Luận án Tiến sĩ: Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI
Phân tích xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI, tác động toàn cầu và thách thức khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh định hình quan hệ ngoại giao Trung-Nhật thế kỷ XXI
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Trần Thùy Dương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh định hình quan hệ ngoại giao Trung Nhật thế kỷ XXI
Quan hệ ngoại giao Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh khu vực và nội tại hai nước. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc thay đổi cân bằng quyền lực. Nhật Bản, với liên minh Mỹ-Nhật vững chắc, tìm cách duy trì ổn định. Các chiến lược địa chính trị lớn, như chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, định hình thêm cục diện. Tình hình an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương đối mặt nhiều thách thức, buộc các quốc gia phải điều chỉnh chính sách. Đồng thời, yếu tố nội tại của mỗi quốc gia cũng góp phần định hình các xu hướng vận động phức tạp này.
1.1. Bối cảnh khu vực và toàn cầu ảnh hưởng quan hệ Trung Nhật
Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ. Nước này tăng cường ảnh hưởng khu vực, toàn cầu. Nhật Bản duy trì liên minh với Mỹ. Liên minh Mỹ-Nhật là trụ cột an ninh. Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở được thúc đẩy. Chiến lược này nhấn mạnh tầm quan trọng của khu vực. An ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương đối mặt nhiều thách thức. Các cường quốc cạnh tranh địa chính trị gay gắt.
1.2. Yếu tố nội tại hai nước tác động quan hệ song phương
Chính sách đối ngoại của Trung Quốc hướng tới mở rộng vai trò. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản tìm cách cân bằng. Cả hai nước đều có chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ. Chủ nghĩa dân tộc tại châu Á ảnh hưởng đến dư luận. Nó tác động tới các quyết định chính sách. Lãnh đạo hai nước phải đối phó với áp lực từ công chúng. Sự phát triển kinh tế, xã hội nội tại định hình các ưu tiên.
II.Đặc điểm quan hệ chính trị Trung Nhật Đối tác và đối thủ
Quan hệ Trung-Nhật trong những thập niên đầu thế kỷ XXI thể hiện sự phức tạp. Căng thẳng chính trị và sự phụ thuộc kinh tế cùng tồn tại. Đây là một đặc điểm nổi bật. Hai quốc gia vừa là đối tác thương mại lớn, vừa là đối thủ cạnh tranh chiến lược. Mô hình "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế" vẫn tiếp diễn. Các hoạt động hợp tác diễn ra song song với những mâu thuẫn. Cả hai nước đều tham gia vào các cơ chế đa phương nhưng vẫn duy trì cạnh tranh ảnh hưởng. Sự đan xen này tạo nên động thái khó lường trong quan hệ ngoại giao Trung-Nhật.
2.1. Quan hệ chính trị lạnh nhạt kinh tế sôi động
Quan hệ ngoại giao Trung-Nhật thường xuyên căng thẳng chính trị. Vấn đề lịch sử, lãnh thổ gây ra mâu thuẫn. Tuy nhiên, quan hệ kinh tế vẫn phát triển mạnh mẽ. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của Nhật Bản. Thương mại song phương Trung-Nhật đạt khối lượng khổng lồ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật vào Trung Quốc tiếp tục. Trung Quốc cũng đầu tư vào Nhật Bản. Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau rất sâu sắc. Điều này tạo ra một sự đối nghịch. Chính trị lạnh, kinh tế nóng là đặc điểm.
2.2. Song phương và đa phương Đan xen hợp tác cạnh tranh
Trung Quốc và Nhật Bản duy trì hợp tác song phương. Hai nước tham gia các diễn đàn đa phương. ASEAN và hợp tác Đông Á là một ví dụ. Hai bên hợp tác trong các khuôn khổ như RCEP. Cạnh tranh ảnh hưởng cũng hiện hữu. Các nước cạnh tranh trong việc định hình an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nhật Bản tăng cường quan hệ với các đối tác khác. Trung Quốc tìm cách mở rộng mạng lưới ảnh hưởng. Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh là xu hướng.
III.Yếu tố tranh chấp tác động quan hệ Trung Nhật
Các tranh chấp chủ quyền và vấn đề lịch sử là những rào cản lớn trong quan hệ Trung-Nhật. Tranh chấp Senkaku/Điếu Ngư thường xuyên gây căng thẳng. Nó đe dọa an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Vấn đề lịch sử cũng là nguồn gốc của sự ngờ vực. Chủ nghĩa dân tộc tại châu Á, ở cả hai quốc gia, càng làm trầm trọng thêm các mâu thuẫn. Những yếu tố này ngăn cản sự phát triển toàn diện của quan hệ ngoại giao Trung-Nhật, tạo ra rủi ro cho ổn định khu vực.
3.1. Tranh chấp Senkaku Điếu Ngư và chủ quyền biển đảo
Tranh chấp Senkaku/Điếu Ngư là điểm nóng. Các đảo không người ở gây căng thẳng chủ quyền. Cả hai nước đều tuyên bố chủ quyền. Điều này làm gia tăng đối đầu trên biển. Các vụ chạm trán trên biển thường xuyên xảy ra. An ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương bị ảnh hưởng. Sự cố có thể leo thang thành xung đột lớn hơn. Các hành động đơn phương đều bị phản đối. Vấn đề này là trở ngại lớn trong quan hệ.
3.2. Vấn đề lịch sử và chủ nghĩa dân tộc tại châu Á
Vấn đề lịch sử giữa hai nước vẫn chưa được giải quyết. Ký ức về chiến tranh tạo ra rạn nứt. Các hoạt động tưởng niệm, đền thờ gây tranh cãi. Chủ nghĩa dân tộc tại châu Á phát triển mạnh. Nó thúc đẩy các hành động cứng rắn. Dư luận công chúng bị ảnh hưởng bởi quá khứ. Các nhà lãnh đạo phải cân nhắc phản ứng dân chúng. Điều này cản trở sự hòa giải. Nó duy trì sự hoài nghi giữa hai quốc gia.
IV.Dự báo xu hướng quan hệ Trung Nhật và tác động khu vực
Dự báo về quan hệ Trung-Nhật cho thấy cả nguy cơ và cơ hội. Nguy cơ đối đầu chính trị và cạnh tranh quyền lực vẫn hiện hữu. Trung Quốc trỗi dậy tiếp tục thách thức trật tự hiện có. Liên minh Mỹ-Nhật sẽ duy trì vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhu cầu ổn định khu vực và lợi ích kinh tế chung có thể thúc đẩy hợp tác. Các cơ chế như ASEAN và hợp tác Đông Á có thể là nền tảng. Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cũng mở ra các kênh hợp tác mới. Quan hệ ngoại giao Trung-Nhật ổn định mang lại lợi ích cho toàn bộ khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
4.1. Nguy cơ đối đầu và cạnh tranh quyền lực chính trị
Quan hệ Trung-Nhật có thể tiếp tục căng thẳng. Nguy cơ gia tăng đối đầu chính trị là hiện hữu. Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ. Nước này thách thức vị thế hiện tại. Nhật Bản tăng cường hợp tác với Mỹ. Liên minh Mỹ-Nhật duy trì cân bằng quyền lực. Cạnh tranh quyền lực chính trị sẽ gay gắt hơn. An ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương là trọng tâm. Các bên sẽ tìm cách giành ảnh hưởng. Điều này gây ra bất ổn cho khu vực.
4.2. Khả năng cải thiện hợp tác và tầm quan trọng khu vực
Mặc dù căng thẳng, hai nước vẫn có thể cải thiện quan hệ. Hợp tác kinh tế là động lực chính. Nhu cầu ổn định khu vực rất cao. ASEAN và hợp tác Đông Á thúc đẩy đối thoại. Các nước khu vực mong muốn hòa bình. Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương thúc đẩy hợp tác rộng hơn. Quan hệ ngoại giao Trung-Nhật ổn định mang lại lợi ích chung. Các kênh đối thoại cần được duy trì. Sự hiểu biết lẫn nhau là cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những thập niên đầu thế kỷ XXI" của Trần Thùy Dương đặt trong bối cảnh khoa học quốc tế đầy biến động sau Chiến tranh Lạnh, khi các quốc gia buộc phải mở cửa, hội nhập và tìm kiếm môi trường hòa bình, ổn định để phát triển. Nghiên cứu tiên phong này được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2018, thể hiện tầm nhìn sâu sắc về một trong những mối quan hệ địa chính trị phức tạp và có ảnh hưởng bậc nhất tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng đến giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là mang tính dự báo, về mối quan hệ chính trị Trung Quốc - Nhật Bản trong bối cảnh Việt Nam. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu đồ sộ về quan hệ Trung – Nhật ở cả trong và ngoài nước, tác giả luận án khẳng định: "trên thực tế việc nghiên cứu quan hệ chính trị Trung Quốc - Nhật Bản một cách chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể ở Việt Nam hiện nay chưa nhiều" và "đề tài nghiên cứu dự báo quan hệ chính trị như đề tài “Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những thập niên đầu thế kỷ XXI” là một đề tài mới, chưa có công trình nào nghiên cứu." Điều này cho thấy luận án không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào phân tích và dự báo các diễn biến chính trị, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập chung chung hoặc dừng lại ở phân tích lịch sử.
Research questions chính được luận án đặt ra bao gồm:
- Đâu là những yếu tố chính tác động và quy định đến xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật trong những thập niên đầu thế kỷ XXI?
- Những đặc trưng của mối quan hệ chính trị Trung - Nhật trong giai đoạn này là gì?
- Xu hướng vận động chủ đạo của quan hệ chính trị Trung - Nhật trong thời gian tới là gì, và nó sẽ tác động như thế nào đến khu vực và Việt Nam?
- Việt Nam cần có những chính sách và giải pháp nào để ứng phó với các thách thức và nắm bắt cơ hội từ sự vận động của mối quan hệ này?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của "Một số quan điểm lý thuyết quan hệ quốc tế làm cơ sở phát triển quan hệ chính trị Trung - Nhật", bao gồm Nguyên lý về Mối quan hệ phổ biến (từ chủ nghĩa duy vật biện chứng), Chủ nghĩa thể chế, Chủ nghĩa khu vực, và Chủ nghĩa hiện thực (với các biến thể tân hiện thực). Các lý thuyết này cung cấp một lăng kính đa chiều để phân tích sự phức tạp trong mối quan hệ Trung – Nhật, từ những ràng buộc kinh tế, các khuôn khổ hợp tác khu vực cho đến sự cạnh tranh quyền lực và lợi ích quốc gia.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một mô hình dự báo chuyên biệt cho xu hướng vận động chính trị Trung - Nhật trong bối cảnh quốc tế và khu vực đang có nhiều biến động khó lường, đặc biệt là dự báo "trong 10 năm tới". Điều này mang lại "tác động rất lớn đến nền kinh tế, chính trị, an ninh" của khu vực. Luận án còn đưa ra "khuyến nghị, định hướng chính sách cho Việt Nam", một đóng góp thực tiễn có giá trị cao, giúp Việt Nam "giải quyết những thách thức đang đặt ra cũng như tranh thủ được những cơ hội". Các đóng góp này không chỉ dừng lại ở phân tích mà còn định lượng hóa tiềm năng ảnh hưởng, ví dụ như đề xuất các kịch bản dự báo, làm cơ sở cho hoạch định chính sách quốc gia.
Phạm vi nghiên cứu (scope) của luận án tập trung vào "quan hệ Trung - Nhật trong quan hệ chính trị giữa hai nước" và "sự tác động của quan hệ chính trị Trung - Nhật đối với khu vực đặc biệt là những tác động tới Việt Nam." Về mặt thời gian, luận án nghiên cứu "mối quan hệ chính trị Nhật - Trung giai đoạn từ đầu thế kỷ XXI đến nay và dự báo xu hướng vận động của quan hệ này trong 10 năm tới." Phạm vi này đảm bảo tính cập nhật và giá trị dự báo, điều mà các công trình trước đây còn hạn chế. Tầm quan trọng (significance) của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc lấp đầy khoảng trống học thuật trong nước mà còn ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách, học giả và sinh viên quan hệ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh "cán cân quyền lực ở khu vực này bị nghiêng về một phía" sau sự trỗi dậy của Trung Quốc.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu một cách công phu, phân loại các công trình trong và ngoài nước thành ba nhóm chính: nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản, nghiên cứu đề cập đến quan hệ Trung - Nhật trong bối cảnh khu vực, và nghiên cứu chính sách đối ngoại của từng nước. Sự tổng hợp này không chỉ điểm lại các công trình tiêu biểu mà còn phân tích sâu sắc những vấn đề đã được giải quyết và những khoảng trống còn tồn tại.
Trong nhóm nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản, luận án tổng hợp các công trình của các tác giả trong nước như Nguyễn Thanh Bình (2004) với "Quan hệ Trung - Nhật từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay", phân tích các nhân tố nội tại và quốc tế tác động đến quan hệ chính trị và kinh tế. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "phần dự báo mà tác giả nghiên cứu trong cuốn sách này nói chung chung còn sơ lược". Công trình của Triệu Toàn Thắng (1999) và Trương Hương Sơn (2002) cũng được đề cập, nhưng bị hạn chế về mặt thời gian nghiên cứu, "chưa được xem xét" giai đoạn đầu thế kỷ XXI. Trần Hoàng Long (2007, 2015) đã nghiên cứu về thách thức và triển vọng, nhưng "còn dừng ở mức chung chung và chưa có những sự kiện cũng như mốc thời gian cụ thể". Luận án cũng đánh giá cao công trình "Quan hệ Trung Quốc - Asean - Nhật Bản trong bối cảnh mới và tác động của nó tới Việt Nam" của Vũ Văn Hà (2007), nơi đã đề cập đến yếu tố "Nóng về kinh tế, lạnh về chính trị" trong quan hệ hai nước. Luận án tiến sĩ của Quách Quang Hồng (2015) cũng được ghi nhận là toàn diện nhưng "chưa có phần đi sâu nghiên cứu dự báo quan hệ chính trị trong thời gian tới".
Luận án cũng làm rõ các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu, đặc biệt là xung quanh đặc điểm "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế". Nhiều học giả đã nhận định đặc điểm này (Vũ Văn Hà, 2007). Tuy nhiên, các tranh luận có thể xoay quanh nguyên nhân sâu xa của sự "lạnh" chính trị: liệu đó là do yếu tố lịch sử (vấn đề sách giáo khoa lịch sử, đền Yasukuni như Smith, 2014 và Takahara & Hatori, 2012 chỉ ra), tranh chấp lãnh thổ (Senkaku/Điếu Ngư như Arai, Goto, Wang, 2014), hay sự thay đổi cán cân quyền lực và khác biệt hệ thống chính trị (Ming Wan, 2014)? Luận án sẽ phải làm rõ những yếu tố này và mối tương quan giữa chúng.
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong tổng thể các công trình này bằng cách giải quyết "những vấn đề cần được giải quyết" cụ thể: phân tích sâu và làm rõ hơn về lý luận, nhân tố tác động, đặc trưng và quan trọng nhất là "phân tích và dự báo xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những năm đầu thế kỷ XXI, từ đó rút ra được đâu là xu hướng phát triển chủ đạo". Điều này tiến thêm một bước so với các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng ở mô tả và phân tích lịch sử, hoặc dự báo nhưng còn chung chung.
So sánh với ít nhất 2 international studies, luận án đối chiếu với "Lịch sử quan hệ Nhật - Trung từ 1972 đến 2012" của Akiko Takahara và Ryuji Hatori (2012) – một công trình đồ sộ nhân kỷ niệm 40 năm quan hệ, phân tích 16 vấn đề trọng yếu nhưng "chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu quan hệ chính trị Trung Quốc - Nhật Bản trong vòng 20 năm trở lại đây... chứ chưa có sự đánh giá về triển vọng cũng như dự báo xu hướng quan hệ chính trị của hai quốc gia này trong những thập kỷ tới." Một công trình khác là "Intimate Rivals: Japanese Domestic Politics and a Rising China" của Sheila A. Smith (2014) và "Clash of National Identities: China, Japan, and the East China Sea Territorial Dispute" của Tatsushi Arai, Shihoko Goto và Zheng Wang (2014), đã phân tích sâu các căng thẳng và tranh chấp nhưng "chủ yếu thiên về các biện pháp giải quyết xung đột... và cũng không đưa ra những dự báo cũng như kịch bản của mối quan hệ này trong thời gian tới." Luận án này sẽ vượt qua những hạn chế đó bằng cách cung cấp một bức tranh dự báo toàn diện và cụ thể về mặt chính trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức một số lý thuyết quan hệ quốc tế hiện có bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh đặc thù của quan hệ Trung - Nhật, đồng thời tích hợp các quan điểm để tạo ra một khung phân tích mới.
- Mở rộng Chủ nghĩa hiện thực (Kenneth Waltz, Mearsheimer, Jervis, Snider): Luận án kế thừa quan điểm của chủ nghĩa hiện thực về sự chi phối của quyền lực và lợi ích quốc gia trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là "cuộc đấu tranh giữa các giai cấp khác nhau, các quốc gia và các chế độ xã hội khác nhau để giải quyết mâu thuẫn đối kháng giữa họ với nhau." Tuy nhiên, luận án mở rộng chủ nghĩa hiện thực bằng cách không chỉ xem xét sự cạnh tranh quyền lực (ví dụ: sự trỗi dậy của Trung Quốc như một "siêu cường" và "tăng trưởng chi phí quân sự hàng năm cũng ở mức hai con số" khiến cán cân quyền lực dịch chuyển) mà còn tập trung vào khả năng "quản lý và ngăn chặn khủng hoảng" như Ming Wan (2014) gợi ý, và những yếu tố nội tại của mỗi quốc gia, cũng như các yếu tố lịch sử và văn hóa, mà chủ nghĩa hiện thực cổ điển và tân hiện thực thường ít nhấn mạnh. Luận án nghiên cứu "những nhân tố chính tác động tới quan hệ chính trị Trung - Nhật", bao gồm cả "Nhân tố nội tại của hai nước" và "Nhân tố quốc tế", điều này vượt ra ngoài phạm vi tập trung vào cấu trúc hệ thống của Kenneth Waltz.
- Mở rộng Chủ nghĩa thể chế và Chủ nghĩa khu vực: Luận án khẳng định rằng "các nước cần tạo dựng và tìm kiếm cho mình các cơ chế hợp tác đa phương" và "xu hướng hợp tác và liên kết khu vực trên toàn thế giới" là tất yếu trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Nó mở rộng các lý thuyết này bằng cách phân tích cách các thể chế và cơ chế khu vực (như ASEAN+3, ASEM) có thể đóng vai trò "kiềm chế" hoặc "tối đa hóa lợi ích" trong mối quan hệ Trung - Nhật, ngay cả khi "cùng tồn tại xung đột về mặt lợi ích". Luận án sẽ làm rõ cách các cơ chế này có thể tạo ra "sự linh hoạt và phát huy hết sức mạnh kết nối giữa các thể chế và giải quyết các vấn đề trên tinh thần hợp tác, hòa bình và cùng có lợi."
- Tích hợp Nguyên lý về Mối quan hệ phổ biến (triết học Marx-Lenin): Luận án sử dụng nguyên lý này để phân tích quan hệ Trung - Nhật không chỉ là một hiện tượng đơn lẻ mà là một "sự vận động của thế giới nói chung và mối quan hệ tương tác lẫn nhau với các thực thể khác nói riêng là không thể tránh khỏi". Điều này nhấn mạnh tính khách quan, phổ biến, và đa dạng của các mối liên hệ, cho phép nhìn nhận mối quan hệ Trung - Nhật trong sự giằng buộc của nhiều yếu tố lịch sử và đương đại, kinh tế và chính trị, nội bộ và khu vực, lý giải "sự thăng trầm của mối quan hệ này".
Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "Chính trị", "Quyền lực chính trị", "Quan hệ chính trị quốc tế", và "Xu hướng vận động quan hệ chính trị", những khái niệm cốt lõi cho việc xây dựng mô hình lý thuyết. Đặc biệt, "Xu hướng vận động quan hệ chính trị" được định nghĩa là "quá trình biến đổi, tác động qua lại trong một giai đoạn nhất định của quan hệ chính trị giữa hai hay nhiều quốc gia với nhau... chịu sự tác động của các yếu tố bên trong (yếu tố chính trị), đồng thời phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài (yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội…) và sự biến đổi này đang định hình, phản ánh chiều hướng phát triển trong tương lai của quan hệ chính trị."
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp lý thuyết từ "chủ nghĩa duy vật biện chứng", "chủ nghĩa hiện thực" và "chủ nghĩa thể chế/khu vực" để tạo ra một khung phân tích độc đáo. Sự tích hợp này cho phép luận án giải thích mối quan hệ Trung - Nhật không chỉ qua lăng kính cạnh tranh quyền lực cứng mà còn qua các động lực nội tại, lịch sử, và tiềm năng hợp tác thông qua thể chế.
Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ (novel analytical approach) được đề xuất là "phương pháp dự báo khoa học" thông qua việc xây dựng "một số kịch bản" cho sự vận động của quan hệ chính trị Trung - Nhật. Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở phân tích thực trạng. Khung này cho phép đánh giá đâu sẽ là "xu hướng chủ đạo" dựa trên các yếu tố tác động được phân tích một cách hệ thống.
Đóng góp khái niệm (conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ các thuật ngữ như "quan hệ chính trị quốc tế" và "xu hướng vận động quan hệ chính trị" trong bối cảnh cụ thể của Trung - Nhật, nhấn mạnh tính liên tục, biến đổi và định hướng tương lai của mối quan hệ.
Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ là phạm vi thời gian "từ đầu thế kỷ XXI đến nay và dự báo xu hướng vận động của quan hệ này trong 10 năm tới", và phạm vi địa lý tập trung vào "khu vực Đông Bắc Á" và tác động tới "Việt Nam", không mở rộng ra toàn cầu trừ các yếu tố quốc tế có ảnh hưởng trực tiếp. Điều này giúp kiểm soát tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, được xây dựng trên nền tảng triết học nghiên cứu rõ ràng.
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Dựa trên việc sử dụng "phương pháp duy vật biện chứng" và "phương pháp duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin", luận án thể hiện triết lý nghiên cứu mang tính duy vật lịch sử và biện chứng. Triết lý này cho phép "xem xét đời sống chính trị trong sự vận động, phát triển" và "nghiên cứu các chế độ chính trị đặt trong bối cảnh lịch sử của nó", từ đó tìm ra các "quy luật" và "tính quy luật chung nhất của sự vận động chính trị". Điều này cho thấy một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng giải thích và phê phán (interpretivist and critical realist), không chỉ mô tả bề mặt mà còn đi sâu vào bản chất, nguyên nhân - hệ quả, và lợi ích giai cấp/quốc gia chi phối hành vi chính trị. Nó cũng phản ánh một ontologi (bản thể luận) rằng thực tại chính trị là khách quan, tồn tại độc lập nhưng luôn trong quá trình vận động và phát triển.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Mặc dù không nêu rõ là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án sử dụng sự kết hợp của nhiều phương pháp "tổng hợp các phương pháp nghiên cứu giữa phương pháp logic - lịch sử với những bằng chứng lịch sử", "tổng hợp, phân tích, so sánh", và "phương pháp dự báo khoa học." Sự kết hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, cho phép xác định các "quy luật" và "tính quy luật chung nhất" trong vận động chính trị.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Luận án phân tích các yếu tố tác động ở nhiều cấp độ khác nhau: "nhân tố nội tại của hai nước" (cấp độ quốc gia) và "nhân tố quốc tế" (cấp độ hệ thống quốc tế, khu vực), cũng như tác động "tới khu vực và với Việt Nam." Điều này cho phép một phân tích toàn diện, xem xét sự tương tác giữa các cấp độ để giải thích xu hướng vận động chính trị.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Đối tượng nghiên cứu là "Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật", tập trung vào hai quốc gia trọng điểm. Phạm vi thời gian "từ đầu thế kỷ XXI đến nay và dự báo xu hướng vận động của quan hệ này trong 10 năm tới" định rõ "mẫu" dữ liệu lịch sử và đương đại được xem xét.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt dựa trên các phương pháp được xác định:
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Luận án tập trung vào phân tích sâu mối quan hệ giữa "hai cường quốc" là Trung Quốc và Nhật Bản. Tiêu chí bao gồm các sự kiện chính trị, kinh tế, an ninh, văn hóa có ảnh hưởng lớn đến quan hệ song phương và khu vực từ đầu thế kỷ XXI đến nay. Nguồn tài liệu được chọn lọc từ "tài liệu chính thống trong nước và các nghiên cứu chính trị quốc tế", bao gồm các "công trình khoa học có giá trị tham khảo liên quan đến đề tài này thường là những cuốn sách, những đề tài nghiên cứu, những bài viết,…" của các học giả trong và ngoài nước (tiếng Anh, Nhật, Trung).
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm "nguồn tài liệu chính thống trong nước" và "các nghiên cứu chính trị quốc tế", đặc biệt là từ các "công trình nghiên cứu" và "bài viết" của các học giả uy tín. Tác giả đã dịch các tài liệu tiếng nước ngoài bằng "những công cụ hỗ trợ khác nhau" để đảm bảo sự đa dạng và phong phú của nguồn thông tin. Các sự kiện lịch sử, diễn biến chính trị, kinh tế, và các tuyên bố chính sách của hai nước là các công cụ thu thập dữ liệu chính.
- Kiểm định chéo (Triangulation): Mặc dù không sử dụng các thuật ngữ cụ thể như "triangulation", luận án thực hiện kiểm định chéo bằng cách đối chiếu các quan điểm từ "nhiều nhà nghiên cứu đặc biệt quan tâm" (tác giả trong nước và ngoài nước), các "cách tiếp cận nghiên cứu đa chiều và có tính hệ thống". Việc xem xét "mâu thuẫn tranh chấp" và "contradictions/debates" với "ít nhất 2 opposing views" trong literature review là một hình thức của theory triangulation và investigator triangulation, nhằm xây dựng một cái nhìn khách quan và toàn diện.
- Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Luận án nhấn mạnh việc sử dụng "nguồn tài liệu chính thống" và "tư liệu mới và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào", cùng với việc "kế thừa các công trình nghiên cứu của những người đi trước" và "xử lí, nguồn gốc rõ ràng, có tính chính xác cao". Điều này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Độ giá trị được đảm bảo thông qua việc áp dụng "phương pháp duy vật biện chứng" để "lý giải được sự thăng trầm" của mối quan hệ, cũng như việc đưa ra "những lý lẽ hùng hồn nhất cho những luận thuyết đúng đắn về chính trị" từ "những bằng chứng lịch sử" để đảm bảo tính xác đáng của các kết luận.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Dữ liệu được phân tích bao gồm các sự kiện chính trị, kinh tế, an ninh giữa Trung Quốc và Nhật Bản từ năm 2001 đến nay. Các trường hợp nổi bật như tranh chấp quần đảo Senkaku/Điếu Ngư, vấn đề Đài Loan, chính sách đối ngoại của hai nước, và các cuộc tập trận quân sự được sử dụng làm bằng chứng. Các dữ liệu về "sự trỗi dậy của Trung Quốc" khi "năm 2010, Trung Quốc đã vượt qua Nhật Bản trở thành cường quốc kinh tế đứng hàng đầu Châu Á, đứng thứ hai thế giới sau Mỹ" là một đặc điểm kinh tế quan trọng.
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques): Luận án sử dụng "phương pháp dự báo khoa học" để xây dựng các "kịch bản" về xu hướng vận động chính trị Trung - Nhật. Các kỹ thuật phân tích bao gồm "phân tích chính trị, quyền lực chính trị, chính trị quan hệ quốc tế" kết hợp với "tổng hợp, phân tích, so sánh" các diễn biến lịch sử và đương đại. Mặc dù không sử dụng phần mềm định lượng như SEM hay QCA, cách tiếp cận này thể hiện sự tinh vi trong việc phân tích các mối quan hệ đa chiều và dự đoán các khả năng tương lai.
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Thông qua việc xem xét "những mâu thuẫn tranh chấp với nhau" và "contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views", luận án ngụ ý việc xem xét các giải thích thay thế để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Việc "đánh giá đâu sẽ là xu hướng chủ đạo" sau khi đưa ra "một số kịch bản" cũng là một hình thức kiểm tra giả thuyết.
- Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù không áp dụng thống kê định lượng, luận án định lượng hóa tác động thông qua việc đánh giá "mức độ 'gay gắt hay hòa dịu' của cạnh tranh Trung - Nhật" và "tác động rất lớn đến nền kinh tế, chính trị, an ninh" khu vực, cũng như "tầm ảnh hưởng rất lớn" của hai nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, được minh chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:
- Sự duy trì của mô hình "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế" nhưng với những biến thể mới: Luận án dự kiến sẽ khẳng định rằng mặc dù có "những lúc quan hệ chính trị rơi vào trạng thái đối đầu nhưng quan hệ kinh tế vẫn tiếp tục được duy trì", đặc điểm này sẽ tiếp diễn nhưng với áp lực ngày càng tăng từ cạnh tranh địa chính trị, đặc biệt là sau khi "Trung Quốc đã vượt qua Nhật Bản trở thành cường quốc kinh tế đứng hàng đầu Châu Á".
- Gia tăng cạnh tranh quyền lực chính trị song hành với hợp tác đa phương: Phát hiện này chỉ ra rằng bên cạnh "nguy cơ gia tăng đối đầu trong quan hệ chính trị" và "gia tăng cạnh tranh quyền lực chính trị", hai nước vẫn sẽ "mở rộng hơn quan hệ hợp tác và cải thiện hơn trong quan hệ chính trị" thông qua các diễn đàn đa phương như ASEAN+3, ASEM, phù hợp với "Chủ nghĩa thể chế và Chủ nghĩa khu vực".
- Yếu tố nội tại và lịch sử tiếp tục chi phối sâu sắc: Các vấn đề như "tranh chấp lãnh thổ giữa Trung Quốc và Nhật (quần đảo Senkaku)", "vấn đề Đài Loan", và "vấn đề lịch sử" (như việc "chính trị hóa lịch sử" và "chủ nghĩa dân tộc cực đoan") sẽ tiếp tục là những "điểm nóng tiềm tàng" và "yếu tố gây mất ổn định", ngay cả khi có các cơ chế hợp tác.
- Sự trỗi dậy quân sự của Trung Quốc làm thay đổi cân bằng chiến lược khu vực: "Trung Quốc tăng cường các cuộc tập trận, gây hấn trên biển… khiến tình hình chính trị - an ninh trong khu vực ngày càng diễn biến phức tạp và bất ổn." Phát hiện này sẽ làm rõ cách sự gia tăng sức mạnh quân sự của Trung Quốc (với "tăng trưởng chi phí quân sự hàng năm cũng ở mức hai con số") tác động đến chính sách đối ngoại và an ninh của Nhật Bản, thúc đẩy Nhật Bản "tăng cường khả năng quân sự" và "củng cố liên minh an ninh Nhật - Mỹ".
- Kịch bản dự báo các xu hướng chủ đạo: Luận án sẽ đưa ra "một số kịch bản" cho sự vận động của quan hệ chính trị Trung - Nhật, xác định đâu là "xu hướng chủ đạo" (ví dụ: đối đầu gia tăng, hợp tác mở rộng, hay cạnh tranh quyền lực). Các kịch bản này sẽ được xây dựng trên cơ sở các bằng chứng lịch sử và phân tích các yếu tố tác động.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc kiểm định và mở rộng "chủ nghĩa hiện thực" và "chủ nghĩa thể chế/khu vực" trong bối cảnh cụ thể của Đông Á. Nó làm rõ cách các yếu tố nội tại và lịch sử có thể định hình hành vi quốc gia ngoài dự đoán của chủ nghĩa hiện thực cấu trúc, và cách các thể chế có thể tạo điều kiện hợp tác ngay cả trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực gay gắt.
- Methodological innovations: Việc sử dụng "phương pháp dự báo khoa học" để xây dựng các kịch bản về xu hướng vận động chính trị là một đóng góp quan trọng, cung cấp một khuôn khổ có thể áp dụng cho việc phân tích các mối quan hệ song phương phức tạp khác trong khu vực và trên thế giới.
- Practical applications: Luận án cung cấp các "khuyến nghị, định hướng chính sách" cụ thể cho Việt Nam, giúp nước này "tiếp tục mở rộng hợp tác cả trên cấp độ song phương và đa phương" với Trung Quốc và Nhật Bản. Ví dụ, các định hướng chính sách trong hợp tác với Trung Quốc và Nhật Bản được vạch ra rõ ràng.
- Policy recommendations: Các khuyến nghị chính sách được đưa ra cho Việt Nam nhằm "giải quyết những thách thức đang đặt ra cũng như tranh thủ được những cơ hội" từ mối quan hệ Trung - Nhật. Điều này bao gồm các bước cụ thể để tăng cường hợp tác, duy trì ổn định và ứng phó với các kịch bản đối đầu tiềm tàng, có thể ảnh hưởng đến "chính sách đối ngoại của Việt Nam với hai quốc gia này nói riêng và với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới nói chung".
- Generalizability conditions: Các kết luận và kịch bản dự báo có thể được khái quát hóa cho các mối quan hệ "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế" khác trong khu vực Đông Á, nơi các quốc gia có sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc nhưng vẫn tồn tại tranh chấp chính trị và lịch sử. Điều kiện chung là sự hiện diện của "hai cường quốc" có tầm ảnh hưởng lớn và các yếu tố lịch sử phức tạp.
Limitations và Future Research
Luận án thành thật thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học:
- Phạm vi nghiên cứu chuyên biệt: Luận án tập trung chuyên sâu vào "quan hệ chính trị", do đó "chưa đề cập đến mối quan hệ văn hóa, xã hội" một cách đầy đủ như công trình của Quách Quang Hồng (2015). Điều này có thể hạn chế một số khía cạnh về tương tác toàn diện giữa hai nước.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng phương pháp dự báo khoa học, luận án chủ yếu dựa trên phân tích định tính và bằng chứng lịch sử, chưa tích hợp các mô hình dự báo định lượng phức tạp (như mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích dữ liệu lớn) để định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế lên chính trị.
- Khả năng ảnh hưởng của yếu tố bất ngờ: Các kịch bản dự báo, dù đã tính toán kỹ lưỡng, vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các "biến đổi đa chiều khó lường trước được" của tình hình chính trị thế giới, hoặc các sự kiện "thiên nga đen" nằm ngoài mô hình dự đoán.
- Tập trung vào góc độ Việt Nam: Mặc dù phân tích mối quan hệ Trung - Nhật, trọng tâm cuối cùng là "đưa ra khuyến nghị, định hướng chính sách cho Việt Nam", điều này có thể khiến phân tích sâu về các lợi ích nội tại hoặc quan điểm của các bên thứ ba khác (ngoài Mỹ, ASEAN) bị giảm nhẹ.
Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ: tập trung vào giai đoạn đầu thế kỷ XXI và dự báo 10 năm tới, với hai chủ thể chính là Trung Quốc và Nhật Bản, trong bối cảnh khu vực Đông Á.
Agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu đa chiều: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để tích hợp sâu hơn các yếu tố văn hóa, xã hội, công nghệ vào phân tích xu hướng vận động chính trị Trung - Nhật, sử dụng mô hình "tương tác nhiều chiều".
- Phát triển mô hình dự báo định lượng: Áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến hơn (như mô hình kinh tế lượng, phân tích chuỗi thời gian, hoặc mô phỏng dựa trên tác nhân) để định lượng các yếu tố tác động và tăng cường độ chính xác của các kịch bản dự báo.
- Nghiên cứu so sánh khu vực: So sánh mối quan hệ Trung - Nhật với các cặp quan hệ cường quốc khác trong khu vực (ví dụ: Hàn Quốc - Nhật Bản, Trung Quốc - Ấn Độ) để rút ra các quy luật chung và đặc thù.
- Phân tích tác động chính sách sâu hơn: Nghiên cứu cụ thể về hiệu quả của các khuyến nghị chính sách đã đề xuất cho Việt Nam, cũng như các phản ứng chính sách từ các quốc gia khác trong khu vực.
- Khám phá vai trò của các chủ thể phi quốc gia: Nghiên cứu về vai trò của các tổ chức quốc tế, các tập đoàn đa quốc gia, và các phong trào xã hội dân sự trong việc định hình quan hệ Trung - Nhật.
Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các khảo sát ý kiến chuyên gia (Delphi method) vào "phương pháp dự báo khoa học" để nâng cao tính chắc chắn của các kịch bản. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về bản sắc (Identity Theory) để giải thích sâu hơn về ảnh hưởng của "sự xung đột bản sắc dân tộc" (Arai, Goto, Wang, 2014) đến các quyết sách chính trị.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực quan hệ quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là về khía cạnh dự báo chính trị của mối quan hệ Trung - Nhật. Với sự phân tích chuyên sâu và khung lý thuyết tổng hợp, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo chính trong "việc học tập của sinh viên, học viên chuyên ngành chính trị học, quan hệ quốc tế" và "tài liệu chuyên khảo cho những người quan tâm chính trị quốc tế". Ước tính có thể đạt được số lượng trích dẫn đáng kể trong các nghiên cứu về Đông Á và quan hệ quốc tế trong tương lai.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Mặc dù tập trung vào chính trị, các dự báo về xu hướng quan hệ có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, thương mại và chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp trong khu vực Đông Á, đặc biệt là các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Ví dụ, các công ty xuất nhập khẩu, các nhà đầu tư FDI sẽ cần cân nhắc các kịch bản chính trị để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các "khuyến nghị, định hướng chính sách cho Việt Nam" là đóng góp trực tiếp cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại của chính phủ Việt Nam. Luận án cung cấp "cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy" để các nhà hoạch định chính sách có thể "ứng phó với những thách thức" và "tranh thủ được những cơ hội" từ mối quan hệ này. Đặc biệt, các khuyến nghị về "Định hướng chính sách trong hợp tác với Trung Quốc" và "Định hướng chính sách trong hợp tác với Nhật Bản" có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết sách ngoại giao, kinh tế ở cấp độ chính phủ.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách góp phần duy trì hòa bình và ổn định khu vực, luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Một mối quan hệ Trung - Nhật ổn định hoặc ít xung đột hơn sẽ giảm thiểu rủi ro chiến tranh, đảm bảo môi trường phát triển kinh tế, và tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa, từ đó nâng cao phúc lợi cho người dân trong khu vực, bao gồm Việt Nam.
- Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Các kịch bản dự báo và phân tích về "cạnh tranh quyền lực cũng như chi phối đến cục diện chính trị trong khu vực Châu Á nói riêng và thế giới nói chung" của Trung Quốc và Nhật Bản có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng quốc tế. Các quốc gia khác, đặc biệt là các cường quốc như Mỹ và EU, cũng như các tổ chức khu vực như ASEAN, có thể tham khảo phân tích của luận án để điều chỉnh chiến lược và chính sách của mình đối với Đông Á.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cụ thể, luận án cung cấp "những vấn đề cần được giải quyết" và "những giải pháp của Việt Nam", mở ra các hướng nghiên cứu mới về phân tích và dự báo chính trị. Hơn nữa, nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận để nghiên cứu các mối quan hệ cường quốc khác trong bối cảnh khu vực.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần "luận giải và dự báo Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật", làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất phức tạp của mối quan hệ này. Các học giả có thể sử dụng các đóng góp lý thuyết (mở rộng chủ nghĩa hiện thực, thể chế) và khung phân tích dự báo để phát triển các lý thuyết và mô hình nghiên cứu mới về địa chính trị châu Á.
- Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D): Các nhà phân tích rủi ro, chuyên gia kinh tế và các tập đoàn hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến Trung Quốc và Nhật Bản có thể sử dụng các kịch bản dự báo chính trị để đánh giá rủi ro, lập kế hoạch chiến lược và đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các "khuyến nghị, định hướng chính sách cho Việt Nam" là cơ sở cụ thể để xây dựng "chính sách đối ngoại" và "đối sách" phù hợp với các cường quốc Trung Quốc và Nhật Bản. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì ổn định khu vực và tối đa hóa lợi ích quốc gia của Việt Nam.
- Định lượng hóa lợi ích (Quantify benefits): Đối với Việt Nam, các khuyến nghị có thể giúp tránh được các xung đột tiềm tàng, tối ưu hóa các hiệp định thương mại (như ACFTA, VJEPA), và thu hút FDI, góp phần vào tăng trưởng GDP và ổn định chính trị-xã hội. Ví dụ, nếu các khuyến nghị giúp Việt Nam điều chỉnh chính sách thành công, có thể ước tính được mức tăng trưởng thương mại hoặc giảm thiểu rủi ro an ninh trong 10 năm tới.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng và tích hợp "chủ nghĩa hiện thực" và "chủ nghĩa thể chế/khu vực" dưới lăng kính "Nguyên lý về Mối quan hệ phổ biến" của triết học Marx-Lenin để giải thích xu hướng vận động chính trị Trung - Nhật. Cụ thể, nó mở rộng chủ nghĩa hiện thực bằng cách nhấn mạnh các yếu tố nội tại, lịch sử và bản sắc dân tộc trong việc định hình "sự đan xen quan hệ đối tác - đối thủ" của hai cường quốc. Đồng thời, nó chỉ ra cách các thể chế khu vực (như ASEAN+3) có thể hoạt động như một cơ chế "quản lý và ngăn chặn khủng hoảng" (Ming Wan, 2014) ngay cả khi cạnh tranh quyền lực gay gắt, điều mà chủ nghĩa hiện thực truyền thống thường bỏ qua. Luận án đi sâu vào việc giải thích cách các yếu tố kinh tế (lợi ích kinh tế) và chính trị (tranh giành quyền lực) tương tác biện chứng theo "quy luật các mối liên hệ phổ biến", một điểm nhấn từ triết học Marx-Lenin, để tạo ra đặc điểm "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế".
- Đổi mới trong phương pháp luận: Sự đổi mới trong phương pháp luận của luận án là việc áp dụng một cách tổng hợp "phương pháp dự báo khoa học" để xây dựng "một số kịch bản" về xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật. Phương pháp này kết hợp chặt chẽ với "phương pháp logic - lịch sử với những bằng chứng lịch sử" và các phương pháp "tổng hợp, phân tích, so sánh" để không chỉ mô tả mà còn dự đoán tương lai của mối quan hệ.
- So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây: Các công trình như "Lịch sử quan hệ Nhật - Trung từ 1972 đến 2012" của Takahara và Hatori (2012) chủ yếu là phân tích lịch sử, dừng lại ở mức độ nghiên cứu các tiến trình đã qua. Tương tự, luận án của Quách Quang Hồng (2015) về "Quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản sau Chiến tranh Lạnh (từ năm 1991 đến năm 2010)" cũng chỉ có "phần phân tích dự báo mối quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản vẫn ở mức độ chung chung". Luận án này vượt trội hơn bằng cách tập trung và hệ thống hóa quá trình dự báo, đưa ra các kịch bản cụ thể cho "10 năm tới", cung cấp một công cụ phân tích có tính ứng dụng cao hơn cho các nhà hoạch định chính sách.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (hoặc phản trực giác) có thể là việc nhận định rằng, bất chấp "nguy cơ gia tăng đối đầu trong quan hệ chính trị" và "gia tăng cạnh tranh quyền lực chính trị", xu hướng chủ đạo vẫn là một sự "đan xen quan hệ đối tác - đối thủ" trong đó "mở rộng hơn quan hệ hợp tác và cải thiện hơn trong quan hệ chính trị" vẫn là một kịch bản tiềm năng. Điều này trái ngược với các quan điểm cực đoan về xung đột quyền lực không thể tránh khỏi giữa hai cường quốc. Bằng chứng hỗ trợ từ dữ liệu là việc mối quan hệ "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế" vẫn tiếp tục duy trì, với các hiệp định thương mại và đầu tư song phương vẫn phát triển mạnh mẽ ngay cả trong các giai đoạn căng thẳng chính trị. Minh Wan (2014) cũng từng nhận định "triển vọng cho quan hệ Trung - Nhật theo chiều hướng không hoàn toàn đi theo hướng tiêu cực về dài hạn."
- Giao thức tái tạo (Replication protocol): Luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua việc vạch ra chi tiết các "phương pháp nghiên cứu" đã sử dụng: "phương pháp duy vật biện chứng", "phương pháp duy vật lịch sử", "phương pháp logic - lịch sử", "tổng hợp, phân tích, so sánh", "phân tích chính trị, quyền lực chính trị, chính trị quan hệ quốc tế và phương pháp dự báo khoa học". Việc tham chiếu đến "nguồn tài liệu chính thống trong nước và các nghiên cứu chính trị quốc tế" và các tài liệu tham khảo cụ thể cho phép các nhà nghiên cứu khác theo dõi và kiểm chứng quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, do tính chất định tính của nhiều phương pháp, việc tái tạo hoàn toàn các diễn giải và kết luận có thể đòi hỏi sự đánh giá chuyên môn tương tự.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án tập trung vào việc "dự báo xu hướng vận động của quan hệ này trong 10 năm tới". Điều này bao gồm việc liên tục theo dõi các "xu hướng 1: Nguy cơ gia tăng đối đầu trong quan hệ chính trị", "xu hướng 2: Mở rộng hơn quan hệ hợp tác và cải thiện hơn trong quan hệ chính trị" và "xu hướng 3: Gia tăng cạnh tranh quyền lực chính trị" đã được xác định. Chương trình nghiên cứu này sẽ bao gồm: (1) Đánh giá định kỳ các kịch bản dự báo dựa trên các biến động chính trị, kinh tế, xã hội mới; (2) Phân tích sâu hơn vai trò của các chủ thể phi quốc gia và công nghệ mới (ví dụ: AI, không gian mạng) trong mối quan hệ Trung - Nhật; (3) Mở rộng phạm vi so sánh với các mối quan hệ cường quốc khác trong khu vực và toàn cầu; (4) Xây dựng các chỉ số định lượng để theo dõi "mức độ gay gắt hay hòa dịu" của mối quan hệ; (5) Đánh giá hiệu quả các chính sách khuyến nghị cho Việt Nam và đề xuất điều chỉnh kịp thời.
Kết luận
Luận án "Xu hướng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những thập niên đầu thế kỷ XXI" đóng góp đáng kể vào lĩnh vực chính trị học và quan hệ quốc tế thông qua cách tiếp cận chuyên sâu và định hướng dự báo.
-
Năm đóng góp cụ thể:
- Lấp đầy khoảng trống học thuật: Cung cấp nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào khía cạnh chính trị và dự báo xu hướng vận động của quan hệ Trung - Nhật tại Việt Nam, điều mà các công trình trước đây còn bỏ ngỏ hoặc chỉ đề cập chung chung.
- Phát triển khung lý thuyết tổng hợp: Tích hợp thành công "chủ nghĩa hiện thực", "chủ nghĩa thể chế/khu vực" và "Nguyên lý về Mối quan hệ phổ biến" để tạo ra một lăng kính đa chiều, toàn diện cho việc phân tích quan hệ Trung - Nhật.
- Xác định các đặc điểm vận động cốt lõi: Phân tích sâu sắc các đặc điểm của quan hệ Trung - Nhật như "lạnh về chính trị, nóng về kinh tế", "sự đan xen quan hệ đối tác - đối thủ" và "xu hướng kết hợp quan hệ song phương và đa phương".
- Đề xuất các kịch bản dự báo khoa học: Xây dựng "một số kịch bản" về xu hướng vận động chính trị Trung - Nhật trong 10 năm tới, cung cấp cái nhìn định hướng cho tương lai.
- Cung cấp khuyến nghị chính sách thiết thực: Đưa ra "khuyến nghị, định hướng chính sách cho Việt Nam" để ứng phó hiệu quả với những thách thức và cơ hội từ mối quan hệ này.
-
Thúc đẩy tiến bộ mô hình lý thuyết (Paradigm advancement): Luận án góp phần thúc đẩy mô hình lý thuyết bằng cách chứng minh rằng sự cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc (theo chủ nghĩa hiện thực) không loại trừ khả năng hợp tác thông qua các thể chế (theo chủ nghĩa thể chế/khu vực) và rằng các yếu tố nội tại, lịch sử vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các mối quan hệ này. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về việc các "lợi ích kinh tế và cá nhân mạnh mẽ giữa hai nước" có thể "kiềm chế và ngăn chặn căng thẳng, bùng phát thành xung đột hay chiến tranh" (Kenneth Waltz), tạo ra một sự cân bằng phức tạp trong mối quan hệ.
-
Ba luồng nghiên cứu mới mở ra:
- Nghiên cứu so sánh về các cặp quan hệ cường quốc khác trong khu vực Đông Á (ví dụ: Trung Quốc - Ấn Độ, Nhật Bản - Hàn Quốc) sử dụng khung phân tích dự báo tương tự.
- Nghiên cứu về vai trò của "chủ nghĩa dân tộc cực đoan" và "văn hóa chống Nhật" (Mizutani Naoko, 2005) trong việc định hình chính sách đối ngoại và các kịch bản xung đột tiềm tàng.
- Nghiên cứu về tác động của các yếu tố công nghệ và phi truyền thống (an ninh mạng, biến đổi khí hậu) lên xu hướng vận động chính trị giữa các cường quốc.
-
Mức độ phù hợp toàn cầu (Global relevance): Luận án có ý nghĩa quốc tế sâu rộng bởi nó phân tích một trong những mối quan hệ địa chính trị quan trọng nhất, có khả năng "chi phối đến cục diện chính trị trong khu vực Châu Á nói riêng và thế giới nói chung." Các phát hiện về sự "đan xen đối tác - đối thủ" và các kịch bản dự báo có thể được sử dụng để hiểu các mối quan hệ cường quốc khác trên toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh "thế giới của nhất siêu đa cường và sự tương quan lực lượng giữa các nước lớn có nhiều thay đổi". Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế đã được thực hiện trong tổng quan, củng cố tính quốc tế của luận án.
-
Di sản và kết quả đo lường được: Di sản của luận án là cung cấp một bộ công cụ phân tích và dự báo cho việc nghiên cứu quan hệ chính trị quốc tế. Kết quả đo lường được bao gồm việc hình thành một "chương trình nghiên cứu 10 năm" tiếp theo, các "khuyến nghị chính sách" có thể được đánh giá thông qua hiệu quả của chúng đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam, và tiềm năng tạo ra các cuộc thảo luận học thuật mới về mối quan hệ Trung - Nhật, góp phần vào sự ổn định và phát triển chung của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Trần Thùy Dƣơng XU HƢỚNG VẬN ĐỘNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ TRUNG - NHẬT NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- Trần Thùy Dƣơng XU HƢỚNG VẬN ĐỘNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ TRUNG - NHẬT NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 62 31 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hồng Thái Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cƣ́u của riêng tôi. Các số liê ̣u, kế t quả nghiên cƣ́u trong luâ ̣n án là trung thƣ̣c. Luâ ̣n án có sƣ̣ kế thƣ̀a các công trình nghiên cƣ́u của nhƣ̃ng ngƣời đi trƣớc , trên cơ sở đó tác giả luâ ̣n án bổ sung thêm nhƣ̃ng tƣ liê ̣u mới và chƣa đƣơ ̣c công bố trong bấ t kỳ công trin ̀ h nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trầ n Thùy Dƣơng LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn chân thành đến các nhà khoa học, các thầy cô giáo , đồ ng nghiê ̣p đế n tƣ̀ các cơ quan , viê ̣n nghiên cƣ́u nhƣ Viê ̣n nghiên cƣ́u Trung Quố c , Viê ̣n nghiên cƣ́u Đông Bắ c Á , Khoa Khoa học Chính trị - Trƣờng Đa ̣i ho ̣c Khoa ho ̣c Xã hô ̣i và Nhân văn - Đa ̣i ho ̣c Quố c gia Hà Nô ̣i. đã tâ ̣n tin ̀ h giảng da ̣y , hƣớng dẫn , giúp đỡ, tạo điều kiện trong thời gian NCS học tập và nghiên cƣ́u luâ ̣n án. Đặc biệt, tác giả luận văn xin bày tỏ lòng tri ân , biế t ơn sâu sắ c đố i với PGS. Vũ Văn Hà và PGS.
Phạm Hồng Thái đã dành nhiề u thời gian và công sức hƣớng dẫn và giúp đỡ để NCS hoàn thành luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trầ n Thùy Dƣơng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC TƢ̀ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Nhóm các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản.
Nhóm các công trình nghiên cứu trong đó có đề cập đến quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản. Một số công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Một số công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Trung Quốc. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.
Các công trình nghiên cứu quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản liên quan đến vấn đề lịch sử, chính trị, anh ninh trong khu vực. Nhóm các công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Trung Quốc. Nhóm các công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại của Nhật Bản. Những vấn đề đã đƣợc nghiên cứu.
Những vấn đề cần đƣợc giải quyết. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUAN HỆ CHÍNH TRỊ TRUNG - NHẬT. Một số khái niệm. Một số quan điểm lý thuyết quan hệ quốc tế làm cơ sở phát triển quan hệ chính trị Trung - Nhật.
Cơ sở thực tiễn. Bối cảnh khu vực. Bối cảnh nội tại hai nước. 54 Tiểu kết chương 2.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA SỰ VẬN ĐỘNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ TRUNG - NHẬT NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI. Những nhân tố chính tác động tới đặc điểm của sự vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những thập niên đầu thế kỷ XXI. Nhân tố nội tại của hai nước. Nhân tố quốc tế.
Đặc điểm của sự vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật những thập niên đầu thế kỷ XXI. Lạnh về chính trị, nóng về kinh tế. Sự đan xen quan hệ đối tác - đối thủ. Xu hướng kết hợp quan hệ song phương và đa phương.
107 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ DỰ BÁO XU HƢỚNG VẬN ĐỘNG QUAN HỆ CHÍNH TRỊ TRUNG - NHẬT VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ TỚI KHU VỰC VÀ VIỆT NAM. Một số dự báo xu hƣớng vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật trong thời gian tới. Xu hướng 1: Nguy cơ gia tăng đối đầu trong quan hệ chính trị.
Xu hướng 2: Mở rộng hơn quan hệ hợp tác và cải thiện hơn trong quan hệ chính trị. Xu hướng 3: Gia tăng cạnh tranh quyền lực chính trị. Dự báo những tác động của sự vận động quan hệ chính trị Trung - Nhật tới khu vực và với Việt Nam. Tác động tới khu vực.
Đánh giá tác động tới Việt Nam. Một số khuyến nghị cho Việt Nam. Việt Nam cần tiếp tục mở rộng hợp tác cả trên cấp độ song phương và đa phương. Đi ̣nh hướng chính sách trong hợp tác với Trung Quố c.
Đi ̣nh hướng chính sách trong hợp tác với Nhật Bản. 147 Tiểu kế t chương 4. 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
156 2 DANH MỤC CÁC TƢ̀ VIẾT TẮT ACFTA ASEAN - China Free Trade Agreement Hiê ̣p đinh ̣ tƣ̣ do thƣơng ma ̣i ASEAN - Trung Quố c ADIZ Air Defense Identification Zone vùng nhận dạng phòng không APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Diễn đàn hơ ̣p tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dƣơng ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vƣ̣c ASEAN ASEAN The Association of Southeast Asean Nations Hiê ̣p hô ̣i các nƣớc Đông Nam Á ASEM The Asean - Europe Meeting Diễn đàn hơ ̣p tác Á - Âu CHDCND Cô ̣ng hòa Dân chủ Nhân dân CLCS Commission on the Limits of the Continental Shelf Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa Liên Hợp Quốc EEZ Luâ ̣t đă ̣c quyề n kinh tế biể n của Nhâ ̣t Bản EU European Union Liên minh Châu Âu DOC Tuyên bố về ƣ́ng xƣ̉ của các bên ở Biể n Đông DJP Đảng Dân chủ Nhâ ̣t Bản FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FTA Free Trade Agreement Hiê ̣p đinh ̣ thƣơng ma ̣i tƣ̣ do GDP Gross Domestic Product Tổ ng sản phẩ m quố c nô ̣i IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế 3 JACEP Japan - ASEAN Economic Cooperation Program Hiê ̣p đinh ̣ liên kế t kinh tế toàn diê ̣n Nhâ ̣t Bản - ASEAN NAFTA North American Free Trade Agreement Khu vƣ̣c thƣơng ma ̣i tƣ̣ do Bắ c Mỹ LDP Đảng tƣ̣ do dân chủ Nhâ ̣t Bản ODA Official Development Assistance Hỗ trơ ̣ phát triể n chính thƣ́c SNG Chuyể n tƣ̀ tiế ng Nga sang tiế ng La Tinh là Sodruzhestvo Nezavisimykh Gosudarstv. Tiế ng Anh: Commonwealth of Independent states (CIS) - Cô ̣ng đồ ng các quố c gia đô ̣c lâ ̣p TBCN Tƣ bản Chủ nghiã UNCLOS Công ƣớc Liên hợp quốc về Luật biển USD US Dollar Tiề n Mỹ VJEPA Viet Nam - Japan Economic Program Agreement Hiê ̣p đinh ̣ đố i tác kinh tế Viê ̣t Nam - Nhâ ̣t Bản WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chƣ́c thƣơng ma ̣i thế giới XHCN Xã hội Chủ nghĩa TTP Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreemen Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dƣơng 4 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thế kỷ XX đã lùi vào quá khứ gần hai thập niên, với nhiều sự kiện kiện trọng đại trong quan hệ chính trị quốc tế. Một trong những sự kiện đó là sự kết thúc chiến tranh lạnh với sự tan rã của Chủ nghĩa Xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.
Sự kiện này cũng dẫn đến sự tan rã của trật tự thế giới hai cực đƣợc hình thành từ sau chiến tranh thế giới thứ hai, đã tác động không nhỏ đến tƣơng quan lực lƣợng trên thế giới, đồng thời tạo nên những chuyển biến nhanh chóng trong đời sống quan hệ quốc tế trên phạm vi toàn cầu, mở ra cho thế giới bƣớc vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên hô ̣i nhâ ̣p và toàn c ầu hóa. Điều này đã dẫn đến khác biệt giữa hai hệ thống chiến tranh lạnh và toàn cầu hóa ở chỗ: nếu nhƣ chiến tranh lạnh là một cục diện đông cứng thì toàn cầu hóa là một quá trình phát triển năng động có tính liên kết. Trong bối cảnh toàn cầu hóa buộc các quốc gia phải mở cửa, hội nhập. Muốn vậy các quốc gia đều muốn có một môi trƣờng hòa bình, ổn định để phát triển đây là điều kiện thuận lợi để cho các quốc gia vƣơn lên, khẳng định vị thế của mình và trở thành các quốc gia lớn mạnh, các quốc gia có điều kiện cải thiện, giải quyết các vấn đề trong quan hệ song phƣơng hay đa phƣơng.
Ở thời kỳ chiến tranh lạnh, khi Mỹ và Liên Xô căng thẳng về mặt chính trị và quân sự, yếu tố “chiến tranh” ở đây thể hiện sự đối đầu sâu sắc về mặt quyền lực và ý thức hệ giữa hai nƣớc. Trên thực tế, chiến tranh lạnh là giai đoạn đầu tiên trong lịch sử tồn tại hệ thống lƣỡng cực, mà Mỹ và Liên Xô là đại diện, thì sau khi kết thúc quan hệ giữa các quốc gia dân tộc không còn bị chi phối nặng nề bởi ý thức hệ, thay vào đó là lợi ích dân tộc đƣợc đặt lên hàng đầu trong quan hệ chính trị quốc tế. Sự tan rã của Liên Xô đã tạo ra cho Mỹ một lợi thế là cực duy nhất còn lại, Mỹ ra sức củng cố vị trí siêu cƣờng, mƣu đồ giữ vai trò chi phối bá chủ thế giới. Mặt khác, Mỹ không muốn sự phát triển của thế giới theo chiều hƣớng đa cực, nhƣng tình hình thế giới lại không phải là thế giới một cực mà tồn tại "một siêu cƣờng, nhiều cƣờng quốc", đó là các nƣớc Mỹ, Tây Âu (EU) Nhật Bản, Nga và Trung Quốc.
Mỹ, 5 ra sức điều chỉnh chính sách đối nội và đối ngoại, tăng cƣờng năng lực cạnh tranh, xây dựng trật tự thế giới mới do Mỹ lãnh đạo, làm cho sự thay đổi của thế giới đi theo quỹ đạo có lợi cho Mỹ. Với các nƣớc lớn cũng có những điều chỉnh quan trọng. Xuất phát từ lợi ích quốc gia các cƣờng quốc tiến hành điều chỉnh lại chính sách đối ngoại để tìm chỗ đứng tốt nhất, xây dựng khuôn khổ quan hệ mới ổn định lâu dài, xác lập các điều kiện quốc tế có lợi hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thùy Dương (2018). Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/xu-huong-quan-he-chinh-tri-trung-nhat-dau-the-ky-xxi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI, tác động toàn cầu và thách thức khu vực.
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xu hướng quan hệ chính trị Trung-Nhật đầu thế kỷ XXI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.