Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá những điều chỉnh chiến lược của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong quan hệ với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ từ sau Chiến tranh lạnh. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khu vực châu Á – Thái Bình Dương trở nên năng động, chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, ASEAN, một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, đã không ngừng tìm cách khẳng định vai trò trung tâm và tối ưu hóa lợi ích của mình.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về sự chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ chính góc độ của Hiệp hội này sau Chiến tranh lạnh. Trong khi nhiều nghiên cứu đã tiếp cận quan hệ ASEAN-Mỹ từ phía Mỹ (ví dụ: cuốn "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020" của GS. Nguyễn Thiết Sơn tập trung nhiều hơn vào góc độ Mỹ [Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2012]), hoặc chỉ nghiên cứu trong một giai đoạn ngắn, một vấn đề cụ thể, hoặc nhìn nhận ASEAN như một đối tượng bị động trước các cường quốc. Như chính tác giả luận án khẳng định, "Nếu trực tiếp liên quan đến đề tài, xem xét những nỗ lực của ASEAN và sự chủ động của ASEAN điều chỉnh quan hệ với Mỹ thì có thể nói, chưa có công trình nghiên cứu có hệ thống nào, cả trong và ngoài nước, được công bố." Đây là khoảng trống học thuật quan trọng, cho phép luận án cung cấp một phân tích toàn diện và đa chiều.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:

  1. ASEAN đã điều chỉnh những nội dung nào trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh?
  2. Những điều chỉnh này đã được ASEAN triển khai trên thực tế như thế nào?
  3. Nguyên nhân nào dẫn tới việc ASEAN có những điều chỉnh đó?
  4. Tác động của những thay đổi này đến mối quan hệ ASEAN - Mỹ, đến ASEAN, đến Mỹ và rộng hơn là quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là phản ứng của các nước lớn khác trong khu vực? Hypotheses: H1: ASEAN, mặc dù là một tổ chức liên Chính phủ với hợp tác "lỏng lẻo", không hoàn toàn bị động mà đã có sự chủ động đáng kể trong việc điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Mỹ. H2: Sự điều chỉnh của ASEAN được thúc đẩy bởi sự cân bằng giữa các yếu tố nội khối (gia tăng đoàn kết, phát triển về lượng và chất) và các nhân tố bên ngoài (biến đổi cán cân so sánh lực lượng, sự trỗi dậy của Trung Quốc, chính sách của Mỹ). H3: Những điều chỉnh này đã giúp ASEAN tối ưu hóa lợi ích của các quốc gia thành viên và củng cố vai trò trung tâm của mình trong kiến trúc khu vực.

Khung lý thuyết của luận án dựa trên Lý luận Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh, làm cơ sở lý luận và phương pháp luận. Ngoài ra, luận án sử dụng lý luận về chính sách đối ngoại, phân tích chính sách đối ngoại và sự phối hợp đối ngoại giữa các quốc gia thành viên ASEAN để soi chiếu vào quan hệ ASEAN - Mỹ. Điều này cho phép khám phá sự chủ động của ASEAN, vượt ra ngoài các khuôn khổ chỉ tập trung vào sức mạnh của các nước lớn. Luận án khẳng định rằng các nước vừa và nhỏ có thể "chủ động điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Mỹ như thế nào" ngay cả khi đối mặt với một siêu cường.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lần đầu tiên cung cấp một phân tích có hệ thống về tính chủ độngkhả năng điều chỉnh của ASEAN từ chính góc độ của Hiệp hội trong một mối quan hệ song phương với một cường quốc lớn. Luận án dự kiến sẽ đóng góp vào việc dự báo chiều hướng quan hệ ASEAN-Mỹ đến năm 2020, cung cấp nền tảng cho các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam. Nghiên cứu này phá vỡ quan điểm truyền thống rằng các quốc gia nhỏ hơn chỉ là những đối tượng phản ứng thụ động trong chính trị quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm sự điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh (1991) đến nay. Thời gian được chia thành ba giai đoạn chính: 1991-1999 (ASEAN mở rộng từ 6 lên 10 thành viên), 1999-2008 (ASEAN-10 với mục tiêu đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ), và 2008-nay (Hiến chương ASEAN có hiệu lực, chính sách "tái cân bằng" của Mỹ). Luận án sẽ xem xét cả trên bình diện song phương (quan hệ của từng nước thành viên ASEAN với Mỹ) và đa phương (quan hệ ASEAN-Mỹ với tư cách một thực thể). Về không gian, nghiên cứu tập trung vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương, với khái niệm được định rõ để phù hợp với góc độ đánh giá từ Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phân tích tình hình nghiên cứu hiện có cho thấy ba luồng chính liên quan đến quan hệ ASEAN-Mỹ sau Chiến tranh lạnh.

Thứ nhất, nhiều học giả trong nước và quốc tế đã nghiên cứu đề tài này, nhưng thường tiếp cận từ phía Mỹ hoặc không tập trung vào tính chủ động của ASEAN. Ví dụ, cuốn "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020" của GS. Nguyễn Thiết Sơn (Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2012) phân tích thực trạng và triển vọng nhưng "không phân tích những toan tính của ASEAN trong quan hệ với Mỹ." Tương tự, cuốn "Quan hệ Mỹ - ASEAN (1967 – 1997): Lịch sử và triển vọng" của PGS.TS Lê Văn Anh (Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, 2009) dù chia giai đoạn hợp lý nhưng dừng ở năm 1997 và cũng tập trung vào quan hệ từ góc độ Mỹ. Luận văn Thạc sỹ "Quan hệ Mỹ - ASEAN từ 2000 đến nay" của Vũ Thị Lan Hương (2010) lại "nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia thành viên ASEAN với Mỹ dưới từng nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ, chứ không xem xét quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ trong tư cách là một Hiệp hội, một thực thể thống nhất."

Thứ hai, các học giả nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á và ASEAN. Điển hình là cuốn "Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN: Trong và sau Chiến tranh lạnh" của TS. Lê Khương Thuỳ (Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 2003). Các nghiên cứu này, bao gồm cả các bài viết như của John West ("President Obama’s Pivot to Asia is All About China" [164]) và Bonnie S. Glaser ("Pivot to Asia: Prepare for Unintended Consequences" [118]), thường "chỉ xem xét chiều từ phía Mỹ đối với Đông Nam Á và với ASEAN, không cân nhắc những tính toán lợi ích và chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ."

Thứ ba, một vài bài viết tiếp cận từ phía ASEAN nhưng thường hoặc là ứng xử của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn nói chung, hoặc chỉ nghiên cứu trong một giai đoạn ngắn, một vấn đề, không nghiên cứu một cách hệ thống. Ví dụ, cuốn "Hợp tác và cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á ba thập niên đầu sau Chiến tranh lạnh" (2014) của PGS. Trần Khánh chủ biên chỉ dành một phần nhỏ để chứng tỏ sự "chủ động" của ASEAN. Tương tự, cuốn "ASEAN centrality and the ASEAN - US economic relationship" (2014) của Peter A. Petri và Michael G. Plummer nhấn mạnh vai trò trung tâm của ASEAN nhưng chủ yếu từ góc độ hợp tác kinh tế. Bài viết "ASEAN’s Dilemma: Courting Washington without Hurting Beijing" của Giáo sư Amitav Acharya (Asia Pacific Bulletin, số 133, 18/10/2011) nổi bật với việc phân tích thách thức của ASEAN trong việc cân bằng quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, nhưng cũng không phải là một công trình nghiên cứu hệ thống về các điều chỉnh của ASEAN. Ngay cả một bài phân tích gần đây như "Why ASEAN is here to stay and what that means for the US" của Giáo sư Satu Limaye (The Diplomat, 30/8/2016) cũng chỉ là phân tích ngắn gọn về vai trò của ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.

Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp lấp đầy khoảng trống này, cung cấp "một công trình nghiên cứu có hệ thống đầu tiên" về những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, đặc biệt tập trung vào nội dung điều chỉnh, nguyên nhân và tác động từ chính góc độ của ASEAN với tư cách một thực thể. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn thường phân tích mối quan hệ này hoặc chính sách đối ngoại của Mỹ đối với ASEAN. Bằng cách tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, luận án không chỉ tái khẳng định các phát hiện đã có mà còn làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về vai trò của một tổ chức khu vực trong hệ thống quốc tế đa cực.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, Michael Leifer, một học giả nổi tiếng về Đông Nam Á, đã phân tích quan hệ song phương của 5 nước thành viên sáng lập ASEAN với Mỹ suốt cuộc chiến tranh Việt Nam, cho thấy các mức độ ủng hộ Mỹ khác nhau của các nước thành viên [Chin Kin Wah và Leo Suryadinata, 2005]. Nghiên cứu này của luận án mở rộng phạm vi ra sau Chiến tranh lạnh và từ góc độ đa phương của ASEAN. Peter A. Petri và Michael G. Plummer trong "ASEAN centrality and the ASEAN - US economic relationship" (2014) đã đặt câu hỏi liệu ASEAN có thể đẩy mạnh hơn quan hệ với Mỹ mà vẫn giữ được vai trò trung tâm, tập trung vào hợp tác kinh tế (4 nước ASEAN tham gia TPP, nhiều nước tham gia RCEP và các FTA). Luận án này mở rộng ra cả các lĩnh vực chính trị và an ninh, và đi sâu vào cơ chế điều chỉnh của ASEAN.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết Quan hệ Quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) vốn thường coi các quốc gia nhỏ là những người chơi bị động hoặc phụ thuộc vào các cường quốc. Bằng cách tập trung vào "sự chủ động điều chỉnh của ASEAN" trong quan hệ với một siêu cường như Mỹ, luận án chứng minh rằng các tập hợp quốc gia vừa và nhỏ có thể "không hoàn toàn bị động, mà vẫn có sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm." Điều này mở rộng lý thuyết về tác nhân (agency) trong chính trị quốc tế, đặc biệt đối với các tổ chức khu vực liên Chính phủ.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần:

  1. Lợi ích quốc gia: Xác định lợi ích quốc gia của từng thành viên ASEAN và lợi ích chung của ASEAN trong quan hệ với Mỹ.
  2. Chính sách đối ngoại (External Relations): Phân biệt giữa "chính sách đối ngoại chung" (mà ASEAN chưa có) và "quan hệ đối ngoại" (External Relations) với các đối tác, thể hiện qua lập trường chung và định hướng đối ngoại.
  3. Điều chỉnh (Adjustment): Bao gồm sự thay đổi về nội dung, biện pháp và cách thức triển khai quan hệ đối ngoại.
  4. Các yếu tố tác động: Bao gồm nhân tố nội khối (phát triển về lượng và chất của ASEAN, Hiến chương ASEAN) và nhân tố bên ngoài (bối cảnh quốc tế, tương quan so sánh lực lượng ở châu Á - Thái Bình Dương, chính sách của Mỹ, sự trỗi dậy của Trung Quốc).

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: P1: Sự gia tăng về lượng (từ ASEAN-6 lên ASEAN-10 vào năm 1999) và chất (Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008, trao tư cách pháp nhân) của ASEAN tỷ lệ thuận với khả năng chủ động điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ. P2: Cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc (đặc biệt là Mỹ-Trung) ở châu Á – Thái Bình Dương tạo ra "cơ hội" để ASEAN thực hiện các điều chỉnh chiến lược nhằm tối đa hóa lợi ích và củng cố vai trò trung tâm. P3: Sự điều chỉnh của ASEAN sẽ tiến triển từ phụ thuộc sang độc lập, tự chủ và chủ động hơn trong các mối quan hệ với Mỹ, cả trên bình diện song phương và đa phương.

Luận án đề xuất một sự phát triển trong paradigm về nghiên cứu tổ chức khu vực. Thay vì nhìn nhận ASEAN chỉ là một diễn đàn hợp tác lỏng lẻo chịu ảnh hưởng từ các cường quốc, luận án chứng minh rằng ASEAN có thể "trở thành một nhân tố quan trọng để giữ cân bằng lực lượng trong khu vực" [1,239]. Sự kiện ASEAN nâng quan hệ với Mỹ lên "tầm đối tác chiến lược" vào năm 2012 và việc Mỹ "tăng cường can dự (engagement) vào những diễn đàn an ninh – chính trị mà ASEAN đóng vai trò trung tâm như Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và cuộc họp Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+)" [135] là bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển paradigm về vai trò của ASEAN.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính sách đối ngoại (Foreign Policy Analysis) truyền thống vốn tập trung vào quốc gia, với các lý thuyết về hợp tác khu vực và tổ chức quốc tế để phân tích một chủ thể "lai" như ASEAN. Cụ thể, nó tích hợp Lý luận Mác - Lênin (để hiểu về cấu trúc quyền lực và sự phụ thuộc kinh tế-chính trị), Lý thuyết Tân Hiện thực (Neo-Realism) (để phân tích cán cân quyền lực và lợi ích quốc gia) và Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) (để giải thích sự hình thành "lập trường chung", "văn hóa thực thi" và "vai trò trung tâm" của ASEAN).

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận "phân tích chính sách đối ngoại" vào một tổ chức liên Chính phủ chưa có "chính sách đối ngoại chung" mà chỉ có "quan hệ đối ngoại". Điều này yêu cầu phân tích sự "phối hợp đối ngoại" giữa các quốc gia thành viên trên cơ sở nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp, để tạo ra "những định hướng đối ngoại, thể hiện rõ nhất qua những Thông cáo chung của các Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit) hàng năm." Luận án lý giải "nguyên nhân tại sao hay với những yếu tố đầu vào như thế nào, ASEAN sẽ điều chỉnh quan hệ với Mỹ."

Các đóng góp khái niệm bao gồm: định nghĩa lại "điều chỉnh của ASEAN" không chỉ là phản ứng mà là một quá trình chủ động (proactive adjustment); làm rõ khái niệm "vai trò trung tâm của ASEAN" trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc; và phân tích "sự phối hợp đối ngoại" như một cơ chế thay thế cho "chính sách đối ngoại chung" trong một tổ chức lỏng lẻo. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, rằng sự chủ động của ASEAN vẫn bị giới hạn bởi tính chất liên Chính phủ và sự khác biệt lợi ích giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt khi các lực lượng đối lập trong nội bộ các nước thành viên "đòi quay trở lại mức độ hợp tác liên Chính phủ hơn là xây dựng Cộng đồng ASEAN."

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu pha trộn giữa Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism)Chủ nghĩa Diễn giải (Interpretivism). Nền tảng duy vật biện chứng và duy vật lịch sử từ Lý luận Mác - Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh định hướng cho việc tìm kiếm các cấu trúc và cơ chế quyền lực sâu sắc (Critical Realism), trong khi việc phân tích "những toan tính," "ứng xử khôn khéo" của ASEAN và việc xây dựng "lập trường chung" phản ánh sự hiểu biết về ý nghĩa chủ quan và tương tác xã hội (Interpretivism).

Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) mặc dù không được mô tả cụ thể về mặt định lượng-định tính, nhưng bao gồm sự kết hợp giữa phân tích tài liệu lịch sử và phỏng vấn chuyên gia. Việc sử dụng "phương pháp tiếp cận lịch sử và logic, phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh" cùng với "phương pháp so sánh, đối chiếu quan hệ của ASEAN với Mỹ giai đoạn trước với giai đoạn sau" cho thấy một cách tiếp cận đa chiều. Thiết kế này có thể được xem là đa cấp (multi-level design), phân tích ASEAN ở cấp độ tổ chức khu vực, và đồng thời xem xét các mối quan hệ song phương của từng nước thành viên ASEAN với Mỹ, cũng như các yếu tố quốc tế và khu vực rộng lớn hơn tác động đến ASEAN.

Mẫu nghiên cứu không phải là số lượng đối tượng thống kê, mà là các thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM), Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit), Tuyên bố chung của các cuộc họp cấp cao ASEAN-Mỹ, và các phát biểu của lãnh đạo/chuyên gia. Về thời gian, luận án tập trung vào giai đoạn sau Chiến tranh lạnh (1991-nay), chia thành ba giai đoạn nhỏ với các mốc quan trọng là năm 1999 (ASEAN-10) và 2008 (Hiến chương ASEAN có hiệu lực).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là chọn lựa các văn kiện chính thức của ASEAN và Mỹ liên quan đến quan hệ song phương và đa phương, cùng với các nghiên cứu học thuật uy tín và bài phân tích của chuyên gia. Tiêu chí đưa vào bao gồm các tài liệu trực tiếp thể hiện lập trường, quyết định của ASEAN và Mỹ, cũng như các phân tích có liên quan đến các yếu tố tác động. Tiêu chí loại trừ là các tài liệu không trực tiếp liên quan đến sự điều chỉnh của ASEAN.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Phân tích tài liệu: Nghiên cứu sâu các văn kiện chính thức (thông cáo chung, tuyên bố, hiệp ước) của ASEAN và Mỹ, các báo cáo của các tổ chức quốc tế (East-West Center), và các công trình học thuật liên quan.
  2. Phỏng vấn chuyên gia: "Trong quá trình nghiên cứu, người viết đã tham gia một số cuộc hội thảo quốc tế liên quan đến đề tài và có cơ hội phỏng vấn các chuyên gia, các chính trị gia nước ngoài về vấn đề nghiên cứu." Đây là một yếu tố quan trọng để nắm bắt các "toan tính" và "ứng xử khôn khéo" của ASEAN.

Triangulation được thực hiện thông qua:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn kiện chính thức, báo cáo nghiên cứu, bài báo, ý kiến chuyên gia).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích lịch sử, logic, so sánh với các phỏng vấn và đánh giá.
  • Triangulation lý thuyết: Soi chiếu vấn đề dưới nhiều lăng kính lý thuyết khác nhau (Mác-Lênin, Chính sách đối ngoại, Chủ nghĩa Hiện thực, Kiến tạo).

Về tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Tính hợp lệ xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "điều chỉnh của ASEAN" và "quan hệ đối ngoại". Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố bằng việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động (ví dụ, sự trỗi dậy của Trung Quốc) và sự điều chỉnh của ASEAN. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc so sánh các phát hiện với các trường hợp quốc tế khác, mặc dù luận án thừa nhận các điều kiện biên của bối cảnh Đông Nam Á. Độ tin cậy (reliability) của phân tích chủ yếu dựa vào tính nhất quán của phương pháp luận và nguồn tài liệu được sử dụng, tuy nhiên, với các phương pháp định tính như phỏng vấn, giá trị alpha (α values) không được áp dụng trực tiếp.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (ví dụ, các giai đoạn thời gian) được mô tả chi tiết: từ 1991-1999 (ASEAN-6 mở rộng thành ASEAN-10), từ 1999-2008 (ASEAN-10 tiến hành đa phương hóa, đa dạng hóa), và từ 2008 đến nay (Hiến chương ASEAN có hiệu lực). Luận án phân tích sự thay đổi trong cấu trúc ASEAN (từ 5 thành viên sáng lập đến 10 quốc gia, dân số hơn 600 triệu người, tổng GDP 2.310 tỷ USD [160]).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng chủ yếu là phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) đối với các văn bản chính thức của ASEAN và Mỹ, nhằm xác định sự thay đổi trong ngôn ngữ, ưu tiên và định hướng chính sách. Phương pháp so sánh lịch sử (historical comparison) và so sánh đối chiếu (contrastive analysis) được áp dụng xuyên suốt để làm nổi bật những điều chỉnh theo từng vấn đề hoặc từng thời kỳ, ví dụ: so sánh quan hệ ASEAN-Mỹ giai đoạn 1967-1977 (lệ thuộc vào Mỹ, Mỹ viện trợ 2 tỷ USD 1968-1970) với giai đoạn 1977-1991 (giảm dần sự lệ thuộc) và sau Chiến tranh lạnh (chủ động, độc lập hơn).

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách xem xét các giải thích cạnh tranh (competing explanations) từ các học giả khác nhau (ví dụ: Amitav Acharya's "Thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN"), và đánh giá các yếu tố tác động khác nhau (nhân tố nội khối, chính sách của Mỹ, sự trỗi dậy của Trung Quốc). Mặc dù không có effect sizes hoặc confidence intervals theo nghĩa thống kê truyền thống, luận án sẽ đánh giá "tác động" của sự điều chỉnh này đến ASEAN, Mỹ và tương quan so sánh lực lượng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương thông qua phân tích định tính sâu sắc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Chủ động từ vị thế yếu thế: Phát hiện quan trọng nhất là ASEAN, một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, đã thể hiện sự chủ động đáng kể trong việc định hình quan hệ với Mỹ sau Chiến tranh lạnh, thay vì chỉ là một đối tượng bị động chịu sự chi phối. Bằng chứng là ASEAN đã "chủ động lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác đa phương trên nhiều lĩnh vực khác nhau trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương do ASEAN đóng vai trò người cầm lái."
  2. Sự chuyển đổi từ phụ thuộc sang độc lập-tự chủ: Từ giai đoạn 1967-1977, khi các nước ASEAN còn "lệ thuộc vào Mỹ" và nhận "viện trợ kinh tế và ô bảo hộ về mặt an ninh" (ví dụ: 1968-1970, Mỹ viện trợ cho ASEAN khoảng 2 tỷ USD; năm 1975, đầu tư trực tiếp của các công ty Mỹ vào các nước ASEAN chiếm 20% toàn bộ đầu tư nước ngoài vào khu vực ASEAN), ASEAN đã dần "giảm dần sự phụ thuộc vào Mỹ" sang thập kỷ 80 và từ sau Chiến tranh lạnh, "tính độc lập, tự chủ trong các quan hệ đối nội và đối ngoại của ASEAN ngày càng tăng lên."
  3. Tối ưu hóa lợi ích trong cạnh tranh cường quốc: ASEAN đã khéo léo tận dụng bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung để tối đa hóa lợi ích của mình. Phát hiện này củng cố quan điểm của Giáo sư Satu Limaye rằng "ASEAN chủ động tối ưu hóa lợi ích của mình và tránh trường hợp bị rơi vào cuộc ganh đua giữa hai siêu cường như thời Chiến tranh lạnh, bằng cách lôi kéo sự dính líu của nhiều cường quốc vào khu vực."
  4. Hiến chương ASEAN là bước ngoặt chiến lược: Việc Hiến chương ASEAN có hiệu lực vào năm 2008 đã trao cho ASEAN "tư cách pháp nhân," làm thay đổi "địa vị pháp lý của tổ chức ASEAN trong quan hệ với các nước thành viên và trong quan hệ của ASEAN với các đối tác khác," từ đó củng cố vị thế và khả năng điều chỉnh của Hiệp hội. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn ít nhấn mạnh tác động nội bộ của Hiến chương đến khả năng đối ngoại của ASEAN.
  5. Duy trì vai trò trung tâm thông qua thể chế: ASEAN đã nỗ lực duy trì và phát huy "vai trò trung tâm" trong các cơ chế hợp tác đa phương về an ninh - chính trị và kinh tế (như ARF, EAS, ADMM+), ngay cả khi đối mặt với những chỉ trích rằng vai trò này bị hạn chế trong các sáng kiến kinh tế như AIIB, TPP hay APEC.

Implications đa chiều

  1. Thúc đẩy lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết về Chính sách đối ngoại bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích cho các tổ chức khu vực phi nhà nước có "quan hệ đối ngoại" nhưng không có "chính sách đối ngoại chung". Nó thách thức Lý thuyết Hiện thực cấu trúc bằng cách chứng minh agency của các nước nhỏ/vừa trong hệ thống quốc tế do cường quốc chi phối, đồng thời bổ sung cho Lý thuyết Kiến tạo bằng cách chỉ ra cách ASEAN xây dựng "lập trường chung" và củng cố các chuẩn mực khu vực.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp nghiên cứu được đề xuất có thể áp dụng cho việc phân tích "quan hệ đối ngoại" của các tổ chức khu vực khác có cấu trúc liên Chính phủ lỏng lẻo. Nó cung cấp một cách tiếp cận chi tiết để phân tích sự phối hợp đối ngoại, vượt qua các hạn chế của phân tích chính sách đối ngoại chỉ tập trung vào quốc gia.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp "khuyến nghị chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN trong tương lai gần," giúp Việt Nam "không những không bị rơi vào thế 'tiến thoái lưỡng nan' trong quan hệ với Trung Quốc và Mỹ, mà còn tận dụng được 'cơ hội' này để phát triển quan hệ hơn nữa với Mỹ, ASEAN và Trung Quốc." Các khuyến nghị cụ thể bao gồm tăng cường đoàn kết nội khối và tận dụng vai trò trung tâm của ASEAN.
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình triển khai các khuyến nghị chính sách cụ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Ví dụ, việc Việt Nam học hỏi "những ứng xử khôn khéo của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn" là một ví dụ cụ thể cho việc đưa ra các quyết sách chiến lược.
  5. Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các tổ chức khu vực khác có những đặc điểm tương tự ASEAN (tức là tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ, theo đuổi sự đồng thuận và không can thiệp, nằm trong vùng cạnh tranh của các cường quốc). Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về bối cảnh lịch sử, địa lý và cấu trúc thể chế của từng khu vực.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tiếp cận từ góc độ ASEAN, một tổ chức liên Chính phủ với "hợp tác còn khá lỏng lẻo" và không có "chính sách đối ngoại chung", đặt ra thách thức trong việc xác định một tiếng nói và hành động thống nhất của Hiệp hội. Thứ hai, dữ liệu về "toan tính" hay "lợi ích quốc gia" của từng thành viên ASEAN thường không được công khai đầy đủ, đòi hỏi một mức độ suy luận nhất định. Thứ ba, phạm vi thời gian đến năm 2020 trong phần dự báo, mặc dù được xác định rõ ràng, có thể chưa bao quát được những diễn biến mới nhất sau thời điểm đó, ví dụ như những tác động của đại dịch COVID-19 hoặc sự thay đổi trong chính sách của các cường quốc dưới các chính quyền mới. Cuối cùng, việc dựa chủ yếu vào phân tích văn kiện và phỏng vấn có thể thiếu đi chiều sâu từ các phương pháp định lượng khác như phân tích mạng lưới hoặc mô hình hóa hành vi.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian được thừa nhận, cụ thể là việc phân tích chủ yếu tập trung vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương và các quốc gia thành viên ASEAN trong mối quan hệ với Mỹ. Sự khác biệt về hệ tư tưởng và hệ thống chính trị giữa các nước thành viên ASEAN-10 so với ASEAN-6 trước kia cũng là một yếu tố cần được xem xét cẩn trọng khi khái quát hóa.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu tương tự về sự điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với các cường quốc khác như Trung Quốc, Nhật Bản, hay Ấn Độ một cách có hệ thống.
  2. Phân tích so sánh đa khu vực: So sánh chiến lược điều chỉnh của ASEAN với các tổ chức khu vực khác (ví dụ: Liên minh Châu Phi, Mercosur) trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.
  3. Nghiên cứu định lượng: Phát triển các mô hình định lượng để đo lường mức độ chủ động và tác động của các điều chỉnh chính sách của ASEAN, có thể sử dụng các chỉ số về tần suất các tuyên bố chung, số lượng sáng kiến hợp tác, hay thay đổi trong luồng thương mại/đầu tư.
  4. Phân tích vai trò của các tác nhân phi nhà nước: Khám phá vai trò của các tập đoàn đa quốc gia (TNCs), các tổ chức xã hội dân sự, và các chuyên gia trong việc định hình "quan hệ đối ngoại" của ASEAN.
  5. Dự báo dài hạn hơn: Tiếp tục dự báo chiều hướng phát triển của quan hệ ASEAN-Mỹ và vai trò của ASEAN trong kiến trúc khu vực đến năm 2030 hoặc xa hơn, tích hợp các yếu tố công nghệ mới và các thách thức toàn cầu (biến đổi khí hậu, an ninh mạng).

Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích diễn ngôn nâng cao với sự hỗ trợ của phần mềm, hoặc thiết kế các cuộc phỏng vấn cấu trúc chặt chẽ hơn với một mẫu chuyên gia rộng hơn. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp sâu hơn các khái niệm từ lý thuyết về Liên kết khu vực (Regional Integration Theory) hoặc Lý thuyết về Quyền lực Normative (Normative Power Theory) để làm rõ hơn cách ASEAN phát huy ảnh hưởng của mình ngoài sức mạnh vật chất.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

Về tác động học thuật, luận án cung cấp một công trình nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu đầu tiên về sự điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong văn học học thuật. Nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu ASEAN, ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới. Luận án thúc đẩy sự hiểu biết về vai trò của các tổ chức khu vực và các quốc gia vừa và nhỏ trong hệ thống quốc tế, mở ra hướng nghiên cứu mới về agency của các tác nhân phi nhà nước.

Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, mặc dù không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp theo nghĩa kinh tế, các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng gián tiếp đến các quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia hoạt động trong khu vực Đông Nam Á. Bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự ổn định chính trị và định hướng quan hệ đối ngoại của khu vực, luận án hỗ trợ các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh trong các lĩnh vực tài chính, sản xuất và dịch vụ để đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Ảnh hưởng chính sách là một trong những mục tiêu chính của luận án. Bằng cách cung cấp "những khuyến nghị chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN trong tương lai gần," luận án có thể trực tiếp định hình các quyết sách ngoại giao của chính phủ Việt Nam. Các phát hiện về "những ứng xử khôn khéo của ASEAN" có thể cung cấp mô hình cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và khu vực trong việc điều hướng cạnh tranh cường quốc. Luận án có thể ảnh hưởng đến cách các Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan khác của Việt Nam xây dựng chiến lược đối ngoại với Mỹ và Trung Quốc, hướng tới mục tiêu giữ vững độc lập, tự chủ và tối đa hóa lợi ích.

Về lợi ích xã hội, một khu vực Đông Nam Á ổn định và hòa bình, nơi các quốc gia thành viên có thể chủ động bảo vệ lợi ích của mình, sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân thông qua tăng trưởng kinh tế bền vững, an ninh được cải thiện và tăng cường hợp tác văn hóa. Việc giảm thiểu rủi ro bị lôi kéo vào các cuộc cạnh tranh cường quốc sẽ giúp duy trì môi trường thuận lợi cho sự phát triển xã hội.

Mức độ phù hợp quốc tế của luận án là rất cao. Vấn đề "thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN: đẩy quan hệ với Washington nhưng không làm mếch lòng Bắc Kinh" (Amitav Acharya, 2011) là một thách thức toàn cầu mà nhiều khu vực và quốc gia phải đối mặt. Các phát hiện về cách ASEAN điều chỉnh và khẳng định vai trò trung tâm có ý nghĩa tham khảo cho các tổ chức khu vực khác ở Châu Phi, Châu Mỹ La tinh, hoặc Trung Á, nơi cũng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyền lực của các cường quốc.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực và cụ thể cho một số đối tượng chính:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận độc đáo để nghiên cứu agency của các tổ chức khu vực trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Nó chỉ ra "research gaps" rõ ràng trong việc phân tích các "điều chỉnh" chính sách đối ngoại của các chủ thể phi nhà nước, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tính chủ động của các quốc gia vừa và nhỏ.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách thách thức quan điểm truyền thống về sự bị động của các nước nhỏ và làm sâu sắc thêm các cuộc tranh luận về lý thuyết Quan hệ Quốc tế, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực và Kiến tạo. Các phát hiện về "tính độc lập, tự chủ trong các quan hệ đối nội và đối ngoại của ASEAN ngày càng tăng lên" và "ASEAN có sự chủ động nhất định trong quan hệ với Mỹ" cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các lý thuyết về agency và hợp tác khu vực.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp, các phân tích về xu hướng chính sách, ổn định khu vực và các cơ hội hợp tác kinh tế (ví dụ: vai trò của ASEAN trong TPP, RCEP) sẽ cung cấp "practical applications" và thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp và tập đoàn đa quốc gia muốn đầu tư hoặc mở rộng hoạt động tại Đông Nam Á. Điều này có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc giảm thiểu rủi ro chính trị và nâng cao dự đoán về môi trường kinh doanh.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho Việt Nam và các nước ASEAN khác trong việc điều chỉnh quan hệ với Mỹ và các cường quốc khác. Các "khuyến nghị chính sách" của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN được đề xuất giúp định hướng các quyết định ngoại giao chiến lược, đặc biệt trong việc xử lý "thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN" (Amitav Acharya, 2011) giữa Mỹ và Trung Quốc. Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng cường khả năng tự chủ, tối đa hóa lợi ích quốc gia và tránh những rủi ro địa chính trị.
  • Người dân: Một khu vực ổn định, hòa bình và phát triển, được định hướng bởi các chính sách đối ngoại khôn ngoan, sẽ mang lại lợi ích gián tiếp nhưng đáng kể cho người dân thông qua việc cải thiện an ninh, tăng cường cơ hội kinh tế và duy trì các giá trị văn hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), vốn thường coi các quốc gia nhỏ và tổ chức khu vực là những tác nhân thụ động hoặc phụ thuộc vào ý chí của các cường quốc. Luận án chứng minh rằng ASEAN, dù là một tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ với cấu trúc liên Chính phủ lỏng lẻo, vẫn có khả năng thể hiện "sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm." (Trang 15). Điều này mở rộng khái niệm về agency trong chính trị quốc tế, đặc biệt đối với các tổ chức khu vực, và đề xuất một cách nhìn nhận mới về khả năng định hình môi trường chiến lược của các tác nhân phi cường quốc. Nó làm giàu cho Lý thuyết Chính sách Đối ngoại bằng cách áp dụng phân tích vào một chủ thể độc đáo không có chính sách đối ngoại chung.

  2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc phát triển một cách tiếp cận để phân tích "quan hệ đối ngoại" của một tổ chức liên Chính phủ (ASEAN) vốn không có "chính sách đối ngoại chung" mà chỉ có "sự phối hợp đối ngoại" giữa các thành viên. Phương pháp này dựa vào việc phân tích các Thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (ASEAN Summit) hàng năm như là bằng chứng cụ thể cho "những định hướng đối ngoại" chung.

    • So với GS. Nguyễn Thiết Sơn trong "Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020", nghiên cứu của ông tiếp cận từ phía Mỹ và không phân tích "những toan tính của ASEAN". Phương pháp của luận án vượt trội bằng cách thiết lập một khung phân tích cụ thể cho "toan tính" và "điều chỉnh" từ góc độ ASEAN.
    • So với Vũ Thị Lan Hương trong luận văn Thạc sỹ "Quan hệ Mỹ - ASEAN từ 2000 đến nay", bà nghiên cứu chính sách đối ngoại của từng quốc gia thành viên ASEAN với Mỹ, chứ không phải ASEAN như một thực thể thống nhất. Phương pháp của luận án này giải quyết hạn chế đó bằng cách xây dựng một cơ chế phân tích sự phối hợp đối ngoại để hiểu được lập trường chung của ASEAN như một tổng thể.
    • So với TS. Lê Khương Thuỳ trong "Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN: Trong và sau Chiến tranh lạnh", nghiên cứu của bà tập trung vào chính sách của Mỹ. Phương pháp của luận án này đổi mới bằng cách đảo ngược trọng tâm, đi sâu vào các yếu tố nội tại và cơ chế ra quyết định của ASEAN để giải thích các điều chỉnh của chính Hiệp hội.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ chủ động mà ASEAN đã thể hiện trong việc "lôi kéo Mỹ vào các cơ chế hợp tác đa phương" và định hình kiến trúc an ninh khu vực, ngay cả khi đối mặt với sự cạnh tranh quyền lực gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc. Điều này đi ngược lại quan điểm phổ biến về sự bị động của các quốc gia nhỏ trong chính trị quốc tế và sự "lỏng lẻo" của ASEAN. Bằng chứng là, sau khi Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008, và đặc biệt là vào năm 2012, các lãnh đạo ASEAN và Mỹ đã nhất trí nâng cấp quan hệ lên "tầm đối tác chiến lược" và tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh thường niên ASEAN-Mỹ [135]. Mỹ cũng "đánh giá cao những nỗ lực của Mỹ tăng cường can dự (engagement) vào những diễn đàn an ninh – chính trị mà ASEAN đóng vai trò trung tâm như Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và cuộc họp Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+)" [135]. Điều này cho thấy ASEAN đã thành công trong việc tạo ra một môi trường mà ở đó, Mỹ không chỉ "có mặt vững vàng" mà còn tích cực tham gia vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước để sao chép kết quả một cách chính xác trong các nghiên cứu định lượng. Tuy nhiên, luận án sử dụng các "phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế cơ bản" bao gồm "phương pháp tiếp cận lịch sử và logic, phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh" (Trang 14), cùng với Lý luận Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm cơ sở phương pháp luận. Việc này đảm bảo tính minh bạch và có hệ thống của quá trình nghiên cứu. Các nguồn tài liệu được sử dụng (thông cáo chung, tuyên bố, công trình học thuật) được trích dẫn đầy đủ, và các tiêu chí lựa chọn dữ liệu được mô tả rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức dữ liệu được thu thập và phân tích, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tương tự hoặc so sánh trong các bối cảnh khác, mặc dù việc tái tạo chính xác các cuộc phỏng vấn chuyên gia có thể khó khăn do tính chất của dữ liệu định tính.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Dựa trên các hạn chế và đề xuất nghiên cứu tương lai, chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra để mở rộng và làm sâu sắc thêm hiểu biết về agency của ASEAN và các tổ chức khu vực.

    1. 2020-2023: Phân tích so sánh đa cường quốc: Mở rộng nghiên cứu các điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với các cường quốc khác như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, đặc biệt tập trung vào cách ASEAN cân bằng lợi ích với từng nước trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược.
    2. 2023-2026: Đánh giá tác động định lượng: Phát triển các chỉ số định lượng để đo lường hiệu quả của các điều chỉnh chính sách của ASEAN, ví dụ: tác động đến đầu tư, thương mại, hoặc mức độ tham gia vào các sáng kiến khu vực. Điều này sẽ sử dụng phần mềm phân tích văn bản để theo dõi tần suất các cụm từ liên quan đến "chủ động" hoặc "vai trò trung tâm" trong các văn bản chính thức.
    3. 2026-2028: Mô hình hóa Agency của Tổ chức khu vực: Xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về agency của các tổ chức liên Chính phủ trong hệ thống quốc tế, có thể áp dụng ngoài bối cảnh ASEAN, bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế, lợi ích quốc gia và bối cảnh địa chính trị.
    4. 2028-2030: Tương lai của Kiến trúc khu vực: Dự báo vai trò và vị thế của ASEAN trong kiến trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương đến năm 2030 và xa hơn, xem xét các yếu tố mới nổi như công nghệ đột phá, biến đổi khí hậu, và sự thay đổi trong cấu trúc dân số. Nghiên cứu sẽ bao gồm việc đánh giá khả năng ASEAN chuyển đổi từ một tổ chức liên Chính phủ lỏng lẻo sang một cộng đồng liên kết chặt chẽ hơn.

Kết luận

Luận án này đã cung cấp một phân tích có hệ thống và chuyên sâu về những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh, lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng.

  1. Khẳng định Agency của ASEAN: Luận án đã chứng minh rằng ASEAN không phải là một tác nhân bị động mà đã thể hiện "sự chủ động nhất định và khôn khéo tận dụng những cơ hội trong quan hệ với các nước lớn nhằm tối đa hóa lợi ích của quốc gia hoặc của cả nhóm" (Trang 15).
  2. Chuyển đổi từ phụ thuộc sang độc lập-tự chủ: Từ một Hiệp hội lệ thuộc vào viện trợ và ô bảo hộ của Mỹ trong thời kỳ đầu, ASEAN đã dần phát triển tính độc lập, tự chủ trong quan hệ đối ngoại.
  3. Vai trò chiến lược của Hiến chương ASEAN: Hiến chương ASEAN có hiệu lực năm 2008 đã trao cho Hiệp hội "tư cách pháp nhân" (Trang 5), củng cố vị thế và khả năng điều chỉnh chiến lược của ASEAN trên trường quốc tế.
  4. Tối ưu hóa lợi ích trong cạnh tranh cường quốc: ASEAN đã thành công trong việc duy trì "vị trí cân bằng tương đối" và "lôi kéo sự dính líu của nhiều cường quốc vào khu vực" (Trang 12), qua đó tối đa hóa lợi ích của mình trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ-Trung.
  5. Củng cố vai trò trung tâm: Bằng các điều chỉnh chiến lược, ASEAN đã củng cố vai trò trung tâm trong nhiều cơ chế hợp tác đa phương về an ninh-chính trị và kinh tế trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương (ví dụ: ARF, EAS, ADMM+).

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự phát triển trong paradigm về agency của các tổ chức khu vực, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ thách thức các giả định về sự bị động của các quốc gia nhỏ hơn trong hệ thống quốc tế. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) Phân tích sâu hơn về cơ chế "phối hợp đối ngoại" của các tổ chức liên Chính phủ; 2) Nghiên cứu so sánh về chiến lược điều chỉnh của các tổ chức khu vực khác trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc; và 3) Đánh giá tác động định lượng của các quyết sách đối ngoại của các tổ chức khu vực. Với sự phân tích chi tiết và các khuyến nghị chính sách cụ thể, luận án này có "tác động lớn đối với việc xây dựng chính sách của Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và ASEAN" (Trang 15), đồng thời có "tầm quan trọng toàn cầu" thông qua việc cung cấp hiểu biết về quản trị khu vực trong một thế giới đa cực.