Luận án tiến sĩ: Phương pháp tính toán thiết kế nâng cao hiệu quả bộ lọc thụ động SAW tần số cao - Trần Mạnh Hà (2021)
Nghiên cứu đề xuất phương pháp tính toán nâng cao hiệu quả bộ lọc thụ động tần số cao dạng SAW trong điện tử viễn thông.
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ sóng âm bề mặt và bộ lọc SAW
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- viện nghiên cứu điện tử, tin học, tự động hóa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Trần Mạnh Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ sóng âm bề mặt và bộ lọc SAW
Công nghệ sóng âm bề mặt đóng vai trò nòng cốt trong ngành điện tử viễn thông hiện đại. Bộ lọc SAW là linh kiện thụ động quan trọng. Thiết bị này xử lý tín hiệu tần số cao với độ chính xác vượt trội. Kích thước của bộ lọc rất nhỏ gọn. Trọng lượng nhẹ giúp tối ưu hóa không gian mạch tích hợp. Độ ổn định nhiệt của linh kiện rất cao. Hiệu năng chọn lọc tần số đáp ứng hoàn hảo các băng tần viễn thông khắt khe. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự chuyển đổi thuận nghịch giữa tín hiệu điện và sóng cơ học. Sóng âm lan truyền dọc theo bề mặt chất rắn đàn hồi. Quá trình xử lý tín hiệu diễn ra hoàn toàn trên bề mặt vật liệu. Cấu trúc cơ bản bao gồm đế áp điện và các điện cực đan xen. Thiết bị loại bỏ hiệu quả các tín hiệu nhiễu ngoài băng thông. Khả năng lọc dải thông hẹp mang lại độ nhạy cao cho máy thu vô tuyến. Bộ lọc SAW trở thành lựa chọn hàng đầu cho hệ thống thông tin di động, radar và định vị vệ tinh.
1.1. Bản chất vật lý của sóng âm bề mặt truyền qua chất rắn
Sóng âm bề mặt là dạng dao động cơ học lan truyền tập trung trên bề mặt vật liệu đàn hồi. Năng lượng sóng suy giảm theo hàm mũ khi đi sâu vào lòng khối chất rắn. Biên độ dao động bề mặt đạt giá trị cực đại. Vận tốc truyền sóng âm nhỏ hơn vận tốc sóng điện từ khoảng 100.000 lần. Độ dài bước sóng cơ học ngắn hơn nhiều so với bước sóng điện từ ở cùng tần số. Đặc điểm này giúp thu nhỏ kích thước của các phần tử xử lý tín hiệu. Sóng Rayleigh là dạng sóng âm bề mặt phổ biến nhất trong các linh kiện lọc. Hạt vật chất chuyển động theo quỹ đạo elip trong mặt phẳng thẳng đứng dọc hướng truyền sóng. Tần số hoạt động của thiết bị phụ thuộc trực tiếp vào vận tốc truyền sóng và kích thước hình học của điện cực. Sự suy hao năng lượng trong quá trình truyền sóng quyết định chất lượng của bộ lọc.
1.2. Cấu trúc bộ biến đổi điện cực răng lược IDT cơ bản
Bộ biến đổi điện cực răng lược IDT là thành phần cốt lõi của bộ lọc SAW. Cấu trúc gồm các thanh kim loại mỏng xếp đan xen đối xứng trên bề mặt đế. Điện áp xoay chiều đặt vào hai thanh góp tạo ra điện trường xen kẽ giữa các ngón tay điện cực. Hiệu ứng áp điện nghịch biến đổi năng lượng điện trường thành sóng âm bề mặt. Ngược lại, bộ IDT thu nhận sóng âm và chuyển đổi thành tín hiệu điện thông qua hiệu ứng áp điện thuận. Khoảng cách giữa các ngón tay điện cực xác định bước sóng trung tâm của bộ lọc. Chiều rộng và độ dày điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng tần số và độ phản xạ sóng. Cấu trúc IDT có thể thiết kế theo dạng đối xứng hoặc bất đối xứng nhằm tối ưu hóa hướng truyền năng lượng. Sự kết hợp giữa bộ IDT phát và IDT thu tạo thành một bộ lọc dải thông hoàn chỉnh.
II. Lựa chọn vật liệu áp điện cho thiết kế bộ lọc SAW
Vật liệu áp điện là nền tảng quyết định hiệu năng của bộ lọc SAW tần số cao. Nền vật liệu cần sở hữu hệ số ghép cơ điện cao để giảm suy hao chèn. Độ ổn định nhiệt là tiêu chí quan trọng nhằm giữ tần số trung tâm không bị trôi khi nhiệt độ thay đổi. Tốc độ truyền sóng âm trong đế quyết định giới hạn tần số làm việc của linh kiện. Tinh thể đơn tinh thể dị hướng được ưu tiên sử dụng trong sản xuất công nghiệp. Góc cắt của tinh thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến vận tốc pha và hệ số phản xạ sóng. Bề mặt vật liệu đòi hỏi độ phẳng cực cao để tránh tán xạ năng lượng. Các thông số điện môi và độ đàn hồi của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến trở kháng vào ra. Sự tương thích cơ nhiệt giữa màng kim loại và đế áp điện giúp nâng cao tuổi thọ linh kiện. Việc lựa chọn đế phù hợp quyết định trực tiếp chất lượng tín hiệu viễn thông.
2.1. Đặc tính cơ điện của vật liệu Lithium Niobate LiNbO3
Vật liệu Lithium Niobate LiNbO3 là chất nền áp điện được ứng dụng rất rộng rãi trong công nghệ sóng âm. Tinh thể này sở hữu hệ số ghép cơ điện đặc biệt lớn. Đặc tính này cho phép thiết kế các bộ lọc có băng thông làm việc rộng. Vận tốc truyền sóng âm trên các lát cắt Y-Z hoặc 128° Y-X đạt giá trị cao. Khả năng chuyển đổi năng lượng điện cơ hiệu quả giúp giảm thiểu độ suy hao chèn của tín hiệu. Tuy nhiên, hệ số nhiệt tần số của Lithium Niobate LiNbO3 tương đối cao. Sự thay đổi nhiệt độ môi trường dễ gây dịch chuyển tần số làm việc của bộ lọc. Tinh thể này rất thích hợp cho các ứng dụng băng rộng không đòi hỏi độ ổn định nhiệt quá khắt khe. Các thiết bị truyền thông không dây băng rộng tận dụng tối đa ưu thế của Lithium Niobate LiNbO3 để tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn.
2.2. Ứng dụng của vật liệu áp điện Lithium Tantalate LiTaO3
Vật liệu Lithium Tantalate LiTaO3 là giải pháp hàng đầu cho các bộ lọc yêu cầu độ ổn định nhiệt cao. Tinh thể này có hệ số nhiệt tần số thấp hơn đáng kể so với LiNbO3. Lát cắt 36° Y-X và 42° Y-X của Lithium Tantalate LiTaO3 được ứng dụng phổ biến trong các bộ lọc SAW băng hẹp. Hệ số ghép cơ điện của vật liệu ở mức vừa phải, rất phù hợp với băng tần điện thoại di động và hệ thống định vị. Sóng âm truyền trên đế LiTaO3 có độ suy hao do tán xạ rất thấp. Đặc tính điện môi ổn định giúp duy trì chất lượng tín hiệu trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Sự cân bằng giữa hệ số ghép cơ điện và độ trôi nhiệt làm cho Lithium Tantalate LiTaO3 trở thành vật liệu lý tưởng cho các bộ ghép kênh RF hiện đại.
III. Các mô hình tính toán thiết kế bộ lọc SAW hiện đại
Quá trình tính toán thiết kế bộ lọc SAW đòi hỏi các mô hình toán học chính xác. Kỹ sư cần phân tích chi tiết đáp ứng biên độ và pha của linh kiện. Các mô hình giải tích giúp dự đoán nhanh hình dạng dải thông và độ suy hao. Tương tác cơ điện phức tạp giữa các ngón tay điện cực được lượng hóa cụ thể. Mô hình hóa giúp tối ưu hóa số lượng ngón tay và khoảng cách giữa các cặp điện cực. Hiện tượng sóng phản xạ nội và hiệu ứng đầu mút cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc kết hợp nhiều phương pháp tính toán từ đơn giản đến nâng cao giúp giảm thiểu sai số thiết kế. Các thuật toán tối ưu hóa tự động hỗ trợ điều chỉnh trọng số ngón tay IDT nhằm nâng cao độ dốc sườn lọc. Mô hình toán học đóng vai trò cầu nối rút ngắn thời gian thử nghiệm thực tế.
3.1. Phân tích xung lực với mô hình Delta function cơ bản
Mô hình Delta-function là phương pháp giải tích trực quan nhất để thiết kế bộ lọc SAW. Mô hình giả định mỗi ngón tay điện cực là một nguồn phát sóng âm dạng xung Dirac. Đáp ứng xung của toàn bộ cấu trúc IDT bằng tổng đáp ứng của từng ngón tay riêng lẻ. Biến đổi Fourier của đáp ứng xung cho ra đáp ứng tần số của bộ lọc. Phương pháp này hỗ trợ thiết kế bộ lọc có biên độ và pha tùy biến thông qua kỹ thuật điều chế chiều dài ngón tay. Mô hình Delta-function bỏ qua các hiệu ứng thứ cấp như phản xạ nội và tải cơ học. Do đó, phương pháp này phù hợp cho giai đoạn tổng hợp cấu trúc ban đầu. Kỹ sư nhanh chóng xác định được số lượng ngón tay và quy luật phân bố vị trí điện cực trước khi thực hiện các mô phỏng phức tạp hơn.
3.2. Mô tả phản xạ sóng qua mô hình P matrix nhiều cổng
Mô hình P-matrix là công cụ mạnh mẽ để phân tích toàn diện các hiệu ứng thứ cấp trong bộ lọc SAW. Mô hình này biểu diễn mối quan hệ giữa sóng âm truyền lan và tín hiệu điện qua ma trận tán xạ hỗn hợp. Ma trận P phân tách cấu trúc IDT thành các phần tử cơ bản có hai cổng âm học và một cổng điện. Phương pháp tính toán chính xác hiện tượng phản xạ sóng nội, suy hao truyền sóng và hiệu ứng tải kim loại. Khả năng ghép nối liên tiếp các khối P-matrix giúp mô phỏng cấu trúc bộ lọc bất đối xứng phức tạp. Mô hình P-matrix cho kết quả đáp ứng tần số có độ chính xác rất cao. Đây là nền tảng cốt lõi để tối ưu hóa bộ biến đổi phản xạ đơn hướng SPUDT trong viễn thông.
3.3. Đánh giá mạng hai cổng bằng mô hình mạch tương đương Mason
Mô hình mạch tương đương Mason chuyển đổi bài toán cơ âm học sang mạch điện tương đương. Mỗi chu kỳ điện cực IDT được biểu diễn dưới dạng mạng điện ba cổng gồm hai cổng âm học và một cổng điện. Máy biến áp lý tưởng trong mô hình thể hiện sự chuyển đổi năng lượng cơ điện áp điện. Trở kháng sóng âm được mô hình hóa bằng các đường truyền truyền thống. Mô hình mạch tương đương Mason cho phép tích hợp trực tiếp bộ lọc SAW vào các phần mềm mô phỏng mạch điện RF tiêu chuẩn. Phương pháp này phân tích chính xác điện dung tĩnh và các thành phần ký sinh của cấu trúc điện cực. Kỹ sư dễ dàng thiết kế mạch phối hợp trở kháng vào ra nhằm tối đa hóa hiệu suất truyền công suất tín hiệu.
IV. Kỹ thuật mô phỏng FEM BEM tối ưu hóa bộ lọc SAW
Mô phỏng số là bước then chốt trong chu trình phát triển bộ lọc SAW tần số siêu cao. Các hiện tượng vật lý phi tuyến và phân bố trường 3D đòi hỏi công cụ số chuyên sâu. Sự kết hợp giữa mô phỏng phần tử hữu hạn và phương pháp phần tử ranh giới mang lại độ chính xác vượt trội. Kỹ thuật này giải trực tiếp hệ phương trình vi phân riêng phần mô tả trường điện và trường biến dạng đàn hồi. Độ dày điện cực và góc vát của kim loại được phân tích chi tiết. Mô phỏng số giúp nhận diện các dạng sóng ký sinh gây suy giảm độ cách ly ngoài dải. Nhờ công cụ mô phỏng tiên tiến, kỹ sư có thể tối ưu hóa hình học điện cực trước khi chế tạo mặt nạ quang khắc. Điều này tiết kiệm đáng kể chi phí gia công và rút ngắn thời gian thương mại hóa sản phẩm.
4.1. Cơ chế mô phỏng FEM BEM phân tích trường điện âm
Phương pháp mô phỏng FEM BEM kết hợp thế mạnh của cả hai kỹ thuật phân tích số hiện đại. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM mô hình hóa chi tiết miền điện cực kim loại và vùng sát bề mặt đế. FEM xử lý chính xác hình dạng phức tạp và hiệu ứng khối của cấu trúc nano. Trong khi đó, phương pháp phần tử ranh giới BEM giải quyết miền bán vô tận của đế áp điện bên dưới. BEM giúp giảm số lượng phần tử lưới và hạn chế tối đa tài nguyên tính toán của máy tính. Sự kết hợp mô phỏng FEM BEM cho phép tính toán chính xác vận tốc pha, độ suy hao tán xạ và phân bố điện tích trên bề mặt ngón tay IDT. Kết quả mô phỏng phản ánh trung thực đáp ứng tần số thực tế của linh kiện.
4.2. Tối ưu cấu trúc SPUDT và suy hao chèn của bộ lọc
Bộ chuyển đổi phản xạ đơn hướng SPUDT là giải pháp đột phá giúp giảm suy hao chèn trong bộ lọc SAW. Cấu trúc IDT thông thường phát xạ sóng âm đối xứng về cả hai hướng, gây tổn hao ít nhất 6 dB công suất. Cấu trúc SPUDT tạo ra sự bất đối xứng trong các ngón tay điện cực để tập trung năng lượng sóng truyền về một phía duy nhất. Mô phỏng số hỗ trợ tinh chỉnh vị trí các ngón tay phản xạ và ngón tay kích thích. Sự can thiệp pha giữa sóng phát xạ trực tiếp và sóng phản xạ triệt tiêu năng lượng theo hướng ngược lại. Tối ưu hóa SPUDT giúp suy hao chèn của bộ lọc giảm xuống dưới mức 3 dB. Độ gợn biên độ trong dải thông được cải thiện rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thiết bị thu phát vô tuyến.
V. Quy trình chế tạo thực tế bộ lọc SAW viễn thông
Quy trình công nghệ chế tạo bộ lọc SAW tần số cao đòi hỏi kỹ thuật vi gia công bán dẫn tiên tiến. Độ phân giải của các ngón tay điện cực đạt mức dưới micromet khi tần số hoạt động lên tới hàng gigahertz. Phòng sạch tiêu chuẩn cao là môi trường bắt buộc để ngăn ngừa bụi bẩn bám dính gây ngắn mạch điện cực. Quá trình tạo màng mỏng kim loại yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt độ đồng đều và ứng suất cơ học. Các bước xử lý bề mặt đế áp điện trước khi quang khắc quyết định độ bám dính của điện cực nhôm hoặc vàng. Kiểm tra điện học và âm học sau đóng vỏ đảm bảo linh kiện đáp ứng đầy đủ thông số kỹ thuật. Sản phẩm hoàn thiện được tích hợp vào các khối khuếch đại và xử lý cao tần. Độ tin cậy cao giúp bộ lọc SAW hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp viễn thông.
5.1. Công nghệ vi chế tạo bán dẫn và kỹ thuật bóc tách Lift off
Kỹ thuật bóc tách Lift-off là phương pháp cốt lõi trong chế tạo cấu trúc điện cực IDT kích thước siêu nhỏ. Quy trình bắt đầu bằng việc phủ lớp chất cản quang nhạy sáng lên bề mặt đế áp điện. Thiết bị quang khắc tia cực tím hoặc chùm tia điện tử tạo hình các rãnh điện cực trên màng quang trở. Tiếp theo, hệ thống lắng đọng pha hơi vật lý phủ màng kim loại mỏng lên toàn bộ bề mặt tấm phiến. Dung dịch chuyên dụng hòa tan lớp quang trở, bóc tách phần kim loại thừa và chỉ giữ lại mạng lưới điện cực IDT trên đế. Phương pháp Lift-off tạo ra các cạnh điện cực sắc nét mà không làm hỏng bề mặt tinh thể nhạy cảm. Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác hình học cao nhất cho các bộ lọc SAW tần số cao.
5.2. Đánh giá tham số bộ lọc SAW trong thiết bị viễn thông
Đánh giá thực nghiệm các tham số của bộ lọc SAW được thực hiện bằng máy phân tích mạng véc-tơ VNA. Tham số tán xạ S21 phản ánh độ suy hao chèn và băng thông truyền dẫn của bộ lọc. Tham số S11 và S22 đánh giá mức độ phối hợp trở kháng giữa linh kiện và hệ thống mạch RF. Hệ số suy giảm ngoài băng thông xác định khả năng triệt tiêu can nhiễu từ các kênh lân cận. Độ trễ nhóm được đo đạc cẩn thận nhằm đảm bảo tín hiệu không bị méo pha khi truyền qua bộ lọc. Trong các hệ thống viễn thông di động, radar và bộ điều khiển từ xa RF, bộ lọc SAW mang lại độ chọn lọc kênh vượt trội. Sự tối ưu hóa toàn diện từ thiết kế mô phỏng đến chế tạo giúp thiết bị vận hành ổn định với hiệu suất cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC, TỰ ĐỘNG HÓA TRẦN MẠNH HÀ VỀ MỘT PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BỘ LỌC THỤ ĐỘNG TẦN SỐ CAO DẠNG SAW ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HÀ NỘI - 2021 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC, TỰ ĐỘNG HÓA TRẦN MẠNH HÀ VỀ MỘT PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ NÂNG CAO HIỆU QUẢ BỘ LỌC THỤ ĐỘNG TẦN SỐ CAO DẠNG SAW ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MÃ SỐ: 9520203 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THẾ TRUYỆN 2.TS HOÀNG SĨ HỒNG HÀ NỘI - 2021 luan an luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dựa trên những hướng dẫn của TS Nguyễn Thế Truyện và PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng. Tất cả những tham khảo, kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Trần Mạnh Hà luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được nghiên cứu sinh thực hiện tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Nguyễn Thế Truyện và PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng. Nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy đã hướng dẫn tận tình, hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh (NCS) cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện ITIMS – Đại học Bách Khoa Hà Nội đã có những ý kiến đóng góp về khoa học, chuyên môn rất sâu sắc đồng thời tạo điều kiện để nghiên cứu sinh thực nghiệm, đánh giá kết quả nghiên cứu của trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các Lãnh đạo và cán bộ Vụ Khoa học và Công nghệ - Bộ Công Thương đã tạo những điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án.
Nhân dịp này, Nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn với các thành viên trong gia đình, anh em thân thiết, những người đã không quản ngại khó khăn, hết lòng giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian qua để nghiên cứu sinh có được cơ hội hoàn thành tốt Luận án của mình. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Trần Mạnh Hà luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU.
Cơ sở lý thuyết chung. Khái niệm về sóng âm bề mặt. Vật liệu bất đẳng hướng. Vật liệu có tính áp điện.
Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của bộ lọc SAW. Nguyên lý hoạt động. Cấu trúc cơ bản của bộ IDT. Các tham số đánh giá.
Các phương pháp mô phỏng. Phương pháp mô phỏng COM. Mô hình mạch tương đương Mason. Phương pháp phần tử hữu hạn.
Các kỹ thuật chế tạo. Phương pháp LIGA. Kỹ thuật quang khắc, liff-off, etching. THIẾT KẾ MÔ PHỎNG, CHẾ TẠO BỘ LỌC SAW.
Bài toán thiết kế. Cơ sở lựa chọn bài toán thiết kế. Bài toán thiết kế. Quy trình thiết kế, chế tạo bộ lọc SAW.
Thiết kế, chế tạo bộ lọc SAW. Nội dung thiết kế [101]. Chế tạo thử nghiệm. Đánh giá các thông số.
Ứng dụng chế tạo bộ điều khiển từ xa. NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BỘ LỌC SAW. Cấu trúc bất đối xứng SPUDT. Đáp ứng của bộ lọc.
Ảnh hưởng các tham số cấu trúc. Mô phỏng sử dụng FEM. Mô phỏng sử dụng Mason. Các giải pháp nâng cao chất lượng khác.
Khoảng cách giữa hai bộ IDT. Số lượng cặp điện cực IDT. Vật liệu điện cực. Độ dày điện cực.92 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .95 TÀI LIỆU THAM KHẢO.96 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .108 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung Diễn giải AlN Aluminum Nitride Hợp chất nhôm nitrite ANSYS Analysis System Phần mềm dùng để mô phỏng, tính toán thiết kế công nghiệp Bi IDT Bi Inter Digital Tranducer Cấu trúc Bộ chuyển đổi đối xứng COM Coupling of Modes Phương pháp ghép cặp chế độ riêng.
COMSOL Comsol Multiphysics Phần mềm phân tích phần tử hữu hạn, giải và mô phỏng DART Distributed Acoustic Bộ chuyển đổi phản xạ sóng âm kiểu phân Reflectrion Transducer tán DWSF Different – Width Split Các điện cực có kích thước chiều rộng Finger khác nhau EWC Electrode-Width Controlled Các điện cực có kích thước chiều rộng được kiểm soát FDM Finite Difference Method Phương pháp sai phân hữu hạn FEA Finite Element Analysis Phân tích phần tử hữu hạn FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn IDT Inter Digital Tranducer Bộ chuyển đổi số IIDT Interdigitated interdigital Bộ IDT chuyển đổi liên tục Tranducer IL Insertion Loss Độ suy hao ITIMS International Training Viện Đào tạo quốc tế về khoa học vật liệu Istitute for Materials Science – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội LPDs Low Power Devices Thiết bị công suất thấp luan an Chữ viết tắt Nội dung Diễn giải MEMS Micro Electro Machanical Hệ thống vi cơ điện tử System MSC Multi Strip Coupler Bộ ghép đa dải PDE Partial Differential Phương trình vi phân riêng phần Equations PTVPTP - Phương trình vi phân từng phần PVDF PolyVinyliDene Hợp chất đa phân tử RF Radio Frequency Tần số radio RFID Radio Frequency Identifier Bộ nhận dạng số sử dụng tần số radio Digital SAW Surface Acoustic Wave Sóng âm bề mặt SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscope SSBW Shear Body Wave Sóng thân SPUDT Single-phase Undirectional Bộ chuyển đổi có cấu trúc bất đối xứng Interdigital Transducer TES Triple Electrode Sections Phần điện cực thứ ba luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1 Tính chất của một số vật liệu làm IDT [65] .26 Bảng 2 Giá trị K của một số vật liệu [88].27 Bảng 3 Một số sản phẩm thực tế chíp SAW thụ động của các hãng sản xuất .45 Bảng 4 Tham số kích thước cho bộ lọc SAW đế áp điện màng mỏng.49 Bảng 5 Bảng kết quả so sánh đo tại PTN và Viện Đo lường .64 Bảng 6 Bảng kết quả so sánh giữa các đại lượng đo thực tế và thiết kế .67 Bảng 7 Thông số cấu trúc hình học của SPUDT mô phỏng.81 Bảng 8 Kết quả tính độ dốc của đáp ứng tần số bộ lọc SAW SPUDT.83 Bảng 9 Kết quả mô phỏng thay đổi khoảng cách giữa hai bộ IDT đối xứng .89 Bảng 10 Đặc tính của bộ lọc SAW trong trường hợp các điện cực Al, Cu, Au .91 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1-1 Sự lan truyền của sóng bề mặt và sóng thân khi có kích thích [52].9 Hình 1-2 Sự lan truyền của sóng Rayleigh trong không gian [52].9 Hình 1-3 Sự đối xứng (a) và bất đối xứng trong tinh thể (b)[7].11 Hình 1-4 Cấu trúc tinh thể khi chưa có ngoại lực tác dụng[69][70].11 Hình 1-5 Cấu trúc tinh thể khi có ngoại lực tác dụng[69][70].12 Hình 1-6 Sự phân cực điện trong tinh thể[69][70] .13 Hình 1-7 Sự phân cực chung trong vật liệu[65].13 Hình 1-8 Hiệu ứng áp điện thuận và ngược[7].14 Hình 1-9 Cấu trúc tinh thể của Barium Titanate (BaTiO3)[68].16 Hình 1-10 Cấu trúc cơ bản của bộ lọc SAW [79].19 Hình 1-11 Cấu trúc cài răng lược của IDT [32].20 Hình 1-12 Cấu trúc delay line [65].20 Hình 1-13 Cấu trúc delay line với bộ hấp thụ âm [82].21 Hình 1-14 Điện trường xoay chiều giữa các điện cực [65].22 Hình 1-15 Sự biến dạng bề mặt áp điện dưới tác dụng của điện trường [65].23 Hình 1-16 Kiểu thiết kế IDT hai điện cực xen kẽ [14] .24 Hình 1-17 Kiểu thiết kế kết hợp [14].25 Hình 1-18 Đáp ứng tần số của bộ lọc SAW[79].29 Hình 1-19 So sánh đáp ứng tần số của bộ lọc SAW và bộ lọc dải thông LC .31 Hình 1-20 Khái quát các bước mô phỏng SAW theo phương pháp COM[54].33 Hình 1-21 Mô hình mạch tương đương Masson cho cấu trúc delay line [86].34 Hình 1-22 Quy trình tổng quát trong phương pháp X-Ray LIGA [84] .39 Hình 1-23 Quy trình tổng quát thực hiện quang khắc kết hợp với ăn mòn[84] .40 Hình 1-24 Quy trình chế tạo theo kỹ thuật Liff-off .42 Hình 1-25 Quy trình thực hiện kỹ thuật ăn mòn .43 Hình 2-1 Hình ảnh mặt cắt ngang và các tham số của bộ lọc SAW [101][86] .49 Hình 2-2 Mô hình vật liệu cho đế áp điện và IDT.51 Hình 2-3 Mô hình đế áp điện.51 luan an Hình 2-4 Mô hình IDT .52 Hình 2-5 Khu vực chia lưới .52 Hình 2-6 Đặt điện áp và đặt tải.53 Hình 2-7 Kết quả chạy sau khi giải .53 Hình 2-8 Đáp ứng tần số của bộ lọc SAW đế màng mỏng AlN [86] .54 Hình 2-9 Cấu tạo của bộ lọc SAW [85] .55 Hình 2-10 Quá trình chuẩn bị đế áp điện .56 Hình 2-11 Quá trình phủ kim loại lên bề mặt Đế .57 Hình 2-12 Hình ảnh bộ IDT được thiết kế .58 Hình 2-13 Chuẩn bị mặt nạ .59 Hình 2-14 Hình ảnh Đế sau khi phủ lớp cảm quang .59 Hình 2-15 Hình ảnh gắn mặt nạ lên đế .60 Hình 2-16 Hình ảnh đã loại bỏ lớp cảm quang .60 Hình 2-17 Hình ảnh sau khi ăn mòn .61 Hình 2-18 Hình ảnh sau khi loại bỏ lớp cảm quang .61 Hình 2-19 Hình ảnh sản phẩm thực tế .62 Hình 2-20 Hình ảnh bộ lọc SAW được đo thử nghiệm tại Viện Đo lường.63 Hình 2-21 Hình ảnh bộ lọc SAW được đo tại Viện Điện .64 Hình 2-22 Hình ảnh đo đáp ứng tần số .65 Hình 2-23 Đo trở kháng bằng đồ thị Smith .66 Hình 2-24 So sánh đáp ứng tần số giữa mô phỏng và chế tạo SAW .68 Hình 2-25 Mạch thu hoàn chỉnh .68 Hình 2-26 Mạch phát chế tạo hoàn chỉnh .69 Hình 2-27 Bộ điều khiển từ xa và bộ công tắc hoàn chỉnh .70 Hình 3-1 Đáp ứng tần số của bộ lọc SAW đối xứng và bất đối xứng [104] .73 Hình 3-2 Cấu trúc hình học của SPUDT [114] .74 Hình 3-3 Nguyên lý phản xạ sóng trên bề mặt bộ lọc SAW [119] .75 Hình 3-4 Cấu trúc hình học của SPUDT mô phỏng .80 Hình 3-5 Hình ảnh mô phỏng bằng phương pháp FEM .81 Hình 3-6 Đáp ứng của các bộ lọc bất đối xứng (SPUDT).82 Hình 3-7 Đáp ứng tần số kiểu Mason của bộ lọc với sóng dạng sin(2x) .85 Hình 3-8 Đáp ứng tần số kiểu Mason của bộ lọc với sóng dạng sin2(x) .86 luan an Hình 3-9 Đáp ứng tần số của bộ lọc kiểu Mason với sóng dạng sin(x) và sin(2x) .86 Hình 3-10 Đáp ứng tần số trong các trường hợp thay đổi khoảng cách .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Mạnh Hà (2021). Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-tien-si-phuong-phap-tinh-toan-thiet-ke-bo-loc-saw-tan-so-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất phương pháp tính toán nâng cao hiệu quả bộ lọc thụ động tần số cao dạng SAW trong điện tử viễn thông.
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp tính toán thiết kế bộ lọc SAW tần số cao ứng dụng viễn thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.