Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh bol
Vai trò hệ thống chính trị cơ sở xây dựng nông thôn vững mạnh, thúc đẩy phát triển toàn diện kinh tế-xã hội địa phương.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu về Xây dựng Nông thôn mới ở cơ sở
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Kanha Senthammavong
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu về Xây dựng Nông thôn mới ở cơ sở
Phần này tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến vai trò của Hệ thống chính trị cơ sở trong Xây dựng nông thôn mới. Nó xem xét các công trình đã công bố, làm rõ những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại. Mục tiêu là xác định khoảng trống nghiên cứu cần được luận án giải quyết. Luận án đặc biệt tập trung vào bối cảnh cụ thể tại tỉnh Bolikhamxay, làm nổi bật tính mới và ý nghĩa khoa học của đề tài. Tổng quan cung cấp nền tảng vững chắc cho việc triển khai nghiên cứu sâu hơn về vai trò Hệ thống chính trị cơ sở.
1.1. Tình hình nghiên cứu về Nông thôn mới
Nghiên cứu về Xây dựng nông thôn mới rất đa dạng. Các công trình tập trung vào khái niệm, mục tiêu. Chúng phân tích chính sách, giải pháp triển khai. Nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả chương trình. Chúng chỉ ra những thách thức, kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể. Chúng làm rõ bức tranh Phát triển nông thôn. Kinh tế nông nghiệp được quan tâm. Phát triển nông thôn bền vững là mục tiêu cốt lõi. Các nghiên cứu này tạo cơ sở ban đầu.
1.2. Nghiên cứu vai trò hệ thống chính trị cấp cơ sở
Các công trình đã đề cập đến Hệ thống chính trị cơ sở. Chúng phân tích vai trò của Chính quyền cấp xã. Đảng bộ cơ sở được nhấn mạnh. Mặt trận Tổ quốc cấp xã và các Đoàn thể nhân dân cũng được nghiên cứu. Vai trò lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện được làm rõ. Dân chủ cơ sở là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu thường tập trung vào quản lý, vận động quần chúng. Nâng cao đời sống nông dân là trọng tâm. Tuy nhiên, mức độ sâu sắc chưa đồng đều.
1.3. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu đề tài
Các nghiên cứu trước còn hạn chế. Chúng chưa đi sâu vào vai trò cụ thể. Tác động của hệ thống chính trị đến Xây dựng nông thôn mới cần phân tích kỹ. Đặc biệt, nghiên cứu cụ thể tại các địa bàn khác nhau. Bối cảnh tỉnh Bolikhamxay là một khoảng trống. Luận án này sẽ lấp đầy khoảng trống đó. Luận án làm rõ vai trò của Hệ thống chính trị cấp cơ sở. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới, chuyên sâu về vấn đề.
II.Cơ sở lý luận về vai trò hệ thống chính trị cơ sở
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu. Nó trình bày các khái niệm cơ bản, công cụ tiếp cận và các lý thuyết vận dụng. Đặc biệt, quan điểm, đường lối của Đảng Nhân dân cách mạng Lào về nông thôn và Xây dựng nông thôn mới được phân tích. Cơ sở lý luận này định hình cách tiếp cận, phân tích và đánh giá vai trò của Hệ thống chính trị cơ sở. Nó đảm bảo tính khoa học, khách quan cho toàn bộ luận án, giúp hiểu rõ hơn về cách các chủ thể chính trị hoạt động để Phát triển nông thôn, Nâng cao đời sống nông dân và thúc đẩy Dân chủ cơ sở.
2.1. Khái niệm và công cụ nghiên cứu
Luận án định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Hệ thống chính trị cơ sở được làm rõ. Xây dựng nông thôn mới là gì? Các công cụ tiếp cận nghiên cứu được trình bày. Chúng bao gồm lý thuyết hệ thống, lý thuyết cấu trúc chức năng. Các công cụ này giúp phân tích sâu. Chúng làm rõ mối quan hệ giữa các thành tố. Vai trò của Chính quyền cấp xã được phân tích. Đảng bộ cơ sở là chủ thể lãnh đạo. Định nghĩa chính xác giúp tránh hiểu lầm.
2.2. Lý thuyết vận dụng trong luận án
Luận án vận dụng nhiều lý thuyết. Lý thuyết hệ thống giúp nhìn nhận tổng thể. Lý thuyết cấu trúc chức năng phân tích nhiệm vụ. Lý thuyết về Phát triển cộng đồng cũng được sử dụng. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng khoa học. Chúng hỗ trợ phân tích vai trò. Hệ thống chính trị cơ sở được đánh giá qua các chức năng. Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Đoàn thể nhân dân là cấu phần quan trọng. Việc vận dụng lý thuyết mang lại chiều sâu.
2.3. Quan điểm của Đảng về Phát triển nông thôn
Đường lối, quan điểm của Đảng Nhân dân cách mạng Lào rất rõ ràng. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của nông thôn. Xây dựng nông thôn mới là một chủ trương lớn. Mục tiêu là Nâng cao đời sống nông dân. Phát triển Kinh tế nông nghiệp bền vững. Quan điểm này là kim chỉ nam. Chúng định hướng hoạt động của Hệ thống chính trị cấp cơ sở. Dân chủ cơ sở được coi trọng. Các quan điểm này là cơ sở pháp lý, chính trị.
III.Thực trạng vai trò hệ thống chính trị cơ sở Bolikhamxay
Phần này mô tả thực trạng vai trò của Hệ thống chính trị cấp cơ sở tại tỉnh Bolikhamxay trong quá trình Xây dựng nông thôn mới. Nó bắt đầu bằng việc phân tích đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hóa của tỉnh, cung cấp bối cảnh thực tiễn. Sau đó, luận án đi sâu vào việc thực hiện các vai trò cụ thể của các thành tố trong hệ thống, từ Đảng bộ cơ sở đến Chính quyền cấp xã, Mặt trận Tổ quốc cấp xã và các Đoàn thể nhân dân. Cuối cùng, phần này đánh giá kết quả đạt được, sự chuyển biến của các tiêu chí Xây dựng nông thôn mới và chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, giúp Nâng cao đời sống nông dân và Phát triển nông thôn.
3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội văn hóa địa phương
Tỉnh Bolikhamxay có những đặc điểm riêng. Kinh tế nông nghiệp là chủ đạo. Xã hội đa dạng về văn hóa. Đây là bối cảnh thực hiện Xây dựng nông thôn mới. Các yếu tố này tác động đến vai trò của hệ thống chính trị. Chính quyền cấp xã phải linh hoạt. Đảng bộ cơ sở cần nắm bắt đặc thù. Phát triển nông thôn cần phù hợp với địa phương. Việc hiểu rõ đặc điểm giúp đánh giá chính xác.
3.2. Thực trạng vai trò hệ thống chính trị cấp xã
Hệ thống chính trị cơ sở tại Bolikhamxay đã thực hiện nhiều vai trò. Chúng bao gồm nắm bắt chỉ thị, xây dựng kế hoạch. Tuyên truyền, vận động người dân tham gia. Tổ chức thực hiện, huy động nguồn lực. Kiểm tra, giám sát là nhiệm vụ quan trọng. Đảng bộ cơ sở lãnh đạo toàn diện. Chính quyền cấp xã trực tiếp điều hành. Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Đoàn thể nhân dân phát huy sức mạnh cộng đồng. Hoạt động này góp phần Phát triển nông thôn.
3.3. Đánh giá kết quả xây dựng nông thôn mới
Kết quả thực hiện Xây dựng nông thôn mới tại Bolikhamxay được đánh giá. Các tiêu chí đã có những chuyển biến tích cực. Đời sống của nông dân được Nâng cao. Cơ sở hạ tầng nông thôn cải thiện. Kinh tế nông nghiệp có bước phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Hệ thống chính trị cơ sở cần nỗ lực hơn nữa. Dân chủ cơ sở cần được phát huy tối đa. Đánh giá này giúp nhận diện thách thức.
IV.Yếu tố tác động và Giải pháp phát huy vai trò quan trọng
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào phân tích các yếu tố tác động đến vai trò của Hệ thống chính trị cấp cơ sở và đề xuất các giải pháp nhằm phát huy tối đa vai trò này trong Xây dựng nông thôn mới. Các yếu tố tác động được nhận diện bao gồm cả chủ quan và khách quan, từ năng lực cán bộ đến điều kiện tự nhiên, xã hội. Dựa trên phân tích đó, luận án đưa ra những giải pháp thiết thực, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Đảng bộ cơ sở, Chính quyền cấp xã, Mặt trận Tổ quốc cấp xã và Đoàn thể nhân dân, từ đó thúc đẩy Phát triển nông thôn, Nâng cao đời sống nông dân và củng cố Dân chủ cơ sở.
4.1. Các yếu tố tác động đến vai trò hệ thống chính trị
Nhiều yếu tố tác động đến vai trò. Chính sách của trung ương ảnh hưởng lớn. Năng lực cán bộ cấp cơ sở là then chốt. Nhận thức của người dân cũng quan trọng. Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương tác động. Hệ thống chính trị cơ sở phải đối mặt với thách thức. Các yếu tố này cần được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả Xây dựng nông thôn mới. Phân tích yếu tố giúp định hướng giải pháp.
4.2. Giải pháp phát huy vai trò Hệ thống chính trị cơ sở
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng bộ cơ sở. Tăng cường hiệu lực quản lý của Chính quyền cấp xã. Phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc cấp xã. Đẩy mạnh hoạt động của Đoàn thể nhân dân. Thúc đẩy Dân chủ cơ sở trong mọi hoạt động. Tập trung vào Phát triển Kinh tế nông nghiệp. Các giải pháp này nhằm Nâng cao đời sống nông dân. Chúng góp phần xây dựng nông thôn mới bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Xã hội học (Mã số: 9310301) của nghiên cứu sinh Kanha Senthammavong, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Lê Ngọc Hùng và PGS.TS. Đỗ Văn Quân tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2024), mang tựa đề: "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Bolikhamxay hiện nay". Đây là một trong những công trình tiên phong tiếp cận vấn đề phát triển nông thôn tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào dưới lăng kính xã hội học cấu trúc - chức năng và xã hội học chính trị thực nghiệm, đặt trong bối cảnh Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn từ sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX.
graph TD
A["Đường lối Đảng NDCM Lào & Chính sách Nhà nước"] --> B["Hệ thống chính trị cấp cơ sở tỉnh Bolikhamxay"]
C["Đặc điểm nhân khẩu, KT-XH, hạ tầng địa phương"] --> B
B --> D["7 Vai trò thực thi cụ thể: Nắm bắt, Lập kế hoạch, Tuyên truyền, Tổ chức, Huy động, Giám sát, Tổng kết"]
D --> E["Hiệu quả chuyển biến 19 tiêu chí Nông thôn mới"]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây tại Lào chủ yếu tiếp cận vấn đề nông thôn dưới góc độ xây dựng Đảng (Kham Phouy Chan Tha Va Dy, 2019), quản lý hành chính đơn thuần (La Chay Sinh Xu Van, 2012) hoặc kinh tế phát triển, mà thiếu vắng các khảo sát định lượng - định tính quy mô lớn kiểm chứng cơ chế vận hành của thiết chế chính trị cơ sở. Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Hệ thống chính trị cấp cơ sở ở tỉnh Bolikhamxay đảm nhận những vai trò cụ thể nào trong cấu trúc xây dựng nông thôn mới?
- Mức độ và hiệu quả thực hiện từng vai trò đó diễn ra như thế nào trên địa bàn khảo sát thực tế?
- Những nhân tố cấu trúc, thể chế và nhân khẩu học nào có tác động quyết định đến việc thực thi các vai trò này?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập tương ứng:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Hệ thống chính trị cơ sở tại Bolikhamxay vận hành thông qua một phức hợp 7 vai trò chức năng: (1) Nắm bắt chỉ thị, nghị quyết; (2) Xây dựng kế hoạch; (3) Tuyên truyền, vận động; (4) Tổ chức thực hiện; (5) Huy động nguồn lực; (6) Kiểm tra, giám sát; (7) Sơ, tổng kết rút kinh nghiệm và đề xuất kiến nghị.
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Mức độ hoàn thành các vai trò của hệ thống chính trị cơ sở đạt ngưỡng trung bình - khá, song có sự phân hóa rõ rệt giữa nhận thức chính sách và năng lực huy động nguồn lực thực tế.
- Giả thuyết 3 ($H_3$): Trình độ học vấn, năng lực chuyên môn và thâm niên công tác của đội ngũ cán bộ là những yếu tố nội tại chi phối mạnh nhất đến hiệu quả thực thi vai trò.
Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi không gian toàn diện tại 7 huyện thuộc tỉnh Bolikhamxay (Pakxan, Khamkeuth, Pakkading, Viengthong, Borikhane, Thaphabath, Xaychamphone). Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2021 với dung lượng mẫu định lượng $N=500$ (gồm 250 cán bộ, công chức cấp cơ sở và 250 người dân địa phương), kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 (Giai đoạn IV phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn cho thấy các dòng nghiên cứu về nông thôn và hệ thống chính trị cơ sở phân nhánh thành nhiều hướng tiếp cận đa dạng nhưng bộc lộ nhiều điểm tranh biện lý thuyết sâu sắc:
graph LR
SubGraph1["Dòng nghiên cứu Thể chế & Lãnh đạo"] --> LR["Tổng quan Y văn"]
SubGraph2["Dòng nghiên cứu Vốn xã hội & Văn hóa"] --> LR
SubGraph3["Dòng nghiên cứu Sự tham gia cộng đồng"] --> LR
LR --> Pos["Định vị Luận án: Phân tích Xã hội học Thực nghiệm Đa diện"]
Ở dòng nghiên cứu lý luận phát triển nông thôn, Bùi Nhựt Phong (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải mã cấu trúc tương tác giữa xã hội nông thôn và cấu trúc tổng thể dưới lăng kính xã hội học. Bun-Thoong Chít-ma-ni (2011, 2012) khẳng định tính chất cốt lõi: "Quan điểm chỉ đạo lớn, xuyên suốt của Đảng nhân dân Cách mạng Lào: Phát triển nông thôn mới thực chất là phát triển con người ở nông thôn, làm cho nhân dân các bộ tộc ở vùng nông thôn biết làm ăn một cách tiến bộ và có hiệu quả...". Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Việt Anh (2014) khi khảo sát mô hình thí điểm tại Việt Nam đã chỉ ra nghịch lý của phương thức tiếp cận từ trên xuống (top-down): "Tân Thịnh nhận được sự hỗ trợ lớn về vốn từ nguồn ngân sách; triển khai theo chiều rộng và chủ yếu tập trung vào hạ tầng nông thôn. Khó khăn xuất phát từ sản xuất và thu nhập của cộng đồng khiến việc xây dựng nông thôn mới đã trùng xuống và không đảm bảo tính liên tục của chương trình...". Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển dịch sang phương pháp tiếp cận có sự tham gia của cộng đồng (participatory approach).
Ở dòng nghiên cứu nguồn lực xã hội, Đỗ Văn Quân (2014) làm sáng tỏ các chiều kích của vốn xã hội trong nông thôn mới, song cũng đưa ra nhận định phản biện: "vốn xã hội của cộng đồng nông thôn Việt Nam đang có ở một mức độ nhất định nào đó... Nếu nhìn theo góc độ tăng trưởng, đa dạng hóa nghề nghiệp, việc làm, chuyển đổi cấu trúc xã hội nông nghiệp, nông thôn theo mục tiêu xây dựng nông thôn mới thì có lẽ vốn xã hội chưa thực sự mạnh. Vốn xã hội ở nông thôn chưa đủ sức để tạo nên những cú hích phát triển về kinh tế, văn hóa, chính trị, xã hội từ bên trong". Đồng tình với quan điểm này, Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2015) và Bùi Quang Dũng (2015) chứng minh rằng vốn xã hội truyền thống nếu chỉ "co cụm" trong các quan hệ thân tộc, xóm bản mà thiếu liên kết thể chế mở rộng sẽ tạo thành rào cản tâm lý e ngại rủi ro của nông dân.
Về phương diện cấu trúc thể chế, Sa Mut Thong Sổm Pa Nít (2018) nêu bật đặc thù chính trị tại Lào: "việc chia tách chức danh đảng và chính quyền ra riêng thì không phù hợp với đặc điểm văn hóa, phong tục, truyền thống của nền hành chính Lào. Từ Đại hội IX đến nay, Đảng nhân dân Cách mạng Lào thực hiện chế độ kiêm nhiệm hai chức vụ...". Tranh biện đối lập xuất hiện giữa việc tăng cường tập trung quyền lực thông qua "nhất thể hóa" để tinh giản bộ máy, nâng cao tốc độ ra quyết định (Sa Mut Thong Sổm Pa Nít, 2018; Ki Kẹo Khảy Phăm Phị Thun, 2019) với nguy cơ bao biện, làm thay, triệt tiêu tính phản biện và làm mờ nhạt vai trò giám sát của các đoàn thể quần chúng (Lương Thị Thu Hằng, 2015; Trịnh Tố Tâm, 2017).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, mô hình phong trào Làng mới (Saemaul Undong) của Hàn Quốc (Chu Tiến Quang & Lê Xuân Đình, 2007) cho thấy sự kết hợp hoàn hảo giữa hỗ trợ có điều kiện của nhà nước và tính tự quản, tự lực của cư dân nông thôn. Trong khi đó, mô hình "Nông thôn mới Xã hội chủ nghĩa" của Trung Quốc (Trác Vệ Hoa, 2008; Cát Chí Hoa, 2009; Dự án MISP, 2006) nhấn mạnh sự đổi mới thể chế đất đai và tăng cường năng lực lãnh đạo toàn diện của tổ chức Đảng cơ sở. Công trình của Kanha Senthammavong định vị chính xác điểm giao thoa này: đánh giá sự thích ứng của mô hình hệ thống chính trị tập trung trong bối cảnh kinh tế tự cấp tự túc chuyển đổi sang kinh tế thị trường tại một tỉnh trung du - miền núi điển hình của Lào.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào phân ngành Xã hội học Chính trị và Xã hội học Nông thôn thông qua việc hệ thống hóa và kiểm chứng ba khối lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Vai trò của Tổ chức (Organizational Role Theory): Vận dụng các luận điểm của Talcott Parsons và Robert K. Merton về cấu trúc - chức năng, luận án mô hình hóa hệ thống chính trị cấp cơ sở thành một tiểu hệ thống xã hội phức hợp, thực hiện chức năng duy trì khuôn mẫu, tích hợp và đạt mục tiêu thông qua 7 vai trò chuyên biệt. Nghiên cứu đã làm rõ sự phân tách cũng như giao thoa giữa "kỳ vọng vai trò" (role expectation) do thể chế quy định và "thực hiện vai trò" (role performance) trên thực tế của đội ngũ cán bộ cơ sở.
- Lý thuyết Sự tham gia của Cộng đồng (Community Participation Theory): Kế thừa thang bậc tham gia của Sherry Arnstein và các nghiên cứu của Bùi Nhựt Phong (2011), công trình chỉ ra rằng vai trò của hệ thống chính trị không chỉ dừng lại ở sự áp đặt mệnh lệnh hành chính mà mang tính kích hoạt động lực nội sinh của người dân từ mức độ "biết thông tin, đóng góp công sức" lên mức độ "bàn bạc, ra quyết định và kiểm tra, giám sát".
- Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory): Bổ sung vào khung lý thuyết của Pierre Bourdieu, James Coleman và Robert Putnam bằng cách chứng minh hệ thống chính trị cơ sở đóng vai trò là "cầu nối thể chế" (institutional bridging capital), chuyển hóa niềm tin xã hội truyền thống tại các bản làng thành nguồn lực phát triển kinh tế - hạ tầng văn minh.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ cấu trúc biến số đa tầng:
[BIẾN ĐỘNG / ĐỘC LẬP]
- Yếu tố cá nhân cán bộ: Giới tính, Độ tuổi, Trình độ chuyên môn, Lý luận chính trị, Quản lý nhà nước
- Yếu tố tổ chức: Khối Đảng, Khối Chính quyền, Khối Đoàn thể; Mức độ hoàn thiện thiết chế
│
▼
[BIẾN TRUNG GIAN]
- Chủ trương, chính sách Đảng - Nhà nước Lào; Bộ tiêu chí NTM Lào
- Đặc điểm cộng đồng: Hạ tầng, Địa hình (núi/đồng bằng/trung du), Dân số (320.580 người)
- Đặc điểm nhân khẩu của nhân dân: Học vấn, Nghề nghiệp, Mức sống
│
▼
[BIẾN PHỤ THUỘC: 7 VAI TRÒ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CƠ SỞ]
1. Nắm bắt chỉ thị, nghị quyết, chính sách, pháp luật
2. Xây dựng kế hoạch thực hiện các tiêu chí
3. Tuyên truyền, vận động quần chúng tham gia
4. Tổ chức triển khai thực hiện
5. Huy động các nguồn lực xã hội
6. Kiểm tra, thanh tra, giám sát
7. Sơ kết, tổng kết rút kinh nghiệm và đề xuất kiến nghị
│
▼
[KẾT QUẢ ĐẦU RA (OUTCOMES)]
- Mức độ hoàn thành các tiêu chí xây dựng Nông thôn mới tại Bolikhamxay
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập cụ thể: áp dụng cho hệ thống chính trị nhất thể hóa cấp cơ sở thuộc nền kinh tế đang chuyển đổi tại CHDCND Lào, nơi các thiết chế tự quản truyền thống (già làng, trưởng bản) cùng tồn tại song hành với các thiết chế hành chính - chính trị hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) và nhận thức luận thực chứng kết hợp giải thông (interpretivist-positivist pragmatism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (multi-level mixed methods design):
graph TD
subgraph DinhLuong ["Nghiên cứu Định lượng (SPSS 20.0)"]
A1["Tổng thể Cán bộ: N1 = 1.932"] --> B1["Mẫu Cán bộ: n1 = 250 (Formula t=3, e=0.1)"]
A2["Tổng thể Dân cư: N2 = 320.580"] --> B2["Mẫu Người dân: n2 = 250 (Formula t=3, e=0.1)"]
B1 & B2 --> C1["Tổng dung lượng mẫu N = 500"]
end
subgraph DinhTinh ["Nghiên cứu Định tính"]
D1["Phỏng vấn sâu Cán bộ cơ sở: n = 20"]
D2["Phỏng vấn sâu Người dân: n = 15"]
D1 & D2 --> C2["35 Bản ghi phỏng vấn sâu gỡ băng"]
end
C1 & C2 --> E["Tam giác đạc Dữ liệu & Lý thuyết"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Dung lượng mẫu điều tra bảng hỏi bán cấu trúc được tính toán chuẩn xác dựa trên công thức xác định mẫu thống kê xã hội học:
$$n = \frac{N \cdot t^2 \cdot 0.25}{N \cdot \varepsilon^2 + t^2 \cdot 0.25}$$
- Đối với đội ngũ cán bộ, công chức cấp huyện/cơ sở ($N = 1.932$ người), với độ tin cậy $t = 3$ (tương ứng độ tin cậy $99,7%$) và sai số cho phép $\varepsilon = 0,10$, cỡ mẫu lý thuyết là $n = 201$. Nghiên cứu sinh nâng quy mô mẫu thực tế lên $n_1 = 250$ để dự phòng sai số điền dã.
- Đối với nhân dân tỉnh Bolikhamxay ($N = 320.580$ người), áp dụng cùng tham số ($t = 3, \varepsilon = 0,10$), cỡ mẫu lý thuyết là $n = 224$, và được nâng lên $n_2 = 250$ phiếu.
Kỹ thuật chọn mẫu: Tiến hành chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn (multi-stage cluster sampling). Tại 7 huyện thuộc tỉnh Bolikhamxay, chọn mẫu hướng đích mỗi huyện gồm 3 cụm bản đại diện: 1 cụm bản miền núi, 1 cụm bản đồng bằng và 1 cụm bản trung du. Tại trung tâm tỉnh là huyện Pakxan (mật độ dân số và cán bộ tập trung cao nhất), thu thập 40 mẫu/nhóm; 6 huyện còn lại (Khamkeuth, Pakkading, Viengthong, Borikhane, Thaphabath, Xaychamphone) thu thập 35 mẫu/nhóm.
Quy trình tam giác đạc (triangulation):
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp bảng hỏi đóng/mở ($N=500$) với 35 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc (20 cán bộ cơ sở và 15 người dân).
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu: Đối chiếu báo cáo thống kê hành chính giai đoạn 2016-2020 của UBND tỉnh Bolikhamxay với cảm nhận thực tế của người dân và đánh giá tự thân của cán bộ.
- Thử nghiệm công cụ: Thực hiện điều tra thử nghiệm (pilot survey) 10 phiếu (5 cán bộ, 5 người dân) để hiệu chỉnh bảng hỏi trước khi điền dã chính thức.
Data và phân tích
Đo lường định lượng sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 bậc điểm, với độ rộng khoảng giá trị:
$$\text{Khoảng cách giá trị} = \frac{\text{Maximum} - \text{Minimum}}{5} = \frac{5 - 1}{5} = 0,8$$
Thang đánh giá tương ứng: 1,00 - 1,80: Rất thấp / Rất kém; 1,81 - 2,60: Thấp / Kém; 2,61 - 3,40: Trung bình; 3,41 - 4,20: Khá; 4,21 - 5,00: Cao / Tốt.
Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát ($N=500$):
- Nhóm cán bộ ($n=250$): Độ tuổi trung bình 40,5 tuổi; Nam giới chiếm 72,4% (181 người), Nữ giới chiếm 27,6% (69 người); Tình trạng hôn nhân có gia đình chiếm 82,0%; Trình độ chuyên môn: Đại học chiếm 54,0% (135 người), Cao đẳng chiếm 26,0% (65 người); Lý luận chính trị: Cao cấp chiếm 36,0%, Trung cấp chiếm 27,2%, Chưa qua đào tạo chiếm 29,6%; Quản lý nhà nước: Chuyên viên chiếm 46,8%, Chuyên viên chính 18,4%, Chuyên viên cao cấp 5,2%, Bồi dưỡng ngắn hạn 23,2%, Chưa qua đào tạo 6,0%; Khối công tác: Khối Chính quyền 39,6% (99 người), Khối Đảng 32,8% (82 người), Khối Đoàn thể 27,6% (69 người); Vị trí công tác: Cán bộ lãnh đạo, quản lý chiếm 56,4% (141 người), Nhân viên chuyên môn chiếm 43,6% (109 người).
- Nhóm nhân dân ($n=250$): Nam giới 58,4% (146 người), Nữ giới 41,6% (104 người); Nghề nghiệp: Nông dân thuần túy chiếm 52,8% (132 người), Công nhân 16,4% (41 người), Buôn bán/dịch vụ 13,2% (33 người), Doanh nhân 9,6% (24 người), Học sinh/sinh viên 8,0% (20 người); Học vấn: Tốt nghiệp THCS chiếm 46,8% (117 người), Tiểu học 14,8% (37 người), Trung cấp/Cao đẳng 9,6%, Đại học 9,6%.
Dữ liệu được làm sạch và xử lý định lượng trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0, phân tích tương quan và kiểm định chéo giữa đánh giá của nhân dân và cán bộ nhằm phát hiện các khoảng cách nhận thức (perception gaps).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng cấu trúc giữa nhận thức chính sách và năng lực thực thi: Hệ thống chính trị cơ sở tại Bolikhamxay thể hiện năng lực vượt trội ở vai trò Nắm bắt chỉ thị, nghị quyết, chính sách và vai trò Tuyên truyền, vận động (đạt mức điểm trung bình Khá từ 3,52 đến 3,85 theo đánh giá của cả cán bộ và nhân dân). Tuy nhiên, năng lực Xây dựng kế hoạch cụ thể hóa và Tổ chức thực hiện lại rơi vào điểm nghẽn, bị đánh giá ở mức Trung bình (2,84 - 3,12). Cán bộ cơ sở nắm rất vững đường lối của Trung ương Đảng nhưng gặp lúng túng nghiêm trọng khi chuyển hóa nghị quyết thành các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật phù hợp với đặc thù thổ nhưỡng địa phương.
- Điểm nghẽn cố hữu trong vai trò Huy động nguồn lực xã hội: Vai trò Huy động nguồn lực nhận mức điểm đánh giá thấp nhất trong 7 vai trò (Điểm trung bình cán bộ: 2,78; Điểm trung bình người dân: 2,65 - cận dưới của mức Trung bình). Khảo sát phỏng vấn sâu làm rõ nguyên nhân: địa bàn nông thôn Bolikhamxay có 52,8% dân số làm nông nghiệp với mức thu nhập bấp bênh, trong khi ngân sách tỉnh phụ thuộc lớn vào phân bổ trung ương. Cơ chế thu hút doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị nông sản gần như chưa vận hành hiệu quả.
- Hiện tượng "Lệch pha nhận thức" (Perception Gap) giữa Cán bộ và Người dân: Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa mức độ tự đánh giá của cán bộ công chức và mức độ hài lòng thực tế của nhân dân. Điển hình ở tiêu chí Kiểm tra, giám sát và Sơ tổng kết rút kinh nghiệm, 68,4% cán bộ tự đánh giá hoàn thành "Khá và Tốt", trong khi 57,2% người dân được khảo sát cho rằng hoạt động giám sát chỉ mang tính hình thức, chiếu lệ và ít khi có sự phản hồi giải trình minh bạch về các khoản đóng góp đối ứng.
- Mâu thuẫn chức năng trong cơ chế Nhất thể hóa cấp cơ sở: Mô hình Bí thư đồng thời là Trưởng bản/Chủ tịch huyện tại 7 huyện giúp tinh giản bộ máy và thống nhất điều hành nhanh chóng, nhưng dữ liệu định tính chỉ ra xu hướng "vừa đá bóng vừa thổi còi". Khi quyền lực tập trung, việc thiếu vắng thiết chế giám sát độc lập khiến các tổ chức đoàn thể (Mặt trận Lào xây dựng đất nước, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) rơi vào tình trạng hành chính hóa, suy giảm tính chủ động phản biện xã hội.
- Chuyển biến tiêu chí NTM không đồng đều giữa các tiểu vùng sinh thái: Các cụm bản vùng đồng bằng thuộc huyện Pakxan và Thaphabath đạt mức chuyển biến "Khá" về tiêu chí điện lưới, trạm y tế và trường học; ngược lại, các cụm bản miền núi, biên giới thuộc huyện Xaychamphone và Viengthong tỷ lệ hộ nghèo còn cao, giao thông mùa mưa bị cô lập, cơ cấu kinh tế thuần nông chậm chuyển dịch.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Công trình bổ sung luận cứ thực nghiệm khẳng định trong điều kiện các quốc gia quá độ lên chủ nghĩa xã hội có cấu trúc nông thôn phân tán, vai trò của hệ thống chính trị cơ sở không thể vận hành đơn tuyến theo mô hình quản trị nhà nước phương Tây (Western governance model) mà phải tích hợp chặt chẽ giữa tính tiền phong chính trị của tổ chức Đảng với vốn xã hội truyền thống của cộng đồng bản làng.
- Về phương diện phương pháp luận: Khung đo lường 7 vai trò chức năng cùng bộ chỉ báo định lượng dựa trên thang đo Likert hiệu chỉnh ($0,8$ điểm/khoảng) cung cấp một bộ công cụ chuẩn hóa có thể tái lặp (replicable) cho các nghiên cứu xã hội học chính trị tại các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện tương đồng như Việt Nam, Campuchia, Myanmar.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Cải cách phương thức lãnh đạo: Chuyển giao quyền tự chủ ngân sách cục bộ cho cấp cụm bản, phân định rõ thẩm quyền giữa ban chỉ đạo NTM và chính quyền hành chính bản.
- Nâng chuẩn cán bộ: Chuẩn hóa trình độ lý luận chính trị và quản lý nhà nước (hiện có 29,6% cán bộ cơ sở chưa qua đào tạo lý luận và 6,0% chưa qua bồi dưỡng quản lý).
- Tái cấu trúc nguồn lực: Chuyển trọng tâm xây dựng NTM từ đầu tư hạ tầng phần cứng (giao thông, trụ sở) sang nâng cao sinh kế, tạo vốn con người và thúc đẩy tổ chức kinh tế hợp tác.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Mặc dù bao phủ 7 huyện của tỉnh Bolikhamxay, nghiên cứu chưa khảo sát đối chứng với các tỉnh phía Bắc (địa hình hiểm trở) hoặc các tỉnh đồng bằng Nam Lào, nơi có điều kiện canh tác nông nghiệp hàng hóa phát triển hơn.
- Giới hạn thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Toàn bộ dữ liệu điều tra sơ cấp được thu thập tại thời điểm năm 2021, phản ánh một lát cắt tĩnh, chưa theo dõi được biến động dài hạn theo chuỗi thời gian (longitudinal design) về sự chuyển biến của các tiêu chí NTM sau đại dịch COVID-19.
- Phương pháp phân tích thống kê: Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả, so sánh điểm trung bình và kiểm định tương quan cơ bản trên SPSS, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM/PLS-SEM) để đo lường trọng số tác động trực tiếp/gián tiếp của từng nhóm biến tiềm ẩn.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng khảo sát so sánh liên tỉnh (inter-provincial comparative study) giữa Bolikhamxay với các tỉnh Luang Prabang (Bắc Lào) và Champasak (Nam Lào).
- Ứng dụng mô hình phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để tìm ra các cấu hình điều kiện (configurations) dẫn đến thành công của các mô hình bản NTM kiểu mẫu.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ thông tin đến việc nâng cao tính minh bạch, dân chủ cơ sở trong quản trị nông thôn tại Lào.
- Đánh giá tác động xuyên biên giới của các dự án hợp tác nông nghiệp Việt - Lào đối với sự thay đổi sinh kế của nông dân vùng giáp biên tỉnh Bolikhamxay (giáp tỉnh Hà Tĩnh và Nghệ An của Việt Nam).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn cứ liệu sơ cấp quý giá và toàn diện bậc nhất về xã hội học nông thôn Lào giai đoạn 2016–2024, tạo tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Xã hội học, Xây dựng Đảng và Quản lý công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Khoa học Xã hội Quốc gia Lào và Đại học Quốc gia Lào.
- Ảnh hưởng chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Kết quả nghiên cứu trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học để Tỉnh ủy và Ủy ban Chính quyền tỉnh Bolikhamxay xây dựng Nghị quyết chuyên đề về nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức cơ sở Đảng và củng cố bộ máy chính quyền bản giai đoạn 2025–2030; đồng thời đóng góp nội dung cho Ban Chỉ đạo Nông thôn mới Trung ương Lào trong việc hoàn thiện Bộ tiêu chí Quốc gia về Nông thôn mới phù hợp với thực tiễn các vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy việc thực thi Quy chế dân chủ ở cơ sở theo phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng thụ", góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và gia tăng niềm tin chính trị của nhân dân các bộ tộc Lào đối với đường lối đổi mới của Đảng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Xã hội học/Chính trị học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn hóa 7 vai trò tổ chức và bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm quy mô 500 mẫu để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nông thôn Đông Nam Á.
- Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý công tại Lào: Nắm bắt được các điểm nghẽn thể chế (bottlenecks), sự lệch pha nhận thức giữa cán bộ và người dân, từ đó ban hành cơ chế phân cấp ngân sách và quy trình kiểm tra, giám sát minh bạch hơn.
- Đội ngũ cán bộ cấp huyện, cụm bản và bản: Nhận thức rõ ràng chuẩn mực chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí công tác, chủ động nâng cao năng lực lập kế hoạch và kỹ năng vận động quần chúng thay vì chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính.
- Cộng đồng cư dân nông thôn tỉnh Bolikhamxay: Được hưởng lợi gián tiếp từ việc cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công, minh bạch hóa các khoản đóng góp xây dựng hạ tầng cơ sở và nâng cao vai trò chủ thể trong phát triển kinh tế gia đình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa và kiểm chứng thành công Lý thuyết Vai trò của Tổ chức (Organizational Role Theory) trong bối cảnh thể chế chính trị đặc thù của Lào. Luận án đã cụ thể hóa khái niệm vai trò vốn mang tính trừu tượng thành một hệ thống 7 vai trò chức năng có thể đo lường định lượng chính xác (Nắm bắt, Lập kế hoạch, Tuyên truyền, Tổ chức, Huy động nguồn lực, Giám sát, Sơ tổng kết), đồng thời chứng minh vai trò là biến số trung gian quan trọng giải thích cơ chế chuyển hóa từ chủ trương chính trị vĩ mô thành sự chuyển biến của các tiêu chí kinh tế - xã hội vi mô.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây tại Lào là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Bun-Thoong Chít-ma-ni, 2012; Kham Bay Ma La Sing, 2012) chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc khảo sát chọn mẫu thuận tiện, luận án áp dụng quy trình chọn mẫu phân chùm ngẫu nhiên đa giai đoạn quy mô lớn ($N=500$, đại diện cho cả 3 tiểu vùng sinh thái: núi, đồng bằng, trung du tại 7 huyện), kết hợp công thức xác định mẫu chuẩn mực với độ tin cậy $99,7%$ ($t=3$), xử lý dữ liệu đồng bộ trên SPSS 20.0 và kiểm chứng chéo bằng 35 cuộc phỏng vấn sâu.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có tính phản biện cao nhất trong luận án? Trả lời: Phát hiện về sự "nghịch lý năng lực": Đội ngũ cán bộ cơ sở có mức độ hoàn thành rất cao ở khâu nhận thức lý luận và tuyên truyền đường lối (điểm Likert $> 3,8$), nhưng lại yếu kém nghiêm trọng ở khâu huy động vốn xã hội và tổ chức sản xuất (điểm Likert $< 2,8$). Điều này chứng minh rằng việc tăng cường học tập nghị quyết đơn thuần không tự động chuyển hóa thành năng lực quản trị phát triển kinh tế nếu thiếu kỹ năng kỹ thuật và cơ chế khuyến khích kinh tế thị trường.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng hỏi 5 mức độ Likert, công thức tính khoảng cách điểm trung bình ($0,8$ điểm/khoảng), danh mục tiêu chí đánh giá, cơ cấu phân bổ mẫu tại 7 huyện và quy trình chọn mẫu phân chùm, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lặp nghiên cứu tại 17 tỉnh, thành phố còn lại của Lào hoặc tại các vùng nông thôn tương đồng ở Việt Nam.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (2025–2035) được định hình như thế nào từ công trình này? Trả lời: Định hình 3 trụ cột: (1) Nghiên cứu sự chuyển dịch cấu trúc xã hội nông thôn Lào dưới tác động của tuyến đường sắt cao tốc Lào - Trung và các hành lang kinh tế Đông - Tây; (2) Nghiên cứu mô hình số hóa quản trị cấp bản và ứng dụng công nghệ trong xây dựng nông thôn mới thông minh; (3) Nghiên cứu xã hội học so sánh về vai trò hệ thống chính trị cơ sở giữa ba nước Đông Dương (Lào - Việt Nam - Campuchia).
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, phương pháp luận xã hội học về vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới, tích hợp nhuần nhuyễn ba khung lý thuyết: Vai trò tổ chức, Sự tham gia cộng đồng và Vốn xã hội.
- Thiết kế và thực thi thành công quy trình nghiên cứu thực chứng quy mô lớn ($N=500$ phiếu bảng hỏi, 35 cuộc phỏng vấn sâu) bao phủ toàn bộ 7 huyện của tỉnh Bolikhamxay, đảm bảo độ tin cậy thống kê $99,7%$.
- Nhận diện chính xác thực trạng và lượng hóa mức độ hoàn thiện 7 vai trò chức năng của hệ thống chính trị cơ sở, chỉ rõ điểm nghẽn nằm ở khâu huy động nguồn lực xã hội và tổ chức sản xuất hàng hóa.
- Phát hiện các quy luật tương tác xã hội và sự lệch pha nhận thức giữa đội ngũ cán bộ công chức và nhân dân, làm rõ tác động hai mặt của mô hình nhất thể hóa chức danh lãnh đạo cấp cơ sở tại CHDCND Lào.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao nhằm đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước của chính quyền cấp huyện/bản và phát huy tính tự quản của cộng đồng bản làng.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị phát triển nông thôn, số hóa thể chế cơ sở và xã hội học chính trị so sánh trong khu vực Đông Nam Á, để lại giá trị khoa học và thực tiễn lâu dài cho sự nghiệp đổi mới và phát triển bền vững của đất nước Lào.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KANHA SENTHAMMAVONG VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH BOLIKHAMXAY HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KANHA SENTHAMMAVONG VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH BOLIKHAMXAY HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Mã số: 9310301 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ NGỌC HÙNG 2. ĐỖ VĂN QUÂN HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án KANHA SENTHAMMAVONG MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. Những nghiên cứu về xây dựng nông thôn mới. Nghiên cứu về vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở.
Nghiên cứu về vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới. Kết quả, hạn chế của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU VAI TRÒ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH BOLIKHAMXAY. Một số khái niệm - công cụ tiếp cận nghiên cứu của luận án.
Các lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu luận án. Quan điểm, đường lối của Đảng Nhân dân cách mạng Lào về nông thôn và xây dựng nông thôn mới. THỰC TRẠNG VAI TRÒ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH BOLIKHAMXAY. Đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hoá và kết quả xây dựng nông thôn mới của tỉnh Bolikhamxay, nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào.
Thực trạng thực hiện vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Bolikhamxay, nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào. Đánh giá về kết quả thực hiện, sự chuyển biến các tiêu chí xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Bolikhamxay. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở TỈNH BOLIKHAMXAY. Các yếu tố tác động đến vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Bolikhamxay, nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào.
Những giải pháp cơ bản phát huy vai trò hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Bolikhamxay. 171 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 3.1: Cơ cấu GDP 5 năm giai đoạn IV (2016 - 2020) của tỉnh Bolikhamxay.
Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức được khảo sát về việc thực hiện vai trò nắm bắt chỉ thị, nghị quyết, chính sách, pháp luật về xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở ở tỉnh Bolikhamxay. Đánh giá của nhân dân, cán bộ công chức về mức độ hoàn thành vai trò nắm bắt chỉ thị, nghị quyết xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở tỉnh Bolikhamxay. Đánh giá của nhân dân và cán bộ công chức về việc thực hiện vai trò xây dựng kế hoạch thực hiện tiêu chí xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ công chức về mức độ hoàn thành vai trò xây dựng kế hoạch thực hiện tiêu chí xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cơ sở.
Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò tuyên truyền, vận động tham gia xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò tuyên truyền, vận động tham gia xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Các kênh tiếp cận thông tin về xây dựng nông thôn mới của nhân dân được khảo sát ở tỉnh Bolikhamxay. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò tổ chức thực hiện xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở.
Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò tổ chức thực hiện xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò huy động nguồn lực xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò huy động nguồn lực xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò kiểm tra, giám sát xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở.
Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò kiểm tra, giám sát xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò sơ, tổng kết rút kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò sơ, tổng kết rút kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về việc thực hiện vai trò đề xuất, kiến nghị lên cấp trên của hệ thống chính trị cấp cơ sở.
Đánh giá của nhân dân và cán bộ, công chức về mức độ hoàn thành vai trò đề xuất, kiến nghị lên cấp trên của hệ thống chính trị cấp cơ sở. Các tiêu chí xây dựng nông thôn mới có mức độ thực hiện mức “trung bình” theo đánh giá của cán bộ ở tỉnh Bolikhamxay. Các tiêu chí xây dựng nông thôn mới có mức độ thực hiện mức “khá” theo đánh giá của cán bộ ở tỉnh Bolikhamxay. Các tiêu chí xây dựng nông thôn mới có mức độ thực hiện mức “trung bình” theo đánh giá của nhân dân ở tỉnh Bolikhamxay.
Các tiêu chí xây dựng nông thôn mới có mức độ thực hiện “khá” theo đánh giá của nhân dân ở tỉnh Bolikhamxay. Các nội dung xây dựng nông thôn mới có mức độ chuyển biến “trung bình” theo đánh giá của nhân dân ở tỉnh Bolikhamxay. Các nội dung xây dựng nông thôn mới có mức độ chuyển biến mức “khá” theo đánh giá của nhân dân ở tỉnh Bolikhamxay. Các nội dung xây dựng nông thôn mới có mức độ chuyển biến mức “trung bình” theo đánh giá của cán bộ, công chức ở tỉnh Bolikhamxay.
Các nội dung xây dựng nông thôn mới có mức độ chuyển biến mức “khá” theo đánh giá của cán bộ, công chức ở tỉnh Bolikhamxay. Đánh giá của nhân dân và cán bộ về mức độ tác động của điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hoá địa phương tới việc hoàn thành vai trò xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở tỉnh Bolikhamxay. Mức độ tác động của nhân dân đối với việc thực hiện vai trò trong xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp cơ sở ở tỉnh Bolikhamxay. 144 DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ, BIỂU ĐỒ Bản đồ 1.1: Các đơn vị hành chính cấp huyện tỉnh Bolikhamxay.
Kết quả khảo sát đội ngũ cán bộ, công chức cấp huyện ở Bolikhamxay về việc triển khai xây dựng nông thôn mới trong các nghị quyết. Đánh giá của cán bộ, công chức về mức độ tác động của những yếu tố bên trong đội ngũ cán bộ cơ sở với việc hoàn thành vai trò xây dựng nông thôn mới. Đánh giá của cán bộ, công chức và nhân dân về mức độ tác động khoa học, công nghệ, kỹ thuật với việc hoàn thành vai trò xây dựng nông thôn mới của hệ thống chính trị cấp sơ sở ở tỉnh Bolikhamxay. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Nông thôn có vị trí vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân Lào.
Sự phát triển của nông thôn có ảnh hưởng quyết định đối với sự thành công của sự nghiệp phát triển toàn diện, bền vững kinh tế-xã hội đất nước Lào theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Chương trình xây dựng nông thôn mới đã được nói đến ở Lào nhiều hơn từ sau Đại hội IX. Tại chương trình Đại hội đại biểu Đảng nhân dân Cách mạng Lào đã chỉ rõ tính cần thiết, vị trí ý nghĩa của xây dựng nông thôn mới đối với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Lào. Xây dựng nông thôn mới trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà Đảng nhân dân Cách mạng Lào khởi xướng là yêu cầu tất yếu khách quan và là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước Lào, có ý nghĩa to lớn và tác động toàn diện đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực với sự tham gia của nhiều lực lượng khác nhau.
Để xây dựng thành công nông thôn mới cần có sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức và hành động của cả hệ thống chính trị, cần huy động nhiều nguồn lực và đặc biệt là phải phát huy được vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới. Theo đó, hệ thống chính trị cấp cơ sở được xác định vừa là chủ thể trực tiếp đưa các đường lối quan điểm của Đảng và Nhà nước Lào tới nhân dân vừa là chủ thể triển khai, xây dựng các kế hoạch, chương trình cụ thể về xây dựng nông thôn mới phù hợp với tình hình thực tiễn của địa phương. Vai trò hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới là vô cùng to lớn. Hiệu quả đạt được từ việc phát huy vai trò hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông thôn mới đem lại lợi ích trên nhiều phương diện khác nhau.
Với hệ thống chính trị cấp cơ sở, thông qua phong trào xây dựng nông thôn mới cũng là cơ hội, bằng chứng để khẳng định năng lực lãnh đạo, quản lý của Đảng và Nhà nước Lào trong công cuộc xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc, phát triển bền vững của nhân dân và đất nước Lào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kanha Senthammavong (2024). Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/vai-tro-cua-he-thong-chinh-tri-cap-co-so-trong-xay-dung-nong-thon-moi-o-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vai trò hệ thống chính trị cơ sở xây dựng nông thôn vững mạnh, thúc đẩy phát triển toàn diện kinh tế-xã hội địa phương.
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của hệ thống chính trị cấp cơ sở trong xây dựng nông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.