Nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số - Luận án tiến sĩ ngành Hệ thống thông tin

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số, tối ưu hiệu năng thuật toán.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Sự phát triển của truyền thông kĩ thuật số và hiệu năng tính toán cao của máy tính tăng nhanh đã tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc sử dụng Internet. Các tương tác trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội liên quan đến việc truyền tải nhiều dữ liệu phức tạp, chứa những thông tin quan trọng và nhạy cảm. Việc bảo đảm nội dung giao dịch qua các phương tiện truyền thông an toàn là một vấn đề cần được xem xét thấu đáo trong học thuật và trong công nghiệp. Do đó, nghiên cứu bảo mật thông tin thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm và phạm vi ứng dụng của nó ngày càng mở rộng đáng kể. Cùng với việc thông tin số dễ dàng bị đánh cắp, giả mạo, nhân bản và phân phối…, các cơ chế bảo mật truyền thông đã được nghiên cứu và phát triển để bảo vệ quyền riêng tư thông tin của con người. Nhiều giải pháp kĩ thuật, trong đó có kĩ thuật giấu tin trong ảnh số, đã ra đời để giải quyết vấn đề này. Ảnh số là một trong những nội dung số quan trọng cần được bảo vệ. Đồng thời, ảnh số cũng là đối tượng phù hợp cho việc nhúng dữ liệu, thông tin mà ít tạo sự chú ý đối với người dùng không chỉ định. Giấu tin khả nghịch ảnh số là kĩ thuật nhúng thông tin vào ảnh theo cách của người gửi mà không bị phát hiện bởi các hệ thống thị giác của người hoặc máy. Hơn nữa, ảnh gốc được khôi phục hoàn toàn sau khi thông tin nhúng được trích xuất bởi người nhận được chỉ định. Kĩ thuật giấu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật giấu tin trong ảnh số hiện đại
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật giấu tin trong ảnh số hiện đại

Truyền thông số phát triển mạnh mẽ. Dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ an toàn trên không gian mạng. Kỹ thuật giấu tin trong ảnh số ra đời như một giải pháp bảo mật then chốt. Phương pháp này nhúng thông tin bí mật vào các tệp ảnh số. Hệ thống thị giác con người không thể nhận biết sự thay đổi. Ảnh mang tin được truyền tải công khai trên Internet mà không gây nghi ngờ. Kỹ thuật này giúp bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu số. Đồng thời, cấu trúc dữ liệu nguyên bản của ảnh vẫn được duy trì ổn định. Các giải pháp bảo mật truyền thống thường gây sự chú ý lớn từ kẻ tấn công. Ngược lại, kỹ thuật giấu tin che giấu chính sự tồn tại của thông điệp bí mật. Quá trình truyền tin diễn ra hoàn toàn an toàn và bí mật. Đây là xu hướng bảo mật nổi bật trong kỷ nguyên số hóa dữ liệu.

1.1. Khái niệm cơ bản về image steganography

Image steganography là nghệ thuật và khoa học về việc che giấu thông tin trong ảnh số. Mục tiêu chính là che giấu sự tồn tại của thông điệp bí mật. Dữ liệu mật có thể là văn bản, khóa bảo mật hoặc chữ ký điện tử. Sau khi nhúng, ảnh chứa thông tin được gọi là ảnh mang tin. Mắt thường không thể phân biệt ảnh mang tin với ảnh gốc ban đầu. Quá trình trích xuất chỉ diễn ra khi người nhận có khóa giải mã chính xác. Kỹ thuật này khác biệt hoàn toàn so với việc xáo trộn dữ liệu thông thường. Mọi đặc tính trực quan của ảnh đều được giữ nguyên vẹn tối đa. Hệ thống bảo mật hình ảnh dựa trên nguyên lý xử lý tín hiệu số hiện đại. Sự kết hợp giữa toán học và xử lý ảnh tạo nên độ an toàn vượt trội. Kỹ thuật này đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao.

1.2. Vai trò bảo mật của giấu tin trong ảnh số

Mạng máy tính đối mặt với nhiều nguy cơ rò rỉ dữ liệu. Các cuộc tấn công đánh cắp dữ liệu diễn ra liên tục với mức độ tinh vi cao. Kỹ thuật giấu tin trong ảnh số đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ dữ liệu mật. Giải pháp này cho phép truyền tải thông tin an toàn qua các kênh công cộng. Kẻ xâm nhập không phát hiện ra sự hiện diện của dữ liệu nhạy cảm. Ngoài ra, kỹ thuật này còn hỗ trợ xác thực bản quyền tác giả. Nội dung đa phương tiện được bảo vệ khỏi việc sao chép trái phép. Việc lưu trữ dữ liệu y tế và hồ sơ quân sự cũng ứng dụng cơ chế này. Thông tin định danh được tích hợp trực tiếp vào hình ảnh một cách kín đáo. Cơ chế này ngăn chặn việc giả mạo và phân phối nội dung bất hợp pháp.

1.3. Phân biệt giấu tin với mã hóa thông thường

Mã hóa biến đổi thông điệp rõ ràng thành dạng mật mã khó hiểu. Kẻ tấn công dễ dàng nhận thấy sự bất thường của chuỗi dữ liệu mã hóa. Sự chú ý này kích thích các hành vi phá mã hoặc can thiệp đường truyền. Ngược lại, kỹ thuật giấu tin che giấu hoàn toàn sự hiện diện của thông điệp. Đối tượng truyền tải xuất hiện dưới dạng một bức ảnh số thông thường. Không có dấu hiệu bất thường nào xuất hiện trên kênh truyền dẫn. Kẻ quan sát không thể xác định được thời điểm thông tin mật được gửi đi. Việc kết hợp giữa mã hóa và giấu tin tạo ra lớp bảo vệ kép. Thông điệp được mã hóa trước khi tiến hành nhúng vào ảnh số. Phương pháp này nâng cao tối đa mức độ an toàn cho toàn bộ hệ thống truyền tin.

II. Giải pháp giấu tin thuận nghịch trên ảnh số stereo

Nhiều ứng dụng chuyên sâu yêu cầu khôi phục hoàn toàn ảnh gốc sau khi lấy tin. Kỹ thuật giấu tin thuận nghịch đáp ứng chính xác nhu cầu khắt khe này. Quá trình trích xuất thông điệp diễn ra đồng thời với việc tái tạo ảnh nguyên bản. Không có sự suy giảm chất lượng nào tồn tại trên ảnh sau khôi phục. Ảnh stereo chứa hai góc nhìn trái và phải mang lại tiềm năng nhúng tin lớn. Sự tương đồng giữa hai khung hình tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý. Thuật toán phân tích khối ảnh để tìm ra các vị trí tối ưu. Quá trình biến đổi tần số giúp tối ưu hóa hiệu năng nhúng dữ liệu. Cấu trúc ảnh được bảo vệ an toàn trước các tác động biến dạng số. Đây là hướng tiếp cận đột phá trong nghiên cứu xử lý tín hiệu hình ảnh.

2.1. Nguyên lý hoạt động của reversible data hiding

Reversible data hiding là kỹ thuật nhúng dữ liệu có khả năng đảo ngược hoàn toàn. Phía nhận có thể trích xuất chính xác thông điệp bí mật. Đồng thời, ảnh mang tin được khôi phục về trạng thái gốc không tì vết. Kỹ thuật này cực kỳ quan trọng trong y tế và quân sự. Ảnh chụp y khoa cần độ chính xác tuyệt đối để chẩn đoán bệnh tật. Bất kỳ sự sai lệch điểm ảnh nào cũng có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng. Thuật toán giấu tin thuận nghịch sử dụng các cơ chế dịch chuyển thông minh. Biểu đồ dữ liệu được điều chỉnh có kiểm soát để chứa thông tin. Quá trình phục hồi sử dụng các tham số lưu kèm để đảo ngược biến đổi. Tính toàn vẹn của dữ liệu hình ảnh được bảo đảm tuyệt đối trong mọi tình huống.

2.2. Kỹ thuật giấu tin thuận nghịch trên miền tần số

Biến đổi Cosine rời rạc DCT giúp chuyển ảnh từ miền không gian sang miền tần số. Phép biến đổi này loại bỏ hiệu quả sự tương quan giữa các điểm ảnh liền kề. Năng lượng của khối ảnh tập trung chủ yếu vào các hệ số tần số thấp. Vùng tần số trung bình là vị trí lý tưởng cho việc nhúng thông điệp. Việc thay đổi hệ số tại vùng này ít gây biến dạng thị giác trên ảnh. Kỹ thuật giấu tin thuận nghịch trong miền tần số đem lại độ bền vững cao. Các hệ số lượng tử hóa được dịch chuyển hai chiều để ghi dữ liệu. Cấu trúc ảnh được bảo vệ tốt trước các tác động nén hoặc nhiễu đường truyền. Quy trình này nâng cao độ an toàn và chất lượng phục hồi của toàn bộ hệ thống.

2.3. Khai thác tính tương đồng của các khối ảnh stereo

Ảnh stereo bao gồm hai kênh hình ảnh tương ứng với mắt trái và mắt phải. Hai ảnh này có mức độ tương đồng quang học rất cao giữa các khối ảnh tương ứng. Thuật toán chia ảnh thành các khối kích thước chuẩn 8x8 điểm ảnh. Phép biến đổi DCT được áp dụng độc lập trên từng khối ảnh trái và phải. Sự khác biệt giữa các hệ số tần số thấp được so sánh với ngưỡng định trước. Khi độ chênh lệch nhỏ hơn ngưỡng, hai khối được xem là tương đồng nhau. Khối ảnh tương đồng cung cấp không gian lý tưởng để nhúng thông điệp bí mật. Cơ chế này tận dụng tối đa lượng dư thừa thông tin giữa hai góc nhìn. Hiệu năng nhúng tin được cải thiện rõ rệt so với xử lý trên ảnh đơn lẻ.

III. Nâng cao dung lượng giấu tin và chất lượng ảnh stego

Dung lượng giấu tin và chất lượng ảnh là hai yếu tố có mối quan hệ đánh đổi trực tiếp. Khi lượng dữ liệu nhúng tăng lên, độ biến dạng của ảnh có xu hướng gia tăng. Mục tiêu nghiên cứu là tối đa hóa lượng thông tin nhúng mà vẫn giữ được độ nét. Lược đồ nhúng tiên tiến cần duy trì sự cân bằng tối ưu giữa hai tiêu chí này. Việc phân bố dữ liệu vào các vùng ảnh phù hợp giúp giảm thiểu sai số thị giác. Thuật toán phân tích chi tiết kết cấu bề mặt để chọn vị trí nhúng ít nhạy cảm. Sự phân bố năng lượng hợp lý ngăn chặn việc suy giảm chất lượng hiển thị. Kết quả đạt được là một cấu trúc dữ liệu ổn định và có hiệu suất cao. Quá trình truyền thông tin đạt hiệu quả bảo mật tối đa.

3.1. Cân bằng giữa dung lượng giấu tin và độ biến dạng

Dung lượng giấu tin thể hiện số lượng bit dữ liệu có thể chèn vào tệp ảnh. Độ biến dạng phản ánh mức độ sai lệch hình ảnh sau quá trình xử lý. Khi tăng dung lượng nhúng, nguy cơ tạo ra các vết mờ hoặc nhiễu tăng cao. Thuật toán tối ưu thiết lập các ngưỡng điều khiển linh hoạt cho từng khối ảnh. Các vùng ảnh có độ phức tạp cao được ưu tiên nhúng nhiều dữ liệu hơn. Mắt người khó phát hiện các thay đổi nhỏ tại các vùng có họa tiết dày đặc. Vùng ảnh đồng nhất được bảo vệ nghiêm ngặt để tránh tạo ra sự biến đổi thị giác. Cơ chế tự thích nghi này giúp nâng cao dung lượng giấu tin tổng thể. Đồng thời, chất lượng hiển thị của hình ảnh vẫn duy trì ở mức xuất sắc.

3.2. So sánh với phương pháp giấu tin miền không gian

Giấu tin miền không gian thực hiện thay đổi trực tiếp giá trị các điểm ảnh. Kỹ thuật thay thế bit ít trọng yếu LSB là một ví dụ điển hình. Phương pháp này có độ phức tạp tính toán thấp và tốc độ thực thi nhanh. Tuy nhiên, dữ liệu nhúng trong miền không gian rất dễ bị phát hiện và phá hủy. Các thao tác chỉnh sửa ảnh cơ bản như cắt xén hay lọc nhiễu có thể làm mất thông tin. Ngược lại, kỹ thuật nhúng trên miền biến đổi phân tán dữ liệu trên toàn bộ khối ảnh. Khả năng chống chịu các tác động ngoại cảnh được nâng cao rõ rệt. Biến đổi miền tần số hạn chế tối đa các vết rạn nứt cấu trúc điểm ảnh. Do đó, phương pháp miền tần số vượt trội hơn hẳn về tính an toàn và độ bền vững.

3.3. Dịch chuyển biểu đồ tần số để tối đa dung lượng

Dịch chuyển biểu đồ tần số là kỹ thuật then chốt trong giấu tin thuận nghịch. Thuật toán xây dựng biểu đồ phân bố cho các hệ số lượng tử hóa. Vùng tần số trung bình được lựa chọn để thiết lập biểu đồ hai chiều. Các đỉnh của biểu đồ được xác định chính xác để làm điểm nhúng dữ liệu. Dữ liệu bit được ghi vào bằng cách dịch chuyển các giá trị hệ số lân cận. Không gian trống tạo ra từ quá trình dịch chuyển chứa toàn bộ thông điệp mật. Khi trích xuất, thuật toán đảo ngược bước dịch chuyển để lấy lại hệ số ban đầu. Phương pháp này hạn chế tối đa việc làm lệch giá trị trung bình của khối ảnh. Dung lượng nhúng đạt mức cao trong khi cấu trúc hình ảnh không bị tổn hại.

IV. Tối ưu chỉ số PSNR và SSIM cho hệ thống giấu tin số

Việc đánh giá chất lượng ảnh stego đòi hỏi các thước đo định lượng khách quan. Hai chỉ số tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay là PSNR và SSIM. PSNR đo lường mức độ nhiễu tín hiệu dựa trên sai số bình phương trung bình. SSIM đánh giá sự tương đồng về độ sáng, độ tương phản và cấu trúc hình ảnh. Một hệ thống giấu tin hiệu quả phải đạt được giá trị PSNR và SSIM ở mức cao. Các thông số này chứng minh ảnh sau nhúng không có sự suy giảm chất lượng rõ rệt. Kết quả thực nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn cho thấy độ ổn định vượt trội. Ảnh mang tin duy trì được độ trung thực cao so với ảnh ban đầu. Người quan sát thông thường hoàn toàn không thể phát hiện bất kỳ dấu hiệu can thiệp nào.

4.1. Đánh giá chất lượng ảnh stego qua chỉ số PSNR

Chỉ số PSNR tính toán tỷ số giữa công suất tín hiệu cực đại và công suất nhiễu. Đơn vị đo của PSNR là decibel dB. Giá trị PSNR càng cao chứng tỏ chất lượng ảnh stego càng gần với ảnh gốc. Trong kỹ thuật giấu tin, ngưỡng PSNR trên 40 dB được xem là đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Tại ngưỡng này, mắt thường không thể nhận biết được sự khác biệt giữa hai bức ảnh. Thuật toán giấu tin thuận nghịch trên miền tần số đạt mức PSNR vượt trội trên nhiều tập ảnh thử nghiệm. Mức độ suy hao tín hiệu được kiểm soát ở mức tối thiểu. Hệ thống đảm bảo việc truyền tải ảnh diễn ra tự nhiên và an toàn trên môi trường mạng.

4.2. Bảo toàn độ tương đồng cấu trúc qua chỉ số SSIM

Chỉ số SSIM phản ánh trực tiếp khả năng cảm nhận thị giác của hệ thống mắt người. Thước đo này đánh giá toàn diện cấu trúc hình học, độ chói và độ tương phản. Giá trị SSIM dao động từ 0 đến 1. Giá trị càng tiến gần tới 1 chứng minh sự tương đồng cấu trúc càng hoàn hảo. Khi áp dụng các kỹ thuật nhúng tin nâng cao, chỉ số SSIM thường đạt mức xấp xỉ 0.99. Mọi đường nét và chi tiết bề mặt của bức ảnh đều được bảo toàn trọn vẹn. Thuật toán không làm thay đổi các đặc trưng thống kê cục bộ của khối ảnh. Điều này giúp loại bỏ các hiện tượng nhòe biên hoặc vỡ hạt trên bề mặt ảnh. Sự nguyên vẹn về mặt cấu trúc mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho hệ thống.

V. Khả năng chống phân tích phát hiện giấu tin an toàn

An toàn là tiêu chuẩn cốt lõi của mọi hệ sinh thái giấu tin số. Kỹ thuật nhúng phải có khả năng vượt qua các công cụ kiểm tra tự động. Các thuật toán phân tích phát hiện giấu tin liên tục được nâng cấp với độ nhạy rất cao. Hệ thống cần bảo vệ thông điệp trước các phương pháp quét thống kê hiện đại. Sự xáo trộn ngẫu nhiên trên các kênh dữ liệu có thể bị phát hiện nhanh chóng. Do đó, việc nhúng tin trong miền tần số tập trung vào việc duy trì tính tự nhiên của dữ liệu. Cấu trúc thống kê của hệ số DCT được bảo tồn gần như nguyên vẹn sau khi nhúng. Kẻ tấn công không thể tìm thấy điểm bất thường để suy diễn sự tồn tại của tin mật.

5.1. Thách thức từ các kỹ thuật steganalysis hiện đại

Steganalysis là kỹ thuật phân tích và phát hiện sự tồn tại của dữ liệu ẩn trong ảnh. Các công cụ steganalysis hiện đại sử dụng học máy và phân tích thống kê đa chiều. Chúng phát hiện các sai lệch nhỏ nhất trong phân bố xác suất của điểm ảnh hoặc hệ số tần số. Nếu lược đồ nhúng làm thay đổi biểu đồ tần suất, thông điệp sẽ bị bại lộ ngay lập tức. Đây là thách thức lớn đối với việc thiết kế các hệ thống giấu tin an toàn. Các phương pháp nhúng truyền thống thường để lại dấu vết thống kê đặc thù. Do đó, thuật toán mới phải tích hợp cơ chế ngụy trang dữ liệu chặt chẽ. Việc mô phỏng quy luật phân phối tự nhiên giúp thông điệp ẩn mình an toàn trước các thuật toán phát hiện.

5.2. Nâng cao độ an toàn trước phân tích phát hiện giấu tin

Để đối phó với steganalysis, hệ thống nhúng tin áp dụng các cơ chế phân tán thông minh. Việc chọn lọc các hệ số lượng tử hóa tần số trung bình giúp giảm thiểu dấu vết can thiệp. Phép dịch chuyển biểu đồ hai chiều bảo toàn hình dạng phân phối của hệ số DCT. Kỹ thuật phân tích phát hiện giấu tin không thể phân biệt được sự sai khác giữa ảnh gốc và ảnh mang tin. Mức độ bảo mật được củng cố nhờ việc mã hóa khóa trước khi nhúng. Ngay cả khi bức ảnh bị nghi ngờ, kẻ tấn công cũng không thể giải mã nội dung bên trong. Sự kết hợp giữa độ bền vững và tính ẩn giấu tạo nên lá chắn bảo mật vững chắc. Toàn bộ quy trình đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn an toàn thông tin nghiêm ngặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. An toàn và bảo mật thông tin
1.2. Mã hóa thông tin và giấu thông tin
1.3. Giấu thông tin
1.4. Giấu tin trong ảnh số
1.5. Hệ thống giấu tin
1.6. Kĩ thuật giấu tin trong ảnh số
1.7. Ứng dụng của kĩ thuật giấu tin
1.8. Nội dung nghiên cứu của luận án
1.9. Mục tiêu nghiên cứu
1.10. Phương pháp nghiên cứu
1.11. Đóng góp của luận án
1.12. Cấu trúc luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2.1. Tiêu chuẩn đánh giá hệ thống giấu tin
2.1.1. Chất lượng ảnh
2.1.2. Bền vững ảnh giấu tin
2.2. Phân loại kĩ thuật giấu tin trong ảnh
2.2.1. Phân loại kĩ thuật giấu tin dựa trên ảnh khôi phục
2.2.1.1. Giấu tin bất khả nghịch
2.2.1.2. Giấu tin khả nghịch
2.2.2. Phân loại kĩ thuật giấu tin dựa trên miền nhúng thông tin
2.2.2.1. Kĩ thuật giấu tin trong miền không gian
2.2.2.2. Giấu tin trong miền tần số ảnh
2.2.2.3. Kĩ thuật giấu tin dựa trên ảnh mang tin
2.2.2.4. Giấu tin dựa trên học máy và trí tuệ nhân tạo
2.3. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: GIẤU TIN KHẢ NGHỊCH TRONG MIỀN TẦN SỐ ẢNH STEREO
3.1. Biến đổi cosine rời rạc (DCT)
3.2. Lượng tử và giải lượng tử trong chuẩn nén JPEG
3.3. Giấu tin khả nghịch trên ảnh Stereo với lược đồ dịch chuyển 2-D các hệ số biến đổi DCT
3.3.1. Giấu tin khả nghịch dựa trên dịch chuyển lược đồ 2-D hệ số DCT
3.3.1.1. Tìm khối ảnh giống nhau
3.3.1.2. Dịch chuyển và nhúng
3.3.1.3. Trích xuất dữ liệu ẩn giấu và khôi phục ảnh gốc
3.3.1.4. Kết quả thực nghiệm và đánh giá
3.3.2. Giấu tin khả nghịch dựa trên lược đồ điều hướng nhúng để dịch chuyển hệ số DCT trong lược đồ 2-D
3.3.2.1. Xây dựng lược đồ điều hướng nhúng
3.3.2.2. Kĩ thuật nhúng thông tin dựa trên lược đồ dịch chuyển 2-D và EDH
3.3.2.2.1. Dịch chuyển lược đồ
3.3.2.2.2. Nhúng thông tin
3.3.2.2.3. Ví dụ quá trình nhúng thông tin dựa trên EDH
3.3.2.3. Trích xuất thông tin và phục hồi ảnh nhúng
3.3.2.3.1. Thủ tục trích xuất thông tin
3.3.2.3.2. Ví dụ tiến trình rút trích thông tin và khôi phục ảnh gốc
3.4. Kết quả thực nghiệm và đánh giá
3.5. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: GIẤU TIN THỦY VÂN SỐ ẨN BẢO VỆ BẢN QUYỀN ẢNH STEREO
4.1. Phân tích giá trị riêng (SVD)
4.2. Thuyết hỗn loạn
4.3. Sơ đồ nhúng tin thủy vân số bền vững trong miền tần số ảnh Stereo để bảo vệ bản quyền sở hữu trí tuệ
4.3.1. Thủ tục nhúng tin thủy vân số cho ảnh Stereo
4.3.1.1. Tiến trình tìm khối ảnh tương đồng
4.3.1.2. Tiến trình phân tích SVD các hệ số DCT và nhúng ảnh thủy vân
4.3.2. Thủ tục trích xuất ảnh thủy vân và xác thực
4.3.3. Kết quả thực nghiệm và đánh giá
4.4. Sơ đồ nhúng tin thủy vân số an toàn và bền vững cho ảnh Stereo kết hợp phép biến đổi tần số DCT-SVD và thuyết hỗn loạn
4.4.1. Kĩ thuật giấu tin thủy vân ẩn ảnh Stereo
4.4.1.1. Kĩ thuật trích xuất ảnh thủy vân số
4.4.2. Phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm hệ thống thủy vân số bền vững và an toàn
4.4.2.1. Đánh giá độ nhạy cảm của tham số x0 và μ
4.4.2.2. Phân tích quan hệ lân cận điểm ảnh trong ảnh
4.5. Tính hiệu quả và bền vững của hệ thống nhúng thủy vân số
4.6. Kết luận chương
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
5.1. Hướng phát triển
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả và hiệu năng giấu tin trong ảnh số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ PHƯỚC HƯNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ VÀ HIỆU NĂNG GIẤU TIN TRONG ẢNH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN CẦN THƠ - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ PHƯỚC HƯNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ VÀ HIỆU NĂNG GIẤU TIN TRONG ẢNH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã ngành: 62480104 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. ĐỖ THANH NGHỊ CẦN THƠ - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Cần Thơ. Lời đầu tiên, Nghiên cứu sinh (NCS) bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến PGS. Đỗ Thanh Nghị, người đã tận tình hướng dẫn và định hướng trong suốt quá trình nghiên cứu luận án.

NCS chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa, Quý Thầy, Cô giảng viên Khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành chương trình học tập và thực hiện nghiên cứu tại Trường Đại học Cần Thơ. NCS gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Thái Sơn, Trưởng Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Trà Vinh đã có những góp ý quý báu cho quá trình thực hiện nghiên cứu; Quý Thầy, Cô giảng viên Bộ môn Công nghệ Thông tin, Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Trà Vinh luôn động viên và khuyến khích tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Trà Vinh luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được tập trung thực hiện nghiên cứu.

Cuối lời, tôi chân thành cảm ơn gia đình và bạn thân, những người luôn bên cạnh, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh VÕ PHƯỚC HƯNG i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Xin cam đoan các nội dung và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực. Một số kết quả nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng trong luận án.

Mọi tham khảo đều được trích dẫn, chỉ rõ nguồn tham khảo theo đúng quy định. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. ĐỖ THANH NGHỊ VÕ PHƯỚC HƯNG ii luan an TÓM TẮT Sự phát triển của truyền thông kĩ thuật số và hiệu năng tính toán cao của máy tính tăng nhanh đã tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc sử dụng Internet. Các tương tác trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội liên quan đến việc truyền tải nhiều dữ liệu phức tạp, chứa những thông tin quan trọng và nhạy cảm.

Việc bảo đảm nội dung giao dịch qua các phương tiện truyền thông an toàn là một vấn đề cần được xem xét thấu đáo trong học thuật và trong công nghiệp. Do đó, nghiên cứu bảo mật thông tin thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm và phạm vi ứng dụng của nó ngày càng mở rộng đáng kể. Cùng với việc thông tin số dễ dàng bị đánh cắp, giả mạo, nhân bản và phân phối…, các cơ chế bảo mật truyền thông đã được nghiên cứu và phát triển để bảo vệ quyền riêng tư thông tin của con người. Nhiều giải pháp kĩ thuật, trong đó có kĩ thuật giấu tin trong ảnh số, đã ra đời để giải quyết vấn đề này.

Ảnh số là một trong những nội dung số quan trọng cần được bảo vệ. Đồng thời, ảnh số cũng là đối tượng phù hợp cho việc nhúng dữ liệu, thông tin mà ít tạo sự chú ý đối với người dùng không chỉ định. Giấu tin khả nghịch ảnh số là kĩ thuật nhúng thông tin vào ảnh theo cách của người gửi mà không bị phát hiện bởi các hệ thống thị giác của người hoặc máy. Hơn nữa, ảnh gốc được khôi phục hoàn toàn sau khi thông tin nhúng được trích xuất bởi người nhận được chỉ định.

Kĩ thuật giấu tin có nhiều ứng dụng quan trọng như ngụy trang trong giao tiếp để bảo vệ thông tin mật hoặc nhúng thông tin vào ảnh nhằm bảo vệ nội dung ảnh số. Trong luận án này, lược đồ nhúng tin khả nghịch trong miền tần số ảnh Stereo với khả năng nhúng tin và hiệu quả chất lượng ảnh mang tin đạt ở mức cao và an toàn được đề xuất. Ngoài ra, để bảo vệ bản quyền nội dung ảnh Stereo, lược đồ nhúng tin thủy vân ảnh trong miền tần số mạnh và bền vững cũng được đề xuất. Kết quả thực nghiệm cho thấy, thông tin nhúng vào miền biến đổi DCT ảnh đạt hiệu quả cao, đáp ứng yêu cầu của hệ thống giấu tin: hiệu quả ảnh sau nhúng tin (ảnh Stego), hiệu năng nhúng thông tin vào ảnh bền vững và an toàn.

- Dựa trên đặc tính ảnh Stereo, gồm ảnh trái và phải, có nhiều khối ảnh tương đồng giữa hai ảnh, lượng tử hóa các hệ số biến đổi DCT được thực hiện trên từng khối ảnh trái và phải có kích thước (8×8). Nếu sự khác biệt giữa các hệ số lượng tử trong vùng tần số thấp trong phép biến đổi DCT của hai khối ảnh trái và phải nhỏ hơn ngưỡng 𝓉 thì được xem là giống nhau. Một biểu đồ tần số các hệ số lượng tử trong vùng tần số trung bình được xây dựng. Các hệ số của biểu đồ được dịch chuyển hai chiều để nhúng thông tin.

Sự thay đổi hệ số trong miền tần số để nhúng thông tin ít gây nguy hại đến chất lượng ảnh so với nhúng trực tiếp vào giá trị điểm ảnh trong miền không gian. iii luan an - Biến đổi DCT loại bỏ sự tương quan giữa các điểm ảnh trong miền không gian, giúp xác định vùng tần số nhúng tin phù hợp. Để cải tiến khả năng nhúng và duy trì chất lượng ảnh Stego ở mức cao, một lược đồ điều hướng nhúng EDH được đề xuất kết hợp với lược đồ dịch chuyển 2-D. Kết quả thực nghiệm cho thấy, phương pháp đề xuất đạt được sự cân bằng giữa khả năng nhúng thông tin và tính trong suốt ảnh Stego so với ảnh Stereo gốc.

- Khác với dữ liệu ảnh truyền thống, dữ liệu ảnh số ngày nay dễ dàng bị chỉnh sửa, sao chép và phát tán bất hợp pháp bằng những phương tiện sẵn có. Vì vậy, bảo vệ bản quyền nội dung ảnh số cũng là vấn đề cần được quan tâm. Luận án đề xuất lược đồ nhúng tin thủy vân ảnh số ẩn để bảo vệ bản quyền sở hữu trí tuệ ảnh số. Khai triển SVD các hệ số lượng tử trên đường chéo phụ của hai khối ảnh tương đồng kích thước (8×8) được thực hiện.

Thông tin thủy vân sẽ được nhúng vào giá trị riêng trong phép phân tích SVD. Qua kết quả thực nghiệm, lược đồ nhúng thủy vân ẩn đề xuất dựa trên biến đổi DCT và SVD cho thấy đạt được sự bền vững trước một số tấn công xử lí ảnh và hình học. - Tuy nhiên bên cạnh đó, để tối ưu sự cân bằng giữa bền vững và an toàn của hệ thống giấu tin thủy vân số ẩn, một phương pháp mã hóa ảnh nhúng thủy vân và ảnh thủy vân được đề xuất. Sơ đồ mã hóa ảnh dựa trên thuyết hỗn loạn, một cơ sở toán học tốt để khuếch tán mối quan hệ lân cận các điểm ảnh trong ảnh.

Sự mã hóa ảnh để nhúng thông tin thủy vân dựa trên phân tích SVD các hệ số lượng tử không chỉ nâng cao tính bền vững mà còn giữ hệ thống nhúng thủy vân được an toàn. Bởi vì, thông tin thủy vân không chỉ được nhúng vào miền biến đổi tần số ảnh mà vị trí nhúng thông tin cũng bị ẩn giấu. iv luan an ABSTRACT The rapid growth of digital communication technologies and efficient performances of the computer has created exponential growth in Internet usage. Interactions in all areas of social life relate to the transmission of complex data, containing sensitive and important information.

Ensuring the contents of transactions through secure media is an issue that needs to be carefully considered in academia and the industry. Therefore, research about information security has attracted more and more interests and the scope of its applications has significantly expanded. Along with digital information being easily stolen, forged, duplicated, and distributed, communication security mechanisms have been researched and developed to protect the privacy of users. Many technical solutions, including the technique of hiding information in digital images, have emerged to solve this problem.

Digital images are a kind of important digital content that needs to be protected. Simultaneously, digital images are also suitable objects for embedding data and information but create little attention for unspecified users. Reversible data hiding in digital images is a technique that embeds data in digital images by the way the sender does without being detected by human or machine vision systems. Furthermore, the original image can be fully recovered after the embedded information is extracted by appointed receivers.

Data hiding techniques have many important applications such as camouflaging in communication to protect confidential information or embedding information in images to protect digital image contents. In this thesis, a reversible data embedding scheme in the Stereo image frequency- domain with the ability to embed information and the efficiency of the high quality and secure image quality is proposed. Also, to protect the copyright of the Stereo image contents, a strong and sustainable image embedded watermarking scheme in the frequency domain is proposed. The experimental results show that the information embedded in the image DCT transformation domain achieved high efficiency, meeting the requirements of the data hiding system: the effect of the images after embedding data (Stego images), the performance of embedding information into the images are durable and safe.

- Based on features of Stereo images, consisting of left and right image, there are many similar blocks between two images, quantization of the DCT transformation coefficients is performed on each left and right block with dimensions (8×8). If the differences between the quantum coefficients in the low-frequency area in the DCT transformation of the left and right image blocks are less than threshold 𝓉, they are considered the same. A frequency chart of the v luan an quantum coefficients in the region of the average frequency is constructed. Graph coefficients are shifted with two dimensions to embed information.

The coefficient changes in the frequency domain to embed information does less harm to the quality of images compared to embedding directly into the pixel value in the spatial domain. - The DCT transformation eliminates the correlation between pixels in the spatial domain, helps determine the appropriate embedded frequency area. To improve embedding capabilities and to maintain a high level of the quality of Stego images, an embedded EDH navigation scheme is proposed in conjunction with the 2-D shifting scheme. The experimental results indicate that the proposed method achieves a balance between the ability to embed information and the transparency of Stego images compared to the original Stereo images.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Phước Hưng (2020). Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-nang-cao-hieu-qua-giau-tin-trong-anh-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số, tối ưu hiệu năng thuật toán.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả giấu tin trong ảnh số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter