Tác động của chính sách tiền tệ đến TTCK Việt Nam - Luận án TS Đặng Thị Quỳnh Anh

Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận án tiến sĩ kinh tế. Phân tích mối quan hệ và hiệu quả tác động.

Chuyên ngành

Kinh tế Tài chính, Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tóm tắt Luận án Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam

Luận án tập trung phân tích sâu rộng tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu xác định các kênh truyền dẫn và định lượng mức độ ảnh hưởng. Các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất, cung tiền, tỷ giá hối đoái được đánh giá. Tầm quan trọng của đề tài rất lớn. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện cho nhà hoạch định chính sách. Đồng thời, luận án hữu ích cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp cải thiện hiệu quả chính sách. Nó cũng hỗ trợ quản lý rủi ro đầu tư tốt hơn. Nghiên cứu này có nhiều đóng góp mới, đặc biệt trong việc sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích định lượng.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu

Luận án tập trung phân tích sâu rộng tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu chính là định lượng các kênh truyền dẫn. Nghiên cứu xác định cụ thể mức độ ảnh hưởng của các công cụ chính sách tiền tệ. Nó bao gồm lãi suất, cung tiền, và tỷ giá hối đoái. Tầm quan trọng của đề tài rất lớn. Các nhà hoạch định chính sách có được cái nhìn toàn diện. Họ có thể điều chỉnh chính sách hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho nhà đầu tư. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp cải thiện quyết định đầu tư. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý rủi ro trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu góp phần vào kho tàng kiến thức kinh tế học. Nó đặc biệt hữu ích cho bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính là chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án đi sâu vào tác động cụ thể. Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu được phân tích kỹ lưỡng. Ngoài ra, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường chứng khoán. Phạm vi thời gian của nghiên cứu giới hạn từ năm 2002 đến năm 2016. Đây là giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam có sự phát triển đáng kể. Đồng thời, chính sách tiền tệ có nhiều điều chỉnh quan trọng. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy. Việc giới hạn phạm vi giúp đảm bảo tính khả thi của phân tích định lượng. Nó cũng cho phép tập trung vào một giai đoạn đặc thù. Điều này cung cấp kết quả chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao cho kinh tế vĩ mô.

1.3. Điểm mới của nghiên cứu

Luận án mang lại nhiều đóng góp mới mẻ. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mô hình VAR và SVAR được áp dụng để phân tích định lượng. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học của kết quả. Điểm mới là việc phân tích tách bạch tác động đến giá cổ phiếu và thanh khoản. Điều này giúp hiểu rõ hơn các cơ chế truyền dẫn phức tạp. Nghiên cứu cũng xác định được các yếu tố cụ thể. Ví dụ, lãi suất, cung tiền, và tỷ giá hối đoái. Các yếu tố này tác động như thế nào trong bối cảnh Việt Nam. Luận án đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Các đề xuất dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó có giá trị tham khảo cao cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý.

II.Cơ sở Lý thuyết về Chính sách tiền tệ và TTCK Việt Nam

Phần này trình bày cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán. Chính sách tiền tệ là tổng thể các biện pháp của ngân hàng trung ương. Nó nhằm ổn định giá trị đồng tiền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các công cụ chính sách bao gồm lãi suất, cung tiền. Thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Quy mô thị trường còn nhỏ. VN-Index thường biến động lớn. Chính sách tiền tệ tác động đến thị trường chứng khoán qua nhiều kênh. Các kênh này bao gồm lãi suất, cung tiền, tỷ giá hối đoái. Phân tích từng kênh giúp hiểu rõ cơ chế truyền dẫn của các chính sách kinh tế vĩ mô.

2.1. Khái niệm chính sách tiền tệ và công cụ

Chính sách tiền tệ là tổng hòa các biện pháp của ngân hàng trung ương. Nó nhằm mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền quốc gia. Đồng thời, chính sách này hướng đến mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các công cụ chính sách tiền tệ bao gồm lãi suất tái chiết khấu, lãi suất thị trường mở. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng là một công cụ quan trọng. Hoạt động thị trường mở ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền trong nền kinh tế. Các công cụ này được sử dụng linh hoạt. Mục đích là điều tiết lượng tiền cung ứng và lãi suất trên thị trường. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành của các công cụ này là nền tảng. Nó giúp phân tích tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Chính sách tiền tệ còn được phân loại thành nới lỏng hoặc thắt chặt. Mỗi loại đều có những tác động riêng biệt đến kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính.

2.2. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam hình thành và phát triển tương đối muộn. So với các thị trường trong khu vực, quy mô còn khiêm tốn. Thị trường có đặc điểm riêng biệt về cấu trúc và mức độ tham gia. Mức độ tham gia của nhà đầu tư cá nhân còn khá cao. Sự biến động của VN-Index thường lớn và nhạy cảm. Thị trường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, chính sách tiền tệ đóng vai trò trọng yếu. Nó tác động đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền. Cơ cấu hàng hóa trên thị trường đang ngày càng đa dạng hóa. Tuy nhiên, tính minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp còn nhiều thách thức. Điều này tạo ra rủi ro và cơ hội đặc thù. Nghiên cứu này tập trung vào sự tương tác giữa các đặc điểm này. Nó đặc biệt chú ý đến tác động của các công cụ chính sách tiền tệ.

2.3. Các kênh tác động CSTT tới TTCK

Chính sách tiền tệ tác động đến thị trường chứng khoán qua nhiều kênh. Kênh lãi suất là kênh truyền dẫn trực tiếp nhất. Lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp vay mượn để đầu tư. Nó cũng làm giảm chi phí vốn, tăng lợi nhuận kỳ vọng. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng khi lãi suất giảm. Ngược lại, lãi suất tăng thường gây áp lực giảm giá. Kênh cung tiền ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư. Cung tiền tăng có thể dẫn đến lạm phát trong dài hạn. Điều này tác động đến giá trị tài sản. Kênh tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Biến động tỷ giá tác động đến giá cổ phiếu của các công ty này. Cuối cùng, kênh kỳ vọng của nhà đầu tư cũng rất quan trọng. Thông tin về chính sách tiền tệ có thể thay đổi kỳ vọng về lợi nhuận. Điều này ảnh hưởng đến quyết định mua bán chứng khoán. Các kênh này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp về tác động. Phân tích định lượng giúp làm rõ vai trò từng kênh.

III.Phương pháp Phân tích Tác động CSTT đến TTCK

Phương pháp nghiên cứu là trọng tâm của luận án. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mô hình VAR và SVAR được áp dụng để phân tích tác động. Các biến số quan trọng được xác định rõ ràng. Chúng đại diện cho chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán và kinh tế vĩ mô. Nguồn dữ liệu được thu thập từ các tổ chức uy tín. Các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra. Chúng được kiểm định chặt chẽ bằng phương pháp định lượng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp giảm thiểu sai số. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các kết luận.

3.1. Mô hình đánh giá giá cổ phiếu và thanh khoản

Nghiên cứu áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích. Mô hình VAR (Vector Autoregressive) và SVAR (Structural Vector Autoregressive) được sử dụng. Chúng giúp đánh giá tác động động của chính sách tiền tệ. Cụ thể, mô hình SVAR được ưu tiên cho phân tích giá cổ phiếu. Nó có khả năng xác định các cú sốc cấu trúc. Mô hình VAR được sử dụng để phân tích thanh khoản thị trường. Các mô hình này cho phép xem xét mối quan hệ động giữa nhiều biến số. Nó tính đến các cú sốc chính sách tiền tệ một cách rõ ràng. Phương pháp này giảm thiểu lỗi ước lượng do bỏ sót biến. Kết quả từ các mô hình cung cấp cái nhìn đáng tin cậy. Nó về cách các công cụ chính sách tiền tệ tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và vững chắc của kết quả nghiên cứu định lượng.

3.2. Các biến số quan trọng trong nghiên cứu

Nghiên cứu xác định các biến số đại diện cho chính sách tiền tệ. Các biến này bao gồm lãi suất tái chiết khấu, lãi suất liên ngân hàng. Đây là những chỉ báo quan trọng về chi phí vốn. Cung tiền (M2) cũng được sử dụng làm biến số chính. M2 phản ánh tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế. Đối với thị trường chứng khoán, biến số giá cổ phiếu được đại diện bằng VN-Index. VN-Index là chỉ số chung của thị trường. Thanh khoản thị trường được đo lường bằng khối lượng giao dịch. Ngoài ra, các biến kinh tế vĩ mô khác được đưa vào mô hình. Các biến như lạm phát, tăng trưởng GDP đóng vai trò biến kiểm soát. Việc lựa chọn và kiểm định các biến số kỹ lưỡng đảm bảo tính phù hợp của mô hình. Điều này cũng giúp thu được kết quả phân tích định lượng chính xác. Các biến ngoại sinh cũng được xem xét để kiểm soát các yếu tố bên ngoài.

3.3. Nguồn dữ liệu và giả thuyết nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn uy tín. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cung cấp dữ liệu về chính sách tiền tệ. Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) là nguồn dữ liệu về thị trường chứng khoán. Tổng cục Thống kê cung cấp dữ liệu kinh tế vĩ mô. Dữ liệu sử dụng là chuỗi thời gian. Nó bao gồm dữ liệu hàng tháng và hàng quý. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2002 đến năm 2016. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Ví dụ, chính sách tiền tệ nới lỏng (giảm lãi suất, tăng cung tiền) làm tăng giá cổ phiếu. Ngược lại, chính sách thắt chặt có thể làm giảm thanh khoản. Các giả thuyết này được kiểm định chặt chẽ. Nó thông qua các phương pháp định lượng đã chọn. Kết quả kiểm định giúp xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết này. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động.

IV.Phân tích Kết quả CSTT ảnh hưởng Giá cổ phiếu VN Index

Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra tác động rõ ràng của chính sách tiền tệ. Nó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giai đoạn 2002-2016 chứng kiến sự biến động của cả chính sách tiền tệ và VN-Index. Phân tích mô hình SVAR cho thấy lãi suất có mối quan hệ nghịch biến với giá cổ phiếu. Cung tiền cũng thúc đẩy giá cổ phiếu tăng. Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế. Các cú sốc chính sách có tác động tức thời. Chúng lan tỏa đến thị trường trong vài tháng. Kết quả này cung cấp cơ sở quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý quỹ đưa ra quyết định tối ưu.

4.1. Diễn biến CSTT và TTCK giai đoạn 2002 2016

Giai đoạn 2002-2016 chứng kiến nhiều biến động phức tạp. Kinh tế vĩ mô Việt Nam trải qua các chu kỳ tăng trưởng và suy thoái. Chính sách tiền tệ được Ngân hàng Nhà nước điều hành linh hoạt. Các công cụ như lãi suất, tỷ giá hối đoái, cung tiền được điều chỉnh nhiều lần. Mục tiêu là ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng có những giai đoạn tăng trưởng nóng. Sau đó là những đợt điều chỉnh sâu. Chỉ số VN-Index phản ánh rõ nét sự biến động này. Các chính sách tiền tệ đã có vai trò nhất định trong việc định hình diễn biến thị trường. Tuy nhiên, mức độ và hướng tác động cần được định lượng cụ thể. Việc xem xét bối cảnh lịch sử giúp hiểu rõ hơn các kết quả phân tích định lượng. Nó cũng cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính.

4.2. Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu

Phân tích bằng mô hình SVAR cho thấy tác động rõ rệt. Lãi suất có mối quan hệ nghịch biến với giá cổ phiếu. Khi lãi suất giảm, VN-Index có xu hướng tăng mạnh. Điều này là do chi phí vốn của doanh nghiệp giảm. Đồng thời, các khoản đầu tư vào chứng khoán trở nên hấp dẫn hơn. Cung tiền tăng cũng góp phần thúc đẩy giá cổ phiếu. Chính sách tiền tệ nới lỏng tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Vốn rẻ hơn giúp mở rộng sản xuất kinh doanh. Từ đó, cải thiện lợi nhuận và giá trị cổ phiếu. Tuy nhiên, mức độ phản ứng của thị trường không đồng đều. Nó phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Ví dụ như lạm phát, tăng trưởng kinh tế. Các cú sốc chính sách tiền tệ có thể gây ra phản ứng tức thời. Hoặc chúng có thể có độ trễ nhất định. Nghiên cứu định lượng này cung cấp bằng chứng rõ ràng về các mối quan hệ này.

4.3. Thảo luận kết quả định lượng về giá cổ phiếu

Kết quả định lượng khẳng định giả thuyết ban đầu của luận án. Chính sách tiền tệ có ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu. Cụ thể, cú sốc lãi suất có tác động tức thời và mạnh mẽ. Nó lan tỏa đến VN-Index trong vài tháng sau đó. Tác động của cung tiền có xu hướng chậm hơn. Tuy nhiên, tác động của nó lại kéo dài hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi chính sách tiền tệ. Nhà đầu tư cần xem xét các tín hiệu từ Ngân hàng Nhà nước. Các quyết định về lãi suất, cung tiền có thể ảnh hưởng lớn đến danh mục đầu tư. Các nhà quản lý quỹ cũng cần điều chỉnh chiến lược. Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp dự báo xu hướng thị trường. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu quả đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

V.Ảnh hưởng CSTT đến Thanh khoản Thị trường Chứng khoán

Phần này phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam. Thanh khoản là yếu tố cốt lõi phản ánh sức khỏe thị trường. Giai đoạn 2002-2016 chứng kiến sự biến động đáng kể về khối lượng giao dịch. Mô hình VAR cho thấy lãi suất thấp kích thích giao dịch. Cung tiền tăng thường đi kèm thanh khoản cao hơn. Tuy nhiên, tác động có thể không tuyến tính. Các yếu tố kinh tế vĩ mô khác như tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng. Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp nhà hoạch định chính sách duy trì sự ổn định thị trường.

5.1. Tổng quan thanh khoản TTCK Việt Nam

Thanh khoản là một yếu tố sống còn của thị trường chứng khoán. Nó phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng. Thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam có sự biến động lớn. Giai đoạn 2002-2016 chứng kiến khối lượng giao dịch tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, cũng có những thời điểm thanh khoản giảm sút nghiêm trọng. Điều này do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Chính sách tiền tệ là một trong những yếu tố chính. Các yếu tố kinh tế vĩ mô khác cũng ảnh hưởng. Ví dụ, niềm tin nhà đầu tư, dòng vốn đầu tư nước ngoài, giá dầu thế giới. Việc phân tích thanh khoản giúp đánh giá sức khỏe của thị trường. Nó cũng cung cấp cái nhìn về mức độ hiệu quả của thị trường. Một thị trường có thanh khoản tốt sẽ hấp dẫn hơn. Nó thu hút được nhiều nhà đầu tư tham gia hơn.

5.2. Tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản

Mô hình VAR cho thấy chính sách tiền tệ tác động rõ ràng đến thanh khoản. Lãi suất thấp có thể kích thích hoạt động giao dịch. Điều này làm tăng khối lượng giao dịch trên thị trường. Cung tiền tăng cũng thường đi kèm với thanh khoản cao hơn. Khi nguồn tiền trong nền kinh tế dồi dào, nhà đầu tư có xu hướng giao dịch nhiều hơn. Họ tìm kiếm cơ hội đầu tư trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, tác động này có thể không luôn tuyến tính. Trong một số trường hợp, chính sách thắt chặt có thể gây sốc. Điều này làm giảm thanh khoản đột ngột. Sự linh hoạt và minh bạch trong điều hành chính sách là cần thiết. Điều này giúp tránh gây hoảng loạn cho thị trường. Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc kỹ lưỡng. Họ cần dự báo tác động đến thanh khoản trước khi đưa ra quyết định.

5.3. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng thanh khoản

Ngoài chính sách tiền tệ, nhiều yếu tố vĩ mô khác ảnh hưởng đến thanh khoản. Tăng trưởng GDP tạo ra kỳ vọng tích cực về lợi nhuận doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy hoạt động giao dịch và tăng thanh khoản. Lạm phát cao có thể làm giảm sức mua của tiền. Từ đó, ảnh hưởng tiêu cực đến thanh khoản thị trường. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp nhà đầu tư yên tâm hơn. Biến động tỷ giá lớn có thể gây ra bất ổn kinh tế. Điều này khiến nhà đầu tư rút vốn khỏi thị trường. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau một cách phức tạp. Chúng tạo nên một bức tranh tổng thể về thanh khoản thị trường. Hiểu rõ các mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng giúp duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------oo0oo---------- ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------oo0oo---------- ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hạ Thị Thiều Dao TP. Hồ Chí Minh – NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Đặng Thị Quỳnh Anh Sinh ngày: 15 tháng 08 năm 1980 – tại: Qui Nhơn – Bình Định Hiện công tác tại: trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh Là học viên nghiên cứu sinh khóa 17 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Cam đoan luận án với đề tài: Tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng; Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hạ Thị Thiều Dao Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Người cam đoan ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Đỗ Linh Hiệp, PGS.TS Hạ Thị Thiều Dao và PGS.TS Lê Thị Tuyết Hoa đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn ban lãnh đạo Khoa tài chính và các đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu.

Cảm ơn gia đình, người thân luôn ở bên cạnh động viên, tạo động lực cho tôi trên con đường học tập của mình. Xin chân thành cảm ơn tất cả! TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm ĐẶNG THỊ QUỲNH ANH iii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng viii Danh mục hình x CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU: .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .6 NGUỒN DỮ LIỆU .7 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .8 ĐIỂM MỚI CỦA NGHIÊN CỨU .9 KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ TTCK .1 Chính sách tiền tệ……………………………………………………….2 Thị trường chứng khoán…………………………………………………17 2.2 TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN TTCK .1 Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu……………………….2 Tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản TTCK……………….3 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 Một số nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới………………………….2 Một số nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam……………………………41 iv Kết luận chương 2 …………………………………………………………………45 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam…………………………………47 3.2 Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………………………….2 BIẾN NGHIÊN CỨU .1 Biến số đại diện cho chính sách tiền tệ…………………………………53 3.2 Biến số đo lường giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán……………54 3.3 Các biến số kinh tế vĩ mô……………………………………………….4 Các biến số đo lường thanh khoản thị trường cổ phiếu………………….5 Các biến ngoại sinh………………………………………………………57 3.3 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU…………………………………………….4 NGUỒN DỮ LIỆU…………………………………………………………….59 Kết luận chương 3………………………………………………………………….62 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 DIỄN BIẾN ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002-2016.1 Diễn biến điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam……….2 Quá trình phát triển của TTCK Việt Nam giai đoạn 2002 - 2016……….2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình…………………………….2 Tính dừng và sai phân của dữ liệu………………………………………73 4.3 Độ trễ tối ưu và các kiểm định mô hình SVAR…………………………74 4.4 Thảo luận kết quả nghiên cứu mô hình SVAR………………………….3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Tổng quan về thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………….2 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình VAR……………………….3 Tính dừng, sai phân của dữ liệu và độ trễ của mô hình………………….4 Kết quả ước lượng về tác động của chính sách tiền tệ đến từng đặc tính thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam………………………………95 Kết luận chương 4…………………………………………………………….113 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH .1 KẾT LUẬN TỪ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tác động của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam….2 Tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản TTCK Việt Nam….3 Cơ chế tác động của chính sách tiền tệ đối với giá cổ phiếu và thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam……………………………………………118 5.2 KHUYẾN NGHỊ ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ .1 Chuyển từ kiểm soát cung tiền sang kiểm soát lãi suất…………………122 5.2 Điều hành CSTT theo hướng ổn định giá cả, ổn định tài chính……….3 Kết hợp với các cơ quan khác hỗ trợ cho sự phát triển của TTCK…….3 KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ .4 HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN …. 127 Kết luận chương 5……………………………………………………………….131 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh Trung tâm Phân tích Thông tin khu ARIC Asia Regional Integration Center vực châu Á CPI Chỉ số giá hàng tiêu dùng Consumer Price Index CTCK Công ty chứng khoán Securities Company GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product ECB Ngân hàng Trung ương Châu Âu European Central Bank FED Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ Federal Reserve System IFS Thống kê tài chính quốc tế International Financial Statistics IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế International Monetary Fund IPI Chỉ số sản xuất công nghiệp Industrial Production Index M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad Money M2 SVAR Tự hồi qui vectơ cấu trúc Structural Vector Autoregression Sở giao dịch chứng khoán Thành HSX Ho Chi Minh Stock Exchange phố Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Ha Noi Stock Exchange NHNN Ngân hàng Nhà nước State Bank of Vietnam CSTT Chính sách tiền tệ Monetary Policy NHTM Ngân hàng thương mại Commercial Bank NHTW Ngân hàng trung ương Central Bank SGDCK Sở giao dịch chứng khoán vii TCTD Tổ chức tín dụng TTCK Thị trường chứng khoán TTTP Thị trường trái phiếu TTCP Thị trường cổ phiếu TTTC Thị trường tài chính TSSL Tỷ suất sinh lời UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước State Securities Commission VAR Tự hồi qui vectơ Vector Autoregression VECM Mô hình vector hiệu chỉnh sai số Vector Error Correction Model VNI Chỉ số giá chứng khoán Việt Nam VN-Index VSD Trung tâm lưu ký chứng khoán Vietnam Securities Depository viii DANH MỤC BẢNG Số Tên bảng Trang bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu ngoài nước 39 2.2 Tổng hợp các nghiên cứu trong nước 43 Kỳ vọng tác động của các biến CSTT lên các biến thanh khoản 3.2 Tổng hợp các biến số được sử dụng trong mô hình 60 4.1 Mục tiêu cuối cùng của CSTT Việt Nam giai đoạn 2002-2016 63 4.2 Mục tiêu trung gian của CSTT Việt Nam giai đoạn 2002-2016 65 4.3 Tăng trưởng hàng hóa trên TTCK Việt Nam 69 4.4 Thống kê mô tả các biến trong mô hình SVAR 73 4.5 Kết quả kiểm định ADF và PP các chuỗi dữ liệu mô hình SVAR 74 4.6 Xác định độ trễ tối ưu của mô hình SVAR 75 Phân rã phương sai giai đoạn từ tháng 01/2002 đến tháng 4.7 82 12/2007 Một số chỉ tiêu cơ bản của TTCK Việt Nam giai đoạn 2002 – 4.8 84 2007 Phân rã phương sai giai đoạn từ tháng 12/2007 đến tháng 4.9 86 12/2016 Một số chỉ tiêu cơ bản của TTCK Việt Nam giai đoạn 2008 – 4.11 Thống kê mô tả các biến trong mô hình VAR 93 ix 4.12 Kết quả kiểm định ADF và PP các chuỗi dữ liệu mô hình VAR 94 4.13 Độ trễ tối ưu của các mô hình VAR 94 4.14 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR01 99 4.15 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR02 103 4.16 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR03 105 4.17 Phân rã phương sai của mô hình VAR04 và VAR05 109 4.18 Phân rã phương sai các biến số mô hình VAR06 110 Chiều hướng tác động của các yếu tố CSTT đến thanh khoản 5.1 116 TTCK Việt Nam Tình hình hoạt động kinh doanh của các công ty niêm yết 2015- 5.2 119 2016 x DANH MỤC HÌNH Số Tên hình Trang hình 2.1 Mối liên hệ giữa các mục tiêu và công cụ của chính sách tiền tệ 10 4.1 Giá trị cổ phiếu niêm yết và giá trị vốn hóa TTCK Việt Nam 68 Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu một số quốc gia trong 4.2 69 khu vực giai đoạn 2002 – 2016 (%GDP) 4.3 Tăng trưởng tài khoản giao dịch trên TTCK Việt Nam 71 4.4 Phản ứng tích lũy của VNI do sốc các biến số trong mô hình 77 Phản ứng tích lũy của giá và sản lượng do sốc cung tiền và lãi 4.5 79 suất Phản ứng tích lũy của các biến số chính sách tiền tệ do thay đổi 4.6 80 giá cổ phiếu 4.7 Lãi suất liên ngân hàng, M2 và VNI giai đoạn 2002-2007 83 4.8 Lãi suất liên ngân hàng, M2 và VNI giai đoạn 2008-2016 88 4.9 Diễn biến thanh khoản TTCK Việt Nam 92 Khối lượng cổ phiếu niêm yết và tài khoản nhà đầu tư từ 2002 - 4.11 Phản ứng tích lũy của Zeros 97 4.12 Phản ứng của các biến số CSTT do sốc Zeros 98 4.13 Giá trị giao dịch cổ phiếu và cung tiền M2 giai đoạn 2002-2016 100 xi Phản ứng tích lũy của giá trị giao dịch đối với cú sốc biến số 4.14 102 chính sách tiền tệ, sản lượng và lạm phát Phản ứng tích lũy của tỷ lệ thanh khoản đối với cú sốc biến số 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động chính sách tiền tệ đến thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận án tiến sĩ kinh tế. Phân tích mối quan hệ và hiệu quả tác động.

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính, Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động CSTT đến TTCK Việt Nam: Luận án TS Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter