Luận án Tiến sĩ: Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc thế kỷ 19-20

Phân tích lực lượng thúc đẩy cải cách tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cuối TK19 đầu TK20, bao gồm sĩ phu, quan lại và nhà hoạt động xã hội.

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lực lượng cải cách Nhật Bản Duy Tân Minh Trị 19 20

Duy Tân Minh Trị là bước ngoặt lịch sử Nhật Bản. Tầng lớp samurai đóng vai trò then chốt. Họ là lực lượng chủ chốt khởi xướng, lãnh đạo phong trào. Samurai truyền thống đối mặt khủng hoảng xã hội. Họ nhận thức sâu sắc về nguy cơ tụt hậu. Nhiều samurai cấp thấp đã lãnh đạo các phiên trấn Tây Nam. Họ thành công lật đổ Mạc phủ Tokugawa. Thiên hoàng Minh Trị trở thành biểu tượng trung tâm. Quyền lực của ông được khôi phục, củng cố. Các cựu samurai trở thành cố vấn, quan chức chủ chốt. Họ thực hiện các cải cách sâu rộng trên mọi lĩnh vực. Cải cách chính trị, quân sự, kinh tế và xã hội được ban hành. Mục tiêu là hiện đại hóa đất nước nhanh chóng. Nhật Bản muốn tránh số phận bị đô hộ. Áp lực từ các cường quốc phương Tây thúc đẩy mạnh mẽ quá trình này. Các lực lượng xã hội khác cũng ủng hộ cải cách. Giới thương nhân, địa chủ có lợi ích từ phát triển kinh tế. Học giả, trí thức mới đóng góp tư tưởng cấp tiến. Sự đồng lòng của nhiều tầng lớp giúp Duy Tân Minh Trị thành công vang dội.

1.1. Vai trò tầng lớp samurai Động lực Duy Tân Minh Trị

Tầng lớp samurai là lực lượng chính. Họ khởi xướng và lãnh đạo phong trào Duy Tân Minh Trị. Samurai nhận ra sự suy yếu của Mạc phủ. Họ muốn khôi phục quyền lực Thiên hoàng Minh Trị. Nhiều samurai cấp thấp có tư tưởng cấp tiến. Họ đóng vai trò chủ đạo trong việc thay đổi chế độ.

1.2. Thiên hoàng Minh Trị Lãnh đạo biểu tượng cải cách

Thiên hoàng Minh Trị là biểu tượng đoàn kết quốc gia. Quyền lực của ông được phục hồi. Ông ủng hộ mạnh mẽ các cải cách. Các cố vấn của Thiên hoàng Minh Trị là những người tài năng. Họ thực thi các chính sách đổi mới sâu rộng. Thiên hoàng Minh Trị giúp hợp pháp hóa quá trình hiện đại hóa.

1.3. Các yếu tố thúc đẩy tham gia cải cách Nhật Bản

Áp lực từ phương Tây là yếu tố hàng đầu. Nhật Bản muốn thoát khỏi nguy cơ xâm lược. Sự suy yếu của chế độ Mạc phủ tạo cơ hội. Tư tưởng cấp tiến trong giới trí thức phát triển. Lợi ích của các tầng lớp xã hội được gắn kết. Tất cả thúc đẩy sự tham gia vào cải cách.

II. Trung Quốc Lực lượng tham gia Cải cách cuối 19 đầu 20

Trung Quốc trải qua nhiều phong trào cải cách lớn. Vận động Tự cường (1861-1895) là nỗ lực đầu tiên. Lực lượng tham gia chủ yếu là các quan lại triều đình. Họ bao gồm Lý Hồng Chương, Tăng Quốc Phiên. Mục tiêu của họ là học hỏi kỹ thuật quân sự phương Tây. Họ cố gắng duy trì Nho giáo làm nền tảng. Phong trào này cuối cùng thất bại. Sau thất bại chiến tranh Trung-Nhật, Bách nhật Duy tân (1898) bùng nổ. Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu là những lãnh đạo. Họ là các sĩ phu cấp tiến, kêu gọi cải cách toàn diện. Thiên hoàng Quang Tự ủng hộ mạnh mẽ. Tuy nhiên, triều đình Mãn Thanh bảo thủ đã đàn áp. Thái hậu Từ Hi ra tay dập tắt phong trào. Cách mạng Tân Hợi (1911) là một cuộc cách mạng. Tôn Trung Sơn là người lãnh đạo chủ chốt. Các trí thức mới, du học sinh, quân nhân trẻ tham gia. Mục tiêu là lật đổ chế độ phong kiến. Thiết lập nền cộng hòa dân chủ. Các lực lượng xã hội khác cũng góp phần. Thương nhân, công nhân, nông dân ủng hộ sự thay đổi. Phong trào Ngũ Tứ sau đó tiếp tục tinh thần đấu tranh. Sinh viên và trí thức là lực lượng tiên phong.

2.1. Phong trào Tự cường Quan liêu sĩ phu

Vận động Tự cường do quan lại triều đình khởi xướng. Các tướng lĩnh như Lý Hồng Chương dẫn đầu. Mục đích là củng cố sức mạnh quân sự. Họ nhập khẩu công nghệ và xây dựng xưởng súng. Tuy nhiên, họ giữ vững tư tưởng truyền thống. Phong trào thất bại do thiếu cải cách cơ bản.

2.2. Bách nhật Duy tân Khang Hữu Vi Lương Khải Siêu

Bách nhật Duy tân là nỗ lực cải cách toàn diện. Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu là những người tiên phong. Họ là các sĩ phu có tư tưởng hiện đại. Họ muốn thực hiện cải cách theo mô hình Nhật Bản. Tuy nhiên, triều đình bảo thủ đã đàn áp phong trào. Kết quả là cải cách nhanh chóng bị chấm dứt.

2.3. Cách mạng Tân Hợi Tôn Trung Sơn và trí thức mới

Cách mạng Tân Hợi lật đổ triều Thanh. Tôn Trung Sơn là lãnh tụ tối cao. Các trí thức trẻ, du học sinh đóng vai trò lớn. Họ thành lập các tổ chức cách mạng. Mục tiêu là thiết lập một nền cộng hòa. Cách mạng này mở ra kỷ nguyên mới cho Trung Quốc.

III. So sánh Lực lượng cải cách Nhật Bản và Trung Quốc

Các lực lượng cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng. Cả hai quốc gia đều đối mặt áp lực từ phương Tây. Giới tinh hoa nhận ra nguy cơ mất độc lập. Họ đều mong muốn cứu vãn quốc gia khỏi khủng hoảng. Tuy nhiên, sự khác biệt cơ bản tồn tại. Ở Nhật Bản, tầng lớp samurai chủ động lãnh đạo cải cách. Họ có tổ chức chặt chẽ và mục tiêu rõ ràng. Thiên hoàng Minh Trị là biểu tượng hợp pháp. Điều này giúp tập hợp lực lượng hiệu quả, tạo sự đồng thuận. Tại Trung Quốc, lực lượng lãnh đạo phân tán. Quan lại, sĩ phu, nhà cách mạng luân phiên xuất hiện. Triều đình Mãn Thanh thường do dự, thậm chí chống đối. Điều này làm suy yếu sức mạnh các phong trào cải cách. Lực lượng ủng hộ ở Nhật Bản rộng rãi hơn. Từ giới thương nhân đến nông dân đều có động lực tham gia. Ở Trung Quốc, sự chia rẽ giai cấp xã hội lớn hơn. Lực lượng chống đối ở Trung Quốc cũng mạnh mẽ hơn. Họ bao gồm quan lại bảo thủ, tầng lớp địa chủ. Sự đối kháng này cản trở quá trình cải cách toàn diện. Cải cách ở Nhật Bản mang tính chủ động, quyết liệt. Cải cách ở Trung Quốc mang tính bị động, rời rạc.

3.1. Điểm tương đồng trong lực lượng lãnh đạo cải cách

Cả Nhật Bản và Trung Quốc đều có giới tinh hoa. Họ nhận thức rõ nguy cơ quốc gia. Họ đều muốn học hỏi phương Tây để tự cường. Nhiều người lãnh đạo có tư tưởng duy tân. Họ mong muốn thay đổi để cứu vãn đất nước.

3.2. Khác biệt trong lực lượng ủng hộ và chống đối cải cách

Nhật Bản có lực lượng samurai thống nhất lãnh đạo. Thiên hoàng Minh Trị là biểu tượng vững chắc. Trung Quốc lại có sự chia rẽ lớn. Các phe phái mâu thuẫn. Lực lượng chống đối ở Trung Quốc mạnh mẽ hơn. Điều này làm suy yếu hiệu quả cải cách.

IV. Nhân tố tác động cải cách Bối cảnh Nhật Bản Trung Quốc

Nhiều nhân tố tác động mạnh mẽ đến sự hình thành và hoạt động của các lực lượng cải cách. Áp lực xâm lược từ thực dân phương Tây là yếu tố hàng đầu. Cả Nhật Bản và Trung Quốc đều bị ép mở cửa. Các hiệp ước bất bình đẳng gây ra sự phẫn nộ. Điều này thức tỉnh giới tinh hoa ở cả hai nước. Họ nhận ra nguy cơ mất độc lập, chủ quyền. Nhân tố chính trị - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Ở Nhật Bản, chế độ Mạc phủ đã suy yếu trầm trọng. Các phiên trấn có quyền tự trị lớn. Điều này tạo điều kiện cho các lực lượng mới nổi lên. Ở Trung Quốc, triều đình Mãn Thanh hủ bại, tham nhũng. Nạn quan liêu làm mất lòng dân. Các cuộc nổi dậy nổ ra liên tục. Điều này làm suy yếu quyền lực trung ương. Nhân tố văn hóa, tư tưởng cũng ảnh hưởng. Nhật Bản nhanh chóng tiếp thu khoa học kỹ thuật phương Tây. Họ giữ gìn bản sắc dân tộc đồng thời đổi mới. Trung Quốc lại bảo thủ hơn nhiều. Nho giáo truyền thống khó thay đổi. Yếu tố kinh tế đóng vai trò nền tảng. Nhật Bản có sự phát triển kinh tế nhất định. Trung Quốc lại chịu gánh nặng kinh tế phong kiến lạc hậu. Các yếu tố này tổng hòa, định hình bản chất và tiến trình cải cách.

4.1. Áp lực xâm lược phương Tây Thúc đẩy cải cách

Phương Tây gây áp lực quân sự, kinh tế. Nhật Bản và Trung Quốc đều bị ép mở cửa. Các hiệp ước bất bình đẳng là nguyên nhân chính. Áp lực này thúc đẩy các lực lượng cải cách hành động. Họ muốn hiện đại hóa để bảo vệ quốc gia.

4.2. Nhân tố chính trị văn hóa kinh tế Ảnh hưởng tham gia

Chế độ chính trị yếu kém tạo cơ hội cho đổi mới. Văn hóa, tư tưởng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu cái mới. Kinh tế lạc hậu hay phát triển ảnh hưởng đến nguồn lực. Các nhân tố này định hình sự tham gia của các lực lượng xã hội.

V. Bản chất Tiến trình cải cách Lực lượng Đông Á 19 20

Cải cách xã hội là những thay đổi không cơ bản. Chúng diễn ra trong khuôn khổ chế độ hiện tồn. Mục tiêu là thích nghi và phát triển xã hội. Lực lượng tham gia cải cách là các cá nhân, nhóm xã hội. Họ thúc đẩy hoặc chống lại sự thay đổi. Tiến trình cải cách ở Đông Á đa dạng. Nhật Bản thực hiện Duy Tân Minh Trị toàn diện. Các lực lượng lãnh đạo có sự thống nhất cao. Họ chuyển đổi từ xã hội phong kiến sang hiện đại. Kết quả là Nhật Bản vươn lên thành cường quốc khu vực. Trung Quốc có nhiều phong trào cải cách khác nhau. Vận động Tự cường và Bách nhật Duy tân đều thất bại. Lực lượng lãnh đạo không đủ mạnh để đối phó. Lực lượng chống đối quá lớn và cố chấp. Cách mạng Tân Hợi lật đổ đế chế Mãn Thanh. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn chìm trong hỗn loạn chính trị. Bản chất cải cách tại Trung Quốc là sự giằng co liên tục. Các lực lượng xã hội đấu tranh gay gắt. Thành công hay thất bại của cải cách phụ thuộc nhiều yếu tố. Vai trò của lực lượng lãnh đạo là then chốt. Sự đồng thuận xã hội cũng rất quan trọng. Mức độ tiếp thu cái mới quyết định sự phát triển.

5.1. Định nghĩa cải cách và các lực lượng xã hội

Cải cách là sự thay đổi không làm sụp đổ chế độ. Nó nhằm khắc phục yếu kém và phát triển. Lực lượng cải cách là những người thúc đẩy đổi mới. Họ có thể đến từ mọi tầng lớp xã hội. Mục đích chung là làm cho đất nước tiến bộ.

5.2. Tiến trình kết quả cải cách Vai trò các lực lượng

Tiến trình cải cách ở Nhật Bản diễn ra nhanh. Các lực lượng lãnh đạo thống nhất, quyết liệt. Trung Quốc lại có tiến trình chậm chạp. Các lực lượng đấu tranh nội bộ. Kết quả cải cách phụ thuộc vào khả năng tập hợp lực lượng. Nó cũng phụ thuộc vào sự kiên định của lãnh đạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lực lượng tham gia phong trào cải cách ở các nước đông á nửa sau thế kỷ xix đầu thế kỷ xx

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN **** PHẠM THỊ PHƯỢNG LINH LỰC LƯỢNG THAM GIA PHONG TRÀO CẢI CÁCH Ở CÁC NƯỚC ĐÔNG Á (NỬA SAU THẾ KỶ XIX ĐẦU THẾ KỶ XX) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN **** PHẠM THỊ PHƯỢNG LINH LỰC LƯỢNG THAM GIA PHONG TRÀO CẢI CÁCH Ở CÁC NƯỚC ĐÔNG Á (NỬA SAU THẾ KỶ XIX ĐẦU THẾ KỶ XX) Ngành: LỊCH SỬ THẾ GIỚI Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: PGS TS NGUYỄN TIẾN LỰC Phản biện độc lập: Phản biện độc lập 1: PGS TS Trần Thị Thanh Vân Phản biện độc lập 2: PGS TS Ngô Minh Oanh Phản biện: Phản biện 1: TS Đỗ Thị Hạnh Phản biện 2: PGS TS Trần Thị Thanh Vân Phản biện 3: TS Lê Phụng Hoàng THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, tài liệu trích dẫn và số liệu được sử dụng trong luận án đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Phượng Linh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS TS Nguyễn Tiến Lực, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo của Khoa Lịch sử, các phòng ban chức năng, đặc biệt là Phòng Sau Đại học, Thư viện trường, Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập của mình.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Phượng Linh MỤC LỤC 1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp luận.2 Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Bố cục của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ LỰC LƯỢNG THAM GIA CẢI CÁCH Ở NHẬT BẢN VÀ TRUNG QUỐC NỬA CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẦU XX .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài .1 Nghiên cứu trong nước.2 Nghiên cứu ngoài nước .2 Nhận xét về các kết quả nghiên cứu và các vấn đề đặt ra cho luận án .1 Nhận xét về các kết quả nghiên cứu.2 Các vấn đề đặt ra cho luận án. LÝ LUẬN VỀ CẢI CÁCH VÀ CẢI CÁCH Ở CÁC NƯỚC ĐÔNG Á NỬA CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẦU XX .1 Các quan niệm về đổi mới, cải cách xã hội, cách mạng xã hội và lực lượng cải cách .2 Cải cách xã hội .3 Cách mạng xã hội .4 Lực lượng tham gia cải cách .2 Cải cách ở các nước Đông Á .1 Bối cảnh của cải cách .2 Nội dung của cải cách .1 Cải cách chính trị .2 Cải cách văn hóa - giáo dục .3 Cải cách quân sự - đối ngoại .3 Tiến trình của cải cách .4 Kết quả của cải cách .5 Bản chất của cải cách. 66 Tiểu kết chương 2.

CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN LỰC LƯỢNG THAM GIA CẢI CÁCH Ở CÁC NƯỚC ĐÔNG Á NỬA CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẦU XX – TRƯỜNG HỢP NHẬT BẢN VÀ TRUNG QUỐC .1 Áp lực xâm lược của thực dân phương Tây vào Nhật Bản và Trung Quốc .1 Áp lực xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào Nhật Bản .2 Áp lực xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào Trung Quốc .2 Nhân tố chính trị - xã hội .3 Nhân tố về văn hóa, tư tưởng .4 Nhân tố về kinh tế. 104 Tiểu kết chương 3. LỰC LƯỢNG THAM GIA PHONG TRÀO CẢI CÁCH Ở CÁC NƯỚC ĐÔNG Á CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẦU XX. 112 – TRƯỜNG HỢP NHẬT BẢN VÀ TRUNG QUỐC .1 Lực lượng khởi xướng và lãnh đạo cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc .1 Xuất hiện lực lượng chủ trương khởi xướng, lãnh đạo và tổ chức thực hiện cải cách .2 Hoạt động tham gia thực hiện cải cách .1 Xuất hiện những đại diện khởi xướng và lãnh đạo cải cách .2 Hoạt động tham gia thực hiện cải cách .2 Lực lượng ủng hộ cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc .1 Lực lượng ủng hộ cải cách ở Nhật Bản.2 Lực lượng ủng hộ cải cách ở Trung Quốc .3 Lực lượng chống đối cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc .1 Lực lượng chống đối cải cách ở Nhật Bản .2 Lực lượng chống đối cải cách ở Trung Quốc .4 Những điểm tương đồng và khác biệt lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc .1 Lực lượng lãnh đạo cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc.2 Lực lượng tham gia ủng hộ cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc .3 Lực lượng chống đối cải cách.

174 Tiểu kết chương 4. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN. 221 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Theo các nhà lý luận Mác-xít, đấu tranh giai cấp là động lực để phát triển xã hội, cách mạng là kết quả phát triển tất yếu, hợp quy luật của cuộc đấu tranh giai cấp. Bên cạnh cách mạng xã hội thì cải cách xã hội cũng góp phần tạo ra sự thay đổi về chất nhất định trong đời sống xã hội, nhưng có sự khác nhau về nguyên tắc ở chỗ, cải cách xã hội chỉ tạo nên những biến đổi riêng lẻ trong khuôn khổ chế độ xã hội đang tồn tại. “Nhưng sự đối lập đó không phải là tuyệt đối, cái ranh giới đó không phải là cứng nhắc, đó là một ranh giới sinh động linh hoạt mà ta phải biết xác định trong từng trường hợp cụ thể” (V. Cải cách là một xu thế trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia trong những thời điểm lịch sử mà quốc gia đó khủng hoảng.

Vì thế, cải cách diễn ra cũng phải theo quy luật và do những nguyên nhân khách quan. Đối với các quốc gia phương Đông, các cuộc cải cách diễn ra vào thời điểm thực dân phương Tây đe dọa xâm lược từ bên ngoài vừa phải đối phó với nguy cơ khủng hoảng từ bên trong. Trong sự tiến hóa của xã hội phương Đông, bên cạnh con đường phát triển là cách mạng xã hội thì còn có con đường cải cách. Giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu XX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển từ tự do cạnh tranh sang tư bản độc quyền nên nhu cầu tìm kiếm thị trường nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa rất lớn.

Đây là giai đoạn thực dân phương Tây bành trướng, xâm chiếm và phân chia thuộc địa trở nên mạnh mẽ nhất. Làn sóng chủ nghĩa thực dân bao phủ khắp châu Á, châu Phi và Mĩ Latinh. Các nước ở Đông Á vào giai đoạn này cũng không thoát khỏi nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây. Trước những thách thức đó, các nước châu Á, đặc biệt là các nước Đông Á đã có những phản ứng khác nhau để bảo vệ độc lập, giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ và phát triển đất nước.

Ở một số nước diễn ra phong trào đấu tranh vũ trang của nhân dân dưới sự lãnh đạo của các lực lượng yêu nước hoặc là phong trào cải cách theo hướng dân chủ tư sản. Các nước Đông Á đã đương đầu với chủ nghĩa thực dân phương Tây bằng đấu tranh vũ trang, bằng đàm phán hòa bình và bằng cả canh tân, tự cường. Có thể thấy trong giai đoạn nửa sau thế kỉ XIX, các nước Đông Á nổi lên phong trào cải cách, duy tân theo hướng dân chủ tư sản ở khắp nơi. Ở Nhật Bản có Minh Trị duy tân, ở Xiêm có công cuộc cải cách của các vị vua Rama - vương triều Chakri, Trung Quốc có phong trào Duy tân do Khang Hữu Vi và Lương 2 Khải Siêu khởi xướng, ở Việt Nam xuất hiện tư tưởng canh tân của Nguyễn Trường Tộ, tư tưởng và phong trào duy tân của Phan Châu Trinh, phong trào Đông du của Phan Bội Châu,… Trong các phong trào cải cách xuất hiện ở Đông Á chỉ có công cuộc duy tân Minh Trị ở Nhật Bản và cải cách ở Thái Lan được xem là thành công, đất nước giữ được độc lập và không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.

Mục đích của các cuộc cải cách là tự cường, thoát khỏi nguy cơ đất nước trở thành thuộc địa và duy trì quyền lực thống trị cũ. Sau thất bại của hàng loạt phong trào đấu tranh vũ trang, hầu như các quốc gia ở Đông Á trở thành thuộc địa hoặc phụ thuộc vào các nước phương Tây. Điều này chứng tỏ rằng con đường ứng phó hữu hiệu trong giai đoạn cận đại trước áp lực xâm lược của các cường quốc Âu - Mĩ là cải cách theo hướng dân chủ tư sản. Cải cách là một quy luật tất yếu không thể thiếu được trong lịch sử phát triển của từng quốc gia dân tộc nhằm đưa đất nước phát triển, thoát khỏi tình trạng nghèo nàn lạc hậu, thoát khỏi ách nô lệ ngoại xâm.

Điều này đã được lịch sử chứng minh qua chương trình cải cách thành công của Nhật Bản và Thái Lan trong giai đoạn cận đại. Trong lịch sử phát triển của xã hội có giai cấp, mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị là mối quan hệ xuyên suốt, quy định sự biến đổi của xã hội đó. Theo các nhà lý luận mácxít, sự biến đổi trạng thái từ xã hội này sang xã hội khác đều do quan hệ kinh tế - chính trị quyết định. Sự thay đổi này có nguyên nhân sâu xa là từ sự phát triển của lực lượng sản xuất, dẫn tới sự thay đổi trong quan hệ sản xuất và toàn bộ hệ thống trong các quan hệ xã hội.

Vai trò của chính trị đối với kinh tế thể hiện trong việc lãnh đạo, dẫn dắt các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế nhằm mục tiêu thực hiện bước nhảy vọt chất lượng trong sự phát triển kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích lực lượng thúc đẩy cải cách tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cuối TK19 đầu TK20, bao gồm sĩ phu, quan lại và nhà hoạt động xã hội.

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lực lượng tham gia cải cách ở Nhật Bản và Trung Quốc 19-20" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter