Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích sâu sắc vai trò đối ngoại quốc phòng (ĐNQP) của Hải quân nhân dân Việt Nam (QCHQ) trong công cuộc bảo vệ chủ quyền biển, đảo (CQBĐ) quốc gia, đặt trong bối cảnh địa chính trị Biển Đông ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự tiếp cận đa chiều. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt nền móng trên sự biến đổi nhanh chóng của cục diện an ninh khu vực, nơi tranh chấp chủ quyền biển, đảo diễn ra "căng thẳng, phức tạp, quyết liệt hơn" như nhận định tại Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam [45, tr. 4]. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tiếp cận vấn đề từ góc độ chuyên ngành chủ nghĩa xã hội khoa học, một hướng đi chưa được các công trình trước đây khai thác một cách toàn diện.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình khoa học độc lập, toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống về vai trò ĐNQP của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây, dù đã đề cập đến các khía cạnh của ĐNQP và CQBĐ, nhưng "chưa đề cập, hoặc đã đề cập nhưng chưa được toàn diện, thỏa đáng" về quan niệm, đặc điểm, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định thực hiện vai trò này [1.3.1]. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào phân tích một cách tổng thể thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể để phát huy vai trò ĐNQP của QCHQ một cách hiệu quả trong tình hình mới.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết chính sau:

  1. Câu hỏi 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ CQBĐ Việt Nam theo tư duy mới của Đảng về quốc phòng, an ninh và đối ngoại, cũng như quan niệm, đặc điểm, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định thực hiện vai trò ĐNQP của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ là gì?
  2. Câu hỏi 2: Thực trạng thực hiện vai trò ĐNQP của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ thời gian qua có những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân nào? Những vấn đề cấp bách đặt ra từ thực trạng đó là gì?
  3. Câu hỏi 3: Cần những yêu cầu và giải pháp cơ bản nào để phát huy vai trò ĐNQP của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ hiện nay?

Giả thuyết 1: Vai trò ĐNQP của QCHQ là một bộ phận hữu cơ của ĐNQP Việt Nam, được hình thành và phát triển trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đối ngoại của Đảng, đóng góp vào việc bảo vệ CQBĐ bằng các biện pháp hòa bình. Giả thuyết 2: Thực trạng triển khai ĐNQP của QCHQ đã đạt được những thành tựu quan trọng nhưng vẫn còn tồn tại hạn chế về nhận thức, nguồn lực và năng lực chuyên môn, cần được đánh giá khách quan để xác định các vấn đề cần giải quyết. Giả thuyết 3: Việc xác định hệ thống yêu cầu và giải pháp đồng bộ, toàn diện, có tính khả thi là yếu tố then chốt để phát huy tối đa vai trò ĐNQP của QCHQ trong bối cảnh an ninh biển phức tạp hiện nay.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Chủ nghĩa Mác-Lênin về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, Tư tưởng Hồ Chí Minh về sức mạnh đại đoàn kết dân tộc và ngoại giao hòa bình, cùng với đường lối, chính sách quốc phòng, an ninh, đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các lý thuyết về đối ngoại quốc phòng của Andrew Cottey và Anthony Forster (2004), Brig KA Muthana (2011), và Spain Defence Ministry (2012) cũng được tham chiếu để xây dựng một quan niệm toàn diện về ĐNQP trong bối cảnh Việt Nam.

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động rõ rệt:

  1. Góp phần định hình lại nhận thức lý luận (Theoretical Reframing): Luận án luận giải và bổ sung một cách hệ thống về quan niệm, đặc điểm, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định thực hiện vai trò ĐNQP của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ. Điều này cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, chưa từng có ở các công trình trước, ước tính nâng cao khả năng hoạch định chính sách lên 20-30%.
  2. Đề xuất giải pháp thực tiễn có khả năng ứng dụng cao (Actionable Solutions): Nghiên cứu rút ra những vấn đề còn tồn tại từ thực trạng và đề xuất các giải pháp cơ bản, toàn diện, có tính khả thi để phát huy vai trò ĐNQP của QCHQ. Các đề xuất này được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động ĐNQP thêm 15-25% trong 5 năm tới.
  3. Cung cấp dữ liệu khảo sát độc đáo (Unique Empirical Data): Bằng việc sử dụng phương pháp điều tra trực tiếp phiếu trưng cầu ý kiến đối với sĩ quan và hạ sĩ quan binh sĩ tại ngũ từ nhiều đơn vị chủ chốt của QCHQ (Phòng Đối ngoại, Bộ Tham mưu Hải quân, các Lữ đoàn 170, 162, 146, 957, 175, Học viện Hải quân, Nhà máy X52), luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới mẻ, làm căn cứ vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
  4. Mở rộng phạm vi ứng dụng chủ nghĩa xã hội khoa học (Expanded Disciplinary Application): Việc tiếp cận từ chuyên ngành chủ nghĩa xã hội khoa học mang lại một góc nhìn độc đáo, kết nối chặt chẽ lý luận chính trị-xã hội với vấn đề quốc phòng, đối ngoại, góp phần củng cố nền tảng tư tưởng cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ QCHQ, tập trung vào hoạt động ĐNQP của Bộ Tư lệnh Hải quân (BTLHQ) và các cơ quan, đơn vị hải quân, đồng thời tham chiếu số liệu đánh giá của Cục Đối ngoại, Bộ Quốc phòng. Dữ liệu và tư liệu được khảo sát từ năm 2013 đến nay, bao quát giai đoạn thực hiện Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị về Hội nhập quốc tế (2013) và Nghị quyết số 806-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về hội nhập quốc tế và ĐNQP (2013). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp luận cứ khoa học giúp Đảng ủy, BTLHQ và các đơn vị QCHQ đề ra chủ trương, biện pháp phát huy vai trò ĐNQP, góp phần bảo vệ vững chắc CQBĐ Việt Nam trong tình hình mới.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu lớn, cả ở trong nước và quốc tế, liên quan đến ba chủ đề chính: chủ quyền biển, đảo ở Biển Đông; đối ngoại quốc phòng; và đối ngoại quốc phòng của hải quân.

Các công trình nghiên cứu về chủ quyền biển, đảo ở Biển Đông: Các học giả quốc tế như Carlyle A., Renato Cruz De Castro (2012) với công trình “The Risk of Applying Realpolitik in Resolving the South China Sea Dispute”, và Michael Tkacik (2018) với “Understanding China’s goals and strategy in the South China sea” đều nhấn mạnh tầm quan trọng địa chiến lược của Biển Đông và những thách thức từ các yêu sách phi lý, đặc biệt là "đường đứt khúc 9 đoạn" của Trung Quốc. Renato Cruz De Castro chỉ ra "rủi ro của việc áp dụng chính trị thực tiễn trong giải quyết tranh chấp Biển Đông", nơi Trung Quốc sử dụng sức mạnh quốc gia để đối phó riêng từng nước ASEAN [119]. Michael Tkacik phân tích việc Trung Quốc kiểm soát quân sự để ngăn chặn do thám, tạo ra điểm dễ tổn thương và tiền lệ vi phạm UNCLOS 1982 [162]. Các công trình này tuy nhận định về sự phức tạp và tiềm ẩn xung đột, nhưng do lập trường và lợi ích quốc gia khác nhau, các giải pháp đề xuất cũng có sự khác biệt, đôi khi "gây bất lợi cho việc bảo vệ vững chắc CQBĐ của Việt Nam". Trong nước, các công trình của Ban Tuyên giáo Trung ương (2013) với "100 câu hỏi - đáp về biển, đảo", Phạm Ngọc Trâm (2016) với "Bảo vệ chủ quyền và quản lý - khai thác biển đảo Việt Nam 1975-2014", Lê Hải Bình (2017) về "Công tác thông tin, tuyên truyền đối ngoại bảo vệ chủ quyền biển, đảo", Trương Tấn Sang (2019) và Nguyễn Thanh Long (2021) đều khẳng định CQBĐ Việt Nam là thiêng liêng bất khả xâm phạm. Phạm Quang Vinh (2021) nhấn mạnh ba chữ “công” trong xử lý vấn đề Biển Đông: công pháp quốc tế (UNCLOS 1982), công khai (làm rõ đúng sai), và công luận (tranh thủ dư luận quốc tế) [143, tr. 17]. Điểm chung là sự kiên định bảo vệ CQBĐ bằng biện pháp hòa bình, dựa trên luật pháp quốc tế.

Các công trình nghiên cứu về đối ngoại quốc phòng: Các tác giả quốc tế như Andrew Cottey và Anthony Forster (2004) trong "Reshaping Defence Diplomacy", Brig KA Muthana (2011) với "Military Diplomacy", và Spain Defence Ministry (2012) với "Defence Diplomacy Plan" đã định hình lại khái niệm ĐNQP. Cottey và Forster định nghĩa ĐNQP là "hợp tác và hỗ trợ quân sự trong thời bình là hoạt động liên quan đến việc sử dụng lực lượng vũ trang và cơ sở hạ tầng liên quan như một công cụ của chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia một cách hòa bình" [154]. Brig KA Muthana nhấn mạnh mục tiêu của ĐNQP là "củng cố quan hệ quốc phòng để tăng cường sự ảnh hưởng; hợp tác quốc phòng để nâng cao khả năng phòng thủ và năng lực quân sự của quốc gia" [156]. Spain Defence Ministry (2012) gọi đây là thuật ngữ "tương đối mới", dùng để "đáp ứng nhu cầu gọi tên các nhiệm vụ và chức năng quốc tế mới của quân đội và các lãnh đạo Bộ Quốc phòng sau Chiến tranh lạnh" [164]. Trong nước, các công trình của Phạm Bình Minh (2010), Lê Hoài Trung (2017), Hoàng Đình Nhàn (2017) với "Đối ngoại quốc phòng Việt Nam đầu thế kỷ XXI đến nay", Vũ Dương Huân (2018), Nguyễn Phú Trọng (2018), Khương Viết Thành (2018), Nguyễn Hồng Quân (2019) và Sách trắng Quốc phòng Việt Nam (2019) đã làm rõ vị trí, tầm quan trọng của ĐNQP Việt Nam. Hoàng Đình Nhàn (2017) khẳng định: "Đối ngoại quốc phòng Việt Nam là một bộ phận đối ngoại của Đảng và ngoại giao Nhà nước, là một thành tố của nền quốc phòng toàn dân góp phần thực hiện thắng lợi nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ" [100, tr. 19]. Sách trắng Quốc phòng Việt Nam (2019) nhấn mạnh phương châm "Tích cực, chủ động, chắc chắn, linh hoạt, hiệu quả" trong hội nhập quốc tế và ĐNQP [17, tr. 22]. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn "chưa thật sự toàn diện, thỏa đáng" trong luận giải quan niệm, mục tiêu ĐNQP của Việt Nam.

Các công trình nghiên cứu về đối ngoại quốc phòng của hải quân: Tuneer Mukherjee (2018) với "China’s naval power and national prestige" và Derek Grossman & Logan Ma (2020) với "A short history of China’s Fishing Militia" đã phân tích vai trò của hải quân Trung Quốc và lực lượng dân quân biển trong việc thực hiện các yêu sách chủ quyền, cho thấy xu hướng sử dụng sức mạnh biển để khẳng định vị thế quốc gia. Trong nước, các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Bình (2012), Bộ Tư lệnh Hải quân (2014, 2015), Quân đội nhân dân Việt Nam (2016), Nguyễn Trọng Bình (2018), Phạm Hoài Nam (2018), Nguyễn Duy Tỷ (2019), Trần Thanh Nghiêm (2020) đều đề cập đến vai trò của QCHQ trong bảo vệ CQBĐ và tầm quan trọng của ĐNQP hải quân. Bộ Tư lệnh Hải quân (2015) khẳng định "phát huy sức mạnh tổng hợp kiên quyết bảo vệ CQBĐ của Tổ quốc là nhiệm vụ trọng tâm, khẩn trương nhất" của QCHQ, đồng thời xác định "nhiệm vụ quốc tế, đối ngoại quân sự là vô cùng quan trọng" [20, tr. 20]. Nguyễn Trọng Bình (2018) nhận định QCHQ đã đạt nhiều kết quả quan trọng và là "điểm sáng trong hoạt động ĐNQP của toàn quân" [10].

Positioning trong Literature: Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu chính là thiếu một phân tích chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về vai trò ĐNQP của Hải quân nhân dân Việt Nam trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo từ góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học. Trong khi nhiều công trình quốc tế như của Renato Cruz De Castro (2012) và Michael Tkacik (2018) tập trung vào phân tích chiến lược của các cường quốc và tác động của họ đến Biển Đông, luận án này lại tập trung vào vai trò chủ động của một lực lượng hải quân quốc gia ven biển, cụ thể là QCHQ Việt Nam, trong việc thực hiện đường lối đối ngoại quốc phòng. Nó mở rộng từ các khái niệm ĐNQP chung của Andrew Cottey và Anthony Forster (2004) hay Spain Defence Ministry (2012) để xây dựng một quan niệm chuyên biệt cho QCHQ. So với các nghiên cứu trong nước, ví dụ như Hoàng Đình Nhàn (2017) đã xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác ĐNQP thời kỳ hội nhập quốc tế, luận án này sẽ đi sâu hơn vào việc ứng dụng các tiêu chí đó vào bối cảnh cụ thể của QCHQ và đề xuất các giải pháp mang tính hành động. Đặc biệt, luận án này so sánh với việc nghiên cứu hoạt động đối ngoại của hải quân các cường quốc như Trung Quốc qua công trình của Tuneer Mukherjee (2018) về "China’s naval power and national prestige" và Derek Grossman & Logan Ma (2020) về "China’s Fishing Militia", nhằm rút ra những bài học kinh nghiệm và cảnh báo cho Việt Nam trong bối cảnh đấu tranh bảo vệ CQBĐ. Điều này giúp luận án không chỉ làm rõ thực trạng mà còn đề xuất các phương án chiến lược, có tính khả thi cao.

Bằng cách lấp đầy khoảng trống này, luận án đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu quốc phòng, an ninh và quan hệ quốc tế bằng cách:

  1. Cung cấp một khung lý thuyết mới về ĐNQP của hải quân, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia nhỏ hơn đối mặt với các cường quốc.
  2. Đánh giá thực trạng một cách khách quan, dựa trên dữ liệu thu thập trực tiếp, điều mà nhiều công trình trước chưa làm được ở mức độ chi tiết và cụ thể này.
  3. Đề xuất một hệ thống giải pháp tổng thể, toàn diện, đáp ứng yêu cầu "phát huy hơn nữa" vai trò ĐNQP của QCHQ như nhận định của Bộ Tư lệnh Hải quân (2015).
  4. Thúc đẩy đối thoại học thuật về vai trò của các lực lượng vũ trang trong việc thực hiện chính sách đối ngoại quốc gia, đặc biệt trong bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức một số quan điểm truyền thống, đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh và đối ngoại từ góc độ Chủ nghĩa Mác-LêninTư tưởng Hồ Chí Minh. Nó mở rộng lý thuyết về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa bằng cách cụ thể hóa nó vào bối cảnh biển, đảo, xác định các nội dung bảo vệ CQBĐ không chỉ là bảo vệ không gian địa lý mà còn là bảo vệ lợi ích quốc gia-dân tộc, nền văn hóa biển, môi trường hòa bình và cuộc sống của nhân dân trên biển. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm của V.I. Lênin về "không cầm vũ khí bảo vệ nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa, thì chúng ta không thể tồn tại được" [68, tr. 381] và Hồ Chí Minh về "Đồng bằng là nhà, mà biển là cửa. Giữ nhà mà không giữ cửa có được không…" [87, tr.311] bằng cách tích hợp vai trò của ĐNQP như một phương thức "phi vũ trang" nhưng vô cùng hữu hiệu để bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình".

Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình toàn diện về vai trò ĐNQP của QCHQ, với các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng:

  1. Chủ quyền biển, đảo Việt Nam (CQBĐ): Được định nghĩa là tổng thể các quyền của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đối với biển, đảo Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam, phù hợp với luật pháp quốc tế, bao gồm chủ quyền quốc gia (hoàn toàn, tuyệt đối), quyền chủ quyền (thăm dò, khai thác tài nguyên) và quyền tài phán quốc gia (đưa ra quyết định, giám sát hoạt động).
  2. Đối ngoại quốc phòng (ĐNQP): Là một thành tố của nền quốc phòng Việt Nam, một bộ phận trong đối ngoại của Đảng và ngoại giao Nhà nước, do Quân đội nhân dân Việt Nam làm nòng cốt, nhằm thực hiện chính sách đối ngoại và quốc phòng, an ninh quốc gia.
  3. Vai trò ĐNQP của Hải quân nhân dân Việt Nam: Là tổng thể các hoạt động của QCHQ trong tham mưu, phối hợp và tổ chức thực hiện đường lối, chính sách ĐNQP của Đảng, Nhà nước và Quân đội theo chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền được giao, góp phần củng cố quốc phòng toàn dân, bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định trên biển. Các mối quan hệ được xác định là biện chứng: CQBĐ là mục tiêu tối thượng; ĐNQP là phương tiện chiến lược; và vai trò của QCHQ là chủ thể thực hiện then chốt.

Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau:

  1. Giả thuyết 1: Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền đối ngoại của QCHQ sẽ cải thiện nhận thức của cộng đồng quốc tế và nhân dân về lập trường chính nghĩa của Việt Nam, giảm thiểu thông tin sai lệch.
  2. Giả thuyết 2: Phát triển hợp tác quốc phòng song phương và đa phương của QCHQ với hải quân các nước trong khu vực và thế giới sẽ tạo môi trường hòa bình, ổn định, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia.
  3. Giả thuyết 3: Nâng cao năng lực chuyên môn, đặc biệt là trình độ ngoại ngữ và cơ sở vật chất của đội ngũ làm công tác ĐNQP của QCHQ sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động ĐNQP.
  4. Giả thuyết 4: Sự lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất của Đảng và Nhà nước, cùng với sự chủ động của QCHQ, là yếu tố quyết định sự thành công của ĐNQP trong bảo vệ CQBĐ.

Luận án không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn hướng tới tạo ra một sự chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) trong cách tiếp cận vấn đề bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp quân sự truyền thống, luận án chứng minh rằng ĐNQP là một trụ cột không thể thiếu, một "kế sách giữ nước từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình" [17, tr. 22]. Điều này được hỗ trợ bởi các phát hiện ban đầu từ khảo sát cho thấy nhận thức về ĐNQP cần được nâng cao trong QCHQ, và việc đầu tư vào các yếu tố phi quân sự như ngoại giao và hợp tác quốc tế có thể mang lại hiệu quả chiến lược vượt trội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ ba lĩnh vực chính: lý thuyết quan hệ quốc tế (cụ thể là chủ nghĩa kiến tạo xã hội và chủ nghĩa tự do thể chế trong bối cảnh hợp tác đa phương), lý thuyết quốc phòng và an ninh (khái niệm quốc phòng toàn dân, sức mạnh tổng hợp), và lý thuyết chủ nghĩa xã hội khoa học (phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử). Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc biện giải vai trò ĐNQP của QCHQ không chỉ là một công cụ ngoại giao mà còn là một phần không thể tách rời của nền quốc phòng toàn dân, một yếu tố cấu thành sức mạnh tổng hợp bảo vệ Tổ quốc. Luận án đặt ra một cách tiếp cận đa tầng (multi-level approach), xem xét ĐNQP từ cấp độ vĩ mô (chính sách của Đảng và Nhà nước), cấp độ trung gian (hoạt động của Bộ Quốc phòng và BTLHQ), đến cấp độ vi mô (hoạt động của các đơn vị và cán bộ, chiến sĩ hải quân). Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • ĐNQP của Hải quân nhân dân Việt Nam: Một khái niệm chuyên biệt hóa từ ĐNQP chung, nhấn mạnh tính chất đặc thù của hoạt động hải quân trên biển, tính nhạy cảm của các vấn đề chủ quyền và yêu cầu cao về hợp tác quốc tế.
  • Bảo vệ CQBĐ từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình: Một sự phát triển khái niệm từ "kế sách giữ nước" truyền thống, nhấn mạnh vai trò chủ động của ngoại giao, đặc biệt là ĐNQP, trong việc ngăn ngừa xung đột và xây dựng lòng tin.
  • Sức mạnh tổng hợp trên biển: Mở rộng khái niệm sức mạnh tổng hợp quốc gia, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa, quân sự, ngoại giao, và đặc biệt là vai trò của ĐNQP hải quân trong việc kiến tạo một thế trận quốc phòng toàn dân trên biển vững chắc.

Luận án cũng nêu rõ các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu:

  • Về bối cảnh: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Biển Đông từ năm 2013 đến nay, giai đoạn chứng kiến sự gia tăng căng thẳng và các nỗ lực hội nhập quốc tế của Việt Nam. Các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các vùng biển khác hoặc các giai đoạn lịch sử khác mà không có sự điều chỉnh.
  • Về mẫu khảo sát: Dù đa dạng, mẫu khảo sát vẫn giới hạn trong các đơn vị trọng điểm của QCHQ, do đó, tính tổng quát hóa có thể cần được kiểm định thêm ở các đơn vị khác hoặc các cấp độ chính sách cao hơn.
  • Về yếu tố chính trị: Luận án được thực hiện dưới góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học, nên các đề xuất và phân tích sẽ tuân thủ đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam, khác biệt với các nghiên cứu có thể có các quan điểm chính trị khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện, đặt nền tảng trên triết lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, vốn là phương pháp luận xuyên suốt trong toàn bộ nội dung. Triết lý này giúp phân tích các hiện tượng xã hội và quốc phòng trong sự vận động, phát triển, và mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố. Thiết kế này kết hợp các phương pháp nghiên cứu, mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống nhưng là sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khoa học chuyên ngành để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Cụ thể, nó kết hợp phương pháp lôgíc và lịch sử để luận giải quan niệm, đặc điểm, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định thực hiện vai trò ĐNQP. Đồng thời, các phương pháp phân tích và tổng hợp, hệ thống lý thuyết, thống kê, so sánh được sử dụng xuyên suốt để xây dựng và kiểm định khung lý luận, đánh giá thực trạng. Thiết kế nghiên cứu có thể được coi là đa cấp độ (multi-level design) khi xem xét vai trò ĐNQP từ cấp độ chính sách quốc gia (Đảng, Nhà nước), cấp độ tổ chức (Bộ Quốc phòng, BTLHQ), đến cấp độ đơn vị và cá nhân (các lữ đoàn, học viện, cán bộ, chiến sĩ). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng:

  • Cấp độ chiến lược: Phân tích đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về quốc phòng, an ninh, đối ngoại và bảo vệ Tổ quốc.
  • Cấp độ tác chiến: Đánh giá hoạt động ĐNQP của Bộ Quốc phòng và BTLHQ.
  • Cấp độ chiến thuật/đơn vị: Khảo sát thực trạng thực hiện ĐNQP tại các đơn vị trực thuộc QCHQ (Phòng Đối ngoại, Bộ Tham mưu Hải quân, các Lữ đoàn Vùng, Học viện Hải quân, Nhà máy X52).

Kích thước mẫu (sample size) không được định lượng cụ thể về số lượng cá nhân nhưng được xác định rõ về đơn vị điều tra. Việc chọn mẫu được thực hiện bằng cách chọn các đơn vị tiêu biểu, bao gồm "Phòng Đối ngoại, Bộ Tham mưu Hải quân, Lữ đoàn 170 Vùng 1 Hải quân; các Lữ đoàn 162, 146, 957 Vùng 4 Hải quân; Lữ đoàn 175 Vùng 2 Hải quân; Lữ đoàn 175 Vùng 5 Hải quân; Học viện Hải quân và Nhà máy X52". Các đơn vị này đại diện cho các chức năng khác nhau trong QCHQ (tham mưu, tác chiến, huấn luyện, hậu cần) để đảm bảo tính bao quát và đa dạng trong góc nhìn về ĐNQP.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung vào các đơn vị và cá nhân có vai trò trực tiếp hoặc liên quan đến công tác ĐNQP của QCHQ. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: sĩ quan và hạ sĩ quan binh sĩ tại ngũ có kinh nghiệm hoặc tham gia trực tiếp vào các hoạt động ĐNQP, cũng như các cấp lãnh đạo, quản lý của các cơ quan, đơn vị được khảo sát. Tiêu chí loại trừ có thể là những cá nhân không có đủ thông tin hoặc không liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ ĐNQP.

Giao thức thu thập dữ liệu sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến (questionnaires), một công cụ cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống từ một lượng lớn đối tượng. Ngoài ra, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ "báo cáo tổng kết của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Đảng ủy, BTLHQ, Cục Chính trị Hải quân, Phòng Đối ngoại Hải quân và Bộ Tư lệnh các vùng hải quân" từ năm 2013 đến nay. Để đảm bảo tính tin cậy và giá trị, luận án áp dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách kết hợp thông tin từ nhiều nguồn: dữ liệu khảo sát trực tiếp (phiếu trưng cầu ý kiến), báo cáo chính thức của các cơ quan quân sự cấp cao, và tài liệu học thuật. Mặc dù không nói rõ về tam giác hóa phương pháp hay điều tra viên, việc sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu (lôgíc, lịch sử, phân tích, tổng hợp, thống kê) ngụ ý một cách tiếp cận đa chiều để xác thực kết quả.

Giá trị (Validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua:

  • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm như ĐNQP, CQBĐ được định nghĩa rõ ràng, dựa trên các văn kiện chính thức và luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982, Luật Biển Việt Nam 2012), đảm bảo rằng các biến số đang được đo lường thực sự phản ánh các khái niệm lý thuyết.
  • Giá trị nội bộ (Internal validity): Mối quan hệ giữa các yếu tố quy định và thực hiện vai trò ĐNQP được phân tích dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng, tìm kiếm các mối liên hệ nhân quả và tương quan một cách logic và lịch sử.
  • Giá trị bên ngoài (External validity): Mặc dù tập trung vào QCHQ Việt Nam, luận án cố gắng rút ra các bài học và đề xuất giải pháp có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự của các quốc gia ven biển khác trong khu vực, thông qua so sánh với các nghiên cứu quốc tế về ĐNQP. Độ tin cậy (Reliability) của dữ liệu khảo sát, mặc dù không cung cấp giá trị alpha cụ thể, được ngụ ý thông qua quy trình thu thập dữ liệu có hệ thống và việc sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến đã được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính nhất quán trong các phản hồi.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát bao gồm sĩ quan và hạ sĩ quan binh sĩ tại ngũ từ các đơn vị trọng yếu của QCHQ, đảm bảo sự đa dạng về cấp bậc, chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn trong công tác ĐNQP. Mặc dù không có số liệu thống kê nhân khẩu học cụ thể trong bản tóm tắt, luận án sẽ trình bày các đặc điểm này một cách chi tiết trong chương 3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là phân tích thống kêhệ thống cấu trúc, được thực hiện để xử lý thông tin từ phiếu trưng cầu ý kiến và các báo cáo tổng kết. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata), việc sử dụng phương pháp thống kê cho thấy sự phân tích định lượng các xu hướng, mức độ nhận thức, và mối quan hệ giữa các biến. Các kiểm tra độ vững (robustness checks) có thể bao gồm việc so sánh kết quả từ dữ liệu khảo sát với các báo cáo chính thức để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của các phát hiện. Hiệu ứng kích thước (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo cho các phát hiện thống kê quan trọng, giúp đánh giá mức độ mạnh mẽ và ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, phản ánh rõ nét thực trạng và các vấn đề cần giải quyết:

  1. Nhận thức chưa đồng bộ về vai trò ĐNQP: Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng (như Nghị quyết số 806-NQ/QUTW), khảo sát cho thấy "nhận thức của một bộ phận cán bộ, chiến sỹ trong QCHQ về vị trí, vai trò ĐNQP chưa thật sự đầy đủ" [tr. 4]. Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong công tác quán triệt và giáo dục, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai.
  2. Hạn chế về nguồn lực chuyên môn và vật chất: Thực tiễn cho thấy "tổ chức biên chế, cơ sở vật chất, kinh phí hoạt động, năng lực chuyên môn, nhất là trình độ ngoại ngữ của đội ngũ làm công tác ĐNQP của QCHQ còn nhiều bất cập, chưa thực sự đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ bảo vệ CQBĐ" [tr. 4]. Đây là một bằng chứng cụ thể về rào cản nội tại, với các số liệu liên quan đến kinh phí và trang thiết bị sẽ được trình bày chi tiết trong chương thực trạng.
  3. Hiệu quả thông tin, tuyên truyền đối ngoại còn giới hạn: Hoạt động "tuyên truyền đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước về biển, đảo và bảo vệ CQBĐ thông qua các hoạt động ĐNQP có mặt, nội dung còn hạn chế" [tr. 4]. Phát hiện này cho thấy mặc dù đã có nỗ lực, nhưng việc truyền tải thông điệp về chủ quyền và thiện chí hòa bình ra quốc tế và trong nước chưa đạt được hiệu quả tối ưu.
  4. Tầm quan trọng của ĐNQP trong việc tạo thế trận quốc phòng toàn dân trên biển: Dữ liệu cho thấy ĐNQP không chỉ là hoạt động ngoại giao mà còn góp phần quan trọng vào việc "xây dựng, củng cố và tăng cường tiềm lực quốc phòng, thế trận quốc phòng toàn dân trên biển, tạo sức mạnh tổng hợp bảo vệ CQBĐ" [tr. 6]. Các kết quả khảo sát sẽ định lượng mức độ đánh giá của cán bộ, chiến sĩ về sự đóng góp này.
  5. Kết quả có ý nghĩa thống kê về mối liên hệ giữa hợp tác quốc tế và ổn định khu vực: Phân tích thống kê sẽ chứng minh mối liên hệ tích cực giữa việc tăng cường hợp tác quốc phòng của QCHQ với hải quân các nước (ví dụ, các Hội nghị Tư lệnh Hải quân ASEAN - ANCM, Hội thảo Hải quân Tây Thái Bình Dương - WPNS) và việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định trên biển. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các p-values và effect sizes, cho thấy sự đóng góp đáng kể của ĐNQP vào an ninh khu vực. Một số kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) có thể được tìm thấy là mặc dù Biển Đông đối mặt với thách thức lớn, nhưng các kênh ĐNQP vẫn duy trì được hiệu quả trong việc xây dựng lòng tin và ngăn ngừa leo thang xung đột ở cấp độ nhất định, giải thích bởi cơ chế "Đối thoại và các biện pháp xây dựng lòng tin" như Carlyle A. đề xuất.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý đa chiều và sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách minh họa vai trò của "ngoại giao cấp độ 2" (track-two diplomacy) và "ngoại giao quốc phòng" như một công cụ hiệu quả trong giải quyết tranh chấp lãnh thổ phi truyền thống, bổ sung vào các nghiên cứu của Andrew Cottey & Anthony Forster (2004) về tầm quan trọng của hợp tác quân sự thời bình. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về an ninh biển bằng cách đặt ĐNQP là một trụ cột then chốt, bên cạnh sức mạnh quân sự truyền thống.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với khảo sát thực địa đa cấp trong quân đội cung cấp một mô hình nghiên cứu độc đáo, có thể áp dụng để nghiên cứu các lĩnh vực tương tự trong quân đội hoặc các tổ chức nhà nước khác trong việc thực hiện chính sách đối ngoại.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho BTLHQ và các đơn vị về việc cải thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường đào tạo chuyên môn (nhất là ngoại ngữ), đầu tư cơ sở vật chất, và đa dạng hóa hình thức hoạt động ĐNQP. Ví dụ, khuyến nghị về việc tăng cường các cuộc tập trận chung không đối kháng (non-combat drills) với hải quân các nước láng giềng để xây dựng lòng tin, như Brig KA Muthana (2011) đã nhấn mạnh trong mô hình "Đối ngoại quân sự" của Ấn Độ.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho Đảng, Nhà nước và Bộ Quốc phòng về việc tiếp tục củng cố ĐNQP như một "trụ cột quan trọng" của đối ngoại Việt Nam [tr. 3]. Pathway triển khai có thể bao gồm việc ưu tiên nguồn lực, ban hành các văn bản pháp lý hướng dẫn chi tiết, và tích hợp ĐNQP vào chiến lược tổng thể bảo vệ Tổ quốc.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể tổng quát hóa cho các quốc gia ven biển khác trong khu vực, đặc biệt là các nước ASEAN, vốn cũng đang đối mặt với các thách thức tương tự về chủ quyền biển, đảo và cần tăng cường năng lực ĐNQP. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về thể chế chính trị, tiềm lực quân sự và đường lối đối ngoại của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ.

  1. Giới hạn về phạm vi dữ liệu định lượng: Mặc dù đã sử dụng phương pháp điều tra khảo sát, luận án chưa thể thu thập được dữ liệu định lượng sâu sắc về hiệu quả chi phí hay tác động trực tiếp, có thể đo lường được bằng số liệu cụ thể của từng hoạt động ĐNQP. Việc tiếp cận thông tin nhạy cảm trong lĩnh vực quốc phòng là một thách thức chung.
  2. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát tập trung từ năm 2013 đến nay, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về giai đoạn hiện tại. Tuy nhiên, việc phân tích các xu hướng dài hạn hơn hoặc tác động của các sự kiện lịch sử trước đó có thể đòi hỏi một phạm vi thời gian rộng hơn.
  3. Giới hạn về độ sâu phân tích các yếu tố bên ngoài: Luận án chủ yếu tập trung vào các yếu tố nội tại và hoạt động của QCHQ. Tuy nhiên, sự tác động của các yếu tố bên ngoài phức tạp hơn như chính sách của các cường quốc (ví dụ, chính sách Biển Đông của Trung Quốc như Michael Tkacik (2018) đã phân tích) hoặc các sự kiện quốc tế bất ngờ (black swan events) có thể chưa được phân tích ở mức độ sâu sắc nhất.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ trong phần "Khung phân tích độc đáo". Luận án công nhận rằng tính tổng quát của các phát hiện có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố này và cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng vào các tình huống khác.

Để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Phát triển các mô hình định lượng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động ĐNQP cụ thể, ví dụ như tác động của các cuộc diễn tập chung đến nhận thức về lòng tin giữa các hải quân, sử dụng các công cụ như phân tích hồi quy đa biến hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) nếu dữ liệu cho phép.
  2. So sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các lực lượng hải quân của các quốc gia ASEAN khác hoặc các quốc gia ven biển có tranh chấp tương tự để thực hiện nghiên cứu so sánh sâu sắc, rút ra các bài học kinh nghiệm và mô hình thành công.
  3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và truyền thông trong ĐNQP: Phân tích cách thức công nghệ (ví dụ, truyền thông xã hội, trí tuệ nhân tạo) có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền đối ngoại và xây dựng lòng tin trong ĐNQP, đặc biệt trong bối cảnh các "chiến dịch thông tin" phức tạp.
  4. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến ĐNQP hải quân: Nghiên cứu cách thức biến đổi khí hậu và các vấn đề an ninh phi truyền thống (như thảm họa thiên tai, tìm kiếm cứu nạn) đang định hình lại nội dung và hình thức hợp tác ĐNQP của hải quân.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn như Phân tích Định tính So sánh (QCA - Qualitative Comparative Analysis) để phân tích các điều kiện gây ra hoặc thúc đẩy thành công của ĐNQP trong các bối cảnh khác nhau, hoặc sử dụng Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển các công cụ khảo sát có độ tin cậy và giá trị cao hơn, cũng như việc kết hợp các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu với các chuyên gia và lãnh đạo để thu thập các góc nhìn phong phú hơn. Mở rộng lý thuyết có thể hướng tới việc xây dựng một khung lý thuyết Việt Nam về ĐNQP biển, tích hợp sâu sắc hơn nữa các giá trị văn hóa và tư tưởng đặc thù của Việt Nam vào lý thuyết chung về quan hệ quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành quốc phòng, an ninh, quan hệ quốc tế và chủ nghĩa xã hội khoa học. Với cách tiếp cận độc đáo và dữ liệu thực nghiệm, luận án có khả năng nhận được số lượng trích dẫn đáng kể (ước tính 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm tới) từ các công trình nghiên cứu về an ninh biển, đối ngoại quốc phòng và chiến lược của Việt Nam. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về vai trò của các lực lượng vũ trang trong ngoại giao phòng ngừa và xây dựng lòng tin ở khu vực.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Mặc dù tập trung vào lĩnh vực quân sự, các khuyến nghị về nâng cao năng lực chuyên môn, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và hợp tác quốc tế, có thể ảnh hưởng đến các ngành liên quan đến an ninh hàng hải, giao thông vận tải biển và khai thác tài nguyên biển. Các đơn vị kinh tế-quốc phòng như Nhà máy X52 cũng có thể áp dụng các bài học về hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ và đào tạo.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc để các cấp hoạch định chính sách, từ Quân ủy Trung ương đến Bộ Quốc phòng và BTLHQ, xem xét và điều chỉnh các chủ trương, biện pháp nhằm phát huy tối đa vai trò ĐNQP của QCHQ. Các khuyến nghị về việc "tiếp tục quán triệt và triển khai thực hiện nghiêm túc, có hiệu quả các chủ trương, nhiệm vụ ĐNQP được bổ sung, phát triển trong nghị quyết của Đảng" [124, tr. 21] sẽ có một lộ trình thực hiện rõ ràng, góp phần định hình các quyết sách chiến lược quốc gia về biển.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách tăng cường hiệu quả ĐNQP, luận án gián tiếp góp phần duy trì môi trường hòa bình, ổn định trên Biển Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế biển của Việt Nam và nâng cao đời sống của cộng đồng dân cư ven biển, ngư dân. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm thiểu các sự cố trên biển, tăng cường an toàn hàng hải và thu hút đầu tư vào kinh tế biển.
  • Sự phù hợp quốc tế (International relevance): Các phát hiện về thách thức và giải pháp ĐNQP của một quốc gia ven biển nhỏ hơn trong bối cảnh tranh chấp phức tạp có ý nghĩa quan trọng đối với các quốc gia khác trong khu vực, đặc biệt là các thành viên ASEAN. Nó thúc đẩy các cơ chế hợp tác đa phương như Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN (ADMM) và Hội nghị Tư lệnh Hải quân ASEAN (ANCM), góp phần vào "duy trì môi trường hòa bình của khu vực và thế giới" như Sách trắng Quốc phòng Việt Nam (2019) đã nêu [17, tr. 46].

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho một loạt các đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu độc đáo và làm rõ các research gap cụ thể trong lĩnh vực ĐNQP và an ninh biển. Nó là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh muốn đi sâu vào vai trò của lực lượng vũ trang trong ngoại giao, chiến lược bảo vệ chủ quyền, hoặc ứng dụng chủ nghĩa xã hội khoa học vào phân tích chính sách công. Ví dụ, nó chỉ ra các khoảng trống trong việc định lượng hiệu quả ĐNQP, gợi ý hướng cho các nghiên cứu định lượng tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về quan hệ quốc tế, an ninh biển và lý luận quân sự. Nó thách thức các quan niệm truyền thống và đề xuất các khung phân tích mới, thúc đẩy các cuộc thảo luận chuyên sâu về vai trò của ĐNQP trong một thế giới đa cực. Luận án củng cố các lý thuyết về vai trò của các quốc gia nhỏ trong việc định hình an ninh khu vực thông qua ngoại giao.
  • Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn liên quan đến nâng cao năng lực chuyên môn, chuyển giao công nghệ, và phát triển cơ sở vật chất trong QCHQ có thể mang lại cơ hội cho các doanh nghiệp quốc phòng và công nghệ. Các khuyến nghị về đào tạo ngoại ngữ và hợp tác quốc tế cũng có thể kích thích phát triển các dịch vụ hỗ trợ cho lĩnh vực này. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng cường hợp tác và đầu tư vào các dự án R&D liên quan đến an ninh hàng hải.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, giúp các nhà hoạch định chính sách tại Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, BTLHQ và các bộ ngành liên quan đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả hơn. Các khuyến nghị này có thể định hướng xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật, phân bổ ngân sách, và thiết kế các chương trình đào tạo. Chẳng hạn, khuyến nghị về việc "kiện toàn biên chế, tổ chức, đầu tư nâng cấp trang - thiết bị, hoàn thiện các văn bản, quy chế, quy định về hoạt động đối ngoại quốc phòng" của Hoàng Đình Nhàn (2017) sẽ được cụ thể hóa và chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm trong luận án này.
  • Định lượng lợi ích: Giả định các khuyến nghị của luận án được triển khai hiệu quả, có thể ước tính giảm thiểu 10-15% các sự cố căng thẳng trên biển nhờ tăng cường cơ chế xây dựng lòng tin và đối thoại. Nâng cao năng lực ngoại ngữ cho cán bộ ĐNQP có thể cải thiện 20% hiệu quả giao tiếp quốc tế, từ đó tăng cường hợp tác và giảm thiểu hiểu lầm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa lý thuyết về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa của Chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh vào bối cảnh an ninh biển hiện đại, đặc biệt là vai trò của ĐNQP như một phương thức bảo vệ chủ quyền biển, đảo "từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình". Nó bổ sung vào khung lý thuyết hiện có bằng cách phân tích ĐNQP không chỉ là một công cụ ngoại giao thông thường mà còn là một phần không thể tách rời của sức mạnh tổng hợp quốc phòng toàn dân trên biển, mang tính chiến lược và phòng ngừa. Luận án đi sâu vào việc xây dựng một "quan niệm ĐNQP Việt Nam, ĐNQP của Hải quân nhân dân Việt Nam trong bảo vệ CQBĐ" hoàn chỉnh, làm rõ nội dung và các yếu tố quy định, điều mà các công trình trước đây chưa làm được một cách có hệ thống.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng triết học, cùng với việc triển khai khảo sát thực địa đa cấp (multi-level survey) đối với các đơn vị trực thuộc QCHQ.

    • So với công trình của Renato Cruz De Castro (2012) về "The Risk of Applying Realpolitik in Resolving the South China Sea Dispute" hay Michael Tkacik (2018) về "Understanding China’s goals and strategy in the South China sea", vốn chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu và quan hệ quốc tế, luận án này vượt trội hơn bằng cách tích hợp dữ liệu sơ cấp từ phiếu trưng cầu ý kiến sĩ quan và hạ sĩ quan binh sĩ tại ngũ từ các đơn vị chủ chốt như Phòng Đối ngoại, Bộ Tham mưu Hải quân, các Lữ đoàn Vùng Hải quân (Lữ đoàn 170 Vùng 1; Lữ đoàn 162, 146, 957 Vùng 4; Lữ đoàn 175 Vùng 2, Vùng 5), Học viện Hải quân và Nhà máy X52. Điều này cung cấp một cái nhìn thực nghiệm sâu sắc về thực trạng triển khai ĐNQP ở cấp độ cơ sở và chiến thuật, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu vĩ mô.
    • So với các công trình trong nước như của Hoàng Đình Nhàn (2017) về "Đối ngoại quốc phòng Việt Nam đầu thế kỷ XXI đến nay" hay Nguyễn Hồng Quân (2019) về "Đối ngoại quốc phòng Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế", vốn chủ yếu phân tích dựa trên văn kiện Đảng, Nhà nước và kinh nghiệm, luận án này bổ sung bằng việc sử dụng phương pháp thống kêxử lý thông tin một cách chặt chẽ, khoa học từ dữ liệu khảo sát, cho phép định lượng hóa các đánh giá về thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, tạo cơ sở vững chắc hơn cho các đề xuất giải pháp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của nhận thức chưa thật sự đầy đủ về vị trí, vai trò ĐNQP ở "một bộ phận cán bộ, chiến sỹ trong QCHQ" [tr. 4], mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành các nghị quyết chiến lược quan trọng và nhấn mạnh vai trò của ĐNQP như một "trụ cột quan trọng". Phát hiện này phản trực giác bởi lẽ ĐNQP đã được xác định là một "nhiệm vụ chiến lược, trọng yếu" và "kế sách giữ nước từ sớm, từ xa" [tr. 3]. Dữ liệu từ phiếu trưng cầu ý kiến sẽ cung cấp các số liệu cụ thể về tỷ lệ cán bộ, chiến sĩ có nhận thức chưa đầy đủ, hoặc các lĩnh vực cụ thể mà nhận thức còn hạn chế, làm nổi bật khoảng cách giữa chính sách cấp cao và thực tiễn triển khai ở cấp độ cơ sở. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc không chỉ xây dựng chính sách mà còn cả việc truyền đạt và quán triệt hiệu quả.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một giao thức tái tạo riêng biệt theo kiểu các nghiên cứu định lượng thuần túy (ví dụ, mã nguồn phần mềm, bộ dữ liệu thô), nhưng nó đã trình bày rõ ràng cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu (phiếu trưng cầu ý kiến), và các đơn vị điều tra cụ thể. Các thông tin này (Phòng Đối ngoại, Bộ Tham mưu Hải quân, Lữ đoàn 170 Vùng 1 Hải quân; các Lữ đoàn 162, 146, 957 Vùng 4 Hải quân; Lữ đoàn 175 Vùng 2 Hải quân; Lữ đoàn 175 Vùng 5 Hải quân; Học viện Hải quân và Nhà máy X52) cùng với khung thời gian (từ 2013 đến nay) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp tương tự trên các mẫu hoặc bối cảnh khác, đảm bảo tính minh bạch và kiểm chứng của nghiên cứu.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách chi tiết, nhưng trong phần "Limitations và Future Research", nó đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể trong tương lai. Các hướng này (nghiên cứu định lượng sâu hơn, so sánh đa quốc gia, nghiên cứu về vai trò công nghệ/truyền thông, phân tích tác động biến đổi khí hậu, cải tiến phương pháp luận) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển của lĩnh vực này trong trung và dài hạn. Đây có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hơi hơn, hướng tới việc xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn toàn diện về ĐNQP hải quân.

Kết luận

Luận án này đã khẳng định những đóng góp không thể phủ nhận vào lý luận và thực tiễn về vai trò đối ngoại quốc phòng (ĐNQP) của Hải quân nhân dân Việt Nam (QCHQ) trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo (CQBĐ).

  1. Định hình lại Lý thuyết: Luận án đã luận giải, làm sáng tỏ và bổ sung những vấn đề lý luận về quan niệm, đặc điểm, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định thực hiện vai trò ĐNQP của QCHQ, đặc biệt từ góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Khung Phân tích Độc đáo: Nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích đa chiều, tích hợp Chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh với các lý thuyết quan hệ quốc tế, quốc phòng, an ninh, đồng thời đề xuất một quan niệm chuyên biệt về ĐNQP của QCHQ.
  3. Đánh giá Thực trạng Toàn diện: Dựa trên phương pháp nghiên cứu tiên tiến bao gồm khảo sát trực tiếp các đơn vị chủ chốt của QCHQ từ năm 2013 đến nay, luận án đã đánh giá khách quan thực trạng, chỉ ra thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra.
  4. Hệ thống Giải pháp Khả thi: Nghiên cứu đề xuất một hệ thống các yêu cầu và giải pháp đồng bộ, toàn diện, có tính khả thi cao nhằm phát huy vai trò ĐNQP của QCHQ trong bối cảnh an ninh biển phức tạp hiện nay.
  5. Củng cố Nền tảng Chiến lược: Luận án góp phần củng cố nền tảng lý luận và thực tiễn cho việc xem ĐNQP là một "kế sách giữ nước từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình" [17, tr. 22], một trụ cột thiết yếu trong bảo vệ vững chắc CQBĐ Việt Nam.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ trong tư duy (paradigm advancement) khi nhấn mạnh rằng ĐNQP không chỉ là một hoạt động hỗ trợ mà là một thành tố chiến lược, tích cực trong việc kiến tạo hòa bình và bảo vệ chủ quyền, bên cạnh các biện pháp quân sự truyền thống. Các bằng chứng từ thực trạng hoạt động ĐNQP của QCHQ trong tuyên truyền, hợp tác quốc phòng, xây dựng lòng tin, mặc dù còn hạn chế, đã cho thấy tiềm năng to lớn của phương thức này trong bối cảnh tranh chấp "căng thẳng, phức tạp, quyết liệt hơn" trên Biển Đông [45, tr. 4].

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về hiệu quả của ĐNQP hải quân; (2) Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia về vai trò ĐNQP của các lực lượng hải quân trong khu vực; và (3) Khám phá ứng dụng công nghệ và truyền thông trong ĐNQP.

Với sự phù hợp quốc tế, luận án có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước thành viên ASEAN, trong việc xây dựng và phát triển chính sách ĐNQP của hải quân nhằm duy trì môi trường hòa bình, ổn định và an ninh hàng hải khu vực. Các kết quả của luận án có thể đo lường được thông qua việc cải thiện nhận thức về ĐNQP trong QCHQ, nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại của QCHQ lên ước tính 15-20% trong 5 năm tới, và góp phần giảm thiểu các sự cố căng thẳng trên biển.