Luận án: Cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Campuchia giai đoạn 1993-2013

Luận án nghiên cứu cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Campuchia giai đoạn 1993-2013 qua góc nhìn lịch sử chính trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã chứng minh rằng, mỗi dân tộc đều có quyền lựa chọn cho mình một mục tiêu, con đường phát triển, đó là quyền tự quyết thiêng liêng của mỗi dân tộc, không thể áp đặt. Tuy nhiên, việc lựa chọn mục tiêu, con đường phát triển của mỗi nước không thể nằm ngoài quy luật vận động, phát triển của nhân loại. Nếu đi ngược lại xu thế phát triển, bất chấp quy luật thì sẽ mang lại hậu họa cho dân tộc, cho nhân dân. Song thực tiễn lịch sử cũng cho thấy nhiệm vụ này không hề đơn giản. Sự lựa chọn đúng hoặc sai con đường phát triển của dân tộc phụ thuộc vào trí tuệ, bản lĩnh, ý chí, thế giới quan của giai cấp, nhà nước cầm quyền và điều kiện hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Trong thế kỷ XX, nhiều nước thuộc địa và nửa thuộc địa đã giành được độc lập, đó là tiền đề quan trọng dẫn đến sự ra đời của các nước đang phát triển trong đó có Campuchia. Các nước đang phát triển ra đời đã khẳng định tinh thần đấu tranh kiên cường của các dân tộc bị áp bức chống lại sự áp bức, cường quyền của chủ nghĩa đế quốc, thực dân. Củng cố độc lập, lựa chọn con đường phát triển phù hợp là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng, sống còn đối với các nước đang phát triển nói chung và Campuchia nói riêng. Nếu sự lựa chọn đúng hướng thì việc bảo vệ và củng cố nền độc lập cho dân tộc sẽ được thực hiện một cách tốt nhất. Hiện nay, với những xu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh lịch sử và nhân tố bảo vệ độc lập Campuchia
Số trang:
196 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh lịch sử và nhân tố bảo vệ độc lập Campuchia

Giai đoạn 1993-2013 đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng của đất nước Chùa Tháp. Đất nước bước vào thời kỳ tái thiết sau nhiều thập kỷ nội chiến tàn khốc. Nền tảng pháp lý và chính trị khởi đầu từ hiệp định Paris 1991 về Campuchia. Văn kiện này mở đường cho tiến trình hòa bình toàn diện. Sự can thiệp của Liên hợp quốc tạo tiền đề tổ chức cuộc bầu cử tự do. Sự kiện tổng tuyển cử UNTAC 1993 đã thành lập Quốc hội lập hiến. Hiến pháp mới năm 1993 chính thức khôi phục chế độ quân chủ lập hiến. Vương quốc Campuchia tái sinh với tư cách một quốc gia có chủ quyền. Tuy nhiên, bối cảnh trong nước và quốc tế thời kỳ này chứa đựng nhiều thách thức gay gắt. Các phe phái chính trị cạnh tranh quyền lực gay gắt. Tàn quân phản động tiếp tục quấy phá từ vùng rừng núi. Nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh kéo dài. Trước tình hình đó, việc củng cố độc lập dân tộc trở thành nhiệm vụ sống còn hàng đầu.

1.1. Tác động từ cục diện chính trị và kinh tế nội bộ

Tình hình nội bộ Campuchia sau năm 1993 tồn tại nhiều mâu thuẫn phức tạp. Hệ thống chính trị vận hành theo mô hình đồng Thủ tướng giữa FUNCINPEC và CPP. Sự chia sẻ quyền lực này tiềm ẩn nhiều nguy cơ bất ổn. Xung đột quân sự bùng phát cục bộ vào tháng 7 năm 1997. Sự kiện này làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực trung ương. Đảng Nhân dân Campuchia củng cố vị thế lãnh đạo then chốt. Nền kinh tế quốc gia phụ thuộc nặng nề vào viện trợ quốc tế. Cơ sở hạ tầng giao thông và thủy lợi bị phá hủy nghiêm trọng. Đời sống nhân dân gặp muôn vàn khó khăn thiếu thốn. Nạn mù chữ và dịch bệnh diễn biến phức tạp. Chính phủ Hoàng gia phải triển khai nhiều chiến lược phục hồi kinh tế. Việc duy trì ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết. Quốc gia cần phát triển nội lực để củng cố nền độc lập vững chắc.

1.2. Môi trường quốc tế và khu vực sau Chiến tranh Lạnh

Cục diện quốc tế sau Chiến tranh Lạnh mang lại cả thời cơ lẫn thách thức. Trật tự thế giới hai cực tan rã nhanh chóng. Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển trở thành dòng chảy chính. Khu vực Đông Nam Á chuyển từ đối đầu sang đối thoại xây dựng. Các nước lớn điều chỉnh chiến lược ngoại giao đối với tiểu vùng Mekong. Mỹ, Trung Quốc và các nước phương Tây tăng cường hiện diện ngoại giao. Áp lực quốc tế về dân chủ và nhân quyền tác động trực tiếp đến chính sách đối nội. Các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài dần chảy vào thị trường nội địa. Tuy nhiên, nguy cơ phụ thuộc kinh tế ngoại bang luôn hiện hữu. Campuchia phải linh hoạt cân bằng quan hệ với các cường quốc. Việc thích ứng với môi trường quốc tế mới là yếu tố quyết định để giữ vững chủ quyền.

II. Hòa giải dân tộc và xóa bỏ hoàn toàn tàn dư Khmer Đỏ

Công cuộc hòa giải dân tộc Campuchia là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh quốc gia. Sau năm 1993, tàn quân Pailin vẫn duy trì các căn cứ kháng cự hiểm trở. Nhóm tàn quân này từ chối tham gia tiến trình hòa bình chung. Để giải quyết dứt điểm mầm mống bất ổn, Thủ tướng Hun Sen đã khởi xướng chiến lược hòa giải đột phá. Trọng tâm cốt lõi là chính sách Thắng - Thắng Hun Sen ban hành vào nửa cuối thập niên 1990. Chính sách này bảo đảm tính mạng, tài sản và vị trí công tác cho các binh lính đầu hàng. Chiến lược mang tính nhân đạo đã làm tan rã hàng ngũ phản loạn từ bên trong. Kết quả lịch sử là sự kiện xóa bỏ tàn dư Khmer Đỏ 1998. Sự kiện này khép lại hoàn toàn kỷ nguyên nội chiến kéo dài hơn ba thập kỷ. Đất nước Campuchia bước vào giai đoạn hòa bình trọn vẹn và thống nhất lãnh thổ.

2.1. Nội dung cốt lõi của chiến lược hòa giải dân tộc

Chiến lược hòa giải dân tộc được xây dựng trên nguyên tắc đồng thuận và khoan dung. Chính phủ Hoàng gia áp dụng phương châm ba bảo đảm cho lực lượng đối lập. Thứ nhất là bảo đảm an toàn tính mạng cho binh sĩ quy hàng. Thứ hai là bảo đảm quyền sở hữu tài sản và đất đai hợp pháp. Thứ ba là bảo đảm giữ nguyên cấp bậc quân hàm trong quân đội hoàng gia. Chính sách này tạo niềm tin vững chắc cho hàng vạn hàng binh. Quân đội tiến hành tiếp quản hòa bình các căn cứ then chốt như Anlong Veng và Pailin. Lãnh đạo cấp cao của phong trào phản loạn lần lượt ra đầu thú. Quá trình giải giáp vũ khí diễn ra an toàn và hiệu quả. Xã hội Campuchia từng bước hàn gắn vết thương chiến tranh. Khối đại đoàn kết toàn dân được củng cố mạnh mẽ.

2.2. Ý nghĩa lịch sử đối với nền độc lập và an ninh quốc gia

Việc chấm dứt nội chiến mang ý nghĩa bước ngoặt đối với an ninh quốc gia. Lần đầu tiên sau nhiều thế hệ, chính quyền trung ương kiểm soát toàn bộ lãnh thổ. Nguy cơ chia cắt đất nước và can thiệp vũ trang từ bên ngoài bị loại bỏ hoàn toàn. Ngân sách quốc phòng được điều chuyển sang tái thiết cơ sở hạ tầng. Kinh tế nông thôn hồi sinh nhờ rà phá bom mìn và mở rộng diện tích canh tác. Hệ thống hành chính quốc gia hoạt động thống nhất từ trung ương đến cơ sở. Sự ổn định chính trị tạo sức hút mạnh mẽ với các nhà đầu tư nước ngoài. Vị thế quốc tế của Vương quốc Campuchia được nâng cao rõ rệt. Nền độc lập dân tộc được củng cố dựa trên một nền tảng xã hội hòa bình và phát triển bền vững.

III. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ Campuchia và đền Preah Vihear

Nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ Campuchia luôn là ưu tiên hàng đầu của Chính phủ Hoàng gia. Trong giai đoạn 2008-2013, vấn đề an ninh biên giới trở nên căng thẳng gay gắt. Trọng tâm xung đột là tranh chấp biên giới đền Preah Vihear. Đền cổ được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2008. Sự kiện này dẫn đến các phản ứng quân sự quyết liệt từ phía nước láng giềng. Những bất đồng sâu sắc đã làm xấu đi nghiêm trọng quan hệ Campuchia - Thái Lan 2008-2011. Đụng độ vũ trang liên tiếp bùng phát tại khu vực biên giới tranh chấp. Quân đội Campuchia đã kiên quyết bám trụ trận địa để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng. Đồng thời, chính quyền Phnom Penh tích cực kết hợp đấu tranh ngoại giao và pháp lý quốc tế. Nỗ lực đa phương hóa giúp giữ vững chủ quyền toàn vẹn.

3.1. Đấu tranh quân sự và kiên quyết giữ vững phòng tuyến

Lực lượng vũ trang Hoàng gia Campuchia thể hiện tinh thần sẵn sàng chiến đấu cao độ. Trước các cuộc pháo kích và xâm lấn biên giới, quân đội thiết lập hệ thống phòng thủ kiên cố. Trận địa pháo binh và bộ binh được củng cố dọc dãy núi Dangrek. Quân đội Campuchia kiên trì nguyên tắc tự vệ chính đáng. Lực lượng phòng thủ đẩy lùi các đợt tiến công vũ trang của đối phương. Tổn thất về người và cơ sở hạ tầng được hạn chế tối đa. Sự phối hợp giữa lực lượng biên phòng và chính quyền địa phương diễn ra nhịp nhàng. Hàng vạn người dân vùng biên được sơ tán kịp thời về nơi an toàn. Tinh thần đoàn kết quân dân nâng cao ý chí bảo vệ biên cương. Phòng tuyến Preah Vihear được giữ vững tuyệt đối qua các đợt thử thách khốc liệt.

3.2. Mặt trận pháp lý quốc tế và phán quyết Tòa án Công lý

Song song với phòng thủ quân sự, Phnom Penh đẩy mạnh mặt trận pháp lý quốc tế. Chính phủ đệ đơn lên Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) để làm rõ phán quyết năm 1962. Tòa án ICJ đã đưa ra phán quyết lịch sử vào tháng 11 năm 2013. Tòa tái khẳng định đền Preah Vihear cùng vùng đất lân cận thuộc về Campuchia. Tòa án yêu cầu phía láng giềng rút toàn bộ lực lượng quân sự khỏi khu vực. Phán quyết này là thắng lợi ngoại giao và pháp lý vang dội của Campuchia. Nước này cũng đưa vụ việc ra Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và diễn đàn ASEAN. Dư luận quốc tế đồng tình ủng hộ lập trường chính nghĩa của Phnom Penh. Chủ quyền biên giới quốc gia được bảo vệ vững chắc bằng luật pháp quốc tế.

IV. Quan hệ đối ngoại Campuchia 1993 2013 và hội nhập ASEAN

Đường lối ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ độc lập dân tộc. Chính sách quan hệ đối ngoại Campuchia 1993-2013 kiên định đường lối hòa bình, trung lập và không liên kết. Vương quốc chủ trương làm bạn với tất cả các quốc gia trên thế giới. Trọng tâm chiến lược là hội nhập sâu rộng vào cấu trúc hợp tác khu vực. Dấu mốc lịch sử diễn ra khi Campuchia gia nhập ASEAN 1999 tại Hà Nội. Sự kiện này hoàn tất ý tưởng xây dựng một mái nhà chung ASEAN gồm 10 nước thành viên. Việc trở thành thành viên chính thức giúp đất nước phá vỡ thế bao vây cô lập. Campuchia mở rộng quan hệ song phương với các nước láng giềng Đông Nam Á. Mạng lưới ngoại giao đa phương tạo lá chắn vững chắc bảo vệ lợi ích tối cao của quốc gia.

4.1. Đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ ngoại giao

Phnom Penh thực hiện nhất quán chính sách ngoại giao rộng mở và cân bằng lợi ích. Quốc gia mở rộng quan hệ đối tác chiến lược với nhiều trung tâm quyền lực lớn. Quan hệ hữu nghị với Trung Quốc phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực. Nguồn vốn đầu tư và viện trợ từ Bắc Kinh hỗ trợ đắc lực cho hạ tầng kinh tế. Đồng thời, quan hệ với Mỹ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản tiếp tục được duy trì. Các đối tác phương Tây cung cấp thị trường xuất khẩu may mặc then chốt. Campuchia tham gia tích cực vào các cơ chế tiểu vùng sông Mekong. Quốc gia tận dụng hiệu quả các nguồn vốn ODA từ Ngân hàng Phát triển Châu Á. Thế cân bằng ngoại giao giúp đất nước tránh rơi vào tình thế lệ thuộc đơn phương.

4.2. Khẳng định vị thế và vai trò trong cộng đồng ASEAN

Trong khuôn khổ ASEAN, Campuchia nhanh chóng chuyển từ vị thế quan sát viên sang thành viên chủ động. Nước này đảm nhiệm thành công chức Chủ tịch luân phiên ASEAN vào các năm 2002 và 2012. Tại Hội nghị Cấp cao năm 2002, Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết tại Phnom Penh. Đây là đóng góp lịch sử vào hòa bình khu vực Đông Nam Á. Quốc gia tham gia tích cực vào Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Kim ngạch thương mại nội khối tăng trưởng nhanh qua từng năm. Sự bảo trợ chính trị của khối giúp tăng cường an ninh đối ngoại cho Campuchia. Đất nước khẳng định tiếng nói bình đẳng trong mọi vấn đề an ninh và kinh tế khu vực.

V. Đánh giá thành tựu và bài học bảo vệ độc lập Campuchia

Nhìn lại hai thập kỷ 1993-2013, công cuộc bảo vệ độc lập của Campuchia đạt nhiều thành tựu rực rỡ. Đất nước đã chuyển mình từ đống tro tàn chiến tranh thành một nền kinh tế năng động. Nền độc lập chính trị được củng cố vững chắc qua các cuộc tổng tuyển cử dân chủ. An ninh nội bộ và chủ quyền biên giới được bảo vệ nguyên vẹn. Tinh thần hòa giải dân tộc Campuchia tạo nền tảng cho sự đoàn kết bền vững. Thắng lợi trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ Campuchia củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Bên cạnh đó, các định hướng trong quan hệ đối ngoại Campuchia 1993-2013 phát huy hiệu quả to lớn. Tuy nhiên, đất nước vẫn đối mặt nhiều nguy cơ tiềm ẩn như phân hóa giàu nghèo và thách thức địa chính trị.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong củng cố an ninh quốc gia

Thành tựu lớn nhất là việc duy trì nền hòa bình toàn diện và thống nhất giang sơn. Lực lượng vũ trang hoàng gia được hiện đại hóa và nâng cao năng lực tác chiến. Cơ chế lãnh đạo nhà nước hoạt động ổn định và có tính kế thừa cao. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì mức cao trung bình trên 7% mỗi năm. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng cải thiện. Cơ sở hạ tầng điện lực, đường sá và cầu cống kết nối thông suốt toàn quốc. Khách du lịch quốc tế tăng vọt nhờ môi trường an ninh an toàn. Các di sản văn hóa dân tộc được bảo tồn và quảng bá rộng rãi ra thế giới. Vị thế và uy tín quốc gia được khẳng định trên trường quốc tế.

