Nghiên cứu ứng dụng bộ mã hóa tự động AE cho mạng không dây trên cơ thể sống WBAN
Nghiên cứu ứng dụng bộ mã hóa tự động nâng cao hiệu năng truyền thông mạng không dây trên cơ thể sống WBAN, tối ưu cho hệ thống giám sát sức khỏe từ xa.
Kỹ thuật điện tử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về WBAN và kỹ thuật Autoencoder AE
Mạng không dây trên cơ thể sống (WBAN) giữ vai trò quan trọng trong y tế và giám sát sức khỏe. Tuy nhiên, hiệu năng truyền thông WBAN đối mặt nhiều thách thức, bao gồm suy hao kênh và giới hạn năng lượng. Kỹ thuật Autoencoder (AE) nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Kỹ thuật học sâu này hứa hẹn cải thiện hiệu quả truyền dữ liệu. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về WBAN, các ứng dụng then chốt. Đồng thời, khái niệm về học sâu và AE được giới thiệu. Các tham số đánh giá hiệu năng cũng được làm rõ.
1.1. Giới thiệu mạng không dây trên cơ thể sống WBAN
WBAN là mạng các thiết bị cảm biến không dây đặt trên hoặc trong cơ thể người. Các thiết bị này thu thập dữ liệu sinh trắc học và thông tin sức khỏe. Ứng dụng WBAN rất đa dạng, bao gồm giám sát y tế liên tục, phục hồi chức năng, thể thao và giải trí. Chuẩn IEEE 802.15.6 định nghĩa các giao thức cho WBAN. Mạng này yêu cầu độ tin cậy cao, độ trễ thấp và tiêu thụ năng lượng thấp. Các đặc tính kênh truyền trong WBAN phức tạp. Sự thay đổi vị trí cơ thể và môi trường xung quanh ảnh hưởng mạnh mẽ. Điều này đặt ra nhiều thách thức về hiệu năng truyền thông. Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) là vô cùng cần thiết cho các ứng dụng y tế quan trọng.
1.2. Khái niệm và vai trò của kỹ thuật học sâu Autoencoder
Học sâu là một nhánh của học máy. Nó sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp. Học sâu có khả năng học các biểu diễn dữ liệu phức tạp từ lượng lớn thông tin. Autoencoder (AE) là một loại mạng nơ-ron đặc biệt. Nó được huấn luyện để mã hóa dữ liệu đầu vào thành một biểu diễn nén, sau đó giải mã lại. Mục tiêu là tái tạo đầu vào càng chính xác càng tốt. AE bao gồm hai phần chính: bộ mã hóa (encoder) và bộ giải mã (decoder). Bộ mã hóa nén dữ liệu thành một biểu diễn có chiều thấp hơn. Bộ giải mã khôi phục dữ liệu từ biểu diễn đã nén. Trong truyền thông vô tuyến, AE được ứng dụng để tối ưu hóa truyền dẫn. Nó có thể học các kỹ thuật điều chế và mã hóa hiệu quả. AE giúp cải thiện hiệu năng truyền dẫn trong môi trường kênh phức tạp, biến đổi nhanh chóng.
1.3. Vấn đề truyền thông và tham số hiệu năng WBAN
Truyền thông trong WBAN đối mặt nhiều thách thức kỹ thuật. Các thách thức bao gồm suy hao đường truyền cao, fading đa đường và nhiễu do cơ thể. Tiêu thụ năng lượng cũng là một vấn đề then chốt. Các thiết bị WBAN thường chạy bằng pin, với tuổi thọ pin ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoạt động. Để đánh giá hiệu năng hệ thống WBAN, nhiều tham số quan trọng được sử dụng. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một chỉ số cơ bản. Nó đo lường số bit bị lỗi trên tổng số bit truyền đi. Hiệu suất phổ (spectral efficiency) và hiệu suất năng lượng (energy efficiency) cũng được xem xét kỹ lưỡng. Độ trễ truyền dẫn (latency) là yếu tố thiết yếu, đặc biệt trong các ứng dụng y tế thời gian thực. Việc tối ưu hóa đồng thời các tham số này là mục tiêu chính của các nghiên cứu về WBAN.
II. Ứng dụng AE trong hệ thống MIMO nâng cao hiệu năng WBAN
Hệ thống truyền thông MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu năng truyền dẫn bằng cách sử dụng nhiều anten. Việc tích hợp Autoencoder (AE) vào hệ thống MIMO hứa hẹn nâng cao hiệu quả hơn nữa. Phần này khám phá các mô hình MIMO ứng dụng AE trong WBAN. Các giải pháp cụ thể được đề xuất để tối ưu hóa truyền thông và tách tín hiệu. Điều này giúp vượt qua các giới hạn của kênh WBAN, mang lại khả năng truyền dữ liệu y tế đáng tin cậy hơn.
2.1. Mô hình WBAN tích hợp MIMO và Autoencoder
Mô hình WBAN với MIMO và AE được xây dựng chi tiết. Các thiết bị WBAN sử dụng nhiều anten để truyền và nhận dữ liệu đồng thời. Autoencoder được tích hợp vào các lớp vật lý của hệ thống. Nó thực hiện chức năng mã hóa và giải mã tín hiệu. Bộ mã hóa chuyển đổi tín hiệu thông tin thành tín hiệu truyền dẫn tối ưu. Bộ giải mã thu tín hiệu bị nhiễu và tái tạo thông tin gốc. Thiết kế này giúp AE học được các lược đồ điều chế và mã hóa hiệu quả. Nó phù hợp với đặc tính kênh WBAN đặc thù. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Đồng thời, nó tăng cường hiệu suất truyền dẫn tổng thể. Việc huấn luyện AE được thực hiện ngoại tuyến hoặc nội tuyến. Điều này đảm bảo khả năng thích ứng với môi trường kênh biến đổi nhanh.
2.2. Đề xuất hệ thống SWAE MIMO với bộ tách RTN
Một hệ thống MIMO sử dụng Autoencoder dán nhãn theo symbol (SWAE-MIMO) được đề xuất. Hệ thống này kết hợp Autoencoder với bộ tách Receiver Training Network (RTN). RTN là một bộ tách tín hiệu dựa trên học sâu. Nó có khả năng học cách tách các luồng tín hiệu MIMO hiệu quả. SWAE-MIMO được thiết kế để tối ưu hóa toàn bộ quá trình truyền và nhận. AE học cách mã hóa các symbol dữ liệu để chống nhiễu. RTN học cách giải mã và tách các symbol tại máy thu. Phương pháp huấn luyện chung cho cả AE và RTN được phát triển. Mục tiêu là giảm thiểu lỗi symbol ở mức thấp nhất. Hệ thống này cho thấy tiềm năng cải thiện đáng kể BER. Nó hoạt động tốt hơn các phương pháp truyền thống trong môi trường WBAN nhiễu loạn và phức tạp.
2.3. Hệ thống BWAE MIMO sử dụng bộ tách MMSE và MMSEnet
Hệ thống MIMO sử dụng Autoencoder dán nhãn theo bit (BWAE-MIMO) cũng được nghiên cứu sâu. BWAE-MIMO tích hợp AE với các bộ tách MMSE (Minimum Mean Square Error) và MMSEnet. MMSE là một bộ tách tuyến tính phổ biến được sử dụng rộng rãi. MMSEnet là phiên bản dựa trên học sâu của MMSE, được huấn luyện để cải thiện hiệu suất giải mã. AE trong BWAE-MIMO tập trung vào mã hóa và giải mã bit. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu năng ở cấp độ bit. Phương pháp huấn luyện cho BWAE-MIMO được thiết kế đặc biệt. Nó tối thiểu hóa tỷ lệ lỗi bit tổng thể. Các kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả của BWAE-MIMO. Đặc biệt, khi sử dụng MMSEnet, hiệu năng vượt trội đáng kể. Nó cho phép truyền dữ liệu y tế với độ tin cậy cao hơn, cần thiết cho các ứng dụng giám sát sức khỏe.
III. Hệ thống MIMO hợp tác AE cải thiện truyền thông WBAN
Truyền thông MIMO hợp tác (Cooperative MIMO) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó tận dụng các nút trung gian để hỗ trợ truyền dẫn. Việc kết hợp MIMO hợp tác với Autoencoder (AE) mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện đáng kể hiệu năng truyền thông WBAN, đặc biệt về độ tin cậy và vùng phủ sóng. Phần này giới thiệu các mô hình hệ thống MIMO hợp tác ứng dụng AE. Các phương pháp chuyển tiếp khác nhau được khám phá, bao gồm Amplify-and-Forward (AF) và Decode-and-Forward (DF). Mục tiêu là tăng cường vùng phủ sóng và độ tin cậy của mạng WBAN.
3.1. Truyền thông MIMO hợp tác trong WBAN dùng AE
Trong MIMO hợp tác, các thiết bị trên cơ thể hoạt động như rơ-le. Chúng hỗ trợ truyền dữ liệu từ nguồn đến đích. Điều này tạo ra đa dạng không gian ảo. Nó giúp chống lại fading và suy hao đường truyền. Khi tích hợp AE, toàn bộ quá trình hợp tác được tối ưu hóa. AE có thể học cách mã hóa tín hiệu tại nguồn và rơ-le. Nó cũng học cách giải mã tại đích một cách hiệu quả. Hai phương pháp chuyển tiếp chính được xem xét. Đó là Chuyển tiếp và Giải mã (Decode-and-Forward - DF) và Chuyển tiếp và Khuếch đại (Amplify-and-Forward - AF). Việc ứng dụng AE cho từng phương pháp mang lại hiệu quả riêng biệt. AE giúp cải thiện hiệu suất bit và hiệu suất năng lượng của hệ thống.
3.2. Giải pháp MIMO hợp tác AF sử dụng Autoencoder
Hệ thống MIMO hợp tác theo phương pháp AF (AE-AF) được đề xuất và nghiên cứu. Trong AF, rơ-le khuếch đại và chuyển tiếp tín hiệu nhận được, mà không giải mã lại. Autoencoder được tích hợp vào toàn bộ kênh AF. Nó bao gồm cả quá trình mã hóa tại nguồn và kết hợp tín hiệu tại đích. Các bộ kết hợp MMSE và RTN được sử dụng tại máy thu. Chúng giúp tái tạo tín hiệu từ các luồng hợp tác một cách chính xác. Phương pháp huấn luyện cho các hệ thống AE-AF được phát triển đặc biệt. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của hệ thống. Hệ thống AE-AF cho thấy khả năng cải thiện đáng kể BER. Nó đặc biệt hiệu quả trong môi trường WBAN với điều kiện kênh không lý tưởng và tài nguyên hạn chế.
3.3. Giải pháp MIMO hợp tác DF sử dụng Autoencoder
Hệ thống MIMO hợp tác theo phương pháp DF (AE-DF) cũng được nghiên cứu sâu. Trong DF, rơ-le giải mã tín hiệu trước khi mã hóa lại và chuyển tiếp. Điều này giúp giảm thiểu lỗi lan truyền trên đường truyền. Autoencoder được áp dụng cho từng chặng truyền dẫn. Nó tối ưu hóa việc mã hóa tại nguồn, giải mã/mã hóa tại rơ-le và giải mã tại đích. Các bộ kết hợp MMSEnet và RTN được sử dụng. Chúng giúp kết hợp tín hiệu hiệu quả tại máy thu. Phương pháp huấn luyện AE-DF được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ lỗi bit thấp nhất có thể. Các kết quả mô phỏng cho thấy AE-DF với MMSEnet hoặc RTN mang lại hiệu suất vượt trội. Nó thích hợp cho các ứng dụng WBAN yêu cầu độ tin cậy rất cao, như truyền dữ liệu y tế khẩn cấp.
IV. Đánh giá hiệu năng truyền thông WBAN với các giải pháp AE
Việc đánh giá hiệu năng là bước quan trọng để xác nhận tính hiệu quả của các giải pháp Autoencoder (AE) đề xuất. Phần này trình bày các kết quả mô phỏng chi tiết. So sánh được thực hiện giữa các hệ thống AE với các phương pháp truyền thống. Mục tiêu là định lượng mức độ cải thiện mà AE mang lại. Các phân tích tập trung vào tỷ lệ lỗi bit (BER) và các chỉ số liên quan khác. Các kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về lợi ích của AE trong WBAN.
4.1. Kết quả mô phỏng cho hệ thống AE MIMO
Các hệ thống AE-MIMO được mô phỏng rộng rãi trong nhiều điều kiện kênh khác nhau. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tỷ lệ lỗi bit (BER). Cả SWAE-MIMO và BWAE-MIMO đều vượt trội so với các hệ thống MIMO thông thường. Đặc biệt, khi kênh WBAN bị nhiễu và fading mạnh. SWAE-MIMO với bộ tách RTN thể hiện hiệu quả cao, giảm lỗi symbol đáng kể. BWAE-MIMO với MMSEnet cũng đạt được BER thấp hơn một cách ấn tượng. Điều này chứng minh khả năng của AE. Nó có thể học các chiến lược mã hóa và giải mã tối ưu. Các đường cong BER so với SNR (Tỷ số tín hiệu trên nhiễu) được phân tích. Chúng thể hiện hiệu suất vượt trội của các giải pháp AE so với các kỹ thuật hiện có.
4.2. So sánh hiệu quả AE trong các kịch bản WBAN
Hiệu quả của AE được đánh giá trong nhiều kịch bản WBAN khác nhau. Các kịch bản bao gồm môi trường kênh đa dạng, số lượng anten khác nhau và tốc độ dữ liệu. Cả hệ thống AE-MIMO độc lập và AE-MIMO hợp tác đều được so sánh. AE thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt. Nó duy trì hiệu suất cao ngay cả khi điều kiện kênh thay đổi đột ngột. So sánh với các kỹ thuật điều chế-mã hóa truyền thống, các giải pháp dựa trên AE đạt được BER thấp hơn đáng kể. Điều này đặc biệt đúng ở vùng SNR thấp, nơi năng lượng tín hiệu yếu. Việc này có ý nghĩa quan trọng cho các ứng dụng WBAN, thường hoạt động trong môi trường tài nguyên hạn chế. AE cung cấp một giải pháp mạnh mẽ để nâng cao độ tin cậy của WBAN.
V. Các kết quả mô phỏng phân tích hiệu quả AE trong WBAN
Tiếp tục từ phần đánh giá tổng quan, phần này đi sâu vào phân tích kết quả mô phỏng. Nó tập trung vào hiệu quả của Autoencoder (AE) trong các hệ thống MIMO hợp tác. Các đặc tính BER của từng phương pháp chuyển tiếp được phân tích cụ thể. Việc này làm rõ ưu nhược điểm của mỗi giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng của AE trong việc tối ưu hóa truyền thông WBAN hợp tác.
5.1. Phân tích BER của các hệ thống AE MIMO hợp tác AF
Kết quả mô phỏng cho hệ thống AE-MIMO hợp tác AF được trình bày chi tiết. Các đường cong BER so với SNR cho thấy hiệu suất vượt trội. Điều này đặc biệt đúng khi sử dụng bộ kết hợp RTN tại máy thu. AE-AF với RTN đạt được BER thấp hơn đáng kể so với AE-AF sử dụng bộ kết hợp MMSE truyền thống. Khả năng học hỏi của RTN đóng vai trò then chốt. Nó tối ưu hóa việc kết hợp tín hiệu từ các rơ-le AF một cách hiệu quả. Phân tích cũng chỉ ra rằng việc tăng số lượng rơ-le hoặc anten có thể cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, AE đã tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên này, đạt được hiệu quả cao với cấu hình khiêm tốn. Điều này làm cho AE-AF trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho WBAN.
5.2. Phân tích BER của các hệ thống AE MIMO hợp tác DF
Hệ thống AE-MIMO hợp tác DF cũng được đánh giá kỹ lưỡng thông qua mô phỏng. Các kết quả chứng minh hiệu suất vượt trội. AE-DF với bộ kết hợp MMSEnet hoặc RTN thể hiện BER rất thấp. Nó cho thấy khả năng chống lỗi mạnh mẽ trong môi trường nhiễu. So với AE-DF truyền thống, các giải pháp tích hợp học sâu mang lại hiệu quả cao hơn đáng kể. Đặc biệt, MMSEnet và RTN có khả năng thích ứng tốt hơn. Chúng xử lý các biến động của kênh WBAN một cách linh hoạt. Điều này cho phép truyền dữ liệu y tế quan trọng với độ tin cậy tối đa. Việc phân tích cũng chỉ ra rằng phương pháp DF có tiềm năng giảm lỗi tích lũy, và AE tối ưu hóa quá trình này, đảm bảo chất lượng truyền dẫn cao.
VI. Hướng phát triển ứng dụng Autoencoder cho mạng WBAN
Mặc dù các nghiên cứu đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, vẫn còn nhiều hướng mở cho việc ứng dụng Autoencoder (AE) trong WBAN. Phần này tóm tắt các tiềm năng. Nó đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiệu năng và mở rộng ứng dụng của WBAN trong tương lai. Điều này bao gồm việc phát triển các kiến trúc AE mới và tích hợp chúng vào các khía cạnh khác của hệ thống truyền thông.
6.1. Hướng nghiên cứu mở về Autoencoder trong WBAN
Nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được khám phá để tăng cường ứng dụng AE trong WBAN. Bao gồm việc phát triển các kiến trúc AE phức tạp hơn. Ví dụ, AE biến phân (Variational Autoencoder - VAE) hoặc AE đối kháng (Generative Adversarial Network - GAN) có thể được áp dụng. Chúng có thể tạo ra các lược đồ mã hóa hiệu quả hơn và mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào AE để tối ưu hóa năng lượng, một yếu tố cực kỳ quan trọng cho các thiết bị WBAN tiêu thụ thấp. Việc tích hợp AE với các kỹ thuật truy cập kênh cũng là một hướng hứa hẹn. Ví dụ, điều phối đa truy cập dựa trên AE. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng sang các kịch bản WBAN đa người dùng. AE có thể tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và xử lý nhiễu đa truy cập. Việc phát triển AE thích nghi động theo điều kiện kênh thực tế cũng rất hứa hẹn, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường biến đổi.
6.2. Tiềm năng cải tiến hiệu năng mạng WBAN
Ứng dụng Autoencoder mang lại tiềm năng lớn trong việc cải thiện đáng kể hiệu năng của mạng WBAN. AE giúp giảm tỷ lệ lỗi bit, tăng hiệu suất phổ và đồng thời có thể kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị. Khả năng học hỏi từ dữ liệu kênh thực tế cho phép AE tạo ra các giải pháp tối ưu. Nó vượt trội hơn các phương pháp thiết kế thủ công truyền thống. Trong tương lai, WBAN với AE sẽ cung cấp dữ liệu y tế tin cậy hơn. Nó hỗ trợ các ứng dụng chăm sóc sức khỏe thông minh và các dịch vụ y tế di động tiên tiến. Sự phát triển của AE hứa hẹn một kỷ nguyên mới cho WBAN, nơi hiệu suất và độ tin cậy được tối ưu hóa ở mức cao nhất, mở rộng khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ BÙI THỊ THANH TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BỘ MÃ HÓA TỰ ĐỘNG (AE) NÂNG CAO HIỆU NĂNG TRUYỀN THÔNG CỦA MẠNG KHÔNG DÂY TRÊN CƠ THỂ SỐNG (WBAN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ BÙI THỊ THANH TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BỘ MÃ HÓA TỰ ĐỘNG (AE) NÂNG CAO HIỆU NĂNG TRUYỀN THÔNG CỦA MẠNG KHÔNG DÂY TRÊN CƠ THỂ SỐNG (WBAN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Xuân Nam 2. TS Phan Huy Anh Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được bất kỳ ai công bố trong bất cứ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 23 tháng 5 năm 2024 Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Tâm ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ cũng như quan tâm, động viên từ nhiều cơ quan, đơn vị và cá nhân.
Trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ hướng dẫn GS. Trần Xuân Nam và TS. Phan Huy Anh. Các thầy đã tận tình dẫn đường, chỉ lối cho nghiên cứu sinh trên con đường học tập, tiếp thu và phát triển các tri thức khoa học.
Các thầy luôn đặt niềm tin ở học sinh, tạo nguồn động lực và nhiệt huyết, đồng thời xây dựng tính kiên trì và lòng say mê trong nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, nghiên cứu sinh được học hỏi từ các thầy tác phong công tác chuẩn mực, phương pháp làm việc khoa học để dần hoàn thiện bản thân. Tiếp theo, nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Viện KH-CN quân sự, Thủ trưởng Phòng Đào tạo và Viện Điện tử đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Viện KH-CN quân sự, Khoa Vô tuyến điện tử - Học viện KTQS, Nhóm nghiên cứu mạnh về Thông tin tiên tiến (AWC) đã có các góp ý quý báu cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống. Nghiên cứu sinh đặc biệt muốn gửi lời cảm ơn đến các bố mẹ, chồng và hai con trai nhỏ đã luôn ở bên cạnh, sẻ chia vui buồn và động viên để nghiên cứu sinh đạt được những kết quả như hôm nay. Hà Nội, ngày 23 tháng 5 năm 2024 Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Tâm iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. KHÁI QUÁT VỀ TRUYỀN THÔNG TRONG MẠNG WBAN VÀ KỸ THUẬT HỌC SÂU .1 Giới thiệu về WBAN và các ứng dụng .1 Khái niệm WBAN và chuẩn IEEE 802.2 Các ứng dụng của WBAN .3 Mô hình kênh WBAN .2 Hệ thống MIMO, MIMO hợp tác và ứng dụng truyền thông trong WBAN .1 Hệ thống MIMO .2 Hệ thống MIMO hợp tác .3 Hệ thống MIMO và MIMO hợp tác trong WBAN .3 Kỹ thuật học sâu và kỹ thuật Autoecoder trong các hệ thống truyền thông vô tuyến .1 Giới thiệu về học máy, học sâu .2 Ứng dụng kỹ thuật Autoencoder trong truyền thông vô tuyến 38 1.4 Tham số đánh giá hiệu năng của hệ thống .5 Các hướng nghiên cứu mở về ứng dụng Autoencoder trong WBAN và định hướng phát triển của luận án.6 Kết luận chương 1. 45 iv CHƯƠNG 2.
HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG MIMO ỨNG DỤNG KỸ THUẬT AUTOENCODER CHO MẠNG WBAN .1 Mô hình WBAN sử dụng hệ thống truyền thông MIMO ứng dụng kỹ thuật AE .1 Các hệ thống MIMO ứng dụng kỹ thuật AE .2 Các bộ tách tín hiệu MIMO ứng dụng kỹ thuật học sâu .2 Đề xuất hệ thống MIMO ứng dụng kỹ thuật AE dán nhãn theo symbol sử dụng bộ tách RTN cho WBAN .1 Hệ thống SWAE-MIMO sử dụng bộ tách RTN.2 Phương pháp huấn luyện hệ thống SWAE-MIMO sử dụng bộ tách RTN .3 Đề xuất hệ thống MIMO ứng dụng kỹ thuật AE dán nhãn theo bit sử dụng bộ tách MMSE và MMSEnet cho WBAN.1 Các hệ thống BWAE-MIMO sử dụng các bộ tách MMSE và MMSEnet .2 Phương pháp huấn luyện hệ thống BWAE-MIMO .4 Các kết quả mô phỏng .5 Kết luận chương 2. HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG MIMO HỢP TÁC ỨNG DỤNG KỸ THUẬT AUTOENCODER CHO MẠNG WBAN .1 Mô hình hệ thống WBAN sử dụng truyền thông MIMO hợp tác ứng dụng kỹ thuật AE .1 Hệ thống SISO hợp tác theo phương pháp DF ứng dụng kỹ thuật AE .2 Hệ thống SISO chuyển tiếp theo phương pháp AF ứng dụng kỹ thuật AE .2 Đề xuất hệ thống MIMO hợp tác theo phương pháp AF ứng dụng kỹ thuật AE cho WBAN .1 Hệ thống AE-AF sử dụng bộ kết hợp MMSE .2 Hệ thống AE-AF sử dụng bộ kết hợp RTN .3 Phương pháp huấn luyện các hệ thống AE-AF .3 Đề xuất các hệ thống MIMO hợp tác theo phương pháp DF ứng dụng kỹ thuật AE cho WBAN .1 Hệ thống AE-DF sử dụng bộ kết hợp MMSEnet .2 Hệ thống AE-DF sử dụng bộ kết hợp RTN .3 Phương pháp huấn luyện các hệ thống AE-DF .4 Các kết quả mô phỏng .1 Kết quả mô phỏng các hệ thống AE-AF .2 Kết quả mô phỏng các hệ thống AE-DF .5 Kết luận chương 3 .117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ.119 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng bộ mã hóa tự động nâng cao hiệu năng truyền thông mạng không dây trên cơ thể sống WBAN, tối ưu cho hệ thống giám sát sức khỏe từ xa.
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng bộ mã hóa tự động AE nâng cao hiệu năng mạng WBAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.