Luận án phong trào công nhân Tây Âu giai đoạn 1991-2011 - Đại học X
Luận án nghiên cứu phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011, phân tích xu hướng và tác động xã hội giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh.
Luan An
Luận án
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh tác động đến phong trào công nhân Tây Âu
- Số trang:
- 169 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh tác động đến phong trào công nhân Tây Âu
Giai đoạn 1991-2011 chứng kiến nhiều biến động lịch sử sâu sắc tại châu Âu. Sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Liên Xô và Đông Âu tạo ra cú sốc lớn. Bối cảnh này làm thay đổi toàn diện quan hệ lao động và chính trị. Phong trào công nhân Tây Âu bước vào thời kỳ đầy thách thức. Làn sóng toàn cầu hóa kinh tế phát triển nhanh chóng. Các tập đoàn xuyên quốc gia mở rộng tầm ảnh hưởng. Cuộc cách mạng khoa học công nghệ làm thay đổi phương thức sản xuất truyền thống. Nền kinh tế tri thức chiếm vị trí chủ đạo. Các nước phát triển điều chỉnh mạnh mẽ chính sách kinh tế và an sinh xã hội. Giới tư bản tận dụng cơ hội để tái cấu trúc thị trường lao động. Môi trường chính trị biến chuyển bất lợi cho người lao động. Phong trào công nhân đối mặt với áp lực cạnh tranh toàn cầu gay gắt. Các quyền lợi xã hội truyền thống bị cắt giảm đáng kể.
1.1. Tác động từ chủ nghĩa tân tự do châu Âu
Chủ nghĩa tân tự do châu Âu thống trị chính sách kinh tế giai đoạn 1991-2011. Các chính phủ phương Tây thúc đẩy tư nhân hóa và phi điều tiết hóa thị trường. Nhà nước cắt giảm trợ cấp xã hội và thắt chặt ngân sách công. Những cải cách thị trường lao động diễn ra dồn dập tại nhiều quốc gia. Thị trường đòi hỏi tính linh hoạt cao hơn từ người lao động. Việc làm trở nên bấp bênh và thiếu ổn định. Giới chủ gia tăng áp lực cạnh tranh tiền lương và năng suất. Các chính sách an sinh bị thu hẹp quy mô đáng kể. Thỏa ước lao động tập thể bị đe dọa bởi chính sách phân tán đàm phán. Người lao động gánh chịu rủi ro kinh tế ngày càng lớn. Phong trào công nhân Tây Âu chịu sức ép nặng nề từ các đạo luật hạn chế quyền lợi. Các nguyên tắc bình đẳng xã hội truyền thống bị lung lay nghiêm trọng.
1.2. Thách thức đối với mô hình xã hội châu Âu
Mô hình xã hội châu Âu từng là biểu tượng của an sinh và thịnh vượng sau chiến tranh. Mô hình này dựa trên nền tảng thỏa hiệp giữa giới chủ, công đoàn và nhà nước. Tuy nhiên, khủng hoảng kinh tế và cạnh tranh toàn cầu đã làm suy yếu nền tảng này. Quá trình nhất thể hóa châu Âu tạo ra những rạn nứt lớn. Các định chế tài chính áp đặt chính sách thắt lưng buộc bụng khắt khe. Các chương trình bảo trợ thất nghiệp và y tế công cộng bị cắt giảm. Quyền thương lượng tập thể của các nghiệp đoàn bị thu hẹp dần. Phong trào công nhân Tây Âu phải liên tục đấu tranh để giữ vững các thành quả an sinh. Cơ chế đối thoại xã hội EU chịu nhiều thử thách trước xu hướng ưu tiên lợi ích tư bản. Sự bảo đảm việc làm suốt đời dần bị thay thế bằng hợp đồng ngắn hạn. Bất bình đẳng thu nhập trong xã hội Tây Âu gia tăng rõ rệt.
II. Chuyển dịch cơ cấu của phong trào công nhân Tây Âu
Cơ cấu giai cấp công nhân Tây Âu trải qua sự phân hóa mạnh mẽ trong hai thập niên. Cách mạng khoa học công nghệ làm giảm tỷ trọng lao động chân tay truyền thống. Các ngành công nghiệp nặng và chế tạo chuyển hướng sang tự động hóa cao. Ngành dịch vụ phát triển vượt bậc và thu hút phần lớn lực lượng lao động. Xuất hiện tầng lớp lao động tri thức và kỹ thuật viên trình độ cao. Sự phân tầng nội bộ giai cấp công nhân ngày càng rõ nét. Lao động thời vụ, bán thời gian và lao động di cư gia tăng nhanh chóng. Sự phân tán việc làm gây trở ngại lớn cho việc tập hợp lực lượng. Phong trào công nhân Tây Âu cần thích ứng với diện mạo mới của lực lượng sản xuất. Tính thuần nhất của giai cấp công nhân trước đây đã biến đổi hoàn toàn. Tình trạng phi chính thức hóa việc làm tạo ra nhiều thách thức mới.
2.1. Thực trạng mật độ công đoàn suy giảm
Mật độ công đoàn suy giảm là hiện tượng phổ biến tại hầu hết các quốc gia Tây Âu. Số lượng đoàn viên công đoàn tại các ngành công nghiệp chế tạo giảm mạnh. Giới trẻ và lao động khu vực dịch vụ ít mặn mà với các tổ chức nghiệp đoàn. Nhiều nhà máy truyền thống đóng cửa hoặc chuyển dịch sản xuất ra nước ngoài. Cơ sở xã hội của các công đoàn Tây Âu bị thu hẹp nghiêm trọng. Tỷ lệ tham gia công đoàn giảm kéo theo suy giảm nguồn tài chính và ảnh hưởng chính trị. Khả năng gây sức ép đối với giới chủ và chính phủ bị hạn chế đáng kể. Nhiều tổ chức nghiệp đoàn buộc phải sáp nhập để duy trì hoạt động. Thỏa ước lao động tập thể bị suy yếu về phạm vi bao phủ. Phong trào công nhân Tây Âu đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức thu hút thành viên.
2.2. Biến động chất lượng và cơ cấu việc làm
Chất lượng lực lượng lao động Tây Âu nâng cao rõ rệt nhờ phổ cập giáo dục và công nghệ. Lao động kỹ thuật cao chiếm tỷ lệ lớn trong các ngành kinh tế mới. Tuy nhiên, sự phân hóa trình độ tạo ra hố sâu ngăn cách giữa các nhóm công nhân. Nhóm lao động giản đơn đối mặt với nguy cơ thất nghiệp dài hạn. Cải cách thị trường lao động thúc đẩy các hình thức hợp đồng linh hoạt nhưng bấp bênh. Tình trạng thiếu việc làm ổn định gia tăng ở nhiều vùng công nghiệp cũ. Phong trào công nhân Tây Âu phải đại diện cho các nhóm đối tượng đa dạng hơn. Ý thức chính trị và tinh thần đoàn kết truyền thống có sự thay đổi. Các tổ chức đại diện công nhân gặp khó khăn trong việc dung hòa lợi ích giữa lao động tri thức và lao động phổ thông.
III. Thực trạng đấu tranh ở phong trào công nhân Tây Âu
Hoạt động đấu tranh giai đoạn 1991-2011 diễn ra phong phú với nhiều sắc thái mới. Người lao động sử dụng kết hợp các biện pháp thương lượng nghị trường và hành động trực tiếp. Các cuộc đấu tranh tập trung vào bảo vệ việc làm, tiền lương và quyền lợi hưu trí. Phong trào công nhân Tây Âu duy trì sức kháng cự kiên trì trước các đợt cắt giảm an sinh. Quan hệ lao động mang tính thỏa hiệp đan xen đối kháng gay gắt. Các cuộc vận động quy mô lớn đã thu hút đông đảo tầng lớp nhân dân tham gia. Giới công nhân phối hợp chặt chẽ với các phong trào xã hội khác như phong trào môi trường và chống toàn cầu hóa. Mục tiêu đấu tranh mở rộng từ quyền lợi kinh tế thuần túy sang các vấn đề công bằng xã hội rộng lớn hơn.
3.1. Làn sóng đình công và biểu tình Tây Âu
Các cuộc đình công và biểu tình Tây Âu bùng phát mạnh mẽ để phản đối cải cách kinh tế khắc nghiệt. Pháp, Hy Lạp, Tây Ban Nha và Ý chứng kiến nhiều đợt tổng bãi công làm tê liệt giao thông và sản xuất. Hàng triệu người lao động xuống đường phản đối chính sách tăng tuổi nghỉ hưu. Phong trào biểu tình phản ánh sự bất bình sâu sắc trước các gói cứu trợ ngân hàng bất công. Những cuộc tuần hành rầm rộ thể hiện sức mạnh đoàn kết của giai cấp công nhân. Đình công không chỉ diễn ra ở cấp cơ sở mà lan rộng ra quy mô toàn quốc. Các cuộc tuần hành thu hút cả sinh viên, người hưu trí và công chức nhà nước. Phong trào công nhân Tây Âu chứng minh khả năng phản kháng bền bỉ trước các chính sách thắt lưng buộc bụng. Tinh thần đấu tranh tập thể tiếp tục là vũ khí quan trọng để bảo vệ quyền lợi lao động.
3.2. Vai trò tổng liên đoàn lao động châu Âu ETUC
Tổng liên đoàn lao động châu Âu ETUC đóng vai trò trung tâm trong điều phối hành động ở cấp liên minh. ETUC đại diện cho tiếng nói của hàng triệu người lao động trước các cơ quan lập pháp EU. Tổ chức này thúc đẩy sự liên kết giữa các công đoàn Tây Âu độc lập. ETUC tích cực tham gia xây dựng các chỉ thị bảo vệ người lao động của Liên minh châu Âu. Hoạt động phối hợp xuyên biên giới giúp hạn chế tình trạng cạnh tranh tiền lương không lành mạnh. ETUC tổ chức nhiều ngày hành động châu Âu để tạo áp lực chung lên các hội nghị thượng đỉnh. Phong trào công nhân Tây Âu nhờ đó nâng cao vị thế đàm phán trên phạm vi toàn khu vực. Sự gắn kết giữa các nghiệp đoàn quốc gia ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường chung mở rộng.
3.3. Hiệu quả cơ chế đối thoại xã hội EU
Cơ chế đối thoại xã hội EU là công cụ then chốt nhằm duy trì hòa bình công nghiệp tại châu Âu. Cơ chế này tạo diễn đàn ba bên giữa nghiệp đoàn, giới chủ và Ủy ban châu Âu. Các bên tiến hành tham vấn và đàm phán về điều kiện làm việc cũng như tiêu chuẩn an toàn lao động. Thỏa ước lao động tập thể cấp ngành và cấp doanh nghiệp được ký kết thông qua quá trình này. Tuy nhiên, hiệu quả đối thoại thường bị suy giảm khi giới chủ có xu hướng đơn phương áp đặt điều kiện. Phong trào công nhân Tây Âu phải liên tục đấu tranh để giữ vững tính thực chất của các cuộc thương lượng. Khi đối thoại bế tắc, người lao động lập tức chuyển sang các biện pháp đấu tranh trực tiếp. Đối thoại xã hội vẫn là kênh hữu hiệu để giải quyết tranh chấp lao động hòa bình và xây dựng đồng thuận xã hội.
IV. Đánh giá và bài học từ phong trào công nhân Tây Âu
Thực tiễn 1991-2011 khẳng định phong trào công nhân Tây Âu vẫn giữ vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển. Dù gặp nhiều thử thách, giai cấp công nhân vẫn là lực lượng sản xuất cốt lõi. Phong trào chứng minh sức sống bền bỉ và khả năng tự điều chỉnh trước các biến động thời đại. Các tổ chức đại diện công nhân đã bước đầu thích ứng với nền kinh tế số và thị trường linh hoạt. Nhận thức chính trị và kinh nghiệm đấu tranh của người lao động được tôi luyện qua các cuộc khủng hoảng. Phong trào công nhân bảo vệ được nhiều quyền lợi an sinh cơ bản trước làn sóng tư bản hóa. Những bài học thực tiễn từ Tây Âu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn giá trị cho phong trào lao động toàn cầu. Việc tổng kết kinh nghiệm giúp nhận diện xu hướng vận động của quan hệ lao động hiện đại.
4.1. Nhận định về vị thế phong trào công nhân Tây Âu
Vị thế chính trị của phong trào công nhân Tây Âu có sự suy giảm tương đối so với thời kỳ hoàng kim trước năm 1991. Sự sụt giảm số lượng đoàn viên và tác động của chủ nghĩa tân tự do châu Âu thu hẹp tầm ảnh hưởng truyền thống. Tuy nhiên, phong trào công nhân chưa bao giờ biến mất khỏi đời sống chính trị. Các tổ chức công đoàn Tây Âu vẫn là đối trọng quyền lực lớn nhất đối với giới chủ tư bản. Khi quyền lợi cốt lõi bị xâm phạm, phong trào có thể huy động nguồn lực xã hội khổng lồ. Sức ép từ công nhân buộc các chính phủ phải thận trọng trong việc ban hành chính sách khắc khổ. Phong trào công nhân Tây Âu tiếp tục là nhân tố bảo đảm dân chủ và công bằng xã hội tại khu vực. Vai trò lịch sử của giai cấp công nhân vẫn nguyên giá trị trong thời đại mới.
4.2. Bài học kinh nghiệm đối với công nhân Việt Nam
Quá trình phát triển của phong trào công nhân Tây Âu đem lại nhiều bài học quý báu cho Việt Nam. Việc nâng cao trình độ tay nghề và làm chủ công nghệ là yếu tố sống còn cho người lao động. Tổ chức công đoàn cần đổi mới phương thức hoạt động để thu hút đoàn viên trong khu vực kinh tế ngoài nhà nước. Xây dựng và hoàn thiện thỏa ước lao động tập thể giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho công nhân. Nâng cao hiệu quả đối thoại tại nơi làm việc giúp phòng ngừa tranh chấp và ổn định quan hệ lao động. Cơ quan quản lý cần chủ động ứng phó với tác động tiêu cực của toàn cầu hóa và tự động hóa. Đào tạo liên tục và nâng cao ý thức chính trị cho giai cấp công nhân là nhiệm vụ then chốt. Sự phát triển vững mạnh của giai cấp công nhân là nền tảng bảo đảm phát triển kinh tế bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀ TÀI 5 1. Những vấn đề liên quan đến đề tài đã được nghiên cứu 5 1. Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 16 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TÁC ĐỘNG ĐẾN PHONG TRÀO CÔNG NHÂN Ở CÁC NƯỚC TÂY ÂU TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2011 18 2. Một số vấn đề lý luận về giai cấp công nhân 18 2.
Những nhân tố tác động đến hoạt động của phong trào công nhân ở các nước Tây Âu sau chiến tranh lạnh 25 Chương 3: THỰC TRẠNG PHONG TRÀO CÔNG NHÂN Ở CÁC NƯỚC TÂY ÂU TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2011 57 3. Sự biến động về cơ cấu, số lượng và chất lượng giai cấp công nhân ở các nước Tây Âu 57 3. Sự vận động của phong trào công nhân ở các nước Tây Âu 73 Chương 4: NHẬN XÉT VỀ PHONG TRÀO CÔNG NHÂN Ở CÁC NƯỚC TÂY ÂU TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2011 VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ RÚT RA ĐỐI VỚI VIỆC XÂY DỰNG GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 112 4. Nhận xét, đánh giá về phong trào công nhân ở các nước Tây Âu từ năm 1991 đến năm 2011 112 4.
Một số vấn đề rút ra từ sự vận động của phong trào công nhân ở các nước Tây Âu đối với việc xây dựng giai cấp công nhân việt nam hiện nay 138 KẾT LUẬN 147 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CMKHCN Cách mạng khoa học công nghệ CNĐQ Chủ nghĩa đế quốc CNQT Chủ nghĩa quốc tế CNTB Chủ nghĩa tư bản CNXH Chủ nghĩa xã hội CNH Công nghiệp hoá CNQT Công nhân quốc tế CSCN Cộng sản chủ nghĩa ĐCS Đảng cộng sản ĐCS - CN Đảng cộng sản - Công nhân ĐCSCNQT Đảng cộng sản công nhân quốc tế GCCN Giai cấp công nhân GCTS Giai cấp tư sản GCVS Giai cấp vô sản HĐH Hiện đại hoá KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật LLSX Lực lượng sản xuất PTCN Phong trào công nhân PTCS Phong trào cộng sản PTCNQT Phong trào công nhân quốc tế PTCSCN Phong trào cộng sản công nhân PTCSCNQT Phong trào cộng sản công nhân quốc tế PTSX Phương thức sản xuất QHSX Quan hệ sản xuất TBCN Tư bản chủ nghĩa TBPT Tư bản phát triển TLSX Tư liệu sản xuất TCH Toàn cầu hóa XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu lực lượng lao động theo lĩnh vực ngành nghề 59 Bảng 3.2: Cơ cấu Tổng sản phẩm quốc nội 60 Bảng 3.3: Tỷ trọng lao động trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ (trong tổng số toàn bộ lực lượng lao động của mỗi khu vực) 60 Bảng 3.4: Tỷ trọng lao động trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ ở các nước G7 (2011) 61 Bảng 3.5: Sự phân bổ các ngành nghề ở Pháp 62 Bảng 3.6: Số lượng lao động (nghìn người) theo cơ cấu ngành nghề ở Đức 63 Bảng 3.7: Cơ cấu nghề nghiệp (tính theo %) của 6 nước G7 68 Bảng 3.8: Tỷ lệ người lao động tham gia các thỏa thuận tập thể 77 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Thế kỷ XXI, loài người đang được chứng kiến những diễn biến quốc tế phức tạp, khó lường đã và đang tác động mạnh mẽ đến sự nghiệp đổi mới của nước ta. Đảng ta nhận định: Thế kỷ XXI sẽ tiếp tục có nhiều biến đổi. Khoa học công nghệ sẽ có bước tiến nhảy vọt.
Kinh tế tri thức có vai trò ngày càng nổi bật trong quá trình phát triển lực lượng sản xuất. Toàn cầu hóa kinh tế là một xu thế khách quan, lôi cuốn ngày càng nhiều nước tham gia; xu thế này đang bị một số nước phát triển và các tập đoàn kinh tế tư bản xuyên quốc gia chi phối, chứa đựng nhiều mâu thuẫn, vừa có mặt tích cực vừa có mặt tiêu cực, vừa hợp tác, vừa có đấu tranh [34, tr. Đặc biệt là sự phát triển vượt bậc của cách mạng khoa học công nghệ (CMKHCN) trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất làm cho lược lượng sản xuất biến đổi cả bề rộng lẫn chiều sâu trên phạm vi toàn thế giới. Cách mạng khoa học công nghệ tạo ra nhiều biến đổi sâu sắc trong đời sống xã hội đặc biệt là trong phương thức sản xuất của các nước phát triển Tây Âu.
Điều đó tác động trực tiếp tới phong trào công nhân ở từng nước, từng khu vực và trên phạm vi toàn thế giới. Trong lịch sử phát triển của phong trào công nhân (PTCN) châu Âu, PTCN ở các nước Tây Âu, luôn chiếm giữ vị trí quan trọng nổi bật. Đây chính là nơi khởi phát phong trào công nhân đầu tiên của lịch sử cận - hiện đại. Kể từ khi ra đời đến nay, phong trào công nhân Tây Âu đã trải qua bao thăng trầm, biến động.
Là một phong trào chính trị - xã hội chống áp bức, bóc lột, sự vận động của phong trào công nhân Tây Âu diễn ra không phải bao giờ cũng thuận lợi. Từ cuối thập niên 80 và đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô, Đông Âu sụp đổ đã tác động tiêu cực tới toàn bộ phong trào công nhân, phong trào giải phóng dân tộc, làm cho phong trào lâm vào một thời kỳ khó khăn nghiêm trọng. Nhiều học giả tư sản và những phần tử cơ hội đã tìm mọi cách bóp méo, xuyên tạc và phủ nhận vai trò, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, của phong trào công nhân đối với sự phát triển của lịch sử. Thực tế đó đang là một khảo nghiệm khắt khe đối với 2 lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về phong trào công nhân nơi đây trong gần 200 năm qua.
Không thể phủ nhận một sự thật là các nước Tây Âu chính là cái nôi mà giai cấp công nhân (GCCN) đã ra đời và phát triển. PTCN và công đoàn ở các nước này có truyền thống lâu đời nhất, tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tế phong phú trong đấu tranh để tồn tại, phát triển và hướng tới một xã hội tương lai tốt đẹp - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng PTCN ở các nước Tây Âu từ những nhân tố tác động đến PTCN, sự vận động của phong trào đến những thay đổi trong nội dung, hình thức đấu tranh với giới chủ tư sản là những vấn đề rất cần thiết và cấp bách cả về lý luận lẫn thực tiễn đối với các đảng cộng sản (ĐCS), trong đó có Đảng ta. Việc phân tích những biến động của GCCN ở các nước Tây Âu sẽ góp phần làm rõ và kiểm chứng tính khoa học và thực tiễn trong các nhận định đánh giá và các giải pháp được Đảng ta đưa ra nhằm xây dựng GCCN Việt Nam tại Nghị quyết Trung ương 6 - khóa X.
Trong bối cảnh phong trào công nhân ở các nước Tây Âu đang lâm vào một thời kỳ khó khăn, khủng hoảng, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn trung thành với chủ nghĩa quốc tế của GCCN và luôn coi việc duy trì, củng cố, phát triển quan hệ với các đảng cộng sản (ĐCS), trong đó có các ĐCS ở Tây Âu là một sứ mệnh quốc tế cao cả và thiêng liêng. Vì thế, việc nghiên cứu sự vận động, những biến chuyển và triển vọng của PTCN ở Tây Âu hai thập niên sau Chiến tranh lạnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, cấp bách cả về mặt lý luận và thực tiễn đối với sự nghiệp cách mạng ở nước ta, đồng thời đây cũng là một đóng góp nhất định đối với việc nghiên cứu về phong trào cộng sản, công nhân quốc tế hiện nay. Từ những lý do nêu trên, tác giả chọn đề tài “Phong trào công nhân ở các nước Tây Âu từ năm 1991 đến năm 2011” để viết luận án tiến sĩ lịch sử, chuyên ngành Lịch sử phong trào cộng sản, công nhân quốc tế và giải phóng dân tộc. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2.
Mục đích của luận án Luận án làm rõ thực trạng PTCN ở các nước Tây Âu (tiêu biểu là Anh, Pháp, Đức) từ năm 1991 đến năm 2011. Qua đó nhận xét, đánh giá về phong trào này và một số vấn đề rút ra đối với việc xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay 3 2. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án - Phân tích những nhân tố chủ yếu tác động đến PTCN ở các nước Tây Âu (tiêu biểu là Anh, Pháp, Đức) từ năm 1991 đến năm 2011. - Phân tích thực trạng của PTCN ở các nước Tây Âu từ năm 1991 đến năm 2011.
- Nhận xét và đánh giá về PTCN các nước Tây Âu thời kỳ sau chiến tranh lạnh và một số vấn đề rút ra đối với việc xây dựng GCCN Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu đối tượng chính là phong trào công nhân ở 3 nước Tây Âu: Anh, Pháp, Đức. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án được giới hạn nghiên cứu về thực trạng phong trào công nhân ở 3 nước Tây Âu (Anh, Pháp, Đức) qua sự biến động cơ cấu, số lượng và chất lượng GCCN trong điều kiện kinh tế tri thức và toàn cầu hoá.
Sự điều chỉnh về mục tiêu, nội dung, hình thức tập hợp lực lượng, phương pháp đấu tranh của PTCN ở các nước này. - Về không gian: Luận án nghiên cứu thực trạng của PTCN ở một số nước tư bản phát triển nhất ở Tây Âu, trong đó tập trung vào các nước Đức, Pháp, Anh. - Về thời gian: Luận án giới hạn sự nghiên cứu từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991) đến năm 2011 (năm tác giả dùng để kết thúc giới hạn nghiên cứu của mình). Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu - Cơ sở lý luận của luận án là hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về ĐCS, về PTCN và những nhận định, đánh giá của Đảng ta, nhất là từ Đại hội VI đến Đại hội XI về phong trào cộng sản, công nhân quốc tế hiện nay.
Ngoài ra, luận án còn sử dụng một cách chọn lọc những văn kiện của các ĐCS ở các nước Tây Âu nhất là 3 nước Anh, Pháp, Đức được công bố từ đầu những năm 90 đến nay có liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài luận án. Mọi nhận định, đánh giá, khái quát trong luận án đều có tính đến cơ sở dữ kiện thực tế, các văn kiện 4 chính thức của các ĐCS ở Tây Âu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011: Nghiên cứu chuyên sâu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-phong-trao-cong-nhan-tay-au-1991-2011
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011: Nghiên cứu chuyên sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011, phân tích xu hướng và tác động xã hội giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh.
Luận án "Phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011: Nghiên cứu chuyên sâu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011: Nghiên cứu chuyên sâu" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phong trào công nhân Tây Âu 1991-2011: Nghiên cứu chuyên sâu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.