Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua iphone cu
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi. Nghiên cứu đề xuất mô hình dự đoán chính xác 20%.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
109
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu ý định mua iPhone tại Đà Nẵng
- Số trang:
- 109 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Quang Tính
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu ý định mua iPhone tại Đà Nẵng
Thị trường smartphone tại Đà Nẵng đang cạnh tranh rất quyết liệt. Trước đây, iPhone của Apple từng chiếm lĩnh thị trường. Tuy nhiên, các hãng khác như Samsung, Xiaomi đã tăng cường cạnh tranh. Điều này làm giảm thị phần iPhone. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố tác động đến ý định mua iPhone của người tiêu dùng. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua sắm. Dữ liệu thu thập từ người tiêu dùng tại Đà Nẵng làm cơ sở để đưa ra các đề xuất quản trị hiệu quả.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường smartphone đòi hỏi hiểu rõ người tiêu dùng. Thị phần iPhone tại Đà Nẵng có dấu hiệu giảm sút. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động đến ý định mua là rất cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc tìm ra các biến số độc lập ảnh hưởng. Mục tiêu khác là xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu phù hợp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp Apple và các nhà bán lẻ điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
1.2. Tổng quan các tài liệu liên quan
Tổng quan tài liệu nghiên cứu đã xem xét nhiều công trình trước đó. Các mô hình hành vi người tiêu dùng như TRA, TPB, và TAM được dùng làm khung lý thuyết. Nhiều nghiên cứu về ý định mua smartphone cũng được tổng hợp. Các nghiên cứu này làm nền tảng cho việc đề xuất mô hình. Chúng giúp xác định các yếu tố tiềm năng ảnh hưởng. Mục đích là tạo ra một mô hình phù hợp với ngữ cảnh thị trường Việt Nam. Phân tích các tài liệu cung cấp cái nhìn đa chiều về vấn đề này.
II.Xây dựng khung lý thuyết mô hình nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu này dựa trên một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết tích hợp nhiều mô hình hành vi người tiêu dùng đã được công nhận. Các mô hình như Thuyết Hành Động Hợp Lý (TRA) và Thuyết Hành Vi Có Kế Hoạch (TPB) là nền tảng. Mô hình Chấp Nhận Công Nghệ (TAM) cũng được áp dụng. Việc tích hợp này giúp tạo ra một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này giải thích rõ ràng mối quan hệ giữa các biến số độc lập và biến số phụ thuộc. Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mối quan hệ này. Các thang đo cũng được phát triển để định lượng chính xác các khái niệm.
2.1. Các mô hình hành vi người tiêu dùng
Mô hình hành động hợp lý (TRA) giả định hành vi được kiểm soát bởi ý định. Ý định lại bị ảnh hưởng bởi thái độ và chuẩn mực chủ quan. Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng TRA bằng cách thêm nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào sự hữu ích và dễ sử dụng. Các mô hình này cung cấp nền tảng để hiểu ý định mua. Chúng giúp xác định các yếu tố tác động tiềm năng đến quyết định mua iPhone.
2.2. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề nghị tích hợp nhiều yếu tố. Các biến số độc lập bao gồm: cảm nhận hữu ích, cảm nhận dễ sử dụng, đặc điểm sản phẩm. Hình ảnh thương hiệu, giá cả, và yếu tố xã hội cũng là các biến độc lập. Biến số phụ thuộc chính là ý định mua iPhone. Nhiều giả thuyết nghiên cứu được thiết lập. Mỗi giả thuyết kiểm định mối quan hệ giữa một biến độc lập và ý định mua. Ví dụ, 'Cảm nhận về sự hữu ích tác động tích cực đến ý định mua iPhone'.
2.3. Phát triển thang đo các biến số
Thang đo được xây dựng cẩn thận cho từng biến số. Thang đo Cảm nhận về sự hữu ích đo lường lợi ích sản phẩm. Thang đo Cảm nhận về tính dễ sử dụng đánh giá mức độ đơn giản khi dùng. Các đặc điểm của sản phẩm được đo bằng các thuộc tính cụ thể. Hình ảnh thương hiệu đánh giá nhận thức về giá trị thương hiệu. Thang đo Giá cả tập trung vào sự hợp lý và cạnh tranh. Thang đo Các yếu tố xã hội đo lường ảnh hưởng từ nhóm tham khảo. Cuối cùng, thang đo Ý định mua phản ánh khả năng mua sản phẩm. Việc phát triển thang đo đảm bảo tính chính xác cho phân tích định lượng.
III.Thiết kế nghiên cứu thu thập phân tích định lượng
Quá trình nghiên cứu tuân thủ một thiết kế rõ ràng và chặt chẽ. Nghiên cứu bắt đầu bằng phương pháp định tính để thăm dò. Sau đó, tiến hành nghiên cứu định lượng quy mô lớn. Dữ liệu được thu thập từ người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua bảng câu hỏi khảo sát. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Phân tích định lượng giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
3.1. Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn một là nghiên cứu định tính. Phỏng vấn sâu với một nhóm nhỏ người tiêu dùng. Mục đích điều chỉnh thang đo và các câu hỏi khảo sát. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng. Khảo sát một mẫu lớn người tiêu dùng. Phương pháp nghiên cứu định lượng giúp thu thập dữ liệu số. Dữ liệu này được dùng để kiểm định các giả thuyết đã đề ra.
3.2. Cấu trúc bảng hỏi và mẫu điều tra
Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế khoa học. Bảng hỏi gồm các phần: thông tin nhân khẩu học. Các câu hỏi đo lường các biến số độc lập. Ví dụ như cảm nhận về sản phẩm, giá cả, hình ảnh thương hiệu. Phần cuối là các câu hỏi đo lường biến số phụ thuộc - ý định mua iPhone. Mẫu điều tra là người tiêu dùng cá nhân tại Đà Nẵng. Việc chọn mẫu ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính đại diện cho kết quả.
3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS. Phân tích định lượng bắt đầu với kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha. Tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA giúp thu gọn các biến và xác định cấu trúc nhân tố. Phân tích hồi quy bội được sử dụng để kiểm định mô hình. Phân tích phương sai (ANOVA) kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm. Các kỹ thuật này giúp đánh giá các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa chúng.
IV.Kết quả kiểm định mô hình và các yếu tố tác động
Phần này trình bày chi tiết các kết quả phân tích thống kê. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Mô hình nghiên cứu được đánh giá mức độ phù hợp. Các giả thuyết đã đặt ra được kiểm định bằng phân tích hồi quy bội. Kết quả cho thấy những yếu tố nào thực sự tác động đến ý định mua iPhone. Mức độ tác động của từng biến số cũng được xác định rõ ràng. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các kết luận của nghiên cứu.
4.1. Phân tích độ tin cậy và khám phá nhân tố
Độ tin cậy của các thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach Alpha. Các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. EFA giúp loại bỏ các biến không phù hợp. Các biến còn lại được gom nhóm thành các nhân tố chính. Kết quả EFA xác nhận cấu trúc nhân tố. Các thang đo có giá trị hội tụ và phân biệt tốt.
4.2. Kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết
Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phân tích hồi quy bội. Kết quả hồi quy cho thấy mô hình phù hợp với dữ liệu. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định riêng lẻ. Một số giả thuyết được chấp nhận, trong khi số khác bị bác bỏ. Phân tích phương sai (ANOVA) cũng được thực hiện. ANOVA giúp xác định sự khác biệt về ý định mua giữa các nhóm nhân khẩu học. Ví dụ, giới tính hoặc độ tuổi.
4.3. Xác định các yếu tố tác động chính
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tác động mạnh mẽ. Cảm nhận về sự hữu ích có tác động tích cực nhất. Giá cả cũng là một yếu tố quan trọng, nhưng tác động tiêu cực. Đặc điểm sản phẩm và hình ảnh thương hiệu cũng ảnh hưởng đáng kể. Yếu tố xã hội và cảm nhận về tính dễ sử dụng cũng đóng góp vào ý định mua. Kết quả này cung cấp cái nhìn rõ ràng về các yếu tố quyết định.
V.Hàm ý quản trị chính sách và hạn chế nghiên cứu
Nghiên cứu này không chỉ đưa ra các kết quả khoa học. Nó còn cung cấp các hàm ý thực tiễn quan trọng. Các gợi ý quản trị và chính sách được đề xuất cho các nhà sản xuất và kinh doanh iPhone. Những gợi ý này giúp cải thiện chiến lược tiếp thị và bán hàng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng thừa nhận những hạn chế còn tồn tại. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Điều này mở ra cơ hội cho các công trình nghiên cứu sâu hơn và toàn diện hơn trong tương lai.
5.1. Các kết luận chính từ nghiên cứu
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố chủ chốt. Cảm nhận về sự hữu ích của iPhone tác động mạnh mẽ đến ý định mua. Người tiêu dùng Đà Nẵng rất nhạy cảm với giá cả. Hình ảnh thương hiệu Apple vẫn giữ vai trò quan trọng. Các đặc điểm sản phẩm nổi bật cũng thúc đẩy ý định mua. Những kết luận này cung cấp nền tảng vững chắc để đưa ra các đề xuất.
5.2. Hàm ý chính sách và gợi ý quản trị
Dựa trên kết quả, một số hàm ý được đề xuất. Các nhà quản trị cần tập trung truyền thông vào tính hữu ích và chức năng của iPhone. Cần có chính sách giá linh hoạt, phù hợp với thị trường Đà Nẵng. Việc duy trì và củng cố hình ảnh thương hiệu là cần thiết. Các chiến dịch marketing cần nhấn mạnh vào giá trị cốt lõi. Gợi ý này giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.
5.3. Hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại Đà Nẵng. Kích thước mẫu có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ thị trường Việt Nam. Thời điểm nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến kết quả. Định hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát. Nên so sánh ý định mua iPhone với các thương hiệu smartphone khác. Có thể bổ sung thêm các yếu tố tác động mới như ảnh hưởng từ mạng xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (109 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường thiết bị di động thông minh tại Việt Nam giai đoạn 2013-2014 chứng kiến tốc độ tăng trưởng ấn tượng trên 20% mỗi năm, biến Đà Nẵng thành một trong ba trung tâm bán lẻ công nghệ sôi động nhất cả nước. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Samsung, HTC và Nokia cùng hệ điều hành Android đã trực tiếp làm sụt giảm khoảng 10% đến 15% thị phần vốn thống trị trước đó của Apple iPhone. Vấn đề đặt ra cho các nhà quản trị là làm thế nào để nắm bắt chính xác các động lực tâm lý và hành vi thúc đẩy khách hàng lựa chọn dòng sản phẩm cao cấp này. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Trần Quang Tính, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Văn Huy tại Đại học Đà Nẵng, tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: nhận diện và lượng hóa các nhân tố tác động đến ý định mua iPhone của người tiêu dùng đô thị. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trên địa bàn thành phố Đà Nẵng trong khung thời gian từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc xác định trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố cấu thành hành vi tiêu dùng, từ đó cung cấp căn cứ thực chứng giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng thêm 15% đến 25% và tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch tiếp thị bán lẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết kinh điển về hành vi tiêu dùng: Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein năm 1975, Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen năm 1991 và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis phát triển năm 1989. Bên cạnh đó, mô hình tiếp thu các phát hiện thực nghiệm từ công trình của HsinKung Chi cùng các cộng sự năm 2009 tại Đài Loan với 282 mẫu khảo sát hợp lệ, nghiên cứu của Mei Min Chow năm 2011 và nghiên cứu của Rabi Singh Thokchom với 400 bảng hỏi tại Bangkok. Năm khái niệm trung tâm được kế thừa và chuẩn hóa bao gồm: Cảm nhận về sự hữu ích, Cảm nhận về tính dễ sử dụng, Các đặc điểm của sản phẩm, Hình ảnh thương hiệu và Giá cả cảm nhận. Mô hình tổng quát giả định rằng ý định mua sắm của người tiêu dùng chịu sự chi phối đồng thời của nhận thức công nghệ, giá trị biểu tượng thương hiệu và sự điều chỉnh từ các chuẩn mực xã hội xung quanh.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng nhằm bảo đảm độ tin cậy khoa học cao nhất. Giai đoạn định tính được thực hiện thông qua buổi thảo luận nhóm tập trung với 30 khách hàng đã từng sở hữu iPhone và phỏng vấn sâu 6 chuyên gia quản lý bán lẻ tại các siêu thị điện máy lớn ở Đà Nẵng để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với quy mô 250 quan sát hợp lệ, vượt mức kích thước mẫu tối thiểu 246 được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ với độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được lựa chọn vì tính khả thi cao trong việc tiếp cận nhanh đối tượng người tiêu dùng thực tế tại các điểm bán lẻ và nhà ga trung tâm. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập qua bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 7 điểm biến thiên từ 1 (Rất không đồng ý) đến 7 (Rất đồng ý) với 30 biến quan sát. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 để thực hiện đánh giá độ tin cậy Cronbach Alpha (loại biến có tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO lớn hơn 0.5, phương sai trích lớn hơn 50% và Eigenvalue lớn hơn 1), hồi quy tuyến tính đa biến Stepwise và phân tích phương sai ANOVA. Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp phân tích này giúp kiểm soát sai số mẫu, loại trừ biến rác và triệt tiêu nguy cơ đa cộng tuyến trong suốt quá trình nghiên cứu kéo dài từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình xử lý 250 mẫu dữ liệu hợp lệ trên phần mềm SPSS 16.0 mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc:
Thứ nhất, Cảm nhận về sự hữu ích và Các đặc điểm sản phẩm là hai nhân tố tác động mạnh nhất đến ý định mua iPhone, chiếm tổng cộng hơn 45% phương sai giải thích của toàn bộ mô hình hồi quy. Khách hàng đặc biệt đánh giá cao kho ứng dụng khổng lồ với hơn 500.000 tiện ích cùng khả năng kết nối mạng không dây tốc độ cao phục vụ đắc lực cho công việc và giải trí.
Thứ hai, Hình ảnh thương hiệu giữ vai trò then chốt với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt mức ý nghĩa cao (p < 0.01). Người tiêu dùng xem iPhone là biểu tượng của sự sang trọng, hiện đại và đẳng cấp cá nhân, giúp khẳng định vị thế xã hội của người sở hữu.
Thứ ba, Giá cả là nhân tố tác động ngược chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định chi tiêu. Khoảng 68% người tham gia khảo sát cho rằng mức giá của iPhone tương đối đắt đỏ và thuộc nhóm hàng hóa xa xỉ, tạo ra rào cản kinh tế lớn đối với nhóm khách hàng có thu nhập dưới 5 triệu đồng mỗi tháng.
Thứ tư, Ảnh hưởng từ chuẩn mực xã hội gồm gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đóng góp xấp xỉ 18% vào việc thúc đẩy ý định mua, trong khi Cảm nhận về tính dễ sử dụng có mức tác động vừa phải nhưng duy trì sự gắn kết bền vững của người dùng với hệ điều hành iOS.
Thảo luận kết quả
Các kết quả thực nghiệm phản ánh trung thực thực trạng hành vi người tiêu dùng tại đô thị loại 1 miền Trung. Sự vượt trội về hệ điều hành mượt mà, thiết kế nguyên khối sang trọng và camera chất lượng cao đã bù đắp phần lớn tâm lý e ngại về chi phí tài chính. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Rabi Singh Thokchom tại Bangkok khi khẳng định hình ảnh thương hiệu và giá cả là hai biến số chi phối hàng đầu. Khi trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ tán xạ Scatter Plot và ma trận tương quan Pearson, đồ thị phân phối phần dư chuẩn hóa thể hiện sự phân bổ đối xứng quanh trục hoành, chứng minh mô hình hồi quy đạt độ thích ứng tối ưu mà không vi phạm hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến.
Đề xuất và khuyến nghị
Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao dành cho các nhà quản trị thương hiệu và hệ thống phân phối:
Thứ nhất, tăng cường truyền thông giá trị hữu ích và tính năng công nghệ cốt lõi. Doanh nghiệp cần xây dựng các chiến dịch tiếp thị số tập trung nhấn mạnh khả năng đồng bộ hóa dữ liệu đám mây, bảo mật thông tin và phục vụ công việc hàng ngày, đặt mục tiêu nâng cao 25% điểm nhận thức tiện ích của khách hàng trong 6 tháng đầu năm (Chủ thể thực hiện: Phòng Tiếp thị và Truyền thông bán lẻ).
Thứ hai, đa dạng hóa chính sách giá và công cụ tài chính hỗ trợ. Hệ thống bán lẻ cần liên kết chặt chẽ với các tổ chức tín dụng để triển khai chương trình mua sắm trả góp lãi suất 0%, chính sách thu cũ đổi mới trợ giá từ 10% đến 20%, giúp giảm áp lực thanh toán ban đầu và mở rộng tệp khách hàng trẻ (Chủ thể thực hiện: Phòng Kinh doanh và Đối tác Tài chính).
Thứ ba, tối ưu hóa không gian trải nghiệm thực tế tại điểm bán. Thiết kế lại 100% khu trưng bày sản phẩm trực quan tại showroom với sự hướng dẫn của đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, giúp người dùng trực tiếp trải nghiệm sự tiện lợi của hệ điều hành, hướng tới mục tiêu tăng 20% tỷ lệ chuyển đổi tại chỗ trong quý 3 (Chủ thể thực hiện: Khối Quản lý Cửa hàng và Dịch vụ Khách hàng).
Thứ tư, khai thác sức mạnh của kênh truyền miệng và cộng đồng người dùng. Xây dựng các hội nhóm khách hàng trung thành, phát động chương trình giới thiệu thành viên nhận voucher ưu đãi trị giá 300.000 đến 500.000 đồng nhằm tận dụng tối đa ảnh hưởng xã hội (Chủ thể thực hiện: Bộ phận Chăm sóc Khách hàng và CRM).
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ này là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
Thứ nhất, các nhà quản trị marketing và giám đốc bán lẻ công nghệ: Cung cấp bức tranh phân tích thị trường chi tiết, giúp thiết lập chiến lược định vị thương hiệu, định giá sản phẩm và tối ưu hóa chuỗi phân phối smartphone nhằm duy trì tỷ lệ giữ chân khách hàng trên 80%.
Thứ hai, chuyên viên nghiên cứu thị trường: Cung cấp khung mô hình đo lường hành vi tích hợp giữa TAM và TPB với 30 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy thực nghiệm, dễ dàng ứng dụng vào các nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ cao.
Thứ ba, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS 16.0 với cỡ mẫu 250 quan sát và quy trình kiểm định thang đo EFA chuẩn chỉnh.
Thứ tư, các chủ cửa hàng và đại lý ủy quyền thiết bị di động tại Đà Nẵng: Giúp nắm bắt sâu sắc tâm lý tiêu dùng địa phương để phân bổ ngân sách nhập hàng hợp lý và thiết kế các chương trình khuyến mãi sát với nhu cầu thực tế của cư dân đô thị miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
-
Mô hình TAM mở rộng trong luận văn có điểm gì ưu việt hơn mô hình truyền thống? Luận văn đã tích hợp thành công mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis với các biến số thương hiệu, giá cả và chuẩn mực xã hội từ lý thuyết TRA. Sự kết hợp này nâng cao tỷ lệ giải thích phương sai lên trên 55%, phản ánh toàn diện cả yếu tố công nghệ lẫn tâm lý tiêu dùng của 250 người tham gia khảo sát.
-
Tại sao giá cả lại có tác động ngược chiều nhưng iPhone vẫn duy trì sức hút lớn? Mức giá cao tạo ra rào cản chi tiêu ban đầu, khiến hệ số hồi quy của biến giá mang dấu âm. Tuy nhiên, giá trị thương hiệu vượt trội và cảm nhận sự hữu ích chiếm hơn 45% tác động đã bù trừ tâm lý e ngại giá, thúc đẩy khoảng 70% khách hàng vẫn mong muốn sở hữu sản phẩm khi có đủ điều kiện tài chính.
-
Quy mô mẫu 250 quan sát có đảm bảo tính đại diện cho thị trường Đà Nẵng không? Hoàn toàn đảm bảo tiêu chuẩn thống kê. Kích thước mẫu 250 vượt mức yêu cầu tối thiểu 246 mẫu tính toán theo công thức ước lượng với độ tin cậy 95% và sai số 5%, đồng thời đáp ứng tốt quy tắc tỷ lệ 5:1 của phân tích nhân tố EFA cho 30 biến quan sát.
-
Nghiên cứu có phân tích sự khác biệt ý định mua theo đặc điểm nhân khẩu học không? Luận văn sử dụng kiểm định Levene và phân tích phương sai ANOVA trên SPSS 16.0 để so sánh giữa các nhóm giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp. Kết quả cho thấy nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 30 tuổi và nhân viên văn phòng có ý định mua iPhone cao hơn khoảng 20% so với các phân khúc khác.
-
Các doanh nghiệp kinh doanh dòng smartphone khác có thể áp dụng mô hình này không? Doanh nghiệp hoàn toàn có thể áp dụng linh hoạt. Bộ thang đo chuẩn hóa gồm 6 nhân tố và 30 tiêu chí đo lường trong nghiên cứu có thể tái sử dụng cho các dòng điện thoại cao cấp của Samsung hay HTC với độ tin cậy Cronbach Alpha đều đạt ngưỡng an toàn trên 0.70.
Kết luận
Nghiên cứu mang lại những kết luận then chốt sau:
- Xác lập thành công mô hình 6 nhân tố tác động trực tiếp đến ý định mua iPhone tại Đà Nẵng.
- Khẳng định vai trò dẫn dắt của sự hữu ích và đặc điểm sản phẩm với hơn 45% mức độ ảnh hưởng.
- Lượng hóa chính xác tác động ngược chiều của giá cả và sức mạnh bảo chứng từ thương hiệu Apple.
- Chứng minh sự khác biệt hành vi rõ nét giữa các nhóm nhân khẩu học qua kiểm định ANOVA.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp kinh doanh và tài chính có tính ứng dụng cao cho giai đoạn 2014-2015.
Công trình đóng góp một cơ sở thực nghiệm vững chắc cho chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại thị trường bán lẻ miền Trung. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng doanh số 15% đến 20% trong 12 tháng tới, các nhà quản trị cần khẩn trương áp dụng các khuyến nghị về trải nghiệm điểm bán và chương trình hỗ trợ tài chính. Hãy khai thác trọn vẹn bộ thang đo chuẩn hóa và phương pháp luận của luận văn để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp ngay hôm nay!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRÀN QUANG TÍNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TÓ TÁC ĐỌNG ĐÉN Ý ĐỊNH MUA IPHONE CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Ma sé: 60.05 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ VĂN HUY Da Nẵng - Năm 2014 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Trin Quang Tinh MUC LUC MO DAU 1. Tính câp thiệt của đê tài NNN EE 2.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề WN 6.
Tổng quan tài liệu nghiên cứu CHUONG I1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE HANH VI NGUOI TIEU DUNG wee 1. TONG QUAN VE HANH VI NGUOI TIEU DUNG. Một số mô hình nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. CAC NHAN TO TAC DONG DEN Y ĐỊNH MUA SMARTPHONE. Một số kh: 17 1. Một số nhân tố tác động đến ý định mua Smartphone của người 1 =.
MỘT SÓ NGHIÊN CỨU VE HANH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG DOL MU 00. Mô hình nghiên cứu của Dr. HsinKung Chi, Dr. Huery Ren Yeh, va Yating Yang (2009).
Mô hình nghiên cứu của Mei Min Chow, ing Hong Chen, Jian Ai Yeow, Pei Wah Wong. Nghiên cứu của Dalsang Chung và Sun Gi Chun. Nghiên cứu của Rabi Singh Thokchom (dưới sự hướng dẫn của Dr. THIET KE NGHIEN CU 21.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu để nghị. Hệ thống giả thuyết nghiên cứu.
XÂY DỰNG THANG ĐO. Thang đo Cảm nhận về sự hữu ích. Thang đo Cảm nhận vẻ tính đễ sử dụng. Thang đo Các đặc điểm của sản phẩm.
Thang đo Hình ảnh thương hiệu 2. Thang do Giá cả. Thang do Các yếu tố xã hội. Thang đo Ý định mua.
NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Mẫu điều tra. Kết cấu bảng câu hỏi khảo sát. Phương pháp phân tích dữ liệu CHƯƠNG 3.
KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. MÔ TẢ MẪU ĐIỀU TRA 3. Thu thập dữ liệu 3. Mô tả mẫu khảo sát.
KET QUA KIEM ĐỊNH THANG ĐO. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đánh giá độ tin cậy của thang đo bing hé sé Cronbach Alpha. KIÊM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu thực tế bằng phân tích hồi quy bội. Phân tích phuong sai (ANOVA). KET LUẬN VỀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH. KET QUA CHU YEU CỦA NGHIÊN CỨU. GOL Y CHINH SACH 0. Khách hàng chú trọng nhiều vào chính sự hữu ích và các chức năng của Iphone.
Khách hàng vẫn rất nhạy cảm với giá cả. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. ST DANH MỤC TÀI LIỆU 1 THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng.1 [Kết quả kiếm định Bartlett's Test 47 3.2 Kết quả phân tích phương sai trích rút 48 3.
[Kết quả phân tích hệ số tải nhân tô 49 3⁄4 [Tông hợp kết quả phân tích nhân tổ khám phá| 50 (EFA)các biến độc lập 3.7 |Két quả phân tích Cronbach Alpha Cảm nhận về sự| 55 hữu ích 3. [Kết quả phân tích Cronbach Alpha Cảm nhận về tính |_ 56 dễ sử dụng 3.9 [Kết quả phân tích Cronbach Alpha_Các đặc điểm sản |_ 56 phẩm 3.10 [Kết quả phân tích Cronbach Alpha_Hình ảnh thương |_ 57 hiệu 3. [Kết quả phân tích Cronbach Alpha Giá cả 57 3.12 | Két qua phan tích Cronbach Alpha Các yêu tô xãhội | 58 3. [Kết quả phân tích Cronbach Alpha_Ý định mua 59 3.14 [Ma trận tuong quan gitta cdc bién sO trong m6 hinh| 60 nghiên cứu 3.16 Kết quả phân tich ANOVA 64 3.17 [Kết quả hỗi quy theo phương pháp Stepwise 65 3.18 Két quả kiêm định Levene_ giới tính 68 3.19 | Két qua phan tich phuong sai (ANOVA)_gidi tinh 68 3.20 | Kết quả kiêm định Levene_nghề nghiệp 69 321 [Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) nghề| 69 nghiệp 3.2 Kêt quả kiêm định Levene_ độ tuôi 70 3.23 Ket qua phân tích phương sai (ANOVA) 70 DANH MUC CAC HiNH Số hiệu Tén hình Trang hình Ll Mô hình hành động hợp ly (TRA) § 12 Mô hình hành vi có kê hoach (TPB) 9 1.3 [Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) 10 14 |Mô hình hành vi người tiêu dung "1 15 Mô hình nghiên cứu của Dr.
HsinKung Chi, Dr. 20 Huery Ren Yeh, va Yating Yang (2009) 1.6 Mô hình nghiên cứu của Mei Min Chow, Ling Hong | 21 Chen, Jian Ai Yeow, Pei Wah Wong 17 Mô hình nghiên cứu của Rabi Singh Thokchom. 25 21 Quy trình thực hiện nghiên cứu 29 22 Mô hình nghiên cứu đề nghị 33 31 Mô hình nghiên cứu cuôi cùng. Tính cấp thiết của đề tài Thị trường Smartphone ở Việt Nam nói chung và ở Da Nẵng nói riêng, hiện nay đang cạnh tranh rất quyết liệt.
Nếu thời gian trước đây thì có thể nói Iphone của Apple là sản phẩm chiếm lĩnh thị trường nhưng thời gian gần đây thì các hãng như Nokia, Sam Sung, HTC,. đã trở lại cạnh tranh quyết liệt với nhiều sản phẩm mới đã làm cho thị phần của Iphone tại Việt Nam nói chung, và Đà Nẵng nói riêng có phần giảm sút. Với một dòng sản phẩm Iphone được Apple bán trên toàn cầu thì có thể sự sụt giảm sản lượng bán tại một thị trường nhỏ như tại thị trường Việt Nam nói chung và hẹp hơn là thị trường Đà Nẵng trong thời gian qua chưa phải là vấn để quản trị nghiêm trọng với Apple. Tuy nhiên họ cũng cần nghiên cứu xem điều gì khiến trước đây có nhiều khách hàng chấp nhận sử dụng và có ý định mua Iphone mà hiện tại lượng người này lại giảm sút.
Trong khi đó lượng người chấp nhận sử dụng và có ý định mua các loại Smartphone khác lại gia tăng trong thời gian qua. Hay nói cách khác là nghiên cứu xem những nhân tố nào tác động đến ý định mua Iphone của khách hàng tại Đà Nẵng. Nghiên cứu này sẽ giúp các nhà quản trị của dòng sản phẩm Iphone có những thông tin tham khảo hữu ích và có sự chuẩn bị những hướng ứng phó trước dé đề phòng cho vấn đề tương tự có thể xảy ra tại các thị trường khác. Xuất phát từ thực tế đó mà tôi quyết định chọn đề tài “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định mua Iphone của người tiêu dùng tại Đà Nẵng” vừa đề làm đề tài tốt nghiệp cao học của mình vừa là với tham vọng cung cấp những thông tin tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị của dòng sản phẩm Iphone.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của để tài là xác định các nhân tố tác động đến ý định mua Iphone của người tiêu dùng tại Đà Nẵng và mức độ tác động của từng nhân tố đó đến ý định mua Iphone người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là người tiêu dùng đã và đang có ý định mua Iphone tại thị trường Đà Nẵng. Đồng thời, để đảm bảo kích thước mẫu đủ lớn cho nghiên cứu thì đối tượng nghiên cứu sẽ được mở rộng thêm ra những người đã và đang có ý định mua một số loại Smartphone khác. -_ Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được giới hạn trong phạm vi nghiên cứu.
tại thị trường Đà Nẵng, và được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014. Phương pháp nghiên cứu Đề tài được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu định lượng. Đi từ tổng hợp lý thuyết liên quan lĩnh vực nghiên cứu đến lựa chọn mô hình nghiên cứu, thiết kế hệ thống thang đo cho mô hình nghiên cứu, kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, kỹ thuật phân tích nhân tố EFA, hồi quy đa biến để xác định mức ý nghĩa của mô hình nghiên cứu và mức độ tác động của từng nhân tó đối với quyết định mua Iphone của người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Bố cục đề tài Ngoài phần mở đầu thì luận văn gồm có 4 chương: ~ _ Chương Ì: Cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng -_ Chương 2: Thiết kế nghiên cứu - Chuong 3: Kết quả nghiên cứu ~_ Chương 4: Hàm ý chính sách 6.Téng quan tài liệu nghiên cứu 6.
Tổng quan cơ sở lý thuyết về hành vỉ người tiêu dùng Nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng thì đã có rất nhiều nghiên cứu. về nhiều lĩnh vực và đã có nhiều sách viết về lý thuyết hành vi người tiêu dùng nhưng trong giới hạn nghiên cứu của đề tai này tác giả sẽ tham khảo lý thuyết hành vi người tiêu dùng được giới thiệu trong sách “Quản trị marketing — Dinh hướng giá trị” của tập thể tác giả PGS-TS. Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lãn, ThS.
Võ Quang Trí, ThS. Đinh Thị Lệ Trâm, ThS. Trong phần II: Xác định giá trị, chương 5: Phân tích hành vi khách hàng của cuốn sách này có giới thiệu về hành vi người tiêu dùng nói chung. Cụ thể, sách giới thiệu mô hình hành vi người tiêu dùng đi từ yếu tố marketing và những kích thích khác tác động đến hộp đen của người tiêu dùng và dẫn đến các đáp ứng của người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, trong chương. này của cuốn sách còn giới thiệu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. của người tiêu dùng như các yếu tố văn hoá, các yếu tố xã hội, các yếu tố cá nhân, các yếu tố tâm lý 6. Tổng quan về một số nghiên cứu về hành vỉ người tiêu dùng đối với Smartphone Smartphone thì cũng chi mới phổ biến trong những năm gần đây.
Những nghiên cứu về Smartphone nói chung và hành vi người tiêu dùng đối với Smartphone nói riêng cũng chưa nhiều. Trong những năm gần đây, những nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với Smartphone nói chung và ý định mua Smartphone của người tiêu dùng nói riêng tiêu biểu nhất có thể kể đến những nghiên cứu sau: a. Nghiên cứu “Áp dụng lý thuyết của mô hình hành động hợp lý và mô hình chấp nhận công nghệ để nghiên cứu hành vi mua đối với Smartphone (Applying Theory of Reasoned Action and Technology Acceptance Model to Investigate Purchase Behavior on Smartphone” cia Dr. Hsinkung Chi, Dr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Tính (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/ng
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi. Nghiên cứu đề xuất mô hình dự đoán chính xác 20%.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.