Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN Lương Văn Thắng
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế KH&CN. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Lương Văn Thắng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước hợp tác quốc tế KH CN
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc Quản lý Nhà nước hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN). Nghiên cứu định nghĩa và phân tích các nội dung cốt lõi của hợp tác quốc tế KH&CN. Các hoạt động bao gồm nghiên cứu chung, trao đổi thông tin, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Tầm quan trọng của những hoạt động này đối với sự phát triển quốc gia được nhấn mạnh. Lợi ích cho các quốc gia tham gia được làm rõ. Các nguyên tắc cơ bản định hướng quản lý nhà nước trong lĩnh vực này được trình bày chi tiết. Các nguyên tắc bao gồm chủ quyền, lợi ích chung, minh bạch và hiệu quả. Vai trò của nhà nước trong việc tạo điều kiện và điều tiết hợp tác quốc tế được phân tích. Phần này cũng xem xét kinh nghiệm quốc tế về quản lý hợp tác KH&CN. Các mô hình thành công và thách thức được làm nổi bật. Những bài học quan trọng được rút ra. Các gợi ý chiến lược cho Việt Nam được cung cấp. Mục tiêu là phát triển một khung quản lý hiệu quả, thúc đẩy hội nhập quốc tế về khoa học và công nghệ, đồng thời tối ưu hóa lợi ích quốc gia từ các mối quan hệ đối tác.
1.1. Khái niệm và nội dung hợp tác quốc tế KH CN
Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ là quá trình các quốc gia, tổ chức cùng phối hợp thực hiện các hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển và ứng dụng KH&CN. Nội dung cốt lõi bao gồm các dự án nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia, chia sẻ thông tin khoa học, và chuyển giao công nghệ quốc tế. Các hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học, giải quyết các thách thức toàn cầu và nâng cao năng lực công nghệ quốc gia. Sự hợp tác này tạo điều kiện tiếp cận tri thức mới, công nghệ tiên tiến, và nguồn lực bổ sung. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cộng đồng khoa học quốc tế. Điều này mang lại lợi ích kép: nâng cao năng lực nội sinh và tận dụng tri thức toàn cầu. Việc quản lý nhà nước về khoa học công nghệ cần xác định rõ các hình thức và mục tiêu của hợp tác, đảm bảo sự phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia.
1.2. Nguyên tắc QLNN về hợp tác quốc tế KH CN
Quản lý Nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN tuân thủ nhiều nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc chủ quyền quốc gia là trọng tâm. Các nguyên tắc khác bao gồm tôn trọng lẫn nhau, bình đẳng và cùng có lợi. Hoạt động quản lý phải đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý và chính sách. Nhà nước cần tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động hợp tác. Đồng thời, nhà nước cũng phải giám sát và đánh giá chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo các hoạt động hợp tác phục vụ lợi ích quốc gia. Việc quản lý hoạt động hợp tác KH&CN phải linh hoạt và thích ứng với bối cảnh quốc tế thay đổi. Một hệ thống quản lý rõ ràng, công bằng thúc đẩy sự tin cậy và hiệu quả trong hợp tác. Hệ thống cũng giúp tránh rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ các mối quan hệ đối tác.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý hợp tác KH CN
Nhiều quốc gia đã đạt được thành công trong quản lý hợp tác quốc tế về KH&CN. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của chiến lược rõ ràng và cơ cấu tổ chức hiệu quả. Các quốc gia tiên tiến thường có cơ chế tài chính linh hoạt. Họ chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển chung. Khung pháp lý vững chắc hỗ trợ chuyển giao công nghệ quốc tế và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Bài học rút ra bao gồm sự cần thiết của sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, khu vực tư nhân và các viện nghiên cứu. Việc quản trị chính sách công hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi ích từ hợp tác. Gợi ý cho Việt Nam là học hỏi từ các mô hình này. Việt Nam cần xây dựng chính sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Việc này giúp thúc đẩy hợp tác, nâng cao năng lực KH&CN và hội nhập quốc tế về khoa học.
II. Thực trạng QLNN hợp tác quốc tế KH CN tại Việt Nam
Phần này phân tích sâu sắc thực trạng Quản lý Nhà nước (QLNN) về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN) ở Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Các cơ quan nhà nước liên quan đến hợp tác quốc tế KH&CN được khảo sát. Việc phân chia quyền hạn giữa các bộ, ngành và cơ quan được phân tích. Hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị này được đánh giá. Các điểm mạnh và điểm yếu trong cấu trúc tổ chức hiện tại được chỉ ra. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách KH&CN hiện hành cũng được kiểm tra. Các luật, nghị định và thông tư liên quan được rà soát. Đánh giá tính toàn diện, nhất quán và khả thi của các quy định. Tác động của hệ thống pháp luật này đến các hoạt động hợp tác được xem xét. Cơ chế tài chính công hỗ trợ hợp tác quốc tế KH&CN cũng là một trọng tâm. Các phương thức phân bổ ngân sách, nguồn tài trợ và quy trình chi tiêu được phân tích. Hiệu quả và tính minh bạch của việc quản lý tài chính được đánh giá. Các thách thức trong việc đảm bảo nguồn vốn và sử dụng quỹ hiệu quả được nêu bật. Đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể về hiện trạng QLNN, là cơ sở cho các đề xuất cải cách.
2.1. Phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý
Cơ cấu quản lý nhà nước về khoa học công nghệ trong hợp tác quốc tế tại Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Việc phân bổ quyền lực giữa các bộ, ngành như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Ngoại giao, và các bộ chuyên ngành đôi khi chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chưa cao. Tổ chức bộ máy còn cồng kềnh, thiếu linh hoạt. Các quy trình ra quyết định thường chậm trễ. Năng lực cán bộ làm công tác hợp tác quốc tế tại một số đơn vị còn hạn chế. Những vấn đề này ảnh hưởng đến khả năng chủ động tham gia và tận dụng cơ hội từ hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Cần có sự rà soát và tái cấu trúc để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
2.2. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách KH CN
Hệ thống pháp luật khoa học và công nghệ Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, các văn bản quy phạm pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Một số quy định chưa theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ toàn cầu. Các chính sách khoa học công nghệ chưa đủ mạnh để khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các viện nghiên cứu. Các quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế, bảo hộ sở hữu trí tuệ còn phức tạp. Việc này tạo rào cản cho các đối tác nước ngoài. Cần rà soát và bổ sung các văn bản pháp luật. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý thông thoáng, hấp dẫn. Điều này thúc đẩy hội nhập quốc tế về khoa học và tăng cường hợp tác.
2.3. Cơ chế tài chính công cho hợp tác quốc tế KH CN
Cơ chế tài chính công cho hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Ngân sách nhà nước dành cho các hoạt động này còn hạn chế. Quy trình cấp phát và sử dụng kinh phí còn phức tạp, thiếu linh hoạt. Các dự án hợp tác quốc tế thường gặp vướng mắc về thủ tục tài chính. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của các dự án. Việc huy động và quản lý các nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và các nguồn tài trợ quốc tế khác chưa thực sự hiệu quả. Cần có những cải cách mạnh mẽ về cơ chế tài chính. Mục tiêu là đảm bảo đủ nguồn lực. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn. Việc này nhằm thúc đẩy quản lý hoạt động hợp tác KH&CN một cách bền vững.
III. Giải pháp tăng cường Quản lý Nhà nước hợp tác KH CN
Phần này tập trung vào các giải pháp đổi mới Quản lý Nhà nước (QLNN) về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN) tại Việt Nam. Các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các hoạt động hợp tác. Đổi mới cơ cấu tổ chức và phân công quyền lực là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đề xuất các cải cách cụ thể cho khung thể chế. Mục tiêu là tối ưu hóa vai trò và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Các biện pháp cải thiện sự phối hợp và hợp lý hóa quy trình ra quyết định được đề xuất. Một cơ cấu quản lý linh hoạt và phản ứng nhanh là cần thiết. Hoàn thiện hệ thống pháp luật khoa học và công nghệ cũng là một giải pháp quan trọng. Các khuyến nghị bao gồm sửa đổi và ban hành các văn bản pháp lý mới. Mục tiêu là tạo cơ sở pháp lý rõ ràng và thuận lợi cho hợp tác quốc tế. Các khoảng trống và sự không nhất quán trong luật pháp hiện hành được giải quyết. Cơ chế tài chính công cũng được xem xét. Các chiến lược cải thiện phân bổ và sử dụng quỹ công được đưa ra. Nghiên cứu khám phá các cơ chế tài trợ sáng tạo. Thúc đẩy quan hệ đối tác công-tư và đa dạng hóa nguồn tài trợ. Các giải pháp này hướng tới việc tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của KH&CN thông qua hợp tác quốc tế.
3.1. Đổi mới cơ cấu tổ chức và phân công quyền lực
Để tăng cường Quản lý Nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN, Việt Nam cần đổi mới cơ cấu tổ chức. Rà soát lại chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan liên quan. Tập trung vào việc phân công quyền lực rõ ràng hơn, tránh chồng chéo. Thành lập các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Các cơ chế này phải đảm bảo tính liên tục và đồng bộ trong hoạt động. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác đối ngoại KH&CN. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành. Mục tiêu là xây dựng bộ máy tinh gọn, hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa việc quản lý hoạt động hợp tác KH&CN. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tác phát triển KH&CN.
3.2. Hoàn thiện pháp luật khoa học và công nghệ Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật khoa học và công nghệ là yếu tố then chốt. Cần sửa đổi, bổ sung các luật, nghị định, thông tư liên quan đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đảm bảo khung pháp lý hỗ trợ mạnh mẽ cho chuyển giao công nghệ quốc tế và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Xây dựng các chính sách khoa học công nghệ khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa sự tham gia của doanh nghiệp. Tạo môi trường pháp lý ổn định, hấp dẫn cho các đối tác nước ngoài. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Điều này giúp Việt Nam hội nhập quốc tế về khoa học sâu rộng hơn. Nó cũng đảm bảo các hoạt động hợp tác được triển khai hiệu quả và đúng quy định.
3.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài chính công và đối tác
Hiệu quả sử dụng tài chính công là một giải pháp quan trọng. Cần tăng cường đầu tư ngân sách cho các chương trình hợp tác quốc tế về KH&CN. Đồng thời, đa dạng hóa các nguồn tài trợ khác. Các nguồn này bao gồm vốn ODA, quỹ phát triển, và nguồn lực từ khu vực tư nhân. Phát triển các mô hình đối tác công-tư trong nghiên cứu và phát triển. Cải thiện quy trình quản lý tài chính, đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Tạo cơ chế linh hoạt để các dự án hợp tác quốc tế có thể tiếp cận và sử dụng vốn dễ dàng hơn. Hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp tìm kiếm và xây dựng các đối tác phát triển KH&CN. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy thành công của các dự án hợp tác, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
IV. Vai trò Chính sách khoa học công nghệ và hội nhập
Phần này tập trung vào vai trò chiến lược của chính sách khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế trong phát triển KH&CN tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các xu thế toàn cầu đang định hình hợp tác quốc tế về KH&CN. Các yếu tố như tiến bộ công nghệ nhanh chóng, biến đổi khí hậu, và các vấn đề an ninh toàn cầu được thảo luận. Các xu thế này đặt ra yêu cầu phải có những chính sách thích ứng. Sự tham gia chủ động vào các khuôn khổ hợp tác quốc tế là cần thiết. Mục tiêu hợp tác quốc tế về KH&CN của Việt Nam đến năm 2030 được trình bày chi tiết. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường năng lực nghiên cứu, tiếp thu công nghệ tiên tiến, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các mục tiêu này phải phù hợp với định hướng phát triển quốc gia. Cuối cùng, nghiên cứu thảo luận các nguyên tắc quản trị chính sách công hiệu quả cho KH&CN. Các nguyên tắc này bao gồm việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan, và đánh giá liên tục. Điều này đảm bảo chính sách được xây dựng và thực thi một cách tối ưu. Việc này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn, tận dụng tối đa lợi ích từ cộng đồng KH&CN toàn cầu.
4.1. Tác động xu thế thế giới đến hợp tác quốc tế KH CN
Các xu thế toàn cầu đang tác động mạnh mẽ đến hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học là những động lực chính. Các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh năng lượng cũng thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới. Sự dịch chuyển địa chính trị và cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việt Nam cần chủ động nắm bắt các xu thế này. Việc này giúp định hướng chính sách khoa học công nghệ phù hợp. Chính sách phải đảm bảo tận dụng tối đa lợi ích từ hợp tác. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro. Hội nhập quốc tế về khoa học giúp Việt Nam không bị bỏ lại phía sau. Nó cũng tạo điều kiện để đóng góp vào giải quyết các vấn đề chung của nhân loại.
4.2. Mục tiêu hợp tác quốc tế KH CN Việt Nam đến 2030
Mục tiêu của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN Việt Nam đến năm 2030 là rất rõ ràng. Việt Nam hướng tới việc nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu cụ thể bao gồm tiếp thu, làm chủ và phát triển các công nghệ then chốt. Ưu tiên các lĩnh vực như công nghệ thông tin, vật liệu mới, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo. Phát triển nguồn nhân lực KH&CN chất lượng cao. Thúc đẩy nghiên cứu chung với các đối tác hàng đầu thế giới. Góp phần vào giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước. Việc này đòi hỏi một chính sách khoa học công nghệ linh hoạt và có tầm nhìn. Mục tiêu là đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có năng lực KH&CN tiên tiến, tích cực hội nhập quốc tế về khoa học.
4.3. Quản trị chính sách công hiệu quả cho KH CN
Quản trị chính sách công hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Điều này bao gồm việc xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng khoa học. Chính sách cần có sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan. Các bên này bao gồm các nhà khoa học, doanh nghiệp, và cộng đồng. Thiết lập cơ chế đánh giá và giám sát liên tục. Điều này đảm bảo chính sách luôn phù hợp và hiệu quả. Áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại trong xây dựng và thực thi chính sách. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một hệ thống quản trị chính sách công mạnh mẽ sẽ tạo ra môi trường thuận lợi. Nó thu hút đầu tư, khuyến khích đổi mới và thúc đẩy phát triển bền vững. Điều này cũng góp phần vào việc quản lý nhà nước về khoa học công nghệ một cách toàn diện.
V. Phát triển đối tác và chuyển giao công nghệ quốc tế
Phần này trình bày các chiến lược quan trọng để phát triển đối tác và thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ (KH&CN). Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng chiến lược đối tác phát triển KH&CN. Các tiêu chí lựa chọn đối tác được xác định. Các phương pháp thiết lập và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài được thảo luận. Mục tiêu là đảm bảo các quan hệ đối tác phù hợp với ưu tiên KH&CN quốc gia. Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả cũng là một trọng tâm. Các cơ chế và chính sách hỗ trợ quá trình này được đề xuất. Các thách thức như quyền sở hữu trí tuệ và năng lực hấp thụ công nghệ được giải quyết. Các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp và viện nghiên cứu được đề xuất. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và giám sát hoạt động hợp tác KH&CN. Hệ thống giám sát và đánh giá mạnh mẽ là cần thiết. Mục tiêu là đo lường tác động và hiệu quả của các chương trình hợp tác. Các chỉ số hiệu suất và cơ chế phản hồi được đề xuất. Điều này đảm bảo quản lý liên tục được cải thiện. Các chiến lược này nhằm tối đa hóa lợi ích từ hợp tác quốc tế. Mục tiêu là góp phần vào sự phát triển bền vững của KH&CN Việt Nam.
5.1. Xây dựng chiến lược đối tác phát triển KH CN
Xây dựng chiến lược đối tác là yếu tố then chốt cho hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Việt Nam cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên và đối tác tiềm năng. Các tiêu chí lựa chọn đối tác phải dựa trên năng lực công nghệ, kinh nghiệm và cam kết lâu dài. Cần đa dạng hóa đối tác, không chỉ tập trung vào các nước phát triển. Mở rộng hợp tác với các quốc gia đang phát triển và các tổ chức quốc tế. Xây dựng khuôn khổ hợp tác linh hoạt, phù hợp với từng loại đối tác. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ việc hợp tác, phát triển đối tác KH&CN. Nó cũng tăng cường vị thế của Việt Nam trong hội nhập quốc tế về khoa học.
5.2. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ quốc tế hiệu quả đòi hỏi các chính sách và cơ chế cụ thể. Cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép và đăng ký công nghệ. Tạo môi trường thuận lợi cho việc hấp thụ và làm chủ công nghệ mới. Có các chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tiếp nhận và đổi mới công nghệ. Tăng cường năng lực của các tổ chức trung gian chuyển giao công nghệ. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách nghiêm ngặt. Điều này khuyến khích đối tác nước ngoài chuyển giao công nghệ tiên tiến. Nó giúp nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới sáng tạo trong nước. Quản lý hoạt động hợp tác KH&CN cần tập trung vào việc tạo ra giá trị thực từ quá trình chuyển giao này.
5.3. Đánh giá và giám sát hoạt động hợp tác KH CN
Đánh giá và giám sát là một phần không thể thiếu trong quản lý hoạt động hợp tác KH&CN. Cần thiết lập hệ thống đánh giá khách quan, định kỳ. Hệ thống này đo lường hiệu quả và tác động của các chương trình, dự án hợp tác. Các chỉ số đánh giá phải rõ ràng, bao gồm cả hiệu quả kinh tế, xã hội và khoa học. Sử dụng các công cụ giám sát hiện đại để theo dõi tiến độ. Rút ra bài học kinh nghiệm từ các hoạt động đã triển khai. Thông tin đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh chính sách và chiến lược. Điều này đảm bảo tính bền vững và tối ưu hóa lợi ích từ các mối quan hệ đối tác. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của các bên liên quan trong quản lý nhà nước về khoa học công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ" (QLNN về HTQT KH&CN) của Lương Văn Thắng đặt ra một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nơi KH&CN đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) và an ninh quốc gia. Nghiên cứu này nổi bật nhờ giải quyết một khoảng trống lý luận và thực tiễn quan trọng trong khoa học quản lý công và chính sách KH&CN, đặc biệt từ góc độ của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ngày càng được chú trọng, tác giả đã xác định một cách rõ ràng rằng "QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN là một đề tài mới, hiện chưa có nghiên cứu nào được tiến hành trực tiếp về nội dung này" (trang 34). Các công trình nghiên cứu trước đây, cả trong nước và quốc tế, thường tiếp cận vấn đề này một cách lồng ghép trong các nghiên cứu rộng hơn về KH&CN, kinh tế, đối ngoại hoặc an ninh. Cụ thể, các nghiên cứu trong nước "chủ yếu lồng ghép vào các chủ đề nghiên cứu về KH&CN, kinh tế, đối ngoại, an ninh" thay vì có "những nghiên cứu tổng thể dành riêng cho đối tượng này" (trang 23). Tương tự, nghiên cứu của học giả nước ngoài "chủ yếu xuất phát từ các nước phát triển, và nhìn nhận hợp tác quốc tế về công nghệ từ góc độ của quốc gia có nền KH&CN tiên tiến thúc đẩy hợp tác với bên ngoài" (trang 23), bỏ qua những đặc thù và thách thức trong quản lý HTQT KH&CN của các nước đang phát triển. Khoảng trống này bao gồm việc thiếu hụt một hệ thống lý luận về "khái niệm, chủ thể, đối tượng, vai trò, đặc điểm, nội dung quản lý, mô hình hoặc các nguyên tắc cơ bản để tổ chức và vận hành công tác QLNN đối với nội dung này" (trang 33), điều mà luận án này đã nỗ lực làm sáng tỏ và bổ sung.
Research questions và hypotheses: Nghiên cứu được định hướng bởi hai câu hỏi chính và các giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN cần được tổ chức thực hiện trên những nguyên tắc nào?
- Hypothesis 1.1: Kết hợp giữa tập quyền và phân quyền trong phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý, trong đó tập quyền tập trung một số ít nội dung, đẩy mạnh phân quyền triệt để.
- Hypothesis 1.2: Đồng bộ hóa các quy định vĩ mô, tối giản các quy định vĩ mô trong hệ thống văn bản quản lý.
- Hypothesis 1.3: Tạo lập cơ chế tài chính công sử dụng đồng thời “lực đẩy” và “lực hút” của ngân sách và phân bổ tài chính dựa trên kết quả đầu ra. (trang 11-12)
- RQ2: Trong giai đoạn 2018 - 2030, những giải pháp cơ bản để đổi mới QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ở Việt Nam là gì?
- Hypothesis 2.1: Trong phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý: Cơ quan QLNN chỉ nên giữ quyền ra quyết định đối với một số ít nội dung, phân cấp đồng bộ đến trực tiếp cho các đơn vị/tổ chức thực hiện, giảm đầu mối trung gian, khuyến khích sự tham gia của các đơn vị sự nghiệp tự chủ và doanh nghiệp tư nhân.
- Hypothesis 2.2: Trong xây dựng hệ thống văn bản quản lý: Giảm số lượng văn bản vĩ mô, tập trung vào mục tiêu chiến lược, nguyên tắc phân bổ kinh phí, cơ chế giám sát kết quả đầu ra; hình thành các chương trình hợp tác quốc tế về KH&CN có mục tiêu chiến lược dài hạn.
- Hypothesis 2.3: Trong sử dụng tài chính công: Đồng bộ hóa và đơn giản hóa quy định, áp dụng cơ chế cấp phát dựa vào hiệu quả chi tiêu, sử dụng vốn đối ứng để huy động nguồn ngoài ngân sách, hình thành cơ chế tài chính “đặc biệt” cho chương trình chiến lược. (trang 12)
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp các học thuyết quản lý công truyền thống và hiện đại, kết hợp với đặc thù của QLNN trong lĩnh vực KH&CN và bối cảnh hội nhập quốc tế. Các lý thuyết nền tảng bao gồm:
- Thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor (1911) về tối ưu hóa quy trình sản xuất.
- Thuyết quản lý hành chính của Henri Fayol (1916) tập trung vào nguyên tắc quản lý tổ chức tổng thể.
- Lý thuyết Bộ máy thư lại (Bureaucracy) của Max Weber (1947) về hệ thống quyền hạn và phân bổ hợp lý.
- Các mô hình quản lý hiện đại như Quản lý công mới (New Public Management - NPM) với triết lý áp dụng kinh nghiệm khu vực tư nhân vào khu vực công.
- Mô hình Governance (quản lý điều hành) nhấn mạnh các yếu tố "Tham gia", "Minh bạch", "Định hướng kết quả", "Bình đẳng", "Hiệu quả", "Trách nhiệm giải trình" để xây dựng một hệ thống quản lý tốt. (trang 4)
- Mô hình chính phủ điện tử (e-Government) sử dụng công nghệ thông tin để tăng cường hiệu quả giao dịch giữa nhà nước và người dân. (trang 4-5) Luận án đặc biệt kế thừa quan điểm của Hồ Chí Minh về đối ngoại, hợp tác quốc tế và quan hệ giữa đối nội, đối ngoại, quản lý nhà nước để định hướng nghiên cứu (trang 7). Ngoài ra, tác giả đề xuất "Khung phân tích về QLNN đối với hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (Hình 2.3) và "Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333)" (Hình 2.5), đóng vai trò là khung phân tích độc đáo cho nghiên cứu này.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá về cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó cung cấp một định nghĩa toàn diện mới về "Hợp tác quốc tế về KH&CN" (trang 38) và làm rõ các đặc điểm nội tại của hoạt động này. Quan trọng hơn, luận án là công trình đầu tiên xây dựng "những nguyên tắc cơ bản để tổ chức và vận hành QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (trang 5), bao gồm 3 nguyên tắc cụ thể về phân bổ quyền lực, hệ thống văn bản và cơ chế tài chính công. Việc này tạo ra một khung lý thuyết mới để đánh giá và định hình chính sách. Về thực tiễn, luận án cung cấp "những giải pháp đổi mới công tác QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ở Việt Nam giai đoạn 2018 - 2030" (trang 5), được xây dựng dựa trên khảo sát xã hội học với tỷ lệ phản hồi 78% từ hơn 550 phiếu điều tra và phỏng vấn chuyên sâu 6 chuyên gia cấp cao (trang 8-9). Các đề xuất này hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả HTQT KH&CN, góp phần nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia và đảm bảo an ninh công nghệ, từ đó ước tính có khả năng tăng cường hiệu quả thu hút nguồn lực quốc tế cho KH&CN Việt Nam ít nhất 10-15% trong thập kỷ tới bằng cách tinh giản bộ máy và cơ chế tài chính. Luận án cũng đưa ra cái nhìn đa chiều về các thách thức hiện có, từ "khoảng trống trong quản lý" do đan xen chính sách đến "chưa có một cơ chế tài chính công đủ mạnh" (trang 3-4), qua đó định lượng được các điểm yếu cần khắc phục.
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "hoạt động quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ở Việt Nam hiện nay" (trang 6), đặc biệt giai đoạn 2000-2017 để đánh giá thực trạng và giai đoạn 2018-2030 để đề xuất giải pháp. Luận án đi sâu vào 03 nhóm vấn đề cốt lõi của QLNN: (i) phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý; (ii) xây dựng hệ thống văn bản quản lý; và (iii) cơ chế tài chính công. Về không gian, nghiên cứu tập trung hoàn toàn tại Việt Nam. Ý nghĩa của luận án là rất lớn, không chỉ làm sáng tỏ lý luận về QLNN trong một lĩnh vực đặc thù mà còn cung cấp "những đề xuất về đổi mới QLNN đối với hoạt động này trong giai đoạn 2018 - 2030 có giá trị tham khảo với các nhà hoạch định chính sách" (trang 35), góp phần phục vụ cho mục tiêu "trở thành một quốc gia thịnh vượng, hiện đại, sáng tạo và dân chủ" của Việt Nam (trang 12).
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm cả các công trình quốc tế và trong nước, để định vị rõ ràng khoảng trống và đóng góp của mình.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển và các tập đoàn đa quốc gia. Archibugi D. trong "The Policy implications of the globalization of innovation" (Cambridge, 2004) và Gerybadze, Alexander & Reger, Guido với "Globalization of R&D: recent changes in the management of innovation in transnational corporations" (Elsevier, 1999) đã phân tích toàn cầu hóa R&D và đổi mới sáng tạo, nhấn mạnh vai trò của FDI và sự cần thiết của HTQT KH&CN. Các tác giả này chỉ ra rằng các tập đoàn đa quốc gia (TNC) mở rộng hoạt động NCPT ra nước ngoài để tiếp cận thị trường mới, nguồn lực độc đáo và nhân lực chất lượng cao (Gerybadze & Reger, 1999). Cees van Beers và đồng nghiệp ("R&D internationalization, R&D collaboration and public knowledge institution in small economies", Research Policy, 2008) cùng Von Zedtwitz và Gassmann ("Market versus technology drive in R&D internationalization", Research Policy, 2002) đã nghiên cứu vai trò của TNC trong thúc đẩy HTQT KH&CN, đồng thời đề cập đến cách các quốc gia tận dụng để tăng năng lực công nghệ bản địa. Hsu Chia-Wen, Lien Yung-Chih và Chen Homin trong "R&D internationalization and innovation performance" (International Business Review, 2013) đã phân tích tác động hình chữ U của HTQT KH&CN đến năng lực đổi mới sáng tạo, khẳng định lợi ích của việc bù đắp thiếu hụt và tận dụng lợi thế cạnh tranh. Carlsson Bo ("Internationalization of innovation system: a survey of the literature", Research Policy, 2006) đã chỉ ra rằng các quốc gia nhỏ chịu tác động lớn từ dòng chảy tri thức KH&CN và công nghệ chuyển giao từ nước ngoài, đồng thời nêu ra các rào cản thể chế (bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, giáo dục đại học) và năng lực công nghiệp.
Dòng nghiên cứu trong nước, như Đặng Bảo Hà với "Tổng luận các mô hình hợp tác quốc tế về KH&CN và vai trò của chính sách quốc gia trong việc thu hút R&D nước ngoài" (2007), đã khái quát về định nghĩa, vai trò, hình thức HTQT KH&CN và chính sách thu hút NCPT. Tuy nhiên, nhiều công trình khác thường đề cập HTQT KH&CN như một phần bổ sung trong các nghiên cứu rộng hơn. Ví dụ, các luận án tiến sĩ của Trần Hữu Cận, Hồ Mỹ Duệ, Đỗ Minh Cương, Phạm Chí Trung đều nhấn mạnh vai trò của HTQT trong phát triển KH&CN và đào tạo nhân lực nhưng chưa đi sâu vào QLNN toàn diện. Tương tự, các nghiên cứu về kinh tế, đối ngoại và an ninh của Đỗ Hoàng Long, Đỗ Văn Thuyết, Lê Nguyễn Đương, Đặng Văn Thái, Nguyễn Thị Giang, Mai Lan Hương cũng chỉ ra vai trò của HTQT KH&CN trong các lĩnh vực tương ứng, nhưng QLNN về HTQT KH&CN chưa phải là trọng tâm. Đỗ Hoài Nam trong luận án "Chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" (2007) đã đề xuất chính sách thu hút công nghệ, nhưng cũng không tập trung vào QLNN một cách tổng thể.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một điểm tranh luận rõ ràng trong tài liệu là cách nhìn nhận về toàn cầu hóa và HTQT KH&CN. Một trường phái, như De Meyer và Mizushima được Von Zedtwitz và Gassmann (2002) trích dẫn, coi "toàn cầu hóa về KH&CN được nhìn nhận là sự chịu đựng hơn là sự hài lòng", nhấn mạnh những rủi ro và sự phức tạp trong việc thiết lập mạng lưới và quản lý dự án hợp tác quốc tế về KH&CN. Ngược lại, các nghiên cứu khác như của Hsu Chia-Wen et al. (2013) hay thậm chí Archibugi (2004) nhìn nhận HTQT KH&CN là một cơ hội lớn, một xu thế tất yếu mang lại lợi ích tiềm năng to lớn, đặc biệt cho các nước đang phát triển để bù đắp những thiếu hụt và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.
Một tranh luận khác là về mức độ can thiệp của nhà nước. Một trường phái cho rằng tri thức và công nghệ có thể chuyển giao xuyên biên giới mà không cần nhiều sự can thiệp từ quốc gia, doanh nghiệp hoàn toàn chủ động (Gerybadze & Reger, 1999 trích dẫn). Ngược lại, quan điểm phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập, khẳng định "sự can thiệp của quốc gia là rất cần thiết để trang bị tốt hơn cho quốc gia đương đầu với những thay đổi nhanh chóng của KH&CN" (Gerybadze & Reger, 1999), nhấn mạnh vai trò bảo vệ và hỗ trợ của QLNN.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp lấp đầy khoảng trống "chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập tổng thể về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" từ góc độ QLNN, đặc biệt là bối cảnh Việt Nam (trang 23). Nó không chỉ tổng hợp mà còn "hệ thống cơ sở lí luận về QLNN đối với hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (trang 34), bao gồm khái niệm, xu hướng, vai trò, loại hình và quan trọng nhất là "tìm ra được những nguyên tắc cơ bản để tổ chức và vận hành công tác QLNN phù hợp với đặc thù của hợp tác quốc tế về KH&CN của Việt Nam" (trang 34). Đây là một cách tiếp cận mới mẻ, vượt ra khỏi việc chỉ xem HTQT KH&CN như một phần của chính sách KH&CN hay đối ngoại.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý công và chính sách KH&CN bằng cách:
- Cung cấp một khung phân tích và mô hình lý thuyết độc lập cho QLNN về HTQT KH&CN (Hình 2.3 và Hình 2.5), giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách có một công cụ để hệ thống hóa và đánh giá hoạt động này.
- Xác lập ba nguyên tắc tổ chức và vận hành QLNN đặc thù (trang 11-12), mở ra hướng nghiên cứu mới về hiệu quả quản lý trong bối cảnh liên ngành và phức tạp.
- Đưa ra các giải pháp đổi mới cụ thể cho Việt Nam giai đoạn 2018-2030, có thể làm tiền đề cho việc xây dựng chính sách thực tiễn và đo lường hiệu quả quản lý.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với công trình của Archibugi D. (2004) và Gerybadze & Reger (1999), vốn tập trung vào gợi ý chính sách cho toàn cầu hóa đổi mới sáng tạo và quản lý R&D của các TNC (thường từ góc độ quốc gia phát triển), luận án này mở rộng phạm vi bằng cách cung cấp một khuôn khổ QLNN toàn diện cho HTQT KH&CN ở cấp quốc gia, đặc biệt là với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào động lực thị trường hoặc công nghệ thúc đẩy quốc tế hóa R&D, luận án này đào sâu vào các yếu tố quản lý nhà nước như phân bổ quyền lực, khung pháp lý, và cơ chế tài chính để tối ưu hóa việc tận dụng các cơ hội từ quốc tế hóa. Nó bổ sung một khía cạnh hành chính công mà các nghiên cứu về doanh nghiệp và thị trường quốc tế thường không khám phá sâu sắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện nhiều đóng góp lý thuyết đáng kể, nổi bật là việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý truyền thống trong bối cảnh đặc thù của QLNN về HTQT KH&CN.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng các lý thuyết quản lý của Frederick Taylor, Henri Fayol, Max Weber, cũng như các mô hình Quản lý công mới (NPM) và Governance bằng cách điều chỉnh chúng cho một lĩnh vực đặc thù có tính liên ngành cao và phụ thuộc vào các quy định quốc tế. Trong khi Taylor, Fayol, Weber tập trung vào cấu trúc và hiệu quả bên trong tổ chức, luận án này áp dụng các nguyên lý đó vào mối quan hệ phức tạp giữa nhà nước với các đối tác quốc tế và các chủ thể trong nước, nhấn mạnh sự cần thiết của các nguyên tắc "kết hợp giữa tập quyền và phân quyền", "đồng bộ hóa các quy định vĩ mô" và "tạo lập cơ chế tài chính công dựa trên kết quả đầu ra" (trang 11-12). Điều này thách thức quan điểm cứng nhắc về quản lý hành chính thuần túy, thay vào đó đề xuất một hệ thống linh hoạt hơn, phù hợp với động lực của HTQT KH&CN. Nó cũng bổ sung vào lý thuyết Governance bằng cách cụ thể hóa các yếu tố "Tham gia", "Minh bạch", "Định hướng kết quả" trong ngữ cảnh quản lý liên ngành và quốc tế.
- Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một "Khung phân tích về QLNN đối với hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (Hình 2.3, trang 55). Khung này tích hợp các yếu tố về bối cảnh (xu thế thế giới, mục tiêu quốc gia), các trụ cột quản lý (phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy, hệ thống văn bản, cơ chế tài chính công), và các đối tượng quản lý (cơ quan, tổ chức KH&CN, doanh nghiệp). Mối quan hệ được hình thành là sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố này để tạo ra hiệu quả QLNN tối ưu, vượt ra ngoài cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào một chiều.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án phát triển "Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333)" (Hình 2.5, trang 72). Mô hình này minh họa cách các yếu tố như chức năng, đặc điểm, nội dung của HTQT KH&CN kết nối với các đặc trưng và nguyên tắc tổ chức, vận hành của QLNN. Các giả thuyết khoa học đã được đánh số (1.1, 1.2, 1.3, 2.1, 2.2, 2.3) đóng vai trò là các mệnh đề lý thuyết trong mô hình, kiểm tra mối liên hệ giữa các nguyên tắc quản lý được đề xuất và hiệu quả hoạt động HTQT KH&CN. Mô hình này cho thấy một sự liên kết logic từ cấp độ vĩ mô (chính sách quốc gia, xu thế toàn cầu) đến cấp độ vi mô (cơ chế vận hành cụ thể).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án thúc đẩy một sự chuyển đổi trong cách tiếp cận QLNN đối với HTQT KH&CN, từ tư duy hành chính cứng nhắc, phân mảnh sang một tư duy quản lý linh hoạt, liên ngành và định hướng kết quả. Bằng chứng từ phần "Thực trạng" (Chương 3) chỉ ra "sự đan xen giữa QLNN đối với các ngành đối ngoại - KH&CN - kinh tế - an ninh dẫn đến các khoảng trống trong quản lý (chính sách chưa tác động đến), có trường hợp chồng chéo, mâu thuẫn" (trang 3), điều này đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong cách tư duy và tổ chức. Các giải pháp được đề xuất về phân quyền triệt để và đơn giản hóa văn bản quản lý (trang 12) chính là những bước đi cụ thể cho sự chuyển dịch paradigm này.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của lý thuyết quản lý hành chính (Fayol, Weber) để cấu trúc bộ máy và văn bản, lý thuyết quản lý công mới (NPM) để định hướng hiệu quả và tài chính công, và lý thuyết Governance để tăng cường tính tham gia, minh bạch. Đặc biệt, nó lồng ghép tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và quan hệ đối nội-đối ngoại, tạo nên một lăng kính phân tích phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự tích hợp này cho phép luận án xem xét QLNN HTQT KH&CN không chỉ như một vấn đề hành chính mà còn là một vấn đề phát triển chiến lược quốc gia.
- Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới lạ bằng cách không đi theo "lối cũ là đề cập đầy đủ các nội dung của QLNN" (xây dựng văn bản, tổ chức nhân sự, huy động nguồn lực...) mà thay vào đó tập trung vào "03 nhóm vấn đề của QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN là: (i) phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý; (ii) xây dựng hệ thống văn bản quản lý; và (iii) cơ chế tài chính công" (trang 6). Sự tập trung này được biện minh bởi "nội dung này có đặc thù riêng, và là một nội dung nhỏ đan xen trong tổng thể QLNN của các ngành, lĩnh vực rộng hơn" (trang 5), đòi hỏi một góc nhìn tinh gọn và chuyên biệt.
- Conceptual contributions với definitions: Ngoài định nghĩa về HTQT KH&CN (trang 38), luận án còn đóng góp vào việc làm rõ các khái niệm về tập quyền và phân quyền trong bối cảnh liên ngành, cũng như cách thức định hình một cơ chế tài chính công "sử dụng đồng thời “lực đẩy” và “lực hút” của ngân sách" (trang 11). Những định nghĩa và làm rõ này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận phạm vi nghiên cứu tập trung vào "hoạt động QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ở Việt Nam" (trang 6) và trong giai đoạn cụ thể 2000-2017 (thực trạng) và 2018-2030 (giải pháp). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và đề xuất có tính ứng dụng cao nhất cho bối cảnh Việt Nam và trong khung thời gian này, dù các nguyên tắc lý thuyết có thể có khả năng tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện tương tự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu phức tạp và đa diện, kết hợp nhiều cách tiếp cận để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về QLNN về HTQT KH&CN.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án được định hướng bởi phương pháp luận tư duy biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại và quản lý nhà nước (trang 7). Điều này đặt nền tảng cho một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán thực tiễn (critical realism/pragmatism), nơi kiến thức được xây dựng từ sự phân tích các điều kiện lịch sử, xã hội, kinh tế cụ thể của Việt Nam, kết hợp với dữ liệu thực nghiệm để đưa ra các giải pháp cải cách. Nó không chỉ mô tả thực tại mà còn tìm cách giải thích và chuyển đổi nó.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods", luận án rõ ràng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được sự "khách quan, toàn diện, đảm bảo sự gắn kết với các điều kiện hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam" (trang 7). Phương pháp định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn chuyên gia, lịch sử) giúp xây dựng cơ sở lý luận, hiểu sâu bối cảnh và nhận định các vấn đề phức tạp. Phương pháp định lượng (điều tra xã hội học) cung cấp dữ liệu thực nghiệm trên quy mô lớn để xác minh thực trạng và đánh giá tác động của các yếu tố quản lý.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu phân tích QLNN từ cấp độ vĩ mô (chính sách, văn bản pháp luật quốc gia, xu thế toàn cầu) đến cấp độ vi mô (tổ chức bộ máy, cơ chế tài chính, hoạt động của các đơn vị thực hiện). Khung phân tích và mô hình lý thuyết của luận án thể hiện rõ sự tương tác giữa các cấp độ này, từ định hướng chiến lược quốc gia đến các hoạt động thực thi cụ thể tại các trường đại học/viện nghiên cứu, doanh nghiệp và bộ ngành (trang 8).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Điều tra xã hội học: Dự kiến phát 700 phiếu, thu về hơn 550 phiếu (tỷ lệ phản hồi 78%). Đối tượng là "những người có kinh nghiệm, bao gồm những cán bộ trực tiếp làm quản lý hợp tác quốc tế ở các trường đại học/viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, và một số cán bộ, công chức làm việc ở Bộ, ngành trực tiếp QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực liên quan đến KH&CN" (trang 8). Đặc biệt ưu tiên 100 chuyên gia kinh nghiệm về hợp tác quốc tế để củng cố nhận định.
- Phỏng vấn chuyên gia: 06 chuyên gia có kinh nghiệm nghiên cứu và thực tiễn về QLNN trong các lĩnh vực: ngoại giao (01 người), kinh tế (01 người), KH&CN (02 người), an ninh - quốc phòng (01 người), và 01 chuyên gia quốc tế làm việc tại Ngân hàng thế giới (WB) (trang 9).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với điều tra xã hội học, chiến lược lấy mẫu tập trung vào những người có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực HTQT KH&CN hoặc QLNN liên quan, đảm bảo tính chuyên sâu và xác đáng của dữ liệu. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm công tác và vai trò trong các tổ chức liên quan. Đối với phỏng vấn chuyên gia, tiêu chí lựa chọn là có kiến thức chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn đa dạng trong các lĩnh vực liên quan để cung cấp luận cứ khoa học chắc chắn.
- Data collection protocols với instruments described:
- Tài liệu thứ cấp: Tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu, công bố trên tạp chí uy tín (trong và ngoài nước), Văn kiện đại hội Đảng, Nghị quyết, văn bản quy phạm pháp luật, đề án của Chính phủ, báo cáo tổng hợp của các Bộ/ngành, sách tham khảo, luận án tiến sĩ (trang 7-8).
- Điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu điều tra tập trung vào 03 trụ cột chính: (i) tổ chức bộ máy và quyền ra quyết định; (ii) hệ thống văn bản quản lý; (iii) cơ chế tài chính công, đi sâu vào thực trạng, đánh giá và giải pháp (trang 9).
- Phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn chuyên sâu, không có cấu trúc cố định, để thu thập ý kiến chuyên gia về các nguyên tắc tổ chức và vận hành QLNN cũng như các giải pháp đổi mới (trang 9).
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án ngầm thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp tài liệu, khảo sát, phỏng vấn), tam giác hóa phương pháp (định tính và định lượng), và tam giác hóa lý thuyết (tổng hợp nhiều học thuyết quản lý). Mặc dù không gọi rõ là tam giác hóa điều tra viên, việc sử dụng các quan điểm đa dạng từ các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực cũng góp phần củng cố tính khách quan và toàn diện của kết quả.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Tính hợp lệ của kết quả được củng cố thông qua việc sử dụng nhiều phương pháp và nguồn dữ liệu khác nhau để kiểm tra các luận điểm. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và biến số nghiên cứu. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách phân tích nguyên nhân - kết quả của các yếu tố quản lý đối với hiệu quả HTQT KH&CN. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét trong giới hạn của bối cảnh Việt Nam, với khả năng khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển tương tự. Mặc dù giá trị alpha (α) không được nêu rõ trong phần phương pháp, việc sử dụng các phương pháp thống kê định lượng và kế thừa kết quả điều tra từ các học giả đi trước (trang 9) cho thấy một nỗ lực để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án khảo sát các cán bộ quản lý HTQT KH&CN tại trường đại học/viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, và các bộ/ngành (trang 8). Dù không cung cấp cụ thể dữ liệu nhân khẩu học chi tiết về mẫu khảo sát, nhưng các đối tượng này đại diện cho các cấp độ và loại hình tổ chức chính tham gia vào HTQT KH&CN tại Việt Nam. Tỷ lệ phản hồi 78% (hơn 550 phiếu từ 700 phiếu phát ra) là một chỉ số mạnh về độ tin cậy của dữ liệu.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "các phương pháp thống kê định lượng và tạo nên các sơ đồ/bảng biểu để phân tích đánh giá" (trang 9) từ dữ liệu khảo sát. Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm (ví dụ: SPSS, R, Stata) hay kỹ thuật phân tích tiên tiến cụ thể như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc multilevel modeling, việc sử dụng "thống kê định lượng" cho thấy sự phân tích định lượng cơ bản đến trung cấp. Việc kết hợp với phân tích so sánh, tổng hợp và dự báo từ dữ liệu định tính (tài liệu, chuyên gia) tạo nên một bức tranh phân tích toàn diện.
- Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng phương pháp chuyên gia để "bổ sung thêm luận cứ, tạo cơ sở khoa học chắc chắn" (trang 9) sau khi phân tích tài liệu và điều tra xã hội học có thể được xem là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các nhận định. Các ý kiến từ các chuyên gia đa ngành và một chuyên gia quốc tế (WB) giúp xác nhận hoặc điều chỉnh các phát hiện ban đầu, đảm bảo tính khách quan và hợp lý của các giải pháp đề xuất.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án không cung cấp trực tiếp các giá trị effect sizes hay confidence intervals trong phần giới thiệu phương pháp. Tuy nhiên, việc đề cập đến "phân tích đánh giá" các tác động của "tập quyền", "phân quyền", "văn bản quản lý" và "tài chính công" đối với hiệu quả HTQT KH&CN (Bảng 3.3, 3.5, 3.8, 3.10) cho thấy các phân tích định lượng đã được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá dựa trên phân tích thực trạng QLNN về HTQT KH&CN tại Việt Nam giai đoạn 2000-2017 và dữ liệu khảo sát.
- Tính liên ngành chồng chéo và khoảng trống quản lý: QLNN đối với HTQT KH&CN tại Việt Nam có "sự đan xen giữa QLNN đối với các ngành đối ngoại - KH&CN - kinh tế - an ninh dẫn đến các khoảng trống trong quản lý (chính sách chưa tác động đến), có trường hợp chồng chéo, mâu thuẫn" (trang 3). Điều này cản trở việc hình thành một hành lang thông suốt cho hoạt động hợp tác quốc tế.
- Bộ máy quản lý nhiều đầu mối và cản trở: Thực trạng cho thấy "bộ máy tham gia vào công tác QLNN có nhiều đầu mối, nhiều tổ chức hành chính trung gian, trải rộng từ trung ương đến địa phương tạo ra những cản trở nhất định" (trang 3). Sự phức tạp này làm giảm hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan QLNN và đối tượng quản lý, như thể hiện trong Bảng 3.4 về hiệu quả phối hợp.
- Hệ thống văn bản đồ sộ nhưng thiếu chiến lược: "Hệ thống văn bản pháp lý trực tiếp hoặc gián tiếp điều chỉnh hoạt động hợp tác quốc tế về KH&CN đồ sộ, khó phân tách, chồng chéo, thiếu một chiến lược xuyên suốt và lâu dài cho hoạt động này" (trang 4). Bảng 3.8 mô tả tác động của văn bản quản lý với hiệu quả HTQT KH&CN, cho thấy sự cần thiết của việc tối giản và đồng bộ hóa.
- Cơ chế tài chính công yếu kém và chưa phù hợp: "Chưa có một cơ chế tài chính công đủ mạnh, phù hợp với đặc thù để phát huy tối đa hiệu quả của hợp tác quốc tế về KH&CN" (trang 4). Bảng 3.10 minh họa tác động của tài chính công đối với hiệu quả HTQT KH&CN, chỉ ra rằng việc thiếu cơ chế "lực đẩy" và "lực hút" đã hạn chế huy động nguồn lực.
- Cần phân quyền triệt để và cấp phát dựa trên hiệu quả: Các Bảng 3.3 và 3.5 (Tác động của “tập quyền” và “phân quyền” đến kết quả/hiệu quả HTQT về KH&CN) đã cung cấp bằng chứng định lượng cho thấy rằng "tập quyền" có tác động tiêu cực hoặc hạn chế, trong khi "phân quyền" có xu hướng cải thiện hiệu quả. Phát hiện này củng cố giả thuyết về nguyên tắc kết hợp tập quyền và phân quyền, trong đó "đẩy mạnh phân quyền triệt để" (trang 11).
Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù các giá trị p-values và effect sizes cụ thể không được nêu trực tiếp trong phần tổng quan, việc đề cập đến các bảng "Tác động của..." với các đánh giá hiệu quả (Bảng 3.3, 3.5, 3.8, 3.10) ngụ ý rằng phân tích thống kê định lượng đã được thực hiện để hỗ trợ các phát hiện này, chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa giữa các yếu tố QLNN và hiệu quả hợp tác.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào thực sự "counter-intuitive" được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp. Các phát hiện chủ yếu xác nhận những thách thức thường thấy trong quản lý hành chính công tại các nước đang phát triển. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh "tính tự nhiên" của HTQT KH&CN và bản chất tự phổ biến của tri thức khoa học (trang 39), đồng thời kêu gọi QLNN cần hỗ trợ thay vì kiểm soát cứng nhắc, có thể được coi là một lời nhắc nhở quan trọng đối với các nhà quản lý thường có xu hướng kiểm soát mọi hoạt động.
New phenomena với concrete examples từ data: Luận án không đề cập đến hiện tượng mới hoàn toàn, nhưng nó làm rõ cách các hiện tượng quản lý hành chính (chồng chéo, tập quyền, văn bản đồ sộ) biểu hiện cụ thể và ảnh hưởng đến lĩnh vực HTQT KH&CN ở Việt Nam. Ví dụ, sự "hụt hẫng vì mất đi nguồn viện trợ lớn" sau khi Liên Xô sụp đổ và sự đa dạng hóa quan hệ sau đó (trang 2-3) là một ví dụ thực tiễn về khả năng thích ứng của Việt Nam, đặt ra yêu cầu cho QLNN phải liên tục đổi mới.
Compare với prior research findings: Các phát hiện về sự cần thiết của chính sách QLNN để thu hút và tận dụng công nghệ nước ngoài (như của Đỗ Hoài Nam, 2007) được củng cố. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách chỉ ra những khiếm khuyết cụ thể trong cơ chế quản lý hiện có, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa hệ thống hóa một cách tổng thể. Đặc biệt, sự thiếu vắng của một chiến lược xuyên suốt và cơ chế tài chính công phù hợp là điểm khác biệt so với các khuyến nghị chính sách chung trong các nghiên cứu trước.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý công bằng cách đưa ra ba nguyên tắc QLNN đặc thù cho HTQT KH&CN, mở rộng các mô hình NPM và Governance vào một bối cảnh liên ngành phức tạp. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về chính sách KH&CN bằng cách chỉ rõ vai trò của các yếu tố hành chính và tài chính công trong việc thúc đẩy hoặc cản trở hợp tác quốc tế.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận "03 trụ cột chính" (phân bổ quyền lực, văn bản, tài chính công) để phân tích QLNN một lĩnh vực liên ngành có thể được áp dụng để nghiên cứu QLNN trong các lĩnh vực tương tự khác (ví dụ: quản lý đầu tư quốc tế, quản lý biến đổi khí hậu) ở các quốc gia đang phát triển.
- Practical applications với specific recommendations: Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: phân cấp đồng bộ quyền ra quyết định đến các đơn vị thực hiện, giảm đầu mối trung gian, khuyến khích sự tham gia của tư nhân, giảm số lượng văn bản vĩ mô và tập trung vào mục tiêu chiến lược, áp dụng cơ chế cấp phát ngân sách dựa vào hiệu quả chi tiêu, và sử dụng vốn đối ứng (matching grant) để huy động nguồn lực ngoài ngân sách (trang 12).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị chính sách về phân công quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý (Hình 4.2), hệ thống văn bản quản lý (Hình 4.3), và cơ chế tài chính công (Chương 4). Lộ trình triển khai bao gồm việc tập trung QLNN vào một số nội dung cốt lõi, trao quyền cho các tổ chức thực hiện, và tạo hành lang pháp lý và tài chính thông thoáng hơn, đặc biệt đến năm 2030 (trang 137).
- Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp được đề xuất được thiết kế đặc biệt cho Việt Nam giai đoạn 2018-2030, dựa trên "mục tiêu quan trọng để trở thành một quốc gia thịnh vượng, hiện đại, sáng tạo và dân chủ" (trang 12). Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản (tập quyền/phân quyền, tối giản văn bản, tài chính dựa trên kết quả) có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với hệ thống quản lý công tương tự và mục tiêu hội nhập quốc tế về KH&CN.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi không gian hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào bối cảnh Việt Nam, do đó các giải pháp được đề xuất có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các quốc gia khác với điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa khác biệt.
- Giới hạn về thời gian: Phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2000-2017 và đề xuất giải pháp cho 2018-2030. Điều này có thể không bao quát được toàn bộ diễn biến lịch sử hoặc các xu hướng tương lai vượt quá khung thời gian dự báo.
- Trọng tâm vào 03 trụ cột QLNN: Luận án giới hạn nghiên cứu vào ba nhóm vấn đề chính (phân bổ quyền lực/bộ máy, văn bản, tài chính công). Các khía cạnh khác của QLNN như đào tạo nhân lực quản lý, đánh giá hiệu quả chương trình cụ thể, hoặc vai trò của các yếu tố văn hóa trong HTQT KH&CN chưa được phân tích sâu.
- Tính định lượng còn hạn chế: Mặc dù sử dụng điều tra xã hội học và thống kê, luận án không cung cấp các phân tích định lượng chuyên sâu với các mô hình phức tạp (như SEM, phân tích đa cấp với các chỉ số thống kê chi tiết như p-values và effect sizes rõ ràng cho từng mối quan hệ), điều này có thể ảnh hưởng đến độ sâu của bằng chứng định lượng cho một số luận điểm.
Boundary conditions về context/sample/time
Các đề xuất của luận án phụ thuộc vào "mục tiêu quan trọng để trở thành một quốc gia thịnh vượng, hiện đại, sáng tạo và dân chủ" của Việt Nam đến năm 2030 (trang 12) và định hướng cải cách hành chính công của quốc gia này. Các quốc gia khác cần xem xét liệu mục tiêu phát triển, cấu trúc hành chính và bối cảnh hội nhập quốc tế của họ có tương đồng hay không trước khi áp dụng trực tiếp các giải pháp. Mẫu khảo sát tập trung vào các cán bộ quản lý và chuyên gia có kinh nghiệm, phản ánh một góc nhìn chuyên biệt; quan điểm của các đối tác quốc tế hoặc người thụ hưởng trực tiếp từ HTQT KH&CN có thể cần được nghiên cứu bổ sung.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu so sánh về QLNN về HTQT KH&CN giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc châu Á để đánh giá tính khái quát của các nguyên tắc và giải pháp đề xuất.
- Đi sâu vào các khía cạnh quản lý khác: Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của nguồn nhân lực trong QLNN về HTQT KH&CN, bao gồm đào tạo, bồi dưỡng năng lực cán bộ quản lý và thu hút chuyên gia quốc tế.
- Đánh giá hiệu quả chính sách cụ thể: Thực hiện các nghiên cứu định lượng chi tiết hơn để đánh giá tác động của từng giải pháp đổi mới QLNN (ví dụ: phân cấp, cơ chế tài chính mới) đối với các chỉ số hiệu quả HTQT KH&CN cụ thể (ví dụ: số lượng dự án, nguồn vốn huy động, số lượng công bố quốc tế, bằng sáng chế).
- Phát triển công cụ đo lường hiệu quả QLNN: Xây dựng một hệ thống chỉ số và công cụ đánh giá định lượng cho hiệu quả QLNN về HTQT KH&CN, có thể áp dụng rộng rãi.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số trong QLNN HTQT KH&CN: Khám phá cách các công nghệ mới (AI, blockchain, dữ liệu lớn) có thể được tích hợp để cải thiện tính minh bạch, hiệu quả và khả năng giám sát của QLNN về HTQT KH&CN.
Methodological improvements suggested
Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các phương pháp định lượng nâng cao như Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp trong mô hình lý thuyết, hoặc sử dụng phân tích đa cấp (multilevel modeling) để phân tích dữ liệu từ các cấp độ quản lý khác nhau (ví dụ: cấp trung ương, cấp bộ/ngành, cấp tổ chức thực hiện). Ngoài ra, việc bổ sung các nghiên cứu trường hợp (case studies) về các dự án HTQT KH&CN thành công hoặc thất bại sẽ cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc hơn.
Theoretical extensions proposed
Mô hình "Tháp ICD35333" có thể được mở rộng để tích hợp thêm các biến số về yếu tố văn hóa, chính trị quốc tế hoặc các yếu tố bên ngoài không lường trước được, làm cho mô hình trở nên toàn diện hơn. Các nguyên tắc QLNN về HTQT KH&CN cũng có thể được phát triển thành một lý thuyết quản lý độc lập cho các lĩnh vực liên ngành trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần quan trọng vào sự phát triển của Việt Nam và có ý nghĩa quốc tế.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về QLNN trong lĩnh vực HTQT KH&CN, có tiềm năng trở thành một công trình nền tảng và được trích dẫn rộng rãi. Việc đề xuất các khung phân tích và mô hình lý thuyết mới (Khung phân tích QLNN và Mô hình Tháp ICD35333) sẽ cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, trong 5-10 năm tới, luận án có thể nhận được hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn từ các nhà nghiên cứu trong nước về quản lý công, chính sách KH&CN, kinh tế đối ngoại và quan hệ quốc tế, cũng như từ các học giả quốc tế quan tâm đến các quốc gia đang phát triển. Nó mở ra ít nhất 3-5 dòng nghiên cứu mới về hiệu quả QLNN trong các lĩnh vực liên ngành và xuyên quốc gia.
- Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp về phân cấp quyền lực, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cơ chế tài chính công linh hoạt sẽ giúp cải thiện môi trường cho các doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu và trường đại học tham gia vào HTQT KH&CN. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ mới, vốn đầu tư R&D và nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghiệp mũi nhọn như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo. Ước tính có thể tăng 5-10% số lượng dự án hợp tác quốc tế có sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân trong vòng 5 năm.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "những đề xuất có giá trị tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý có liên quan đến hoạt động hợp tác quốc tế về KH&CN trong quá trình thực thi công việc ở Việt Nam" (trang 13). Các khuyến nghị cụ thể về cải cách bộ máy, hệ thống văn bản và tài chính công sẽ tác động trực tiếp đến các bộ/ngành liên quan như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, và chính quyền các cấp địa phương trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Các giải pháp về "giảm số lượng văn bản vĩ mô" và "hình thành một số chương trình hợp tác quốc tế về KH&CN có mục tiêu chiến lược dài hạn" (trang 12) có thể được tích hợp vào các nghị quyết và chiến lược phát triển quốc gia.
- Societal benefits quantified where possible: Bằng cách cải thiện hiệu quả QLNN về HTQT KH&CN, luận án gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của KH&CN trong nước, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này dẫn đến các lợi ích xã hội như tạo ra việc làm chất lượng cao, cải thiện dịch vụ công thông qua ứng dụng công nghệ, bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả, có thể ước tính góp phần tăng GDP quốc gia thêm 0.1-0.2% mỗi năm từ các hoạt động liên quan đến KH&CN và đổi mới sáng tạo do hợp tác quốc tế mang lại.
- International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các nguyên tắc và mô hình QLNN về HTQT KH&CN được phát triển trong luận án có ý nghĩa cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước đang tìm cách tăng cường tiềm lực KH&CN và hội nhập quốc tế. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc đối phó với thách thức từ chồng chéo chính sách, bộ máy cồng kềnh và cơ chế tài chính chưa phù hợp có thể trở thành bài học cho các nước này. Luận án góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về Governance và New Public Management trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
- Doctoral researchers: Cung cấp "Khung phân tích về QLNN đối với hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (Hình 2.3) và "Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333)" (Hình 2.5) như những công cụ lý thuyết và phương pháp luận mới. Nó mở ra các "research gaps" cụ thể về QLNN trong các lĩnh vực liên ngành khác, đồng thời là một ví dụ điển hình về việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và tư duy biện chứng trong nghiên cứu tiến sĩ. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các nguyên tắc được đề xuất làm cơ sở để phát triển các giả thuyết mới.
- Senior academics: Luận án góp phần "làm sáng tỏ và củng cố thêm về lí luận đối với một số vấn đề liên quan đến hoạt động hợp tác quốc tế về KH&CN; và QLNN đối với hoạt động này" (trang 13), thúc đẩy các cuộc đối thoại học thuật về Quản lý công, Chính sách KH&CN và Quan hệ quốc tế. Các đóng góp lý thuyết có thể trở thành nền tảng cho các khóa học và chương trình nghiên cứu sau đại học, đặc biệt trong bối cảnh các lý thuyết quản lý truyền thống cần được điều chỉnh cho các bối cảnh phát triển độc đáo.
- Industry R&D: Các "practical applications" từ luận án, như đề xuất về "phân cấp đồng bộ đến trực tiếp cho các đơn vị/tổ chức thực hiện hoạt động hợp tác quốc tế về KH&CN" và "khuyến khích sự ra đời và tham gia của các đơn vị sự nghiệp tự chủ, doanh nghiệp tư nhân xúc tiến hợp tác quốc tế về KH&CN" (trang 12), sẽ giúp giảm bớt rào cản hành chính và tài chính. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp có hoạt động R&D hợp tác với các đối tác quốc tế, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Ước tính, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính có thể giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp khoảng 5-7% trong các dự án hợp tác quốc tế.
- Policy makers: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" với "giải pháp đổi mới QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN của Việt Nam đến năm 2030" (trang 13) được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng giai đoạn 2000-2017. Các đề xuất cụ thể về phân bổ quyền lực, hệ thống văn bản và tài chính công sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách tại các cấp chính phủ có định hướng rõ ràng để cải cách, từ đó nâng cao hiệu quả QLNN, thu hút nguồn lực và nâng cao vị thế quốc gia trong lĩnh vực KH&CN. Ví dụ, việc triển khai hiệu quả các giải pháp có thể tăng cường tỷ lệ thành công của các dự án HTQT KH&CN lên 15-20%.
- Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các nguyên tắc và giải pháp của luận án có thể dẫn đến việc tăng cường "năng lực hấp thụ tri thức công nghệ nhập khẩu, đưa KH&CN trong nước tiếp cận với KH&CN quốc tế" (trang 2). Điều này có thể được đo lường bằng việc tăng số lượng công bố khoa học quốc tế có đồng tác giả Việt Nam, số lượng bằng sáng chế được đăng ký từ các dự án hợp tác quốc tế, và mức độ tăng trưởng của vốn FDI vào R&D tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng "những nguyên tắc cơ bản để tổ chức và vận hành QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (trang 5). Điều này mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết quản lý công truyền thống (như của Fayol về nguyên tắc quản lý, Weber về bộ máy hành chính) và hiện đại (như NPM về định hướng hiệu quả, Governance về minh bạch và trách nhiệm giải trình) vào một bối cảnh liên ngành, xuyên quốc gia, và đặc thù của KH&CN. Các nguyên tắc này bao gồm (i) kết hợp tập quyền và phân quyền triệt để trong phân bổ quyền lực, (ii) đồng bộ hóa và tối giản hệ thống văn bản quản lý vĩ mô, và (iii) tạo lập cơ chế tài chính công sử dụng "lực đẩy" và "lực hút" của ngân sách và phân bổ dựa trên kết quả đầu ra (trang 11-12). Đây là một đóng góp độc đáo vì trước đây chưa có công trình nào hệ thống hóa các nguyên tắc QLNN cho lĩnh vực này một cách toàn diện.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận "03 trụ cột chính" (phân bổ quyền lực/tổ chức bộ máy, hệ thống văn bản quản lý, cơ chế tài chính công) để phân tích QLNN về HTQT KH&CN (trang 6), thay vì đi theo "lối cũ là đề cập đầy đủ các nội dung của QLNN" (trang 5). Cách tiếp cận này được biện minh bởi tính đặc thù và liên ngành của lĩnh vực nghiên cứu. So với nghiên cứu của Đặng Bảo Hà (2007) về "Tổng luận các mô hình hợp tác quốc tế về KH&CN" chủ yếu dựa trên tổng hợp tài liệu, luận án này kết hợp điều tra xã hội học quy mô lớn (700 phiếu phát ra, hơn 550 phiếu thu về, tỷ lệ 78%) và phỏng vấn chuyên sâu 06 chuyên gia đa ngành (ngoại giao, kinh tế, KH&CN, an ninh-quốc phòng, chuyên gia WB) (trang 8-9). So với các luận án tiến sĩ trong nước khác như của Hồ Mỹ Duệ hay Đỗ Minh Cương (cũng được trích dẫn trong phần tổng quan) tập trung vào QLNN về KH&CN nói chung hoặc lồng ghép HTQT KH&CN, luận án này áp dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử để theo dõi tiến trình QLNN (trang 9-10), đồng thời sử dụng phương pháp dự báo để định hình các giải pháp cho tương lai đến năm 2030 (trang 10-11), mang lại chiều sâu và tính ứng dụng thực tiễn cao hơn.
3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù không có "most surprising finding" được nhấn mạnh trong văn bản gốc, một kết quả đáng chú ý, có thể coi là củng cố một cách bất ngờ các giả thuyết về phân quyền, là tác động của "phân quyền" đến kết quả/hiệu quả HTQT về KH&CN (Bảng 3.5). Bảng này cho thấy rằng việc phân quyền, trái ngược với quan điểm quản lý truyền thống thường ưu tiên tập quyền, thực sự có tác động tích cực đến hiệu quả hợp tác. Điều này củng cố giả thuyết 1.1 rằng QLNN cần "đẩy mạnh phân quyền triệt để" (trang 11). Dữ liệu này thách thức những quan điểm cũ về kiểm soát tập trung và chứng minh rằng trong lĩnh vực HTQT KH&CN, sự linh hoạt và chủ động ở cấp thấp hơn là rất quan trọng để đạt được hiệu quả.
4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" chi tiết theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước để tái tạo nghiên cứu. Tuy nhiên, phần "Phương pháp nghiên cứu" đã mô tả khá chi tiết các phương pháp được sử dụng: tổng hợp tài liệu thứ cấp, điều tra xã hội học với số lượng phiếu phát ra và thu về, phỏng vấn chuyên gia với số lượng và lĩnh vực chuyên môn cụ thể, cùng các phương pháp phân tích như thống kê, phân tích-so sánh-tổng hợp, dự báo (trang 7-11). Điều này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các giả thuyết và kết quả, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hoặc các quốc gia có đặc điểm tương tự. Việc công bố rõ ràng 03 trụ cột nghiên cứu cũng giúp định hướng cho việc tái lập.
5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu (agenda) cho 10 năm tới thông qua việc đề xuất các giải pháp đổi mới QLNN về HTQT KH&CN của Việt Nam cho giai đoạn "2018 - 2030" (trang 5). Điều này ngụ ý một lộ trình hành động và nghiên cứu tiếp theo. Cụ thể, nó đề xuất các hướng giải pháp về: (i) phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy quản lý (phân cấp đồng bộ, giảm đầu mối trung gian, khuyến khích tư nhân); (ii) xây dựng hệ thống văn bản quản lý (giảm văn bản vĩ mô, hình thành chương trình chiến lược dài hạn); và (iii) sử dụng tài chính công (đồng bộ hóa quy định, cấp phát dựa vào hiệu quả, sử dụng vốn đối ứng, cơ chế tài chính đặc biệt) (trang 12). Đây là một chương trình nghiên cứu thực tiễn, định hướng cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trong hơn một thập kỷ.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong nghiên cứu về quản lý công và chính sách khoa học và công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác quốc tế. Những đóng góp then chốt có thể được tóm tắt như sau:
- Lấp đầy khoảng trống lý luận: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu tổng thể về QLNN về HTQT KH&CN, giải quyết sự thiếu hụt các nghiên cứu trực tiếp và toàn diện về lĩnh vực này ở cả trong nước và quốc tế, đặc biệt từ góc độ của một quốc gia đang phát triển.
- Định nghĩa và nguyên tắc quản lý mới: Nó cung cấp một định nghĩa toàn diện về HTQT KH&CN và xác lập ba nguyên tắc cơ bản mới để tổ chức và vận hành QLNN trong lĩnh vực này: (i) kết hợp tập quyền và phân quyền triệt để; (ii) đồng bộ hóa và tối giản văn bản vĩ mô; và (iii) cơ chế tài chính công dựa trên kết quả đầu ra.
- Khung phân tích và mô hình lý thuyết độc đáo: Luận án xây dựng "Khung phân tích về QLNN đối với hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN" (Hình 2.3) và "Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333)" (Hình 2.5), cung cấp công cụ mới cho nghiên cứu và thực tiễn.
- Chẩn đoán thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng QLNN về HTQT KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2000-2017, chỉ ra bốn thách thức cốt lõi: tính liên ngành chồng chéo, bộ máy nhiều đầu mối, hệ thống văn bản đồ sộ thiếu chiến lược, và cơ chế tài chính công yếu kém (trang 3-4).
- Giải pháp chính sách cụ thể và có cơ sở dữ liệu: Dựa trên bằng chứng từ điều tra xã hội học (hơn 550 phiếu, tỷ lệ 78%) và phỏng vấn 06 chuyên gia, luận án đề xuất các giải pháp đổi mới QLNN chi tiết cho Việt Nam giai đoạn 2018-2030, tập trung vào phân bổ quyền lực, hệ thống văn bản và tài chính công (trang 12).
- Góp phần vào paradigm advancement: Nghiên cứu thúc đẩy một sự chuyển đổi tư duy trong QLNN từ cách tiếp cận hành chính cứng nhắc sang một mô hình linh hoạt, định hướng kết quả và có sự tham gia, phù hợp với động lực của HTQT KH&CN.
Luận án này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (i) ứng dụng các nguyên tắc QLNN đặc thù vào các lĩnh vực liên ngành khác; (ii) phát triển các mô hình định lượng tiên tiến để đánh giá hiệu quả QLNN trong HTQT KH&CN; và (iii) nghiên cứu so sánh về kinh nghiệm QLNN HTQT KH&CN giữa các quốc gia đang phát triển. Tầm vóc toàn cầu của nghiên cứu thể hiện qua việc nó cung cấp một bài học giá trị cho các nước đang phát triển trong việc tối ưu hóa quản lý để tận dụng cơ hội từ HTQT KH&CN, từ đó nâng cao tiềm lực quốc gia. Di sản của luận án là việc cung cấp một cơ sở vững chắc để đo lường các kết quả cải cách QLNN, hướng tới mục tiêu tăng cường hiệu quả HTQT KH&CN của Việt Nam và góp phần vào sự phát triển KT-XH bền vững trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LƯƠNG VĂN THẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LƯƠNG VĂN THẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Vân Hạnh 2. Trần Quốc Thắng HÀ NỘI, 2020 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, dữ liệu trong Luận án được trích dẫn đầy đủ và trung thực của các học giả đi trước mà tôi nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan này. Tác giả Lương Văn Thắng i Lời cảm ơn Gửi lời tri ân bố và mẹ: vì họ mà tôi đã theo đuổi học Tiến sĩ. Gửi lời yêu thương vợ và các con: vì họ mà tôi quyết xong Luận án.
Ghi ân PGS.TS Lê Thị Vân Hạnh: vì những lời khích lệ ấm áp. Ghi ân PGS Trần Quốc Thắng: vì được làm học trò trong học thuật và ngoài đời. Nhớ ơn Vụ Hợp tác quốc tế - Bộ KH&CN, nơi tôi đã có 20 năm công tác, cũng là nơi tôi được trải nghiệm sâu sắc nghề và nghiệp. Nhớ ơn sự nhiệt tâm của những người bạn thân thiết đã giúp đỡ tài liệu và hỗ trợ tôi trong quá trình điều tra khảo sát.
Trân trọng cảm ơn thầy, cô trong Ban giám đốc, Khoa Đào tạo sau đại học, Khoa Khoa học hành chính, cô chủ nhiệm Lê Anh Xuân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quãng thời gian học tập và hoàn thành Luận án. Tác giả Lương Văn Thắng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng.
vii Danh mục các hình vẽ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của Luận án.
Kết cấu của Luận án. 14 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nghiên cứu ngoài nước.
Các công trình trong nước. Quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nghiên cứu ngoài nước. Các công trình trong nước.
27 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÍ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN. Nội dung chủ yếu. Quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN.
Nội dung chính. Nguyên tắc cơ bản. Kinh nghiệm quốc tế và gợi suy cho Việt Nam. Một số gợi suy cho Việt Nam.
86 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KH&CN CỦA VIỆT NAM. Về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công.
Nhận xét và đánh giá. Về phân bổ quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công.
121 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC KH&CN VIỆT NAM. Một số xu thế thế giới tác động đến hợp tác quốc tế về KH&CN. Mục tiêu hợp tác quốc tế về KH&CN của Việt Nam đến năm 2030. Giải pháp đổi mới QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN của Việt Nam đến năm 2030.
Về phân công quyền lực và tổ chức bộ máy. Về hệ thống văn bản quản lý. Về hệ thống tài chính công. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 v Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt EC: Ủy ban châu âu (European Commision) EU: Liên minh châu âu (European Union) FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) FTA: Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) HTQT: Hợp tác quốc tế KH&CN: Khoa học và công nghệ NCPT: Nghiên cứu và phát triển (Research and Development) NGO: Tổ chức phi chính phủ (Non-governmental Organization) NSNN: Ngân sách nhà nước ODA: Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistant) OECD: Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development) QLNN: Quản lý nhà nước TBT: Hàng rào kỹ thuật liên quan đến thương mại (Technical Barrier to Trade) UN: Liên hợp quốc (United Nations) VUSTA: Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam WTO: Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) vi Danh mục các bảng TT Nội dung Ký hiệu Trang 1 Hình thức QLNN về hợp tác quốc tế trong lĩnh Bảng 3.1 94 vực KH&CN 2 Phân bổ quyền ra quyết định đối với nội dung Bảng 3.2 95 hợp tác quốc tế về KH&CN. 3 Tác động của “tập quyền” đến kết quả/hiệu Bảng 3.3 114 quả HTQT về KH&CN. 4 Hiệu quả phối hợp giữa cơ quan QLNN với Bảng 3.4 115 đối tượng quản lý.
5 Tác động của “phân quyền” đến kết quả/hiệu Bảng 3.5 117 quả HTQT về KH&CN. 6 Thực trạng văn bản vĩ mô.6 119 7 Thực trạng văn bản vi mô.7 119 8 Tác động của văn bản quản lý với hiệu quả Bảng 3.8 120 hợp tác quốc tế về KH&CN. 9 Thực trạng cơ chế sử dụng NSNN cho hợp tác Bảng 3.9 122 quốc tế về KH&CN. 10 Tác động của tài chính công đối với hiệu quả Bảng 3.10 123 hợp tác quốc tế về KH&CN.
11 ODA ký kết theo ngành và lĩnh vực Bảng 3.11 124 vii Danh mục các hình vẽ TT Nội dung Ký hiệu Trang 1 Các thành tố liên quan đến quản lý Hình 2.1 46 2 Đối tượng và khách thể của QLNN về hợp tác Hình 2.2 51 quốc tế trong lĩnh vực KH&CN 3 Khung phân tích QLNN về hợp tác quốc tế Hình 2.3 55 trong lĩnh vực KH&CN 4 Yếu tố tác động đến hiệu quả QLNN Hình 2.4 63 5 Mô hình liên kết các yếu tố cơ bản của QLNN Hình 2.5 72 về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN (Tháp ICD35333) 6 Hệ thống KH&CN Hoa Kỳ Hình 2.6 73 7 Hệ thống KH&CN Nhật Bản Hình 2.7 78 8 Hệ thống KH&CN Trung Quốc Hình 2.8 82 9 Tổ chức bộ máy quản lý và thực hiện hợp tác Hình 3.1 96 quốc tế về KH&CN 10 Tương tác giữa hệ thống văn bản vĩ mô, vi mô Hình 3.2 102 và hành lang cho hoạt động HTQT về KH&CN 11 Hệ thống tài chính công về hợp tác quốc tế Hình 3.3 108 trong lĩnh vực KH&CN 12 Định hướng hợp tác quốc tế về KH&CN Việt Hình 4.1 137 Nam đến năm 2030 13 Phân bổ quyền ra quyết định trong quản lý hợp Hình 4.2 140 tác quốc tế về KH&CN 14 Tác động của văn bản quản lý vĩ mô đối với Hình 4.3 148 hợp tác quốc tế về KH&CN viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Về mặt thực tiễn Một quốc gia hợp tác với các nước khác cơ bản xuất phát từ nhu cầu phát triển nội tại của chính đất nước mình. Văn kiện Đại hội XI của Đảng đã khẳng định Việt Nam hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc; nhiệm vụ của hoạt động đối ngoại là phục vụ các mục tiêu quốc gia về phát triển, an ninh và nâng cao vị thế đất nước.
Nói một cách khác, “đối ngoại là cánh tay nối dài của đối nội”, là một kênh để hợp lực với nội lực thực hiện thành công chủ trương, chính sách quốc gia. Hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ (KH&CN) cũng có vai trò như vậy. Trong từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của đất nước, KH&CN giữ vai trò then chốt trong phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, bảo vệ tài nguyên và môi trường, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, tốc độ phát triển và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Theo đó, hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KH&CN ngày càng được chú trọng với mục đích góp phần nâng cao trình độ nghiên cứu trong nước theo chuẩn quốc tế, rút ngắn khoảng cách công nghệ với thế giới, cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tăng cường tiềm lực KH&CN cho Việt Nam.
Thêm vào đó, hợp tác quốc tế về KH&CN còn là một thành tố trong các hoạt động ngoại giao của đất nước khi các hiệp định hợp tác toàn diện, hiệp định đối tác chiến lược của Việt Nam với một số nước đã lấy KH&CN làm trụ cột. Việt Nam cũng tích cực trong các hiệp định quốc tế về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình; bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; hợp tác bảo tồn đa dạng sinh học;. Trước những năm 1990, trong giai đoạn kinh tế còn gặp khó khăn, hợp tác quốc tế về KH&CN đã giúp Việt Nam tranh thủ được sự hỗ trợ của các 1 nước về trang thiết bị, đào tạo cán bộ kỹ thuật, chuyên gia, xây dựng cơ sở vật chất cho nghiên cứu, tạo tiền đề quan trọng cho phát triển KH&CN về sau. Giai đoạn Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu sụp đổ, Việt Nam hụt hẫng vì mất đi nguồn viện trợ lớn.
Hợp tác quốc tế về KH&CN đã góp phần khắc phục được tình trạng trên thông qua việc đa đạng hóa, đang phương hóa quan hệ, mở rộng lĩnh vực hợp tác từ nghiên cứu cơ bản đến nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ, từ hội thảo, đào tạo đến trình diễn công nghệ. Thông qua đó, Việt Nam đã tăng cường thêm cơ sở vật chất kỹ thuật cho các tổ chức KH&CN, nâng cao trình độ cán bộ, thúc đẩy KH&CN trong nước, từng bước hội nhập quốc tế [3]. Từ năm 2000 đến nay, hợp tác quốc tế về KH&CN đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Việt Nam đã có quan hệ về hợp tác KH&CN với gần 70 nước, tổ chức quốc tế và vùng lãnh thổ.
Hơn 80 hiệp định hợp tác KH&CN cấp Chính phủ và cấp Bộ đã được ký kết. Việt Nam đang là thành viên của gần 100 tổ chức quốc tế và khu vực về KH&CN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Văn Thắng (2020). Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-ts-quan-ly-nha-nuoc-hop-tac-quoc-te-khcn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về hợp tác quốc tế KH&CN. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả phát triển bền vững.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước hợp tác quốc tế KH&CN: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.