Luận án tiến sĩ: Quá trình củng cố và bảo vệ độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1991-2015 - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình bảo vệ độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015. Nghiên cứu chiến lược kinh tế, chính sách ngoại giao, quốc phòng.
Phong trào cộng sản và công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Phong trào cộng sản và công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991 2015
Quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ bước vào bước ngoặt lớn từ năm 1991. Trật tự hai cực sụp đổ. Môi trường địa chính trị toàn cầu biến động dữ dội. Ấn Độ mất đi đồng minh chiến lược lớn nhất là Liên Xô. Đồng thời, New Delhi đối mặt với khủng hoảng cán cân thanh toán nghiêm trọng. Dự trữ ngoại hối giảm mạnh xuống mức báo động. Xung đột sắc tộc và bất ổn tôn giáo trong nước gia tăng. Đất nước đứng trước nguy cơ phụ thuộc kinh tế và cô lập chính trị. Trước thực tế đó, giới lãnh đạo Ấn Độ phải nhanh chóng điều chỉnh tư duy. Độc lập dân tộc không chỉ là giữ vững biên giới lãnh thổ. Độc lập đòi hỏi phải xây dựng nền tảng kinh tế tự cường và mở rộng liên kết quốc tế. Việc định hình lại đường lối đối nội và đối ngoại trở thành mệnh lệnh sống còn. Đây là điều kiện tiên quyết để quốc gia Nam Á vươn lên thành cường quốc toàn cầu.
1.1. Tác động từ sự tan rã của Liên Xô và trật tự thế giới
Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 làm thay đổi sâu sắc quan hệ đối ngoại Ấn Độ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Trước đây, Moscow là nguồn cung cấp vũ khí chính và đối tác ngoại giao quan trọng. Mất đi chỗ dựa này, Ấn Độ rơi vào tình thế đơn độc trên trường quốc tế. Trật tự thế giới chuyển sang cấu trúc đơn cực do Mỹ dẫn đầu. Toàn cầu hóa và kinh tế thị trường lan rộng khắp các châu lục. Sức ép từ phương Tây về các vấn đề thương mại và vũ khí hủy diệt hàng loạt ngày càng tăng. Môi trường an ninh xung quanh Nam Á cũng trở nên phức tạp. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và mâu thuẫn dai dẳng với Pakistan đặt ra thách thức lớn. Để thích ứng, Ấn Độ buộc phải từ bỏ tư duy khối truyền thống. Quốc gia này chuyển hướng sang chính sách thực dụng và đa phương hóa quan hệ quốc tế. Mục tiêu cao nhất là bảo đảm an ninh quốc gia và duy trì tự chủ chiến lược Ấn Độ.
1.2. Thách thức an ninh nội bộ và khủng hoảng tài chính 1991
Đầu thập niên 1990, tình hình nội bộ Ấn Độ rơi vào khủng hoảng toàn diện. Nợ công tăng cao kỷ lục. Lạm phát phi mã làm suy giảm sức mua của người dân. Ngân khố cạn kiệt buộc chính phủ phải thế chấp vàng để vay vốn quốc tế. Mô hình kinh tế tập trung theo định hướng xã hội chủ nghĩa bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các phong trào ly khai bùng phát mạnh tại vùng Kashmir và Đông Bắc. Xung đột giữa các cộng đồng tôn giáo đe dọa sự đoàn kết quốc gia. Vụ ám sát cựu Thủ tướng Rajiv Gandhi năm 1991 gây chấn động chính trường. Nền độc lập và sự toàn vẹn lãnh thổ đứng trước nguy cơ tan vỡ từ bên trong. Để vượt qua thử thách, nhà nước cần một chiến lược đột phá. Giải quyết bất ổn nội trị và hồi phục nền kinh tế trở thành nhiệm vụ cấp bách hàng đầu để củng cố sức mạnh tổng hợp quốc gia.
II. Cải cách kinh tế nhằm củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ
Kinh tế là nền tảng cốt lõi để củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ. Năm 1991, chính phủ của Thủ tướng Narasimha Rao triển khai chương trình đổi mới sâu rộng. Bộ trưởng Tài chính Manmohan Singh là kiến trúc sư trưởng của đợt cải cách này. Nhà nước chủ động xóa bỏ hệ thống kiểm soát giấy phép hành chính License Raj rườm rà. Thị trường được tự do hóa và mở cửa cho dòng vốn nước ngoài. Doanh nghiệp tư nhân được trao quyền chủ động mở rộng sản xuất kinh doanh. Cơ chế tỷ giá hối đoái được linh hoạt hóa theo tín hiệu thị trường. Cải cách đã chuyển đổi Ấn Độ từ nền kinh tế đóng sang nền kinh tế hội nhập năng động. Nhờ đó, tốc độ tăng trưởng GDP liên tục duy trì ở mức cao trong nhiều thập kỷ. Tiềm lực kinh tế vững chắc tạo đòn bẩy nâng cao vị thế và tiếng nói của quốc gia trên trường quốc tế.
2.1. Đột phá từ cải cách kinh tế Ấn Độ 1991 và chính sách mở cửa
Chương trình cải cách kinh tế Ấn Độ 1991 tập trung vào ba trụ cột: tự do hóa, tư nhân hóa và toàn cầu hóa. Chính phủ dỡ bỏ độc quyền nhà nước trong các ngành công nghiệp chủ chốt. Rào cản thuế quan dần được hạ thấp để thúc đẩy xuất nhập khẩu. Hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính được tái cấu trúc theo chuẩn mực quốc tế. Sự can thiệp hành chính của bộ máy quan liêu vào hoạt động kinh doanh giảm rõ rệt. Chính sách này kích thích mạnh mẽ tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo trong xã hội. Hiệu quả sản xuất và năng lực cạnh tranh của các tập đoàn nội địa tăng vọt. Nền kinh tế nhanh chóng thoát khỏi bẫy tăng trưởng chậm chạp kéo dài nhiều năm. Dự trữ ngoại tệ hồi phục nhanh và thặng dư thương mại được cải thiện. Thành công này tạo nền tảng vật chất vững vàng để duy trì sự độc lập trong các quyết sách chính trị.
2.2. Phát triển công nghệ thông tin và thu hút dòng vốn FDI
Ấn Độ tận dụng triệt để lợi thế nguồn nhân lực chất lượng cao biết tiếng Anh. Ngành công nghệ thông tin và dịch vụ phần mềm phát triển thần tốc. Các trung tâm công nghệ như Bangalore và Hyderabad trở thành thung lũng Silicon của châu Á. Doanh thu xuất khẩu phần mềm mang lại nguồn ngoại tệ khổng lồ cho đất nước. Đồng thời, môi trường đầu tư thông thoáng thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới ồ ạt rót vốn xây dựng nhà máy và trung tâm nghiên cứu. Dòng vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ hiện đại. Cơ sở hạ tầng giao thông, viễn thông và năng lượng được nâng cấp đáng kể. Năng suất lao động tăng cao giúp quốc gia hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu mà không bị lệ thuộc.
2.3. Tăng cường tự chủ kinh tế trong tiến trình toàn cầu hóa
Hội nhập quốc tế nhưng không đánh mất quyền tự quyết là nguyên tắc nhất quán của New Delhi. Ấn Độ tích cực tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 1995. Tuy nhiên, quốc gia luôn kiên quyết bảo vệ lợi ích của nông dân và các ngành sản xuất trong nước. Tại các hội nghị thương mại đa phương, New Delhi đóng vai trò là tiếng nói đại diện cho nhóm nước đang phát triển. Chính phủ thúc đẩy ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Cơ cấu thị trường xuất khẩu được đa dạng hóa nhằm hạn chế rủi ro trước các biến động bên ngoài. Quản lý nợ nước ngoài được thực hiện thận trọng, tránh các bẫy tín dụng quốc tế. Tự chủ tài chính giúp đất nước đứng vững trước các cuộc khủng hoảng kinh tế khu vực và thế giới. Đây là bài học then chốt về việc củng cố chủ quyền thông qua nội lực kinh tế.
III. Tăng cường quốc phòng củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ
Quốc phòng là lá chắn trực tiếp bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Nhận thức rõ các nguy cơ xung đột, New Delhi đẩy mạnh hiện đại hóa quân đội từ năm 1991. Ngân sách quốc phòng được gia tăng liên tục để trang bị vũ khí tối tân cho lục quân, hải quân và không quân. Học thuyết quân sự chuyển dịch từ phòng thủ bị động sang răn đe chủ động và tấn công chính xác. Ấn Độ đa dạng hóa nguồn nhập khẩu vũ khí, giảm phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Năng lực tác chiến của hải quân được mở rộng ra toàn bộ khu vực Ấn Độ Dương. Chiến lược biển xanh giúp kiểm soát các tuyến giao thương huyết mạch và bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế. Sức mạnh quân sự vượt trội là công cụ bảo đảm an ninh, tạo vị thế vững chắc trên bàn đàm phán quốc tế.
3.1. Hiện đại hóa lực lượng vũ trang và vũ khí chiến lược
Quá trình hiện đại hóa quân đội tập trung nâng cao khả năng tác chiến công nghệ cao. Lực lượng không quân được bổ sung các dòng máy bay chiến đấu hiện đại thế hệ mới. Hải quân đưa vào vận hành các tàu sân bay, tàu ngầm hạt nhân và tàu khu trục tàng hình. Các hệ thống phòng thủ tên lửa tiên tiến được triển khai bảo vệ các trung tâm đầu não. Bên cạnh mua sắm quốc tế, Ấn Độ đẩy mạnh chiến lược tự chủ chế tạo vũ khí nội địa. Các chương trình nghiên cứu tên lửa đạn đạo tầm xa như dòng Agni và Prithvi đạt nhiều bước tiến vượt bậc. Dự án hợp tác sản xuất tên lửa hành trình siêu thanh BrahMos với Nga khẳng định năng lực kỹ thuật quốc phòng. Quân đội cũng đẩy mạnh tác chiến mạng, chiến tranh điện tử và giám sát không gian vũ trụ. Năng lực phòng thủ toàn diện ngăn chặn hiệu quả mọi âm mưu đe dọa từ bên ngoài.
3.2. Chương trình hạt nhân Ấn Độ Pokhran II và vị thế mới
Tháng 5 năm 1998, chương trình hạt nhân Ấn Độ Pokhran II tiến hành năm vụ thử hạt nhân liên tiếp dưới lòng đất. Sự kiện này chính thức đưa Ấn Độ trở thành quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân. Quyết định táo bạo phản ánh ý chí bảo vệ an ninh quốc gia trước sự bao vây hạt nhân trong khu vực. Bất chấp các lệnh cấm vận kinh tế gay gắt từ phương Tây, New Delhi giữ vững lập trường kiên định. Nước này tuyên bố học thuyết hạt nhân dựa trên nguyên tắc không sử dụng trước (No First Use) và răn đe tối thiểu tin cậy. Năng lực hạt nhân giúp cân bằng cán cân chiến lược tại Nam Á. Vị thế địa chính trị của đất nước được nâng lên một tầm cao mới. Sau đó, cộng đồng quốc tế buộc phải công nhận thực tế và dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt. Pokhran II đánh dấu cột mốc lịch sử trong nỗ lực tự cường quốc phòng.
3.3. Bảo vệ chủ quyền biên giới và chống khủng bố xuyên biên giới
Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ là nhiệm vụ trọng yếu trong công cuộc giữ vững an ninh quốc gia. Ấn Độ duy trì cảnh giác cao độ dọc Đường kiểm soát thực tế (LAC) với Trung Quốc và Đường kiểm soát (LoC) với Pakistan. Cuộc xung đột Kargil năm 1999 chứng minh bản lĩnh và ý chí bảo vệ từng tấc đất chủ quyền. Sau biến cố này, hệ thống giám sát biên giới và đường sá vùng núi cao được nâng cấp đồng bộ. Đồng thời, chủ nghĩa khủng bố xuyên biên giới trở thành mối đe dọa an ninh nghiêm trọng. Thảm kịch khủng bố Mumbai năm 2008 thúc đẩy cải tổ sâu rộng lực lượng tình báo và đặc nhiệm chống khủng bố. New Delhi tích cực vận động quốc tế thành lập công ước toàn cầu chống khủng bố. Sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự cứng và ngoại giao pháp lý giúp giữ vững ổn định chính trị và toàn vẹn chủ quyền đất nước.
IV. Đối ngoại linh hoạt củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ
Chính sách đối ngoại Ấn Độ 1991-2015 đã có sự chuyển đổi sâu sắc và toàn diện. Nguyên tắc bất di bất dịch trong ngoại giao là bảo đảm lợi ích quốc gia tối cao và duy trì tự chủ chiến lược Ấn Độ. Thoát khỏi tư duy ý thức hệ cứng nhắc của thời kỳ trước, New Delhi theo đuổi chính sách đối ngoại thực dụng, đa phương hóa và đa dạng hóa. Ấn Độ tích cực hội nhập kinh tế quốc tế và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các nước lớn. Việc củng cố quan hệ với láng giềng Nam Á được ưu tiên thông qua học thuyết Gujral. Đồng thời, quốc gia chủ động mở rộng không gian ảnh hưởng ra Đông Nam Á, Trung Á và Trung Đông. Ngoại giao linh hoạt giúp nâng cao vị thế cường quốc, tranh thủ tối đa nguồn lực quốc tế để phục vụ công cuộc hiện đại hóa đất nước.
4.1. Chính sách Hướng Đông Ấn Độ và bước tiến Hành động phía Đông
Năm 1991, New Delhi khởi xướng Chính sách Hướng Đông Ấn Độ (Look East Policy). Trọng tâm của chính sách là khôi phục các mối liên kết lịch sử, thương mại và an ninh với khu vực Đông Nam Á. Ấn Độ nhanh chóng trở thành đối tác đối thoại đầy đủ của ASEAN và tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Đến năm 2014, Thủ tướng Narendra Modi nâng cấp chiến lược này thành chính sách Hành động phía Đông (Act East Policy). Sự điều chỉnh nhấn mạnh vào hành động cụ thể, tăng cường kết nối hạ tầng và hợp tác an ninh biển. Các cơ chế hợp tác như Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS), Hợp tác Mê Công - Sông Hằng (MGC) và BIMSTEC được khai thác hiệu quả. Mở rộng quan hệ với các nước Đông Nam Á giúp Ấn Độ đa dạng hóa thị trường và cân bằng ảnh hưởng địa chính trị tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
4.2. Xoay trục quan hệ Ấn Độ Hoa Kỳ 1991 2015 thực chất
Quan hệ Ấn Độ - Hoa Kỳ 1991-2015 đã trải qua bước chuyển biến mang tính lịch sử. Từ sự xa cách và nghi kỵ lẫn nhau trong Chiến tranh Lạnh, hai bên đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Chuyến thăm của Tổng thống Bill Clinton năm 2000 mở ra chương mới trong quan hệ song phương. Đỉnh cao của sự hợp tác là Thỏa thuận hạt nhân dân sự năm 2008. Thỏa thuận này chấm dứt sự cô lập hạt nhân đối với Ấn Độ mà không bắt buộc ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT). Kim ngạch thương mại hai chiều và đầu tư công nghệ giữa hai nước tăng trưởng vượt bậc. Hai bên tăng cường tập trận chung và chia sẻ tin tức tình báo trên biển. Mặc dù hợp tác sâu rộng, Ấn Độ vẫn giữ vững quyền độc lập tự chủ, không tham gia vào các liên minh quân sự ràng buộc do Mỹ dẫn dắt.
4.3. Quan hệ ngoại giao Ấn Trung và duy trì tự chủ chiến lược
Quan hệ ngoại giao Ấn - Trung trong giai đoạn này diễn ra theo xu hướng vừa hợp tác vừa cạnh tranh phức tạp. Hai nước là hai thị trường tiêu thụ khổng lồ và nền kinh tế đang trỗi dậy mạnh mẽ. Thương mại song phương tăng trưởng nhanh chóng, biến Trung Quốc thành đối tác thương mại hàng đầu của Ấn Độ. Hai bên ký kết nhiều thỏa thuận duy trì hòa bình dọc Đường kiểm soát thực tế (LAC). Ấn Độ và Trung Quốc cùng phối hợp trong các cơ chế đa phương như BRICS, SCO và đối thoại biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, bất đồng biên giới và sự cạnh tranh ảnh hưởng tại Ấn Độ Dương vẫn là những điểm nóng tiềm ẩn. New Delhi thực thi chiến lược cân bằng linh hoạt: tăng cường hợp tác kinh tế nhưng kiên quyết bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Việc giữ vững thế cân bằng giữa các cường quốc khẳng định bản lĩnh tự chủ chiến lược vững chắc.
V. Đánh giá và bài học củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ
Quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1991-2015 ghi nhận nhiều thành tựu vượt bậc mang ý nghĩa lịch sử. Từ một quốc gia đứng bên bờ vực khủng hoảng tài chính, Ấn Độ đã vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ bảy thế giới vào năm 2015. Quốc lực tổng hợp được củng cố toàn diện trên các lĩnh vực kinh tế, quốc phòng, công nghệ và đối ngoại. Vị thế và uy tín quốc tế của đất nước được nâng cao rõ rệt, trở thành ứng viên sáng giá cho ghế thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn bộc lộ một số tồn tại như phân hóa giàu nghèo, đói nghèo và xung đột xã hội nội bộ. Mặc dù vậy, những kinh nghiệm thực tiễn của New Delhi mang lại nhiều giá trị tham khảo quý báu cho các quốc gia đang phát triển trên thế giới.
5.1. Thành tựu nổi bật trong bảo vệ chủ quyền và phát triển
Thành tựu lớn nhất là giữ vững chủ quyền quốc gia và tạo lập môi trường hòa bình để bứt phá kinh tế. Đất nước đã kiểm soát tốt các nguy cơ xung đột vũ trang quy mô lớn với các nước láng giềng. Khối đại đoàn kết dân tộc được củng cố dù xã hội có sự đa dạng rất lớn về sắc tộc và tôn giáo. Nền kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ đưa Ấn Độ trở thành trung tâm công nghệ phần mềm của thế giới. Lực lượng quân đội được tinh giản và hiện đại hóa, sở hữu năng lực răn đe hạt nhân chiến lược độc lập. Trong đối ngoại, quốc gia thiết lập mạng lưới đối tác đa dạng và duy trì tiếng nói độc lập tại các diễn đàn toàn cầu. Ấn Độ khẳng định vai trò trụ cột trong phong trào các nước phương Nam, bảo vệ lợi ích của các quốc gia đang phát triển.
5.2. Bài học kinh nghiệm quý báu cho các nước đang phát triển
Từ thực tiễn của Ấn Độ, các nước đang phát triển có thể rút ra nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, nội lực kinh tế là nền tảng cốt lõi của độc lập dân tộc; cải cách phải gắn liền với thực tiễn đất nước và lấy người dân làm trung tâm. Thứ hai, hiện đại hóa quốc phòng phải kết hợp giữa mua sắm công nghệ và phát triển công nghiệp nội địa. Thứ ba, đối ngoại cần mềm dẻo, linh hoạt nhưng kiên định mục tiêu lợi ích quốc gia tối thượng. Tuyệt đối không đứng về một phe hay tham gia liên minh quân sự đối đầu. Thứ tư, cần chủ động đa dạng hóa đối tác để tránh rơi vào thế bị cô lập hoặc phụ thuộc. Cuối cùng, việc duy trì tự chủ chiến lược và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là chìa khóa then chốt để hội nhập thành công mà không hòa tan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN DƢƠNG QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ CHUYÊN NGÀNH: Phong trào cộng sản và công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc Hà Nội - 2018 luan an HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN DƢƠNG QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ CHUYÊN NGÀNH: Lịch sử Phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc Mã số : 62.12 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS Nguyễn Tất Giáp Hà Nội - 2018 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Dƣơng luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu của các học giả ở Ấn Độ và trên thế giới. Các công trình nghiên cứu của các học giả ở Việt Nam. Một số nhận xét và những vấn đề chưa được giải quyết, luận án tập trung làm rõ.
23 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ GIAI ĐOẠN 1991 - 2015. Quan niệm về độc lập dân tộc và củng cố độc lập dân tộc. Nhân tố quốc tế. Nhân tố trong nước.
43 Chương 3: NỘI DUNG CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ GIAI ĐOẠN 1991 - 2015. 77 Chương 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN. Đánh giá chung. Đặc điểm của quá trình củng cố và bảo vệ độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ từ năm 1991 đến năm 2015.
Một số bài học kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt Asia - Pacific Economic Di n đàn hợp tác kinh tế APEC Cooperations Châu Á - Thái Bình Dương AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN Association of South East ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Asian Nations ASEM The Asia-Europe Meeting Di n đàn hợp tác Á – Âu Bay of Bengal Initiative for Sáng kiến vịnh Bengal về hợp tác BIMSTEC Multi-Sectoral Technical and kinh tế và kỹ thuật đa ngành Economic Cooperation BJP Bharatiya Janata Party Đảng Nhân dân Ấn Độ Brazil Russia India China BRICS Khối các nền kinh tế mới nổi South Africa Comprehensive Economic CECA Hiệp định hợp tác kinh tế toàn diện Cooperation Agreement EAS East - Asia Summit Hội nghị cao cấp Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản ph m quốc dân IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ thế giới INC Indian National Congress Đảng Quốc Đại Ấn Độ IT Information Technology Công nghệ thông tin LAC Line of Actual Control Đường kiểm soát thực tế luan an MGC Mekong-Ganga Cooperation Hợp tác sông Hằng -sông Mêkong North Atlantic Treaty NATO Khối Bắc Đại Tây Dương Organization Oraganization Security OSCE Di n đàn an ninh và Hợp tác Châu Âu and Cooperation Europer Rs Rupees Đồng Rupee (Đơn vị tiền tệ Ấn Độ) South Asian Association for SAARC Hiệp hội hợp tác khu vực Nam Á Regional Cooperation Shanghai Cooperation SCO Tổ chức hợp tác Thượng Hải Organization WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại Thế giới WB World Bank Ngân hàng thế giới USD UnitedStatesdollar Đồng đô-la (Đơn vị tiền tệ Hoa Kỳ) luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ấn Độ là quốc gia rộng lớn và đông dân nhất khu vực Nam Á, ngày nay đã trở thành cường quốc châu Á và trên thế giới. Ấn Độ còn được biết đến là một trong những cái nôi của nền văn minh nhân loại; là quốc gia đa dạng về văn hóa, đa sắc tộc, ngôn ngữ và tôn giáo. Từ một nước thuộc địa, trải qua quá trình đấu tranh kiên trì bằng phương pháp “bất bạo động”, Ấn Độ đã giành quyền tự trị vào năm 1947 và độc lập hoàn toàn (1950); là một trong những nước đầu tiên tham gia Liên hợp quốc (1945); thành viên khởi xướng của “Phong trào không liên kết”; Ấn Độ có vai trò quan trọng và có những đóng góp tích cực cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, góp phần giữ gìn và bảo vệ nền hòa bình thế giới. Trong Chiến tranh lạnh, Ấn Độ cũng là nước chịu tác động, ảnh hưởng không nhỏ của sự đối đầu Đông Tây.
Mặc dù, Ấn Độ đã lựa chọn cho mình một con đường riêng, con đường “Không liên kết” để xây dựng và phát triển đất nước nhưng những hạn chế trong chính sách đối nội và đối ngoại ngày càng bộc lộ, có nguy cơ làm suy yếu sức mạnh tổng hợp của một cường quốc khu vực. Sau Chiến tranh lạnh, chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu sụp đổ, Ấn Độ không còn sự hậu thuẫn vững chắc vốn có. Ấn Độ mất đi sự viện trợ và đầu tư chủ yếu của Liên Xô là một tổn thất rất lớn, nhất là trong lĩnh vực quân sự, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Tình hình thế giới sau Chiến tranh lạnh có nhiều di n biến phức tạp, làn sóng toàn cầu hóa và sự phát triển như vũ bão của cuộc cách mạng khoa học công nghệ đã tác động sâu sắc đến công cuộc củng cố và bảo vệ độc lập của các nước đang phát triển, trong đó có Ấn Độ.
Vì vậy, việc lựa chọn con đường củng cố và bảo vệ độc lập dân tộc phù hợp với xu thế của thời đại và đặc thù của quốc gia dân tộc là một nhiệm vụ sống còn đối với Ấn Độ cũng như các nước đang phát triển khác. Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động nhanh chóng, khó đoán định, cho nên nhận thức, quan niệm và cách tiếp cận về độc lập dân tộc, củng cố và bảo vệ độc lập dân tộc của các nước đang phát triển cũng buộc phải điều chỉnh và có các tiếp cận mới; phương pháp đấu tranh, cách thức mới. Độc lập dân tộc trong bối cảnh toàn luan an 2 cầu hóa không chỉ bao hàm quyền tối cao của quốc gia trong phạm vi chủ quyền lãnh thổ. Mà nó còn có mối quan hệ chặt chẽ với việc củng cố sức mạnh tổng hợp quốc gia, dân chủ, bình đẳng, hòa bình và phát triển trong quan hệ quốc tế.
Chúng có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau. Đối với Ấn Độ, độc lập dân tộc là mục tiêu cao cả, là giá trị thiêng liêng, tinh thần cao quý của một dân tộc có bề dày lịch sử; khát vọng hòa bình, tự do, bình đẳng, tự lực, tự cường vươn mình trỗi dậy. Khu vực Nam Á, do những tàn dư lịch sử của thời kỳ thuộc địa, kinh tế kém phát triển, lạc hậu, mâu thuẫn, xung đột sắc tộc, tôn giáo, sự tranh giành quyền lực giữa các phe phái làm cho khu vực này luôn thiếu ổn định. Mâu thuẫn giữa Ấn Độ và các nước láng giềng Pakistan, Trung Quốc về chủ quyền, biên giới lãnh thổ là một trong những thách thức lớn nhất đối với công cuộc củng cố và bảo vệ độc lập của Cộng hòa Ấn Độ.
Mặt khác, bản thân các nước Nam Á cũng có những điều chỉnh chính sách theo hướng mở rộng quan hệ, hợp tác với các nước ngoài khu vực, nhất là các nước lớn, các trung tâm kinh tế, nhằm làm đối trọng trong quan hệ với Ấn Độ. Để giữ vững ổn định về chính trị, gạt bỏ những hoài nghi của các nước láng giềng, điều chỉnh chính sách để mở rộng quan hệ với các nước trên thế giới, đặc biệt là các nước lớn; tháng 7/1991, Ấn Độ quyết định tiến hành cải cách kinh tế, điều chỉnh chính sách đối nội và đối ngoại nhằm cải cách toàn diện các mặt của đời sống xã hội, hội nhập với khu vực và thế giới. Trong quá trình cải cách, Ấn Độ thực hiện nhất quán nguyên tắc, mục tiêu bảo vệ độc lập dân tộc, chủ quyền, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ là không thay đổi, đồng thời xây dựng môi trường hòa bình, hữu nghị, hợp tác cùng phát triển, đầu tư quyết đoán cho lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Ấn Độ đã thực sự trỗi dậy trở thành cường quốc khu vực và thế giới với tốc độ phát triển kinh tế đứng thứ 2 thế giới (2015), thứ nhất thế giới (2017), quy mô nền kinh tế đứng thứ 7 thế giới (2015) tính theo GDP danh nghĩa và thứ 3 thế giới tính theo sức mua tương đương.
Ấn Độ ngày nay có vị trí, vai trò quan trọng trong chiến lược của các nước lớn, các trung tâm quyền lực tranh giành ảnh hưởng tại nước này trong thế kỷ XXI. luan an 3 Có thể nói, với những đường lối, chủ trương đúng đắn của Đảng cầm quyền, đặc biệt là Đảng Quốc Đại, sự kết hợp nhuần nhuy n giữa sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; giữa chủ nghĩa dân tộc chân chính với chủ nghĩa lý tưởng, sự quyết tâm cao của các lãnh tụ và các nhà lãnh đạo đất nước qua các thời kỳ đã đưa Ấn Độ trở thành cường quốc, có vị thế xứng đáng trên trường quốc tế. Bước sang thế kỷ XXI, Ấn Độ không chỉ mở rộng tầm ảnh hưởng mạnh mẽ ở khu vực Nam Á, Ấn Độ Dương mà còn gia tăng sức mạnh ở khu vực Đông Nam Á, Châu Á - Thái Bình Dương, thể hiện năng lực cạnh tranh với các nước lớn; sẵn sàng cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng với Trung Quốc. Ấn Độ đã triển khai mạnh mẽ Chính sách Hướng Đông để khẳng định sự xuất hiện của nước này tại khu vực trên cả phương diện lý thuyết lẫn thực ti n; bảo vệ lợi ích quốc gia luôn song hành gắn kết với an ninh chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, bản sắc dân tộc và luật pháp quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dương (2018). Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015 [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-qua-trinh-cung-co-bao-ve-doc-lap-dan-toc-an-do-1991-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình bảo vệ độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015. Nghiên cứu chiến lược kinh tế, chính sách ngoại giao, quốc phòng.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" thuộc chuyên ngành Phong trào cộng sản và công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quá trình củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ 1991-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.