Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN Lương Văn Thắng
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế KH&CN. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả phát triển bền vững.
Quản lý công
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước hợp tác quốc tế KH CN
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc Quản lý Nhà nước hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN). Nghiên cứu định nghĩa và phân tích các nội dung cốt lõi của hợp tác quốc tế KH&CN. Các hoạt động bao gồm nghiên cứu chung, trao đổi thông tin, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Tầm quan trọng của những hoạt động này đối với sự phát triển quốc gia được nhấn mạnh. Lợi ích cho các quốc gia tham gia được làm rõ. Các nguyên tắc cơ bản định hướng quản lý nhà nước trong lĩnh vực này được trình bày chi tiết. Các nguyên tắc bao gồm chủ quyền, lợi ích chung, minh bạch và hiệu quả. Vai trò của nhà nước trong việc tạo điều kiện và điều tiết hợp tác quốc tế được phân tích. Phần này cũng xem xét kinh nghiệm quốc tế về quản lý hợp tác KH&CN. Các mô hình thành công và thách thức được làm nổi bật. Những bài học quan trọng được rút ra. Các gợi ý chiến lược cho Việt Nam được cung cấp. Mục tiêu là phát triển một khung quản lý hiệu quả, thúc đẩy hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ, đồng thời tối ưu hóa lợi ích quốc gia từ các mối quan hệ đối tác.
1.1. Khái niệm và nội dung hợp tác quốc tế KH CN
Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ là quá trình các quốc gia, tổ chức cùng phối hợp thực hiện các hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển và ứng dụng KH&CN. Nội dung cốt lõi bao gồm các dự án nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia, chia sẻ thông tin khoa học, và chuyển giao công nghệ quốc tế. Các hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học, giải quyết các thách thức toàn cầu và nâng cao năng lực công nghệ quốc gia. Sự hợp tác này tạo điều kiện tiếp cận tri thức mới, công nghệ tiên tiến, và nguồn lực bổ sung. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cộng đồng khoa học quốc tế. Điều này mang lại lợi ích kép: nâng cao năng lực nội sinh và tận dụng tri thức toàn cầu. Việc quản lý nhà nước về khoa học công nghệ cần xác định rõ các hình thức và mục tiêu của hợp tác, đảm bảo sự phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia.
1.2. Nguyên tắc QLNN về hợp tác quốc tế KH CN
Quản lý Nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc chủ quyền quốc gia là trọng tâm. Các nguyên tắc khác bao gồm tôn trọng lẫn nhau, bình đẳng và cùng có lợi. Hoạt động quản lý phải đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý và chính sách. Nhà nước cần tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động hợp tác. Đồng thời, nhà nước cũng phải giám sát và đánh giá chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo các hoạt động hợp tác phục vụ lợi ích quốc gia. Việc quản lý hoạt động hợp tác KH&CN phải linh hoạt và thích ứng với bối cảnh quốc tế thay đổi. Một hệ thống quản lý rõ ràng, công bằng thúc đẩy sự tin cậy và hiệu quả trong hợp tác. Hệ thống cũng giúp tránh rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ các mối quan hệ đối tác.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý hợp tác KH CN
Nhiều quốc gia đã đạt được thành công trong quản lý hợp tác quốc tế về KH&CN. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của chiến lược rõ ràng và cơ cấu tổ chức hiệu quả. Các quốc gia tiên tiến thường có cơ chế tài chính linh hoạt. Họ chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển chung. Khung pháp lý vững chắc hỗ trợ chuyển giao công nghệ quốc tế và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Bài học rút ra bao gồm sự cần thiết của sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, khu vực tư nhân và các viện nghiên cứu. Việc quản trị chính sách công hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi ích từ hợp tác. Gợi ý cho Việt Nam là học hỏi từ các mô hình này. Việt Nam cần xây dựng chính sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Việc này giúp thúc đẩy hợp tác, nâng cao năng lực KH&CN và hội nhập quốc tế về khoa học.
II. Thực trạng QLNN hợp tác quốc tế KH CN tại Việt Nam
Phần này phân tích sâu sắc thực trạng Quản lý Nhà nước (QLNN) về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN) ở Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Các cơ quan nhà nước liên quan đến hợp tác quốc tế KH&CN được khảo sát. Việc phân chia quyền hạn giữa các bộ, ngành và cơ quan được phân tích. Hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị này được đánh giá. Các điểm mạnh và điểm yếu trong cấu trúc tổ chức hiện tại được chỉ ra. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách KH&CN hiện hành cũng được kiểm tra. Các luật, nghị định và thông tư liên quan được rà soát. Đánh giá tính toàn diện, nhất quán và khả thi của các quy định. Tác động của hệ thống pháp luật này đến các hoạt động hợp tác được xem xét. Cơ chế tài chính công hỗ trợ hợp tác quốc tế KH&CN cũng là một trọng tâm. Các phương thức phân bổ ngân sách, nguồn tài trợ và quy trình chi tiêu được phân tích. Hiệu quả và tính minh bạch của việc quản lý tài chính được đánh giá. Các thách thức trong việc đảm bảo nguồn vốn và sử dụng quỹ hiệu quả được nêu bật. Đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể về hiện trạng QLNN, là cơ sở cho các đề xuất cải cách.
2.1. Phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý
Cơ cấu quản lý nhà nước về khoa học công nghệ trong hợp tác quốc tế tại Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Việc phân bổ quyền lực giữa các bộ, ngành như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Ngoại giao, và các bộ chuyên ngành đôi khi chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chưa cao. Tổ chức bộ máy còn cồng kềnh, thiếu linh hoạt. Các quy trình ra quyết định thường chậm trễ. Năng lực cán bộ làm công tác hợp tác quốc tế tại một số đơn vị còn hạn chế. Những vấn đề này ảnh hưởng đến khả năng chủ động tham gia và tận dụng cơ hội từ hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Cần có sự rà soát và tái cấu trúc để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
2.2. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách KH CN
Hệ thống pháp luật khoa học và công nghệ Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, các văn bản quy phạm pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Một số quy định chưa theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ toàn cầu. Các chính sách khoa học công nghệ chưa đủ mạnh để khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các viện nghiên cứu. Các quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế, bảo hộ sở hữu trí tuệ còn phức tạp. Việc này tạo rào cản cho các đối tác nước ngoài. Cần rà soát và bổ sung các văn bản pháp luật. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý thông thoáng, hấp dẫn. Điều này thúc đẩy hội nhập quốc tế về khoa học và tăng cường hợp tác.
2.3. Cơ chế tài chính công cho hợp tác quốc tế KH CN
Cơ chế tài chính công cho hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Ngân sách nhà nước dành cho các hoạt động này còn hạn chế. Quy trình cấp phát và sử dụng kinh phí còn phức tạp, thiếu linh hoạt. Các dự án hợp tác quốc tế thường gặp vướng mắc về thủ tục tài chính. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của các dự án. Việc huy động và quản lý các nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và các nguồn tài trợ quốc tế khác chưa thực sự hiệu quả. Cần có những cải cách mạnh mẽ về cơ chế tài chính. Mục tiêu là đảm bảo đủ nguồn lực. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn. Việc này nhằm thúc đẩy quản lý hoạt động hợp tác KH&CN một cách bền vững.
III. Giải pháp tăng cường Quản lý Nhà nước hợp tác KH CN
Phần này tập trung vào các giải pháp đổi mới Quản lý Nhà nước (QLNN) về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN) tại Việt Nam. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các hoạt động hợp tác. Đổi mới cơ cấu tổ chức và phân công quyền lực là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đề xuất các cải cách cụ thể cho khung thể chế. Mục tiêu là tối ưu hóa vai trò và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Các biện pháp cải thiện sự phối hợp và hợp lý hóa quy trình ra quyết định được đề xuất. Một cơ cấu quản lý linh hoạt và phản ứng nhanh là cần thiết. Hoàn thiện hệ thống pháp luật khoa học và công nghệ cũng là một giải pháp quan trọng. Các khuyến nghị bao gồm sửa đổi và ban hành các văn bản pháp lý mới. Mục tiêu là tạo cơ sở pháp lý rõ ràng và thuận lợi cho hợp tác quốc tế. Các khoảng trống và sự không nhất quán trong luật pháp hiện hành được giải quyết. Cơ chế tài chính công cũng được xem xét. Các chiến lược cải thiện phân bổ và sử dụng quỹ công được đưa ra. Nghiên cứu khám phá các cơ chế tài trợ sáng tạo. Thúc đẩy quan hệ đối tác công-tư và đa dạng hóa nguồn tài trợ. Các giải pháp này hướng tới việc tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của KH&CN thông qua hợp tác quốc tế.
3.1. Đổi mới cơ cấu tổ chức và phân công quyền lực
Để tăng cường Quản lý Nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN, Việt Nam cần đổi mới cơ cấu tổ chức. Rà soát lại chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan liên quan. Tập trung vào việc phân công quyền lực rõ ràng hơn, tránh chồng chéo. Thành lập các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Các cơ chế này phải đảm bảo tính liên tục và đồng bộ trong hoạt động. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác đối ngoại KH&CN. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành. Mục tiêu là xây dựng bộ máy tinh gọn, hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa việc quản lý hoạt động hợp tác KH&CN. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tác phát triển KH&CN.
3.2. Hoàn thiện pháp luật khoa học và công nghệ Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật khoa học và công nghệ là yếu tố then chốt. Cần sửa đổi, bổ sung các luật, nghị định, thông tư liên quan đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đảm bảo khung pháp lý hỗ trợ mạnh mẽ cho chuyển giao công nghệ quốc tế và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Xây dựng các chính sách khoa học công nghệ khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa sự tham gia của doanh nghiệp. Tạo môi trường pháp lý ổn định, hấp dẫn cho các đối tác nước ngoài. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Điều này giúp Việt Nam hội nhập quốc tế về khoa học sâu rộng hơn. Nó cũng đảm bảo các hoạt động hợp tác được triển khai hiệu quả và đúng quy định.
3.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài chính công và đối tác
Hiệu quả sử dụng tài chính công là một giải pháp quan trọng. Cần tăng cường đầu tư ngân sách cho các chương trình hợp tác quốc tế về KH&CN. Đồng thời, đa dạng hóa các nguồn tài trợ khác. Các nguồn này bao gồm vốn ODA, quỹ phát triển, và nguồn lực từ khu vực tư nhân. Phát triển các mô hình đối tác công-tư trong nghiên cứu và phát triển. Cải thiện quy trình quản lý tài chính, đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Tạo cơ chế linh hoạt để các dự án hợp tác quốc tế có thể tiếp cận và sử dụng vốn dễ dàng hơn. Hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp tìm kiếm và xây dựng các đối tác phát triển KH&CN. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy thành công của các dự án hợp tác, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
IV. Vai trò Chính sách khoa học công nghệ và hội nhập
Phần này tập trung vào vai trò chiến lược của chính sách khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế trong phát triển KH&CN tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các xu thế toàn cầu đang định hình hợp tác quốc tế về KH&CN. Các yếu tố như tiến bộ công nghệ nhanh chóng, biến đổi khí hậu, và các vấn đề an ninh toàn cầu được thảo luận. Các xu thế này đặt ra yêu cầu phải có những chính sách thích ứng. Sự tham gia chủ động vào các khuôn khổ hợp tác quốc tế là cần thiết. Mục tiêu hợp tác quốc tế về KH&CN của Việt Nam đến năm 2030 được trình bày chi tiết. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường năng lực nghiên cứu, tiếp thu công nghệ tiên tiến, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các mục tiêu này phải phù hợp với định hướng phát triển quốc gia. Cuối cùng, nghiên cứu thảo luận các nguyên tắc quản trị chính sách công hiệu quả cho KH&CN. Các nguyên tắc này bao gồm việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan, và đánh giá liên tục. Điều này đảm bảo chính sách được xây dựng và thực thi một cách tối ưu. Việc này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn, tận dụng tối đa lợi ích từ cộng đồng KH&CN toàn cầu.
4.1. Tác động xu thế thế giới đến hợp tác quốc tế KH CN
Các xu thế toàn cầu đang tác động mạnh mẽ đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học là những động lực chính. Các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh năng lượng cũng thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới. Sự dịch chuyển địa chính trị và cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việt Nam cần chủ động nắm bắt các xu thế này. Việc này giúp định hướng chính sách khoa học công nghệ phù hợp. Chính sách phải đảm bảo tận dụng tối đa lợi ích từ hợp tác. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro. Hội nhập quốc tế về khoa học giúp Việt Nam không bị bỏ lại phía sau. Nó cũng tạo điều kiện để đóng góp vào giải quyết các vấn đề chung của nhân loại.
4.2. Mục tiêu hợp tác quốc tế KH CN Việt Nam đến 2030
Mục tiêu của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN Việt Nam đến năm 2030 là rất rõ ràng. Việt Nam hướng tới việc nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu cụ thể bao gồm tiếp thu, làm chủ và phát triển các công nghệ then chốt. Ưu tiên các lĩnh vực như công nghệ thông tin, vật liệu mới, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo. Phát triển nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao. Thúc đẩy nghiên cứu chung với các đối tác hàng đầu thế giới. Góp phần vào giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước. Việc này đòi hỏi một chính sách khoa học công nghệ linh hoạt và có tầm nhìn. Mục tiêu là đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực KH&CN tiên tiến, tích cực hội nhập quốc tế về khoa học.
4.3. Quản trị chính sách công hiệu quả cho KH CN
Quản trị chính sách công hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Điều này bao gồm việc xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng khoa học. Chính sách cần có sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan. Các bên này bao gồm các nhà khoa học, doanh nghiệp, và cộng đồng. Thiết lập cơ chế đánh giá và giám sát liên tục. Điều này đảm bảo chính sách luôn phù hợp và hiệu quả. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại trong xây dựng và thực thi chính sách. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một hệ thống quản trị chính sách công mạnh mẽ sẽ tạo ra môi trường thuận lợi. Nó thu hút đầu tư, khuyến khích đổi mới và thúc đẩy phát triển bền vững. Điều này cũng góp phần vào việc quản lý nhà nước về khoa học công nghệ một cách toàn diện.
V. Phát triển đối tác và chuyển giao công nghệ quốc tế
Phần này trình bày các chiến lược quan trọng để phát triển đối tác và thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN). Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng chiến lược đối tác phát triển KH&CN. Các tiêu chí lựa chọn đối tác được xác định. Các phương pháp thiết lập và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài được thảo luận. Mục tiêu là đảm bảo các quan hệ đối tác phù hợp với ưu tiên KH&CN quốc gia. Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả cũng là một trọng tâm. Các cơ chế và chính sách hỗ trợ quá trình này được đề xuất. Các thách thức như quyền sở hữu trí tuệ và năng lực hấp thụ công nghệ được giải quyết. Các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp và viện nghiên cứu được đề xuất. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và giám sát hoạt động hợp tác KH&CN. Hệ thống giám sát và đánh giá mạnh mẽ là cần thiết. Mục tiêu là đo lường tác động và hiệu quả của các chương trình hợp tác. Các chỉ số hiệu suất và cơ chế phản hồi được đề xuất. Điều này đảm bảo quản lý liên tục được cải thiện. Các chiến lược này nhằm tối đa hóa lợi ích từ hợp tác quốc tế. Mục tiêu là góp phần vào sự phát triển bền vững của KH&CN Việt Nam.
5.1. Xây dựng chiến lược đối tác phát triển KH CN
Xây dựng chiến lược đối tác là yếu tố then chốt cho hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Việt Nam cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên và đối tác tiềm năng. Các tiêu chí lựa chọn đối tác phải dựa trên năng lực công nghệ, kinh nghiệm và cam kết lâu dài. Cần đa dạng hóa đối tác, không chỉ tập trung vào các nước phát triển. Mở rộng hợp tác với các quốc gia đang phát triển và các tổ chức quốc tế. Xây dựng khuôn khổ hợp tác linh hoạt, phù hợp với từng loại đối tác. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ việc hợp tác, phát triển đối tác KH&CN. Nó cũng tăng cường vị thế của Việt Nam trong hội nhập quốc tế về khoa học.
5.2. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả đòi hỏi các chính sách và cơ chế cụ thể. Cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép và đăng ký công nghệ. Tạo môi trường thuận lợi cho việc hấp thụ và làm chủ công nghệ mới. Có các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tiếp nhận và đổi mới công nghệ. Tăng cường năng lực của các tổ chức trung gian chuyển giao công nghệ. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách nghiêm ngặt. Điều này khuyến khích đối tác nước ngoài chuyển giao công nghệ tiên tiến. Nó giúp nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới sáng tạo trong nước. Quản lý hoạt động hợp tác KH&CN cần tập trung vào việc tạo ra giá trị thực từ quá trình chuyển giao này.
5.3. Đánh giá và giám sát hoạt động hợp tác KH CN
Đánh giá và giám sát là một phần không thể thiếu trong quản lý hoạt động hợp tác KH&CN. Cần thiết lập hệ thống đánh giá khách quan, định kỳ. Hệ thống này đo lường hiệu quả và tác động của các chương trình, dự án hợp tác. Các chỉ số đánh giá phải rõ ràng, bao gồm cả hiệu quả kinh tế, xã hội và khoa học. Sử dụng các công cụ giám sát hiện đại để theo dõi tiến độ. Rút ra bài học kinh nghiệm từ các hoạt động đã triển khai. Thông tin đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh chính sách và chiến lược. Điều này đảm bảo tính bền vững và tối ưu hóa lợi ích từ các mối quan hệ đối tác. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của các bên liên quan trong quản lý nhà nước về khoa học công nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LƯƠNG VĂN THẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LƯƠNG VĂN THẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Vân Hạnh 2. Trần Quốc Thắng HÀ NỘI, 2020 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, dữ liệu trong Luận án được trích dẫn đầy đủ và trung thực của các học giả đi trước mà tôi nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan này. Tác giả Lương Văn Thắng i Lời cảm ơn Gửi lời tri ân bố và mẹ: vì họ mà tôi đã theo đuổi học Tiến sĩ. Gửi lời yêu thương vợ và các con: vì họ mà tôi quyết xong Luận án.
Ghi ân PGS.TS Lê Thị Vân Hạnh: vì những lời khích lệ ấm áp. Ghi ân PGS Trần Quốc Thắng: vì được làm học trò trong học thuật và ngoài đời. Nhớ ơn Vụ Hợp tác quốc tế - Bộ KH&CN, nơi tôi đã có 20 năm công tác, cũng là nơi tôi được trải nghiệm sâu sắc nghề và nghiệp. Nhớ ơn sự nhiệt tâm của những người bạn thân thiết đã giúp đỡ tài liệu và hỗ trợ tôi trong quá trình điều tra khảo sát.
Trân trọng cảm ơn thầy, cô trong Ban giám đốc, Khoa Đào tạo sau đại học, Khoa Khoa học hành chính, cô chủ nhiệm Lê Anh Xuân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quãng thời gian học tập và hoàn thành Luận án. Tác giả Lương Văn Thắng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng.
vii Danh mục các hình vẽ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của Luận án.
Kết cấu của Luận án. 14 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nghiên cứu ngoài nước.
Các công trình trong nước. Quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nghiên cứu ngoài nước. Các công trình trong nước.
27 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÍ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nội dung chủ yếu. Quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN.
Nội dung chính. Nguyên tắc cơ bản. Kinh nghiệm quốc tế và gợi suy cho Việt Nam. Một số gợi suy cho Việt Nam.
86 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KH&CN CỦA VIỆT NAM. Về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công.
Nhận xét và đánh giá. Về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công.
121 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KH&CN VIỆT NAM. Một số xu thế thế giới tác động đến hợp tác quốc tế về KH&CN. Mục tiêu hợp tác quốc tế về KH&CN của Việt Nam đến năm 2030. Giải pháp đổi mới QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN của Việt Nam đến năm 2030.
Về phân công quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 v Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt EC: Ủy ban châu âu (European Commision) EU: Liên minh châu âu (European Union) FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) FTA: Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) HTQT: Hợp tác quốc tế KH&CN: Khoa học và công nghệ NCPT: Nghiên cứu và phát triển (Research and Development) NGO: Tổ chức phi chính phủ (Non-governmental Organization) NSNN: Ngân sách nhà nước ODA: Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistant) OECD: Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development) QLNN: Quản lý nhà nước TBT: Hàng rào kỹ thuật liên quan đến thương mại (Technical Barrier to Trade) UN: Liên hợp quốc (United Nations) VUSTA: Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam WTO: Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) vi Danh mục các bảng TT Nội dung Ký hiệu Trang 1 Hình thức QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh Bảng 3.1 94 vực KH&CN 2 Phân bổ quyền ra quyết định đối với nội dung Bảng 3.2 95 hợp tác quốc tế về KH&CN. 3 Tác động của “tập quyền” đến kết quả/hiệu Bảng 3.3 114 quả HTQT về KH&CN. 4 Hiệu quả phối hợp giữa cơ quan QLNN với Bảng 3.4 115 đối tượng quản lý.
5 Tác động của “phân quyền” đến kết quả/hiệu Bảng 3.5 117 quả HTQT về KH&CN. 6 Thực trạng văn bản vĩ mô.6 119 7 Thực trạng văn bản vi mô.7 119 8 Tác động của văn bản quản lý với hiệu quả Bảng 3.8 120 hợp tác quốc tế về KH&CN. 9 Thực trạng cơ chế sử dụng NSNN cho hợp tác Bảng 3.9 122 quốc tế về KH&CN. 10 Tác động của tài chính công đối với hiệu quả Bảng 3.10 123 hợp tác quốc tế về KH&CN.
11 ODA ký kết theo ngành và lĩnh vực Bảng 3.11 124 vii Danh mục các hình vẽ TT Nội dung Ký hiệu Trang 1 Các thành tố liên quan đến quản lý Hình 2.1 46 2 Đối tượng và khách thể của QLNN về hợp tác Hình 2.2 51 quốc tế trong lĩnh vực KH&CN 3 Khung phân tích QLNN về hợp tác quốc tế Hình 2.3 55 trong lĩnh vực KH&CN 4 Yếu tố tác động đến hiệu quả QLNN Hình 2.4 63 5 Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN Hình 2.5 72 về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333) 6 Hệ thống KH&CN Hoa Kỳ Hình 2.6 73 7 Hệ thống KH&CN Nhật Bản Hình 2.7 78 8 Hệ thống KH&CN Trung Quốc Hình 2.8 82 9 Tổ chức bộ máy quản lý và thực hiện hợp tác Hình 3.1 96 quốc tế về KH&CN 10 Tương tác giữa hệ thống văn bản vĩ mô, vi mô Hình 3.2 102 và hành lang cho hoạt động HTQT về KH&CN 11 Hệ thống tài chính công về hợp tác quốc tế Hình 3.3 108 trong lĩnh vực KH&CN 12 Định hướng hợp tác quốc tế về KH&CN Việt Hình 4.1 137 Nam đến năm 2030 13 Phân bổ quyền ra quyết định trong quản lý hợp Hình 4.2 140 tác quốc tế về KH&CN 14 Tác động của văn bản quản lý vĩ mô đối với Hình 4.3 148 hợp tác quốc tế về KH&CN viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Về mặt thực tiễn Một quốc gia hợp tác với các nước khác cơ bản xuất phát từ nhu cầu phát triển nội tại của chính đất nước mình. Văn kiện Đại hội XI của Đảng đã khẳng định Việt Nam hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc; nhiệm vụ của hoạt động đối ngoại là phục vụ các mục tiêu quốc gia về phát triển, an ninh và nâng cao vị thế đất nước.
Nói một cách khác, “đối ngoại là cánh tay nối dài của đối nội”, là một kênh để hợp lực với nội lực thực hiện thành công chủ trương, chính sách quốc gia. Hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (KH&CN) cũng có vai trò như vậy. Trong từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của đất nước, KH&CN giữ vai trò then chốt trong phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, bảo vệ tài nguyên và môi trường, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, tốc độ phát triển và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Theo đó, hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ngày càng được chú trọng với mục đích góp phần nâng cao trình độ nghiên cứu trong nước theo chuẩn quốc tế, rút ngắn khoảng cách công nghệ với thế giới, cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tăng cường tiềm lực KH&CN cho Việt Nam.
Thêm vào đó, hợp tác quốc tế về KH&CN còn là một thành tố trong các hoạt động ngoại giao của đất nước khi các hiệp định hợp tác toàn diện, hiệp định đối tác chiến lược của Việt Nam với một số nước đã lấy KH&CN làm trụ cột. Việt Nam cũng tích cực trong các hiệp định quốc tế về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình; bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; hợp tác bảo tồn đa dạng sinh học;. Trước những năm 1990, trong giai đoạn kinh tế còn gặp khó khăn, hợp tác quốc tế về KH&CN đã giúp Việt Nam tranh thủ được sự hỗ trợ của các 1 nước về trang thiết bị, đào tạo cán bộ kỹ thuật, chuyên gia, xây dựng cơ sở vật chất cho nghiên cứu, tạo tiền đề quan trọng cho phát triển KH&CN về sau. Giai đoạn Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu sụp đổ, Việt Nam hụt hẫng vì mất đi nguồn viện trợ lớn.
Hợp tác quốc tế về KH&CN đã góp phần khắc phục được tình trạng trên thông qua việc đa đạng hóa, đang phương hóa quan hệ, mở rộng lĩnh vực hợp tác từ nghiên cứu cơ bản đến nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ, từ hội thảo, đào tạo đến trình diễn công nghệ. Thông qua đó, Việt Nam đã tăng cường thêm cơ sở vật chất kỹ thuật cho các tổ chức KH&CN, nâng cao trình độ cán bộ, thúc đẩy KH&CN trong nước, từng bước hội nhập quốc tế [3]. Từ năm 2000 đến nay, hợp tác quốc tế về KH&CN đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Việt Nam đã có quan hệ về hợp tác KH&CN với gần 70 nước, tổ chức quốc tế và vùng lãnh thổ.
Hơn 80 hiệp định hợp tác KH&CN cấp Chính phủ và cấp Bộ đã được ký kết. Việt Nam đang là thành viên của gần 100 tổ chức quốc tế và khu vực về KH&CN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế KH&CN. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả phát triển bền vững.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.