Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19 - Luận án Đinh Thị Dung

Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19: chính sách, các sứ thần, hiệp ước, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.

Chuyên ngành

Lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hoàn cảnh quốc tế Việt Nam Định hình Quan hệ bang giao Triều Nguyễn

Nửa đầu thế kỷ 19, Triều Nguyễn phải đối mặt nhiều biến động lớn. Bối cảnh quốc tế và khu vực có ảnh hưởng sâu sắc đến đường lối ngoại giao. Châu Âu tăng cường bành trướng chủ nghĩa tư bản. Pháp và Anh tìm kiếm thuộc địa, thị trường mới. Nhà Thanh Trung Quốc suy yếu nhưng vẫn duy trì hệ thống triều cống. Các quốc gia Đông Nam Á chịu áp lực lớn. Việt Nam dưới Triều Nguyễn vừa thống nhất. Quốc gia cần củng cố nội trị, khẳng định vị thế độc lập. Vua Gia Long đặt nền móng. Minh Mạng tiếp tục chính sách giữ vững chủ quyền. Thiệu Trị kế thừa đường lối. Những yếu tố này định hình quan hệ bang giao của Triều Nguyễn. Mục tiêu là bảo vệ biên cương, duy trì hòa bình, khẳng định độc lập dân tộc. Triều Nguyễn cố gắng vừa hội nhập, vừa bảo vệ bản sắc, lợi ích quốc gia trong môi trường đầy thách thức.

1.1. Bối cảnh quốc tế khu vực Ảnh hưởng chính sách Triều Nguyễn

Nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến nhiều biến động lớn trên trường quốc tế. Các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh và Pháp, đẩy mạnh mở rộng ảnh hưởng. Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo áp lực lớn lên khu vực Đông Nam Á. Các quốc gia trong vùng phải đối mặt nguy cơ xâm lược. Cùng lúc, Nhà Thanh Trung Quốc dần suy yếu. Tuy nhiên, Nhà Thanh vẫn duy trì vị thế trung tâm trong hệ thống triều cống truyền thống. Các quốc gia láng giềng của Việt Nam cũng trải qua nhiều xáo trộn nội bộ và xung đột. Bối cảnh đầy thách thức này ảnh hưởng sâu sắc đến việc hoạch định đường lối ngoại giao của Triều Nguyễn. Triều Nguyễn cần có những quyết sách khôn khéo để bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia. Đây là ưu tiên hàng đầu của các vị vua như Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị.

1.2. Tình hình Việt Nam Cơ sở định hình quan hệ ngoại giao

Triều Nguyễn được thành lập bởi Gia Long năm 1802. Quốc gia bước vào giai đoạn củng cố thống nhất sau nội chiến dài. Triều đình tập trung xây dựng bộ máy hành chính trung ương. Hệ thống luật pháp được hoàn thiện. Vùng đất rộng lớn được quản lý hiệu quả hơn. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Thương mại có bước phát triển nhưng chưa mạnh. Nho giáo là hệ tư tưởng chủ đạo. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy chính trị, ngoại giao. Triều Nguyễn khao khát khẳng định độc lập, tự chủ. Việt Nam mong muốn thiết lập vị thế vững chắc trong khu vực. Tuy nhiên, quốc gia cũng tồn tại nhiều vấn đề nội tại. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết sách bang giao. Việc hiểu rõ tình hình đất nước giúp Triều Nguyễn định hình chiến lược ngoại giao phù hợp. Triều đại này đã có những bước đi quan trọng để ổn định nội bộ, tạo tiền đề cho chính sách đối ngoại.

II.Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn với Nhà Thanh Trung Quốc

Quan hệ với Nhà Thanh Trung Quốc là ưu tiên hàng đầu của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19. Mối quan hệ này mang tính chất truyền thống. Nó được hình thành dưới ảnh hưởng của địa lý, chính trị và văn hóa. Triều Nguyễn duy trì hệ thống triều cống. Đồng thời, quốc gia vẫn khẳng định độc lập thực tế. Các hoạt động bang giao diễn ra thường xuyên. Sứ bộ Triều Nguyễn đến Trung Quốc mang theo cống vật. Hoạt động này vừa là nghĩa vụ vừa là cơ hội giao lưu. Vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị đều tuân thủ nguyên tắc này. Mục tiêu chính là duy trì hòa bình biên giới. Tránh xung đột với cường quốc láng giềng. Bảo vệ lợi ích quốc gia trên cơ sở "thần phục danh nghĩa". Quan hệ này định hình phần lớn chính sách đối ngoại của Triều Nguyễn.

2.1. Đặc điểm hình thành đường lối Bang giao Triều Nguyễn Trung Quốc

Đường lối ngoại giao của Triều Nguyễn với Trung Quốc mang nhiều đặc điểm riêng. Yếu tố địa lý đóng vai trò quan trọng. Hai quốc gia có chung đường biên giới dài. Điều này đòi hỏi chính sách bang giao hòa hoãn, tránh đối đầu trực tiếp. Đặc điểm lịch sử cũng ảnh hưởng sâu sắc. Việt Nam từng là chư hầu của các triều đại Trung Quốc. Triều Nguyễn kế thừa tư duy duy trì quan hệ truyền thống. Đặc điểm chính trị - xã hội phản ánh vị thế của Trung Quốc. Nhà Thanh được xem là "thiên triều" trong hệ thống khu vực. Tư tưởng Nho giáo cũng chi phối mạnh mẽ. Nó đề cao lễ nghi, trật tự, hòa hiếu. Triều Nguyễn vừa muốn khẳng định độc lập. Vừa phải tuân thủ các nghi thức bang giao. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định khu vực. Đồng thời giữ vững an ninh quốc gia, bảo vệ bờ cõi.

2.2. Sách phong và Triều cống Quan hệ Triều Nguyễn Nhà Thanh

Vấn đề "sách phong" và "triều cống" là cốt lõi trong quan hệ Triều Nguyễn - Nhà Thanh. Sách phong là nghi lễ chính trị quan trọng. Nhà Thanh công nhận chính thức vương vị của vua Việt Nam. Gia Long được sách phong năm 1803. Điều này hợp thức hóa địa vị của Triều Nguyễn sau nội chiến. Triều cống là nghĩa vụ định kỳ, thực hiện hai đến ba năm một lần. Các sứ bộ Triều Nguyễn mang cống vật sang Trung Quốc, chủ yếu là sản vật địa phương, vàng bạc. Triều cống không chỉ thể hiện sự thần phục danh nghĩa. Nó còn là kênh giao lưu văn hóa, kinh tế. Các sứ giả trao đổi hàng hóa, tiếp thu tri thức. Minh Mạng, Thiệu Trị tiếp tục duy trì chính sách này. Mặc dù có những nỗ lực khẳng định độc lập mạnh mẽ hơn. Chính sách giúp duy trì hòa bình, ổn định lâu dài trên biên giới.

2.3. Hoạt động sứ bộ ngoại giao Triều Nguyễn với Trung Quốc

Hoạt động của các sứ bộ Triều Nguyễn sang Trung Quốc diễn ra sôi nổi và thường xuyên. Các sứ bộ thường gồm nhiều quan lại, học giả uyên bác. Họ được trang bị đầy đủ cống vật, biểu tấu chính thức. Nhiệm vụ chính là truyền đạt thông điệp của vua Việt Nam. Sứ bộ cũng là kênh quan trọng để thu thập thông tin. Họ nắm bắt tình hình chính trị, kinh tế, xã hội của Nhà Thanh. Đồng thời, các sứ giả còn có nhiệm vụ giao lưu văn hóa. Trao đổi kiến thức, sách vở, nghệ thuật. Triều Nguyễn luôn cử những nhân vật tài năng đi sứ. Nhằm đảm bảo hiệu quả của hoạt động ngoại giao. Các cuộc đàm phán biên giới cũng diễn ra. Giải quyết các vấn đề tranh chấp nhỏ. Sự hiện diện thường xuyên của sứ bộ khẳng định chủ quyền quốc gia. Đồng thời duy trì mối bang giao hòa hảo với láng giềng. Chính sách này kéo dài suốt thời Gia Long, Minh Mạng và Thiệu Trị, là nền tảng cho sự ổn định đối ngoại.

III.Quan hệ Triều Nguyễn và Pháp Chính sách đối ngoại nửa đầu thế kỷ 19

Quan hệ Triều Nguyễn và Pháp trải qua nhiều giai đoạn phức tạp. Từ sự tiếp xúc ban đầu đến căng thẳng đỉnh điểm. Nửa đầu thế kỷ 19, Pháp dần bộc lộ tham vọng thuộc địa rõ rệt. Việt Nam trở thành mục tiêu chiến lược của Pháp ở Đông Nam Á. Dưới thời Gia Long, quan hệ tương đối hòa hoãn. Nguyễn Ánh từng cầu viện Pháp để giành lại ngai vàng. Tuy nhiên, các vua Triều Nguyễn về sau thực hiện chính sách thận trọng, bảo thủ hơn. Đặc biệt là Minh Mạng và Thiệu Trị. Họ kiên quyết bảo vệ chủ quyền. Chính sách cấm đạo Công giáo là nguyên nhân chính gây xung đột. Các sứ mệnh ngoại giao của Pháp thất bại. Điều này khiến quan hệ hai bên trở nên xấu đi nhanh chóng. Đây là khởi đầu cho những biến cố lớn sau này, dẫn đến sự suy yếu của Triều Nguyễn.

3.1. Tiếp xúc Việt Pháp Giai đoạn đầu Triều Nguyễn

Quan hệ giữa Việt Nam và Pháp bắt đầu từ khá sớm, qua các nhà truyền giáo từ thế kỷ 16. Cuối thế kỷ 18, Nguyễn Ánh cầu viện Pháp để chống lại Tây Sơn. Hiệp ước Versailles năm 1787 được ký kết. Hiệp ước này hứa hẹn sự hỗ trợ quân sự từ Pháp. Đổi lại là nhượng địa và quyền lợi thương mại to lớn. Tuy nhiên, hiệp ước không được triển khai đầy đủ. Một số người Pháp như Pigneau de Béhaine (Bá Đa Lộc) vẫn hỗ trợ Nguyễn Ánh. Họ góp phần xây dựng lực lượng, kỹ thuật cho Triều Nguyễn. Gia Long lên ngôi, duy trì một số quan hệ. Tuy nhiên, Triều Nguyễn rất thận trọng với các cường quốc phương Tây. Pháp bắt đầu nhìn nhận Việt Nam là thị trường tiềm năng. Quốc gia này cũng có vị trí chiến lược tại Đông Nam Á. Các cuộc tiếp xúc ban đầu còn giới hạn. Chủ yếu qua các hoạt động tôn giáo và thương mại lẻ tẻ.

3.2. Quan hệ thời Gia Long Minh Mạng Thiệu Trị Pháp và Triều Nguyễn

Thời Gia Long (1802-1819), quan hệ Triều Nguyễn và Pháp duy trì tương đối ôn hòa. Vua Gia Long tri ân những người Pháp đã giúp đỡ. Tuy nhiên, quốc gia không có thỏa thuận quân sự lớn nào. Triều Nguyễn không muốn phụ thuộc nước ngoài, luôn giữ thế chủ động. Thời Minh Mạng (1820-1840), quan hệ chuyển biến căng thẳng rõ rệt. Vua Minh Mạng thực hiện chính sách "đóng cửa". Quốc gia từ chối các đề nghị giao thương, mở cửa của Pháp. Chính sách cấm đạo Công giáo được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này gây xung đột trực tiếp với Pháp. Pháp tìm cách mở rộng ảnh hưởng thông qua thương mại và tôn giáo. Minh Mạng kiên quyết từ chối. Thời Thiệu Trị (1841-1847), tình hình tiếp tục xấu đi. Các cuộc đàn áp Công giáo vẫn diễn ra. Pháp thực hiện các hành động quân sự nhỏ. Nhằm bảo vệ giáo sĩ và đòi quyền lợi. Quan hệ giữa hai nước đi vào bế tắc hoàn toàn.

3.3. Nhận xét bang giao Việt Nam và Pháp nửa đầu thế kỷ 19

Chính sách đối ngoại của Triều Nguyễn đối với Pháp thể hiện rõ sự chủ động ban đầu. Quốc gia ưu tiên bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và văn hóa. Triều đình từ chối các đề nghị can thiệp sâu của Pháp. Pháp có tham vọng mở rộng thuộc địa mạnh mẽ. Việt Nam là một mục tiêu chiến lược của họ tại Đông Nam Á. Chính sách "đóng cửa" của vua Minh Mạng đã ngăn chặn sự thâm nhập. Đồng thời, nó cũng hạn chế Việt Nam tiếp cận với công nghệ, văn minh phương Tây. Xung đột về tôn giáo là nguyên nhân chính. Căng thẳng leo thang giữa hai bên. Triều Nguyễn thiếu một đối sách linh hoạt, phù hợp. Quốc gia không có đủ thông tin về sức mạnh phương Tây. Điều này dẫn đến những quyết định chưa tối ưu. Đây là khởi đầu cho những biến cố lớn sau này. Quan hệ hai nước rạn nứt nghiêm trọng, đặt nền móng cho cuộc xâm lược của Pháp.

IV.Triều Nguyễn và láng giềng Đông Nam Á Bang giao khu vực

Quan hệ Triều Nguyễn với các nước láng giềng Đông Nam Á phức tạp. Quốc gia luôn muốn khẳng định vai trò bá chủ. Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng là những điểm nóng trong chính sách đối ngoại. Triều Nguyễn cạnh tranh ảnh hưởng với Xiêm La. Đặc biệt là tại Chân Lạp và Lào. Vua Gia Long, Minh Mạng đều thực hiện chính sách cứng rắn. Mục tiêu là kiểm soát các vùng đệm. Bảo vệ biên giới quốc gia. Điều này thường dẫn đến các cuộc xung đột quân sự triền miên. Triều Nguyễn áp dụng cả chính sách bảo hộ. Đôi khi là nội thuộc đối với các tiểu quốc này. Các hoạt động ngoại giao khu vực phản ánh sự tự chủ. Đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế trong chính sách. Nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến sự quyết đoán của Triều Nguyễn trong việc mở rộng ảnh hưởng khu vực.

4.1. Quan hệ Triều Nguyễn với Xiêm La Chính sách khu vực

Quan hệ giữa Việt Nam và Xiêm La (Thái Lan ngày nay) khá phức tạp. Cả hai quốc gia đều là cường quốc trong khu vực. Cả hai đều có tham vọng bành trướng ảnh hưởng tại Chân Lạp và Lào. Triều Nguyễn thời Gia Long cố gắng hòa hoãn. Mục tiêu là tránh xung đột trực tiếp với Xiêm La. Tuy nhiên, thời Minh Mạng, chính sách cứng rắn hơn. Vua Minh Mạng thực hiện chính sách bảo hộ Chân Lạp. Điều này dẫn đến đối đầu quân sự trực tiếp với Xiêm La. Các cuộc chiến tranh liên miên xảy ra ở Chân Lạp. Cả hai bên đều muốn kiểm soát khu vực chiến lược này. Xiêm La nhiều lần can thiệp vào Chân Lạp. Triều Nguyễn cũng đưa quân bảo hộ để duy trì ảnh hưởng. Quan hệ bang giao giữa hai nước thường xuyên căng thẳng. Dù có những giai đoạn hòa dịu, tiềm ẩn xung đột vẫn còn đó. Sự đối đầu này định hình cục diện chính trị Đông Nam Á.

4.2. Triều Nguyễn và Chân Lạp Bang giao biên giới

Chân Lạp (Campuchia ngày nay) đóng vai trò vùng đệm chiến lược quan trọng. Quốc gia này nằm giữa Việt Nam và Xiêm La. Từ thời Gia Long, Triều Nguyễn thiết lập quan hệ bảo hộ với Chân Lạp. Các vị vua Chân Lạp thường xuyên cầu viện Việt Nam. Họ muốn chống lại sự xâm lấn của Xiêm La. Minh Mạng tăng cường kiểm soát Chân Lạp mạnh mẽ. Ông thực hiện chính sách "nội thuộc" vùng đất này. Việt Nam cử quan lại cai trị trực tiếp. Tiến hành cải cách hành chính, văn hóa. Mục đích là sáp nhập Chân Lạp vào lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên, chính sách này gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ. Dân chúng và tầng lớp quý tộc Chân Lạp không chấp nhận. Điều này cũng là nguyên nhân chính. Gây ra các cuộc chiến tranh kéo dài với Xiêm La. Quan hệ Triều Nguyễn và Chân Lạp đầy biến động. Nó phản ánh tham vọng và quyền lực của Triều Nguyễn ở khu vực.

4.3. Quan hệ với Vạn Tượng Kiểm soát ảnh hưởng Triều Nguyễn

Vạn Tượng (một tiểu quốc Lào) cũng chịu ảnh hưởng của Triều Nguyễn. Khu vực này nằm trong vùng tranh chấp giữa Việt Nam và Xiêm La. Triều Nguyễn thiết lập quan hệ ngoại giao với các tiểu quốc Lào. Điều này diễn ra từ đầu thế kỷ 19. Vạn Tượng từng có giai đoạn thần phục Việt Nam. Họ cầu viện Triều Nguyễn để chống lại Xiêm La. Triều Nguyễn coi trọng việc mở rộng ảnh hưởng. Đặc biệt tại các vùng biên giới phía Tây. Minh Mạng đã can thiệp sâu vào tình hình Lào. Ông hỗ trợ các phe phái thân Việt Nam. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Việt Nam tại Lào thường xuyên bị thách thức bởi Xiêm La. Chính sách này nhằm mục đích kép. Một là mở rộng tầm ảnh hưởng của Triều Nguyễn. Hai là bảo vệ biên giới phía Tây của quốc gia. Các hoạt động này cho thấy nỗ lực của Triều Nguyễn. Quốc gia muốn khẳng định vị thế cường quốc khu vực, kiểm soát các vùng đệm chiến lược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ ngoại giao của triều nguyễn nửa đầu thế kỷ 19

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐINH THỊ DUNG QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA TRIỀU NGUYỄN NỬA ĐẦU THẾ KỈ 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2001 MỤC LỤC MỤC LỤC .1 T 8 0 1 T 8 0 1 LỜI CAM ĐOAN. Mục đích – ý nghĩa nghiên cứu:.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề:. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu và tư liệu:. Những đóng góp của luận án:.

11 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 1: HOÀN CẢNH QUỐC TẾ, KHU VỰC VÀ VIỆT NAM NỬA ĐẦU T 8 0 1 THẾ KỶ 19. Hoàn cảnh quốc tế và khu vực nửa đầu thế kỷ 19:. Tình hình Việt Nam nửa đầu thế kỷ 19:. 17 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 2: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC T 8 0 1 NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19.

Những đặc điểm dẫn đến việc hình thành đường lối ngoại giao của triều Nguyễn T 8 0 1 với Trung Quốc nửa đầu thế kỷ 19:. Đặc điểm lịch sử:. Đặc điểm địa lý:. Đặc điểm chính trị - xã hội:.

Đặc điểm tư tưởng:. Đường lối, chính sách ngoại giao của triều Nguyễn đối với Trung Quốc trong nửa T 8 0 1 đầu thế kỷ 19:. Vấn đề: “Sách phong” và “Triều Cống”:. Các họat động ngoại giao khác giữa triều Nguyễn và Trung Quốc trong nửa đầu thế T 8 0 1 kỷ 19:.

Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Trung Quốc trong T 8 0 1 nửa đầu thế kỷ 19:. Xét về phía triều Nguyễn:. Xét về phía nhà Thanh (Trung Quốc). 60 T 8 0 1 T 8 0 1 CHƯƠNG 3: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI NƯỚC PHÁP T 8 0 1 NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19.

Việt Nam và Pháp - Những cuộc tiếp xúc đầu tiên cho đến cuối thế kỷ 18:. Việt Nam và Pháp (thế kỷ 16 - thế kỷ 18):. Quan hệ giữa Nguyễn Ánh - Gia Long và người Pháp vào cuối thế kỷ 18:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Pháp nửa đầu thế kỷ 19:.

Việt Nam trong tầm nhìn của Pháp:. Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Gia Long (1802 - 1819):. Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Minh Mạng (1820 - 1840). Quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp thời Thiệu Trị (1841 - 1847) và đầu thời T 8 0 1 Tự Đức (1847 - 1883):.

Những nhận xét về quan hệ của triều Nguyễn với nước Pháp trong nửa đầu thế kỷ T 8 0 1 19:. 95 T 8 0 1 CHƯƠNG 4: QUAN HỆ NGOẠI GIAO CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC T 8 0 1 XIÊM LA, CHÂN LẠP, VẠN TƯỢNG TRONG NỬA ĐẦU THẾ KỶ 19. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19:. Quan hệ Việt Nam - Xiêm La từ đầu cho đến cuối thế kỷ 18:.

Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Xiêm La trong nửa đầu T 8 0 1 thế kỷ 19:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với nước Chân Lạp trong nửa đầu thế kỷ T 8 0 1 19:. Quan hệ Việt Nam và Chân Lạp cho đến năm 1807:.

Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Chân Lạp trong nửa đầu thế kỷ 19:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với Chân Lạp trong nữa T 8 0 1 đầu thế kỷ 19:. Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn với tiểu vương quốc Lào - Vạn Tượng trong T 8 0 1 nửa đầu thế kỷ 19:. Những bước đầu tiên trong quan hệ của Việt Nam với các tiểu quốc Lào:.

Quan hệ ngoại giao của Việt Nam với Vạn Tượng cho đến 1831:. Những nhận xét về quan hệ ngoại giao của Việt Nam với tiểu vương quốc Lào - T 8 0 1 Vạn Tượng trong nửa đầu thế kỷ : .144 T 8 0 1 T 8 0 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO .164 T 8 0 1 T 8 0 1 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, nếu có gì gian dối tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. HCM ngày 20 tháng 4 năm 2001 T 2 4 Nghiên cứu sinh T 7 3 Đinh Thị Dung T 7 3 3 MỞ ĐẦU 1. Mục đích – ý nghĩa nghiên cứu: Triều Nguyễn là vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.

T 7 3 Những đóng g óp và hạn c hế của triều Nguyễn, đ ặc biệt trên lĩnh vực ngoại giao trong T 7 3 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 tiến trình xây dựng phát triển đất nước trong nửa đầu thế kỷ 19, đã và đang đặt ra nhiều vấn đề thời sự và khoa học trong nghiên cứu lịch sử nói chung và nghiên cứu lịch sử quan hệ ngoại giao nói riêng. Ví dụ như vấn đề: Tại sao tuy đã tận tâm nỗ lực để xây dựng một quốc gia phong kiến độc lập, thống nhất, tự chủ, khẳng định tư thế của Việt Nam trong khu vực, triều Nguyễn cuối cùng lại không có một đối sách hợp lý để “giữ nước” có hiệu quả? Qua quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn, những bài học kinh nghiệm lịch sử nào cho đến nay vẫn còn nguyên tính thời sự nóng bỏng, trong quan hệ ngoại giao Việt Nam hiện đại với xu thế “mở cửa”, “hội nhập”?. Nếu triều Nguyễn của thế kỷ 19 đã “đóng cửa”, thì tại sao, nguyên nhân nào đưa tới đường lối “đóng cửa” ấy? Thực chất và hậu quả của ngoại giao “đóng cửa” ? v. Đó là những vấn đề mà khi thực hiện đề tài “ Quan hệ ngoại giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19” chúng tôi mong muốn và cố gắng tìm ra câu trả lời.

Ý nghĩa khoa học : TU 7 3 U Những năm 80 của thế kỷ 20 trở lại đây, những vấn đề trong lịch sử Việt Nam cận đại và T 7 3 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 lịch sử triều Nguyễn đang thu hút sự chú ý của đông đảo giới nghiên cứu, trong đó vấn đề ngoại giao của triều Nguyễn là vấn đề được sự quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu quan hệ ngoại 2 T4 7 3 2 T4 7 3 giao của triều Nguyễn trong nửa đầu thế kỷ 19 nhằm khôi phục bức tranh lịch sử ngoại giao của Việt Nam trong nửa thế kỷ là cần thiết để tăng cường sự hiểu biết về vị trí của Việt Nam trên trường quốc tế thế kỷ 19. Nghiên cứu quan hệ ngoại giao của Việt Nam dưới triều Nguyễn còn để biết phạm vi quốc tế chủ yếu, ảnh hưởng đến các vấn đề ngoại giao, nội trị và tiến trình lịch sử đất nước. Đồng thời thực hiện đề tài quan hệ ngoại giao còn nhằm mục đích là sáng tỏ hơn những nhân tố chủ quan và khách quan góp phần hình thành nên đường lối ngoại giao phong kiến Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 19.

Quan hệ ngoại giao của Việt Nam với nhà Thanh (Trung Quốc) là mối quan hệ chủ yếu T 7 3 trong các mối quan hệ ngoại giao từ trước cho đến nửa đầu thế kỷ 19 dưới triều Nguyễn, nó chi 4 phối và có tác động đến tất cả các mối quan hệ của Việt Nam với các nước khác. Đây là vấn đề 2 T4 7 3 2 T4 7 3 nhạy cảm và quan trọng trong lịch sử ngoại giao của Việt Nam. Về quan hệ ngoại giao của Việt Nam với phương Tây, điển hình là nước Pháp, cũng là T 7 3 mối quan hệ cần được xem xét dưới nhiều góc độ. Khi nghiên cứu quan hệ này, chúng tôi cố gắng lý giải đường lối ngoại giao của triều Nguyễn đối với Pháp.

Trên cơ sở lý giải đó, luận án rút ra những tiền đề đưa đến việc hoạch định đường lối ngoại giao của triều đình Huế, và góp một đánh giá thỏa đáng hơn về những đóng góp và hạn chế của vương triều này. Quan hệ của triều Nguyễn với các nước láng giềng như Xiêm La, Chân Lạp, Vạn Tượng T 7 3 7 T3 1 7 T3 1 cũng là vấn đề lý thú và cần được nghiên cứu một cách nghiêm t úc, khách quan trong đó nếu 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 1 7 T3 1 như quan hệ của triều Nguyễn với nước Xiêm La trong nửa đầu thế kỷ 19 là mối quan hệ về cơ bản là hòa hiếu, bình thường thì với Vạn Tượng và Chân Lạp là hai quốc gia luôn có những biến động chính trị trong nửa đầu thế kỷ 19, quan hệ của triều Nguyễn với hai nước này là một 7 T3 6 7 T3 6 loại hình quan hệ trong quan hệ khu vực lúc bấy giờ. Trên cơ sở n guồn thư t ịch cổ, những tư 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 7 T3 1 liệu thành văn ghi chép về quan hệ giữa ba nước, chúng tôi cố gắng tái hiện lịch sử quan hệ ngoại giao Việt Nam - Vạn Tượng, Việt Nam - Chân Lạp trong 50 năm đầu của thể kỷ 19. Đây 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 7 T3 6 là những mối quan hệ lịch sử ít nhiều không mang tính chất bình đẳng.

Qua quan hệ của Việt 7 T3 6 7 T3 6 Nam với ba nước này cũng như với Trung Quốc, chúng tôi sẽ góp phần xác định kiểu quan hệ 7 T3 6 7 T3 6 ngoại giao có tính phổ biến giữa các quốc gia phương Đông. Nghiên cứu đề tài này, luận án cũng mong được góp phần tìm hiểu thêm các đường lối, T 7 3 chính sách đối ngoại của các nước là đối tượng ngoại giao của Việt Nam như: Trung Quốc, Pháp, Xiêm La,.trong nửa đầu thế kỷ 19, thời điểm mà chủ nghĩa tư bản phương Tây tăng cường sự xâm nhập Châu Á. Cuối cùng đề tài còn nhằm mục đích phục vụ cho việc giảng dạy chuyên đề ở đại học và T 7 3 tập hợp một hệ thống tư liệu về lịch sử ngoại giao Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho người nghiên cứu về lịch sử và lịch sử ngoại giao. Ý nghĩa thực tiễn: TU 7 3 Hiện nay tình hình thế giới và khu vực có nhiều thay đổi.

Việt Nam đang bước vào thời T 7 3 kỳ “mở cửa”, tăng cường hội nhập với thế giới, thực hiện đa phương, đa dạng hóa ngoại giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quan hệ ngoại giao Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19: chính sách, các sứ thần, hiệp ước, ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ ngoại giao của Triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ 19" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter