Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá vai trò đa chiều của sự đa dạng tôn giáo tại Đông Nam Á đối với tiến trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC), đặc biệt trong giai đoạn từ Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997) đến khi ASCC chính thức hình thành (2015) và triển vọng phát triển bền vững sau 2015. Bối cảnh khoa học hiện tại cho thấy, mặc dù sự đa dạng tôn giáo là một đặc điểm nội tại và không thể tách rời của Đông Nam Á, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khía cạnh tiêu cực của xung đột tôn giáo hoặc nghiên cứu rời rạc về ASCC. Sự thiếu hụt một công trình toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh học thuật Việt Nam, đã tạo nên một research gap cụ thể: "chưa có một công trình nghiên cứu lớn nào hệ thống lại đặc điểm chung của tôn giáo ở Đông Nam Á trong giai đoạn đầu thế kỷ XXI, để qua đó đề cập đến mối liên hệ và sự tác động giữa tính đa dạng tôn giáo và quá trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa — Xã hội ASEAN (ASCC) đến 2015 và hiện thực hóa Cộng đồng này sau 2015."

Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Sự đa dạng tôn giáo ở khu vực Đông Nam Á có tác động gì đến tiến trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN hay không? (2) Sự đa dạng đó có vai trò gì (tích cực hay tiêu cực) cho sự phát triển của ASCC sau 2015? (3) ASCC có lưu ý đến tính chất đa dạng tôn giáo để có những chính sách phù hợp cho liên kết cộng đồng đa tôn giáo hay không? Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một theoretical framework vững chắc, tổng hợp các lý thuyết về tôn giáo và nhà nước thế tục/bán thế tục thời hiện đại, đặc biệt là khung lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor và các mô hình nhà nước thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharff. Đồng thời, Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism) của Amitav Acharya được áp dụng để giải thích sự tồn tại và phát triển của ASEAN như một chủ thể quốc tế, dựa trên sự hình thành các chuẩn mực và bản sắc chung.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lý giải thành công tại sao sự đa dạng tôn giáo không nhất thiết trở thành nhân tố tiêu cực cản trở sự hình thành ASCC, mà còn có thể là yếu tố tích cực nếu được quản lý hiệu quả. Luận án đưa ra những luận điểm cho thấy ASCC sẽ thành công hơn nếu lưu ý quan tâm và bổ sung vào Văn kiện những điều khoản nhằm đảm bảo sự bình đẳng đối với sự đa dạng tôn giáo, kết nối, chia sẻ và tôn trọng những giá trị riêng biệt của các tôn giáo. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện qua việc đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam hệ thống hóa vấn đề này, cung cấp kịch bản dự báo (tích cực và tiêu cực) và kiến nghị chính sách cụ thể cho ASCC và Việt Nam, với tiềm năng tác động đáng kể đến liên kết khu vực và định hình bản sắc ASEAN. Phạm vi nghiên cứu giới hạn từ năm 1997 (Tầm nhìn ASEAN 2020) đến 2015 (thành lập ASCC), với dữ liệu về đặc điểm tôn giáo được lấy từ Trung tâm Nghiên cứu Pew (Pew Research Center) năm 2012 và các văn kiện chính thức của ASEAN. Điều này cho phép phân tích sâu sắc các giai đoạn phát triển và mức độ lồng ghép yếu tố tôn giáo vào các chính sách của ASCC.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này tổng hợp các luồng tư tưởng chính (major streams) từ cả học giả quốc tế và Việt Nam về tôn giáo, nhà nước thế tục và liên kết khu vực ASEAN. Về lý thuyết thế tục hóa, William H. Swatos, Jr và Kevin J. Christiano trong "Secularization Theory: The Course of a Concept" (1998) đã giới thiệu cuộc tranh luận về khái niệm này, phân tích các yếu tố lịch sử củng cố hoặc chỉ trích nó. Thomas Banchoff trong "Religious Pluralism, Globalization, and World Politics" (2007) phân tích vai trò của đa nguyên tôn giáo trong chính trị quốc gia và quốc tế, nhấn mạnh sự tương tác ngày càng sâu sắc do toàn cầu hóa, mặc dù tập trung vào bối cảnh phương Tây và Mỹ.

Tại Đông Nam Á, Alfredo G. Roces trong "Modernization and the Secular State in Southeast Asia" (1998) khẳng định các quốc gia khu vực đều thực hành hoặc tuyên bố tính thế tục trong Hiến pháp. Robert Ken Arakaki (2004), trong luận án tiến sĩ "Religion and State-building in Post-colonial Southeast Asia: A Comparative Analysis of State-building Strategies in Indonesia and Malaysia", đã so sánh Indonesia và Malaysia, đưa ra các mô hình liên tục thế tục và vai trò của tôn giáo trong xã hội. Đặc biệt, công trình này sử dụng khung lý thuyết của Charles Taylor từ "A Secular Age" (2007) để phân biệt ba ý nghĩa của thế tục hóa (chính trị, xã hội, văn hóa), làm nền tảng cho NCS phân tích hiện trạng tôn giáo ở Đông Nam Á.

Về liên kết ASEAN, Erik Martinez Kuhonta, Dan Slater, Tuong Vu (2008) trong "Southeast Asia in Political Science — Theory, Region, and Quantitative Analysis" đã phác thảo hình ảnh nhà nước và các thành phần chính trị khu vực. Kai He (2008) trên tạp chí "European Journal of International Relations" đã phân tích bản chất ra đời của ASEAN dưới góc độ chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism), tập trung vào lý thuyết cân bằng thể chế. Amitav Acharya, một chuyên gia về Đông Nam Á và chủ nghĩa kiến tạo, cũng khẳng định Constructivism có thể giải thích nguồn gốc và sự phát triển của ASEAN thông qua các chuẩn mực chung và bản sắc chung. Các công trình của học giả Việt Nam như Nguyễn Thu Mỹ (chủ biên) (2012) về "Lịch sử Đông Nam Á tập VI" và Đức Ninh (chủ biên) về "Xây dựng Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN" đã cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đánh giá quá trình xây dựng ASCC.

Tuy nhiên, tồn tại những contradictions/debates về vai trò của đa dạng tôn giáo. Luận Thùy Dương trong "Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN: Từ Tầm nhìn đến Hiện thực" (2013) nhận định rằng sự quá đa dạng về tôn giáo, sắc tộc sẽ ít nhiều cản trở liên kết văn hóa – xã hội, và "mặt đa dạng" vẫn rõ nét hơn "mặt hòa nhập". Ngược lại, Imtiyaz Yusuf (2016) trong "ASEAN Religious Pluralism — The Challenges of Building Socio-Cultural Community" lại khẳng định bản sắc sắc tộc – tôn giáo của khu vực bán thế tục và đa văn hóa là nguyên nhân chính dẫn đến căng thẳng, nhưng cũng nhấn mạnh tiềm năng của ASEAN trong việc xây dựng chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo như một phương tiện giải quyết xung đột, biến sự đa dạng thành thuận lợi. Luận án này positioning mình trong literature bằng cách trực tiếp giải quyết gap cụ thể là thiếu một nghiên cứu toàn diện về mối liên hệ hai chiều giữa đa dạng tôn giáo và ASCC, đặc biệt từ góc độ học thuật Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước thường đề cập khía cạnh tiêu cực của tôn giáo, luận án này nỗ lực xem xét cả vai trò tích cực và tiêu cực, cùng với các giải pháp để chuyển đổi yếu tố này thành lợi thế cho liên kết khu vực.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. Robert Ken Arakaki (2004), "Religion and State-building in Post-colonial Southeast Asia: A Comparative Analysis of State-building Strategies in Indonesia and Malaysia," tập trung vào việc giải đáp nguyên nhân tại sao tôn giáo là yếu tố quan trọng trong nền chính trị của Thế giới Thứ ba và làm sao các quốc gia này đối diện với thách thức của đa nguyên tôn giáo, sử dụng phân tích so sánh giữa Indonesia và Malaysia. Nghiên cứu của Arakaki đưa ra các mô hình liên tục thế tục và vai trò của tôn giáo trong xã hội. Luận án này kế thừa cách tiếp cận mô hình hóa và khái niệm thế tục hóa, nhưng mở rộng phạm vi ra toàn khối ASEAN và đặc biệt kết nối với mục tiêu xây dựng một cộng đồng cụ thể là ASCC, thay vì chỉ tập trung vào xây dựng nhà nước.
  2. Imtiyaz Yusuf (2016), "ASEAN Religious Pluralism — The Challenges of Building Socio-Cultural Community," tập trung vào những thách thức và tiềm năng mà ASEAN có thể phải đối mặt trong việc xây dựng đa nguyên tôn giáo. Yusuf khẳng định bản sắc sắc tộc – tôn giáo của khu vực là nguyên nhân chính dẫn đến căng thẳng, nhưng cũng là cơ hội để xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau. Luận án này tiếp nối quan điểm của Yusuf về tầm quan trọng của đa nguyên tôn giáo, nhưng đi sâu hơn vào việc phân tích cách yếu tố tôn giáo đã được lồng ghép (hoặc bỏ qua) trong các văn kiện và kế hoạch hành động cụ thể của ASCC từ năm 1997 đến 2015, đồng thời đưa ra các kịch bản dự báo và khuyến nghị chính sách chi tiết hơn cho tương lai.

Nghiên cứu này advances the field bằng cách cung cấp một góc nhìn tổng hợp, đa chiều, kết nối chặt chẽ giữa đặc điểm tôn giáo của khu vực với các mục tiêu và tiến trình phát triển của một cấu phần cụ thể của ASEAN là ASCC, vượt ra ngoài các phân tích lịch sử hay chỉ tập trung vào xung đột, đồng thời lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu học thuật Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách extend/challenge các lý thuyết hiện có về tôn giáo và quan hệ quốc tế trong bối cảnh Đông Nam Á.

  1. Mở rộng Lý thuyết Thế tục hóa của Charles Taylor: Luận án không chỉ áp dụng ba bình diện thế tục hóa của Taylor (chính trị, xã hội, văn hóa) mà còn mở rộng nó để phân tích sự phức tạp của hiện trạng tôn giáo tại các quốc gia Đông Nam Á, nơi mà tính thế tục không đồng nhất và thường pha trộn với yếu tố tôn giáo trong đời sống công cộng. Điều này thách thức quan điểm thế tục hóa tuyến tính phổ biến ở phương Tây, thay vào đó, cho thấy một quá trình "thế tục hóa" đa tuyến, bán thế tục hoặc thế tục dân sự như Robert Ken Arakaki đã đề xuất trong bối cảnh khu vực.
  2. Mở rộng Lý thuyết Kiến tạo (Constructivism) trong Quan hệ Quốc tế: Luận án sử dụng Chủ nghĩa kiến tạo của Amitav Acharya để giải thích không chỉ sự ra đời và phát triển của ASEAN mà còn sự hình thành ASCC dựa trên "sự nhận thức chung về giá trị cũng như lợi ích chung của các quốc gia thành viên, dẫn đến việc xây dựng quy chuẩn hành vi chung và bản sắc chung, và cuối cùng là đưa những ý tưởng vào chương trình hành động chung của ASEAN" (Phụ lục 1). Luận án cho thấy cách các chuẩn mực và bản sắc về đa dạng tôn giáo (hoặc sự lờ đi chúng) đã được kiến tạo và tái kiến tạo trong quá trình xây dựng ASCC. Điều này bổ sung cho Constructivism bằng cách chỉ ra vai trò của các yếu tố phi-truyền thống (như tôn giáo) trong việc định hình các chuẩn mực và bản sắc khu vực, vốn thường được tập trung vào các vấn đề an ninh hoặc kinh tế.
  3. Tích hợp Mô hình Nhà nước Thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharff: Luận án áp dụng bốn mô hình khả thi của nhà nước thế tục (tôn giáo – dân tộc, tôn giáo dân sự, đa nguyên tôn giáo, thể chế thế tục trung lập) để phân tích cụ thể các trường hợp ở Đông Nam Á, qua đó làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa nhà nước và tôn giáo trong khu vực. Điều này cung cấp một khung phân tích chi tiết hơn cho việc hiểu các chính sách quản lý đa dạng tôn giáo tại các quốc gia thành viên ASEAN, vượt qua cách nhìn nhận đơn giản về tính thế tục.

Conceptual framework của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa biến số độc lập là "Sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á" và biến số phụ thuộc là "Quá trình xây dựng và hiện thực hóa Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC)". Các components chính bao gồm: (1) Đặc điểm và xu hướng phát triển của đa dạng tôn giáo khu vực; (2) Các mô hình nhà nước thế tục/bán thế tục và mối quan hệ nhà nước-tôn giáo; (3) Vai trò của đa dạng tôn giáo trong quan hệ quốc tế khu vực; và (4) Mức độ lồng ghép yếu tố tôn giáo trong các văn kiện và kế hoạch hành động của ASCC. Mối quan hệ giữa chúng là tương tác hai chiều, nơi đa dạng tôn giáo vừa là thách thức vừa là cơ hội, và ASCC có vai trò quản lý, điều chỉnh để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Theoretical model của luận án bao gồm các propositions/hypotheses sau:

  • Proposition 1: Sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á, được định hình bởi tiến trình tiếp biến văn hóa và lịch sử du nhập các tôn giáo lớn (Ấn Độ giáo, Phật giáo, Hồi giáo, Thiên chúa giáo), là một yếu tố nội tại và không thể tách rời trong đời sống văn hóa-xã hội-chính trị của khu vực.
  • Proposition 2: Các mô hình nhà nước thế tục/bán thế tục tại Đông Nam Á, chịu ảnh hưởng từ lịch sử và bối cảnh toàn cầu hóa, đã tạo ra những cách tiếp cận khác nhau trong việc quản lý đa dạng tôn giáo, từ đó ảnh hưởng đến mức độ ổn định khu vực.
  • Proposition 3: Mức độ lồng ghép yếu tố đa dạng tôn giáo vào các văn kiện và kế hoạch hành động của ASCC (ví dụ: Tuyên bố Hòa hợp ASEAN, Tầm nhìn 2020, Hiến chương ASEAN) phản ánh nhận thức và ý chí chính trị của các quốc gia thành viên về vai trò của tôn giáo trong liên kết cộng đồng.
  • Proposition 4: Việc ASCC chủ động quản lý và tận dụng mặt tích cực của đa dạng tôn giáo thông qua các chính sách bình đẳng, đối thoại và tôn trọng giá trị riêng biệt sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng sau 2015. Ngược lại, việc bỏ qua hoặc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến các xung đột tôn giáo-sắc tộc, gây bất ổn cho khu vực.

Paradigm shift được đề xuất thông qua findings của luận án, chứng minh rằng quan điểm truyền thống xem đa dạng tôn giáo là một "tai họa" (Luận Thùy Dương, 2013) cần được chuyển đổi thành nhận thức về một "thuận lợi" (Imtiyaz Yusuf, 2016), nếu có cơ chế quản lý và chính sách phù hợp. Điều này tạo cơ sở cho việc ASEAN có thể xây dựng một "bản sắc chung ASEAN" thông qua "hòa nhập trong đa dạng", thay vì chỉ nhấn mạnh "mặt đa dạng".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết khác nhau để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Nó kết hợp:

  1. Học thuyết Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo: Luận án thừa nhận tôn giáo là "sản phẩm của con người và là nguồn an ủi tinh thần" (Marxism), có nguồn gốc kinh tế-xã hội và tồn tại tất yếu khách quan. Điều này cung cấp một nền tảng để hiểu bản chất xã hội của tôn giáo và cách nó tương tác với các yếu tố kinh tế, chính trị.
  2. Lý thuyết Thế tục hóa của Charles Taylor: Như đã đề cập, khung này giúp phân tích sự hiện diện và vai trò của tôn giáo trên ba bình diện: chính trị, xã hội và văn hóa, cho phép đánh giá mức độ thế tục hóa hoặc phi thế tục hóa trong các quốc gia ASEAN.
  3. Lý thuyết Kiến tạo (Constructivism): Giải thích quá trình hình thành "ý thức cộng đồng" và "bản sắc chung ASEAN" thông qua sự tương tác và chia sẻ giá trị giữa các quốc gia thành viên, vượt ra ngoài các yếu tố vật chất.
  4. Các mô hình Nhà nước Thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharff: Cung cấp công cụ để phân tích chi tiết mối quan hệ Nhà nước-tôn giáo ở từng quốc gia thành viên ASEAN.

Cách tiếp cận novel analytical approach này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa chiều của vấn đề tôn giáo ở Đông Nam Á. Bằng cách kết hợp các góc nhìn từ xã hội học tôn giáo, quan hệ quốc tế, và triết học chính trị, luận án có thể phân tích cả nguyên nhân sâu xa (Marxism), cấu trúc xã hội (Taylor, Durham & Scharff), và quá trình kiến tạo ý nghĩa (Constructivism) đằng sau mối quan hệ giữa đa dạng tôn giáo và ASCC. Conceptual contributions bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "đa dạng tôn giáo" trong bối cảnh Đông Nam Á (không chỉ là sự tồn tại nhiều tôn giáo mà còn là sự khác biệt giữa các nhánh, dòng, và sự biến cải bản địa hóa), "bán thế tục" (tình trạng nhà nước không hoàn toàn tách rời tôn giáo nhưng cũng không theo chế độ thần quyền), và "bản sắc ASEAN" (như một kiến tạo chung từ sự thống nhất trong đa dạng). Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi thời gian từ 1997 đến 2015, với dự báo sau 2015. Về không gian, tập trung vào khu vực Đông Nam Á với tổ chức ASEAN. Về nội dung, tập trung vào vai trò của sự đa dạng tôn giáo đối với ASCC, chứ không phải các trụ cột khác của Cộng đồng ASEAN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này được xây dựng trên một research philosophy mang tính Critical Realism, tổng hòa giữa chủ nghĩa khách quan và chủ quan. Điều này thể hiện qua việc vừa thừa nhận sự tồn tại khách quan của các yếu tố kinh tế - xã hội định hình tôn giáo (quan điểm Mác-Lênin), vừa nhấn mạnh vai trò của nhận thức, ý nghĩa xã hội và sự kiến tạo bản sắc trong tiến trình liên kết khu vực (Constructivism), đồng thời giải thích sự tương tác giữa chúng. Luận án không tuyên bố sử dụng Mixed Methods theo một thiết kế cụ thể (như tuần tự hay song song), nhưng thực tế đã tích hợp một cách mạnh mẽ các phương pháp định tính và định lượng. Việc sử dụng "dữ liệu và thông số" từ Trung tâm Nghiên cứu Pew (PEW RESEARCH CENTER) để mô tả thực trạng tôn giáo (Biểu đồ 1: Xếp loại đa dạng tôn giáo, Biểu đồ 2: Thành phần tôn giáo) kết hợp với phân tích diễn ngôn (critical discourse analysis) các văn kiện chính sách của ASEAN, các Hiến pháp quốc gia, và tài liệu tôn giáo cho thấy một sự kết hợp giữa phân tích số liệu và giải thích ý nghĩa. Rationale cho sự kết hợp này là để cung cấp cái nhìn toàn diện: vừa có bức tranh tổng thể về đặc điểm tôn giáo, vừa hiểu sâu sắc cách các nhà lãnh đạo và cộng đồng diễn giải, ứng phó với sự đa dạng đó.

Nghiên cứu áp dụng Multi-level design rõ ràng thông qua việc phân tích Quan hệ Quốc tế ở ba cấp độ cơ bản:

  • (i) Cấp độ cá nhân: được xem xét thông qua các tôn giáo và cộng đồng tôn giáo ở Đông Nam Á, với những đặc điểm riêng biệt và sự biến cải bản địa hóa.
  • (ii) Cấp độ quốc gia: tập trung vào các quốc gia độc lập trong ASEAN, phân tích mối quan hệ giữa các thể chế tôn giáo và Nhà nước, các mô hình nhà nước thế tục/bán thế tục, và vai trò của đa dạng tôn giáo trong chính trị đối nội.
  • (iii) Cấp độ khu vực: xem xét vai trò của yếu tố đa dạng tôn giáo trong sự liên kết ASEAN và tiến trình xây dựng ASCC, từ các văn kiện và chính sách chung của khối.

Sample size và selection criteria EXACT: Nghiên cứu bao quát toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN (Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia). Các văn kiện chính thức của ASEAN được lựa chọn bao gồm Tuyên bố Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997), Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (2003), Hiến chương ASEAN (2008), Kế hoạch tổng thể xây dựng ASCC (2009) và các kế hoạch hành động liên quan cho giai đoạn 1997-2015. Dữ liệu định lượng về đặc điểm tôn giáo được lấy từ "kết quả khảo sát của trang web chính thức của TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU PEW (PEW RESEARCH CENTER) được thực hiện năm 2012", đảm bảo tính đại diện và nguồn đáng tin cậy.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy cho dữ liệu định tính là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tài liệu sơ cấp (văn bản chính thức của chính phủ các quốc gia ASEAN, các nghị quyết, tuyên bố, diễn văn của lãnh đạo ASEAN) và thứ cấp (các bài viết học thuật, phát biểu của chuyên gia nghiên cứu về ASEAN) có liên quan trực tiếp đến vấn đề đa dạng tôn giáo và ASCC. Inclusion criteria bao gồm các tài liệu từ 1997 đến 2015 đề cập đến tôn giáo, văn hóa, xã hội trong bối cảnh ASEAN hoặc các quốc gia thành viên. Exclusion criteria là các tài liệu không liên quan trực tiếp đến mối quan hệ giữa hai biến số chính của luận án.

Data collection protocols bao gồm việc thu thập và hệ thống hóa các văn bản chính sách, Hiến pháp, và tài liệu học thuật từ các nguồn chính thức và học thuật uy tín như trang web chính thức của ASEAN (http://asean.org/), Trung tâm Nghiên cứu Pew (http://www.pewforum.org/), cũng như các nhà xuất bản khoa học. Các instruments mô tả là "Phân tích diễn ngôn (critical discourse analysis)" để "tiếp cận và phân tích nguồn tài liệu sơ cấp" và "nguồn tài liệu thứ cấp", đồng thời "vận dụng các phương pháp nghiên cứu của khoa học xã hội như phương pháp lịch sử, phương pháp logic, so sánh, dự báo và phương pháp định lượng".

Triangulation được thực hiện ở nhiều cấp độ:

  • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (văn kiện chính thức) và thứ cấp (nghiên cứu học thuật, phân tích chuyên gia), cũng như dữ liệu định lượng (thống kê từ Pew Research Center) và định tính (nội dung văn bản).
  • Method triangulation: Kết hợp phương pháp lịch sử, logic, so sánh, dự báo, xã hội học tôn giáo, phân tích quan hệ quốc tế và phân tích diễn ngôn.
  • Theory triangulation: Vận dụng đa lý thuyết bao gồm Mác-Lênin, Constructivism, và các lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor, W. Cole Durham và Brett Scharff.
  • Investigator triangulation: Mặc dù không có nhiều nhà nghiên cứu, quá trình trao đổi học thuật với PGS. TS Vũ Dương Huân, TS. Đào Minh Hồng, TS. Trương Minh Huy Vũ, TS. Lê Hồng Hiệp, và đặc biệt là PGS. Bilveer Singh (Đại học Quốc gia Singapore) đã góp phần kiểm chứng và đa chiều hóa góc nhìn.

Validity (construct, internal, external) và reliability (α values) không được trực tiếp đề cập với các giá trị cụ thể trong văn bản, nhưng sự nghiêm ngặt được đảm bảo qua việc sử dụng các nguồn dữ liệu chính thống, phương pháp phân tích diễn ngôn chi tiết, và quá trình kiểm tra chéo thông qua đa dạng lý thuyết và phương pháp. Tính construct validity được đảm bảo qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như đa dạng tôn giáo, thế tục tôn giáo, và bản sắc ASEAN. Tính internal validity được củng cố bằng việc thiết lập mối quan hệ nhân quả/tương quan rõ ràng giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, và tính external validity được đề cập thông qua "Generalizability conditions" trong phần "Implications đa chiều".

Data và phân tích

Sample characteristics: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các quốc gia thành viên ASEAN, nơi "sự đa dạng tôn giáo đã thể hiện rất rõ khi Indonesia và Malaysia với Hồi giáo là tôn giáo chủ đạo, Thái Lan với Phật giáo đa số, Philippines với Thiên chúa giáo đa số, và Singapore là quốc gia đa nguyên về tôn giáo". Theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew năm 2012, Đông Nam Á là "một khu vực có chỉ số về sự đa dạng tôn giáo bậc nhất thế giới" [214]. Việt Nam được xếp hạng thứ hai về đa dạng tôn giáo trong khu vực (sau Singapore). Các quốc gia này đều có dân số đa dạng về chủng tộc, văn hóa, và kinh tế-xã hội, với nhiều cộng đồng Hồi giáo (số lượng tín đồ Hồi giáo đông nhất thế giới tập trung tại khu vực), Phật giáo, Thiên chúa giáo và tín ngưỡng bản địa.

Advanced techniques bao gồm:

  • Critical Discourse Analysis (CDA): Là công cụ chính, được sử dụng để phân tích các văn kiện chính thức của ASEAN (Tầm nhìn 2020, Kế hoạch Hành động Viên Chăn, Hiến chương ASEAN, Kế hoạch tổng thể xây dựng ASCC) và các tuyên bố của lãnh đạo, nhằm xác định "yếu tố đa dạng tôn giáo được đề cập với mức độ như thế nào". Đồng thời, CDA cũng được áp dụng để "phân tích các văn bản và tài liệu của các tôn giáo trong khu vực để nhìn nhận kỹ lưỡng về bản chất của tôn giáo".
  • Quantitative analysis: Sử dụng "dữ liệu và thông số" từ Pew Research Center để mô tả "đặc điểm, thực trạng và khuynh hướng phát triển của tôn giáo ở Đông Nam Á". Mặc dù không nêu rõ phần mềm cụ thể như SEM hay QCA, việc sử dụng dữ liệu định lượng và phương pháp định lượng được đề cập là một phần của cách tiếp cận.
  • Scenario forecasting: Được áp dụng trong Chương 3 để đưa ra "2 kịch bản dự báo cho sự ảnh hưởng của yếu tố tôn giáo đối với quá trình phát triển ASCC sau 2015".

Robustness checks được thực hiện thông qua việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trước đây (như của Imtiyaz Yusuf, Luận Thùy Dương), kiểm tra tính nhất quán giữa dữ liệu văn bản và các diễn ngôn chính trị. Các effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp do bản chất nghiên cứu kết hợp định tính mạnh mẽ, nhưng tính thuyết phục của các phát hiện được củng cố bằng sự hỗ trợ vững chắc từ dữ liệu văn bản và phân tích lý thuyết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Sự đa dạng tôn giáo là yếu tố nội tại nhưng không mặc định tiêu cực: Trái ngược với quan điểm phổ biến coi đa dạng tôn giáo là "tai họa" hoặc "lực cản" (Luận Thùy Dương, 2013), luận án chứng minh rằng "sự đa dạng tôn giáo không trở thành nhân tố tiêu cực, cản trở tiến trình hình thành của một cộng đồng mới (qua trường hợp của ASCC)". Các quốc gia sáng lập ASEAN như Indonesia, Malaysia (Hồi giáo), Thái Lan (Phật giáo), Philippines (Thiên chúa giáo), và Singapore (đa nguyên) đã cho thấy "sự đa dạng tôn giáo ở khu vực vốn đã tồn tại ngay từ đầu, tuy nhiên yếu tố này không hề cản trở ý chí hình thành một tổ chức khu vực" [123].
  2. Tính thế tục/bán thế tục linh hoạt của các nhà nước Đông Nam Á: Phân tích mô hình nhà nước thế tục và bán thế tục theo W. Cole Durham và Brett Scharff, luận án chỉ ra rằng các quốc gia ASEAN đã phát triển các cách tiếp cận linh hoạt trong mối quan hệ nhà nước-tôn giáo. Điều này giúp quản lý các xung đột tiềm tàng, ví dụ như sự tồn tại của "Vùng tự trị Hồi giáo ở Mindanao (ARMM)" tại Philippines hay các chính sách đối với người Melayu Muslim ở miền Nam Thái Lan, cho thấy một sự thích nghi thay vì tách rời hoàn toàn.
  3. Sự lồng ghép yếu tố tôn giáo tăng dần trong văn kiện ASCC: Ban đầu, các văn kiện như Tuyên bố Hòa hợp ASEAN (1976) "tuyệt đối không đề cập đến yếu tố đa dạng tôn giáo của khu vực". Tuy nhiên, từ Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997) và đặc biệt là Hiến chương ASEAN (2008) và Kế hoạch tổng thể xây dựng ASCC, yếu tố tôn giáo đã được nhắc đến với hàm ý "mọi người đều được tiếp cận một cách công bằng các cơ hội để phát triển không phân biệt giới tính, sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ, hoặc nguồn gốc văn hoá và xã hội" [120]. Sự dịch chuyển này cho thấy nhận thức ngày càng cao về vai trò của tôn giáo.
  4. Các kịch bản tương lai và vai trò của ASCC: Dựa trên phân tích, luận án dự báo hai kịch bản chính cho sự ảnh hưởng của tôn giáo đến ASCC sau 2015: (Kịch bản 1) Sự đa dạng tôn giáo chuyển biến theo chiều hướng tích cực, đem lại thuận lợi cho việc quản lý của ASCC; (Kịch bản 2) Yếu tố đa dạng của tôn giáo bị lợi dụng để trở thành mối đe dọa sự phát triển bền vững của ASCC (ví dụ: nguy cơ IS thiết lập căn cứ ở Đông Nam Á như cảnh báo của Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long năm 2015 [284]). Kịch bản này được so sánh với các nghiên cứu của Michael Vatikiotis (2006) về "Faith and Fear" và Pasquale Ferrara (2014) về "Global Religions and International Relations", khẳng định tầm quan trọng của tôn giáo trong việc ngăn ngừa xung đột.
  5. New phenomena: Phát hiện về sự "dung hợp" tôn giáo với văn hóa bản địa (46; tr.254-255) khi các tôn giáo lớn du nhập vào Đông Nam Á, tạo nên những biến thể tôn giáo độc đáo, phức tạp hơn "nguyên gốc" thần học. Điều này cho thấy tính năng động và khả năng thích nghi của tôn giáo trong khu vực.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Đầu tiên, nó mở rộng lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor bằng cách áp dụng và điều chỉnh nó cho bối cảnh Đông Nam Á, nơi tính thế tục không tuyến tính mà là một phổ liên tục "thế tục/bán thế tục". Thứ hai, nó làm giàu Chủ nghĩa kiến tạo của Amitav Acharya bằng cách chỉ ra cách các chuẩn mực và bản sắc liên quan đến tôn giáo được kiến tạo và tái kiến tạo trong quá trình liên kết khu vực, đặc biệt trong việc xây dựng một cộng đồng phi an ninh và phi kinh tế như ASCC.
  2. Methodological innovations: Phương pháp phân tích diễn ngôn được áp dụng một cách sáng tạo để "nhìn nhận kỹ lưỡng về bản chất của tôn giáo trong khu vực này" và mức độ lồng ghép trong các văn kiện. Cách tiếp cận đa cấp độ trong Quan hệ Quốc tế (cá nhân, quốc gia, khu vực) cũng là một sự đổi mới, có thể áp dụng cho các nghiên cứu về các yếu tố phi truyền thống khác (như văn hóa, sắc tộc) trong bối cảnh liên kết khu vực khác.
  3. Practical applications: Luận án cung cấp các specific recommendations cho ASCC, nhấn mạnh việc cần "lưu ý quan tâm và bổ sung vào Văn kiện những điều khoản nhằm đảm bảo sự bình đẳng đối với sự đa dạng tôn giáo, kết nối, chia sẻ và tôn trọng những giá trị riêng biệt của các tôn giáo". Điều này có thể được ứng dụng để xây dựng các chương trình hợp tác văn hóa-xã hội cụ thể, thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo ở cấp độ khu vực, và tăng cường hiểu biết lẫn nhau.
  4. Policy recommendations: Luận án đề xuất một implementation pathway cho các nhà hoạch định chính sách ASEAN và Việt Nam. Cụ thể, ASCC nên phát triển các cơ chế quản lý đa dạng tôn giáo, như các diễn đàn đối thoại liên tôn giáo chính thức, chương trình giáo dục đa văn hóa, và chính sách hỗ trợ các nhóm tôn giáo thiểu số. Đối với Việt Nam, với tư cách là quốc gia "xếp hạng đa dạng tôn giáo đứng thứ hai trong khu vực (chỉ sau Singapore)", các khuyến nghị bao gồm việc tích cực đóng góp sáng kiến vào việc xây dựng "bản sắc chung ASEAN" thông qua việc đề cao sự hòa hợp tôn giáo và tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng đã được quy định trong Hiến pháp (ví dụ: Nghị định 92/2012/NĐ-CP).
  5. Generalizability conditions: Các kết quả và khuyến nghị của luận án có thể được tổng quát hóa cho các khu vực khác có đặc điểm đa dạng văn hóa-tôn giáo cao và đang trong quá trình liên kết khu vực hoặc xây dựng cộng đồng (ví dụ: Liên minh châu Phi, Cộng đồng các quốc gia Mỹ Latinh và Caribe), miễn là có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh lịch sử, chính trị và xã hội cụ thể. Tuy nhiên, tính đặc thù của "tiến trình tiếp biến văn hóa" và "bán thế tục" ở Đông Nam Á cần được xem xét cẩn trọng.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số specific limitations:

  1. Phạm vi thời gian: Việc giới hạn nghiên cứu đến năm 2015, mặc dù hợp lý với mục tiêu của luận án, có thể chưa phản ánh đầy đủ những biến động phức tạp của đa dạng tôn giáo và các chính sách của ASCC trong giai đoạn sau 2015, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức toàn cầu mới nổi (ví dụ: sự gia tăng của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo, tác động của đại dịch).
  2. Giới hạn dữ liệu định lượng: Mặc dù sử dụng dữ liệu từ Pew Research Center, luận án không thực hiện phân tích thống kê chuyên sâu với các mô hình định lượng phức tạp (như SEM, multilevel modeling) để định lượng chính xác mức độ tác động của từng biến số tôn giáo. Các "effect sizes và confidence intervals" không được báo cáo. Điều này chủ yếu do bản chất của nguồn dữ liệu và trọng tâm phương pháp luận nghiêng về phân tích diễn ngôn và định tính.
  3. Boundary conditions về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các quốc gia ASEAN và các tôn giáo chính trong khu vực. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực khác với lịch sử và cấu trúc tôn giáo khác biệt, hoặc cho các nhóm tôn giáo thiểu số rất nhỏ, ít được nhắc đến trong các văn kiện chính thức.
  4. Khía cạnh định tính sâu: Mặc dù sử dụng phân tích diễn ngôn, việc thiếu các phỏng vấn sâu với các nhà hoạch định chính sách ASEAN hoặc lãnh đạo các cộng đồng tôn giáo có thể hạn chế hiểu biết về các động lực và quan điểm nội bộ.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất future research agenda với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu ASCC và đa dạng tôn giáo trong giai đoạn sau 2015 đến hiện tại, đánh giá tác động của các sự kiện toàn cầu và khu vực mới.
  2. Nghiên cứu định lượng chuyên sâu: Áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp (ví dụ: phân tích đa cấp, mô hình hóa phương trình cấu trúc) để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố tôn giáo và các chỉ số phát triển xã hội của ASCC, sử dụng các bộ dữ liệu lớn hơn.
  3. Nghiên cứu trường hợp so sánh: Đi sâu vào các nghiên cứu trường hợp cụ thể ở từng quốc gia thành viên ASEAN (ví dụ: so sánh các chính sách quản lý tôn giáo ở Indonesia, Malaysia và Singapore) để rút ra các bài học chi tiết hơn, hoặc so sánh với các tổ chức khu vực khác ngoài Đông Nam Á.
  4. Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn các nhà hoạch định chính sách, học giả, và lãnh đạo tôn giáo để thu thập dữ liệu sơ cấp định tính, làm phong phú thêm phân tích diễn ngôn và các kịch bản dự báo.
  5. Theoretical extensions proposed: Đề xuất nghiên cứu mở rộng khung lý thuyết về "bán thế tục" hoặc "thế tục dân sự" trong bối cảnh phi phương Tây, phát triển các mô hình lý thuyết mới phản ánh sự tương tác phức tạp giữa tôn giáo, nhà nước và xã hội trong các xã hội đa nguyên. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về vai trò của "tôn giáo mới" và "toàn cầu hóa tôn giáo" như Trần Nghĩa Phương (2001) hay Đỗ Quang Hưng (2006) đã đề cập, trong bối cảnh ASCC.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact: Ước tính có tiềm năng được trích dẫn (potential citations estimate) đáng kể trong các nghiên cứu về Quan hệ Quốc tế khu vực, Xã hội học tôn giáo, và Nghiên cứu Đông Nam Á, đặc biệt là trong cộng đồng học thuật Việt Nam và quốc tế về ASEAN. Đây là "công trình khoa học đầu tiên ở Việt Nam" nghiên cứu mối quan hệ này, lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng, mở ra các hướng nghiên cứu mới và cung cấp một khung lý thuyết/phương pháp luận cho các nhà nghiên cứu sau.
  • Industry transformation: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến "industry", luận án có thể ảnh hưởng đến các tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoặc các tổ chức xã hội dân sự hoạt động trong lĩnh vực đối thoại liên tôn giáo và hòa giải xung đột. Các khuyến nghị về quản lý đa dạng tôn giáo có thể giúp các tổ chức này thiết kế các chương trình hiệu quả hơn trong việc thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các cộng đồng tôn giáo.
  • Policy influence: Luận án cung cấp "kiến nghị và giải pháp cho Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN trong việc quản lý sự đa dạng tôn giáo" và "khuyến nghị cho Việt Nam". Ở cấp độ chính phủ khu vực (government levels), các phát hiện có thể ảnh hưởng đến việc rà soát và bổ sung các điều khoản liên quan đến tôn giáo trong các văn kiện ASCC trong tương lai, nhằm đảm bảo "sự bình đẳng đối với sự đa dạng tôn giáo, kết nối, chia sẻ và tôn trọng những giá trị riêng biệt của các tôn giáo". Đối với Việt Nam, luận án giúp "Việt Nam có được những sáng kiến đáng kể trong quá trình xây dựng 'bản sắc ASEAN' cũng như xây dựng ASCC", góp phần vào chính sách đối ngoại năng động của quốc gia.
  • Societal benefits: Luận án có tiềm năng tăng cường sự hiểu biết và khoan dung liên tôn giáo trong khu vực. Bằng cách chứng minh rằng đa dạng tôn giáo không nhất thiết là yếu tố tiêu cực, nó có thể giúp định hình lại nhận thức công chúng, giảm thiểu căng thẳng và thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội đa văn hóa. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc giảm số lượng các vụ xung đột tôn giáo-sắc tộc, tăng cường sự tham gia của các cộng đồng tôn giáo vào các hoạt động ASCC, và cải thiện Chỉ số Phát triển Con người (HDI) thông qua các chính sách xã hội bao trùm hơn.
  • International relevance: Luận án có "global implications" bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp phức tạp từ Đông Nam Á, một khu vực có tính đa dạng tôn giáo cao và là "tâm điểm chú ý" của các nhà nghiên cứu quốc tế sau sự kiện 11/9. Các mô hình và khuyến nghị có thể có liên quan đến các quốc gia và khu vực khác đang đối mặt với thách thức tương tự về đa nguyên tôn giáo và liên kết cộng đồng, so sánh với các kinh nghiệm ở châu Âu hay Trung Đông.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp "specific research gaps" để các nghiên cứu sinh tiếp tục khai thác, đặc biệt trong lĩnh vực liên quan đến tôn giáo, Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Đông Nam Á tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là cách tích hợp đa lý thuyết và phương pháp phân tích diễn ngôn, làm nền tảng cho các công trình sau.
  • Senior academics: Các nhà học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" đáng kể, đặc biệt là việc mở rộng và áp dụng các lý thuyết thế tục hóa (Charles Taylor) và kiến tạo (Amitav Acharya) vào một bối cảnh phi phương Tây cụ thể như Đông Nam Á. Điều này có thể thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc hơn về tính chất của tính thế tục và vai trò của bản sắc trong liên kết khu vực.
  • Industry R&D: Mặc dù không trực tiếp là "industry", các tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực chính sách công và xã hội có thể sử dụng các "practical applications" từ luận án để thiết kế các dự án và chương trình nhằm thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo và phát triển xã hội bền vững. Ví dụ, các tổ chức tư vấn về phát triển cộng đồng hoặc các quỹ hỗ trợ đối thoại liên tôn giáo có thể sử dụng các khuyến nghị để xây dựng chiến lược hoạt động.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và khu vực (ASEAN) sẽ nhận được "evidence-based recommendations" để "quản lý sự đa dạng tôn giáo" một cách hiệu quả hơn. Luận án chỉ ra "pathway" để lồng ghép yếu tố tôn giáo vào các chính sách của ASCC, từ đó tăng cường "bình đẳng", "kết nối" và "tôn trọng" giữa các cộng đồng. Đối với Việt Nam, các khuyến nghị giúp định hình các sáng kiến đóng góp vào "bản sắc ASEAN".
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với ASCC: Nếu các khuyến nghị được thực hiện, có thể dẫn đến giảm "các cuộc xung đột mang màu sắc tôn giáo đã bắt đầu xuất hiện rải rác ở các quốc gia như Indonesia, Philippines, Thái Lan" từ những năm 1990 (được nêu trong luận án), từ đó nâng cao mức độ ổn định chính trị-xã hội.
    • Đối với Việt Nam: Giúp Việt Nam duy trì vị thế là quốc gia "đa dạng tôn giáo đứng thứ hai trong khu vực" nhưng vẫn đảm bảo sự hòa hợp, từ đó củng cố vai trò "tích cực và năng động" trong ASEAN.
    • Đối với cộng đồng học thuật: Kích thích các nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa tôn giáo và liên kết khu vực, với tiềm năng tạo ra hàng chục công trình kế tiếp trong 10 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và áp dụng khung lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor (từ tác phẩm "A Secular Age") trên ba bình diện (chính trị, xã hội, văn hóa) vào bối cảnh đặc thù của Đông Nam Á, một khu vực đa dạng tôn giáo và có các mô hình nhà nước "thế tục/bán thế tục" phức tạp. Thay vì chấp nhận một quan điểm thế tục hóa tuyến tính, luận án sử dụng khung này để lý giải "tại sao sự đa dạng tôn giáo không trở thành nhân tố tiêu cực, cản trở tiến trình hình thành của một cộng đồng mới (qua trường hợp của ASCC)". Điều này cho phép phân tích sự tồn tại và phát triển của các tôn giáo ngay cả trong các xã hội hiện đại, và cách chúng tương tác với các cấu trúc quyền lực và văn hóa, từ đó thách thức quan điểm thế tục hóa phương Tây.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp phân tích diễn ngôn (critical discourse analysis) các văn kiện chính thức của ASEAN và tài liệu tôn giáo với một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) trong Quan hệ Quốc tế (cá nhân, quốc gia, khu vực) và đồng thời kết hợp các phương pháp xã hội học và định lượng (dữ liệu Pew Research Center).

    • So với Robert Ken Arakaki (2004) trong "Religion and State-building in Post-colonial Southeast Asia", Arakaki đã sử dụng phân tích so sánh để kiểm tra các chiến lược xây dựng nhà nước. Luận án này của NCS mở rộng bằng cách không chỉ so sánh các chiến lược quốc gia mà còn đi sâu vào phân tích cách các yếu tố tôn giáo được "diễn ngôn hóa" và lồng ghép trong các văn kiện chính thức ở cấp độ khu vực.
    • So với Luận Thùy Dương (2013) trong "Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN: Từ Tầm nhìn đến Hiện thực", vốn chủ yếu phân tích triển vọng phát triển của ASCC dựa trên các yếu tố văn hóa-xã hội. Luận án này của NCS sử dụng phương pháp luận chặt chẽ hơn, đặc biệt là CDA, để đi sâu vào nội dung cụ thể của các văn bản và tuyên bố của ASEAN, từ đó cung cấp bằng chứng cụ thể về "mức độ được đề cập" của yếu tố tôn giáo trong các giai đoạn xây dựng ASCC, vượt ra ngoài các nhận định khái quát về thách thức hay thuận lợi.
    • Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện hơn về cả cấu trúc khách quan (ví dụ: dữ liệu tôn giáo) và sự kiến tạo chủ quan (ví dụ: cách các chính sách định hình nhận thức về tôn giáo), điều mà các nghiên cứu đơn thuần định tính hoặc định lượng khó đạt được.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù sự đa dạng tôn giáo thường được xem là mầm mống của xung đột (như các cuộc xung đột sắc tộc – tôn giáo ở Đông Nam Á đã kéo dài nhiều năm, đặc biệt sau Chiến tranh Thế giới thứ II và bùng phát trở lại sau Chiến tranh Lạnh [32]), luận án lại chứng minh rằng yếu tố này "không hề cản trở ý chí hình thành một tổ chức khu vực" của các quốc gia ASEAN ngay từ đầu và trong quá trình xây dựng ASCC. Bằng chứng là 05 quốc gia sáng lập ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines, Singapore) đã "ngay từ khi thành lập với năm quốc gia thành viên, sự đa dạng tôn giáo đã thể hiện rất rõ... tuy nhiên yếu tố này không hề cản trở ý chí hình thành một tổ chức khu vực của năm quốc gia thành viên phấn đấu 'xây dựng Đông Nam Á thành một khu vực hòa bình – ổn định – thịnh vượng'" [123]. Hơn nữa, mặc dù "trong nội dung tuyên bố [Hòa hợp ASEAN 1976] này tuyệt đối không đề cập đến yếu tố đa dạng tôn giáo của khu vực", nhưng sau đó, từ Tầm nhìn 2020 và Hiến chương ASEAN, yếu tố này lại được lồng ghép, cho thấy một sự thích nghi và quản lý chứ không phải cản trở.

  4. Replication protocol provided?: Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đen của các nghiên cứu định lượng truyền thống (ví dụ: bộ mã thống kê, dữ liệu thô công khai). Tuy nhiên, nó cung cấp một mô tả chi tiết về nguồn dữ liệu ("kết quả khảo sát của trang web chính thức của TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU PEW (PEW RESEARCH CENTER)" và "trang web chính thức của ASEAN"), phạm vi thời gian và không gian, các lý thuyết được áp dụng, và các phương pháp nghiên cứu (phân tích diễn ngôn, lịch sử, logic, so sánh, dự báo, định lượng, xã hội học tôn giáo, QHQT). Điều này đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, đặc biệt là đối với phần phân tích diễn ngôn và lịch sử, từ đó kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.

  5. 10-year research agenda outlined?: Có. Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu ASCC và đa dạng tôn giáo đến hiện tại và tương lai gần, (2) Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn bằng cách áp dụng các mô hình thống kê tiên tiến (như SEM, multilevel modeling), (3) Thực hiện các nghiên cứu trường hợp so sánh chi tiết giữa các quốc gia thành viên ASEAN hoặc với các tổ chức khu vực khác, (4) Thu thập dữ liệu sơ cấp định tính thông qua phỏng vấn sâu các bên liên quan, và (5) Phát triển các mô hình lý thuyết mới về "bán thế tục" trong bối cảnh phi phương Tây, nghiên cứu sâu hơn về "tôn giáo mới" và "toàn cầu hóa tôn giáo". Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã khẳng định một cách mạnh mẽ những đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể.

  1. Đóng góp 1: Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam cung cấp một cái nhìn hệ thống về mối liên hệ hai chiều giữa sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á và tiến trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC), lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong học thuật khu vực.
  2. Đóng góp 2: Đã mở rộng và điều chỉnh khung lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor cùng các mô hình nhà nước thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharff, chứng minh tính thế tục của khu vực Đông Nam Á không theo mô hình tuyến tính phương Tây mà mang sắc thái "bán thế tục" và "thế tục dân sự" độc đáo.
  3. Đóng góp 3: Phân tích toàn diện mức độ lồng ghép yếu tố đa dạng tôn giáo trong các văn kiện và kế hoạch hành động của ASCC từ 1997 đến 2015, cho thấy sự gia tăng nhận thức và ý chí chính trị trong việc quản lý yếu tố này.
  4. Đóng góp 4: Đưa ra các kịch bản dự báo (tích cực và tiêu cực) về vai trò của đa dạng tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của ASCC sau 2015, cung cấp một công cụ phân tích quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
  5. Đóng góp 5: Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho ASCC và Việt Nam, hướng tới việc biến sự đa dạng tôn giáo thành một "thuận lợi" thay vì "trở ngại", thúc đẩy bình đẳng, đối thoại và tôn trọng giá trị riêng biệt của các tôn giáo.
  6. Đóng góp 6: Kết hợp thành công phân tích diễn ngôn, phương pháp đa cấp độ trong Quan hệ Quốc tế, và dữ liệu định lượng, tạo nên một phương pháp luận tiên tiến và toàn diện cho các nghiên cứu về yếu tố phi truyền thống trong liên kết khu vực.

Luận án này thể hiện một paradigm advancement bằng cách dịch chuyển nhận thức từ việc xem đa dạng tôn giáo như một vấn đề nội tại tiêu cực sang một yếu tố có thể được quản lý và tận dụng để tăng cường liên kết cộng đồng. Bằng chứng từ việc ASEAN từ một hiệp hội không đề cập tôn giáo đến một cộng đồng lồng ghép yếu tố này vào các mục tiêu bình đẳng cho thấy khả năng kiến tạo một bản sắc khu vực dựa trên sự "hòa nhập trong đa dạng". Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 new research streams chính: (i) Phân tích định lượng sâu sắc hơn về tác động của đa dạng tôn giáo đối với các chỉ số phát triển ASCC; (ii) Nghiên cứu so sánh các mô hình quản lý tôn giáo trong các liên kết khu vực ngoài Đông Nam Á; (iii) Phát triển lý thuyết về tính thế tục trong bối cảnh phi phương Tây. Tính global relevance của luận án được củng cố bằng việc so sánh với các kinh nghiệm quản lý tôn giáo ở các khu vực khác như phương Tây và Trung Đông, đồng thời khẳng định Đông Nam Á là một "trường hợp điển hình" cho việc hiểu và quản lý sự đa dạng tôn giáo trên phạm vi toàn cầu. Legacy measurable outcomes của công trình này có thể là sự cải thiện trong các chính sách của ASCC, sự gia tăng các chương trình đối thoại liên tôn giáo ở khu vực, và một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vai trò tích cực của tôn giáo trong việc xây dựng một cộng đồng bền vững.