Luận án: Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và khả năng ứng dụng - Nguyễn Tài Tuyên
Luận án phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác, khám phá tiềm năng ứng dụng đột phá trong nhiều lĩnh vực.
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Mạng Nơron Tế Bào: Cơ sở AI lấy cảm hứng sinh học
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- viện nghiên cứu điện tử, tin học, tự động hóa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Tài Tuyên
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Mạng Nơron Tế Bào Cơ sở AI lấy cảm hứng sinh học
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về Mạng Nơron Tế Bào (CNN). Mạng nơron nhân tạo (ANN) mô phỏng cấu trúc não bộ. Một nơron Mc được giới thiệu. ANN được phân loại dựa trên kiến trúc và cơ chế học. Học có giám sát và học không giám sát là hai phương pháp chính. Mạng nơron tế bào là một loại mạng đặc biệt, lấy cảm hứng từ mạng nơron sinh học. Kiến trúc của CNN bao gồm các tế bào tương tác cục bộ. Các tế bào này tạo thành một hệ thống thích nghi phức tạp. CNN hoạt động dựa trên các quy tắc tương tác cục bộ. Mỗi tế bào xử lý thông tin từ các lân cận. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của CNN được trình bày. Mô hình toán học chi tiết mô tả trạng thái và đầu ra của từng tế bào. Mạch điện tương đương của một tế bào CNN cũng được giải thích. Mô hình hình học cung cấp cái nhìn trực quan về cấu trúc. Động học của CNN đảm bảo sự hội tụ. Hàm Lyapunov được sử dụng để phân tích ổn định. Nghiên cứu về CNN diễn ra sôi nổi trên thế giới. Các công trình tập trung vào cấu trúc CNN, bao gồm CNN một lớp, nhiều lớp, CNN lai mờ và CNN bậc cao. Ổn định của CNN là một lĩnh vực quan trọng. Các phương pháp học trong CNN cũng được khám phá. Ứng dụng của CNN rất đa dạng, từ xử lý ảnh đến bộ nhớ liên kết. Tại Việt Nam, nghiên cứu CNN cũng đạt được nhiều thành tựu. Điện toán sinh học đang ngày càng phát triển.
1.1. Khái niệm mạng nơron nhân tạo và tế bào
Mạng nơron nhân tạo (ANN) bắt chước cấu trúc não bộ. Một nơron Mc là thành phần cơ bản. ANN được phân loại theo cấu trúc và phương pháp học. Học có giám sát và học không giám sát là các phương pháp chính. Mạng nơron tế bào (CNN) là một loại mạng chuyên biệt. CNN lấy cảm hứng từ mạng nơron sinh học. Cấu trúc CNN gồm các tế bào tương tác cục bộ. Chúng tạo thành một hệ thống thích nghi phức tạp.
1.2. Mô hình hoạt động và toán học của CNN
CNN vận hành theo quy tắc tương tác cục bộ. Mỗi tế bào xử lý dữ liệu từ các lân cận. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của CNN được mô tả. Mô hình toán học chi tiết xác định trạng thái và đầu ra tế bào. Mạch điện tương đương của một tế bào CNN được giải thích. Mô hình hình học cung cấp cái nhìn trực quan. Động học CNN đảm bảo hội tụ. Hàm Lyapunov được dùng để phân tích ổn định.
1.3. Tình hình nghiên cứu CNN toàn cầu
Nghiên cứu CNN phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Các công trình tập trung vào cấu trúc CNN: một lớp, nhiều lớp, lai mờ, và bậc cao. Ổn định CNN là một chủ đề quan trọng. Các phương pháp học trong CNN được khám phá. Ứng dụng CNN rất phong phú, từ xử lý ảnh đến bộ nhớ liên kết. Tại Việt Nam, nghiên cứu CNN cũng đạt nhiều kết quả. Điện toán sinh học đang phát triển liên tục.
II.Phát triển Mạng Nơron Tế Bào bậc cao cho học máy nâng cao
Tài liệu này giới thiệu một loại Mạng Nơron Tế Bào mới. Đó là Mạng Nơron Tế Bào bậc hai. Mô hình toán học của CNN bậc hai được xây dựng. Các phương trình động học mô tả sự tương tác. Cấu trúc này mở rộng khả năng xử lý thông tin. CNN bậc hai có tiềm năng cho các bài toán học máy nâng cao. Nó thể hiện tính chất của một hệ thống đa tác nhân. Cấu trúc CNN bậc hai được tổng quát hóa. Một mô hình Mạng Nơron Tế Bào bậc cao hơn được phát triển. Mô hình này bao gồm các tương tác phi tuyến phức tạp hơn. Các tương tác này mô phỏng mạng nơron sinh học hiệu quả hơn. Mục tiêu là tăng cường năng lực tính toán. Điều này mở ra hướng đi mới cho AI lấy cảm hứng sinh học. Mô hình hóa thần kinh là cốt lõi của phát triển này. Cấu trúc CNN bậc cao được mô phỏng. Các bài toán mô phỏng được thiết lập. Kịch bản mô phỏng cụ thể được định nghĩa. Công cụ mô phỏng chuyên dụng được sử dụng. Kết quả mô phỏng xác nhận hiệu quả của cấu trúc. Mô phỏng giúp đánh giá hành vi và tiềm năng. Đây là bước quan trọng trong khoa học thần kinh tính toán.
2.1. Giới thiệu Mạng Nơron Tế Bào bậc hai
Tài liệu đề xuất Mạng Nơron Tế Bào bậc hai. Mô hình toán học chi tiết được thiết lập. Các phương trình động học mô tả tương tác phức tạp. Cấu trúc này mở rộng khả năng xử lý. CNN bậc hai có tiềm năng giải quyết các bài toán học máy nâng cao. Nó hoạt động như một hệ thống đa tác nhân hiệu quả.
2.2. Xây dựng mô hình Mạng Nơron Tế Bào bậc cao
Cấu trúc CNN bậc hai được tổng quát hóa. Một mô hình Mạng Nơron Tế Bào bậc cao được phát triển. Mô hình này tích hợp các tương tác phi tuyến phức tạp hơn. Các tương tác này mô phỏng mạng nơron sinh học tốt hơn. Mục tiêu là tăng cường năng lực tính toán. Hướng đi mới cho AI lấy cảm hứng sinh học được mở ra. Mô hình hóa thần kinh là nền tảng của phát triển này.
2.3. Mô phỏng cấu trúc CNN bậc cao
Cấu trúc CNN bậc cao được mô phỏng. Các bài toán mô phỏng được thiết lập. Kịch bản mô phỏng cụ thể được xác định. Công cụ mô phỏng chuyên dụng được áp dụng. Kết quả mô phỏng xác nhận hiệu quả cấu trúc. Mô phỏng đánh giá hành vi và tiềm năng. Đây là bước quan trọng trong khoa học thần kinh tính toán.
III.Ổn định Mạng Nơron Tế Bào bậc cao Khoa học thần kinh tính toán
Ổn định là yếu tố then chốt của bất kỳ hệ thống động nào. Phân tích ổn định của Mạng Nơron Tế Bào bậc hai được thực hiện. Hàm Lyapunov được chứng minh là bị chặn. Đạo hàm của hàm Lyapunov cũng được chứng minh là không dương. Điều này đảm bảo trạng thái hệ thống hội tụ. Tính ổn định trạng thái xij(t) và đầu ra yij(t) được xác định. Phân tích ổn định được mở rộng cho CNN bậc cao. Hàm Lyapunov cho CNN bậc cao cũng được chứng minh là bị chặn. Tương tự, đạo hàm của hàm Lyapunov không dương. Các chứng minh toán học đảm bảo tính ổn định tổng thể. Ổn định là cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Nó cho phép hệ thống thích nghi phức tạp hoạt động đáng tin cậy. Tính ổn định lý thuyết được kiểm chứng. Mô phỏng cấu trúc và xác định tính ổn định của CNN bậc cao. Kết quả mô phỏng xác nhận các phân tích lý thuyết. Các kịch bản mô phỏng chứng minh hệ thống duy trì ổn định. Điều này rất quan trọng cho việc triển khai AI lấy cảm hứng sinh học. Khoa học thần kinh tính toán cung cấp công cụ này.
3.1. Phân tích ổn định CNN bậc hai
Ổn định là yếu tố cốt lõi của hệ thống động. Phân tích ổn định của Mạng Nơron Tế Bào bậc hai được tiến hành. Hàm Lyapunov được chứng minh là bị chặn. Đạo hàm của hàm Lyapunov cũng được chứng minh là không dương. Điều này đảm bảo trạng thái hệ thống hội tụ. Tính ổn định trạng thái xij(t) và đầu ra yij(t) được xác định.
3.2. Đảm bảo ổn định cho CNN bậc cao
Phân tích ổn định được mở rộng cho CNN bậc cao. Hàm Lyapunov cho CNN bậc cao được chứng minh là bị chặn. Đạo hàm của hàm Lyapunov cũng không dương. Các chứng minh toán học đảm bảo ổn định tổng thể. Ổn định rất cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Nó giúp hệ thống thích nghi phức tạp hoạt động đáng tin cậy.
3.3. Xác minh ổn định qua mô phỏng
Tính ổn định lý thuyết được kiểm chứng qua mô phỏng. Mô phỏng cấu trúc và xác định ổn định của CNN bậc cao. Kết quả mô phỏng xác nhận phân tích lý thuyết. Các kịch bản mô phỏng chứng minh hệ thống duy trì ổn định. Điều này quan trọng cho triển khai AI lấy cảm hứng sinh học. Khoa học thần kinh tính toán cung cấp công cụ hỗ trợ.
IV.Bộ nhớ liên kết Mạng Nơron Tế Bào Hệ thống đa tác nhân
Bộ nhớ liên kết là một tính năng quan trọng. Nó cho phép hệ thống khôi phục thông tin từ các đầu vào không hoàn chỉnh. Bộ nhớ liên kết của CNN chuẩn được nghiên cứu. Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết được trình bày. Các tham số bộ nhớ A(i, j; k, l) được định nghĩa. Đây là một khía cạnh của học máy nâng cao. Tài liệu phát triển bộ nhớ liên kết mới. Nó sử dụng Mạng Nơron Tế Bào bậc hai. Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết bậc hai được thiết lập. Mô hình học hay bộ nhớ liên kết bậc hai được giải thích. Cấu trúc này mang lại khả năng lưu trữ và truy xuất tốt hơn. Nó hoạt động như một hệ thống đa tác nhân hiệu quả. Bộ nhớ liên kết CNN bậc hai được ứng dụng. Một bài toán nhận dạng mẫu được thực hiện. CNN bậc hai được sử dụng làm bộ nhớ liên kết. Kết quả cho thấy khả năng nhận dạng mẫu cải thiện. Ứng dụng này minh họa tiềm năng của CNN bậc cao. Nó thúc đẩy các hệ thống AI lấy cảm hứng sinh học.
4.1. Khái quát bộ nhớ liên kết CNN
Bộ nhớ liên kết là tính năng quan trọng. Nó giúp hệ thống phục hồi thông tin từ đầu vào không đầy đủ. Bộ nhớ liên kết của CNN chuẩn được khảo sát. Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết được trình bày. Các tham số bộ nhớ A(i, j; k, l) được định nghĩa. Đây là một khía cạnh của học máy nâng cao.
4.2. Bộ nhớ liên kết dùng CNN bậc hai
Luận án phát triển bộ nhớ liên kết mới. Nó sử dụng Mạng Nơron Tế Bào bậc hai. Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết bậc hai được thiết lập. Mô hình học hay bộ nhớ liên kết bậc hai được giải thích. Cấu trúc này cải thiện khả năng lưu trữ và truy xuất. Nó hoạt động như một hệ thống đa tác nhân hiệu quả.
4.3. Ứng dụng nhận dạng mẫu tiên tiến
Bộ nhớ liên kết CNN bậc hai được ứng dụng. Một bài toán nhận dạng mẫu được thực hiện. CNN bậc hai được dùng làm bộ nhớ liên kết. Kết quả cho thấy khả năng nhận dạng mẫu cải thiện. Ứng dụng này minh họa tiềm năng của CNN bậc cao. Nó thúc đẩy các hệ thống AI lấy cảm hứng sinh học.
V.Ứng dụng đột phá Mạng Nơron Tế Bào Điện toán sinh học thực tiễn
Tài liệu này khám phá các ứng dụng thực tiễn của CNN bậc cao. Mô hình tích hợp CNN bậc hai với STM32 và FPGA được trình bày. Kiến trúc của FPGA được phân tích. Xử lý ảnh trên nền STM32 được thực hiện. CNN bậc hai được triển khai trên nền tảng FPGA và STM32. Sự tích hợp này tạo ra các giải pháp điện toán sinh học hiệu quả. Một ứng dụng cụ thể là trong bài toán nuôi trồng. CNN bậc hai được sử dụng để tối ưu hóa. Nó hỗ trợ giám sát và điều khiển các yếu tố môi trường. Điều này giúp nâng cao năng suất và hiệu quả. Ứng dụng này minh chứng tính thực tiễn của học máy nâng cao. Nó là một ví dụ về hệ thống thích nghi phức tạp. CNN bậc hai còn được ứng dụng trong y tế. Nó dùng cho cảnh báo sớm cho bệnh nhân dùng thuốc kháng Vitamin K. Hệ thống phân tích dữ liệu và dự đoán rủi ro. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Ứng dụng này mở rộng tầm với của AI lấy cảm hứng sinh học. Nó mang lại lợi ích thực tế cho cuộc sống.
5.1. Tích hợp CNN bậc cao với phần cứng
Luận án nghiên cứu ứng dụng thực tiễn CNN bậc cao. Mô hình tích hợp CNN bậc hai với STM32 và FPGA được trình bày. Kiến trúc FPGA được phân tích chi tiết. Xử lý ảnh trên nền STM32 được thực hiện. CNN bậc hai được triển khai trên cả FPGA và STM32. Sự tích hợp này tạo ra các giải pháp điện toán sinh học hiệu quả.
5.2. Giải pháp CNN bậc hai cho nuôi trồng
CNN bậc hai được ứng dụng trong bài toán nuôi trồng. Nó tối ưu hóa các quy trình. Hệ thống hỗ trợ giám sát và điều khiển các yếu tố môi trường. Điều này giúp tăng năng suất và hiệu quả. Ứng dụng này chứng minh tính thực tiễn của học máy nâng cao. Nó là một ví dụ về hệ thống thích nghi phức tạp.
5.3. Cảnh báo y tế sớm bằng CNN
CNN bậc hai còn được ứng dụng trong y tế. Nó dùng để cảnh báo sớm cho bệnh nhân dùng thuốc kháng Vitamin K. Hệ thống phân tích dữ liệu và dự đoán rủi ro. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Ứng dụng này mở rộng tầm với của AI lấy cảm hứng sinh học. Nó mang lại lợi ích thực tế cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC, TỰ ĐỘNG HÓA --***-- NGUYỄN TÀI TUYÊN PHÁT TRIỂN MẠNG NƠRON TẾ BÀO ĐA TƯƠNG TÁC VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2022 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU ĐIỆN TỬ, TIN HỌC, TỰ ĐỘNG HÓA --***-- NGUYỄN TÀI TUYÊN PHÁT TRIỂN MẠNG NƠRON TẾ BÀO ĐA TƯƠNG TÁC VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ MÃ SỐ: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN QUANG HOAN 2. NGÔ VĂN SỸ HÀ NỘI, NĂM 2022 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ MẠNG NƠRON TẾ BÀO .1 Tổng quan về mạng nơron nhân tạo .1 Mô hình cấu trúc mạng nơron nhân tạo .1 Mô hình một nơ ron Mc.2 Phân loại mạng nơron nhân tạo .2 Học trong mạng nơron nhân tạo .1 Học có tín hiệu chỉ đạo .2 Học không có tín hiệu chỉ đạo .2 Mạng nơron tế bào chuẩn của Leon O.2 Sơ đồ nguyên lý hoạt động .3 Mô hình toán học của mạng nơron tế bào .4 Mạch điện của một tế bào .5 Mô hình hình học của nơron tế bào chuẩn.6 Động học của mạng nơ ron tế bào .1 Giới hạn trạng thái xij của mạng nơ ron tế bào chuẩn .2 Hàm Lyapunov của mạng nơron tế bào chuẩn .3 Phương pháp xây dựng hàm E(t) .4 Chứng minh đạo hàm của hàm E(t) không dương .5 Xác định của hàm Lyapunov E(t).3 Tình hình nghiên cứu CNN trên thế giới và Việt Nam .1 Nghiên cứu về cấu trúc của CNN .1 Mạng nơron tế bào một lớp và có trễ .2 Mạng nơron tế bào nhiều lớp .3 Mạng nơron tế bào lai mờ .4 Mạng nơron tế bào bậc cao .2 Ổn định của mạng nơron tế bào .3 Học trong mạng nơron tế bào .2 Bộ nhớ liên kết .4 Ứng dụng mạng nơron tế bào .1 Ứng dụng mạng nơron tế bào trên thế giới .2 Ứng dụng mạng nơron tế bào tại Việt Nam .4 Phát biểu bài toán nghiên cứu .5 Kết luận chương 1.
PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC VÀ PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH CỦA MẠNG NƠ RON TẾ BÀO BẬC CAO. Mạng nơron tế bào bậc hai .1 Mô hình toán học của mạng nơron tế bào bậc hai .2 Ổn định mạng nơron tế bào bậc hai .3 Chứng minh hàm E(t) là hàm bị chặn .4 Chứng minh đạo hàm của hàm E(t) không dương .5 Tính ổn định trạng thái xij (t) và đầu ra yij (t) của CNN bậc hai. Mô hình hình học của mạng nơron tế bào bậc hai. Mạng nơ ron tế bào bậc cao .1 Mô hình của mạng nơron tế bào bậc cao .2 Ổn định mạng nơ ron tế bào bậc cao .3 Chứng minh hàm E(t) cho CNN bậc cao là hàm bị chặn .4 Chứng minh đạo hàm hàm E(t) cho CNN bậc cao không dương.
Ổn định trạng thái xij (t) và ổn định đầu ra yij (t) của CNN bậc cao. Mô phỏng cấu trúc và xác định tính ổn định của CNN bậc cao. Bài toán mô phỏng. Kịch bản mô phỏng.
Công cụ mô phỏng .5 Kết quả mô phỏng CNN .4 Kết luận chương 2. BỘ NHỚ LIÊN KẾT VÀ ỨNG DỤNG CỦA MẠNG NƠRON TẾ BÀO BẬC CAO .1 Bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ liên kết trong mạng nơron tế bào.1 Bộ nhớ liên kết của CNN chuẩn .1 Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ lên kết A(i, j;k,l) .3 Bài toán nhận dạng mẫu sử dụng CNN chuẩn làm bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ liên kết sử dụng CNN bậc hai .1 Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết bậc hai .2 Mô hình học hay bộ nhớ lên kết bậc hai .3 Bài toán nhận dạng mẫu sử dụng CNN bậc hai làm bộ nhớ liên kết .3 Mô hình ứng dụng thử nghiệm CNN bậc cao .1 Mô hình tích hợp CNN bậc hai với STM32 và FPGA .1 Kiến trúc của FPGA .2 Xử lý ảnh trên nền STM2 .3 CNN bậc hai trên nền tảng FPGA và STM2 .4 Bàn luận và đánh giá.2 Một số ứng dụng khác của CNN bậc cao .1 Ứng dụng CNN bậc hai trong bài toán nuôi trồng .2 Ứng dụng CNN bậc hai trong cảnh báo sớm cho bệnh nhân dung thuốc kháng Vitamin K .4 Kết luận chương 3. 95 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. Hướng phát triển của luận án.
96 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được công bố với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tài Tuyên ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Hoan và TS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Quang Hoan, TS. Ngô Văn Sỹ người đã động viên, trao đổi nhiều kiến thức và chỉ bảo tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện trưởng, TS. Nguyễn Thế Truyện, PGS.
Nguyễn Hồng Vũ và các nhà khoa học khác tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa (VIELINA), bộ Công Thương đã có những trao đổi, góp ý để tôi hoàn thiện luận án và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện, quan tâm giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Tài Tuyên iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ART Adaptive Resonance Theory Lý thuyết cộng hưởng thích nghi ARM Advanced RISC Machine Bộ xử lý dựa trên kiến trúc RISC BAM Bidirectional Associative Memory Bộ nhớ liên kết hai chiều CNN Cellular Neural Networks Mạng nơron tế bào CNN-UM CNN Universal Machine Máy tính vạn năng CNN CMOS Complementary Metal Oxide Chất bán dẫn ôxit kim loại bù Semiconductor IEEE Institute of Electrical and Electronics Viện Kỹ sư Điện và Điện tử Engineers FIRDDCNNs Fuzzy Delayed Reaction-Diffusion Mạng nơron tế bào khuếch tán mờ Cellular Neural Networks có trễ.
FPGA Field Programmable Gate Array Mảng cổng logic có thể lập trình được HiCNN Higher-order Cellar Neural Network Mạng nơron tế bào bậc cao HSYNC Horizontal SYNChronization Đồng bộ ngang IO Input Outside Đầu vào bên ngoài INR International Normalized Ratio Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế về đông máu LUT Look Up Table Bảng dò tìm MCNN Multi-Layer Cellular Neural Mạng nơron tế bào nhiều lớp Networks MCUs Microcontroller Unit Bộ vi điều khiển MLP Multi-Layer Perceptron Perceptron nhiều lớp MTA Magyar Tudományos Akadémia Viện Hàn lâm Khoa học Hungary PC Personal Computer Máy tính cá nhân PE Processing Element Phần tử xử lý RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RC Resistor, Capacitor Điện trở, tụ điện iv RBF Radial Basis Function Hàm cơ sở xuyên tâm RISC Reduced Instruction Set Computer Máy tính có tập lệnh đơn giản hóa ROM Read Only Memory Bộ nhớ chỉ đọc RPLA Recurrent Perceptron Learning Thuật toán học perceptron hồi quy Algorithm SC-CNN State Controlled Cellular Neural Mạng nơron tế bào điều chỉnh Network trạng thái SOM Self-Organizing Feature Maps Bản đồ tự tổ chức STM32 ST Microelectronic 32 Mạch tích hợp vi điều khiển 32 bit của STMicroelectronics TCP/IP Transmission Control Protocol/ Giao thức điều khiển truyền nhận/ Internet Protocol Giao thức liên mạng UART Universal Asynchronous Receiver/ Bộ truyền nhận dữ liệu nối tiếp Transmitter không đồng bộ VLSI Very-Large-Scale Integration Mạch tích hợp cỡ lớn VSYNC Vertical Synchronization Đồng bộ dọc v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Diễn giải A(i,j; k,l;…;q,z) Các tham số phản hồi đến tế bào thứ (i,j) từ các đầu ra (k,l;…;q,z) của mạng nơron tế bào bậc cao B(i,j; k,l;…;q,z) Các tham số đầu vào ngoài đến tế bào thứ (i,j) từ các đầu vào (k,l;…;q,z) của mạng nơron tế bào bậc cao C Tụ điện của tế bào (i,j) C(i,j); C(k,l) Tế bào tại (i,j); (k,l) Emax Giá trị lớn nhất của hàm Lyapunov hoặc hàm năng lượng F (.) Hàm mô tả cấu trúc G(.) Vectơ hàm tương tác đầu ra gi (.) Hàm tương tác đầu ra của nơron thứ i g(x j ) Hàm truyền đạt (Transfer Function) hay hàm kích hoạt (Activation Function) hay hàm chặn (Squashing Function) của nơron j I hoặc W0 Độ lệch (Bias) hoặc ngưỡng (Threshold) của nơron I ij Ngưỡng, xác định ngưỡng kích thích hay ức chế (hằng số) M Số hàng của mảng (ma trận) nơron tế bào N Số cột của mảng (ma trận) nơron tế bào N r (i, j ); N r (k , l ) Các tế bào láng giềng N của tế bào (i,j); (k,l) với bán kính r R , Rx , R y Điện trở tương ứng với tế bào (i,j), với trạng thái x, đầu ra y u Vectơ đầu vào ngoài uij ; uk ,l Biến vào (ij) và (kl) của nơron tế bào v (t ) Tổng các đầu vào mô tả thế năng tác động ở thân nơron vi Tổng các đầu vào của nơron j Wij Độ lệch trọng số kết nối nơron thứ j tới nơron thứ i wij Trọng số ngoài đến tế bào (ij) w jk Trọng số tương ứng với các đầu vào thứ k tới nơron j vi wkl Trọng số phản hồi từ đầu ra của tế bào (kl) x (t ) Vectơ trạng thái xij (t ) ; xkl (t ) Biến trạng thái của tế bào (ij); (kl) yij (t ) ; ykl (t ) Đầu ra của nơron tế bào (ij); (kl) Hệ số chỉ tốc độ học Tích phân xij (t ) ; I Tuyệt đối với biến xij(t) hoặc với giá trị I vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Ma trận kết nối giữa đầu vào i, j và đầu ra k, l .2 Ma trận A(i, j; k , l ) vectơ Y .3 Ma trận A(i, j; k , l ) , vectơ Y và trạng thái X .4 Gọi lại mẫu đã được học của bộ nhớ liên kết CNN chuẩn .5 Bộ nhớ liên kết CNN chuẩn nhận mẫu sai 1 bit .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tài Tuyên (2022). Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luat-an-phat-trien-mang-neuron-te-bao-da-tuong-tac-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác, khám phá tiềm năng ứng dụng đột phá trong nhiều lĩnh vực.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.