Luận án TS: Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang

Luận án TS: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang. Nghiên cứu, đề xuất phương pháp tối ưu hiệu quả.

Trường ĐH
Đại học Huế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan về Mạng Chuyển Mạch Chùm Quang và QoS
Số trang:
134 trang
Trường:
Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan về Mạng Chuyển Mạch Chùm Quang và QoS

Mạng chuyển mạch chùm quang (OBS) đại diện cho công nghệ then chốt, kết hợp hiệu quả băng thông của quang học với tính linh hoạt của chuyển mạch gói. OBS giải quyết các hạn chế của mạng quang truyền thống, mang lại khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao. Tuy nhiên, việc cung cấp chất lượng dịch vụ (QoS) nhất quán trong môi trường động này đặt ra nhiều thách thức. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp tiên tiến để nâng cao QoS trong mạng OBS. Nghiên cứu giải quyết các vấn đề quan trọng như độ trễ mạng, tỷ lệ mất gói và thông lượng mạng. Mục tiêu là đảm bảo hiệu suất mạng quang ổn định, đáp ứng yêu cầu đa dạng của các ứng dụng hiện đại. Các giải pháp được phát triển nhằm tối ưu hóa hoạt động của mạng, từ nút biên đến nút lõi, tạo ra một cơ sở hạ tầng mạng mạnh mẽ và đáng tin cậy.

1.1. Giới thiệu Mạng Chuyển Mạch Chùm Quang OBS

Mạng OBS hoạt động bằng cách ghép các gói dữ liệu thành các chùm quang lớn hơn tại các nút biên. Các chùm này sau đó được chuyển mạch hoàn toàn trong miền quang tại các nút lõi. Kiến trúc OBS điển hình bao gồm các nút biên thực hiện chức năng tập hợp và phân tách chùm, cùng với các nút lõi chịu trách nhiệm chuyển mạch quang. Phương pháp này loại bỏ quá trình chuyển đổi quang-điện-quang tại mỗi nút lõi, giảm độ trễ và tăng thông lượng mạng. So với các mô hình chuyển mạch quang khác như OCS (Optical Circuit Switching) hay OPS (Optical Packet Switching), OBS đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả sử dụng băng thông và tính linh hoạt. Nó không yêu cầu thiết lập đường truyền cố định như OCS, cũng không đòi hỏi xử lý tiêu đề gói phức tạp như OPS, từ đó tối ưu hóa hiệu suất mạng quang.

1.2. Sự cần thiết nâng cao Chất lượng dịch vụ QoS

Chất lượng dịch vụ (QoS) là yếu tố sống còn đối với các ứng dụng nhạy cảm với thời gian trong mạng OBS, bao gồm truyền hình trực tuyến, VoIP và dịch vụ đám mây. Việc đảm bảo QoS đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số như độ trễ mạng, biến động độ trễ (jitter), tỷ lệ mất gói và thông lượng mạng. Trong môi trường OBS, việc lập lịch tài nguyên không hiệu quả hoặc tắc nghẽn mạng có thể dẫn đến mất chùm dữ liệu, làm giảm đáng kể trải nghiệm người dùng. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế nâng cao QoS là cần thiết. Các giải pháp phải tính đến tính chất không đồng bộ của OBS, nơi các gói điều khiển chùm (BCP) đi trước các chùm dữ liệu (DB), tạo ra khoảng thời gian trễ cần thiết để thiết lập tuyến đường. Việc cải thiện QoS trong OBS sẽ thúc đẩy ứng dụng của công nghệ này vào các dịch vụ mạng tương lai.

1.3. Cơ chế Lập lịch và Hoạt động nút mạng

Tại các nút biên của mạng OBS, dữ liệu được tập hợp thành các chùm, sau đó các gói điều khiển chùm (BCP) được gửi đi trước để yêu cầu tài nguyên tại các nút lõi. Nút lõi nhận BCP, thực hiện cơ chế lập lịch (scheduling) để phân bổ bước sóng và thời gian truyền cho chùm dữ liệu sắp tới. Hoạt động lập lịch này quyết định khả năng chấp nhận chùm và ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mất gói. Nếu tài nguyên không sẵn có theo yêu cầu, chùm có thể bị từ chối hoặc bị mất. Các thuật toán lập lịch phổ biến bao gồm First Fit Unscheduled Channel (FFUC) hoặc Best Fit with Void Filling (BF-VF). Hiệu quả của các cơ chế lập lịch này là chìa khóa để quản lý tài nguyên mạng quang và kiểm soát tắc nghẽn, đảm bảo thông lượng tối đa và độ trễ tối thiểu.

II.Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ tại Nút Lõi

Nút lõi là trái tim của mạng chuyển mạch chùm quang (OBS), nơi các quyết định chuyển mạch được thực hiện. Hiệu suất của các cơ chế quản lý tài nguyên và kiểm soát tắc nghẽn tại đây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ (QoS) toàn mạng. Luận án đề xuất một số giải pháp sáng tạo để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và giảm tỷ lệ mất gói tại các nút lõi. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện điều khiển chấp nhận, dự đoán lưu lượng đến và cơ chế dành lại tài nguyên, từ đó nâng cao thông lượng mạng và giảm độ trễ mạng. Mục tiêu là xây dựng một kiến trúc nút lõi thông minh, có khả năng thích ứng với biến động lưu lượng, đảm bảo cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho người dùng cuối.

2.1. Điều khiển chấp nhận lập lịch hỗ trợ QoS

Điều khiển chấp nhận lập lịch (SAC - Scheduling Admission Control) là một cơ chế quan trọng tại nút lõi OBS. Cơ chế này quyết định chùm dữ liệu nào được chấp nhận và lập lịch, dựa trên tình trạng tài nguyên hiện tại và yêu cầu QoS của chùm. Các mô hình SAC truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý lưu lượng bùng nổ và ưu tiên dịch vụ. Luận án đã phân tích và đánh giá các mô hình điều khiển chấp nhận, bao gồm mô hình nhóm bước sóng động (DWG) và các biến thể khác. Các mô hình này được so sánh về khả năng cung cấp QoS phân biệt cho các lớp dịch vụ khác nhau. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ mất gói cho các chùm có độ ưu tiên cao, đồng thời duy trì hiệu suất chấp nhận hợp lý cho các chùm có độ ưu tiên thấp hơn.

2.2. Mô hình dự đoán tốc độ chùm đến ARP SAC

Để cải thiện hiệu quả của điều khiển chấp nhận, luận án đề xuất mô hình ARP-SAC (Adaptive Rate Prediction - Scheduling Admission Control). Mô hình này sử dụng cơ chế dự đoán tốc độ chùm đến một cách thích nghi. Bằng cách phân tích lịch sử lưu lượng và dự đoán tốc độ đến của các chùm trong tương lai gần, nút lõi có thể đưa ra quyết định chấp nhận lập lịch chính xác hơn. Thuật toán điều khiển chấp nhận trong ARP-SAC tích hợp thông tin dự đoán, cho phép chuẩn bị tài nguyên trước khi chùm dữ liệu thực sự đến. Điều này giúp giảm đáng kể khả năng xảy ra tắc nghẽn và xung đột tài nguyên, từ đó cải thiện thông lượng mạng và giảm tỷ lệ mất gói, đặc biệt trong các kịch bản lưu lượng biến động. Các đánh giá mô phỏng cho thấy ARP-SAC vượt trội so với các phương pháp truyền thống về mặt hiệu suất.

2.3. Dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên cao TPAC iTPAC

Để đảm bảo chất lượng dịch vụ cho các chùm có ưu tiên cao, luận án giới thiệu phương pháp dành lại tài nguyên. Mô hình TPAC (Threshold-based Prioritized Admission Control) thiết lập ngưỡng tài nguyên nhất định chỉ dành cho các chùm ưu tiên. Khi tài nguyên vượt quá ngưỡng này, các chùm ưu tiên thấp hơn có thể bị từ chối để bảo vệ chùm ưu tiên cao. Để tối ưu hóa hơn, mô hình iTPAC (improved TPAC) được đề xuất, kết hợp TPAC với đường trễ quang (FDL - Fiber Delay Line). FDL được sử dụng để tạm thời lưu trữ các chùm dữ liệu khi tài nguyên không sẵn có ngay lập tức, giảm thiểu mất chùm. Mô hình iTPAC cung cấp một giải pháp mạnh mẽ để quản lý tài nguyên mạng quang, giảm thiểu độ trễ mạng và tỷ lệ mất gói cho các dịch vụ quan trọng, đồng thời cải thiện hiệu suất mạng tổng thể thông qua kiểm soát tắc nghẽn hiệu quả.

III.Cải Thiện QoS Mạng OBS tại Nút Biên và Kết Hợp

Nút biên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng dịch vụ (QoS) ban đầu của các chùm dữ liệu trong mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Việc tập hợp chùm và đưa ra các quyết định ưu tiên tại nút biên ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mạng quang và tỷ lệ mất gói. Luận án này nghiên cứu các giải pháp để nâng cao QoS không chỉ tại nút biên mà còn thông qua sự phối hợp giữa nút biên và nút lõi. Các phương pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc phân biệt chất lượng dịch vụ, giảm thiểu mất chùm và điều chỉnh kích thước chùm một cách thông minh, từ đó cải thiện thông lượng mạng và giảm độ trễ mạng. Các giải pháp này đóng góp vào một hệ thống quản lý tài nguyên mạng quang toàn diện và hiệu quả hơn.

3.1. Phân biệt chất lượng dịch vụ tại nút biên OT BLD

Tại nút biên, việc phân biệt chất lượng dịch vụ (QoS) được thực hiện thông qua các cơ chế tập hợp chùm và lập lịch ban đầu. Luận án đề xuất mô hình OT-BLD (Offset-Time and Burst Length-based Differentiation), một phương pháp phân biệt QoS dựa trên thời gian bù đắp (offset time) và độ dài chùm. Thời gian bù đắp cho phép các chùm ưu tiên cao được gửi gói điều khiển chùm sớm hơn, tăng cơ hội giành được tài nguyên tại nút lõi. Đồng thời, việc điều chỉnh độ dài chùm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên. Các phương pháp phân tích đã chỉ ra rằng việc kết hợp hai yếu tố này có thể cải thiện đáng kể khả năng cung cấp QoS cho các lớp dịch vụ khác nhau, giảm tỷ lệ mất gói cho các chùm quan trọng.

3.2. Phân tích nguyên nhân gây mất chùm và giải pháp

Mất chùm là một trong những thách thức lớn nhất trong mạng OBS, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Luận án đã tiến hành phân tích sâu các nguyên nhân gây mất chùm, chủ yếu liên quan đến xung đột tài nguyên khi lập lịch tại nút lõi. Các nghiên cứu đã trích xuất dữ liệu trạng thái lập lịch và xác định các thuộc tính ảnh hưởng đến tỷ lệ mất chùm, bao gồm tải mạng, số lượng bước sóng khả dụng và cơ chế lập lịch được sử dụng. Một giải pháp quan trọng được đề xuất là sử dụng đường trễ quang (FDL - Fiber Delay Line) để giảm mất mát chùm. FDL cho phép các chùm dữ liệu chờ đợi một khoảng thời gian ngắn nếu tài nguyên ngay lập tức không khả dụng, tăng khả năng được lập lịch thành công và giảm đáng kể tỷ lệ mất gói, từ đó cải thiện hiệu suất mạng quang.

3.3. Kết hợp nút biên và nút lõi trong phân biệt QoS

Để đạt được hiệu suất QoS tối ưu, luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp giữa các hoạt động tại nút biên và nút lõi. Một mô hình phân biệt chất lượng dịch vụ dựa trên thời gian bù đắp và độ dài chùm được điều chỉnh (OT-ABLD - Offset-Time and Adjusted Burst Length-based Differentiation) được đề xuất. Mô hình này tích hợp phản hồi từ nút lõi về tình trạng tắc nghẽn hoặc khả năng chấp nhận chùm. Dựa trên phản hồi này, nút biên có thể điều chỉnh linh hoạt kích thước chùm và thời gian bù đắp. Việc điều chỉnh kích thước chùm dựa trên phản hồi giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm xác suất xung đột. Sự kết hợp thông minh giữa các nút này tạo ra một hệ thống quản lý tài nguyên mạng quang linh hoạt, giúp kiểm soát tắc nghẽn hiệu quả hơn và nâng cao thông lượng mạng tổng thể.

IV.Đánh Giá Hiệu Suất Giảm Tỷ Lệ Mất Gói trong OBS

Đánh giá hiệu suất là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển và tối ưu hóa các giải pháp cho mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm tỷ lệ mất gói, độ trễ mạng và thông lượng mạng. Luận án đã thực hiện các mô phỏng và phân tích kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp được đề xuất trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ (QoS). Các kết quả mô phỏng cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng giảm thiểu mất chùm, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và cải thiện trải nghiệm người dùng. Việc kiểm soát tắc nghẽn và quản lý tài nguyên mạng quang một cách hiệu quả là mục tiêu cốt lõi, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy của mạng.

4.1. Tối ưu hóa thông lượng và độ trễ mạng

Thông lượng mạng và độ trễ mạng là hai chỉ số hiệu suất quan trọng trong mạng OBS. Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là tại nút lõi với ARP-SAC và TPAC/iTPAC, đã chứng minh khả năng tối ưu hóa thông lượng bằng cách cải thiện tỷ lệ chấp nhận chùm và giảm thiểu tài nguyên lãng phí. Đồng thời, việc giảm thời gian chờ đợi và xử lý tại các nút cũng góp phần giảm đáng kể độ trễ mạng. Các cơ chế lập lịch hiệu quả hơn và việc sử dụng đường trễ quang (FDL) giúp chùm dữ liệu di chuyển qua mạng nhanh chóng và mượt mà hơn. Việc đạt được thông lượng cao với độ trễ thấp là mục tiêu then chốt, đảm bảo mạng OBS có thể hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ nhạy cao với thời gian.

4.2. Giảm tỷ lệ mất gói hiệu quả bằng các cơ chế

Tỷ lệ mất gói là một thước đo trực tiếp của chất lượng dịch vụ và độ tin cậy của mạng. Luận án đã tập trung vào việc phát triển và đánh giá các cơ chế nhằm giảm thiểu tỷ lệ mất gói trong mạng OBS. Các giải pháp như điều khiển chấp nhận dự đoán (ARP-SAC), dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên (TPAC) và kết hợp với đường trễ quang (iTPAC) đóng vai trò then chốt. Tại nút biên, mô hình OT-ABLD với khả năng điều chỉnh kích thước chùm dựa trên phản hồi cũng góp phần giảm thiểu mất chùm. Bằng cách chủ động quản lý tài nguyên và dự đoán tắc nghẽn, các giải pháp này làm giảm đáng kể khả năng xung đột tài nguyên và mất chùm, cải thiện đáng kể hiệu suất mạng quang và trải nghiệm người dùng.

4.3. Kiểm soát tắc nghẽn và quản lý tài nguyên mạng quang

Kiểm soát tắc nghẽn và quản lý tài nguyên mạng quang là những thách thức cốt lõi trong OBS. Luận án đã đề xuất nhiều cơ chế để giải quyết những vấn đề này. Cơ chế điều khiển chấp nhận như ARP-SAC giúp ngăn chặn tắc nghẽn từ sớm bằng cách dự đoán lưu lượng. Phương pháp dành lại tài nguyên trong TPAC và iTPAC đảm bảo rằng các chùm ưu tiên cao luôn có đủ tài nguyên. Hơn nữa, việc sử dụng hiệu quả các đường trễ quang (FDL) và cơ chế lập lịch thông minh giúp phân bổ tài nguyên bước sóng và thời gian một cách tối ưu. Các giải pháp này cùng nhau tạo nên một hệ thống quản lý tài nguyên mạng quang mạnh mẽ, giúp duy trì hiệu suất mạng ổn định ngay cả dưới tải trọng cao và đảm bảo cung cấp chất lượng dịch vụ mong muốn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG
1.1. Giới thiệu về mạng chuyển mạch chùm quang
1.1.1. Kiến trúc của mạng OBS
1.1.2. So sánh về các mô hình chuyển mạch quang
1.1.3. Các hoạt động tại nút biên
1.1.4. Các hoạt động tại nút lõi
1.1.5. Lập lịch trong mạng OBS
1.2. Chất lượng dịch vụ trong mạng OBS
1.2.1. Sự cần thiết nâng cao chất lượng dịch vụ
1.2.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại nút lõi
1.2.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại nút biên
1.3. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NÚT LÕI
2.1. Điều khiển chấp nhận lập lịch hỗ trợ cung cấp chất lượng dịch vụ
2.2. Phân tích và đánh giá các mô hình điều khiển chấp nhận
2.2.1. Mô hình nhóm bước sóng
2.2.2. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
2.3. Mô hình điều khiển chấp nhận dựa trên dự đoán tốc độ chùm đến ARP-SAC
2.3.1. Mô hình dự đoán dựa trên tốc độ chùm đến
2.3.2. Mô tả thuật toán điều khiển chấp nhận trong mô hình ARP-SAC
2.3.3. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
2.4. Phương pháp dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên cao
2.4.1. Nguyên tắc dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên cao
2.4.2. Mô tả thuật toán điều khiển chấp nhận trong mô hình TPAC
2.4.3. Phân tích mô hình TPAC
2.4.4. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
2.5. Mô hình kết hợp TPAC và đường trễ
2.5.1. Mô tả thuật toán iTPAC
2.5.2. Mô phỏng, so sánh và đánh giá
2.6. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NÚT BIÊN VÀ KẾT HỢP CÁC NÚT
3.1. Mô hình phân biệt chất lượng dịch vụ tại nút biên
3.1.1. Tập hợp chùm kết hợp cung cấp chất lượng dịch vụ
3.1.2. Phân tích các phương pháp phân biệt chất lượng dịch vụ dựa trên thời gian bù đắp và độ dài chùm
3.1.3. Mô hình cung cấp chất lượng dịch vụ OT-BLD
3.1.4. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
3.2. Phân tích nguyên nhân gây mất chùm
3.2.1. Vấn đề mất chùm khi lập lịch
3.2.2. Trích xuất dữ liệu trạng thái lập lịch
3.2.3. Xác định các thuộc tính ảnh hưởng đến mất chùm
3.2.4. Giải pháp sử dụng đường trễ nhằm giảm mất mát chùm
3.2.5. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
3.3. Kết hợp nút biên và nút lõi trong phân biệt chất lượng dịch vụ
3.3.1. Điều chỉnh kích thước chùm dựa trên phản hồi
3.3.2. Mô hình phân biệt chất lượng dịch vụ dựa trên thời gian bù đắp và độ dài chùm được điều chỉnh OT-ABLD
3.3.3. So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng
3.4. Tiểu kết chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trong mạng chuyển mạch chùm quang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ PHẠM TRUNG ĐỨC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ, NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ PHẠM TRUNG ĐỨC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS. Đặng Thanh Chương. Những nội dung trong các công trình đã được công bố chung với các tác giả khác đã được sự chấp thuận của đồng tác giả khi đưa vào luận án.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Phạm Trung Đức i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS. Đặng Thanh Chương là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành được luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Khoa học Huế đã quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Lãnh đạo, Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Bến xe Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có đủ thời gian hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Quý Thầy Cô, cán bộ quản lý Phòng Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Khoa học Huế đã giúp đỡ tôi hoàn thành kế hoạch học tập. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập.

Nghiên cứu sinh Phạm Trung Đức ii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

xi DANH MỤC CÁC BẢNG .xv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG .1 Giới thiệu về mạng chuyển mạch chùm quang .1 Kiến trúc của mạng OBS .2 So sánh về các mô hình chuyển mạch quang .3 Các hoạt động tại nút biên .4 Các hoạt động tại nút lõi .5 Lập lịch trong mạng OBS .2 Chất lượng dịch vụ trong mạng OBS .1 Sự cần thiết nâng cao chất lượng dịch vụ .2 Nâng cao chất lượng dịch vụ tại nút lõi .3 Nâng cao chất lượng dịch vụ tại nút biên .3 Mục tiêu nghiên cứu của luận án .4 Tiểu kết chương 1. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NÚT LÕI .1 Điều khiển chấp nhận lập lịch hỗ trợ cung cấp chất lượng dịch vụ .2 Phân tích và đánh giá các mô hình điều khiển chấp nhận .1 Mô hình nhóm bước sóng .2 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .3 Mô hình điều khiển chấp nhận dựa trên dự đoán tốc độ chùm đến ARP-SAC .1 Mô hình dự đoán dựa trên tốc độ chùm đến .2 Mô tả thuật toán điều khiển chấp nhận trong mô hình ARP-SAC .3 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .4 Phương pháp dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên cao .1 Nguyên tắc dành lại tài nguyên cho chùm ưu tiên cao .2 Mô tả thuật toán điều khiển chấp nhận trong mô hình TPAC .3 Phân tích mô hình TPAC .4 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .5 Mô hình kết hợp TPAC và đường trễ .1 Mô tả thuật toán iTPAC .2 Mô phỏng, so sánh và đánh giá .6 Tiểu kết chương 2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NÚT BIÊN VÀ KẾT HỢP CÁC NÚT .1 Mô hình phân biệt chất lượng dịch vụ tại nút biên .1 Tập hợp chùm kết hợp cung cấp chất lượng dịch vụ .2 Phân tích các phương pháp phân biệt chất lượng dịch vụ dựa trên thời gian bù đắp và độ dài chùm .3 Mô hình cung cấp chất lượng dịch vụ OT-BLD.4 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .2 Phân tích nguyên nhân gây mất chùm.1 Vấn đề mất chùm khi lập lịch .2 Trích xuất dữ liệu trạng thái lập lịch .3 Xác định các thuộc tính ảnh hưởng đến mất chùm .4 Giải pháp sử dụng đường trễ nhằm giảm mất mát chùm .5 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .3 Kết hợp nút biên và nút lõi trong phân biệt chất lượng dịch vụ .1 Điều chỉnh kích thước chùm dựa trên phản hồi.2 Mô hình phân biệt chất lượng dịch vụ dựa trên thời gian bù đắp và độ dài chùm được điều chỉnh OT-ABLD .3 So sánh và đánh giá dựa trên mô phỏng .4 Tiểu kết chương 3 .104 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN .106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .107 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa Điều khiển chấp nhận lập lịch Adaptive Rate Prediction ARP-SAC dựa trên dự đoán tốc độ đến một Scheduling Admission Control cách thích nghi BCP Burst Control Packet Gói điều khiển chùm (Kênh) phù hợp nhất với lấp đầy BF-VF Best Fit with Void Filling khoảng trống BLD Burst Length-based Differentiation Phân biệt dựa trên độ dài chùm CoS Class of Service Lớp dịch vụ QoS Chất lượng dịch vụ DB Data Burst Chùm dữ liệu Density Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng DWDM Multiplexing mật độ cao DWG Dynamic Wavelength Grouping Nhóm bước sóng động FDL Fiber Delay Line Đường trễ quang Kênh chưa được lập lịch phù FFUC First Fit Unscheduled Channel hợp đầu tiên First Fit Unscheduled Channel with Kênh chưa được lập lịch phù hợp FFUC-VF Void Filling đầu tiên với lấp đầy khoảng trống Generalized Multiprotocol Label Chuyển mạch nhãn đa giao thức GMPLS Switching suy rộng HP High Priority Lớp ưu tiên cao iBFVF improved Best Fit with Void Filling (kênh) phù hợp nhất với lấp đầy vi Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa khoảng trống cải tiến improved Traffic Prediction based Điều kiển chấp nhận dựa trên dự iTPAC Admission Control đoán lưu lượng cải tiến Giao thức báo hiệu với thời gian JET Just Enough Time đặt trước tài nguyên vừa đủ Lastest Available Unscheduled Kênh chưa được lập lịch khả LAUC Channel dụng gần nhất Kênh chưa được lập lịch khả Lastest Available Unscheduled LAUC-VF dụng gần nhất với lấp đầy Channel with Void Filling khoảng trống Thời điểm chưa được lập lịch LAUT Latest Available Unscheduled Time khả dụng sau cùng nhất Load-based Dynamic Wavelength Nhóm bước sóng động dựa trên LDWG Grouping tải Điều khiển chấp nhận dựa trên LLAC Load-Level Admission Control tải LP Low Priority Lớp ưu tiên thấp Khoảng trống với kết thúc tối Min-EV Minimum Ending Void thiểu NACK Negative Acknowledgement packet Gói báo nhận không thành công NS Network Simulator Mô phỏng mạng O/E/O Optical/Electronic/Optical Chuyển đổi quang-điện-quang OBS Optical Burst Switching Chuyển mạch chùm quang OCS Optical Circuit Switching Chuyển mạch kênh quang vii Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa OPS Optical Packet Switching Chuyển mạch gói quang Phân biệt dựa trên thời gian bù Offset Time and Adjusted Burst OT-ABLD đắp và kích thước chùm được Length-based Differentiation điều chỉnh Offset Time and Burst Length Phân biệt dựa trên thời gian bù OT-BLD based Differentiation đắp và kích thước chùm Phân biệt dựa trên thời gian bù OTD Offset Time based Differentiation đắp OXC Optical Cross Connect Thiết bị chuyển mạch quang QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ RTT Round-Trip Time Thời gian khứ hồi RAM Random Access Memory Bộ nhớ lưu trữ ngẫu nhiên RED Random Early Detection Sự phát hiện sớm ngẫu nhiên RWA Routing Wavelength Assignment Định tuyến gán bước sóng SWG Static Wavelength Grouping Nhóm bước sóng tĩnh Traffic Prediction based Admission Điều khiển chấp nhận dựa trên dự TPAC Control đoán lưu lượng TW- Time Window - Exponentially Trung bình dịch chuyển có trọng EWMA Weighted Moving Average số dựa trên cửa sổ thời gian WDM Wavelength Division Multiplexing Ghép kênh phân chia bước sóng WR Wavelength Router Bộ định tuyến bước sóng viii CÁC KÝ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG Ký hiệu Ý nghĩa 𝑎𝑖 Lưu lượng tải đến của luồng 𝑖 𝐵𝑚𝑖𝑛 Ngưỡng kích thước chùm tối thiểu 𝐵(𝑖) Kích thước hàng đợi 𝑖 𝐿 Độ dài chùm hoàn thành của lần tập hợp chùm hiện thời 𝐿𝑚𝑖𝑛 Ngưỡng độ dài chùm tối thiểu 𝐿𝑚𝑎𝑥 Ngưỡng độ dài chùm tối đa 𝐿(𝑖) Độ dài chùm hoàn thành của hàng đợi 𝑖 𝑀 Số lần tập hợp chùm sau cùng nhất 𝑚 Số chùm trung bình đã lập lịch 𝑁 Số chùm đến trong tập các chùm chưa được lập lịch 𝑃 Tổng xác suất mất chùm của toàn liên kết ra 𝑃𝑖 Tổng xác suất mất chùm của luồng 𝑖 𝑅𝐸 Lỗi ước tính trung bình trong các lần tập hợp chùm 𝑡1 Thời điểm gửi gói điều khiển 𝑡1 (𝑖) Thời điểm gửi gói điều khiển của hàng đợi 𝑖 𝑡2 Thời điểm gửi chùm dữ liệu 𝑡2 (𝑖) Thời điểm gửi chùm dữ liệu của hàng đợi 𝑖 𝑇𝑎 Ngưỡng thời gian tập hợp chùm 𝑇𝑎 (𝑖) Ngưỡng thời gian tập hợp chùm của hàng đợi 𝑖 ix Ký hiệu Ý nghĩa 𝑇0 Thời gian bù đắp (offset time) 𝑇0 (𝑖) Thời gian bù đắp của hàng đợi 𝑖 𝑇𝑊 Cửa sổ thời gian dự đoán 𝑘 Số kênh bước sóng 𝑊 Tổng số bước sóng của liên kết ra 𝑛 Số chùm đến lập lịch 𝑖 Tốc độ đến của luồng 𝑖 𝜆′𝑖 Tốc độ đến dự đoán của luồng 𝑖 𝜆𝑖𝑐𝑢𝑟 Tốc độ đến hiện thời của chùm 𝑖 𝜆𝑖𝑎𝑣𝑔 Tốc độ đến trung bình của chùm 𝑖 𝜇 Tốc độ phục vụ trung bình 1/𝜇 Độ dài chùm trung bình 𝜔 Độ chồng lấp của chùm với các kênh bước sóng 𝜔𝑖 Độ chồng lấp của chùm 𝑖 với các kênh bước sóng 𝑙𝑖 Tải đến của chùm 𝑖 𝛽 Tải chuẩn hóa 𝛿 Tham số điều khiển 𝑇 Cửa sổ thời gian quan sát 𝑖 Trọng số của 𝜆𝑐𝑢𝑟 𝑖 1 − 𝑖 Trọng số của 𝜆𝑖 𝑎𝑣𝑔 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Kiến trúc mạng chuyển mạch chùm quang [8] .2 Các hoạt động chính của nút mạng chuyển mạch chùm quang [8] .3 Kiến trúc chuyển mạch kênh quang [43] .4 Kiến trúc chuyển mạch gói quang OPS [43].5 Nút biên vào mạng chuyển mạch chùm quang [8] .6 Tập hợp và tách chùm tại nút biên mạng chuyển mạch chùm quang [43] 15 Hình 1.7 Cấu tạo nút lõi mạng chuyển mạch chùm quang [43] .8 Hai mô hình đường trễ FDL: (a) kiểu truyền thẳng, (b) kiểu hồi quy .9 Sự khác biệt của các thuật toán lập lịch khác nhau .10 Sơ đồ khối tầng IP trên OBS trong ba lớp [43].11 Phân lớp cung cấp QoS trong mạng OBS [45] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Trung Đức (2021). Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/giai-phap-nang-cao-chat-luong-dich-vu-mang-chuyen-mach-chum-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang. Nghiên cứu, đề xuất phương pháp tối ưu hiệu quả.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch chùm quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter