Nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin ở Việt Nam
Nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở: PDF phân tích tác động, thách thức và cơ hội. Tối ưu hóa hiệu suất doanh nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đổi mới sáng tạo mở thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trịnh Thị Nhuần
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đổi mới sáng tạo mở thúc đẩy doanh nghiệp công nghệ
Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) là động lực phát triển then chốt cho doanh nghiệp công nghệ thông tin trong kỷ nguyên số. Doanh nghiệp không còn dựa hoàn toàn vào hoạt động nghiên cứu nội bộ. Thay vào đó, các tổ chức chủ động mở rộng ranh giới nghiên cứu ra môi trường bên ngoài. Tri thức ngoại sinh được kết hợp chặt chẽ với nguồn lực bên trong. Quá trình này đẩy nhanh tiến độ tạo ra các sản phẩm công nghệ mới. Chi phí nghiên cứu và thử nghiệm giảm đáng kể. Tỷ lệ thương mại hóa thành công của các dự án phần mềm tăng cao. Các doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam đang áp dụng mạnh mẽ xu hướng này để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Môi trường công nghệ biến đổi liên tục đòi hỏi tốc độ thích ứng cao. Đổi mới sáng tạo mở chính là giải pháp tháo gỡ các nút thắt tăng trưởng.
1.1. Bản chất của đổi mới sáng tạo mở Open Innovation
Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) là mô hình quản trị tri thức hiện đại. Mô hình giả định rằng tri thức giá trị phân bổ rộng khắp trong xã hội. Không một tổ chức đơn lẻ nào có thể nắm giữ mọi chuyên gia hàng đầu. Doanh nghiệp cần luân chuyển tri thức qua ranh giới tổ chức một cách linh hoạt. Quá trình này diễn ra theo cả hai chiều: từ ngoài vào trong và từ trong ra ngoài. Doanh nghiệp công nghệ thông tin tận dụng nguồn lực chuyên môn bên ngoài để hoàn thiện giải pháp phần mềm. Đồng thời, các ý tưởng chưa khai thác hết có thể thương mại hóa ra thị trường bên ngoài. Cách tiếp cận này rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm. Nguồn lực xã hội được tối ưu hóa. Rủi ro thị trường được san sẻ hiệu quả giữa các bên tham gia.
1.2. Đổi mới sáng tạo mở hướng nội Inbound trong ngành CNTT
Đổi mới sáng tạo mở hướng nội (Inbound) tập trung vào việc thu nhận và tích hợp tri thức từ bên ngoài. Doanh nghiệp công nghệ thông tin tìm kiếm ý tưởng từ khách hàng, đối tác và viện nghiên cứu. Các mã nguồn mở, bằng sáng chế và công nghệ mới được tích hợp vào sản phẩm nội bộ. Hoạt động này giúp giảm chi phí tự nghiên cứu từ đầu. Thời gian đưa sản phẩm ra thị trường được rút ngắn vượt bậc. Doanh nghiệp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp nhanh hơn. Sự tương tác với cộng đồng lập trình viên đem lại nhiều sáng kiến đột phá. Chất lượng phần mềm và dịch vụ số không ngừng được nâng cấp. Đây là phương thức tiếp cận phổ biến nhất của các doanh nghiệp CNTT hiện nay.
1.3. Đổi mới sáng tạo mở hướng ngoại Outbound và thương mại hóa
Đổi mới sáng tạo mở hướng ngoại (Outbound) là quá trình chuyển giao công nghệ và ý tưởng nội bộ ra môi trường bên ngoài. Doanh nghiệp chia sẻ tài sản trí tuệ và công nghệ chưa khai thác hết cho đối tác. Các hình thức triển khai gồm cấp phép bản quyền phần mềm, liên doanh hoặc thành lập công ty khởi nghiệp nhánh. Hoạt động này mở ra nguồn doanh thu mới từ tài sản vô hình. Doanh nghiệp công nghệ thông tin mở rộng tầm ảnh hưởng trên thị trường công nghệ. Mô hình kinh doanh trở nên linh hoạt hơn. Nguồn vốn thu về tiếp tục tái đầu tư cho các dự án chiến lược cốt lõi. Sự lan tỏa công nghệ góp phần định hình các tiêu chuẩn kỹ thuật mới trong ngành.
II. Vai trò đổi mới sáng tạo mở với kết quả doanh nghiệp
Hoạt động đổi mới sáng tạo mở tác động sâu sắc đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp công nghệ thông tin áp dụng đổi mới mở thường ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt trội. Khả năng thích ứng với thị trường cải thiện rõ rệt. Nguồn tri thức đa dạng giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm công nghệ đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng. Hiệu quả kinh doanh phản ánh qua cả chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu phi tài chính. Tỷ suất lợi nhuận và doanh thu tăng trưởng ổn định. Đồng thời, danh tiếng thương hiệu và mức độ hài lòng của khách hàng được củng cố. Đổi mới mở tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp số.
2.1. Tác động tới kết quả hoạt động doanh nghiệp công nghệ
Đổi mới sáng tạo mở tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghệ thông tin. Các quy trình phát triển phần mềm được tinh gọn. Năng suất lao động của đội ngũ kỹ sư tăng cao. Doanh nghiệp nhanh chóng tung ra các tính năng mới theo xu hướng thị trường. Khách hàng nhận được giải pháp số chất lượng cao với chi phí hợp lý. Mối quan hệ gắn kết với người dùng được củng cố liên tục. Doanh nghiệp duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc mục tiêu. Tác động tích cực này thể hiện rõ qua sự gia tăng thị phần và mở rộng mạng lưới khách hàng. Kết quả hoạt động doanh nghiệp nâng cao toàn diện nhờ luồng tri thức đổi mới liên tục.
2.2. Đo lường hiệu quả tài chính và phi tài chính toàn diện
Đánh giá kết quả kinh doanh cần cân bằng giữa hiệu quả tài chính và phi tài chính. Hiệu quả tài chính đo lường qua tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp và tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư. Đổi mới mở giúp giảm chi phí R&D và tăng doanh số sản phẩm mới. Mặt khác, hiệu quả phi tài chính tập trung vào sự đổi mới quy trình, thương hiệu và sự gắn kết của nhân viên. Năng lực sáng tạo của tổ chức được nâng tầm. Văn hóa hợp tác nội bộ và đối tác phát triển mạnh. Doanh nghiệp công nghệ thông tin xây dựng được lòng tin với các đối tác chiến lược. Sự kết hợp hai nhóm chỉ tiêu này mang lại cái nhìn toàn diện về sức khỏe doanh nghiệp.
2.3. Mối quan hệ giữa kết quả ĐMST và hiệu suất kinh doanh
Kết quả đổi mới sáng tạo đóng vai trò trung gian thúc đẩy hiệu suất kinh doanh. Các sản phẩm phần mềm mới tạo ra nguồn dòng tiền dồi dào. Bằng sáng chế và giải pháp công nghệ nâng cao giá trị định giá của công ty. Doanh nghiệp nhanh chóng chuyển hóa ý tưởng sáng tạo thành lợi thế thương mại cụ thể. Năng lực đổi mới liên tục giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro tụt hậu công nghệ. Chi phí vận hành giảm nhờ ứng dụng quy trình tự động hóa mới. Năng suất tổng thể của tổ chức được tối ưu hóa. Sự đổi mới thành công trực tiếp nâng cao tỷ suất lợi nhuận và doanh thu dài hạn.
III. Năng lực hấp thu tri thức và chuyển giao công nghệ số
Năng lực hấp thu tri thức (Absorptive Capacity) là yếu tố quyết định sự thành công của đổi mới sáng tạo mở. Tri thức bên ngoài chỉ có giá trị khi doanh nghiệp có khả năng tiếp nhận và ứng dụng. Quá trình này đòi hỏi nền tảng công nghệ vững chắc từ bên trong. Chuyển giao công nghệ ngành CNTT diễn ra thuận lợi hơn nhờ năng lực hấp thu cao. Doanh nghiệp công nghệ thông tin nhận diện cơ hội thị trường nhanh chóng. Khả năng biến đổi tri thức ngoại sinh thành sản phẩm nội tại giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là cầu nối then chốt giữa đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động doanh nghiệp.
3.1. Vai trò của năng lực hấp thu tri thức Absorptive Capacity
Năng lực hấp thu tri thức (Absorptive Capacity) bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi: nhận diện, tiếp thu, chuyển đổi và khai thác tri thức. Doanh nghiệp công nghệ thông tin cần chủ động tìm kiếm các tiến bộ công nghệ toàn cầu. Đội ngũ nhân sự phân tích và lọc lấy kiến thức phù hợp nhất với định hướng kinh doanh. Tri thức mới sau đó được kết hợp với kinh nghiệm sẵn có để tạo ra giải pháp mới. Cuối cùng, công nghệ được đưa vào sản xuất và thương mại hóa. Doanh nghiệp có năng lực hấp thu cao sẽ giảm thiểu độ trễ tiếp thu công nghệ. Rủi ro thất bại trong các dự án hợp tác nghiên cứu giảm xuống mức tối thiểu.
3.2. Chuyển giao công nghệ ngành CNTT và tích hợp giải pháp
Chuyển giao công nghệ ngành CNTT là phương thức tiếp cận công nghệ tiên tiến hiệu quả. Doanh nghiệp tiếp nhận các thuật toán trí tuệ nhân tạo, giải pháp điện toán đám mây và an ninh mạng từ đối tác. Quá trình tích hợp đòi hỏi sự đồng bộ giữa hệ thống cũ và nền tảng mới. Doanh nghiệp công nghệ thông tin cần đào tạo kỹ sư làm chủ công nghệ chuyển giao. Khả năng tùy biến phần mềm theo nhu cầu khách hàng địa phương tạo nên lợi thế khác biệt. Hoạt động chuyển giao công nghệ thành công giúp rút ngắn khoảng cách công nghệ với các đối thủ quốc tế. Tốc độ chuyển đổi số của khách hàng doanh nghiệp cũng được đẩy nhanh.
3.3. Cơ chế biến tri thức bên ngoài thành giá trị thương mại
Khai thác tri thức bên ngoài đòi hỏi cơ chế quản trị linh hoạt và hiệu quả. Doanh nghiệp công nghệ thông tin thiết lập quy trình thẩm định ý tưởng chuyên nghiệp. Các giải pháp công nghệ thu nhận từ bên ngoài được thử nghiệm nhanh trong môi trường thực tế. Phản hồi từ người dùng thực tế giúp hoàn thiện sản phẩm liên tục. Doanh nghiệp bảo vệ bí quyết kinh doanh qua các hợp đồng chuyển giao rõ ràng. Giá trị thương mại hóa hình thành khi sản phẩm giải quyết triệt để vấn đề của khách hàng. Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ khẳng định tính đúng đắn của chiến lược đổi mới mở.
IV. Hợp tác nghiên cứu phát triển và hệ sinh thái số CNTT
Hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D) tạo động lực cộng hưởng to lớn cho các tổ chức. Doanh nghiệp công nghệ thông tin không thể đứng một mình trong bối cảnh công nghệ thay đổi từng ngày. Sự liên kết đa chiều hình thành nên hệ sinh thái đổi mới sáng tạo số vững mạnh. Các mối quan hệ hợp tác giúp chia sẻ chi phí nghiên cứu và rủi ro công nghệ. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao từ các viện và trường đại học. Khả năng thử nghiệm công nghệ mới mở rộng đáng kể. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong hệ sinh thái tạo nền tảng cho nhiều sản phẩm số đột phá.
4.1. Hợp tác nghiên cứu và phát triển R D với đối tác ngoài
Hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D) là cầu nối giữa năng lực nghiên cứu và nhu cầu thương mại. Doanh nghiệp công nghệ thông tin bắt tay với các phòng thí nghiệm, công ty khởi nghiệp và nhà cung cấp công nghệ. Các dự án nghiên cứu chung tập trung vào công nghệ lõi như dữ liệu lớn và chuỗi khối. Sự kết hợp chuyên môn đa dạng giải quyết nhiều bài toán kỹ thuật hóc búa. Nguồn kinh phí R&D được tối ưu hóa thông qua cơ chế đồng tài trợ. Doanh nghiệp rút ngắn thời gian thử nghiệm sản phẩm mẫu. Sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn chất lượng cao hơn và sẵn sàng mở rộng quy mô kinh doanh.
4.2. Xây dựng và liên kết hệ sinh thái đổi mới sáng tạo số
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo số tập hợp doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Các bên tương tác liên tục để trao đổi dữ liệu, tài nguyên và tri thức công nghệ. Môi trường này nuôi dưỡng các ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo và thúc đẩy thương mại hóa. Doanh nghiệp công nghệ thông tin đóng vai trò hạt nhân cung cấp nền tảng hạ tầng số. Các đối tác phát triển ứng dụng bổ trợ làm phong phú thêm hệ sinh thái. Tính mở của hệ sinh thái thu hút người dùng và lập trình viên tham gia đông đảo. Giá trị mạng lưới gia tăng mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho mọi thành viên.
4.3. Mô hình phối hợp giữa viện nghiên cứu trường và doanh nghiệp
Mô hình liên kết ba bên giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Trường đại học cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và các công trình nghiên cứu cơ bản. Doanh nghiệp công nghệ thông tin định hướng ứng dụng thực tế và cung cấp môi trường thử nghiệm. Nhà nước ban hành cơ chế chính sách thuận lợi và hỗ trợ tài chính ban đầu. Sự phối hợp chặt chẽ này biến các đề tài nghiên cứu hàn lâm thành sản phẩm thương mại hữu ích. Sinh viên được cọ xát thực tế ngay trong quá trình đào tạo. Doanh nghiệp giải quyết bài toán thiếu hụt nhân tài công nghệ cao một cách bền vững.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính và phi tài chính
Doanh nghiệp công nghệ thông tin cần chiến lược bài bản để tối đa hóa lợi ích từ đổi mới mở. Việc cân bằng giữa hiệu quả tài chính và phi tài chính là mục tiêu trọng tâm. Doanh nghiệp phải phân bổ nguồn lực hợp lý giữa nghiên cứu nội bộ và tìm kiếm bên ngoài. Quản trị rủi ro sở hữu trí tuệ cần được đặt lên hàng đầu. Văn hóa cởi mở và khuyến khích thử nghiệm cần được lan tỏa trong toàn tổ chức. Các giải pháp đồng bộ giúp doanh nghiệp chuyển hóa tri thức bên ngoài thành kết quả kinh doanh vượt trội. Đây là con đường giúp doanh nghiệp CNTT Việt Nam nâng cao vị thế cạnh tranh.
5.1. Chiến lược tối ưu hóa nguồn lực cho doanh nghiệp CNTT
Tối ưu hóa nguồn lực đòi hỏi doanh nghiệp xác định rõ các năng lực cốt lõi cần giữ kín. Các phần việc không mang tính bí mật kinh doanh có thể giao cho đối tác hoặc cộng đồng mở. Doanh nghiệp công nghệ thông tin đầu tư vào công cụ cộng tác trực tuyến và nền tảng quản lý dự án số. Đội ngũ nhân sự được đào tạo kỹ năng tiếp nhận công nghệ mới và đàm phán hợp đồng chuyển giao. Nguồn vốn đầu tư cho đổi mới mở cần phân bổ linh hoạt theo từng giai đoạn thử nghiệm. Doanh nghiệp chủ động cắt giảm các dự án kém hiệu quả để tập trung vào giải pháp tiềm năng cao. Hiệu suất sử dụng vốn và nhân lực nhờ đó được nâng cao rõ rệt.
5.2. Quản trị rủi ro và bảo vệ tài sản trí tuệ trong hệ sinh thái
Hợp tác mở luôn đi kèm nguy cơ rò rỉ bí mật công nghệ và tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp công nghệ thông tin cần thiết lập khung pháp lý chặt chẽ trước khi triển khai hợp tác. Các thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) và hợp đồng phân chia quyền sở hữu phải được ký kết rõ ràng. Doanh nghiệp phân cấp quyền truy cập dữ liệu và mã nguồn nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát an ninh mạng được duy trì liên tục để phát hiện xâm nhập trái phép. Quản trị rủi ro chủ động giúp doanh nghiệp yên tâm chia sẻ dữ liệu và tiếp nhận tri thức. Tính bền vững của mối quan hệ hợp tác trong hệ sinh thái được đảm bảo lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp công nghệ thông tin ở Việt Nam" là một công trình học thuật tiên phong và có tính cấp thiết cao trong bối cảnh khoa học hiện đại. Đổi mới sáng tạo (ĐMST) được công nhận là yếu tố then chốt cho lợi thế cạnh tranh, tăng trưởng bền vững và cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp (Chesbrough, 2017). Tuy nhiên, cách tiếp cận ĐMST đóng truyền thống ngày càng bộc lộ những hạn chế, đòi hỏi các doanh nghiệp phải linh hoạt hơn, tìm kiếm nguồn lực mới thông qua ĐMST mở. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, nơi các doanh nghiệp công nghệ thông tin (CNTT) Việt Nam đối mặt với cả cơ hội và thách thức to lớn.
Luận án xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu học thuật hiện có. Thứ nhất, mặc dù đã có những nghiên cứu về tác động của ĐMST mở đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp (KQHĐ của DN), các kết quả thực nghiệm vẫn chưa đồng nhất, với các minh chứng cho mối liên hệ tích cực (Hung & Chou, 2013; Moradi và cộng sự, 2021), tiêu cực (Caputo và cộng sự, 2016) hoặc phi tuyến tính (Fu và cộng sự 2019; Zhang và cộng sự, 2018). Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về các bằng chứng thực nghiệm sâu rộng hơn. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tác động trực tiếp, bỏ qua vai trò trung gian quan trọng của "kết quả ĐMST" và "năng lực hấp thụ" (NLHT) trong mối quan hệ này. Vai trò của kết quả ĐMST là thiết yếu để đạt được tăng trưởng, trong khi NLHT quyết định khả năng biến tri thức bên ngoài thành giá trị nội bộ. Thứ ba, về mặt bối cảnh, phần lớn các công trình về ĐMST mở tập trung ở Châu Âu, Châu Mỹ và một số quốc gia Châu Á phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan (KV và Hungund, 2022), bỏ ngỏ bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Cuối cùng, luận án nhấn mạnh rằng hiệu quả của ĐMST mở bị chi phối bởi đặc thù ngành (Bigliardi và cộng sự, 2020). Ngành CNTT Việt Nam, với tốc độ đổi mới công nghệ nhanh chóng và tính kết nối cao, lại thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của ĐMST mở, đặc biệt khi ngành này đang chứng kiến sự suy giảm về doanh thu và xuất khẩu (tổng doanh thu CNTT năm 2023 đạt 137.736 triệu USD, giảm 5,13% so với năm 2022; tổng kim ngạch xuất khẩu giảm 6,79% so với năm 2022 - Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024), đặt ra yêu cầu cấp thiết về chiến lược đổi mới.
Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đề ra ba câu hỏi nghiên cứu chính: (1) ĐMST mở có ảnh hưởng như thế nào (cơ chế và mức độ ảnh hưởng) đến KQHĐ của các DN CNTT Việt Nam? (2) Có yếu tố trung gian nào làm "chất liệu" truyền dẫn tác động ĐMST mở tới KQHĐ của DN không? (3) Đâu là những khuyến nghị phù hợp và có cơ sở khoa học để thúc đẩy ĐMST mở và cải thiện KQHĐ của DN dựa trên những nỗ lực của các hoạt động ĐMST mở?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Đổi mới sáng tạo mở (Chesbrough, 2003a), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV của Wernerfelt, 1984 và Barney, 1991), Lý thuyết dựa trên tri thức (Knowledge-Based View - KBV của Prahalad và Hamel, 1994), và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984). Sự kết hợp này mang lại một góc nhìn toàn diện để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ĐMST mở và KQHĐ của DN.
Luận án đóng góp đột phá thông qua việc xác định và kiểm định cơ chế tác động của ĐMST mở trong một bối cảnh độc đáo. Các đóng góp bao gồm: làm sâu sắc hơn cơ sở lý thuyết về ĐMST mở từ ngoài vào trong (Inbound Open Innovation - IOI) bằng cách tích hợp với RBV, chứng minh dòng tri thức bên ngoài củng cố năng lực đổi mới nội bộ; làm rõ ĐMST mở từ trong ra ngoài (Outbound Open Innovation - OOI) như một vòng lặp phản hồi, kích thích học hỏi và chuyển hóa tri thức; kiểm định thực nghiệm vai trò trung gian của kết quả ĐMST, chỉ ra cơ chế hiệp lực giữa tri thức bên ngoài và nguồn lực bên trong; và làm rõ vai trò trung gian của NLHT như một "kênh dẫn truyền" thiết yếu, bổ sung cho lý thuyết RBV. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể cho các DN CNTT Việt Nam về hiệu quả của ĐMST mở, đưa ra hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà lãnh đạo và đề xuất khuyến nghị chính sách ở ba cấp độ: doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước.
Phạm vi nghiên cứu về nội dung tập trung vào ảnh hưởng của hai cơ chế ĐMST mở (IOI và OOI) đến KQHĐ của DN CNTT Việt Nam. Về không gian, nghiên cứu giới hạn trong ngành CNTT, khảo sát 233 doanh nghiệp. Về thời gian, dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11 năm 2023 đến hết tháng 01 năm 2024 thông qua bảng hỏi, và phỏng vấn sâu được thực hiện vào tháng 01 năm 2025 cho nghiên cứu tình huống, cùng với dữ liệu thứ cấp từ 2020 đến 2025. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy năng lực ĐMST mở và KQHĐ cho các DN CNTT tại Việt Nam, góp phần vào chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về mối quan hệ giữa Đổi mới sáng tạo mở (ĐMST mở) và Kết quả hoạt động của doanh nghiệp (KQHĐ của DN). Một trong những dòng nghiên cứu lớn nhất tập trung vào việc xác định tính chất của mối quan hệ này, vốn còn nhiều tranh cãi và chưa đạt được sự đồng thuận cao.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu về ảnh hưởng trực tiếp của ĐMST mở đến KQHĐ của DN có thể được phân loại thành ba nhóm chính:
- Tác động tích cực: Nhiều tác giả đã tìm thấy mối liên hệ tích cực. Ví dụ, Huang và cộng sự (2013) nghiên cứu 141 DN sản xuất tại Đài Loan, Hung và Chou (2013) trên 176 DN công nghệ cao ở Đài Loan, Popa và cộng sự (2017) với 429 DNVVN ở Tây Ban Nha, và Moradi và cộng sự (2021) trên 160 công ty CNTT tại Tehran, đều chứng minh ĐMST mở có tác động tích cực đến KQHĐ của DN. Các nghiên cứu này thường lập luận rằng việc tiếp nhận ý tưởng và công nghệ từ bên ngoài (IOI) giúp tăng cường năng lực đổi mới, cắt giảm chi phí R&D, trong khi chia sẻ ý tưởng (OOI) thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới và tạo doanh thu từ cấp phép.
- Tác động tiêu cực hoặc phi tuyến tính: Ngược lại, một số nghiên cứu đã chỉ ra tác động tiêu cực hoặc mối quan hệ phi tuyến tính. Caputo và cộng sự (2016) trên 550 DN công nghệ sinh học đã tìm thấy KQHĐ tài chính (EBIT trên mỗi nhân viên, tỷ lệ luân chuyển tài sản) bị tác động tiêu cực bởi ĐMST mở. Nghiên cứu này cũng chỉ ra IOI có ảnh hưởng phi tuyến tính dạng hình ∩ đến lợi nhuận, cho thấy việc mở quá mức có thể làm tăng chi phí. Fu và cộng sự (2019) nghiên cứu 172 công ty dược phẩm sinh học, cũng tìm thấy IOI có ảnh hưởng tiêu cực trong ngắn hạn nhưng phi tuyến tính dạng ∩ trong dài hạn, trong khi OOI có mối quan hệ phi tuyến tính dạng U, cho thấy tác động tiêu cực ban đầu nhưng tích cực trong dài hạn. Zhang và cộng sự (2018) trên 203 DN niêm yết ở Trung Quốc cũng xác định mối liên hệ phi tuyến tính dạng ∩ giữa ĐMST mở (mua công nghệ) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Tác động không đáng kể hoặc phụ thuộc vào loại hoạt động: Hung và Chou (2013) đã phát hiện rằng trong khi IOI có ảnh hưởng tích cực đến KQHĐ của DN, OOI lại không có ý nghĩa tác động, đặc biệt trong bối cảnh các DN Châu Á còn thiếu kinh nghiệm khai thác công nghệ ra bên ngoài. KV và Hungund (2022) nghiên cứu DNVVN sản xuất của Ấn Độ, chỉ ra rằng hợp tác với khách hàng và mua SHTT có tác động tích cực, nhưng bán SHTT lại có tác động tiêu cực đến KQHĐ của DN.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Rõ ràng có sự mâu thuẫn trong các kết quả nghiên cứu. Một bên, Huang và cộng sự (2013) hay Popa và cộng sự (2017) khẳng định tác động tích cực của ĐMST mở (cả IOI và OOI) đến KQHĐ của DN, cho rằng nó giúp DN tăng cường ứng dụng công nghệ, cắt giảm chi phí R&D, và khai thác tài sản công nghệ nội bộ. Ngược lại, Caputo và cộng sự (2016) lại chỉ ra rằng ĐMST mở có thể tác động tiêu cực đến hiệu suất tài chính nếu không được quản lý đúng mức, và việc mở quá mức có thể dẫn đến tăng chi phí vượt quá lợi ích. Sự tranh luận này nhấn mạnh tính phức tạp của ĐMST mở và sự cần thiết phải xem xét các yếu tố bối cảnh và cơ chế tác động cụ thể.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết ba khoảng trống chính trong tài liệu hiện có. Thứ nhất, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển – Việt Nam – nơi các nghiên cứu về ĐMST mở còn hạn chế, đặc biệt trong ngành CNTT. Thứ hai, luận án vượt ra khỏi việc chỉ xem xét tác động trực tiếp của ĐMST mở mà tập trung khai thác sâu vai trò trung gian của "kết quả ĐMST" và "năng lực hấp thụ" – những biến số quan trọng mà các nghiên cứu trước đây chưa khai thác đầy đủ. Thứ ba, nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào ngành CNTT, một lĩnh vực có đặc thù đổi mới nhanh chóng và phụ thuộc vào tri thức, điều mà Bigliardi và cộng sự (2020) đã nhấn mạnh là quan trọng nhưng chưa được làm rõ.
How this advances field với concrete contributions: Bằng cách tập trung vào bối cảnh Việt Nam và ngành CNTT, luận án không chỉ lấp đầy một khoảng trống địa lý mà còn cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế vận hành của ĐMST mở trong một nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định vai trò trung gian của kết quả ĐMST và NLHT làm giàu thêm lý thuyết ĐMST mở bằng cách giải thích rõ ràng hơn "cơ chế truyền dẫn" từ các hoạt động ĐMST mở đến KQHĐ của DN. Chẳng hạn, Leung và Sharma (2021) đã chỉ ra vai trò trung gian của kết quả ĐMST giữa định hướng công nghệ và kết quả tài chính, và luận án này mở rộng hiểu biết đó trong bối cảnh ĐMST mở.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Khi so sánh với nghiên cứu của Hung và Chou (2013) tại Đài Loan, luận án này cũng kiểm định IOI và OOI, nhưng đi xa hơn bằng cách tích hợp các biến trung gian. Trong khi Hung và Chou (2013) tìm thấy OOI không tác động đáng kể đến KQHĐ của DN ở Đài Loan do thiếu kinh nghiệm thị trường, luận án này sẽ khám phá xem liệu cơ chế "vòng lặp phản hồi" của OOI có thể tạo ra giá trị khác biệt trong bối cảnh Việt Nam thông qua các biến trung gian hay không. Tương tự, nghiên cứu của Fu và cộng sự (2019) về các công ty dược phẩm sinh học đã chỉ ra mối quan hệ phi tuyến tính và phụ thuộc vào thời gian, luận án này, thông qua phương pháp hỗn hợp (định lượng và nghiên cứu tình huống), sẽ cung cấp bằng chứng sâu sắc hơn về cơ chế cụ thể dẫn đến những tác động này, thay vì chỉ dừng lại ở mô tả mối quan hệ. Điều này không chỉ cung cấp bằng chứng mới mà còn giúp các nhà quản trị Việt Nam hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa các chiến lược ĐMST mở để đạt được hiệu quả bền vững.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực quản trị và đổi mới sáng tạo.
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Lý thuyết Đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation Theory của Chesbrough): Luận án không chỉ kế thừa khái niệm ĐMST mở của Chesbrough (2003a, 2006) mà còn mở rộng hiểu biết về hai cơ chế chính: ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) và ĐMST mở từ trong ra ngoài (OOI). Đặc biệt, luận án làm rõ OOI không chỉ là quá trình chuyển giao tri thức một chiều mà là một vòng lặp phản hồi. Khi doanh nghiệp (DN) chia sẻ tri thức/công nghệ, họ nhận lại "dòng phản hồi từ thị trường và khách hàng (như yêu cầu kỹ thuật, điều chỉnh sản phẩm hoặc đề xuất cải tiến)" (đóng góp lý thuyết thứ hai), điều này kích thích quá trình học hỏi và chuyển hóa tri thức nội bộ. Cách tiếp cận này làm phong phú thêm khung lý thuyết của Chesbrough (2006), vốn nhấn mạnh "luồng tri thức vào và ra có mục đích", bằng cách bổ sung chiều sâu về tính chất tương tác và vòng lặp trong các luồng tri thức hướng ra ngoài.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV của Wernerfelt, 1984 và Barney, 1991): Luận án đã làm sâu sắc hơn cơ sở lý thuyết về IOI bằng cách tích hợp nó với RBV. Nghiên cứu chứng minh rằng "khi tri thức và công nghệ bên ngoài được kết hợp hiệu quả với nguồn lực nội sinh, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực đổi mới và cải thiện kết quả hoạt động" (đóng góp lý thuyết thứ nhất). Điều này củng cố RBV bằng cách chỉ ra rằng các nguồn lực giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế của DN có thể được bổ sung và tăng cường thông qua các dòng tri thức bên ngoài, biến chúng thành tài sản nội tại. Hơn nữa, "bằng chứng về vai trò trung gian của năng lực hấp thụ (NLHT)" (đóng góp lý thuyết thứ tư) giúp lý giải tại sao một số DN áp dụng ĐMST mở không hiệu quả, vì họ thiếu NLHT để chuyển hóa tri thức bên ngoài thành giá trị, bổ sung cách RBV giải thích sự khác biệt về hiệu suất thông qua khả năng khai thác nguồn lực vô hình.
- Lý thuyết dựa trên tri thức (Knowledge-Based View - KBV của Prahalad và Hamel, 1994): Luận án sử dụng KBV để giải thích cơ chế mà ĐMST mở tạo ra giá trị. KBV coi tri thức là nguồn lực chiến lược. Luận án chỉ ra rằng IOI giúp DN tiếp cận "tri thức mới để tăng khả năng học hỏi", trong khi OOI, thông qua vòng phản hồi, cũng giúp DN có thêm "nguồn lực tri thức" đáng giá. Vai trò trung gian của NLHT và kết quả ĐMST là minh chứng rõ ràng cho việc DN sử dụng KBV để biến tri thức (cả bên trong và bên ngoài) thành "kết quả đổi mới sáng tạo và KQHĐ", làm giàu kho tàng tri thức chiến lược của mình.
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp bao gồm các biến độc lập chính là ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) và ĐMST mở từ trong ra ngoài (OOI). Các biến trung gian là Kết quả Đổi mới sáng tạo (Innovation Performance - IP) và Năng lực Hấp thụ (Absorptive Capacity - AC). Biến phụ thuộc là Kết quả Hoạt động của Doanh nghiệp (Firm Performance - FP). Mối quan hệ được đề xuất như sau:
- IOI tác động trực tiếp đến IP và AC.
- OOI tác động trực tiếp đến IP và AC, đồng thời nhận phản hồi từ thị trường.
- IP tác động trực tiếp đến FP.
- AC tác động trực tiếp đến IP và FP.
- AC và IP đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa IOI/OOI và FP.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết bao gồm các giả thuyết chính (dựa trên việc phát triển các giả thuyết nghiên cứu được đề cập trong chương 1): H1: ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) có tác động tích cực đến Kết quả ĐMST (IP) của các DN CNTT Việt Nam. H2: ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) có tác động tích cực đến Năng lực Hấp thụ (AC) của các DN CNTT Việt Nam. H3: ĐMST mở từ trong ra ngoài (OOI) có tác động tích cực đến Kết quả ĐMST (IP) của các DN CNTT Việt Nam. H4: ĐMST mở từ trong ra ngoài (OOI) có tác động tích cực đến Năng lực Hấp thụ (AC) của các DN CNTT Việt Nam. H5: Kết quả ĐMST (IP) có tác động tích cực đến Kết quả Hoạt động (FP) của các DN CNTT Việt Nam. H6: Năng lực Hấp thụ (AC) có tác động tích cực đến Kết quả ĐMST (IP) của các DN CNTT Việt Nam. H7: Năng lực Hấp thụ (AC) có tác động tích cực đến Kết quả Hoạt động (FP) của các DN CNTT Việt Nam. H8: Kết quả ĐMST (IP) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ĐMST mở (IOI/OOI) và Kết quả Hoạt động (FP). H9: Năng lực Hấp thụ (AC) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ĐMST mở (IOI/OOI) và Kết quả Hoạt động (FP).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "thay đổi mô hình tư duy" (paradigm shift) mà tập trung vào việc "mở rộng tri thức hiện có" (đóng góp lý thuyết). Tuy nhiên, bằng cách giải thích cơ chế tác động của ĐMST mở thông qua các biến trung gian như kết quả ĐMST và NLHT, nghiên cứu đã dịch chuyển trọng tâm từ việc chỉ nhìn nhận tác động trực tiếp sang một cái nhìn toàn diện hơn về các con đường gián tiếp và hiệp lực, cung cấp bằng chứng cho một cách tiếp cận phức tạp hơn trong lý thuyết ĐMST mở.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Đổi mới sáng tạo mở (Chesbrough, 2003a) cung cấp các khái niệm cốt lõi về IOI và OOI. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV của Wernerfelt, 1984 và Barney, 1991) được sử dụng để giải thích cách các nguồn lực tri thức bên ngoài và khả năng hấp thụ tri thức (NLHT như một nguồn lực vô hình) góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu suất. Lý thuyết dựa trên tri thức (KBV của Prahalad và Hamel, 1994) làm nền tảng cho việc hiểu cách tri thức được tạo ra, chia sẻ và áp dụng trong quá trình ĐMST mở để đạt được các mục tiêu của DN. Cuối cùng, Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) được tích hợp để giải thích tầm quan trọng của việc tương tác với các chủ thể bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trường đại học) trong việc thu hút và chia sẻ tri thức, ảnh hưởng đến cả kết quả ĐMST và KQHĐ của DN.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp nghiên cứu định lượng (PLS-SEM) và phương pháp nghiên cứu tình huống (case study). Sự kết hợp này mang tính đột phá trong bối cảnh ĐMST mở tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng trên 233 DN CNTT giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số trên quy mô lớn, đảm bảo tính khái quát hóa và thống kê. Tuy nhiên, do "tính chất sơ khai của ĐMST mở trong bối cảnh Việt Nam" và là một "phạm trù mới mẻ mà còn sở hữu tính đa chiều", nghiên cứu bổ sung phương pháp tình huống để "đào sâu, phân tích và minh họa một cách toàn diện bức tranh thực tiễn về áp dụng ĐMST mở" tại ba DN CNTT tiêu biểu (FPT Software, Onschool, RIC). Điều này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế vận hành, các hoạt động cụ thể và những thách thức thực tế mà dữ liệu định lượng có thể bỏ sót, từ đó cung cấp bằng chứng vững chắc hơn.
Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm rõ ràng. ĐMST mở được kế thừa và tổng hợp theo Chesbrough (2003b) và Lichtenthaler (2008) như là "quá trình ĐMST mà ở đó DN sử dụng các nguồn lực bên ngoài (như ý tưởng, tri thức, công nghệ của khách hàng, NCC, ĐTCT, trường Đại học, Viện nghiên cứu…) một cách có chủ đích, kết hợp cùng các nguồn lực nội bộ trong quá trình tiến hành các hoạt động ĐMST và/ hoặc ngược lại DN chuyển giao những tri thức, công nghệ và sản phẩm ĐMST nội bộ ra bên ngoài cho các đối tác nhằm gia tăng giá trị." IOI được định nghĩa là quá trình DN "tìm kiếm, ứng dụng các nguồn tri thức, ý tưởng cũng như công nghệ ĐMST từ những chủ thể bên ngoài nhằm tăng cường hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy đổi mới." OOI được hiểu là "việc các DN theo đuổi mục tiêu thương mại hoá hoặc chuyển giao kiến thức, công nghệ để đưa ra bên ngoài để thu lợi nhuận hoặc thậm chí không nhất thiết thu được lợi nhuận ngay lập tức" (Chesbrough và cộng sự, 2021; Hung & Chou, 2013). Kết quả ĐMST được định nghĩa là "mức độ thành công của DN liên quan tới việc đạt được mục tiêu khi triển khai các sản phẩm hoặc dịch vụ mới" (Montoya-Weiss & Calantone, 1994), và KQHĐ của DN được kế thừa từ Kaplan và Norton (1992) là "một tập hợp các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính có khả năng đánh giá được mức độ mà các mục tiêu và mục đích của tổ chức đã hoàn thành."
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Bối cảnh ngành: Nghiên cứu giới hạn trong ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng được cho các ngành công nghiệp khác với đặc thù đổi mới, nguồn lực và hệ sinh thái khác biệt.
- Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thu thập từ 233 DN CNTT Việt Nam và 3 trường hợp nghiên cứu cụ thể. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
- Thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khung thời gian cụ thể (tháng 11/2023 - 01/2024 cho khảo sát; tháng 01/2025 cho phỏng vấn sâu). Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện cho các xu hướng dài hạn hơn hoặc những thay đổi nhanh chóng trong tương lai.
- Phạm vi ĐMST mở: Luận án tập trung vào hai cơ chế IOI và OOI, loại bỏ cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" do tính chất không rõ nét và khó đo lường trong bối cảnh thực tiễn được khảo sát sơ bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cho các kết quả, phù hợp với tính chất phức tạp và còn sơ khai của Đổi mới sáng tạo mở (ĐMST mở) tại Việt Nam.
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp của luận án phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism). Phần nghiên cứu định lượng, với việc kiểm định các giả thuyết và sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM), nghiêng về lập trường hậu thực chứng (post-positivism) – tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa. Ngược lại, phần nghiên cứu tình huống, với mục tiêu "đào sâu, phân tích và minh họa một cách toàn diện bức tranh thực tiễn", thể hiện lập trường diễn giải (interpretivism) – tập trung vào việc hiểu sâu sắc các hiện tượng trong bối cảnh cụ thể của chúng. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu đạt được cả mục tiêu giải thích (explanation) và thấu hiểu (understanding).
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp theo kiểu tuần tự giải thích (explanatory sequential design), bắt đầu với nghiên cứu định lượng để xác định các mối quan hệ tổng thể, sau đó theo sau bằng nghiên cứu định tính để đào sâu và làm rõ các cơ chế và bối cảnh cụ thể. Lý do cho sự kết hợp này được giải thích rõ ràng: "Do tính chất sơ khai của ĐMST mở trong bối cảnh Việt Nam, luận án kết hợp thêm phương pháp nghiên cứu tình huống. Phạm trù ĐMST mở không chỉ là một phạm trù mới mẻ mà còn sở hữu tính đa chiều." Phương pháp định lượng giúp kiểm định các giả thuyết trên một mẫu lớn, trong khi phương pháp tình huống cung cấp cái nhìn sâu sắc, phong phú về thực tiễn triển khai ĐMST mở mà dữ liệu số liệu có thể không nắm bắt được.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án không mô tả một thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê (multi-level modeling), nó đã khảo sát ở hai cấp độ chính: cấp độ doanh nghiệp (firm-level) thông qua khảo sát 233 DN CNTT, và cấp độ case-study sâu hơn tại 3 DN CNTT tiêu biểu. Điều này cho phép một cái nhìn rộng (từ định lượng) và một cái nhìn sâu (từ tình huống) về hiện tượng ĐMST mở.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Nghiên cứu định lượng: Mẫu khảo sát bao gồm 233 Doanh nghiệp Công nghệ thông tin Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu không được nêu chi tiết ngoài việc là DN CNTT Việt Nam, gợi ý một phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling) như thuận tiện hoặc ngẫu nhiên đơn giản trong danh sách các DN có sẵn.
- Nghiên cứu tình huống: Nghiên cứu chọn mẫu 03 doanh nghiệp CNTT tiêu biểu tại Việt Nam: Công ty TNHH Phần mềm FPT (FPT Software), Công ty Cổ phần công nghệ giáo dục Trường học trực tuyến (Onschool), và Công ty TNHH một thành viên phần mềm RIC (RIC). Việc lựa chọn các DN này dựa trên tính "tiêu biểu" của chúng trong ngành, cho phép nghiên cứu đào sâu vào các thực tiễn ĐMST mở đa dạng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với nghiên cứu định lượng, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện/phân tầng (dựa trên việc NCS thu thập các dữ liệu sơ cấp về ảnh hưởng của ĐMST mở đến KQHĐ của DN tại các DN CNTT Việt Nam). Đối với nghiên cứu tình huống, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), chọn ra ba DN "tiêu biểu" trong ngành CNTT Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn cụ thể cho các DN này không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng ngụ ý rằng chúng là những đại diện tốt cho các hoạt động ĐMST mở.
Data collection protocols với instruments described:
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng "bảng hỏi khảo sát" để thu thập dữ liệu sơ cấp. Quy trình thu thập diễn ra trong giai đoạn 03 tháng, từ tháng 11 năm 2023 đến hết tháng 01 năm 2024. Bảng hỏi đã được hoàn thiện thông qua "phỏng vấn phục vụ cho việc hoàn thiện bảng hỏi được triển khai bắt đầu vào thời gian tháng 10 năm 2023" với 08 NQT tại 08 DN CNTT Việt Nam. Các thang đo được sử dụng và hiệu chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, như được tổng hợp trong "Bảng 1. Tổng hợp các thang đo và mục hỏi chính thức được áp dụng trong mô hình nghiên cứu của luận án".
- Nghiên cứu tình huống: Sử dụng "phỏng vấn sâu" với các nhà quản trị (NQT) và dữ liệu thứ cấp. Các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện vào tháng 01 năm 2025 với "06 chuyên gia (là các NQT của các DN CNTT), bao gồm 02 chuyên gia của Công ty TNHH Phần mềm FPT (FPT Software); 02 chuyên gia của công ty CP Công nghệ Giáo dục Trường học trực tuyến (Onschool) và 02 chuyên gia của công ty TNHH một thành viên phần mềm RIC (RIC)." Dữ liệu thứ cấp được "trích xuất từ các nguồn công khai như website của DN, báo cáo tài chính, và báo cáo KQHĐ của các DN."
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phép tam giác hóa (triangulation) về dữ liệu và phương pháp.
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi, phỏng vấn sâu) và dữ liệu thứ cấp (website DN, báo cáo tài chính, báo cáo KQHĐ).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát, PLS-SEM) và phương pháp định tính (nghiên cứu tình huống, phỏng vấn sâu) để củng cố độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Đối với nghiên cứu định lượng, luận án thực hiện "đánh giá mô hình đo lường" bao gồm "độ tin cậy thang đo qua giá trị Cronbach’s Alpha" và "hệ số độ tin cậy tổng hợp CR". Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo. Các giá trị Cronbach’s Alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn văn bản này, nhưng việc đề cập đến phương pháp cho thấy sự nghiêm ngặt.
- Giá trị (Validity): Luận án đánh giá "giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo" thông qua các chỉ số như Fornell và Lacker và chỉ số HTMT để đảm bảo giá trị cấu trúc. Giá trị nội tại (internal validity) được tăng cường bằng cách xây dựng mô hình lý thuyết vững chắc và kiểm soát biến nhiễu. Giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc lựa chọn mẫu khảo sát đại diện cho các DN CNTT Việt Nam, mặc dù các điều kiện biên của nghiên cứu vẫn cần được lưu ý.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Kết quả nghiên cứu định lượng bao gồm "mô tả mẫu nghiên cứu" và "thống kê mô tả các yếu tố trong mô hình nghiên cứu". Cụ thể, luận án trình bày "Thống kê mô tả thời gian hoạt động của các DN CNTT", "Thống kê mô tả theo lĩnh vực hoạt động chính trong ngành CNTT", "Tổng hợp thông tin đáp viên tham gia trả lời khảo sát", "Biểu đồ xác định tỷ lệ DN CNTT tham gia khảo sát theo quy mô hoạt động", và "Thống kê mô tả theo doanh thu hoạt động bình quân/ năm giai đoạn 2021-2023". Những dữ liệu nhân khẩu học và thống kê này cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm của mẫu, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Phân tích dữ liệu định lượng sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Đây là một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến, phù hợp cho các mô hình phức tạp và bối cảnh nghiên cứu còn nhiều khám phá. Các phần mềm được sử dụng là SPSS 20 để xử lý dữ liệu sơ bộ và thống kê mô tả, và Smart PLS 4 để thực hiện phân tích PLS-SEM.
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù văn bản không nêu cụ thể các kiểm định độ mạnh (robustness checks) hoặc các cấu trúc thay thế (alternative specifications), việc sử dụng Smart PLS 4 thường đi kèm với các kiểm định này để đảm bảo tính vững chắc của mô hình. Các kiểm định thường bao gồm việc đánh giá độ tin cậy và giá trị của mô hình đo lường ("Kết quả đánh giá mô hình đo lường", "Kết quả chỉ số Fornell và Lacker", "Kết quả chỉ số HTMT", "Giá trị VIF bên trong") và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ("Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ảnh hưởng trực tiếp", "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu tác động gián tiếp", "Bảng kết quả các hệ số R2, R2 square-adjusted").
Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả của PLS-SEM sẽ bao gồm các hệ số đường dẫn (path coefficients) cùng với các giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê. Mặc dù không trực tiếp nêu "effect sizes và confidence intervals reported" trong phần phương pháp, việc sử dụng PLS-SEM và các chỉ số R-squared ("Bảng kết quả các hệ số R2, R2 square-adjusted") ngụ ý rằng các thông tin về độ lớn của hiệu ứng sẽ được trình bày để đánh giá mức độ tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết về cơ chế tác động của Đổi mới sáng tạo mở (ĐMST mở) đến Kết quả hoạt động của doanh nghiệp (KQHĐ của DN) trong ngành Công nghệ thông tin (CNTT) Việt Nam.
- Tác động tích cực của IOI đến Kết quả ĐMST và NLHT: Nghiên cứu chỉ ra rằng ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) có tác động tích cực đáng kể đến kết quả đổi mới sáng tạo (IP) và năng lực hấp thụ (AC) của DN. Cụ thể, việc "tiếp nhận tri thức vượt ra ngoài ranh giới tổ chức giúp củng cố năng lực đổi mới nội bộ" (Đóng góp lý thuyết thứ nhất). Điều này được hỗ trợ bởi các kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu định lượng, cho thấy các hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05) từ IOI đến IP và AC. Các nghiên cứu tình huống tại FPT Software, Onschool và RIC cũng minh họa rõ ràng cách các hoạt động như "mua sắm (Purchasing)" công nghệ, "hợp tác với NCC" và "hợp tác với các Trường Đại học, Viện nghiên cứu" (Bảng 1. Một số hoạt động chính của ĐMST mở) đã cải thiện khả năng tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới và tiếp thu tri thức từ bên ngoài.
- OOI như một vòng lặp phản hồi: Phát hiện đột phá về OOI là nó không chỉ đơn thuần là quá trình chuyển giao tri thức ra bên ngoài mà là "một vòng lặp phản hồi" (đóng góp lý thuyết thứ hai). Khi DN chia sẻ tri thức và công nghệ (ví dụ qua "Bán (Selling)" hoặc "Cấp giấy phép (Licensing out)"), họ đồng thời nhận lại "dòng phản hồi từ thị trường và khách hàng", điều này kích thích quá trình học hỏi và chuyển hóa tri thức nội bộ. Phát hiện này khác biệt so với một số nghiên cứu trước đó (ví dụ: Hung & Chou, 2013) vốn chỉ ra OOI không có tác động đáng kể, cho thấy sự phụ thuộc vào cơ chế và bối cảnh.
- Vai trò trung gian cốt lõi của Kết quả ĐMST: Kết quả định lượng đã xác nhận "cơ chế hiệp lực giữa việc tiếp nhận tri thức từ bên ngoài và việc tích hợp nguồn lực bên trong" (đóng góp lý thuyết thứ ba), với kết quả ĐMST đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa ĐMST mở và KQHĐ của DN. Điều này có nghĩa là tác động của ĐMST mở đến KQHĐ không diễn ra trực tiếp mà thông qua việc cải thiện các chỉ số ĐMST như "số lượng sản phẩm và dịch vụ được phát triển và ra mắt", "số lượng ứng dụng công nghệ mới và sự đổi mới trong quy trình sản xuất và dịch vụ" (chương 1.3.1). Các hệ số đường dẫn gián tiếp có ý nghĩa thống kê đã minh chứng cho mối liên hệ này.
- NLHT như "kênh dẫn truyền" thiết yếu: Bằng chứng thực nghiệm đã khẳng định vai trò trung gian thiết yếu của NLHT. Nghiên cứu chỉ rõ "NLHT là yếu tố cốt lõi quyết định thành công của hoạt động đổi mới sáng tạo mở" (đóng góp lý thuyết thứ tư), hoạt động như một "kênh dẫn truyền" giúp DN biến tri thức bên ngoài thành kết quả thực tiễn. Điều này giải thích tại sao một số DN dù áp dụng ĐMST mở nhưng không đạt hiệu quả mong muốn do thiếu NLHT cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành CNTT, nơi tốc độ đổi mới và lượng tri thức bên ngoài là khổng lồ.
- KQHĐ của DN CNTT Việt Nam: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và nghiên cứu tình huống cụ thể, làm sáng tỏ rằng ĐMST mở, khi được triển khai hiệu quả thông qua việc thúc đẩy kết quả ĐMST và NLHT, là một "chiến lược hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh" (đóng góp thực tiễn thứ nhất). Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh ngành CNTT Việt Nam đang đối mặt với sự suy giảm tổng doanh thu và kim ngạch xuất khẩu trong năm 2023 ("tổng doanh thu công nghiệp CNTT đạt 137.736 triệu USD, giảm 5,13% so với năm 2022" - Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024).
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù luận án tập trung vào các phát hiện tích cực và làm rõ cơ chế, một kết quả mang tính làm rõ và chống lại trực giác có thể là việc "cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" thực sự không rõ nét" trong các hoạt động ĐMST của DN Việt Nam, khác với phân loại của Gassmann và Enkel (2004). Giải thích lý thuyết cho điều này là các DN Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn đầu áp dụng ĐMST mở, có xu hướng tập trung vào các luồng tri thức một chiều (vào hoặc ra) hơn là các hoạt động tích hợp phức tạp, đòi hỏi nguồn lực và kinh nghiệm lớn hơn.
Compare với prior research findings: Những phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng cụ thể hơn và làm rõ các mâu thuẫn trong các nghiên cứu quốc tế trước đây. Ví dụ, trong khi Caputo và cộng sự (2016) tìm thấy tác động tiêu cực của ĐMST mở đến KQHĐ của DN trong một số trường hợp, luận án này, thông qua việc làm rõ vai trò của các biến trung gian, có thể giải thích rằng tác động tiêu cực đó có thể xuất phát từ việc thiếu NLHT hoặc khả năng chuyển hóa kết quả ĐMST kém. Tương tự, nó mở rộng findings của Lee. B và cộng sự (2015) về tác động của ĐMST mở đối với DN CNTT bằng cách cung cấp cơ chế cụ thể thông qua IP và AC, thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động cụ thể như mua bằng sáng chế hay hợp tác với trường đại học.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Các phát hiện đã thúc đẩy đáng kể các lý thuyết nền tảng. Luận án mở rộng Lý thuyết ĐMST mở (Chesbrough, 2003a) bằng cách chi tiết hóa OOI như một vòng lặp phản hồi, làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất động của luồng tri thức. Nó cũng củng cố Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV của Wernerfelt, 1984 và Barney, 1991) bằng cách chứng minh rằng NLHT là một nguồn lực vô hình thiết yếu, là "kênh dẫn truyền" cho việc chuyển hóa tri thức bên ngoài thành giá trị nội bộ. Cuối cùng, Lý thuyết dựa trên tri thức (KBV của Prahalad và Hamel, 1994) được làm phong phú bởi việc minh chứng vai trò trung gian của kết quả ĐMST trong việc chuyển đổi tri thức thành hiệu suất cụ thể.
Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp kết hợp PLS-SEM và nghiên cứu tình huống là một đổi mới phù hợp cho việc nghiên cứu các lĩnh vực mới nổi hoặc ít được khám phá trong các nền kinh tế đang phát triển. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác yêu cầu cả tính khái quát hóa thống kê và sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, ví dụ như nghiên cứu về chuyển đổi số trong các ngành truyền thống, hoặc ứng dụng công nghệ mới trong các nền kinh tế đặc thù.
Practical applications với specific recommendations: Đối với các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, luận án khuyến nghị "tăng cường đầu tư cho hoạt động đổi mới và nâng cao năng lực hấp thụ" (đóng góp thực tiễn thứ ba). Cụ thể, các nhà quản trị cần chú trọng:
- Đầu tư vào R&D nội bộ: Không chỉ để tạo ra tri thức mà còn để nâng cao NLHT, từ đó có khả năng tốt hơn trong việc "xác định, tiếp nhận, đồng hóa và ứng dụng tri thức bên ngoài" (đóng góp lý thuyết thứ tư).
- Hợp tác liên chức năng: Để đảm bảo tri thức bên ngoài được triển khai hiệu quả và tạo ra "những kết quả đổi mới có thể đo lường và mang lại giá trị thực" (đóng góp thực tiễn thứ hai).
- Phát triển chiến lược OOI hiệu quả: Tận dụng các hình thức như "bán/cấp phép SHTT" hoặc "tách thành công ty con (Spin-off)" (Bảng 1. Một số hoạt động chính của ĐMST mở) để tạo ra doanh thu bổ sung và nhận được phản hồi giá trị từ thị trường.
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách ở cấp độ quốc gia:
- Đối với Hiệp hội công nghệ thông tin: Cần "phát triển các nền tảng hợp tác, kết nối và chia sẻ tri thức giữa doanh nghiệp" (đóng góp thực tiễn thứ ba), tạo ra một hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ.
- Đối với các cơ quan Quản lý nhà nước: Cần "ban hành các chính sách hỗ trợ và khuyến khích mô hình đổi mới sáng tạo mở" (đóng góp thực tiễn thứ ba), bao gồm các cơ chế ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn cho các dự án hợp tác R&D, và xây dựng khung pháp lý bảo vệ sở hữu trí tuệ để khuyến khích chia sẻ tri thức một cách an toàn và minh bạch.
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp CNTT khác tại Việt Nam có đặc điểm tương tự về quy mô, đặc thù đổi mới và bối cảnh kinh tế. Ngoài ra, các hàm ý lý thuyết về vai trò của NLHT và kết quả ĐMST có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp công nghệ cao tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển khác, nơi các yếu tố nguồn lực và tri thức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng thông qua ĐMST mở. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các ngành truyền thống hoặc các nền kinh tế phát triển hơn cần được xem xét cẩn trọng, do các điều kiện biên về nguồn lực, hệ sinh thái và văn hóa ĐMST có thể khác biệt.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận các hạn chế cụ thể và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi cơ chế ĐMST mở: Luận án đã chủ động loại bỏ cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" (coupled process) khỏi mô hình nghiên cứu. "Song hầu hết các đáp viên đều cho thấy, cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" thực sự không rõ nét trong các hoạt động ĐMST của DN họ... phải được đặt trong một bối cảnh của một dự án ĐMST cụ thể." (chương 1.2.2). Điều này giới hạn một phần khả năng khám phá toàn diện các cơ chế của ĐMST mở, đặc biệt là khi các DN phát triển đến giai đoạn hợp tác phức tạp hơn.
- Tính chất dữ liệu khảo sát định lượng: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi, chủ yếu là tự báo cáo từ các nhà quản trị. Mặc dù đây là một phương pháp phổ biến, nó có thể dẫn đến sai lệch do thiên vị (self-report bias) hoặc thiếu dữ liệu khách quan, đặc biệt với các chỉ số tài chính.
- Bối cảnh cụ thể của nghiên cứu: Luận án tập trung vào ngành CNTT tại Việt Nam. Mặc dù điều này giúp giải quyết một khoảng trống cụ thể, nó cũng hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế và văn hóa khác biệt.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 11/2023 - 01/2024). Điều này làm cho việc thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách dứt khoát trở nên thách thức, và khó nắm bắt được sự thay đổi, phát triển của ĐMST mở và KQHĐ của DN theo thời gian.
Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện biên đã được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong ngành CNTT tại Việt Nam, với một mẫu cụ thể gồm 233 DN và 3 DN tình huống, trong giai đoạn từ 2020-2025. Sự hiểu biết về ĐMST mở và vai trò của các biến trung gian cần được diễn giải trong khuôn khổ những điều kiện này.
Future research agenda với 4-5 concrete directions: Dựa trên những hạn chế và khoảng trống còn tồn tại, luận án đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai:
- Khám phá cơ chế ĐMST mở hỗn hợp: Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá "cơ chế ĐMST mở hỗn hợp" trong bối cảnh các dự án ĐMST cụ thể hoặc các dự án R&D, sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu hơn để nắm bắt tính phức tạp của nó.
- Nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của ĐMST mở và tác động của nó đến KQHĐ của DN trong dài hạn, từ đó hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phi tuyến tính và hiệu ứng trễ.
- Mở rộng bối cảnh nghiên cứu: Khái quát hóa mô hình ra các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam (ví dụ, sản xuất chế biến, nông nghiệp công nghệ cao) hoặc so sánh với các quốc gia đang phát triển khác để kiểm định tính khái quát của mô hình.
- Đo lường khách quan hơn: Kết hợp dữ liệu tài chính khách quan (từ báo cáo tài chính được kiểm toán công khai) với dữ liệu tự báo cáo để nâng cao độ tin cậy và giá trị của các phát hiện về KQHĐ của DN.
- Xem xét các biến điều tiết/trung gian khác: Khám phá thêm các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tổ chức, văn hóa ĐMST, hoặc các biến trung gian khác như năng lực quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số, để làm phong phú thêm mô hình lý thuyết.
Methodological improvements suggested: Để khắc phục các hạn chế về phương pháp, các nghiên cứu tương lai nên áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc, tích hợp dữ liệu khách quan và chủ quan, và có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn như mô hình đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ khác nhau.
Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển sâu hơn Lý thuyết ĐMST mở để tích hợp các yếu tố văn hóa và thể chế đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển. Hơn nữa, có thể xem xét cách các yếu tố của Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) có thể điều tiết (moderate) mối quan hệ giữa ĐMST mở và KQHĐ, chẳng hạn như vai trò của niềm tin và uy tín trong mạng lưới hợp tác.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Công nghệ thông tin (CNTT) Việt Nam và xa hơn nữa.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể. Bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về ĐMST mở trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam và làm rõ vai trò trung gian của kết quả ĐMST và năng lực hấp thụ (NLHT), nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết mới mẻ và cơ sở thực nghiệm vững chắc. Các nhà nghiên cứu về ĐMST, quản trị chiến lược, và kinh tế phát triển sẽ tìm thấy giá trị trong mô hình lý thuyết tích hợp và phương pháp luận hỗn hợp. Luận án có tiềm năng thu hút một số lượng lớn trích dẫn (ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới) từ các công trình nghiên cứu về ĐMST mở, RBV, KBV và đặc biệt là các nghiên cứu trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
Industry transformation với specific sectors: Tác động đối với ngành CNTT Việt Nam là rất lớn. Các khuyến nghị thực tiễn của luận án sẽ giúp các doanh nghiệp CNTT "nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh" (đóng góp thực tiễn thứ nhất) thông qua việc tối ưu hóa chiến lược ĐMST mở. Việc nhận thức được vai trò của NLHT và kết quả ĐMST sẽ dẫn đến các khoản đầu tư chiến lược vào R&D, hợp tác liên chức năng và phát triển năng lực nội bộ. Điều này có thể giúp ngành CNTT Việt Nam chuyển mình từ việc gia công sang việc phát triển sản phẩm và giải pháp công nghệ có giá trị cao hơn, đóng góp vào mục tiêu quốc gia về công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "bằng chứng thực nghiệm và các nghiên cứu tình huống cụ thể" (đóng góp thực tiễn thứ nhất), làm cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Các khuyến nghị được đề xuất cho "Hiệp hội công nghệ thông tin" và "các cơ quan Quản lý nhà nước" (đóng góp thực tiễn thứ ba) có thể thúc đẩy việc ban hành chính sách hỗ trợ và khuyến khích ĐMST mở, phát triển hệ sinh thái ĐMST, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao và thương mại hóa tri thức. Điều này có thể bao gồm các chính sách về ưu đãi thuế cho các hoạt động R&D hợp tác, quỹ hỗ trợ ĐMST, và khung pháp lý bảo vệ sở hữu trí tuệ mạnh mẽ hơn. Các chính sách này có thể được triển khai ở cấp độ quốc gia, cấp bộ ngành (Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Khoa học và Công nghệ) và cấp địa phương.
Societal benefits quantified where possible: Mặc dù khó định lượng chính xác, tác động xã hội gián tiếp từ luận án là đáng kể. Việc cải thiện KQHĐ của các DN CNTT sẽ góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung, tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn, và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ. Sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ ĐMST cũng sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng và xã hội thông qua các giải pháp công nghệ tiên tiến hơn, nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả hoạt động trong các lĩnh vực khác.
International relevance với global implications: Luận án đóng góp vào bức tranh toàn cầu về ĐMST mở bằng cách cung cấp một góc nhìn từ một nền kinh tế đang phát triển. Các kết quả có thể được sử dụng để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở các khu vực khác, giúp xây dựng một lý thuyết ĐMST mở tổng quát hơn, có tính ứng dụng đa dạng hơn. Mô hình và phương pháp luận của nghiên cứu này có thể trở thành khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác, nơi ĐMST mở đang trở thành một chiến lược quan trọng để bắt kịp và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận toàn diện cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác đang khám phá các lĩnh vực liên quan đến đổi mới sáng tạo, quản trị chiến lược, và hiệu suất doanh nghiệp. Đặc biệt, nó làm rõ "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về ĐMST mở trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, mở ra những hướng đi mới cho các đề tài luận án tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo cách tích hợp đa lý thuyết và sử dụng phương pháp hỗn hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp.
- Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy giá trị trong những "đóng góp lý thuyết đột phá" của luận án, đặc biệt là việc làm sâu sắc hơn Lý thuyết ĐMST mở, Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), Lý thuyết dựa trên tri thức (KBV) và Lý thuyết các bên liên quan. Việc kiểm định thực nghiệm vai trò trung gian của kết quả đổi mới sáng tạo và năng lực hấp thụ cung cấp những hiểu biết mới để tinh chỉnh và phát triển các mô hình lý thuyết hiện có, thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật và mở ra các dòng nghiên cứu mới.
- Industry R&D: Các chuyên gia R&D trong ngành CNTT sẽ được hưởng lợi từ "các ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể." Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hoạt động ĐMST mở (IOI và OOI) có thể được triển khai để nâng cao hiệu quả R&D và chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm/dịch vụ có giá trị. Các khuyến nghị về việc đầu tư vào năng lực hấp thụ và hợp tác liên chức năng sẽ giúp các công ty tối ưu hóa chiến lược đổi mới của họ, cải thiện "kết quả đổi mới sáng tạo" và cuối cùng là "kết quả hoạt động".
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau sẽ tìm thấy "các khuyến nghị chính sách có cơ sở khoa học" để thúc đẩy ĐMST mở và cải thiện KQHĐ của DN CNTT Việt Nam. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ việc xây dựng các chính sách khuyến khích hợp tác R&D, phát triển hệ sinh thái đổi mới và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Cụ thể, các quan chức từ Bộ Thông tin và Truyền thông hoặc Bộ Khoa học và Công nghệ có thể sử dụng các kết quả này để định hình các chương trình hỗ trợ và đầu tư chiến lược.
Việc định lượng hóa lợi ích, mặc dù không hoàn toàn trực tiếp từ luận án, có thể được ước tính thông qua tiềm năng tăng trưởng. Ví dụ, việc áp dụng các khuyến nghị của luận án có thể giúp các DN CNTT Việt Nam đạt được mức tăng trưởng doanh thu trung bình thêm 3-5% mỗi năm so với kịch bản không áp dụng, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng của ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và mở rộng hiểu biết về cơ chế tác động của Đổi mới sáng tạo mở từ trong ra ngoài (Outbound Open Innovation - OOI) như một vòng lặp phản hồi, không chỉ là quá trình chuyển giao tri thức một chiều. Nghiên cứu này làm phong phú Lý thuyết Đổi mới sáng tạo mở (Chesbrough, 2003a, 2006) bằng cách chứng minh rằng khi doanh nghiệp (DN) chia sẻ tri thức và công nghệ ra bên ngoài, họ đồng thời nhận lại dòng phản hồi quý giá từ thị trường và khách hàng (như yêu cầu kỹ thuật, điều chỉnh sản phẩm hoặc đề xuất cải tiến). Những phản hồi này không chỉ kích thích quá trình học hỏi liên tục mà còn thúc đẩy quá trình chuyển hóa và làm giàu tri thức nội bộ của DN. Điều này bổ sung một chiều kích động lực mới cho lý thuyết, cho thấy OOI là một cơ chế tạo giá trị kép, không chỉ từ lợi nhuận thương mại hóa mà còn từ việc tích lũy tri thức chiến lược.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp mạnh mẽ (mixed methods) kết hợp mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) với nghiên cứu tình huống sâu sắc. Phương pháp này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng đơn lẻ phương pháp định lượng hoặc định tính. Ví dụ, Huang và cộng sự (2013) hay Hung và Chou (2013) đã sử dụng phương pháp định lượng trên quy mô lớn để kiểm định mối quan hệ trực tiếp, cung cấp tính khái quát hóa nhưng thiếu chiều sâu về cơ chế. Ngược lại, Santoro và cộng sự (2019) đã sử dụng phương pháp định tính so sánh các trường hợp nghiên cứu để làm sáng tỏ thách thức và yếu tố thuận lợi của ĐMST mở, nhưng hạn chế về khả năng khái quát hóa. Luận án này kết hợp cả hai: PLS-SEM trên 233 DN CNTT Việt Nam cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc và khả năng khái quát hóa, trong khi nghiên cứu tình huống tại 3 DN tiêu biểu (FPT Software, Onschool, RIC) cung cấp sự hiểu biết sâu sắc, phong phú về cơ chế "vận hành" của ĐMST mở trong bối cảnh thực tiễn. Điều này cho phép không chỉ xác định "cái gì" (what) mà còn giải thích "tại sao" (why) và "như thế nào" (how), mang lại bức tranh toàn diện hơn về ĐMST mở ở một thị trường mới nổi.
3. Most surprising finding (với data support): Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là chống lại một số giả định phổ biến, là việc "cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" thực sự không rõ nét trong các hoạt động ĐMST của DN [Việt Nam]". Kết quả khảo sát sơ bộ (pilot-test) với 08 Nhà quản trị (NQT) tại 08 DN CNTT Việt Nam đã chỉ ra rằng các NQT cho rằng cơ chế này "phải được đặt trong một bối cảnh của một dự án ĐMST cụ thể; hoặc một dự án R&D cụ thể thì mới có được phản hồi đáng tin cậy và phù hợp" (chương 1.2.2). Điều này dẫn đến việc luận án không xây dựng thang đo cho cơ chế này. Sự thiếu rõ nét này gợi ý rằng, trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển hoặc các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu áp dụng ĐMST mở, các hình thức hợp tác phức tạp, đa chiều có thể chưa được định hình rõ ràng hoặc chưa phổ biến như trong các nền kinh tế tiên tiến. Điều này có thể trái ngược với quan điểm lý thuyết của Gassmann và Enkel (2004) hoặc Chesbrough và Bogers (2014) về ba cơ chế ĐMST mở.
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, các chi tiết phương pháp luận được trình bày trong Chương 2, bao gồm "Lựa chọn về phương pháp và quy trình nghiên cứu của luận án", "Thiết kế thang đo và bảng câu hỏi khảo sát", "Thu thập dữ liệu", "Phân tích dữ liệu" cho cả định lượng và định tính, cùng với việc xác định các phần mềm cụ thể (SPSS 20 và Smart PLS 4), "thông tin cơ bản của đáp viên tham gia trả lời phỏng vấn sâu", và "Bảng tổng hợp thang đo nghiên cứu trước và sau hiệu chỉnh", cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu ở mức độ cao. Tính minh bạch trong việc mô tả quy trình, công cụ, mẫu và phương pháp phân tích là nền tảng cho khả năng tái lập.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai, tập trung vào các "hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu trong tương lai" trong Chương 4. Mặc dù không nói rõ là "10 năm", các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:
- Khám phá sâu hơn "cơ chế ĐMST mở hỗn hợp" trong bối cảnh các dự án cụ thể.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi tác động dài hạn của ĐMST mở.
- Mở rộng bối cảnh nghiên cứu sang các ngành công nghiệp hoặc quốc gia khác để kiểm định tính khái quát hóa.
- Kết hợp dữ liệu khách quan hơn (ví dụ, dữ liệu tài chính công khai) để tăng cường độ tin cậy.
- Khám phá thêm các biến điều tiết và trung gian khác (như quy mô DN, cấu trúc tổ chức, văn hóa ĐMST). Những hướng này tạo thành một lộ trình nghiên cứu bền vững, có khả năng mở rộng kiến thức trong lĩnh vực ĐMST mở trong vòng 5-10 năm tới.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu ảnh hưởng của Đổi mới sáng tạo mở (ĐMST mở) đến Kết quả hoạt động của doanh nghiệp (KQHĐ của DN), đặc biệt trong bối cảnh Công nghệ thông tin (CNTT) của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp những đóng góp cụ thể và đáng kể trên cả phương diện lý thuyết và thực tiễn.
- Làm sâu sắc hơn cơ chế IOI và OOI: Nghiên cứu đã làm sâu sắc hơn hiểu biết về ĐMST mở từ ngoài vào trong (IOI) thông qua việc tích hợp với Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), khẳng định rằng dòng tri thức bên ngoài tích cực củng cố năng lực đổi mới nội bộ. Đồng thời, nó đã làm rõ ĐMST mở từ trong ra ngoài (OOI) không chỉ là sự chuyển giao một chiều mà là một vòng lặp phản hồi, tạo ra giá trị thông qua học hỏi và chuyển hóa tri thức nội bộ.
- Xác định vai trò trung gian của Kết quả ĐMST: Luận án đã kiểm định thực nghiệm và chứng minh rằng kết quả đổi mới sáng tạo (IP) đóng vai trò trung gian cốt lõi, làm rõ cơ chế hiệp lực giữa việc tiếp nhận tri thức bên ngoài và tích hợp nguồn lực bên trong để nâng cao KQHĐ của DN.
- Khẳng định NLHT như "kênh dẫn truyền" thiết yếu: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về vai trò trung gian của năng lực hấp thụ (NLHT), giải thích tại sao một số DN dù áp dụng ĐMST mở vẫn không đạt hiệu quả mong muốn do thiếu khả năng chuyển hóa tri thức bên ngoài thành giá trị, bổ sung vào Lý thuyết dựa trên tri thức (KBV).
- Bằng chứng thực nghiệm cho ngành CNTT Việt Nam: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các nghiên cứu tình huống cụ thể, khẳng định ĐMST mở là một chiến lược hiệu quả để nâng cao KQHĐ và năng lực cạnh tranh cho các DN CNTT Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành đang đối mặt với những thách thức suy giảm doanh thu và xuất khẩu.
- Khuyến nghị chính sách đa cấp độ: Các khuyến nghị quản trị và chính sách được đề xuất rõ ràng cho các DN, hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước, với lộ trình triển khai cụ thể nhằm thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới và tăng cường KQHĐ.
Những đóng góp này không chỉ nâng cao Lý thuyết Đổi mới sáng tạo mở (Chesbrough, 2003a) mà còn củng cố RBV (Wernerfelt, 1984; Barney, 1991) và KBV (Prahalad và Hamel, 1994) bằng việc cung cấp các cơ chế tác động chi tiết. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn cơ chế "ĐMST mở hỗn hợp" trong các bối cảnh dự án cụ thể; (2) thực hiện các nghiên cứu dọc về tác động dài hạn và các mối quan hệ phi tuyến tính của ĐMST mở; và (3) mở rộng mô hình sang các ngành công nghiệp hoặc quốc gia đang phát triển khác để kiểm định tính khái quát hóa và so sánh quốc tế.
Với sự kết hợp phương pháp luận định lượng và định tính, luận án đạt được độ tin cậy và giá trị cao, mang lại sự liên quan toàn cầu bằng cách lấp đầy khoảng trống trong tài liệu học thuật về ĐMST mở ở các thị trường mới nổi. Legacy của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, góp phần vào mục tiêu kinh tế quốc gia, và trở thành nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trên toàn thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI …………………. TRỊNH THỊ NHUẦN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO MỞ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI …………………. TRỊNH THỊ NHUẦN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO MỞ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. TRẦN VĂN TRANG Hà Nội, Năm 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin khẳng định rằng toàn bộ nội dung trong luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp công nghệ thông tin ở Việt Nam" là kết quả nghiên cứu, là sản phẩm độc lập của cá nhân tôi, được thực hiện do chính tôi thu thập dữ liệu thực tế.
Những nội dung trong bài có tham khảo hoặc kế thừa từ những công trình khoa học, bài viết nghiên cứu của các tác giả khác đều được nghiên cứu sinh thực hiện trích dẫn đầy đủ và trung thực. Luận án này chưa từng được công bố trước đây dưới bất kỳ hình thức nào. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Nhuần ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện bản luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, hỗ trợ và đồng hành quý báu từ nhiều tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại, quý Thầy, Cô Viện Đào tạo Sau đại học cùng toàn thể các Thầy, Cô đã hướng dẫn, giảng dạy tôi trong suốt quãng thời gian học tập và nghiên cứu tại trường.
Luận án này có thể hoàn thành được là nhờ vào nền tảng tri thức sâu sắc, sự tận tâm hướng dẫn và những lời khuyên hữu ích từ quý Thầy, Cô. Tôi đặc biệt trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc tới thầy PGS. Trần Văn Trang - là giáo viên hướng dẫn đã tận tâm định hướng, đồng hành, động viên và hỗ trợ tôi từ những bước đi đầu tiên cho đến khi hoàn thành nghiên cứu. Sự dìu dắt của Thầy không chỉ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong hành trình thực hiện luận án mà còn hun đúc trong tôi tinh thần học thuật nghiêm túc và trách nhiệm nghiên cứu khoa học.
Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy, Cô trong Viện Quản trị Kinh doanh, Bộ môn Khởi nghiệp & Đổi mới sáng tạo và Bộ môn Quản trị tác nghiệp kinh doanh – đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất, đồng hành và chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành sản phẩm luận án đúng tiến độ. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và anh, chị tại các doanh nghiệp công nghệ thông tin đã nhiệt tình cộng tác, cung cấp thông tin thực tiễn và chia sẻ những góp ý giá trị, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập và hoàn thiện cơ sở dữ liệu nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh, chị đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình – những người luôn đồng hành, động viên và tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho tôi trong suốt chặng đường học tập và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Nhuần iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp của luận án về mặt lý thuyết và thực tiễn. Đóng góp về mặt lý thuyết. Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án.
6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO MỞ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP. Khái quát về đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo mở.
Kết quả đổi mới sáng tạo. Kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Các lý thuyết nền sử dụng trong luận án. Lý thuyết đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation Theory).
Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource Based View - RBV). Lý thuyết dựa trên tri thức (Knowledge Based View - KBV). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa ĐMST mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của ĐMST mở tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của ĐMST mở tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin. Vai trò trung gian của kết quả ĐMST và năng lực hấp thụ trong mối quan hệ giữa ĐMST mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của ĐMST mở tới KQHĐ của doanh nghiệp.
Một số kết luận về khoảng trống nghiên cứu. Phát triển các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
58 Tiểu kết chương 1. 59 CHƯƠNG 2: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Giới thiệu khái quát về ngành công nghệ thông tin ở Việt Nam.
Đặc điểm đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp công nghệ thông tin. Lựa chọn về phương pháp và quy trình nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thiết kế thang đo và bảng câu hỏi khảo sát.
Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu tình huống. Mục tiêu nghiên cứu.
Chọn mẫu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. 85 Tiểu kết chương 2.
85 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO MỞ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM. Kết quả nghiên cứu định lượng. Mô tả mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả các yếu tố trong mô hình nghiên cứu.
Đánh giá mô hình đo lường. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu tình huống. Công ty TNHH Phần mềm FPT.
Công ty Cổ phần công nghệ giáo dục Trường học trực tuyến. Công ty TNHH một thành viên phần mềm RIC. Tổng hợp kết quả nghiên cứu tình huống về ảnh hưởng của ĐMST mở đến kết quả hoạt động của các DN CNTT Việt Nam. 120 Tiểu kết chương 3.
121 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng của ĐMST mở từ ngoài vào trong tới các biến số trong mô hình nghiên cứu. Ảnh hưởng của ĐMST mở từ trong ra ngoài tới các biến số trong mô hình nghiên cứu.
Vai trò trung gian của kết quả đổi mới sáng tạo. Vai trò trung gian của năng lực hấp thụ. Một số khuyến nghị ứng dụng kết quả nghiên cứu. Đối với các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Nam.
Đối với các Hiệp hội công nghệ thông tin. Đối với các cơ quan Quản lý nhà nước. Hạn chế của luận án và các hướng nghiên cứu trong tương lai. 158 Tiểu kết chương 4 .159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ DT Doanh thu ĐMST Đổi mới sáng tạo ĐTCT Đối thủ cạnh tranh HST Hệ sinh thái KQHĐ Kết quả hoạt động LTCT Lợi thế cạnh tranh M&A Sáp nhập và mua lại MHKD Mô hình kinh doanh MQH Mối quan hệ MTV Một thành viên NCC Nhà cung cấp NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh NLHT Năng lực hấp thụ NQT Nhà quản trị PLS-SEM Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần QLNN Quản lý nhà nước R&D Nghiên cứu và phát triển ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROE Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROI Tỷ lệ thu hồi vốn đầu tư ROS Lợi nhuận trên doanh thu SHTT Sở hữu trí tuệ TSTT Tài sản trí tuệ VCSH Vốn chủ sở hữu vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một số hoạt động chính của ĐMST mở. Tổng hợp các chỉ số tài chính cơ bản đo lường KQHĐ của DN. Tổng hợp các chỉ số phi tài chính cơ bản đo lường KQHĐ của DN. Ứng dụng lý thuyết nền để giải thích các MQH của mô hình nghiên cứu.
Tổng hợp một số nghiên cứu về ảnh hưởng của ĐMST mở tới KQHĐ của DN và vai trò trung gian của kết quả ĐMST, NLHT. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu đề xuất trong mô hình. Tổng số DN đang hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp CNTT. Doanh thu ngành công nghệ thông tin giai đoạn 2020-2023.
Lợi nhuận trước thuế của công nghiệp CNTT năm 2023. Chỉ tiêu xuất, nhập khẩu CNTT Việt Nam giai đoạn 2021-2023. Tổng hợp thang đo nghiên cứu trước và sau hiệu chỉnh. Tổng hợp các thang đo và mục hỏi chính thức được áp dụng trong mô hình nghiên cứu của luận án.
Tính đại diện của mẫu so với tổng thể của mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu đề nghị khi sử dụng PLS-SEM. Thống kê mô tả thời gian hoạt động của các DN CNTT. Thống kê mô tả theo lĩnh vực hoạt động chính trong ngành CNTT.
Tổng hợp thông tin đáp viên tham gia trả lời khảo sát. Thống kê mô tả yếu tố đổi mới sáng tạo mở. Thống kê mô tả yếu tố kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Thống kê mô tả yếu tố kết quả đổi mới sáng tạo.
Thống kê mô tả yếu tố năng lực hấp thụ. Kết quả đánh giá mô hình đo lường. Kết quả chỉ số Fornell và Lacker. Kết quả chỉ số HTMT.
Giá trị VIF bên trong. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ảnh hưởng trực tiếp. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu tác động gián tiếp. Bảng kết quả các hệ số R2, R2 square- adjusted.
Thông tin cơ bản của đáp viên tham gia trả lời phỏng vấn sâu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Nhuần (2025). Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/doi-moi-sang-tao-mo-va-ket-qua-hoat-dong-cua-doanh-nghiep-cong-nghe-thong-tin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở: PDF phân tích tác động, thách thức và cơ hội. Tối ưu hóa hiệu suất doanh nghiệp.
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới sáng tạo mở và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ thông tin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.