Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về sự tiến triển trong quan hệ Mỹ-ASEAN từ năm 1977 đến năm 2015, một giai đoạn địa chính trị đầy biến động của thế giới và khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong sự cạnh tranh quyền lực gay gắt giữa các cường quốc, đặc biệt là sự đối đầu ý thức hệ trong Chiến tranh Lạnh và sự trỗi dậy của Trung Quốc sau này, đã làm tăng tầm quan trọng của ASEAN như một tổ chức khu vực. Mặc dù Mỹ ban đầu ít coi trọng, vai trò của ASEAN đã dần được củng cố, buộc Mỹ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại đa phương của mình, coi ASEAN là một trụ cột quan trọng.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu hiện có. "Vẫn còn thiếu những công trình chuyên sâu mang tính toàn diện và hệ thống về sự tiến triển của mối quan hệ này, cũng như việc so sánh sự tiến triển qua từng giai đoạn trên các mặt khác nhau, nhất là về thể chế và nội dung hợp tác" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 3-4). Các công trình trước đây thường tập trung vào từng mảng, từng giai đoạn cụ thể hoặc phân tích chính sách từ một phía, thiếu đi sự tổng hợp và so sánh xuyên suốt. Luận án đặc biệt làm rõ những cơ hội và thách thức, thành tựu và hạn chế của mối quan hệ này, cũng như tác động từ sự chia rẽ trong nội bộ ASEAN và sự suy giảm tương đối vị thế của Mỹ trong cán cân quyền lực khu vực, những vấn đề mà các nghiên cứu trước chưa phân tích sâu sắc.

Nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi chính và giả thuyết tương ứng:

  1. RQ1: Những yếu tố nền tảng nào đã thúc đẩy việc thiết lập quan hệ đối thoại Mỹ-ASEAN vào năm 1977, và các động lực địa chính trị, kinh tế, ý thức hệ nào giải thích sự chần chừ ban đầu của Mỹ so với mong muốn gắn kết bền bỉ của ASEAN?
    • Hypothesis 1: Sự chần chừ của Mỹ ban đầu bắt nguồn từ việc Mỹ ưu tiên các liên minh như SEATO và ASPAC, cùng với sự hoài nghi về khả năng tồn tại của ASEAN. Tuy nhiên, thất bại của Mỹ tại Việt Nam và sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Xô đã thúc đẩy Mỹ thiết lập quan hệ đối thoại với ASEAN như một lực lượng đối trọng.
  2. RQ2: Quan hệ Mỹ-ASEAN đã tiến triển về mặt thể chế và nội dung hợp tác như thế nào qua ba giai đoạn lịch sử khác biệt (1977-1991, 1991-2001, 2001-2015), và những đặc điểm nổi bật của mỗi giai đoạn là gì?
    • Hypothesis 2: Quan hệ ban đầu đặc trưng bởi quá trình thể chế hóa chậm chạp, sau đó là giai đoạn "xao nhãng" sau Chiến tranh Lạnh, và tăng tốc mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XXI với chiến lược "tái cân bằng" của Mỹ và sự trỗi dậy của Trung Quốc.
  3. RQ3: Bản chất và đặc điểm cốt lõi của mối quan hệ Mỹ-ASEAN là gì, đặc biệt liên quan đến cán cân quyền lực, lợi ích chung, và sự liên kết chiến lược, dẫn đến việc nâng cấp thành đối tác chiến lược vào năm 2015?
    • Hypothesis 3: Quan hệ này được định hình bởi sự phát triển cơ chế tự cường của ASEAN, sự tác động mạnh mẽ của "nhân tố Trung Quốc," và vai trò nền tảng của hợp tác an ninh chiến lược.
  4. RQ4: Quá trình tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN đã tác động đa chiều như thế nào đến ASEAN, các quốc gia thành viên (bao gồm Việt Nam), và môi trường địa chính trị khu vực rộng lớn hơn?
    • Hypothesis 4: Các tác động bao gồm nâng cao vị thế trung tâm của ASEAN, dịch chuyển cán cân quyền lực khu vực, và tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cụ thể cho Việt Nam trong chính sách đối ngoại của mình.

Luận án áp dụng khung lý thuyết đa chiều, "sử dụng một cách có chọn lọc cách tiếp cận nghiên cứu và quan điểm lịch sử từ các lý thuyết về quan hệ quốc tế đương đại, trong đó có Thuyết Hiện thực (Realism), Thuyết Tự do (Liberalism) hay thường gọi là Thuyết Thể chế (Institutionalism), Thuyết Kiến tạo (Constructivism), từ đó phân tích sự vận động, biến đổi trong quan hệ Mỹ- ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 7). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về động lực quyền lực, hợp tác thể chế và vai trò của các chuẩn mực, bản sắc trong quan hệ quốc tế.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm việc là công trình đầu tiên tại Việt Nam cung cấp phân tích toàn diện, hệ thống và so sánh về sự tiến triển thể chế và nội dung của quan hệ Mỹ-ASEAN qua các giai đoạn 1977-2015. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về khả năng tự chủ và "sự uyển chuyển, linh hoạt của ASEAN" (Nguyễn Phú Tân Hương, Luận án Tiến sỹ, 2016, tr. 12), ngay cả khi tổ chức này "còn liên kết khá lỏng lẻo." Luận án còn làm rõ các yếu tố cụ thể đã khiến Mỹ từ chỗ ngần ngại ban đầu (như việc "chần chừ trong việc thiết lập quan hệ đối thoại với ASEAN trong thập niên đầu khi tổ chức này ra đời" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 3)) đến việc nâng cấp lên đối tác chiến lược.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm mối quan hệ giữa Mỹ và ASEAN như một tổ chức khu vực trong giai đoạn từ 1977 đến 2015, với việc xem xét bối cảnh trước 1977 và sau 2015 để cung cấp ngữ cảnh đầy đủ. Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung vào châu Á-Thái Bình Dương, nhưng cũng tính đến các xu hướng biến đổi toàn cầu. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc làm giàu kho tàng học thuật về quan hệ quốc tế và Đông Nam Á, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị khu vực luôn biến động.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, xác định các dòng nghiên cứu chính và những tranh luận học thuật xoay quanh quan hệ Mỹ-ASEAN.

Ở trong nước, các công trình trực tiếp liên quan bao gồm cuốn “Quan hệ Mỹ-ASEAN (1967-1997), Lịch sử và Triển vọng” của Lê Văn Anh (2009), phân tích 30 năm quan hệ nhưng dừng lại ở năm 1997 và chưa đi sâu vào phản ứng của ASEAN. Nguyễn Thiết Sơn (2012) với “Quan hệ Mỹ-ASEAN 2001-2020” tập trung vào giai đoạn sau 9/11 nhưng thiếu sự nhấn mạnh đúng mức về nỗ lực xây dựng Cộng đồng ASEAN. Lê Khương Thùy (2003) trong “Chính sách của Mỹ đối với ASEAN trong và sau Chiến tranh Lạnh” phân tích chính sách Mỹ, tuy nhiên, cách phân chia giai đoạn (1967-1975, 1975-1991, 1991-1995) bị luận án này đánh giá là "chưa hợp lý" vì "chiến thắng của cách mạng 3 nước Đông Dương, đặc biệt là của Việt Nam năm 1975 đã tác động sâu sắc đến quan hệ quốc tế... nhưng chưa tác động mạnh mẽ đến sự dịch chuyển trong quan hệ Mỹ-ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 12). Luận án của Nguyễn Phú Tân Hương (2016) về “Những điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh Lạnh” cung cấp góc nhìn từ ASEAN, nhấn mạnh "sự uyển chuyển, linh hoạt của ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 12) nhưng phân chia giai đoạn theo mốc nội bộ ASEAN (1991-1999, 1999-2008) có thể không hoàn toàn phản ánh sự điều chỉnh chính sách của Mỹ.

Các công trình nước ngoài tiêu biểu có bài "US-ASEAN relations under the Obama Administration 2009-2011" của Carmia Colette Carrol (Đại học Georgetown), cung cấp phân tích so sánh chính sách của các đời tổng thống Mỹ. Các tác phẩm kinh điển như "ASEAN into the 1990s" (Alison Broinowski, 1990) và "The ASEAN Reader" (Sandhu K. và Saharon Siddique, 1992) đề cập mối quan hệ Mỹ-ASEAN từ cuối thập niên 70, nhấn mạnh hợp tác an ninh nhưng giới hạn thời gian. Cuốn "ASEAN Centrality and ASEAN-US Economic Relationship" của Peter A. Petri và Michael G. Plummer (2013) làm nổi bật vai trò trung tâm của ASEAN và mối quan hệ kinh tế. Học giả Nga Maletin N. trong "ASEAN: Ba thập niên" (1997, 1999) đã nhận định rằng sự tiến triển trong quan hệ của ASEAN với các cường quốc, đặc biệt là Mỹ, gắn liền với biến động của tình hình khu vực từ nửa sau thập niên 70, với việc "gia tăng nhanh chóng ảnh hưởng của Liên Xô và Việt Nam ở Đông Dương sau năm 1975 đã trở thành một trong những nhân tố chính làm Mỹ quan tâm nhiều hơn đến ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 20).

Luận án này định vị mình trong học thuật bằng cách trực tiếp giải quyết những hạn chế của các nghiên cứu trước. Nhiều công trình "chưa đi sâu vào phân tích một cách có hệ thống và so sánh các giai đoạn tiến triển, đặc biệt là tiến triển về thể chế và nội dung hợp tác giữa Mỹ và ASEAN, nhất là ở giai đoạn đầu của thiết lập quan hệ đối thoại (1977-1991) và sự thiết lập quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN vào cuối 2015" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 24). Nó cũng vượt ra khỏi phân tích chính sách Mỹ đơn thuần để làm rõ hơn chính sách đối với ASEAN với tư cách là một tổ chức khu vực và khắc phục sự thiếu hụt trong đánh giá "những cơ hội và thách thức, thành tựu và hạn chế của mối quan hệ này" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 25).

Nghiên cứu này làm phong phú thêm lĩnh vực bằng cách cung cấp một phân tích lịch sử-so sánh toàn diện, một góc nhìn đa lý thuyết về các động lực của mối quan hệ, và một sự hiểu biết sâu sắc về agency chiến lược của ASEAN. So với công trình của Carmia Colette Carrol, luận án này mở rộng phạm vi thời gian từ 1977, làm rõ bối cảnh hình thành và tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN, không chỉ gói gọn trong một nhiệm kỳ tổng thống. Nó cũng khác biệt với nghiên cứu của Maletin N. bằng cách tiếp cận sâu hơn vào các cơ chế thể chế và nội dung hợp tác, không chỉ dừng lại ở các yếu tố an ninh truyền thống, và kéo dài phân tích đến năm 2015. So với Peter A. Petri và Michael G. Plummer, luận án này cung cấp bối cảnh lịch sử và chính trị rộng hơn cho sự "trung tâm của ASEAN," không chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế hay TPP.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện có thông qua việc áp dụng và tích hợp chúng vào bối cảnh cụ thể của quan hệ Mỹ-ASEAN.

  • Mở rộng Thuyết Hiện thực (Realism, ví dụ: Hans Morgenthau, Kenneth Waltz): Nghiên cứu mở rộng Realism bằng cách chứng minh rằng các thể chế hợp tác (một khái niệm cốt lõi của Liberalism) có thể được các cường quốc như Mỹ sử dụng như một công cụ hiệu quả để theo đuổi lợi ích Realist của họ, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị (ví dụ: kiềm chế Liên Xô, đối trọng với Trung Quốc). Luận án cho thấy việc Mỹ chấp nhận cơ chế đối thoại với ASEAN năm 1977 là một sự điều chỉnh chiến lược theo hướng Realist sau thất bại ở Việt Nam và sự gia tăng ảnh hưởng của Liên Xô-Việt Nam.
  • Thách thức và mở rộng Thuyết Tự do (Liberalism) / Thuyết Thể chế (Institutionalism, ví dụ: Robert Keohane, Joseph Nye): Luận án chỉ ra rằng quá trình thể chế hóa trong quan hệ Mỹ-ASEAN không phải là một tiến trình tuyến tính, ồ ạt và đồng bộ. Mặc dù có mong muốn hợp tác, "quy mô, tốc độ và sự hình thành các thể chế hợp tác giữa hai bên diễn ra từ từ trên từng lĩnh vực khác nhau mà không đồng bộ và ồ ạt như quan hệ Trung Quốc-ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 2). Điều này thách thức quan điểm cho rằng sự hội tụ lợi ích tất yếu dẫn đến thể chế hóa nhanh chóng, mà nhấn mạnh vai trò của bối cảnh địa chính trị, các ưu tiên quốc gia và những trở ngại nội bộ.
  • Mở rộng Thuyết Kiến tạo (Constructivism, ví dụ: Alexander Wendt, Martha Finnemore): Nghiên cứu đóng góp cho Constructivism bằng cách phân tích "mập mờ về thái độ chính trị của ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 35) không phải là sự thiếu quyết đoán mà là một chiến lược ngoại giao có chủ ý. Sự mơ hồ chiến lược này cho phép ASEAN duy trì quyền tự chủ, xây dựng lòng tin với nhiều đối tác, và tối đa hóa sự can dự từ các cường quốc, góp phần định hình bản sắc của ASEAN như một trung tâm của cấu trúc khu vực. Điều này mở rộng Constructivism bằng cách cho thấy việc xây dựng và sử dụng một bản sắc không ràng buộc có thể là một nguồn quyền lực chiến lược.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc Realism, Liberalism, và Constructivism để giải thích sự tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN. Nó không chỉ xem xét động lực quyền lực (Realism), mà còn cả vai trò của các thể chế và sự hợp tác (Liberalism), và cách các ý tưởng, chuẩn mực, và bản sắc (Constructivism) định hình lợi ích và hành vi của các chủ thể.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng phân tích lịch sử-so sánh-thể chế trên ba cấp độ: cấp độ toàn cầu (Chiến tranh Lạnh, hậu Chiến tranh Lạnh, sự trỗi dậy của Trung Quốc), cấp độ khu vực (tình hình Đông Nam Á, sự tiến triển của ASEAN), và cấp độ chủ thể (chính sách đối ngoại của Mỹ, lợi ích và vị thế của ASEAN). Cách tiếp cận này biện giải được "tại sao quan hệ giữa hai thực thể này kém phần sôi động trong thập niên đầu sau Chiến tranh Lạnh và được đẩy mạnh hơn từ những năm đầu của thế kỷ XXI" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 3).

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • Tiến triển (Evolution/Progression): Khái niệm này được định nghĩa không phải là sự tăng trưởng tuyến tính mà là một quá trình vận động nhiều nhịp độ, "có lúc trầm lắng nhưng chưa bao giờ bị đứt đoạn hay hay có những đột biến lớn" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 5), phản ánh sự điều chỉnh thích ứng của cả Mỹ và ASEAN.
  • Sự mơ hồ chiến lược (Strategic Ambiguity): Khái niệm này được phát triển để mô tả cách ASEAN sử dụng sự không liên kết rõ ràng làm một công cụ ngoại giao hiệu quả để thu hút sự can dự của nhiều cường quốc mà không bị lệ thuộc vào bất kỳ bên nào.
  • Cơ chế tự cường của ASEAN (ASEAN's Evolving Agency): Khái niệm này làm rõ sự gia tăng khả năng của ASEAN trong việc định hình môi trường khu vực và ảnh hưởng đến chính sách của các cường quốc, từ vị thế ban đầu phụ thuộc đến vai trò chủ động, độc lập và trung tâm hơn.

Các điều kiện giới hạn được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào quan hệ đa phương giữa Mỹ và ASEAN như một tổ chức, không phải quan hệ song phương giữa Mỹ với từng thành viên ASEAN, mặc dù các mối quan hệ song phương được xem xét trong bối cảnh chung để làm rõ quan hệ đa phương. Phạm vi thời gian là 1977-2015, với các giai đoạn trước và sau được đề cập nhằm cung cấp bối cảnh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp chặt chẽ các yếu tố lịch sử, phân tích và liên ngành để cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo đuổi triết lý Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism)Chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism). Critical Realism cho phép xác định các cấu trúc và cơ chế tiềm ẩn (như động lực quyền lực, lợi ích quốc gia, bối cảnh địa chính trị toàn cầu) giải thích các sự kiện lịch sử và hành vi của chủ thể. Interpretivism nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các ý nghĩa chủ quan, nhận thức và bản sắc của các chủ thể (Mỹ và ASEAN) trong việc định hình các mối quan hệ của họ, như "tâm trạng bi quan, sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ giữa những năm 70 của thế kỷ XX" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 30).
  • Phương pháp hỗn hợp với lý do cụ thể: Mặc dù chủ yếu là nghiên cứu lịch sử định tính, luận án áp dụng một cách tiếp cận định tính liên ngành, kết hợp các phương pháp của lịch sử, quan hệ quốc tế, khu vực học, và đất nước học. Lý do cho sự kết hợp này là để cung cấp một sự hiểu biết toàn diện và có bối cảnh về một hiện tượng phức tạp, đa chiều, vượt ra ngoài các giới hạn của một môn học đơn lẻ. Việc này cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, và văn hóa ảnh hưởng đến mối quan hệ.
  • Thiết kế đa cấp với các cấp độ được định nghĩa rõ ràng:
    1. Cấp độ toàn cầu: Phân tích tác động của các xu hướng lớn toàn cầu như Chiến tranh Lạnh và sự kết thúc của nó, sự xuất hiện của tam giác chiến lược Mỹ-Trung-Xô, cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới những năm 1970, và cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu.
    2. Cấp độ khu vực (châu Á-Thái Bình Dương/Đông Nam Á): Xem xét sự cạnh tranh địa chính trị, sự trỗi dậy của Trung Quốc, quá trình phát triển thể chế và vị thế của ASEAN, cùng các sáng kiến an ninh khu vực.
    3. Cấp độ quốc gia/tổ chức (Mỹ và ASEAN): Nghiên cứu sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ dưới các đời tổng thống khác nhau, tình hình nội bộ Mỹ (kinh tế, xã hội), và sự phát triển nội tại của ASEAN (mục tiêu, thể chế, bản sắc tập thể).
  • Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Trong nghiên cứu lịch sử, "kích thước mẫu" liên quan đến phạm vi tài liệu và sự kiện được phân tích.
    • Tài liệu sơ cấp: Bao gồm "những văn bản chính thức như Thông cáo, Tuyên bố chung, các Hiệp định, Thoả thuận đã ký kết giữa Mỹ và ASEAN kể từ khi hai bên thiết lập quan hệ đối thoại vào năm 1977 đến nay. Tài liệu tham khảo từ các phương tiện thông tin đại chúng, các trang thông tin chính thống của Chính phủ, Quốc hội, Bộ Ngoại giao Mỹ, ASEAN và các nước thành viên" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 8).
    • Tài liệu thứ cấp: Bao gồm "các công trình nghiên cứu đã công bố, bảo vệ và nhiều tham luận của các nhà khoa học" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 8) từ Việt Nam, Mỹ, và Nga, được khảo cứu rộng rãi trong Chương 1.
    • Tiêu chí lựa chọn: Các tài liệu được chọn dựa trên sự liên quan trực tiếp đến quan hệ Mỹ-ASEAN, các giai đoạn cụ thể (1977-2015), tiến triển về thể chế và nội dung hợp tác, và cung cấp các quan điểm từ cả hai phía.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ:
    • Bao gồm: Tất cả các văn kiện chính thức quan trọng (thông cáo chung, hiệp định, thỏa thuận) giữa Mỹ và ASEAN; các tuyên bố chính sách lớn của hai bên; các công trình học thuật chuyên sâu và báo cáo phân tích từ các tổ chức uy tín liên quan đến mối quan hệ này.
    • Loại trừ: Các tài liệu chỉ tập trung vào quan hệ song phương của Mỹ với từng quốc gia ASEAN hoặc các vấn đề nội bộ của ASEAN mà không có liên hệ trực tiếp đến quan hệ đa phương Mỹ-ASEAN.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với mô tả công cụ:
    • Nghiên cứu văn khố: Thu thập có hệ thống các văn kiện ngoại giao chính thức, tuyên bố chung, hiệp ước từ các nguồn lưu trữ của chính phủ Mỹ và Ban Thư ký ASEAN, cũng như các cơ sở dữ liệu học thuật. Luận án đã tiếp cận "nguồn tư liệu của trường Đại học Cologne - Cộng hoà Liên bang Đức" (Trần Lê Minh Trang, Lời cảm ơn, tr. ii).
    • Phân tích tài liệu: Đánh giá chuyên sâu các báo cáo chính sách, bài phát biểu của các quan chức cấp cao và báo cáo truyền thông để xác định các chủ đề, sự dịch chuyển chính sách và lợi ích được thể hiện.
    • Tổng quan tài liệu: Rà soát và phân tích phê phán các học thuyết hiện có để xác định khoảng trống nghiên cứu và các tranh luận học thuật.
  • Kiểm định chéo (Triangulation):
    • Kiểm định chéo dữ liệu: So sánh thông tin từ các nguồn của Mỹ với các nguồn của ASEAN và các nguồn độc lập khác (báo cáo của Liên Hợp Quốc, học giả bên thứ ba) để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.
    • Kiểm định chéo phương pháp: Kết hợp phương pháp lịch sử (phân tích chuỗi sự kiện, bối cảnh) với phân tích so sánh (giữa các giai đoạn, với các quan hệ cường quốc khác) và phân tích chủ đề (nội dung hợp tác).
    • Kiểm định chéo lý thuyết: Sử dụng Thuyết Hiện thực, Thuyết Tự do và Thuyết Kiến tạo để diễn giải cùng một tập hợp dữ liệu, cung cấp các góc nhìn đa chiều và làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực của mối quan hệ.
  • Độ tin cậy và giá trị (Validity và Reliability): Trong nghiên cứu lịch sử định tính, được đảm bảo thông qua:
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "tiến triển," "đối tác chiến lược," "trung tâm ASEAN" được định nghĩa rõ ràng và áp dụng nhất quán.
    • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Thiết lập các mối liên hệ nhân quả đáng tin cậy giữa các yếu tố được xác định (ví dụ: bối cảnh địa chính trị) và sự thay đổi trong quan hệ Mỹ-ASEAN, thông qua việc theo dõi chi tiết các chuỗi sự kiện lịch sử và xem xét các giải thích cạnh tranh.
    • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các phát hiện được xem xét trong điều kiện giới hạn của bối cảnh lịch sử và địa lý cụ thể của Đông Nam Á. Mặc dù không nhằm mục tiêu khái quát hóa thống kê, các hiểu biết lý thuyết về cách một tổ chức khu vực tương tác với một cường quốc có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự.
    • Độ tin cậy (Reliability): Đảm bảo tính minh bạch trong việc thu thập và phân tích dữ liệu, bao gồm việc cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú, cho phép các nhà nghiên cứu khác theo dõi và đánh giá quy trình nghiên cứu. Các giá trị alpha không áp dụng cho phương pháp này.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê:
    • Các chủ thể nghiên cứu: Hoa Kỳ (với các chính quyền Tổng thống Ford, Carter, Reagan, Bush Sr., Clinton, Bush Jr., Obama) và ASEAN (với các giai đoạn phát triển từ 5 thành viên đến ASEAN 10 và hình thành Cộng đồng ASEAN).
    • Các giai đoạn lịch sử: Ba giai đoạn chính: 1977-1991 (Thời kỳ Chiến tranh Lạnh), 1991-2001 (Thập niên đầu sau Chiến tranh Lạnh), và 2001-2015 (Giai đoạn phát triển mới sau sự kiện 9/11 và sự trỗi dậy của Trung Quốc).
    • Các sự kiện chính: Thiết lập quan hệ đối thoại (1977), vấn đề Campuchia, sự tan rã của SEATO, khủng hoảng tài chính châu Á 1997, sự kiện 11/9/2001, chính sách "xoay trục/tái cân bằng" của Mỹ, hình thành Cộng đồng ASEAN, nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược (2015).
    • Số liệu cụ thể: Luận án sử dụng các số liệu để minh họa bối cảnh, ví dụ: "Mỹ đã tiêu tốn tới 676 tỷ USD cho cuộc chiến này [ở Việt Nam]. Còn tính theo thời giá năm 2011, Mỹ đã chi tới 950 tỷ USD chiến phí tại Việt Nam" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 29); lạm phát ở Mỹ tăng từ khoảng 8% lên "trên 12%" vào năm 1976 (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 29).
  • Kỹ thuật tiên tiến và phần mềm: Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu chứ không phải phần mềm thống kê. Các kỹ thuật bao gồm:
    • Truy vết quy trình lịch sử (Historical Process Tracing): Tái cấu trúc chi tiết các chuỗi sự kiện và quyết định để xác định các con đường nhân quả và các điểm bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Mỹ-ASEAN.
    • Phân tích lịch sử so sánh (Comparative Historical Analysis): So sánh có hệ thống các đặc điểm và quỹ đạo của quan hệ Mỹ-ASEAN qua ba giai đoạn lịch sử khác biệt và ngụ ý so sánh với các quan hệ cường quốc khác với ASEAN.
    • Phân tích nội dung và diễn ngôn (Content and Discourse Analysis): Phân tích các thông cáo chính thức, bài phát biểu chính sách và văn bản học thuật để xác định các chủ đề lặp lại, sự thay đổi trong hùng biện và lợi ích tiềm ẩn của cả Mỹ và ASEAN.
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) với các đặc tả thay thế: Trong nghiên cứu lịch sử định tính, điều này được thực hiện bằng cách:
    • Xem xét các giải thích cạnh tranh từ các học giả khác nhau.
    • Đánh giá các kịch bản phản thực (counterfactuals) để hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm của các kết quả đối với các điều kiện ban đầu.
    • Áp dụng kiểm định chéo (triangulation) như đã mô tả để củng cố độ tin cậy của các phát hiện.
  • Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Không áp dụng cho phương pháp nghiên cứu lịch sử định tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, được củng cố bằng bằng chứng từ dữ liệu và so sánh với các nghiên cứu trước:

  1. Sự chần chừ ban đầu của Mỹ và chiến lược mơ hồ của ASEAN (1977-1991): Mỹ ban đầu "chần chừ trong việc thiết lập quan hệ đối thoại với ASEAN trong thập niên đầu" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 3) do ưu tiên các liên minh khác (SEATO, ASPAC) và sự hoài nghi về ASEAN. Tuy nhiên, ASEAN đã "củng cố lòng tin, học cách tồn tại và phát triển" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 34), và chiến lược "mập mờ về thái độ chính trị" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 35) của mình đã trở thành một công cụ chiến lược, thu hút sự can dự của Mỹ khi ảnh hưởng của Liên Xô-Việt Nam gia tăng, dẫn đến việc Mỹ chính thức thiết lập quan hệ đối thoại năm 1977. Điều này là ngược với trực giác Realist thông thường và làm nổi bật agency của ASEAN.
  2. Giai đoạn "xao nhãng" sau Chiến tranh Lạnh và khả năng thích ứng của ASEAN (1991-2001): Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ "có phần xao nhãng với ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 6) do không còn mối đe dọa ý thức hệ lớn và tập trung vào các khu vực khác. Trong khi đó, ASEAN đã chứng tỏ khả năng tự cường, tự chủ đẩy mạnh liên kết nội khối và mở rộng quan hệ với các đối tác khác, đặc biệt là Trung Quốc, củng cố vị thế trung tâm của mình.
  3. Tái can dự và liên kết chiến lược sau 9/11 (2001-2015): Sự kiện 11/9/2001 đã tái ưu tiên an ninh của Mỹ tại Đông Nam Á, thúc đẩy Mỹ "trở nên quan tâm nhiều hơn đến việc mở rộng quan hệ với tổ chức này" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 1). Điều này được củng cố bằng chiến lược "tái cân bằng sang khu vực châu Á-Thái Bình Dương" của Tổng thống Obama, dẫn đến "nâng cấp quan hệ lên tầm đối tác chiến lược vào cuối năm 2015" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 2). Động lực chính là sự trỗi dậy của Trung Quốc, được ghi nhận là "nhân tố Trung Quốc luôn tác động mạnh mẽ đến sự tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 127).
  4. Hợp tác an ninh là nền tảng và yếu tố Trung Quốc: "Trong quan hệ của Mỹ với ASEAN, hợp tác an ninh chiến lược luôn là yếu tố quan trọng, đi đầu, tạo nền tảng cho thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Mỹ-ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 129). Yếu tố Trung Quốc đã tác động mạnh mẽ đến mối quan hệ này qua các giai đoạn, từ một "con bài" trong cuộc đối đầu Mỹ-Xô-Trung đến một động lực thúc đẩy Mỹ tái can dự để đối trọng.

Phát hiện phản trực giác: Sự kiện Mỹ không vội vàng thiết lập quan hệ đối thoại với ASEAN ngay sau khi tổ chức này ra đời năm 1967, trong khi Cộng đồng châu Âu (1972), Australia (1974), New Zealand (1975) và Nhật Bản (1976) đã làm điều đó trước. Điều này phản trực giác vì Mỹ là một siêu cường và có lợi ích chiến lược lớn trong khu vực. Giải thích lý thuyết nằm ở việc Mỹ còn ưu tiên các liên minh quân sự cũ (SEATO) và đánh giá thấp tiềm năng của ASEAN, cùng với "hội chứng Việt Nam" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 29) khiến Mỹ thận trọng hơn.

Hiện tượng mới: Sự trỗi dậy của ASEAN thành một "trụ cột chính trong chính sách đối ngoại đa phương của Mỹ ở châu Á-Thái Bình Dương" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 1) là một hiện tượng mới, được thể hiện qua việc Mỹ nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược và tổ chức Hội nghị đặc biệt Cấp cao Mỹ-ASEAN tại Mỹ vào tháng 2/2016.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết Realism bằng cách cho thấy thể chế có thể là công cụ quyền lực, vào Liberalism bằng cách giải thích quá trình thể chế hóa phi tuyến tính, và vào Constructivism bằng cách làm nổi bật vai trò của "sự mơ hồ chiến lược" trong việc xây dựng bản sắc và quyền lực của ASEAN.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp phân tích lịch sử-so sánh-thể chế có thể áp dụng cho các nghiên cứu về quan hệ giữa cường quốc và các tổ chức khu vực khác, đặc biệt trong các khu vực địa chính trị phức tạp.
  • Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị chính sách: Cung cấp khuyến nghị cho ASEAN và Việt Nam trong việc tiếp tục tận dụng vị thế trung tâm và sự mơ hồ chiến lược để quản lý cạnh tranh cường quốc, thúc đẩy hợp tác đa phương trong các lĩnh vực an ninh truyền thống và phi truyền thống. Đối với Mỹ, khuyến nghị duy trì sự can dự nhất quán với ASEAN, thúc đẩy các cơ chế hợp tác toàn diện, và hỗ trợ xây dựng năng lực thể chế của ASEAN.
  • Điều kiện khả năng khái quát hóa: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các bối cảnh tương tự về động lực cường quốc-tổ chức khu vực ở các khu vực địa chính trị tranh chấp, nơi các tổ chức khu vực tìm cách duy trì quyền tự chủ và thu hút sự can dự đa dạng.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và chỉ ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận

  1. Hạn chế về phạm vi: Luận án tập trung vào quan hệ đa phương Mỹ-ASEAN, do đó, các phân tích về quan hệ song phương giữa Mỹ và từng thành viên ASEAN chưa được đi sâu, mặc dù chúng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quan hệ tổng thể.
  2. Hạn chế về thời gian: Nghiên cứu kết thúc vào năm 2015, bỏ qua những diễn biến quan trọng dưới thời các chính quyền Tổng thống Donald Trump và Joe Biden, vốn chứng kiến những điều chỉnh chính sách đáng kể của Mỹ và động lực khu vực.
  3. Hạn chế về nguồn dữ liệu: Mặc dù đã tiếp cận nhiều nguồn tài liệu phong phú, nghiên cứu lịch sử ngoại giao, đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm, có thể đối mặt với những thách thức trong việc tiếp cận các tài liệu mật hoặc các cuộc thảo luận nội bộ chi tiết từ tất cả các bên, ảnh hưởng đến tính đầy đủ của một số giải thích nhân quả.
  4. Thiên lệch quan điểm tiềm ẩn: Mặc dù cố gắng khách quan, nghiên cứu được thực hiện từ góc độ học thuật Việt Nam, điều này có thể ảnh hưởng một cách tinh tế đến việc diễn giải một số sự kiện hoặc nhấn mạnh các khía cạnh cụ thể của mối quan hệ (ví dụ: tác động đến Việt Nam).

Điều kiện giới hạn về bối cảnh/mẫu/thời gian

Phân tích bị giới hạn bởi bối cảnh lịch sử-địa lý cụ thể của Đông Nam Á (1977-2015) và các đặc điểm thể chế riêng của ASEAN. Nghiên cứu không tuyên bố áp dụng phổ quát cho tất cả các tổ chức khu vực hoặc tất cả các mối quan hệ cường quốc trên toàn cầu. "Mẫu" tài liệu lịch sử tuy phong phú nhưng không phải là tất cả các nguồn có thể có trên thế giới.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

  1. Mở rộng thời gian phân tích: Kéo dài nghiên cứu đến giai đoạn sau năm 2015, bao gồm các chính sách của Mỹ dưới thời Trump và Biden, để đánh giá sự bền vững và những thách thức mới của quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN.
  2. Nghiên cứu so sánh sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về quan hệ Mỹ-ASEAN với các quan hệ cường quốc khác-ASEAN (ví dụ: Trung Quốc-ASEAN, EU-ASEAN, Nhật Bản-ASEAN) để hiểu rõ hơn về chiến lược cân bằng của ASEAN và các mô hình can dự bên ngoài.
  3. Vai trò của các chủ thể phi quốc gia: Điều tra vai trò của các chủ thể phi quốc gia, ngoại giao kênh hai, và ý kiến công chúng trong việc định hình quan hệ Mỹ-ASEAN, vượt ra ngoài phân tích lấy nhà nước làm trung tâm.
  4. Cải tiến phương pháp luận: Áp dụng các phương pháp định lượng bổ sung (ví dụ: phân tích hồi quy, phân tích dữ liệu văn bản lớn) hoặc kết hợp phương pháp định tính định lượng (QCA) để kiểm định các giả thuyết về các điều kiện dẫn đến các kết quả hợp tác cụ thể.
  5. Tác động của các thách thức toàn cầu mới: Nghiên cứu tác động của các thách thức toàn cầu mới (biến đổi khí hậu, đại dịch, an ninh mạng) đến quỹ đạo tương lai của hợp tác Mỹ-ASEAN và khả năng thích ứng thể chế của cả hai bên.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

Nghiên cứu tương lai có thể tích hợp rõ ràng hơn phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích lịch sử định tính với phân tích nội dung có hệ thống (ví dụ: sử dụng phần mềm phân tích văn bản cho một kho văn bản chính sách lớn hơn) hoặc phỏng vấn chuyên gia sâu để nắm bắt các quan điểm đương đại và kiểm định các diễn giải lịch sử.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

Tiếp tục tích hợp các lý thuyết về sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp hoặc chính sách đối ngoại của các quốc gia nhỏ để cung cấp sự hiểu biết chi tiết hơn về agency của ASEAN trong việc định hình mối quan hệ. Khám phá cách khái niệm "cùng cấu tạo bản sắc" giữa một siêu cường và một tổ chức khu vực tiến hóa theo thời gian.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Tác động học thuật: Luận án này sẽ là một tài liệu tham khảo cơ bản cho các học giả Việt Nam và quốc tế nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ, chủ nghĩa khu vực ASEAN và quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á. Với tư cách là "một công trình khoa học đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu toàn diện và hệ thống" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 8) về chủ đề này, nó được kỳ vọng sẽ tạo ra ít nhất 20-30 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau khi công bố, thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về địa chính trị khu vực.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù chủ yếu là học thuật, các hiểu biết sâu sắc về hợp tác kinh tế (thương mại, đầu tư, các hiệp định như TPP) có thể định hướng chiến lược kinh doanh cho các công ty Mỹ hoạt động tại Đông Nam Á và các doanh nghiệp ASEAN tìm kiếm thị trường/đầu tư của Mỹ. Các lĩnh vực được hưởng lợi bao gồm sản xuất, kinh tế số, năng lượng và logistics.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các phân tích dựa trên bằng chứng cho Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và Bộ Công Thương Việt Nam. Nó hỗ trợ việc hoạch định chiến lược cho ASEAN trong quan hệ đối ngoại, và đối với Mỹ, nó cung cấp bối cảnh lịch sử cho các điều chỉnh chính sách hiện tại, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về động lực và sự nhạy cảm lâu dài của mối quan hệ. "Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án có thể góp phần cung cấp những luận điểm khoa học cho việc nghiên cứu, hoạch định chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của Việt Nam với Mỹ" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 9).
  • Lợi ích xã hội: Một mối quan hệ Mỹ-ASEAN ổn định và hợp tác góp phần trực tiếp vào hòa bình và an ninh khu vực, tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế và trao đổi văn hóa. Điều này có thể dẫn đến cải thiện sinh kế, tăng khối lượng thương mại và nâng cao ổn định khu vực, hỗ trợ "thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội, phát triển văn hoá" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 1) mà ASEAN hướng tới.
  • Liên quan quốc tế: Nghiên cứu quan hệ Mỹ-ASEAN là một trường hợp điển hình để hiểu các động thái của cường quốc với các tổ chức khu vực trong một thế giới đa cực ngày càng tăng. Nó cung cấp bài học về việc quản lý cạnh tranh (ví dụ: Mỹ-Trung Quốc) và thúc đẩy hợp tác, có liên quan đến các khu vực khác trên toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một nền tảng kiến thức toàn diện và chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể cho các nghiên cứu sinh tương lai về chính sách đối ngoại của Mỹ ở châu Á, quan hệ đối ngoại của ASEAN và động lực an ninh khu vực. Nó là một tài liệu tham khảo quan trọng, giải quyết sự thiếu hụt trong các công trình "chưa đi sâu vào phân tích một cách có hệ thống và so sánh các giai đoạn tiến triển, đặc biệt là tiến triển về thể chế và nội dung hợp tác giữa Mỹ và ASEAN, nhất là ở giai đoạn đầu của thiết lập quan hệ đối thoại (1977-1991) và sự thiết lập quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN vào cuối 2015" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 24).
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu cung cấp các tích hợp lý thuyết mới lạ (Realism-Liberalism-Constructivism) và các đóng góp khái niệm (sự mơ hồ chiến lược, "tiến triển" đa nhịp độ), có thể kích thích các cuộc tranh luận và hoàn thiện lý thuyết trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế và Khu vực học.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các công ty trong các lĩnh vực như thương mại, đầu tư, chuyển giao công nghệ và phát triển cơ sở hạ tầng có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ về sự ổn định địa chính trị và các định hướng chính sách được phân tích, định hình chiến lược thâm nhập thị trường và đánh giá rủi ro.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp chiều sâu lịch sử và phân tích chặt chẽ để thông tin cho các chiến lược chính sách đối ngoại hiện tại và tương lai của Việt Nam, các quốc gia thành viên ASEAN khác, và Hoa Kỳ, đặc biệt trong việc điều hướng cạnh tranh địa chính trị phức tạp và thúc đẩy quan hệ đối tác hợp tác. "Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án có thể góp phần cung cấp những luận điểm khoa học cho việc nghiên cứu, hoạch định chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của Việt Nam với Mỹ" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 9).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án mở rộng Thuyết Kiến tạo (Constructivism) để giải thích cách "mập mờ về thái độ chính trị của ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 35) không phải là dấu hiệu của sự yếu kém hay thiếu quyết đoán, mà là một chiến lược ngoại giao có chủ ý và hiệu quả. Nó cho phép một tổ chức khu vực đang phát triển duy trì quyền tự chủ, xây dựng lòng tin, và tối đa hóa sự can dự từ nhiều cường quốc khác nhau, định hình bản sắc của ASEAN như một trung tâm ổn định khu vực. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các bản sắc linh hoạt, không liên kết rõ ràng có thể được xây dựng và sử dụng một cách chiến lược để tăng cường agency.
  2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Phương pháp luận đổi mới bằng cách cung cấp một phân tích lịch sử-so sánh-thể chế nghiêm ngặt xuyên suốt ba giai đoạn địa chính trị khác biệt (1977-1991, 1991-2001, 2001-2015).
    • So với công trình của Lê Văn Anh (2009) và Lê Khương Thùy (2003) với các mốc thời gian kết thúc sớm hơn hoặc thiếu cơ sở rõ ràng, luận án này biện minh một cách hệ thống cho các mốc thời gian 1977, 1991, 2001 và 2015 dựa trên các chuyển biến địa chính trị toàn cầu và khu vực cũng như các cột mốc thể chế quan trọng. Luận án cũng giải thích lý do "chiến thắng của cách mạng 3 nước Đông Dương... năm 1975... chưa tác động mạnh mẽ đến sự dịch chuyển trong quan hệ Mỹ-ASEAN" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 12) theo cách mà các nghiên cứu trước đây đã gợi ý.
    • Nó vượt xa cách tiếp cận của Nguyễn Thiết Sơn (2012) vốn chỉ tập trung vào giai đoạn sau 2001, bằng cách cung cấp bối cảnh lịch sử nền tảng và quá trình tiến hóa thể chế từ năm 1977, tạo nên một câu chuyện nhân quả phong phú và đầy đủ hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chần chừ ban đầu của Mỹ trong việc thiết lập quan hệ đối thoại chính thức với ASEAN trong gần một thập kỷ sau khi tổ chức này ra đời năm 1967. Mặc dù Phó Tổng thống Hubert Humphrey đã tuyên bố "Mỹ ủng hộ ASEAN" năm 1967 (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 35), Mỹ chỉ chính thức thiết lập quan hệ đối thoại vào năm 1977, sau Cộng đồng châu Âu (1972), Australia (1974), New Zealand (1975) và Nhật Bản (1976) (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 34). Sự chậm trễ này được giải thích bởi việc Mỹ còn ưu tiên các cơ chế liên minh cũ (SEATO, ASPAC), những hoài nghi về khả năng tồn tại của ASEAN, và "hội chứng Việt Nam" đã khiến Mỹ thận trọng trong các cam kết mới ở khu vực. Phát hiện này làm rõ rằng chính sách của Mỹ không phải lúc nào cũng trực tiếp hỗ trợ, mà được định hình bởi các tính toán địa chính trị phức tạp và thách thức nội bộ.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Có, luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu rõ ràng và minh bạch. Nó trình bày chi tiết cơ sở phương pháp luận (Realism, Liberalism, Constructivism), các loại tài liệu được sử dụng (sơ cấp và thứ cấp), các giai đoạn nghiên cứu cụ thể, và các phương pháp phân tích (lịch sử, so sánh, liên ngành). "Nguồn tài liệu sử dụng trong luận án hết sức phong phú, bao gồm những văn bản chính thức như Thông cáo, Tuyên bố chung, các Hiệp định, Thoả thuận đã ký kết giữa Mỹ và ASEAN kể từ khi hai bên thiết lập quan hệ đối thoại vào năm 1977 đến nay" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 8). Việc trình bày hệ thống các nguồn tài liệu và quy trình phân tích này cho phép các nhà nghiên cứu khác theo dõi, kiểm tra và tái tạo các bước phân tích, xác minh các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Có, phần "Hạn chế và Hướng nghiên cứu tương lai" phác thảo 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, tạo thành một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tới. Các hướng này bao gồm mở rộng phân tích sau năm 2015, nghiên cứu so sánh sâu hơn các quan hệ cường quốc-ASEAN, khám phá vai trò của các chủ thể phi quốc gia và thách thức toàn cầu mới, cũng như đề xuất cải tiến phương pháp luận. Các hướng này cho thấy một lộ trình nghiên cứu bền vững và phát triển dựa trên nền tảng của luận án này.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về sự tiến triển của quan hệ Mỹ-ASEAN từ 1977 đến 2015.

Những đóng góp cụ thể của nghiên cứu bao gồm:

  1. Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam thực hiện phân tích lịch sử toàn diện và có hệ thống về sự vận động và biến đổi thể chế, nội dung hợp tác của quan hệ Mỹ-ASEAN trong giai đoạn then chốt 1977-2015.
  2. Tích hợp thành công ba lý thuyết quan hệ quốc tế chính (Realism, Liberalism, Constructivism) để cung cấp một lời giải thích đa chiều, phức tạp về các động lực của mối quan hệ này.
  3. Làm sáng tỏ "sự mơ hồ chiến lược" của ASEAN như một công cụ ngoại giao có chủ ý và hiệu quả, giúp ASEAN tăng cường agency và quản lý cạnh tranh cường quốc.
  4. Phân chia và phân tích chi tiết quan hệ qua ba giai đoạn địa chính trị khác biệt (Chiến tranh Lạnh, hậu Chiến tranh Lạnh, và giai đoạn tái can dự của Mỹ), làm rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự tiến triển.
  5. Xác định vai trò nhất quán của hợp tác an ninh và tác động mạnh mẽ của "nhân tố Trung Quốc" như những yếu tố nền tảng định hình quỹ đạo của mối quan hệ Mỹ-ASEAN.
  6. Đề xuất các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cho Việt Nam, ASEAN và Mỹ để điều hướng các thách thức khu vực và thúc đẩy hợp tác bền vững.

Luận án này đại diện cho sự tiến bộ lý thuyết trong việc hiểu các mối quan hệ cường quốc-tổ chức khu vực. Nó chứng minh cách một tổ chức như ASEAN, ban đầu bị nghi ngờ và đối xử thận trọng, có thể phát triển thành một "trụ cột chính trong chính sách đối ngoại đa phương của Mỹ" (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 1) và đối tác chiến lược. Bằng chứng về việc "lần đầu tiên, Mỹ công nhận ASEAN là một tổ chức khu vực" vào năm 1977 (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 38) và việc nâng cấp lên "đối tác chiến lược vào cuối năm 2015" với Hội nghị Cấp cao đặc biệt tại Mỹ vào tháng 2/2016 đã khẳng định sự dịch chuyển mô hình này.

Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Vai trò chiến lược của chính sách đối ngoại linh hoạt và "mơ hồ" của các tổ chức khu vực; 2) Khả năng phục hồi và thích ứng thể chế lâu dài của ASEAN trong bối cảnh địa chính trị luôn thay đổi; và 3) Phân tích so sánh các mô hình tương tác giữa các cường quốc khác với ASEAN.

Các phát hiện của luận án có liên quan toàn cầu, cung cấp một trường hợp điển hình về cách các cường quốc tương tác với các khối khu vực trong một trật tự thế giới đa cực đang nổi lên. Sự so sánh với việc Cộng đồng Châu Âu và Nhật Bản thiết lập quan hệ đối thoại với ASEAN sớm hơn Mỹ (Trần Lê Minh Trang, Mở đầu, tr. 34) làm nổi bật tính liên quan quốc tế của các động lực được phân tích. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng đóng góp của nó vào các cuộc đối thoại học thuật, ảnh hưởng của nó đối với việc hoạch định chính sách, và vai trò của nó như một tài liệu nền tảng cho các nghiên cứu tương lai về quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á.