Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng lỗi lệch - Trường ĐH Bách Khoa HN
Luận án đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp dùng điều chế SC-QAM dưới tác động lỗi lệch, tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn quang không dây.
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống FSO: Kiến trúc, kênh truyền dẫn khí quyển
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Điện tử viễn thông
- Tác giả:
- Dương Hữu Ái
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống FSO Kiến trúc kênh truyền dẫn khí quyển
Hệ thống FSO (Free Space Optics) đại diện cho công nghệ truyền thông quang không dây tiên tiến. FSO sử dụng ánh sáng laser để truyền dữ liệu qua không khí. Công nghệ này cung cấp băng thông rộng, tốc độ dữ liệu cao, đồng thời không yêu cầu giấy phép tần số. Hệ thống FSO thường bao gồm một bộ phát quang, kênh truyền dẫn khí quyển và bộ thu quang. Bộ phát chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang. Tín hiệu quang đi qua môi trường khí quyển. Bộ thu sẽ phát hiện và giải mã tín hiệu. FSO có nhiều ứng dụng trong kết nối mạng, đặc biệt là tại các khu vực khó kéo cáp quang. Đây là giải pháp hiệu quả cho truyền dẫn đường dài và kết nối liên tòa nhà. Tuy nhiên, hiệu năng của FSO bị ảnh hưởng đáng kể bởi các điều kiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá và cải thiện hiệu năng FSO. Đặc biệt là trong các kịch bản thực tế phức tạp.
1.1. Khái niệm và mô hình hệ thống FSO cơ bản
Hệ thống FSO sử dụng sóng ánh sáng trong dải hồng ngoại gần để truyền thông tin. Ánh sáng laser tạo ra một liên kết điểm-điểm. Liên kết này không cần sợi quang vật lý. Kiến trúc FSO gồm các thành phần chính: bộ phát laser, bộ điều chế, thấu kính phát, thấu kính thu, bộ tách sóng quang và bộ giải điều chế. Tín hiệu số được điều chế lên chùm laser. Chùm laser sau đó truyền qua không gian tự do. Tại đầu thu, tín hiệu quang được thu bởi thấu kính. Bộ tách sóng quang chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện. Sau đó, tín hiệu được giải điều chế để khôi phục dữ liệu gốc. Ưu điểm của FSO là khả năng triển khai nhanh chóng. Nó có thể đạt tốc độ truyền tải gigabit mỗi giây. Không yêu cầu đào đường hoặc xin cấp phép phức tạp. FSO là giải pháp bổ sung hoặc thay thế hiệu quả cho cáp quang. Nó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn, an ninh cao, và độ trễ thấp. Công nghệ này đang được xem xét cho mạng 5G/6G backhaul.
1.2. Kênh truyền dẫn khí quyển Nhiễu loạn và suy hao
Kênh truyền dẫn khí quyển là môi trường chính của hệ thống FSO. Kênh này gây ra nhiều thách thức cho truyền dẫn tín hiệu quang. Hai hiện tượng chính là nhiễu loạn khí quyển và suy hao đường truyền. Nhiễu loạn khí quyển phát sinh do biến động chỉ số khúc xạ của không khí. Biến động này đến từ sự thay đổi nhiệt độ và áp suất. Nhiễu loạn gây ra pha-đinh tín hiệu. Nó làm chùm tia quang bị tán xạ, biến dạng sóng và nhấp nháy. Các mô hình phổ biến bao gồm Log-Normal cho nhiễu loạn yếu và Gamma-Gamma cho nhiễu loạn từ trung bình đến mạnh. Suy hao đường truyền bao gồm hấp thụ và tán xạ. Hấp thụ xảy ra khi năng lượng quang bị chuyển thành nhiệt bởi các phân tử khí (ví dụ: hơi nước, CO2). Tán xạ là sự phân tán của ánh sáng bởi các hạt trong không khí (ví dụ: sương mù, mưa, tuyết). Cường độ suy hao phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Cả nhiễu loạn và suy hao đều làm giảm cường độ tín hiệu. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng dịch vụ và độ tin cậy của liên kết FSO.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu năng chính của hệ thống FSO
Hiệu năng của hệ thống FSO phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nhiễu loạn khí quyển là một trong những thách thức lớn nhất. Nó gây ra dao động cường độ tín hiệu ngẫu nhiên. Điều này làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER) và giảm dung lượng kênh. Lỗi lệch tia (pointing error) cũng là một yếu tố quan trọng. Lỗi này xảy ra do rung động cơ học hoặc thay đổi độ giãn nở nhiệt. Nó khiến chùm tia laser không thẳng hàng hoàn hảo với mắt thu. Điều này dẫn đến mất mát tín hiệu tại bộ thu. Các yếu tố môi trường khác như sương mù, mưa và tuyết gây suy giảm tín hiệu mạnh. Chúng làm giảm đáng kể khoảng cách truyền dẫn hiệu quả. Khoảng cách giữa bộ phát và bộ thu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến suy hao đường truyền. Tăng khoảng cách sẽ làm suy hao tăng lên. Việc lựa chọn công suất phát, độ rộng chùm tia và kích thước mắt thu cũng đóng vai trò quan trọng. Các tham số này cần được tối ưu hóa. Tối ưu hóa giúp đạt được hiệu năng tối ưu dưới các điều kiện kênh khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng cho truyền thông quang không dây tầm xa.
II. Lỗi lệch tia ảnh hưởng FSO chuyển tiếp SC QAM Đánh giá ASER ACC
Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của lỗi lệch tia đối với hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp. Hệ thống sử dụng điều chế SC-QAM (Square-Root Raised Cosine Pulse Shaping Quadrature Amplitude Modulation). Lỗi lệch tia là một vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống FSO thực tế. Nó dẫn đến suy giảm cường độ tín hiệu tại bộ thu. Điều này làm tăng đáng kể tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER) và giảm dung lượng kênh trung bình (ACC). Lỗi lệch tia có thể do nhiều nguyên nhân. Ví dụ như rung động của tòa nhà, gió, hoặc các yếu tố giãn nở nhiệt. Phân tích chi tiết tác động của lỗi lệch tia được thực hiện thông qua các mô hình toán học. Các mô hình này tính đến sự phân bố cường độ chùm tia và vị trí tương đối giữa phát và thu. Kết quả khảo sát cho thấy, ngay cả những lỗi lệch tia nhỏ cũng có thể gây ra suy giảm hiệu năng đáng kể. Điều này đòi hỏi các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.
2.1. Lỗi lệch tia Cơ chế phát sinh và mô hình tác động
Lỗi lệch tia, hay lỗi định hướng, là hiện tượng chùm tia laser phát ra không trùng khớp với tâm của mắt thu. Điều này dẫn đến một phần năng lượng tín hiệu bị thất thoát. Nguyên nhân chủ yếu của lỗi lệch tia bao gồm: rung động cơ học của các thiết bị gắn trên tòa nhà, sự giãn nở và co lại của vật liệu do thay đổi nhiệt độ, và các yếu tố môi trường như gió. Lỗi lệch tia được mô hình hóa bằng một hàm phân bố. Hàm này mô tả xác suất chùm tia lệch khỏi tâm mắt thu. Mô hình phổ biến là mô hình Gaussian. Nó giả định sự phân bố cường độ tại mắt thu. Các thông số quan trọng là độ rộng chùm tia và độ lệch chuẩn của vị trí tâm chùm tia. Sự hiện diện của lỗi lệch tia làm suy giảm tín hiệu. Nó làm cho pha-đinh tín hiệu trở nên phức tạp hơn. Điều này đặc biệt đúng khi kết hợp với nhiễu loạn khí quyển. Việc hiểu rõ cơ chế và mô hình của lỗi lệch tia rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các hệ thống FSO mạnh mẽ hơn. Các hệ thống này có thể đối phó tốt hơn với các điều kiện thực tế.
2.2. Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp SC QAM
Hệ thống FSO chuyển tiếp được nghiên cứu để mở rộng phạm vi truyền dẫn. Nó cũng giúp cải thiện độ tin cậy. Trong hệ thống này, các nút chuyển tiếp (relay nodes) nhận tín hiệu, khuếch đại hoặc giải mã, sau đó phát lại. Kỹ thuật điều chế SC-QAM (Square-Root Raised Cosine Pulse Shaping Quadrature Amplitude Modulation) được sử dụng. SC-QAM cung cấp hiệu suất phổ cao. Nó cũng có khả năng chống nhiễu tốt. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu năng của hệ thống FSO chuyển tiếp SC-QAM dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia và nhiễu loạn khí quyển. Các mô hình kênh khác nhau được áp dụng: Log-Normal cho nhiễu loạn yếu và Gamma-Gamma cho nhiễu loạn từ trung bình đến mạnh. Kết quả phân tích chỉ ra rằng lỗi lệch tia gây ra sự suy giảm hiệu năng nghiêm trọng. Điều này làm tăng ASER và giảm ACC. Đặc biệt, trong điều kiện nhiễu loạn mạnh, tác động của lỗi lệch tia càng trở nên rõ rệt. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu lỗi lệch tia để duy trì chất lượng dịch vụ của truyền thông quang không dây.
2.3. Chỉ số ASER và ACC Kết quả khảo sát tác động của lỗi lệch tia
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình (ASER - Average Symbol Error Rate) và dung lượng kênh trung bình (ACC - Average Channel Capacity) là hai chỉ số chính để đánh giá hiệu năng của hệ thống FSO. ASER đo lường xác suất một ký tự được truyền bị lỗi. ACC thể hiện lượng thông tin tối đa có thể truyền qua kênh một cách đáng tin cậy. Kết quả khảo sát cho thấy, khi có lỗi lệch tia, ASER tăng lên đáng kể. Đồng thời, ACC giảm xuống. Điều này xảy ra trong cả điều kiện nhiễu loạn khí quyển yếu và từ trung bình đến mạnh. Cụ thể, trong môi trường nhiễu loạn yếu, lỗi lệch tia là yếu tố ảnh hưởng chính. Nó gây ra sự suy giảm đáng kể về hiệu năng. Trong môi trường nhiễu loạn mạnh, cả nhiễu loạn và lỗi lệch tia cùng tác động. Chúng tạo ra một hiệu ứng cộng gộp tiêu cực. Các đường cong ASER cho thấy sự dịch chuyển đáng kể sang phải khi tăng cường độ lỗi lệch tia. Tương tự, dung lượng kênh giảm dần khi lỗi lệch tia trở nên nghiêm trọng hơn. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ ảnh hưởng. Nó giúp xác định các ngưỡng hiệu năng chấp nhận được cho các ứng dụng FSO khác nhau.
III. Giảm lỗi lệch tia trong FSO MIMO Nâng cao hiệu năng chuyển tiếp
Để khắc phục ảnh hưởng tiêu cực của lỗi lệch tia và nhiễu loạn khí quyển, nghiên cứu đề xuất áp dụng kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) trong hệ thống FSO chuyển tiếp. MIMO sử dụng nhiều anten (hoặc các mắt thu/phát quang) tại cả phía phát và phía thu. Nó tạo ra các đường truyền đa dạng. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy và hiệu suất của liên kết. Kỹ thuật phân tập MIMO được kỳ vọng sẽ giảm thiểu tác động của pha-đinh và lỗi lệch tia. Nó tăng cường khả năng thu nhận tín hiệu. Kết quả phân tích cho thấy, việc kết hợp MIMO với hệ thống FSO chuyển tiếp là một giải pháp hiệu quả. Giải pháp này giúp nâng cao dung lượng kênh và giảm tỷ lệ lỗi. Việc áp dụng MIMO mang lại lợi ích rõ rệt, đặc biệt trong các điều kiện kênh khắc nghiệt. Nó hứa hẹn cho truyền thông quang không dây hiệu suất cao.
3.1. Kỹ thuật MIMO trong FSO Nguyên tắc và lợi ích chính
Kỹ thuật MIMO được sử dụng rộng rãi trong truyền thông vô tuyến. Nó cũng đã được áp dụng vào FSO để cải thiện hiệu năng. Trong FSO-MIMO, nhiều chùm tia laser được phát đồng thời. Hoặc nhiều mắt thu được sử dụng để nhận tín hiệu. Các kỹ thuật phân tập không gian, như phân tập phát (transmit diversity) và phân tập thu (receive diversity), giúp tạo ra nhiều phiên bản của cùng một tín hiệu. Khi một đường truyền bị suy hao do nhiễu loạn hoặc lỗi lệch tia, các đường truyền khác có thể vẫn hoạt động tốt. Điều này làm tăng xác suất nhận được tín hiệu chính xác. Lợi ích chính của MIMO bao gồm: tăng dung lượng kênh, giảm tỷ lệ lỗi (ASER), và cải thiện độ bền của hệ thống. MIMO cũng cung cấp khả năng chống nhiễu tốt hơn. Nó giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường bất lợi. Việc tích hợp MIMO vào FSO là một bước tiến quan trọng. Nó giúp vượt qua những hạn chế cố hữu của các hệ thống FSO SISO (Single-Input Single-Output) truyền thống.
3.2. Mô hình và ứng dụng của hệ thống FSO chuyển tiếp MIMO
Việc kết hợp kỹ thuật MIMO với cấu trúc chuyển tiếp tạo ra hệ thống FSO chuyển tiếp MIMO mạnh mẽ hơn. Trong hệ thống này, các nút chuyển tiếp không chỉ khuếch đại tín hiệu mà còn sử dụng mảng phát/thu MIMO. Điều này giúp tín hiệu được truyền và nhận một cách đáng tin cậy hơn trên mỗi chặng. Mô hình toán học của FSO chuyển tiếp MIMO phức tạp hơn. Nó cần tính đến các ma trận kênh cho mỗi chặng. Các ma trận này bao gồm ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia. Các ứng dụng của FSO chuyển tiếp MIMO rất đa dạng. Nó có thể được sử dụng để mở rộng đáng kể phạm vi phủ sóng của mạng FSO. Nó cũng cải thiện độ tin cậy cho các liên kết đường dài. Ví dụ, trong các khu vực đô thị với nhiều vật cản, hoặc trong các kịch bản quân sự, nơi cần truyền thông tin an toàn và hiệu quả. Hệ thống này giúp duy trì chất lượng dịch vụ cao, ngay cả khi một số đường truyền bị suy giảm nghiêm trọng. Việc mô phỏng và phân tích hiệu năng của các hệ thống này là cần thiết. Nó giúp xác định cấu hình tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.
3.3. Phân tích ASER và ACC Cải thiện hiệu năng FSO MIMO
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích ASER và ACC cho hệ thống FSO chuyển tiếp MIMO. Mục tiêu là định lượng mức độ cải thiện hiệu năng khi áp dụng MIMO. Kết quả cho thấy, hệ thống FSO chuyển tiếp MIMO có ASER thấp hơn đáng kể so với hệ thống SISO. Điều này đúng trong mọi điều kiện nhiễu loạn khí quyển (yếu, trung bình, mạnh) và có lỗi lệch tia. Dung lượng kênh trung bình (ACC) cũng tăng lên đáng kể. Đặc biệt, ở các mức SNR (Signal-to-Noise Ratio) cao, lợi ích của MIMO càng trở nên rõ rệt. Khi lỗi lệch tia nghiêm trọng, hệ thống SISO gần như không thể hoạt động hiệu quả. Trong khi đó, hệ thống MIMO vẫn duy trì được mức hiệu năng chấp nhận được. Điều này khẳng định khả năng chống chịu của MIMO trước các yếu tố bất lợi. Việc sử dụng nhiều cặp phát/thu giúp giảm thiểu tác động của biến dạng sóng và suy hao tín hiệu. Nó đảm bảo tính liên tục của truyền thông quang không dây. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tính ưu việt của FSO chuyển tiếp MIMO.
IV. Phân tích hiệu năng FSO Mô hình kênh nhiễu loạn khí quyển
Việc phân tích hiệu năng của hệ thống FSO đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các mô hình kênh truyền dẫn. Mô hình kênh chính xác giúp dự đoán hành vi của tín hiệu dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Nhiễu loạn khí quyển là một trong những yếu tố biến đổi kênh mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu đã sử dụng các mô hình nhiễu loạn phổ biến như Log-Normal và Gamma-Gamma. Những mô hình này cho phép đánh giá hiệu năng trong các kịch bản nhiễu loạn yếu, trung bình và mạnh. Phân tích này là nền tảng để thiết kế các thuật toán điều chế và mã hóa tối ưu. Nó cũng giúp phát triển các kỹ thuật giảm thiểu lỗi. Sự hiểu biết về tác động của nhiễu loạn khí quyển là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy của các ứng dụng FSO trong thực tế. Các tính toán mô phỏng được thực hiện để đánh giá chi tiết.