5.2. Bài học kinh nghiệm quý báu cho tương lai phát triển

Thực tiễn lịch sử để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công cuộc giữ nước. Bài học thứ nhất là phải luôn đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết. Bài học thứ hai là kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đoàn kết nội bộ là cội nguồn của mọi thắng lợi chiến lược. Bài học thứ ba là thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và mềm dẻo. Quốc gia cần tránh bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh giữa các nước lớn. Bài học thứ tư là kiên trì giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình. Việc thượng tôn luật pháp quốc tế là chìa khóa bảo vệ chủ quyền vững chắc. Những bài học này giữ nguyên giá trị định hướng cho tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Những tư liệu, tài liệu và công trình nghiên cứu của các tác giả liên quan đề tài luận án
1.2. Những vấn đề chưa được giải quyết
1.3. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG CUỘC ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013
2.1. Nhân tố trong nước
2.2. Nhân tố quốc tế
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013
3.1. Đường lối đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013
3.2. Quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013, VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ MỘT SỐ KINH NGHIỆM
4.1. Đánh giá quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013, vấn đề đặt ra
4.2. Một số kinh nghiệm
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của vương quốc campuchia từ năm 1993 đến năm 2013

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 1. Những tư liệu, tài liệu và công trình nghiên cứu của các tác giả liên quan đề tài luận án 7 1. Những vấn đề chưa được giải quyết 18 1. Những vấn đề luận án tập trung làm rõ 19 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG CUỘC ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013 20 2.

Nhân tố trong nước 20 2. Nhân tố quốc tế 45 Chương 3: THỰC TRẠNG QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013 61 3. Đường lối đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013 61 3. Quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013 71 Chương 4: ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA VƯƠNG QUỐC CAMPUCHIA TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2013, VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ MỘT SỐ KINH 108 NGHIỆM 4.

Đánh giá quá trình đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của Vương quốc Campuchia từ năm 1993 đến năm 2013, vấn đề đặt ra 108 4. Một số kinh nghiệm 141 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 168 PHỤ LỤC 183 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ STT Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt viết tắt ASEAN - China Free Trade Khu vực mậu dịch tự do 1 ACFTA Area ASEAN - Trung Quốc 2 AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN 3 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á 4 AEM ASEAN Economic Minister Bộ trưởng kinh tế ASEAN Khu vực mậu dịch tự do 5 AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN 6 AIA ASEAN Investment Area Khu vực đầu tư ASEAN ASEAN Industrial 7 AICO Hợp tác Công nghiệp ASEAN Cooperation ASEAN Inter-Paliamentary Đại hội đồng Liên nghị viện 8 AIPA Assembly ASEAN ASEAN Inter - Liên minh Nghị viện ASEAN 9 AIPO Parlianmentarian Organization 10 AMM ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng ASEAN Asia – Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu 11 APEC Cooperation Á – Thái Bình Dương 12 APT ASEAN Plus Three ASEAN cộng ba 13 ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 14 ASC ASEAN Security Community Cộng đồng An ninh ASEAN ASEAN Socio - Cultural Cộng đồng Văn hóa - Xã hội 15 ASCC Community ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 16 ASEAN Asian Nations Nam Á ASEAN- ASEAN Institutes of Strategic Viện nghiên cứu quốc tế và 17 ISIS And International Studies chiến lược ASEAN 18 ASEM Asia – Europe Meeting Diễn đàn Hợp tác Á - Âu 19 ATF ASEAN Tourism Forum Diễn đàn Du lịch ASEAN Common Effective Hiệp định ưu đãi có hiệu lực 20 CEPT Preferential Tariff chung Cambodia Development Viện Nghiên cứu và Đào tạo 21 CDRI Resource Institute vì sự phát triển của Campuchia Cambodian Institute for Viện Hợp tác vì Hòa bình 22 CICP Cooperation and Peace Campuchia 23 COC Code of Conduct Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông 24 CPP Cambodian People’s Party Đảng Nhân dân Campuchia Tuyên bố về cách ứng xử của 25 DOC Declaration on the conduct các bên ở Biển Đông 26 EAC East Asian Community Cộng đồng Đông Á 27 EAS East Asia Summit Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á Economic and Social Hội đồng Kinh tế và Xã hội 28 ECOSOC Council Liện hợp quốc 29 EU European Union Liên minh Châu Âu Food and Agriculture Tổ chức Nông nghiệp và 30 FAO Organization Lương thực Liên hợp quốc 31 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 32 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Front Uni National pour un Mặt trận đoàn kết dân tộc vì một FUNCIN 33 Cambodge Indépendant, Neutre nước Campuchia độc lập, trung PEC Pacifique, et Coopératif lập, hòa bình và thống nhất International Labour 34 ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Organization 35 IMF International Moneytary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế 36 IT Information Technology Công nghệ Thông tin General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về Thuế quan 37 GATT and Trade và Thương mại 38 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 39 GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Me kong mở rộng 40 MRC Mekong River Commission Ủy ban sông Me kong North America Free Khu vực Mậu dịch tự do 41 NAFTA Trade Agreement Bắc Mỹ 42 NIC National Intelligence Council Hội đồng tình báo quốc gia Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức 43 ODA Assistance Southeast Asia Treaty Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á 44 SEATO Organization Southeast Asia Nuclear Hiệp ước khu vực Đông Nam 45 SEANWFZ Weapon Free Zone Á không có vụ khí hạt nhân The Shanghai Cooperation Tổ chức hợp tác Thượng Hải 46 SCO Organisation Stockholm International Viện nghiên cứu về Hòa bình 47 SIPRI Peace Research Institute Quốc tế Stockholm Senior Official’s Meeting Hội nghị chính thức của các 48 SOM quan chức cao cấp Treaty of Amity and Hiệp ước Thân thiện và hợp 49 TAC Cooperation tác Đông Nam Á 50 UN United Nations Liên hợp quốc (LHQ) United Nations Transitional Chính quyền chuyển tiếp của 51 UNTAC Authority in Cambodia LHQ tại Campuchia United Nations Development Chương trình phát triển của 52 UNDP Programme LHQ United Nations Educational Tổ chức Văn hóa, Khoa học 53 UNESCO Scientific and Cultural và Giáo dục LHQ Organization 54 WB World Bank Ngân hàng Thế giới 55 WEC West - East Corridor Hành lang Đông - Tây 56 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Zone of Peace, Free and Khu vực ASEAN hòa bình, tự 57 ZOPFAN Neutrality do và trung lập 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã chứng minh rằng, mỗi dân tộc đều có quyền lựa chọn cho mình một mục tiêu, con đường phát triển, đó là quyền tự quyết thiêng liêng của mỗi dân tộc, không thể áp đặt. Tuy nhiên, việc lựa chọn mục tiêu, con đường phát triển của mỗi nước không thể nằm ngoài quy luật vận động, phát triển của nhân loại.

Nếu đi ngược lại xu thế phát triển, bất chấp quy luật thì sẽ mang lại hậu họa cho dân tộc, cho nhân dân. Song thực tiễn lịch sử cũng cho thấy nhiệm vụ này không hề đơn giản. Sự lựa chọn đúng hoặc sai con đường phát triển của dân tộc phụ thuộc vào trí tuệ, bản lĩnh, ý chí, thế giới quan của giai cấp, nhà nước cầm quyền và điều kiện hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Trong thế kỷ XX, nhiều nước thuộc địa và nửa thuộc địa đã giành được độc lập, đó là tiền đề quan trọng dẫn đến sự ra đời của các nước đang phát triển trong đó có Campuchia.

Các nước đang phát triển ra đời đã khẳng định tinh thần đấu tranh kiên cường của các dân tộc bị áp bức chống lại sự áp bức, cường quyền của chủ nghĩa đế quốc, thực dân. Củng cố độc lập, lựa chọn con đường phát triển phù hợp là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng, sống còn đối với các nước đang phát triển nói chung và Campuchia nói riêng. Nếu sự lựa chọn đúng hướng thì việc bảo vệ và củng cố nền độc lập cho dân tộc sẽ được thực hiện một cách tốt nhất. Hiện nay, với những xu thế phát triển mới của các mối quan hệ quốc tế, của bối cảnh thế giới và khu vực, đã xuất hiện nhận thức, quan niệm và cách tiếp cận mới về độc lập dân tộc và đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc.

Cùng với nhận thức đó, việc lựa chọn con đường phát triển theo hướng “độc lập, tự chủ” luôn là trọng tâm trong cương lĩnh chính trị và chiến lược phát triển quốc gia, có ý nghĩa cực kỳ quan trọng không chỉ riêng đối với Campuchia mà với cả các nước trong khu vực và thế giới. Với ý nghĩa này, độc lập dân tộc bao hàm hai nội dung cơ bản gắn bó chặt chẽ với nhau: quyền tối cao của quốc gia trong phạm vi chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của mình và quyền độc lập trong quan hệ quốc tế. Quyền tối cao trong nước thể hiện ở quyền lực đầy đủ để giải quyết mọi vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. mà không có sự can thiệp từ phía các quốc gia khác và các tổ chức quốc tế.

Quyền độc lập của quốc gia trong quan hệ 2 quốc tế thể hiện ở chỗ tất cả các quốc gia tham gia quan hệ quốc tế đều là những chủ thể bình đẳng và hoàn toàn độc lập, tự quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại của mình. Trong khu vực Đông Nam Á, Campuchia tuy là một nước nhỏ về diện tích và dân số, nhưng có lịch sử lâu đời, với nguồn tài nguyên phong phú và đa dạng cùng với vị trí địa chính trị quan trọng trong khu vực, có những nét đặc trưng riêng trong quá trình phát triển kể từ khi giành được độc lập dân tộc vào năm 1953 (tuy nhiên sau đó từ năm 1970 đến năm 1975 phải kháng chiến chống Mỹ; từ năm 1975 đến năm 1979, Campuchia phải trải qua chế độ Diệt chủng Khmer Đỏ (từ năm 1975 đến cuối năm 1978), và nội chiến lật đổ Khmer Đỏ (từ tháng 12/1978 đến tháng 1/1979); giai đoạn từ năm 1979 đến năm 1991 là nội chiến (giữa các lực lượng của Đảng Nhân dân Campuchia với các phe phái, chủ yếu là với Khmer Đỏ). Nhưng tới tháng 10/1991, khi Campuchia đạt được Hiệp định Paris về việc giải quyết vấn đề Campuchia và từ sau khi Nhà nước và Chính phủ Hoàng gia Campuchia được thành lập năm 1993 (nhiệm kỳ I) đến nay (nhiệm kỳ V), Chính phủ luôn thường trực quan điểm lãnh đạo nhân dân đấu tranh bảo vệ nền độc lập dân tộc của đất nước. Những biến đổi to lớn về tình hình trong nước và quốc tế trong những thập niên cuối của thế kỷ XX đã đặt ra cho chính phủ Hoàng gia Campuchia nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn.

Thêm vào đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, nền độc lập dân tộc và chủ quyền của mỗi quốc gia luôn đứng trước thách thức của hàng loạt những nguy cơ tiềm tàng và đa dạng. Những nguy cơ đó vừa mang tính truyền thống vừa phi truyền thống với những dạng thức mới, không chỉ xuất hiện từ những diễn biến của tình hình thế giới và khu vực, mà còn nảy sinh chính từ trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia. Hiểm họa bên ngoài và nguy cơ bên trong luôn tương tác với nhau và trong nhiều trường hợp chuyển hóa lẫn nhau một cách rất phức tạp, nhạy cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án đấu tranh bảo vệ độc lập Campuchia 1993-2013 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/luan-an-cuoc-dau-tranh-bao-ve-doc-lap-dan-toc-campuchia-1993-2013

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đấu tranh bảo vệ độc lập Campuchia 1993-2013" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc Campuchia giai đoạn 1993-2013 qua góc nhìn lịch sử chính trị.

Luận án "Luận án đấu tranh bảo vệ độc lập Campuchia 1993-2013" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đấu tranh bảo vệ độc lập Campuchia 1993-2013" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đấu tranh bảo vệ độc lập Campuchia 1993-2013" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter