Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế: Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc trong lĩnh vực kinh tế (2009-2020)
Phân tích quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2009-2020, đánh giá tác động kinh tế, chính trị và ngoại giao.
Kinh tế quốc tế / Quan hệ quốc tế
Luan An
luận án
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Hàn Quốc
- Số trang:
- 247 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế quốc tế / Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Hàn Quốc
Giai đoạn 2009 - 2020 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế và chính trị toàn cầu. Toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành trung tâm cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Đông Nam Á đối mặt nhiều thách thức an ninh và bất ổn chính trị. Trong bối cảnh đó, Việt Nam kiên định chính sách đối ngoại mở cửa, đa phương hóa và đa dạng hóa. Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế quốc tế nhằm bảo đảm an ninh và tăng trưởng bền vững. Mối quan hệ với Hàn Quốc được định vị là trọng tâm chiến lược hàng đầu. Sau 17 năm thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1992, hai quốc gia quyết định nâng cấp quan hệ lên tầm cao mới. Khung khổ đối tác hợp tác chiến lược hình thành dựa trên nhu cầu nội tại và lợi ích song phương sâu sắc.
1.1. Tuyên bố chung Việt Nam Hàn Quốc 2009 và bước ngoặt mới
Năm 2009 ghi dấu mốc lịch sử quan trọng trong quan hệ hai nước. Tuyên bố chung Việt Nam Hàn Quốc 2009 chính thức xác lập khuôn khổ đối tác hợp tác chiến lược. Sự kiện này phản ánh sự tin cậy chính trị ngày càng sâu sắc giữa hai chính phủ. Quan hệ chiến lược giữa hai quốc gia gắn liền với an ninh, thịnh vượng và vị thế quốc tế. Khác với các đối tác chiến lược khác, quan hệ Việt Nam và Hàn Quốc đạt hiệu quả vượt trội trên thực tế. Nền tảng pháp lý vững chắc từ bản tuyên bố chung đã thúc đẩy hợp tác toàn diện. Hai bên cam kết duy trì đối thoại cấp cao thường niên. Cơ chế hợp tác liên chính phủ được kiện toàn nhanh chóng. Văn kiện lịch sử năm 2009 mở ra giai đoạn phát triển nhảy vọt cho cả hai quốc gia trong suốt thập kỷ tiếp theo.
1.2. Mục tiêu ngoại giao Việt Nam Hàn Quốc trong giai đoạn mới
Chính sách ngoại giao Việt Nam Hàn Quốc hướng đến mục tiêu tối ưu hóa lợi ích quốc gia và phát triển kinh tế bền vững. Việt Nam khẳng định vị thế là đối tác tin cậy và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Phía Hàn Quốc triển khai chính sách Hướng Nam Mới và coi Việt Nam là trọng tâm then chốt tại Đông Nam Á. Hai nước duy trì sự đồng thuận cao trên các diễn đàn đa phương như ASEAN, APEC và Liên Hợp Quốc. Quan hệ chính trị gắn kết tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động kinh tế và thương mại. Sự kết hợp giữa tiềm lực công nghệ của Hàn Quốc và thị trường năng động của Việt Nam mang lại lợi ích chiến lược chung. Quan hệ song phương phát triển thực chất, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu an ninh, chủ quyền và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
II. Đẩy mạnh hợp tác kinh tế Việt Nam và Hàn Quốc 2009 2020
Kinh tế là trụ cột quan trọng nhất và động lực chính thúc đẩy quan hệ song phương Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2009 - 2020. Quan hệ kinh tế tốt đẹp củng cố lòng tin chính trị giữa hai nước. Ngược lại, quan hệ chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn và hàng hóa lưu chuyển tự do. Sự tương đồng và bổ sung lẫn nhau giữa hai nền kinh tế tạo nên cấu trúc hợp tác hiệu quả cao. Việt Nam sở hữu nguồn lao động dồi dào, vị trí chiến lược và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Hàn Quốc sở hữu nguồn vốn mạnh, công nghệ tiên tiến và năng lực quản trị hiện đại. Hai quốc gia đã xây dựng chuỗi cung ứng gắn kết chặt chẽ trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn. Hợp tác kinh tế mang lại lợi ích to lớn và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia cho cả hai bên.
2.1. Đột phá từ hiệp định thương mại tự do Việt Nam Hàn Quốc
Việc ký kết và thực thi hiệp định thương mại tự do Việt Nam Hàn Quốc tạo ra bước ngoặt quyết định cho quan hệ thương mại. VKFTA 2015 chính thức có hiệu lực vào cuối năm 2015, mở ra giai đoạn tự do hóa thương mại sâu rộng. Hiệp định cắt giảm thuế quan cho hàng nghìn dòng sản phẩm xuất nhập khẩu của hai nước. Hàng dệt may, da giày, nông sản và thủy sản của Việt Nam gia tăng thị phần nhanh chóng tại thị trường Hàn Quốc. Ngược lại, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và linh kiện điện tử từ Hàn Quốc nhập khẩu vào Việt Nam thuận lợi hơn. VKFTA 2015 không chỉ gỡ bỏ rào cản thuế quan mà còn bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo môi trường đầu tư minh bạch. Văn kiện thương mại này trở thành đòn bẩy vững chắc cho tăng trưởng kinh tế song phương.
2.2. Tăng trưởng mạnh mẽ kim ngạch thương mại song phương
Giai đoạn 2009 - 2020 ghi nhận sự bùng nổ vượt bậc của kim ngạch thương mại song phương giữa hai nước. Năm 2009, tổng kim ngạch thương mại hai chiều mới chỉ đạt mức gần 10 tỷ USD. Đến năm 2020, con số này đã tăng hơn 6 lần, vượt mốc 66 tỷ USD. Hàn Quốc trở thành đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam trên toàn cầu. Việt Nam cũng vươn lên thành một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Hàn Quốc tại châu Á. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu chuyển dịch tích cực sang các nhóm hàng chế tạo và công nghệ cao. Các chuỗi giá trị toàn cầu kết nối sâu rộng giữa các nhà sản xuất của hai nước. Tốc độ tăng trưởng thương mại ấn tượng này là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mối quan hệ đối tác chiến lược.
III. Tác động của FDI và ODA Hàn Quốc tại thị trường Việt Nam
Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và viện trợ phát triển chính thức từ Hàn Quốc đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của Việt Nam. Hai dòng vốn này bổ trợ lẫn nhau, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Vốn đầu tư tư nhân thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển công nghiệp phụ trợ. Trong khi đó, nguồn vốn hỗ trợ phát triển giúp nâng cấp hệ thống hạ tầng cơ sở và chất lượng nguồn nhân lực. Chính phủ Việt Nam liên tục cải thiện môi trường kinh doanh nhằm thu hút các doanh nghiệp Hàn Quốc. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa đầu tư tư nhân và hỗ trợ công đã đưa quan hệ kinh tế song phương trở thành hình mẫu tiêu biểu trong khu vực châu Á.
3.1. Dòng vốn đầu tư FDI Hàn Quốc vào Việt Nam và tập đoàn lớn
Dòng vốn đầu tư FDI Hàn Quốc vào Việt Nam tăng trưởng liên tục và dẫn đầu trong các quốc gia đầu tư. Tính đến hết năm 2020, Hàn Quốc giữ vững vị trí nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam với hàng chục tỷ USD vốn đăng ký. Sự hiện diện của tập đoàn Samsung tại Việt Nam là biểu tượng thành công tiêu biểu nhất. Samsung đã đầu tư tổ hợp nhà máy sản xuất quy mô lớn tại Bắc Ninh, Thái Nguyên và Thành phố Hồ Chí Minh. Các dự án này biến Việt Nam thành trung tâm sản xuất thiết bị di động hàng đầu thế giới. Bên cạnh Samsung, các tập đoàn lớn như LG, Hyundai, Lotte và SK cũng mở rộng đầu tư mạnh mẽ. Dòng vốn FDI Hàn Quốc tạo ra hàng triệu việc làm, chuyển giao công nghệ hiện đại và đóng góp lớn vào ngân sách quốc gia.
3.2. Vai trò từ viện trợ ODA Hàn Quốc và tổ chức quốc tế KOICA
Hàn Quốc luôn là một trong những nhà tài trợ phát triển hàng đầu của Việt Nam trong nhiều năm qua. Nguồn viện trợ ODA Hàn Quốc tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng giao thông, đô thị, y tế, giáo dục và bảo vệ môi trường. Các dự án ODA có điều kiện vay ưu đãi và tính khả thi cao, hỗ trợ đắc lực cho tăng trưởng bền vững. Cơ quan hợp tác quốc tế KOICA đóng vai trò chủ chốt trong việc điều phối và triển khai các chương trình viện trợ không hoàn lại. KOICA hỗ trợ Việt Nam cải cách thủ tục hành chính, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyển đổi số. Các công trình và chương trình do KOICA tài trợ mang lại giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần thắt chặt tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước.
IV. Mở rộng ngoại giao và hợp tác toàn diện Việt Nam Hàn Quốc
Hiệu quả từ hợp tác kinh tế tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ sang các lĩnh vực ngoại giao, quốc phòng, văn hóa và xã hội. Quan hệ hai nước phát triển toàn diện, sâu sắc và bền chặt trên mọi phương diện. Sự gắn kết đa tầng tạo nền tảng vững chắc để hai bên ứng phó với các thách thức khu vực và toàn cầu. Lãnh đạo cấp cao hai nước thường xuyên duy trì các chuyến thăm chính thức và hội đàm song phương. Cơ chế đối thoại chiến lược về ngoại giao, an ninh và quốc phòng được triển khai thực chất và hiệu quả. Đến năm 2021, Hàn Quốc chủ động đề xuất nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện. Điều này phản ánh sự trưởng thành vượt bậc và tầm nhìn chiến lược chung cho tương lai dài hạn.
4.1. Hợp tác an ninh quốc phòng và khoa học công nghệ cao
Hợp tác an ninh và quốc phòng giữa hai nước đạt nhiều bước tiến thực chất trong giai đoạn 2009 - 2020. Hai bên đẩy mạnh trao đổi đoàn quân sự, đào tạo sĩ quan và phối hợp tìm kiếm cứu nạn trên biển. Các cơ chế đối thoại chính sách quốc phòng cấp thứ trưởng được duy trì đều đặn. Lĩnh vực khoa học công nghệ cũng trở thành điểm sáng hợp tác quan trọng. Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (VKIST) được thành lập dựa trên mô hình viện KIST thành công của Hàn Quốc. VKIST đóng vai trò cầu nối thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất công nghiệp tại Việt Nam. Sự hợp tác này nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cho đội ngũ kỹ sư Việt Nam.
4.2. Giao lưu nhân dân văn hóa và triển vọng phát triển mới
Giao lưu nhân dân và hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và Hàn Quốc phát triển vô cùng sôi nổi. Làn sóng văn hóa Hàn Quốc (Hallyu) lan tỏa mạnh mẽ và được đón nhận nồng nhiệt tại Việt Nam. Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc và người Hàn Quốc tại Việt Nam ngày càng lớn mạnh. Hai cộng đồng này đóng vai trò cầu nối hữu nghị quan trọng thúc đẩy hiểu biết văn hóa song phương. Hợp tác giáo dục và đào tạo nghề nghiệp được mở rộng với hàng chục nghìn du học sinh và lao động qua lại mỗi năm. Lĩnh vực du lịch ghi nhận sự bùng nổ với hàng triệu lượt khách tham quan hàng năm. Sự gắn kết văn hóa và nhân dân tạo nền tảng xã hội vững chắc, bảo đảm cho quan hệ song phương phát triển trường tồn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên chuyển dịch địa - chính trị toàn cầu và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, trật tự quốc tế chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn cùng những biến động khó lường của môi trường an ninh, kinh tế. Đối với các quốc gia tầm trung (middle powers) và đang phát triển tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, việc định hình các khuôn khổ ngoại giao đa tầng nấc trở thành yêu cầu sống còn. Nhận thức sâu sắc bối cảnh đó, Việt Nam kiên định đường lối “đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ đối ngoại” với phương châm cốt lõi: “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” [66]. Trong số hơn 200 quốc gia thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam mới chỉ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược (ĐTCL) với 17 quốc gia tính đến năm 2020. Trong mạng lưới này, mối quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (thiết lập năm 2009, sau 17 năm bình thường hóa quan hệ từ năm 1992) nổi lên như một trường hợp điển hình vượt bậc về tốc độ phát triển và hiệu quả thực chất, đặc biệt trong trụ cột kinh tế.
Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hay viện trợ phát triển chính thức (ODA), khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một công trình mang tính hệ thống, phân tích toàn diện mối quan hệ biện chứng hai chiều: tác động của khuôn khổ pháp lý - ngoại giao ĐTCL đối với cấu trúc hợp tác kinh tế (giai đoạn 2009 - 2020), và chiều ngược lại là tác động lan tỏa của hợp tác kinh tế đến an ninh chính trị, văn hóa xã hội và khoa học công nghệ song phương.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và động lực thực tiễn nào đã thúc đẩy hai quốc gia thiết lập quan hệ ĐTCL vào năm 2009?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khuôn khổ ĐTCL đã tác động cụ thể như thế nào đến ba trụ cột kinh tế then chốt: FDI, thương mại quốc tế và ODA trong giai đoạn 2009 - 2020?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hiệu quả hợp tác kinh tế đã tạo ra những biến chuyển lan tỏa ra sao đối với các lĩnh vực an ninh - chính trị, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, và triển vọng nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc nâng cấp quan hệ lên ĐTCL năm 2009 đóng vai trò là biến thể chế xúc tác trực tiếp làm thay đổi cấu trúc thương mại theo hướng gia tăng thương mại nội ngành và đẩy mạnh dòng vốn FDI chất lượng cao từ Hàn Quốc.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Quan hệ kinh tế sâu sắc tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (complex interdependence), thúc đẩy sự tin cậy chính trị và mở đường cho việc nâng cấp quan hệ ngoại giao lên tầm mức cao nhất.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa chiều: Chủ nghĩa Tự do thể chế (Liberal Institutionalism), Chủ nghĩa Tân hiện thực (Neo-realism), Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) và Lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu dọc từ năm 2009 đến năm 2020 (mốc thời gian xảy ra đại dịch Covid-19 và rà soát các cam kết song phương lớn). Ý nghĩa của nghiên cứu được định vị rõ nét khi tính đến hết năm 2020, Hàn Quốc đã trở thành nhà đầu tư FDI số 1 tại Việt Nam và là đối tác thương mại lớn thứ 3, chứng minh tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn hoạch định chính sách đối ngoại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phân nhánh rõ rệt thành hai luồng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu ngoại giao chiến lược và thể chế chính trị: Các học giả trong nước như Ngô Xuân Bình (2007) [5], Nguyễn Cảnh Huệ (2016) [46, 47], Nguyễn Thị Phương (2006) [59] đã phân tích quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại thời kỳ Đổi mới và khẳng định Hàn Quốc là đối tác có bước tiến nhanh nhất. Trên bình diện quốc tế, Vidya Nadkarni (2010) [113] phân tích ĐTCL tại châu Á như cơ chế cân bằng quyền lực không cần liên minh quân sự; H.D.P. Envall và Ian Hall (2016) [91] định nghĩa ĐTCL là hình thức quản trị an ninh mới; Carlyle A. Thayer (2012) [119] khảo sát mạng lưới ĐTCL của Việt Nam với các cường quốc. Tuy nhiên, luồng nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô, tập trung vào an ninh - chính trị mà chưa mổ xẻ định lượng cấu trúc kinh tế nền tảng.
Luồng nghiên cứu kinh tế lượng và quan hệ thương mại - đầu tư: Các công trình của Nguyễn Tiến Dũng (2011) [33] sử dụng mô hình hấp dẫn (gravity model) đánh giá AKFTA; Trương Quan Hoàn (2014, 2016) [43, 44] phân loại sản phẩm theo hệ thống SNA và BEC, chứng minh tỷ trọng thương mại nội ngành giữa hai nước đạt mức đột phá 93,6% vào năm 2016; Ta Van Loi và cộng sự (2018) [109] áp dụng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) trên chuỗi dữ liệu 1995 - 2017 xác định mức lương thấp, độ mở thương mại và ưu đãi thuế là động lực chính của FDI Hàn Quốc. Về viện trợ, Vu Thanh Huong và Nguyen Thi Minh Phuong (2018) [97], cùng Nguyen Hoang Tien (2019) [118] chỉ ra ODA Hàn Quốc đóng góp trung bình 0,17% vào GDP Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015, giữ vị trí nhà tài trợ song phương lớn thứ hai.
Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Tranh luận 1 (Về bản chất thâm hụt thương mại): Một nhóm học giả (như Nguyễn Hồng Nhung [171]) nhìn nhận mức nhập siêu lớn của Việt Nam từ Hàn Quốc là rủi ro kinh tế; nhóm đối lập (Trương Quan Hoàn [44], Phan Thanh Hoan & Jeong Ji Young [95]) phản biện rằng thâm hụt này mang tính cấu trúc tích cực vì trên 80% kim ngạch nhập khẩu là hàng hóa trung gian, máy móc phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất xuất khẩu toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia.
- Tranh luận 2 (Về động lực liên kết): Các nhà hiện thực chủ nghĩa xem đây là phản ứng đối trọng quyền lực trước sự trỗi dậy của Trung Quốc (David Brewster [87]); trong khi các nhà tự do và kiến tạo khẳng định động lực chính xuất phát từ tính bổ trợ kinh tế tự nhiên và tương đồng văn hóa Á Đông (Bạch Thị Ngọc Trang [78], Yoon S. [128]).
So sánh quốc tế: Khi đặt cạnh nghiên cứu của Suetyi Lai và cộng sự (2014) [107] về nhận thức của 4 đối tác châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc) đối với EU, hay công trình của Prashanth Parameswaran (2014) [117] so sánh quan hệ ĐTCL của Mỹ với Việt Nam và Indonesia, luận án định vị rõ nét: Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc không chịu sự chi phối nặng nề bởi các cam kết quân sự cứng mà lấy hợp tác kinh tế thực chất làm động lực tiên quyết để kéo theo sự đồng thuận chính trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết cốt lõi trong quan hệ quốc tế và kinh tế chính trị:
- Phát triển Chủ nghĩa Tự do Thể chế: Dựa trên luận điểm của Adam Smith về lợi thế tuyệt đối và sự điều tiết của thị trường tự do kết hợp vai trò kiến tạo của nhà nước, nghiên cứu chứng minh các thể chế thương mại song phương và đa phương (WTO, AKFTA, VKFTA, RCEP) tạo lập môi trường giảm thiểu chi phí giao dịch, thúc đẩy đôi bên cùng có lợi (absolute gains).
- Kiểm chứng Chủ nghĩa Tân Hiện thực (Kenneth Waltz, John Mearsheimer): Làm sáng tỏ cách hai quốc gia tầm trung áp dụng chiến lược "tự cứu" (self-help) và phòng ngừa rủi ro (hedging). Thay vì thành lập liên minh quân sự trực tiếp, hai bên thiết lập ĐTCL để gia tăng sức mạnh kinh tế nội sinh và bảo đảm thế cân bằng chiến lược trước sự cạnh tranh giữa các siêu cường tại Đông Á.
- Vận dụng Chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt): Luận giải vai trò của các yếu tố bản sắc (identity), chuẩn mực Nho giáo chung, tâm lý tự lực tự cường và sức mạnh mềm văn hóa (Làn sóng Hàn lưu - Hallyu) trong việc kiến tạo lòng tin chính trị, biến những cản trở lịch sử thành sự đồng thuận phát triển bền vững.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT ĐA TẦNG |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC |
| - Cân bằng quyền lực khu vực & bảo toàn tự chủ chiến lược |
| - Hedging địa - chính trị giữa các siêu cường |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| (Tương tác thúc đẩy)
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. CHỦ NGHĨA TỰ DO KINH TẾ & THỂ CHẾ |
| - ĐTCL Thể chế hóa (VKFTA, AKFTA, RCEP, Ủy ban Liên Chính phủ) |
| - Tối ưu hóa lợi ích tuyệt đối (FDI, ODA, Chuỗi giá trị toàn cầu GVC) |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| (Gắn kết & củng cố)
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO & DUY VẬT LỊCH SỬ |
| - Bản sắc Á Đông tương đồng, chuyển hóa lịch sử, ngoại giao nhân dân |
| - Cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng ngoại giao |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích ma trận tích hợp ba cấp độ (vĩ mô quốc tế, thể chế song phương, và vi mô doanh nghiệp/dự án) nhằm làm rõ tác động lan tỏa của quan hệ ĐTCL:
- Khái niệm ĐTCL ứng dụng: Kế thừa định nghĩa của Wilkins [126] (“hợp tác theo một nguyên tắc hệ thống chung và trên cơ sở lợi ích chung”) và Envall & Hall [92] (“quan hệ ngoại giao mang tính toàn cục, then chốt và có giá trị lâu dài”), luận án xác lập điều kiện biên: Một mối quan hệ chỉ thực sự là “chiến lược” khi nó tác động trực tiếp và liên tục đến an ninh, thịnh vượng và vị thế quốc tế của quốc gia.
- Cách tiếp cận phân tích chính sách và lợi ích: Đánh giá sự tương thích giữa chính sách “Đổi mới, đa phương hóa” của Việt Nam và “Chính sách Hướng Nam Mới” (New Southern Policy) của Hàn Quốc, nơi Việt Nam được định vị là cây cầu kết nối then chốt giữa Seoul và ASEAN.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) được ứng dụng triệt để nhằm kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về chính sách đối ngoại với phân tích định lượng chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô. Thiết kế nghiên cứu đa tầng nấc khảo sát đồng thời ba cấp độ: cấp độ hệ thống quốc tế (cạnh tranh quyền lực khu vực), cấp độ quốc gia (chính sách của hai chính phủ) và cấp độ ngành/dự án (thương mại nội ngành, FDI của các chaebol, hiệu quả các gói ODA từ EDCF/KOICA).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua các trụ cột:
- Thu thập tài liệu sơ cấp: Khảo sát toàn văn các hiệp định song phương, tuyên bố chung cấp cao từ năm 1992 đến 2020, biên bản các kỳ họp Ủy ban Liên Chính phủ về hợp tác kinh tế và khoa học kỹ thuật (như kỳ họp lần thứ 18 cuối năm 2020), văn kiện Đại hội Đảng và các đạo luật ngoại giao kinh tế của hai nước.
- Thu thập tài liệu thứ cấp: Số liệu thống kê tiêu chuẩn từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), KIEP, KOICA và EDCF.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích chính sách, phân tích lợi ích, phương pháp so sánh - đối chiếu lịch đại (so sánh ĐTCL Hàn Quốc với các ĐTCL khác như Tây Ban Nha, Ấn Độ, Nhật Bản) và phân tích ma trận SWOT nhằm bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy của các luận điểm.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên các kỹ thuật chuyên sâu được tổng hợp từ các nghiên cứu nền tảng:
- Chỉ số Lợi thế so sánh bộc lộ (RCA) và Bổ sung Thương mại (TCI): Chứng minh tính chất bổ trợ vượt trội thay vì cạnh tranh trực tiếp giữa cơ cấu hàng hóa hai nước (Phan Thanh Hoan & Jeong Ji Young [95]).
- Phân loại hàng hóa theo hệ thống SNA và BEC: Tách biệt rõ ràng luồng nhập khẩu hàng hóa trung gian, linh kiện điện tử phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu (Trương Quan Hoàn [44]).
- Mô hình kinh tế lượng tham chiếu: Sử dụng kết quả mô hình hấp dẫn và mô hình ARDL từ các nghiên cứu chuyên sâu (Ta Van Loi et al. [109]) để lượng hóa tác động dài hạn của các biến chính sách tiền tệ, chênh lệch thuế và chi phí nhân công tới luồng vốn FDI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chuyển dịch cơ cấu thương mại vượt bậc sang thương mại nội ngành: Trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng quan hệ giữa nước phát triển và nước đang phát triển thuần túy là thương mại liên ngành, dữ liệu chứng minh thương mại nội ngành Việt Nam - Hàn Quốc đã tăng vọt từ mức cân bằng đầu những năm 2000 lên tới 93,6% vào năm 2016 [44]. Hàng xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam chủ yếu là hàng hóa trung gian (linh kiện bán dẫn, màn hình, thiết bị điện tử), trong khi Việt Nam xuất khẩu thành phẩm lắp ráp công nghệ cao cùng hàng dệt may và nông sản chế biến.
- FDI của Hàn Quốc đóng vai trò tái cấu trúc năng lực công nghiệp Việt Nam: Dòng vốn FDI từ các tập đoàn hàng đầu (Samsung, LG, Hyundai, Daewoo) không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn trực tiếp đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất thiết bị di động và điện tử toàn cầu, vượt qua sự gián đoạn của các hiệp định đa phương như TPP (Michael Blomenhofer, Kroll 2017 [126]).
- Hiệu quả thực chất của cơ chế ODA có mục tiêu: ODA của Hàn Quốc được thiết kế như công cụ mở đường chiến lược cho FDI, tập trung vào ba trụ cột: hạ tầng giao thông, tăng trưởng xanh và phát triển nguồn nhân lực (Nguyễn Cảnh Huệ [47]). Khoản vay EDCF trị giá 100 triệu USD năm 2008 và gói cam kết 1,2 tỷ USD vốn ưu đãi giai đoạn 2012 - 2015 [47] cùng 30 triệu USD ứng phó khẩn cấp Covid-19 [183] khẳng định tính cam kết cao nhất. Dự án thành lập Trung tâm Tư vấn và Giải pháp Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (VITASK) là minh chứng đột phá trong việc chuyển giao công nghệ hỗ trợ ngành ô tô và điện tử [314].
- Mô hình ĐTCL dựa trên hiệu quả kinh tế làm trụ cột: Khác với ĐTCL của Việt Nam với một số quốc gia chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị chung, ĐTCL Việt - Hàn là minh chứng điển hình cho việc hợp tác kinh tế thực chất đóng vai trò động lực thúc đẩy sự gắn kết chính trị, tạo tiền đề vững chắc cho đề nghị nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 6/2021.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính tương thích cao độ giữa lý thuyết Tự do Thể chế và Chủ nghĩa Hiện thực trong việc giải thích hành vi đối ngoại của các quốc gia tầm trung trong môi trường đa cực.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định sự cần thiết phải tích hợp phân tích thể chế ngoại giao với kinh tế lượng thương mại chuyên sâu (SNA/BEC, RCA, ARDL) trong nghiên cứu quan hệ quốc tế đương đại.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Đối với Việt Nam: Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giải quyết triệt để rủi ro an ninh kinh tế, nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng VITASK để giảm mức độ thâm hụt thương mại và tháo gỡ ràng buộc tỷ lệ nội địa hóa nhà thầu trong các dự án ODA (Phạm Mai Ngân & Nguyễn Thị Kim Oanh [175]).
- Đối với Hàn Quốc: Cần giảm bớt sự trùng lặp quản lý giữa hai cơ quan KOICA và EDCF, nới lỏng các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và chuyển giao công nghệ lõi mạnh mẽ hơn cho đối tác.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2020, giai đoạn thế giới bắt đầu chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động kinh tế vĩ mô chưa phản ánh hết trạng thái bình thường mới sau đại dịch.
- Dữ liệu vi mô về tỷ lệ chuyển giao công nghệ thực tế và tác động lan tỏa tri thức (knowledge spillover) từ các chaebol Hàn Quốc sang các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) của Việt Nam còn hạn chế do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.
- Luận án chủ yếu tập trung vào trụ cột kinh tế, các tác động lan tỏa sang lĩnh vực an ninh - quân sự mới chỉ được phân tích ở mức độ khái quát thể chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá định lượng tác động của việc nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (từ năm 2022 trở đi) đến chuỗi cung ứng chất bán dẫn và năng lượng sạch.
- Nghiên cứu mô hình kinh tế lượng vi mô về năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 Việt Nam trong chuỗi giá trị của Samsung và LG.
- Phân tích so sánh chiều sâu giữa cơ chế ODA của Hàn Quốc và ODA của Nhật Bản tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển hạ tầng số.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động toàn diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống, chuẩn mực cho các viện nghiên cứu chiến lược, các chương trình đào tạo sau đại học về Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Đông Á học với tiềm năng trích dẫn cao trong các phân tích về chính sách đối ngoại Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc rà soát việc thực thi VKFTA, nâng cao hiệu quả đàm phán ODA với EDCF/KOICA và thiết lập lộ trình phát triển quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần định hướng giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn chuỗi cung ứng phụ trợ, thúc đẩy chương trình hợp tác lao động, chuyển giao kỹ thuật công nghệ thông qua trung tâm VITASK, tạo việc làm chất lượng cao cho hàng trăm nghìn lao động Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, kết hợp lý luận quan hệ quốc tế với các công cụ định lượng kinh tế thương mại chuyên sâu.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Đối ngoại và Kinh tế: Nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn về thể chế ODA, rào cản kỹ thuật TBT và giải pháp cân bằng cán cân thương mại song phương.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và R&D Công nghiệp: Nắm bắt xu hướng dịch chuyển FDI của Hàn Quốc, các chính sách ưu đãi trong VKFTA/RCEP và cơ hội liên kết chuỗi giá trị trong ngành ô tô, điện tử thông qua dự án hợp tác công nghệ song phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã mở rộng thành công lý thuyết Chủ nghĩa Tự do Thể chế khi kết hợp với Chủ nghĩa Kiến tạo, chứng minh rằng đối với các quốc gia tầm trung có sự tương đồng về văn hóa Nho giáo và bối cảnh địa chính trị phụ thuộc, việc thiết lập thể chế ĐTCL có thể biến sự chênh lệch trình độ phát triển kinh tế thành mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau phi đối xứng nhưng cùng có lợi, trong đó hợp tác kinh tế đóng vai trò dẫn dắt toàn bộ kiến trúc quan hệ song phương.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính về ngoại giao (Ngô Xuân Bình [5], Nguyễn Cảnh Huệ [46]) hoặc các nghiên cứu kinh tế lượng đơn lẻ (Nguyễn Tiến Dũng [33], Ta Van Loi [109]), luận án đã thực hiện phương pháp tiếp cận tam giác hóa ma trận đa tầng: liên kết phân tích diễn ngôn chính sách đối ngoại với phân loại thương mại chuyên sâu (SNA/BEC, RCA) và dữ liệu ODA/FDI dọc suốt 12 năm (2009 - 2020).
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì?
Mức độ thâm hụt thương mại kỷ lục của Việt Nam đối với Hàn Quốc không phản ánh sự suy yếu của sản xuất trong nước mà phản ánh sự tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, thể hiện qua việc thương mại nội ngành đạt 93,6% vào năm 2016 [44] và trên 80% kim ngạch nhập khẩu từ Hàn Quốc là máy móc, linh kiện trung gian phục vụ xuất khẩu.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết nguồn dữ liệu mở từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, WB, WTO, các báo cáo tài khóa ODA từ KOICA/EDCF cùng các tiêu chí phân loại hàng hóa theo hệ thống SNA/BEC, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng chuỗi số liệu cho các giai đoạn tiếp theo.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 hướng: (1) Đánh giá tác động của Đối tác Chiến lược Toàn diện trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu; (2) Chuyển dịch năng lượng xanh và cam kết Net Zero 2050 trong hợp tác song phương; (3) Tác động của già hóa dân số đến hợp tác di cư lao động và an sinh xã hội giữa hai nước.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Đối tác Chiến lược, chứng minh tính tất yếu khách quan và động lực chủ quan thúc đẩy Việt Nam và Hàn Quốc nâng cấp quan hệ năm 2009.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định khuôn khổ ĐTCL là chất xúc tác đột phá đưa Hàn Quốc trở thành nhà đầu tư FDI số 1, đối tác thương mại số 3 và nhà tài trợ ODA số 2 của Việt Nam tính đến năm 2020.
- Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu thương mại sang thương mại nội ngành chiếm tỷ trọng chi phối (93,6%), chứng minh tính bổ trợ cao độ giữa hai nền kinh tế.
- Đánh giá toàn diện tác động lan tỏa tích cực của hợp tác kinh tế sang các lĩnh vực an ninh, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ, tạo nền tảng trực tiếp để hai nước tiến tới quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
- Chỉ ra các hạn chế cố hữu về cơ chế ODA song trùng (KOICA/EDCF), thâm hụt cán cân thương mại và an ninh kinh tế FDI, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Trong bối cảnh cuộc cách mạng 4.0 đang ngày càng phát triển và ảnh hưởng tới mọi lĩnh vực kinh tế, xã hội, toàn cầu hóa là xu hướng chung toàn cầu và trong khu vực. Hòa bình, hợp tác và phát triển vẫn là xu thế lớn, song đang đứng trước nhiều trở ngại, khó khăn; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột cục bộ tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức, phức tạp và quyết liệt hơn, làm gia tăng rủi ro đối với môi trường kinh tế, chính trị, an ninh quốc tế. Các nước đang phát triển, nhất là các nước nhỏ, đứng trước nhiều khó khăn, thách thức mới. Việt Nam nằm trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, trong đó Đông Nam Á có vị trí chiến lược ngày càng quan trọng, là khu vực cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc, tiềm ẩn nhiều bất ổn.
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển sau nhiều năm bị chiến tranh tàn phá đã dần thay đổi chính sách đối ngoại hướng đến mở cửa, hội nhập để phát triển kinh tế. Chính phủ đặt ra mục tiêu chủ động và tích cực phối hợp trong triển khai các quan hệ đối ngoại, nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia - dân tộc. Chính vì vậy, Việt Nam sẵn sàng thiết lập những quan hệ mới với chủ trương nhất quán là “đa dạng hóa và đa phương hóa trong quan hệ đối ngoại”, “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” [66]. Dựa trên nguyên tắc đó, Việt Nam dần tìm được những đối tác truyền thống và chiến lược trong đó có Hàn Quốc.
Mặc dù Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 200 quốc gia trên thế giới, nhưng mới chỉ thiết lập quan hệ đối tác hợp tác chiến lược (ĐTCL) với 17 quốc gia. 17 năm sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1992, Việt Nam và Hàn Quốc đã thiết lập quan hệ ĐTCL vào năm 2009. Quá trình hợp tác giữa hai quốc gia hoàn toàn dựa trên những tác động khách quan từ bên ngoài và nhu cầu chủ quan từ phía Việt Nam và Hàn Quốc. Trong bất kì giai đoạn phát triển nào, kinh tế và chính trị luôn có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau không thể tách rời.
Hai lĩnh vực này tồn tại song song, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển. Quan hệ kinh tế tốt sẽ tác động tích cực đến lĩnh vực chính trị và ngược lại. Tương tự như vậy, các quốc gia có quan hệ chính trị hữu hảo với nhau thường đi kèm với hợp tác 1 chặt chẽ 2 về kinh tế. Một mối quan hệ nên được coi là “chiến lược” đối với Việt Nam chỉ khi nó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với an ninh, thịnh vượng, và vị thế quốc tế của Việt Nam.
Trên cơ sở hợp tác kinh tế, hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, văn hóa, giáo dục, thể thao, du lịch… cũng phát triển hết sức mạnh mẽ. Thực tế cho thấy, Hàn Quốc đã trở thành đối tác chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Trong giai đoạn hiện nay Hàn Quốc đang là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu của Việt Nam không chỉ trong phạm vi khu vực mà còn trên thế giới [14]. Tháng 6 năm 2021, Hàn Quốc đưa ra mong muốn nâng cấp quan hệ ngoại giao với Việt Nam lên đối tác chiến lược toàn diện.
Điều này cho thấy hiệu quả của quan hệ ĐTCL đối với cả Việt Nam và Hàn Quốc. Trong số các ĐTCL của Việt Nam, Hàn Quốc là một trong những trường hợp đặc biệt khi hai nước chỉ có tuyên bố chung về thiết lập quan hệ ĐTCL nhưng hiệu quả hợp tác kinh tế lại vượt hơn hẳn một số các ĐTCL khác như Tây Ban Nha hay Ấn Độ. Quan hệ hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc thời gian qua luôn lấy kinh tế là trụ cột chính trong tổng thể quan hệ song phương. Kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ đối tác chiến lược (2009), hợp tác kinh tế hai nước phát triển rất nhanh chóng.
Tính đến hết năm 2020, Hàn Quốc là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất và là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam, luận án lựa chọn tập trung vào nghiên cứu lĩnh vực hợp tác kinh tế giữa hai đối tác này. Đã có nhiều học giả nghiên cứu về quan hệ ĐTCL, hoặc quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư hoặc ODA giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Tuy nhiên, chưa có một công trình nghiên cứu nào đi sâu phân tích tác động của việc thiết lập quan hệ ĐTCL đến quan hệ kinh tế cũng như tác động của hợp tác kinh tế đến một số lĩnh vực khác trong quan hệ song phương của hai nước. Như vậy, thực tiễn quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc cần được nghiên cứu tổng kết, đánh giá để tiếp tục được nâng tầm và có bước phát triển vững chắc trong những thập niên tới.
Một công trình nghiên cứu chi tiết và đầy đủ về những tác động qua lại giữa quan hệ ĐTCL Việt Nam-Hàn Quốc đến hợp tác kinh tế là thực sự cần thiết và sẽ có đóng góp giá trị trong nghiên cứu và thực tiễn. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu: Luận án tập trung làm rõ mối quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn quốc trong lĩnh vực kinh tế giai đoạn 2009 - 2020. Nhiệm vụ nghiên cứu: Một là, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn dẫn đến việc Việt Nam và Hàn Quốc thiết lập quan hệ ĐTCL vào năm 2009. Hai là, phân tích tác động, thành tựu của quan hệ ĐTCL đến lĩnh vực kinh tế trong thương mại, đầu tư và ODA.
Ba là, phân tích những ảnh hưởng của kinh tế đến một số lĩnh vực khác như an ninh chính trị, văn hóa xã hội, khoa học công nghệ; đưa ra dự báo, đặc điểm và khuyến nghị về việc nâng cấp lên quan hệ ĐTCL toàn diện trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu về quan hệ ĐTCL Việt Nam và Hàn Quốc trong lĩnh vực kinh tế sau khi hai nước nâng cấp quan hệ ngoại giao vào năm 2009. Phạm vi nghiên cứu: Luận án sẽ xác định thời gian nghiên cứu là giai đoạn 2009-2020, từ khi Việt Nam – Hàn Quốc đến thời điểm tác giả kết thúc thời gian làm nghiên cứu sinh. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, năm 2020 cũng là mốc thời gian phù hợp để đưa ra được những phân tích và đánh giá khách quan, cập nhật nhất về những tác động của quá trình hợp tác này.
Năm 2020 cũng là năm nền kinh tế thế giới trong đó có Việt Nam và Hàn Quốc xảy ra nhiều biến động lớn, đặc biệt là đại dịch Covid-19 xảy ra ở tất cả các quốc gia trên thế giới vào đầu năm 2019 và đến hết năm 2020 vẫn ảnh hưởng đến tất cả các nền kinh tế trên thế giới. Quan điểm nghiên cứu: Kinh tế luôn được coi là trụ cột trong quan hệ song phương, đặc biệt là trong quan hệ ĐTCL Việt Nam-Hàn Quốc. Chính vì vậy, nghiên cứu để đưa ra dự báo về triển vọng quan hệ ĐTCL cũng chính là tìm hiểu về quan hệ kinh tế song phương giữa hai quốc gia. Tác giả sẽ nghiên cứu quan hệ ĐTCL Việt 4 Nam-Hàn Quốc tập trung vào lĩnh vực kinh tế để đưa ra dự báo về triển vọng phát triển quan hệ ĐTCL.
Phương pháp nghiên cứu Luận án nghiên cứu quan hệ giữa hai quốc gia trong lĩnh vực kinh tế vì vậy sử dụng chủ yếu các phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế. Để đạt hiệu quả nghiên cứu, luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể sau: - Phương pháp phân tích chính sách: Tác giả sử dụng phương pháp này để phân tích nội dung và mục tiêu chính sách đối ngoại của Việt Nam. - Phương pháp phân tích lợi ích: Được tác giả sử dụng để đánh giá về lợi ích của Việt Nam, Hàn Quốc trong quá trình hợp tác kinh tế. - Phương pháp lịch sử, lịch đại: Được tác giả sử dụng để sắp xếp thông tin, tìm hiểu về lịch sử bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước của Việt Nam và Hàn Quốc khi hai nước thiết lập quan hệ ĐTCL.
- Phương pháp so sánh – đối chiếu: Tác giả sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu để chỉ ra những điểm tương đồng giữa Việt Nam và Hàn Quốc; so sánh các khái niệm đối tác chiến lược của Việt Nam với Hàn Quốc và trên thế giới; đặc điểm của ĐTCL Hàn Quốc so với một số các đối tác khác; sự thay đổi về quan hệ thương mại, đầu tư giữa Việt Nam và Hàn Quốc qua các giai đoạn; sự khác biệt giữa mối quan hệ ĐTCL Việt Nam-Hàn Quốc với một số các ĐTcL khác để rút ra được đặc điểm của mối quan hệ này. - Phương pháp phân tích SWOT: Phương pháp SWOT (điểm mạnh-điểm yếu- cơ hội và thách thức) được sử dụng để phân tích mối quan hệ Việt Nam Hàn Quốc, trên cơ sở đó đưa ra dự báo về triển vọng phát triển mối quan hệ trong tương tai. - Phương pháp dự báo: Được tác giả sử dụng để đưa ra dự báo về mối quan hệ Việt Nam-Hàn Quốc trong tương lai gần. - Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: luận án thực hiện dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mac-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và Nhà nước cũng như quan điểm của Hàn Quốc về quan hệ quốc tế.
Ngoài ra, tác giả còn sử dụng những văn kiện về 5 chính sách 6 đối ngoại của Việt Nam và Hàn Quốc cũng như các thỏa thuận, hiệp định đã ký kết giữa hai nước đã được công bố có liên quan đến nội dung của luận án. Ngoài ra luận án còn sử dụng một số phương pháp bổ trợ khác như phương pháp logic, thống kê, tổng hợp, xử lý tư liệu… để làm sáng rõ các luận điểm nghiên cứu và nhận định của tác giả. Nguồn tài liệu Tác giả sẽ sử dụng nguồn tài liệu từ các nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước, số liệu từ tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan và các trang báo điện tử uy tín, các báo cáo của các tổ chức quốc tế như WTO, WB…để tổng hợp, phân tích và đưa ra dự báo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020) (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/quan-he-doi-tac-chien-luoc-viet-nam-han-quoc-linh-vuc-kinh-te-2009-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 2009-2020, đánh giá tác động kinh tế, chính trị và ngoại giao.
Luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế / Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (2009-2020)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.