Quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012: Luận án tiến sĩ lịch sử Võ Thị Kim Thảo

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Singapore-Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012, khám phá động lực chính trị, kinh tế và an ninh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh thúc đẩy quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh thúc đẩy quan hệ song phương Singapore Hoa Kỳ

Quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012 phát triển mạnh mẽ. Giai đoạn này chứng kiến sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh. Trật tự thế giới chuyển dịch từ lưỡng cực sang đơn cực rồi đa cực. Châu Á - Thái Bình Dương trở thành trung tâm kinh tế năng động. Sự trỗi dậy nhanh chóng của Trung Quốc tạo ra nhiều biến động địa chính trị. Trong bối cảnh đó, chính sách đối ngoại của Singapore đối mặt nhiều thách thức an ninh. Quốc đảo sư tử cần duy trì sự hiện diện của Mỹ tại Đông Nam Á. Sự hiện diện này bảo đảm hòa bình, ổn định và an ninh hàng hải. Hoa Kỳ cũng coi Singapore là đối tác then chốt trong chiến lược an ninh khu vực. Hai nước chia sẻ nhiều lợi ích kinh tế, chính trị và an ninh chiến lược. Mối quan hệ phát triển dựa trên sự tin cậy lẫn nhau và tính thực dụng cao.

1.1. Bối cảnh quốc tế và nhân tố tác động từ Trung Quốc

Sau năm 1990, trật tự địa chính trị toàn cầu có nhiều thay đổi sâu sắc. Chiến tranh Lạnh chấm dứt tạo ra khoảng trống quyền lực tại Đông Nam Á. Trung Quốc đẩy mạnh hiện đại hóa quân sự và mở rộng tầm ảnh hưởng kinh tế. Các tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông gia tăng căng thẳng. Thực tế này tác động trực tiếp đến an ninh hàng hải của Singapore. Quốc đảo nhỏ bé nằm ở vị trí yết hầu eo biển Malacca. Singapore nhận thức rõ rủi ro nếu một cường quốc đơn lẻ thống trị khu vực. Do đó, chính sách đối ngoại của Singapore thúc đẩy cân bằng nước lớn. Singapore chủ động gắn kết Hoa Kỳ vào cấu trúc an ninh khu vực. Đồng thời, quốc đảo vẫn duy trì quan hệ kinh tế chặt chẽ với Trung Quốc. Môi trường quốc tế phức tạp thúc đẩy quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ phát triển vượt bậc.

1.2. Vị trí chiến lược của hai quốc gia trong chính sách đối ngoại

Singapore giữ vị trí đặc biệt trong chính sách xoay trục và can dự của Hoa Kỳ. Quốc gia này cung cấp cơ sở hậu cần quân sự thiết yếu cho quân đội Mỹ. Hoa Kỳ đánh giá cao vai trò trung tâm và tiếng nói uy tín của Singapore trong ASEAN. Ngược lại, Hoa Kỳ là đối tác bảo trợ an ninh quan trọng hàng đầu của Singapore. Chính sách đối ngoại của Singapore luôn đặt mục tiêu lôi kéo sự hiện diện của Washington. Sự hiện diện quân sự của Mỹ đóng vai trò chiếc ô an ninh vững chắc. Mối liên kết này giúp quốc đảo bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế thịnh vượng. Hai bên duy trì các chuyến thăm cấp cao thường xuyên giữa các nhà lãnh đạo. Sự tin cậy chính trị tạo nền tảng vững chắc cho hợp tác toàn diện và bền lâu.

II. Hợp tác quốc phòng trong quan hệ Singapore Hoa Kỳ 1990

Hợp tác an ninh - quốc phòng là trụ cột then chốt trong quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ. Hai nước liên tục ký kết các văn kiện pháp lý chiến lược quan trọng. Mức độ hợp tác quân sự vượt xa các thỏa thuận thông thường giữa các quốc gia. Singapore tạo điều kiện cho các tàu chiến và máy bay quân sự Mỹ tiếp cận căn cứ. Hai bên tăng cường tập trận chung, chia sẻ tin tức tình báo và đào tạo quân sự. Sau sự kiện 11/9/2001, liên minh hợp tác chống khủng bố phát triển mạnh mẽ. Singapore tích cực tham gia các sáng kiến an ninh biển do Mỹ dẫn dắt. Sự hợp tác quốc phòng chặt chẽ mang lại lợi ích chiến lược to lớn cho cả hai bên. Hòa bình và tự do hàng hải tại khu vực Đông Nam Á được củng cố vững chắc.

2.1. Dấu mốc lịch sử từ Bản ghi nhớ MOU 1990

Năm 1990 đánh dấu bước ngoặt lớn với việc ký kết Bản ghi nhớ MOU 1990. Thỏa thuận này được Thủ tướng Lý Quang Diệu và Phó Tổng thống Dan Quayle ký kết. Theo đó, Singapore cho phép quân đội Mỹ sử dụng các cơ sở quân sự tại Paya Lebar và Sembawang. Sự kiện này diễn ra khi Mỹ phải rút khỏi các căn cứ quân sự tại Philippines. Bản ghi nhớ MOU 1990 chứng minh cam kết bảo đảm an ninh khu vực của Singapore. Thỏa thuận giúp duy trì sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Đông Nam Á. Đến năm 1998, hai nước ký bổ sung phụ lục cho phép tàu sân bay Mỹ cập cảng Changi. Hợp tác này nâng cao năng lực răn đe quân sự của lực lượng vũ trang Singapore. Thỏa thuận là biểu tượng cho sự tin cậy quốc phòng sâu sắc giữa hai chính phủ.

2.2. Nâng tầm hợp tác qua Thỏa thuận Khung Chiến lược 2005

Năm 2005, hai nước nâng cấp quan hệ qua Thỏa thuận Khung Chiến lược 2005 (Strategic Framework Agreement SFA). Thỏa thuận Khung Chiến lược 2005 công nhận Singapore là "Đối tác hợp tác an ninh chủ chốt" của Mỹ. Đây là cấp độ quan hệ an ninh cao nhất dành cho một quốc gia không thuộc khối đồng minh NATO. Strategic Framework Agreement SFA mở rộng hợp tác trong phòng chống khủng bố và chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Hai bên cũng đẩy mạnh an ninh mạng và diễn tập quân sự chung quy mô lớn. Quân đội Singapore được tiếp cận các công nghệ quốc phòng và trang thiết bị tối tân từ Hoa Kỳ. Thỏa thuận khẳng định tầm nhìn chiến lược chung về an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Hợp tác an ninh đạt đến mức độ toàn diện và tin cậy đặc biệt.

III. Đột phá thương mại tự do trong quan hệ Singapore Hoa Kỳ

Hợp tác kinh tế là nền tảng vật chất vững chắc cho quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ. Thương mại hai chiều và đầu tư trực tiếp tăng trưởng liên tục từ năm 1990 đến 2012. Hoa Kỳ luôn giữ vị trí là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Singapore. Ngược lại, Singapore là cửa ngõ đầu tư quan trọng của các tập đoàn đa quốc gia Mỹ vào Đông Nam Á. Mối quan hệ kinh tế có tính chất bổ trợ lẫn nhau rất cao. Hai nước tiên phong trong tự do hóa thương mại và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Các luồng vốn FDI của Mỹ thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế công nghệ cao tại Singapore. Ngược lại, doanh nghiệp Singapore gia tăng đầu tư vào thị trường tài chính và bất động sản Mỹ.

3.1. Dấu ấn từ Hiệp định Thương mại Tự do Mỹ Singapore

Hiệp định Thương mại Tự do Mỹ - Singapore (USSFTA) được ký kết năm 2003 và có hiệu lực năm 2004. Đây là hiệp định thương mại tự do đầu tiên của Mỹ với một quốc gia Đông Á. Hiệp định Thương mại Tự do Mỹ - Singapore dỡ bỏ hầu hết các dòng thuế quan hàng hóa và dịch vụ. Thỏa thuận này thiết lập chuẩn mực cao về sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử và dịch vụ tài chính. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước tăng trưởng mạnh mẽ sau khi hiệp định có hiệu lực. Các doanh nghiệp hai bên tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan để mở rộng sản xuất. USSFTA cũng tạo tiền đề quan trọng cho các sáng kiến kinh tế đa phương sau này như TPP. Hiệp định củng cố vị thế trung tâm thương mại và tài chính quốc tế của đảo quốc Singapore.

3.2. Dòng vốn đầu tư trực tiếp và liên kết chuỗi cung ứng

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là điểm sáng nổi bật trong quan hệ kinh tế hai nước. Hoa Kỳ là nguồn vốn FDI hàng đầu tại Singapore trong suốt giai đoạn 1990-2012. Doanh nghiệp Mỹ tập trung đầu tư vào các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử, hóa chất, dược phẩm và công nghệ thông tin. Các tập đoàn Mỹ mang lại công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản trị và việc làm chất lượng cao. Đồng thời, Singapore chủ động gia tăng đầu tư vào thị trường tài chính và logistics tại Hoa Kỳ. Mạng lưới liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu gắn kết chặt chẽ lợi ích kinh tế giữa hai quốc gia. Hợp tác đầu tư hiệu quả tạo động lực cho sự phát triển thịnh vượng của cả hai nền kinh tế. Sự gắn kết này củng cố nền tảng quan hệ ngoại giao song phương.

IV. Chính sách đối ngoại của Singapore và bài học cho Việt Nam

Giai đoạn 1990-2012 khẳng định sự thành công vượt bậc của chính sách đối ngoại của Singapore. Đảo quốc nhỏ bé đã xử lý xuất sắc các mối quan hệ phức tạp với các nước lớn. Mô hình ngoại giao nước nhỏ của Singapore mang lại nhiều giá trị tham khảo sâu sắc. Luận án chỉ ra các đặc điểm nổi bật và kinh nghiệm thực tiễn quý giá cho các nước đang phát triển. Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về bối cảnh địa chính trị tại khu vực Đông Nam Á. Việc nghiên cứu quan hệ song phương Singapore - Hoa Kỳ giúp gợi mở nhiều bài học chiến lược. Đó là bài học về cân bằng quan hệ quốc tế, hội nhập kinh tế sâu rộng và củng cố an ninh quốc gia. Sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại là chìa khóa duy trì độc lập tự chủ.

4.1. Nghệ thuật cân bằng nước lớn và chiến lược phòng ngừa rủi ro

Chính sách đối ngoại của Singapore nổi tiếng với chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging strategy). Singapore không chọn bên hay liên minh quân sự chính thức với bất kỳ cường quốc nào. Quốc đảo thực hiện chính sách cân bằng nước lớn khéo léo giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Ngoại giao nước nhỏ của Singapore dựa trên nguyên tắc đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ quốc tế. Singapore gắn kết lợi ích của Mỹ vào khu vực nhưng không khiêu khích các nước láng giềng. Chiến lược hedging strategy giúp Singapore bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia và không gian sinh tồn. Quốc gia này duy trì tự chủ chiến lược và phát huy vai trò trung gian kiến tạo hòa bình. Đây là nghệ thuật ngoại giao điển hình cho các quốc gia có quy mô nhỏ.

4.2. Những gợi mở chính sách quan trọng cho đối ngoại Việt Nam

Nghiên cứu quan hệ Singapore - Hoa Kỳ cung cấp nhiều bài học thiết thực cho Việt Nam. Thứ nhất, Việt Nam cần kiên định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và đa phương hóa. Việc cân bằng quan hệ giữa các siêu cường là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hòa bình. Thứ hai, Việt Nam cần đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Thứ ba, hợp tác quốc phòng an ninh cần được thúc đẩy trên nguyên tắc tôn trọng luật pháp quốc tế. Thứ tư, Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động trong các cơ chế đa phương như ASEAN. Việc vận dụng linh hoạt chiến lược phòng ngừa rủi ro giúp Việt Nam nâng cao vị thế và uy tín quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ singapore hoa kỳ từ năm 1990 đến năm 2012

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ Y Z VÕ THỊ KIM THẢO QUAN HỆ SINGAPORE - HOA KỲ TỪ NĂM 1990 ĐẾN NĂM 2012 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Z Y VÕ THỊ KIM THẢO QUAN HỆ SINGAPORE - HOA KỲ TỪ NĂM 1990 ĐẾN NĂM 2012 Ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Thị Minh Hoa HUẾ - 2021 luan an MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.

NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ SINGAPORE – HOA KỲ TỪ NĂM 1990 ĐẾN NĂM 2012 2. Bối cảnh quốc tế và khu vực. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực.

Nhân tố Trung Quốc. Tình hình của hai nước Singapore và Hoa Kỳ. Tình hình Singapore. Tình hình Hoa Kỳ.

Quan hệ Singapore – Hoa Kỳ trước năm 1990. Chính sách đối ngoại của Singapore, Hoa Kỳ và vị trí mỗi nước trong chính sách đối ngoại của nhau. 47 Tiểu kết chương 2. NHỮNG NỘI DUNG CHỦ YẾU TRONG QUAN HỆ SINGAPORE – HOA KỲ TỪ NĂM 1990 ĐẾN NĂM 2012 3.

Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao. Trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Diễn biến một số lĩnh vực hợp tác chủ yếu. Các sáng kiến an ninh trong cuộc chiến chống khủng bố.

Hiệp định khung chiến lược SFA. Trên lĩnh vực kinh tế. Thương mại. 89 Tiểu kết chương 3.

MỘT SỐ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ QUAN HỆ SINGAPORE – HOA KỲ TỪ NĂM 1990 ĐẾN NĂM 2012 VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ GỢI MỞ CHO VIỆT NAM 4. Thành tựu và hạn chế. Đặc điểm quan hệ. Tác động của quan hệ.

Đối với Singapore. Đối với Hoa Kỳ. Đối với khu vực Đông Nam Á. Một số vấn đề gợi mở cho Việt Nam.

135 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 PHỤ LỤC luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Huế, ngày 26 tháng 07 năm 2021 Tác giả Võ Thị Kim Thảo luan an Lời Cảm Ơn Trong quá trình thực hiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Hoàng Văn Hiển và PGS.

Hoàng Thị Minh Hoa, thầy cô giáo hướng dẫn khoa học và PGS. Nguyễn Văn Tận đã luôn ủng hộ và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Đại học Huế, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Chủ nhiệm và quý thầy cô Khoa Lịch sử và Bộ môn Lịch sử thế giới của Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và cán bộ Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Viện Nghiên cứu châu Mỹ, Học viện Ngoại giao, Thông tấn xã Việt Nam, Thư viện Quốc gia Việt Nam, bạn bè, học trò và đối tác của tôi ở Singapore và ở Mỹ đã hỗ trợ tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tư liệu liên quan luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình thân yêu đã luôn lo lắng, động viên và đồng hành bên tôi xuyên suốt thời gian học tập. Đây chính là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở ngại để nỗ lực phấn đấu đạt những kết quả nhất định trong học tập, công tác và cuộc sống. Huế, tháng 07 năm 2021 Tác giả Võ Thị Kim Thảo Nguồn ảnh: dreamtimes.com luan an DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Tổng hợp so sánh tình hình hai nước Singapore và Hoa Kỳ……………….

Các cuộc viếng thăm của lãnh đạo Singapore đến Mỹ. Tóm tắt các trung tâm huấn luyện và diễn tập quân sự chính của Singapore tại Hoa Kỳ………………………………………………………………………. Thống kê kim ngạch thương mại hàng hoá của Hoa Kỳ với Singapore…. Tỷ trọng giá trị xuất khẩu Singapore đi Mỹ trong tổng giá trị xuất khẩu Singapore.

Nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Mỹ đi Singapore năm 1999…. Nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Singapore đi Mỹ năm 1999…. Đầu tư của Hoa Kỳ tại Singapore……………………………………. FDI của Hoa Kỳ tại Singapore theo ngành nghề trong tương quan với tổng FDI tại Singapore…………………………………………………………….

Cam kết đầu tư của Mỹ vào lĩnh vực sản xuất tại Singapore……………95 Bảng 11. Đầu tư của Singapore vào Hoa Kỳ…………………………………. FDI của Singapore tại Hoa Kỳ theo ngành nghề trong tương quan với tổng FDI Singapore tại nước ngoài………………………………………………….…99 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AFL-CIO American Federation of Labor Liên đoàn Lao động và Đại hội and Congress of Industrial các Công đoàn Công nghiệp Hoa Organizations Kỳ AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN AIS Automatic Identification System Hệ thống tự động nhận dạng AMOU the Protocol of Amendment to the Nghị định thư sửa đổi Bản ghi 1990 Memorandum of nhớ năm 1990 Understanding APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á Cooperation - Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN ASC American Studies Center Trung tâm nghiên cứu Hoa Kỳ/Trung tâm Hoa Kỳ học ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á CARAT Cooperation Afloat Readiness Huấn luyện và Sẵn sàng phối and Training hợp trên biển CENS Center of Excellence for Trung tâm chuyên trách an ninh National Security quốc gia COMLOG Commander, Logistics Group Bộ Chỉ huy hậu cần Tây Thái WESTPAC Western Pacific Bình Dương CREATE Campus for Research Excellence Khu nghiên cứu cao cấp và kinh and Technological Enterprise doanh công nghệ CSCAP The Council for Security Hội đồng hợp tác an ninh châu Á Cooperation in the Asia Pacific – Thái Bình Dương CSI Container Security Initiative Sáng kiến về an ninh container DCA (Enhanced) Defense Cooperation Thoả thuận hợp tác quốc phòng Agreement nâng cao luan an DCC Defence Cooperation Committee Uỷ ban Hợp tác Quốc phòng EDB Singapore Economic Uỷ ban Phát triển kinh tế Development Board Singapore FATCA Foreign Account Tax Compliance Đạo luật Tuân thủ thuế đối với tài Act khoản ở nước ngoài FDI Foreign Direct Invesment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GATT General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về Thuế quan và and Trade Mậu dịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế IS Islamic State Nhà nước Hồi giáo (tự xưng) JSF Joint Strike Fighter Dự án phát triển máy bay tiêm kích bom phối hợp MIT Massachusetts Institute of Viện Công nghệ Massachusetts Technology MNC Multinational Company Công ty đa quốc gia MOU Memorandum of Understanding Biên Bản Ghi nhớ NAFTA North American Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Agreement Mỹ NAM Non-Aligned Movement Phong trào Không Liên kết NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Organization Dương NEI The National Export Initiative Sáng kiến xuất khẩu quốc gia NIE Newly Industrialising Economies Nền kinh tế mới công nghiệp hoá NTU Nanyang Technlogical University Đại học Công nghệ NanYang NTUC National Trades Union Congress Công đoàn lao động Singapore NUS National University of Singapore Đại học Quốc gia Singapore PAP People's Action Party Đảng Hành động nhân dân PSI Proliferation Security Initiative Sáng kiến an ninh phổ biến luan an R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển RMSI Regional Maritime Security Sáng kiến về an ninh biển khu Initiative vực SAF Singapore Armed Forces Lực lượng vũ trang Singapore SFA Strategic Framework Agreement Hiệp định chiến lược khung SMART Liên minh nghiên cứu và công Singapore - MIT Alliance for nghệ Singapore - MIT Research and Technology SMU Singapore Management Đại học Quản lý Singapore University SPD The United States-Singapore Đối thoại Đối tác Chiến lược Hoa Strategic Partnership Dialogue Kỳ - Singapore SUTD Singapore University of Đại học Công nghệ và Thiết kế Technology and Design Singapore TCTP Third Country Training Chương trình đào tạo cho nước Programme thứ ba TNC Transnational Company Công ty xuyên quốc gia USD United States dollar Đô la Mỹ USSFTA United States-Singapore Free Hiệp định thương mại tự do Hoa Trade Agreement Kỳ - Singapore WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới ZOPFAN Zone of Peace, Freedom and Khu vực hoà bình, tự do và trung Neutrality lập luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sự thành công của Singapore trong việc chuyển mình từ một đảo quốc nhỏ bé với nhiều hạn chế về diện tích, dân số, tài nguyên thiên nhiên để “hoá rồng” và nâng tầm vị thế trong khu vực cũng như trên trường quốc tế là những chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều ngành, nhiều giới nghiên cứu.

Với diện tích vỏn vẹn khoảng 700 km2, chỉ tương đương bằng diện tích đảo Phú Quốc của Việt Nam, tài nguyên gần như không có, thậm chí nước ngọt sinh hoạt hằng ngày cũng phải nhập khẩu, Singapore đã “cất cánh thần kỳ” trở thành một trong số các quốc gia phát triển bậc nhất khu vực châu Á với mức thu nhập bình quân đầu người cao, và là trung tâm tài chính – dịch vụ, thương cảng của thế giới với các chỉ số phát triển hàng đầu. Kỳ tích của Singapore trở thành mô hình cho các quốc gia khác, đặc biệt là ở châu Á, học tập. Để lý giải cho sự thành công này, có những nguyên nhân được nhiều nghiên cứu đề cập như: chính sách công hiệu quả, nhân tố con người, tầm nhìn và quyết sách của lãnh đạo… Trong đó, một nhân tố quan trọng đưa đến sự thành công của Singapore là Singapore đã áp dụng một chính sách đối ngoại rất khôn khéo và thực dụng, thiết lập quan hệ ngoại giao sâu rộng và tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài làm động lực để phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Kim Thảo (2021). Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-moi-quan-he-singapore-hoa-ky-1990-2012

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Singapore-Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012, khám phá động lực chính trị, kinh tế và an ninh.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ Singapore - Hoa Kỳ giai đoạn 1990-2012" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter