Chủ nghĩa dân tộc trong Quan hệ Quốc tế: Norms, Chính sách Đối ngoại và Thù địch - Douglas Woodwell
Chủ nghĩa dân tộc tác động như thế nào đến chính sách đối ngoại quốc gia? Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chúng
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế
- Số trang:
- 236 trang
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Douglas Woodwell
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế
Chủ nghĩa dân tộc đóng vai trò nền tảng trong việc định hình trật tự thế giới. Tác phẩm của Douglas Woodwell phân tích mối quan hệ mật thiết giữa bản sắc tộc người và chính sách quốc tế. Động lực dân tộc không chỉ là hiện tượng tâm lý xã hội thuần túy. Nó trực tiếp chi phối các quyết định ngoại giao chiến lược. Bản sắc dân tộc trong ngoại giao trở thành công cụ tập hợp lực lượng mạnh mẽ. Các nhà hoạch định chính sách khai thác yếu tố này để củng cố quyền lực nhà nước. Mục tiêu tối thượng luôn hướng về bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc trong môi trường quốc tế đầy cạnh tranh. Lý thuyết quan hệ quốc tế xem đây là biến số quan trọng giải thích hành vi đối ngoại. Việc thấu hiểu bản sắc dân tộc giúp làm sáng tỏ nguồn gốc của nhiều bất đồng lịch sử.
1.1. Bản sắc dân tộc và cấu trúc hệ thống quốc tế
Hệ thống quốc tế hiện đại được xây dựng dựa trên mô hình nhà nước - dân tộc. Bản sắc dân tộc tạo nên tính chính danh cho quyền lực nhà nước. Mỗi cộng đồng dân tộc xác định ranh giới lãnh thổ và không gian sinh tồn riêng. Sự đan xen giữa các nhóm tộc người qua biên giới tạo ra các cặp tương tác xuyên quốc gia phức tạp. Chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế xem nhà nước là chủ thể hành động vị lợi và duy lý. Tuy nhiên, tình cảm dân tộc thường thúc đẩy những quyết định vượt ra ngoài tính toán kinh tế thông thường. Tinh thần dân tộc hun đúc lòng trung thành của công dân đối với tổ quốc. Mối liên kết lịch sử và văn hóa chung duy trì sự gắn kết nội bộ bền chặt. Yếu tố này củng cố vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
1.2. Mối liên hệ giữa bản sắc tộc người và đối ngoại
Bản sắc tộc người tác động trực tiếp đến cách nhà nước nhìn nhận đồng minh và đối thủ. Các nhà lãnh đạo thường lồng ghép yếu tố dân tộc vào chiến lược ngoại giao. Tình cảm tộc người có thể biến thành động lực thúc đẩy hành động can thiệp ra bên ngoài. Sự hiện diện của các nhóm thiểu số đồng tộc ở nước láng giềng tạo ra mối ràng buộc chính trị sâu sắc. Hiện tượng này thường làm gia tăng căng thẳng ngoại giao song phương. Khi kiều dân bị phân biệt đối xử, chính quốc có xu hướng hành động quyết liệt để bảo vệ. Ngoại giao lúc này gắn chặt với nghĩa vụ bảo hộ đồng tộc. Mối quan hệ giữa bản sắc và chính sách ngoại giao vì thế luôn mang tính động thái và tiềm ẩn xung đột.
II. Chuẩn mực chủ quyền quốc gia và quyền dân tộc tự quyết
Xung đột chuẩn mực là một trong những nguyên nhân gốc rễ gây bất ổn quốc tế. Trật tự thế giới dựa trên hai nguyên tắc cơ bản nhưng thường xuyên đối nghịch. Một mặt là chuẩn mực bảo vệ chủ quyền quốc gia và sự toàn vẹn lãnh thổ. Mặt khác là quyền dân tộc tự quyết của các cộng đồng người thiểu số. Sự va chạm giữa hai chuẩn mực pháp lý này tạo ra những mâu thuẫn dai dẳng. Nhiều quốc gia coi toàn vẹn lãnh thổ là yếu tố sống còn của an ninh quốc gia. Ngược lại, các phong trào ly khai đòi hỏi quyền tự trị hoặc sáp nhập vào nhà nước quê hương. Mâu thuẫn này đặt các định chế quốc tế vào tình thế khó xử lý triệt để.
2.1. Sự xung đột giữa toàn vẹn lãnh thổ và quyền tự quyết
Nguyên tắc chủ quyền bảo vệ ranh giới quốc gia khỏi mọi sự thay đổi bằng vũ lực. Bất kỳ nỗ lực ly khai nào cũng bị coi là hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Ngược lại, quyền tự quyết khẳng định mỗi dân tộc có quyền tự chọn thể chế chính trị. Khi một nhóm tộc người bị chia cắt bởi đường biên giới lịch sử, mâu thuẫn sẽ bùng phát. Nhà nước quê hương thường ủng hộ phong trào đòi quyền tự trị của nhóm đồng tộc ở nước ngoài. Hành động này bị nước sở tại lên án là can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ. Chuẩn mực quốc tế chưa có cơ chế dung hòa hoàn hảo giữa hai nguyên tắc đối lập này. Do đó, tranh chấp pháp lý và ngoại giao thường kéo dài qua nhiều thế hệ.
2.2. Chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ và bất ổn khu vực
Chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ xuất hiện khi nhà nước tìm cách thu hồi các vùng đất có người đồng tộc sinh sống. Học thuyết của Douglas Woodwell chỉ rõ đây là mầm mống dẫn đến các cuộc đối đầu vũ trang. Khát vọng thống nhất dân tộc thúc đẩy chính sách can thiệp tích cực. Các nhà lãnh đạo sử dụng lịch sử và văn hóa làm luận cứ đòi lại lãnh thổ. Hành vi này phá vỡ hiện trạng biên giới đã được quốc tế công nhận. Xung đột vũ trang giữa các quốc gia láng giềng thường bắt nguồn từ tâm lý phục thù lãnh thổ. Tình trạng này làm suy giảm lòng tin chiến lược và đẩy nhanh các cuộc chạy đua vũ trang. Môi trường an ninh khu vực bị đe dọa nghiêm trọng trước các yêu sách lãnh thổ cực đoan.
III. Chủ nghĩa dân tộc định hình chính sách đối ngoại lớn
Chủ nghĩa dân tộc tác động sâu rộng đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại. Khi tinh thần dân tộc lên cao, chính sách đối ngoại có xu hướng trở nên cứng rắn và quyết đoán hơn. Lợi ích quốc gia được diễn giải theo lăng kính hẹp hòi nhằm phục vụ mục tiêu chính trị nội bộ. Các chính phủ dễ dàng viện dẫn chính trị cường quyền để biện minh cho các yêu sách đối ngoại. Quan hệ quốc tế lúc này biến thành cuộc đấu tranh giành ảnh hưởng và vị thế thống trị. Xu hướng này làm suy yếu vai trò của các thỏa thuận đa phương và luật pháp quốc tế. Sự biến đổi này thể hiện rõ qua các quyết định kinh tế và an ninh của nhiều cường quốc.
3.1. Chủ nghĩa đơn phương và chính trị cường quyền
Chủ nghĩa đơn phương là hệ quả trực tiếp khi một quốc gia đặt lợi ích riêng lên trên các cam kết toàn cầu. Các nước lớn thường phớt lờ các thể chế quốc tế để theo đuổi mục tiêu riêng biệt. Chính trị cường quyền trở thành công cụ chủ đạo trong việc áp đặt ý chí lên các nước nhỏ hơn. Trong bối cảnh đó, luật pháp quốc tế bị xem nhẹ trước sức mạnh quân sự và kinh tế. Tâm lý tự tôn dân tộc thúc đẩy các hành động ngoại giao đơn phương quyết liệt. Các liên minh truyền thống đối mặt nguy cơ rạn nứt do thiếu sự tôn trọng bình đẳng. Việc đơn phương hành động phá vỡ cấu trúc an ninh tập thể và làm gia tăng nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa các cường quốc.
3.2. Bảo hộ mậu dịch và chủ nghĩa dân tộc kinh tế
Chủ nghĩa dân tộc không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chính trị và quân sự. Nó còn lan rộng sang lĩnh vực kinh tế đối ngoại. Chính sách bảo hộ mậu dịch và dân tộc kinh tế trỗi dậy nhằm bảo vệ doanh nghiệp và việc làm trong nước. Các quốc gia áp đặt thuế quan cao và các rào cản kỹ thuật khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu. Chuỗi cung ứng toàn cầu đứng trước nguy cơ phân mảnh nghiêm trọng. Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau từng được xem là nền tảng hòa bình nay bị coi là rủi ro an ninh. Các cuộc chiến tranh thương mại bùng nổ làm suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Chủ nghĩa dân tộc kinh tế biến thương mại thành công cụ địa chính trị phục vụ cạnh tranh quyền lực.
IV. Tác động của chủ nghĩa dân tộc qua các cuộc xung đột
Nghiên cứu thực nghiệm của Douglas Woodwell cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của chủ nghĩa dân tộc đối với xung đột quốc tế. Các trường hợp nghiên cứu điển hình minh họa sinh động cách thức mâu thuẫn sắc tộc làm bùng nổ chiến tranh. Dữ liệu lịch sử cho thấy các cặp quốc gia có tranh chấp dân tộc xuyên biên giới thường có tần suất xung đột cao nhất. Mối quan hệ thù địch lịch sử được nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ khiến việc hòa giải trở nên khó khăn. Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình định lượng để đo lường xác suất xung đột vũ trang. Những phát hiện này khẳng định chủ nghĩa dân tộc là nhân tố chi phối sâu sắc địa chính trị toàn cầu.
4.1. Xung đột Sừng châu Phi giữa Somalia Ethiopia và Kenya
Khu vực Sừng châu Phi là ví dụ điển hình về xung đột do chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ gây ra. Nhà nước Somalia theo đuổi giấc mơ xây dựng 'Đại Somalia' nhằm thống nhất toàn bộ người gốc Somali. Tham vọng này đụng độ trực tiếp với chủ quyền của Ethiopia và Kenya. Chiến tranh Ogaden bùng nổ là đỉnh điểm của sự va chạm giữa chủ nghĩa dân tộc và biên giới thuộc địa. Các cuộc giao tranh quân sự kéo dài phá hủy nghiêm trọng nền kinh tế khu vực. Tình trạng bất ổn chính trị khiến hàng triệu người dân rơi vào thảm cảnh nhân đạo. Trường hợp này chứng minh việc tái định hình biên giới bằng vũ lực luôn dẫn đến tổn thất nặng nề cho tất cả các bên.
4.2. Đối đầu Ấn Độ Pakistan và vấn đề Kashmir
Mối quan hệ thù địch giữa Ấn Độ và Pakistan bắt nguồn từ cuộc chia cắt lãnh thổ đầy đau thương năm 1947. Vấn đề tranh chấp chủ quyền tại vùng Kashmir trở thành điểm nóng thường trực. Bản sắc tôn giáo và ý thức hệ dân tộc khiến hai bên không thể nhượng bộ. Các cuộc chiến tranh quy mô lớn đã liên tiếp xảy ra trong nhiều thập kỷ qua. Nguy cơ xung đột hạt nhân tại Nam Á luôn là mối lo ngại hàng đầu của cộng đồng quốc tế. Cả hai quốc gia đều lồng ghép tranh chấp lãnh thổ vào bản sắc dân tộc cốt lõi. Cuộc đối đầu này làm tê liệt mọi nỗ lực hợp tác kinh tế khu vực và tạo ra thế bế tắc chiến lược kéo dài.
4.3. Quan hệ phức tạp giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ
Quan hệ Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ phản ánh sự chi phối sâu sắc của ký ức lịch sử và tranh chấp biển đảo. Mâu thuẫn kéo dài từ thời Đế chế Ottoman đến các cuộc khủng hoảng tại Síp và biển Aegean. Tình cảm dân tộc chủ nghĩa tại mỗi nước thường xuyên được thổi bùng trong các kỳ bầu cử. Tranh chấp không phận và vùng đặc quyền kinh tế liên tục đẩy hai đồng minh NATO đến bờ vực đụng độ. Mặc dù có các nỗ lực ngoại giao hòa dịu, sự nghi ngờ lẫn nhau vẫn ăn sâu vào nhận thức của giới lãnh đạo. Yếu tố dân tộc tạo ra rào cản tâm lý lớn ngăn cản một thỏa hiệp hòa bình lâu dài và toàn diện.
V. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn cho an ninh quốc tế mới
Những phân tích từ tác phẩm mang lại hàm ý sâu sắc cho việc quản trị rủi ro an ninh trong kỷ nguyên mới. Thế giới đương đại đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa dân tộc dưới nhiều hình thức mới. Toàn cầu hóa không làm triệt tiêu bản sắc tộc người mà trái lại còn kích thích phản ứng tự vệ văn hóa. Các hiện tượng dân túy xuất hiện ngày càng phổ biến trong đời sống chính trị quốc tế. Điều này đòi hỏi các nhà ngoại giao phải có cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt hơn. Việc kết hợp giữa chuẩn mực pháp lý và thấu hiểu tâm lý dân tộc là chìa khóa để giải quyết xung đột bền vững.
5.1. Chủ nghĩa dân túy và đối ngoại trong thời đại mới
Chủ nghĩa dân túy và đối ngoại hiện nay có sự kết hợp chặt chẽ nhằm thu hút cử tri trong nước. Các chính trị gia dân túy thường khai thác nỗi sợ hãi về mất mát bản sắc và kinh tế để đề ra đường lối cực đoan. Họ chỉ trích sự hội nhập toàn cầu và các tổ chức quốc tế vì cho rằng chúng làm xói mòn chủ quyền. Chính sách đối ngoại bị biến thành công cụ phục vụ mục đích tuyên truyền dân túy. Các thông điệp dân tộc cực đoan làm gia tăng thái độ bài ngoại và chia rẽ xã hội. Xu hướng này tạo ra những biến động khó lường trong quan hệ ngoại giao đa phương. Khả năng hợp tác quốc tế trước các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu hay dịch bệnh bị suy giảm nghiêm trọng.
5.2. Chính sách biệt lập và thách thức quản trị toàn cầu
Sự gia tăng của tâm lý dân tộc thúc đẩy nhiều nước quay trở lại với chính sách biệt lập. Quốc gia có xu hướng rút lui khỏi các hiệp ước quốc tế và giảm cam kết an ninh chung. Hành động này làm suy yếu cơ chế quản trị toàn cầu và trật tự dựa trên luật lệ. Khoảng trống quyền lực xuất hiện tạo cơ hội cho các cường quốc xét lại mở rộng tầm ảnh hưởng. Nguy cơ xung đột cục bộ gia tăng khi các cơ chế ngăn ngừa khủng hoảng bị vô hiệu hóa. Để duy trì ổn định, các nước cần tìm kiếm sự cân bằng giữa lòng tự hào dân tộc chính đáng và nghĩa vụ quốc tế. Tôn trọng luật pháp và đối thoại cởi mở vẫn là con đường tối ưu để kiến tạo hòa bình bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Dưới đây là bài phân tích và nội dung SEO học thuật chuyên sâu cho tài liệu "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" (Nationalism in International Relations: Norms, Foreign Policy, and Enmity - Douglas Woodwell, Nhà xuất bản Palgrave Macmillan).
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. Các vấn đề và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi
- Tác động của nhân khẩu học xuyên biên giới: Sự tồn tại của các nhóm sắc tộc phân bổ qua biên giới quốc gia định hình động lực xung đột quốc tế như thế nào?
- Xung đột chuẩn mực quốc tế và bản địa: Sự va chạm giữa chuẩn mực chủ quyền quốc gia/toàn vẹn lãnh thổ và chuẩn mực quyền tự quyết dân tộc tạo ra sự bất định trong chính sách đối ngoại ra sao?
- Cơ chế chuyển hóa từ bản sắc sang đối ngoại bành trướng: Những yếu tố thể chế nội địa nào (vai trò của quân đội, khủng hoảng kiều dân, cán cân quyền lực) thúc đẩy một quốc gia quê hương phát động hành vi phục hồi lãnh thổ (irredentism)?
- Giải thích nguyên nhân xung đột dai dẳng: Tại sao các mô hình quan hệ quốc tế truyền thống (như chủ nghĩa hiện thực mới) lại thất bại trong việc giải thích trọn vẹn sự thù địch tại các điểm nóng như Kashmir, Sừng châu Phi hay Đảo Síp?
2. Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành (18 thuật ngữ)
- Transborder Nationalism (Chủ nghĩa dân tộc xuyên biên giới)
- Irredentist-type Nationalism / MINMAJ (Chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ / Thiểu số - Đa số)
- Contending Government Nationalism / MAJMAJ (Chủ nghĩa dân tộc chính phủ tranh chấp / Đa số - Đa số)
- Minority-Minority Dyads / MINMIN (Cặp quốc gia thiểu số - thiểu số)
- Kin State (Quốc gia thân tộc / Quốc gia nơi cộng đồng thiểu số sinh sống)
- Homeland State (Quốc gia quê hương / Chính quốc)
- Diaspora (Cộng đồng kiều dân ngoại biên)
- Self-Determination (Quyền tự quyết dân tộc)
- State Sovereignty & Territorial Integrity (Chủ quyền quốc gia & Toàn vẹn lãnh thổ)
- Foreign Policy Indeterminacy (Sự bất định trong chính sách đối ngoại)
- Normative-Demographic Model (Mô hình chuẩn tắc - nhân khẩu học)
- Domestic Foreign Policy Formulation Model (Mô hình hoạch định chính sách đối ngoại nội địa)
- Militarized Interstate Disputes - MIDs (Tranh chấp quân sự giữa các quốc gia)
- Secessionist-Merger Strategy (Chiến lược ly khai - sáp nhập)
- Overthrow-Merger Strategy (Chiến lược lật đổ - sáp nhập)
- Norms of Reciprocal Obligation (Chuẩn mực nghĩa vụ tương hỗ)
- Dyadic Analysis (Phân tích cấp độ cặp quốc gia)
- Hobbesian Enmity (Mối thù địch kiểu Hobbes)
3. Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Khung lý thuyết đa tầng tích hợp: Kết hợp thành công giữa lý thuyết chuẩn tắc kiến tạo luận (constructivism) với các mô hình lựa chọn duy lý (rational choice) trong việc phân tích chính sách đối ngoại.
- Hệ thống hóa cấu trúc nhân khẩu học: Phân chia rành mạch 3 hình thái nhân khẩu học xuyên biên giới (MINMAJ, MAJMAJ, MINMIN) tương ứng với các mức độ rủi ro chiến tranh cụ thể.
- Cơ chế bất định chính sách (Indeterminacy): Chỉ ra rằng sự thiếu vắng hướng dẫn chuẩn tắc rõ ràng giữa chủ quyền và tự quyết là nguyên nhân gốc rễ gây mất lòng tin song phương.
- Kiểm định hỗn hợp định lượng - định tính: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế lượng kết hợp 3 nghiên cứu tình huống thực địa đa thập kỷ (Somalia - Ethiopia - Kenya; Ấn Độ - Pakistan - Trung Quốc; Hy Lạp - Thổ Nhĩ Kỳ).
BƯỚC 2: VIẾT NỘI DUNG SEO CHI TIẾT
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh địa chính trị đương đại, các xung đột bùng phát từ tranh chấp biên giới và bản sắc sắc tộc luôn là thách thức hàng đầu đối với an ninh toàn cầu. Mặc dù các đại cường và ý thức hệ lớn từng chi phối thế kỷ XX, chủ nghĩa dân tộc xuyên biên giới mới chính là nguồn cơn bền bỉ gây mất ổn định khu vực. Công trình nghiên cứu "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" của Douglas Woodwell đã lấp đầy khoảng trống lý thuyết quan trọng này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi: Tại sao các đường biên giới chia cắt một nhóm dân tộc lại thúc đẩy xung đột quân sự giữa các quốc gia? Các trường phái quan hệ quốc tế truyền thống như Chủ nghĩa Hiện thực thường chỉ tập trung vào cán cân quyền lực quân sự mà bỏ qua động lực bản sắc. Trái lại, nghiên cứu này xây dựng một khuôn khổ lý thuyết toàn diện, kết hợp giữa chuẩn mực quốc tế, phân bổ nhân khẩu học và các yếu tố thể chế đối nội.
Bằng phương pháp phân tích cặp quốc gia (dyadic analysis) cùng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến, tác giả chứng minh rằng các cặp quốc gia có dân tộc xuyên biên giới chiếm tới hơn 75% các cuộc chiến tranh lớn sau Thế chiến II. Công trình mang đến góc nhìn đột phá về cách chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế tác động trực tiếp đến quá trình hoạch định chính sách đối ngoại và tạo ra sự thù địch kéo dài giữa các quốc gia láng giềng.
Nội dung chi tiết
1. Cơ sở lý thuyết: Xung đột chuẩn mực và sự bất định chính sách đối ngoại
Trọng tâm lý thuyết của công trình đặt tại sự va chạm giữa hai hệ thống chuẩn mực quốc tế và bản địa. Chuẩn mực quốc tế đề cao tính tối thượng của chủ quyền quốc gia (state sovereignty) và toàn vẹn lãnh thổ (territorial integrity). Đây là các chuẩn mực mang tính "từ trên xuống" nhằm duy trì trật tự thế giới ổn định. Ngược lại, quyền tự quyết dân tộc (self-determination) là chuẩn mực "từ dưới lên", bắt nguồn sâu xa từ chủ nghĩa dân tộc và ý thức hệ văn hóa lịch sử.
Khi các đường biên giới chia cắt một cộng đồng dân tộc, mâu thuẫn chuẩn mực sẽ đạt đỉnh điểm. Tác giả phân chia thực tế nhân khẩu học thành ba mô hình cụ thể:
- Mô hình Thiểu số - Đa số (MINMAJ): Nhóm dân tộc chiếm đa số ở quốc gia này nhưng là thiểu số ở quốc gia láng giềng, tạo ra chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ (irredentism).
- Mô hình Đa số - Đa số (MAJMAJ): Cùng một nhóm dân tộc chiếm đa số ở cả hai quốc gia nhưng do hai chính phủ đối lập quản lý (contending governments).
- Mô hình Thiểu số - Thiểu số (MINMIN): Nhóm sắc tộc là thiểu số ở cả hai bên biên giới (ví dụ: người Kurd).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chuẩn mực Chủ quyền Quốc tế │
│ (Toàn vẹn lãnh thổ, trật tự hệ thống) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ (Xung đột / Triệt tiêu)
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
│ Chuẩn mực Tự quyết Xã hội │
│ (Nghĩa vụ tương hỗ, giải phóng đồng bào) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Sự bất định trong chính sách đối ngoại │
│ (Foreign Policy Indeterminacy) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nghi ngờ song phương & Xung đột MIDs │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong các cặp quốc gia bình thường, chuẩn mực chủ quyền áp đảo chuẩn mực tự quyết, duy trì trạng thái hòa bình ổn định. Tuy nhiên, trong các cặp quốc gia MINMAJ và MAJMAJ, hai chuẩn mực này triệt tiêu lẫn nhau. Tình trạng này tạo ra sự "bất định chính sách đối ngoại" (foreign policy indeterminacy). Các nhà lãnh đạo quốc gia vừa chịu sức ép từ nghĩa vụ giải phóng đồng tộc, vừa chịu chế tài của luật pháp quốc tế. Sự bất định này khiến các quốc gia láng giềng rơi vào trạng thái ngờ vực lẫn nhau, dẫn đến các đòn tấn công phòng ngừa và leo thang vũ trang.
2. Phương pháp luận: Mô hình tích hợp hai tầng và kiểm định định lượng
Nhằm giải mã cấu trúc phức tạp của các tranh chấp dân tộc, tác giả phát triển mô hình tích hợp hai tầng (joint causal model). Mô hình này liên kết chặt chẽ giữa cấu trúc chuẩn mực vĩ mô và quá trình ra quyết định vi mô trong nội bộ nhà nước.
Tầng thứ nhất là Mô hình Chuẩn tắc - Nhân khẩu học (Normative-Demographic Model). Mô hình này thiết lập các biến số nhân khẩu học làm đại diện (proxy) cho áp lực chuẩn mực. Tác giả tiến hành phân tích thống kê trên tập dữ liệu hàng nghìn cặp quốc gia liền kề giai đoạn 1946–2001. Mục tiêu là đo lường tần suất xảy ra các Tranh chấp Quân sự Giữa các Quốc gia (Militarized Interstate Disputes - MIDs). Các phân tích phân biệt rõ giữa xung đột lãnh thổ (TERRMID), xung đột chính quyền (GOVMID) và xung đột chính sách (POLMID).
Tầng thứ hai là Mô hình Hoạch định Đối ngoại Nội địa (Domestic Foreign Policy Formulation Model). Mô hình này đi sâu vào các nhân tố nội bộ của quốc gia quê hương (homeland state) nhằm giải thích khi nào sự bất định chuyển thành hành vi gây hấn thực tế:
- Mức độ ảnh hưởng của quân đội: Thể chế có quân đội nắm quyền thường có xu hướng chấp nhận rủi ro quân sự cao hơn.
- Cuộc nổi dậy của kiều dân ngoại biên (Diaspora rebellion): Khi cộng đồng đồng tộc ở nước ngoài khởi nghĩa, áp lực giải cứu trong nước tăng vọt, lấn át hoàn toàn các chuẩn mực chủ quyền quốc tế.
- Tương quan năng lực kinh tế và quân sự: Sự bất đối xứng sức mạnh quyết định chiến lược can thiệp trực tiếp hay chiến lược lật đổ ngầm (subversion).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 1: MÔ HÌNH CHUẨN TẮC - NHÂN KHẨU HỌC (VĨ MÔ) │
│ - Nhận diện loại hình cặp quốc gia: MINMAJ, MAJMAJ, MINMIN │
│ - Xác lập mức độ bất định chuẩn mực và rủi ro tranh chấp nền │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 2: MÔ HÌNH HOẠCH ĐỊNH ĐỐI NGOẠI NỘI ĐỊA (VI MÔ) │
│ - Ảnh hưởng của giới quân sự trong bộ máy nhà nước │
│ - Tình trạng khởi nghĩa của kiều dân (Diaspora rebellion) │
│ - Cán cân năng lực kinh tế, quân sự và kiểm soát rủi ro │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI ĐỐI NGOẠI CỤ THỂ │
│ - Can thiệp quân sự trực tiếp / Tấn công phục hồi lãnh thổ │
│ - Tài trợ ly khai - sáp nhập (Secessionist-Merger) │
│ - Ngăn chặn phòng ngừa từ quốc gia thân tộc (Kin State) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp kiểm định kinh tế lượng sử dụng mô hình hồi quy cây phân loại (classification tree interactive regression). Phương pháp này cho phép xử lý các mối quan hệ phi tuyến tính và hiệu ứng tương tác phức tạp giữa các biến số chính trị - xã hội.
3. Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn từ các Case Studies
Kết quả kiểm định thực nghiệm cung cấp bằng chứng thuyết phục cho các giả thuyết lý thuyết. Các cặp quốc gia thuộc nhóm MINMAJ có xác suất xảy ra xung đột quân sự cao hơn gấp nhiều lần so với các cặp quốc gia thuần nhất. Đặc biệt, khi kiều dân nổ ra khởi nghĩa vũ trang (Giả thuyết 1N), nguy cơ bùng phát chiến tranh đạt mức cao nhất. Ngược lại, các tranh chấp về chính sách phi lãnh thổ (Giả thuyết 7N) không chịu ảnh hưởng bởi yếu tố dân tộc, mà tuân theo quy luật hòa bình dân chủ (democratic peace).
Ba nghiên cứu trường hợp điển hình đã minh họa sinh động cho các phát hiện thực nghiệm:
-
Trường hợp Somalia, Ethiopia và Kenya: Somalia mang khát vọng thống nhất vùng "Đại Somalia". Sự hiện diện của người Somali tại vùng Ogaden (Ethiopia) và Đông Bắc Kenya tạo ra thế lưỡng nan an ninh. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt: Somalia phát động chiến tranh tổng lực chống Ethiopia năm 1977 do phong trào nổi dậy ở Ogaden bùng phát mạnh, trong khi duy trì mức độ xung đột thấp hơn với Kenya do điều kiện kinh tế của cộng đồng kiều dân tại đây có sự khác biệt.
-
Trường hợp Ấn Độ, Pakistan và Trung Quốc: Tranh chấp Kashmir giữa Ấn Độ và Pakistan là biểu hiện điển hình của xung đột MINMAJ kéo dài. Sự gắn kết bản sắc Hồi giáo khiến Pakistan liên tục theo đuổi chiến lược "ly khai - sáp nhập" (secessionist-merger). Nghiên cứu giải thích vì sao quan hệ Ấn - Pak luôn ở trạng thái thù địch triền miên, trong khi tranh chấp biên giới Trung - Ấn lại mang tính chất kiểm soát địa chính trị truyền thống hơn.
-
Trường hợp Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ: Mối quan hệ lịch sử phức tạp này chứng minh tính năng động của yếu tố nhân khẩu học. Giai đoạn sau hiệp ước trao đổi dân cư thập niên 1920, khi các nhóm kiều dân giảm mạnh, hai nước đã duy trì được 30 năm hòa bình. Tuy nhiên, sự xuất hiện của vấn đề người đảo Síp (Cyprus) từ thập niên 1950 đã tái kích hoạt các động lực xung đột sắc tộc xuyên biên giới, đẩy hai nước bên bờ vực chiến tranh.
┌────────────────────────┬───────────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
│ Trường hợp nghiên cứu │ Cấu trúc nhân khẩu học │ Động lực xung đột chính │
├────────────────────────┼───────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ Somalia - Ethiopia │ MINMAJ (Kiều dân Ogaden) │ Khởi nghĩa kiều dân dẫn tới chiến tranh │
│ Pakistan - Ấn Độ │ MINMAJ (Kashmir) │ Chiến lược ly khai - sáp nhập liên tục │
│ Hy Lạp - Thổ Nhĩ Kỳ │ Biến động nhân khẩu/Síp │ Hòa bình khi hết kiều dân, xung đột lại │
└────────────────────────┴───────────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
Ai nên đọc tài liệu này?
Cuốn sách là tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao, được thiết kế cho các nhóm độc giả chuyên sâu:
- Nhà nghiên cứu và học giả Quan hệ Quốc tế (IR): Cung cấp khung phân tích chuẩn mực - nhân khẩu học độc đáo để giải mã các điểm nóng xung đột toàn cầu.
- Chuyên gia hoạch định chính sách đối ngoại và an ninh: Cung cấp công cụ dự báo sớm nguy cơ bùng phát xung đột tại các khu vực biên giới có tranh chấp sắc tộc.
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Chính trị học: Tài liệu mẫu mực về phương pháp kết hợp phân tích mô hình định lượng kinh tế lượng với phương pháp so sánh tình huống định tính.
- Nhà ngoại giao và chuyên gia phân tích rủi ro địa chính trị: Nắm bắt bản chất của chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ để xây dựng các giải pháp đàm phán và hòa giải khả thi.
Kiến thức nền tảng cần có: Độc giả cần có hiểu biết cơ bản về các lý thuyết Quan hệ Quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Kiến tạo), phương pháp nghiên cứu định lượng trong khoa học xã hội và lịch sử chính trị thế giới thế kỷ XX.
Câu hỏi thường gặp
1. Chủ nghĩa dân tộc xuyên biên giới (Transborder Nationalism) là gì?
Chủ nghĩa dân tộc xuyên biên giới là hiện tượng ý thức hệ chính trị xuất hiện khi ranh giới quốc gia chia cắt một cộng đồng sắc tộc văn hóa. Hiện tượng này thúc đẩy các ưu tiên chính sách đối ngoại nhằm bảo vệ, gia tăng quyền tự quyết hoặc sáp nhập các nhóm kiều dân đồng tộc ở nước láng giềng về chính quốc.
2. Sự bất định trong chính sách đối ngoại hình thành như thế nào?
Sự bất định hình thành qua 3 giai đoạn: (1) Xuất hiện mâu thuẫn giữa chuẩn mực quốc tế về chủ quyền và chuẩn mực xã hội về tự quyết; (2) Lãnh đạo bị giằng xé giữa áp lực đối nội và luật pháp quốc tế; (3) Hành vi đối ngoại trở nên khó đoán, kích hoạt sự ngờ vực và chạy đua vũ trang song phương.
3. Tại sao các cặp quốc gia có cùng nhóm dân tộc lại dễ xảy ra xung đột?
Các cặp quốc gia này dễ xảy ra xung đột vì chuẩn mực bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ bị suy giảm tính răn đe. Quốc gia quê hương chịu áp lực đạo đức phải giải cứu đồng bào, trong khi quốc gia sở tại luôn lo sợ nguy cơ bị ly khai nên thường chủ động áp dụng các biện pháp quân sự phòng ngừa.
4. Khi nào một cuộc tranh chấp phục hồi lãnh thổ có nguy cơ biến thành chiến tranh tổng lực?
Chiến tranh tổng lực có nguy cơ bùng phát cao nhất khi cộng đồng kiều dân ở nước ngoài tiến hành khởi nghĩa vũ trang, kết hợp với việc giới quân sự nắm quyền chi phối chính sách đối ngoại tại quốc gia quê hương và sự thờ ơ của cộng đồng quốc tế đối với hiện trạng biên giới.
5. Khác biệt cốt lõi giữa tranh chấp MINMAJ và MAJMAJ là gì?
Tranh chấp MINMAJ (Thiểu số - Đa số) mang tính chất bất đối xứng, nơi quốc gia quê hương muốn thu hồi một phần lãnh thổ của láng giềng. Ngược lại, tranh chấp MAJMAJ (Đa số - Đa số) là cuộc đối đầu sinh tử giữa hai chính phủ đối lập nhằm giành quyền đại diện hợp pháp duy nhất cho toàn bộ dân tộc.
Kết luận
Cuốn sách của Douglas Woodwell là một đóng góp học thuật xuất sắc, làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa bản sắc dân tộc, chuẩn mực quốc tế và xung đột vũ trang.
- 4 Đóng góp cốt lõi:
- Xác lập mối tương quan trực tiếp giữa nhân khẩu học xuyên biên giới và nguy cơ chiến tranh.
- Giải thích cơ chế bất định chính sách bắt nguồn từ sự xung đột giữa chuẩn mực chủ quyền và quyền tự quyết.
- Phân loại hệ thống các hình thái chủ nghĩa dân tộc (MINMAJ, MAJMAJ, MINMIN) trong phân tích cặp quốc gia.
- Kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng và nghiên cứu tình huống lịch sử sâu sắc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng áp dụng mô hình này vào không gian kỹ thuật số đương đại, nơi chủ nghĩa dân tộc trực tuyến đang định hình lại nhận thức về ranh giới quốc gia và an ninh mạng.
Đọc và nghiên cứu toàn văn tác phẩm: Quý độc giả và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tìm đọc toàn bộ cuốn sách Nationalism in International Relations: Norms, Foreign Policy, and Enmity thuộc series Advances in Foreign Policy Analysis của Palgrave Macmillan để tiếp cận toàn bộ hệ thống dữ liệu và phân tích định lượng chi tiết.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai Lieu Chat Luong NATIONALISM IN INTERNATIONAL RELATIONS Advances in Foreign Policy Analysis Series Editor: Alex Mintz Foreign policy analysis offers rich theoretical perspectives and diverse methodological approaches. Scholars specializing in foreign policy analysis produce a vast output of research. Yet, there were only very few specialized outlets for publishing work in the field. Addressing this need is the purpose of Advances in Foreign Policy Analysis.
The series bridges the gap between academic and policy approaches to foreign policy analysis, integrates across levels of analysis, spans theoretical approaches to the field, and advances research utilizing decision theory, utility theory, and game theory. Members of the Board of Advisors: Allison Astorino-Courtois Zeev Maoz Steve Chan Bruce M. Russett Margaret Hermann Donal Sylvan Valerie Hudson Steve Walker Patrick James Dina A. Zinnes Jack Levy Betty Hanson Published by Palgrave Macmillan: Integrating Cognitive and Rational Theories of Foreign Policy Decision Making Edited by Alex Mintz Studies in International Mediation Edited by Jacob Bercovitch Media, Bureaucracies, and Foreign Aid: A Comparative Analysis of United States, the United Kingdom, Canada, France, and Japan By Douglas A.
Van Belle, Jean-Sébastien Rioux, and David M. Potter Civil-Military Dynamics, Democracy, and International Conflict: A New Quest for International Peace By Seung-Whan Choi and Patrick James Economic Sanctions and Presidential Decisions: Models of Political Rationality By A. Cooper Drury Purpose and Policy in the Global Community By Bruce Russett Modeling Bilateral International Relations: The Case of US-China Interactions By Xinsheng Liu Beliefs and Leadership in World Politics: Methods and Applications of Operational Code Analysis Edited by Mark Schafer and Stephen G. Walker Approaches, Levels and Methods of Analysis in International Politics Edited by Harvey Starr The Bush Administrations and Saddam Hussein: Deciding on Conflict Alex Roberto Hybel and Justin Matthew Kaufman Nationalism in International Relations: Norms, Foreign Policy, and Enmity By Douglas Woodwell NATIONALISM IN INTERNATIONAL RELATIONS NORMS, FOREIGN POLICY, AND ENMITY Douglas Woodwell NATIONALISM IN INTERNATIONAL RELATIONS Copyright © Douglas Woodwell, 2007.
All rights reserved. No part of this book may be used or reproduced in any manner whatsoever without written permission except in the case of brief quotations embodied in critical articles or reviews. First published in 2007 by PALGRAVE MACMILLAN™ 175 Fifth Avenue, New York, N. 10010 and Houndmills, Basingstoke, Hampshire, England RG21 6XS Companies and representatives throughout the world.
PALGRAVE MACMILLAN is the global academic imprint of the Palgrave Macmillan division of St. Martin’s Press, LLC and of Palgrave Macmillan Ltd. Macmillan® is a registered trademark in the United States, United Kingdom and other countries. Palgrave is a registered trademark in the European Union and other countries.
ISBN-13: 978–1–4039–8449–4 ISBN-10: 1–4039–8449–2 Library of Congress Cataloging-in-Publication Data is available from the Library of Congress. A catalogue record for this book is available from the British Library. Design by Newgen Imaging Systems (P) Ltd. First edition: September 2007 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 Printed in the United States of America.
CONTENTS List of Figures vii List of Tables ix Acknowledgments xi 1 Introduction 1 PART I 2 Nationality, Nation, and Ethnicity 13 3 Sovereignty and Self-Determination: Conflicting Norms as the Basis for International Conflict 25 4 The Determinants of Aggressive Behavior in Irredentist-Type Situations 41 5 Empirical Assessment 55 PART II Introduction to Case Studies 6 Somalia, Ethiopia, and Kenya 99 7 India, Pakistan, and China 129 8 Greece and Turkey 157 9 Conclusions and Implications 187 Notes 201 Bibliography 211 Index 219 This page intentionally left blank LIST OF FIGURES 1.1 Transborder Dyads in the International System 3 1.2 Theoretical Framework and Interrelation of Models 5 3.1 Causal Chain Linking Transborder Demographics to Bilateral Instability 27 3.2 Irredentist-type and Contending Government Systemic Interactions 35 4.1 Foreign Policy Formulation in Homeland States 42 6.1 Percentage of MID and Fatal MIDs per Dyad-years in Global Regions 100 6.2 GDP per capita (in Real 1996 U. Dollars)—Kenya and Somalia 121 6.3 Somalia GDP per capita (in Real 1996 U. Dollars) and MIDs Initiated 122 6.4 Somalia–Kenya–Ethiopia Capabilities 123 7.1 Pakistani GDP per capita (in Real 1996 U.2 Ratio of Indian to Pakistani Capabilities 147 7.3 Predicted Bilateral Dispute Probabilities and Actual Pakistani Dispute Initiation 148 8.1 Greco-Turkish Bilateral Relations during Different Eras 158 8.2 Capability Index Scores (pre-World War II) 182 8.3 Capability Index Scores, 1945–1991 182 This page intentionally left blank LIST OF TABLES 1.1 Demographics and Associated Nationalism 2 1.2 Major Wars and Transborder Nationality (1946–1990) 8 3.1 International and Societal Norms, Predictive Relationships 28 3.2 Predicted Effect of Norms on State Behavior 29 5.1 Normative-Demographic Model Results 62 5.2 The Effect of Significant Systemic Variables on Bilateral MID and FATAL Probability 64 5.3 The Effect of Significant Systemic Variables on TERRMID, POLMID, and GOVMID Probability 65 5.4 Factors Affecting Bilateral MIDS during the Period 1992–2001 in Comparison with the Period 1951–1991 66 5.5 Domestic Foreign Policy Formulation Model Results (For Putatively Irredentist Homeland States) 68 5.7 Domestic Foreign Policy Core Model—Baseline Probability Changes 70 5.8 Classification Tree Interactive Regression Results 72 5.9 Hypothesis Outcomes and Associated Variables 74 5.10 Factors Associated with Increased Dispute Initiation Solely within Irredentist-type Dyads and within Both Irredentist-type and “General” (Non-Transborder) Dyads 77 6.1 Predicted versus Actual MIDs and Fatal MIDs in Dyads 101 6.2 Somali Nationalism and Relations with Kenya 104 6.3 Somali Nationalism and Relations with Ethiopia 113 6.4 Somali Decision-making Factors and Fatal MID Initiation 119 7.1 Predicted versus Actual Bilateral MIDs and Fatal MIDs in Dyads 130 8.1 Military Interventions and subsequent Greek and Turkish Foreign Policies 179 This page intentionally left blank ACKNOWLEDGMENTS he involvement of many friends and colleagues made this work possible. First, T I must thank Nicholas Sambanis and Bruce Russett for the many, many hours that they have spent reviewing my work and seeing me through this effort from start to finish.
I would also like to thank Sharon Goetz and Chinyelu Lee for their editorial assistance and suggestions as well as their support and friendship. I am grateful to James Vreeland, John Lapinski, and Keith Darden, who took time off from their busy schedules to offer their input at different phases of the research and writing process. I also extend my appreciation to the faculty of the Department of History and Political Science at the University of Indianapolis for offering me my current position (without which I may not have completed this project). Last, but not least, I would like to thank my parents for their support and patience over the many years I spent as a “professional student.” This page intentionally left blank CHAPTER 1 INTRODUCTION eopolitical struggles surrounding the competing ideologies of communism, G capitalism, fascism, and democracy heavily influenced the course of events in twentieth century international relations.
However, focusing on great powers, great wars, and great ideologies lends itself to the neglect of what has been the one con- sistent source of conflict throughout the century—the influence and destabilizing implications associated with the pursuit of nationalist objectives by revisionist states. From the Balkan Wars to the Gulf War and beyond, nationalist goals have led not simply to the fracturing of states and empires, but to conflict among preexisting states as well. Transborder Nationalism and Transborder Nationalities The term nationalism, as used in this work, and further explicated in the next chap- ter, refers to preferences stressing the rejection of excessive or illegitimate foreign influence and/or control over national populations or territory. This volume inves- tigates the effect of nationalism on international relations by examining situations in which state boundaries divide national groups.
I hypothesize that given the presence of demographic situations involving these transborder nationalities, interstate relations will systematically suffer in comparison to cases in which a transborder presence is absent. Nationalism arising from transborder situations spurs aggressive state policies that sow the seeds of regional suspicion, enmity, and instability. Three broad demographic situations affect relationships between states by intro- ducing the potential for nationalist preferences into the calculations of foreign policy decision makers. The three demographic situations are referred to as 1.
minority-majority situations—the majority of one state is constituted by one national group whereas another state has a sizeable, or politically notable, minority population of the same group; 2. majority-majority situations—the majority of the population of two states is constituted by the same national group; and 3. minority-minority situations—two states each have a sizeable, or politically notable minority of the same national group. 2 NATIONALISM IN INTERNATIONAL RELATIONS Table 1.1 Demographics and Associated Nationalism Demographic Situation Associated Nationalism Minority-Majority Irredentist-type (MINMAJ) Majority-Majority Contending Government (MAJMAJ) Minority-Minority Minority-Minority (MINMIN) Each of these demographic constellations is associated with a different type of potential transborder nationalism: irredentist-type, contending government, and minority-minority nationalism (see table 1.
The three types of nationalism may breed instability and mutual suspicion between states, although to different degrees and in different ways. The existence of regionally unstable interstate relations does not require concrete manifestations of nationalist aggression by governments. The very threat of potential aggression by revisionist states seeking the recovery of, or interfering with, diaspora1-inhabited territory is sometimes sufficient to breed mis- trust and violence. The first type of nationalism, associated with minority-majority demographic clusters, is irredentist-type nationalism, which represents the preferences of nationalists within a homeland state for higher levels of self-determination for conationals within a kin state.2 At its strongest, irredentist nationalism seeks to eliminate control of a foreign government (kin state) over a diaspora group and the incorporation of that group and the territory it inhabits within the homeland state.
I tend to employ the term irredentist-“type” nationalism, however, to connote the fact that policies may be designed to promote higher levels of conational self-determination3 rather than seeking overt annexation of a territory. A precondition for the existence of irredentism, as it is commonly used, is that a segment of a national group exists in significant numbers in two or more states. For the sake of clarity, the usage of the terms irredentism and irredentist-type nationalism in this work will only be associated with demographic situations in which the shared nation constitutes the majority of the population in at least one state and a minority of the population of another (i., “minority-majority” transborder demographics). On the other hand I label examples such as the Kurdish situation, whereby the nationality in question never forms the majority of a single state’s population, as a distinct category of “minority-minority” nationalism.
I refer to the second type of transborder nationalism, associated with majority- majority demographic populations, as contending government nationalism. Contending government nationalism exists when two or more governments claim legitimate ethnonational representation of the peoples and territories of the same nation. Concerned primarily with the division of state control within a larger national com- munity, contending government nationalism can be broken down into stronger and weaker forms. Hechter (2000) refers to the strongest form as “unification national- ism.” Unification nationalism, brought to fruition, implies the transfer of power from two or more state authorities to a single state authority—either peacefully or through INTRODUCTION 3 violent “regime change” and absorption.
Governments may also be willing to accept more limited territorial gains that fall short of the wholesale destruction of another state. As with irredentist-type situations, the presence of a common nation residing on both sides of an international border promotes limited annexations within contending government demographic situations. Contending government nationalism occurs between states that might be con- sidered administrative divisions of a larger nation, meaning borders themselves lack the same strength of legitimacy accorded to states with borders dividing more divergent populations. Although this work focuses primarily on irredentist-type nationalism, the importance of contending government nationalism in terms of the larger scope of transborder national issues will be frequently noted and periodically analyzed, where appropriate, alongside the primary focus on irredentism.
As such, the cursory treatment of contending government dyads will provide an important starting point for further research investigating the highly destabilizing effect that such nationalism introduces into interstate relations. A third form of transborder nationalism involves ties between minority groups within different states.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Douglas Woodwell (2007). Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/chu-nghia-dan-toc-trong-quan-he-quoc-te-chinh-sach-doi-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chủ nghĩa dân tộc tác động như thế nào đến chính sách đối ngoại quốc gia? Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chúng
Luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chủ nghĩa dân tộc trong quan hệ quốc tế: Chính sách đối ngoại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.