Luận án sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ (1950-1964) - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Phân tích luận án sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964, đánh giá chiến lược và thành tựu nổi bật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong bối cảnh nhiều mối quan hệ quốc tế mới đan xen, phức tạp của xu thế quốc tế hóa, toàn cầu hóa hiện nay, để tồn tại và phát triển theo hướng độc lập tự chủ, đòi hỏi mỗi quốc gia phải tìm cho mình một hướng đi thích hợp. Hướng đi đó cần hợp với xu thế của thời đại, với những đặc thù của quốc gia dân tộc thì việc bảo vệ và củng cố nền độc lập cho dân tộc sẽ được thực hiện một cách thuận lợi. Vì vậy, việc nghiên cứu, tìm hiểu những con đường đấu tranh bảo vệ, củng cố độc lập và phát triển quốc gia dân tộc của các nước trên thế giới có một ý nghĩa quan trọng cả về lý luận lẫn thực tiễn. Nằm ở khu vực Nam Á, Ấn Độ không chỉ được biết đến như một trong những quốc gia rộng lớn và đông dân, mà thế kỷ XX, Ấn Độ từ một nước thuộc địa, vươn lên trở thành một cường quốc, đã và đang tham gia vào các vấn đề chung của khu vực và quốc tế. Thật vậy, trong lịch sử, Ấn Độ còn được biết đến như là một trong những cái nôi của nền văn minh nhân loại, một trong những thuộc địa vô cùng quan trọng, là “xương sống” của đế quốc Anh, một “viên kim cương trên vương miện Nữ hoàng Anh”, một quá trình đấu tranh kiên trì và bền bỉ để được tự trị (1947) và độc lập hoàn toàn (1950), một thành viên sáng lập “Phong trào không liên kết”. Ấn Độ cũng là một quốc gia có vai trò quan trọng và những đóng góp tích cực cho sự nghiệp đấu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh củng cố độc lập dân tộc của Ấn Độ 1950-1964
Số trang:
189 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh củng cố độc lập dân tộc của Ấn Độ 1950 1964

Năm 1947, Ấn Độ giành quyền tự trị sau gần hai thế kỷ chịu sự thống trị của thực dân Anh. Đến ngày 26 tháng 1 năm 1950, quốc gia này chính thức tuyên bố độc lập hoàn toàn. Sự kiện lịch sử mở ra kỷ nguyên mới cho đất nước Nam Á rộng lớn. Nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền non trẻ đối mặt nhiều thử thách khắc nghiệt. Tàn dư của chính sách chia để trị để lại hậu quả nặng nề. Nền kinh tế thuộc địa kiệt quệ và lạc hậu. Mâu thuẫn tôn giáo, xung đột sắc tộc bùng nổ dữ dội. Tranh chấp lãnh thổ vùng biên giới tiềm ẩn nhiều nguy cơ bất ổn. Trong hoàn cảnh đó, yêu cầu củng cố độc lập dân tộc trở thành nhiệm vụ sống còn hàng đầu. Chính phủ cần xác lập đường lối phát triển đúng đắn để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng.

1.1. Tình hình thế giới và khu vực Nam Á sau Thế chiến thứ hai

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trật tự thế giới hai cực Ianta hình thành nhanh chóng. Hai khối quân sự do Liên Xô và Mỹ đứng đầu cạnh tranh gay gắt. Cuộc Chiến tranh Lạnh lan rộng khắp các khu vực địa chính trị trọng yếu. Các khối liên minh quân sự như SEATO và CENTO ra đời nhằm lôi kéo các quốc gia vừa giành độc lập. Tại khu vực Nam Á, sự phân chia lãnh thổ năm 1947 tạo ra hai quốc gia Ấn Độ và Pakistan. Quá trình chia tách gây ra làn sóng di cư khổng lồ cùng nhiều thảm kịch đẫm máu. Vấn đề tranh chấp chủ quyền tại vùng Kashmir trở thành điểm nóng thường trực. Môi trường an ninh khu vực bất ổn đe dọa trực tiếp nền độc lập non trẻ của đất nước. Tình hình quốc tế và khu vực đặt ra bài toán phức tạp cho công tác đối ngoại.

1.2. Thách thức nội bộ của Nhà nước Cộng hòa Ấn Độ thời kỳ đầu

Nhà nước Cộng hòa Ấn Độ ra đời giữa bối cảnh khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Nông nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên và nạn đói đe dọa hàng triệu người. Cơ sở hạ tầng nghèo nàn, công nghiệp nặng gần như chưa phát triển. Xã hội phân hóa sâu sắc bởi chế độ đẳng cấp tồn tại hàng ngàn năm. Hàng triệu người tị nạn từ Pakistan tràn về gây sức ép khổng lồ lên hệ thống an sinh. Thêm vào đó, hơn năm trăm tiểu vương quốc phong kiến cần được sáp nhập vào liên bang. Nguy cơ chia rẽ và ly khai lãnh thổ luôn rình rập khắp nơi. Thủ tướng Jawaharlal Nehru cùng các nhà lãnh đạo phải tìm kiếm giải pháp ổn định trật tự. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và tạo tiền đề phát triển bền vững.

II. Củng cố chính trị và thể chế Nhà nước Cộng hòa Ấn Độ

Xây dựng hệ thống chính trị vững chắc là tiền đề giữ vững độc lập chủ quyền. Đảng Quốc đại Ấn Độ (INC) giữ vai trò then chốt trong công cuộc kiến thiết đất nước. Dưới sự dẫn dắt của Thủ tướng Jawaharlal Nehru, chính phủ thực hiện cải cách thể chế sâu rộng. Mô hình nhà nước pháp quyền dân chủ từng bước hình thành và phát huy hiệu quả. Hệ thống luật pháp tiến bộ thay thế các quy chế thuộc địa lỗi thời. Chính quyền trung ương kết hợp hài hòa với chính quyền các bang nhằm bảo đảm thống nhất quốc gia. Quá trình củng cố chính trị diễn ra kiên quyết nhưng linh hoạt. Các biện pháp ổn định xã hội giúp ngăn chặn nguy cơ bạo lực và nội chiến sắc tộc. Nhờ đó, nền tảng nhà nước mới ngày càng vững chắc trước mọi thử thách.

2.1. Hiến pháp Ấn Độ 1950 và nền Dân chủ nghị viện Ấn Độ

Ngày 26 tháng 1 năm 1950, Hiến pháp Ấn Độ 1950 chính thức có hiệu lực thi hành. Văn bản này xác lập mô hình Dân chủ nghị viện Ấn Độ theo cấu trúc nhà nước cộng hòa liên bang. Bản hiến pháp quy định rõ các quyền cơ bản của công dân và nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Chế độ bầu cử phổ thông đầu phiếu được áp dụng rộng rãi cho mọi tầng lớp nhân dân. Các cuộc tổng tuyển cử toàn quốc diễn ra tự do và minh bạch. Đảng Quốc đại Ấn Độ (INC) liên tục giành thắng lợi thuyết phục qua các kỳ bầu cử dân chủ. Quyền lực nhà nước được phân chia rõ ràng giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp độc lập. Mô hình nghị viện giúp tập hợp mọi ý chí của các tầng lớp xã hội vào công cuộc phát triển chung.

2.2. Chính sách thế tục Secularism và hòa hợp tôn giáo sắc tộc

Chính sách thế tục (Secularism) trở thành một trong những trụ cột tư tưởng quan trọng nhất. Nhà nước giữ vị trí trung lập, không công nhận bất kỳ tôn giáo nào làm quốc giáo. Mọi công dân đều có quyền tự do tín ngưỡng và bình đẳng về cơ hội phát triển. Chính sách này nhằm kiềm chế xung đột giữa cộng đồng người theo đạo Hindu và Hồi giáo. Các đạo luật bảo vệ cộng đồng thiểu số và xóa bỏ tệ nạn kỳ thị đẳng cấp được ban hành nghiêm ngặt. Tinh thần khoan dung tôn giáo được truyền bá sâu rộng trong đời sống văn hóa xã hội. Nhờ chính sách thế tục đúng đắn, khối đại đoàn kết toàn dân được củng cố mạnh mẽ. Sự hòa hợp giữa các cộng đồng tôn giáo tạo nên môi trường hòa bình nội bộ bền lâu.

2.3. Tái cấu trúc các bang theo ngôn ngữ 1956 thống nhất quốc gia

Năm 1956, chính phủ ban hành Đạo luật Tái cấu trúc các bang theo ngôn ngữ (1956) dựa trên khuyến nghị của Ủy ban Cải cách Hành chính (SRC). Ranh giới hành chính các bang được vẽ lại dựa trên cộng đồng ngôn ngữ bản địa. Biện pháp cải cách này đáp ứng nguyện vọng chính đáng của các dân tộc địa phương. Căng thẳng sắc tộc và nguy cơ chia rẽ vùng miền giảm đi rõ rệt. Đạo luật tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến giáo dục và phát triển văn hóa bản xứ. Đồng thời, quyền lực quản lý hành chính được phân cấp hợp lý nhưng vẫn đặt dưới sự điều hành thống nhất của trung ương. Sự kiện tái cấu trúc bang năm 1956 củng cố tính thống nhất và toàn vẹn của liên bang.

III. Xây dựng kinh tế tự chủ trong Kỷ nguyên Nehru 1950 64

Độc lập chính trị phải gắn liền với tự chủ về kinh tế. Trong Kỷ nguyên Nehru, chính phủ lựa chọn mô hình kinh tế hỗn hợp với sự điều tiết mạnh mẽ từ nhà nước. Mục tiêu hàng đầu là thoát khỏi sự phụ thuộc vào tư bản ngoại bang. Nền kinh tế kế hoạch hóa định hướng xã hội chủ nghĩa được triển khai bài bản. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc kiến thiết hạ tầng then chốt và các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đồng thời, khu vực kinh tế tư nhân vẫn được khuyến khích phát triển trong khuôn khổ kiểm soát. Chính sách kinh tế tự lực tự cường từng bước xóa bỏ tàn dư bóc lột của thực dân. Tiềm lực tài chính và sản xuất nội địa tăng trưởng ổn định qua từng năm.

3.1. Các kế hoạch 5 năm phát triển công nghiệp nặng và nông nghiệp

Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1951-1956) tập trung ưu tiên phát triển nông nghiệp và thủy lợi. Nhiều công trình đại thủy nông quy mô lớn như đập Bhakra Nangal được xây dựng thành công. Sản lượng lương thực tăng nhanh, giúp đẩy lùi nguy cơ nạn đói đe dọa đất nước. Bước sang Kế hoạch 5 năm lần thứ hai (1956-1961), trọng tâm chuyển sang công nghiệp nặng theo mô hình Mahalanobis. Các nhà máy luyện thép hiện đại tại Bhilai, Rourkela và Durgapur lần lượt mọc lên. Ngành cơ khí chế tạo, hóa chất và năng lượng được đầu tư nguồn vốn lớn. Kế hoạch 5 năm lần thứ ba (1961-1966) tiếp tục củng cố chuỗi cung ứng công - nông nghiệp khép kín. Nền tảng công nghiệp hóa ban đầu tạo ra bước đột phá cho nền kinh tế non trẻ.

3.2. Xây dựng khu vực kinh tế nhà nước và tiềm lực quốc phòng an ninh

Khu vực kinh tế nhà nước giữ quyền kiểm soát các lĩnh vực chiến lược như khai khoáng, điện lực và giao thông. Hệ thống ngân hàng và viện trợ tài chính được điều phối tập trung cho phát triển quốc gia. Song song với kinh tế, năng lực quốc phòng an ninh được chú trọng củng cố. Cơ quan Biên giới vùng Đông Bắc (NEFA) và Ủy ban Phát triển đường biên giới (BRDB) được thành lập. Các tuyến đường chiến lược vùng đồi núi hiểm trở được mở rộng nhanh chóng. Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại và tái tổ chức theo hướng chính quy, tinh nhuệ. Nền công nghiệp quốc phòng nội địa bắt đầu tự chế tạo phương tiện chiến đấu. Sự kết hợp giữa phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng bảo vệ vững chắc chủ quyền đất nước.

IV. Đường lối đối ngoại củng cố độc lập dân tộc của Ấn Độ

Đường lối ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ độc lập và nâng cao vị thế đất nước. Thủ tướng Jawaharlal Nehru trực tiếp hoạch định chính sách đối ngoại hòa bình và tự chủ. Đất nước kiên quyết từ chối tham gia các khối liên minh quân sự do các siêu cường dẫn dắt. Thay vào đó, ngoại giao hòa bình dựa trên năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình (Panchsheel) được đề xướng. Nước này chủ động thúc đẩy quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng và các nước Á - Phi. Uy tín ngoại giao giúp quốc gia trở thành cầu nối giải quyết nhiều xung đột quốc tế gay gắt. Chính sách đối ngoại độc lập tự chủ trở thành lá chắn bảo vệ an ninh quốc gia từ xa.

4.1. Sáng lập Phong trào Không liên kết NAM và Hội nghị Bandung 1955

Tại Hội nghị Bandung 1955 ở Indonesia, Jawaharlal Nehru khẳng định vai trò lãnh đạo phong trào giải phóng dân tộc Á - Phi. Tinh thần đoàn kết chống chủ nghĩa thực dân và đế quốc được lan tỏa mạnh mẽ. Đến năm 1961, Phong trào Không liên kết (NAM) chính thức ra đời tại Hội nghị cấp cao Belgrade. Nhà nước Cộng hòa Ấn Độ trở thành một trong những thành viên sáng lập nòng cốt nhất. Phong trào tập hợp hàng chục quốc gia độc lập nhằm duy trì hòa bình thế giới và giữ vững độc lập chủ quyền. Vị thế của đất nước Nam Á được cộng đồng quốc tế đánh giá rất cao. Nước này tham gia tích cực vào các sứ mệnh hòa bình của Liên Hợp Quốc, tiêu biểu là Hội đồng hồi hương các quốc gia trung lập (NNRC) tại Triều Tiên.

4.2. Thu hồi lãnh thổ thuộc địa và bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia

Bên cạnh giải pháp ngoại giao hòa bình, chính phủ kiên quyết đấu tranh thu hồi các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng. Năm 1954, các vùng lãnh thổ do Pháp cai trị như Pondicherry được trao trả thông qua thương lượng hòa bình. Đến tháng 12 năm 1961, quân đội mở chiến dịch giải phóng Goa, Daman và Diu khỏi ách thống trị của thực dân Bồ Đào Nha. Thắng lợi này chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện của chủ nghĩa thực dân trên toàn bộ tiểu lục địa. Về vấn đề biên giới phía Bắc, mặc dù trải qua cuộc xung đột biên giới năm 1962 với Trung Quốc, bài học phòng thủ được rút ra kịp thời. Năng lực phòng vệ được tái cấu trúc toàn diện, bảo đảm an ninh biên cương vững chắc.

V. Bài học củng cố độc lập dân tộc từ nền Cộng hòa Ấn Độ

Giai đoạn 1950-1964 để lại nhiều giá trị to lớn cho lịch sử Ấn Độ hiện đại. Dưới sự dẫn dắt của Đảng Quốc đại Ấn Độ (INC) và Thủ tướng Jawaharlal Nehru, đất nước vượt qua muôn vàn sóng gió. Nền độc lập dân tộc được củng cố toàn diện trên mọi lĩnh vực từ chính trị, kinh tế đến quốc phòng và ngoại giao. Những thành tựu đạt được tạo nền tảng vững chắc cho sự vươn lên thành cường quốc toàn cầu ngày nay. Công cuộc củng cố chủ quyền quốc gia giai đoạn này cung cấp nhiều bài học sâu sắc. Các quốc gia đang phát triển có thể tham khảo nhiều kinh nghiệm quý báu về xây dựng thể chế và phát triển kinh tế. Giá trị lý luận và thực tiễn của giai đoạn lịch sử này vẫn còn nguyên giá trị.

5.1. Kết hợp sức mạnh dân tộc với xu thế thời đại bảo vệ chủ quyền

Bài học lớn đầu tiên là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội lực quốc gia với thời cuộc thế giới. Chính phủ chủ động mở rộng quan hệ đối ngoại đa phương để tranh thủ viện trợ kinh tế và công nghệ từ cả hai khối. Tuy nhiên, mọi nguồn lực quốc tế đều không đi kèm các điều kiện ràng buộc chính trị bất lợi. Quyền tự quyết dân tộc và chủ quyền lãnh thổ luôn được đặt lên trên hết. Nền ngoại giao hòa bình linh hoạt giúp quốc gia tránh rơi vào thế đối đầu giữa các siêu cường Chiến tranh Lạnh. Kinh nghiệm xây dựng sức mạnh tự thân kết hợp vận dụng khéo léo bối cảnh quốc tế giúp bảo vệ vững chắc nền độc lập. Đây là bài học then chốt cho các nước vừa thoát khỏi ách thực dân.

5.2. Kinh nghiệm quản trị đa dạng văn hóa cho các nước đang phát triển

Bài học thứ hai là nghệ thuật quản trị một quốc gia đa sắc tộc, đa ngôn ngữ và đa tôn giáo. Việc áp dụng Chính sách thế tục (Secularism) và thể chế dân chủ pháp quyền tạo cơ chế giải quyết xung đột bằng đối thoại hòa bình. Sự tôn trọng bản sắc văn hóa vùng miền thông qua phân chia địa giới hợp lý giúp củng cố tinh thần đoàn kết liên bang. Việc đặt lợi ích của nhân dân vào trung tâm của các chính sách kinh tế - xã hội ngăn ngừa mầm mống bất ổn nội bộ. Quá trình phát triển đồng bộ giữa kinh tế, giáo dục và bình đẳng xã hội bảo đảm sự ổn định lâu dài. Kinh nghiệm quản trị đa dạng của Ấn Độ mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nước đang phát triển trên thế giới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1.1. Các kết quả nghiên cứu đã công bố
1.2. Những vấn đề chưa được giải quyết nhìn từ phía Việt Nam
1.3. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ NGHIỆP CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964
2.1. Tình hình thế giới và khu vực Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai
2.2. Tình hình Ấn Độ sau khi được tự trị
3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964
3.1. Trên lĩnh vực kinh tế
3.2. Trên lĩnh vực chính trị
3.3. Trên lĩnh vực ngoại giao
3.4. Trên lĩnh vực quốc phòng - an ninh
3.5. Trên lĩnh vực văn hóa - xã hội
4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VỀ SỰ NGHIỆP CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964 VÀ KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN
4.1. Đánh giá chung
4.2. Kinh nghiệm từ sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ đối với các nước đang phát triển
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
CHÚ GIẢI
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của cộng hòa ấn độ trong giai đoạn 1950 1964

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 6 1. Các kết quả nghiên cứu đã công bố 6 1. Những vấn đề chưa được giải quyết nhìn từ phía Việt Nam 21 1. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ 22 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ NGHIỆP CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964 24 2.

Tình hình thế giới và khu vực Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai 24 2. Tình hình Ấn Độ sau khi được tự trị 31 Chương 3: NỘI DUNG CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964 51 3. Trên lĩnh vực kinh tế 51 3. Trên lĩnh vực chính trị 61 3.

Trên lĩnh vực ngoại giao 75 3. Trên lĩnh vực quốc phòng - an ninh 99 3. Trên lĩnh vực văn hóa - xã hội 110 Chương 4: NHẬN XÉT VỀ SỰ NGHIỆP CỦNG CỐ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TRONG GIAI ĐOẠN 1950 - 1964 VÀ KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN 117 4. Đánh giá chung 117 4.

Kinh nghiệm từ sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ đối với các nước đang phát triển 143 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 CHÚ GIẢI 161 PHỤ LỤC 164 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 AAPSO Afro-Asian People’s Tổ chức đoàn kết nhân dân Á - Phi Solodarity Organization 2 ASEAN Association of Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Southeast Asia nations 3 BRDB Border Roads Ủy ban Phát triển đường biên giới Development Board Ấn Độ 4 CENTO Central Treaty Khối Hiệp ước Trung Tâm Organization 5 CPI Communist Party of India Đảng Cộng sản Ấn Độ 6 NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương Organization 7 NEFA North East Frontier Cơ quan Biên giới vùng Đông Bắc Agency của Ấn Độ 8 NICs Newly Industrilizing Các nước công nghiệp mới Coutries 9 NNRC Neutral Nations Hội đồng hồi hương các quốc gia Repatriation trung lập Commission 10 Rs Rupees Đồng rupee (Đơn vị tiền tệ Ấn Độ) 11 SEATO The South East Asia Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Treaty Organization 12 SEV Council of Mutual Hội đồng Tương trợ Kinh tế Economic Assistance 13 SRC States Reorganisation Ủy ban Cải cách Hành chính Nhà nước Commission 14 USD United States dollar Đồng đô-la (Đơn vị tiền tệ Hoa Kỳ) 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh nhiều mối quan hệ quốc tế mới đan xen, phức tạp của xu thế quốc tế hóa, toàn cầu hóa hiện nay, để tồn tại và phát triển theo hướng độc lập tự chủ, đòi hỏi mỗi quốc gia phải tìm cho mình một hướng đi thích hợp. Hướng đi đó cần hợp với xu thế của thời đại, với những đặc thù của quốc gia dân tộc thì việc bảo vệ và củng cố nền độc lập cho dân tộc sẽ được thực hiện một cách thuận lợi. Vì vậy, việc nghiên cứu, tìm hiểu những con đường đấu tranh bảo vệ, củng cố độc lập và phát triển quốc gia dân tộc của các nước trên thế giới có một ý nghĩa quan trọng cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Nằm ở khu vực Nam Á, Ấn Độ không chỉ được biết đến như một trong những quốc gia rộng lớn và đông dân, mà thế kỷ XX, Ấn Độ từ một nước thuộc địa, vươn lên trở thành một cường quốc, đã và đang tham gia vào các vấn đề chung của khu vực và quốc tế. Thật vậy, trong lịch sử, Ấn Độ còn được biết đến như là một trong những cái nôi của nền văn minh nhân loại, một trong những thuộc địa vô cùng quan trọng, là “xương sống” của đế quốc Anh, một “viên kim cương trên vương miện Nữ hoàng Anh”, một quá trình đấu tranh kiên trì và bền bỉ để được tự trị (1947) và độc lập hoàn toàn (1950), một thành viên sáng lập “Phong trào không liên kết”. Ấn Độ cũng là một quốc gia có vai trò quan trọng và những đóng góp tích cực cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, giữ gìn bảo vệ hòa bình trên thế giới cũng như sự ổn định và phát triển của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Sau khi giành được độc lập và bắt đầu bước vào kỷ nguyên mới xây dựng nền Cộng hòa, nhiệm vụ lịch sử đặt ra cho dân tộc Ấn Độ hết sức to lớn: đó là lựa chọn con đường đi đến tương lai, tiến theo kịp sự phát triển của thế giới văn minh.

Đây không phải là một công việc đơn giản, bởi vì với phương châm “đi mà ở” của thực dân Anh, Ấn Độ phải giải quyết những hậu quả hết sức nặng nề: một nền kinh tế khủng hoảng với những tàn dư dai dẳng mang tính chất thuộc địa; một chế độ chính trị xã hội phức tạp với những mâu thuẫn về dân tộc, những bất hòa về tín ngưỡng; sự bỏ dở vấn đề Kashmir trong quan hệ Ấn Độ - Pakistan. Tuy nhiên, các 2 vấn đề này được giải quyết một cách khá hiệu quả dưới thời Chính phủ Thủ tướng J. Nehru, từ năm 1950 đến năm 1964. Với những biện pháp nhằm ổn định tình hình và phát triển đất nước trong hơn một thập niên đầu nền Cộng hòa, chính phủ của Thủ tướng J.

Nehru từng bước giải quyết đồng bộ, có kế hoạch các nhiệm vụ kinh tế - xã hội, sự mềm dẻo, tích cực trong đường lối đối ngoại, sự kiên quyết đấu tranh trong việc thu hồi lãnh thổ… nền độc lập được củng cố, uy tín và vị thế của Ấn Độ được khẳng định trên trường quốc tế. Đây cũng là nền tảng để các chính phủ tiếp theo tiếp tục lãnh đạo đất nước đạt nhiều thành tựu về sau. Đúng như lời phát biểu ngày 15/8/1947 của Thủ tướng J. Nehru tại Nghị viện Ấn Độ: Từ bao năm qua chúng ta đã ước hẹn với số phận, và nay là lúc chúng ta thực hiện lời hứa, không phải một cách đầy đủ hay trọn vẹn mà là một cách cơ bản.

Ngay vào thời khắc lúc nửa đêm, khi cả thế giới đang chìm trong giấc ngủ thì Ấn Độ sẽ thức giấc để được sống và hưởng tự do. Thời khắc lịch sử hiếm hoi đang đến, khi chúng ta bước ra khỏi quá khứ để đến với tương lai, khi một thời đại sẽ kết thúc, khi hồn thiêng dân tộc, vốn bị áp bức bao lâu nay, sẽ bắt đầu cất tiếng [146]. Chính vì thế, việc nghiên cứu sự nghiệp củng cố nền độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ trong giai đoạn 1950 - 1964, phân tích quá trình bền bỉ và gian khổ của nhân dân Ấn Độ, từng bước củng cố nền Cộng hòa, đánh giá được những thành tựu, hạn chế, rút ra đặc điểm con đường xây dựng và bảo vệ đất nước theo đường lối J. Nehru có giá trị cao về lý luận lẫn thực tiễn.

Hơn nữa, Ấn Độ là một nước lớn ở châu Á, có mối quan hệ lâu đời và chặt chẽ với khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Mối quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Việt Nam và Ấn Độ trong thời kỳ cận - hiện đại được các lãnh tụ của hai dân tộc, Hồ Chí Minh và J. Nehru, đặt nền móng và luôn được Đảng và Nhà nước ta quan tâm, vun đắp. Từ thực tế trên đặt ra yêu cầu cần tìm hiểu về lịch sử và văn hóa Ấn Độ để hiểu rõ, phát huy tình đoàn kết và quan hệ giữa hai nước trong giai đoạn cách mạng mới.

3 Xuất phát từ tầm quan trọng của những vấn đề nêu trên, tác giả quyết định chọn đề tài “Sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ trong giai đoạn 1950 - 1964” để nghiên cứu viết luận án Tiến sĩ Lịch sử. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích Mục đích của luận án là nghiên cứu có hệ thống về sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ từ góc độ của nhà nghiên cứu Việt Nam trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, ngoại giao, văn hóa - xã hội, quốc phòng - an ninh trong giai đoạn 1950 - 1964. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển.

Nhiệm vụ Để thực hiện mục đích trên, luận án tập trung giải quyết những nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Phân tích những nhân tố tác động đến quá trình củng cố nền độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ trong giai đoạn 1950 - 1964. - Phân tích việc thực thi các chính sách kinh tế, chính trị, văn hóa, ngoại giao, quốc phòng - an ninh trong việc bảo vệ và củng cố nền Cộng hòa Ấn Độ trong giai đoạn 1950 - 1964. Qua đây làm rõ sự thành công và hạn chế từ sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ trong giai đoạn 1950 - 1964. - Bước đầu rút ra đặc điểm về sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ và một số kinh nghiệm đối với các nước đang phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu về sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ. Phạm vi nghiên cứu Tìm hiểu về đề tài sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ là một công việc khó khăn, đòi hỏi nghiên cứu công phu trong một thời gian dài. Căn cứ vào nguồn tư liệu hiện có và khả năng của mình, luận án tiến hành nghiên cứu trong phạm vi các giới hạn sau đây: 4 - Về không gian, luận án nghiên cứu quốc gia Ấn Độ kể từ khi thiết lập nền Cộng hòa.

- Về thời gian, luận án nghiên cứu sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc của Cộng hòa Ấn Độ từ năm 1950 đến năm 1964. Tuy nhiên, để có một cái nhìn tổng thể trong tiến trình lịch sử, nhằm rút ra những đánh giá, kết luận xác đáng, tác giả cũng đề cập đến một số nội dung liên quan đến giai đoạn trước và sau thời gian nêu trên. Mốc thời gian năm 1950, mà cụ thể là ngày 26/1/1950 là mốc thời gian Hiến pháp Ấn Độ - văn bản có tính pháp lý cao nhất của quốc gia - có hiệu lực trên thực tế, khẳng định nền Cộng hòa Ấn Độ sau hơn 2 thế kỷ dưới sự thống trị của thực dân Anh. Từ đây, Ấn Độ bước vào thời kỳ xây dựng, bảo vệ và củng cố nền Cộng hòa, gắn liền với sự lãnh đạo của Chính phủ Ấn Độ, đứng đầu là Thủ tướng Jawaharlal Nehru.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-su-nghiep-cung-co-doc-lap-dan-toc-an-do-1950-1964

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích luận án sự nghiệp củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964, đánh giá chiến lược và thành tựu nổi bật.

Luận án "Luận án củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án củng cố độc lập dân tộc Ấn Độ giai đoạn 1950-1964" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter