Tác động của phân hóa giàu nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam hiện nay
Luận án TS: Phân hóa giàu nghèo tác động đến khối đại đoàn kết dân tộc Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp.
Học viện Chính trị
Chính trị - xã hội
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân hóa giàu nghèo và đoàn kết dân tộc Khái niệm cơ bản
Phân hóa giàu nghèo là một hiện tượng kinh tế - xã hội. Hiện tượng này mô tả sự chênh lệch đáng kể về thu nhập, tài sản giữa các nhóm dân cư. Nó phát sinh trong quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đại đoàn kết toàn dân tộc là một truyền thống quý báu của Việt Nam. Đây là nguồn sức mạnh nội sinh, giúp dân tộc vượt qua mọi khó khăn lịch sử. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định tầm quan trọng của đoàn kết. Đảng Cộng sản Việt Nam coi đây là đường lối chiến lược xuyên suốt. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII nhấn mạnh đoàn kết là nhân tố quyết định thắng lợi. Tình trạng phân hóa giàu nghèo tác động trực tiếp đến sự gắn kết này. Cần hiểu rõ khái niệm, nội dung của cả hai yếu tố. Việc này giúp đánh giá đúng đắn mối quan hệ phức tạp giữa chúng. Luận án đi sâu phân tích lý luận về tác động này. Điều này đặt nền tảng cho việc nhận diện và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc xây dựng khối đại đoàn kết đòi hỏi nhận diện đầy đủ các nhân tố ảnh hưởng. Phân hóa giàu nghèo là một trong những nhân tố mạnh mẽ nhất.
1.1. Khái niệm phân hóa giàu nghèo trong xã hội Việt Nam
Phân hóa giàu nghèo là sự khác biệt về thu nhập, tài sản, mức sống. Hiện tượng này ngày càng rõ rệt giữa các tầng lớp dân cư. Nó là hệ quả của quá trình phát triển kinh tế thị trường. Đây là vấn đề được quan tâm đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Nó đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về định nghĩa và biểu hiện.
1.2. Đại đoàn kết dân tộc Nền tảng sức mạnh Việt Nam
Đại đoàn kết toàn dân tộc là truyền thống lịch sử. Đây là sức mạnh nội sinh, giúp Việt Nam vượt qua thử thách. Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi đoàn kết là đường lối chiến lược. Nó là yếu tố then chốt cho mọi thành công trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sự thống nhất này cần được củng cố liên tục.
1.3. Mối liên hệ giữa phân hóa và xây dựng khối đoàn kết
Phân hóa giàu nghèo có tác động hai mặt đến đại đoàn kết. Nó có thể tạo động lực phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ chia rẽ xã hội. Mối liên hệ này phức tạp, cần được đánh giá khách quan. Việc này giúp đề ra chính sách phù hợp. Mục tiêu là duy trì sự gắn kết toàn dân.
II.Thực trạng phân hóa giàu nghèo ảnh hưởng đại đoàn kết
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu lớn trong phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, tình trạng phân hóa giàu nghèo cũng gia tăng nhanh chóng. Sự gia tăng này là hệ quả tất yếu của cơ chế kinh tế thị trường. Nó ảnh hưởng đa diện, đa chiều đến khối đại đoàn kết. Một mặt, phân hóa tạo động lực kinh tế. Người dân nỗ lực vươn lên làm giàu chính đáng. Một bộ phận dân cư giàu có hơn. Họ có khả năng đóng góp vào các vấn đề kinh tế xã hội quốc gia. Điều này mở ra cơ hội liên kết mới giữa các tầng lớp. Sự gắn bó này góp phần xây dựng đại đoàn kết. Mặt khác, phân hóa cũng tạo ra thách thức lớn. Nó làm nảy sinh sự phân tách, chia rẽ trong cơ cấu xã hội. Sự thống nhất về chính trị, tư tưởng của nhân dân có thể bị phá vỡ. Mâu thuẫn xã hội có nguy cơ gia tăng. Điều này ảnh hưởng đến ổn định chính trị. Nó gây khó khăn cho việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Việc nghiên cứu thực trạng này là cần thiết. Nó giúp đưa ra những đánh giá chính xác. Từ đó đề xuất giải pháp kịp thời, hiệu quả. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các nguyên nhân sâu xa. Đồng thời, nó phác thảo những vấn đề đặt ra cần giải quyết. Thực trạng này đòi hỏi các biện pháp can thiệp đồng bộ, hiệu quả.
2.1. Đánh giá mức độ phân hóa giàu nghèo hiện nay
Mức độ phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam có xu hướng gia tăng. Khoảng cách thu nhập giữa thành thị và nông thôn mở rộng. Sự chênh lệch giữa các ngành nghề cũng rõ nét. Nó tạo ra những vùng phát triển nhanh và những vùng còn khó khăn. Các số liệu thống kê phản ánh rõ điều này. Nó là một thách thức lớn đối với công bằng xã hội.
2.2. Tác động tích cực của phân hóa đến đoàn kết xã hội
Phân hóa tạo ra động lực cạnh tranh. Nó khuyến khích cá nhân nỗ lực phát triển kinh tế. Một số người giàu có đóng góp vào các hoạt động xã hội, từ thiện. Điều này giúp giải quyết một phần các vấn đề cộng đồng. Nó cũng thúc đẩy sự liên kết mới giữa các tầng lớp. Sự liên kết này dựa trên lợi ích và trách nhiệm chung.
2.3. Thách thức tiêu cực từ phân hóa đến khối đại đoàn kết
Phân hóa giàu nghèo gây ra bất bình đẳng xã hội. Nó làm suy yếu lòng tin của người dân. Sự chia rẽ trong cơ cấu xã hội gia tăng. Điều này có thể dẫn đến mâu thuẫn, xung đột. Nó ảnh hưởng đến sự thống nhất về chính trị, tư tưởng. Mục tiêu đại đoàn kết toàn dân tộc bị đe dọa nghiêm trọng. Ổn định xã hội có nguy cơ bị phá vỡ.
III.Tác động đa chiều của phân hóa giàu nghèo đến xã hội
Phân hóa giàu nghèo mang lại nhiều tác động đến xã hội. Về mặt tích cực, nó thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các cá nhân, doanh nghiệp cố gắng nâng cao năng suất. Nó kích thích tăng trưởng kinh tế chung. Một số người có điều kiện phát triển, tạo ra của cải. Họ có thể đóng góp từ thiện, đầu tư xã hội. Điều này giúp giải quyết các vấn đề cộng đồng. Nó mở rộng các hình thức gắn bó, liên kết. Tuy nhiên, tác động tiêu cực đáng lo ngại hơn. Phân hóa quá mức gây ra bất bình đẳng xã hội. Nó làm suy yếu lòng tin của dân chúng vào hệ thống. Sự chia rẽ trong cơ cấu xã hội ngày càng rõ rệt. Các nhóm yếu thế dễ bị tổn thương. Họ có thể cảm thấy bị bỏ lại phía sau. Điều này tạo ra sự xa cách về chính trị - tư tưởng. Nó làm giảm sự đồng thuận trong nhân dân. Bất mãn xã hội có thể gia tăng. Các cuộc biểu tình, xung đột nhỏ có thể xảy ra. An ninh trật tự xã hội bị đe dọa. Mục tiêu phát triển bền vững của đất nước bị ảnh hưởng. Công cuộc xây dựng đất nước gặp nhiều khó khăn. Chính sách an sinh xã hội cần được xem xét kỹ lưỡng. Nguồn lực xã hội có thể bị phân bổ không hiệu quả. Phân hóa giàu nghèo đòi hỏi quản lý cẩn trọng. Nó cần các biện pháp cân bằng để duy trì hòa hợp xã hội. Mọi chính sách phải hướng đến sự công bằng. Nó phải đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Tác động phức tạp này yêu cầu cách tiếp cận toàn diện.
3.1. Các khía cạnh tác động tích cực của phân hóa
Phân hóa thúc đẩy động lực cá nhân. Nó khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Người dân nỗ lực làm giàu chính đáng. Điều này góp phần tăng trưởng kinh tế chung. Một số người giàu có tham gia giải quyết các vấn đề xã hội. Họ đóng góp tài chính, tạo việc làm. Nó còn mở rộng các hình thức liên kết xã hội mới.
3.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin và sự đồng thuận
Phân hóa làm tăng bất bình đẳng. Nó gây ra sự hoài nghi trong cộng đồng. Lòng tin của người dân vào chính quyền giảm sút. Sự đồng thuận xã hội bị suy yếu. Các mâu thuẫn trong nhân dân dễ nảy sinh. Điều này cản trở việc thực hiện chủ trương, chính sách chung. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định chính trị xã hội.
3.3. Tác động đến sự ổn định và phát triển bền vững
Sự phân hóa quá mức đe dọa ổn định xã hội. Nó có thể dẫn đến các vấn đề an ninh trật tự. Mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia bị ảnh hưởng. Công bằng xã hội là yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài. Chính sách an sinh xã hội cần hiệu quả hơn. Nó đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển.
IV.Nguyên nhân thách thức phân hóa giàu nghèo đại đoàn kết
Phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam có nhiều nguyên nhân. Một phần đến từ cơ chế kinh tế thị trường. Nó khuyến khích sự cạnh tranh, tạo điều kiện cho một số người giàu lên nhanh chóng. Chính sách phát triển kinh tế chưa đồng đều. Nó tạo ra sự chênh lệch giữa các vùng, các ngành nghề. Nguồn lực xã hội được phân bổ chưa công bằng. Hệ thống giáo dục, y tế có sự khác biệt về chất lượng. Điều này ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của người dân. Sự yếu kém trong quản lý nhà nước cũng là một yếu tố. Nó tạo ra kẽ hở cho tham nhũng, lãng phí. Các nguyên nhân này dẫn đến nhiều thách thức cho đại đoàn kết. Nó gây ra sự phân hóa xã hội sâu sắc. Khoảng cách giàu nghèo làm gia tăng bất mãn trong dân chúng. Lòng tin của người dân vào Đảng và Nhà nước có thể giảm sút. Các mâu thuẫn xã hội có nguy cơ bùng phát. Nó ảnh hưởng đến sự đồng thuận chính trị. Việc thực hiện các chủ trương, chính sách gặp khó khăn. Các tầng lớp nhân dân khó chung sức đồng lòng. Tình trạng này đe dọa ổn định xã hội. Nó làm chậm quá trình xây dựng đất nước. Việc giải quyết các vấn đề này là cấp bách. Nó đòi hỏi sự nhìn nhận thẳng thắn. Cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Các chính sách cần được rà soát lại. Điều này nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả. Việc giải quyết các thách thức là then chốt. Nó duy trì được sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
4.1. Phân tích nguyên nhân sâu xa của phân hóa giàu nghèo
Nguyên nhân phân hóa gồm cơ chế thị trường, chính sách phát triển. Nó bao gồm phân bổ nguồn lực chưa hợp lý. Sự khác biệt về giáo dục, y tế cũng góp phần. Tham nhũng, yếu kém trong quản lý nhà nước làm trầm trọng thêm vấn đề. Các yếu tố này tạo ra khoảng cách kinh tế giữa các nhóm.
4.2. Những thách thức chính đối với khối đại đoàn kết
Phân hóa giàu nghèo tạo ra thách thức lớn cho đại đoàn kết. Nó làm gia tăng bất mãn xã hội. Lòng tin vào hệ thống chính trị bị xói mòn. Mâu thuẫn giữa các tầng lớp có thể bùng phát. Việc này cản trở sự đồng thuận và hợp tác. Nó đe dọa sự ổn định và thống nhất của dân tộc.
4.3. Các vấn đề cấp bách cần giải quyết hiện nay
Giải quyết các vấn đề từ phân hóa là cấp bách. Cần rà soát chính sách kinh tế - xã hội. Việc này nhằm giảm bất bình đẳng, tăng cường công bằng. Nó cần giải quyết hiệu quả các khiếu nại, tố cáo. Đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân. Việc này giúp củng cố niềm tin và sự đồng thuận trong xã hội.
V.Định hướng giải pháp giảm phân hóa tăng đoàn kết dân tộc
Để giải quyết tác động của phân hóa giàu nghèo, Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Đảng và Nhà nước đã xác định tầm quan trọng của vấn đề này. Mục tiêu là phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ xã hội. Nó đảm bảo công bằng xã hội, không ngừng cải thiện đời sống nhân dân. Định hướng này phải nhất quán. Nó phải xuyên suốt trong mọi chiến lược phát triển. Các nguyên tắc quan trọng cần được tuân thủ. Phát triển kinh tế phải đi đôi với giảm thiểu bất bình đẳng. Chính sách an sinh xã hội phải được tăng cường. Nó phải đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Các cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế cần được bình đẳng hóa. Nhà nước cần điều tiết phân phối thu nhập. Điều này nhằm tránh sự chênh lệch quá lớn. Việc xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh là mục tiêu cuối cùng. Công bằng về cơ hội, công bằng về hưởng thụ. Dân chủ trong mọi mặt đời sống xã hội. Văn minh trong lối sống và ứng xử. Điều này góp phần củng cố lòng tin của nhân dân. Nó tăng cường sự đồng thuận xã hội. Từ đó, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc được phát huy. Định hướng này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị. Nó cần sự hưởng ứng của các tầng lớp nhân dân. Việc thực hiện định hướng này đòi hỏi quyết tâm cao. Nó cần những giải pháp cụ thể, linh hoạt.
5.1. Định hướng tổng thể từ Đảng và Nhà nước
Đảng và Nhà nước xác định phát triển kinh tế phải đi đôi với công bằng xã hội. Mục tiêu là cải thiện đời sống nhân dân. Định hướng này xuyên suốt các chiến lược quốc gia. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng và an sinh xã hội. Việc này giúp củng cố nền tảng đại đoàn kết.
5.2. Nguyên tắc quan trọng trong giải quyết phân hóa
Các nguyên tắc bao gồm phát triển đi đôi với giảm bất bình đẳng. Nó tăng cường chính sách an sinh xã hội. Đảm bảo công bằng trong giáo dục và y tế. Nhà nước cần điều tiết phân phối thu nhập hiệu quả. Việc này giúp duy trì sự cân bằng và ổn định xã hội. Nó là yếu tố cốt lõi để giữ vững đoàn kết.
5.3. Xây dựng xã hội công bằng dân chủ văn minh
Mục tiêu cuối cùng là một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Mọi người dân đều có cơ hội và hưởng thụ như nhau. Điều này củng cố lòng tin, tăng cường đồng thuận. Nó phát huy tối đa sức mạnh đại đoàn kết. Việc xây dựng này đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội.
VI.Giải pháp cụ thể củng cố đại đoàn kết dân tộc Việt Nam
Việt Nam cần triển khai nhiều giải pháp cụ thể. Mục tiêu là giải quyết tác động của phân hóa giàu nghèo. Từ đó củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Một giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế, chính sách. Cần rà soát và điều chỉnh các luật, quy định hiện hành. Điều này nhằm đảm bảo công bằng trong phân phối. Nó ngăn chặn sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo bất hợp lý. Chính sách thuế cần được cải cách. Nó phải có tính lũy tiến cao hơn. Các chính sách về đất đai, tín dụng cần công khai, minh bạch. Đầu tư công phải ưu tiên các vùng khó khăn. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách phát triển. Các chương trình an sinh xã hội phải được mở rộng. Nó cần hiệu quả hơn trong việc hỗ trợ người nghèo, yếu thế. Cần tạo nhiều cơ hội việc làm bền vững. Nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo nghề. Việc này giúp người dân có khả năng tự lực thoát nghèo. Nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng. Họ là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân. Họ lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của các tầng lớp. Họ phản ánh các vấn đề phát sinh từ phân hóa. Họ tham gia giám sát việc thực thi chính sách. Các đoàn thể cần chủ động tổ chức hoạt động. Nó phải gắn kết cộng đồng. Nó phải khuyến khích sự sẻ chia. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục. Việc này nâng cao nhận thức về đại đoàn kết. Nó nhấn mạnh giá trị truyền thống dân tộc. Nó khuyến khích tinh thần tương thân, tương ái. Các chiến dịch truyền thông cần được đẩy mạnh. Nó phải tạo sự đồng thuận trong xã hội. Điều này giúp mọi người hiểu rõ tầm quan trọng của đoàn kết. Nó góp phần xây dựng lòng tin chung. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, kiên quyết. Nó đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao của Đảng. Nó cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị.
6.1. Hoàn thiện thể chế chính sách kinh tế xã hội
Cần cải cách chính sách thuế theo hướng lũy tiến. Nó đảm bảo công khai, minh bạch trong đất đai, tín dụng. Ưu tiên đầu tư công vào vùng khó khăn. Mở rộng và nâng cao hiệu quả chương trình an sinh xã hội. Nó tạo việc làm bền vững, nâng cao chất lượng giáo dục. Việc này giúp người dân thoát nghèo, thu hẹp khoảng cách thu nhập.
6.2. Nâng cao vai trò Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể
Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể cần phát huy vai trò. Họ là cầu nối quan trọng giữa nhân dân và chính quyền. Họ lắng nghe, phản ánh tâm tư, nguyện vọng. Họ giám sát việc thực hiện chính sách. Việc này góp phần tạo đồng thuận xã hội. Nó khuyến khích tinh thần đoàn kết, sẻ chia trong cộng đồng.
6.3. Tăng cường tuyên truyền giáo dục về đại đoàn kết
Đẩy mạnh tuyên truyền về giá trị đại đoàn kết. Nó nhấn mạnh tinh thần tương thân, tương ái. Các chiến dịch truyền thông cần tạo sự đồng thuận. Nó giúp nâng cao nhận thức của người dân. Việc này củng cố lòng tin, gắn kết xã hội. Nó là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng khối đại đoàn kết vững mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ LÃ TRỌNG ĐẠI T¸C §éNG CñA PH¢N HãA GIµU - NGHÌO §ÕN X¢Y DùNG KhèI §¹I §OµN KÕT TOµN D¢N TéC ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI - NĂM 2023 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ LÃ TRỌNG ĐẠI T¸C §éNG CñA PH¢N HãA GIµU - NGHÌO §ÕN X¢Y DùNG KhèI §¹I §OµN KÕT TOµN D¢N TéC ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 922 90 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS LÊ XUÂN THỦY 2. TS TRẦN VIỆT HƯNG HÀ NỘI - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu hoàn toàn độc lập. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lã Trọng Đại MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 11 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài có liên quan đến đề tài luận án 11 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến đề tài luận án 18 1. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 25 Chương 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHÂN HÓA GIÀU - NGHÈO ĐẾN XÂY DỰNG KHỐI ĐẠI ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN TỘC Ở VIỆT NAM 35 2. Phân hóa giàu - nghèo và xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam 35 2.
Quan niệm, nội dung và tính quy luật tác động của phân hóa giàu - nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam 55 Chương 3 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA PHÂN HÓA GIÀU - NGHÈO ĐẾN XÂY DỰNG KHỐI ĐẠI ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN TỘC Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA HIỆN NAY 81 3. Thực trạng tác động của phân hóa giàu - nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam hiện nay 81 3. Nguyên nhân và một số vấn đề đặt ra cần phải giải quyết hiện nay 101 Chương 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT TÁC ĐỘNG CỦA PHÂN HÓA GIÀU - NGHÈO ĐẾN XÂY DỰNG KHỐI ĐẠI ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN TỘC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 124 4. Định hướng giải quyết tác động của phân hóa giàu - nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam hiện nay 125 4.
Giải pháp giải quyết tác động của phân hóa giàu - nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam hiện nay 138 KẾT LUẬN 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 182 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 183 PHỤ LỤC 199 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Chính trị - xã hội CT-XH 2 Chủ nghĩa xã hội CNXH 3 Đại đoàn kết toàn dân tộc ĐĐKTDT 4 Kinh tế - xã hội KT-XH 5 Phân hóa giàu - nghèo PHGN 6 Xã hội chủ nghĩa XHCN 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Đại đoàn kết toàn dân tộc là truyền thống quý báu, là cội nguồn sức mạnh của dân tộc Việt Nam. Trong suốt quá trình lịch sử dựng nước và giữ nước, sức mạnh đại đoàn kết chính là điểm tựa và động lực để dân tộc ta vượt qua mọi khó khăn, thách thức, chiến thắng thiên tai, địch họa, bảo vệ non sông bờ cõi, giữ gìn bản sắc văn hóa. Kế thừa, phát huy truyền thống quý báu đó, Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã luôn quan tâm đến vấn đề xây dựng khối ĐĐKTDT, coi đây là đường lối chiến lược, là yếu tố then chốt quyết định thành bại của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN.
Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII của Đảng nhấn mạnh: “Đại đoàn kết toàn dân tộc là đường lối chiến lược của Đảng; là nguồn sức mạnh, là nhân tố quyết định thắng lợi sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [14; tr. Yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp cách mạng đòi hỏi toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta phải chung sức, đồng lòng, có quyết tâm chính trị và nỗ lực hành động cao nhất, đồng thời phải nhận diện, đánh giá chính xác và giải quyết kịp thời các nhân tố tác động đến quá trình xây dựng khối ĐĐKTDT trong tình hình mới. Ở nước ta hiện nay, PHGN chính là một trong những yếu tố có tác động mạnh mẽ, sâu sắc nhất đến quá trình xây dựng khối ĐĐKTDT. Trải qua gần 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, việc áp dụng cơ chế kinh tế thị trường định hướng XHCN đã giúp cho đất nước ta đạt được những thành tựu to lớn trong phát triển KT-XH, song đồng thời cũng phải đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của tình trạng PHGN.
Hiện tượng này đã và đang có tác động đa diện, đa chiều đến quá trình xây dựng khối ĐĐKTDT ở nước ta, bao gồm cả những tác động tích cực và tiêu cực, cả thời cơ, thuận lợi và khó khăn, thách thức. Một mặt, PHGN đã và đang góp phần tạo động lực để nhân dân vươn lên phát triển kinh tế; tạo ra một bộ phận dân cư có đủ khả năng và điều kiện tham gia giải quyết các vấn đề KT-XH của đất nước; đồng thời tạo ra bối cảnh, cơ hội mới để mở rộng các hình thức gắn bó, liên kết giữa các tầng lớp nhân dân., qua đó góp 6 phần xây dựng khối ĐĐKTDT. Song mặt khác, PHGN đã và đang đặt ra những thách thức rất lớn đối với Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức, đoàn thể và nhân dân ta trong việc thực hiện các nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng khối ĐĐKTDT; trực tiếp tạo ra sự phân tách, chia rẽ trong cơ cấu xã hội; phá vỡ sự thống nhất về chính trị - tư tưởng của nhân dân, gây mất ổn định CT- XH, qua đó đe dọa đến sự ổn định, bền vững của khối ĐĐKTDT. Không những thế, sự gia tăng khoảng cách PHGN còn tạo cơ hội cho các thế lực thù địch xuyên tạc, phủ nhận đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách và luật pháp của Nhà nước; gây chia rẽ, suy giảm niềm tin của nhân dân với Đảng, Nhà nước; kích động các mâu thuẫn nội bộ chống phá chế độ.
Giải quyết những tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT đóng vai trò rất quan trọng trong việc tạo ra động lực phát triển KT-XH gắn với giữ vững ổn định CT-XH, phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh cần phải “tháo gỡ kịp thời những khó khăn, vướng mắc; khơi dậy mọi tiềm năng và nguồn lực, tạo động lực mới cho sự phát triển nhanh và bền vững đất nước” [34, tr. Đây cũng chính là con đường, biện pháp để bảo đảm cho mọi tầng lớp nhân dân đều được thụ hưởng những thành tựu của công cuộc đổi mới, khẳng định bản chất tốt đẹp của chế độ XHCN mà nhân dân ta xây dựng. Thời gian qua, việc nhận thức và giải quyết các tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam đã được cả hệ thống chính trị và toàn xã hội quan tâm; các quan điểm, chủ trương, giải pháp để giải quyết vấn đề này không ngừng được hoàn thiện, PHGN được kiểm soát, khối ĐĐKTDT tiếp tục được giữ vững.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy trong vấn đề này, chúng ta còn nhiều hạn chế, bất cập: công tác nghiên cứu, dự báo, đánh giá tình hình PHGN và tác động của nó đến quá trình xây dựng khối ĐĐKTDT chưa được quan tâm, còn thiếu những đánh giá đầy đủ, toàn diện; việc giải quyết những tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở nước ta còn rời rạc, chưa thành hệ thống, hiệu quả chưa cao; chưa có biện pháp hữu hiệu để kiểm soát PHGN; sức mạnh của khối ĐĐKTDT chưa được phát huy đầy đủ, còn có những yếu tố chưa bền vững. 7 Trong giai đoạn tới, nước ta tiếp tục phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Tình trạng PHGN sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp, tác động ngày càng mạnh mẽ, sâu sắc hơn đối với quá trình xây dựng khối ĐĐKTDT. Quan hệ lợi ích giữa các giai cấp, tầng lớp xã hội sẽ tiếp tục nảy sinh những bất cập, nghịch lý, mâu thuẫn mới, ảnh hưởng trực tiếp đến khối đoàn kết, thống nhất giữa các lực lượng cơ bản trong xã hội và mọi người dân Việt Nam.
Vấn đề này nếu không được nhận thức và giải quyết đúng đắn trên cơ sở khoa học sẽ là điều kiện nảy sinh những mâu thuẫn, xung đột xã hội, từ đó tạo cớ để các thế lực thù địch lợi dụng phá hoại khối ĐĐKTDT, chống phá Đảng, Nhà nước và chế độ XHCN. Từ những luận cứ trên, tác giả chọn vấn đề: “Tác động của phân hóa giàu - nghèo đến xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ. Đây là vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn trong tình hình hiện nay. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Làm rõ một số vấn đề lý luận, thực tiễn về tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp giải quyết tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. - Làm rõ một số vấn đề lý luận về tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam. - Đánh giá thực trạng tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam và luận giải những vấn đề đặt ra cần giải quyết hiện nay. - Đề xuất các định hướng và giải pháp giải quyết tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Tác động của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: Nghiên cứu làm rõ những tác động tích cực và tiêu cực của PHGN đến xây dựng khối ĐĐKTDT ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân hóa giàu nghèo tác động đến khối đại đoàn kết dân tộc Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp.
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị - xã hội. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân hóa giàu nghèo và đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.