Tổng quan về luận án

Trong kỷ nguyên chuyển dịch địa - chính trị toàn cầu và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, trật tự quốc tế chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn cùng những biến động khó lường của môi trường an ninh, kinh tế. Đối với các quốc gia tầm trung (middle powers) và đang phát triển tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, việc định hình các khuôn khổ ngoại giao đa tầng nấc trở thành yêu cầu sống còn. Nhận thức sâu sắc bối cảnh đó, Việt Nam kiên định đường lối “đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ đối ngoại” với phương châm cốt lõi: “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” [66]. Trong số hơn 200 quốc gia thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam mới chỉ nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược (ĐTCL) với 17 quốc gia tính đến năm 2020. Trong mạng lưới này, mối quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc (thiết lập năm 2009, sau 17 năm bình thường hóa quan hệ từ năm 1992) nổi lên như một trường hợp điển hình vượt bậc về tốc độ phát triển và hiệu quả thực chất, đặc biệt trong trụ cột kinh tế.

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hay viện trợ phát triển chính thức (ODA), khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một công trình mang tính hệ thống, phân tích toàn diện mối quan hệ biện chứng hai chiều: tác động của khuôn khổ pháp lý - ngoại giao ĐTCL đối với cấu trúc hợp tác kinh tế (giai đoạn 2009 - 2020), và chiều ngược lại là tác động lan tỏa của hợp tác kinh tế đến an ninh chính trị, văn hóa xã hội và khoa học công nghệ song phương.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và động lực thực tiễn nào đã thúc đẩy hai quốc gia thiết lập quan hệ ĐTCL vào năm 2009?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khuôn khổ ĐTCL đã tác động cụ thể như thế nào đến ba trụ cột kinh tế then chốt: FDI, thương mại quốc tế và ODA trong giai đoạn 2009 - 2020?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hiệu quả hợp tác kinh tế đã tạo ra những biến chuyển lan tỏa ra sao đối với các lĩnh vực an ninh - chính trị, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, và triển vọng nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc nâng cấp quan hệ lên ĐTCL năm 2009 đóng vai trò là biến thể chế xúc tác trực tiếp làm thay đổi cấu trúc thương mại theo hướng gia tăng thương mại nội ngành và đẩy mạnh dòng vốn FDI chất lượng cao từ Hàn Quốc.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Quan hệ kinh tế sâu sắc tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (complex interdependence), thúc đẩy sự tin cậy chính trị và mở đường cho việc nâng cấp quan hệ ngoại giao lên tầm mức cao nhất.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa chiều: Chủ nghĩa Tự do thể chế (Liberal Institutionalism), Chủ nghĩa Tân hiện thực (Neo-realism), Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) và Lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu dọc từ năm 2009 đến năm 2020 (mốc thời gian xảy ra đại dịch Covid-19 và rà soát các cam kết song phương lớn). Ý nghĩa của nghiên cứu được định vị rõ nét khi tính đến hết năm 2020, Hàn Quốc đã trở thành nhà đầu tư FDI số 1 tại Việt Nam và là đối tác thương mại lớn thứ 3, chứng minh tính cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn hoạch định chính sách đối ngoại.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phân nhánh rõ rệt thành hai luồng học thuật chính:

Luồng nghiên cứu ngoại giao chiến lược và thể chế chính trị: Các học giả trong nước như Ngô Xuân Bình (2007) [5], Nguyễn Cảnh Huệ (2016) [46, 47], Nguyễn Thị Phương (2006) [59] đã phân tích quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại thời kỳ Đổi mới và khẳng định Hàn Quốc là đối tác có bước tiến nhanh nhất. Trên bình diện quốc tế, Vidya Nadkarni (2010) [113] phân tích ĐTCL tại châu Á như cơ chế cân bằng quyền lực không cần liên minh quân sự; H.D.P. Envall và Ian Hall (2016) [91] định nghĩa ĐTCL là hình thức quản trị an ninh mới; Carlyle A. Thayer (2012) [119] khảo sát mạng lưới ĐTCL của Việt Nam với các cường quốc. Tuy nhiên, luồng nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô, tập trung vào an ninh - chính trị mà chưa mổ xẻ định lượng cấu trúc kinh tế nền tảng.

Luồng nghiên cứu kinh tế lượng và quan hệ thương mại - đầu tư: Các công trình của Nguyễn Tiến Dũng (2011) [33] sử dụng mô hình hấp dẫn (gravity model) đánh giá AKFTA; Trương Quan Hoàn (2014, 2016) [43, 44] phân loại sản phẩm theo hệ thống SNA và BEC, chứng minh tỷ trọng thương mại nội ngành giữa hai nước đạt mức đột phá 93,6% vào năm 2016; Ta Van Loi và cộng sự (2018) [109] áp dụng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) trên chuỗi dữ liệu 1995 - 2017 xác định mức lương thấp, độ mở thương mại và ưu đãi thuế là động lực chính của FDI Hàn Quốc. Về viện trợ, Vu Thanh Huong và Nguyen Thi Minh Phuong (2018) [97], cùng Nguyen Hoang Tien (2019) [118] chỉ ra ODA Hàn Quốc đóng góp trung bình 0,17% vào GDP Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015, giữ vị trí nhà tài trợ song phương lớn thứ hai.

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:

  • Tranh luận 1 (Về bản chất thâm hụt thương mại): Một nhóm học giả (như Nguyễn Hồng Nhung [171]) nhìn nhận mức nhập siêu lớn của Việt Nam từ Hàn Quốc là rủi ro kinh tế; nhóm đối lập (Trương Quan Hoàn [44], Phan Thanh Hoan & Jeong Ji Young [95]) phản biện rằng thâm hụt này mang tính cấu trúc tích cực vì trên 80% kim ngạch nhập khẩu là hàng hóa trung gian, máy móc phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất xuất khẩu toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia.
  • Tranh luận 2 (Về động lực liên kết): Các nhà hiện thực chủ nghĩa xem đây là phản ứng đối trọng quyền lực trước sự trỗi dậy của Trung Quốc (David Brewster [87]); trong khi các nhà tự do và kiến tạo khẳng định động lực chính xuất phát từ tính bổ trợ kinh tế tự nhiên và tương đồng văn hóa Á Đông (Bạch Thị Ngọc Trang [78], Yoon S. [128]).

So sánh quốc tế: Khi đặt cạnh nghiên cứu của Suetyi Lai và cộng sự (2014) [107] về nhận thức của 4 đối tác châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc) đối với EU, hay công trình của Prashanth Parameswaran (2014) [117] so sánh quan hệ ĐTCL của Mỹ với Việt Nam và Indonesia, luận án định vị rõ nét: Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc không chịu sự chi phối nặng nề bởi các cam kết quân sự cứng mà lấy hợp tác kinh tế thực chất làm động lực tiên quyết để kéo theo sự đồng thuận chính trị.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết cốt lõi trong quan hệ quốc tế và kinh tế chính trị:

  • Phát triển Chủ nghĩa Tự do Thể chế: Dựa trên luận điểm của Adam Smith về lợi thế tuyệt đối và sự điều tiết của thị trường tự do kết hợp vai trò kiến tạo của nhà nước, nghiên cứu chứng minh các thể chế thương mại song phương và đa phương (WTO, AKFTA, VKFTA, RCEP) tạo lập môi trường giảm thiểu chi phí giao dịch, thúc đẩy đôi bên cùng có lợi (absolute gains).
  • Kiểm chứng Chủ nghĩa Tân Hiện thực (Kenneth Waltz, John Mearsheimer): Làm sáng tỏ cách hai quốc gia tầm trung áp dụng chiến lược "tự cứu" (self-help) và phòng ngừa rủi ro (hedging). Thay vì thành lập liên minh quân sự trực tiếp, hai bên thiết lập ĐTCL để gia tăng sức mạnh kinh tế nội sinh và bảo đảm thế cân bằng chiến lược trước sự cạnh tranh giữa các siêu cường tại Đông Á.
  • Vận dụng Chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt): Luận giải vai trò của các yếu tố bản sắc (identity), chuẩn mực Nho giáo chung, tâm lý tự lực tự cường và sức mạnh mềm văn hóa (Làn sóng Hàn lưu - Hallyu) trong việc kiến tạo lòng tin chính trị, biến những cản trở lịch sử thành sự đồng thuận phát triển bền vững.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT ĐA TẦNG                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. CHỦ NGHĨA HIỆN THỰC                                                       |
|     - Cân bằng quyền lực khu vực & bảo toàn tự chủ chiến lược                 |
|     - Hedging địa - chính trị giữa các siêu cường                             |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        | (Tương tác thúc đẩy)
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  2. CHỦ NGHĨA TỰ DO KINH TẾ & THỂ CHẾ                                         |
|     - ĐTCL Thể chế hóa (VKFTA, AKFTA, RCEP, Ủy ban Liên Chính phủ)            |
|     - Tối ưu hóa lợi ích tuyệt đối (FDI, ODA, Chuỗi giá trị toàn cầu GVC)     |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        | (Gắn kết & củng cố)
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  3. CHỦ NGHĨA KIẾN TẠO & DUY VẬT LỊCH SỬ                                      |
|     - Bản sắc Á Đông tương đồng, chuyển hóa lịch sử, ngoại giao nhân dân      |
|     - Cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng ngoại giao       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích ma trận tích hợp ba cấp độ (vĩ mô quốc tế, thể chế song phương, và vi mô doanh nghiệp/dự án) nhằm làm rõ tác động lan tỏa của quan hệ ĐTCL:

  • Khái niệm ĐTCL ứng dụng: Kế thừa định nghĩa của Wilkins [126] (“hợp tác theo một nguyên tắc hệ thống chung và trên cơ sở lợi ích chung”) và Envall & Hall [92] (“quan hệ ngoại giao mang tính toàn cục, then chốt và có giá trị lâu dài”), luận án xác lập điều kiện biên: Một mối quan hệ chỉ thực sự là “chiến lược” khi nó tác động trực tiếp và liên tục đến an ninh, thịnh vượng và vị thế quốc tế của quốc gia.
  • Cách tiếp cận phân tích chính sách và lợi ích: Đánh giá sự tương thích giữa chính sách “Đổi mới, đa phương hóa” của Việt Nam và “Chính sách Hướng Nam Mới” (New Southern Policy) của Hàn Quốc, nơi Việt Nam được định vị là cây cầu kết nối then chốt giữa Seoul và ASEAN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) được ứng dụng triệt để nhằm kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về chính sách đối ngoại với phân tích định lượng chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô. Thiết kế nghiên cứu đa tầng nấc khảo sát đồng thời ba cấp độ: cấp độ hệ thống quốc tế (cạnh tranh quyền lực khu vực), cấp độ quốc gia (chính sách của hai chính phủ) và cấp độ ngành/dự án (thương mại nội ngành, FDI của các chaebol, hiệu quả các gói ODA từ EDCF/KOICA).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua các trụ cột:

  • Thu thập tài liệu sơ cấp: Khảo sát toàn văn các hiệp định song phương, tuyên bố chung cấp cao từ năm 1992 đến 2020, biên bản các kỳ họp Ủy ban Liên Chính phủ về hợp tác kinh tế và khoa học kỹ thuật (như kỳ họp lần thứ 18 cuối năm 2020), văn kiện Đại hội Đảng và các đạo luật ngoại giao kinh tế của hai nước.
  • Thu thập tài liệu thứ cấp: Số liệu thống kê tiêu chuẩn từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), KIEP, KOICA và EDCF.
  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích chính sách, phân tích lợi ích, phương pháp so sánh - đối chiếu lịch đại (so sánh ĐTCL Hàn Quốc với các ĐTCL khác như Tây Ban Nha, Ấn Độ, Nhật Bản) và phân tích ma trận SWOT nhằm bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy của các luận điểm.

Data và phân tích

Phân tích định lượng dựa trên các kỹ thuật chuyên sâu được tổng hợp từ các nghiên cứu nền tảng:

  • Chỉ số Lợi thế so sánh bộc lộ (RCA) và Bổ sung Thương mại (TCI): Chứng minh tính chất bổ trợ vượt trội thay vì cạnh tranh trực tiếp giữa cơ cấu hàng hóa hai nước (Phan Thanh Hoan & Jeong Ji Young [95]).
  • Phân loại hàng hóa theo hệ thống SNA và BEC: Tách biệt rõ ràng luồng nhập khẩu hàng hóa trung gian, linh kiện điện tử phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu (Trương Quan Hoàn [44]).
  • Mô hình kinh tế lượng tham chiếu: Sử dụng kết quả mô hình hấp dẫn và mô hình ARDL từ các nghiên cứu chuyên sâu (Ta Van Loi et al. [109]) để lượng hóa tác động dài hạn của các biến chính sách tiền tệ, chênh lệch thuế và chi phí nhân công tới luồng vốn FDI.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Chuyển dịch cơ cấu thương mại vượt bậc sang thương mại nội ngành: Trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng quan hệ giữa nước phát triển và nước đang phát triển thuần túy là thương mại liên ngành, dữ liệu chứng minh thương mại nội ngành Việt Nam - Hàn Quốc đã tăng vọt từ mức cân bằng đầu những năm 2000 lên tới 93,6% vào năm 2016 [44]. Hàng xuất khẩu của Hàn Quốc sang Việt Nam chủ yếu là hàng hóa trung gian (linh kiện bán dẫn, màn hình, thiết bị điện tử), trong khi Việt Nam xuất khẩu thành phẩm lắp ráp công nghệ cao cùng hàng dệt may và nông sản chế biến.
  • FDI của Hàn Quốc đóng vai trò tái cấu trúc năng lực công nghiệp Việt Nam: Dòng vốn FDI từ các tập đoàn hàng đầu (Samsung, LG, Hyundai, Daewoo) không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn trực tiếp đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất thiết bị di động và điện tử toàn cầu, vượt qua sự gián đoạn của các hiệp định đa phương như TPP (Michael Blomenhofer, Kroll 2017 [126]).
  • Hiệu quả thực chất của cơ chế ODA có mục tiêu: ODA của Hàn Quốc được thiết kế như công cụ mở đường chiến lược cho FDI, tập trung vào ba trụ cột: hạ tầng giao thông, tăng trưởng xanh và phát triển nguồn nhân lực (Nguyễn Cảnh Huệ [47]). Khoản vay EDCF trị giá 100 triệu USD năm 2008 và gói cam kết 1,2 tỷ USD vốn ưu đãi giai đoạn 2012 - 2015 [47] cùng 30 triệu USD ứng phó khẩn cấp Covid-19 [183] khẳng định tính cam kết cao nhất. Dự án thành lập Trung tâm Tư vấn và Giải pháp Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (VITASK) là minh chứng đột phá trong việc chuyển giao công nghệ hỗ trợ ngành ô tô và điện tử [314].
  • Mô hình ĐTCL dựa trên hiệu quả kinh tế làm trụ cột: Khác với ĐTCL của Việt Nam với một số quốc gia chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị chung, ĐTCL Việt - Hàn là minh chứng điển hình cho việc hợp tác kinh tế thực chất đóng vai trò động lực thúc đẩy sự gắn kết chính trị, tạo tiền đề vững chắc cho đề nghị nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 6/2021.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và lý thuyết: Chứng minh tính tương thích cao độ giữa lý thuyết Tự do Thể chế và Chủ nghĩa Hiện thực trong việc giải thích hành vi đối ngoại của các quốc gia tầm trung trong môi trường đa cực.
  • Về mặt phương pháp luận: Khẳng định sự cần thiết phải tích hợp phân tích thể chế ngoại giao với kinh tế lượng thương mại chuyên sâu (SNA/BEC, RCA, ARDL) trong nghiên cứu quan hệ quốc tế đương đại.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn:
    • Đối với Việt Nam: Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giải quyết triệt để rủi ro an ninh kinh tế, nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng VITASK để giảm mức độ thâm hụt thương mại và tháo gỡ ràng buộc tỷ lệ nội địa hóa nhà thầu trong các dự án ODA (Phạm Mai Ngân & Nguyễn Thị Kim Oanh [175]).
    • Đối với Hàn Quốc: Cần giảm bớt sự trùng lặp quản lý giữa hai cơ quan KOICA và EDCF, nới lỏng các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và chuyển giao công nghệ lõi mạnh mẽ hơn cho đối tác.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2020, giai đoạn thế giới bắt đầu chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động kinh tế vĩ mô chưa phản ánh hết trạng thái bình thường mới sau đại dịch.
  2. Dữ liệu vi mô về tỷ lệ chuyển giao công nghệ thực tế và tác động lan tỏa tri thức (knowledge spillover) từ các chaebol Hàn Quốc sang các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) của Việt Nam còn hạn chế do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.
  3. Luận án chủ yếu tập trung vào trụ cột kinh tế, các tác động lan tỏa sang lĩnh vực an ninh - quân sự mới chỉ được phân tích ở mức độ khái quát thể chế.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Đánh giá định lượng tác động của việc nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (từ năm 2022 trở đi) đến chuỗi cung ứng chất bán dẫn và năng lượng sạch.
  • Nghiên cứu mô hình kinh tế lượng vi mô về năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 Việt Nam trong chuỗi giá trị của Samsung và LG.
  • Phân tích so sánh chiều sâu giữa cơ chế ODA của Hàn Quốc và ODA của Nhật Bản tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển hạ tầng số.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động toàn diện:

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống, chuẩn mực cho các viện nghiên cứu chiến lược, các chương trình đào tạo sau đại học về Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Đông Á học với tiềm năng trích dẫn cao trong các phân tích về chính sách đối ngoại Việt Nam.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc rà soát việc thực thi VKFTA, nâng cao hiệu quả đàm phán ODA với EDCF/KOICA và thiết lập lộ trình phát triển quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần định hướng giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn chuỗi cung ứng phụ trợ, thúc đẩy chương trình hợp tác lao động, chuyển giao kỹ thuật công nghệ thông qua trung tâm VITASK, tạo việc làm chất lượng cao cho hàng trăm nghìn lao động Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, kết hợp lý luận quan hệ quốc tế với các công cụ định lượng kinh tế thương mại chuyên sâu.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách Đối ngoại và Kinh tế: Nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn về thể chế ODA, rào cản kỹ thuật TBT và giải pháp cân bằng cán cân thương mại song phương.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp và R&D Công nghiệp: Nắm bắt xu hướng dịch chuyển FDI của Hàn Quốc, các chính sách ưu đãi trong VKFTA/RCEP và cơ hội liên kết chuỗi giá trị trong ngành ô tô, điện tử thông qua dự án hợp tác công nghệ song phương.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã mở rộng thành công lý thuyết Chủ nghĩa Tự do Thể chế khi kết hợp với Chủ nghĩa Kiến tạo, chứng minh rằng đối với các quốc gia tầm trung có sự tương đồng về văn hóa Nho giáo và bối cảnh địa chính trị phụ thuộc, việc thiết lập thể chế ĐTCL có thể biến sự chênh lệch trình độ phát triển kinh tế thành mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau phi đối xứng nhưng cùng có lợi, trong đó hợp tác kinh tế đóng vai trò dẫn dắt toàn bộ kiến trúc quan hệ song phương.

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính về ngoại giao (Ngô Xuân Bình [5], Nguyễn Cảnh Huệ [46]) hoặc các nghiên cứu kinh tế lượng đơn lẻ (Nguyễn Tiến Dũng [33], Ta Van Loi [109]), luận án đã thực hiện phương pháp tiếp cận tam giác hóa ma trận đa tầng: liên kết phân tích diễn ngôn chính sách đối ngoại với phân loại thương mại chuyên sâu (SNA/BEC, RCA) và dữ liệu ODA/FDI dọc suốt 12 năm (2009 - 2020).

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì?
Mức độ thâm hụt thương mại kỷ lục của Việt Nam đối với Hàn Quốc không phản ánh sự suy yếu của sản xuất trong nước mà phản ánh sự tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, thể hiện qua việc thương mại nội ngành đạt 93,6% vào năm 2016 [44] và trên 80% kim ngạch nhập khẩu từ Hàn Quốc là máy móc, linh kiện trung gian phục vụ xuất khẩu.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết nguồn dữ liệu mở từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, WB, WTO, các báo cáo tài khóa ODA từ KOICA/EDCF cùng các tiêu chí phân loại hàng hóa theo hệ thống SNA/BEC, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và mở rộng chuỗi số liệu cho các giai đoạn tiếp theo.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 hướng: (1) Đánh giá tác động của Đối tác Chiến lược Toàn diện trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu; (2) Chuyển dịch năng lượng xanh và cam kết Net Zero 2050 trong hợp tác song phương; (3) Tác động của già hóa dân số đến hợp tác di cư lao động và an sinh xã hội giữa hai nước.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Đối tác Chiến lược, chứng minh tính tất yếu khách quan và động lực chủ quan thúc đẩy Việt Nam và Hàn Quốc nâng cấp quan hệ năm 2009.
  2. Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định khuôn khổ ĐTCL là chất xúc tác đột phá đưa Hàn Quốc trở thành nhà đầu tư FDI số 1, đối tác thương mại số 3 và nhà tài trợ ODA số 2 của Việt Nam tính đến năm 2020.
  3. Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu thương mại sang thương mại nội ngành chiếm tỷ trọng chi phối (93,6%), chứng minh tính bổ trợ cao độ giữa hai nền kinh tế.
  4. Đánh giá toàn diện tác động lan tỏa tích cực của hợp tác kinh tế sang các lĩnh vực an ninh, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ, tạo nền tảng trực tiếp để hai nước tiến tới quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.
  5. Chỉ ra các hạn chế cố hữu về cơ chế ODA song trùng (KOICA/EDCF), thâm hụt cán cân thương mại và an ninh kinh tế FDI, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.