4.1. Mô hình kênh truyền FSO Phân loại và vai trò
Mô hình kênh truyền FSO là các biểu diễn toán học về cách tín hiệu quang bị ảnh hưởng khi đi qua khí quyển. Các mô hình này được phân loại dựa trên cường độ nhiễu loạn khí quyển. Mô hình Log-Normal thường được sử dụng cho nhiễu loạn yếu. Nó giả định rằng sự dao động cường độ tín hiệu tuân theo phân bố log-normal. Mô hình Gamma-Gamma phù hợp với nhiễu loạn từ trung bình đến mạnh. Nó thể hiện tốt hơn các đặc tính phức tạp của kênh trong điều kiện bất lợi. Vai trò của các mô hình này là cung cấp một khuôn khổ để phân tích và dự đoán hiệu năng hệ thống. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu tính toán các chỉ số như ASER và ACC. Các mô hình này cũng giúp đánh giá tác động của các kỹ thuật điều chế, mã hóa và phân tập. Sự lựa chọn mô hình kênh phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của các kết quả mô phỏng và phân tích lý thuyết. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các mô hình kênh mới hơn. Các mô hình này sẽ tính đến các yếu tố phức tạp hơn của môi trường khí quyển.
4.2. Ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển theo các kịch bản
Nhiễu loạn khí quyển gây ra các mức độ suy giảm tín hiệu khác nhau tùy thuộc vào cường độ của nó. Trong kịch bản nhiễu loạn yếu, pha-đinh tín hiệu tương đối nhỏ. Hệ thống FSO vẫn có thể đạt được hiệu năng tốt. Tuy nhiên, tỷ lệ lỗi vẫn tăng lên so với kênh lý tưởng. Trong kịch bản nhiễu loạn từ trung bình đến mạnh, pha-đinh trở nên nghiêm trọng hơn. Điều này dẫn đến sự dao động lớn về cường độ tín hiệu. Nó làm tăng đáng kể ASER và giảm ACC. Các gói dữ liệu có thể bị mất hoặc bị lỗi. Kết quả khảo sát cho thấy, hiệu năng của hệ thống FSO giảm dần khi cường độ nhiễu loạn khí quyển tăng lên. Sự khác biệt giữa các kịch bản này là rất lớn. Nó đòi hỏi các giải pháp linh hoạt để thích nghi. Ví dụ, trong điều kiện nhiễu loạn mạnh, các kỹ thuật như điều chế thích nghi hoặc phân tập MIMO trở nên thiết yếu. Chúng giúp duy trì chất lượng dịch vụ của truyền thông quang không dây. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao, như các kết nối cho trung tâm dữ liệu.
4.3. Suy hao đường truyền và chất lượng tín hiệu FSO
Suy hao đường truyền trong FSO là sự mất mát năng lượng của chùm tia laser khi nó di chuyển qua khí quyển. Các cơ chế chính gây suy hao bao gồm hấp thụ và tán xạ. Hấp thụ xảy ra khi các phân tử khí quyển hấp thụ năng lượng quang. Tán xạ là sự phân tán của ánh sáng bởi các hạt như sương mù, khói, mưa hoặc tuyết. Cường độ suy hao phụ thuộc vào bước sóng của laser và điều kiện thời tiết. Ví dụ, sương mù có thể gây suy hao rất lớn, làm giảm tầm hoạt động của FSO xuống chỉ vài trăm mét. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu tại bộ thu. Khi suy hao quá lớn, SNR giảm. Điều này dẫn đến tăng ASER và giảm dung lượng kênh. Để đối phó với suy hao đường truyền, các hệ thống FSO có thể sử dụng công suất phát cao hơn. Hoặc chúng có thể dùng các kỹ thuật phân tập. Các nút chuyển tiếp cũng có thể được triển khai để rút ngắn khoảng cách truyền dẫn trên mỗi chặng. Việc tính toán suy hao đường truyền là một phần quan trọng của quy trình thiết kế FSO. Nó đảm bảo liên kết có thể hoạt động trong phạm vi yêu cầu và với chất lượng tín hiệu mong muốn.
V. Ứng dụng FSO chuyển tiếp Kết luận và tiềm năng phát triển
Nghiên cứu đã cung cấp một phân tích toàn diện về hiệu năng của hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nó cũng đánh giá lợi ích của việc áp dụng kỹ thuật MIMO. Các kết quả xác nhận rằng lỗi lệch tia là một yếu tố suy giảm hiệu năng nghiêm trọng. Tuy nhiên, kỹ thuật MIMO đã chứng minh khả năng giảm thiểu đáng kể tác động này. FSO chuyển tiếp MIMO là một giải pháp hứa hẹn để đạt được các liên kết truyền thông quang không dây đáng tin cậy và hiệu suất cao. Công nghệ FSO có tiềm năng to lớn. Nó phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau. Các kết quả này mở ra hướng phát triển mới cho các hệ thống FSO trong tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển của truyền thông quang không dây tốc độ cao.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu Đánh giá toàn diện
Nghiên cứu đã khẳng định lỗi lệch tia gây ra sự suy giảm hiệu năng đáng kể cho hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng điều chế SC-QAM. Điều này được thể hiện qua sự tăng lên của ASER và giảm xuống của ACC. Các tác động này rõ rệt trong cả điều kiện nhiễu loạn khí quyển yếu và từ trung bình đến mạnh. Tuy nhiên, việc áp dụng kỹ thuật MIMO đã chứng minh hiệu quả vượt trội. MIMO giúp cải thiện đáng kể ASER và ACC. Nó giảm thiểu tác động của lỗi lệch tia và nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống FSO chuyển tiếp MIMO thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn. Nó mang lại hiệu suất ổn định hơn trong các môi trường kênh khó khăn. Các kết quả tính toán mô phỏng đã cung cấp bằng chứng rõ ràng cho những nhận định này. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các thách thức và giải pháp trong thiết kế hệ thống FSO thực tế. Nó là cơ sở cho các phân tích tính toán mô phỏng phức tạp hơn trong tương lai.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng ứng dụng FSO
Dựa trên các kết quả đạt được, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để mở rộng ứng dụng và cải thiện hiệu năng của hệ thống FSO. Một hướng là khám phá các kỹ thuật điều chế và giải điều chế tiên tiến hơn. Các kỹ thuật này có thể thích ứng với các điều kiện kênh thay đổi. Ví dụ, điều chế thích nghi có thể điều chỉnh sơ đồ điều chế theo cường độ nhiễu loạn và lỗi lệch tia. Nghiên cứu sâu hơn về các thuật toán mã hóa kênh mạnh mẽ cũng là cần thiết. Các thuật toán này sẽ giúp chống lại các lỗi do pha-đinh. Việc tích hợp FSO với các công nghệ truyền thông khác, như RF hoặc sợi quang, để tạo ra mạng lai cũng rất hứa hẹn. Điều này tăng cường độ tin cậy và khả năng dự phòng. Phát triển các thiết bị FSO nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và chi phí thấp hơn cũng là một mục tiêu quan trọng. Các cảm biến theo dõi và điều chỉnh chùm tia chủ động có thể giúp giảm lỗi lệch tia. Cuối cùng, nghiên cứu về mạng FSO đa nút (mesh FSO networks) sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới. Nó sẽ cho phép truyền thông quang không dây linh hoạt hơn.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn Triển vọng truyền thông quang không dây
Nghiên cứu về FSO chuyển tiếp và MIMO có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó góp phần giải quyết các thách thức trong triển khai truyền thông quang không dây. FSO cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả cho việc kéo cáp quang. Điều này đặc biệt có giá trị ở những khu vực khó khăn hoặc tốn kém để lắp đặt cáp. Ví dụ: kết nối các tòa nhà trong khu đô thị, cung cấp băng thông cao cho các vùng nông thôn, hoặc thiết lập liên kết tạm thời cho các sự kiện lớn. Với khả năng truyền tải tốc độ dữ liệu cao, FSO là ứng viên tiềm năng cho các ứng dụng 5G/6G backhaul. Nó giúp mở rộng cơ sở hạ tầng mạng. Khả năng chống nhiễu và bảo mật của FSO cũng là một ưu điểm. Nó phù hợp với các ứng dụng quân sự và chính phủ. Việc giảm thiểu lỗi lệch tia và tăng cường hiệu năng bằng MIMO sẽ đẩy nhanh quá trình chấp nhận và triển khai rộng rãi công nghệ FSO. Nó mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Đặc biệt, nó cải thiện cơ sở hạ tầng truyền thông và chất lượng dịch vụ cho người dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Hà Duyên Trung và PGS. Đỗ Trọng Tuấn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, định hướng, động viên kịp thời trong suốt thời gian tác giả thực hiện luận án, đồng thời hỗ trợ tôi về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Qua đây tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn đến Viện Điện tử - Viễn thông và Viện Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Đồng thời, xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi về nghiên cứu và học thuật cũng như trong công tác chuyên môn. Cuối cùng, tôi xin dành những lời cảm ơn và yêu thương nhất đến mọi thành viên trong gia đình, sự động viên, giúp đỡ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 02 tháng 07 năm 2018 Tác giả luận án Dương Hữu Ái MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vii CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. xii MỞ ĐẦU. Bối cảnh nghiên cứu.
Những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Đóng góp khoa học của luận án. Bố cục luận án. xxii CHƢƠNG 1. 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG FSO.
Giới thiệu chƣơng. Mô hình một hệ thống FSO. Kênh truyền dẫn khí quyển. Các yếu tố ảnh hƣởng lên hiệu năng hệ thống FSO.
Mô hình kênh truyền. Giới thiệu về nhiễu loạn không khí. Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ. Mô Hình nhiễu loạn Log-Normal.
Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma. Mô hình pha-đinh do lệch tia. Kỹ thuật MIMO và điều chế trong FSO. Giới thiệu về điều chế trong FSO.
Điều chế biên độ cầu phương. Kỹ thuật phân tập MIMO. Các thông số đánh giá hiệu năng của hệ thống. Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình.
Hệ thống SISO/FSO. Hệ thống MIMO/FSO. Dung lượng trung bình. Hệ thống SISO/FSO.
Hệ thống MIMO/FSO. Kết luận chƣơng 1. 29 ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA LÊN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG ĐIỀU CHẾ SC-QAM. Giới thiệu chƣơng.
Hệ thống FSO điểm-điểm sử dụng chuyển tiếp. Mô hình trạng thái kênh truyền. Suy hao đường truyền. Nhiễu loạn khí quyển.
Mô hình nhiễu loạn Log-Normal. Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma. Lỗi lệch tia. Tổng hợp biến đổi tín hiệu cho toàn hệ thống.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ASER. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu.
Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Dung lƣợng kênh trung bình. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ACC.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Kết luận chƣơng 2. 65 GIẢM ẢNH HƢỞNG CỦA LỖI LỆCH TIA LÊN HIỆU NĂNG CỦA HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG KỸ THUẬT MIMO.
Giới thiệu chƣơng. Hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng kỹ thuật MIMO. Mô hình trạng thái kênh truyền. Tổng hợp biến đổi tín hiệu cho toàn hệ thống.
Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình điến mạnh.
Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ASER .1 Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh .2 Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia.
Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Dung lƣợng kênh trung bình. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển.
Nhiễu loạn khí quyển yếu. Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia. Nhiễu loạn khí quyển yếu.
Nhiễu loạn khí quyển từ trung bình đến mạnh. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO với tham số ACC. Hệ thống chịu ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển. Hệ thống chịu ảnh hưởng của lỗi lệch tia.
Kết luận chƣơng 3. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
103 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Thuật ngữ tiếng anh Nghĩa tiếng việt ACC Average Channel Capacity Dung lượng kênh trung bình AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp APD Avalanche Photodiode Đi-ốt quang thác lũ ASE Average Spectral Efficiency Hiệu suất phổ trung bình ASER Average Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi ký tự trung bình ASK Amplitude Shift Keying Điều chế khóa dịch biên độ AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gauss trắng cộng BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bít CEP Conditional Error Probability Xác suất lỗi có điều kiện DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số EGC Equal Gain Combining Bộ tổ hợp với cùng độ lợi FEC Forward Error Correction Sửa lỗi hướng đi Truyền thông quang trong không FSO Free-Space Optics gian tự do G-G Gamma-Gamma Phân bố Gamma-Gamma HV-Day Hufnagel-Valley Day Model Mô hình HV-Day HV-Night Hufnagel-Valley Night Model Mô hình HV-Night Intensity Modulation with Direct Điều chế cường độ tách sóng trực IM/DD Detection tiếp IM Intensity Modulation Điều chế cường độ IR Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại L-N Log-Normal Phân bố Log-Normal LED Light Emitting Diode Đi-ốt phát quang LOS Line-Of-Sight Tầm nhìn thẳng v MIMO Multipe-Input Multipe-Output Nhiều đầu vào nhiều đầu ra MRC Maximal Ratio Combining Bộ tổ hợp với tỷ số tối đa OOK On-Off Keying Điều chế khóa đóng-mở OWC Optical Wireless Communications Truyền thông quang không dây PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PD Photodiode Diode tách quang PPM Pulse-Position Modulation Điều chế vị trí xung PSK Phase-shift Keying Điều chế khóa dịch pha Quadrature Amplitude QAM Điều chế biên độ cầu phương Modulation RV Random Variable Biến ngẫu nhiên RF Radio Frequency Tần số vô tuyến Scanning and Selection Bộ tổ hợp theo kiểu quét và lựa SC Combining chọn Subcarrier – Pulse Position Điều chế vị trí xung sóng mang SC-PPM Modulation con Điều chế khóa dịch pha song SC-PSK Subcarrier – Phase-shift Keying mang con Subcarrier – Quadrature Điều chế biên độ cầu phương SC-QAM Amplitude Modulation sóng mang con Điều chế cường độ sóng mang SIM Subcarrier Intensity Modulation con SISO Single-Input Single-Output Một đầu vào một đầu ra Submarine Laser Communication SLC-Day Mô hình SCL-Day Day Model SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên nhiễu VLC Visible Light Communication Truyền thông ánh sáng nhìn thấy vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ hệ thống FSO với sự sự nhiễu loạn không khí. Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ thay đổi theo độ cao của các mô hình khác nhau. Với mô hình HV-Day, A= 1,7×10-14 m-2/ 3 và vận tốc gió v = 5,3m/ s 10 Hình 1.
Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ theo các giờ trong ngày được xác định từ dữ liệu của trạm khí tượng thu thập được vào tháng 06 tại thành phố Hà Nội, Việt Nam [72]. Hàm mật độ xác suất của phâm bố L-N với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau. Hàm mật độ xác xuất của phân bố G-G với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau. Hàm mật độ xác xuất của phâm bố G-G và L-N với các tham số chỉ số nhấp nháy khác nhau.
Sự lệch vùng chùm tia tới với vùng khẩu độ máy thu [1]. Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp. Nút nguồn, nút chuyển tiếp và nút đích của hệ thống FSO chuyển tiếp. Hàm mật độ xác suất của phân bố L-N với trạm chuyển tiếp khác nhau.
Hàm mật độ xác suất của phân bố G-G với trạm chuyển tiếp khác nhau 37 Hình 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với các giá trị khác nhau của khoảng cách truyền L sử dụng điều chế 8×4 QAM và số trạm chuyển tiếp c = 0,1, 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với khoảng cách truyền L = 6000 m sử dụng điều chế 4×4 QAM, 8×4 QAM và 8×8 QAM và số trạm chuyển tiếp c = 0,1, 2. ASER biến đổi theo SNR của hệ thống với các giá trị của khoảng cách kênh truyền L = 2000 m, 6000 m, và 8000 m sử dụng điều chế 8× 4 QAM và hệ số khuếch đại PAF = 2 dB.
ASER biến đổi theo SNR với hệ thống với khoảng cách kênh truyền L 3000 m , các mức điều chế 4×4 QAM, 8×4 QAM và 8×8 QAM, và số trạm chuyển tiếp c = 0,1, 2. ASER biến đổi theo bán kính tia tại phía phát 0 với các giá trị khác nhau của bán kính khẩu độ thu r , khoảng cách truyền L = 1000 m, s = 0,35 m, SNR = 22 dB. ASER biến đổi theo bán kính tia tại phía phát 0 với các giá trị khác nhau của s , khoảng cách truyền L = 1000 m, r = 0,075 m, SNR = 22 dB. ASER biến đổi theo s , với các giá trị khác nhau của 0 , khoảng cách truyền L = 1000 m, bán kính khẩu độ thu r = 0,055 m, SNR = 22 dB.
ASER biến đổi theo s , với các giá trị khác nhau của r , khoảng cách truyền L = 1000 m, bán kính tia tại phía phát 0 = 0,022 m, SNR = 22 dB. ASER biến đổi theo bán kính khẩu độ thu r , với các giá trị khác nhau của s , bán kính khẩu độ thu 0 = 0,022 m, L = 1000 m, SNR = 22 dB .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hữu Ái (2018). Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-danh-gia-hieu-nang-he-thong-fso-chuyen-tiep-dieu-che-sc-qam-loi-lech
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp dùng điều chế SC-QAM dưới tác động lỗi lệch, tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn quang không dây.
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" thuộc chuyên ngành Điện tử - Viễn thông. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điều chế SC-QAM chịu lỗi lệch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.