Luận án phân tích điều chỉnh quan hệ ASEAN với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh
Luận án tiến sĩ phân tích điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh Lạnh, đánh giá bối cảnh chính trị toàn cầu mới.
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh tái định hình quan hệ ASEAN - Mỹ giai đoạn mới
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh tái định hình quan hệ ASEAN Mỹ giai đoạn mới
Chiến tranh Lạnh kết thúc mở ra cục diện địa chính trị hoàn toàn mới. Trật tự hai cực sụp đổ. Mỹ xác lập vị thế siêu cường đơn cực duy nhất trên thế giới. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự phát triển kinh tế toàn cầu. Nơi đây đồng thời là không gian hội tụ quyền lực của các nước lớn. Trong bối cảnh đó, chính sách đối ngoại sau Chiến tranh Lạnh của ASEAN trải qua bước chuyển mình sâu sắc. Mối quan hệ ASEAN - Mỹ không còn đóng khung trong sự bảo trợ an ninh hay viện trợ tài chính đơn thuần. ASEAN từng bước khẳng định tính tự chủ chiến lược. Hiệp hội tích cực xây dựng quan hệ bình đẳng và thực chất hơn với Washington. Sự chuyển dịch này đáp ứng nhu cầu phát triển nội tại của khối. Đồng thời, khối tạo nền tảng vững chắc để định hình một không gian hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung.
1.1. Tác động từ sự tan rã của trật tự hai cực sau Chiến tranh Lạnh
Sự sụp đổ của Liên Xô làm thay đổi căn bản cán cân quyền lực toàn cầu. Mỹ tìm cách xây dựng trật tự khu vực do Washington dẫn dắt. Sự biến động này buộc các nước Đông Nam Á phải xem xét lại chiến lược an ninh truyền thống. Khối không còn duy trì sự bảo hộ đơn phương như trước. ASEAN mở rộng thành viên từ 5 lên 10 quốc gia. Sự gắn kết nội khối được củng cố toàn diện. Không gian địa chính trị Đông Nam Á trở nên thống nhất và kiên cường hơn. Thay đổi này tạo điều kiện để tổ chức tái định vị chính sách đối ngoại sau Chiến tranh Lạnh. Hiệp hội chủ động xây dựng mạng lưới đối tác đa phương rộng khắp. Quan hệ ASEAN - Mỹ được thiết lập lại trên cơ sở tôn trọng độc lập chủ quyền, thúc đẩy thương mại công bằng và duy trì trật tự dựa trên luật pháp quốc tế.
1.2. Sự chuyển dịch từ phụ thuộc sang tự chủ chiến lược của ASEAN
Giai đoạn đầu mới thành lập, ASEAN phụ thuộc nhiều vào viện trợ kinh tế và bảo trợ an ninh từ Mỹ. Mô hình liên minh bất đối xứng này bộc lộ nhiều hạn chế khi môi trường quốc tế thay đổi. Từ thập niên 1980 và đặc biệt sau năm 1991, khối đã từng bước gia tăng quyền tự chủ. ASEAN giảm dần mức độ lệ thuộc vào các nguồn lực từ bên ngoài. Khối chủ động mở rộng liên kết kinh tế nội khối và hội nhập quốc tế sâu rộng. Quá trình này giúp nâng cao vị thế đàm phán của tổ chức trên trường quốc tế. ASEAN không còn ở thế bị động tiếp nhận chính sách. Hiệp hội chủ động đề xuất chương trình nghị sự và lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác khu vực. Sự chuyển biến này phản ánh bước trưởng thành vượt bậc về tư duy đối ngoại và năng lực quản trị rủi ro chiến lược.
II. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung và sự chủ động của ASEAN
Sự trỗi dậy nhanh chóng của Trung Quốc tạo ra áp lực to lớn đối với vị thế dẫn đầu của Mỹ. Khu vực trở thành chiến trường chính của cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Hai cường quốc cạnh tranh quyết liệt trên mọi phương diện: từ kinh tế, công nghệ đến quân sự và an ninh biển. Trong môi trường đầy biến động, ASEAN không chấp nhận thế kẹt giữa hai gọng kìm. Khối từ chối chọn bên. ASEAN kiên trì lập trường độc lập và trung lập chiến lược. Hiệp hội khai thác khéo léo lợi thế địa kinh tế để giữ khoảng cách cân bằng với cả hai siêu cường. Khối chủ động tạo lập các diễn đàn đối thoại nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột trực diện. Sự chủ động này giúp ASEAN bảo vệ không gian sinh tồn và phát triển của các thành viên.
2.1. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung tại khu vực châu Á Thái Bình Dương
Trung Quốc mở rộng tầm ảnh hưởng thông qua sức mạnh kinh tế và gia tăng hiện diện quân sự. Mỹ đáp trả bằng việc củng cố hệ thống đồng minh và thiết lập các khuôn khổ hợp tác an ninh mới. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung diễn ra gay gắt trên khắp các vùng biển và thị trường Đông Nam Á. Nguy cơ phân cực khu vực ngày càng gia tăng. Sự đối đầu này đe dọa trực tiếp đến môi trường hòa bình và ổn định bền vững. Trước tình hình đó, ASEAN nỗ lực duy trì vai trò cầu nối trung gian tin cậy. Khối thúc đẩy các cuộc tiếp xúc cấp cao giữa các bên. Hiệp hội ngăn chặn xu hướng đối đầu quân sự hóa. Cách tiếp cận mềm mỏng giúp kiểm soát rủi ro, bảo đảm sự ổn định và phát triển liên tục của toàn bộ khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
2.2. Nghệ thuật ngoại giao của các nước nhỏ trước áp lực nước lớn
Quan hệ quốc tế truyền thống thường chứng kiến các nước lớn áp đặt ý chí lên các nước nhỏ. Các cường quốc dễ hành xử theo tâm lý đại quốc. Tuy nhiên, tập hợp mười quốc gia vừa và nhỏ của ASEAN đã chứng minh điều ngược lại. Bằng tinh thần đồng thuận và đoàn kết nội khối, ASEAN tạo dựng được sức mạnh tập thể vững vàng. Khối biến sự lỏng lẻo về mặt thể chế thành lợi thế linh hoạt trong đàm phán. ASEAN đan cài lợi ích đan xen giữa các siêu cường. Khối không để bất kỳ một cường quốc nào chi phối hoàn toàn cục diện khu vực. Nghệ thuật ngoại giao đa phương khôn khéo giúp các nước nhỏ nâng cao vị thế đàm phán. Khối chủ động dẫn dắt cuộc chơi và bảo đảm tối đa lợi ích an ninh quốc gia.
III. Phát huy vai trò trung tâm của ASEAN ở cấu trúc an ninh
ASEAN đã chuyển mình từ một tổ chức khu vực nhỏ thành nhân tố hạt nhân định hình trật tự. Vai trò trung tâm của ASEAN được các nước lớn thừa nhận và tôn trọng trong thực tiễn. Khối giữ vai trò người cầm lái trong cấu trúc an ninh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Thông qua các diễn đàn như ARF, EAS và ADMM+, ASEAN thiết lập luật chơi chung dựa trên luật pháp quốc tế. Tổ chức chủ động kết nối các siêu cường vào không gian đối thoại mang tính xây dựng. Mối quan hệ ASEAN - Mỹ được củng cố vững chắc thông qua sự tham gia tích cực của Washington vào các tiến trình do ASEAN dẫn dắt. Sự hợp tác này duy trì thế cân bằng ổn định, ngăn chặn nguy cơ bùng phát xung đột vũ trang tại các điểm nóng chiến lược.
3.1. Chủ động dẫn dắt cấu trúc an ninh khu vực Châu Á Thái Bình Dương
Hiệp hội xây dựng cấu trúc an ninh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương theo mô hình mở, bao trùm và minh bạch. Các cơ chế đa phương do ASEAN khởi xướng tạo sân chơi bình đẳng cho tất cả các đối tác lớn. Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga và Ấn Độ đều tham gia đối thoại thường niên. Khối thúc đẩy văn hóa thương lượng, hòa giải và xây dựng lòng tin chiến lược. Vai trò trung tâm của ASEAN là nhân tố then chốt ngăn chặn sự áp đặt của các trật tự đơn phương. Bằng việc dẫn dắt các chương trình nghị sự an ninh, khối duy trì sự hòa hoãn cần thiết giữa các bên đối lập. Cấu trúc an ninh do ASEAN định hình bảo đảm quyền tự quyết và bảo vệ không gian phát triển của tất cả các quốc gia thành viên.
3.2. Kết nối chiến lược tái cân bằng sang châu Á và Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Chính quyền Mỹ liên tục điều chỉnh chính sách khu vực qua các thời kỳ. Từ chiến lược tái cân bằng sang châu Á của Tổng thống Barack Obama đến chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở của các chính quyền kế tiếp, Washington luôn coi Đông Nam Á là trọng tâm địa bàn. ASEAN đã nhanh chóng đưa ra Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AOIP). Sáng kiến này thể hiện tính chủ động định hình cuộc chơi của khối. Khối nhấn mạnh nguyên tắc cởi mở, minh bạch và tôn trọng luật pháp quốc tế. ASEAN khéo léo gắn kết các ưu tiên của Mỹ với mục tiêu phát triển của khối. Sự kết nối này tăng cường nguồn lực hợp tác, đồng thời vô hiệu hóa nguy cơ bị cuốn vào các liên minh đối đầu quân sự khép kín.
3.3. Bảo đảm an ninh hàng hải Biển Đông và nguyên tắc luật pháp quốc tế
Biển Đông là tuyến hàng hải huyết mạch của thương mại toàn cầu và là tâm điểm tranh chấp chủ quyền phức tạp. Vấn đề an ninh hàng hải Biển Đông thu hút sự can dự sâu sắc của các cường quốc. Mỹ đẩy mạnh các chiến dịch tự do hàng hải nhằm thách thức các yêu sách phi lý. Về phía mình, ASEAN kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Khối nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Khối thúc đẩy thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và nỗ lực đạt được Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu lực, thực chất. Lập trường nhất quán này góp phần duy trì hòa bình, an ninh và an toàn tự do hàng hải.
IV. Áp dụng cân bằng quyền lực và chiến lược phòng bị đa tầng
Đối mặt với sức ép địa chính trị ngày càng gia tăng, ASEAN áp dụng nghệ thuật cân bằng quyền lực và chiến lược phòng bị. Chiến lược này giúp khối vừa hợp tác kinh tế chặt chẽ với Trung Quốc, vừa đẩy mạnh hợp tác quốc phòng, an ninh với Mỹ. Khối không dựa hẳn vào một cường quốc duy nhất. Cách tiếp cận đa tầng bảo đảm khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài. Sự linh hoạt trong chính sách đối ngoại giúp các nước thành viên hạn chế tối đa rủi ro an ninh. Đồng thời, khối tối ưu hóa các lợi ích kinh tế, thương mại và chuyển giao công nghệ. Mô hình ứng xử này cung cấp những hàm ý quan trọng cho các quốc gia thành viên, đặc biệt là các nước ở vị trí địa chiến lược nhạy cảm.
4.1. Cơ chế cân bằng quyền lực và chiến lược phòng bị linh hoạt
Cân bằng quyền lực và chiến lược phòng bị là sự lựa chọn tối ưu của các quốc gia quy mô trung bình và nhỏ. ASEAN không lập liên minh quân sự chống lại bất kỳ quốc gia nào. Thay vào đó, khối đa dạng hóa mạng lưới đối tác chiến lược toàn cầu. Về mặt an ninh, các nước thành viên thúc đẩy diễn tập chung, đào tạo nhân lực và chia sẻ thông tin với Mỹ. Về mặt kinh tế, khối mở rộng thị trường với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu. Chiến lược phòng bị này tạo ra mạng lưới an toàn nhiều tầng nấc. Khối vừa ngăn chặn nguy cơ bị chi phối độc quyền, vừa duy trì quyền tự chủ chiến lược cao nhất trong việc quyết định vận mệnh phát triển của khu vực.
4.2. Bài học thực tiễn cho chính sách đối ngoại của Việt Nam
Việt Nam giữ vị trí cửa ngõ chiến lược tại Đông Nam Á và là thành viên nòng cốt của ASEAN. Trong bối cảnh các cường quốc đẩy mạnh tranh giành ảnh hưởng, Việt Nam đứng trước nguy cơ trở thành tâm điểm lôi kéo. Học hỏi kinh nghiệm điều chỉnh linh hoạt của ASEAN, Việt Nam kiên định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Việt Nam áp dụng nguyên tắc quốc phòng 'bốn không' vững chắc. Quốc gia chủ động phát huy vai trò tích cực trong việc củng cố đoàn kết nội khối ASEAN. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tránh rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan trong quan hệ với Mỹ và Trung Quốc. Nhờ đó, đất nước bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ, giữ vững môi trường hòa bình và tranh thủ tối đa nguồn lực phục vụ phát triển.
V. Thúc đẩy đối tác chiến lược toàn diện ASEAN Hoa Kỳ mới
Quan hệ giữa ASEAN và Hoa Kỳ đã có bước tiến mang tính lịch sử khi hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên tầm cao mới. Khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện ASEAN - Hoa Kỳ tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt. Quan hệ song phương và đa phương được đẩy mạnh thực chất hơn bao giờ hết. Hợp tác không chỉ giới hạn ở phương diện an ninh quân sự truyền thống. Hai bên tích cực mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế số, năng lượng sạch, chuỗi cung ứng bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu. Sự gắn kết chặt chẽ này mang lại lợi ích cụ thể cho người dân, đồng thời đóng góp thiết thực vào việc duy trì trật tự khu vực hòa bình, ổn định và tôn trọng luật pháp.
5.1. Nâng cấp quan hệ song phương và đa phương thực chất
Việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện ASEAN - Hoa Kỳ phản ánh sự hội tụ lợi ích chiến lược sâu sắc giữa hai bên. Mỹ coi trọng cam kết gắn bó lâu dài với khu vực Đông Nam Á. ASEAN đánh giá cao đóng góp của Washington đối với an ninh và thịnh vượng khu vực. Các cơ chế hợp tác thường niên được tổ chức hiệu quả và thực chất. Các cam kết tài chính và hỗ trợ kỹ thuật từ Mỹ được triển khai mạnh mẽ trong phát triển cơ sở hạ tầng, y tế cộng đồng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự phối hợp đa phương nhịp nhàng giúp củng cố niềm tin chiến lược giữa hai bên. Điều này tạo động lực to lớn thúc đẩy tiến trình hội nhập kinh tế khu vực ngày càng sâu rộng và hiệu quả.
5.2. Định hình tương lai hợp tác kinh tế công nghệ và an ninh
Tương lai quan hệ ASEAN - Mỹ gắn liền với các lĩnh vực công nghệ cao và an ninh phi truyền thống. Hai bên đẩy mạnh xây dựng chuỗi cung ứng chất bán dẫn an toàn và tự cường. Hợp tác chuyển đổi năng lượng công bằng và phát triển kinh tế xanh được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu trở thành trọng tâm hợp tác mới. ASEAN tiếp tục giữ vững vai trò hạt nhân kết nối các sáng kiến kinh tế của Mỹ với nhu cầu phát triển bền vững của khu vực. Sự hợp tác bình đẳng, cùng có lợi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của các nước Đông Nam Á. Mối quan hệ đối tác này bảo đảm tương lai hòa bình, ổn định và thịnh vượng lâu dài cho toàn thể khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc khám phá những điều chỉnh chiến lược của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong quan hệ với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ từ sau Chiến tranh lạnh. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khu vực châu Á – Thái Bình Dương trở nên năng động, chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, ASEAN, một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, đã không ngừng tìm cách khẳng định vai trò trung tâm và tối ưu hóa lợi ích của mình.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về sự chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ chính góc độ của Hiệp hội này sau Chiến tranh lạnh. Trong khi nhiều nghiên cứu đã tiếp cận quan hệ ASEAN-Mỹ từ phía Mỹ (ví dụ: cuốn "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020" của GS. Nguyễn Thiết Sơn tập trung nhiều hơn vào góc độ Mỹ [Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2012]), hoặc chỉ nghiên cứu trong một giai đoạn ngắn, một vấn đề cụ thể, hoặc nhìn nhận ASEAN như một đối tượng bị động trước các cường quốc. Như chính tác giả luận án khẳng định, "Nếu trực tiếp liên quan đến đề tài, xem xét những nỗ lực của ASEAN và sự chủ động của ASEAN điều chỉnh quan hệ với Mỹ thì có thể nói, chưa có công trình nghiên cứu có hệ thống nào, cả trong và ngoài nước, được công bố." Đây là khoảng trống học thuật quan trọng, cho phép luận án cung cấp một phân tích toàn diện và đa chiều.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- ASEAN đã điều chỉnh những nội dung nào trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh?
- Những điều chỉnh này đã được ASEAN triển khai trên thực tế như thế nào?
- Nguyên nhân nào dẫn tới việc ASEAN có những điều chỉnh đó?
- Tác động của những thay đổi này đến mối quan hệ ASEAN - Mỹ, đến ASEAN, đến Mỹ và rộng hơn là quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là phản ứng của các nước lớn khác trong khu vực? Hypotheses: H1: ASEAN, mặc dù là một tổ chức liên Chính phủ với hợp tác "lỏng lẻo", không hoàn toàn bị động mà đã có sự chủ động đáng kể trong việc điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Mỹ. H2: Sự điều chỉnh của ASEAN được thúc đẩy bởi sự cân bằng giữa các yếu tố nội khối (gia tăng đoàn kết, phát triển về lượng và chất) và các nhân tố bên ngoài (biến đổi cán cân so sánh lực lượng, sự trỗi dậy của Trung Quốc, chính sách của Mỹ). H3: Những điều chỉnh này đã giúp ASEAN tối ưu hóa lợi ích của các quốc gia thành viên và củng cố vai trò trung tâm của mình trong kiến trúc khu vực.
Khung lý thuyết của luận án dựa trên Lý luận Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh, làm cơ sở lý luận và phương pháp luận. Ngoài ra, luận án sử dụng lý luận về chính sách đối ngoại, phân tích chính sách đối ngoại và sự phối hợp đối ngoại giữa các quốc gia thành viên ASEAN để soi chiếu vào quan hệ ASEAN - Mỹ. Điều này cho phép khám phá sự chủ động của ASEAN, vượt ra ngoài các khuôn khổ chỉ tập trung vào sức mạnh của các nước lớn. Luận án khẳng định rằng các nước vừa và nhỏ có thể "chủ động điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Mỹ như thế nào" ngay cả khi đối mặt với một siêu cường.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lần đầu tiên cung cấp một phân tích có hệ thống về tính chủ động và khả năng điều chỉnh của ASEAN từ chính góc độ của Hiệp hội trong một mối quan hệ song phương với một cường quốc lớn. Luận án dự kiến sẽ đóng góp vào việc dự báo chiều hướng quan hệ ASEAN-Mỹ đến năm 2020, cung cấp nền tảng cho các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam. Nghiên cứu này phá vỡ quan điểm truyền thống rằng các quốc gia nhỏ hơn chỉ là những đối tượng phản ứng thụ động trong chính trị quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm sự điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh (1991) đến nay. Thời gian được chia thành ba giai đoạn chính: 1991-1999 (ASEAN mở rộng từ 6 lên 10 thành viên), 1999-2008 (ASEAN-10 với mục tiêu đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ), và 2008-nay (Hiến chương ASEAN có hiệu lực, chính sách "tái cân bằng" của Mỹ). Luận án sẽ xem xét cả trên bình diện song phương (quan hệ của từng nước thành viên ASEAN với Mỹ) và đa phương (quan hệ ASEAN-Mỹ với tư cách một thực thể). Về không gian, nghiên cứu tập trung vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương, với khái niệm được định rõ để phù hợp với góc độ đánh giá từ Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phân tích tình hình nghiên cứu hiện có cho thấy ba luồng chính liên quan đến quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh.
Thứ nhất, nhiều học giả trong nước và quốc tế đã nghiên cứu đề tài này, nhưng thường tiếp cận từ phía Mỹ hoặc không tập trung vào tính chủ động của ASEAN. Ví dụ, cuốn "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020" của GS. Nguyễn Thiết Sơn (Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2012) phân tích thực trạng và triển vọng nhưng "không phân tích những toan tính của ASEAN trong quan hệ với Mỹ." Tương tự, cuốn "Quan hệ Mỹ - ASEAN (1967 – 1997): Lịch sử và triển vọng" của PGS.TS Lê Văn Anh (Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2009) dù chia giai đoạn hợp lý nhưng dừng ở năm 1997 và cũng tập trung vào quan hệ từ góc độ Mỹ. Luận văn Thạc sỹ "Quan hệ Mỹ - ASEAN từ 2000 đến nay" của Vũ Thị Lan Hương (2010) lại "nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên ASEAN với Mỹ dưới từng nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ, chứ không xem xét quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ trong tư cách là một Hiệp hội, một thực thể thống nhất."
Thứ hai, các học giả nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á và ASEAN. Điển hình là cuốn "Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN: Trong và sau Chiến tranh lạnh" của TS. Lê Khương Thuỳ (Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 2003). Các nghiên cứu này, bao gồm cả các bài viết như của John West ("President Obama’s Pivot to Asia is All About China" [164]) và Bonnie S. Glaser ("Pivot to Asia: Prepare for Unintended Consequences" [118]), thường "chỉ xem xét chiều từ phía Mỹ đối với Đông Nam Á và với ASEAN, không cân nhắc những tính toán lợi ích và chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ."
Thứ ba, một vài bài viết tiếp cận từ phía ASEAN nhưng thường hoặc là ứng xử của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn nói chung, hoặc chỉ nghiên cứu trong một giai đoạn ngắn, một vấn đề, không nghiên cứu một cách hệ thống. Ví dụ, cuốn "Hợp tác và cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á ba thập niên đầu sau Chiến tranh lạnh" (2014) của PGS. Trần Khánh chủ biên chỉ dành một phần nhỏ để chứng tỏ sự "chủ động" của ASEAN. Tương tự, cuốn "ASEAN centrality and the ASEAN - US economic relationship" (2014) của Peter A. Petri và Michael G. Plummer nhấn mạnh vai trò trung tâm của ASEAN nhưng chủ yếu từ góc độ hợp tác kinh tế. Bài viết "ASEAN’s Dilemma: Courting Washington without Hurting Beijing" của Giáo sư Amitav Acharya (Asia Pacific Bulletin, số 133, 18/10/2011) nổi bật với việc phân tích thách thức của ASEAN trong việc cân bằng quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, nhưng cũng không phải là một công trình nghiên cứu hệ thống về các điều chỉnh của ASEAN. Ngay cả một bài phân tích gần đây như "Why ASEAN is here to stay and what that means for the US" của Giáo sư Satu Limaye (The Diplomat, 30/8/2016) cũng chỉ là phân tích ngắn gọn về vai trò của ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp lấp đầy khoảng trống này, cung cấp "một công trình nghiên cứu có hệ thống đầu tiên" về những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, đặc biệt tập trung vào nội dung điều chỉnh, nguyên nhân và tác động từ chính góc độ của ASEAN với tư cách một thực thể. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn thường phân tích mối quan hệ này hoặc chính sách đối ngoại của Mỹ đối với ASEAN. Bằng cách tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, luận án không chỉ tái khẳng định các phát hiện đã có mà còn làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về vai trò của một tổ chức khu vực trong hệ thống quốc tế đa cực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, Michael Leifer, một học giả nổi tiếng về Đông Nam Á, đã phân tích quan hệ song phương của 5 nước thành viên sáng lập ASEAN với Mỹ suốt cuộc chiến tranh Việt Nam, cho thấy các mức độ ủng hộ Mỹ khác nhau của các nước thành viên [Chin Kin Wah và Leo Suryadinata, 2005]. Nghiên cứu này của luận án mở rộng phạm vi ra sau Chiến tranh lạnh và từ góc độ đa phương của ASEAN. Peter A. Petri và Michael G. Plummer trong "ASEAN centrality and the ASEAN - US economic relationship" (2014) đã đặt câu hỏi liệu ASEAN có thể đẩy mạnh hơn quan hệ với Mỹ mà vẫn giữ được vai trò trung tâm, tập trung vào hợp tác kinh tế (4 nước ASEAN tham gia TPP, nhiều nước tham gia RCEP và các FTA). Luận án này mở rộng ra cả các lĩnh vực chính trị và an ninh, và đi sâu vào cơ chế điều chỉnh của ASEAN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết Quan hệ Quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) vốn thường coi các quốc gia nhỏ là những người chơi bị động hoặc phụ thuộc vào các cường quốc. Bằng cách tập trung vào "sự chủ động điều chỉnh của ASEAN" trong quan hệ với một siêu cường như Mỹ, luận án chứng minh rằng các tập hợp quốc gia vừa và nhỏ có thể "không hoàn toàn bị động, mà vẫn có sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm." Điều này mở rộng lý thuyết về tác nhân (agency) trong chính trị quốc tế, đặc biệt đối với các tổ chức khu vực liên Chính phủ.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần:
- Lợi ích quốc gia: Xác định lợi ích quốc gia của từng thành viên ASEAN và lợi ích chung của ASEAN trong quan hệ với Mỹ.
- Chính sách đối ngoại (External Relations): Phân biệt giữa "chính sách đối ngoại chung" (mà ASEAN chưa có) và "quan hệ đối ngoại" (External Relations) với các đối tác, thể hiện qua lập trường chung và định hướng đối ngoại.
- Điều chỉnh (Adjustment): Bao gồm sự thay đổi về nội dung, biện pháp và cách thức triển khai quan hệ đối ngoại.
- Các yếu tố tác động: Bao gồm nhân tố nội khối (phát triển về lượng và chất của ASEAN, Hiến chương ASEAN) và nhân tố bên ngoài (bối cảnh quốc tế, tương quan so sánh lực lượng ở châu Á - Thái Bình Dương, chính sách của Mỹ, sự trỗi dậy của Trung Quốc).
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: P1: Sự gia tăng về lượng (từ ASEAN-6 lên ASEAN-10 vào năm 1999) và chất (Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008, trao tư cách pháp nhân) của ASEAN tỷ lệ thuận với khả năng chủ động điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ. P2: Cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc (đặc biệt là Mỹ-Trung) ở châu Á – Thái Bình Dương tạo ra "cơ hội" để ASEAN thực hiện các điều chỉnh chiến lược nhằm tối đa hóa lợi ích và củng cố vai trò trung tâm. P3: Sự điều chỉnh của ASEAN sẽ tiến triển từ phụ thuộc sang độc lập, tự chủ và chủ động hơn trong các mối quan hệ với Mỹ, cả trên bình diện song phương và đa phương.
Luận án đề xuất một sự phát triển trong paradigm về nghiên cứu tổ chức khu vực. Thay vì nhìn nhận ASEAN chỉ là một diễn đàn hợp tác lỏng lẻo chịu ảnh hưởng từ các cường quốc, luận án chứng minh rằng ASEAN có thể "trở thành một nhân tố quan trọng để giữ cân bằng lực lượng trong khu vực" [1,239]. Sự kiện ASEAN nâng quan hệ với Mỹ lên "tầm đối tác chiến lược" vào năm 2012 và việc Mỹ "tăng cường can dự (engagement) vào những diễn đàn an ninh – chính trị mà ASEAN đóng vai trò trung tâm như Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và cuộc họp Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+)" [135] là bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển paradigm về vai trò của ASEAN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính sách đối ngoại (Foreign Policy Analysis) truyền thống vốn tập trung vào quốc gia, với các lý thuyết về hợp tác khu vực và tổ chức quốc tế để phân tích một chủ thể "lai" như ASEAN. Cụ thể, nó tích hợp Lý luận Mác - Lênin (để hiểu về cấu trúc quyền lực và sự phụ thuộc kinh tế-chính trị), Lý thuyết Tân Hiện thực (Neo-Realism) (để phân tích cán cân quyền lực và lợi ích quốc gia) và Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) (để giải thích sự hình thành "lập trường chung", "văn hóa thực thi" và "vai trò trung tâm" của ASEAN).
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận "phân tích chính sách đối ngoại" vào một tổ chức liên Chính phủ chưa có "chính sách đối ngoại chung" mà chỉ có "quan hệ đối ngoại". Điều này yêu cầu phân tích sự "phối hợp đối ngoại" giữa các quốc gia thành viên trên cơ sở nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp, để tạo ra "những định hướng đối ngoại, thể hiện rõ nhất qua những Thông cáo chung của các Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit) hàng năm." Luận án lý giải "nguyên nhân tại sao hay với những yếu tố đầu vào như thế nào, ASEAN sẽ điều chỉnh quan hệ với Mỹ."
Các đóng góp khái niệm bao gồm: định nghĩa lại "điều chỉnh của ASEAN" không chỉ là phản ứng mà là một quá trình chủ động (proactive adjustment); làm rõ khái niệm "vai trò trung tâm của ASEAN" trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc; và phân tích "sự phối hợp đối ngoại" như một cơ chế thay thế cho "chính sách đối ngoại chung" trong một tổ chức lỏng lẻo. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, rằng sự chủ động của ASEAN vẫn bị giới hạn bởi tính chất liên Chính phủ và sự khác biệt lợi ích giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt khi các lực lượng đối lập trong nội bộ các nước thành viên "đòi quay trở lại mức độ hợp tác liên Chính phủ hơn là xây dựng Cộng đồng ASEAN."
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu pha trộn giữa Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa Diễn giải (Interpretivism). Nền tảng duy vật biện chứng và duy vật lịch sử từ Lý luận Mác - Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh định hướng cho việc tìm kiếm các cấu trúc và cơ chế quyền lực sâu sắc (Critical Realism), trong khi việc phân tích "những toan tính," "ứng xử khôn khéo" của ASEAN và việc xây dựng "lập trường chung" phản ánh sự hiểu biết về ý nghĩa chủ quan và tương tác xã hội (Interpretivism).
Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) mặc dù không được mô tả cụ thể về mặt định lượng-định tính, nhưng bao gồm sự kết hợp giữa phân tích tài liệu lịch sử và phỏng vấn chuyên gia. Việc sử dụng "phương pháp tiếp cận lịch sử và logic, phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh" cùng với "phương pháp so sánh, đối chiếu quan hệ của ASEAN với Mỹ giai đoạn trước với giai đoạn sau" cho thấy một cách tiếp cận đa chiều. Thiết kế này có thể được xem là đa cấp (multi-level design), phân tích ASEAN ở cấp độ tổ chức khu vực, và đồng thời xem xét các mối quan hệ song phương của từng nước thành viên ASEAN với Mỹ, cũng như các yếu tố quốc tế và khu vực rộng lớn hơn tác động đến ASEAN.
Mẫu nghiên cứu không phải là số lượng đối tượng thống kê, mà là các thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM), Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit), Tuyên bố chung của các cuộc họp cấp cao ASEAN-Mỹ, và các phát biểu của lãnh đạo/chuyên gia. Về thời gian, luận án tập trung vào giai đoạn sau Chiến tranh lạnh (1991-nay), chia thành ba giai đoạn nhỏ với các mốc quan trọng là năm 1999 (ASEAN-10) và 2008 (Hiến chương ASEAN có hiệu lực).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là chọn lựa các văn kiện chính thức của ASEAN và Mỹ liên quan đến quan hệ song phương và đa phương, cùng với các nghiên cứu học thuật uy tín và bài phân tích của chuyên gia. Tiêu chí đưa vào bao gồm các tài liệu trực tiếp thể hiện lập trường, quyết định của ASEAN và Mỹ, cũng như các phân tích có liên quan đến các yếu tố tác động. Tiêu chí loại trừ là các tài liệu không trực tiếp liên quan đến sự điều chỉnh của ASEAN.
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:
- Phân tích tài liệu: Nghiên cứu sâu các văn kiện chính thức (thông cáo chung, tuyên bố, hiệp ước) của ASEAN và Mỹ, các báo cáo của các tổ chức quốc tế (East-West Center), và các công trình học thuật liên quan.
- Phỏng vấn chuyên gia: "Trong quá trình nghiên cứu, người viết đã tham gia một số cuộc hội thảo quốc tế liên quan đến đề tài và có cơ hội phỏng vấn các chuyên gia, các chính trị gia nước ngoài về vấn đề nghiên cứu." Đây là một yếu tố quan trọng để nắm bắt các "toan tính" và "ứng xử khôn khéo" của ASEAN.
Triangulation được thực hiện thông qua:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn kiện chính thức, báo cáo nghiên cứu, bài báo, ý kiến chuyên gia).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích lịch sử, logic, so sánh với các phỏng vấn và đánh giá.
- Triangulation lý thuyết: Soi chiếu vấn đề dưới nhiều lăng kính lý thuyết khác nhau (Mác-Lênin, Chính sách đối ngoại, Chủ nghĩa Hiện thực, Kiến tạo).
Về tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Tính hợp lệ xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "điều chỉnh của ASEAN" và "quan hệ đối ngoại". Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố bằng việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động (ví dụ, sự trỗi dậy của Trung Quốc) và sự điều chỉnh của ASEAN. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc so sánh các phát hiện với các trường hợp quốc tế khác, mặc dù luận án thừa nhận các điều kiện biên của bối cảnh Đông Nam Á. Độ tin cậy (reliability) của phân tích chủ yếu dựa vào tính nhất quán của phương pháp luận và nguồn tài liệu được sử dụng, tuy nhiên, với các phương pháp định tính như phỏng vấn, giá trị alpha (α values) không được áp dụng trực tiếp.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (ví dụ, các giai đoạn thời gian) được mô tả chi tiết: từ 1991-1999 (ASEAN-6 mở rộng thành ASEAN-10), từ 1999-2008 (ASEAN-10 tiến hành đa phương hóa, đa dạng hóa), và từ 2008 đến nay (Hiến chương ASEAN có hiệu lực). Luận án phân tích sự thay đổi trong cấu trúc ASEAN (từ 5 thành viên sáng lập đến 10 quốc gia, dân số hơn 600 triệu người, tổng GDP 2.310 tỷ USD [160]).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng chủ yếu là phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) đối với các văn bản chính thức của ASEAN và Mỹ, nhằm xác định sự thay đổi trong ngôn ngữ, ưu tiên và định hướng chính sách. Phương pháp so sánh lịch sử (historical comparison) và so sánh đối chiếu (contrastive analysis) được áp dụng xuyên suốt để làm nổi bật những điều chỉnh theo từng vấn đề hoặc từng thời kỳ, ví dụ: so sánh quan hệ ASEAN-Mỹ giai đoạn 1967-1977 (lệ thuộc vào Mỹ, Mỹ viện trợ 2 tỷ USD 1968-1970) với giai đoạn 1977-1991 (giảm dần sự lệ thuộc) và sau Chiến tranh lạnh (chủ động, độc lập hơn).
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách xem xét các giải thích cạnh tranh (competing explanations) từ các học giả khác nhau (ví dụ: Amitav Acharya's "Thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN"), và đánh giá các yếu tố tác động khác nhau (nhân tố nội khối, chính sách của Mỹ, sự trỗi dậy của Trung Quốc). Mặc dù không có effect sizes hoặc confidence intervals theo nghĩa thống kê truyền thống, luận án sẽ đánh giá "tác động" của sự điều chỉnh này đến ASEAN, Mỹ và tương quan so sánh lực lượng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương thông qua phân tích định tính sâu sắc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chủ động từ vị thế yếu thế: Phát hiện quan trọng nhất là ASEAN, một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, đã thể hiện sự chủ động đáng kể trong việc định hình quan hệ với Mỹ sau Chiến tranh lạnh, thay vì chỉ là một đối tượng bị động chịu sự chi phối. Bằng chứng là ASEAN đã "chủ động lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác đa phương trên nhiều lĩnh vực khác nhau trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương do ASEAN đóng vai trò người cầm lái."
- Sự chuyển đổi từ phụ thuộc sang độc lập-tự chủ: Từ giai đoạn 1967-1977, khi các nước ASEAN còn "lệ thuộc vào Mỹ" và nhận "viện trợ kinh tế và ô bảo hộ về mặt an ninh" (ví dụ: 1968-1970, Mỹ viện trợ cho ASEAN khoảng 2 tỷ USD; năm 1975, đầu tư trực tiếp của các công ty Mỹ vào các nước ASEAN chiếm 20% toàn bộ đầu tư nước ngoài vào khu vực ASEAN), ASEAN đã dần "giảm dần sự phụ thuộc vào Mỹ" sang thập kỷ 80 và từ sau Chiến tranh lạnh, "tính độc lập, tự chủ trong các quan hệ đối nội và đối ngoại của ASEAN ngày càng tăng lên."
- Tối ưu hóa lợi ích trong cạnh tranh cường quốc: ASEAN đã khéo léo tận dụng bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung để tối đa hóa lợi ích của mình. Phát hiện này củng cố quan điểm của Giáo sư Satu Limaye rằng "ASEAN chủ động tối ưu hóa lợi ích của mình và tránh trường hợp bị rơi vào cuộc ganh đua giữa hai siêu cường như thời Chiến tranh lạnh, bằng cách lôi kéo sự dính líu của nhiều cường quốc vào khu vực."
- Hiến chương ASEAN là bước ngoặt chiến lược: Việc Hiến chương ASEAN có hiệu lực vào năm 2008 đã trao cho ASEAN "tư cách pháp nhân," làm thay đổi "địa vị pháp lý của tổ chức ASEAN trong quan hệ với các nước thành viên và trong quan hệ của ASEAN với các đối tác khác," từ đó củng cố vị thế và khả năng điều chỉnh của Hiệp hội. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn ít nhấn mạnh tác động nội bộ của Hiến chương đến khả năng đối ngoại của ASEAN.
- Duy trì vai trò trung tâm thông qua thể chế: ASEAN đã nỗ lực duy trì và phát huy "vai trò trung tâm" trong các cơ chế hợp tác đa phương về an ninh - chính trị và kinh tế (như ARF, EAS, ADMM+), ngay cả khi đối mặt với những chỉ trích rằng vai trò này bị hạn chế trong các sáng kiến kinh tế như AIIB, TPP hay APEC.
Implications đa chiều
- Thúc đẩy lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết về Chính sách đối ngoại bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích cho các tổ chức khu vực phi nhà nước có "quan hệ đối ngoại" nhưng không có "chính sách đối ngoại chung". Nó thách thức Lý thuyết Hiện thực cấu trúc bằng cách chứng minh agency của các nước nhỏ/vừa trong hệ thống quốc tế do cường quốc chi phối, đồng thời bổ sung cho Lý thuyết Kiến tạo bằng cách chỉ ra cách ASEAN xây dựng "lập trường chung" và củng cố các chuẩn mực khu vực.
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp nghiên cứu được đề xuất có thể áp dụng cho việc phân tích "quan hệ đối ngoại" của các tổ chức khu vực khác có cấu trúc liên Chính phủ lỏng lẻo. Nó cung cấp một cách tiếp cận chi tiết để phân tích sự phối hợp đối ngoại, vượt qua các hạn chế của phân tích chính sách đối ngoại chỉ tập trung vào quốc gia.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp "khuyến nghị chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN trong tương lai gần," giúp Việt Nam "không những không bị rơi vào thế 'tiến thoái lưỡng nan' trong quan hệ với Trung Quốc và Mỹ, mà còn tận dụng được 'cơ hội' này để phát triển quan hệ hơn nữa với Mỹ, ASEAN và Trung Quốc." Các khuyến nghị cụ thể bao gồm tăng cường đoàn kết nội khối và tận dụng vai trò trung tâm của ASEAN.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình triển khai các khuyến nghị chính sách cụ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Ví dụ, việc Việt Nam học hỏi "những ứng xử khôn khéo của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn" là một ví dụ cụ thể cho việc đưa ra các quyết sách chiến lược.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các tổ chức khu vực khác có những đặc điểm tương tự ASEAN (tức là tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, theo đuổi sự đồng thuận và không can thiệp, nằm trong vùng cạnh tranh của các cường quốc). Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, địa lý và cấu trúc thể chế của từng khu vực.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tiếp cận từ góc độ ASEAN, một tổ chức liên Chính phủ với "hợp tác còn khá lỏng lẻo" và không có "chính sách đối ngoại chung", đặt ra thách thức trong việc xác định một tiếng nói và hành động thống nhất của Hiệp hội. Thứ hai, dữ liệu về "toan tính" hay "lợi ích quốc gia" của từng thành viên ASEAN thường không được công khai đầy đủ, đòi hỏi một mức độ suy luận nhất định. Thứ ba, phạm vi thời gian đến năm 2020 trong phần dự báo, mặc dù được xác định rõ ràng, có thể chưa bao quát được những diễn biến mới nhất sau thời điểm đó, ví dụ như những tác động của đại dịch COVID-19 hoặc sự thay đổi trong chính sách của các cường quốc dưới các chính quyền mới. Cuối cùng, việc dựa chủ yếu vào phân tích văn kiện và phỏng vấn có thể thiếu đi chiều sâu từ các phương pháp định lượng khác như phân tích mạng lưới hoặc mô hình hóa hành vi.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian được thừa nhận, cụ thể là việc phân tích chủ yếu tập trung vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương và các quốc gia thành viên ASEAN trong mối quan hệ với Mỹ. Sự khác biệt về hệ tư tưởng và hệ thống chính trị giữa các nước thành viên ASEAN-10 so với ASEAN-6 trước kia cũng là một yếu tố cần được xem xét cẩn trọng khi khái quát hóa.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu tương tự về sự điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với các cường quốc khác như Trung Quốc, Nhật Bản, hay Ấn Độ một cách có hệ thống.
- Phân tích so sánh đa khu vực: So sánh chiến lược điều chỉnh của ASEAN với các tổ chức khu vực khác (ví dụ: Liên minh Châu Phi, Mercosur) trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
- Nghiên cứu định lượng: Phát triển các mô hình định lượng để đo lường mức độ chủ động và tác động của các điều chỉnh chính sách của ASEAN, có thể sử dụng các chỉ số về tần suất các tuyên bố chung, số lượng sáng kiến hợp tác, hay thay đổi trong luồng thương mại/đầu tư.
- Phân tích vai trò của các tác nhân phi nhà nước: Khám phá vai trò của các tập đoàn đa quốc gia (TNCs), các tổ chức xã hội dân sự, và các chuyên gia trong việc định hình "quan hệ đối ngoại" của ASEAN.
- Dự báo dài hạn hơn: Tiếp tục dự báo chiều hướng phát triển của quan hệ ASEAN-Mỹ và vai trò của ASEAN trong kiến trúc khu vực đến năm 2030 hoặc xa hơn, tích hợp các yếu tố công nghệ mới và các thách thức toàn cầu (biến đổi khí hậu, an ninh mạng).
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích diễn ngôn nâng cao với sự hỗ trợ của phần mềm, hoặc thiết kế các cuộc phỏng vấn cấu trúc chặt chẽ hơn với một mẫu chuyên gia rộng hơn. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp sâu hơn các khái niệm từ lý thuyết về Liên kết khu vực (Regional Integration Theory) hoặc Lý thuyết về Quyền lực Normative (Normative Power Theory) để làm rõ hơn cách ASEAN phát huy ảnh hưởng của mình ngoài sức mạnh vật chất.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.
Về tác động học thuật, luận án cung cấp một công trình nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu đầu tiên về sự điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong văn học học thuật. Nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu ASEAN, ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới. Luận án thúc đẩy sự hiểu biết về vai trò của các tổ chức khu vực và các quốc gia vừa và nhỏ trong hệ thống quốc tế, mở ra hướng nghiên cứu mới về agency của các tác nhân phi nhà nước.
Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng gián tiếp đến các quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia hoạt động trong khu vực Đông Nam Á. Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự ổn định chính trị và định hướng quan hệ đối ngoại của khu vực, luận án hỗ trợ các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh trong các lĩnh vực tài chính, sản xuất và dịch vụ để đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Ảnh hưởng chính sách là một trong những mục tiêu chính của luận án. Bằng cách cung cấp "những khuyến nghị chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN trong tương lai gần," luận án có thể trực tiếp định hình các quyết sách ngoại giao của chính phủ Việt Nam. Các phát hiện về "những ứng xử khôn khéo của ASEAN" có thể cung cấp mô hình cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và khu vực trong việc điều hướng cạnh tranh cường quốc. Luận án có thể ảnh hưởng đến cách các Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan khác của Việt Nam xây dựng chiến lược đối ngoại với Mỹ và Trung Quốc, hướng tới mục tiêu giữ vững độc lập, tự chủ và tối đa hóa lợi ích.
Về lợi ích xã hội, một khu vực Đông Nam Á ổn định và hòa bình, nơi các quốc gia thành viên có thể chủ động bảo vệ lợi ích của mình, sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân thông qua tăng trưởng kinh tế bền vững, an ninh được cải thiện và tăng cường hợp tác văn hóa. Việc giảm thiểu rủi ro bị lôi kéo vào các cuộc cạnh tranh cường quốc sẽ giúp duy trì môi trường thuận lợi cho sự phát triển xã hội.
Mức độ phù hợp quốc tế của luận án là rất cao. Vấn đề "thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN: đẩy quan hệ với Washington nhưng không làm mếch lòng Bắc Kinh" (Amitav Acharya, 2011) là một thách thức toàn cầu mà nhiều khu vực và quốc gia phải đối mặt. Các phát hiện về cách ASEAN điều chỉnh và khẳng định vai trò trung tâm có ý nghĩa tham khảo cho các tổ chức khu vực khác ở Châu Phi, Châu Mỹ La tinh, hoặc Trung Á, nơi cũng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyền lực của các cường quốc.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực và cụ thể cho một số đối tượng chính:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận độc đáo để nghiên cứu agency của các tổ chức khu vực trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Nó chỉ ra "research gaps" rõ ràng trong việc phân tích các "điều chỉnh" chính sách đối ngoại của các chủ thể phi nhà nước, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tính chủ động của các quốc gia vừa và nhỏ.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách thách thức quan điểm truyền thống về sự bị động của các nước nhỏ và làm sâu sắc thêm các cuộc tranh luận về lý thuyết Quan hệ Quốc tế, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực và Kiến tạo. Các phát hiện về "tính độc lập, tự chủ trong các quan hệ đối nội và đối ngoại của ASEAN ngày càng tăng lên" và "ASEAN có sự chủ động nhất định trong quan hệ với Mỹ" cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các lý thuyết về agency và hợp tác khu vực.
- Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp, các phân tích về xu hướng chính sách, ổn định khu vực và các cơ hội hợp tác kinh tế (ví dụ: vai trò của ASEAN trong TPP, RCEP) sẽ cung cấp "practical applications" và thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp và tập đoàn đa quốc gia muốn đầu tư hoặc mở rộng hoạt động tại Đông Nam Á. Điều này có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc giảm thiểu rủi ro chính trị và nâng cao dự đoán về môi trường kinh doanh.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho Việt Nam và các nước ASEAN khác trong việc điều chỉnh quan hệ với Mỹ và các cường quốc khác. Các "khuyến nghị chính sách" của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN được đề xuất giúp định hướng các quyết định ngoại giao chiến lược, đặc biệt trong việc xử lý "thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN" (Amitav Acharya, 2011) giữa Mỹ và Trung Quốc. Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng cường khả năng tự chủ, tối đa hóa lợi ích quốc gia và tránh những rủi ro địa chính trị.
- Người dân: Một khu vực ổn định, hòa bình và phát triển, được định hướng bởi các chính sách đối ngoại khôn ngoan, sẽ mang lại lợi ích gián tiếp nhưng đáng kể cho người dân thông qua việc cải thiện an ninh, tăng cường cơ hội kinh tế và duy trì các giá trị văn hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), vốn thường coi các quốc gia nhỏ và tổ chức khu vực là những tác nhân thụ động hoặc phụ thuộc vào ý chí của các cường quốc. Luận án chứng minh rằng ASEAN, dù là một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ với cấu trúc liên Chính phủ lỏng lẻo, vẫn có khả năng thể hiện "sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm." (Trang 15). Điều này mở rộng khái niệm về agency trong chính trị quốc tế, đặc biệt đối với các tổ chức khu vực, và đề xuất một cách nhìn nhận mới về khả năng định hình môi trường chiến lược của các tác nhân phi cường quốc. Nó làm giàu cho Lý thuyết Chính sách Đối ngoại bằng cách áp dụng phân tích vào một chủ thể độc đáo không có chính sách đối ngoại chung.
-
Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc phát triển một cách tiếp cận để phân tích "quan hệ đối ngoại" của một tổ chức liên Chính phủ (ASEAN) vốn không có "chính sách đối ngoại chung" mà chỉ có "sự phối hợp đối ngoại" giữa các thành viên. Phương pháp này dựa vào việc phân tích các Thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit) hàng năm như là bằng chứng cụ thể cho "những định hướng đối ngoại" chung.
- So với GS. Nguyễn Thiết Sơn trong "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020", nghiên cứu của ông tiếp cận từ phía Mỹ và không phân tích "những toan tính của ASEAN". Phương pháp của luận án vượt trội bằng cách thiết lập một khung phân tích cụ thể cho "toan tính" và "điều chỉnh" từ góc độ ASEAN.
- So với Vũ Thị Lan Hương trong luận văn Thạc sỹ "Quan hệ Mỹ - ASEAN từ 2000 đến nay", bà nghiên cứu chính sách đối ngoại của từng quốc gia thành viên ASEAN với Mỹ, chứ không phải ASEAN như một thực thể thống nhất. Phương pháp của luận án này giải quyết hạn chế đó bằng cách xây dựng một cơ chế phân tích sự phối hợp đối ngoại để hiểu được lập trường chung của ASEAN như một tổng thể.
- So với TS. Lê Khương Thuỳ trong "Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN: Trong và sau Chiến tranh lạnh", nghiên cứu của bà tập trung vào chính sách của Mỹ. Phương pháp của luận án này đổi mới bằng cách đảo ngược trọng tâm, đi sâu vào các yếu tố nội tại và cơ chế ra quyết định của ASEAN để giải thích các điều chỉnh của chính Hiệp hội.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ chủ động mà ASEAN đã thể hiện trong việc "lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác đa phương" và định hình kiến trúc an ninh khu vực, ngay cả khi đối mặt với sự cạnh tranh quyền lực gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc. Điều này đi ngược lại quan điểm phổ biến về sự bị động của các quốc gia nhỏ trong chính trị quốc tế và sự "lỏng lẻo" của ASEAN. Bằng chứng là, sau khi Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008, và đặc biệt là vào năm 2012, các lãnh đạo ASEAN và Mỹ đã nhất trí nâng cấp quan hệ lên "tầm đối tác chiến lược" và tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh thường niên ASEAN-Mỹ [135]. Mỹ cũng "đánh giá cao những nỗ lực của Mỹ tăng cường can dự (engagement) vào những diễn đàn an ninh – chính trị mà ASEAN đóng vai trò trung tâm như Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và cuộc họp Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+)" [135]. Điều này cho thấy ASEAN đã thành công trong việc tạo ra một môi trường mà ở đó, Mỹ không chỉ "có mặt vững vàng" mà còn tích cực tham gia vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước để sao chép kết quả một cách chính xác trong các nghiên cứu định lượng. Tuy nhiên, luận án sử dụng các "phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế cơ bản" bao gồm "phương pháp tiếp cận lịch sử và logic, phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh" (Trang 14), cùng với Lý luận Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm cơ sở phương pháp luận. Việc này đảm bảo tính minh bạch và có hệ thống của quá trình nghiên cứu. Các nguồn tài liệu được sử dụng (thông cáo chung, tuyên bố, công trình học thuật) được trích dẫn đầy đủ, và các tiêu chí lựa chọn dữ liệu được mô tả rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức dữ liệu được thu thập và phân tích, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tương tự hoặc so sánh trong các bối cảnh khác, mặc dù việc tái tạo chính xác các cuộc phỏng vấn chuyên gia có thể khó khăn do tính chất của dữ liệu định tính.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Dựa trên các hạn chế và đề xuất nghiên cứu tương lai, chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra để mở rộng và làm sâu sắc thêm hiểu biết về agency của ASEAN và các tổ chức khu vực.
- 2020-2023: Phân tích so sánh đa cường quốc: Mở rộng nghiên cứu các điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với các cường quốc khác như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, đặc biệt tập trung vào cách ASEAN cân bằng lợi ích với từng nước trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược.
- 2023-2026: Đánh giá tác động định lượng: Phát triển các chỉ số định lượng để đo lường hiệu quả của các điều chỉnh chính sách của ASEAN, ví dụ: tác động đến đầu tư, thương mại, hoặc mức độ tham gia vào các sáng kiến khu vực. Điều này sẽ sử dụng phần mềm phân tích văn bản để theo dõi tần suất các cụm từ liên quan đến "chủ động" hoặc "vai trò trung tâm" trong các văn bản chính thức.
- 2026-2028: Mô hình hóa Agency của Tổ chức khu vực: Xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về agency của các tổ chức liên Chính phủ trong hệ thống quốc tế, có thể áp dụng ngoài bối cảnh ASEAN, bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế, lợi ích quốc gia và bối cảnh địa chính trị.
- 2028-2030: Tương lai của Kiến trúc khu vực: Dự báo vai trò và vị thế của ASEAN trong kiến trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương đến năm 2030 và xa hơn, xem xét các yếu tố mới nổi như công nghệ đột phá, biến đổi khí hậu, và sự thay đổi trong cấu trúc dân số. Nghiên cứu sẽ bao gồm việc đánh giá khả năng ASEAN chuyển đổi từ một tổ chức liên Chính phủ lỏng lẻo sang một cộng đồng liên kết chặt chẽ hơn.
Kết luận
Luận án này đã cung cấp một phân tích có hệ thống và chuyên sâu về những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng.
- Khẳng định Agency của ASEAN: Luận án đã chứng minh rằng ASEAN không phải là một tác nhân bị động mà đã thể hiện "sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm" (Trang 15).
- Chuyển đổi từ phụ thuộc sang độc lập-tự chủ: Từ một Hiệp hội lệ thuộc vào viện trợ và ô bảo hộ của Mỹ trong thời kỳ đầu, ASEAN đã dần phát triển tính độc lập, tự chủ trong quan hệ đối ngoại.
- Vai trò chiến lược của Hiến chương ASEAN: Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008 đã trao cho Hiệp hội "tư cách pháp nhân" (Trang 5), củng cố vị thế và khả năng điều chỉnh chiến lược của ASEAN trên trường quốc tế.
- Tối ưu hóa lợi ích trong cạnh tranh cường quốc: ASEAN đã thành công trong việc duy trì "vị trí cân bằng tương đối" và "lôi kéo sự dính líu của nhiều cường quốc vào khu vực" (Trang 12), qua đó tối đa hóa lợi ích của mình trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung.
- Củng cố vai trò trung tâm: Bằng các điều chỉnh chiến lược, ASEAN đã củng cố vai trò trung tâm trong nhiều cơ chế hợp tác đa phương về an ninh-chính trị và kinh tế trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương (ví dụ: ARF, EAS, ADMM+).
Nghiên cứu này thúc đẩy một sự phát triển trong paradigm về agency của các tổ chức khu vực, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ thách thức các giả định về sự bị động của các quốc gia nhỏ hơn trong hệ thống quốc tế. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) Phân tích sâu hơn về cơ chế "phối hợp đối ngoại" của các tổ chức liên Chính phủ; 2) Nghiên cứu so sánh về chiến lược điều chỉnh của các tổ chức khu vực khác trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc; và 3) Đánh giá tác động định lượng của các quyết sách đối ngoại của các tổ chức khu vực. Với sự phân tích chi tiết và các khuyến nghị chính sách cụ thể, luận án này có "tác động lớn đối với việc xây dựng chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN" (Trang 15), đồng thời có "tầm quan trọng toàn cầu" thông qua việc cung cấp hiểu biết về quản trị khu vực trong một thế giới đa cực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Từ sau Chiến tranh lạnh, khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở nên năng động và ngày càng thu hút được sự quan tâm của cộng đồng quốc tế. Khu vực không những có sự hiện diện về mặt địa lý và gia tăng ảnh hưởng của các cường quốc (như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga và Ấn Độ), các quốc gia tầm trung (như Australia, Hàn Quốc,.) và tổ chức khu vực khá thành công và năng động như ASEAN, mà còn chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong cán cân so sánh lực lượng. Liên Xô tan rã, trật tự thế giới hai cực cũng không còn, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất trên thế giới và ở châu Á - Thái Bình Dương, Mỹ muốn xây dựng một trật tự khu vực do Mỹ lãnh đạo. Tuy nhiên, vị trí số 1 khu vực đó của Mỹ ngày càng bị thách thức bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc, cả về sức mạnh cứng và sức mạnh mềm.
Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực giữa Mỹ và Trung Quốc, ASEAN, một mặt, không ngừng phát triển cả về lượng lẫn chất và tăng cường đoàn kết nội khối, mặt khác, giữ vị trí cân bằng tương đối trong quan hệ với các nước lớn và vươn lên, đóng vai trò “trung tâm” trong nhiều cơ chế hợp tác đa phương về an ninh - chính trị và kinh tế trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Về mặt lý luận, nghiên cứu sự điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh sẽ giúp giải đáp những câu hỏi: Liệu ASEAN với vai trò là tổ chức khu vực gồm 10 quốc gia vừa và nhỏ (hợp tác khá “lỏng lẻo”, lại không có lãnh đạo nhóm) có sự chủ động nào không hay luôn ở thế bị động trong quan hệ với siêu cường duy nhất trên thế giới - Mỹ? Nếu có thì ASEAN đã chủ động điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Mỹ như thế nào? Trong mối quan hệ giữa nước nhỏ và nước lớn, nước lớn thường giữ vai trò chủ động hơn và chi phối quan hệ nhiều hơn, trong khi đó, nước nhỏ thường bị động hơn và đôi khi bị ép nhiều hơn. “Sự vượt trội về tầm vóc của một nước thường đi cùng với tâm lý 2 và hành vi nước lớn của nước đó so với các nước khác”. Nước lớn thường có tâm lý “đại quốc” và do vậy, có hành vi coi thường, chèn ép “tiểu quốc” [67].
Trong trường hợp này, tập hợp của các quốc gia vừa và nhỏ, tuy có những thời điểm và trong một số vấn đề, bị chia rẽ, nhưng nhìn chung, đã có những điều chỉnh hợp lý và ứng xử tương đối khôn khéo với siêu cường, góp phần đạt được những mục tiêu trong quan hệ với Mỹ nói riêng và mục tiêu chung của ASEAN. Sự lớn mạnh của ASEAN, việc tăng dần tính chủ động, tích cực của ASEAN và bối cảnh thế giới thay đổi sau Chiến tranh lạnh đã khiến cho tính chất của mối quan hệ ASEAN - Mỹ biến chuyển rõ rệt. Trong những năm đầu sau khi thành lập, năm nước thành viên ASEAN là những nước nhỏ, mới giành độc lập nên phải dựa vào sự viện trợ, đầu tư của Mỹ về mặt kinh tế và ô bảo hộ về mặt an ninh, đặc biệt, đối với các nước đồng minh truyền thống của Mỹ, sự lệ thuộc này càng cao hơn. Sang thập kỷ 80 của thế kỷ XX, ASEAN giảm dần sự phụ thuộc vào Mỹ.
Từ sau Chiến tranh lạnh, tính độc lập, tự chủ trong các quan hệ đối nội và đối ngoại của ASEAN ngày càng tăng lên. ASEAN có sự chủ động nhất định trong quan hệ với Mỹ. Hiện nay, đa số các nước thành viên ASEAN đều muốn đẩy mạnh hợp tác với Mỹ cả về mặt song phương và đa phương. ASEAN đã chủ động lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác đa phương trên nhiều lĩnh vực khác nhau trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương do ASEAN đóng vai trò người cầm lái.
Trong bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang vận động để hình thành một trật tự khu vực mới, phù hợp hơn với tương quan so sánh lực lượng và sự cạnh tranh Mỹ - Trung trên các lĩnh vực, việc nghiên cứu những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh là cần thiết, có ý nghĩa thiết thực trong quá trình đề xuất những khuyến nghị chính sách trong quan hệ với Mỹ, Trung Quốc và ASEAN. Việt Nam là một trong những thành viên chủ chốt của ASEAN, đã có nhiều sáng kiến và đóng góp trong việc tăng cường hợp tác và đoàn kết nội khối, cũng như trong các quan hệ đối ngoại 3 song phương và đa phương của ASEAN. Tuy nhiên, trong cuộc chạy đua Mỹ - Trung mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam sẽ dễ trở thành đối tượng bị lôi kéo. Trung Quốc đang thúc đẩy chiến lược “Hướng Nam” nhằm vươn ra biển Đông, mà Việt Nam là cửa ngõ quan trọng.
Trong khi đó, Mỹ không muốn Việt Nam rơi vào vòng ảnh hưởng của Trung Quốc, hơn nữa, tìm cách có được sự hiện diện quân sự ở đây để hoàn thiện tuyến bao vây Trung Quốc, trải dài từ Nhật Bản, Hàn Quốc, xuống Đông Nam Á. Nếu nghiên cứu và học hỏi được những ứng xử khôn khéo của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn, Việt Nam sẽ không những không bị rơi vào thế “tiến thoái lưỡng nan” trong quan hệ với Trung Quốc và Mỹ, mà còn tận dụng được “cơ hội” này để phát triển quan hệ hơn nữa với Mỹ, ASEAN và Trung Quốc. Với những ý nghĩa lý luận và thực tiễn nêu trên, tôi quyết định chọn đề tài: “Những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh” để viết luận án Tiến sỹ, chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích, làm rõ những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh đến nay.
Để đạt được mục tiêu này, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm: (i) Làm sáng tỏ những nội dung ASEAN đã điều chỉnh trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh; (ii) ASEAN đã triển khai trên thực tế những điều chỉnh này như thế nào; (iii) Tìm hiểu nguyên nhân dẫn tới việc ASEAN có những điều chỉnh đó và (iv) Đánh giá tác động của việc thay đổi này đến mối quan hệ ASEAN - Mỹ, đến ASEAN, đến Mỹ và rộng hơn là quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là phản ứng của các nước lớn khác trong khu vực. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là sự điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh. 4 ASEAN chưa có chính sách đối ngoại chung, nhưng có quan hệ đối ngoại (external relations) với các đối tác đối thoại và các chủ thể khác trong quan hệ quốc tế như các quốc gia khác, các tổ chức quốc tế và tổ chức khu vực. Dựa trên hai nguyên tắc cơ bản của ASEAN là đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, các quốc gia thành viên ASEAN có sự phối hợp đối ngoại, tạo ra những định hướng đối ngoại, thể hiện rõ nhất qua những Thông cáo chung của các Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit) hàng năm.
Trong phạm vi luận án, khi nghiên cứu những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ qua từng giai đoạn, tác giả sẽ chỉ nghiên cứu ASEAN với tư cách là một thực thể (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á hoặc Cộng đồng ASEAN từ tháng 12/2015). Song, khi triển khai những điều chỉnh này trên thực tế và xem xét những tác động của việc điều chỉnh đó, tác giả sẽ nghiên cứu cả trên bình diện song phương (các mối quan hệ của những nước thành viên ASEAN với Mỹ) và đa phương (quan hệ ASEAN - Mỹ). Độc giả sẽ thấy có những lúc là sự kết hợp hiệu quả quan hệ song phương và đa phương (trong giai đoạn từ 2008), nhưng cũng có khi, các quan hệ song phương lại nổi trội hơn (trong giai đoạn từ 1991 - 1999). Về thời gian nghiên cứu, luận án sẽ tập trung phân tích những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh đến nay.
Trong 25 năm đó, tác giả lấy hai mốc lớn là năm 1999 và 2008 để chia luận án thành ba giai đoạn chính: từ 1991 - 1999, từ 1999 - 2008 và từ 2008 đến nay. Lý do tác giả lấy mốc năm 1999 là bởi vì ASEAN đã hoàn thành việc phát triển về lượng (mở rộng từ ASEAN-6 thành ASEAN-10) vào năm 1999. Theo đó, những mục tiêu phát triển, cách thức bàn bạc để xử lý vấn đề phát sinh và quan hệ đối ngoại của ASEAN-10 cũng thay đổi so với ASEAN-6 trước kia. Trong quan hệ với Mỹ, nếu như ASEAN-6 gồm các quốc gia có cùng hệ tư tưởng tư bản chủ nghĩa với Mỹ và muốn tranh thủ Mỹ về kinh tế và an ninh để phát triển, thì ASEAN-10 5 bao gồm cả các nước có hệ tư tưởng và hệ thống chính trị khác, ASEAN-10 tiến hành đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, trong đó, Mỹ vẫn là một trong những ưu tiên và Mỹ là một đối trọng trong quan hệ của ASEAN với các nước lớn khác.
Năm 2008 đánh dấu mốc ASEAN thực sự thay đổi về chất. Sau khi 10 quốc gia thành viên ASEAN ký kết Hiến chương ASEAN năm 2007, sang năm 2008, Hiến chương ASEAN được phê chuẩn và chính thức có hiệu lực. Hiến chương trao cho ASEAN tư cách pháp nhân, thể hiện rõ tình đoàn kết và quyết tâm hướng tới xây dựng một Cộng đồng chung, do đó, thay đổi địa vị pháp lý của tổ chức ASEAN trong quan hệ với các nước thành viên và trong quan hệ của ASEAN với các đối tác khác. Đồng thời, năm 2008 cũng bắt đầu chứng kiến sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực châu Á - Thái Bình Dương dưới thời chính quyền của Tổng thống Barack Obama, theo đó, chính sách của Mỹ với Đông Nam Á cũng thay đổi đáng kể theo chiều hướng tích cực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-tien-si-dieu-chinh-quan-he-asean-voi-my-sau-chien-tranh-lanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh Lạnh, đánh giá bối cảnh chính trị toàn cầu mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Điều chỉnh quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.