Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron cho bài toán có mặt l

Luận án: Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron cho bài toán có mặt lỗi đặc biệt trong nhận dạng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mạng nơ ron và nền tảng thuật toán học
Số trang:
145 trang
Trường:
viện nghiên cứu điện tử, tin học, tự động hóa
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mạng nơ ron và nền tảng thuật toán học

Mạng nơ ron nhân tạo (ANN) là công cụ mạnh mẽ trong học máy. Chúng mô phỏng cấu trúc não bộ, giải quyết các bài toán phức tạp. Thuật toán học của mạng nơ ron quyết định hiệu suất. Việc hiểu rõ nền tảng giúp cải thiện khả năng học và ứng dụng. Quá trình huấn luyện mạng nơ ron bao gồm điều chỉnh trọng số. Mục tiêu là giảm thiểu sai số dự đoán. Các kiến trúc mạng nơ ron khác nhau phù hợp với từng loại dữ liệu. Nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề phát sinh khi huấn luyện mạng nơ ron. Đặc biệt là các trường hợp có mặt lỗi khó khăn. Mạng nơ ron đã chứng minh tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa thuật toán học vẫn là thách thức.

1.1. Giới thiệu mạng nơ ron và các phương pháp học

Mạng nơ ron bao gồm nhiều lớp nơ ron liên kết. Mỗi kết nối có một trọng số. Các thuật toán học điều chỉnh trọng số này. Mục đích là để mạng nơ ron học được mối quan hệ trong dữ liệu. Thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation) là phương pháp phổ biến. Nó tính toán gradient của hàm lỗi. Sau đó cập nhật trọng số theo hướng giảm lỗi. Các phương pháp học khác bao gồm Descent Gradient và Quasi-Newton. Việc lựa chọn thuật toán học ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hội tụ. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa của mạng nơ ron. Kiến trúc mạng nơ ron, như mạng truyền thẳng nhiều lớp (MLP), thường được sử dụng. MLP đặc biệt hiệu quả cho các bài toán phân loại và hồi quy.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình huấn luyện mạng

Quá trình huấn luyện mạng nơ ron chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Khởi tạo trọng số ban đầu là một yếu tố quan trọng. Trọng số được khởi tạo ngẫu nhiên. Tuy nhiên, việc khởi tạo không phù hợp có thể dẫn đến hội tụ chậm. Nó cũng có thể khiến mạng nơ ron bị mắc kẹt tại cực tiểu cục bộ. Hằng số quán tính cũng đóng vai trò trong thuật toán học. Nó giúp quá trình tối ưu hóa vượt qua các dao động nhỏ. Hằng số quán tính có thể đẩy nhanh tốc độ hội tụ. Đồng thời nó cũng có thể giúp thoát khỏi các cực tiểu cục bộ. Việc điều chỉnh các tham số này cần được thực hiện cẩn thận. Tối ưu hóa thuật toán học đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này. Hiệu suất học của mạng nơ ron phụ thuộc vào sự cân bằng các yếu tố.

1.3. Ứng dụng mạng nơ ron trong nhận dạng hệ thống

Mạng nơ ron được ứng dụng rộng rãi trong nhận dạng hệ thống. Nhận dạng hệ thống là quá trình xây dựng mô hình. Mô hình đó thể hiện hành vi của một hệ thống thực tế. Mạng nơ ron có khả năng học các mối quan hệ phi tuyến phức tạp. Điều này làm cho chúng lý tưởng cho nhiệm vụ nhận dạng. Việc huấn luyện mạng nơ ron để nhận dạng đòi hỏi dữ liệu đủ lớn. Hiệu quả của mô hình nhận dạng phụ thuộc vào chất lượng huấn luyện. Một mạng nơ ron được huấn luyện tốt có thể dự đoán chính xác đầu ra. Nó có thể làm điều đó dựa trên đầu vào của hệ thống. Đây là một ứng dụng quan trọng của học máy. Nó có ý nghĩa lớn trong kỹ thuật và điều khiển tự động.

II. Phân tích mặt lỗi đặc biệt trong huấn luyện mạng nơ ron

Trong quá trình huấn luyện mạng nơ ron, mặt lỗi đóng vai trò cốt yếu. Nó thể hiện mối quan hệ giữa trọng số và sai số. Mặt lỗi lý tưởng có một cực tiểu toàn cục duy nhất. Tuy nhiên, trong nhiều bài toán thực tế, mặt lỗi phức tạp hơn. Chúng có thể xuất hiện các 'lòng khe' hoặc nhiều cực tiểu cục bộ. Những mặt lỗi đặc biệt này gây khó khăn đáng kể cho thuật toán học. Chúng làm chậm tốc độ hội tụ hoặc khiến mạng không thể học tối ưu. Hiểu rõ bản chất của mặt lỗi đặc biệt là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp tối ưu hóa thuật toán hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đi sâu vào việc nhận diện và giải quyết vấn đề này. Điều đó nhằm cải thiện độ chính xác và hiệu suất học.

2.1. Bản chất mặt lỗi đặc biệt khi luyện mạng

Mặt lỗi đặc biệt xuất hiện khi hàm lỗi có dạng phức tạp. Đặc trưng là có các lòng khe hẹp và dài. Hoặc có nhiều điểm cực tiểu cục bộ. Khi thuật toán học truyền thống (như lan truyền ngược giảm dốc nhất) hoạt động. Nó có thể bị mắc kẹt trong những lòng khe này. Hoặc nó có thể dao động qua lại mà không tiến tới cực tiểu toàn cục. Điều này dẫn đến tốc độ hội tụ rất chậm. Hoặc thậm chí không thể đạt được kết quả huấn luyện tối ưu. Hiệu suất học của mạng nơ ron giảm sút nghiêm trọng. Mặt lỗi dạng lòng khe thường gặp trong các bài toán có dữ liệu nhiễu. Hoặc là các bài toán với các đặc trưng đầu vào tương quan chặt chẽ. Việc giải quyết các mặt lỗi này đòi hỏi các phương pháp tối ưu hóa thuật toán đặc biệt.

2.2. Ví dụ về bài toán dẫn đến mặt lỗi khó khăn

Một ví dụ điển hình về bài toán gây ra mặt lỗi đặc biệt là nhận dạng chữ. Dữ liệu chữ viết thường có nhiều biến thể. Các mẫu tương tự nhau có thể gây ra sai số nhỏ. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa để phân biệt chúng lại rất khó khăn. Các bài toán nhận dạng hệ thống động học phi tuyến cũng thường gặp phải tình trạng này. Mặt lỗi trong các hệ thống này có thể xuất hiện dạng lòng khe. Khi đó, việc huấn luyện mạng nơ ron trở nên không hiệu quả. Ví dụ cụ thể trong nghiên cứu minh họa rõ ràng. Nó cho thấy cách mặt lỗi đặc biệt cản trở quá trình luyện mạng. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của các phương pháp cải tiến thuật toán học.

2.3. Khó khăn khi huấn luyện với các công cụ tiêu chuẩn

Khi sử dụng các công cụ huấn luyện mạng nơ ron tiêu chuẩn. Ví dụ như Toolbox của Matlab, các thuật toán lan truyền ngược truyền thống thường được tích hợp. Các thuật toán này hoạt động tốt với mặt lỗi bình thường. Tuy nhiên, khi gặp mặt lỗi đặc biệt, hiệu suất giảm đáng kể. Mạng nơ ron có thể mất rất nhiều kỷ nguyên để hội tụ. Hoặc nó có thể không bao giờ đạt được mức sai số mong muốn. Điều này chứng tỏ hạn chế của các phương pháp hiện có. Việc tối ưu hóa thuật toán học cần phải vượt qua giới hạn này. Nó đòi hỏi các phương pháp mới có khả năng 'vượt qua' các lòng khe. Từ đó đạt được tốc độ hội tụ nhanh hơn và cải thiện độ chính xác.

III. Thuật toán vượt khe Tối ưu hóa quá trình học máy

Để giải quyết vấn đề mặt lỗi đặc biệt, một phương pháp cải tiến được đề xuất. Đó là thuật toán vượt khe. Thuật toán này được thiết kế để vượt qua các lòng khe hẹp trên mặt lỗi. Nó giúp thuật toán học tránh bị mắc kẹt tại các điểm cực tiểu cục bộ. Điều này cải thiện đáng kể tốc độ hội tụ. Đồng thời, nó nâng cao hiệu suất học của mạng nơ ron. Thuật toán vượt khe cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó khắc phục những hạn chế của các phương pháp tối ưu hóa truyền thống. Việc ứng dụng thuật toán này vào huấn luyện mạng nơ ron mở ra hướng đi mới. Hướng đi đó giúp đạt được độ chính xác cao hơn trong các bài toán khó.

3.1. Nguyên lý và điều kiện hội tụ của thuật toán vượt khe

Nguyên lý cơ bản của thuật toán vượt khe là xác định hướng đi tối ưu. Hướng đó không chỉ dựa trên gradient cục bộ. Nó còn tính toán đến cấu trúc tổng thể của mặt lỗi. Thuật toán vượt khe giúp 'nhảy' qua các lòng khe. Nó tránh việc dao động không hiệu quả. Thay vào đó, nó tiến thẳng tới vùng có tiềm năng chứa cực tiểu toàn cục. Tính hội tụ của thuật toán này được chứng minh. Nó có khả năng đạt được điểm tối ưu trong điều kiện nhất định. Điều kiện tối ưu liên quan đến việc xác định bước vượt khe phù hợp. Việc xác định bước này là một phần quan trọng của thuật toán. Nó đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của quá trình tối ưu hóa thuật toán.

3.2. Ứng dụng thuật toán vượt khe cho huấn luyện mạng nơ ron

Thuật toán vượt khe được tích hợp vào quá trình huấn luyện mạng nơ ron. Đặc biệt là trong pha cập nhật trọng số. Thay vì chỉ sử dụng gradient thông thường. Thuật toán này tính toán một bước học cải tiến. Bước học này cho phép vượt qua các vùng lòng khe. Nó được áp dụng để điều chỉnh trọng số cả ở lớp ẩn và lớp ra. Việc này giúp mạng nơ ron nhanh chóng thoát khỏi các vùng cực tiểu cục bộ. Từ đó, mạng nơ ron đạt được tốc độ hội tụ nhanh hơn. Đồng thời nó cũng đạt được hiệu suất học tốt hơn. Ứng dụng này mang lại lợi ích lớn cho các bài toán học máy phức tạp.

3.3. Cấu trúc triển khai và so sánh hiệu quả ban đầu

Để triển khai thuật toán vượt khe, một cấu trúc mạng cụ thể được sử dụng. Các hàm khởi tạo trọng số và thủ tục tính bước học được thiết kế lại. Thủ tục huấn luyện mạng, HUANLUYENVUOTKHE(), là trọng tâm của việc triển khai. Sau đó, tiến hành chạy chương trình và so sánh kết quả. So sánh này bao gồm các phương án huấn luyện mạng nơ ron khác nhau. Kết quả ban đầu cho thấy thuật toán vượt khe có hiệu quả rõ rệt. Nó giúp cải thiện độ chính xác và tốc độ hội tụ. Đặc biệt trong các trường hợp có mặt lỗi đặc biệt. Điều này khẳng định tiềm năng của thuật toán trong tối ưu hóa thuật toán học.

IV. Mô hình kết hợp cải thiện hiệu suất huấn luyện mạng nơ ron

Mặc dù thuật toán vượt khe mang lại cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn dư địa để tối ưu hóa hơn nữa. Đặc biệt là trong các bài toán cực kỳ phức tạp. Nghiên cứu đề xuất một mô hình kết hợp mới. Mô hình này kết hợp giải thuật di truyền (Genetic Algorithm - GA) với thuật toán vượt khe. Việc kết hợp này nhằm tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. GA có khả năng tìm kiếm toàn cục mạnh mẽ. Thuật toán vượt khe hiệu quả trong việc thoát khỏi cực tiểu cục bộ. Mô hình kết hợp hứa hẹn nâng cao hiệu suất học. Nó cải thiện tốc độ hội tụ. Đồng thời, nó cũng cải thiện độ chính xác cho các mạng nơ ron có mặt lỗi đặc biệt. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực học sâu và học máy.

4.1. Khảo sát độ hội tụ với các bộ khởi tạo trọng số khác nhau

Nghiên cứu tiến hành khảo sát sâu hơn về độ hội tụ. Các bộ khởi tạo trọng số ban đầu khác nhau được thử nghiệm. Điều này áp dụng cho cả phương pháp lan truyền ngược nguyên thủy. Nó cũng áp dụng cho kỹ thuật lan truyền ngược kết hợp thuật toán vượt khe. Kết quả cho thấy sự nhạy cảm của quá trình huấn luyện mạng nơ ron. Nó nhạy cảm với cách khởi tạo trọng số. Đặc biệt khi đối mặt với mặt lỗi đặc biệt. Kỹ thuật vượt khe đã cho thấy khả năng ổn định hơn. Nó cho thấy khả năng hội tụ nhanh hơn. Ngay cả với các bộ khởi tạo kém thuận lợi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp tối ưu hóa thuật toán.

4.2. Đề xuất mô hình kết hợp giải thuật di truyền và vượt khe

Để khắc phục triệt để các hạn chế hiện có, mô hình kết hợp được đề xuất. Mô hình này tích hợp giải thuật di truyền (GA) vào quá trình luyện mạng nơ ron. GA được sử dụng để tìm kiếm vùng trọng số khởi tạo tốt hơn. Hoặc để điều chỉnh các tham số quan trọng. Sau đó, thuật toán vượt khe tiếp tục quá trình tối ưu hóa. Nó giúp nhanh chóng đạt được cực tiểu cục bộ tốt nhất trong vùng đã tìm thấy. Sự kết hợp này mang lại khả năng tìm kiếm toàn cục của GA. Nó cũng có hiệu quả tối ưu hóa cục bộ của thuật toán vượt khe. Điều này tạo ra một thuật toán học mạnh mẽ hơn. Nó đặc biệt hiệu quả cho mạng nơ ron MLP với mặt lỗi đặc biệt.

4.3. Áp dụng mô hình kết hợp vào bài toán nhận dạng

Mô hình kết hợp giải thuật di truyền và thuật toán vượt khe được áp dụng. Nó được áp dụng vào bài toán nhận dạng thực tế. Ví dụ như bài toán nhận dạng chữ viết hoặc các hệ thống phi tuyến. Kết quả thực nghiệm minh họa rõ ràng hiệu quả của mô hình này. Nó cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Đồng thời nó cũng cải thiện tốc độ hội tụ so với các phương pháp truyền thống. Mạng nơ ron được huấn luyện với mô hình mới thể hiện hiệu suất học vượt trội. Điều này khẳng định tiềm năng của phương pháp đề xuất. Nó là một giải pháp mạnh mẽ cho các bài toán học sâu và học máy có mặt lỗi khó khăn.

V. Kết quả thực nghiệm và đánh giá cải thiện độ chính xác

Nghiên cứu đã thực hiện nhiều thí nghiệm để đánh giá các phương pháp đề xuất. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng đó cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong hiệu suất huấn luyện mạng nơ ron. Các phương pháp truyền thống gặp khó khăn với mặt lỗi đặc biệt. Tuy nhiên, thuật toán vượt khe và mô hình kết hợp đã chứng minh hiệu quả. Chúng giúp tăng tốc độ hội tụ. Đồng thời chúng cũng cải thiện độ chính xác của mạng nơ ron. Việc đánh giá này được thực hiện thông qua so sánh định lượng. Nó so sánh với các thuật toán học phổ biến. Các phân tích chi tiết được trình bày để hỗ trợ các kết luận. Điều này đóng góp vào sự phát triển của tối ưu hóa thuật toán trong học máy.

5.1. Phân tích kết quả khi sử dụng thuật toán vượt khe

Khi áp dụng thuật toán vượt khe, mạng nơ ron cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tốc độ hội tụ tăng lên đáng kể. Mạng có khả năng thoát khỏi các lòng khe trên mặt lỗi. Các thí nghiệm so sánh với các phương pháp lan truyền ngược khác (traingd, traingdm, traindx, trainda) cho thấy. Thuật toán vượt khe mang lại sai số thấp hơn trong cùng số kỷ nguyên. Quỹ đạo dao động của hàm lỗi cũng được kiểm soát tốt hơn. Điều này khẳng định hiệu quả của thuật toán vượt khe. Nó là một phương pháp tối ưu hóa thuật toán hiệu quả cho các bài toán có mặt lỗi đặc biệt. Cải thiện độ chính xác là mục tiêu chính. Kết quả đạt được đã chứng minh điều đó.

5.2. Đánh giá hiệu quả của mô hình kết hợp GA và vượt khe

Mô hình kết hợp giải thuật di truyền (GA) và thuật toán vượt khe cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó đạt được tốc độ hội tụ nhanh nhất. Đồng thời, nó đạt được mức sai số thấp nhất so với các phương pháp khác. So sánh GA và BP ở các ngưỡng sai số khác nhau (ví dụ 0.5, 0.6) minh họa rõ ràng. Mô hình kết hợp giúp mạng nơ ron đạt được độ chính xác mong muốn nhanh hơn. Hiệu suất học của mạng được nâng cao đáng kể. Đặc biệt, khả năng tìm kiếm toàn cục của GA giúp định vị các vùng tối ưu. Sau đó thuật toán vượt khe tinh chỉnh cục bộ. Điều này tạo ra một sự kết hợp mạnh mẽ trong tối ưu hóa thuật toán.

5.3. Kết luận chung về cải tiến thuật toán học mạng nơ ron

Nghiên cứu đã đề xuất và chứng minh hiệu quả của các phương pháp cải tiến. Đó là thuật toán vượt khe và mô hình kết hợp GA-vượt khe. Các phương pháp này giải quyết hiệu quả vấn đề mặt lỗi đặc biệt. Điều đó thường gặp trong huấn luyện mạng nơ ron. Chúng giúp cải thiện độ chính xác. Đồng thời, chúng tăng tốc độ hội tụ. Các đóng góp này có ý nghĩa quan trọng cho lĩnh vực học sâu và học máy. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Đó là các thuật toán học mạnh mẽ hơn. Các thuật toán này có khả năng xử lý các bài toán phức tạp. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm nhận dạng, phân loại và dự đoán trong nhiều ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron cho bài toán có mặt lỗi đặc biệt trong nhận dạng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa Nguyễn Thị Thanh Nga Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron cho bài toán có mặt lỗi đặc biệt trong nhận dạng Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Họ và tên NCS: Nguyễn Thị Thanh Nga Khóa đào tạo: 2008-2012 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hữu Công 2014 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 7 CHƢƠNG 1 : MẠNG NƠRON VÀ QUÁ TRÌNH HỌC CỦA MẠNG NƠRON. Giới thiệu về mạng nơron và quá trình học của mạng nơron.

Mạng nơron và các phƣơng pháp học. Đánh giá các nhân tố của quá trình học. Khởi tạo các trọng số. Hằng số quán tính.

Nhận dạng hệ thống sử dụng mạng nơron. Nhận dạng hệ thống. Nhận dạng hệ thống sử dụng mạng nơron. Mặt lỗi đặc biệt khi luyện mạng nơron.

Mặt lỗi đặc biệt khi luyện mạng nơron. Ví dụ về bài toán dẫn đến mặt lỗi đặc biệt. Mô phỏng quá trình luyện mạng nơron khi sử dụng Toolbox của Matlab 22 1. Ví dụ với mạng nơron có mặt lỗi bình thƣờng.

Ví dụ với mạng nơron có mặt lỗi đặc biệt. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 26 1. Điểm qua một số công trình nghiên cứu về mạng nơron và ứng dụng. Các công trình trong và ngoài nƣớc nghiên cứu về thuật toán học của mạng nơron.

Kết luận chƣơng 1. 38 CHƢƠNG 2: THUẬT TOÁN VƢỢT KHE TRONG QUÁ TRÌNH LUYỆN MẠNG NƠRON. Thuật toán vƣợt khe. Tính hội tụ và điều kiện tối ƣu.

Thuật toán vƣợt khe. Nguyên lý vượt khe. 48 1 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 2. Xác định bước vượt khe .2 Ứng dụng thuật toán vƣợt khe trong quá trình luyện mạng nơron .3 Minh họa thuật toán.

Công tác chuẩn bị. Điều chỉnh trọng số lớp ra. Điều chỉnh trọng số lớp ẩn. Cấu trúc mạng.

Các thƣ viện và hàm mạng. Hàm khởi tạo trọng số. Thủ tục tính bước học vượt khe. Thủ tục huấn luyện mạng, HUANLUYENVUOTKHE().

Kết quả chạy chƣơng trình và so sánh. Chạy chương trình. So sánh các phương án. Kết luận chƣơng 2.

76 CHƢƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH KẾT HỢP THUẬT DI TRUYỀN VÀ THUẬT TOÁN VƢỢT KHE ĐỂ CẢI TIẾN QUÁ TRÌNH HỌC CỦA MẠNG NƠRON MLP CÓ MẶT LỖI ĐẶC BIỆT. Khảo sát độ hội tụ của quá trình luyện mạng nơron bằng kỹ thuật lan truyền ngƣợc nguyên thủy với các bộ khởi tạo trọng số ban đầu khác nhau. Khảo sát độ hội tụ của quá trình luyện mạng nơron có mặt lỗi đặc biệt bằng kỹ thuật lan truyền ngƣợc kết hợp thuật toán vƣợt khe với các bộ khởi tạo trọng số ban đầu khác nhau 80 3. Đề xuất mô hình kết hợp giải thuật di truyền và thuật toán vƣợt khe trong quá trình luyện mạng nơron.

Áp dụng mô hình kết hợp giải thuật di truyền và thuật toán vƣợt khe trong quá trình luyện mạng nơron vào bài toán nhận dạng. Kết luận chƣơng 3. 94 KẾT LUẬN CHUNG VÀ ĐỀ XUẤT HƢỚNG NGHIÊN CỨU. 95 2 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 3 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Bảng 2. Các hàm kích hoạt (transfer function) tiêu biểu .2: Tập hồ sơ mẫu đầu vào {0 1 2 3 4 5 6 7 8 9} .3: Tập hồ sơ mẫu đầu vào {! @ # $ % ^ & * ( )}. Kết quả khi nhận dạng hệ thống phi tuyến tĩnh .2: Kết quả khi nhận dạng hệ thống động học phi tuyến .3: Kết quả khi nhận dạng hệ thống có mặt lỗi dạng lòng khe.

So sánh GA và BP với sai số là 0.5: So sánh GA và BP với sai số là 0.6: So sánh GA và BP với sai số khác nhau. Điều khiển theo nguyên tắc phản hồi đầu ra .2: Mô hình nhận dạng cơ bản. Mặt sai số dạng lòng khe .4: Kỷ nguyên luyện mạng ví dụ 1 .5: Cấu trúc mạng nơron cho nhận dạng chữ .6: Kết quả luyện mạng nơron với các phương pháp lan truyền ngược khác nhau (traingd, traingdm, traindx, trainda) .1: Quỹ đạo dao động với sai số dạng lòng khe .3: Xác định bước vượt khe v .4: Lưu đồ thuật toán tính bước vượt khe .6:Các đường đồng mức dạng khe .7:Lưu đồ thuật toán huấn luyện mạng nơron với bước học vượt khe.1: Sơ đồ thuật toán kết hợp giải thuật vượt khe và di truyền cho luyện mạng MLP.2: Hoạt động của mạng MLP cải tiến .93 Hình a: So sánh hoạt động của mạng MLP thuần túy và MLP cải tiến .97 4 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 CÁC TỪ VIẾT TẮT ADLINE ADAptive Linear Neural, mạng tuyến tính thích nghi đơn lớp ANN Artificial Neural Network, mạng nơron nhân tạo BP BackPropagation, lan truyền ngƣợc BPTT BackPropagation -Through-Time, lan truyền ngƣợc xuyên tâm LDDN Layered Digital Dynamic Network, mạng nơron động LMS Least Mean Square, trung bình bình phƣơng nhỏ nhất NNs Neural NetworkS, mạng nơron RTRL Real-Time Recurrent Learning, thuật học hồi qui thời gian thực SDBP Steepest Descent BackPropagation, kỹ thuật lan truyền ngƣợc giảm dốc nhất OBP Optical BackPropagation, kỹ thuật lan truyền ngƣợc “tốc độ ánh sáng” VLBP Variable Learning rate BackPropagation algorithm, kỹ thuật lan truyền ngƣợc với tốc độ học thay đổi. MLP MultiLayer Perceptron, mạng truyền thẳng nhiều lớp GA Genetic Algorithms, giải thuật di truyền 5 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và không trùng lặp với bất cứ công trình khoa học nào khác.

Các số liệu trình bày trong luận án đã đƣợc kiểm tra kỹ và phản ánh hoàn toàn trung thực. Các kết quả nghiên cứu do tác giả đề xuất chƣa từng đƣợc công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Ngày 14 tháng 10 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Nga 6 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 MỞ ĐẦU Trong rất nhiều lĩnh vực nhƣ điều khiển, tự động hóa, công nghệ thông tin… , nhận dạng đƣợc đối tƣợng là vấn đề mấu chốt quyết định sự thành công của bài toán. Phần lớn các đối tƣợng trong thực tế đều là phi tuyến với độ phi tuyến khác nhau.

Mạng nơron có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến một cách đầy đủ và chính xác, nó đƣợc sử dụng tốt cho các mô hình động học phi tuyến. Điều quan trọng là thuật lan truyền ngƣợc tĩnh và động của mạng nơron đƣợc sử dụng để hiệu chỉnh các tham số trong quá trình nhận dạng. Cơ sở toán học của việc khẳng định rằng mạng nơron là công cụ xấp xỉ vạn năng các hàm số liên tục dựa trên các định lý Stone – Weierstrass và Kolmogorov[15]. Việc sử dụng định lý Stone – Weierstrass để chứng minh khả năng xấp xỉ của mạng noron đã đƣợc các tác giả Hornik et al., Funahashi, Cotter, Blum đƣa ra từ năm 1989.

Các mạng nơron thỏa mãn định lý Stone – Weierstrass có thể kể đến là mạng lƣợng giác, mạng hai lớp với hàm kích hoạt sigmoid, mạng hai lớp với hàm kích hoạt McCulloch – Pitts(MC - P) và mạng với hàm cơ sở xuyên tâm(RBF)[16], [17], [18], [19]. Việc sử dụng định lý Kolmogorov để biểu diễn chính xác hàm liên tục v à đƣa ra sơ đồ mạng nơron tƣơng ứng đã đƣợc Hecht - Nielsen và Lorentz công bố[20], [21], [22]. Mạng nơron là một trong những công cụ nhận dạng tốt nhất vì các đặc trƣng sau: Khả năng học từ kinh nghiệm (khả năng đƣợc huấn luyện), khả năng xử lý song song với tốc độ xử lý nhanh, khả năng học thích nghi, khả năng khái quát hoá cho các đầu vào không đƣợc huấn luyện, ví dụ dựa vào cách học mạng có thể sẽ tiên đoán đầu ra từ đầu vào không biết trƣớc [23], [24]. Hiện nay, một công cụ phần mềm đƣợc ứng dụng rất hiệu quả trong các lĩnh vực về điều khiển, tự động hóa, công nghệ thông tin đó là Matlab.

Khi sử dụng bộ công cụ Neural Network Toolbox, chúng ta có thể luyện mạng để nhận dạng đƣợc một số đối tƣợng tuyến tính và phi tuyến. Bộ công cụ cung cấp cho chúng ta một số 7 Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật 2013 phƣơng pháp luyện mạng nơron, trong đó kỹ thuật lan truyền ngƣợc đƣợc ứng dụng rộng rãi hơn cả. Ở đó chúng ta có thể lựa chọn các bƣớc học khác nhau phục vụ cho quá trình luyện mạng nhƣ: Traingd (Basic gradient descent), Traingdm (Gradient descent with momentum), Traingdx (Adaptive learning rate), Trainbfg (BFGS quasi- Newton). Một nhƣợc điểm khi dùng mạng nơron là chƣa có phƣơng pháp luận chung khi thiết kế cấu trúc mạng cho các bài toán nhận dạng và điều khiển mà phải cần tới kiến thức của chuyên gia.

Mặt khác khi xấp xỉ mạng nơron với một hệ phi tuyến sẽ khó khăn khi luyện mạng vì có thể không tìm đƣợc điểm tối ƣu toàn cục. Vậy, tồn tại lớn nhất gặp phải là tìm nghiệm tối ƣu toàn cục, đặc biệt áp dụng cho các bài toán lớn, các hệ thống điều khiển quá trình. Giải thuật di truyền (Genetic Algorithms-GA) đƣợc biết đến nhƣ một giải thuật tìm kiếm dựa trên học thuyết về chọn lọc tự nhiên và nó cho phép ta đạt đƣợc tới cực trị toàn cục. Thực ra, GA thuộc lớp các thuật toán xác suất, nhƣng lại rất khác những thuật toán ngẫu nhiên vì chúng kết hợp các phần tử tìm kiếm trực tiếp và ngẫu nhiên.

Khác biệt quan trọng giữa phƣơng pháp tìm kiếm của GA và các phƣơng pháp tìm kiếm khác là GA duy trì và xử lý một tập các lời giải (quần thể) - tất cả các phƣơng pháp khác chỉ xử lý một điểm trong không gian tìm kiếm. Chính vì thế, GA mạnh hơn các phƣơng pháp tìm kiếm hiện có rất nhiều. Hiện nay, việc nghiên cứu các thuật toán tìm nghiệm tối ƣu toàn cục khi luyện mạng nơron đã đƣợc một số tác giả nghiên cứu áp dụng [27], [28], [29]. Tuy nhiên khi sử dụng mạng nơron để xấp xỉ một số đối tƣợng phi tuyến mà mặt lỗi sinh ra có dạng lòng khe [28], việc huấn luyện mạng gặp rất nhiều khó khăn.

Nội dung đề tài sẽ đi nghiên cứu một thuật toán tìm điểm tối ƣu toàn cục trong quá trình luyện mạng nơron bằng thuật toán vƣợt khe có sự kết hợp với giải thuật di truyền. Mục tiêu - Đề xuất mô hình kết hợp thuật toán vƣợt khe và giải thuật di truyền để huấn luyện mạng nơron.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Nga (2013). Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ve-mot-phuong-phap-cai-tien-thuat-toan-hoc-cua-mang-no-ron-cho-bai-toan-co-mat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron cho bài toán có mặt lỗi đặc biệt trong nhận dạng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Về một phương pháp cải tiến thuật toán học của mạng nơ ron c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter