Luận án: Quan hệ chính trị, ngoại giao, an ninh ASEAN - TQ, NB (1991-2010)
Tài liệu: Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh của asean với trung quốc và nhật bản 1991 2010. Tải về tại LuanAn.net
Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quan hệ chính trị ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Trần Hữu Trung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quan hệ chính trị ASEAN với Trung Quốc Nhật Bản
Giai đoạn 1991-2010 chứng kiến sự phát triển phức tạp trong quan hệ chính trị giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) với Trung Quốc và Nhật Bản. Sau Chiến tranh Lạnh, ASEAN tìm cách định hình một trật tự khu vực mới. Các nước ASEAN chủ động thiết lập kênh đối thoại, hợp tác đa phương với hai cường quốc châu Á này. Mục tiêu là thúc đẩy hòa bình, ổn định, và phát triển kinh tế khu vực. Cả Trung Quốc và Nhật Bản đều nhận thức tầm quan trọng của ASEAN. Hai cường quốc đã điều chỉnh chính sách đối ngoại. Quan hệ diễn ra trên nhiều cấp độ, từ song phương đến đa phương, trong các khuôn khổ do ASEAN dẫn dắt. ASEAN duy trì chính sách cân bằng.
1.1. Chính sách đối ngoại Trung Quốc Nhật Bản với ASEAN
Trung Quốc khởi xướng chính sách “ngoại giao láng giềng thân thiện”. Trung Quốc nhấn mạnh hợp tác kinh tế, không can thiệp vào công việc nội bộ. Bắc Kinh tăng cường viện trợ, đầu tư, thương mại. Nhật Bản duy trì chính sách dựa trên “Học thuyết Fukuda”. Nhật Bản tập trung vào viện trợ phát triển chính thức (ODA), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tokyo cũng thúc đẩy hợp tác văn hóa, giáo dục. Cả hai nước đều tìm cách tăng cường ảnh hưởng tại Đông Nam Á thông qua các sáng kiến hợp tác.
1.2. Hợp tác chính trị song phương và đa phương
ASEAN thiết lập các cơ chế hợp tác với Trung Quốc và Nhật Bản. Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) trở thành nền tảng đối thoại an ninh chính. ASEAN+1 là hình thức hợp tác phổ biến. Các cuộc họp cấp cao, cấp bộ trưởng được tổ chức thường xuyên. Hợp tác bao gồm nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là xây dựng lòng tin, giải quyết các bất đồng. Các nước ASEAN chủ động tham gia vào các cơ chế này. Điều này giúp nâng cao vị thế ngoại giao của ASEAN.
1.3. Tác động của các cường quốc đến Đông Nam Á
Sự trỗi dậy của Trung Quốc tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nền kinh tế Trung Quốc thúc đẩy tăng trưởng khu vực. Tuy nhiên, sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc cũng gây lo ngại. Nhật Bản tiếp tục đóng vai trò ổn định kinh tế. Nhật Bản là đối tác quan trọng của nhiều nước ASEAN. Sự cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Nhật Bản ảnh hưởng đến chính sách của ASEAN. Các nước Đông Nam Á cần điều chỉnh để tối ưu hóa lợi ích quốc gia.
II. Hợp tác an ninh khu vực ASEAN và đối tác
An ninh khu vực là ưu tiên hàng đầu của ASEAN. Hiệp hội phát triển các cơ chế hợp tác an ninh đa phương. Điều này nhằm đối phó với các thách thức truyền thống và phi truyền thống. Trung Quốc và Nhật Bản là những đối tác quan trọng trong nỗ lực này. ASEAN tìm cách xây dựng một kiến trúc an ninh toàn diện. Kiến trúc này dựa trên nguyên tắc đối thoại, hợp tác. Các vấn đề như tranh chấp lãnh thổ, tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố được đưa ra thảo luận. ASEAN duy trì sự trung lập. ASEAN khuyến khích các đối tác cùng đóng góp vào ổn định khu vực. Các diễn đàn an ninh đã chứng minh hiệu quả. Khu vực Đông Nam Á vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
2.1. Các cơ chế an ninh ASEAN ARF ADMM
ARF là diễn đàn chính về an ninh ở châu Á-Thái Bình Dương. Diễn đàn này tập hợp 27 thành viên, bao gồm Trung Quốc và Nhật Bản. ARF thúc đẩy ngoại giao phòng ngừa, xây dựng lòng tin. Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) ra đời sau năm 2010. Tuy nhiên, tiền đề cho các hợp tác quốc phòng đã có từ trước. Các cơ chế này cho phép đối thoại cởi mở. Các quốc gia thảo luận về các mối đe dọa an ninh chung. Họ cùng nhau tìm kiếm giải pháp hợp tác.
2.2. Vấn đề Biển Đông và quan hệ Trung Quốc
Tranh chấp ở Biển Đông là thách thức lớn. Vấn đề này tác động trực tiếp đến quan hệ ASEAN-Trung Quốc. Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký năm 2002. DOC là nỗ lực nhằm duy trì hòa bình. Tuy nhiên, việc thực thi DOC còn nhiều hạn chế. Trung Quốc tiếp tục khẳng định chủ quyền lịch sử. Các nước ASEAN yêu cầu tuân thủ luật pháp quốc tế. ASEAN cố gắng đạt được Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC). Quá trình đàm phán COC diễn ra chậm chạp. Vấn đề Biển Đông vẫn là điểm căng thẳng.
2.3. Vai trò của Nhật Bản trong ổn định an ninh
Nhật Bản không trực tiếp tham gia tranh chấp Biển Đông. Tuy nhiên, Nhật Bản có lợi ích về tự do hàng hải. Nhật Bản ủng hộ các giải pháp hòa bình dựa trên luật pháp. Tokyo tăng cường hợp tác an ninh với các nước ASEAN. Hợp tác bao gồm huấn luyện, chuyển giao công nghệ. Nhật Bản cũng đóng góp vào năng lực phòng thủ hàng hải. Điều này giúp cân bằng ảnh hưởng tại khu vực. Nhật Bản nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp quyền.
III. ASEAN duy trì vai trò trung tâm khu vực
ASEAN nỗ lực giữ vững vị thế trung tâm trong cấu trúc khu vực đang thay đổi. ASEAN muốn là động lực chính của các tiến trình hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng khi Trung Quốc và Nhật Bản ngày càng gia tăng ảnh hưởng. ASEAN phát huy “Con đường ASEAN” (ASEAN Way). Nguyên tắc đồng thuận, không can thiệp được duy trì. ASEAN tạo ra các diễn đàn để các cường quốc cùng tham gia. Mục tiêu là tránh xung đột, thúc đẩy hợp tác cùng có lợi. Vị thế trung tâm của ASEAN giúp hiệp hội củng cố tiếng nói. ASEAN có thể đại diện cho các nước thành viên. Các sáng kiến khu vực được ASEAN dẫn dắt.
3.1. Nâng cao vị thế ASEAN trong chính sách đối ngoại
ASEAN mở rộng các đối tác đối thoại. Hiệp hội thiết lập các cơ chế như ASEAN+3 (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) cũng được thành lập. Các cơ chế này do ASEAN chủ trì. Điều này đảm bảo vai trò chủ động của ASEAN. Các nước thành viên ASEAN đóng góp vào chính sách đối ngoại chung. ASEAN thể hiện sự đoàn kết, thống nhất. Điều này giúp nâng cao ảnh hưởng của Hiệp hội trên trường quốc tế.
3.2. Cân bằng ảnh hưởng giữa các cường quốc
ASEAN thực hiện chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Điều này giúp ASEAN không phụ thuộc quá mức vào một cường quốc. ASEAN duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cả Trung Quốc và Nhật Bản. Hiệp hội cũng mở rộng quan hệ với các cường quốc khác. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng quyền lực. Chính sách này giúp ASEAN bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó cũng góp phần duy trì ổn định khu vực.
3.3. Các sáng kiến khu vực và toàn cầu của ASEAN
ASEAN đưa ra nhiều sáng kiến quan trọng. Ví dụ, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC). TAC là bộ quy tắc ứng xử cho các nước trong khu vực. ASEAN thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực. Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) được thành lập. ASEAN cũng tham gia vào các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Vai trò của ASEAN trong các vấn đề này ngày càng được công nhận. Hiệp hội đóng góp vào quản trị toàn cầu.
IV. Thách thức cơ hội quan hệ ASEAN TQ NB
Quan hệ giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản đầy rẫy cả thách thức lẫn cơ hội. Khu vực Đông Nam Á là nơi hội tụ các lợi ích chiến lược của các cường quốc. Điều này tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Tuy nhiên, sự hiện diện của Trung Quốc và Nhật Bản cũng mang lại nhiều cơ hội. Đặc biệt là trong phát triển kinh tế, hợp tác giải quyết các vấn đề chung. ASEAN phải khéo léo điều chỉnh chính sách. Hiệp hội cần tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, ASEAN phải giảm thiểu rủi ro. Các quốc gia thành viên cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn. Các vấn đề phức tạp đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện.
4.1. Căng thẳng Biển Đông cạnh tranh chiến lược
Tranh chấp lãnh thổ Biển Đông tiếp tục là thách thức chính. Điều này gây căng thẳng trong quan hệ ASEAN-Trung Quốc. Trung Quốc tăng cường hiện diện quân sự. Nhật Bản cũng có mối lo ngại về an ninh hàng hải. Sự cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Nhật Bản cũng ảnh hưởng đến khu vực. Các nước ASEAN phải đối mặt với áp lực lựa chọn bên. Điều này có thể gây chia rẽ trong nội bộ ASEAN. Sự mất cân bằng quyền lực có thể làm suy yếu vai trò của ASEAN.
4.2. Hợp tác kinh tế phát triển cơ sở hạ tầng
Trung Quốc và Nhật Bản là đối tác kinh tế hàng đầu của ASEAN. Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN–Trung Quốc (CAFTA) được thành lập. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN-Nhật Bản (JACEP) cũng đi vào hoạt động. Các hiệp định này thúc đẩy thương mại, đầu tư. Trung Quốc đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng. Nhật Bản cũng cung cấp viện trợ phát triển. Cơ hội hợp tác kinh tế rất lớn. Điều này góp phần vào tăng trưởng GDP của các nước ASEAN.
4.3. Đối phó các vấn đề an ninh phi truyền thống
Các vấn đề an ninh phi truyền thống đòi hỏi hợp tác đa phương. Ví dụ như khủng bố, cướp biển, biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Trung Quốc và Nhật Bản hợp tác với ASEAN trong các lĩnh vực này. Hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC) được tăng cường. Nhật Bản hỗ trợ năng lực ứng phó thiên tai. Trung Quốc đóng góp vào nỗ lực kiểm soát dịch bệnh. Những thách thức chung này tạo cơ hội cho hợp tác sâu rộng hơn. Điều này giúp xây dựng lòng tin, tăng cường đoàn kết khu vực.
V. Đánh giá chiến lược ngoại giao ASEAN 1991 2010
Giai đoạn 1991-2010 đánh dấu một thời kỳ quan trọng đối với chiến lược ngoại giao của ASEAN. Hiệp hội đã thích ứng với bối cảnh địa chính trị mới. ASEAN đã xây dựng các mối quan hệ phức tạp với các cường quốc. Đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản. Chiến lược của ASEAN tập trung vào việc duy trì sự gắn kết nội bộ. ASEAN cũng chú trọng vào việc mở rộng ảnh hưởng ra bên ngoài. Các thành tựu đạt được rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế và thách thức cố hữu. ASEAN cần tiếp tục đổi mới. Điều này nhằm đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả trong tương lai.
5.1. Thành tựu đạt được trong quan hệ đối ngoại
ASEAN đã thành công trong việc tạo ra một môi trường hòa bình. Điều này thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. ASEAN đã thiết lập nhiều cơ chế đối thoại an ninh, chính trị. ARF, ASEAN+3 là minh chứng cho thành công này. Các cơ chế này giúp xây dựng lòng tin. Chúng cũng giúp giải quyết các bất đồng. Vị thế trung tâm của ASEAN trong khu vực được củng cố. Các nước lớn đều công nhận vai trò dẫn dắt của ASEAN. ASEAN đã đóng góp vào một khu vực Đông Nam Á năng động.
5.2. Hạn chế thách thức chiến lược ASEAN
Nguyên tắc đồng thuận đôi khi làm chậm quá trình ra quyết định. Sự khác biệt về lợi ích giữa các nước thành viên vẫn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đoàn kết của ASEAN. Việc thực thi các thỏa thuận đôi khi còn yếu. Ví dụ, DOC ở Biển Đông chưa phát huy hết hiệu quả. Ảnh hưởng của các cường quốc vẫn là một thách thức. ASEAN cần tăng cường năng lực tự chủ. Các tranh chấp lãnh thổ vẫn chưa được giải quyết triệt để.
5.3. Định hướng cho tương lai quan hệ khu vực
ASEAN cần tiếp tục củng cố sự đoàn kết nội bộ. Điều này là nền tảng cho chính sách đối ngoại mạnh mẽ. Hiệp hội cần thích nghi với các xu hướng địa chính trị mới. ASEAN cần đổi mới các cơ chế hợp tác. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả. Việc giải quyết các tranh chấp cần kiên trì, dựa trên luật pháp quốc tế. ASEAN cần duy trì chính sách cân bằng, không đứng về bên nào. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài của khu vực. ASEAN sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng trong kiến trúc khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta và sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử sâu sắc trong cục diện chính trị quốc tế. Tại khu vực Đông Á, sự triệt thoái từng bước các căn cứ quân sự của hai siêu cường Mỹ và Liên Xô—điển hình là việc Mỹ rút khỏi căn cứ không quân Clark (tháng 6/1991) và căn cứ hải quân Subic (tháng 9/1992) tại Philippines—đã tạo ra một "khoảng trống quyền lực" (power vacuum) chiến lược. Bối cảnh này đặt Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào tình thế hiểm nghèo đan xen vận hội mới: một mặt phải đối diện với sự điều chỉnh chiến lược của các cường quốc láng giềng, mặt khác phải chủ động kiến tạo một không gian an ninh tự chủ để tránh nguy cơ bị biến thành đấu trường ủy nhiệm.
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ lịch sử thế giới mang tên “Quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản (1991-2010)” của nghiên cứu sinh Trần Hữu Trung (Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế, 2014, mã số 62 22 03 11, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trịnh Thị Định và PGS. Lê Văn Anh) là một khảo cứu học thuật toàn diện. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống tri thức then chốt (research gap): trong khi phần lớn các công trình đương thời tập trung khai thác các khía cạnh kinh tế thương mại đơn lẻ (như FDI, ODA, hay các tiến trình FTA), thì bức tranh tương tác chính trị - ngoại giao và an ninh (cả an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống) trên trục tam giác chiến lược ASEAN – Trung Quốc – Nhật Bản trong suốt hai thập niên bản lề (1991–2010) vẫn chưa được giải mã một cách hệ thống, đa tầng và so sánh tương quan.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những động lực cấu trúc quốc tế, khu vực và nội tại nào đã thúc đẩy sự chuyển dịch trong chính sách chính trị - ngoại giao, an ninh của ASEAN đối với Trung Quốc và Nhật Bản sau Chiến tranh Lạnh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tiến trình vận động trên cả hai bình diện song phương và đa phương giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản đã diễn ra với những bước phát triển, cơ chế thể chế và nội dung cụ thể nào trong giai đoạn 1991–2010?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Điểm tương đồng, khác biệt và bản chất chiến lược trong chính sách của Trung Quốc và Nhật Bản đối với ASEAN là gì, và mối quan hệ này tác động như thế nào đến cấu trúc an ninh khu vực và vị thế chiến lược của Việt Nam?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự gia tăng can dự của Trung Quốc và Nhật Bản vào Đông Nam Á không chỉ xuất phát từ nhu cầu mở rộng không gian địa chiến lược mà còn bị quy định bởi nhu cầu của chính ASEAN trong việc duy trì trạng thái "cân bằng động" giữa các nước lớn.
- Giả thuyết 2 (H2): ASEAN đã vận dụng thành công chiến lược thể chế hóa đa phương và "vòng tròn đồng tâm" để giữ vai trò trung tâm (ASEAN Centrality), bất chấp sự bất cân xứng về thực lực quân sự và kinh tế trước hai cường quốc Đông Bắc Á.
- Giả thuyết 3 (H3): Hợp tác an ninh phi truyền thống đóng vai trò là "chất xúc tác mềm" mở đường cho việc xây dựng lòng tin chính trị, trong khi các mâu thuẫn về an ninh truyền thống (đặc biệt là tranh chấp chủ quyền Biển Đông) đóng vai trò là phép thử giới hạn đối với tiến trình thể chế hóa khu vực.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc giữa Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism), Thuyết Thể chế Tự do mới (Neoliberal Institutionalism) và Thuyết Kiến tạo (Constructivism) về chuẩn tắc khu vực. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện không gian 10 quốc gia thành viên ASEAN cùng hai đối tác chiến lược hàng đầu Đông Bắc Á trong khung thời gian 20 năm (1991–2010)—từ thời điểm xác lập quan hệ chính thức đến năm bản lề định hình Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2015.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ nét thành nhiều dòng học thuật chuyên biệt:
Dòng nghiên cứu trong nước về ASEAN và địa chính trị khu vực ghi nhận các công trình nền tảng của Phạm Nguyên Long (1993), Đào Huy Ngọc (1997), Nguyễn Duy Quý (2001), Phạm Đức Thành (2006), Trần Khánh (2006, 2009, 2012, 2013), Nguyễn Thu Mỹ (2006, 2008, 2010), Vũ Dương Huân (2007) và Ngô Xuân Bình (1999, 2000). Các học giả đã chỉ ra quá trình chuyển mình của ASEAN từ một cơ chế hợp tác lỏng lẻo thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang một thực thể khu vực chủ động xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC). Đồng thời, các nghiên cứu chuyên sâu về Kênh 2 của Luận Thùy Dương (2010) hay an ninh kinh tế của Đỗ Thị Ánh (2008) đã mở rộng biên độ tiếp cận nhưng vẫn chủ yếu dừng lại ở các phân khúc riêng lẻ.
Dòng nghiên cứu quốc tế mang đến cái nhìn đa chiều về cạnh tranh chiến lược và tương tác ngoại giao. Các học giả như Alice D. Ba (2003), Jing-dong Yuan (2006), Michael Yahuda (2006), Tomotaka Shoji (2005, 2009, 2011), Nishihara Masashi (2003), Yoichiro Sato (2007), Guo Xinning (2005), Mingjiang Li (2012) và Leszek Buszynski (2012) đã phân tích sâu sắc các toan tính chiến lược của Bắc Kinh và Tokyo. Đáng chú ý, Lai Foon Wong (2005) trong công trình China – ASEAN and Japan – ASEAN Relations during the Post-Cold War Era đã tiên phong so sánh tốc độ chuyển dịch chính sách đối ngoại của Trung Quốc và Nhật Bản đối với ASEAN, nhận định rằng sự tương thích về chính sách hội nhập khu vực đã giúp Trung Quốc nhanh chóng bắt kịp và cạnh tranh ảnh hưởng trực tiếp với Nhật Bản sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997.
Các cuộc tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Bản chất trỗi dậy của Trung Quốc: Một trường phái (dẫn dắt bởi các nhà hiện thực mang tư tưởng bi quan) xem sự gia tăng sức mạnh của Trung Quốc là mối đe dọa trực tiếp đến nguyên trạng an ninh Đông Nam Á, thúc đẩy chạy đua vũ trang và làm xói mòn đoàn kết ASEAN. Ngược lại, trường phái thể chế - tự do lập luận rằng thông qua mạng lưới đan cài lợi ích kinh tế (CAFTA) và các cơ chế cam kết đa phương (DOC 2002, tham gia TAC 2003), Trung Quốc đang thực hiện chiến lược "trỗi dậy hòa bình" và tìm kiếm vai trò một cường quốc có trách nhiệm.
- Vai trò an ninh của Nhật Bản: Một bên lo ngại việc Tokyo điều chỉnh cách giải thích Điều 9 Hiến pháp hòa bình và mở rộng chức năng phòng vệ sẽ làm sống dậy bóng ma của chủ nghĩa quân phiệt. Phía đối lập chứng minh rằng sự can dự an ninh của Nhật Bản (thông qua viện trợ ODA hạ tầng hàng hải, huấn luyện cảnh sát biển, tuần tra chống hải tặc tại eo biển Malacca) thuần túy mang tính chất xây dựng năng lực an ninh phi truyền thống và củng cố trật tự dựa trên luật lệ.
So sánh với hai mô hình liên kết quốc tế tiêu biểu:
- So với Liên minh châu Âu (EU): Nếu như mô hình hội nhập châu Âu dựa trên nền tảng chuyển giao chủ quyền quốc gia cho các thiết chế siêu quốc gia mang tính pháp lý ràng buộc chặt chẽ (supranationalism), thì ASEAN kiên trì mô hình chủ nghĩa khu vực liên chính phủ (intergovernmentalism) với các nguyên tắc đồng thuận, không can thiệp vào công việc nội bộ và cam kết linh hoạt (the ASEAN Way).
- So với hệ thống đồng minh song phương Đông Bắc Á (Mô hình Trục - Nan hoa / Hub-and-Spoke của Mỹ): Đông Nam Á từ chối việc hình thành một liên minh quân sự đối đầu tập thể, thay vào đó tạo dựng cấu trúc an ninh đa tầng với các diễn đàn bao trùm (ARF, APT, EAS, ADMM+) do chính một tổ chức của các nước vừa và nhỏ đóng vai trò cầm lái.
Vị thế của luận án được xác lập vững chắc nhờ việc tổng hợp hóa toàn bộ các luồng học thuật trên, đặt quan hệ ASEAN - Trung Quốc và ASEAN - Nhật Bản vào một ma trận phân tích so sánh đối ngẫu xuyên suốt 20 năm, lấp đầy khoảng trống về dữ liệu lịch sử ngoại giao và phân tích chính sách an ninh toàn diện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng vào kho tàng lý luận quan hệ quốc tế và lịch sử ngoại giao:
- Bổ sung và mở rộng Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Kenneth Waltz, John Mearsheimer): Luận án chứng minh rằng trong một cấu trúc vô chính phủ (anarchy) sau Chiến tranh Lạnh, các quốc gia vừa và nhỏ không nhất thiết phải lựa chọn giữa hai thái cực tuyệt đối là "cân bằng cứng" (hard balancing - liên minh quân sự chống lại nước lớn) hay "đu dây/ngả theo" (bandwagoning). Thay vào đó, tập hợp các nước nhỏ có thể phát triển chiến lược "phòng ngừa rủi ro đa chiều" (omnidirectional hedging) thông qua mạng lưới thể chế để ràng buộc các cường quốc.
- Làm sâu sắc Thuyết Thể chế Tự do mới (Robert Keohane, Joseph Nye): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét về việc các thể chế an ninh phi tập trung, không mang tính chế tài cưỡng chế (như ARF, TAC, DOC) vẫn có khả năng làm giảm thiểu "thế lưỡng nan an ninh" (security dilemma), gia tăng tính minh bạch chiến lược và xã hội hóa các nước lớn vào các chuẩn tắc hành vi khu vực.
- Mô hình hóa các Mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Khi cấu trúc quyền lực hệ thống chuyển dịch sang trạng thái đa cực lỏng lẻo, mức độ sẵn sàng tham gia thể chế đa phương của các cường quốc tỷ lệ thuận với nhu cầu hợp pháp hóa ảnh hưởng chính trị của họ tại các khu vực ngoại vi.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả của vai trò trung tâm ASEAN tỷ lệ nghịch với mức độ phân cực và đối đầu trực diện giữa các nước lớn; ASEAN phát huy quyền năng điều phối tối đa khi tồn tại sự cân bằng cạnh tranh tương đối giữa Trung Quốc và Nhật Bản.
- Mệnh đề 3 (P3): Hợp tác an ninh phi truyền thống đóng vai trò là "vùng đệm thể chế", giúp duy trì kênh đối thoại liên tục ngay cả khi các tranh chấp an ninh truyền thống rơi vào bế tắc chiến lược.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết: Hiện thực cấu trúc (phân tích tương quan lực lượng và địa chính trị), Thể chế tự do (phân tích cấu trúc các diễn đàn hợp tác) và Thuyết Kiến tạo (phân tích chuẩn tắc ngoại giao và bản sắc ASEAN).
Mô hình phân tích vận hành theo cơ chế "Vòng tròn đồng tâm" (Concentric Circles):
- Tâm điểm nội khối: Năng lực tự cường và đoàn kết chính trị - an ninh của ASEAN (thể hiện qua ZOPFAN 1971, Hiệp ước SEANWFZ 1995, Hiến chương ASEAN 2007 và lộ trình APSC).
- Vòng kết nối đối tác trực tiếp (Tầng 1): Cơ chế song phương ASEAN+1 với Trung Quốc và ASEAN+1 với Nhật Bản, nơi các cam kết chính trị và hiệp định đối tác chiến lược được cụ thể hóa.
- Vòng liên kết tiểu vùng Đông Á (Tầng 2): Khuôn khổ ASEAN+3 (APT), nơi ASEAN đóng vai trò chủ trì kết nối ba thực thể Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Vòng mở rộng châu Á - Thái Bình Dương (Tầng 3): Các thể chế bao trùm như ARF, EAS và ADMM+, tạo lập không gian đối thoại an ninh rộng lớn giữa các nước lớn dưới sự điều phối chuẩn tắc của ASEAN.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho tương tác giữa các chủ thể nhà nước trong không gian khu vực Đông Nam Á và Đông Á mở rộng, giai đoạn 1991–2010, với giả định ASEAN duy trì được sự đồng thuận thể chế tối thiểu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu và Lập trường Nhận thức luận: Luận án đứng trên lập trường Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với phương pháp luận duy vật lịch sử và quan điểm mác-xít về quan hệ quốc tế. Cách tiếp cận này thừa nhận sự tồn tại khách quan của các cấu trúc quyền lực và địa chính trị, đồng thời phân tích vai trò kiến tạo của các thể chế, chuẩn tắc và nhận thức của các tác nhân ngoại giao.
- Thiết kế Định tính Hỗn hợp chuyên sâu (Advanced Mixed Qualitative Design): Kết hợp phương pháp Lịch sử (nghiên cứu sự kiện theo tiến trình thời gian liên tục, nhân quả cụ thể) và phương pháp Logic (khái quát hóa các quy luật vận động, mô hình hóa cấu trúc tương tác). Kỹ thuật truy vết tiến trình lịch sử (Process Tracing) được áp dụng để xác định các cơ chế nhân quả giữa sự biến đổi của bối cảnh quốc tế và các quyết sách ngoại giao.
- Thiết kế Đa tầng (Multi-level Analysis): Phân tích được tiến hành đồng thời ở 3 cấp độ: Cấp độ Hệ thống quốc tế (sự chuyển dịch trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh), Cấp độ Khu vực (sự định hình các thể chế ARF, APT, EAS), và Cấp độ Quốc gia/Chủ thể (chiến lược đối ngoại của ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản và các thành viên đơn lẻ).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược Thu thập Tư liệu và Cơ sở Dữ liệu Nguồn:
- Nguồn tư liệu gốc sơ cấp (Primary Archival Data): Toàn bộ hệ thống văn kiện chính thức của Ban Thư ký ASEAN (Tuyên bố Bangkok 1967, Cương lĩnh ZOPFAN 1971, Tuyên ước Bali I 1976 & Bali II 2003, Hiệp ước TAC, Tuyên bố DOC 2002, Hiến chương ASEAN 2007); Báo cáo Ngoại giao thường niên của Bộ Ngoại giao Nhật Bản (Diplomatic Bluebook các năm từ 1991 đến 2010); Các Sách trắng Ngoại giao và Quốc phòng của Trung Quốc; Biên bản các Hội nghị Cấp cao ASEAN, AMM, PMC, ARF, APT, ADMM.
- Nguồn tư liệu thứ cấp chuẩn mực: Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học bình duyệt (peer-reviewed) của các học giả hàng đầu trong nước và quốc tế (Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, Australia, Singapore).
- Phương pháp Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản chính thức của ASEAN với tuyên bố ngoại giao song phương của Trung Quốc và Nhật Bản cùng các nguồn tư liệu quan sát độc lập quốc tế.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theoretical Triangulation): Kiểm định cùng một biến cố ngoại giao (như việc ký kết DOC 2002 hay sáng kiến thành lập EAS 2005) dưới các lăng kính Hiện thực, Thể chế và Kiến tạo.
- Độ giá trị và Độ tin cậy: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa nhất quán các khái niệm quan hệ chính trị, an ninh truyền thống, an ninh phi truyền thống. Tính giá trị nội tại (internal validity) được củng cố bằng việc truy vết logic nhân quả mạch lạc; tính tin cậy (reliability) được xác lập nhờ quy trình lập danh mục trích dẫn nguồn tư liệu gốc công khai, có thể kiểm chứng độc lập.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu dữ liệu phân tích: Khảo sát toàn bộ 20 năm tương tác ngoại giao với hàng trăm hiệp định, tuyên bố chung, hơn 15 kỳ hội nghị cấp cao ASEAN, hàng chục diễn đàn ARF, APT, cùng các sự kiện mang tính bước ngoặt (khủng hoảng tài chính 1997, sự kiện 11/9/2001, các đợt căng thẳng tại Biển Đông).
- Kỹ thuật phân tích chuyên sâu: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung văn bản ngoại giao (Diplomatic Content Analysis), ma trận đối sánh lịch sử (Historical Comparative Matrix), phân tích diễn ngôn chính sách đối ngoại nhằm nhận diện sự thay đổi trong cấu trúc câu chữ và cam kết pháp lý của các bên.
- Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Phân tích các kịch bản ngoại giao nghịch đảo (ví dụ: nếu Nhật Bản thúc đẩy liên minh quân sự cứng hoặc Trung Quốc từ chối ký TAC 2003 thì cấu trúc an ninh khu vực sẽ biến chuyển ra sao) để kiểm chứng tính tất yếu của các xu hướng đã khái quát.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện bước ngoặt với đầy đủ minh chứng thực nghiệm lịch sử:
-
Sự tương phản và đảo chiều chiến lược trong chính sách của Trung Quốc và Nhật Bản đối với ASEAN:
- Giai đoạn trước 1991: Nhật Bản giữ vị thế đối tác đối thoại chính thức sớm nhất (từ năm 1977 với Học thuyết Fukuda nổi tiếng khẳng định nguyên tắc "từ trái tim đến trái tim" và cam kết không trở thành cường quốc quân sự), đóng vai trò cầu nối ngoại giao chủ chốt trong giải quyết vấn đề Campuchia. Trong khi đó, Trung Quốc từng có thời kỳ dài đối đầu gay gắt, coi ASEAN là "liên minh quân sự trá hình", "gián điệp của đế quốc phương Tây" và chưa hề thiết lập quan hệ chính thức cho đến cuối thập niên 80.
- Giai đoạn 1991–2010: Chứng kiến sự bứt phá ngoạn mục của ngoại giao Trung Quốc. Sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức năm 1991, Trung Quốc đã nhanh chóng vượt lên trở thành đối tác bên ngoài đầu tiên tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) vào tháng 10/2003, đồng thời nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược vì hòa bình và thịnh vượng". Ngược lại, Nhật Bản dù duy trì uy tín viện trợ ODA khổng lồ và công nghệ vượt trội nhưng lại thận trọng hơn trong các cam kết an ninh đa phương do bị ràng buộc bởi liên minh an ninh Mỹ - Nhật và Hiến pháp hòa bình.
-
Quy luật phân hóa rõ rệt giữa An ninh phi truyền thống và An ninh truyền thống:
- Hợp tác an ninh phi truyền thống đạt mức độ hội tụ lợi ích cao và diễn ra vô cùng năng động giữa ASEAN với cả hai đối tác. Các chương trình phối hợp chống khủng bố sau năm 2001, đấu tranh phòng chống tội phạm xuyên quốc gia (thông qua SOMTC, AMMTC, ASEANAPOL), tuần tra chống cướp biển tại eo biển Malacca, và cứu trợ thiên tai thảm họa đã thiết lập nên các cơ chế hợp tác thực chất, hiệu quả.
- Trong lĩnh vực an ninh truyền thống, sự ngờ vực chiến lược vẫn tồn tại dai dẳng. Đối với Trung Quốc, tâm điểm bất đồng là tranh chấp chủ quyền và quyền tài phán tại Biển Đông. Mặc dù Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết năm 2002 tại Phnom Penh, quá trình chuyển hóa thành một Bộ Quy tắc Ứng xử mang tính ràng buộc pháp lý (COC) liên tục gặp trở ngại do lập trường cứng rắn và ưu tiên đàm phán song phương của Bắc Kinh. Đối với Nhật Bản, những lo ngại ngầm về xu hướng điều chỉnh chính sách quốc phòng và quá khứ chiến tranh vẫn khiến một số quốc gia thành viên ASEAN duy trì sự dè dặt nhất định trước các sáng kiến an ninh quân sự mang tính can dự sâu.
-
Cơ chế "Vòng tròn đồng tâm" bảo toàn Vai trò Trung tâm của ASEAN (ASEAN Centrality):
- Nghiên cứu chỉ ra rằng bằng việc chủ động kiến tạo và dẫn dắt các cơ chế hợp tác đa tầng (ARF thành lập năm 1994, ASEAN+3 thành lập năm 1997 sau khủng hoảng tài chính, EAS thành lập năm 2005, và ADMM+ năm 2010), ASEAN đã thành công trong việc biến mình thành "cái máy cân bằng quan hệ giữa các nước lớn". ASEAN đã lôi kéo cả Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Nga và Ấn Độ tham gia vào các "luật chơi" do ASEAN khởi xướng, ngăn ngừa sự thống trị độc tôn của bất kỳ siêu cường nào tại Đông Nam Á.
-
Trích dẫn minh chứng lịch sử tiêu biểu từ văn bản nguồn:
- Về tâm thế độc lập tự chủ và lo ngại trước sự can thiệp của nước ngoài, Phó Thủ tướng Malaysia Tun Abdul Razak đã nhấn mạnh:
“Suốt nhiều thế kỉ, hầu hết chúng ta bị đô hộ bởi các cường quốc thực dân, hoặc trực tiếp, hoặc gián tiếp và ngay cả hôm nay chúng ta cũng chưa hoàn toàn thoát khỏi bị đặt vào cuộc tranh giành sự thống trị của các cường quốc bên ngoài. Do đó trừ phi chúng ta nhận thức được trách nhiệm, chia sẻ vận mệnh chung của chúng ta và ngăn cản sự can thiệp và dính líu của bên ngoài, nếu không khu vực chúng ta vẫn sẽ tiếp tục đầy nguy hiểm và căng thẳng” [38, tr. 19].
- Về động lực hội nhập khu vực của các quốc gia Đông Nam Á, nhà nghiên cứu quốc tế Alfred Gerstl nhận định:
“Hợp tác khu vực được coi là một phương tiện chiến lược để đảm bảo sự sống còn của chế độ mới bằng cách giảm nhiễu từ bên ngoài trong quá trình xây dựng quốc gia và phát triển kinh tế xã hội” [144, tr. 19].
- Về toan tính điều chỉnh cấu trúc quân sự của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh dẫn tới khoảng trống chiến lược, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Dick Cheney tuyên bố:
“Nước Mỹ có lẽ không cần đến những căn cứ quân sự vĩnh viễn có cấu tạo hạ tầng nặng nề. Nước Mỹ cần bàn về quy định sử dụng các công trình phục vụ cho các cuộc xung đột với chi phí thấp” [125, tr. 37].
- Về chính sách an ninh của Nhật Bản gắn kết với cấu trúc răn đe của Mỹ, Ngoại trưởng Sonoda khẳng định:
“Sự ổn định và hòa bình ở Đông Nam Á tất yếu quan trọng đối với nền an ninh của nước ta. Về những nhiệm vụ ngăn cản bất cứ cuộc gây rối nào của những thế lực bên ngoài đối với hòa bình và ổn đinh khu vực, cả những cố gắng của các nước thành viên trong vùng lẫn những lực lượng tiếp tục răn đe của Mỹ đều đóng một vai trò lớn” [12, tr. 34].
Implications đa chiều
- Đóng góp phát triển lý thuyết: Xác lập khung lý thuyết "Cân bằng mềm thông qua thể chế" (Soft Institutional Balancing) cho các quốc gia vừa và nhỏ trong quan hệ với các nước lớn láng giềng.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích ngoại giao đối sánh kép (Bilateral-Multilateral Dual-Track Analysis) kết hợp tư liệu đa ngữ.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách đối với Việt Nam:
- Kiên định phát huy vai trò chủ động, tích cực trong ASEAN, coi ASEAN là "hòn đá tảng" và là lá chắn ngoại giao đa phương để bảo vệ lợi ích an ninh - chủ quyền quốc gia.
- Thực thi nghệ thuật ngoại giao cân bằng linh hoạt, tận dụng tối đa thế đan xen lợi ích chiến lược giữa Trung Quốc và Nhật Bản; tranh thủ nguồn lực ODA, công nghệ và hỗ trợ năng lực thực thi pháp luật trên biển từ Nhật Bản, đồng thời kiên trì đối thoại duy trì hòa bình, thúc đẩy thực thi nghiêm túc DOC và tiến tới COC thực chất, hiệu lực với Trung Quốc.
- Đẩy mạnh hợp tác an ninh phi truyền thống như một giải pháp đột phá để xây dựng lòng tin chiến lược với cả hai cường quốc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực khoa học thông qua việc thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn:
- Giới hạn thời gian (Temporal Horizon): Điểm dừng nghiên cứu ở năm 2010 chưa thể bao quát các biến chuyển địa chính trị kịch tính sau giai đoạn này, đặc biệt là chiến lược "Tái cân bằng" sang châu Á của Mỹ, Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc, chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) của Nhật Bản, cũng như các hoạt động cải tạo thực thể quy mô lớn ở Biển Đông sau năm 2012.
- Giới hạn nguồn dữ liệu mật: Mặc dù đã tiếp cận hệ thống văn kiện công khai phong phú, luận án chưa thể khai thác các hồ sơ lưu trữ ngoại giao tuyệt mật (classified diplomatic archives) của Bộ Ngoại giao Trung Quốc và Nhật Bản do quy định về thời hạn giải mật của các quốc gia này.
- Giới hạn về cấp độ chủ thể phi nhà nước: Trọng tâm phân tích đặt vào cấp độ nhà nước và tổ chức liên chính phủ (Kênh 1), chưa đi sâu đánh giá toàn diện tác động của các mạng lưới chuyên gia Kênh 2 (ASEAN-ISIS, CSCAP) và dư luận xã hội dân sự đối với việc định hình chính sách an ninh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích từ giai đoạn 2010 đến nay dưới tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung toàn diện và cấu trúc an ninh "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương".
- Ứng dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trên tập ngữ liệu lớn các văn kiện ngoại giao để lượng hóa mức độ gắn kết thể chế.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa ngoại giao an ninh môi trường/nguồn nước (như cơ chế Hợp tác Mê Kông - Lan Thương của Trung Quốc và Hợp tác Mê Kông - Nhật Bản).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về quan hệ chính trị - an ninh của ASEAN với hai cường quốc Đông Á. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học chuẩn mực, trích dẫn phong phú, trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Đông phương học.
- Tác động Hoạch định Chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chiến lược đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng) trong việc định hình sách lược ngoại giao đa phương, quản lý xung đột và đàm phán an ninh hàng hải.
- Tác động Xã hội và Quốc tế: Nâng cao nhận thức của cộng đồng học thuật và xã hội về tầm quan trọng sống còn của môi trường hòa bình, ổn định khu vực; khẳng định vị thế và đóng góp trách nhiệm của Việt Nam trong tiến trình củng cố đoàn kết ASEAN từ sau khi gia nhập năm 1995.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu trẻ: Tiếp cận được một khung phân tích lịch sử ngoại giao bài bản, hệ thống tư liệu sơ cấp đã được xử lý và danh mục phương pháp nghiên cứu mẫu mực.
- Giảng viên và Học giả cao cấp: Sử dụng các luận điểm, mô hình so sánh đối ngẫu và các phát hiện thực chứng để làm giàu bài giảng và mở rộng các hướng nghiên cứu liên ngành về chính trị Đông Á.
- Chuyên viên Chiến lược và Nhà Ngoại giao: Vận dụng các bài học kinh nghiệm lịch sử về xử lý quan hệ nước lớn, nghệ thuật cân bằng thể chế và đàm phán an ninh đa phương vào thực tiễn công tác đối ngoại.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Hiện thực Cấu trúc và Thể chế Tự do thông qua việc mô hình hóa chiến lược "Cân bằng mềm thông qua thể chế" và cơ chế "Vòng tròn đồng tâm" của ASEAN. Luận án làm sáng tỏ cách thức một tập hợp các nước vừa và nhỏ có thể vô hiệu hóa nguy cơ bị chi phối bởi các cường quốc thông qua việc thiết lập chuẩn mực và điều phối các diễn đàn khu vực.
- Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Khác với các nghiên cứu đơn tuyến (như Alice Ba 2003 chỉ xét quan hệ ASEAN - Trung Quốc, hay Shoji Tomotaka chỉ xét chính sách của Nhật Bản), luận án đã thiết kế ma trận phân tích đối sánh song trùng (Bilateral - Multilateral Dual-Track Comparative Framework) trong suốt 20 năm liên tục, kết hợp phương pháp lịch sử cụ thể với phân tích logic thể chế quốc tế.
- Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu lịch sử? Đó là sự đảo chiều ngoạn mục về tốc độ thích ứng thể chế: Trung Quốc từ một nước hoàn toàn phản đối ASEAN thời Chiến tranh Lạnh đã chuyển hóa nhanh chóng, trở thành cường quốc ngoài khu vực đầu tiên ký TAC (2003) và đề xuất CAFTA; trong khi Nhật Bản—quốc gia có nền tảng đối tác sớm nhất từ 1977—lại thể hiện sự cẩn trọng hơn trong các cam kết an ninh đa phương mang tính ràng buộc.
- Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng? Hoàn toàn minh bạch. Luận án cung cấp hệ thống thư mục tham khảo chi tiết gồm 170 tài liệu tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung, dẫn nguồn cụ thể từng văn kiện chính thức của ASEAN, Sách Xanh Ngoại giao Nhật Bản và các báo cáo quốc tế, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng toàn bộ dữ liệu.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Tập trung nghiên cứu sự chuyển dịch từ cấu trúc Đông Á mở rộng (ASEAN+3, EAS) sang cấu trúc Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, sự cạnh tranh giữa các sáng kiến cơ sở hạ tầng (BRI vs. PQI của Nhật Bản), và khả năng duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trước sự xuất hiện của các cơ chế tiểu đa phương mới (Quad, AUKUS).
Kết luận
Nhìn lại chặng đường hai thập niên 1991–2010, nghiên cứu đã đúc kết 5 đóng góp cốt lõi:
- Tái hiện một cách hệ thống, chân thực và toàn diện bức tranh lịch sử ngoại giao và tương tác chính trị - an ninh giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh.
- Luận giải sâu sắc các động lực địa chính trị, kinh tế và thể chế chi phối sự chuyển dịch chính sách đối ngoại của Bắc Kinh và Tokyo đối với không gian Đông Nam Á.
- Làm rõ tính hai mặt trong quan hệ an ninh: sự hợp tác năng động, hiệu quả trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống đối lập với những thách thức, mâu thuẫn phức tạp trong lĩnh vực an ninh truyền thống (đặc biệt là vấn đề Biển Đông).
- Khẳng định giá trị thực tiễn và tính hiệu quả của cơ chế thể chế "Vòng tròn đồng tâm" và phương cách ngoại giao ASEAN trong việc bảo vệ tự chủ khu vực và giữ vững vai trò trung tâm.
- Rút ra hệ thống bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam.
Công trình khẳng định rằng mối quan hệ tương tác tam giác ASEAN – Trung Quốc – Nhật Bản không chỉ định hình diện mạo an ninh của Đông Nam Á mà còn là nhân tố then chốt quyết định chiều hướng hòa bình, ổn định và thịnh vượng của toàn bộ khu vực châu Á – Thái Bình Dương trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------------------- TRẦN HỮU TRUNG “QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991- 2010)” Chuyên ngành : Lịch sử thế giới Mã số : 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRỊNH THỊ ĐỊNH 2. LÊ VĂN ANH HUẾ - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Luận án có tham khảo một số tài liệu đã được sự đồng ý và cho phép của các tác giả.
Kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kì công trình nào. Nếu có sự gian đối, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Luận án Trần Hữu Trung LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, lời đầu tiên tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Trịnh Thị Định và PGS.
Lê Văn Anh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám đốc, Ban đào tạo Sau đại học, BGH Trường Đại học Khoa học, Phòng Sau đại học, BCN Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học và quý thầy cô giáo hai Khoa Lịch sử của Trường Đại học Khoa học và Đại học Sư phạm Huế đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện Luận án. Nhân đây, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến lãnh đạo và cán bộ Viện nghiên cứu Đông Nam Á, Viện nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện nghiên cứu Trung Quốc, Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn BGH Trường Đại học Phú Xuân, BCN Khoa Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện cho tôi học tập và thực hiện Luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi, những người bạn và tất cả anh, chị em đồng nghiệp đã quan tâm chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Tác giả Trần Hữu Trung DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Meeting Plus ASEAN Mở rộng AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN APSC ASEAN Political-Security Cộng đồng Chính trị - An ninh Community ASEAN ASCC ASEAN Social and Cultural Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN AMM ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN AMMTC ASEAN Ministerial Meeting on Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về tội Transnational Crime phạm xuyên quốc gia APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Cooperation Bình Dương APT ASEAN Plus Three Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ASEAN- ISIS ASEAN Institute of Strategic and Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế International Studies ASEAN ASEAN +1 ASEAN Plus One Hợp tác ASEAN và từng bên ASEANAPOL ASEAN Chiefs of Police Người đứng đầu cơ quan cảnh sát các nước ASEAN ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị Á – Âu CAFTA China – ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN– Trung Quốc CSCAP Council of Security Cooperation Hội đồng Hợp tác An ninh châu Á – in Asia Pacific Thái Bình Dương COC Code of Conduct in the South Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông China Sea CEPT Common Effective Preferential Hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu Tariff lực chung DOC Declaration on the Conduct of Tuyên bố về cách ứng xử của các bên Parties in the South China Sea ở Biển Đông EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á EPG Eminient Person Group Nhóm các nhân vật kiệt xuất EU European Union Liên minh châu Âu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài IMF International Monetary Fund Qũy Tiền tệ quốc tế JCM Joint Consultative Meeting Cuộc họp tư vấn chung JACEP Japan - ASEAN Comprehensive Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện Economic Partnership ASEAN - Nhật Bản JSEPA Japan - Singapore Economic Hiệp định đối tác kinh tế Nhật Bản – Partnership Agreement Sigapore JMM Joint Ministerial Meeting Hội nghị liên Bộ trưởng NATO North Atlantic Treaty Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức PD Preventive Diplomacy Ngoại giao phòng ngừa PMC Post Ministerial Conference Hội nghị sau Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao SEANWFZ Southeast Asian Nuclear Weapon Hiệp ước Khu vực Đông Nam Á Free Zone không vũ khí hạt nhân SOM Senior Officials Meeting Hội nghị các quan chức cấp cao SOMTC Senior Officials Meeting on Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN Transnational Crime về chống tội phạm xuyên quốc gia TAC Treaty of Amity and Cooperation Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở in Southeast Asia Đông Nam Á VAP Vientiane Action Programme Chương trình hành động Viên Chăn WB World Bank Ngân hàng Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ZOPFAN Zone of Peace Freedom and Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập Neutrality ở Đông Nam Á MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục MỞ ĐẦU…. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Khái quát về ASEAN và quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Khái quát về ASEAN.
Quan hệ chính trị, an ninh của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Trung Quốc trước năm 1991. Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN – Nhật Bản trước năm 1991. Bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực. Nhu cầu hợp tác của ASEAN, Trung Quốc và Nhật Bản. Đối với ASEAN.
Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. Điểm tương đồng của Trung Quốc và Nhật Bản. Nhu cầu của Trung Quốc và Nhật Bản. SỰ TIẾN TRIỂN TRONG QUAN HỆ CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010).
Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Trung Quốc. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống). Quan hệ an ninh truyền thống.
Quan hệ an ninh phi truyền thống. Quan hệ chính trị - ngoại giao và an ninh song phương của ASEAN với Nhật Bản. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ an ninh (truyền thống và phi truyền thống).
Quan hệ an ninh truyền thống. Quan hệ ninh phi truyền thống. Quan hệ đa phương về chính trị - ngoại giao, an ninh đa phương của ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao.
Trên lĩnh vực an ninh. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO, AN NINH CỦA ASEAN VỚI TRUNG QUỐC VÀ NHẬT BẢN (1991 – 2010). Sự tương đồng và khác biệt trong quan hệ chính trị-ngoại giao, an ninh của ASEAN – Trung Quốc và ASEAN – Nhật Bản. Sự tương đồng.
Sự khác biệt. Đối với ASEAN. Đối với Trung Quốc. Đối với Nhật Bản.
Đối với khu vực. Đối với Việt Nam. Những thách thức và cơ hội của Trung Quốc và Nhật Bản trong quan hệ với ASEAN. Thách thức .153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Chiến tranh lạnh kết thúc đã mở ra một không gian rộng lớn cho hòa bình và phát triển đối với mọi quốc gia nói riêng và từng khu vực nói chung. Trong đó, xu thế chủ yếu của nhân loại là đối thoại và hợp tác thay cho đối đầu; sức mạnh kinh tế là thước đo quan trọng nhất của thực lực quốc gia. Đồng thời dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ, của toàn cầu hoá, nhân loại đã xích lại gần nhau trong sự gắn kết mang tính chất tùy thuộc ngày càng lớn. Tuy nhiên, thế giới cũng tiềm ẩn những nhân tố bất ổn khó lường định.
Những vấn đề mang tính toàn cầu tiếp tục nảy sinh và biến động phức tạp đang là những thách thức nghiêm trọng đòi hỏi có sự hợp tác của các quốc gia để cùng nhau giải quyết. Tại Đông Nam Á, cùng với những thuận lợi do bối cảnh chung mang lại và sự phát triển năng động về kinh tế, thì cục diện chính trị, an ninh cũng tiềm ẩn nhiều bất trắc xuất phát từ an ninh truyền thống, phi truyền thống và sự cạnh trạnh chiến lược giữa các nước lớn, trong đó nổi lên gay cấn nhất là tranh chấp Biển Đông. Với tầm quan trọng của mình, Đông Nam Á trở thành một không gian địa chiến lược và địa chính trị vào loại nhạy cảm ở châu Á – Thái Bình Dương. Đồng thời, sau Chiến tranh lạnh khu vực này là nơi mà sự đan xen và tương tác quyền lực giữa các nước lớn rất phức tạp, với trạng thái cạnh tranh diễn ra quyết liệt, trong khi sự dung hòa lợi ích và quyền lực giữa họ cũng rất thiếu ổn định.
Trong bối cảnh đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Trung Quốc và Nhật Bản đều nhận thức được môi trường hòa bình là nhu cầu và cũng là điều kiện cho sự phát triển của mỗi nước. Hơn nữa, hợp tác kinh tế giữa ASEAN với Trung Quốc và Nhật Bản dù có phát triển nhanh sau Chiến tranh lạnh nhưng sẽ thiếu bền vững nếu không được đặt trên cơ sở của mối quan hệ chính trị, an ninh; bởi thông qua quan hệ chính trị, an ninh mới có thể giải quyết những vấn đề thách thức ngay chính trong từng cặp quan hệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hữu Trung (2014). Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010) [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-chinh-tri-ngoai-giao-an-ninh-cua-asean-voi-trung-quoc-va-nhat-ban-1991-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Quan hệ chính trị ngoại giao an ninh của asean với trung quốc và nhật bản 1991 2010. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ chính trị, an ninh ASEAN với TQ, NB (1991-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.