Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19 - Luận án Đinh Thị Dung
Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19: chính sách, các sứ thần, hiệp ước, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoàn cảnh quốc tế, Việt Nam: Định hình Quan hệ bang giao Triều Nguyễn
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Đinh Thị Dung
- Năm:
- 2001
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hoàn cảnh quốc tế Việt Nam Định hình Quan hệ bang giao Triều Nguyễn
Nửa đầu thế kỷ 19, Triều Nguyễn phải đối mặt nhiều biến động lớn. Bối cảnh quốc tế và khu vực có ảnh hưởng sâu sắc đến đường lối ngoại giao. Châu Âu tăng cường bành trướng chủ nghĩa tư bản. Pháp và Anh tìm kiếm thuộc địa, thị trường mới. Nhà Thanh Trung Quốc suy yếu nhưng vẫn duy trì hệ thống triều cống. Các quốc gia Đông Nam Á chịu áp lực lớn. Việt Nam dưới Triều Nguyễn vừa thống nhất. Quốc gia cần củng cố nội trị, khẳng định vị thế độc lập. Vua Gia Long đặt nền móng. Minh Mạng tiếp tục chính sách giữ vững chủ quyền. Thiệu Trị kế thừa đường lối. Những yếu tố này định hình quan hệ bang giao của Triều Nguyễn. Mục tiêu là bảo vệ biên cương, duy trì hòa bình, khẳng định độc lập dân tộc. Triều Nguyễn cố gắng vừa hội nhập, vừa bảo vệ bản sắc, lợi ích quốc gia trong môi trường đầy thách thức.
1.1. Bối cảnh quốc tế khu vực Ảnh hưởng chính sách Triều Nguyễn
Nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến nhiều biến động lớn trên trường quốc tế. Các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh và Pháp, đẩy mạnh mở rộng ảnh hưởng. Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo áp lực lớn lên khu vực Đông Nam Á. Các quốc gia trong vùng phải đối mặt nguy cơ xâm lược. Cùng lúc, Nhà Thanh Trung Quốc dần suy yếu. Tuy nhiên, Nhà Thanh vẫn duy trì vị thế trung tâm trong hệ thống triều cống truyền thống. Các quốc gia láng giềng của Việt Nam cũng trải qua nhiều xáo trộn nội bộ và xung đột. Bối cảnh đầy thách thức này ảnh hưởng sâu sắc đến việc hoạch định đường lối ngoại giao của Triều Nguyễn. Triều Nguyễn cần có những quyết sách khôn khéo để bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia. Đây là ưu tiên hàng đầu của các vị vua như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị.
1.2. Tình hình Việt Nam Cơ sở định hình quan hệ ngoại giao
Triều Nguyễn được thành lập bởi Gia Long năm 1802. Quốc gia bước vào giai đoạn củng cố thống nhất sau nội chiến dài. Triều đình tập trung xây dựng bộ máy hành chính trung ương. Hệ thống luật pháp được hoàn thiện. Vùng đất rộng lớn được quản lý hiệu quả hơn. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Thương mại có bước phát triển nhưng chưa mạnh. Nho giáo là hệ tư tưởng chủ đạo. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy chính trị, ngoại giao. Triều Nguyễn khao khát khẳng định độc lập, tự chủ. Việt Nam mong muốn thiết lập vị thế vững chắc trong khu vực. Tuy nhiên, quốc gia cũng tồn tại nhiều vấn đề nội tại. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết sách bang giao. Việc hiểu rõ tình hình đất nước giúp Triều Nguyễn định hình chiến lược ngoại giao phù hợp. Triều đại này đã có những bước đi quan trọng để ổn định nội bộ, tạo tiền đề cho chính sách đối ngoại.
II.Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn với Nhà Thanh Trung Quốc
Quan hệ với Nhà Thanh Trung Quốc là ưu tiên hàng đầu của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19. Mối quan hệ này mang tính chất truyền thống. Nó được hình thành dưới ảnh hưởng của địa lý, chính trị và văn hóa. Triều Nguyễn duy trì hệ thống triều cống. Đồng thời, quốc gia vẫn khẳng định độc lập thực tế. Các hoạt động bang giao diễn ra thường xuyên. Sứ bộ Triều Nguyễn đến Trung Quốc mang theo cống vật. Hoạt động này vừa là nghĩa vụ vừa là cơ hội giao lưu. Vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị đều tuân thủ nguyên tắc này. Mục tiêu chính là duy trì hòa bình biên giới. Tránh xung đột với cường quốc láng giềng. Bảo vệ lợi ích quốc gia trên cơ sở "thần phục danh nghĩa". Quan hệ này định hình phần lớn chính sách đối ngoại của Triều Nguyễn.
2.1. Đặc điểm hình thành đường lối Bang giao Triều Nguyễn Trung Quốc
Đường lối ngoại giao của Triều Nguyễn với Trung Quốc mang nhiều đặc điểm riêng. Yếu tố địa lý đóng vai trò quan trọng. Hai quốc gia có chung đường biên giới dài. Điều này đòi hỏi chính sách bang giao hòa hoãn, tránh đối đầu trực tiếp. Đặc điểm lịch sử cũng ảnh hưởng sâu sắc. Việt Nam từng là chư hầu của các triều đại Trung Quốc. Triều Nguyễn kế thừa tư duy duy trì quan hệ truyền thống. Đặc điểm chính trị - xã hội phản ánh vị thế của Trung Quốc. Nhà Thanh được xem là "thiên triều" trong hệ thống khu vực. Tư tưởng Nho giáo cũng chi phối mạnh mẽ. Nó đề cao lễ nghi, trật tự, hòa hiếu. Triều Nguyễn vừa muốn khẳng định độc lập. Vừa phải tuân thủ các nghi thức bang giao. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định khu vực. Đồng thời giữ vững an ninh quốc gia, bảo vệ bờ cõi.
2.2. Sách phong và Triều cống Quan hệ Triều Nguyễn Nhà Thanh
Vấn đề "sách phong" và "triều cống" là cốt lõi trong quan hệ Triều Nguyễn - Nhà Thanh. Sách phong là nghi lễ chính trị quan trọng. Nhà Thanh công nhận chính thức vương vị của vua Việt Nam. Gia Long được sách phong năm 1803. Điều này hợp thức hóa địa vị của Triều Nguyễn sau nội chiến. Triều cống là nghĩa vụ định kỳ, thực hiện hai đến ba năm một lần. Các sứ bộ Triều Nguyễn mang cống vật sang Trung Quốc, chủ yếu là sản vật địa phương, vàng bạc. Triều cống không chỉ thể hiện sự thần phục danh nghĩa. Nó còn là kênh giao lưu văn hóa, kinh tế. Các sứ giả trao đổi hàng hóa, tiếp thu tri thức. Minh Mạng, Thiệu Trị tiếp tục duy trì chính sách này. Mặc dù có những nỗ lực khẳng định độc lập mạnh mẽ hơn. Chính sách giúp duy trì hòa bình, ổn định lâu dài trên biên giới.
2.3. Hoạt động sứ bộ ngoại giao Triều Nguyễn với Trung Quốc
Hoạt động của các sứ bộ Triều Nguyễn sang Trung Quốc diễn ra sôi nổi và thường xuyên. Các sứ bộ thường gồm nhiều quan lại, học giả uyên bác. Họ được trang bị đầy đủ cống vật, biểu tấu chính thức. Nhiệm vụ chính là truyền đạt thông điệp của vua Việt Nam. Sứ bộ cũng là kênh quan trọng để thu thập thông tin. Họ nắm bắt tình hình chính trị, kinh tế, xã hội của Nhà Thanh. Đồng thời, các sứ giả còn có nhiệm vụ giao lưu văn hóa. Trao đổi kiến thức, sách vở, nghệ thuật. Triều Nguyễn luôn cử những nhân vật tài năng đi sứ. Nhằm đảm bảo hiệu quả của hoạt động ngoại giao. Các cuộc đàm phán biên giới cũng diễn ra. Giải quyết các vấn đề tranh chấp nhỏ. Sự hiện diện thường xuyên của sứ bộ khẳng định chủ quyền quốc gia. Đồng thời duy trì mối bang giao hòa hảo với láng giềng. Chính sách này kéo dài suốt thời Gia Long, Minh Mạng và Thiệu Trị, là nền tảng cho sự ổn định đối ngoại.
III.Quan hệ Triều Nguyễn và Pháp Chính sách đối ngoại nửa đầu thế kỷ 19
Quan hệ Triều Nguyễn và Pháp trải qua nhiều giai đoạn phức tạp. Từ sự tiếp xúc ban đầu đến căng thẳng đỉnh điểm. Nửa đầu thế kỷ 19, Pháp dần bộc lộ tham vọng thuộc địa rõ rệt. Việt Nam trở thành mục tiêu chiến lược của Pháp ở Đông Nam Á. Dưới thời Gia Long, quan hệ tương đối hòa hoãn. Nguyễn Ánh từng cầu viện Pháp để giành lại ngai vàng. Tuy nhiên, các vua Triều Nguyễn về sau thực hiện chính sách thận trọng, bảo thủ hơn. Đặc biệt là Minh Mạng và Thiệu Trị. Họ kiên quyết bảo vệ chủ quyền. Chính sách cấm đạo Công giáo là nguyên nhân chính gây xung đột. Các sứ mệnh ngoại giao của Pháp thất bại. Điều này khiến quan hệ hai bên trở nên xấu đi nhanh chóng. Đây là khởi đầu cho những biến cố lớn sau này, dẫn đến sự suy yếu của Triều Nguyễn.
3.1. Tiếp xúc Việt Pháp Giai đoạn đầu Triều Nguyễn
Quan hệ giữa Việt Nam và Pháp bắt đầu từ khá sớm, qua các nhà truyền giáo từ thế kỷ 16. Cuối thế kỷ 18, Nguyễn Ánh cầu viện Pháp để chống lại Tây Sơn. Hiệp ước Versailles năm 1787 được ký kết. Hiệp ước này hứa hẹn sự hỗ trợ quân sự từ Pháp. Đổi lại là nhượng địa và quyền lợi thương mại to lớn. Tuy nhiên, hiệp ước không được triển khai đầy đủ. Một số người Pháp như Pigneau de Béhaine (Bá Đa Lộc) vẫn hỗ trợ Nguyễn Ánh. Họ góp phần xây dựng lực lượng, kỹ thuật cho Triều Nguyễn. Gia Long lên ngôi, duy trì một số quan hệ. Tuy nhiên, Triều Nguyễn rất thận trọng với các cường quốc phương Tây. Pháp bắt đầu nhìn nhận Việt Nam là thị trường tiềm năng. Quốc gia này cũng có vị trí chiến lược tại Đông Nam Á. Các cuộc tiếp xúc ban đầu còn giới hạn. Chủ yếu qua các hoạt động tôn giáo và thương mại lẻ tẻ.
3.2. Quan hệ thời Gia Long Minh Mạng Thiệu Trị Pháp và Triều Nguyễn
Thời Gia Long (1802-1819), quan hệ Triều Nguyễn và Pháp duy trì tương đối ôn hòa. Vua Gia Long tri ân những người Pháp đã giúp đỡ. Tuy nhiên, quốc gia không có thỏa thuận quân sự lớn nào. Triều Nguyễn không muốn phụ thuộc nước ngoài, luôn giữ thế chủ động. Thời Minh Mạng (1820-1840), quan hệ chuyển biến căng thẳng rõ rệt. Vua Minh Mạng thực hiện chính sách "đóng cửa". Quốc gia từ chối các đề nghị giao thương, mở cửa của Pháp. Chính sách cấm đạo Công giáo được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này gây xung đột trực tiếp với Pháp. Pháp tìm cách mở rộng ảnh hưởng thông qua thương mại và tôn giáo. Minh Mạng kiên quyết từ chối. Thời Thiệu Trị (1841-1847), tình hình tiếp tục xấu đi. Các cuộc đàn áp Công giáo vẫn diễn ra. Pháp thực hiện các hành động quân sự nhỏ. Nhằm bảo vệ giáo sĩ và đòi quyền lợi. Quan hệ giữa hai nước đi vào bế tắc hoàn toàn.
3.3. Nhận xét bang giao Việt Nam và Pháp nửa đầu thế kỷ 19
Chính sách đối ngoại của Triều Nguyễn đối với Pháp thể hiện rõ sự chủ động ban đầu. Quốc gia ưu tiên bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và văn hóa. Triều đình từ chối các đề nghị can thiệp sâu của Pháp. Pháp có tham vọng mở rộng thuộc địa mạnh mẽ. Việt Nam là một mục tiêu chiến lược của họ tại Đông Nam Á. Chính sách "đóng cửa" của vua Minh Mạng đã ngăn chặn sự thâm nhập. Đồng thời, nó cũng hạn chế Việt Nam tiếp cận với công nghệ, văn minh phương Tây. Xung đột về tôn giáo là nguyên nhân chính. Căng thẳng leo thang giữa hai bên. Triều Nguyễn thiếu một đối sách linh hoạt, phù hợp. Quốc gia không có đủ thông tin về sức mạnh phương Tây. Điều này dẫn đến những quyết định chưa tối ưu. Đây là khởi đầu cho những biến cố lớn sau này. Quan hệ hai nước rạn nứt nghiêm trọng, đặt nền móng cho cuộc xâm lược của Pháp.
IV.Triều Nguyễn và láng giềng Đông Nam Á Bang giao khu vực
Quan hệ Triều Nguyễn với các nước láng giềng Đông Nam Á phức tạp. Quốc gia luôn muốn khẳng định vai trò bá chủ. Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng là những điểm nóng trong chính sách đối ngoại. Triều Nguyễn cạnh tranh ảnh hưởng với Xiêm La. Đặc biệt là tại Chân Lạp và Lào. Vua Gia Long, Minh Mạng đều thực hiện chính sách cứng rắn. Mục tiêu là kiểm soát các vùng đệm. Bảo vệ biên giới quốc gia. Điều này thường dẫn đến các cuộc xung đột quân sự triền miên. Triều Nguyễn áp dụng cả chính sách bảo hộ. Đôi khi là nội thuộc đối với các tiểu quốc này. Các hoạt động ngoại giao khu vực phản ánh sự tự chủ. Đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế trong chính sách. Nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến sự quyết đoán của Triều Nguyễn trong việc mở rộng ảnh hưởng khu vực.
4.1. Quan hệ Triều Nguyễn với Xiêm La Chính sách khu vực
Quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm La (Thái Lan ngày nay) khá phức tạp. Cả hai quốc gia đều là cường quốc trong khu vực. Cả hai đều có tham vọng bành trướng ảnh hưởng tại Chân Lạp và Lào. Triều Nguyễn thời Gia Long cố gắng hòa hoãn. Mục tiêu là tránh xung đột trực tiếp với Xiêm La. Tuy nhiên, thời Minh Mạng, chính sách cứng rắn hơn. Vua Minh Mạng thực hiện chính sách bảo hộ Chân Lạp. Điều này dẫn đến đối đầu quân sự trực tiếp với Xiêm La. Các cuộc chiến tranh liên miên xảy ra ở Chân Lạp. Cả hai bên đều muốn kiểm soát khu vực chiến lược này. Xiêm La nhiều lần can thiệp vào Chân Lạp. Triều Nguyễn cũng đưa quân bảo hộ để duy trì ảnh hưởng. Quan hệ bang giao giữa hai nước thường xuyên căng thẳng. Dù có những giai đoạn hòa dịu, tiềm ẩn xung đột vẫn còn đó. Sự đối đầu này định hình cục diện chính trị Đông Nam Á.
4.2. Triều Nguyễn và Chân Lạp Bang giao biên giới
Chân Lạp (Campuchia ngày nay) đóng vai trò vùng đệm chiến lược quan trọng. Quốc gia này nằm giữa Việt Nam và Xiêm La. Từ thời Gia Long, Triều Nguyễn thiết lập quan hệ bảo hộ với Chân Lạp. Các vị vua Chân Lạp thường xuyên cầu viện Việt Nam. Họ muốn chống lại sự xâm lấn của Xiêm La. Minh Mạng tăng cường kiểm soát Chân Lạp mạnh mẽ. Ông thực hiện chính sách "nội thuộc" vùng đất này. Việt Nam cử quan lại cai trị trực tiếp. Tiến hành cải cách hành chính, văn hóa. Mục đích là sáp nhập Chân Lạp vào lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên, chính sách này gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ. Dân chúng và tầng lớp quý tộc Chân Lạp không chấp nhận. Điều này cũng là nguyên nhân chính. Gây ra các cuộc chiến tranh kéo dài với Xiêm La. Quan hệ Triều Nguyễn và Chân Lạp đầy biến động. Nó phản ánh tham vọng và quyền lực của Triều Nguyễn ở khu vực.
4.3. Quan hệ với Vạn Tượng Kiểm soát ảnh hưởng Triều Nguyễn
Vạn Tượng (một tiểu quốc Lào) cũng chịu ảnh hưởng của Triều Nguyễn. Khu vực này nằm trong vùng tranh chấp giữa Việt Nam và Xiêm La. Triều Nguyễn thiết lập quan hệ ngoại giao với các tiểu quốc Lào. Điều này diễn ra từ đầu thế kỷ 19. Vạn Tượng từng có giai đoạn thần phục Việt Nam. Họ cầu viện Triều Nguyễn để chống lại Xiêm La. Triều Nguyễn coi trọng việc mở rộng ảnh hưởng. Đặc biệt tại các vùng biên giới phía Tây. Minh Mạng đã can thiệp sâu vào tình hình Lào. Ông hỗ trợ các phe phái thân Việt Nam. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Việt Nam tại Lào thường xuyên bị thách thức bởi Xiêm La. Chính sách này nhằm mục đích kép. Một là mở rộng tầm ảnh hưởng của Triều Nguyễn. Hai là bảo vệ biên giới phía Tây của quốc gia. Các hoạt động này cho thấy nỗ lực của Triều Nguyễn. Quốc gia muốn khẳng định vị thế cường quốc khu vực, kiểm soát các vùng đệm chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh lịch sử nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt của cục diện thế giới: cuộc Cách mạng Công nghiệp thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phương Tây bành trướng thuộc địa mạnh mẽ sang phương Đông, trong khi phần lớn các quốc gia phong kiến châu Á vẫn duy trì chính sách tự cô lập. Tại Việt Nam, sự thiết lập của triều Nguyễn năm 1802 đã tái lập nền thống nhất quốc gia sau nhiều thế kỷ phân tranh loạn lạc, đặt vương triều trước một thách thức địa chính trị phức tạp: vừa phải củng cố nền độc lập tự chủ và uy thế trong khu vực Đông Nam Á lục địa, vừa phải xử lý quan hệ truyền thống với đế chế Mãn Thanh, đồng thời đối phó với làn sóng thâm nhập của chủ nghĩa tư bản phương Tây, tiêu biểu là nước Pháp.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) học thuật trước đây thể hiện ở sự thiếu vắng các công trình chuyên khảo toàn diện, có hệ thống và khách quan về lịch sử ngoại giao triều Nguyễn giai đoạn 1802–1858. Các công trình trước đây hoặc chỉ trình bày sự kiện dưới dạng biên niên (như Lịch sử quan hệ Trung - Việt của Tatsuro Yamamoto), hoặc chỉ tập trung vào một mối quan hệ song phương đơn lẻ (như Việt - Pháp bang giao sử lược của Phan Khoang), hoặc mang định kiến chính trị - hệ tư tưởng khắt khe thời kỳ trước Đổi mới.
Luận án tiến sĩ Lịch sử của NCS. Đinh Thị Dung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Những tiền đề lịch sử, địa lý, chính trị - xã hội và tư tưởng nào đã chi phối quá trình hoạch định đường lối đối ngoại của triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19?
- Bản chất, cơ chế vận hành và tính hai mặt của các mối quan hệ ngoại giao giữa Đại Nam với nhà Thanh (Trung Quốc), nước Pháp và các láng giềng khu vực (Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng) là gì?
- Mối quan hệ biện chứng giữa nội trị và ngoại giao đã dẫn đến hệ quả lịch sử nào trong công cuộc bảo vệ chủ quyền dân tộc trước nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Cơ chế "Sách phong - Triều cống" với nhà Thanh không phải là sự thần phục nô dịch thực chất, mà là một phương thức ngoại giao thực dụng nhằm thiết lập sự công nhận pháp lý quốc tế khu vực và bảo đảm môi trường hòa bình tối thiểu cho an ninh quốc gia.
- H2: Triều Nguyễn thực thi một mô hình đối ngoại phân tầng: duy trì vị thế "chư hầu" danh nghĩa trước Trung Hoa ở phía Bắc, nhưng xác lập trật tự bá quyền/bảo hộ kiểu "tiểu đế chế" đối với Chân Lạp và Vạn Tượng ở phía Tây - Tây Nam.
- H3: Chính sách "bế quan tỏa cảng" và cấm đạo dưới thời Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức bắt nguồn từ sự bảo thủ của kiến trúc thượng tầng Nho giáo chuyên chế và nỗi lo sợ bất ổn nội trị, dẫn đến sự cô lập chiến lược và làm suy giảm khả năng tự vệ quốc gia.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Hệ thống Triều cống Đông Á (Sinocentric Tributary System của John King Fairbank), Thuyết Cân bằng quyền lực (Balance of Power trong Chủ nghĩa Hiện thực Cổ điển của Hans Morgenthau), và Quan điểm duy vật lịch sử Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội, cấu trúc chính trị và chính sách đối ngoại.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa chính trị từ kinh đô Huế đến Bắc Kinh, Paris, Bangkok, Phnom Penh và Vientiane trong khung thời gian từ năm 1802 (Gia Long lên ngôi) đến năm 1858 (thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng). Ý nghĩa nghiên cứu cung cấp hệ thống sử liệu chuẩn xác, giải mã quy luật ứng xử ngoại giao của chế độ phong kiến Việt Nam cận đại, mang lại bài học lịch sử cho chiến lược hội nhập và bảo vệ chủ quyền quốc gia hiện nay.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu bang giao thời Nguyễn phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:
Thứ nhất, sử học truyền thống phương Đông và tư liệu quan phương triều Nguyễn: Bộ Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam liệt truyện, Minh Mạng chính yếu và Mục lục Châu bản triều Nguyễn cung cấp nguồn dữ liệu biên niên chính xác cao nhưng mang tính chất chính thống hóa vương quyền. Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí (1809–1821) và sách Hoàng triều bang giao đại điển đã đúc kết các điển chế ngoại giao với phương Bắc theo nguyên lý "xét lý thế, thực phải thế", nhấn mạnh sự linh hoạt mang tính truyền thống của sách lược "lấy nhu thắng cương".
Thứ hai, trường phái nghiên cứu phương Tây (chủ yếu là học giả Pháp): Các tác giả như Georges Taboulet (1955), André Masson (1950), Joseph Buttinger (1958) và Jean Chesneaux (1955) phân tích ngoại giao Việt Nam qua lăng kính mở rộng thuộc địa và bảo vệ giáo sĩ. Đa số các tác giả này nhấn mạnh tính chất xung đột văn hóa giữa Công giáo và Nho giáo, đồng thời chỉ ra tính chất hình thức của quan hệ triều cống Việt - Trung. Giáo sĩ Pellerin từng nhận xét rằng nghi thức triều cống "chỉ đơn thuần là thủ tục bởi vương quốc An Nam độc lập với Trung Hoa".
Thứ ba, các học giả hiện đại và quốc tế cuối thế kỷ 20: Công trình của Yoshiharu Tsuboi (Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa 1847-1885) chỉ ra sự rạn nứt cấu trúc xã hội truyền thống khi đối diện với văn minh phương Tây. Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu như Trần Văn Giàu (Chống xâm lăng), Nguyễn Thế Anh (Kinh tế & Xã hội Việt Nam dưới các vua triều Nguyễn), Đào Duy Anh, Phan Thuận An, Nguyễn Minh Tường đã làm rõ bức tranh kinh tế - chính trị phức tạp của vương triều này.
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (đại diện bởi nhà nghiên cứu Liên Xô Murashêva) coi sách phong là "nghi thức ngoại giao nhục nhã và đè nặng lên những người đứng đầu nhà nước phong kiến Việt Nam".
- Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ và phát triển) khẳng định sách phong là một nghệ thuật ngoại giao tình thế, một hình thức nhượng bộ danh nghĩa để đổi lấy chủ quyền thực chất.
So sánh quốc tế làm nổi bật vị thế của Đại Nam:
- Trường hợp Xiêm La (Thái Lan): Dưới triều Chakri (Rama I - Rama IV), Xiêm La đã linh hoạt chấp nhận các hiệp ước thương mại bất bình đẳng với phương Tây (Hiệp ước Bowring 1855) để giữ độc lập chính trị và đóng vai trò vùng đệm giữa Anh và Pháp.
- Trường hợp Mạc phủ Tokugawa (Nhật Bản): Thi hành chính sách Sakoku (tỏa quốc) tương tự triều Nguyễn nhưng nhanh chóng chuyển hướng sau biến cố Tàu Đen (1853) của Đề đốc Perry, tạo tiền đề cho cuộc Minh Trị Duy Tân 1868.
Luận án định vị mình là công trình tiên phong khôi phục một bức tranh đa phương diện, đa tầng nấc về toàn bộ mạng lưới đối ngoại triều Nguyễn từ nguồn tư liệu gốc Hán Nôm và Châu bản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống khi áp dụng vào không gian tiền cận đại Đông Nam Á:
- Bổ khuyết Lý thuyết Hệ thống Triều cống của John King Fairbank: Chứng minh rằng trật tự thiên triều Trung Hoa không mang tính áp đặt tuyệt đối một chiều. Vương triều phong kiến Việt Nam đã chủ động "bản địa hóa" cơ chế triều cống, biến nó thành công cụ củng cố tính chính danh nội bộ và ngăn ngừa xung đột quân sự từ phương Bắc.
- Xác lập mô hình trật tự quyền lực đa tầng (Multi-tier Power Hierarchy): Đóng góp một mô hình phân tích mới, trong đó Việt Nam đóng vai trò kép: là "chư hầu" trong quan hệ bất đối xứng với nhà Thanh, nhưng đồng thời là "thiên triều trung tâm" áp đặt quyền lực bảo hộ đối với Chân Lạp và các mường Vạn Tượng.
- Luận giải tính biện chứng giữa hạ tầng kinh tế phong kiến và kiến trúc thượng tầng ngoại giao: Chỉ ra rằng sự suy thoái của kinh tế tự nhiên, sự hạn chế của công thương nghiệp và hệ tư tưởng Nho giáo giáo điều đã quy định bản chất khép kín của chính sách đối ngoại.
graph TD
A["Hạ tầng Kinh tế Nông nghiệp & Ý thức hệ Nho giáo"] --> B["Chính thể Quân chủ Tập quyền Chuyên chế"]
B --> C1["Trục Bắc: Nhà Thanh<br/>'Sách phong - Triều cống' linh hoạt, độc lập thực chất"]
B --> C2["Trục Tây/Tây Nam: Xiêm - Miên - Lào<br/>Xác lập vị thế trung tâm, bảo hộ, kiềm chế"]
B --> C3["Trục Phương Tây: Pháp, Anh, Mỹ<br/>Ban đầu cởi mở, sau đó Bế quan tỏa cảng"]
C1 --> D["Bảo đảm Hòa bình Tình thế"]
C2 --> D
C3 --> E["Xung đột, Bất ổn Nội trị & Nguy cơ Xâm lược"]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Địa chính trị Vùng đệm (Geopolitical Buffer Theory): Lý giải vị trí của Chân Lạp và Vạn Tượng như vùng đệm chiến lược sống còn giữa Đại Nam và Xiêm La.
- Lý thuyết Quyền lực Thực dụng (Pragmatic Realism): Phân tích các bước đi ngoại giao của Gia Long và Minh Mạng nhằm tối đa hóa an ninh quốc gia.
- Lý thuyết Chuyển giao Quyền lực (Power Transition Theory): Đánh giá sự xung đột giữa một trật tự khu vực Đông Á truyền thống suy tàn với sức mạnh tư bản công nghiệp phương Tây đang lên.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này có hiệu lực tối ưu đối với các quốc gia phong kiến chịu ảnh hưởng văn hóa Hán tự tại Đông Á và Đông Nam Á trong thời kỳ quá độ từ chế độ phong kiến sang thời kỳ thuộc địa (thế kỷ 18–19).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý Hiện thực Biện chứng (Critical Realism) và Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành với phương pháp logic và phân tích hệ thống. Thiết kế nghiên cứu phân tích ở ba cấp độ: Cấp độ Hệ thống quốc tế (sự bành trướng của tư bản phương Tây), Cấp độ Khu vực (tương quan quyền lực Đông Á và Đông Nam Á lục địa), và Cấp độ Quốc gia (cơ cấu quyền lực của triều đình Huế).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực nghiêm ngặt của phương pháp sử liệu học (Historical Source Criticism):
- Khảo chứng nội tại (Internal Criticism): Đối chiếu văn bản chữ Hán từ Châu bản triều Nguyễn với các bộ sử chính thức của Quốc sử quán (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ) nhằm loại bỏ các thiên kiến của sử quan phong kiến.
- Tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa nguồn tư liệu Hán Nôm trong nước với sử liệu nhà Thanh (Thanh sử cảo), tư liệu khu vực (Chân Lạp phong thổ ký, Lịch sử Lào của Vi-ra-vông), và tài liệu lưu trữ/ký sự của phương Tây (John Barrow, George Finlayson, John Crawfurd, giáo sĩ Pellerin).
- Phương pháp Lịch sử - Cụ thể: Đặt từng ứng xử ngoại giao (như việc Gia Long đòi đổi quốc hiệu thành Nam Việt, Minh Mạng khước từ quốc thư của Tổng thống Mỹ Jackson hay tiếp sứ Pháp Edmond Laplace) vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể để đánh giá khách quan.
Data và phân tích
Quy mô dữ liệu được khảo sát và định lượng hóa cụ thể:
- Dữ liệu chính trị - hành chính: Khảo sát hệ thống thể chế trung ương tập quyền từ 23 trấn 4 doanh thời Gia Long chuyển đổi thành 29 tỉnh thời Minh Mạng (từ năm 1831–1832).
- Dữ liệu quân sự: Phân tích cơ cấu quân đội thời Gia Long gồm 130.000 người, 15 pháo binh, 800 tượng binh, 12.000 ngự lâm quân, 200 chiến hạm lớn (trang bị 16–22 đại bác), 500 thuyền vũ trang và 17.600 thủy quân.
- Dữ liệu sứ bộ sách phong và triều cống:
- Khảo sát 4 đại lễ tuyên phong của nhà Thanh sang Việt Nam vào các năm 1804 (Gia Long), 1821 (Minh Mạng), 1842 (Thiệu Trị), 1849 (Tự Đức).
- Định lượng quy mô sứ đoàn: Phái đoàn nhà Thanh sang tuyên phong năm 1804 có khoảng 155 người do Tề Bố Sâm dẫn đầu; đoàn ngự giá của vua Minh Mạng ra Hà Nội nhận phong năm 1821 lên tới 1.782 quan viên và 5.000 binh sĩ.
- Thống kê chi tiết các kỳ triều cống: Thời Gia Long nộp cống 3 lần (1805, 1809, 1813); thời Minh Mạng 3 lần (1829, 1833, 1837); thời Thiệu Trị được nhà Thanh miễn cống; thời Tự Đức nộp cống năm 1848, 1852.
- Dữ liệu ngoại thương: Ghi nhận 21 chuyến tàu công sai do triều đình phái đến các trung tâm thương mại Đông Nam Á (Tân Gia Ba, Batavia) từ năm 1835 đến 1840 để thu mua hàng hóa kỹ thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực chất của cơ chế "Sách phong - Triều cống": Không phải là sự nô dịch hay mất quyền độc lập, mà là sự xác lập tư cách pháp lý quốc tế trong trật tự khu vực. Gia Khánh từng hạ chỉ xác nhận việc công nhận triều Nguyễn nhằm ổn định biên cương: "Lập sự kế tục tước vị và phân chia lãnh địa giữa các chư hầu là mối quan tâm thường xuyên của Hoàng đế... Ta phong ngươi chức Quốc vương Việt Nam và ấn triện mới". Các vua Nguyễn kiên quyết giữ vững chủ quyền đối nội; như vua Minh Mạng từng khẳng định dứt khoát về nghi lễ tiếp sứ: "lễ phải tùy tục nước ta. Ta tự theo lễ nước ta".
- Sự phân hóa ba trục đối ngoại chiến lược:
- Trục phương Bắc: Kiên trì chính sách "nhún nhường danh nghĩa, độc lập thực chất", tuân thủ định kỳ triều cống và lễ nghi sách phong để tránh nguy cơ can thiệp quân sự.
- Trục Tây và Tây Nam: Thi hành chính sách uy quyền áp đảo, lập quan bảo hộ tại Chân Lạp (Trấn Tây Thành), can thiệp quân sự chống lại sự bành trướng của Xiêm La và sáp nhập các xứ Vạn Tượng vào bản đồ Đại Nam.
- Trục phương Tây: Chuyển biến từ chính sách ưu đãi linh hoạt ban đầu của Gia Long (cho phép các tàu Pháp như La Paix năm 1817, La Rose và Henry năm 1819 cập cảng buôn bán thuận lợi) sang chính sách nghi kỵ, cô lập, cấm đạo gắt gao thời Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức.
- Quy luật kinh tế - quân sự chi phối ngoại giao: Phân tích cho thấy sự đóng cửa ngoại thương của nhà Nguyễn không đơn thuần là định kiến tôn giáo, mà còn là nỗ lực bảo vệ độc quyền kinh tế của hoàng gia và ngăn chặn gián điệp chính trị núp bóng thương thuyền phương Tây. Đúng như phân tích của C. Mác về các xã hội châu Á truyền thống: "Những công xã ấy đã hạn chế lý trí con người trong những khuôn khổ chật hẹp nhất, làm cho nó trở thành công cụ ngoan ngoãn của mê tín, trói buộc nó bằng những xiềng xích nô lệ của các quy tắc cổ truyền..."
- Chi phí cơ hội của chính sách "Bế quan tỏa cảng": Triều Nguyễn đã đánh mất cơ hội tiếp thu cuộc Cách mạng Công nghiệp phương Tây. Trong khi Lênin chỉ ra rằng "chủ nghĩa tư bản không thể tồn tại và phát triển rộng nếu không thường xuyên mở rộng phạm vi thống trị của nó, không khai thác những xứ sở mới và không lôi cuốn các xứ sở cũ không phải tư bản chủ nghĩa vào cơn lốc kinh tế thế giới", triều đình Huế đã phản ứng bằng một sách lược phòng ngự bị động, cô lập.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bác bỏ luận điểm cho rằng quan hệ phong kiến Á Đông hoàn toàn mang tính áp bức một chiều; khẳng định tính linh hoạt, sáng tạo trong tư duy đối ngoại của các bậc tiền nhân.
- Về phương pháp luận: Cung cấp hình mẫu về việc sử dụng phương pháp liên ngành giữa Sử liệu học Hán Nôm và Lý thuyết Quan hệ quốc tế để giải mã các hiện tượng lịch sử phức tạp.
- Về chính sách và thực tiễn:
- Bài học xử lý quan hệ với nước lớn láng giềng: Giữ vững nguyên tắc độc lập chủ quyền nhưng linh hoạt, mềm dẻo về sách lược và nghi thức để triệt tiêu nguy cơ xung đột.
- Bài học về hội nhập quốc tế: Đóng cửa là tự sát chiến lược; an ninh quốc gia phải gắn liền với phát triển nội lực kinh tế, mở cửa giao thương và tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến của nhân loại.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về nguồn tư liệu gốc nước ngoài: Do điều kiện thời điểm nghiên cứu (năm 2001), tác giả chưa thể tiếp cận trực tiếp các kho lưu trữ văn khố quốc gia tại Pháp (ANOM - Aix-en-Provence), Anh và Trung Quốc, mà chủ yếu dựa vào các tài liệu gián tiếp, bản dịch và hồi ký đã xuất bản.
- Giới hạn định lượng kinh tế ngoại thương: Chưa có đủ dữ liệu thống kê liên tục về cán cân thương mại song phương và khối lượng bạc thỏi/hàng hóa xuất nhập khẩu qua các thương cảng Đà Nẵng, Hội An, Gia Định trong suốt 50 năm.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Directions):
- Nghiên cứu so sánh định lượng chi phí triều cống của Đại Nam và Triều Tiên (Joseon) đối với nhà Thanh thế kỷ 19.
- Khai thác sâu hệ thống tư liệu của Hội Truyền giáo Nước ngoài Paris (MEP) và Văn khố Bộ Ngoại giao Pháp về quan hệ ngoại giao bí mật thời kỳ 1820–1858.
- Ứng dụng mô hình Địa chính trị Mạng lưới (Network Geopolitics) để đánh giá vai trò của mạng lưới thương nhân Hoa kiều tại Đông Nam Á trong việc cung cấp thông tin tình báo đối ngoại cho triều Nguyễn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện ngoại giao triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19, đóng góp tài liệu chuẩn xác phục vụ đào tạo sau đại học và giảng dạy chuyên đề Lịch sử Ngoại giao Việt Nam.
- Tác động hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp các cứ liệu lịch sử sâu sắc cho việc hoạch định chính sách ngoại giao độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
- Giá trị thực tiễn: Định hình nhận thức đúng đắn, khách quan của công chúng về vai trò lịch sử, những cống hiến to lớn trong thống nhất lãnh thổ cũng như những hạn chế không thể tránh khỏi của vương triều phong kiến cuối cùng tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Lịch sử/Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận hệ thống dữ liệu sử liệu Hán Nôm và Châu bản đã được xác minh khoa học.
- Chuyên gia Phân tích Chiến lược Đối ngoại: Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử về xử lý quan hệ bất đối xứng với các siêu cường và quản trị an ninh vùng đệm biên giới.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa và ngoại giao văn hóa: Khám phá các nghi thức, điển lễ và ngôn ngữ bang giao truyền thống phương Đông.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã tái định nghĩa bản chất của cơ chế "Sách phong - Triều cống", chứng minh đây là một công cụ hợp thức hóa chủ quyền và an ninh tập thể theo luật tục khu vực Đông Á cổ truyền, chứ không phải sự thần phục chính trị tuyệt đối. Đóng góp này mở rộng Lý thuyết Hệ thống Triều cống của John King Fairbank.
- Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với lối tiếp cận thuần túy miêu tả biên niên của Tatsuro Yamamoto hay tiếp cận đơn tuyến Pháp - Việt của Phan Khoang, luận án ứng dụng phương pháp phân tích hệ thống đa tầng và phê phán sử liệu đối chiếu chéo (Tam giác hóa tư liệu giữa Châu bản triều Nguyễn, Thanh sử cảo và tư liệu phương Tây).
- Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Quy mô phô trương lực lượng ngầm của triều Nguyễn trong lễ sách phong: Vua Minh Mạng đã huy động đoàn tùy tùng 1.782 người cùng 5.000 binh sĩ ra Hà Nội nhận phong năm 1821 nhằm răn đe uy thế đối với sứ thần Mãn Thanh, biến một nghi thức thần phục danh nghĩa thành một cuộc biểu dương lực lượng quân sự quốc gia hùng hậu.
- Quy trình tái lập dữ liệu (Replication Protocol) có được cung cấp không? Có. Toàn bộ các trích dẫn sử liệu đều được quy chiếu chính xác theo số quyển, trang và tập của các bộ chính sử do Viện Sử học và Quốc sử quán ấn hành (Đại Nam thực lục, Đại Nam hội điển sự lệ, Châu bản triều Nguyễn).
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung mở rộng đối chiếu kho lưu trữ ngoại giao châu Âu (Văn khố Paris, Luân Đôn, Vatican) nhằm tái hiện bức tranh đối thoại Đông - Tây dưới góc nhìn lịch sử toàn cầu (Global History).
Kết luận
- Khôi phục một cách hệ thống, toàn diện và chuẩn xác bức tranh lịch sử ngoại giao của Việt Nam dưới triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1858.
- Luận giải sâu sắc bản chất thực sự của cơ chế "Sách phong - Triều cống" như một sách lược ngoại giao hòa bình, mua thời gian và bảo vệ chủ quyền tối thượng của đất nước.
- Xác lập tính toàn vẹn của mô hình ngoại giao đa hướng: mềm dẻo với phương Bắc, xác lập uy thế trung tâm ở phía Tây/Tây Nam và tự vệ khép kín trước phương Tây.
- Làm sáng tỏ mối quan hệ nhân quả biện chứng giữa nền tảng kinh tế - chính trị quân chủ tập quyền Nho giáo với sự thất bại của đường lối "bế quan tỏa cảng" trước làn sóng chủ nghĩa thực dân.
- Đúc kết hệ thống bài học lịch sử có giá trị trường tồn về xử lý quan hệ với nước lớn láng giềng, mở rộng hội nhập quốc tế và xây dựng nội lực quốc phòng - an ninh cho Việt Nam trong bối cảnh đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH THỊ DUNG QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA TRIỀU NGUYỄN NỬA ĐẦU THẾ KỈ 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2001 MỤC LỤC MỤC LỤC .1 T 8 0 1 T 8 0 1 LỜI CAM ĐOAN. Mục đích – ý nghĩa nghiên cứu:.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề:. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu và tư liệu:. Những đóng góp của luận án:.
11 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 1: HOÀN CẢNH QUỐC TẾ, KHU VỰC VÀ VIỆT NAM NỬA ĐẦU T 8 0 1 THẾ KỶ 19. Hoàn cảnh quốc tế và khu vực nửa đầu thế kỷ 19:. Tình hình Việt Nam nửa đầu thế kỷ 19:. 17 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 2: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC T 8 0 1 NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19.
Những đặc điểm dẫn đến việc hình thành đường lối ngoại giao của triều Nguyễn T 8 0 1 với Trung Quốc nửa đầu thế kỷ 19:. Đặc điểm lịch sử:. Đặc điểm địa lý:. Đặc điểm chính trị - xã hội:.
Đặc điểm tư tưởng:. Đường lối, chính sách ngoại giao của triều Nguyễn đối với Trung Quốc trong nửa T 8 0 1 đầu thế kỷ 19:. Vấn đề: “Sách phong” và “Triều Cống”:. Các họat động ngoại giao khác giữa triều Nguyễn và Trung Quốc trong nửa đầu thế T 8 0 1 kỷ 19:.
Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Trung Quốc trong T 8 0 1 nửa đầu thế kỷ 19:. Xét về phía triều Nguyễn:. Xét về phía nhà Thanh (Trung Quốc). 60 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 3: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI NƯỚC PHÁP T 8 0 1 NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19.
Việt Nam và Pháp - Những cuộc tiếp xúc đầu tiên cho đến cuối thế kỷ 18:. Việt Nam và Pháp (thế kỷ 16 - thế kỷ 18):. Quan hệ giữa Nguyễn Ánh - Gia Long và người Pháp vào cuối thế kỷ 18:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Pháp nửa đầu thế kỷ 19:.
Việt Nam trong tầm nhìn của Pháp:. Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Gia Long (1802 - 1819):. Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Minh Mạng (1820 - 1840). Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Thiệu Trị (1841 - 1847) và đầu thời T 8 0 1 Tự Đức (1847 - 1883):.
Những nhận xét về quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp trong nửa đầu thế kỷ T 8 0 1 19:. 95 T 8 0 1 CHƯƠNG 4: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC T 8 0 1 XIÊM LA, CHÂN LẠP, VẠN TƯỢNG TRONG NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19:. Quan hệ Việt Nam - Xiêm La từ đầu cho đến cuối thế kỷ 18:.
Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu T 8 0 1 thế kỷ 19:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với nước Chân Lạp trong nửa đầu thế kỷ T 8 0 1 19:. Quan hệ Việt Nam và Chân Lạp cho đến năm 1807:.
Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Chân Lạp trong nửa đầu thế kỷ 19:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Chân Lạp trong nữa T 8 0 1 đầu thế kỷ 19:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với tiểu vương quốc Lào - Vạn Tượng trong T 8 0 1 nửa đầu thế kỷ 19:. Những bước đầu tiên trong quan hệ của Việt Nam với các tiểu quốc Lào:.
Quan hệ ngoại giao của Việt Nam với Vạn Tượng cho đến 1831:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của Việt Nam với tiểu vương quốc Lào - T 8 0 1 Vạn Tượng trong nửa đầu thế kỷ : .144 T 8 0 1 T 8 0 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO .164 T 8 0 1 T 8 0 1 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, nếu có gì gian dối tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. HCM ngày 20 tháng 4 năm 2001 T 2 4 Nghiên cứu sinh T 7 3 Đinh Thị Dung T 7 3 3 MỞ ĐẦU 1. Mục đích – ý nghĩa nghiên cứu: Triều Nguyễn là vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.
T 7 3 Những đóng g óp và hạn c hế của triều Nguyễn, đ ặc biệt trên lĩnh vực ngoại giao trong T 7 3 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 tiến trình xây dựng phát triển đất nước trong nửa đầu thế kỷ 19, đã và đang đặt ra nhiều vấn đề thời sự và khoa học trong nghiên cứu lịch sử nói chung và nghiên cứu lịch sử quan hệ ngoại giao nói riêng. Ví dụ như vấn đề: Tại sao tuy đã tận tâm nỗ lực để xây dựng một quốc gia phong kiến độc lập, thống nhất, tự chủ, khẳng định tư thế của Việt Nam trong khu vực, triều Nguyễn cuối cùng lại không có một đối sách hợp lý để “giữ nước” có hiệu quả? Qua quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn, những bài học kinh nghiệm lịch sử nào cho đến nay vẫn còn nguyên tính thời sự nóng bỏng, trong quan hệ ngoại giao Việt Nam hiện đại với xu thế “mở cửa”, “hội nhập”?. Nếu triều Nguyễn của thế kỷ 19 đã “đóng cửa”, thì tại sao, nguyên nhân nào đưa tới đường lối “đóng cửa” ấy? Thực chất và hậu quả của ngoại giao “đóng cửa” ? v. Đó là những vấn đề mà khi thực hiện đề tài “ Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19” chúng tôi mong muốn và cố gắng tìm ra câu trả lời.
Ý nghĩa khoa học : TU 7 3 U Những năm 80 của thế kỷ 20 trở lại đây, những vấn đề trong lịch sử Việt Nam cận đại và T 7 3 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 lịch sử triều Nguyễn đang thu hút sự chú ý của đông đảo giới nghiên cứu, trong đó vấn đề ngoại giao của triều Nguyễn là vấn đề được sự quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu quan hệ ngoại 2 T4 7 3 2 T4 7 3 giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19 nhằm khôi phục bức tranh lịch sử ngoại giao của Việt Nam trong nửa thế kỷ là cần thiết để tăng cường sự hiểu biết về vị trí của Việt Nam trên trường quốc tế thế kỷ 19. Nghiên cứu quan hệ ngoại giao của Việt Nam dưới triều Nguyễn còn để biết phạm vi quốc tế chủ yếu, ảnh hưởng đến các vấn đề ngoại giao, nội trị và tiến trình lịch sử đất nước. Đồng thời thực hiện đề tài quan hệ ngoại giao còn nhằm mục đích là sáng tỏ hơn những nhân tố chủ quan và khách quan góp phần hình thành nên đường lối ngoại giao phong kiến Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 19.
Quan hệ ngoại giao của Việt Nam với nhà Thanh (Trung Quốc) là mối quan hệ chủ yếu T 7 3 trong các mối quan hệ ngoại giao từ trước cho đến nửa đầu thế kỷ 19 dưới triều Nguyễn, nó chi 4 phối và có tác động đến tất cả các mối quan hệ của Việt Nam với các nước khác. Đây là vấn đề 2 T4 7 3 2 T4 7 3 nhạy cảm và quan trọng trong lịch sử ngoại giao của Việt Nam. Về quan hệ ngoại giao của Việt Nam với phương Tây, điển hình là nước Pháp, cũng là T 7 3 mối quan hệ cần được xem xét dưới nhiều góc độ. Khi nghiên cứu quan hệ này, chúng tôi cố gắng lý giải đường lối ngoại giao của triều Nguyễn đối với Pháp.
Trên cơ sở lý giải đó, luận án rút ra những tiền đề đưa đến việc hoạch định đường lối ngoại giao của triều đình Huế, và góp một đánh giá thỏa đáng hơn về những đóng góp và hạn chế của vương triều này. Quan hệ của triều Nguyễn với các nước láng giềng như Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng T 7 3 7 T3 1 7 T3 1 cũng là vấn đề lý thú và cần được nghiên cứu một cách nghiêm t úc, khách quan trong đó nếu 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 1 7 T3 1 như quan hệ của triều Nguyễn với nước Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19 là mối quan hệ về cơ bản là hòa hiếu, bình thường thì với Vạn Tượng và Chân Lạp là hai quốc gia luôn có những biến động chính trị trong nửa đầu thế kỷ 19, quan hệ của triều Nguyễn với hai nước này là một 7 T3 6 7 T3 6 loại hình quan hệ trong quan hệ khu vực lúc bấy giờ. Trên cơ sở n guồn thư t ịch cổ, những tư 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 liệu thành văn ghi chép về quan hệ giữa ba nước, chúng tôi cố gắng tái hiện lịch sử quan hệ ngoại giao Việt Nam - Vạn Tượng, Việt Nam - Chân Lạp trong 50 năm đầu của thể kỷ 19. Đây 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 là những mối quan hệ lịch sử ít nhiều không mang tính chất bình đẳng.
Qua quan hệ của Việt 7 T3 6 7 T3 6 Nam với ba nước này cũng như với Trung Quốc, chúng tôi sẽ góp phần xác định kiểu quan hệ 7 T3 6 7 T3 6 ngoại giao có tính phổ biến giữa các quốc gia phương Đông. Nghiên cứu đề tài này, luận án cũng mong được góp phần tìm hiểu thêm các đường lối, T 7 3 chính sách đối ngoại của các nước là đối tượng ngoại giao của Việt Nam như: Trung Quốc, Pháp, Xiêm La,.trong nửa đầu thế kỷ 19, thời điểm mà chủ nghĩa tư bản phương Tây tăng cường sự xâm nhập Châu Á. Cuối cùng đề tài còn nhằm mục đích phục vụ cho việc giảng dạy chuyên đề ở đại học và T 7 3 tập hợp một hệ thống tư liệu về lịch sử ngoại giao Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho người nghiên cứu về lịch sử và lịch sử ngoại giao. Ý nghĩa thực tiễn: TU 7 3 Hiện nay tình hình thế giới và khu vực có nhiều thay đổi.
Việt Nam đang bước vào thời T 7 3 kỳ “mở cửa”, tăng cường hội nhập với thế giới, thực hiện đa phương, đa dạng hóa ngoại giao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Dung (2001). Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-ngoai-giao-trieu-nguyen-nua-dau-the-ky-19
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19: chính sách, các sứ thần, hiệp ước, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.