Luận án tiến sĩ Quan hệ Ấn Độ - Nga (1991-2010) - Hoàng Xuân Trường
Phân tích sự chuyển đổi quan hệ Ấn Độ-Nga từ đối tác thời chiến tranh lạnh thành quan hệ chiến lược toàn diện trong giai đoạn 1991-2010.
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quan hệ Ấn Độ Nga sau Liên Xô tan rã 1991 2000
Giai đoạn 1991-2000 chứng kiến quan hệ Ấn Độ - Nga trải qua nhiều biến động. Liên Xô tan rã gây ra thách thức lớn. Cả hai nước phải điều chỉnh chính sách đối ngoại. Ấn Độ mất đi đồng minh chiến lược truyền thống. Nga tập trung ổn định nội bộ, đối mặt với khủng hoảng kinh tế. Mặc dù vậy, nền tảng hợp tác bền chặt từ thời Liên Xô vẫn giúp duy trì liên kết. Các cuộc gặp cấp cao tiếp tục diễn ra. Hai nước tìm cách tái thiết quan hệ trên cơ sở mới. Các lĩnh vực chính trị, an ninh được ưu tiên. Ấn Độ và Nga cùng tìm kiếm vai trò mới trong trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Quan hệ Ấn Độ Nga vẫn được đánh giá cao.
1.1. Bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh và Liên Xô tan rã
Liên Xô sụp đổ năm 1991 tác động sâu sắc. Ấn Độ mất đi chỗ dựa chính trị, kinh tế, quân sự. Nga kế thừa Liên Xô, đối mặt với suy thoái. Cần thiết phải xây dựng lại quan hệ song phương. Bối cảnh thế giới biến đổi nhanh chóng. Trật tự đơn cực xuất hiện. Cả hai quốc gia đều tìm cách thích nghi.
1.2. Thích nghi chính sách đối ngoại Ấn Độ và Nga
Ấn Độ theo đuổi chính sách "Nhìn về phía Đông". Ấn Độ đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Ấn Độ tìm kiếm đối tác mới nhưng không bỏ qua Nga. Nga ưu tiên ổn định biên giới. Nga cũng nỗ lực duy trì ảnh hưởng ở các khu vực truyền thống. Quan hệ Ấn Độ Nga vẫn là trụ cột.
1.3. Khởi đầu hợp tác an ninh chính trị ngoại giao
Hai nước duy trì đối thoại chính trị cấp cao. Các chuyến thăm thường xuyên củng cố niềm tin. Hợp tác trên các diễn đàn quốc tế. Ấn Độ và Nga chia sẻ nhiều quan điểm về trật tự thế giới. Nền tảng cho một hợp tác chiến lược Ấn Độ Nga được đặt ra.
II. Hợp tác quốc phòng Ấn Độ Nga Vai trò chuyển giao vũ khí
Hợp tác quốc phòng luôn là trụ cột của quan hệ Ấn Độ - Nga. Giai đoạn 1991-2010 chứng kiến sự duy trì mạnh mẽ lĩnh vực này. Nga tiếp tục là nhà cung cấp vũ khí chủ yếu cho Ấn Độ. Dù Ấn Độ đa dạng hóa nguồn cung, Nga vẫn chiếm thị phần lớn. Các hợp đồng chuyển giao vũ khí Nga Ấn Độ quan trọng được ký kết. Chúng bao gồm máy bay chiến đấu, tàu chiến, hệ thống phòng không. Ấn Độ phụ thuộc vào công nghệ quân sự Nga. Nga cũng coi Ấn Độ là thị trường vũ khí lớn. Điều này củng cố hợp tác chiến lược Ấn Độ Nga. Hợp tác không chỉ dừng lại ở mua bán. Nó mở rộng sang phát triển và sản xuất chung.
2.1. Tiếp tục chuyển giao vũ khí Nga Ấn Độ
Sau năm 1991, Nga cung cấp nhiều hệ thống vũ khí tiên tiến cho Ấn Độ. Ấn Độ mua Sukhoi Su-30MKI, tàu chiến, tàu ngầm. Các thương vụ này đảm bảo an ninh quốc gia Ấn Độ. Chúng cũng duy trì vị thế của Nga trong thị trường vũ khí toàn cầu. Chuyển giao vũ khí Nga Ấn Độ là liên kết quan trọng.
2.2. Hợp tác kỹ thuật quân sự và sản xuất chung
Ấn Độ và Nga hợp tác phát triển vũ khí. Ví dụ tiêu biểu là tên lửa hành trình BrahMos. Hợp tác này thúc đẩy năng lực công nghiệp quốc phòng Ấn Độ. Nó cũng cho phép Nga chia sẻ công nghệ tiên tiến. Chương trình hợp tác dài hạn này là minh chứng cho quan hệ đặc biệt.
2.3. Ấn Độ duy trì hợp tác quốc phòng truyền thống
Ấn Độ vẫn ưu tiên vũ khí Nga do quen thuộc. Chi phí bảo trì, huấn luyện cũng là yếu tố. Quan hệ đối tác quốc phòng này đã được kiểm chứng qua thời gian. Nó phản ánh lòng tin chiến lược giữa hai nước. Hợp tác quốc phòng Ấn Độ Nga là nền tảng vững chắc.
III. Đối tác chiến lược Ấn Độ Nga Giai đoạn 2000 2010
Thập kỷ đầu thế kỷ XXI đánh dấu bước phát triển mới. Quan hệ Ấn Độ - Nga được nâng lên tầm cao mới. Năm 2000, hai nước ký "Tuyên bố Delhi về Đối tác Chiến lược". Điều này củng cố quan hệ đối tác chiến lược đặc biệt. Hợp tác mở rộng sang nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là xây dựng một trật tự thế giới đa cực. Cả hai nước chia sẻ tầm nhìn về ổn định khu vực và toàn cầu. Các cuộc họp thượng đỉnh thường niên trở thành thông lệ. Mức độ tin cậy chính trị ngày càng tăng. Quan hệ Ấn Độ Nga củng cố vị thế của cả hai.
3.1. Nâng cấp thành đối tác chiến lược đặc biệt
Tuyên bố Delhi năm 2000 là cột mốc quan trọng. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ của cả hai bên. Hợp tác không chỉ là lợi ích đơn thuần. Đó là sự chia sẻ giá trị, lợi ích chiến lược dài hạn. Quan hệ đối tác chiến lược đặc biệt này định hướng mọi hoạt động.
3.2. Tăng cường hợp tác an ninh và chính trị
Hai nước thường xuyên tham vấn về các vấn đề quốc tế. Họ phối hợp chống khủng bố, ma túy, tội phạm xuyên quốc gia. Ấn Độ và Nga ủng hộ lẫn nhau tại Liên Hợp Quốc. Điều này thể hiện sự đồng điệu trong chính sách đối ngoại.
3.3. Hợp tác trong các diễn đàn đa phương
Ấn Độ và Nga là thành viên sáng lập BRIC. Họ cũng tham gia Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) với tư cách quan sát viên. Các diễn đàn này thúc đẩy sự phối hợp chính sách. Hợp tác trong RIC (Nga, Ấn Độ, Trung Quốc) cũng phát triển. Điều này góp phần hình thành một thế giới đa cực.
IV. Chính sách đối ngoại định hình quan hệ Ấn Độ Nga
Chính sách đối ngoại của Ấn Độ và Nga là yếu tố then chốt. Chúng định hình hướng phát triển của quan hệ song phương. Ấn Độ duy trì nguyên tắc tự chủ chiến lược. Ấn Độ không muốn phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Nga, sau những năm 1990, tìm cách khôi phục vị thế. Nga muốn khẳng định lại vai trò trên trường quốc tế. Cả hai nước đều nhận thấy giá trị của nhau. Quan hệ Ấn Độ Nga giúp mỗi nước đạt được mục tiêu riêng. Chính sách đối ngoại Ấn Độ coi Nga là đối tác truyền thống quan trọng. Chính sách đối ngoại Nga coi Ấn Độ là trụ cột ở châu Á.
4.1. Chính sách đối ngoại Ấn Độ và tầm nhìn đa cực
Ấn Độ chủ trương một trật tự thế giới đa cực. Ấn Độ tin rằng Nga là đối tác quan trọng để hiện thực hóa điều này. Quan hệ với Nga cung cấp sự cân bằng. Nó giúp Ấn Độ duy trì quyền tự chủ chiến lược. Ấn Độ không muốn chọn bên giữa các cường quốc.
4.2. Chính sách đối ngoại Nga và khôi phục vị thế
Nga tìm cách xây dựng lại ảnh hưởng toàn cầu. Nga đặc biệt chú trọng các đối tác không thuộc phương Tây. Ấn Độ là một trong những đối tác chiến lược hàng đầu. Quan hệ này giúp Nga củng cố vị thế ở châu Á. Nó cũng mang lại lợi ích kinh tế, đặc biệt là vũ khí.
4.3. Các yếu tố tác động khác đến quan hệ Ấn Độ Nga
Sự trỗi dậy của Trung Quốc ảnh hưởng đến cả hai. Quan hệ Ấn Độ - Mỹ cũng phát triển. Tuy nhiên, quan hệ Ấn Độ Nga vẫn bền chặt. Giá dầu cũng đóng vai trò trong hợp tác năng lượng. Những yếu tố này đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách linh hoạt.
V. Hợp tác kinh tế năng lượng văn hóa Ấn Độ Nga
Ngoài quốc phòng, quan hệ Ấn Độ - Nga còn mở rộng sang các lĩnh vực khác. Hợp tác kinh tế, thương mại được khuyến khích. Dù khối lượng thương mại còn khiêm tốn. Tuy nhiên, tiềm năng hợp tác rất lớn. Nga là nguồn cung năng lượng quan trọng cho Ấn Độ. Đặc biệt là trong lĩnh vực hợp tác năng lượng hạt nhân. Hợp tác khoa học kỹ thuật và văn hóa cũng được duy trì. Giao lưu nhân dân củng cố tình hữu nghị. Các dự án chung thúc đẩy sự phát triển của cả hai quốc gia. Hợp tác chiến lược Ấn Độ Nga bao gồm nhiều mặt.
5.1. Thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa Ấn Độ và Nga
Hai nước đặt mục tiêu tăng kim ngạch thương mại. Các hiệp định thương mại song phương được ký kết. Đầu tư song phương vào dầu khí, khai thác mỏ. Nga đầu tư vào Ấn Độ. Ấn Độ cũng đầu tư vào Nga.
5.2. Hợp tác năng lượng hạt nhân và dầu khí
Nga là đối tác chủ chốt của Ấn Độ về năng lượng hạt nhân. Nga cung cấp công nghệ, xây dựng nhà máy điện hạt nhân Kudankulam. Đây là thành tựu quan trọng. Hợp tác dầu khí cũng được tăng cường. Công ty OVL của Ấn Độ đầu tư vào các dự án dầu khí ở Nga. An ninh năng lượng Ấn Độ được đảm bảo.
5.3. Giao lưu văn hóa giáo dục khoa học kỹ thuật
Chương trình trao đổi sinh viên tiếp tục. Nhiều sinh viên Ấn Độ học tại Nga. Các hoạt động văn hóa thường xuyên được tổ chức. Hợp tác khoa học kỹ thuật như chương trình ILTP. Điều này thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
VI. Đánh giá tác động của quan hệ Ấn Độ Nga đến khu vực
Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010 có ý nghĩa sâu rộng. Nó không chỉ tác động đến hai nước. Nó còn ảnh hưởng đến khu vực và trật tự thế giới. Quan hệ này chứng tỏ khả năng vượt qua khó khăn. Hai nước xây dựng được mối quan hệ đối tác chiến lược đặc biệt. Ấn Độ và Nga đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới đa cực. Sự ổn định và hợp tác của hai quốc gia có ý nghĩa chiến lược. Quan hệ Ấn Độ Nga là điển hình cho sự tiếp nối các liên kết truyền thống.
6.1. Điểm nổi bật của quan hệ Ấn Độ Nga 1991 2010
Quan hệ đã hồi sinh mạnh mẽ sau tan rã Liên Xô. Nó phát triển thành đối tác chiến lược toàn diện. Hợp tác quốc phòng Ấn Độ Nga vẫn là nền tảng. Các lĩnh vực kinh tế, năng lượng, văn hóa cũng phát triển.
6.2. Tác động đến sự phát triển mỗi nước
Ấn Độ nhận được công nghệ quốc phòng hiện đại. Ấn Độ cũng đảm bảo an ninh năng lượng. Nga duy trì một thị trường vũ khí lớn. Nga cũng có một đối tác chiến lược tin cậy ở châu Á. Hợp tác giúp cả hai tăng cường vị thế.
6.3. Ảnh hưởng đến khu vực và trật tự thế giới
Quan hệ Ấn Độ Nga góp phần vào cân bằng quyền lực ở châu Á. Nó thúc đẩy sự hình thành trật tự thế giới đa cực. Hợp tác này là yếu tố ổn định trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Nó cũng ảnh hưởng tích cực đến Việt Nam. Việt Nam có quan hệ tốt với cả hai nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG XUÂN TRƢỜNG QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2010 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HÀ NỘI - NĂM 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG XUÂN TRƢỜNG QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2010 Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 9 22 90 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN NGỌC MÃO HÀ NỘI - NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của giảng viên hướng dẫn. Kết quả và số liệu đựợc nêu trong luận án là trung thực, khách quan. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Hoàng Xuân Trƣờng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Ngọc Mão, người thầy đã tận tình hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án.
Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Học viện Khoa học Xã hội, Viện Sử học, Viện Nghiên cứu Ấn Độ và Tây Nam Á, Viện Nghiên cứu châu Âu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ về nhiều mặt của Lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, Ban chủ nhiệm Khoa Lịch sử. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, quý thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tác giả Hoàng Xuân Trƣờng ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước.
Những thành tựu và các vấn đề đặt ra. QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2000. Những yếu tố tác động đến quan hệ Ấn Độ - Nga. Lĩnh vực an ninh, chính trị - ngoại giao.
Lĩnh vực kỹ thuật - quân sự. Lĩnh vực kinh tế - thương mại, văn hóa - giáo dục và khoa học - kĩ thuật. BƢỚC PHÁT TRIỂN MỚI CỦA QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA (2000 - 2010). Những yếu tố mới tác động đến quan hệ Ấn Độ - Nga thập niên đầu thế kỉ XXI.
Lĩnh vực an ninh, chính trị - ngoại giao. Lĩnh vực kỹ thuật - quân sự. Lĩnh vực kinh tế - thương mại, hợp tác đầu tư và năng lượng. Lĩnh vực văn hóa - giáo dục và khoa học - kĩ thuật.
MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ ẤN ĐỘ - NGA TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2010. Một số điểm nổi bật của quan hệ Ấn Độ - Nga (1991 - 2010). Tác động của quan hệ Ấn Độ - Nga đến sự phát triển mỗi nước. Tác động đến khu vực, thế giới và Việt Nam.
147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APEC Asia-Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương BRIC Brazil, Russia, India, China Nhóm nước Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc BJP Bharatiya Janata Party Đảng Nhân dân (Ấn Độ) CIS Commonwealth of Independent States Cộng đồng các Quốc gia Độc lập CMIE Centre for Monitoring Indian Economy Trung tâm Giám sát Kinh tế Ấn Độ CTBT Comprehensive Nuclear Test Ban Treaty Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện EU European Union Liên minh châu Âu GAIL Gas Authority of India Limited Công ty khí đốt của Ấn Độ G-7 Group of Seven Nhóm 7 nước công nghiệp phát triển G-20 Group of Twenty Nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội HAL Hindustan Aeronautics Limited Tập đoàn Hindustan Aeronautics Limited IAEA International Atomic Energy Agency Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IDSA Institute of Defence and Strategic Analysis Viện Nghiên cứu và Phân tích quốc phòng Chương trình hợp tác toàn diện dài hạn về ILTP Integrated Long Term Programme Khoa học & Công nghệ ISI Inter - Services Intelligence Cơ quan tình báo Pakistan ISRO Indian Space Research Organization Tổ chức Nghiên cứu Không gian Ấn Độ LoC Line of Control Đường kiểm soát MTCR Missile Technology Control Regime Chế độ kiểm soát công nghệ tên lửa NATO North Atlantic Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương NMD National Missile Defense Hệ thống phòng thủ tên lửa quốc gia NPT Nuclear Non - Proliferation Treaty Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân NSG Nuclear Suppliers Group Nhóm các nhà cung cấp hạt nhân ONGC Oil and Natural Gas Corporation Tập đoàn dầu khí quốc gia Ấn Độ OVL ONGC Videsh Limited Tập đoàn dầu khí Ấn Độ P-5 Permanent Five 5 Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an RIC Russia, India, China Hợp tác ba bên Nga - Ấn Độ - Trung Quốc South Asian Association for Regional SAARC Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á Cooperation SCO Shanghai Cooperation Organization Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Stockholm International Peace SIPRI Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm Research Institute USD US Dollar Đồng Đôla Mỹ WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Ấn Độ mua vũ khí của Nga (1991 - 1999).
Thương mại giữa Ấn Độ và Nga từ năm 1991 đến năm 2000. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Ấn Độ sang Nga (1993 - 2000). Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Nga sang Ấn Độ (1993 - 2000). Đầu tư của Ấn Độ tại Nga (1995 - 1999).
Đầu tư của Nga tại Ấn Độ (1995 - 1999). Các cuộc họp của Hội đồng ILTP và số dự án được duyệt. Số lượng các ấn phẩm trong hợp tác khoa học Ấn Độ - Nga. Những chỉ số về xuất, nhập khẩu vũ khí Ấn Độ - Nga (2000 - 2010).
Thương mại giữa Ấn Độ và Nga (2000 - 2010). Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa từ Ấn Độ sang Nga (2003 -2010). Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa từ Nga sang Ấn Độ (2003 - 2010). Thương mại dịch vụ giữa Nga với Ấn Độ (2002 - 2010).
Đầu tư của Ấn Độ tại Nga theo năm (2000 - 2010). Đầu tư trực tiếp lũy kế của Nga tại Ấn Độ (2000 - 2010). Khối lượng đầu tư của Nga tại Ấn Độ (2000 - 2010). Những cuộc họp và số dự án được phê duyệt trong ILTP.
Đánh giá so sánh các đối tác chiến lược của Ấn Độ. Chi tiêu quốc phòng của một số nước trong khu vực (1991 - 2010). Số đầu đạn hạt nhân được triển khai của một số nước (2005 - 2010). Tính cấp thiết của đề tài Bước vào thập niên 90 của thế kỷ XX, với sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu làm cho quan hệ quốc tế có nhiều chuyển biến sâu sắc với sự khác biệt về chất so với giai đoạn trước.
Các quan hệ quốc tế theo tính chất hệ thống, lấy trục phân cách là khác biệt về hệ tư tưởng bị xáo trộn mạnh mẽ. Đứng trước tình hình đó, quan hệ giữa các quốc gia trên thế giới đều phải có những thay đổi và điều chỉnh mô hình chiến lược. Thời kì nào cũng vậy, quan hệ giữa các nước lớn đã trở thành điều kiện không thể thiếu đối với nền an ninh - chính trị, kinh tế thế giới. Do đó, nghiên cứu quan hệ giữa các quốc gia, nhất là cặp quan hệ giữa các nước lớn là vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với tiến trình hội nhập của mỗi nước.
Việc tìm hiểu về quan hệ Ấn Độ - Nga vì thế mà cũng thực sự hữu ích. Kể từ khi quan hệ ngoại giao Ấn Độ - Liên Xô được thiết lập, quan hệ giữa hai quốc gia này đã góp phần quan trọng thúc đẩy phát triển về mọi mặt cho mỗi nước. Trên bình diện quốc tế, quan hệ Ấn Độ - Liên Xô đã có những đóng góp đáng ghi nhận trong mặt trận chống chủ nghĩa đế quốc, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc, giải trừ quân bị, chống phân biệt chủng tộc, gìn giữ hoà bình, ổn định thế giới. Và nhất là khái niệm chung sống hoà bình giữa các hệ thống chính trị xã hội khác nhau còn là nguyên tắc quý báu cho quan hệ quốc tế hiện nay.
Tuy nhiên, khi Liên Xô tan rã, quan hệ Ấn Độ và Nga đã có những biến chuyển mạnh mẽ. Đầu những năm 90 của thế kỉ XX, với chính sách đối ngoại “hướng Đông” của Ấn Độ và đường lối đối ngoại “Định hướng Đại Tây Dương” của Nga dẫn đến quan hệ giữa Ấn Độ và Nga có phần lắng lại, bị đứt quãng trong một thời gian. Tuy nhiên, dù có những điều chỉnh chính sách, cả hai nước đã không thể bỏ qua toàn bộ những song trùng về lợi ích chiến lược địa - chính trị cơ bản, vốn đã đặt nền móng cho quan hệ hữu nghị trong nhiều thập kỷ. Với đầy đủ cơ sở khách quan và chủ quan thuận lợi, điều tất yếu là Ấn Độ và Nga đã gặp nhau ở tư duy chiến lược cũng như mục đích hành động nhằm đáp ứng nhu cầu và lợi ích của mỗi bên.
Việc xích lại gần nhau giữa hai quốc gia này có tác động đáng kể không chỉ đối với hai chủ thể mà còn đối với khu vực và thế giới. Đó là một trong những trục quan trọng của 1 quan hệ quốc tế nói chung và ở châu Á nói riêng trong thời kỳ hậu Chiến tranh lạnh. Vì vậy, nghiên cứu quan hệ Ấn Độ - Nga là cần thiết không những bổ khuyết cho việc nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn về hai nước mà còn góp phần làm rõ những tương tác đa chiều và chuyến biến trong quan hệ quốc tế thời kỳ này. Đó là vấn đề có ý nghĩa khá lớn đối với việc xác định chiến lược của nhiều quốc gia.
Bởi thế, mối quan hệ giữa hai nước này đã thu hút sự quan tâm của cả thế giới. Thế giới cần hiểu về quan hệ “đặc biệt” Ấn Độ - Nga, Việt Nam càng cần hiểu về hai nước. Trong quá trình đổi mới đất nước, Việt Nam triển khai đường lối đối ngoại độc lập, rộng mở, đa phương hoá, đa dạng hoá các mối quan hệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sự chuyển đổi quan hệ Ấn Độ-Nga từ đối tác thời chiến tranh lạnh thành quan hệ chiến lược toàn diện trong giai đoạn 1991-2010.
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Ấn Độ - Nga giai đoạn 1991-2010" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.