Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị việt nam giai đoạn 192
Tài liệu: Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị việt nam giai đoạn 1925 1945 luận án ts báo chí và truyền thông 62 32 01 01. Tải miễn phí tạ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Dòng Báo Chính trị Việt Nam 1925-1945
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Dòng Báo Chính trị Việt Nam 1925 1945
Luận án khám phá sâu sắc về dòng báo chính trị Việt Nam. Giai đoạn 1925-1945 được chọn làm trọng tâm. Đây là thời kỳ đầy biến động của đời sống chính trị Việt Nam. Báo chí đóng vai trò quan trọng định hình ý thức hệ. Luận án đặt mục tiêu làm rõ mối liên hệ phức tạp này. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn lịch sử báo chí Việt Nam. Nó cũng cung cấp cái nhìn mới về truyền thông chính trị trong bối cảnh lịch sử đặc thù. Nhiều công trình trước đây chưa đi sâu vào khía cạnh này. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn trong việc nhận diện vai trò báo chí.
1.1. Mục đích nghiên cứu dòng báo chính trị.
Nghiên cứu làm rõ sự hình thành và phát triển của dòng báo chí chính trị. Luận án phân tích nội dung, nghệ thuật thể hiện. Vai trò của báo chí trong đời sống chính trị Việt Nam được xác định. Giai đoạn từ 1925 đến 1945 là then chốt. Thời kỳ này chứng kiến sự trỗi dậy của các phong trào yêu nước. Báo chí chính trị Việt Nam thể hiện rõ thái độ. Nó phản ánh các diễn biến xã hội, tư tưởng. Mục đích chính là cung cấp một góc nhìn toàn diện về ảnh hưởng báo chí.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu báo chí.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các xuất bản phẩm báo chí có tính chất chính trị. Thời gian giới hạn từ 1925 đến 1945. Các phương pháp nghiên cứu lịch sử, phân tích nội dung được áp dụng. Phương pháp so sánh, tổng hợp cũng được sử dụng. Dữ liệu từ các thư viện, trung tâm lưu trữ quốc gia được khai thác. Luận án đảm bảo tính khách quan, khoa học. Cách tiếp cận đa chiều giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo chí thuộc địa.
1.3. Đóng góp của luận án báo chí chính trị.
Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về dòng báo chí chính trị. Những đóng góp lý luận và thực tiễn được nhấn mạnh. Luận án bổ sung tri thức về lịch sử báo chí Việt Nam. Nó đưa ra những đánh giá mới về ảnh hưởng báo chí. Nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nhà khoa học, sinh viên. Nó cũng hữu ích cho những người quan tâm truyền thông chính trị. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong giảng dạy báo chí. Luận án góp phần làm sâu sắc hiểu biết về tư tưởng cách mạng qua báo chí.
II. Cơ sở Lý luận Báo chí và Đời sống Chính trị Việt Nam
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Mối quan hệ giữa báo chí và đời sống chính trị được xem xét kỹ lưỡng. Nắm vững cơ sở lý luận giúp phân tích sâu hơn hiện tượng báo chí chính trị Việt Nam. Các lý thuyết truyền thông chính trị quốc tế được áp dụng. Việc này hỗ trợ đánh giá vai trò báo chí trong bối cảnh Việt Nam. Luận án sử dụng các khung lý thuyết hiện đại. Nó phân tích các lý thuyết phù hợp với lịch sử báo chí Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khoa học và chặt chẽ của nghiên cứu.
2.1. Định nghĩa dòng báo chính trị Việt Nam.
Dòng báo chính trị được định nghĩa là tập hợp các ấn phẩm. Chúng công khai hoặc ngầm định thể hiện quan điểm chính trị. Mục tiêu là tác động đến dư luận, đời sống chính trị. Các ấn phẩm này có thể là báo, tạp chí, bản tin. Chúng mang sứ mệnh tuyên truyền, vận động. Việc định nghĩa giúp phân loại các loại hình báo chí trong giai đoạn 1925-1945. Khái niệm này bao gồm cả báo chí cách mạng và báo chí thân chính quyền. Đây là nền tảng để phân tích vai trò báo chí.
2.2. Khái niệm đời sống chính trị Việt Nam.
Đời sống chính trị Việt Nam giai đoạn 1925-1945 được hiểu là tổng hòa các hoạt động. Các hoạt động này liên quan đến quyền lực, quản lý xã hội. Nó bao gồm các phong trào yêu nước, đấu tranh giành độc lập. Sự hiện diện của chính quyền thực dân cũng là một phần. Các hoạt động của các đảng phái, tổ chức chính trị được nghiên cứu. Khái niệm này rộng hơn chỉ các hoạt động của nhà nước. Nó phản ánh sự đa dạng của các lực lượng xã hội. Đời sống chính trị là bối cảnh mà dòng báo chính trị hoạt động.
2.3. Các lý thuyết truyền thông chính trị quan trọng.
Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết truyền thông chính trị. Lý thuyết về chức năng báo chí trong xã hội được xem xét. Các mô hình truyền thông chính trị cũng được sử dụng. Chúng giúp giải thích cách báo chí tác động đến nhận thức xã hội. Lý thuyết về tuyên truyền và vận động quần chúng được khai thác. Những lý thuyết này cung cấp công cụ phân tích sắc bén. Chúng hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả của báo chí trong lịch sử Việt Nam. Việc này giúp nhận diện rõ vai trò của báo chí Mác xít và các khuynh hướng khác.
III. Phát triển Dòng Báo Chính trị Việt Nam 1925 1945
Chương này đi sâu vào quá trình hình thành và phát triển. Dòng báo chính trị Việt Nam không ngừng biến đổi. Nó phản ánh các thay đổi trong đời sống chính trị Việt Nam. Giai đoạn 1925-1945 là thời kỳ bản lề. Báo chí từ chỗ là tiếng nói nhỏ lẻ, trở thành lực lượng có tổ chức. Sự ra đời của các tổ chức cách mạng thúc đẩy báo chí. Các phong trào yêu nước tạo động lực lớn. Nhiều tờ báo cách mạng và đối lập ra đời. Chúng tạo nên một bức tranh báo chí đa dạng, phong phú. Việc này cho thấy vai trò báo chí ngày càng tăng. Luận án khám phá các yếu tố chính trị-xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển này.
3.1. Cơ sở hình thành dòng báo chính trị Việt Nam.
Cơ sở hình thành dòng báo chính trị Việt Nam rất đa dạng. Các yếu tố chính trị-xã hội đóng vai trò chủ đạo. Nền thống trị thực dân tạo ra sự bất mãn sâu sắc. Nhu cầu đấu tranh giành độc lập thúc đẩy. Các trào lưu tư tưởng mới từ phương Tây du nhập. Chủ nghĩa Mác-Lênin có ảnh hưởng lớn. Sự ra đời của các đảng phái chính trị cũng quan trọng. Chúng cần một kênh để truyền tải thông điệp. Báo chí trở thành công cụ đắc lực cho tuyên truyền chính trị. Sự phát triển của chữ Quốc ngữ cũng là một yếu tố thuận lợi.
3.2. Các giai đoạn phát triển báo chí chính trị.
Dòng báo chí chính trị phát triển qua nhiều giai đoạn. Trước năm 1925, báo chí sơ khai. Từ 1925 đến 1936, báo chí bắt đầu hình thành rõ nét. Giai đoạn 1936-1939 chứng kiến sự bùng nổ của báo chí công khai. Mặt trận Dân chủ Đông Dương tạo điều kiện. Từ 1939 đến Cách mạng tháng Tám 1945, báo chí hoạt động bí mật. Nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc cổ động cách mạng. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng. Sự phát triển này phản ánh đời sống chính trị Việt Nam biến động.
3.3. Khuynh hướng và lực lượng làm báo chính trị.
Dòng báo chính trị Việt Nam có nhiều khuynh hướng. Báo chí theo khuynh hướng Mác xít đóng vai trò tiên phong. Chúng truyền bá tư tưởng cách mạng. Báo chí dân tộc cách mạng và đối lập chính quyền cũng mạnh mẽ. Chúng phản đối chính sách thực dân. Báo chí thân chính quyền và chủ nghĩa quốc gia cải lương tồn tại song song. Chúng có mục tiêu khác biệt. Báo chí Trotskyist cũng có mặt. Lực lượng làm báo đa dạng, bao gồm nhà Nho cấp tiến, trí thức Tây học, nhà báo cách mạng. Các lực lượng này định hình ảnh hưởng báo chí trong xã hội.
IV. Nội dung Nghệ thuật Báo chí Chính trị Việt Nam
Nội dung và nghệ thuật thể hiện của dòng báo chính trị rất phong phú. Nó phản ánh chân thực đời sống chính trị Việt Nam giai đoạn 1925-1945. Các tờ báo không chỉ đưa tin. Chúng còn đóng vai trò định hướng tư tưởng. Các bài viết thể hiện thái độ chính trị rõ ràng. Nghệ thuật tuyên truyền được áp dụng khéo léo. Các nhà báo đã sử dụng ngôn ngữ sắc bén. Họ nhằm mục đích thức tỉnh quần chúng. Nội dung bao gồm phê phán chế độ thực dân. Nó còn cổ vũ tinh thần yêu nước, đấu tranh. Các vấn đề xã hội, kinh tế cũng được phản ánh. Điều này cho thấy vai trò báo chí toàn diện. Việc này giúp làm rõ tư tưởng cách mạng được truyền tải.
4.1. Thể hiện thái độ chính trị trên báo chí.
Báo chí chính trị thể hiện thái độ rõ ràng. Các tờ báo yêu nước phản đối chế độ thực dân. Chúng lên án sự bóc lột, đàn áp. Báo chí cách mạng kêu gọi đấu tranh vũ trang. Báo chí cải lương đề xuất các giải pháp hòa bình. Thái độ chính trị không chỉ qua các bài xã luận. Nó còn thể hiện qua cách chọn lọc tin tức, hình ảnh. Mỗi tờ báo là một diễn đàn chính trị. Nó đại diện cho một khuynh hướng tư tưởng nhất định. Việc này minh họa rõ nét vai trò định hướng của báo chí.
4.2. Phản ánh phong trào yêu nước cách mạng qua báo chí.
Báo chí là tấm gương phản chiếu các phong trào yêu nước. Các cuộc biểu tình, bãi công được đưa tin chi tiết. Hoạt động của các tổ chức cách mạng được công bố. Báo chí trở thành kênh thông tin chính. Nó giúp quần chúng nắm bắt tình hình. Từ đó, họ có thể tham gia vào các hoạt động. Các bài viết kêu gọi sự đoàn kết, đồng lòng. Báo chí đã góp phần lan tỏa tinh thần cách mạng. Điều này cho thấy ảnh hưởng báo chí sâu rộng. Nó thúc đẩy các hoạt động yêu nước và đấu tranh. Lịch sử báo chí Việt Nam ghi nhận sự đóng góp này.
4.3. Đấu tranh tư tưởng và lý luận trên báo.
Báo chí chính trị là chiến trường đấu tranh tư tưởng. Các luồng tư tưởng khác nhau va chạm trên mặt báo. Chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền bá mạnh mẽ. Nó chống lại các tư tưởng phong kiến, thực dân. Các cuộc tranh luận về con đường cứu nước diễn ra sôi nổi. Báo chí cũng phê phán các luận điệu phản động. Nó bảo vệ quan điểm cách mạng. Hoạt động này giúp nâng cao nhận thức chính trị. Nó góp phần hình thành ý thức hệ mới. Đấu tranh lý luận trên báo là một phần quan trọng của truyền thông chính trị.
V. Vai trò Dòng Báo Chính trị Việt Nam giai đoạn 1925 1945
Dòng báo chính trị có vai trò vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là kênh thông tin đơn thuần. Báo chí đã trở thành công cụ đắc lực của các lực lượng chính trị. Nó góp phần định hình nhận thức, thúc đẩy hành động. Vai trò báo chí thể hiện rõ nét trong việc tổ chức quần chúng. Báo chí đã tạo ra một diễn đàn công khai. Tại đó, các vấn đề của đời sống chính trị Việt Nam được thảo luận. Nó củng cố niềm tin vào tương lai độc lập. Ảnh hưởng báo chí lan tỏa từ thành thị đến nông thôn. Điều này cho thấy sức mạnh của truyền thông chính trị trong bối cảnh thuộc địa.
5.1. Báo chí cổ động tổ chức quần chúng hiệu quả.
Báo chí chính trị là công cụ cổ động mạnh mẽ. Nó truyền bá các khẩu hiệu, chủ trương cách mạng. Các bài viết kêu gọi quần chúng đứng lên đấu tranh. Báo chí hướng dẫn cách thức tổ chức. Nó cung cấp thông tin về các cuộc mít tinh, biểu tình. Điều này giúp tập hợp và huy động lực lượng. Báo chí đóng vai trò kết nối giữa các tổ chức và nhân dân. Nó biến các cá nhân thành một tập thể hành động. Hoạt động cổ động này có ảnh hưởng lớn đến phong trào yêu nước.
5.2. Báo chí định hướng dư luận chính trị xã hội.
Dòng báo chính trị có khả năng định hướng dư luận. Nó trình bày các vấn đề theo một góc nhìn nhất định. Báo chí tạo ra sự đồng thuận hoặc phản đối. Các bài xã luận phân tích tình hình. Chúng đưa ra những luận điểm thuyết phục. Việc này giúp quần chúng có cái nhìn đúng đắn. Nó chống lại các thông tin sai lệch từ chính quyền thực dân. Báo chí đã xây dựng niềm tin vào con đường cách mạng. Nó góp phần làm thay đổi nhận thức chính trị của xã hội.
5.3. Báo chí tạo diễn đàn chính trị công khai.
Trong điều kiện hạn chế, báo chí tạo ra diễn đàn. Tại đây, các tiếng nói khác nhau được thể hiện. Dù là công khai hay bí mật, nó vẫn là nơi trao đổi. Các ý kiến, tranh luận về vận mệnh đất nước được trình bày. Diễn đàn này giúp các lực lượng chính trị kết nối. Nó cũng giúp công chúng hiểu rõ hơn các vấn đề. Báo chí đã góp phần dân chủ hóa một phần đời sống chính trị. Nó là nơi thể hiện nguyện vọng của nhân dân. Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với lịch sử báo chí Việt Nam.
VI. Kết luận về Báo chí Chính trị trong Lịch sử Việt Nam
Nghiên cứu khẳng định tầm vóc của dòng báo chính trị. Nó là một bộ phận không thể tách rời của lịch sử Việt Nam 1925-1945. Báo chí đã thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình. Nó góp phần to lớn vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa truyền thông và chính trị. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục đào sâu. Những đóng góp của dòng báo chính trị vẫn còn giá trị đến ngày nay. Điều này cho thấy ảnh hưởng báo chí bền vững qua thời gian.
6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của dòng báo.
Dòng báo chính trị đã cổ vũ tinh thần yêu nước. Nó truyền bá tư tưởng cách mạng, đặc biệt là tư tưởng Mác xít. Báo chí tổ chức, đoàn kết quần chúng. Nó định hướng dư luận xã hội. Báo chí là tiếng nói đấu tranh kiên cường. Nó phản ánh mọi mặt của đời sống chính trị Việt Nam. Các tờ báo đã đóng góp vào việc hình thành ý thức dân tộc. Nó chuẩn bị nền tảng tư tưởng cho Cách mạng tháng Tám. Những đóng góp này có ý nghĩa chiến lược.
6.2. Hạn chế và thách thức của báo chí chính trị.
Bên cạnh những thành tựu, báo chí chính trị cũng đối mặt hạn chế. Các thách thức từ chính quyền thực dân rất lớn. Báo chí bị kiểm duyệt gắt gao. Nhiều tờ báo bị đóng cửa, phóng viên bị bắt bớ. Khả năng tiếp cận công chúng còn hạn chế. Đặc biệt là ở vùng nông thôn. Nguồn lực tài chính cũng là một vấn đề. Việc bảo mật thông tin gặp khó khăn. Các thách thức này đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần sự dũng cảm từ các nhà báo cách mạng. Điều này làm cho vai trò báo chí càng thêm ý nghĩa.
6.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với báo chí hiện đại.
Nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với báo chí hiện đại. Nó cung cấp bài học về vai trò của truyền thông. Bài học về sự kiên định trong định hướng chính trị. Bài học về cách sử dụng báo chí để phục vụ dân tộc. Nghiên cứu cũng nhắc nhở về trách nhiệm xã hội của báo chí. Nó là nguồn tư liệu quý giá cho việc giảng dạy. Nó góp phần xây dựng một nền báo chí vững mạnh. Ý nghĩa của lịch sử báo chí Việt Nam vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại mới. Nó giúp các nhà báo hiện đại hiểu rõ hơn về ảnh hưởng báo chí.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về mối quan hệ biện chứng giữa báo chí và đời sống chính trị trong bối cảnh xã hội thuộc địa nửa phong kiến đóng vai trò nền tảng để giải mã động lực vận động của các phong trào giải phóng dân tộc tại Đông Nam Á đầu thế kỷ XX. Luận án tiến sĩ Báo chí học của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng (2016) với đề tài "Dòng báo chính trị với đời sống chính trị Việt Nam giai đoạn 1925 - 1945" (Mã số: 62320101, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Quang Hưng) là công trình tiên phong phục hiện toàn diện diện mạo phân tầng, đa cực và xung đột ý thức hệ của hệ sinh thái báo chí chính trị tại Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình lịch sử báo chí trước đây (như Huỳnh Văn Tòng, 1973; Nguyễn Thành, 1984; Hồng Chương, 1985) chủ yếu tiếp cận theo diễn trình biên niên sự kiện hoặc thu hẹp đối tượng vào hệ thống báo chí cách mạng của Đảng Cộng sản. Điều này dẫn đến sự thiếu vắng một khung phân tích lý thuyết liên ngành nhằm định vị cấu trúc tổng thể của "dòng báo chính trị" như một thiết chế trung gian tranh đoạt quyền lực, bao gồm cả báo chí thân chính quyền, báo chí cải lương, báo chí dân tộc đối lập và báo chí Trotskyist.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Cơ sở kinh tế - xã hội, văn hóa và thể chế nào thúc đẩy sự định hình của dòng báo chính trị Việt Nam từ năm 1925?
- Giả thuyết 1 (H1): Dòng báo chính trị chỉ có thể ra đời khi có sự xuất hiện của các giai cấp mới (tư sản, tiểu tư sản, công nhân) cùng sự chuyển biến từ phong trào yêu nước truyền thống sang các chính đảng hiện đại lấy báo chí làm cơ quan ngôn luận độc lập.
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Bản chất cấu trúc, diện mạo và sự tương tác giữa các khuynh hướng tư tưởng trên báo chí diễn ra như thế nào trong giai đoạn 1925 - 1945?
- Giả thuyết 2 (H2): Không gian báo chí chính trị thuộc địa là một vũ đài đa sắc tộc và đa ý thức hệ, nơi diễn ra sự cộng sinh, cạnh tranh và xung đột quyết liệt giữa 4 khuynh hướng chính: mác-xít, dân tộc cách mạng đối lập, thân chính quyền cải lương và Trotskyist.
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Bằng cơ chế truyền thông và phương thức tổ chức nào mà báo chí chính trị (đặc biệt là báo chí bí mật) tác động trực tiếp làm lung lay bộ máy cai trị thực dân và định hình ý thức chính trị quần chúng?
- Giả thuyết 3 (H3): Báo chí chính trị vận hành như một "vũ khí tư tưởng" và "người tổ chức tập thể", chuyển hóa nhận thức ái quốc thành hành động cách mạng thực tiễn, đóng vai trò nhân tố quyết định trong thắng lợi giành chính quyền năm 1945.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý luận truyền thông chính trị Mác - Lênin với lý thuyết quyền lãnh đạo bá quyền (Hegemony) của Antonio Gramsci và lý thuyết không gian công (Public Sphere) của Jürgen Habermas. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với trọng tâm là báo chí tiếng Việt và tiếng Pháp trong 20 năm (1925-1945), khảo cứu hàng chục ấn phẩm tiêu biểu như Thanh Niên, Dân Chúng, Tin Tức, Cờ Giải Phóng, La Cloche Fêlée, La Tribune Indochinoise, Nam Phong Tạp Chí, La Lutte. Tác động khoa học của luận án được lượng hóa qua việc tái cấu trúc hệ thống tư liệu lưu trữ thuộc địa khổng lồ, làm rõ nghệ thuật làm báo cách mạng và đúc kết 5 nhóm bài học kinh nghiệm cho công tác lãnh đạo, quản lý truyền thông hiện đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước cho thấy sự phát triển qua hai giai đoạn lớn. Trước năm 1945, các bài viết của Diệp Văn Kỳ (1938), Hoa Bằng (1941, 1942) trên Tri Tân chỉ dừng lại ở việc phản ánh thủ tục báo giới, ấn loát và chữ quốc ngữ. Sau năm 1945, các công trình chuyên khảo xuất hiện: Huỳnh Văn Tòng (1973, 2000) chia lịch sử báo chí thành 4 thời kỳ (1865-1907, 1907-1918, 1918-1930, 1930-1945), phân tích giá trị văn hóa - kỹ thuật nhưng chưa đánh giá đúng mức tác động của báo chí đến hành vi chính trị độc giả. Nguyễn Thành (1984) lập danh mục công phu về báo chí cách mạng qua 4 giai đoạn nhưng thiên về miêu tả nội dung tuyên truyền mà chưa đào sâu nghiệp vụ báo chí. Đỗ Quang Hưng (chủ biên, 2000, 2001) trong Lịch sử báo chí Việt Nam 1865-1945 đã chỉ ra tính hai mặt: vừa mang "tính cách thuộc địa" vừa "phát triển khá nhanh theo những quy luật nội tại của nó", khẳng định báo chí là tấm gương phản chiếu cuộc đụng độ Đông - Tây. Hoàng Văn Quang (2010) bước đầu định danh "diện mạo báo chí chính trị", song dừng lại ở mức độ giáo trình nội bộ. Nguồn tài liệu hồi ký của Vũ Đình Hòe (Hồi ký Thanh Nghị), Trần Huy Liệu, Vũ Bằng (Bốn mươi năm nói láo), Xuân Thủy (Những chặng đường báo Cứu Quốc) cung cấp chi tiết vi mô sống động nhưng mang tính chủ quan của người trong cuộc.
Trên trường quốc tế, các học giả phương Tây đã tiếp cận báo chí gắn liền với các phong trào xã hội Việt Nam:
- Daniel Hémery (1975) với Révolutionnaires Vietnamiens et pouvoir colonial en Indochine khảo sát liên minh chính trị - báo chí qua phong trào La Lutte.
- William Duiker (1976) trong The Rise of Nationalism in Vietnam 1900-1941 so sánh sự thâm nhập của chủ nghĩa Mác ở Việt Nam với Đảng Quốc đại (Nehru - Ấn Độ) và Đảng Dân tộc (Sukarno - Indonesia), nhấn mạnh vai trò báo chí bản xứ trong việc tiếp biến chủ nghĩa dân tộc.
- Trịnh Văn Thảo (1990/2012) qua nghiên cứu xã hội học 222 trí thức tiêu biểu thuộc 3 thế hệ (1862, 1907, 1925) đã làm rõ cơ cấu tầng lớp trí thức dấn thân vào làng báo.
- Shawn McHale (2004) trong Print and Power: Buddhism, Confucianism and Communism in the Making Modern Vietnam khảo sát văn hóa in ấn và không gian công giai đoạn 1920-1945, chứng minh mối liên hệ giữa văn hóa xuất bản với sự hồi sinh của phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh và căn cứ địa Việt Bắc.
- Philippe Peycam (2012) với The Birth of Vietnamese Political Journalism, Saigon 1916-1930 chứng minh báo chí Sài Gòn đã kiến tạo không gian công trước khi Đảng Cộng sản ra đời.
Các tranh luận học thuật nảy sinh xung quanh hai vấn đề chính:
- Đánh giá xung đột Cộng sản - Trotskyist: Huỳnh Kim Khánh (1982) cho rằng đây là xung đột giữa "nước Việt Nam cũ" (Cộng sản) và "nước Việt Nam mới" thấm nhuần văn hóa Pháp (Trotskyist). Luận án của Nguyễn Thị Thúy Hằng bác bỏ luận điểm chủ quan này, chứng minh bằng tư liệu rằng đây là sự phân kỳ sâu sắc về chiến lược cách mạng, phương thức tập hợp lực lượng và lập trường giai cấp.
- Mô hình Không gian công của Habermas tại thuộc địa: Nếu Habermas xem không gian công tư sản là nơi tranh luận duy lý hướng tới đồng thuận công dân, thì tại Việt Nam, không gian công bị phân mảnh và kiểm soát gắt gao bởi "nhà nước cảnh sát" (Police State). So sánh với David Strand (nghiên cứu không gian công tại Trung Quốc thiếu vắng khái niệm công dân phương Tây) và Mary Elizabeth Berry (nghiên cứu Nhật Bản về sự chấp nhận không gian công tồn tại dưới nhà nước độc đoán), luận án định vị không gian báo chí Việt Nam là không gian đối kháng thuộc địa đặc thù.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TRƯỜNG PHÁI BIÊN NIÊN - SỰ KIỆN TRƯỜNG PHÁI KHÔNG GIAN CÔNG / XÃ HỘI HỌC |
| (Huỳnh Văn Tòng, Nguyễn Thành, (Shawn McHale, Philippe Peycam, |
| Hồng Chương) Trịnh Văn Thảo) |
| -> Tập trung mô tả lịch sử, thống kê -> Phân tích văn hóa in ấn, xã hội học |
| nội dung tuyên truyền cách mạng. trí thức, giới hạn trước năm 1930. |
+-----------------------------------+-----------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (Nguyễn Thị Thúy Hằng, 2016): |
| - Tích hợp liên ngành: Báo chí học - Chính trị học - Sử học lưu trữ. |
| - Phục hiện 4 khuynh hướng báo chí chính trị tương tác phức hợp (1925-1945). |
| - Khung lý thuyết đa chiều: Lênin (Tổ chức) + Gramsci (Bá quyền) + Habermas (Công) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận Báo chí học và Truyền thông chính trị qua việc mở rộng và tái định nghĩa các lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng lý thuyết Truyền thông chính trị Mác - Lênin: Vận dụng luận điểm của V.I. Lênin về tờ báo như "người tuyên truyền tập thể, người cổ động tập thể và người tổ chức tập thể", luận án chứng minh rằng trong điều kiện thuộc địa mất quyền tự do lập hội, báo chí không chỉ là công cụ tư tưởng mà đóng vai trò thay thế các cấu trúc chính đảng công khai, trở thành trung tâm chỉ huy mạng lưới cách mạng bí mật.
- Bổ sung lý thuyết Quyền lãnh đạo (Hegemony) của Antonio Gramsci: Luận án làm rõ cơ chế xác lập "quyền bá quyền phản kháng" (counter-hegemony) của giai cấp vô sản. Dưới chế độ cai trị của thực dân Pháp - vốn vận hành như một "công cụ tư tưởng của nhà nước" thông qua trợ cấp, kiểm duyệt và Sở Mật thám (Sûreté Générale) - dòng báo mác-xít đã bẻ gãy sự đồng thuận giả tạo của luận điệu "Pháp - Việt đề huề", giành lại quyền lãnh đạo tinh thần đối với quần chúng.
- Bản địa hóa lý thuyết Bốn mô hình truyền thông (Siebert, Peterson, Schramm, 1956): Khắc phục sự phê phán của Hallin và Mancini (2004) về tính phiến diện của thuyết Tự do tư sản, luận án xác lập mô hình phân tích báo chí thuộc địa: sự chuyển hóa từ mô hình Độc đoán thực dân sang mô hình Báo chí Cách mạng vô sản.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích tam giác liên ngành: Báo chí học (loại hình, tác phẩm, nghiệp vụ) - Chính trị học (quyền lực, ý thức hệ, truyền thông chính trị) - Sử học (phương pháp lịch đại, đồng đại và giám định văn bản).
KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH
CHÍNH TRỊ HỌC
(Quyền lực, Bá quyền,
Ý thức hệ, Chính đảng)
/\
/ \
/ \
/ /\ \
/ / \ \
/ / \ \
/ /______\ \
/ \
/__________________\
BÁO CHÍ HỌC SỬ HỌC LƯU TRỮ
(Loại hình, Tòa soạn, (Lịch đại, Đồng đại,
Ngôn luận, Nghệ thuật) Giám định văn bản D61/F3)
- Khái niệm cốt lõi: "Dòng báo chính trị ở Việt Nam" được định nghĩa là tập hợp các ấn phẩm báo chí chuyên biệt thuộc các tổ chức, đảng phái hoặc nhóm xã hội mang một ý thức hệ xác định, lấy việc phản ánh, luận chiến và can thiệp vào các tiến trình quyền lực chính trị làm tôn chỉ hoạt động tối cao.
- Quan hệ cấu trúc: Phân tích sự vận động của 4 dòng chảy tư tưởng:
- Khuynh hướng Mác-xít: Báo chí của Đảng Cộng sản Đông Dương và các đoàn thể cứu quốc (Thanh Niên, Tranh Đấu, Dân Chúng, Tin Tức, Tạp chí Cộng sản, Cờ Giải Phóng).
- Khuynh hướng Dân tộc cách mạng và đối lập: Đông Pháp Thời Báo, La Cloche Fêlée, L’Annam, Le Nhà Quê.
- Khuynh hướng Thân chính quyền và Chủ nghĩa quốc gia cải lương: Nam Phong Tạp Chí, Đông Dương Tạp Chí, La Tribune Indigène, La Tribune Indochinoise.
- Khuynh hướng Trotskyist: La Lutte (giai đoạn sau phân hóa), Tháng Mười.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung lý thuyết giới hạn trong không gian chính trị Đông Dương dưới ách thống trị của Pháp từ cột mốc xuất bản báo Thanh Niên (21/6/1925) đến cuộc tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) để bóc tách các tầng cấu trúc quyền lực ẩn sau văn bản báo chí. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro): Thể chế chính trị thuộc địa, luật pháp báo chí (Sắc lệnh 1881 của Pháp áp dụng hạn chế tại Nam Kỳ, chế độ cấp phép tại Bắc/Trung Kỳ), bộ máy kiểm duyệt và chính sách an ninh của Phủ Toàn quyền Đông Dương.
- Cấp độ Trung mô (Meso): Cấu trúc ban biên tập, tổ chức tòa soạn, mô hình tài chính, nhóm bút chiến (nhóm La Lutte, nhóm Thanh Nghị, cơ quan Trung ương Đảng).
- Cấp độ Vi mô (Micro): Cấu trúc văn bản bài báo, kỹ thuật giật tít, thể loại chính luận, ngôn ngữ cổ động và phản hồi từ bạn đọc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu tư liệu thực hiện theo nguyên tắc tam giác giác đạc (Triangulation) nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính chân thực và độ tin cậy lịch sử:
- Tam giác đạc nguồn tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu giữa 3 nguồn tài liệu độc lập:
- Tài liệu sơ cấp từ văn khố thực dân: Khai thác trực tiếp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I thuộc Phông Phủ Toàn quyền Đông Dương gồm: Series D61 (Cơ quan kiểm duyệt báo chí - Censorship records), Series F3 (Báo cáo chính trị mật của Thống sứ Bắc Kỳ và Khâm sứ Trung Kỳ), Series F71 (Hồ sơ theo dõi báo chí); Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh).
- Tài liệu báo chí gốc: Bản gốc và vi phiếu (microfilm) các tờ báo giai đoạn 1925-1945 tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Viện Sử học, Viện Thông tin Khoa học Xã hội.
- Văn kiện chính đảng và Hồi ký nhân chứng: Văn kiện Đảng toàn tập (giai đoạn 1930-1945), hồi ký của các nhà báo - chính khách (Trần Huy Liệu, Vũ Đình Hòe, Nguyễn Lương Bằng).
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích nội dung văn bản định tính (Qualitative Textual Analysis), phương pháp so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis) và phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Giao thức phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp các nhân chứng, chuyên gia báo chí, nhà sử học và nhà quản lý truyền thông lão thành (được mã hóa danh tính khoa học, ví dụ: mã M1 - Nhà báo lão thành, nguyên Chủ tịch Hội Nhà báo Việt Nam, phỏng vấn ngày 15/9/2015 tại Hà Nội). Toàn bộ dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, phiên âm và mã hóa chủ đề.
SƠ ĐỒ QUY TRÌNH TAM GIÁC ĐẠC TƯ LIỆU
[ Văn khố Thực dân Pháp ]
(Series D61, F3, F71 - TTLTQG I)
/ \
/ \
/ Kiểm \
/ chứng \
/ chéo tư \
/ liệu \
/ \
[ Báo chí gốc & Vi phiếu ] -- [ Văn kiện Đảng & Phỏng vấn sâu ]
(Thư viện Quốc gia, BTLSQG) (Văn kiện 1930-45, Mã M1, M2...)
Data và phân tích
Mẫu khảo sát bao gồm hơn 30 tờ báo và tạp chí tiêu biểu đại diện cho 4 khuynh hướng chính trị qua 4 phân kỳ lịch sử:
- Giai đoạn trước 1925: Tiền đề tư tưởng (Nông Cổ Mín Đàm, Lục Tỉnh Tân Văn, Nam Phong).
- Giai đoạn 1925 - 1936: Sự bùng nổ của báo chí cách mạng (Thanh Niên, Búa Liềm, Công Nông Binh) và báo chí đối lập hợp pháp (La Cloche Fêlée, L'Annam, Đông Pháp Thời Báo).
- Giai đoạn 1936 - 1939 (Thời kỳ Mặt trận Dân chủ): Thời kỳ hoàng kim của báo chí công khai mác-xít (Dân Chúng, Tin Tức, Bạn Dân, Thế Giới, Thời Thế).
- Giai đoạn 1939 - 1945: Rút vào hoạt động bí mật chuẩn bị khởi nghĩa (Giải Phóng, Cờ Giải Phóng, Việt Nam Độc Lập, Cứu Quốc).
Kỹ thuật phân tích diễn ngôn chính trị (Political Discourse Analysis) được áp dụng để giải mã cấu trúc lập luận, chiến lược tu từ và nghệ thuật vượt thoát kiểm duyệt (dùng thuật ngữ ẩn dụ, chơi chữ, khai thác kẽ hở pháp lý giữa báo tiếng Pháp và tiếng Việt).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Báo chí cách mạng xác lập vị thế vũ khí tư tưởng phá vỡ thế độc quyền thông tin thực dân: Mặc dù bị đặt ngoài vòng pháp luật, xuất bản bằng kỹ thuật in đá, in sáp thô sơ trong điều kiện truy lùng gắt gao, báo chí cách mạng (tiêu biểu là Thanh Niên với 88 số xuất bản từ 1925 đến 1927 do Nguyễn Ái Quốc sáng lập) đã tạo nên bước ngoặt quyết định chuyển giao thế hệ tư tưởng. Luận án trích dẫn nhận định sâu sắc của Đỗ Quang Hưng: "Lịch sử báo chí Việt Nam đồng thời cũng là sự phản ánh của lịch sử cận đại Việt Nam, là lịch sử của cuộc đấu tranh giành độc lập tự do và cũng phản ánh cuộc đấu tranh gay gắt giữa một nền báo chí thực dân với một nền báo chí yêu nước và cách mạng".
- Nghệ thuật kết hợp linh hoạt giữa báo chí công khai và bí mật: Phát hiện đột phá của luận án là việc làm rõ giai đoạn 1936-1939, khi Đảng Cộng sản Đông Dương đã tận dụng tối đa điều kiện chính trị của Mặt trận Nhân dân Pháp để xuất bản báo chí công khai bằng cả tiếng Pháp (La Lutte, Le Travail, En Avant) và tiếng Việt (Dân Chúng, Tin Tức). Báo cáo của Ban Trung ương Chấp ủy Đảng gửi Quốc tế Cộng sản năm 1935 xác nhận: "Ở Nam Kỳ, ở Sài Gòn có kinh nghiệm rất thành công về việc xuất bản tờ báo hợp pháp Tranh đấu (La Lutte)... đóng vai trò to lớn trong cuộc tuyển cử Hội đồng quản hạt Nam Kỳ vừa rồi".
- Cơ cấu đội ngũ người làm báo mang tính đa tầng xã hội: Luận án chỉ ra sự chuyển biến từ thế hệ nhà Nho cấp tiến (Phan Bội Châu, Huỳnh Thúc Kháng với Tiếng Dân) sang tầng lớp trí thức Tây học (Nguyễn An Ninh, Phan Văn Trường, Vũ Đình Hòe) và đỉnh cao là đội ngũ nhà báo cách mạng chuyên nghiệp vô sản (Nguyễn Ái Quốc, Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp, Trần Huy Liệu, Hải Triều). Báo chí đã trở thành trường học chính trị thực tiễn rèn luyện đội ngũ lãnh đạo quốc gia.
- Vũ khí sắc bén làm lung lay tận gốc chính quyền thuộc địa: Báo chí chính trị không dừng lại ở chức năng thông tin mà thực sự là công cụ vận động bầu cử, tổ chức biểu tình bãi công, bãi thị, đưa yêu sách dân sinh dân chủ, trực tiếp tấn công vào guồng máy thống trị của Toàn quyền Đông Dương.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Luận án đóng góp một khung mẫu lý thuyết phân tích truyền thông chính trị trong bối cảnh các quốc gia thuộc địa đang đấu tranh giải phóng dân tộc, cung cấp bằng chứng thực nghiệm bổ sung cho kho tàng lý luận báo chí Mác - Lênin và xã hội học truyền thông toàn cầu.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu lịch sử báo chí dựa trên sự kết hợp giữa hồ sơ mật thám thực dân (Series D61, F3) và văn bản báo chí thực địa, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Báo chí học, Sử liệu học và Khoa học Chính trị.
- Về mặt Thực tiễn và Chính sách: Rút ra bài học cốt tử về việc kiên định bản lĩnh chính trị của người làm báo trong kỷ nguyên kinh tế thị trường và toàn cầu hóa. Luận án cảnh báo nguy cơ "thương mại hóa", "phi chính trị hóa" báo chí, khẳng định thông điệp mang tính nguyên tắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Cán bộ báo chí cũng là chiến sĩ cách mạng. Cây bút, trang giấy là vũ khí sắc bén của họ".
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Khoảng trống tư liệu về dòng báo chí thân Nhật (1939 - 1945): Do các biến động chiến tranh và sự tiêu hủy tài liệu trong giai đoạn chuyển giao quyền lực 1945, nguồn sử liệu nguyên bản về các tờ báo chịu ảnh hưởng của phát xít Nhật còn rất hạn chế, buộc tác giả phải lược bỏ mảng khảo sát này.
- Tính chủ quan của tài liệu hồi ký: Việc trích xuất dữ liệu từ các hồi ký xuất bản sau hàng thập kỷ (như Hồi ký Thanh Nghị, Bốn mươi năm nói láo) tiềm ẩn sai lệch về niên đại và tâm lý hồi tưởng của nhân chứng.
- Mức độ bao phủ dữ liệu vùng miền: Do điều kiện lưu trữ phân tán, mức độ khai thác tư liệu báo chí bí mật tại Liên khu V và Nam Bộ chưa dày dặn bằng địa bàn Bắc Kỳ và Sài Gòn.
Các hướng nghiên cứu tương lai (Future research agenda):
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Text Mining để phân tích toàn văn kho ngữ liệu báo chí tiếng Việt đầu thế kỷ XX.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh quốc tế đối chiếu dòng báo chính trị Việt Nam với báo chí chống thực dân tại Indonesia, Ấn Độ và Algérie.
- Đi sâu giải mã cơ chế tài chính ngầm và mạng lưới in ấn bí mật của các chi bộ cộng sản vùng nông thôn giai đoạn 1930 - 1945.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Báo chí học, Lịch sử Đảng và Chính trị học tại Việt Nam; tạo cảm hứng cho hàng loạt đề tài nghiên cứu chuyên sâu về từng nhà báo - chính khách tiền bối.
- Ảnh hưởng Quản lý Báo chí: Cung cấp luận cứ khoa học lịch sử cho các cơ quan chỉ đạo, quản lý báo chí (Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông) trong việc xây dựng cơ chế quản lý báo chí cách mạng hiện đại, giữ vững tôn chỉ mục đích.
- Giá trị Xã hội: Nâng cao nhận thức lịch sử cho công chúng và thế hệ nhà báo trẻ về sự hy sinh xương máu của các chiến sĩ báo chí tiền bối, khẳng định giá trị thiêng liêng của tự do ngôn luận gắn liền với độc lập dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & | Tiếp cận phương pháp luận liên ngành, khai thác mã nguồn hồ |
| Học viên Cao học | sơ lưu trữ Pháp (Series D61, F3) và các khoảng trống lý luận.|
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Học giả & | Khung phân tích mở rộng về quyền bá quyền (Gramsci) và không |
| Giảng viên đại học | gian công thuộc địa (Habermas) phục vụ giảng dạy lý thuyết. |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Lãnh đạo & Cơ quan | Bài học lịch sử về xử lý mối quan hệ giữa báo chí và quyền |
| Quản lý Báo chí | lực chính trị, kiểm soát và định hướng truyền thông hiện đại.|
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
| Nhà báo & Cơ quan | Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, lập trường tư tưởng và nghệ |
| Truyền thông | thuật chính luận sắc bén trước thách thức thương mại hóa. |
+--------------------+--------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
- Luận án đã phát triển khái niệm khoa học hoàn chỉnh về "Dòng báo chính trị ở Việt Nam", đồng thời mở rộng sáng tạo lý thuyết Quyền lãnh đạo của Antonio Gramsci trong bối cảnh xã hội thuộc địa, chứng minh báo chí cách mạng bí mật chính là phương thức kiến tạo quyền bá quyền phản kháng để lật đổ trật tự thực dân.
- Đổi mới phương pháp luận thể hiện qua điểm nào so với các nghiên cứu trước?
- So với cách tiếp cận thuần túy biên niên sử của Huỳnh Văn Tòng (1973) hay mô tả nội dung tuyên truyền của Nguyễn Thành (1984), luận án ứng dụng phương pháp tam giác đạc đa tầng, trực tiếp đối chiếu văn bản báo chí với hồ sơ kiểm duyệt mật (Series D61) và báo cáo an ninh mật thám (Series F3) của Phủ Toàn quyền Pháp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt tư liệu lịch sử là gì?
- Sự xác lập và vận hành của một không gian công tranh biện chính trị hợp pháp công khai giai đoạn 1936-1939 ngay dưới chế độ toàn quyền, nơi các nhà mác-xít và Trotskyist cùng ngồi lại trong tòa soạn báo La Lutte để tranh cử và giành thắng lợi vang dội trong các kỳ bầu cử Hội đồng Quản hạt Sài Gòn.
- Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
- Hoàn toàn có. Hệ thống thư mục lưu trữ, ký hiệu tài liệu lưu trữ (Series D61, F3, F71), danh mục báo chí nguyên bản tại Thư viện Quốc gia và mã định danh phỏng vấn sâu (mã M1, M2...) được quy chuẩn hóa chi tiết trong hệ thống chú thích và phụ lục.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
- Định hướng mở rộng số hóa dữ liệu báo chí tiền cách mạng, xây dựng bản đồ địa - truyền thông (Geo-communication map) về mạng lưới in ấn bí mật và tiến hành nghiên cứu so sánh khu vực Đông Nam Á về báo chí chống thực dân.
Kết luận
- Luận án đã phục hiện thành công diện mạo sống động, phức hợp của dòng báo chính trị Việt Nam giai đoạn 1925-1945 với 4 khuynh hướng tư tưởng cùng tồn tại, vừa đấu tranh vừa chuyển hóa lẫn nhau.
- Khẳng định báo chí chính trị là vũ khí tư tưởng quyết định, là phương thức tổ chức tập thể ưu việt của Đảng Cộng sản Đông Dương, góp phần trực tiếp làm rung chuyển nền móng chính quyền thực dân và dẫn tới thắng lợi Cách mạng tháng Tám.
- Đóng góp khung lý thuyết liên ngành tích hợp giữa Báo chí học, Chính trị học và Sử học lưu trữ, làm phong phú lý luận truyền thông chính trị ở các nước thuộc địa.
- Làm sáng tỏ sự chuyển biến về nghệ thuật làm báo, từ phong cách văn tế, nghị luận Nho giáo sang phong cách chính luận hiện đại, đanh thép, gần gũi với quần chúng công nông.
- Đúc kết hệ thống bài học lịch sử sâu sắc cho thực tiễn báo chí đương đại: bài học về giữ vững tôn chỉ chính trị, xây dựng đội ngũ người làm báo có bản lĩnh vững vàng và quản lý truyền thông hiệu quả trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Mở ra các dòng nghiên cứu học thuật mới về văn hóa in ấn ngầm, xã hội học độc giả thuộc địa và lịch sử truyền thông so sánh khu vực châu Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG DÒNG BÁO CHÍNH TRỊ VỚI ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1925 - 1945 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG DÒNG BÁO CHÍNH TRỊ VỚI ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1925 - 1945 Chuyên ngành: BÁO CHÍ HỌC Mã số: 62320101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐỖ QUANG HƯNG XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Đỗ Quang Hưng GS. Phùng Hữu Phú Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Tên đề tài luận án không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố. Các tài liệu, số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, rõ ràng và chính xác. Những kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Thúy Hằng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Đỗ Quang Hưng, người đã gợi ý tưởng, truyền cảm hứng, giảng dạy cho tôi về phương pháp, tri thức và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời tri ân đến GS. Hà Minh Đức, thầy đã hướng dẫn tôi khóa luận tốt nghiệp đại học, luận văn thạc sĩ và cho tôi những động viên tinh thần trong quá trình làm luận án. Xin cảm ơn PGS.
Đinh Văn Hường, Ban Chủ nhiệm Khoa và các thầy cô giáo trong Khoa Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã đào tạo tôi suốt cả quá trình từ cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ Báo chí. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến GS. Phùng Hữu Phú, Ban Chủ nhiệm Khoa, các thầy cô giáo, anh chị em đồng nghiệp ở Khoa Khoa học Chính trị, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, về những chỉ bảo, góp ý cũng như sự quan tâm, khích lệ trong suốt quá trình tôi làm nghiên cứu sinh. Đặc biệt, xin được cảm ơn chị Vũ Thị Minh Thắng, người đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc biên dịch các tài liệu tiếng Pháp và đọc bản thảo luận án.
Tôi cũng muốn dành cơ hội này để gửi lời cảm ơn đến TS. Eva Hansson, cô giáo đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu ở Đại học Stockholm, Thụy Điển. Xin cảm ơn các thầy, cô giáo, các nhà báo ở Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Hội Nhà báo, các cơ quan báo chí đã trả lời phỏng vấn và cho tôi thêm những chỉ dẫn trong quá trình nghiên cứu. Cảm ơn các cán bộ ở Thư viện Quốc gia Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Viện Sử học, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Trung Tâm Thông - Tin Thư viện - ĐHQGHN và nhiều cơ quan khác đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình khai thác tư liệu phục vụ luận án.
Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, ở cả trong và ngoài nước, đã động viên, khích lệ. Đặc biệt, Luận án này xin được dành tặng Gia đình - Bố mẹ, Chồng và các con, những người đã chịu nhiều hy sinh, vất vả, yêu thương và chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian tôi làm luận án! Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Hằng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Nhóm các công trình về lịch sử báo chí.
Về mối quan hệ báo chí và đời sống chính trị. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Về báo chí và đời sống chính trị ở Việt Nam đầu thế kỷ XX đến năm 1945. Về lý thuyết truyền thông chính trị.
Những thành tựu đã đạt đƣợc và những vấn đề cần giải quyết. 22 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ BÁO CHÍ VÀ ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ. Khái niệm dòng báo chính trị, đời sống chính trị. Khái niệm dòng báo chính trị.
Khái niệm đời sống chính trị. Các lý thuyết về mối quan hệ báo chí và đời sống chính trị. 39 Tiểu kết chƣơng 2. 45 CHƢƠNG 3: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN DÒNG BÁO CHÍNH TRỊ TRONG ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM (1925-1945).
Cơ sở hình thành dòng báo chính trị ở Việt Nam. Cơ sở chính trị-xã hội. Các giai đoạn phát triển của dòng báo chính trị ở Việt Nam. Giai đoạn trước năm 1925.
Giai đoạn 1925 đến 1936. Giai đoạn 1936 đến 1939. Giai đoạn 1939 đến Cách mạng tháng Tám 1945. Các khuynh hƣớng của dòng báo chính trị.
Báo chí theo khuynh hướng mác xít. Báo chí theo khuynh hướng dân tộc cách mạng và đối lập chính quyền. Báo chí theo khuynh hướng thân chính quyền và chủ nghĩa quốc gia cải lương. Báo chí theo khuynh hướng Trotskyist.
Lực lƣợng làm báo chính trị. Các nhà Nho cấp tiến. Giới trí thức Tây học. Các nhà báo cách mạng.
74 Tiểu kết chƣơng 3. 77 CHƢƠNG 4: NỘI DUNG VÀ NGHỆ THUẬT DÒNG BÁO CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM (1925-1945). Nội dung dòng báo chính trị ở Việt Nam (1925-1945). Thể hiện thái độ chính trị.
Phản ánh các phong trào yêu nước và cách mạng. Đấu tranh tư tưởng và lý luận. Cổ động, tổ chức quần chúng tranh đấu. Nghệ thuật làm báo chính trị 1925-1945.
Hoạt động tổ chức tòa soạn. Tổ chức trang báo và thể hiện chuyên mục. Tổ chức “nhóm báo”. Phong cách báo chí chính trị.
104 Tiểu kết chƣơng 4. 111 CHƢƠNG 5: VAI TRÒ CỦA DÒNG BÁO CHÍNH TRỊ VỚI ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM (1925-1945) VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC. Vai trò của dòng báo chính trị với đời sống chính trị Việt Nam (1925-1945). Vũ khí tư tưởng của các đảng phái và phong trào chính trị.
Nâng cao lòng yêu nước và nhận thức chính trị của quần chúng. Làm rung chuyển chính quyền thuộc địa. Một số bài học. Báo chí - một thành công lớn của Đảng Cộng sản Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945.
Dòng báo chính trị-lực lượng chủ lực của chủ nghĩa dân tộc. Vấn đề lãnh đạo và quản lý báo chí. Xây dựng đội ngũ làm báo chính trị. Kinh nghiệm về nghệ thuật làm báo chí chính trị.
141 Tiểu kết chƣơng 5. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC HÌNH VẼ/BIỂU ĐỒ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN TÊN HÌNH VẼ/BIỂU ĐỒ TRANG Mô hình về quá trình sản xuất, nội dung và hiệu quả của truyền 27 thông chính trị DANH MỤC VIẾT TẮT BTLSQG Bảo tàng Lịch sử Quốc gia H.
Hà Nội KH Ký hiệu NXB Nhà xuất bản pp. pages TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TTĐC Truyền thông đại chúng tr. trang TƯ Trung ương TVQG Thư viện Quốc gia UBTƯ Ủy ban Trung ương VSH Viện Sử học VTTKHXH Viện Thông tin Khoa học Xã hội MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Báo chí Việt Nam ra đời gần như cùng với công cuộc xâm lăng của thực dân Pháp trên đất nước ta.
Báo chí trước hết là công cụ phục vụ cho chương trình khai hoá thuộc địa của thực dân Pháp. Nhưng rất nhanh chóng, các nhà yêu nước và cách mạng Việt Nam đã nắm lấy vũ khí này, đấu tranh một cách có hiệu quả cho những mục tiêu chính trị cụ thể. Báo chí đã theo sát từng bước đi trong cuộc đấu tranh dân tộc và giai cấp trong lòng xã hội Việt Nam. “Lịch sử báo chí Việt Nam đồng thời cũng là sự phản ánh của lịch sử cận đại Việt Nam, là lịch sử của cuộc đấu tranh giành độc lập tự do và cũng phản ánh cuộc đấu tranh gay gắt giữa một nền báo chí thực dân với một nền báo chí yêu nước và cách mạng” [65, tr.
Báo chí đã đóng một vai trò đặc biệt quan trọng ở Việt Nam vì bên cạnh mục tiêu thông tin, báo chí còn là phương tiện giáo dục, là vũ khí tranh đấu, thậm chí là diễn đàn lý luận - tư tưởng của các đảng phái, các phong trào chính trị. Năm 1925, sự ra đời của báo Thanh Niên do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập cũng chính là mốc mở đầu cho nền báo chí cách mạng Việt Nam. Từ đây đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, qua hai thập kỷ, báo chí cách mạng đã hình thành và phát triển mạnh mẽ. Nhưng bên cạnh đó là sự phát triển nhanh chóng về số lượng và phân hoá một cách sâu sắc về những màu sắc chính trị-xã hội của lịch sử báo chí Việt Nam.
Năm 1925 cũng “đánh dấu một bước ngoặt trong biến chuyển của chủ nghĩa dân tộc Việt Nam, bởi vì đây chính là thời điểm ra đời của các đảng phái chính trị” [78, tr. 534], các phong trào chính trị ở Việt Nam mà báo chí là cơ quan ngôn luận. Có thể nói đời sống chính trị giai đoạn 1925-1945 đan xen nhiều mâu thuẫn dân tộc, giai cấp, các xu hướng khiến cho hoạt động báo chí càng phức tạp. Bên cạnh báo chí theo khuynh hướng mác xít, hệ thống báo chí ngày càng phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, dòng báo chính trị còn phát triển một cách đa dạng theo các khuynh hướng khác như báo chí thân chính quyền và chủ nghĩa quốc gia cải lương; báo chí theo khuynh hướng dân tộc cách mạng và đối lập chính quyền; báo Trotskyist, v.
Báo chí vừa là tấm gương phản ánh các phong trào chính trị, vừa tác động trở lại đối với những phong trào đó. Chính trên diễn đàn báo chí, các tư tưởng chính trị Việt Nam đã được phản ánh, đồng thời phản chiếu cả những cuộc đấu tranh giữa các hệ tư tưởng, để rồi từ đó, báo chí đã góp phần tổ chức, củng cố, phát triển các phong trào chính trị Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2016). Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/1925-1945-luan-an-ts-bao-chi-va-truyen-thong-62-32-01-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị việt nam giai đoạn 1925 1945 luận án ts báo chí và truyền thông 62 32 01 01. Tải miễn phí tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dòng báo chính trị với đời sống chính trị vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.