Luận án tiến sĩ: Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp - Nguyễn Trọng Trung, Kỹ thuật điện tử, Tin học, Tự động hóa, TP Hồ Chí Minh - 2021

Nghiên cứu phát triển hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng công nghiệp, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng công nghiệp
Số trang:
237 trang
Trường:
viện nghiên cứu điện tử, tin học, tự động hóa
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng công nghiệp

Hệ thống điều khiển qua mạng (Networked Control Systems - NCS) đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi số sản xuất. Mô hình này kết hợp các thiết bị chấp hành, cảm biến và bộ điều khiển thông qua mạng truyền thông. Trong môi trường công nghiệp hiện đại, robot tự hành đảm nhiệm các tác vụ vận chuyển nội bộ phức tạp. Cấu trúc điều khiển tập trung giúp tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Bộ điều khiển trung tâm xử lý dữ liệu và gửi lệnh điều hướng đến từng thiết bị. Kiến trúc vật lý ảo (Cyber-Physical Systems) cho phép đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa nhà xưởng và trung tâm quản lý. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vận hành vượt trội cho các nhà kho thông minh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của hạ tầng mạng cũng tạo ra các thách thức kỹ thuật về độ ổn định và thời gian trễ tín hiệu. Việc nghiên cứu giải pháp điều khiển qua mạng là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất tự động hóa.

1.1. Vai trò của xe tự hành AGV và robot tự hành AMR

Nhu cầu tự động hóa logistics nội bộ gia tăng nhanh chóng trong công nghiệp 4.0. Xe tự hành AGV truyền thống di chuyển theo các tuyến đường cố định như băng từ hoặc vạch kẻ sàn. Ngược lại, robot tự hành AMR sở hữu trí thông minh nhân tạo và khả năng điều hướng linh hoạt. Thiết bị AMR tự nhận diện chướng ngại vật và tái lập lộ trình di chuyển mà không cần can thiệp hạ tầng. Cả hai dòng thiết bị này đều giúp giải phóng sức lao động của con người trong các khâu bốc dỡ hàng hóa nặng. Việc chuyển đổi từ vận hành thủ công sang xe tự hành AGV và robot tự hành AMR giảm thiểu đáng kể tỷ lệ sai sót. Các dây chuyền sản xuất duy trì được nhịp độ làm việc liên tục 24/7. Khả năng tích hợp linh hoạt vào nhà xưởng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Tích hợp hệ thống quản lý đội xe FMS Fleet Management System

Hệ thống quản lý đội xe FMS (Fleet Management System) giữ vai trò điều phối trung tâm cho toàn bộ phương tiện vận chuyển. Phần mềm này liên tục giám sát trạng thái pin, vị trí tọa độ và tiến độ công việc của từng thiết bị. Hệ thống quản lý đội xe FMS (Fleet Management System) phân bổ đơn hàng tự động dựa trên vị trí gần nhất và tình trạng sẵn sàng của robot. Thuật toán phân luồng giao thông thông minh ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn tại các nút giao hẹp trong nhà xưởng. Khi phát sinh sự cố tại một cung đường, máy chủ lập tức tái định tuyến cho các phương tiện còn lại. Dữ liệu vận hành được ghi nhận liên tục phục vụ công tác phân tích hiệu suất và bảo trì dự đoán. Sự tích hợp này đảm bảo dòng chảy vật tư trong nhà máy luôn liền mạch và đạt hiệu quả tối đa.

1.3. Hạ tầng mạng không dây công nghiệp Industrial Wireless

Hạ tầng mạng không dây công nghiệp (Industrial Wireless) là cầu nối huyết mạch giữa trung tâm điều khiển và các robot di động. Môi trường công nghiệp có nhiều kết cấu kim loại và động cơ công suất lớn gây nhiễu sóng điện từ. Các tiêu chuẩn mạng không dây công nghiệp (Industrial Wireless) phải đảm bảo độ phủ sóng rộng và tính ổn định cao. Dữ liệu giám sát và điều khiển được chuẩn hóa qua giao thức truyền thông OPC UA nhằm đảm bảo tính tương thích giữa nhiều nhà sản xuất thiết bị. Đồng thời, giao thức MQTT cho IoT công nghiệp được ứng dụng để truyền thông điệp gọn nhẹ, tiết kiệm băng thông mạng. Cơ chế truyền dữ liệu theo mô hình xuất bản/đăng ký của MQTT giúp giảm thiểu độ trễ phản hồi giữa các node mạng. Sự kết hợp giữa các chuẩn giao thức này tạo nền tảng truyền thông vững chắc cho toàn bộ hệ thống tự hành.

II. Tác động của độ trễ mạng tới robot tự hành AMR và AGV

Mạng truyền thông mang lại sự linh hoạt cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về trễ dữ liệu. Trong hệ thống điều khiển kín qua mạng, tín hiệu đo lường từ cảm biến và lệnh điều khiển từ máy chủ đều phải đi qua kênh truyền. Thời gian trễ phát sinh do quá trình xử lý, xếp hàng tại các bộ định tuyến và va chạm gói tin trên đường truyền. Độ trễ có đặc tính ngẫu nhiên, biến thiên theo tải của mạng tại từng thời điểm. Khi độ trễ vượt quá ngưỡng dung sai, hệ thống điều khiển có thể bị suy giảm chất lượng bám hoặc rơi vào trạng thái mất ổn định. Hiện tượng rung pha (jitter) và mất gói tin làm trầm trọng thêm mức độ sai lệch điều khiển. Phân tích định lượng tác động của độ trễ mạng là bước khởi đầu bắt buộc để thiết kế các thuật toán điều khiển bù trễ hiệu quả.

2.1. Thách thức điều khiển robot tự hành AMR trong môi trường trễ

Độ trễ truyền thông đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với độ chính xác chuyển động của robot tự hành AMR. Khi dữ liệu vị trí bị trễ, bộ điều khiển trung tâm sẽ tính toán tín hiệu dựa trên trạng thái cũ của robot. Lệnh điều khiển gửi đến cơ cấu chấp hành không còn phản ánh đúng thực tại không gian. Hiện tượng này dẫn đến sai số bám quỹ đạo lớn, gây ra dao động quá mức ở các bánh xe dẫn động. Trong các hành lang hẹp, robot tự hành AMR có thể trôi khỏi quỹ đạo mong muốn và va chạm vào pallet hàng hóa xung quanh. Nguy cơ mất an toàn lao động tăng cao khi robot làm việc chung không gian với con người. Vì vậy, các phương pháp điều khiển kinh điển như PID hay LQR không còn duy trì được hiệu quả nếu không có cơ chế bù trễ chuyên dụng.

2.2. Giải pháp 5G công nghiệp độ trễ thấp 5G URLLC và TSN

Công nghệ viễn thông mới mở ra hướng đi đột phá để khắc phục hạn chế của mạng truyền thống. Chuẩn kết nối 5G công nghiệp độ trễ thấp (5G URLLC) cung cấp thời gian đáp ứng dưới mức mili-giây với độ tin cậy đạt 99.999%. Băng thông siêu rộng và khả năng phân chia mạng (network slicing) của 5G URLLC cho phép ưu tiên luồng dữ liệu điều khiển khẩn cấp. Bên cạnh đó, công nghệ Time-Sensitive Networking (TSN) trên nền tảng Ethernet công nghiệp giúp chuẩn hóa thời gian thực cho các kết nối cố định và điểm truy cập không dây. Sự đồng bộ hóa xung nhịp theo chuẩn IEEE 802.1AS trong Time-Sensitive Networking (TSN) loại bỏ hiện tượng tắc nghẽn dữ liệu. Sự kết hợp giữa 5G công nghiệp độ trễ thấp (5G URLLC) và Time-Sensitive Networking (TSN) tạo nên xa lộ thông tin siêu tốc, giảm thiểu biến thiên trễ cho các hệ thống xe tự hành.

III. Mô hình hóa động lực học robot tự hành có độ trễ mạng

Mô hình hóa chính xác là nền tảng cốt lõi để xây dựng các thuật toán điều khiển hiện đại. Hệ thống robot di động thường sử dụng cơ cấu dẫn động vi sai với hai bánh chủ động độc lập. Mô hình toán học phải phản ánh đầy đủ cả đặc tính hình học chuyển động và các lực tương tác vật lý. Ma sát giữa bánh xe với mặt sàn, mô-men quán tính thân xe và giới hạn công suất động cơ đều tác động trực tiếp đến động lực học. Khi ghép nối qua mạng truyền thông, kênh truyền được xem như một khâu trễ thời gian ngẫu nhiên mắc nối tiếp với đối tượng điều khiển. Việc trừu tượng hóa mô hình toán học cho phép chuyển đổi bài toán trễ mạng thành bài toán điều khiển hệ thống có tham số bất định hoặc trễ đầu vào.

3.1. Mô hình động học kết hợp định vị và lập bản đồ SLAM

Mô hình động học mô tả mối quan hệ giữa vận tốc góc của các bánh xe và vận tốc dài, vận tốc góc của robot trong hệ tọa độ toàn cục. Thuật toán định vị và lập bản đồ đồng thời (SLAM) sử dụng dữ liệu từ cảm biến LiDAR và IMU để xây dựng bản đồ môi trường. Đồng thời, SLAM ước lượng vị trí chính xác của robot trong không gian làm việc thực tế. Nền tảng ROS 2 cho ứng dụng công nghiệp cung cấp khung phần mềm chuẩn để xử lý các luồng dữ liệu cảm biến đa nguồn theo thời gian thực. Kiến trúc phân tán của ROS 2 cho ứng dụng công nghiệp giúp đóng gói các thuật toán định vị và lập bản đồ đồng thời (SLAM) thành các node độc lập. Dữ liệu tọa độ sau đó được nén và truyền về máy chủ điều khiển thông qua kết nối mạng không dây.

3.2. Mô hình hóa toán học kênh truyền và thời gian trễ biến đổi

Kênh truyền thông không dây được mô hình hóa toán học dưới dạng khâu trễ thời gian liên tục hoặc rời rạc. Độ trễ tổng cộng bao gồm trễ truyền từ cảm biến đến bộ điều khiển và trễ truyền từ bộ điều khiển đến cơ cấu chấp hành. Các hàm phân phối xác suất như phân phối Poisson hoặc Gauss thường được dùng để xấp xỉ đặc tính ngẫu nhiên của trễ mạng. Khi phân tích độ ổn định theo tiêu chuẩn Lyapunov-Krasovskii, thời gian trễ được giới hạn trong một khoảng xác định với đạo hàm trễ có biên. Mô hình không gian trạng thái của robot được mở rộng để tích hợp các biến trạng thái trễ. Cách tiếp cận này biến bài toán điều khiển qua mạng phức tạp thành bài toán giải bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) chuẩn mực trong lý thuyết điều khiển tự động.

IV. Bộ điều khiển thích nghi cho robot tự hành công nghiệp

Bộ điều khiển thích nghi theo mô hình tham chiếu (MRAC - Model Reference Adaptive Control) là giải pháp mạnh mẽ cho hệ thống có tham số biến đổi. Trong môi trường công nghiệp, khối lượng hàng hóa chuyên chở thay đổi liên tục làm thay đổi quán tính của robot. Thêm vào đó, thời gian trễ mạng gây ra sai lệch lớn giữa tín hiệu điều khiển mong muốn và tín hiệu thực thi. Bộ điều khiển MRAC sử dụng một mô hình lý tưởng làm chuẩn để so sánh với đáp ứng thực tế của robot. Sai số giữa hai mô hình được đưa vào luật thích nghi để tự động hiệu chỉnh các hệ số khuếch đại theo thời gian thực. Nhờ đó, robot vẫn duy trì được quỹ đạo chuyển động mượt mà ngay cả khi chất lượng đường truyền mạng bị suy giảm đột ngột.

4.1. Thuật toán bám quỹ đạo mong muốn với tín hiệu trễ đầu vào

Thuật toán bám quỹ đạo được thiết kế để triệt tiêu sai số vị trí và góc hướng của robot so với đường đi tham chiếu. Tín hiệu điều khiển đầu vào bao gồm vận tốc dài và vận tốc góc đặt cho cơ cấu chấp hành. Khi xuất hiện trễ truyền thông, thuật toán sử dụng bộ dự báo trạng thái để ước lượng vị trí tương lai của robot. Luật thích nghi dựa trên hàm Lyapunov đảm bảo hệ số điều khiển tự cập nhật liên tục để bù lại độ trễ thời gian. Các giới hạn vật lý về gia tốc và vận tốc cực đại của động cơ được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc điều khiển. Kết quả là quỹ đạo chuyển động thực tế bám sát đường cong mong muốn mà không xảy ra hiện tượng quá điều chỉnh hay rung lắc cơ khí.

4.2. Tích hợp bộ điều khiển trong ROS 2 cho ứng dụng công nghiệp

Hệ điều hành robot thế hệ mới ROS 2 cho ứng dụng công nghiệp mang lại khả năng vận hành thời gian thực nhờ tầng truyền thông DDS (Data Distribution Service). Bộ điều khiển thích nghi được hiện thực hóa dưới dạng các plugin điều khiển trong hệ thống ROS 2 Control. Các node điều khiển chạy với chu kỳ lấy mẫu cố định, đảm bảo tính tiền định cao trong quá trình tính toán thuật toán thích nghi. Hệ thống tận dụng cơ chế Quality of Service (QoS) của ROS 2 cho ứng dụng công nghiệp để thiết lập mức ưu tiên cao nhất cho các bản tin điều khiển vận tốc. Việc chuẩn hóa kiến trúc phần mềm giúp thuật toán dễ dàng triển khai trên nhiều cấu hình phần cứng robot khác nhau trong nhà máy mà không cần viết lại mã nguồn cơ sở.

4.3. Bù trễ thời gian thực kết hợp thuật toán định vị SLAM

Sự kết hợp giữa bộ điều khiển thích nghi và thuật toán định vị và lập bản đồ đồng thời (SLAM) tạo nên vòng lặp điều khiển khép kín hoàn chỉnh. Dữ liệu bản đồ từ SLAM cung cấp thông tin hình học chính xác của không gian làm việc và vị trí chướng ngại vật tĩnh. Khi dữ liệu vị trí bị trễ mạng, bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) kết hợp dữ liệu đo quán tính IMU để dự đoán tọa độ tức thời. Bộ điều khiển thích nghi nhận thông tin vị trí dự đoán để tính toán lực đẩy phù hợp cho động cơ. Nhờ đó, phương tiện tự hành duy trì độ chính xác bám đường ở mức milimét ngay cả trong điều kiện mạng chập chờn. Sự phối hợp này nâng cao tính tự chủ và khả năng làm việc tin cậy của robot trong các môi trường công nghiệp phức tạp.

V. Đánh giá thực nghiệm hệ thống robot tự hành qua mạng

Công tác kiểm chứng thông qua mô phỏng số và thực nghiệm thực tế là giai đoạn quyết định để đánh giá tính khả thi của thuật toán. Hệ thống thử nghiệm được xây dựng gồm máy tính trung tâm đóng vai trò bộ điều khiển và robot ảo kết nối qua mạng không dây cục bộ. Các kịch bản thử nghiệm bao quát nhiều tình huống vận hành từ đường thẳng, khúc cua gấp đến tránh vật cản đột xuất. Phần mềm đo kiểm chuyên dụng được cài đặt tại cả hai đầu kênh truyền để ghi nhận chính xác thời gian trễ của từng gói tin. Việc so sánh sai số bám quỹ đạo giữa các kịch bản giúp định lượng rõ rệt hiệu quả cải thiện chất lượng điều khiển của thuật toán thích nghi đề xuất.

5.1. Kết quả mô phỏng sai số bám quỹ đạo tại các mức trễ

Quá trình mô phỏng trên nền tảng Matlab/Simulink được thực hiện với 4 kịch bản trễ: không trễ (0ms), trễ nhỏ (10ms), trễ trung bình (50ms) và trễ lớn (100ms). Trong trường hợp không có bộ điều khiển bù trễ thích nghi, sai số bám quỹ đạo tăng vọt tỷ lệ thuận với thời gian trễ mạng. Khi thời gian trễ đạt mức 100ms, hệ thống điều khiển thông thường hoàn toàn mất ổn định và robot văng ra khỏi đường đi định trước. Ngược lại, khi kích hoạt bộ điều khiển thích nghi MRAC, sai số bám vị trí luôn được giữ trong phạm vi dung sai cho phép dưới 0.05 mét. Quỹ đạo chuyển động của robot bám mượt mà theo đường cong tham chiếu, chứng minh tính bền vững vượt trội của thuật toán trong môi trường trễ lớn.

5.2. Đo kiểm trễ ứng dụng qua giao thức OPC UA và MQTT

Thực nghiệm đo thời gian trễ được tiến hành ở cả tầng mạng (Network Layer) và tầng ứng dụng (Application Layer). Khi sử dụng giao thức truyền thông OPC UA, cấu trúc dữ liệu hướng đối tượng cung cấp tính bảo mật cao và thông tin ngữ nghĩa phong phú. Tuy nhiên, kích thước gói tin OPC UA lớn hơn dẫn đến thời gian trễ tầng ứng dụng dao động trong khoảng 15ms đến 35ms. Trong khi đó, việc sử dụng giao thức MQTT cho IoT công nghiệp mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn với độ trễ trung bình chỉ từ 5ms đến 12ms. Thử nghiệm thực tế xác nhận giao thức MQTT cho IoT công nghiệp phù hợp cho truyền dữ liệu điều khiển tần số cao, trong khi giao thức truyền thông OPC UA tối ưu cho việc trao đổi dữ liệu quản trị cấp cao.

5.3. Tiềm năng triển khai hạ tầng 5G công nghiệp độ trễ thấp

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn khi kết hợp với công nghệ 5G công nghiệp độ trễ thấp (5G URLLC). Việc triển khai mạng 5G riêng (Private 5G) trong nhà máy giúp duy trì độ trễ truyền thông ổn định dưới 5ms trên toàn bộ diện tích nhà xưởng rộng lớn. Hạ tầng 5G công nghiệp độ trễ thấp (5G URLLC) cho phép chuyển đổi toàn bộ khối tính toán phức tạp của robot lên nền tảng điện toán biên (Edge Computing). Nhờ đó, phần cứng trên robot tự hành trở nên gọn nhẹ hơn, tiết kiệm điện năng tiêu thụ và giảm chi phí sản xuất thiết bị. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới mô hình nhà máy thông minh hoàn toàn tự động trong kỷ nguyên sản xuất tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC, TỰ ĐỘNG HÓA ---***--- NGUYỄN TRỌNG TRUNG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ROBOT TỰ HÀNH QUA MẠNG TRONG MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MÃ SỐ: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP Hồ Chí Minh - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của riêng tác giả. Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan đều được nêu nguồn gốc một cách rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu và đóng góp trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Trung i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai Thầy hướng dẫn: PGS.

Nguyễn Thanh Phương và TS. Trần Viết Thắng đã tận tình hướng dẫn tôi thực hiện các công trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô, Cán bộ, Nhân viên của Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa và Phân Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa TP.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Gia đình của tôi, những người thân đã chia sẻ mọi khó khăn, luôn động viên tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận án này.

ii luan an MỤC LỤCS LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG.

viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC KÍ HIỆU. xiii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ROBOT TỰ HÀNH QUA MẠNG. Giới thiệu về hệ thống vật lí ảo cho hệ thống kho vận nội bộ trong môi trường công nghiệp. Giới thiệu về hệ thống điều khiển qua mạng cho robot tự hành. Giới thiệu chung.

Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng. Các vấn đề cần giải quyết. Tình hình nghiên cứu. Về hệ thống có thời gian trễ.

Về điều khiển robot tự hành có thời gian trễ. 41 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH HÓA ROBOT TỰ HÀNH TRONG SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN TRỄ. Mô tả hệ thống. Mô hình động học của robot tự hành.

Mô hình động lực học của robot tự hành. Mô hình hóa thời gian trễ. 53 iii luan an 2. Kết luận chương 2.

57 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN BÁM THEO QUỸ ĐẠO MONG MUỐN CHO ROBOT TỰ HÀNH VỚI TÍN HIỆU TRỄ ĐẦU VÀO. Thuật toán bám theo quỹ đạo mong muốn. Hệ thống tham chiếu của mô hình ổn định. Bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho hệ thống một ngõ vào – một ngõ ra.

Bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho robot tự hành. Kết luận chương 3. 92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ. Cấu trúc hệ thống.

Cấu hình điều khiển qua mạng. Cấu trúc robot tự hành. Cấu trúc trao đổi dữ liệu qua mạng. Thiết lập mô phỏng.

Kết quả mô phỏng trên Matlab. Trường hợp 1 – Không có thời gian trễ. Trường hợp 2 – Thời gian trễ 0. Trường hợp 3 – Thời gian trễ 0.

Trường hợp 4 – Thời gian trễ 0. Thực nghiệm xác định thời gian trễ. Kết quả thực nghiệm điều khiển robot tự hành ảo qua mạng. Kết luận chương 4.

133 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TẠP CHÍ. 137 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ HỘI NGHỊ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 Chương trình mô phỏng hệ thống tham chiếu. 152 iv luan an A.2 Chương trình mô phỏng bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho hệ thống một ngõ vào – một ngõ ra.3 Chương trình mô phỏng bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho robot tự hành – Trường hợp không có thời gian trễ .4 Chương trình mô phỏng bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho robot tự hành – Trường hợp thời gian trễ 10ms .5 Chương trình mô phỏng bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho robot tự hành – Trường hợp thời gian trễ 50ms .6 Chương trình mô phỏng bộ điều khiển thích nghi theo hệ thống tham chiếu cho robot tự hành – Trường hợp thời gian trễ 100ms .7 Chương trình phần mềm đo thời gian trễ ở tầng mạng .8 Chương trình phần mềm đo thời gian trễ ở tầng ứng dụng – Thành phần nguồn .9 Chương trình phần mềm đo thời gian trễ ở tầng ứng dụng – Thành phần đích .10 Chương trình phần mềm mô phỏng động học/động lực học của robot tự hành .11 Chương trình phần mềm điều khiển và giao diện của bộ điều khiển trung tâm.

211 v luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AC Alternative current Dòng điện xoay chiều ACK Acknowledgement Hồi đáp AGV Automated guided vehicle Phương tiện tự hành CAN Controlled Area Network Mạng điều khiển nội bộ CSMA/CD Carrier Sense Multiple Access / Collision Detection DC Direct current Dòng điện một chiều DCS Distributed control system Hệ thống điều khiển phân tán FTP File Transfer Protocol Giao thức truyền tải tập tin HMI Human machine interface Giao diện người - máy HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản HTTPS Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản Secure bảo mật ID Identifier Mã định danh IMU Inertia measurement unit Thiết bị đo lường quán tính IP Internet protocol Giao thức mạng LAN Local Area Network Mạng giao tiếp nội bộ LQR Linear Quadratic Regulator MIMO Multi input multi output Hệ thống nhiều ngõ vào nhiều ngõ ra MRAC Model reference adaptive Bộ điều khiển thích nghi theo mô control hình tham chiếu chuẩn MQTT Message Queuing Telemetry Giao thức truyền thông điệp theo mô Transport hình cung cấp/thuê bao NCS Networked control system Hệ thống điều khiển qua mạng truyền thông NTP Network Time Protocol PC Personal computer Máy tính PI Proportional – Integral Bộ điều khiển tỉ lệ - tích phân PID Proportional – Integral – Bộ điều khiển tỉ lệ - tích phân – vi Derivative phân PLC Programmable logic control Bộ điều khiển khả trình PWM Pulse Width modulation Phương pháp điều chế độ rộng xung SISO Single input single output Hệ thống một ngõ vào một ngõ ra SYN Synchronous Đồng bộ RTS Request to send Yêu cầu để gửi RTT Round trip time Thời gian lặp vòng TCP Transmission Control vi luan an Protocol UART Universal asynchronous receiver transmitter UDP User Datagram Protocol Giao thức dữ liệu người dùng UWB Ultra-wideband Công nghệ radio băng thông siêu rộng WIFI Wireless fidelity Tín hiệu truyền không dây vii luan an DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG Khối lượng kilogram kg Chiều dài meter, millimeter m, mm Thời gian second, millisecond s, ms Vận tốc meter per second, round per minute m/s, rpm Tốc độ truyền bit per second bps Công suất Watt W Độ phân giải pulse per round ppr viii luan an DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1 Robot tự hành với a) cấu trúc hai bánh vi sai và b) cấu trúc cơ cấu lái43 Hình 2.2 Sơ đồ nguyên lí của robot tự hành với cấu trúc hai bánh xe vi sai .3 Các thao tác chuyển động của robot tự hành .4 Robot tự hành trong hệ tọa độ gốc .5 Sơ đồ vật thể tự do của bánh xe robot tự hành.6 Sơ đồ vật thể tự do của động cơ - hộp số - bánh xe .7 Mạch điện phần ứng của động cơ một chiều .8 Sơ đồ vật thể tự do của robot tự hành .9 Cấu trúc hệ thống điều khiển qua mạng của robot tự hành .10 Cấu trúc trao đổi thông tin tại một robot tự hành và một bộ điều khiển trung tâm .11 Thời gian của một chu trình điều khiển .1 Sai số giữa vị trí robot và quỹ đạo mong muốn .2 Xác định sai số bám theo quỹ đạo mong muốn .3 Đáp ứng của hệ thống tham chiếu với tín hiệu đầu vào hàm nấc.4 Đáp ứng của hệ thống tham chiếu với tín hiệu đầu vào hàm sin .5 Đáp ứng của hệ thống với bộ điều khiển đề xuất và bộ điều khiển MRAC .6 Thông số độ lợi của bộ điều khiển đề xuất .7 Tín hiệu điều khiển của hệ thống với bộ điều khiển đề xuất .1 Sơ đồ cấu hình điều khiển giữa bộ điều khiển trung tâm và robot tự hành qua mạng internet .2 Robot tự hành Pioneer 3DX .3 Kích thước robot tự hành Pioneer 3DX .4 Cấu trúc trao đổi dữ liệu qua mạng giữa bộ điều khiển trung tâm và robot tự hành .5 Đáp ứng vị trí của robot tự hành theo quỹ đạo mong muốn – Trường hợp 1. 103 ix luan an Hình 4.6 Đáp ứng vị trí theo thời gian – Trường hợp 1 .7 Thành phần vận tốc tịnh tiến của đáp ứng động lực học - Trường hợp 1 .8 Thành phần vận tốc góc của đáp ứng động lực học - Trường hợp 1 .9 Thông số độ lợi 𝚯 - Trường hợp 1 .10 Thông số độ lợi 𝝃 - Trường hợp 1 .11 Tín hiệu điều khiển - Trường hợp 1 .12 Đáp ứng vị trí của robot tự hành theo quỹ đạo mong muốn – Trường hợp 2.13 Đáp ứng vị trí theo thời gian – Trường hợp 2 .14 Thành phần vận tốc tịnh tiến của đáp ứng động lực học - Trường hợp 2 .15 Thành phần vận tốc góc của đáp ứng động lực học - Trường hợp 2 110 Hình 4.16 Thông số độ lợi Θ - Trường hợp 2 .17 Thông số độ lợi ξ - Trường hợp 2 .18 Tín hiệu điều khiển - Trường hợp 2 .19 Đáp ứng vị trí của robot tự hành theo quỹ đạo mong muốn – Trường hợp 3.20 Đáp ứng vị trí theo thời gian – Trường hợp 3 .21 Thành phần vận tốc tịnh tiến của đáp ứng động lực học - Trường hợp 3 .22 Thành phần vận tốc góc của đáp ứng động lực học - Trường hợp 3 113 Hình 4.23 Thông số độ lợi Θ - Trường hợp 3 .24 Thông số độ lợi ξ - Trường hợp 3 .25 Tín hiệu điều khiển - Trường hợp 3 .26 Đáp ứng vị trí của robot tự hành theo quỹ đạo mong muốn – Trường hợp 4.27 Đáp ứng vị trí theo thời gian – Trường hợp 4. 116 x luan an Hình 4.28 Thành phần vận tốc tịnh tiến của đáp ứng động lực học - Trường hợp 4 .29 Thành phần vận tốc góc của đáp ứng động lực học - Trường hợp 4 117 Hình 4.30 Thông số độ lợi Θ - Trường hợp 4 .31 Thông số độ lợi ξ - Trường hợp 4 .32 Tín hiệu điều khiển - Trường hợp 4 .33 Thông số độ lợi Θ - Trường hợp cải tiến .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trọng Trung (2021). Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-he-thong-dieu-khien-robot-tu-hanh-qua-mang-trong-moi-truong-cong-nghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng công nghiệp, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao.

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống điều khiển robot tự hành qua mạng trong môi trường công nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter