối (users) có thể thông qua mạng Internet để đưa ra các bước xử lý, phân tích tiếp theo. Một trong những đặc trưng riêng biệt của mạng WSNs là các cảm biến bị hạn chế năng lượng hoạt động do các nút mạng sử dụng pin là nguồn cung cấp năng lượng chính [4, 5].
Khi pin của cảm biến cạn kiệt thì cảm biến sẽ mất chức năng hoạt động và trở thành nút mạng chết. Hệ quả là, một hoặc nhiều vùng quan trọng trong mạng không được theo dõi, giám sát hoặc mất kết nối. Trong nhiều ứng dụng đòi hỏi sự hợp tác và truyền thông giữa tất cả các nút trong mạng thì việc một cảm biến bị chết có thể làm gián đoạn hàng loạt các đường truyền dữ liệu về BS, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động của mạng. Có thể thấy, năng lượng của cảm biến có vai trò quan trọng, quyết định tới thời gian sống của mạng.
Khi đó, kéo dài thời gian sống của mạng đã trở thành một thách thức lớn khi triển khai mạng WSN vào các ứng dụng thực tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hương (2024). Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/toi-uu-chien-luoc-sac-cam-bien-keo-dai-tuoi-tho-wrns
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các chiến lược sạc tối ưu cho cảm biến, kéo dài thời gian hoạt động của mạng WRSNS. Nâng cao hiệu quả và độ bền hệ thống.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.