Luận án: Phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực

Luận án phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo bằng năng lực. Hướng tới hiệu quả quản lý nhà nước toàn diện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển đảo theo năng lực
Số trang:
224 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển đảo theo năng lực

Việc phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực là một yêu cầu cấp thiết. Đảm bảo nguồn nhân lực biển đủ năng lực để quản lý hiệu quả các vùng biển, đảo. Mục tiêu hướng tới quản lý tổng hợp biển và hải đảo, góp phần vào kinh tế biển bền vững. Nâng cao năng lực quản lý biển cho công chức là ưu tiên hàng đầu. Một khung năng lực công chức quản lý biển rõ ràng cần được xây dựng. Khung này định hình các kỹ năng, kiến thức, thái độ cần có. Đội ngũ công chức cần được bồi dưỡng chuyên môn biển đảo liên tục. Công tác này giúp thích ứng với các thách thức mới. Các chính sách phát triển đội ngũ công chức cần đồng bộ. Điều này tạo động lực cho công chức cống hiến. Luận án nghiên cứu sâu về vấn đề này. Đề xuất các giải pháp khả thi. Kết quả sẽ góp phần xây dựng đội ngũ công chức vững mạnh. Bảo vệ và phát huy tiềm năng biển, đảo quốc gia.

1.1. Định nghĩa đội ngũ công chức quản lý biển

Đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo bao gồm các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực này. Công chức có vai trò then chốt trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách. Trách nhiệm quản lý, bảo vệ, khai thác tài nguyên biển, hải đảo. Công chức đảm bảo tuân thủ pháp luật. Họ tham gia hoạch định chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững. Đội ngũ này cần có sự hiểu biết sâu rộng về pháp luật biển, kinh tế biển, môi trường biển. Yêu cầu về năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý tài nguyên biển là rất cao. Phát triển nguồn nhân lực biển chất lượng là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đảm bảo hiệu quả công tác quản lý. Việc bồi dưỡng chuyên môn biển đảo thường xuyên là cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý biển là quá trình liên tục. Nó hướng đến xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, tinh thông. Khung năng lực công chức quản lý biển sẽ là kim chỉ nam cho quá trình này. Đội ngũ công chức mạnh mẽ bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích quốc gia trên biển.

1.2. Tiếp cận năng lực trong phát triển nguồn nhân lực biển

Tiếp cận năng lực là phương pháp cốt lõi trong phát triển nguồn nhân lực biển. Phương pháp này tập trung vào việc xác định, đánh giá và phát triển các năng lực cụ thể. Các năng lực này cần thiết cho công chức quản lý biển và hải đảo. Việc xây dựng một khung năng lực công chức quản lý biển là bước đầu. Khung năng lực này bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có. Nó giúp công chức hoàn thành tốt nhiệm vụ. Tiếp cận năng lực tạo cơ sở cho các chương trình đào tạo công chức biển đảo hiệu quả. Đồng thời, nó là nền tảng cho việc đánh giá năng lực công chức khách quan. Phát triển nguồn nhân lực biển dựa trên năng lực đảm bảo công chức có khả năng thực thi nhiệm vụ một cách chủ động. Nâng cao năng lực quản lý biển không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó còn bao gồm kỹ năng giải quyết vấn đề, ra quyết định, làm việc nhóm. Các chính sách phát triển đội ngũ công chức cần tích hợp tiếp cận năng lực. Điều này tạo ra một đội ngũ tinh nhuệ. Đội ngũ này đủ sức đối phó với những thách thức phức tạp của quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng kinh tế biển bền vững.

II. Nâng cao năng lực quản lý tổng hợp biển hải đảo bền vững

Nâng cao năng lực quản lý biển cho công chức là yếu tố quyết định. Điều này đảm bảo quản lý tổng hợp biển và hải đảo một cách bền vững. Bối cảnh hiện nay đặt ra nhiều thách thức mới. Các thách thức đòi hỏi công chức phải có năng lực toàn diện. Phát triển nguồn nhân lực biển chất lượng cao là cần thiết. Nguồn nhân lực này giúp bảo vệ môi trường, khai thác tài nguyên hiệu quả. Mục tiêu hướng tới kinh tế biển bền vững. Các chương trình đào tạo công chức biển đảo phải được thiết kế lại. Chúng cần tập trung vào các kỹ năng quản lý tài nguyên biển hiện đại. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo định kỳ. Việc này giúp công chức cập nhật kiến thức mới. Chính sách phát triển đội ngũ công chức cần linh hoạt. Chúng phải khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Đánh giá năng lực công chức cần được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Góp phần xây dựng đội ngũ công chức có đủ khả năng đối phó với các vấn đề phức tạp.

2.1. Chức năng nhiệm vụ của công chức quản lý biển

Công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo có chức năng đa dạng. Chức năng bao gồm xây dựng, thực thi pháp luật. Họ tham gia quy hoạch, kế hoạch phát triển biển, đảo. Nhiệm vụ quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường biển. Giám sát hoạt động khai thác, sử dụng biển. Đảm bảo an ninh, quốc phòng trên biển. Công chức cũng có trách nhiệm tuyên truyền, giáo dục cộng đồng. Nâng cao nhận thức về biển, đảo. Việc phát triển đội ngũ công chức theo năng lực giúp họ hoàn thành tốt các nhiệm vụ này. Mỗi công chức cần có kỹ năng quản lý tài nguyên biển chuyên sâu. Khung năng lực công chức quản lý biển sẽ định hướng các yêu cầu này. Đào tạo công chức biển đảo phải trang bị kiến thức về quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ công chức chủ động, chuyên nghiệp. Góp phần vào sự phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ chủ quyền quốc gia.

2.2. Yêu cầu năng lực trong bối cảnh mới

Bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cho công chức quản lý biển. Toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu, tiến bộ khoa học công nghệ là những yếu tố chính. Công chức cần có khả năng thích ứng nhanh. Yêu cầu về năng lực bao gồm kiến thức chuyên môn sâu rộng. Các kỹ năng quản lý tài nguyên biển, kỹ năng phân tích, tổng hợp, dự báo. Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp quốc tế cũng rất quan trọng. Nâng cao năng lực quản lý biển đòi hỏi công chức phải liên tục học hỏi. Chương trình bồi dưỡng chuyên môn biển đảo cần được cập nhật. Chúng phải đáp ứng các yêu cầu mới. Khung năng lực công chức quản lý biển cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này đảm bảo phù hợp với thực tiễn. Phát triển nguồn nhân lực biển chất lượng cao là chìa khóa. Công chức cần đủ năng lực để đối phó với các tranh chấp quốc tế. Họ cần quản lý hiệu quả các dự án kinh tế biển. Mục tiêu là phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ môi trường biển. Chính sách phát triển đội ngũ công chức cần chú trọng đến các yêu cầu này.

III. Đào tạo bồi dưỡng công chức biển đảo Xây dựng khung năng lực

Đào tạo công chức biển đảo và bồi dưỡng chuyên môn biển đảo là nền tảng. Các hoạt động này nhằm xây dựng một đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo vững mạnh. Việc phát triển đội ngũ công chức theo năng lực cần một khung năng lực công chức quản lý biển rõ ràng. Khung này giúp xác định nhu cầu đào tạo. Nó cũng định hướng nội dung và phương pháp bồi dưỡng. Nâng cao năng lực quản lý biển không thể tách rời khỏi các chương trình đào tạo bài bản. Các chương trình này cần tích hợp kiến thức về quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Đồng thời, chú trọng phát triển các kỹ năng quản lý tài nguyên biển. Chính sách phát triển đội ngũ công chức cần có lộ trình cụ thể. Lộ trình bao gồm đào tạo ban đầu, bồi dưỡng định kỳ và nâng cao chuyên sâu. Việc đánh giá năng lực công chức sau đào tạo là quan trọng. Nó giúp đảm bảo hiệu quả của các chương trình. Đảm bảo nguồn nhân lực biển đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của kinh tế biển bền vững.

3.1. Nội dung đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu

Nội dung đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cần tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu. Các lĩnh vực bao gồm pháp luật biển quốc tế và Việt Nam. Kiến thức về kinh tế biển, môi trường biển, biến đổi khí hậu. Các kỹ năng quản lý tài nguyên biển như quy hoạch không gian biển, đánh giá tác động môi trường. Kỹ năng đàm phán, giải quyết tranh chấp biển. Đào tạo công chức biển đảo cần kết hợp lý thuyết và thực hành. Cần có các chuyến khảo sát thực tế, trao đổi kinh nghiệm quốc tế. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo cần cập nhật liên tục các công nghệ mới. Các công nghệ như viễn thám, GIS trong quản lý biển. Nâng cao năng lực quản lý biển không chỉ là kiến thức. Nó còn là phát triển tư duy phản biện, khả năng thích ứng. Khung năng lực công chức quản lý biển sẽ là cơ sở để thiết kế các khóa học. Các khóa học này được thiết kế phù hợp với từng vị trí công việc. Đảm bảo công chức có đủ năng lực để thực hiện quản lý tổng hợp biển và hải đảo hiệu quả.

3.2. Quy hoạch phát triển đội ngũ và chính sách đãi ngộ

Quy hoạch phát triển đội ngũ công chức quản lý biển là chiến lược dài hạn. Kế hoạch này bao gồm việc xác định số lượng, chất lượng công chức cần có. Dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai. Nâng cao năng lực quản lý biển thông qua quy hoạch bài bản. Chính sách phát triển đội ngũ công chức cần đồng bộ. Các chính sách bao gồm tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng. Đặc biệt, chính sách đãi ngộ đóng vai trò quan trọng. Chế độ lương, thưởng, phụ cấp phải xứng đáng. Điều này thu hút và giữ chân nhân tài. Tạo động lực cho công chức cống hiến lâu dài. Khung năng lực công chức quản lý biển là cơ sở để đánh giá hiệu suất. Từ đó, xây dựng các cơ chế khen thưởng, thăng tiến rõ ràng. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo cần được xem là một quyền lợi. Đồng thời là trách nhiệm của công chức. Việc này góp phần xây dựng nguồn nhân lực biển chất lượng cao. Đảm bảo công chức có đủ khả năng phát triển kinh tế biển bền vững. Họ cũng tham gia quản lý tổng hợp biển và hải đảo một cách hiệu quả nhất.

IV. Thực trạng đội ngũ công chức quản lý biển Đánh giá tổng quát

Việc đánh giá năng lực công chức quản lý biển là bước đầu quan trọng. Đánh giá này giúp xác định thực trạng của đội ngũ công chức. Nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp phát triển đội ngũ công chức hiệu quả. Khảo sát thực trạng thường được thực hiện thông qua nhiều phương pháp. Các phương pháp bao gồm phỏng vấn, bảng hỏi, phân tích dữ liệu. Mục tiêu là có cái nhìn toàn diện về chất lượng nguồn nhân lực biển. Thực trạng cần bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, có thể đưa ra các chương trình đào tạo công chức biển đảo phù hợp. Nâng cao năng lực quản lý biển dựa trên bằng chứng cụ thể. Việc này giúp cải thiện hiệu suất làm việc. Đảm bảo công chức đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Báo cáo thực trạng sẽ là cơ sở để xây dựng chính sách phát triển đội ngũ công chức phù hợp. Góp phần vào sự phát triển kinh tế biển bền vững của quốc gia.

4.1. Khái quát thực trạng tại Tổng cục Biển và Hải đảo

Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam là đơn vị chủ chốt. Đơn vị này chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Việc khảo sát thực trạng đội ngũ công chức tại Tổng cục là rất cần thiết. Khảo sát giúp đánh giá năng lực công chức hiện tại. Nó phân tích cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ. Xác định trình độ chuyên môn, kinh nghiệm của công chức. Thực trạng có thể cho thấy một số hạn chế. Hạn chế về kiến thức chuyên sâu về quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Thiếu kỹ năng quản lý tài nguyên biển hiện đại. Năng lực ngoại ngữ và công nghệ thông tin có thể chưa đáp ứng. Những kết quả này là cơ sở để xây dựng các chương trình đào tạo công chức biển đảo. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo cần tập trung vào các điểm yếu. Nâng cao năng lực quản lý biển cho toàn bộ đội ngũ. Chính sách phát triển đội ngũ công chức cần ưu tiên đầu tư cho đơn vị này. Đảm bảo Tổng cục có đủ nguồn nhân lực biển mạnh. Họ có thể thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ được giao.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ

Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm cả khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách pháp luật quốc gia. Tình hình kinh tế - xã hội, khoa học công nghệ, hợp tác quốc tế. Yếu tố chủ quan liên quan đến nội bộ cơ quan. Chúng bao gồm quy chế quản lý nhân sự, chế độ đãi ngộ, văn hóa tổ chức. Năng lực lãnh đạo, quản lý của cấp trên cũng ảnh hưởng lớn. Việc đánh giá năng lực công chức cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Phân tích giúp hiểu rõ nguyên nhân của các vấn đề. Từ đó, đề xuất các giải pháp khắc phục triệt để. Nâng cao năng lực quản lý biển đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Chương trình đào tạo công chức biển đảo cần thiết kế linh hoạt. Chúng cần phù hợp với bối cảnh cụ thể. Chính sách phát triển đội ngũ công chức phải tạo môi trường thuận lợi. Môi trường giúp công chức phát huy tối đa năng lực. Khung năng lực công chức quản lý biển cần được áp dụng nhất quán. Điều này thúc đẩy quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Góp phần xây dựng kinh tế biển bền vững.

V. Chính sách phát triển nguồn nhân lực biển Định hướng dài hạn

Chính sách phát triển đội ngũ công chức là nền tảng chiến lược. Chính sách này định hướng việc xây dựng nguồn nhân lực biển chất lượng cao. Nguồn nhân lực này phục vụ sự nghiệp quản lý biển, hải đảo bền vững. Nâng cao năng lực quản lý biển cần một hệ thống chính sách đồng bộ. Hệ thống này bao gồm từ tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đến sử dụng và đãi ngộ. Mục tiêu là phát triển đội ngũ công chức theo năng lực. Một khung năng lực công chức quản lý biển sẽ là căn cứ. Căn cứ để xây dựng các chính sách cụ thể, minh bạch. Các chính sách cần khuyến khích công chức nâng cao trình độ. Chúng cần tạo điều kiện cho công chức tham gia các khóa đào tạo công chức biển đảo. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo thường xuyên là cần thiết. Điều này giúp công chức cập nhật kiến thức, kỹ năng. Đặc biệt là kỹ năng quản lý tài nguyên biển, quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Chính sách cũng cần chú trọng đến việc đánh giá năng lực công chức định kỳ. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong công tác cán bộ. Góp phần vào việc xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, tinh nhuệ. Đội ngũ này có khả năng đóng góp vào sự phát triển kinh tế biển bền vững của đất nước.

5.1. Các quan điểm và nguyên tắc phát triển đội ngũ

Việc phát triển đội ngũ công chức quản lý biển dựa trên các quan điểm và nguyên tắc rõ ràng. Quan điểm lấy năng lực làm trung tâm là cốt lõi. Nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện, đồng bộ trong các giải pháp. Phát triển nguồn nhân lực biển phải gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững. Nâng cao năng lực quản lý biển cần kết hợp giữa bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng thực hành. Đào tạo công chức biển đảo phải phù hợp với vị trí việc làm. Khung năng lực công chức quản lý biển là cơ sở để xác định yêu cầu. Các nguyên tắc bao gồm công bằng, minh bạch, hiệu quả. Việc đánh giá năng lực công chức cần tuân thủ các nguyên tắc này. Chính sách phát triển đội ngũ công chức phải hướng tới xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, có đạo đức. Đội ngũ này đủ khả năng quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Họ sẵn sàng đối mặt với các thách thức phức tạp. Việc tuân thủ các quan điểm, nguyên tắc giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của đội ngũ công chức.

5.2. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ công chức

Để nâng cao chất lượng đội ngũ công chức quản lý biển, nhiều giải pháp được đề xuất. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung năng lực công chức quản lý biển. Cần đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo công chức biển đảo. Bồi dưỡng chuyên môn biển đảo cần đa dạng hóa hình thức. Khuyến khích tự học, tự nghiên cứu. Nâng cao năng lực quản lý biển thông qua việc tăng cường hợp tác quốc tế. Trao đổi kinh nghiệm với các nước có nền quản lý biển tiên tiến. Hoàn thiện các chính sách phát triển đội ngũ công chức. Chính sách về tuyển dụng, sử dụng, đánh giá năng lực công chức. Chú trọng chính sách đãi ngộ, tạo động lực làm việc. Cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sáng tạo. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Các kỹ năng quản lý tài nguyên biển cần được bồi dưỡng liên tục. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực biển toàn diện. Đảm bảo công chức có đủ năng lực để thực hiện quản lý tổng hợp biển và hải đảo. Góp phần vào sự phát triển kinh tế biển bền vững, bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Nhiệm vụ nghiên cứu
Giới hạn phạm vi khảo sát
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp tiếp cận hệ thống
Các phương pháp nghiên cứu
Những luận điểm bảo vệ
Đóng góp mới của luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Phát triển nguồn nhân lực theo tiếp cận năng lực
1.1.1.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.1.1.2. Các nghiên cứu trong nước
1.1.2. Phát triển công chức quản lý nhà nước
1.1.2.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài
1.1.2.2. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.1.3. Nhận xét khái quát tình hình nghiên cứu các công trình nghiên cứu đã có và phương hướng nghiên cứu của luận án
1.2. Một số khái niệm cơ bản
1.2.1. Đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo
1.2.2. Phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
1.3. Chức năng, nhiệm vụ, đặc điểm và đặc trưng lao động của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
1.3.1. Chức năng, nhiệm vụ của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo
1.3.2. Đặc trưng lao động của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo
1.3.3. Đặc điểm đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo
1.4. Yêu cầu về năng lực của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo trong bối cảnh hiện nay
1.4.1. Bối cảnh hiện nay
1.4.2. Yêu cầu về năng lực với đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo
1.5. Phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
1.5.1. Quan điểm tiếp cận
1.5.2. Nội dung phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
1.5.2.1. Quy hoạch phát triển đội ngũ công chức QLNN về biển và hải đảo
1.5.2.2. Sử dụng nhân lực
1.5.2.3. Đào tạo, bồi dưỡng
1.5.2.4. Đánh giá thực hiện nhiệm vụ
1.5.2.5. Thực hiện chính sách đãi ngộ nhằm tạo động lực làm việc
1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
1.6.1. Yếu tố khách quan
1.6.2. Yếu tố chủ quan
1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO VIỆT NAM CỦA TỔNG CỤC BIỂN VÀ HẢI ĐẢO VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC
2.1. Khái quát về Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.1.1. Đối tượng, phạm vi, tính chất hoạt động của Tổng cục
2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.1.2.1. Trung tâm Đào tạo và Truyền thông biển, hải đảo
2.1.2.2. Vụ Tổ chức cán bộ
2.2. Khái quát quá trình khảo sát thực trạng
2.2.1. Đối tượng khảo sát
2.2.2. Nội dung khảo sát
2.2.3. Quy mô và địa bàn khảo sát
2.2.4. Công cụ khảo sát
2.2.5. Thang điểm đánh giá
2.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.3. Thực trạng đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.4. Thực trạng phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.4.1. Thực trạng mức độ nhận thức về vai trò phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.2. Thực trạng đánh giá nguồn nhân lực trong quy hoạch phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.3. Thực trạng tuyển chọn đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.4. Thực trạng bố trí nhân lực công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.5. Thực trạng đào tạo, bồi dưỡng công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.4.5.1. Thực trạng nội dung Bồi dưỡng nhằm bổ sung, cập nhật kiến thức, kỹ năng phục vụ hoạt động nghề nghiệp đối với công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.5.2. Thực trạng nội dung bồi dưỡng kiến thức, kĩ năng chuyên ngành về quản lý nhà nước về biển và hải đảo đối với công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.5.3. Thực trạng hình thức đào tạo, bồi dưỡng công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.6. Thực trạng đánh giá thực hiện nhiệm vụ hướng tới đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.7. Thực trạng thực hiện chính sách nhằm tạo động lực làm việc cho công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo
2.4.8. Thực trạng các yếu tố tác động đến quản lí hoạt động bồi dưỡng đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.5. Đánh giá chung về thực trạng phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÍ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY
3.1. Chiến lược Biển Việt Nam đến năm 2020 và các yêu cầu đối với quản lý nhà nước về biển và hải đảo
3.1.1. Quản lý nhà nước về biển và hải đảo trên cơ sở quy hoạch tổng thể và dài hạn
3.1.2. Quản lý Nhà nước về biển đảo dựa trên sự phối hợp liên ngành
3.1.3. Quản lý nhà nước về biển đảo dựa trên pháp luật
3.2. Nguyên tắc đề xuất giải pháp
3.2.1. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích
3.2.2. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn
3.2.3. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi
3.2.4. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống
3.3. Các giải pháp đề xuất
3.3.1. Giải pháp 1: Tổ chức quán triệt vai trò và sự cần thiết phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
3.3.2. Giải pháp 2: Xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo trong bối cảnh hiện nay
3.3.3. Giải pháp 3: Nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch và đổi mới công tác tuyển dụng, sử dụng đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
3.3.4. Giải pháp 4: Quản lý và tổ chức thực hiện đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên nhằm nâng cao năng lực thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ công chức QLNN về biển và hải đảo
3.3.5. Giải pháp 5: Cải tiến phương pháp đánh giá, xếp loại đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực
3.3.6. Giải pháp 6: Thực hiện chính sách đãi ngộ, tạo động lực cho việc nâng cao năng lực thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ công chức
3.4. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất
3.5. Tổ chức thử nghiệm
3.5.1. Khái quát chung về tổ chức thử nghiệm
3.5.2. Mục đích thử nghiệm
3.5.3. Đối tượng thử nghiệm
3.5.4. Nội dung thử nghiệm
3.5.5. Cách thức tiến hành
3.5.6. Kết quả thử nghiệm
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Về thực trạng
Về đề xuất giải pháp
Đối với Chính phủ
Đối với Bộ Tài nguyên và Môi trường
Đối với Bộ Khoa học và Công nghệ
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo
Đối với các cơ quan nghiên cứu, đào tạo
Đối với các tổ chức quốc tế
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực trong bối cảnh hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình. Các số liệu trong luận án là trung thực. Kết quả của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn gần gũi, chia sẻ, cảm thông và động viên kịp thời để tôi có thể tập trung mọi nguồn lực cho việc hoàn thành chương trình học của mình.

Tôi xin cảm ơn Viện Nghiên cứu biển và hải đảo, Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam và các đồng nghiệp cơ quan nơi tôi công tác đã tạo điều kiện thuận lợi về công việc, tài chính và khích lệ mạnh mẽ để tôi có động lực phấn đấu vươn lên hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn: 1. TS Đỗ Thị Bích Loan; 2. Tạ Đình Thi và Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng và các nhà khoa học tham gia đào tạo NCS khóa 2014-2018 đã dìu dắt, giúp đỡ tận tình, đã truyền cho tôi ngọn lửa đam mê nghiên cứu khoa học, ứng dụng có hiệu quả các nghiên cứu khoa học vào thực tiễn công tác của mình.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo các cơ quan, đơn vị thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam đã nhiệt tình cộng tác, hỗ trợ chúng tôi trong quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu phục vụ luận án. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp, các chuyên gia trong lĩnh vực phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước đã nhiệt tình tiếp sức và tạo thuận lợi để hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 16 tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT NL: Nhân lực NNL: Nguồn nhân lực NN: Nhà nước QL: Quản lí QLNN: Quản lí nhà nước TCBHDVN: Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam TCNL: Tiếp cận năng lực iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.III DANH MỤC BẢNG.

X DANH MỤC BIỂU ĐỒ. XII DANH MỤC HÌNH. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu:. Giả thuyết khoa học.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi khảo sát. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận hệ thống.

Các phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Phát triển nguồn nhân lực theo tiếp cận năng lực. 9 * Các nghiên cứu nước ngoài:.

9 * Các nghiên cứu trong nước. Phát triển công chức quản lý nhà nước. 13 v * Các công trình nghiên cứu nước ngoài:. 13 * Các công trình nghiên cứu trong nước:.

Nhận xét khái quát tình hình nghiên cứu các công trình nghiên cứu đã có và phương hướng nghiên cứu của luận án. Một số khái niệm cơ bản. Đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực.

Chức năng, nhiệm vụ, đặc điểm và đặc trưng lao động của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực. Chức năng, nhiệm vụ của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Đặc trưng lao động của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Đặc điểm đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo.

Yêu cầu về năng lực của đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo trong bối cảnh hiện nay. Bối cảnh hiện nay. Yêu cầu về năng lực với đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực.

Quan điểm tiếp cận. Nội dung phát triển đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực. Quy hoạch phát triển đội ngũ công chức QLNN về biển và hải đảo47 1. Sử dụng nhân lực.

Đào tạo, bồi dưỡng. Đánh giá thực hiện nhiệm vụ. Thực hiện chính sách đãi ngộ nhằm tạo động lực làm việc. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo.

Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. 63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 67 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO VIỆT NAM CỦA TỔNG CỤC BIỂN VÀ HẢI ĐẢO VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC.

Khái quát về Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Đối tượng, phạm vi, tính chất hoạt động của Tổng cục. Cơ cấu tổ chức của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Trung tâm Đào tạo và Truyền thông biển, hải đảo.

Vụ Tổ chức cán bộ. Khái quát quá trình khảo sát thực trạng. Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát.

Quy mô và địa bản khảo sát. Công cụ khảo sát. Thang điểm đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu.

Thực trạng đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Thực trạng phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Thực trạng mức độ nhận thức về vai trò phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng đánh giá nguồn nhân lực trong quy hoạch phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo.

Thực trạng tuyển chọn đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng bố trí nhân lực công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng đào tạo, bồi dưỡng công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Thực trạng nội dung Bồi dưỡng nhằm bổ sung, cập nhật kiến thức, kỹ năng phục vụ hoạt động nghề nghiệp đối với công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo.

Thực trạng nội dung bồi dưỡng kiến thức, kĩ năng chuyên ngành về quản lý nhà nước về biển và hải đảo đối với công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng hình thức đào tạo, bồi dưỡng công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng đánh giá thực hiện nhiệm vụ hướng tới đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo. Thực trạng thực hiện chính sách nhằm tạo động lực làm việc cho công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo.

Thực trạng các yếu tố tác động đến quản lí hoạt động bồi dưỡng đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng phát triển đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 117 viii CHƯƠNG 3.

118 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ CÔNG CHỨC QUẢN LÍ NHÀ NƯỚC VỀ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Chiến lược Biển Việt Nam đến năm 2020 và các yêu cầu đối với quản lý nhà nước về biển và hải đảo. Quản lý nhà nước về biển và hải đảo trên cơ sở quy hoạch tổng thể và dài hạn. Quản lý Nhà nước về biển đảo dựa trên sự phối hợp liên ngành.

Quản lý nhà nước về biển đảo dựa trên pháp luật. Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn.

Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Các giải pháp đề xuất. Giải pháp 1: Tổ chức quán triệt vai trò và sự cần thiêt phát triên đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực.

Giải pháp 2: Xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo trong bối cảnh hiện nay. Giải pháp 3: Nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch và đổi mới công tác tuyển dụng, sử dụng đội ngũ công chức quản lý nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực. Giải pháp 4: Quản lý và tổ chức thực hiện đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên nhằm nâng cao năng lực thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ công chức QLNN về biển và hải đảo. Giải pháp 5: Cải tiến phương pháp đánh giá, xếp loại đội ngũ công chức quản lí nhà nước về biển và hải đảo theo tiếp cận năng lực.

Giải pháp 6: Thực hiện chính sách đãi ngộ, tạo động lực cho việc nâng cao năng lực thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ công chức. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất. Tổ chức thử nghiệm. Khái quát chung về tổ chức thử nghiệm.

Mục đích thử nghiệm. Đối tượng thử nghiệm. Nội dung thử nghiệm. Cách thức tiến hành.

Kết quả thử nghiệm. 172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 178 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thực trạng.

Về đề xuất giải pháp. Đối với Chính phủ. Đối với Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đối với Bộ Khoa học và Công nghệ.

Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với các cơ quan nghiên cứu, đào tạo. Đối với các tổ chức quốc tế. 183 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 210 x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cơ cấu nguồn nhân lực của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam.2: Thực trạng mức độ đáp ứng năng lực thực hiện nhiệm vụ của đội ngũ công chức QLNN về chuyên môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hà (2018). Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/phat-trien-doi-ngu-cong-chuc-quan-ly-bien-hai-dao-theo-nang-luc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo bằng năng lực. Hướng tới hiệu quả quản lý nhà nước toàn diện.

Luận án "Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển đội ngũ công chức quản lý biển, hải đảo theo năng lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter