Quá trình phát triển chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN - Lê Viết Duyên
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN từ 1986 đến nay. Đánh giá tác động, chiến lược và vai trò hợp tác khu vực.
Luan An
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh đổi mới chính sách đối ngoại Việt Nam - ASEAN
- Số trang:
- 178 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh đổi mới chính sách đối ngoại Việt Nam ASEAN
Giai đoạn giữa thập niên 1980 đặt Việt Nam trước nhiều biến động lịch sử sâu sắc. Đất nước rơi vào tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Các thế lực bên ngoài áp đặt tình trạng bao vây cấm vận nặng nề. Cùng lúc đó, hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Liên Xô và Đông Âu lâm vào khủng hoảng toàn diện. Thực tế này đòi hỏi Đảng Cộng sản Việt Nam phải đổi mới tư duy đối ngoại. Đường lối đối ngoại thời kỳ Đổi Mới bắt đầu từ Đại hội VI năm 1986. Nhiệm vụ trung tâm là giữ vững môi trường hòa bình để phát triển kinh tế. Việc điều chỉnh chính sách với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trở thành ưu tiên chiến lược sống còn. Đây là lựa chọn quyết định vận mệnh phát triển và an ninh quốc gia.
1.1. Khủng hoảng kinh tế và nhu cầu phá vỡ thế bị bao vây
Kinh tế Việt Nam trước năm 1986 đối mặt với tình trạng lạm phát phi mã và khan hiếm hàng hóa. Các lệnh cấm vận kinh tế và cô lập ngoại giao tạo ra rào cản phát triển khổng lồ. Mối quan hệ giữa Việt Nam và các nước Đông Nam Á khi đó chìm trong nghi kỵ và đối đầu. Tình hình thế giới biến chuyển nhanh chóng sau khủng hoảng tại Liên Xô. Việt Nam nhận thấy yêu cầu cấp bách phải tìm kiếm thị trường mới và thu hút đầu tư quốc tế. Nhiệm vụ cơ bản của đối ngoại là củng cố hòa bình để tập trung công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bình thường hóa quan hệ với các quốc gia láng giềng Đông Nam Á là con đường duy nhất giúp Việt Nam phá vỡ thế cô lập.
1.2. Chuyển đổi tư duy đối ngoại từ đối đầu sang hòa bình hợp tác
Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986 mở ra bước ngoặt mang tính lịch sử. Nhận thức về trật tự thế giới có sự chuyển biến căn bản. Thay vì nhìn nhận thế giới như một vũ đài đấu tranh ý thức hệ gay gắt, Việt Nam xác định thế giới là môi trường sinh tồn và phát triển. Sự thay đổi tư duy này dẫn tới quyết định điều chỉnh chính sách đối với các quốc gia láng giềng. Việt Nam chủ động thể hiện thiện chí sẵn sàng đối thoại để giải quyết hòa bình các bất đồng khu vực. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, ổn định và hợp tác. Đây là tiền đề chính trị quan trọng để khép lại quá khứ đối đầu và xây dựng lòng tin chiến lược.
1.3. Nguyên tắc đa phương hóa đa dạng hóa trong quan hệ quốc tế
Ngoại giao Việt Nam từng bước hoàn thiện đường lối độc lập, tự chủ và rộng mở. Nguyên tắc đa phương hóa đa dạng hóa quan hệ quốc tế trở thành kim chỉ nam cho hành động. Lợi ích tối cao của quốc gia - dân tộc được đặt lên hàng đầu trong mọi quyết sách. Việt Nam chủ trương muốn làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế. Việc tiếp cận khu vực Đông Nam Á được xem là bước đi đột phá để hiện thực hóa chủ trương này. ASEAN từ đối tượng nghi ngại chuyển thành đối tác hợp tác chiến lược hàng đầu. Sự chuyển hướng chính sách kịp thời giúp tạo lập môi trường đối ngoại thuận lợi và mở rộng không gian an ninh của đất nước.
II. Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 mở ra kỷ nguyên hội nhập
Quyết định gia nhập ASEAN là một sự kiện lịch sử mang tính bước ngoặt. Đây là lựa chọn cân não của ban lãnh đạo Việt Nam trên cả bình diện đối nội và đối ngoại. Về đối nội, quyết định này đòi hỏi sự xóa bỏ định kiến và chuyển biến hoàn toàn tư duy bạn - thù. Về đối ngoại, bước đi bất ngờ này làm thay đổi toàn bộ cục diện quan hệ quốc tế tại Đông Nam Á. ASEAN và các nước lớn đều đánh giá cao sự chủ động hòa nhập của Việt Nam. Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 đã mở toang cánh cửa hội nhập kinh tế quốc tế, tạo tiền đề cho quá trình bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và gia nhập các tổ chức toàn cầu.
2.1. Tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á Hiệp ước Bali
Tháng 7 năm 1992, Việt Nam chính thức tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (Hiệp ước Bali). Đây là bước đi chuẩn bị mang tính nền tảng trước khi gia nhập khối. Hiệp ước Bali xác lập các nguyên tắc cơ bản gồm tôn trọng độc lập, chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Việc ký kết hiệp ước chứng minh cam kết hòa bình và thiện chí hội nhập chân thành của Việt Nam. Sự kiện này giúp dỡ bỏ hoàn toàn những rào cản tâm lý e dè từ các nước thành viên sáng lập ASEAN. Việt Nam được trao quy chế Quan sát viên, chính thức bắt đầu lộ trình tham gia đầy đủ vào cơ chế hợp tác khu vực.
2.2. Sự kiện lịch sử Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 và ý nghĩa
Ngày 28 tháng 7 năm 1995, tại thủ đô Bandar Seri Begawan của Brunei, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Mốc son Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 đánh dấu thắng lợi to lớn của đường lối đối ngoại thời kỳ Đổi Mới. Sự kiện này chấm dứt tình trạng chia rẽ và đối đầu tồn tại suốt nhiều thập kỷ giữa các nước Đông Dương và khối ASEAN. Vị thế quốc tế của Việt Nam nâng lên rõ rệt trên trường quốc tế. Việc tham gia hiệp hội giúp bảo đảm vững chắc môi trường an ninh, tạo xung lực mạnh mẽ để thu hút nguồn vốn đầu tư và thúc đẩy thương mại đối ngoại phát triển vượt bậc.
III. Dấu ấn ngoại giao thời kỳ Đổi Mới trong khuôn khổ ASEAN
Sau khi gia nhập khối, Việt Nam nhanh chóng chuyển từ vai trò làm quen sang đóng góp tích cực và chủ động. Đối ngoại thời kỳ Đổi Mới trong khuôn khổ ASEAN ghi nhận nhiều sáng kiến mang tính chiến lược. Việt Nam thể hiện vai trò cầu nối tin cậy, thúc đẩy gắn kết nội khối và giải quyết nhiều thách thức chung của khu vực. Những đóng góp của Việt Nam giúp củng cố đoàn kết, thu hẹp khoảng cách phát triển và nâng cao uy tín của toàn khối. Sự tham gia trách nhiệm khẳng định năng lực điều hành và định hình luật chơi quốc tế của ngoại giao Việt Nam trong một khu vực biến động nhanh chóng.
3.1. Dấu mốc Kế hoạch Hành động Hà Nội 1998 và củng cố đoàn kết khu vực
Tháng 12 năm 1998, Việt Nam đăng cai tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 tại thủ đô Hà Nội. Hội nghị đã thông qua Kế hoạch Hành động Hà Nội 1998 nhằm cụ thể hóa Tầm nhìn ASEAN 2020. Văn kiện quan trọng này định hướng chiến lược phục hồi kinh tế khu vực sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997. Cũng tại hội nghị này, Việt Nam đóng vai trò tích cực thúc đẩy việc kết nạp Campuchia, Lào và Myanmar vào tổ chức. Nhờ đó, ý tưởng về một ASEAN quy tụ toàn bộ 10 quốc gia Đông Nam Á đã trở thành hiện thực, củng cố vững chắc tình đoàn kết và sức mạnh nội tại của khối.
3.2. Đóng góp xây dựng và hiện thực hóa Hiến chương ASEAN
Việt Nam tích cực tham gia vào quá trình soạn thảo, hoàn thiện và phê chuẩn Hiến chương ASEAN. Văn kiện pháp lý nền tảng này chính thức có hiệu lực vào cuối năm 2008. Hiến chương xác lập tư cách pháp nhân cho ASEAN, tạo khuôn khổ thể chế chặt chẽ và khẳng định các nguyên tắc vận hành cốt lõi. Trong quá trình thảo luận, Việt Nam luôn kiên trì bảo vệ nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp nội bộ, đồng thời thúc đẩy các cơ chế hợp tác linh hoạt và hiệu quả. Việc ban hành Hiến chương đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ASEAN từ một hiệp hội liên kết lỏng lẻo thành một tổ chức khu vực hoạt động dựa trên luật lệ.
IV. Vai trò nòng cốt xây dựng Cộng đồng ASEAN 2015 bền vững
Sự kiện hình thành Cộng đồng ASEAN 2015 vào ngày 31 tháng 12 năm 2015 là cột mốc lịch sử của liên kết khu vực Đông Nam Á. Đại hội Đảng lần thứ XII năm 2016 xác định định hướng chiến lược là chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước thành viên xây dựng Cộng đồng vững mạnh. Việt Nam coi ASEAN là nhân tố then chốt tạo thế và lực cho đất nước trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động phức tạp. Việc triển khai đồng bộ các cam kết trên cả ba trụ cột cộng đồng góp phần nâng cao năng lực tự cường khu vực, củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh và kinh tế châu Á - Thái Bình Dương.
4.1. Chủ động thúc đẩy Cộng đồng Chính trị An ninh ASEAN APSC
Việt Nam giữ vai trò nòng cốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC). Việt Nam tích cực thúc đẩy đối thoại chiến lược, xây dựng lòng tin và nâng cao hiệu quả hoạt động của các diễn đàn an ninh khu vực như ARF và ADMM+. Trước những diễn biến phức tạp tại Biển Đông, Việt Nam kiên định lập trường giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế và Công ước UNCLOS 1982. Việt Nam thúc đẩy thực hiện nghiêm túc Tuyên bố DOC và đàm phán Bộ Quy tắc COC hiệu lực, hiệu quả, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền và duy trì hòa bình khu vực.
4.2. Thúc đẩy liên kết Cộng đồng Kinh tế ASEAN AEC phát triển
Việt Nam là một trong những thành viên dẫn đầu về tỷ lệ hoàn thành các cam kết xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Việt Nam tích cực xóa bỏ hàng rào thuế quan theo Hiệp định ATIGA, tạo thuận lợi thương mại và đơn giản hóa thủ tục hải quan. Việc hội nhập sâu rộng vào AEC mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn cho hàng hóa và dịch vụ trong nước. Đồng thời, dòng vốn đầu tư trực tiếp từ các nước thành viên ASEAN vào Việt Nam tăng trưởng liên tục. Quá trình liên kết kinh tế khu vực này tạo động lực mạnh mẽ để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, nâng cao năng suất và gia tăng sức cạnh tranh quốc gia.
4.3. Đồng hành xây dựng Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN ASCC
Việt Nam tích cực đóng góp vào việc củng cố trụ cột Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) với mục tiêu phát triển con người bền vững. Nhiều sáng kiến hợp tác trong lĩnh vực y tế cộng đồng, bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu và quản lý thiên tai đã được triển khai hiệu quả. Việt Nam chú trọng bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy đa dạng của văn hóa khu vực. Công tác truyền thông và giao lưu nhân dân được mở rộng, giúp người dân hiểu rõ lợi ích của quá trình hội nhập. Xây dựng ASCC góp phần tạo dựng một cộng đồng gắn kết, đùm bọc, hài hòa và lấy người dân làm trung tâm phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộý do chọn đề tài Từ giữa những năm 80 của thế kỷ XX, Việt Nam đứng trước đòi hỏi bức bách phải tìm cách thoát khỏi tình hình khủng hoảng kinh tế - xã hội, phá thế bao vây cấm vận của các thế lực thù địch, thực hiện mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (tháng 12/1986) đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước, đánh dấu một bước ngoặt cơ bản và có ý nghĩa quyết định trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Đại hội VI khẳng định đổi mới là yêu cầu bức thiết, vấn đề có ý nghĩa sống còn với đất nước. Kể từ năm1986 đến nay, Việt Nam đã luôn "tranh thủ cơ hội, vượt qua thách thức, tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, toàn diện và đồng bộ, phát triển nhanh và bền vững hơn” [41, tr.
30 năm Đổi mới đã cho thấy một trong những nhiệm vụ cơ bản của công tác đối ngoại là củng cố và giữ vững hòa bình để tập trung xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đổi mới nói chung và việc điều chỉnh chính sách đối với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) nói riêng không chỉ là đòi hỏi chủ quan của tình hình khủng hoảng trong nước mà còn là vấn đề sống còn trước yêu cầu khách quan khi tình hình thế giới thay đổi, nhất là sau khủng hoảng của CNXH ở Liên Xô, Đông Âu. Trong công cuộc đổi mới, quyết định của Việt Nam gia nhập ASEAN là lựa chọn "có tính cân não" [111, tr. 208] cả về đối nội và đối ngoại, góp phần giúp Việt Nam thoát khỏi thế bị bao vây cấm vận, hội nhập với khu vực và quốc tế.
Về đối nội, đổi mới chính sách với ASEAN là quyết định táo bạo, thay đổi hoàn toàn tư duy bạn - thù. Về đối ngoại, đây là quyết định khiến ASEAN và các nước lớn bất ngờ, làm thay đổi hoàn toàn cục diện quan hệ của Việt Nam. Sự điều chỉnh đúng đắn, kịp thời chính sách với ASEAN đã góp phần tạo điều kiện quốc tế thuận lợi để tập trung phát triển kinh tế và bảo vệ Tổ quốc, bảo đảm các yêu cầu về an ninh, phát triển và nâng cao vị thế của Việt Nam. 2 Thành công của sự nghiệp đổi mới là kết quả của quá trình tìm tòi, trải nghiệm, liên tục đổi mới và hoàn thiện tư duy của Đảng trên mọi lĩnh vực.
Trong đó, quá trình đổi mới tư duy và đường lối đối ngoại của Đảng ngày càng được hoàn thiện. Từ chỗ coi thế giới là một vũ đài đấu tranh, Việt Nam đã khẳng định đó là môi trường tồn tại và phát triển của mình. Việt Nam đã từng bước hoàn thiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; thực hiện chính sách đối ngoại rộng mở, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế, lấy việc bảo đảm lợi ích quốc gia là nguyên tắc tối cao. Sự phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN vừa góp phần tạo cơ sở, vừa là thành quả của quá trình đổi mới đường lối đối ngoại của Đảng.
Nhìn lại 30 năm đổi mới, có thể thấy bước phát triển từ chủ trương "không ngừng phấn đấu nhằm phát triển mối quan hệ hữu nghị và hợp tác với Inđônêxia và các nước Đông Nam Á khác. mong muốn và sẵn sàng cùng các nước trong khu vực thương lượng để giải quyết các vấn đề ở Đông Nam Á, thiết lập quan hệ cùng tồn tại hoà bình, xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, ổn định và hợp tác" (1986) [37, tr. 114]; tới “ra sức tăng cường quan hệ với các nước láng giềng và các nước trong tổ chức ASEAN” (1996) [38, tr.121] đến “chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước ASEAN xây dựng Cộng đồng vững mạnh” (2016) [45, tr.154] là bước tiến dài và sự phát triển đột phá trong chính sách của Việt Nam với ASEAN. Việt Nam đã vượt qua những nghi kỵ và đối đầu với các nước thành viên ASEAN để trở thành một thành viên "chủ động, tích cực, có trách nhiệm" trong Cộng đồng ASEAN.
Đó là kết quả của quá trình điều chỉnh, phát triển tư duy, hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại 30 năm qua. ASEAN đã trở thành nhân tố quan trọng giúp tạo thế và lực cho Việt Nam. Với Cộng đồng ASEAN hình thành từ cuối năm 2015, ASEAN sẽ tiếp tục đẩy mạnh liên kết, có vai trò trung tâm trong việc định hình trật tự mới trong khu vực khi tình hình thế giới và khu vực đang có những chuyển biến sâu sắc. Khu 3 vực châu Á – Thái Bình Dương sẽ tiếp tục phát triển năng động nhưng còn tồn tại nhiều nhân tố gây mất ổn định.
Tranh chấp lãnh thổ, biển đảo ngày càng gay gắt. Xuất hiện các hình thức tập hợp lực lượng và đan xen lợi ích mới. Ở trong nước, những thành tựu của 30 năm đổi mới đã tạo ra cho đất nước sức mạnh tổng hợp lớn hơn nhiều so với trước. Việt Nam đang đứng trước những thời cơ và thách thức mới trong quá trình hội nhập quốc tế toàn diện, phục vụ sự nghiệp đổi mới, xây dựng và và bảo vệ Tổ quốc.
Điều đó đặt ra yêu cầu cần tiếp tục đổi mới cả về tư duy, hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (tháng 1/2016) khẳng định ASEAN là một trọng tâm của chính sách đối ngoại của Việt Nam với định hướng “chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước ASEAN xây dựng Cộng đồng vững mạnh” [45, tr. Để phát huy nhân tố ASEAN một cách hiệu quả, tăng cường lợi ích cho đất nước, cần có những đánh giá tổng thể về chính sách của Việt Nam với ASEAN cả về lý luận và thực tiễn trong giai đoạn 1986-2016 nhằm đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ mới. Nghiên cứu quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN giai đoạn này sẽ giúp đánh giá những thành tựu cũng như hạn chế trong việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam với khu vực trong thời kỳ Đổi mới thông qua các bước điều chỉnh chính sách; đóng góp cơ sở khoa học để tiếp tục hoàn thiện đường lối, chính sách đối ngoại của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế toàn diện.
Nghiên cứu cũng sẽ góp phần triển khai định hướng đối ngoại của Đại hội Đảng lần thứ XII, phát huy hiệu quả vai trò của ASEAN trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Với những ý nghĩa lý luận và thực tiễn nêu trên, nghiên cứu sinh quyết định chọn chủ đề “Quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong thời kỳ Đổi mới (1986 đến nay)”, làm đề tài cho luận án Tiến sỹ chuyên ngành Quan hệ quốc tế của mình 4 với mục tiêu đưa ra khuyến nghị chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN trong thời gian 10 năm tới. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Chính sách đối ngoại của Việt Nam nói chung và với ASEAN nói riêng đã nhận được sự quan tâm và nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nước do vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam, song các công trình nghiên cứu đều có mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khác nhau, cụ thể: 2. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc 2.
Các nghiên cứu về quá trình đổi mới chính sách đối ngoại của Việt Nam Các tài liệu về cơ sở hoạch định chính sách đối ngoại Việt Nam gần đây mới được phổ biến rộng rãi. Nổi bật là các cuốn "Cục diện thế giới đến 2020”, Nxb. Chính trị Quốc gia, 2010 [79]; “Định hướng chiến lược đối ngoại Việt Nam đến 2020”, Nxb. Chính trị quốc gia, 2010 [77], “Đường lối Chính sách Đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn mới”, Nxb.
Chính trị Quốc gia, 2011 [78] do Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Phạm Bình Minh chủ trì biên soạn với những nhận định về sự phát triển cục diện thế giới, định hướng chiến lược và đường lối chính sách đối ngoại cho Việt Nam. Tác giả Phạm Quang Minh trong “Chính sách đối ngoại Đổi mới của Việt Nam (1986 - 2010)”, Nxb. Thế giới, Hà Nội, 2012 [87] đã phân tích một cách hệ thống chính sách đối ngoại của Việt Nam trong hơn 20 năm đổi mới. Các tác giả Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế (chủ biên) trong “Chính sách đối ngoại Việt Nam thời kỳ đổi mới”, Nxb.
Chính trị hành chính (2013) [46] đã trình bày tư tưởng, nguyên tắc, nhiệm vụ, phương châm chỉ đạo, lập trường của Việt Nam đối với các vấn đề quốc tế lớn; phương hướng và thành tựu đối ngoại trong việc phá thế bao vây cấm vận, thoát khỏi khủng hoảng và hội nhập khu vực, hội nhập quốc tế để rút ra bài học về hoạch định chính sách đối ngoại. Ngoài ra, cuốn “Thế giới trong 50 năm qua (1945- 1995) và Thế giới trong 25 năm tới (1995-2020)” của tác giả Nguyễn Cơ Thạch, 5 Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1998 [119] cũng đưa ra những nhận định về sự chuyển biến của tình hình thế giới trong thời gian qua và sắp tới. Nhiều công trình đã điểm những dấu mốc của ngoại giao Việt Nam hiện đại và ngoại giao thời kỳ đổi mới, như: “Ngoại giao Việt Nam 1945-2000” của Nguyễn Đình Bin (Chủ biên), Nxb.
Chính Trị Quốc gia, Hà Nội, 2002 [13]; "Năm mươi năm ngoại giao Việt Nam, 1945 – 1995" của Lưu Văn Lợi, Nxb. Công an Nhân dân, Hà Nội, 1998 [73]; “Đảng cộng sản Việt Nam lãnh đạo hoạt động đối ngoại 1986 - 2000” của Vũ Quang Vinh, Nxb. Thanh niên, Hà Nội, 2001 [131]. Các tác giả nguyên là Lãnh đạo của ngành Ngoại giao cũng có nhiều các công trình, bài viết liên quan, như Nguyễn Dy Niên trong “Chính sách và hoạt động đối ngoại trong thời kỳ đổi mới”, Tạp chí Cộng sản, số 17, 2005 [100]; Vũ Khoan trong “Đổi mới về đối ngoại”, Tạp chí Cộng sản, số 16, 2005 [66]; Nguyễn Mạnh Cầm với “Ngoại giao Việt nam thời kỳ đổi mới”, Tạp chí Cộng sản, số 19, 2005 [23]; Phạm Gia Khiêm với “Việt Nam tự tin vững bước trên con đường hội nhập”, Tạp chí Cộng sản, số 780, 2007 [64]; Dương Văn Quảng và Nguyễn Thị Thìn với "Bàn về vấn đề phân tích chính sách đối ngoại", Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, số 4 (83), 2010 [112] … Những bài viết này đã lý giải các bước đi của Việt Nam từ chỗ “mong muốn” và “sẵn sàng là bạn” đến khẳng định “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của các nước”.
trong thời kỳ Đổi mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN 1986-2016 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/chinh-sach-doi-ngoai-viet-nam-asean-1986-2016
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN 1986-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN từ 1986 đến nay. Đánh giá tác động, chiến lược và vai trò hợp tác khu vực.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN 1986-2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN 1986-2016" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN 1986-2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.