Luận án nghiên cứu giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây - Đại học Quốc gia Hà Nội
Luận án nghiên cứu giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây, tối ưu hóa tiêu thụ pin và nâng cao tuổi thọ hệ thống.
Truyền thông và Mạng máy tính
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng cảm biến
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Truyền thông và Mạng máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Tân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng cảm biến
Mạng cảm biến không dây WSN đóng vai trò then chốt trong thời đại kết nối thông minh. Hệ thống bao gồm nhiều nút cảm biến nhỏ gọn. Các nút này thực hiện nhiệm vụ giám sát môi trường, cảnh báo thiên tai, theo dõi sức khỏe và giám sát nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, nút cảm biến luôn hoạt động bằng pin với dung lượng giới hạn. Việc thay thế nguồn pin thường gặp nhiều khó khăn hoặc bất khả thi trong điều kiện địa hình phức tạp. Vì vậy, vấn đề tiết kiệm năng lượng WSN trở thành mục tiêu sống còn. Một giải pháp định tuyến hợp lý giúp giảm tải lãng phí năng lượng truyền thông. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán cân bằng năng lượng giữa các nút. Luận án xây dựng mô hình định tuyến hiệu quả cao, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ mạng cảm biến một cách bền vững.
1.1. Thách thức năng lượng trong mạng cảm biến không dây WSN
Nút cảm biến bị giới hạn nghiêm ngặt về bộ nhớ, khả năng tính toán và nguồn pin dự trữ. Hoạt động truyền nhận sóng vô tuyến tiêu hao phần lớn năng lượng của toàn bộ hệ thống. Hiện tượng cạn kiệt năng lượng sớm ở các nút nút thắt cổ chai dẫn đến tình trạng mất kết nối mạng cục bộ. Mạng cảm biến không dây WSN đòi hỏi các giải pháp truyền thông phải giảm thiểu xung đột tín hiệu và hạn chế lắng nghe không tải. Ngoài ra, chi phí truyền tải qua khoảng cách xa làm suy giảm năng lượng cực nhanh. Việc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ nút mạng cần được thực hiện đồng bộ từ tầng vật lý đến tầng mạng. Cấu trúc định tuyến phải đảm bảo tính thích nghi cao khi topo mạng thay đổi liên tục. Sự phân bố năng lượng không đồng đều giữa các nút là thách thức lớn nhất cần khắc phục.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp kỹ thuật của luận án
Luận án tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp định tuyến mới nhằm giải quyết bài toán tiêu hao năng lượng. Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện các kỹ thuật phân nhóm, kết nối chuỗi và định tuyến cây tối thiểu. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa quá trình truyền dữ liệu từ nguồn về trạm cơ sở BS. Đóng góp nổi bật của công trình là cải tiến các lược đồ định tuyến hiện hữu, giảm thiểu năng lượng hao phí trong khâu truyền thông vô tuyến. Các giải pháp đề xuất tăng cường khả năng cân bằng tải, phân phối đều gánh nặng tiêu thụ giữa các nút. Kết quả thử nghiệm chứng minh tuổi thọ toàn mạng được gia tăng rõ rệt so với các giao thức truyền thống. Công trình cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc thiết kế mạng cảm biến tiết kiệm năng lượng thực tế.
II. Các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng trong WSN
Hệ thống phân loại định tuyến trong mạng sensor được chia thành nhiều kiến trúc khác nhau. Cấu trúc định tuyến phẳng xử lý thông tin đồng đều nhưng dễ gây nghẽn mạng ở quy mô lớn. Cấu trúc định tuyến theo vị trí địa lý dựa vào tọa độ không gian để dẫn đường gói tin. Trong khi đó, giao thức định tuyến phân cấp thể hiện ưu thế vượt trội về hiệu năng và khả năng mở rộng. Cơ chế phân cấp chia mạng thành các nhóm nút nhỏ để quản lý việc truyền tin. Cách tiếp cận này giúp giảm tải băng thông và giảm va chạm gói tin trên đường truyền. Đồng thời, mạng duy trì được độ ổn định ngay cả khi mật độ nút cảm biến gia tăng đột biến.
2.1. Phân loại giao thức định tuyến phân cấp trong mạng sensor
Giao thức định tuyến phân cấp phân bổ các nút cảm biến vào từng cấu trúc logic rõ ràng. Cấu trúc phổ biến gồm có dạng cụm, dạng chuỗi và dạng cây. Trong cấu trúc cụm, các nút thành viên chỉ gửi thông tin về cho nút cụm trưởng đại diện. Trong cấu trúc chuỗi, thông tin được chuyển tiếp tuần tự giữa các nút lân cận trước khi gửi về trạm đích. Cấu trúc cây tối thiểu tối ưu hóa độ dài tuyến đường truyền thông. Mỗi mô hình sở hữu những đặc tính riêng biệt phù hợp với từng kịch bản ứng dụng cụ thể. Việc lựa chọn cấu trúc tối ưu phụ thuộc vào khoảng cách địa lý, mật độ nút và yêu cầu độ trễ. Sự phối hợp linh hoạt giữa các mô hình đem lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng WSN vượt trội.
2.2. Kỹ thuật thu thập và tổng hợp dữ liệu data aggregation
Các nút cảm biến đặt gần nhau thường ghi nhận dữ liệu có tính chất tương đồng và dư thừa cao. Quá trình thu thập và tổng hợp dữ liệu data aggregation loại bỏ các thông tin trùng lặp trước khi gửi đi. Nút trung gian thực hiện nén dữ liệu, tính giá trị trung bình hoặc tìm giá trị cực trị. Thao tác này giúp giảm kích thước gói tin truyền qua môi trường vô tuyến một cách rõ rệt. Nhờ đó, năng lượng tiêu hao cho truyền thông giảm mạnh trên toàn tuyến. Kỹ thuật tổng hợp dữ liệu còn hạn chế tắc nghẽn kênh truyền và nâng cao thông lượng tổng thể. Đây là thành phần không thể thiếu trong mọi giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng hiện đại.
2.3. Cơ chế tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ nút mạng diện rộng
Hiệu quả sử dụng năng lượng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giao thức mạng và cơ chế điều khiển truy nhập môi trường. Nút cảm biến cần được chuyển sang chế độ ngủ năng lượng thấp khi không có gói tin cần xử lý. Cơ chế lắng nghe định kỳ giúp tiết kiệm đáng kể nguồn pin dự trữ. Việc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ nút mạng cũng yêu cầu phân bổ công suất phát sóng tương ứng với khoảng cách truyền. Khi giảm thiểu khoảng cách truyền đơn chặng, mức tiêu hao năng lượng giảm theo hàm phi tuyến. Sự kết hợp giữa điều chỉnh công suất phát và lập lịch ngủ thông minh tạo nên một hệ thống bền bỉ, tối ưu.
III. Giao thức LEACH cải tiến giúp tiết kiệm năng lượng WSN
Giao thức LEACH là một trong những chuẩn mực phân cụm phân tán đầu tiên trong mạng cảm biến. Cơ chế hoạt động của LEACH chia thành các vòng lặp độc lập. Mỗi vòng lặp gồm giai đoạn thiết lập cụm và giai đoạn truyền tải dữ liệu. LEACH sử dụng phân cụm ngẫu nhiên để chia đều vai trò cụm trưởng giữa các nút trong mạng. Dù vậy, thuật toán gốc còn tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Việc chọn cụm trưởng không xét đến mức năng lượng còn lại dễ làm cạn kiệt pin nút yếu. Luận án tập trung đề xuất giao thức LEACH cải tiến nhằm giải quyết dứt điểm các hạn chế cấu trúc này.
3.1. Nguyên lý phân cụm clustering và hạn chế của LEACH gốc
Nguyên lý định tuyến dựa trên phân cụm clustering giúp gom nhóm các nút lân cận vào từng cụm riêng biệt. Nút cụm trưởng chịu trách nhiệm thu gom dữ liệu từ các nút thành viên, nén dữ liệu và truyền trực tiếp về trạm cơ sở. Tuy nhiên, giao thức LEACH nguyên bản sử dụng xác suất ngẫu nhiên thuần túy để bầu chọn cụm trưởng. Quá trình này không tính toán đến dung lượng pin thực tế và khoảng cách vật lý đến trạm cơ sở. Hậu quả là các nút có mức năng lượng thấp vẫn có thể bị chọn làm cụm trưởng và nhanh chóng cạn kiệt pin. Ngoài ra, sự phân bố cụm trưởng không đồng đều tạo ra sự mất cân đối tải nghiêm trọng trong mạng.
3.2. Thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong WSN để chọn cụm trưởng
Để khắc phục bài toán chọn cụm trưởng bất hợp lý, nghiên cứu áp dụng thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong WSN. Thuật toán PSO mô phỏng hành vi di chuyển thông minh của bầy chim để tìm kiếm nghiệm tối ưu toàn cục. Hàm mục tiêu được xây dựng dựa trên nhiều tiêu chí: mức năng lượng dư thừa, khoảng cách nội cụm và khoảng cách tới trạm cơ sở. Các hạt trong bầy liên tục cập nhật vị trí để xác định tập hợp cụm trưởng lý tưởng nhất. Phương pháp này ngăn chặn hiện tượng nút yếu phải gánh tải nặng. Nhờ việc tối ưu hóa vị trí cụm trưởng, chi phí truyền thông toàn mạng giảm đi đáng kể.
3.3. Đánh giá hiệu quả kéo dài tuổi thọ mạng cảm biến của LEACH
Mô phỏng thực nghiệm chứng minh giao thức LEACH cải tiến vượt trội hơn hẳn so với giao thức LEACH truyền thống. Số lượng nút sống sót qua từng chu kỳ hoạt động duy trì ở mức cao và ổn định. Thời điểm nút đầu tiên chết bị trì hoãn đáng kể, giúp tăng cường tính toàn vẹn của dữ liệu quan trắc. Năng lượng tiêu hao trung bình trong mỗi vòng giảm rõ rệt. Việc cân bằng năng lượng hiệu quả giữa các cụm giúp kéo dài tuổi thọ mạng cảm biến một cách toàn diện. Hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong môi trường giám sát thực tế dài ngày.
IV. Định tuyến theo chuỗi nhằm tiết kiệm năng lượng sensor
Mô hình định tuyến dựa trên chuỗi là bước phát triển tiếp theo sau kiến trúc phân cụm truyền thống. Thay vì gom nhóm cụm, các nút cảm biến tự động liên kết thành một chuỗi truyền thông liên tục. Nút trong chuỗi chỉ truyền tin cho nút lân cận gần nhất theo thứ tự xác định. Dữ liệu được nén và chuyển tiếp dần dọc theo chiều dài của chuỗi. Chỉ có một nút đại diện duy nhất đảm nhận việc gửi gói tin tổng hợp cuối cùng về trạm cơ sở. Kiến trúc này triệt tiêu hoàn toàn chi phí phát sóng xa từ nhiều nút riêng lẻ, tạo tiền đề nâng cao hiệu suất truyền dẫn.
4.1. Cải tiến thuật toán chuỗi dài DFCB và lược đồ SCBC
Giao thức chuỗi kinh điển PEGASIS dễ gặp hiện tượng trễ truyền tin và nút đầu chuỗi bị quá tải. Luận án đề xuất thuật toán cải tiến chuỗi dài DFCB cùng lược đồ xây dựng cụm chuỗi SCBC. Lược đồ SCBC kết hợp linh hoạt giữa phân cụm và chuỗi nhằm thu ngắn chiều dài đường truyền. Quy trình gồm giai đoạn thiết lập cụm chuỗi cục bộ và giai đoạn luân phiên chọn nút phát về trạm cơ sở. Nút đại diện được bầu chọn căn cứ vào năng lượng dư và khoảng cách tối ưu. Thuật toán mới phân tán đều tải trọng dữ liệu, hạn chế nút thắt cổ chai và giảm đáng kể độ trễ truyền gói tin.
4.2. Giao thức định tuyến đa chặng multi hop trên cấu trúc chuỗi
Giao thức định tuyến đa chặng multi-hop trên cấu trúc chuỗi chia nhỏ cự ly truyền thông giữa các thực thể mạng. Nút gửi không cần phát tín hiệu công suất lớn để đến thẳng trạm cơ sở xa xôi. Gói tin di chuyển qua từng chặng ngắn với mức suy hao năng lượng cực thấp. Việc luân chuyển nút truyền cuối cùng trong chuỗi giúp ngăn chặn hiện tượng cạn pin sớm cục bộ. Mô hình đa chặng còn bảo toàn tính liên tục của tuyến truyền khi một vài nút gặp sự cố gián đoạn. Năng lượng tiêu hao tổng thể của mạng cảm biến được kiểm soát ở mức tối thiểu.
V. Định tuyến cây tối thiểu tối ưu hóa năng lượng mạng WSN
Định tuyến trên cây phủ tối thiểu là giải pháp tiên tiến nhằm tối ưu hóa đường đi của gói tin. Cấu trúc cây kết nối tất cả nút cảm biến với tổng trọng số khoảng cách ngắn nhất có thể. Dữ liệu từ các nút lá được thu thập, xử lý và truyền dần lên nút cha cho đến khi đến trạm gốc. Luận án phát triển lược đồ DFTBC kết hợp với kỹ thuật lập lịch ngủ SSTBC. Cấu trúc này không chỉ rút ngắn độ dài truyền thông mà còn giảm số lần chuyển tiếp không cần thiết. Đây là hướng đi đột phá trong việc tối ưu hóa năng lượng cho mạng cảm biến mật độ cao.
5.1. Xây dựng cấu trúc cây tối thiểu DFTBC kết hợp lập lịch ngủ
Thuật toán xây dựng cụm cây DFTBC thiết lập các nhánh cây tối ưu dựa trên khoảng cách và năng lượng nút. Các nút trong mạng được đồng bộ hóa để luân chuyển trạng thái hoạt động và nghỉ ngơi hợp lý. Giao thức SSTBC tích hợp thuật toán lập lịch ngủ thông minh cho các nút không tham gia chuyển tiếp. Khi một nhánh cây không có dữ liệu cần gửi, các nút thành viên lập tức chuyển sang trạng thái ngủ sâu. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tiêu hao năng lượng do lắng nghe thụ động trên kênh truyền vô tuyến. Sự kết hợp giữa cây tối thiểu và lập lịch ngủ tạo nên hiệu năng sử dụng năng lượng vượt bậc.
5.2. Đánh giá hiệu năng và mức tiêu thụ năng lượng giao thức SSTBC
Các kết quả mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng thể hiện rõ ưu thế của giao thức SSTBC so với PEGASIS và STDC. Mức tiêu thụ năng lượng của SSTBC giảm hơn 30% trong các tình huống thử nghiệm mật độ cao. Thời gian sống của mạng tăng lên rõ rệt nhờ việc giảm tải cho các nút trung gian. Độ ổn định và tỷ lệ phân phát gói tin thành công đạt mức gần như tuyệt đối. Đồ thị tiêu hao năng lượng theo chu kỳ chứng minh tốc độ suy giảm năng lượng diễn ra rất chậm và đồng đều. Giao thức SSTBC khẳng định tính khả thi cao trong triển khai thực tế cho các hệ thống giám sát lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Tân xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học của mình là PGS. Nguyễn Đình Việt, những chỉ dẫn tận tình và sự động viên, khích lệ của thầy đã giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo môi trường thuận lợi và điều kiện nghiên cứu tốt cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình làm nghiên cứu. Đồng thời, nghiên cứu sinh cũng xin được cảm ơn các thầy, cô Bộ môn Truyền thông và Mạng máy tính, phòng thí nghiệm Hệ thống nhúng, các thầy, cô Khoa Công nghệ Thông tin Trường Đại học Công nghệ đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án, các NCS, HVCH và sinh viên đã tham gia seminar của phòng thí nghiệm Hệ thống nhúng trong những năm qua.
i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng sensor” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Đình Việt, và không chứa bất kỳ nội dung nào được sao chép từ các công trình đã được người khác công bố. Các tài liệu trích dẫn là trung thực và được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ. vi BẢNG CÁC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC CÁC BẢNG .xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xiii Chương 1: MỞ ĐẦU. Mạng cảm biến không dây.
Sự ra đời của mạng cảm biến không dây. Các ứng dụng điển hình của mạng cảm biến không dây. Các ứng dụng đã được áp dụng trong thực tế. Các ứng dụng trong tương lai và các yêu cầu kèm theo.
Các vấn đề phải nghiên cứu, giải quyết. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu của luận án và các vấn đề được giải quyết.
Các mục tiêu cụ thể. Nội dung luận án. Đóng góp của luận án. 15 Chương 2: ĐỊNH TUYẾN VÀ ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY.
Giải pháp tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây. Giải pháp tiết kiệm năng lượng trong kiến trúc nút cảm biến. Giải pháp tiết kiệm năng lượng trong điều khiển truy nhập môi trường truyền dẫn không dây. Giải pháp tổng hợp dữ liệu.
Định tuyến trong mạng cảm biến không dây. Phân loại các giao thức định tuyến trong mạng cảm biến không dây. Các giao thức kiến trúc phẳng. Các giao thức định tuyến theo thông tin địa lý.
Các giao thức dựa trên chất lượng dịch vụ. Các giao thức có thứ bậc. Phân cụm hiệu quả năng lượng dựa trên xác suất. Định tuyến phân cụm tập trung.
Phân cụm hiệu quả năng lượng dựa trên chuỗi. Phân cụm hiệu quả năng lượng dựa trên cây tối thiểu. Giao thức ngưỡng nhạy cảm năng lượng thấp. Phân cụm tổng hợp dữ liệu.
Tổng kết chương. 47 Chương 3: ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG DỰA TRÊN PHÂN CỤM. Kỹ thuật định tuyến phân cụm phân tán. Đề xuất cải tiến giao thức LEACH.
Mô phỏng để đánh giá hiệu quả của đề xuất cải tiến giao thức LEACH. Phân tích và so sánh với các thuật toán cùng hướng khác. Tổng kết chương. 67 Chương 4: ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG DỰA TRÊN CHUỖI.
Phân tích tổng hợp dữ liệu. Đề xuất cải tiến thuật toán xây dựng chuỗi dài. Giai đoạn chọn nút cụm trưởng (CH). Giai đoạn xây dựng chuỗi.
Giai đoạn tổng hợp dữ liệu trong chuỗi. Giai đoạn truyền dữ liệu. Mô phỏng để đánh giá hiệu quả của đề xuất cải tiến giao thức DFCB. Phân tích và so sánh với các thuật toán cùng hướng khác.
Đề xuất cải tiến lược đồ xây dựng cụm chuỗi. Giai đoạn thiết lập cụm. Giai đoạn cảm biến và truyền dữ liệu. Mô phỏng để đánh giá hiệu quả của giao thức đề xuất SCBC.
Phân tích, đánh giá và so sánh thời gian sống của mạng khi áp dụng các giao thức PEGASIS, IEEPB và SCBC. Phân tích, đánh giá và so sánh năng lượng tiêu thụ của mạng khi áp dụng các giao thức PEGASIS, IEEPB và SCBC. Phân tích và so sánh với các thuật toán cùng hướng khác. Tổng kết chương.
98 Chương 5: ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG DỰA TRÊN CÂY TỐI THIỂU. Lược đồ định tuyến kết hợp với tổng hợp dữ liệu trên cây. Đề xuất cải tiến thuật toán xây dựng cụm cây. Giai đoạn thiết lập cụm cây.
Giai đoạn truyền dữ liệu. Kết hợp với lập lịch ngủ. Phân tích tiêu thụ năng lượng trong giao thức SSTBC. Thuật toán lập lịch ngủ.
Phân tích, đánh giá và so sánh thời gian sống của mạng khi áp dụng các giao thức PEGASIS, STDC, DFTBC và SSTBC. Các tham số mô phỏng. Kết quả mô phỏng DFTBC. Kết quả mô phỏng giao thức SSTBC.
Phân tích và so sánh với các thuật toán cùng hướng khác. Tổng kết chương. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý thuyết Dempster-Shafer. 147 v DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ STT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Diễn giải Adaptive Threshold sensitive Giao thức mạng cảm biến 1 APTEEN Energy Efficient Sensor hiệu quả năng lượng ngưỡng Network Protocol nhạy cảm thích ứng 2 BS Base Station Trạm cơ sở Centralized Energy Effcient Phân cụm tập trung cho hiệu 3 CEEC Clustering quả năng lượng 4 CH Cluster Head Cụm trưởng 5 CO2 Carbon Dioxide Đi-ô-xit các bon LEACH dựa trên khoảng 6 DB-LEACH Distance-based LEACH cách 7 DD Directed Diffusion Truyền thông trực tiếp Data Fusion and Chain-Based Tổng hợp dữ liệu và phân 8 DFCB Clustering cụm dựa trên chuỗi Data Fusion and Tree-Based Tổng hợp dữ liệu và phân 9 DFTBC Clustering cụm dựa trên cây 10 DKF Distributed Kalman Filter Lọc Kalman phân tán 11 DSC Distributed source coding Mã nguồn phân tán Energy-Aware Routing Giao thức định tuyến nhận 12 EAP Protocol biết năng lượng Energy Efficient Clustering Lược đồ phân cụm cho hiệu 13 EECS Scheme quả năng lượng Energy Efficient Two Level Phân cụm phân tán hai mức 14 EE-TLDC Distributed Clustering cho hiệu quả năng lượng Energy-efficient Uniform Thuật toán phân cụm đồng 15 EEUCA Clustering Algorithm dạng hiệu quả năng lượng Enhancing the Performance Nâng cao hiệu năng cho 16 EPLEACH of LEACH LEACH 17 GA Greedy Algorithm Thuật toán tham lam Geographical Adaptive Sự chính xác thích ứng theo 18 GAF Fidelity địa lý 19 GEAR Geographical Energy Aware Định tuyến cảm nhận năng vi Routing lượng và địa lý Graph Embedding for 20 GEM Định tuyến nhúng đồ thị Routing 21 GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu Geography-Informed Sleep Lập lịch ngủ có báo thông 22 GSSC Scheduling and Chaining tin địa lý và định tuyến dựa Based Routing trên chuỗi General Self-Organized Tree- Cân bằng năng lượng dựa 23 GSTEB Based Energy-Balance trên cây tự tổ chức tổng quát Hybrid, Energy-Efficient, Phân cụm phân tán, hiệu quả 24 HEED Distributed Clustering năng lượng, lai ghép 25 ID Identification Định danh Institute of Electrical and Viện kỹ nghệ Điện và Điện 26 IEEE Electronics Engineers tử Giao thức dựa trên Improved Energy-Efficient 27 IEEPB PEGASIS hiệu quả về năng PEGASIS-Based protocol lượng được cải tiến Thuật toán định tuyến hiệu Load Balance and Energy 28 LBEERA quả năng lượng và cân bằng Efficient Routing Algorithm tải Low-Energy Adaptive Phân cấp phân cụm thích 29 LEACH Clustering Hierarchy ứng năng lượng thấp 30 LEACH-C LEACH - Centralized LEACH - Tập trung Low-Energy Event Centric Tổng hợp tập trung theo sự 31 LEECF Fusion kiện, năng lượng thấp Điều khiển truy nhập đường 32 MAC Medium Access Control truyền Multiple Aggregator Multiple 33 MAMC Đa tổng hợp đa chuỗi Chain 34 MANET Mobile Ad hoc NETwork Mạng tùy biến di động Micro-Electro-Mechanical 35 MEMS Hệ thống vi cơ điện tử System Minimum Energy Reliable Tập hợp thông tin tin cậy 36 MERIG Information Gathering năng lượng tối thiểu vii Network Simulator Version Công cụ mô phỏng mạng 37 NS2 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Tân (2017). Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-giao-thuc-dinh-tuyen-tiet-kiem-nang-luong-mang-sensor
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây, tối ưu hóa tiêu thụ pin và nâng cao tuổi thọ hệ thống.
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" thuộc chuyên ngành Truyền thông và Mạng máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng mạng sensor" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.