Biển Đông và Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Một góc nhìn Hiện thực Phê phán của Truong & Knio
Phân tích quan hệ giữa Biển Đông và chủ nghĩa khu vực châu Á dưới góc nhìn hiện thực phê phán, đánh giá tác động địa chính trị.
International Institute of Social Studies, Erasmus University Rotterdam
Environment, Security, Development and Peace / Peace and Security Studies
Luan An
Sách chuyên khảo / Sách học thuật (Book/Brief)
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết hiện thực phê phán trong quan hệ quốc tế
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- International Institute of Social Studies, Erasmus University Rotterdam
- Chuyên ngành:
- Environment, Security, Development and Peace / Peace and Security Studies
- Tác giả:
- Thanh-Dam Truong
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết hiện thực phê phán trong quan hệ quốc tế
Hiện thực phê phán trong quan hệ quốc tế cung cấp khung phân tích đa chiều cho các tranh chấp phức tạp. Lý thuyết này vượt qua giới hạn của chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa kiến tạo đơn thuần. Cách tiếp cận này đi sâu vào các tầng bản thể luận sâu kín. Mọi hiện tượng chính trị không diễn ra ngẫu nhiên trên bề mặt. Mối quan hệ giữa các quốc gia chịu sự chi phối từ các cấu trúc tiềm ẩn. Nghiên cứu của Thanh-Dam Truong và Karim Knio áp dụng triệt để góc nhìn này vào không gian châu Á. Sự kết hợp giữa lý thuyết xã hội và an ninh tạo nên bước đột phá. Tư duy phân tích tập trung vào các động lực cấu trúc dài hạn. Phương pháp luận hiện thực phê phán giúp phân định rõ ràng giữa hiện tượng quan sát và bản chất thực tế. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp cận các vấn đề an ninh hàng hải.
1.1. Bản thể luận tầng bậc giải mã quan hệ quốc tế
Bản thể luận tầng bậc chia thế giới thành ba tầng thực tại: tầng kinh nghiệm, tầng thực tế và tầng thực chất. Tầng kinh nghiệm bao gồm các sự kiện quan sát trực tiếp như va chạm tàu thuyền hay tuyên bố ngoại giao. Tầng thực tế chứa đựng các sự kiện diễn ra độc lập với nhận thức con người. Tầng thực chất lưu giữ các cơ chế tiềm ẩn và quyền lực chi phối. Việc phân tầng giúp nhận diện gốc rễ các tranh chấp hàng hải. Giới phân tích không bị giới hạn bởi các tuyên bố chính trị bề mặt. Bản thể luận tầng bậc giải thích nguyên nhân sâu xa của các hành vi can dự. Các nhân tố cấu trúc định hình hành vi ngoại giao theo những quy luật nhất định. Mọi biến động đều bắt nguồn từ tầng thực chất của hệ thống.
1.2. Cơ chế sinh tạo quyền lực và biến đổi xã hội
Cơ chế sinh tạo quyền lực phản ánh cách thức các cấu trúc xã hội tạo ra ảnh hưởng chính trị. Khung phân tích hiện thực phê phán coi quyền lực là sự kết hợp giữa nguồn lực vật chất và thể chế biểu tượng. Các cơ chế này vận hành ngầm và thúc đẩy sự biến đổi địa chính trị. Quá trình toàn cầu hóa kích hoạt các mối quan hệ quyền lực mới tại châu Á. Sự chuyển dịch kinh tế tạo ra sức ép tái định hình trật tự an ninh. Tác động qua lại giữa các cơ chế nội tại tạo ra những xu thế an ninh đa dạng. Hiểu rõ cơ chế sinh tạo quyền lực cho phép dự báo chính xác các kịch bản tương lai. Đây là chìa khóa để giải mã hành vi của các nước lớn và nước nhỏ.
1.3. Chủ nghĩa khu vực châu Á dưới lăng kính mới
Chủ nghĩa khu vực châu Á thể hiện sự kết nối đa tầng giữa các quốc gia trong khu vực. Mô hình này không chỉ dựa trên các liên minh quân sự cứng nhắc. Nền tảng hợp tác bao gồm mạng lưới kinh tế, chuẩn mực ngoại giao và tương tác xã hội. Lăng kính hiện thực phê phán vạch rõ tính linh hoạt của cấu trúc khu vực. Các tiến trình khu vực hóa đối mặt với thách thức phân hóa sâu sắc. Sự đan xen giữa lợi ích cục bộ và an ninh tập thể tạo nên tính chất phức tạp. Chủ nghĩa khu vực châu Á đóng vai trò là không gian thương lượng chiến lược. Mô hình này liên tục thích ứng trước các biến động địa chính trị toàn cầu.
II. Cấu trúc và tác nhân địa chính trị vùng Biển Đông
Cấu trúc và tác nhân địa chính trị tác động lẫn nhau trong việc định hình an ninh biển. Cấu trúc quốc tế thiết lập khuôn khổ và giới hạn hành vi của các nước. Tác nhân địa phương và quốc gia liên tục điều chỉnh hành động nhằm tối đa hóa lợi ích. Cuốn sách nhấn mạnh sự tương tác biện chứng giữa hai yếu tố này. Cấu trúc không cố định mà biến đổi theo thực tiễn chính trị. Các bên tranh chấp không chỉ phản ứng thụ động trước hệ thống. Hành động của mỗi quốc gia góp phần tái tạo hoặc biến đổi cấu trúc an ninh hiện hữu. Mối quan hệ biện chứng này quyết định cục diện hòa bình và ổn định trong khu vực.
2.1. Tương tác đa chiều giữa cấu trúc và tác nhân
Cấu trúc và tác nhân địa chính trị duy trì mối liên hệ mật thiết và chuyển hóa lẫn nhau. Các nước ven biển vừa chịu áp lực từ cấu trúc an ninh quốc tế, vừa chủ động tạo lập các quy tắc mới. Hành vi đơn phương trên thực địa làm thay đổi tính chất của cấu trúc khu vực. Ngược lại, luật pháp quốc tế và các cơ chế đa phương tạo rào cản ngăn chặn sự leo thang. Sự tương tác này tạo ra chu kỳ biến đổi liên tục trong quan hệ đối ngoại. Năng lực của tác nhân phụ thuộc vào vị thế kinh tế và chiến lược ngoại giao. Nhận thức đúng về sự tương tác này giúp hoạch định chính sách an ninh đối ngoại hiệu quả.
2.2. Chiều kích an ninh con người và môi trường biển
An ninh hàng hải mở rộng ra ngoài phạm vi quân sự truyền thống. Khung phân tích tích hợp chiều kích an ninh con người và bảo vệ môi trường biển. Ngư dân và cộng đồng ven biển đối mặt trực tiếp với rủi ro sinh kế. Khai thác tài nguyên quá mức tàn phá hệ sinh thái biển nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu làm gia tăng áp lực lên an ninh lương thực và tài nguyên nước. Cách tiếp cận liên ngành kết nối khoa học xã hội với quản lý môi trường sinh thái. Bảo đảm quyền lợi con người là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định lâu dài. Chính sách an ninh bền vững phải đặt con người và tự nhiên làm trung tâm.
III. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung và an ninh khu vực
Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung định hình lại toàn bộ bàn cờ chính trị châu Á. Cuộc đối đầu diễn ra trên nhiều mặt trận từ quân sự, kinh tế đến công nghệ cao. Biển Đông trở thành tâm điểm va chạm giữa hai siêu cường. Trung Quốc mở rộng yêu sách và hiện diện quân sự trên thực địa. Hoa Kỳ duy trì tự do hàng hải và củng cố mạng lưới đồng minh thân cận. Căng thẳng leo thang đe dọa trực tiếp đến hòa bình và tuyến hàng hải huyết mạch. Bối cảnh này đặt các quốc gia tầm trung vào tình thế ngoại giao nan giải. Việc cân bằng quan hệ đòi hỏi năng lực tự chủ chiến lược cao độ.
3.1. Đối đầu địa chính trị Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trở thành không gian cạnh tranh ảnh hưởng trọng yếu. Các sáng kiến kết nối và khuôn khổ liên minh mới liên tục xuất hiện. Nhóm Bộ Tứ (QUAD) và thỏa thuận AUKUS gia tăng sức ép răn đe quân sự. Vùng biển Đông Nam Á giữ vị trí then chốt kết nối hai đại dương lớn. Sự hiện diện dày đặc của tàu chiến làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm. Địa chính trị Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tái định vị vai trò của các cường quốc tầm trung. Mạng lưới an ninh đa tầng vừa tạo cơ hội vừa tạo áp lực phân cực. Các nước khu vực phải thích ứng nhanh với cục diện an ninh biến động.
3.2. Cạnh tranh chiến lược Mỹ Trung và tác động an ninh
Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung thu hẹp không gian chính sách của các nước nhỏ. Các bên đối đầu gia tăng áp lực chọn phe đối với các thành viên khu vực. Căng thẳng ngoại giao thường xuyên bùng phát quanh các hoạt động tập trận chung. Tranh chấp vùng đặc quyền kinh tế ngày càng trở nên nhạy cảm và phức tạp. Sự ngờ vực chiến lược cản trở tiến trình hợp tác đa phương thực chất. Tuy nhiên, sự cân bằng quyền lực cũng ngăn chặn nguy cơ độc chiếm không phận và hải phận. Các quốc gia Đông Nam Á tận dụng thế cân bằng để duy trì không gian sinh tồn. Quản trị rủi ro chiến lược là nhiệm vụ cấp bách của toàn khu vực.
IV. Vai trò trung tâm của ASEAN và định hình khu vực mới
Vai trò trung tâm của ASEAN là nguyên tắc cốt lõi duy trì trật tự an ninh khu vực. Tổ chức đóng vai trò cầu nối đối thoại giữa các siêu cường cạnh tranh gay gắt. Các diễn đàn do ASEAN dẫn dắt tạo môi trường đàm phán cởi mở và minh bạch. Phương cách ASEAN dựa trên sự đồng thuận và không can thiệp nội bộ. Nguyên tắc này giúp duy trì đoàn kết nhưng cũng bộc lộ hạn chế trước các khủng hoảng lớn. Chủ nghĩa khu vực châu Á cần một cấu trúc linh hoạt và quyết đoán hơn. ASEAN đóng vai trò kiến tạo các quy tắc ứng xử quốc tế tiến bộ. Sự gắn kết nội khối quyết định sự tồn vong của cấu trúc an ninh Đông Nam Á.
4.1. Vai trò trung tâm của ASEAN trong duy trì ổn định
Vai trò trung tâm của ASEAN thúc đẩy văn hóa đối thoại và xây dựng lòng tin chiến lược. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) thu hút sự tham gia của mọi cường quốc. Cơ chế này ngăn chặn sự hình thành các khối đối đầu quân sự trực tiếp. ASEAN đóng vai trò trung gian hòa giải trong các bất đồng quốc tế phức tạp. Sự độc lập chiến lược giúp tổ chức duy trì uy tín ngoại giao trung lập. Việc bảo vệ nguyên tắc luật pháp quốc tế là trọng tâm trong các tuyên bố chung. Đoàn kết nội khối tạo sức mạnh tập thể trước áp lực từ các cường quốc bên ngoài.
4.2. Thách thức thể chế trước chủ nghĩa khu vực châu Á
Chủ nghĩa khu vực châu Á đứng trước nhiều thách thức thể chế nghiêm trọng. Nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối đôi khi làm chậm tiến trình ra quyết định quan trọng. Sự khác biệt về lợi ích kinh tế và chiến lược làm gia tăng chia rẽ nội bộ. Một số quốc gia thành viên ngả về các trục quyền lực bên ngoài. Hiện tượng này làm suy giảm tiếng nói thống nhất của toàn khối trong vấn đề an ninh. Sự chuyển đổi địa chính trị đòi hỏi cải cách cơ chế ra quyết định linh hoạt hơn. Nâng cao năng lực thể chế là yêu cầu sống còn để giữ vững quyền tự chủ khu vực. ASEAN cần khẳng định vai trò lãnh đạo thực chất bằng các cam kết ràng buộc.
V. Giải quyết tranh chấp chủ quyền Biển Đông bằng COC
Tranh chấp chủ quyền Biển Đông là điểm nóng an ninh phức tạp bậc nhất thế giới. Vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền tài phán, tài nguyên và an toàn hàng hải. Các bên cần một khuôn khổ pháp lý thực chất để kiềm chế xung đột vũ trang. Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) là bước đi đầu tiên quan trọng. Tuy nhiên, DOC thiếu tính ràng buộc pháp lý để xử lý các vi phạm thực tế. Việc xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) trở thành mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Một văn kiện COC hiệu lực và hiệu quả sẽ củng cố hòa bình và an ninh dài hạn.
5.1. Tranh chấp chủ quyền Biển Đông và luật pháp quốc tế
Tranh chấp chủ quyền Biển Đông phải được giải quyết dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). UNCLOS xác lập quy chế rõ ràng cho các vùng biển và quyền tài phán quốc gia. Các yêu sách lịch sử không có căn cứ pháp lý cần phải được bãi bỏ. Phán quyết Tòa trọng tài năm 2016 tạo tiền lệ pháp lý quốc tế quan trọng. Việc tôn trọng luật pháp quốc tế là nền tảng ngăn chặn hành vi cưỡng ép và đe dọa dùng vũ lực. Đối thoại hòa bình và đàm phán song phương, đa phương là con đường duy nhất đúng đắn. Giải pháp pháp lý mang lại sự công bằng cho tất cả các quốc gia liên quan.
5.2. Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông COC và triển vọng
Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) đóng vai trò then chốt trong việc quản lý bất đồng hàng hải. Đàm phán COC hướng tới một bộ quy tắc có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Văn kiện này cần quy định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp và kiểm soát khủng hoảng. Sự minh bạch và thiện chí từ tất cả các bên tham gia là yếu tố quyết định. Một COC thực chất sẽ ngăn chặn các hành vi quân sự hóa trên các thực thể nhân tạo. Việc hoàn tất đàm phán COC thể hiện cam kết vì an ninh chung của khu vực châu Á. Đây là thước đo cho sự thành công của chủ nghĩa đa phương trong kỷ nguyên mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Nội dung chính
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU HỌC THUẬT
1. 3–5 Vấn đề và câu hỏi nghiên cứu chính mà tài liệu giải quyết
- Vấn đề bản thể luận trong quan hệ quốc tế (IR): Làm thế nào để vượt qua sự giản lược của chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism) và khung khổ Westphalia truyền thống nhằm giải thích toàn diện động lực cấu trúc và chủ thể tại Biển Đông?
- Mối liên kết Cấu trúc – Chủ thể qua thời gian: Khung lý thuyết Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Tiếp cận Hình thái sinh (Morphogenetic Approach) của Margaret Archer giải mã quá trình định hình lợi ích cốt lõi và hành vi của các quốc gia ra sao?
- Phả hệ lịch sử về không gian biển: Quá trình chuyển hóa Biển Đông từ một "không gian sinh tồn chung" (commons) của các cộng đồng bản địa thành một "phức hợp địa chính trị" (complex in IR) với các tuyên bố chủ quyền chồng lấn diễn ra như thế nào?
- Chiến lược xác lập yêu sách của Trung Quốc: Bản chất của diễn ngôn "Nhà nước văn minh", học thuyết "Thiên hạ" (Tian Xia), chiến lược "Chiến tranh 3D" (Pháp lý – Tâm lý – Truyền thông) và yêu sách "Đường chữ U" là gì?
- Khủng hoảng Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Những giới hạn căn bản của "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way) và việc thực thi Công ước UNCLOS 1982 trước sự bất cân xứng quyền lực khu vực.
2. 15–20 Thuật ngữ chuyên ngành then chốt
- Critical Realism (Hiện thực phê phán)
- Morphogenetic Approach (Tiếp cận hình thái sinh)
- Structural Emergent Properties - SEP (Thuộc tính nổi trội về cấu trúc)
- Cultural Emergent Properties - CEP (Thuộc tính nổi trội về văn hóa)
- People's Emergent Properties - PEP (Thuộc tính nổi trội của con người/chủ thể)
- Asian Regionalism (Chủ nghĩa khu vực châu Á)
- Civilizational State (Nhà nước văn minh)
- Tian Xia (Thiên hạ / All Under The Same Heaven)
- Three-Dimensional Warfare / 3D Warfare (Chiến tranh ba chiều: Pháp lý – Tâm lý – Truyền thông)
- UNCLOS III (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982)
- U-shaped Line (Đường chữ U / Đường 9 đoạn)
- ASEAN Way (Phương cách ASEAN)
- Epistemic Fallacy (Ngụy biện nhận thức luận)
- Deep Ontology (Bản thể luận tầng bậc / sâu)
- Sea Lines of Communication - SLOCs (Tuyến liên lạc đường biển)
- Genealogical Method (Phương pháp phả hệ học)
- Legal Alchemy (Thuật giả kim pháp lý)
- Declaration on the Conduct of Parties - DOC (Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông)
- Westphalian System (Hệ thống Westphalia)
- Trans-factual Knowledge (Tri thức siêu thực nghiệm)
3. 3–5 Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Đột phá về khung lý thuyết: Tiên phong ứng dụng triết học Hiện thực Phê phán (Roy Bhaskar) và Lý thuyết Hình thái sinh (Margaret Archer) vào nghiên cứu an ninh biển, khắc phục triệt để sự quy giản đơn tuyến giữa cấu trúc và chủ thể.
- Phương pháp luận phả hệ học Foucault sắc bén: Chứng minh tính chất phi liên tục của lịch sử bản đồ và diễn ngôn, bác bỏ quan điểm xem các yêu sách "chủ quyền lịch sử" hay tên gọi "South China Sea" là những chân lý bất biến.
- Giải mã mô hình địa chính trị của Trung Quốc: Bóc tách căn nguyên cấu trúc thúc đẩy Trung Quốc chuyển dịch từ phòng thủ lục địa sang xác lập "lợi ích cốt lõi" trên biển qua sự phối hợp giữa "Chiến tranh 3D" và cải tạo đảo nhân tạo (fait accompli).
- Định hình lại nhận thức về Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Chỉ rõ bản chất liên kết khu vực chủ yếu dựa trên thị trường thay vì thể chế ràng buộc, từ đó đề xuất hướng tiếp cận đa ngành và tự phản tư (self-reflexivity) nhằm kiến tạo hòa bình bền vững.
BƯỚC 2: BÀI VIẾT NỘI DUNG SEO CHI TIẾT
Tổng quan nghiên cứu
Biển Đông hiện nay là một trong những điểm nóng địa chính trị phức tạp nhất thế giới. Vùng biển này không chỉ giữ vai trò huyết mạch đối với các tuyến giao thương hàng hải quốc tế (SLOCs) mà còn chứa đựng nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản dồi dào. Tuy nhiên, các tranh chấp chủ quyền gay gắt cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc đang đe dọa trực tiếp đến trật tự an ninh khu vực.
Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tiếp cận vấn đề Biển Đông qua lăng kính Quan hệ Quốc tế phương Tây thuần túy. Cách tiếp cận này thường sa vào chủ nghĩa kinh nghiệm quan sát hoặc khuôn mẫu Westphalia xơ cứng. Do đó, giới nghiên cứu thường bỏ qua chiều sâu lịch sử, yếu tố văn hóa và cơ chế chuyển hóa cấu trúc xã hội.
Cuốn sách chuyên khảo "The South China Sea and Asian Regionalism: A Critical Realist Perspective" của GS. Thanh-Dam Truong và PGS. Karim Knio (Nhà xuất bản Springer, 2016) đã lấp đầy khoảng trống học thuật này. Công trình cung cấp một khung phân tích siêu lý thuyết đột phá. Tác phẩm tích hợp triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) cùng Tiếp cận Hình thái sinh (Morphogenetic Approach) và phương pháp Phả hệ học Foucault. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc, đa chiều về nguồn gốc xung đột và triển vọng chuyển hóa hòa bình tại Biển Đông.
Nội dung chi tiết
Cơ sở lý thuyết: Hiện thực Phê phán và Bản thể luận tầng bậc
Công trình xây dựng nền tảng trên triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism - CR) do Roy Bhaskar khởi xướng. Trường phái này phân định rạch ròi giữa bản thể luận (thế giới thực tại) và nhận thức luận (cách con người nhận thức thế giới). Tác giả phê phán chủ nghĩa thực chứng và chủ nghĩa kinh nghiệm khi mắc phải "ngụy biện nhận thức luận" (epistemic fallacy). Đó là xu hướng giản lược thực tại khách quan vào những gì có thể quan sát thực nghiệm.
Nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình "bản thể luận sâu" (deep ontology) gồm ba tầng bậc:
- Tầng thực tại (The Real): Nơi tồn tại các cấu trúc và cơ chế phát sinh (generative mechanisms), sở hữu năng lực nhân quả độc lập với ý thức con người.
- Tầng thực tế (The Actual): Nơi các biến cố, sự kiện diễn ra khi các cơ chế nhân quả kích hoạt, bất kể con người có nhận biết hay không.
- Tầng kinh nghiệm (The Empirical): Nơi con người trực tiếp quan sát, trải nghiệm và thu thập dữ liệu qua các giác quan.
Nhờ áp dụng bản thể luận này, tranh chấp Biển Đông không còn bị xem là các va chạm nhất thời trên bề mặt. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hành vi đơn phương hay diễn ngôn ngoại giao thực chất là biểu hiện tầng kinh nghiệm. Chúng bắt nguồn từ các cơ chế cấu trúc và ý niệm ẩn sâu trong lịch sử hàng thế kỷ.
+-------------------------------------------------------------+
| TẦNG KINH NGHIỆM (The Empirical): Sự kiện quan sát được, |
| dữ liệu thực nghiệm, phát ngôn ngoại giao, va chạm thực địa |
+-------------------------------------------------------------+
↑
+-------------------------------------------------------------+
| TẦNG THỰC TẾ (The Actual): Các biến cố và sự kiện diễn ra |
| khi các cơ chế nhân quả vận hành trong hệ thống mở |
+-------------------------------------------------------------+
↑
+-------------------------------------------------------------+
| TẦNG THỰC TẠI (The Real): Cấu trúc quyền lực, cơ chế tạo tác|
| lịch sử, thuộc tính nổi trội (SEP, CEP, PEP) |
+-------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận: Lý thuyết Hình thái sinh và Phả hệ học Lịch sử
Để phân tích sự vận động xã hội trong một "hệ thống mở", cuốn sách kết hợp Tiếp cận Hình thái sinh (Morphogenetic Approach - MA) của nhà xã hội học Margaret Archer. Khung phân tích này chia nhỏ xã hội thành ba thuộc tính nổi trội:
- Thuộc tính nổi trội về cấu trúc (Structural Emergent Properties - SEP): Bao gồm thể chế vật chất, tiềm lực kinh tế, quân sự và tài nguyên.
- Thuộc tính nổi trội về văn hóa (Cultural Emergent Properties - CEP): Bao gồm hệ tư tưởng, giá trị, lý thuyết và diễn ngôn.
- Thuộc tính nổi trội của con người (People's Emergent Properties - PEP): Bao gồm động cơ, sự tự phản tư và hành động của các nhóm chủ thể.
Phương pháp Hình thái sinh vận hành theo chu trình ba giai đoạn: Điều kiện hóa cấu trúc → Tương tác xã hội → Tái tạo hoặc biến đổi cấu trúc. Cấu trúc và văn hóa luôn tồn tại trước hành động của chủ thể. Tuy nhiên, chủ thể thông qua phản tư có thể tái sản xuất hoặc chuyển hóa các cấu trúc đó theo thời gian.
+------------------------------------+
| 1. ĐIỀU KIỆN HÓA CẤU TRÚC (SEP/CEP)|
| (Tồn tại trước thời điểm phân tích)|
+-----------------+------------------+
|
v
+-----------------+------------------+
| 2. TƯƠNG TÁC XÃ HỘI (PEP) |
| (Tác nhân tương tác qua thời gian)|
+-----------------+------------------+
|
v
+-----------------+------------------+
| 3. BIẾN ĐỔI / TÁI TẠO CẤU TRÚC |
| (Morphogenesis / Morphostasis) |
+------------------------------------+
Bên cạnh đó, nhóm tác giả sử dụng phương pháp Phả hệ học của Michel Foucault. Phương pháp này bóc tách quá trình kiến tạo định danh của vùng biển phía nam Trung Quốc. Lịch sử chứng minh vùng biển này từng là không gian sinh tồn chung (commons) của các tộc người bản địa như người Moken, Badjao hay cư dân Champa và Đại Việt. Tên gọi "South China Sea" thực chất chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ XIX từ các nhà bản đồ học phương Tây nhằm phục vụ mục đích thám hiểm và phân định ranh giới thuộc địa.
Kết quả nghiên cứu: Tranh chấp Biển Đông, "Đường chữ U" và Thách thức Chủ nghĩa Khu vực
Áp dụng khung phân tích tích hợp, nghiên cứu làm sáng tỏ các động lực địa chính trị đương đại tại Biển Đông:
1. Sự trỗi dậy của khái niệm "Nhà nước văn minh" và "Chiến tranh 3D"
Trung Quốc tái cấu trúc diễn ngôn ngoại giao dựa trên khái niệm "Nhà nước văn minh" (civilizational state) và thế giới quan "Thiên hạ" (Tian Xia). Nước này khéo léo kết hợp ký ức lịch sử về "Trăm năm quốc nhục" với mục tiêu "Giấc mơ Trung Hoa". Để hiện thực hóa yêu sách, Bắc Kinh triển khai chiến lược "Chiến tranh 3 chiều" (3D Warfare):
- Chiến tranh pháp lý: Diễn giải lại luật pháp quốc tế theo đặc thù Trung Quốc, tạo ra thuật "giả kim pháp lý" (legal alchemy).
- Chiến tranh truyền thông: Tuyên truyền xác lập các khái niệm lịch sử phục vụ yêu sách chủ quyền.
- Chiến tranh tâm lý: Răn đe, làm suy yếu ý chí phản kháng của các nước láng giềng.
2. Tính phi lý của yêu sách "Đường chữ U"
Qua phân tích bản đồ lịch sử từ các triều đại Tống, Minh, Thanh (như Dư Ký Đồ 1137, Đại Minh Nhất Thống Chí 1461, Hoàng Triều Trực Tỉnh Địa Dư Toàn Đồ 1904), nghiên cứu chỉ rõ cực nam lãnh thổ Trung Quốc trong lịch sử luôn dừng lại ở đảo Hải Nam. Các nét đứt đoạn trong bản đồ cổ vốn dùng để chỉ dẫn hải trình hàng hải, hoàn toàn không phải ranh giới hành chính lãnh thổ.
| Giai đoạn lịch sử | Bản đồ / Căn cứ lịch sử | Điểm cực Nam được ghi nhận | Ý nghĩa không gian biển |
|---|---|---|---|
| Nhà Tống (1137) | Dư Ký Đồ (Yu Ji Tu) | Tỉnh Quảng Đông ngày nay | Không bao gồm các quần đảo ngoài khơi |
| Nhà Minh (1461) | Đại Minh Nhất Thống Chí | Vùng ven biển phía Nam | Phục vụ hải trình, không xác lập chủ quyền |
| Nhà Thanh (1904) | Hoàng Triều Trực Tỉnh Địa Dư Toàn Đồ | Đảo Hải Nam (Tianya Haijiao) | Hải Nam là điểm tận cùng biên giới phía Nam |
| Đương đại (sau 2009) | Bản đồ "Đường 9 đoạn" nộp lên LHQ | Bao trùm gần 90% Biển Đông | Nỗ lực biến vùng biển quốc tế thành lãnh thổ |
3. Khủng hoảng thể chế của Chủ nghĩa Khu vực châu Á
Chủ nghĩa khu vực châu Á (Asian Regionalism) hiện chủ yếu vận hành dựa trên liên kết chuỗi cung ứng thị trường. Khu vực thiếu vắng các cơ chế tài phán độc lập để giải quyết tranh chấp lãnh thổ. "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way) dựa trên đồng thuận và đàm phán phi chính thức đang bộc lộ điểm yếu. Thể chế này dễ bị áp lực ngoại giao song phương và kinh tế từ các nước lớn làm chia rẽ, cản trở việc nâng cấp Tuyên bố DOC thành Bộ Quy tắc COC có tính ràng buộc pháp lý.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là nguồn tham khảo học thuật đặc biệt giá trị cho các nhóm đối tượng sau:
- Nhà nghiên cứu Quan hệ Quốc tế và An ninh biển: Cung cấp khung lý thuyết Hiện thực Phê phán và phương pháp tiếp cận mới mẻ. Giúp người đọc vượt qua lối mòn tư duy của các lý thuyết hiện thực hay tự do truyền thống.
- Chuyên gia hoạch định chính sách và Ngoại giao: Hỗ trợ nhận diện toàn diện bản chất chiến lược "Chiến tranh 3D" và diễn ngôn văn hóa của các nước lớn. Từ đó, xây dựng đối sách ngoại giao và pháp lý hiệu quả.
- Chuyên gia Luật Quốc tế và Lịch sử Biển Đông: Cung cấp tài liệu bản đồ học và phân tích phả hệ chi tiết. Làm rõ cơ sở pháp lý của UNCLOS 1982 đối với việc bác bỏ các yêu sách phi lý.
- Giảng viên, Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh: Làm tài liệu tham khảo mẫu mực về cách ứng dụng các lý thuyết triết học khoa học xã hội phức tạp vào một tình huống nghiên cứu thực tiễn.
Yêu cầu kiến thức nền tảng: Bạn đọc cần có hiểu biết cơ bản về lý thuyết Quan hệ Quốc tế, Công ước Luật Biển UNCLOS 1982 và bối cảnh lịch sử ngoại giao khu vực Đông Á - Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện thực Phê phán (Critical Realism) giải thích tranh chấp Biển Đông như thế nào?
Hiện thực Phê phán tiếp cận Biển Đông thông qua "bản thể luận sâu" gồm ba tầng: thực tại, thực tế và kinh nghiệm. Phương pháp này chỉ ra rằng các xung đột ngoại giao và va chạm thực địa (tầng kinh nghiệm) bắt nguồn từ các cơ chế cấu trúc quyền lực kinh tế, địa chính trị và diễn ngôn văn hóa lịch sử ẩn sâu (tầng thực tại).
2. Tiếp cận Hình thái sinh (Morphogenetic Approach) được ứng dụng ra sao trong nghiên cứu này?
Phương pháp Hình thái sinh phân tích tranh chấp qua chu trình ba bước: Điều kiện hóa cấu trúc (SEP/CEP sẵn có) → Tương tác xã hội giữa các tác nhân (PEP) → Biến đổi hoặc tái sinh cấu trúc. Cách tiếp cận này làm rõ việc các quốc gia phản tư và điều chỉnh chiến lược nhằm tái định hình trật tự pháp lý và an ninh biển.
3. Tại sao tác giả cho rằng diễn ngôn "Nhà nước văn minh" của Trung Quốc đe dọa trật tự pháp lý quốc tế?
Diễn ngôn "Nhà nước văn minh" gắn liền với thế giới quan "Thiên hạ" cổ xưa, vốn coi trọng trật tự thứ bậc thay vì bình đẳng chủ quyền. Khi áp dụng vào thực tế, quan niệm này dẫn đến việc coi thường các quy chuẩn của UNCLOS 1982 và hợp thức hóa các yêu sách chủ quyền lịch sử mang tính đơn phương.
4. Khi nào "Phương cách ASEAN" (ASEAN Way) bộc lộ sự hạn chế trong việc quản lý tranh chấp biển?
"Phương cách ASEAN" bộc lộ hạn chế rõ rệt khi đối mặt với sự bất cân xứng quyền lực lớn và các tranh chấp chủ quyền cốt lõi. Nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối và ưu tiên tham vấn phi chính thức dễ bị vô hiệu hóa khi các nước thành viên chịu áp lực kinh tế và chính trị song phương từ bên ngoài.
5. Phương pháp Phả hệ học (Genealogy) chứng minh điều gì về tên gọi "South China Sea"?
Phả hệ học Foucault chứng minh tên gọi "South China Sea" chỉ xuất hiện từ thế kỷ XIX do các nhà bản đồ học phương Tây đặt ra. Tên gọi này không phản ánh chủ quyền lịch sử độc chiếm của bất kỳ quốc gia nào, mà đã che mờ lịch sử tương tác đa dạng của các nền văn minh bản địa Đông Nam Á.
Kết luận
Cuốn sách "The South China Sea and Asian Regionalism: A Critical Realist Perspective" là một công trình học thuật xuất sắc, mở ra góc nhìn mới về tranh chấp Biển Đông.
Các điểm nhấn then chốt (Key Takeaways):
- Đột phá bản thể luận: Vận dụng thành công Hiện thực Phê phán và Tiếp cận Hình thái sinh để giải cấu trúc mối quan hệ Cấu trúc - Chủ thể trong nghiên cứu an ninh khu vực.
- Bác bỏ chủ quyền lịch sử vô căn cứ: Phương pháp phả hệ học chứng minh các bản đồ cổ của Trung Quốc chỉ ghi nhận đảo Hải Nam là điểm cực nam lãnh thổ.
- Nhận diện chiến lược toàn diện: Làm sáng tỏ sự phối hợp chặt chẽ giữa khái niệm "Nhà nước văn minh", học thuyết "Thiên hạ", chiến thuật "Chiến tranh 3D" và thực tế chiếm giữ thực địa.
- Cảnh báo khủng hoảng thể chế: Đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cấp thể chế an ninh đa phương và hoàn thiện quy tắc ứng xử ràng buộc tại Biển Đông.
Công trình gợi mở những hướng nghiên cứu tiếp theo về việc xây dựng nền "Dân chủ thế giới" (Cosmopolitan Democracy) và đạo đức đối thoại liên văn hóa nhằm chuyển hóa xung đột một cách hòa bình.
[!TIP] Khám phá thêm: Bạn đọc quan tâm đến các giải pháp an ninh biển và lý thuyết Quan hệ Quốc tế đương đại có thể tra cứu toàn văn tài liệu trên hệ thống cơ sở dữ liệu học thuật SpringerLink theo mã định danh DOI:
10.1007/978-3-319-13551-9.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSPRINGER BRIEFS IN ENVIRONMENT, SECURITY, DEVELOPMENT AND PEACE PEACE AND SECURITY STUDIES 24 Thanh-Dam Truong Karim Knio The South China Sea and Asian Regionalism A Critical Realist Perspective 123 Tai Lieu Chat Luong SpringerBriefs in Environment, Security, Development and Peace Peace and Security Studies Volume 24 Series editor Hans Günter Brauch, Mosbach, Germany More information about this series at http://www.com/series/13034 http://www.afes-press-books.de/html/SpringerBriefs_ESDP.htm http://www.afes-press-books.de/html/SpringerBriefs_ESDP_PSS.htm http://www.afes-press-books.de/html/SpringerBriefs_ESDP_24.htm Thanh-Dam Truong Karim Knio • The South China Sea and Asian Regionalism A Critical Realist Perspective 123 Thanh-Dam Truong Karim Knio International Institute of Social Studies International Institute of Social Studies The Hague The Hague The Netherlands The Netherlands ISSN 2193-3162 ISSN 2193-3170 (electronic) SpringerBriefs in Environment, Security, Development and Peace Peace and Security Studies ISBN 978-3-319-13550-2 ISBN 978-3-319-13551-9 (eBook) DOI 10.1007/978-3-319-13551-9 Library of Congress Control Number: 2015960224 © The Author(s) 2016 This work is subject to copyright. All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use.
The publisher, the authors and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication. Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, express or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made. The cover map on Southeast Asia (2013) was produced by the U. Central Intelligence Agency and is in the public domain.
It was taken from the Perry-Castañeda Library Map Collection, University of Texas, Austin and is available at: http://www.edu/maps/middle_east_and_asia/southeast_asia_pol_2013. Courtesy of the University of Texas Libraries, The University of Texas at Austin. More on this book is at: http://www.afes-press-books.de/html/SpringerBriefs_ESDP_24.htm Copyediting: PD Dr. Hans Günter Brauch, AFES-PRESS e., Mosbach, Germany Printed on acid-free paper This Springer imprint is published by SpringerNature The registered company is Springer International Publishing AG Switzerland To my father Day by day With great patience, And loving-kindness He showed me his way.
Through poetry, Analogy, And theory He made me see with my heart. As we parted I heard: “My small bird The sky is wide The world swings and turns, No end. Mindfully Child You must know The seeds you sow. Wear compassion In your heart Fill the air that you breathe With no other feeling than Compassion.
Remember My child, Your name And this patrimony Mean the same. Let them be Your lantern When I no longer am.” Thanh-Dam Truong, 22 April 1994 Acknowledgments The impetus for this book came from a workshop on the South China Sea held at the International Institute of Social Studies on 24–26 October 2011. Sponsored by Erasmus University Rotterdam, the workshop brought together specialists from Asia and Europe to discuss the themes related to the multifaceted character of conflicts in this maritime zone and approaches to their management. The work- shop’s main goal was to build interdisciplinary cooperation between social scien- tists in European and Asian institutions to conduct research on conflict management measures with a focus on human security.
The workshop brought to the fore the importance of addressing the interfaces between the different research disciplines. We would like to thank all the participants for the valuable conversations held during this workshop, Erasmus University Rotterdam for its financial support, and the organizers for having created an environment conducive to a fruitful exchange. Our choice of Critical Realism as a guiding framework for this book resulted from a series of bilateral discussions. The authors are both concerned with ongoing processes of social transformation under globalization and their differentiated regional outcomes visible since the turn of the millennium.
The following personal aspects have also fostered our collaboration: (1) our common social location as scholars in an institute well known for its track record in Development Studies as a multidisciplinary field; (2) the different places of our social origins (Vietnam and Lebanon), their hybrid cultures, and our life trajectories as members of the dias- poras. These aspects have nurtured our travail in cross-cultural communication to recognize the important role of perspectival reality as a phenomenological issue in theory building and practice. Recognizing this issue means attentiveness to the role of historically moulded beliefs and desires, the ways these have given form to intentions, and the manners of translating intentions into action. The aim of our book is to synthesize the extant knowledge on the South China Sea along these lines and to bring a fresh perspective to research on peaceful transformation.
vii viii Acknowledgments We thank the three anonymous reviewers for their valuable insights, PD Dr. Hans Günter Brauch for his suggestions, a language editor who wishes to remain anonymous, Kathrin Fischer for copy-editing, and Mike Headon (Wales) for a careful final language editing. We have benefitted greatly from all their comments. We remain responsible for the views expressed here.
The Hague, July 2015 Thanh-Dam Truong Erasmus University Rotterdam Karim Knio Contents 1 Introduction .1 The South China Sea Seen from the Perspective of Asian Regionalism .2 A Critical Realist Approach to Research on the South China Sea. 10 2 Critical Realism and the Morphogenetic Approach .1 Clarifying the Meaning of Ontology.2 The Concept of ‘Emergence’ and the Implications of Living and Knowing in Open Systems .3 Linking Critical Realism to the Morphogenetic Approach .1 The Morphogenetic Approach in Succinct Terms.2 The Concept of ‘Interests’ in the Morphogenetic Approach. 24 3 A Critical Genealogy of the Emergence of the South China Sea as a ‘Complex’ in International Relations .1 The South China Sea as Hybrid Subject and Object .2 The South China Sea as Colonial Subject and Object .3 The South China Sea as Postcolonial Subject and Object. 48 4 The United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS III) and China’s Assertion of the U-shaped Line .1 The U-shaped Line in China’s Maritime Claims and UNCLOS .2 Testing China’s Legal Claims: Resilience or Subordination .3 The ‘ASEAN Way’: Between Self-reflexive Understanding and Multilateral Diplomacy with Chinese Characteristics.
85 ix x Contents Bibliography. 93 About the Authors. 103 About this Book. 105 Abbreviations ADB Asian Development Bank ADIZ Air Defence Identification Zone AIIB Asian Infrastructure Investment Bank APEC Asia–Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of Southeast Asian Nations CEP Cultural Emergent Properties CNOOC China National Offshore Oil Corporation CR Critical Realism D of CoC Declaration of the Code of Conduct DRV Democratic Republic of Vietnam EEZ Exclusive Economic Zone EIA Energy Information Administration (of the US) ESCAP Economic and Social Commission for Asia and the Pacific FTA Free Trade Agreement FTAA Free Trade Area in Asia and the Pacific JMSU Joint Marine Seismic Undertaking LNG Liquid Natural Gas LOS Law of the Sea MA Morphogenetic Approach NAM Non-Aligned Movement PEP People’s Emergent Properties PLA People’s Liberation Army PLAN People’s Liberation Army’s Navy PRC People’s Republic of China PRG Provisional Revolutionary Government (of South Vietnam) ROC Republic of China RVN Republic of Vietnam SEATO Southeast Asia Treaty Organization SEP Structural Emergent Properties SEZ Special Economic Zone SLOC Sea Line of Communication xi xii Abbreviations SRVN Socialist Republic of Vietnam TAC Treaty of Amity and Cooperation in Southeast Asia TMSA Transformational Model of Social Activity TPP Trans-Pacific Partnership UN United Nations UNCLOS United Nations Convention on the Law of the Sea WTO World Trade Organization Chapter 1 Introduction Abstract This chapter places the contemporary maritime disputes in the South China Sea in the context of the debate on “Asian Regionalism” and the rise of China.
Special attention is given to how the configurations of an entity called “Chinese characteristics” in international relations, and that of a “civilizational state”, have given new directions to the concept of “China’s Dream” and the “Asian Dream”, with consequences for ASEAN as a regional organization and for member states embroiled in maritime disputes. The current tension can only be overcome through an interdisciplinary approach to research and policy that takes on board the social transformation of transborder issues. Keywords South China Sea 3-D warfare Asian regionalism China ASEAN Civilizational state Legal alchemy Transborder The South China Sea—a semi-enclosed stretch of water located between the Indian and Pacific Oceans—has played a major role in facilitating societal interactions in Asian history. During the Second World War it was a major military theatre, and during the Cold War it became an area for surveillance and containment of China by the US.
Since the turn of the millennium, in addition to its importance for facilitating intra- and inter-regional trade routes or Sea Lines of Communication (SLOCs),1 this sea has become a field of competition regarding access to, and control over, both marine and mineral resources. Lack of consensus on the interpretation of specific clauses of the United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS)—which came into force in 1994 and to which all countries with territorial claims to areas of this sea (China, Vietnam, Philippines, Brunei and Malaysia) are party—plus China’s insistence on bilateral 1 According to Kaplan (2011), roughly two-thirds of South Korea’s energy supplies, nearly 60 % of Japan’s and Taiwan’s, and about 80 % of China’s crude oil imports are transported across the South China Sea. Proven oil reserves below the seabed amount to seven billion barrels, and the estimates of natural gas are put at 900 trillion cubic feet. Foreign Policy; at: http://www.com/articles/2011/08/15/the_south_china_sea_is_the_future_of_conflict (1 March 2012).
Knio, The South China Sea and Asian Regionalism, Peace and Security Studies, DOI 10.1007/978-3-319-13551-9_1 2 1 Introduction negotiations are stalling efforts to move towards conflict resolution. Unresolved conflicts have broader implications for the region as a whole. Though hydrocarbons and liquid natural gas (LNG) discovered since the 1970s have contributed to eco- nomic growth in East and Southeast Asia, maritime tension can put a block on such development. Economic integration and successful patterns of growth during the last decades have much depended on the maintenance of maritime order—ensuring the security of maritime routes that strategically connect the seas of North-East Asia with the Indian Ocean, and the Arabian Sea with the Mediterranean.
Competing maritime claims—a legacy of the post-Second World War order—have been kept under control but remain unresolved. With the rise of China as an economic power and as the world’s largest oil consumer2 these competing claims are gaining momentum, bringing deeply-rooted geopolitical tensions to the surface. Failed negotiations and uncontrolled unilateral actions by claimants have metamorphosed into potential geopolitical confrontations, on a scale which could countermine the peaceful coexistence that has supported the trajectory of economic growth in this region.1 The South China Sea Seen from the Perspective of Asian Regionalism Unlike European regionalism implemented through treaty-based cooperation,3 for cultural and historical reasons legal and political cooperation among countries of Pacific Asian regions remains weak. What has been called ‘Asian Regionalism’ so far remains basically a market-driven formation of tightly knit economic cooper- ation fostered between different actors at intra- and inter-industrial levels both within the region and beyond (Hatch 2010; Grinsburg 2010).
This form of regionalism has neither the necessary institutions for resolving intra-regional dis- putes—especially territorial ones—nor cooperative security arrangements, nor multilateral arrangements to protect the SLOCs. The Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) formed in 1967 is the only intergovernmental organization with an explicit commitment to peace and security. Apart from two legally binding instruments—the Treaty of Amity and 2 China’s dependence on oil imports is growing due to the finite limits of domestic production combined with an explosion in car ownership. Oilprice; at: http://oilprice.com/Energy/Energy- General/Whose-Oil-Will-Quench-Chinas-Thirst.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thanh-Dam Truong, Karim Knio (2016). Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán [Luận án tiến sĩ, International Institute of Social Studies, Erasmus University Rotterdam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/quan-he-quoc-te/bien-dong-chu-nghia-khu-vuc-chau-a-hien-thuc-phe-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quan hệ giữa Biển Đông và chủ nghĩa khu vực châu Á dưới góc nhìn hiện thực phê phán, đánh giá tác động địa chính trị.
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại International Institute of Social Studies, Erasmus University Rotterdam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" thuộc chuyên ngành Environment, Security, Development and Peace / Peace and Security Studies. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biển Đông & Chủ nghĩa Khu vực châu Á: Góc nhìn Hiện thực Phê phán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.