Luận án tiến sĩ quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992-2012 - Đại học Huế
"Phân tích quan hệ Hàn Quốc-Trung Quốc giai đoạn 1992-2012 qua luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động chính trị, kinh tế và ngoại giao."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh lịch sử và bình thường hóa quan hệ Hàn - Trung
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Đoàn Minh Triết
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh lịch sử và bình thường hóa quan hệ Hàn Trung
Năm 1992 đánh dấu bước ngoặt lớn trong cục diện Đông Bắc Á. Chiến tranh Lạnh chấm dứt tạo tiền đề cho sự thay đổi cấu trúc ngoại giao. Hàn Quốc chủ động triển khai chính sách phương Bắc để mở rộng không gian phát triển. Trung Quốc đẩy mạnh công cuộc cải cách mở cửa nhằm thu hút nguồn vốn quốc tế. Hai quốc gia vượt qua rào cản ý thức hệ tồn tại suốt hơn bốn thập kỷ. Ngày 24 tháng 8 năm 1992, sự kiện bình thường hóa quan hệ ngoại giao Hàn - Trung 1992 chính thức diễn ra tại Bắc Kinh. Thỏa thuận này chấm dứt thời kỳ đối đầu kéo dài từ Chiến tranh Triều Tiên. Bang giao mới mở ra thời kỳ hội nhập sâu rộng cho cả hai bên. Quan hệ song phương nhanh chóng tái định hình toàn bộ trật tự khu vực. Sự kiện đáp ứng đầy đủ lợi ích thực dụng về an ninh, kinh tế và vị thế quốc tế của mỗi quốc gia.
1.1. Cột mốc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức năm 1992
Tuyên bố chung ngày 24 tháng 8 năm 1992 xác lập các nguyên tắc quan hệ cơ bản. Hai bên tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp công việc nội bộ. Hàn Quốc công nhận nguyên tắc một Trung Quốc và cắt đứt quan hệ ngoại giao chính thức với Đài Loan. Đổi lại, Trung Quốc tạo điều kiện thuận lợi để Hàn Quốc gia nhập Liên Hợp Quốc cùng Triều Tiên. Bước đi này giúp Seoul phá vỡ thế bao vây cô lập tại Đông Á. Về phía Bắc Kinh, việc thiết lập quan hệ với Seoul mang lại cơ hội tiếp cận công nghệ cao và thị trường xuất khẩu năng động. Sự kiện bình thường hóa quan hệ ngoại giao Hàn - Trung 1992 khẳng định chủ nghĩa thực dụng thắng thế trước định kiến ý thức hệ. Bang giao song phương phát triển nhanh chóng trên mọi lĩnh vực then chốt.
1.2. Vận dụng lý thuyết quan hệ quốc tế giải mã bang giao
Nghiên cứu áp dụng các mô hình lý thuyết quan hệ quốc tế trong phân tích chính sách đối ngoại. Chủ nghĩa hiện thực lý giải động cơ tìm kiếm cán cân quyền lực của hai nước. Cả Seoul và Bắc Kinh đều ưu tiên bảo đảm an ninh quốc gia và gia tăng sức ảnh hưởng chiến lược. Đồng thời, chủ nghĩa tự do thể chế làm sáng tỏ vai trò của các cơ chế hợp tác đa phương và liên kết kinh tế. Mạng lưới thương mại song phương tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp. Chủ nghĩa kiến tạo bổ sung góc nhìn về sự dịch chuyển bản sắc và nhận thức đối ngoại. Các nhà lãnh đạo hai nước đã điều chỉnh nhận thức về mối đe dọa. Sự kết hợp linh hoạt các hệ lý thuyết này cung cấp khung phân tích đa chiều. Quá trình ra quyết định đối ngoại được làm sáng tỏ một cách khoa học và hệ thống.
II. Hợp tác kinh tế thương mại song phương giữa ROK và PRC
Hợp tác kinh tế thương mại song phương ROK - PRC là trụ cột thúc đẩy quan hệ song phương phát triển vượt bậc. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng liên tục từ 6,37 tỷ USD năm 1992 lên hơn 200 tỷ USD vào năm 2012. Trung Quốc nhanh chóng trở thành đối tác thương mại số một của Hàn Quốc. Ngược lại, Hàn Quốc duy trì vị trí đối tác thương mại hàng đầu của thị trường Trung Quốc. Hai nền kinh tế có tính chất bổ trợ cao về cơ cấu sản xuất. Hàn Quốc cung ứng linh kiện, công nghệ cao, máy móc chính xác và nguyên liệu đầu vào. Trung Quốc đóng vai trò công xưởng gia công toàn cầu với quy mô thị trường khổng lồ. Mối liên kết kinh tế sâu rộng tạo nên nền tảng vật chất vững chắc cho quan hệ chính trị. Sự phát triển này thúc đẩy thịnh vượng chung cho cả hai nền kinh tế Đông Bắc Á.
2.1. Động lực thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp FDI
Các tập đoàn lớn của Hàn Quốc ồ ạt đầu tư vào các tỉnh duyên hải Trung Quốc. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI từ Hàn Quốc tăng vọt trong hai thập kỷ. Samsung, Hyundai, LG và POSCO xây dựng nhiều tổ hợp sản xuất quy mô lớn tại đại lục. Nguồn vốn này tạo hàng triệu việc làm và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp bản địa. Trung Quốc cung cấp nguồn nhân lực dồi dào cùng chi phí sản xuất cạnh tranh. Dòng chảy thương mại chuyển dịch mạnh từ hàng tiêu dùng đơn giản sang sản phẩm công nghệ cao và điện tử viễn thông. Quy mô hợp tác kinh tế thương mại song phương ROK - PRC trở thành tấm đệm giảm thiểu các bất đồng chính trị phát sinh. Hai bên thiết lập nhiều kênh tham vấn kinh tế cấp bộ trưởng nhằm giải quyết vướng mắc kỹ thuật.
2.2. Tiến trình đàm phán hiệp định thương mại tự do song phương
Giai đoạn sau năm 2000 chứng kiến nhu cầu cấp thiết về việc thể chế hóa quan hệ kinh tế. Hai chính phủ khởi động các nghiên cứu chung về hiệp định thương mại tự do song phương. Tháng 5 năm 2012, các vòng đàm phán chính thức về FTA Hàn - Trung chính thức bắt đầu. Mục tiêu cốt lõi là cắt giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan. Thỏa thuận này nhằm bảo hộ sở hữu trí tuệ và mở rộng lĩnh vực dịch vụ đầu tư. Quá trình đàm phán gặp nhiều thách thức liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp của Hàn Quốc và thị trường dịch vụ của Trung Quốc. Tuy nhiên, quyết tâm chính trị giúp tiến trình đàm phán duy trì định hướng thực chất. Hiệp định này mở đường cho một cấu trúc hợp tác kinh tế toàn diện và bền vững hơn trong tương lai.
III. Nhân tố Triều Tiên và an ninh địa chính trị Đông Bắc Á
Bán đảo Triều Tiên là tâm điểm của địa chính trị khu vực Đông Bắc Á. Quan hệ Hàn - Trung luôn chịu sự tác động sâu sắc từ các biến động an ninh trên bán đảo. Vấn đề phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên trở thành mục tiêu ưu tiên hàng đầu trong các cuộc đối thoại cấp cao. Trung Quốc kiên trì chủ trương duy trì hòa bình, ổn định và không phổ biến vũ khí hạt nhân. Hàn Quốc tìm kiếm sự hỗ trợ ngoại giao từ Bắc Kinh để kiềm chế Bình Nhưỡng. Trung Quốc phát huy vai trò chủ trì cơ chế Đàm phán Sáu bên từ năm 2003. Tuy nhiên, sự khác biệt về lợi ích chiến lược cốt lõi khiến hợp tác an ninh song phương còn nhiều giới hạn. Tình hình an ninh khu vực luôn đối mặt nguy cơ leo thang căng thẳng bất ngờ.
3.1. Tác động từ sự trỗi dậy và nhân tố Triều Tiên
Nhân tố Triều Tiên trong quan hệ Hàn - Trung tạo ra cấu trúc ngoại giao vô cùng phức tạp. Trung Quốc coi Triều Tiên là vùng đệm chiến lược sống còn trước ảnh hưởng quân sự phương Tây. Bắc Kinh tránh áp dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế quá mức có thể gây sụp đổ chế độ Bình Nhưỡng. Ngược lại, Hàn Quốc yêu cầu các biện pháp răn đe mạnh mẽ hơn sau các vụ thử hạt nhân và tên lửa. Vụ chìm tàu Cheonan và pháo kích đảo Yeonpyeong năm 2010 làm bộc lộ khoảng cách chiến lược giữa hai nước. Trung Quốc giữ thái độ trung lập thận trọng, khiến dư luận và giới chức Hàn Quốc thất vọng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc thay đổi tương quan quyền lực toàn khu vực. Nhân tố Bình Nhưỡng luôn là phép thử cam go cho lòng tin chiến lược giữa Seoul và Bắc Kinh.
3.2. Cân bằng chiến lược giữa liên minh an ninh và đối tác lớn
Hàn Quốc đối mặt bài toán nan giải trong cân bằng chiến lược khu vực. Một bên là liên minh an ninh Mỹ - Hàn vững chắc bảo đảm an ninh quốc gia. Một bên là quan hệ đối tác kinh tế và ngoại giao trọng yếu với Trung Quốc. Seoul nỗ lực duy trì thế cân bằng nhằm tránh bị cuốn vào thế đối đầu giữa hai siêu cường. Bắc Kinh thường xuyên bày tỏ lo ngại về việc Mỹ tăng cường hiện diện quân sự sát biên giới. Vấn đề triển khai các hệ thống phòng thủ tên lửa trở thành điểm nóng gây căng thẳng tiềm tàng. Bối cảnh địa chính trị khu vực Đông Bắc Á phức tạp đòi hỏi chính sách ngoại giao linh hoạt. Hàn Quốc không ngừng tìm kiếm giải pháp bảo vệ lợi ích an ninh mà không làm tổn hại quan hệ hợp tác với Trung Quốc.
IV. Chính sách đối ngoại từ Kim Young sam đến Lee Myung bak
Quá trình phát triển bang giao phản ánh rõ nét chính sách đối ngoại thời kỳ Kim Young-sam đến Lee Myung-bak. Mỗi nhiệm kỳ tổng thống Hàn Quốc mang lại những điều chỉnh quan trọng trong cách tiếp cận với Bắc Kinh. Dưới thời Kim Young-sam, hai nước xây dựng nền móng hợp tác hữu nghị cơ bản. Tổng thống Kim Dae-jung nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác hợp tác toàn diện thế kỷ 21. Tổng thống Roh Moo-hyun thúc đẩy ý tưởng Hàn Quốc là trung tâm hòa bình Đông Bắc Á, tăng cường tin cậy chính trị. Đến thời Tổng thống Lee Myung-bak, hai nước đạt bước đột phá mới về danh xưng quan hệ. Sự kế thừa và điều chỉnh linh hoạt qua từng thời kỳ giúp duy trì đà phát triển ổn định. Quan hệ song phương phát triển thực chất trên nhiều cấp độ.
4.1. Bước chuyển chính sách qua các đời tổng thống Hàn Quốc
Chính sách ngoại giao Hàn Quốc dịch chuyển linh hoạt giữa các định hướng ý thức hệ và lợi ích quốc gia. Thời kỳ Kim Young-sam tập trung mở rộng không gian ngoại giao toàn cầu hóa. Chính quyền Kim Dae-jung thực thi Chính sách Ánh dương, tận dụng vai trò trung gian của Trung Quốc để xoa dịu căng thẳng với Triều Tiên. Chính quyền Roh Moo-hyun chủ trương theo đuổi vai trò người cân bằng khu vực Đông Bắc Á. Roh Moo-hyun gia tăng tiếp xúc cấp cao và mở rộng hợp tác chính trị với Bắc Kinh. Tuy nhiên, thời kỳ Lee Myung-bak chuyển hướng ưu tiên củng cố liên minh với Washington. Sự chuyển hướng này đôi lúc tạo ra ma sát ngoại giao với Bắc Kinh. Bất chấp biến động chính trị nội bộ, quan hệ với Trung Quốc luôn giữ vị trí trọng tâm hàng đầu.
4.2. Nâng tầm quan hệ thành đối tác hợp tác chiến lược năm 2008
Tháng 5 năm 2008, hai nhà lãnh đạo tuyên bố thiết lập quan hệ đối tác hợp tác chiến lược Hàn Quốc Trung Quốc 2008. Đây là dấu mốc quan trọng khẳng định sự trưởng thành vượt bậc của quan hệ song phương. Khung khổ hợp tác mở rộng từ kinh tế thương mại sang an ninh, chính trị và giải quyết vấn đề toàn cầu. Hai bên thiết lập cơ chế đường dây nóng quân sự và tăng cường đối thoại chiến lược định kỳ. Cấp độ đối tác chiến lược phản ánh mức độ tùy thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa hai cường quốc châu Á. Quan hệ đối tác tạo khuôn khổ đối thoại giải quyết các bất đồng phát sinh. Sự kiện năm 2008 đánh dấu giai đoạn phát triển đỉnh cao của bang giao hai nước sau 16 năm thiết lập quan hệ ngoại giao.
V. Giao lưu văn hóa và làn sóng Hallyu bùng nổ ở Trung Quốc
Giao lưu văn hóa và làn sóng Hallyu tại Trung Quốc là điểm sáng nổi bật trong hai mươi năm bang giao. Sự tương đồng về văn hóa Nho giáo tạo nền tảng vững chắc cho sự thấu hiểu giữa nhân dân hai nước. Phim truyền hình, âm nhạc đại chúng K-pop và thời trang Hàn Quốc nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường Trung Quốc. Làn sóng văn hóa thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động du lịch và thương mại tiêu dùng. Ngược lại, văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc ngày càng thu hút sự quan tâm của giới trẻ Hàn Quốc. Các trung tâm văn hóa và Viện Khổng Tử được mở rộng tại nhiều thành phố Hàn Quốc. Giao lưu nhân dân tạo ra sức mạnh mềm to lớn, củng cố tình hữu nghị xã hội. Hợp tác văn hóa bổ sung động lực quan trọng cho quan hệ đối tác song phương.
5.1. Sức lan tỏa của làn sóng văn hóa Hàn Quốc tại Trung Quốc
Thuật ngữ Hallyu bắt nguồn từ chính các phương tiện truyền thông Trung Quốc vào cuối thập niên 1990. Các bộ phim truyền hình kinh điển như Trái tim mùa thu và Nàng Dae Jang Geum tạo nên cơn sốt văn hóa khắp đại lục. Giới trẻ Trung Quốc yêu thích phong cách sống, ẩm thực và mỹ phẩm Hàn Quốc. Các sự kiện biểu diễn âm nhạc của nghệ sĩ Hàn Quốc thu hút lượng khán giả khổng lồ tại Bắc Kinh và Thượng Hải. Làn sóng này tạo nguồn doanh thu ngoại tệ khổng lồ cho nền kinh tế sáng tạo của Hàn Quốc. Đồng thời, Hallyu góp phần xây dựng hình ảnh đất nước Hàn Quốc hiện đại, thân thiện và năng động. Hoạt động giao lưu văn hóa và làn sóng Hallyu tại Trung Quốc trở thành cầu nối cảm xúc bền chặt giữa thế hệ trẻ hai nước.
5.2. Hợp tác giáo dục du lịch và thách thức tranh chấp lịch sử
Lượng sinh viên trao đổi học tập giữa hai nước tăng trưởng với tốc độ kỷ lục. Trung Quốc trở thành điểm đến du lịch hàng đầu của người dân Hàn Quốc và ngược lại. Hàng ngàn chuyến bay mỗi tuần kết nối các đô thị lớn hai bên. Tuy nhiên, quan hệ văn hóa cũng đối diện những thách thức xã hội phức tạp. Vấn đề tranh cãi lịch sử liên quan đến Vương quốc Goguryeo bùng phát từ năm 2004 gây căng thẳng dư luận. Chủ nghĩa dân tộc gia tăng ở cả hai nước đôi khi tạo ra những làn sóng bài xích lẫn nhau trên không gian mạng. Hai chính phủ tích cực can thiệp để kiểm soát khủng hoảng và hạ nhiệt căng thẳng. Việc duy trì đối thoại học thuật giúp bảo vệ nền tảng giao lưu văn hóa nhân dân phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ----------***---------- ĐOÀN MINH TRIẾT QUAN HỆ HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ - NĂM 2021 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ----------***---------- ĐOÀN MINH TRIẾT QUAN HỆ HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2012 Ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 92.011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VĂN TẬN HUẾ - NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Huế, ngày tháng năm 2021 Tác giả Đoàn Minh Triết luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị.
Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Nguyễn Văn Tận, Người hướng dẫn khoa học đã luôn đồng hành, ủng hộ và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Đại học Huế, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Ban Chủ nhiệm Khoa Lịch sử của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến quý thầy cô thuộc Khoa Lịch sử và Bộ môn Lịch sử thế giới - Đông phương học của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài.
Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến quý thầy cô thuộc Khoa Việt Nam học và Tổ Văn hóa - Du lịch của Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nơi tôi đang công tác đã luôn giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và công tác tại trường trong suốt những năm qua. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và cán bộ Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Nghiên cứu Ấn Độ và Tây Nam Á, Thông tấn xã Việt Nam và Thư viện Quốc gia Việt Nam đã hỗ trợ tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tư liệu liên quan luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến bạn bè, đặc biệt là lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và đồng hành bên tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Đây chính là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở ngại để nỗ lực phấn đấu đạt những kết quả nhất định trong học tập, công tác và cuộc sống.
Huế, tháng 4 năm 2021 Tác giả Đoàn Minh Triết luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CHỮ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT ADIZ Air Defense Identification Zone Vùng nhận dạng phòng không AWA Asia’s Women Association Hiệp hội Phụ nữ châu Á APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEM The Asia - Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu CJKFTA China - Japan - South Korea Free Hiệp dịnh thương mại tự do Trade Agreement Trung Quốc - Hàn Quốc - Nhật Bản DPRK Democratic People’s Republic of Cộng hòa Dân chủ nhân dân Korea Triều Tiên EPA Economic Partnership Agreement Hiệp định đối tác kinh tế EAC East Asian Community Cộng đồng Đông Á EAFTA East Asian Free Trade Agreement Hiệp định mậu dịch tự do Đông Á EEZ Exclusive Economic Zone Vùng đặc quyền kinh tế EU European Union Liên minh châu Âu EP European Parliament Nghị Viện châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FIPA Foreign Investment Promotion Act Luật khuyến khích đầu tư nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GATT The General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về thuế quan and Trade và mậu dịch luan an CHỮ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT IDE The Institute of Developing Viện các nền kinh tế đang phát Economies triển CKFTA China - Korea Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc - Hàn Quốc KISC Korea Investment Service Center Trung tâm Dịch vụ đầu tư Hàn Quốc KOTRA Korea Trade-Investment Promotion Cơ quan Thúc đẩy đầu tư và Agency mậu dịch Hàn Quốc KIEP Korea Institute for International Viện Chính sách kinh tế đối Economic Policy ngoại Hàn Quốc KITA The Korea International Trade Hiệp hội thương mại quốc tế Association Hàn Quốc LDP Liberal Democratic Party Đảng Dân chủ Tự do MNC Multinational Corporation Công ty đa quốc gia MOTIE Ministry of Trade, Industry and Bộ Thương mại, Công Nghiệp Energy và Năng lượng Hàn Quốc NIEs Newly Industrialized Economies Các nền kinh tế mới công nghiệp NICs Newly Industrialized Countries Các nước mới công nghiệp OECD Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển operation and Development kinh tế ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức PRC The People’s Republic of China Cộng hòa nhân dân Trung Hoa PSE Producer Supports Estimate Chỉ số ước tính hỗ trợ nhà sản xuất PTA Preferential Trade Agreement Hiệp định thương mại ưu đãi RCEP Regional Comprehensive Economic Hiệp định đối tác kinh tế toàn Partnership diện khu vực luan an CHỮ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT ROC Republic of China Đài Loan ROK Republic of Korea/ Korea’s Republic Đại Hàn Dân Quốc/Hàn Quốc TBCN Tư bản chủ nghĩa TNC Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia UNCLOS United Nations Convention on the Công ước Liên Hợp Quốc về Law of the Sea luật biển VCES VEPR’s Chinese Economic Studies Chương trình nghiên cứu kinh Program tế Trung Quốc trực thuộc VEPR VEPR Viet Nam Institute for Economic and Trung tâm nghiên cứu kinh tế Policy Research chính sách, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU .Lý do chọn đề tài .Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu .Phạm vi nghiên cứu và nguồn tư liệu .Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu .Đóng góp của đề tài .Bố cục của luận án. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .Tình hình nghiên cứu ở trong nước .Các công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của Hàn Quốc và Trung Quốc .Các công trình nghiên cứu quan hệ Hàn Quốc – Trung Quốc .Các công trình nghiên cứu, ấn phẩm đề cập trực tiếp đến quan hệ Hàn Quốc – Trung Quốc trên các lĩnh vực .Tình hình nghiên cứu nước ngoài .Nhận xét về các kết quả nghiên cứu và vấn đề tiếp tục đặt ra cho luận án. 18 CHƯƠNG 2 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1992 – 2012 .Nhân tố khách quan .Bối cảnh quốc tế .Bối cảnh khu vực .Tác động từ nhân tố Mỹ, Nhật Bản và CHDCNH Triều Tiên đến mối quan hệ Hàn – Trung .Nhân tố chủ quan .Quan hệ Hàn Quốc – Trung Quốc trước năm 1990.Chính sách ngoại giao phương Bắc và dấu ấn của các nguyên thủ Hàn Quốc31 2. Hàn Quốc trong chiến lược chính trị - ngoại giao của Trung Quốc.
35 CHƯƠNG 3 NHỮNG NỘI DUNG CHỦ YẾU TRONG QUAN HỆ HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1992 – 2012. Về lĩnh vực an ninh - chính trị. Về lĩnh vực chính trị - ngoại giao. Về lĩnh vực an ninh - quốc phòng.
Về lĩnh vực kinh tế. Quan hệ thương mại. Quan hệ đầu tư. Các lĩnh vực khác .Về khoa học và công nghệ.
Về giáo dục. 79 CHƯƠNG 4 NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ HÀN QUỐC - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1992– 2012 .Những thành tựu đạt được trong quan hệ hợp tác Hàn Quốc - Trung Quốc (1992 - 2012) .Những hạn chế trong quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 – 201295 4. Những đặc điểm trong quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc. Tác động của mối quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012.
Đối với khu vực Đông Á. Đối với hai nước. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
I luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kim ngạch thương mại Trung Quốc - Hàn Quốc (1991- 2012), .2 Các ngành đầu tư của Trung Quốc vào Hàn Quốc .3 Số lượng lưu học sinh hai nước Trung - Hàn giai đoạn (2002 - 2012). 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 – Chi tiêu An ninh Quốc phòng hàng năm của Hàn Quốc và Trung Quốc từ 1990 đến 2012 .2 – Sự thay đổi về Thương mại hàng hóa của Hàn Quốc và Trung Quốc từ năm 1990 đến 2012 .3 – Bốn giai đoạn phát triển của thương mại Hàn Quốc – Trung Quốc trong giai đoạn 1992 – 2012 .4 -– Đầu tư FDI của Hàn Quốc vào một số nước trong khu vực và của Trung Quốc vào Hàn Quốc giai đoạn 1992 – 2014 .5 – Số lượng các học viện Vua Sejong (Sejonghakdang) trên thế giới và ở Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2014.6 – Số lượng các Viện/ Khóa học của học viện Khổng Tử tại Hàn Quốc giai đoạn từ 1992 đến 2014. 83 luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hàn Quốc và Trung Quốc là hai quốc gia láng giềng ở khu vực Đông Bắc Á, Hàn Quốc hiện tại là thành viên của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development – OECD), một “cường quốc bậc trung đang lên” đang tìm kiếm vai trò chính trị tương xứng với vị trí kinh tế của mình; còn Trung Quốc - một “cường quốc toàn cầu đang nổi lên ” (đứng đầu thế giới trên nhiều lĩnh vực, Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc) đang có tham vọng trở thành một cực quyền lực chi phối cục diện chính trị toàn cầu.
Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 24 tháng 8 năm 1992, ngay sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt. Và chỉ chưa đầy hai mươi năm kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao quan hệ Hàn Quốc – Trung Quốc đã phát triển rất nhanh và mạnh mẽ, đi từ “đối tác hữu nghị và hợp tác” (1992) lên “đối tác hợp tác trong thế kỷ XXI” (1998) đến “ đối tác hợp tác toàn diện” (2003) và “ đối tác hợp tác chiến lược” (2008). Rõ ràng đây là một cặp quan hệ với nhiều sự khác biệt về hệ tư tưởng. Tuy nhiên, mối quan hệ này đã chứng minh cho thấy đây là một mối quan hệ phát triển nhanh và tương đối toàn diện trong một thời gian ngắn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Minh Triết (2021). Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-quan-he-han-quoc-trung-quoc-1992-2012-dai-hoc-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích quan hệ Hàn Quốc-Trung Quốc giai đoạn 1992-2012 qua luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động chính trị, kinh tế và ngoại giao."
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc 1992-2012: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.