Luận án TS Trần Thị Hương: Tối ưu sạc cảm biến kéo dài thời gian sống WRSNs
Khám phá các chiến lược sạc tối ưu cho cảm biến, kéo dài thời gian hoạt động của mạng WRSNS. Nâng cao hiệu quả và độ bền hệ thống.
Khoa học máy tính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về WRSNs và sạc không dây hiệu quả
Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa chiến lược sạc cho các cảm biến trong Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs). Mục tiêu chính là kéo dài tuổi thọ mạng bằng cách đảm bảo các nút cảm biến luôn có đủ năng lượng. Tài liệu thảo luận về tầm quan trọng của sạc không dây (Wireless charging) và truyền năng lượng không dây (Wireless power transfer - WPT). Đồng thời, nó phân tích các thách thức liên quan đến tối ưu hóa năng lượng và quản lý năng lượng hiệu quả. Việc này đặt nền tảng cho các giải pháp lập lịch sạc sáng tạo. Nó giúp vượt qua các hạn chế của mạng cảm biến không dây truyền thống.
1.1. Giới thiệu mạng cảm biến sạc không dây WRSNs
Mạng cảm biến sạc không dây (WRSNs) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ mạng cảm biến. WRSNs giải quyết vấn đề cạn kiệt năng lượng, một hạn chế lớn của mạng cảm biến không dây truyền thống (WSNs). Trong WRSNs, các nút cảm biến có khả năng sạc lại năng lượng. Điều này được thực hiện thông qua công nghệ sạc không dây. Hệ thống này đảm bảo hoạt động liên tục và bền vững của mạng. Sự ra đời của WRSNs mở ra nhiều ứng dụng mới. Các nút cảm biến có thể được triển khai ở những môi trường khó tiếp cận. Khả năng sạc lại giúp kéo dài tuổi thọ mạng. Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cách thức sạc. Mục tiêu là duy trì năng lượng cho tất cả các nút.
1.2. Vai trò của truyền năng lượng không dây WPT
Truyền năng lượng không dây (WPT) là công nghệ cốt lõi của WRSNs. WPT cho phép xe sạc di động (MC) hoặc các trạm sạc cố định cung cấp năng lượng từ xa. Nút cảm biến nhận năng lượng mà không cần tiếp xúc vật lý. Công nghệ này loại bỏ nhu cầu thay pin thủ công. Có nhiều mô hình WPT khác nhau, bao gồm cảm ứng điện từ và cộng hưởng từ. Việc tối ưu hóa quá trình WPT là cần thiết. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng tổng thể. WPT giúp duy trì trạng thái hoạt động của nút cảm biến. Sự ổn định này rất quan trọng đối với các ứng dụng dài hạn.
1.3. Thách thức tối ưu hóa năng lượng trong WRSNs
Mục tiêu chính trong WRSNs là tối ưu hóa năng lượng. Việc quản lý năng lượng hiệu quả là rất phức tạp. Nút cảm biến tiêu thụ năng lượng khác nhau. Vị trí và khoảng cách đến xe sạc cũng thay đổi. Các chiến lược sạc phải cân nhắc nhiều yếu tố. Điều này bao gồm lộ trình di chuyển của xe sạc di động. Thời gian sạc tại mỗi điểm cũng cần được tính toán. Thách thức lớn là đảm bảo không nút cảm biến nào bị cạn kiệt năng lượng. Đồng thời, cần tối đa hóa tuổi thọ mạng. Hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp sáng tạo là cần thiết để vượt qua những thách thức này.
II.Tối ưu chiến lược sạc từng cảm biến trong WRSNs
Phần này đi sâu vào mô hình sạc từng cảm biến, nơi xe sạc di động (MC) phục vụ các nút cảm biến riêng lẻ. Luận án phát biểu bài toán lập lịch sạc phức tạp trong môi trường này. Hai thuật toán chính được đề xuất là Thuật toán Di truyền Hai Pha (GACS) và Thuật toán Sạc Tối ưu Hai Mức (BOEDA). Các thuật toán này được thiết kế để tối ưu hóa lộ trình và thời gian sạc, đảm bảo không có nút cảm biến nào bị cạn kiệt năng lượng. Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các phương pháp này trong việc kéo dài tuổi thọ mạng và tăng cường quản lý năng lượng.
2.1. Phát biểu bài toán lập lịch sạc từng cảm biến
Bài toán lập lịch sạc từng cảm biến là một vấn đề tối ưu hóa quan trọng. Trong mô hình này, xe sạc di động (MC) phục vụ các nút cảm biến riêng lẻ. MC di chuyển trong khu vực mạng theo một lộ trình được xác định. Mục tiêu chính là tránh tình trạng cạn kiệt năng lượng cho bất kỳ nút cảm biến nào. Đồng thời, xe sạc phải quay về trạm gốc để sạc lại. Lịch trình sạc cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm xác định thứ tự ghé thăm các nút và thời gian dừng tại mỗi nút. Việc tối ưu hóa năng lượng là trọng tâm. Các ràng buộc về dung lượng pin và tốc độ sạc cần được xem xét. Đây là một bài toán phức tạp đòi hỏi các thuật toán hiệu quả.
2.2. Các thuật toán đề xuất cho sạc từng cảm biến
Để giải quyết bài toán sạc từng cảm biến, luận án đã đề xuất hai thuật toán chính. Thuật toán di truyền hai pha (GACS) sử dụng cơ chế di truyền để tìm kiếm giải pháp tối ưu. GACS chia quá trình tối ưu thành hai giai đoạn. Nó giúp xác định lộ trình và thời gian sạc hiệu quả. Thuật toán sạc tối ưu hai mức (BOEDA) là một phương pháp khác. BOEDA tập trung vào việc tránh cạn kiệt năng lượng. Nó cân bằng giữa việc sạc kịp thời và tối ưu hóa lộ trình. Cả GACS và BOEDA đều được thiết kế để nâng cao tuổi thọ mạng. Chúng đảm bảo các nút cảm biến luôn có đủ năng lượng hoạt động.
2.3. Đánh giá hiệu suất sạc không dây từng cảm biến
Hiệu suất của GACS và BOEDA được đánh giá kỹ lưỡng thông qua thực nghiệm. Các thử nghiệm xem xét ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Số lượng nút cảm biến, tốc độ sạc của xe sạc di động, và dung lượng pin là những tham số quan trọng. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự giảm đáng kể tỷ lệ nút chết. Các thuật toán này vượt trội so với các phương pháp hiện có. Xu hướng hội tụ của thuật toán BOEDA cũng được phân tích. Điều này chứng minh khả năng tìm ra giải pháp ổn định. Việc tối ưu hóa năng lượng thông qua lập lịch sạc từng cảm biến là hiệu quả. Nó góp phần kéo dài tuổi thọ mạng WRSNs.
III.Lập lịch sạc đa cảm biến để tối ưu hóa năng lượng
Phần này khám phá mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời, một cách tiếp cận tiên tiến để nâng cao hiệu quả năng lượng trong WRSNs. Xe sạc di động có thể sạc một nhóm các nút cảm biến cùng lúc, giảm thiểu thời gian di chuyển. Để giải quyết sự phức tạp của việc lập lịch sạc đa cảm biến, luận án giới thiệu thuật toán tham lam và một lược đồ sạc phân tán dựa trên Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL), đặc biệt là Q-learning. Các phương pháp này tối ưu hóa việc lựa chọn điểm sạc và thời gian sạc, hướng tới việc kéo dài tuổi thọ mạng và nâng cao hiệu quả năng lượng tổng thể.
3.1. Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời
Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời là một phương pháp nâng cao hiệu quả năng lượng. Trong mô hình này, xe sạc di động (MC) có khả năng sạc nhiều nút cảm biến cùng lúc. Điều này khác biệt so với việc sạc từng nút riêng lẻ. Sạc đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng di chuyển của MC. Tuy nhiên, việc lập lịch sạc trở nên phức tạp hơn. Xe sạc cần xác định vị trí tối ưu để sạc một nhóm nút. Việc quản lý năng lượng cho nhiều nút đồng thời đòi hỏi tính toán chính xác. Mục tiêu vẫn là tối đa hóa tuổi thọ mạng. Mô hình này hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên sạc.
3.2. Thuật toán tham lam và học tăng cường Q learning
Để giải quyết bài toán sạc đa cảm biến, luận án đề xuất một số thuật toán. Một thuật toán tham lam được sử dụng để xác định các điểm sạc hiệu quả. Thuật toán này đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên trạng thái hiện tại. Ngoài ra, lược đồ sạc phân tán dựa trên học tăng cường (RL) được phát triển. Đặc biệt, thuật toán Q-learning được áp dụng. Q-learning giúp xe sạc di động tự động học cách đưa ra các quyết định tối ưu. Nó xác định điểm sạc tối ưu và lịch trình sạc. Mục tiêu là duy trì năng lượng cho các nút cảm biến. Điều này tăng cường hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống.
3.3. Tối ưu thời gian sạc và hiệu quả mạng
Việc xác định thời gian sạc tối ưu là yếu tố then chốt. Thời gian sạc cần phù hợp với mức năng lượng hiện tại của nút cảm biến. Nó cũng phải cân nhắc dung lượng của xe sạc di động và tốc độ sạc. Các thuật toán đề xuất trong luận án tập trung vào việc này. Chúng tối ưu hóa thời gian sạc để đạt được hiệu quả năng lượng cao nhất. Đánh giá thực nghiệm chứng minh hiệu suất của các thuật toán. Các yếu tố như phạm vi sạc và số lượng nút ảnh hưởng đến kết quả. Việc tối ưu hóa này góp phần đáng kể vào việc kéo dài tuổi thọ mạng. Nó đảm bảo các nút cảm biến hoạt động liên tục.
IV.Các phương pháp tối ưu RL và thuật toán di truyền
Luận án khai thác hai nhóm phương pháp tối ưu hóa mạnh mẽ: thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) và học tăng cường (Reinforcement Learning - RL), đặc biệt là Q-learning. Các phương pháp meta-heuristic như GA được áp dụng để tìm kiếm các giải pháp lập lịch sạc hiệu quả trong các bài toán phức tạp. Trong khi đó, RL và Q-learning cung cấp khả năng thích ứng và học hỏi tự động cho xe sạc di động, giúp đưa ra các quyết định tối ưu trong môi trường động. Sự kết hợp của các kỹ thuật này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng của WRSNs.
4.1. Ứng dụng thuật toán di truyền GA trong tối ưu
Thuật toán di truyền (GA) là một phương pháp tối ưu hóa meta-heuristic mạnh mẽ. GA mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên để tìm kiếm giải pháp. Trong bối cảnh WRSNs, GA được sử dụng để lập lịch sạc. Nó có khả năng tìm ra các lộ trình sạc hiệu quả. GA tối ưu hóa thứ tự ghé thăm và thời gian sạc của xe sạc di động. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các bài toán phức tạp. Nó giải quyết nhiều ràng buộc và mục tiêu khác nhau. GA đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả năng lượng. Nó giúp kéo dài tuổi thọ mạng bằng cách duy trì năng lượng cho nút cảm biến.
4.2. Học tăng cường RL và Q learning cho quản lý năng lượng
Học tăng cường (RL) cung cấp một khung làm việc động để giải quyết vấn đề. Thuật toán Q-learning là một phương pháp phổ biến trong RL. Q-learning cho phép xe sạc di động học cách tương tác với môi trường. Nó đưa ra các quyết định sạc tối ưu dựa trên kinh nghiệm. Q-learning tự động xác định điểm sạc và thời gian sạc. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích dài hạn, tức là tuổi thọ mạng. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Nó nâng cao khả năng quản lý năng lượng của WRSNs trong các tình huống thay đổi.
4.3. Kết hợp các phương pháp để tăng hiệu quả sạc không dây
Luận án đã khai thác sức mạnh của nhiều kỹ thuật tối ưu hóa. Sự kết hợp giữa thuật toán di truyền và học tăng cường là một điểm nổi bật. Các phương pháp này bổ trợ cho nhau. GA tìm kiếm các giải pháp toàn cục, trong khi RL tập trung vào ra quyết định cục bộ. Việc tích hợp các phương pháp này mang lại hiệu quả năng lượng vượt trội. Nó tối ưu hóa quá trình sạc không dây. Sự kết hợp giúp quản lý năng lượng tốt hơn cho các nút cảm biến. Điều này cuối cùng góp phần kéo dài đáng kể tuổi thọ mạng WRSNs.
V.Quản lý năng lượng WRSNs kéo dài tuổi thọ mạng
Phần kết luận tổng hợp lại những đóng góp chính của luận án trong việc quản lý năng lượng cho WRSNs. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chiến lược sạc để kéo dài tuổi thọ mạng. Các phương pháp đề xuất mang lại hiệu quả năng lượng đáng kể, đảm bảo hoạt động bền vững của các nút cảm biến. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra những hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Mục tiêu là tiếp tục cải tiến các hệ thống sạc không dây thông minh hơn và hiệu quả hơn.
5.1. Tầm quan trọng của quản lý năng lượng toàn diện
Quản lý năng lượng toàn diện là yếu tố cốt lõi cho sự thành công của WRSNs. Nó bao gồm lập lịch sạc, tối ưu hóa lộ trình xe sạc di động và phân bổ năng lượng. Mục tiêu là đảm bảo không có nút cảm biến nào cạn kiệt năng lượng. Đồng thời, cần sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng sạc. Một chiến lược quản lý năng lượng kém có thể làm giảm tuổi thọ mạng đáng kể. Ngược lại, một chiến lược tối ưu hóa năng lượng tốt sẽ kéo dài thời gian hoạt động. Các phương pháp được trình bày trong luận án đóng góp vào việc này. Chúng cung cấp các công cụ cần thiết cho quản lý năng lượng hiệu quả.
5.2. Đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ mạng cảm biến
Các chiến lược sạc và thuật toán được đề xuất trong luận án mang lại lợi ích lớn. Chúng kéo dài đáng kể tuổi thọ mạng WRSNs. Bằng cách tối ưu hóa lập lịch sạc và quản lý năng lượng. Các nút cảm biến có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài hơn. Điều này giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy của hệ thống. Hiệu quả năng lượng được cải thiện rõ rệt. Luận án cung cấp giải pháp thiết thực cho các hệ thống WRSNs. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu suất cao của mạng.
5.3. Hướng phát triển cho hiệu quả năng lượng bền vững
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục khám phá các kỹ thuật sạc không dây tiên tiến hơn. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình WPT hiệu quả hơn. Các thuật toán lập lịch sạc có thể được cải tiến. Chúng sẽ thích ứng tốt hơn với môi trường động. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy sâu là tiềm năng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả năng lượng bền vững. Điều này đảm bảo tuổi thọ mạng tối ưu cho WRSNs. Các hệ thống quản lý năng lượng thông minh hơn sẽ định hình tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ HƯƠNG TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO CÁC CẢM BIẾN ĐỂ KÉO DÀI THỜI GIAN SỐNG CỦA MẠNG WRSNs LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HÀ NỘI−2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ HƯƠNG TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO CÁC CẢM BIẾN ĐỂ KÉO DÀI THỜI GIAN SỐNG CỦA MẠNG WRSNs Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HUỲNH THỊ THANH BÌNH 2. LÊ TRỌNG VĨNH HÀ NỘI−2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của bản thân nghiên cứu sinh trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Trần Thị Hương GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Huỳnh Thị Thanh Bình PGS. Lê Trọng Vĩnh i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. v DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC KÝ HIỆU.
ix MỞ ĐẦU. Bài toán tối ưu. Các thuật toán tối ưu theo cách tiếp cận Meta-heuristic. Thuật toán di truyền.
Thuật toán tối ưu bầy đàn. Các thuật toán tối ưu theo cách tiếp cận học tăng cường. Học tăng cường. Thuật toán Q-learning.
Mạng cảm biến không dây. Mạng cảm biến có khả năng sạc không dây. Một số mô hình sạc năng lượng không dây. Mô hình sạc từng cảm cảm biến.
Mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời. Tối ưu chiến lược sạc trong mạng cảm biến sạc không dây. Hệ thống mạng và mô hình tiêu thụ năng lượng. Tối ưu chiến lược sạc trong mạng cảm biến sạc không dây.
Các nghiên cứu liên quan. Kết luận chương 1. 37 ii CHƯƠNG 2. TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC TỪNG CẢM BIẾN.
Phát biểu bài toán. Mô hình bài toán. Thuật toán đề xuất. Thuật toán di truyền hai pha GACS.
Thuật toán sạc tối ưu hai mức BOEDA. Phân tích độ phức tạp của thuật toán. Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm.
Cài đặt thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Xu hướng hội tụ. So sánh thời gian chạy.
Phân tích thống kê. Kết luận chương 2. TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC SẠC CHO MÔ HÌNH SẠC NHIỀU CẢM BIẾN. Mô hình mạng.
Phát biểu bài toán. Mô hình bài toán. Đề xuất thuật toán tham lam xác định điểm sạc. Lược đồ sạc phân tán dựa trên giải thuật học tăng cường Q-learning cho nhiều thiết bị sạc.
Tổng quan thuật toán. Xác định thời gian sạc tối ưu. Thuật toán Q-learning xác định điểm sạc tối ưu. Đánh giá độ phức tạp thuật toán.
Thực nghiệm và đánh giá. Thiết lập mô phỏng. Đánh giá sự ảnh hưởng của các tham số. Đánh giá hiệu suất của thuật toán đề xuất.
Kết luận chương 3. 95 iii KẾT LUẬN. 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
100 iv DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tên đầy đủ 1 BS Base Station 2 BOEDA Bi-level Optimized Algorithm For Energy Depletion Avoidance 3 DTCM Distributed charging scheme under Target coverage and Connectivity constraints for Multiple chargers 4 EDAP Energy Depletion Avoidance Problem 5 GA Genetic Algorithm 6 GACS Genetic Algorithm-based Charging Scheme 7 HPSOGA Hybrid the Particle Swarm Optimization and Genetic 8 INMA Invalid Node Minimized Algorithm 9 MC Mobile Charger 10 PSO Particle Swarm Optimization 11 PA Probability based Algorithm 12 TSP Travelling Salesman Problem 13 Q-learning Q-learning Algorithm 14 RL Reinforcement Learning 15 WSNs Wireless Sensor Networks 16 WRSNs Wireless Rechargeable Sensor Networks v DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Tổng quan về học tăng cường.2 Mạng cảm biến không dây.3 Một số ứng dụng của mạng cảm biến không dây.4 Minh họa một mạng cảm biến sạc không dây.5 Kỹ thuật truyền năng lượng không dây dựa trên phát xạ điện từ .6 Kỹ thuật truyền năng lượng không dây dựa trên cộng hưởng từ.7 Minh họa mô hình sạc nhiều cảm biến đồng thời trong mạng WRSNs.8 Phân loại chiến lược sạc dựa vào các đặc trưng của mạng.1 Minh họa lai ghép một điểm cắt.2 Minh họa lai ghép PMX.3 Minh họa toán tử đột biến CIM.4 Minh họa toán tử đột biến đổi chỗ .5 Thực hiện lai ghép cá thể.6 Ví dụ phép đột biến trong pha xác định thời gian sạc.7 Một ví dụ về giải mã một lời giải của thuật toán BOEDA .8 Hiệu suất của BOEDA trên các phương thức khởi tạo khác nhau và tham số α .9 Hành trình sạc được xác định bởi thuật toán BOEDA trên bộ dữ liệu g_25_01 .10 Số lượng cảm biến ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba cách triển khai g, n, u .11 Ảnh hưởng của năng lượng tiêu thụ trung bình của cảm biến tới tỉ lệ nút chết ứng với ba phương pháp triển khai g, n, u.12 Tốc độ sạc của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.13 Dung lượng của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.14 Tốc độ sạc và dung lượng của MC ảnh hưởng đến tỉ lệ nút chết theo ba phương pháp triển khai g, n, u.15 Xu hướng hội tụ của thuật toán BOEDA .1 Minh họa mạng cảm biến sạc không dây giám sát các mục tiêu quan trọng đảm bảo kết nối.2 Tổng quan thuật toán đề xuất .3 Minh họa bảng giá trị Q .4 Sự ảnh hưởng của số lượng mục tiêu tới thời gian sống của mạng .5 Sự ảnh hưởng của số lượng cảm biến tới thời gian sống của mạng. 94 vii DANH MỤC BẢNG 1.1 Các tham số trong mô hình tiêu thụ của cảm biến .1 Các thông số của cảm biến và MC.2 Các thông số cho thuật toán BOEDA.3 Trung bình tỷ lệ nút chết khi thay đổi số lượng cảm biến theo ba cách triển khai mạng.4 So sánh thời gian chạy giữa các thuật toán (giây) .5 Xếp hạng trung bình của các thuật toán.6 z-values và p-values của phép thử Friedman .7 z-values và p-values của phép thử Quade .8 Các p-values được điều chỉnh cho kiểm định Friedman .9 Các p-values được điều chỉnh cho kiểm định Quade .1 Các thông số của mô hình mạng.2 Tác động của α tới thời gian sống của mạng.3 Tác động của γ tới thời gian sống của mạng. 91 viii DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa S Tập hợp các cảm biến trong mạng si Cảm biến thứ i trong tập S , i = 1, n s0 Trạm cơ sở emax Dung lượng pin tối đa của cảm biến emin Dung lượng pin tối thiểu của cảm biến einit i Năng lượng còn lại của cảm biến si ở thời điểm bắt đầu của chu kỳ sạc đang xét edepot i Năng lượng còn lại của cảm biến si tại thời điểm kết thúc chu kỳ sạc đang xét eremain i Năng lượng còn lại của cảm biến si khi MC đến si dih Khoảng cách Euclid giữa hai cảm biến si và sh ℘ Hành trình sạc của MC đi qua tất cả các cảm biến {π1 , π2 , ., πn } Hoán vị của tập gồm n cảm biến {s1 , s2 , ., sn } π0 , πn+1 Trạm cơ sở (điểm xuất phát và kết thúc của ℘) EM C Dung lượng pin tối đa của MC min EM Dung lượng pin tối thiểu để MC hoạt động C Emove Tổng năng lượng MC tiêu hao cho việc di chuyển Echarge Tổng năng lượng MC tiêu hao để sạc cho cảm biến PM Năng lượng tiêu thụ trong 1 giây khi MC di chuyển U Tốc độ sạc của MC trong một giây V Vận tốc di chuyển của MC CT Khoảng thời gian tối đa của một chu kỳ t = {τ1 , ., τn } Chuỗi thời gian sạc tại n cảm biến τ Tổng thời gian sạc tại tất cả cảm biến zi Biến nhị phân biểu diễn trạng thái của si ∆i Mức giảm năng lượng của cảm biến si tại hai thời điểm: bắt đầu và kết thúc chu kỳ sạc Dv Điểm dừng sạc thứ v Tv Thời gian sạc tại điểm sạc Dv ix MỞ ĐẦU Từ sau đại dịch COVID-19, con người chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của mạng Internet, các mạng kết nối vạn vật (Internet of Things - IoTs) cùng sự tiến bộ trong công nghệ vi xử lý giúp quá trình thu thập, xử lý dữ liệu trở nên thông minh hơn. Đặc biệt, mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Networks - WSNs) được xem là kiến trúc cốt lõi trong phát triển hệ thống IoTs nhờ một loạt các ứng dụng và lợi ích từ dân sự như cảnh báo cháy rừng, giám sát giao thông thông minh, tới các ứng dụng trong quân sự như theo dõi các mục tiêu, phát hiện đối tượng xâm nhập mạng, v.
Mạng WSNs là mạng kết nối các nút cảm biến (sensor nodes) nhờ các liên kết không dây như sóng vô tuyến hoặc sóng hồng ngoại. Các cảm biến được triển khai trong một phạm vi rộng lớn thường gọi là khu vực mục tiêu để thực hiện các nhiệm vụ cảm nhận và thu thập dữ liệu từ môi trường vật lý xung quanh. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được định tuyến tới trạm cơ sở (Base Station - BS ), từ đó người dùng cuối (users) có thể thông qua mạng Internet để đưa ra các bước xử lý, phân tích tiếp theo. Một trong những đặc trưng riêng biệt của mạng WSNs là các cảm biến bị hạn chế năng lượng hoạt động do các nút mạng sử dụng pin là nguồn cung cấp năng lượng chính [4, 5].
Khi pin của cảm biến cạn kiệt thì cảm biến sẽ mất chức năng hoạt động và trở thành nút mạng chết. Hệ quả là, một hoặc nhiều vùng quan trọng trong mạng không được theo dõi, giám sát hoặc mất kết nối. Trong nhiều ứng dụng đòi hỏi sự hợp tác và truyền thông giữa tất cả các nút trong mạng thì việc một cảm biến bị chết có thể làm gián đoạn hàng loạt các đường truyền dữ liệu về BS, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động của mạng. Có thể thấy, năng lượng của cảm biến có vai trò quan trọng, quyết định tới thời gian sống của mạng.
Khi đó, kéo dài thời gian sống của mạng đã trở thành một thách thức lớn khi triển khai mạng WSN vào các ứng dụng thực tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các chiến lược sạc tối ưu cho cảm biến, kéo dài thời gian hoạt động của mạng WRSNS. Nâng cao hiệu quả và độ bền hệ thống.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu chiến lược sạc cảm biến WRSNs kéo dài thời gian sống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.