Luận án nghiên cứu hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang - Trường Đại học Bách khoa

Luận án nghiên cứu hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang, ứng dụng lý thuyết điều khiển phi tuyến trong viễn thông.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá Hệ thống Truyền thông Hỗn Loạn Đa Sóng Mang
Số trang:
91 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá Hệ thống Truyền thông Hỗn Loạn Đa Sóng Mang

Hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang đại diện cho một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Lĩnh vực này kết hợp các nguyên tắc của lý thuyết hỗn loạn với kỹ thuật điều chế đa sóng mang. Mục tiêu là phát triển các hệ thống truyền dẫn an toàn, hiệu quả hơn. Truyền thông hỗn loạn mang lại khả năng chống nhiễu cao và đặc tính bảo mật nội tại. Kỹ thuật đa sóng mang, như OFDM, giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và chống lại fading đa đường. Sự kết hợp này tạo ra một hướng đi mới để giải quyết các thách thức trong truyền thông không dây hiện đại. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu, thiết kế, và đánh giá hiệu năng của các hệ thống như vậy.

1.1. Giới thiệu Truyền thông Hỗn Loạn và Lợi ích

Truyền thông sử dụng hỗn loạn khai thác các đặc tính độc đáo của tín hiệu hỗn loạn. Các đặc tính này bao gồm nhạy cảm với điều kiện ban đầu, phổ rộng, và tính không tuần hoàn. Điều này mang lại lợi ích về bảo mật và khả năng chống nhiễu. Chuỗi hỗn loạn có thể dùng để điều chế dữ liệu, trải phổ tín hiệu, hoặc tạo mã hóa. Các hệ thống hỗn loạn không yêu cầu đồng bộ phức tạp thường gọi là thu phi nhất quán, giúp giảm độ phức tạp máy thu. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng trong các mạng truyền thông tương lai.

1.2. Tổng quan về Truyền thông Đa Sóng Mang MC

Truyền thông đa sóng mang chia dòng dữ liệu thành nhiều luồng con. Mỗi luồng được truyền trên một sóng mang con riêng biệt. Kỹ thuật này nổi bật trong việc đối phó với kênh truyền đa đường và giảm nhiễu liên ký tự (ISI). OFDM là một dạng phổ biến của truyền thông đa sóng mang. Nó sử dụng các sóng mang con trực giao để tối ưu hóa hiệu suất băng thông. Truyền thông đa sóng mang rất quan trọng trong các tiêu chuẩn không dây hiện đại như 4G và 5G.

1.3. Động lực phát triển hệ thống hỗn loạn đa sóng mang

Nhu cầu về tốc độ dữ liệu cao, bảo mật mạnh mẽ và hiệu suất phổ tần tối ưu thúc đẩy nghiên cứu. Hệ thống truyền thông hỗn loạn truyền thống thường đối mặt với vấn đề đồng bộ phức tạp. Hệ thống đa sóng mang đơn thuần chưa khai thác hết tiềm năng bảo mật và chống nhiễu của tín hiệu hỗn loạn. Sự kết hợp hai công nghệ này hướng đến giải quyết những hạn chế đó. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống vừa mạnh mẽ, vừa an toàn, và hiệu quả cho các ứng dụng viễn thông.

II. Nền tảng Truyền thông Đa Sóng Mang và Hỗn Loạn

Việc hiểu rõ nền tảng của cả truyền thông đa sóng mang và hỗn loạn là cần thiết. Điều này giúp thiết kế các hệ thống phức tạp hiệu quả. Các đặc tính cơ bản của hỗn loạn tạo nên sức mạnh cho nó trong truyền thông. Đồng bộ tín hiệu hỗn loạn là một khía cạnh quan trọng. Các bản đồ hỗn loạn đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các chuỗi hỗn loạn. Các hàm này quyết định đặc tính của tín hiệu phát đi.

2.1. Đặc điểm cơ bản của Hỗn Loạn và Chuỗi Hỗn Loạn

Hỗn loạn mô tả các hệ thống động nhạy cảm với điều kiện ban đầu. Một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến sự khác biệt lớn sau này. Điều này tạo ra chuỗi hỗn loạn có tính chất ngẫu nhiên, khó dự đoán. Chuỗi hỗn loạn có phổ công suất rộng, giống như nhiễu. Đặc điểm này hữu ích cho các ứng dụng trải phổ và bảo mật. Các chuỗi này cũng có tính tự tương quan thấp, giảm nhiễu giữa các người dùng.

2.2. Phương pháp Đồng bộ Hỗn Loạn trong truyền dẫn

Đồng bộ hỗn loạn là quá trình thiết lập trạng thái giống nhau giữa máy phát và máy thu hỗn loạn. Có hai loại chính: đồng bộ đặc tính động và đồng bộ ứng dụng. Đồng bộ đặc tính động tập trung vào việc điều khiển các hệ thống hỗn loạn để đạt được trạng thái tương tự. Trong truyền thông, đồng bộ cho phép máy thu giải điều chế chính xác. Các phương pháp thu phi nhất quán cũng được nghiên cứu để tránh sự phức tạp của đồng bộ.

2.3. Các loại Bản đồ hỗn loạn Logistic Chebyshev map

Bản đồ hỗn loạn là các hàm toán học tạo ra chuỗi hỗn loạn. Hàm Logistic map là một trong những bản đồ đơn giản và được nghiên cứu nhiều. Nó thể hiện rõ ràng hành vi hỗn loạn qua các tham số. Hàm Chebyshev map cũng là một bản đồ hỗn loạn quan trọng. Các bản đồ này được sử dụng để tạo ra chuỗi hỗn loạn (chaotic sequence). Chuỗi này được dùng trong việc điều chế, trải phổ, hoặc mã hóa tín hiệu. Việc lựa chọn bản đồ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng và bảo mật của hệ thống.

III. Thiết kế và Phân tích Hệ thống MC DCSK Nâng Cao

Nghiên cứu tập trung vào việc cải tiến các hệ thống truyền thông đa sóng mang dựa trên hỗn loạn. Đặc biệt, hệ thống MC-DCSK được phân tích sâu. Đây là một hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang phổ biến. Nó được phát triển để kết hợp ưu điểm của cả DCSK và điều chế đa sóng mang. Các hạn chế của MC-DCSK truyền thống được xác định. Sau đó, một hệ thống mới được đề xuất để nâng cao hiệu suất. Hiệu năng của hệ thống này được đánh giá thông qua tỷ lệ lỗi bit và các chỉ số khác.

3.1. Nguyên lý hoạt động của MC DCSK

MC-DCSK là viết tắt của Multi-Carrier Differential Chaos Shift Keying. Hệ thống này sử dụng chuỗi hỗn loạn để truyền dữ liệu mà không cần đồng bộ pha. Tín hiệu được tạo ra bằng cách sao chép một chuỗi tham chiếu hỗn loạn. Chuỗi này sau đó được nhân với dữ liệu cần truyền và gửi đi trên một sóng mang con khác. Việc sử dụng thu phi nhất quán giúp giảm độ phức tạp máy thu. MC-DCSK tận dụng khả năng chống nhiễu của hỗn loạn và hiệu quả phổ của đa sóng mang.

3.2. Đề xuất hệ thống RSS MC DCSK cải tiến

Luận án đề xuất một hệ thống RSS-MC-DCSK mới (Repetitive Spreading Sequence Multi-Carrier Differential Chaos Shift Keying). Hệ thống này cải tiến MC-DCSK truyền thống. Nó sử dụng chuỗi trải phổ lặp để tăng cường hiệu suất năng lượng và giảm nhiễu. Chuỗi trải phổ được thiết kế để tối ưu hóa tương quan tín hiệu. Việc này giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER), đặc biệt trong môi trường nhiễu.

3.3. Phân tích hiệu năng tỷ lệ lỗi bit và hiệu suất

Phân tích hiệu năng tỷ lệ lỗi bit là bước quan trọng. Việc này bao gồm tính toán biểu thức BER lý thuyết cho hệ thống RSS-MC-DCSK. Biểu thức này dựa trên năng lượng bit trung bình và các yếu tố kênh truyền. So sánh với MC-DCSK truyền thống, hệ thống đề xuất cho thấy cải thiện rõ rệt. Phân tích cũng đánh giá hiệu suất năng lượng và băng thông. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về ưu điểm của hệ thống mới.

IV. Giải pháp Chaos OFDM Tối ưu truyền thông hiệu quả

Chaos-OFDM là một giải pháp tiên tiến khác trong truyền thông hỗn loạn đa sóng mang. Nó kết hợp tính năng của OFDM với các đặc điểm của tín hiệu hỗn loạn. Mục tiêu là tăng cường bảo mật và hiệu suất hệ thống. Nhiều biến thể của Chaos-OFDM đã được nghiên cứu. Các biến thể này khai thác chuỗi hỗn loạn để xáo trộn sóng mang con hoặc trải phổ tín hiệu. Việc này tạo ra một hệ thống mạnh mẽ hơn trước các cuộc tấn công và nhiễu.

4.1. Khái niệm Chaos OFDM và ưu điểm nổi bật

Chaos-OFDM sử dụng chuỗi hỗn loạn trong nhiều khía cạnh của OFDM. Chuỗi hỗn loạn có thể dùng để xáo trộn vị trí sóng mang con. Nó cũng có thể được dùng để điều chế biên độ/pha của tín hiệu. Ưu điểm chính là khả năng bảo mật nội tại cao. Tính chất ngẫu nhiên của hỗn loạn làm cho tín hiệu khó bị nghe trộm. Hệ thống cũng có khả năng chống nhiễu mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường đa đường.

4.2. Ứng dụng xáo trộn sóng mang con hỗn loạn Chaos OFDM

Một phương pháp tiếp cận là sử dụng bản đồ hỗn loạn để xáo trộn thứ tự các sóng mang con. Ví dụ, ánh xạ Baker có thể được dùng cho mục đích này. Việc xáo trộn này làm cho tín hiệu truyền đi khó giải mã nếu không biết khóa hỗn loạn. Đây là một hình thức trải phổ hiệu quả. Nó tăng cường tính bảo mật mà không làm giảm đáng kể hiệu suất băng thông. Sơ đồ hệ thống đề xuất được phân tích về khả năng bảo mật và hiệu năng.

4.3. Các phương pháp thu phi nhất quán Non coherent detection

Thu phi nhất quán là một kỹ thuật quan trọng trong các hệ thống Chaos-OFDM. Nó loại bỏ yêu cầu về đồng bộ pha giữa máy phát và máy thu. Điều này giúp giảm độ phức tạp của máy thu và chi phí triển khai. Một số phương pháp thu phi nhất quán đã được phát triển. Các phương pháp này đánh giá mối tương quan giữa các tín hiệu đã biết và tín hiệu nhận được. Việc này giúp khôi phục dữ liệu mà không cần thông tin kênh chính xác.

V. Đánh giá Hiệu năng Hệ thống Hỗn Loạn Đa Sóng Mang

Đánh giá hiệu năng là một bước quan trọng để xác nhận tính hiệu quả của các hệ thống đề xuất. Quá trình này bao gồm mô phỏng số và phân tích lý thuyết. Các chỉ số chính như tỷ lệ lỗi bit (BER), hiệu suất năng lượng, và hiệu suất băng thông được xem xét. So sánh với các hệ thống truyền thống cung cấp cái nhìn khách quan. Các bản đồ hỗn loạn như Hàm Logistic map và Hàm Chebyshev map được sử dụng để tạo chuỗi hỗn loạn. Ảnh hưởng của chúng lên hiệu năng cũng được đánh giá.

5.1. Mô phỏng số và so sánh hiệu năng BER

Mô phỏng số được thực hiện để đánh giá tỷ lệ lỗi bit của các hệ thống đề xuất. Các hệ thống MC-DCSK cải tiến và Chaos-OFDM được kiểm tra trong các môi trường kênh khác nhau. Kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Biểu đồ BER trên SNR cung cấp minh chứng rõ ràng. Các tham số của bản đồ hỗn loạn ảnh hưởng đến hiệu quả.

5.2. Hiệu suất năng lượng và băng thông hệ thống

Phân tích hiệu suất năng lượng và băng thông là cần thiết. Hiệu suất năng lượng đo lường lượng năng lượng cần thiết để truyền một bit dữ liệu. Hiệu suất băng thông đánh giá khả năng sử dụng phổ tần. Các hệ thống hỗn loạn đa sóng mang được thiết kế để tối ưu hóa cả hai chỉ số này. Việc sử dụng các kỹ thuật như trải phổ hoặc xáo trộn sóng mang con giúp cân bằng giữa hiệu suất và bảo mật.

5.3. Tiềm năng bảo mật của truyền thông hỗn loạn

Truyền thông hỗn loạn có tiềm năng bảo mật mạnh mẽ. Tính chất ngẫu nhiên và nhạy cảm với điều kiện ban đầu của chuỗi hỗn loạn làm cho việc nghe trộm trở nên khó khăn. Nếu không biết bản đồ hỗn loạn hoặc điều kiện ban đầu, việc giải mã tín hiệu là bất khả thi. Điều này làm tăng độ an toàn cho dữ liệu truyền tải. Các hệ thống đề xuất khai thác yếu tố này để tạo ra kênh truyền an toàn hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
Danh mục các thuật ngữ viết tắt
Danh mục các hình
Danh mục các bảng
MỞ ĐẦU
Truyền thông sử dụng hỗn loạn
Điều chế đa sóng mang và ứng dụng trong truyền thông hỗn loạn
Động lực, mục tiêu, đối tượng, giới hạn và phương pháp nghiên cứu của luận án
Động lực nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Giới hạn nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Tổ chức nội dung của luận án
1. Chương 1: Tổng quan về truyền thông sử dụng hỗn loạn
1.1. Hỗn loạn và các đặc điểm
1.2. Phát tín hiệu hỗn loạn và lọc nhiễu
1.2.1. Thực thi các hàm hỗn loạn
1.2.2. Lọc nhiễu cho tín hiệu hỗn loạn
1.3. Đồng bộ tín hiệu hỗn loạn
1.3.1. Đồng bộ đặc tính động hỗn loạn
1.3.2. Đồng bộ hỗn loạn ứng dụng trong truyền thông
1.4. Các hệ thống thông tin hỗn loạn đồng bộ
1.4.1. Các hệ thống tương tự
1.4.2. Các hệ thống số
1.5. Các hệ thống thông tin hỗn loạn không đồng bộ
1.5.1. Các hệ thống tương tự
1.5.2. Các hệ thống số
1.6. Các hệ thống thông tin hỗn loạn đa sóng mang
1.6.1. DCSK đa sóng mang (MC-DCSK)
1.6.2. DCSK ghép kênh phân chia tần số trực giao (OFDM-DCSK)
2. Chương 2: Hệ thống khóa dịch hỗn loạn vi sai - đa sóng mang với chuỗi trải phổ lặp
2.1. Hạn chế của hệ thống truyền thống và ý tưởng đề xuất
2.2. Thiết kế hệ thống RSS-MC-DCSK
2.3. Phân tích hiệu năng tỷ lệ lỗi bit
2.3.1. Năng lượng bit trung bình
2.3.2. Biểu thức BER
2.3.3. Tích phân số
2.4. Hiệu suất năng lượng và băng thông
2.5. Mô phỏng số và so sánh hiệu năng
3. Chương 3: Hệ thống đa sóng mang trực giao sử dụng hỗn loạn
3.1. Hệ thống OFDM xáo trộn sóng mang con hỗn loạn
3.1.1. Ánh xạ Baker
3.1.2. Sơ đồ hệ thống đề xuất
3.1.3. Hiệu năng lỗi bit của hệ thống
3.1.4. Phân tích hệ số tương quan
3.2. Hệ thống M-PSK/OFDM sử dụng trải phổ trực tiếp hỗn loạn
3.2.1. Máy phát và máy thu
3.2.2. Kết quả mô phỏng
3.2.3. Đặc điểm bảo mật
Kết luận và hướng phát triển
Nội dung và các kết quả đạt được
Hướng phát triển
Danh mục các công trình đã công bố của luận án
Bài báo tạp chí và hội nghị
Đề tài nghiên cứu tham gia
TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
TÀI LIỆU TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phát triển hệ thống truyền thông hỗn loạn sử dụng đa sóng mang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HỮU LONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG HỖN LOẠN SỬ DỤNG ĐA SÓNG MANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HỮU LONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG HỖN LOẠN SỬ DỤNG ĐA SÓNG MANG Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 62520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Văn Yêm HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các nội dung được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh dưới sự chỉ bảo của người hướng dẫn khoa học. Các kết quả đạt được là không trùng lặp và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác trước đây. Các kết quả số liệu đạt được là chính xác và trung thực.

Mọi thông tin trích dẫn đều được liệt kê rõ ràng đầy đủ trong các tài liệu tham khảo. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung cũng như các kết quả luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Long LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học, PGS. Vũ Văn Yêm, đã tận tình chỉ bảo về mặt chuyên môn, đồng thời giúp đỡ động viên tôi rất nhiều để tôi có thể hoàn thành bản luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Xuân Quyền, người đã hỗ trợ tôi về nghiên cứu trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy cô và các bạn nghiên cứu sinh đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu tại Viện Điện tử-Viễn thông và Viện Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Sự dạy bảo, động viên và khích lệ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua khó khăn thử thách để hoàn thành các nội dung nghiên cứu.

Cuối cùng nhưng cũng là nguồn động lực to lớn nhất, đó là sự yêu thương, quan tâm chia sẻ của bố mẹ, anh chị và đặc biệt là vợ và hai con của tôi. Gia đình chính là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Long MỤC LỤC 1 MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 Danh mục các thuật ngữ viết tắt.

4 Danh mục các hình. 7 Danh mục các bảng. 10 Truyền thông sử dụng hỗn loạn. 10 Điều chế đa sóng mang và ứng dụng trong truyền thông hỗn loạn.

11 Động lực, mục tiêu, đối tƣợng, giới hạn và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. 12 Động lực nghiên cứu. 12 Mục tiêu nghiên cứu. 13 Đối tượng nghiên cứu.

13 Giới hạn nghiên cứu. 13 Phương pháp nghiên cứu. 14 Tổ chức nội dung của luận án. 16 Tổng quan về truyền thông sử dụng hỗn loạn.

Hỗn loạn và các đặc điểm. Phát tín hiệu hỗn loạn và lọc nhiễu. Thực thi các hàm hỗn loạn. Lọc nhiễu cho tín hiệu hỗn loạn.

Đồng bộ tín hiệu hỗn loạn. Đồng bộ đặc tính động hỗn loạn. Đồng bộ hỗn loạn ứng dụng trong truyền thông. Các hệ thống thông tin hỗn loạn đồng bộ.

Các hệ thống tương tự. Các hệ thống số. Các hệ thống thông tin hỗn loạn không đồng bộ. Các hệ thống tương tự.

Các hệ thống số. Các hệ thống thông tin hỗn loạn đa sóng mang. DCSK đa sóng mang (MC-DCSK). DCSK ghép kênh phân chia tần số trực giao (OFDM-DCSK).

36 Hệ thống khóa dịch hỗn loạn vi sai - đa sóng mang với chuỗi trải phổ lặp. Hạn chế của hệ thống truyền thống và ý tƣởng đề xuất. Thiết kế hệ thống RSS-MC-DCSK. Phân tích hiệu năng tỷ lệ lỗi bit.

Năng lượng bit trung bình. Biểu thức BER. Tích phân số. Hiệu suất năng lƣợng và băng thông.

Mô phỏng số và so sánh hiệu năng. 55 Hệ thống đa sóng mang trực giao sử dụng hỗn loạn. Hệ thống OFDM xáo trộn sóng mang con hỗn loạn. Ánh xạ Baker.

Sơ đồ hệ thống đề xuất. Hiệu năng lỗi bit của hệ thống. Phân tích hệ số tương quan. ệ thống M-PSK/OFDM sử dụng trải phổ trực tiếp hỗn loạn.

Máy phát và máy thu. Kết quả mô phỏng. Đặc điểm bảo mật. 74 Kết luận và hƣớng phát triển.

76 Nội dung và các kết quả đạt đƣợc. 77 MỤC LỤC 3 ƣớng phát triển. 78 Danh mục các công trình đã công bố của luận án. 79 Bài báo tạp chí và hội nghị.

79 Đề tài nghiên cứu tham gia. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. 81 TÀI LIỆU TIẾNG ANH.

81 4 Danh mục các thuật ngữ viết tắt Danh mục các thuật ngữ viết tắt Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt 4G Fourth Generation Mạng di động thế hệ thứ tư AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gausian trắng cộng BE Bandwidth Efficiency Hiệu suất băng thông BER Bit Error Rate Tỷ lệ lỗi bit BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân BW Bandwidth Băng thông CDS- Chaotic Direct Sequence-Code Đa truy nhập phân chia theo mã CDMA Division Multiple Access hỗn loạn trực tiếp CDSK Correlation Delay Shift Keying Khóa dịch trễ tương quan CDSSS Chaotic Direct-Sequence/Spread \ Trải phổ chuỗi trực tiếp sử dụng Spectrum chuỗi hỗn loạn CEF Complementary Error Function Hàm lỗi bù CM-DCSK Continuous Mobility DCSK Khóa dịch hỗn loạn vi sai động liên tục COOK Chaotic On/Off Keying Khóa tắt/mở hỗn loạn CPF Chebyshev Polynomial Function Hàm đa thức Chebyshev CPF Chebyshev Polynomial Function Hàm đa thức Chebyshev CPM Chaotic Parameter Modulation Điều chế thông số hỗn loạn CPPG Chaotic Pulse Position Generator Khối phát vị trí xung hỗn loạn CPPM Chaotic Pulse Position Modulation Điều chế vị trí xung hỗn loạn CPWPM Chaotic Pulse Width-Position Điều chế vị trí-độ rộng xung hỗn Modulation loạn CSD Chaotic Symbolic Dynamics Động kí tự hỗn loạn CSK Chaos Shift Keying Khóa dịch hỗn loạn DBM Discretized Baker Map Ánh xạ Baker rời rạc DCSK Differential Chaos Shift Keying Khóa dịch hỗn loạn vi sai DCSK/S Simplest Version of Enhanced DCSK DCSK tăng cường phiên bản đơn giản nhất DCSK-WC Differential Chaos Khóa dịch hỗn loạn vi sai-mã Shift Keying-Walsh Codes Walsh DDCSK- Differentially DCSK-Walsh Codes Khóa dịch hỗn loạn vi sai mã WC Walsh DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DSSS Direct-Sequence Spread-Spectrum Trải phổ chuỗi trực tiếp DVB-T Digital Video Broadcasting- Truyền hình số quảng bá mặt đất Danh mục các thuật ngữ viết tắt 5 Terrestrial DWSCS Discrete Wheel-Switching Chaotic Hệ thống hỗn loạn chuyển mạch- System vòng rời rạc EE Energy Efficiency Hiệu suất năng lượng FM-DCSK Frequency Modulated-Differential Khóa dịch hỗn loạn vi sai điều tần Chaos Shift Keying FPGAs Field Programmable Gate Arrays Mảng cổng logic khả trình trường FSK Frequency Shift Keying Khóa dịch tần số HE-DCSK High Efficiency-Differential Chaos Khóa dịch hỗn loạn vi sai-hiệu Shift Keying năng cao I-DCSK Improved-Differential Chaos Shift Khóa dịch hỗn loạn vi sai cải tiến Keying ISI Intersymbol Interference Nhiễu liên kí tự LPI Low Probability of Intercept Xác suất bị chặn thấp MA Multiple Access Đa truy nhập MC-DCSK Multi Carrier-Differential Chaos Khóa dịch hỗn loạn vi sai đa sóng Shift Keying mang MCM Multi-carrier Modulation Điều chế đa sóng mang NR-DCSK Noise reduction DCSK Khóa dịch hỗn loạn vi sai giảm nhiễu NRZ Non Return to Zero Không trở về không OFDM- Orthogonal Frequency Division Khóa dịch hỗn loạn vi sai ghép DCSK Multiplex- Differential Chaos kênh phân chia theo tần số trực Shift Keying giao PAPR Peak-to-Average Power Ratio Tỷ số công suất đỉnh trên trung bình P/S Parallel/Series Song song/nối tiếp PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PG Processing Gain Độ lợi xử lý PN Pseudo-random Noise Nhiễu giả ngẫu nhiên PRBS Pilot Random Binary Sequence Chuỗi nhị phân ngẫu nhiên hoa tiêu PS-DCSK Phase Separated Differential Khóa dịch hỗn loạn vi sai chia pha Chaos Shift Keying PTM Pulse Time Modulation Điều chế thời gian xung PWL Piece Wise Linear Tuyến tính từng đoạn RBE Ration of Bandwidth Efficiency Tỷ lệ hiệu suất băng thông RBF Radial Basis Function Hàm cơ bản xuyên tâm REE Ratio of Energy Efficiency Tỷ lệ hiệu suất năng lượng 6 RF Radio Frequency Tần số vô tuyến RM-DCSK Reference Modulated-Differential Khóa dịch hỗn loạn vi sai điều chế Chaos Shift Keying tham chiếu RSS Repeated Spreading Sequence Chuỗi trải phổ lặp RSS-MC- Repeated Spreading Sequence- DCSK đa sóng mang với chuỗi trải DCSK Multicarrier-DCSK phổ lặp S/P Series/Parallel Nối tiếp/Song song SF Spreading Factor Hệ số trải phổ SNR Signal Noise Rate Tỷ số tín hiệu trên tạp âm SR-DCSK Short Reference DCSK Khóa dịch hỗn loạn vi sai tham chiếu ngắn SRRS Square-Root-Raised Cosine Cosin nâng căn bậc hai WLAN Wireless Local Access Network Mạng truy nhập nôi bộ không dây WPAN Wireless Personal Access Network Mạng truy nhập cá nhân không dây Danh mục các hình 7 Danh mục các hình Hình 1. Dạng sóng thời gian của biến trạng thái trong: (a) hệ Lorenz liên tục với điều kiện khởi động khác nhau, (b) trong hệ logistic map rời rạc. Các đặc tính điển hình của tín hiệu hỗn loạn: (a) hàm tự tương quan, (b) hàm tương quan chéo, và (c) phổ tần số. Sơ đồ khối hệ thống CDSSS: (a) máy phát, (b) máy thu.

Sơ đồ khối hệ thống CDS-CDMA với user. Sơ đồ khối hệ thống DCSK truyền thống: (a) máy phát, (b) cấu trúc khung dữ liệu, (c) máy thu. Sơ đồ khối hệ thống MC-DCSK: (a) máy phát, (b) máy thu[44]. Hiệu năng BER của hệ thống MC-DCSK trong: (a) kênh AWGN, (b) kênh fading đa đường [44].

Sơ đồ khối hệ thống OFDM-DCSK: (a) máy phát, (b) máy thu [41]. Hiệu năng BER của hệ thống OFDM-DCSK trong: (a) kênh AWGN, (b) kênh fading đa đường [41]. Sơ đồ khối hệ thống RSS-MC-DCSK: (a) máy phát và (b) máy thu. Minh họa của (a) các tín hiệu băng cơ sở trong máy phát và (b) dạng phổ của tín hiệu được phát lên kênh truyền.

Biểu đồ phân bố giá trị của biến với: (a) Kênh truyền AWGN, (b) Kênh Rayleigh fading. So sánh hiệu suất năng lượng (EE), tỷ lệ hiệu suất năng lượng (REE) và tỷ lệ hiệu suất băng thông (RBE) giữa RSS-MC-DSCK, MC-DCSK, và DCSK. Hiệu năng BER của hệ thống RSS-MC-DCSK dưới kênh truyền: (a) AWGN, và (b) Rayleigh fading. So sánh hiệu năng BER của các hệ thống RSS-MC-DCSK, MC-DCSK, và DCSK dưới kênh truyền: (a) AWGN và (b) Rayleigh fading.

Ánh xạ Baker hai chiều. Ánh xạ Baker rời rạc (DBM). Hệ thống OFDM đề xuất: (a) phía phát, (b) phía thu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Long (2017). Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-he-thong-truyen-thong-hon-loan-da-song-mang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang, ứng dụng lý thuyết điều khiển phi tuyến trong viễn thông.

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án hệ thống truyền thông hỗn loạn đa sóng mang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter