Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá lĩnh vực ngoại giao số của Hoa Kỳ từ năm 2009 đến nay, một giai đoạn đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của công nghệ và quan hệ quốc tế. Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phát triển của Internet, không gian mạng và Trí tuệ nhân tạo (AI) đã định hình lại các phương thức tương tác toàn cầu, đẩy ngoại giao truyền thống vào một cuộc chuyển đổi số hóa sâu rộng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc hệ thống hóa một cách toàn diện về ngoại giao số, đặc biệt là sự vận dụng của cường quốc hàng đầu thế giới trong bối cảnh các khái niệm và lý thuyết về lĩnh vực này vẫn còn đang trong quá trình định hình.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết bao gồm nhiều khía cạnh trọng yếu. Thứ nhất, trong khi các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập đến ngoại giao số với nhiều thuật ngữ khác nhau như "ngoại giao không gian mạng" (Barrinha, 2017), "ngoại giao công chúng kỹ thuật số" (Manor, 2019), hay "ngoại giao hỗn hợp" (Adler-Nissen & Eggelin, 2022), nhưng vẫn thiếu một khung lý thuyết và phân tích thống nhất để khái quát hóa và làm cơ sở đối chiếu cho các nghiên cứu sau này. Thứ hai, các lý luận hiện có chủ yếu đến từ các học giả phương Tây, tạo ra khoảng trống về các khung lý thuyết phù hợp với đặc thù chính trị, xã hội, và bối cảnh ngoại giao của Việt Nam cũng như các quốc gia châu Á khác. Thứ ba, chưa có nghiên cứu nào kết hợp một cách hệ thống các lý thuyết quan hệ quốc tế với lý thuyết truyền thông và thông tin mạng để phân tích sâu sắc ngoại giao số. Thứ tư, các nghiên cứu hiện hành về ngoại giao số của Hoa Kỳ từ góc độ Việt Nam còn thiếu tính hệ thống và so sánh chuyên sâu về sự vận động qua các đời Tổng thống, đặc biệt là từ Barack Obama đến Joe Biden. Cuối cùng, luận án này khắc phục sự thiếu hụt trong phân tích tác động và dự báo xu hướng tương lai của ngoại giao số Hoa Kỳ một cách toàn diện, đặc biệt khi chưa có công trình nào sử dụng mô hình PESTEL để đánh giá các yếu tố tác động một cách chi tiết như vậy.

Luận án này đề ra các mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. RQ1: Khái niệm, nội hàm và khung lý thuyết về "ngoại giao số" có những đặc trưng gì, và nó tương tác với ngoại giao truyền thống như thế nào?
  2. RQ2: Sự vận động của ngoại giao số Hoa Kỳ từ năm 2009 đến 2024 đã diễn ra như thế nào trên các phương diện quan điểm, mục tiêu, cách thức triển khai và kết quả đạt được dưới thời các Tổng thống Barack Obama, Donald Trump và Joe Biden?
  3. RQ3: Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý tác động ra sao đến ngoại giao số Hoa Kỳ, và xu hướng vận động của ngoại giao số Hoa Kỳ trong tương lai sẽ như thế nào trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo?
  4. RQ4: Những bài học kinh nghiệm nào có thể rút ra từ ngoại giao số của Hoa Kỳ, và hàm ý chính sách nào có thể đề xuất cho Việt Nam để phát huy vai trò của ngoại giao số trong thời đại số hóa hiện nay?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của thuyết sức mạnh mềm (Soft Power) của Joseph Nye và lý thuyết quyền lực thông tin (Information Power). Đây là nền tảng để luận giải cơ sở lý luận hình thành mục tiêu chính sách và cách thức triển khai ngoại giao số của Hoa Kỳ. Luận án khẳng định rằng ngoại giao số không chỉ là công cụ mà còn là một phần cấu thành của chính sách đối ngoại, mở rộng khả năng tiếp cận công chúng toàn cầu và định hình hình ảnh quốc gia.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  • Hệ thống hóa lý thuyết về ngoại giao số từ góc độ Việt Nam: Luận án này cung cấp một khung lý thuyết và phân tích toàn diện, làm rõ các khái niệm và nội hàm của ngoại giao số, điều mà các nghiên cứu trước đây còn phân mảnh và thiếu thống nhất. Nó khẳng định ngoại giao số "tồn tại song song và bổ trợ cho ngoại giao truyền thống" [Lê Đình Tĩnh, 2021], đồng thời phát triển các cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh châu Á.
  • Phân tích so sánh đa nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ: Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích sự khác biệt và tính kế thừa trong triển khai ngoại giao số của Hoa Kỳ dưới ba đời Tổng thống (Obama, Trump, Biden) trong suốt 16 năm (2009-2024). Điều này lấp đầy khoảng trống về một công trình nghiên cứu toàn diện và có tính so sánh theo thời gian ở cấp độ cá nhân lãnh đạo.
  • Dự báo xu hướng ngoại giao số Hoa Kỳ với mô hình PESTEL: Bằng cách áp dụng mô hình PESTEL một cách chi tiết (Phân tích các yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý), luận án đưa ra những dự báo cụ thể về ngoại giao số của Hoa Kỳ trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và sự trỗi dậy của AI, vượt qua các nghiên cứu chỉ dừng ở nhận diện xu hướng chung.
  • Đề xuất hàm ý chính sách cụ thể cho Việt Nam: Từ những phân tích thực tiễn và dự báo, luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách rõ ràng, góp phần vào việc thúc đẩy và tăng cường các phương thức ngoại giao của Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đối ngoại.

Phạm vi nghiên cứu (scope) của luận án tập trung vào ngoại giao số của Hoa Kỳ từ năm 2009 đến 2024, phân tích quan điểm, mục tiêu, công cụ và nền tảng (như website, mạng xã hội), cũng như các sáng kiến ngoại giao số trên phạm vi toàn cầu. Sự tập trung vào ba đời Tổng thống với những phong cách lãnh đạo khác nhau mang lại sự phong phú về dữ liệu và chiều sâu phân tích. Tầm quan trọng (significance) của luận án không chỉ nằm ở việc đóng góp vào lý luận quan hệ quốc tế mà còn cung cấp kinh nghiệm thực tiễn quý báu cho các quốc gia đang phát triển ngoại giao số, bao gồm Việt Nam, giúp các quốc gia thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu về ngoại giao số, phân loại chúng thành các nhóm về lý thuyết, thực tiễn triển khai, và đánh giá tác động. Việc tổng hợp này không chỉ ghi nhận những đóng góp mà còn làm nổi bật những mâu thuẫn và khoảng trống trong học thuật.

Trong nhóm nghiên cứu lý thuyết, các học giả đã tiếp cận ngoại giao số bằng nhiều thuật ngữ khác nhau. André Barrinha và Thomas Renard (2017) đề xuất khái niệm "ngoại giao không gian mạng" (Cyber-Diplomacy), liên kết nó với Trường phái Anh Quốc và việc hình thành một xã hội quốc tế trong thời đại số. Ngược lại, Ilan Manor (2019) nhấn mạnh rằng "số hóa ngoại giao công chúng" (digitalized public diplomacy) là một quá trình lâu dài bao gồm hoàn thiện giá trị và quy trình, không chỉ đơn thuần là công cụ. Rebecca Adler-Nissen và Kristin Anabel Eggelin (2022) giới thiệu "ngoại giao hỗn hợp" (blended diplomacy), mô tả sự đan xen của số hóa và các vấn đề xã hội trong thực tiễn ngoại giao thường nhật, dựa trên quan sát tại Liên minh châu Âu. Các nghiên cứu này cho thấy sự đa dạng trong cách định nghĩa, tạo ra một thách thức về mặt lý luận mà luận án này hướng tới giải quyết.

Các công trình cũng đã sử dụng nhiều lý thuyết để luận giải. Natalia Grincheva (2013) áp dụng phân tâm triết học của Bernard Stiegler để phân tích "sức mạnh tâm lý" của ngoại giao văn hóa số, nhấn mạnh cá nhân hóa tập thể. Anne-Marie Slaughter (2017) trong "Bàn cờ và Web" đã chuyển dịch quan niệm về chính trị toàn cầu từ "bàn cờ" quyền lực truyền thống sang "mạng lưới toàn cầu" được thúc đẩy bởi các kết nối số. Điều này mở rộng tầm nhìn về quyền lực và sự phụ thuộc lẫn nhau trong thế giới mạng. Đối với ngoại giao số của Hoa Kỳ, James Pamment (2014) xem xét ngoại giao công chúng mới là một sự thay đổi mô hình lớn trong truyền thông chính trị quốc tế, không chỉ dành cho Bộ Ngoại giao mà còn cho các chủ thể phi chính phủ và công chúng.

Về thực tiễn triển khai, Sean S. Costigan (2012) đã khẳng định vai trò không thể thiếu của "cách mạng Facebook" trong việc giải quyết xung đột và khắc phục hậu quả thiên tai, với các ví dụ điển hình từ thế giới Ả Rập, Nhật Bản và Haiti. Andreas Sandre (2015)Antonio Deruda (2015) cung cấp hướng dẫn thực tiễn về cách sử dụng mạng xã hội (Facebook, Twitter, YouTube) trong ngoại giao, từ giám sát trang mạng đến thiết kế chiến lược truyền thông toàn cầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và rủi ro. Corneliu Bjola và James Pamment (2018) cảnh báo về "mặt tối của ngoại giao số" trong việc đối phó với tuyên truyền trực tuyến và chủ nghĩa cực đoan, đề xuất các chiến thuật như phớt lờ, lật tẩy, lật ngược thế cờ. Vũ Lê Thái Hoàng (2020) cũng nhấn mạnh rằng ngoại giao số vừa mang lại cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về khủng bố, bảo mật thông tin và an ninh mạng. Đặc biệt, Vũ Lê Thái Hoàng (2020)Değirmenci và Terzioğlu (2022) đã chỉ ra trường hợp của Tổng thống Donald Trump, người "dùng ngoại giao số nhưng thiếu sự chuyên nghiệp của ngoại giao dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực về hình ảnh của nước Mỹ trên toàn cầu," là một ví dụ về rủi ro của ngoại giao số khi không được quản lý đúng đắn.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này nhận thấy các công trình đã có xu hướng tập trung vào các trường hợp điển hình nhưng ít có sự so sánh hệ thống. Ví dụ, Ying Jiang (2017) đã nghiên cứu về truyền thông xã hội và e-diplomacy ở Trung Quốc, chỉ ra sự khác biệt cơ bản trong việc sử dụng Weibo so với các nước phương Tây, nơi "hơn 165 tổ chức của chính phủ nước ngoài" sử dụng nền tảng này để tương tác với người dân Trung Quốc. Erik Vlaeminck (2023) phân tích ngoại giao số của Liên minh châu Âu (EU) đối với Nga, ghi nhận rằng các cơ quan ngoại giao EU thường thể hiện tinh thần minh bạch trên Facebook, nhưng cũng có những khác biệt trong cách phản ứng của các quốc gia thành viên như Ý. Manor và Bjola (2015) đã thực hiện phân tích so sánh chiến lược ngoại giao số của EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản tại Trung Quốc trên Weibo, đưa ra các tiêu chí đánh giá hiệu quả như nội dung tương tác, sự hiện diện số, và tạo ra cuộc trò chuyện số. Luận án này tiếp nối và mở rộng hướng nghiên cứu so sánh này bằng cách tập trung sâu vào sự biến đổi của một quốc gia cường quốc (Hoa Kỳ) qua các giai đoạn lãnh đạo khác nhau, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về tính kế thừa và sự thay đổi trong chiến lược ngoại giao số, một khoảng trống mà các công trình trước chưa khai thác triệt để.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Thuyết sức mạnh mềm (Soft Power) của Joseph Nye và Lý thuyết quyền lực thông tin. Luận án không chỉ xem xét sức mạnh mềm thông qua khả năng thu hút văn hóa và giá trị, mà còn phân tích cách công nghệ số và truyền thông mạng (thể hiện qua quyền lực thông tin) tạo ra một chiều kích mới cho việc định hình hình ảnh quốc gia và ảnh hưởng đến công chúng toàn cầu. Nó thách thức quan điểm truyền thống về quyền lực, như được mô tả trong Chủ nghĩa hiện thực (Realism), bằng cách chứng minh rằng quyền lực không chỉ đến từ khả năng quân sự hay kinh tế mà còn từ khả năng điều phối thông tin và xây dựng kết nối trên không gian mạng, như Anne-Marie Slaughter (2017) đã đề xuất với hình ảnh "Thế giới mạng". Luận án củng cố luận điểm rằng ngoại giao số không làm phai nhòa ngoại giao truyền thống mà "tồn tại song song và bổ trợ cho ngoại giao truyền thống" [Lê Đình Tĩnh, 2021], từ đó đề xuất một cách hiểu toàn diện hơn về ngoại giao trong kỷ nguyên số.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:

  • Chính sách đối ngoại: Bao gồm các chiến lược quốc gia nhằm tương tác với các chủ thể quốc tế để đạt mục tiêu an ninh, phát triển và ảnh hưởng (Vũ Dương Huân, 2018).
  • Ngoại giao số: Là một hình thái ngoại giao mới, sử dụng công nghệ số và nền tảng mạng xã hội để truyền tải thông điệp, tương tác với công chúng toàn cầu và các chủ thể quốc tế phi nhà nước, bổ trợ cho ngoại giao truyền thống.
  • Các nhân tố tác động: Bao gồm các yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp lý (theo mô hình PESTEL), ảnh hưởng đến định hình và triển khai ngoại giao số.

Mô hình lý thuyết được đề xuất dựa trên các giả định:

  1. Hypothesis 1: Sự thay đổi trong quan điểm và mục tiêu của các Tổng thống Hoa Kỳ (Obama, Trump, Biden) sẽ dẫn đến những khác biệt đáng kể trong cách thức triển khai và hiệu quả của ngoại giao số.
  2. Hypothesis 2: Việc tích hợp hiệu quả giữa sức mạnh mềm và quyền lực thông tin thông qua ngoại giao số sẽ tăng cường khả năng ảnh hưởng của Hoa Kỳ trên trường quốc tế.
  3. Hypothesis 3: Các yếu tố PESTEL đóng vai trò quyết định trong việc định hình xu hướng và thách thức của ngoại giao số Hoa Kỳ.

Luận án đề xuất một sự dịch chuyển nhẹ về mô hình (paradigm shift) từ ngoại giao tập trung vào nhà nước sang ngoại giao đa chủ thể hơn, nơi các nhà ngoại giao và công chúng tương tác trực tiếp, như Pamment (2014) đã đề cập về "ngoại giao công chúng mới". Bằng chứng từ việc chính quyền Mỹ, đặc biệt dưới thời Obama, "đã thực hiện điều chỉnh chính sách trên cơ sở vận dụng ngoại giao số như một thành tố mới" [Vũ Lê Thái Hoàng, 2020], cho thấy sự chuyển đổi từ coi công nghệ là công cụ sang coi nó là yếu tố chiến lược trong chính sách đối ngoại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính: Thuyết sức mạnh mềm (Nye), Lý thuyết quyền lực thông tin, và Lý thuyết hệ thống quốc tế/cấp độ phân tích (Waltz và các nhà nghiên cứu cấp độ phân tích). Sự tích hợp này cho phép phân tích ngoại giao số không chỉ ở cấp độ quốc gia (quan điểm, mục tiêu, công cụ) mà còn ở cấp độ cá nhân (vai trò Tổng thống) và cấp độ hệ thống quốc tế (tương tác toàn cầu).

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là:

  • Phân tích chính sách theo cấp độ Tổng thống: Nghiên cứu so sánh chi tiết các chính sách, sáng kiến và cách thức triển khai ngoại giao số qua từng nhiệm kỳ của Tổng thống Obama, Trump và Biden (2009-2024). Điều này cho phép làm rõ tính kế thừa và sự khác biệt trong chiến lược, đồng thời đánh giá tác động của phong cách lãnh đạo cá nhân.
  • Kết hợp PESTEL và phân tích định tính dữ liệu số: Vận dụng mô hình PESTEL để phân tích các yếu tố tác động đến ngoại giao số, kết hợp với phân tích định tính các văn bản chính sách, bài phát biểu, và dữ liệu từ các nền tảng số (lượt theo dõi, tương tác) để đưa ra dự báo xu hướng. Mặc dù không sử dụng phần mềm phân tích định lượng chuyên biệt như SEM, nhưng việc thu thập "số liệu liên quan đến số lượng người theo dõi, số lượng nền tảng để đo lường mức độ ảnh hưởng" giúp định lượng một phần hiệu quả, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • Ngoại giao số toàn diện: Định nghĩa ngoại giao số như một hoạt động chiến lược sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để thực hiện mục tiêu chính sách đối ngoại, bao gồm ngoại giao công chúng, ngoại giao không gian mạng, và hỗ trợ ngoại giao truyền thống.
  • Tính thích ứng của ngoại giao số: Khái niệm này nhấn mạnh khả năng của ngoại giao số trong việc thay đổi và thích nghi với các bối cảnh chính trị, xã hội, và công nghệ biến động.

Điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Phạm vi thời gian: Tập trung từ năm 2009 đến 2024, giới hạn trong các nhiệm kỳ Tổng thống Obama, Trump và Biden.
  • Phạm vi địa lý/chủ thể: Chủ yếu là Hoa Kỳ với các hoạt động triển khai trên không gian mạng toàn cầu, và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ngoại giao số, không mở rộng sang các hình thái ngoại giao khác nếu không có liên hệ trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này chủ yếu dựa trên triết lý nghiên cứu thực chứng - giải thích (interpretivism), nhằm tìm hiểu sâu sắc ý nghĩa, bối cảnh và các quan điểm đằng sau hành động ngoại giao số của Hoa Kỳ. Mặc dù không tuyên bố rõ ràng là thực chứng luận hay diễn giải luận, việc tập trung vào "làm rõ các nội dung liên quan đến số hóa và ngoại giao số," phân tích "quan điểm, mục tiêu, công cụ và nền tảng" của các chính quyền Mỹ cho thấy một nỗ lực hiểu các hiện tượng xã hội thông qua các yếu tố văn hóa, lịch sử và chủ quan.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính là chủ yếu, nhưng có kết hợp yếu tố định lượng thông qua việc thu thập "số liệu thu thập được liên quan đến số lượng người theo dõi, số lượng nền tảng để đo lường mức độ ảnh hưởng của ngoại giao số Hoa Kỳ." Mặc dù không phải là một nghiên cứu hỗn hợp theo đúng nghĩa chặt chẽ (mixed methods), sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều, bổ sung chiều sâu phân tích bối cảnh và ý nghĩa bằng các dữ liệu có thể đo lường được.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng một cách rõ ràng:

  • Cấp độ hệ thống quốc tế: Phân tích ngoại giao số của Hoa Kỳ trong hệ thống quan hệ quốc tế toàn cầu.
  • Cấp độ quốc gia: Tập trung vào các yếu tố nội bộ Hoa Kỳ như quan điểm, mục tiêu, công cụ, nền tảng, và sáng kiến ngoại giao số của chính quyền.
  • Cấp độ cá nhân: Xem xét vai trò của các Tổng thống Hoa Kỳ (Obama, Trump, Biden) trong việc hoạch định và triển khai ngoại giao số, do theo Hiến pháp Hoa Kỳ, Tổng thống là người hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Không có "cỡ mẫu" theo nghĩa thống kê cho dữ liệu định tính. Tuy nhiên, phạm vi thời gian là 16 năm (2009-2024), bao gồm toàn bộ nhiệm kỳ của 3 Tổng thống Hoa Kỳ (Barack Obama, Donald Trump, Joe Biden). Các "mẫu" được chọn để phân tích là các văn kiện chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Nhà Trắng, các thông tin và hình ảnh trên trang mạng xã hội, website thuộc quản lý của chính phủ Hoa Kỳ, các lời nói, lời phát biểu của các lãnh đạo. Tiêu chí lựa chọn tập trung vào những tài liệu có tính chất chính sách, các sáng kiến ngoại giao số chiến lược, và các trường hợp điển hình có tác động rõ nét.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu dựa trên lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) để chọn các trường hợp điển hình về áp dụng chính sách ngoại giao số của chính quyền Washington ở một số quốc gia và khu vực. Tiêu chí bao gồm các văn bản chính sách quan trọng, các sự kiện ngoại giao số nổi bật, và các tuyên bố của Tổng thống và Bộ Ngoại giao trong giai đoạn 2009-2024. Tiêu chí bao gồm các sáng kiến sử dụng Facebook, Twitter/X (trước đây là Twitter), YouTube, và các nền tảng kỹ thuật số khác.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Thu thập tài liệu sơ cấp: Văn kiện chính thức, thông cáo báo chí, bài phát biểu của Tổng thống và quan chức Bộ Ngoại giao, các bài đăng trên mạng xã hội, dữ liệu từ website chính phủ Hoa Kỳ.
  • Thu thập tài liệu thứ cấp: Các bài báo khoa học, sách, công trình nghiên cứu của học giả trong và ngoài nước về ngoại giao số nói chung và của Hoa Kỳ nói riêng. Các bảng dữ liệu về "số liệu các nền tảng mạng xã hội chính của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ từ 2014 – 2017" và "2017 – 2021" (như đề cập trong mục lục) cũng được sử dụng.

Phép tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc sử dụng đa dạng nguồn dữ liệu (văn bản chính sách, lời phát biểu, hình ảnh, dữ liệu mạng xã hội, nghiên cứu học thuật) để củng cố độ tin cậy của các phát hiện. Đây là một hình thức data triangulation.

Độ giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua:

  • Độ giá trị cấu trúc (construct validity): Bằng cách làm rõ các khái niệm và nội hàm của ngoại giao số dựa trên tổng quan literature và xây dựng khung phân tích chặt chẽ.
  • Độ giá trị nội bộ (internal validity): Bằng cách phân tích logic giữa các yếu tố tác động và kết quả triển khai ngoại giao số, đồng thời so sánh các trường hợp dưới các đời Tổng thống để xác định mối quan hệ nhân quả tiềm năng (dù trong nghiên cứu định tính, điều này mang tính giải thích hơn là chứng minh).
  • Độ giá trị bên ngoài (external validity): Các hàm ý chính sách cho Việt Nam và các quốc gia tầm trung khác được suy luận từ các bài học của Hoa Kỳ, với việc xác định rõ các điều kiện về bối cảnh có thể áp dụng, mặc dù cần thận trọng do sự khác biệt về hệ thống chính trị và nguồn lực.

Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu được đảm bảo bằng cách sử dụng các nguồn tài liệu chính thống, có độ tin cậy cao từ chính phủ Hoa Kỳ và các công trình khoa học được thẩm định. Mặc dù không có "α values" (Cronbach's alpha) thường dùng trong nghiên cứu định lượng, việc mô tả chi tiết quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, cùng với việc trích dẫn rõ ràng nguồn gốc thông tin, đóng góp vào tính minh bạch và khả năng tái kiểm tra (replicability) của nghiên cứu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu bao gồm các văn kiện chính sách đối ngoại (ví dụ, báo cáo của Bộ Ngoại giao, tuyên bố của Nhà Trắng), các bài phát biểu của Tổng thống Obama, Trump, Biden; các hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và các Đại sứ quán (ví dụ, số liệu tương tác trên Facebook, Twitter/X, lượt truy cập website). Nghiên cứu cũng phân tích các sáng kiến số cụ thể như việc sử dụng ChatGPT cho hoạt động đối ngoại tại Đại sứ quán Hoa Kỳ ở Guinea (Hình 2. Giao diện sử dụng ChatGPT...). Các dữ liệu này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm và công cụ ngoại giao số theo từng giai đoạn.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích chính sách (Policy Analysis): Đánh giá bối cảnh thực thi, mục tiêu, đối tượng, công cụ và kết quả của các chính sách ngoại giao số.
  • Phân tích so sánh (Comparative Analysis): So sánh quá trình phát triển, thay đổi và hiệu quả của ngoại giao số Hoa Kỳ qua các đời Tổng thống, làm nổi bật điểm chung và khác biệt.
  • Phân tích lịch sử và lôgích (Historical and Logical Analysis): Xem xét quá trình hình thành và phát triển của ngoại giao số Hoa Kỳ từ trước 2009 đến nay, đồng thời tìm hiểu xu hướng phát triển hợp lý.
  • Phân tích trường hợp điển hình (Case Study Analysis): Tập trung vào các trường hợp áp dụng chính sách mang tính chiến lược rõ nét của chính quyền Washington khi vận dụng ngoại giao số ở một số quốc gia và khu vực.
  • Phân tích yếu tố tác động (Impact Analysis) với mô hình PESTEL: Xác định và phân tích toàn diện các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường, và pháp lý ảnh hưởng đến ngoại giao số Hoa Kỳ và từ đó đưa ra dự báo.

Đối với việc phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, nghiên cứu sẽ phân tích nội dung các bài đăng, lượt tương tác (like, share, comment) và sự thay đổi trong chiến lược truyền thông, tương tự như cách Bjola và Jiang (2015) đánh giá hiệu quả ngoại giao số dựa trên "digital agenda-setting," "digital presence-expansion" và "digital conversation-generating." Mặc dù không sử dụng phần mềm thống kê cao cấp như SEM hay QCA, việc phân tích định tính chuyên sâu các dữ liệu thu thập được và áp dụng khung PESTEL cho phép đánh giá mức độ mạnh mẽ của các mối quan hệ và tác động.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các phát hiện từ các nguồn dữ liệu khác nhau và các phương pháp phân tích khác nhau (ví dụ, phân tích chính sách so với phân tích trường hợp điển hình) để đảm bảo tính nhất quán. Các số liệu về hiệu quả tác động (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) trong nghiên cứu này không phải là trọng tâm chính do tính chất định tính, nhưng các bằng chứng định tính được trình bày với đầy đủ dẫn chứng và bối cảnh để làm rõ mức độ ảnh hưởng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đưa ra một số phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngoại giao số của Hoa Kỳ:

  1. Sự chuyển dịch chiến lược theo Tổng thống: Ngoại giao số của Hoa Kỳ đã chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt về quan điểm, mục tiêu và công cụ dưới ba đời Tổng thống. Dưới thời Barack Obama (2009-2017), ngoại giao số được thúc đẩy để tạo không gian đối thoại, phục hồi hình ảnh Mỹ sau các cuộc chiến tranh và khủng hoảng kinh tế, tập trung vào việc tạo ra các sáng kiến như "Digital Diplomats" và sử dụng mạng xã hội để tiếp cận công chúng toàn cầu.
  2. Nghịch lý dưới thời Donald Trump (2017-2021): Dưới thời Donald Trump, ngoại giao số tiếp tục được sử dụng nhưng theo phong cách "America First" (Nước Mỹ trên hết), với đặc trưng là việc Tổng thống trực tiếp sử dụng Twitter để giao tiếp, thường xuyên "đưa ra các thông điệp mang tính công kích, từ ngữ không chính thống" [Lê Đình Tĩnh, 2021]. Nghiên cứu của Değirmenci và Terzioğlu (2022) cũng chỉ ra việc Trump sử dụng ngôn ngữ thù địch và phân biệt chủng tộc, tạo ra một "Nghịch lý của Ngoại giao số: Donald Trump," khiến hình ảnh nước Mỹ trở nên xấu xí hơn. Đây là một phát hiện counter-intuitive, cho thấy công cụ số có thể phản tác dụng nếu thiếu sự chuyên nghiệp và định hướng chiến lược.
  3. Tính kế thừa và thích ứng của Joe Biden (2021-2024): Tổng thống Joe Biden đã có sự kế thừa và điều chỉnh, sử dụng mạng xã hội để truyền tải thông điệp về trách nhiệm toàn cầu của Hoa Kỳ, đồng thời xử lý các hệ quả do chính quyền tiền nhiệm để lại và thích ứng với bối cảnh đại dịch COVID-19. Các sáng kiến dưới thời Biden cho thấy sự trở lại với cách tiếp cận ngoại giao công chúng kỹ thuật số chuyên nghiệp hơn, ví dụ như việc triển khai sử dụng ChatGPT để hỗ trợ công tác đối ngoại tại Đại sứ quán Mỹ ở Guinea.
  4. Tác động của yếu tố phi nhà nước: Phát hiện mới cho thấy ngoại giao số của Hoa Kỳ không chỉ bị chi phối bởi nhà nước mà còn có sự can thiệp đáng kể từ các công ty công nghệ Mỹ. Wu và Yao (2022) chỉ ra rằng "lực lượng quyết định ngăn chặn cuộc xung đột đang thay đổi từ chính phủ sang công ty công nghệ," ảnh hưởng đến tiến trình chính trị Hoa Kỳ. Điều này tạo ra một hiện tượng mới trong quan hệ quốc tế, nơi các thực thể phi nhà nước nắm giữ quyền lực thông tin đáng kể.
  5. Thách thức của thông tin sai lệch và an ninh mạng: Phát hiện này khẳng định lại rằng, bên cạnh lợi ích, ngoại giao số đối mặt với nguy cơ về chiến tranh thông tin và chiến tranh mạng, thông tin giả mạo có thể làm xáo trộn dư luận và quá trình chính trị như bầu cử (Daskalovski, 2023).

So sánh với các nghiên cứu trước, luận án này bổ sung chi tiết cụ thể về cách các chiến lược đã phát triển và thay đổi. Ví dụ, trong khi Dizard (2001) đã tóm lược lịch sử dài của Mỹ trong việc sử dụng công nghệ truyền thông từ những ngày đầu năm 1865 và sự lo ngại của Tổng thống Roosevelt năm 1900 về sự thống trị của Anh trong truyền thông điện tử, luận án này tập trung vào sự phức tạp và sắc thái của ngoại giao số trong kỷ nguyên mạng xã hội hiện đại, từ đối thoại cởi mở của Obama đến "tweets diplomacy" của Trump và sự điều chỉnh của Biden.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án mở rộng Thuyết sức mạnh mềm (Joseph Nye) bằng cách tích hợp yếu tố công nghệ số và quyền lực thông tin vào việc tạo dựng sức ảnh hưởng. Nó cũng đóng góp vào Lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách cung cấp một khung phân tích đa cấp độ cho ngoại giao số, giải thích sự tương tác giữa các cấp độ hệ thống, quốc gia và cá nhân trong việc định hình chính sách đối ngoại số.
  • Methodological innovations: Việc áp dụng mô hình PESTEL một cách toàn diện để dự báo xu hướng ngoại giao số là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu về chính sách đối ngoại số của các quốc gia khác. Cách tiếp cận kết hợp định tính chuyên sâu với các dữ liệu định lượng đơn giản từ nền tảng số cũng có thể được tái sử dụng.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà ngoại giao về cách thức tối ưu hóa việc sử dụng các nền tảng số để đạt được mục tiêu đối ngoại. Ví dụ, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tính chuyên nghiệp và đạo đức trong giao tiếp số, học hỏi từ "ảnh hưởng tiêu cực về hình ảnh của nước Mỹ trên toàn cầu" do thiếu chuyên nghiệp dưới thời Trump [Vũ Lê Thái Hoàng, 2020].
  • Policy recommendations: Nghiên cứu đề xuất các lộ trình triển khai chính sách cho Việt Nam, bao gồm việc phát triển khung lý thuyết phù hợp với bối cảnh châu Á, đầu tư vào công nghệ AI cho ngoại giao, và đào tạo các nhà ngoại giao về kỹ năng số. Đặc biệt, "hàm ý chính sách cho Việt Nam" được đề xuất để thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa, tận dụng cơ hội và đối phó với các thách thức an ninh mạng.
  • Generalizability conditions: Các bài học từ Hoa Kỳ có thể áp dụng cho các quốc gia tầm trung và mới nổi, đặc biệt là các nước đang tìm cách nâng cao vị thế và ảnh hưởng trên trường quốc tế thông qua ngoại giao số. Tuy nhiên, các điều kiện về nguồn lực, hệ thống chính trị, và bối cảnh văn hóa cần được xem xét khi áp dụng. Ví dụ, trong khi Hoa Kỳ có nguồn lực công nghệ mạnh mẽ và sự can thiệp của các công ty công nghệ, các quốc gia khác có thể cần xây dựng cơ sở hạ tầng và quy định phù hợp để kiểm soát và tận dụng công nghệ một cách hiệu quả.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, do tính chất chủ yếu là nghiên cứu định tính, các phát hiện có thể mang tính giải thích và bối cảnh hóa cao, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa rộng rãi cho mọi quốc gia và mọi bối cảnh. Thứ hai, việc phụ thuộc vào các tài liệu công khai và dữ liệu mạng xã hội có thể bỏ sót những thông tin nội bộ hoặc các cuộc thảo luận ngoại giao nhạy cảm không được công bố. Cuối cùng, phạm vi thời gian từ 2009 đến 2024, mặc dù toàn diện cho các nhiệm kỳ Tổng thống được nghiên cứu, nhưng không thể bao quát toàn bộ lịch sử dài của sự tương tác giữa công nghệ và ngoại giao của Hoa Kỳ từ năm 1865 (Dizard, 2001).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được nêu rõ trong phần thiết kế nghiên cứu. Các phát hiện chủ yếu liên quan đến một cường quốc với nguồn lực dồi dào và hệ thống chính trị đặc thù, do đó việc áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có bối cảnh khác cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Nghiên cứu này mở ra một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Tiếp tục nghiên cứu so sánh các mô hình triển khai ngoại giao số giữa Hoa Kỳ với các cường quốc khác (ví dụ: Trung Quốc, Nga, EU) và các quốc gia châu Á, để tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu đặc thù của từng mô hình và bối cảnh.
  2. Phân tích tác động của AI trong ngoại giao số: Đi sâu vào tác động cụ thể của AI (ví dụ: ChatGPT) không chỉ trong việc hỗ trợ ngoại giao mà còn trong việc định hình chiến lược và đạo đức ngoại giao số.
  3. Nghiên cứu về vai trò của chủ thể phi nhà nước: Khám phá sâu hơn về ảnh hưởng của các công ty công nghệ lớn và các tổ chức phi chính phủ trong việc định hình và thực thi ngoại giao số, đặc biệt là trong bối cảnh các "công ty công nghệ của Mỹ" đang ngày càng "can thiệp khá nhiều" vào ngoại giao số (Wu & Yao, 2022).
  4. Phát triển khung lý thuyết ngoại giao số phù hợp với bối cảnh Việt Nam/châu Á: Xây dựng các khái niệm và lý thuyết ngoại giao số có tính đặc thù hơn, tích hợp các yếu tố văn hóa và chính trị khu vực.
  5. Nghiên cứu về khả năng tái tạo (replication) và độ bền vững của ngoại giao số: Đánh giá các sáng kiến ngoại giao số có thể được tái tạo và duy trì hiệu quả trong các bối cảnh khác nhau hay không, đặc biệt trong việc đối phó với thông tin sai lệch và các thách thức an ninh mạng.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp định lượng nâng cao (như phân tích dữ liệu lớn, phân tích mạng xã hội) để định lượng mức độ tương tác và ảnh hưởng một cách chính xác hơn, hoặc tiến hành phỏng vấn sâu với các nhà ngoại giao để thu thập những hiểu biết không công khai. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển một lý thuyết ngoại giao số riêng biệt, vượt ra ngoài khuôn khổ của sức mạnh mềm và quyền lực thông tin, để giải thích các động lực và cơ chế độc đáo của hình thái ngoại giao này.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đa chiều và sâu rộng.

  • Academic impact: Luận án cung cấp một nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cao cho chuyên ngành Quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao số. Bằng việc hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết và thực tiễn, luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong tương lai, ước tính khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu, trở thành tài liệu nền tảng cho các khóa học về ngoại giao số và chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.
  • Industry transformation: Các phân tích về công cụ, nền tảng, và sáng kiến ngoại giao số của Hoa Kỳ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các công ty công nghệ và truyền thông muốn phát triển các giải pháp hỗ trợ ngoại giao hoặc muốn hiểu rõ hơn về cách các chính phủ tương tác trên không gian mạng. Đặc biệt, việc tìm hiểu cách các chính quyền Obama, Trump và Biden sử dụng các nền tảng số như Facebook, Twitter/X và thậm chí cả ChatGPT sẽ định hướng cho các chiến lược phát triển sản phẩm trong ngành công nghệ truyền thông.
  • Policy influence: Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam và các quốc gia khác sẽ cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng và triển khai chiến lược ngoại giao số hiệu quả. Nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ từ Bộ Ngoại giao đến các cơ quan liên quan đến an ninh mạng và thông tin, giúp tạo ra các chính sách dựa trên bằng chứng để tối ưu hóa việc truyền tải thông điệp và quản lý rủi ro trên không gian mạng.
  • Societal benefits: Bằng cách làm rõ các cơ hội và thách thức của ngoại giao số, luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của công nghệ trong quan hệ quốc tế và tầm quan trọng của việc thông tin chính xác. Điều này có thể giúp công chúng hiểu rõ hơn về cách các quốc gia định hình quan điểm và ảnh hưởng đến nhận thức toàn cầu.
  • International relevance: Phân tích về Hoa Kỳ – một cường quốc dẫn đầu trong ngoại giao số – có ý nghĩa toàn cầu. Các bài học về thành công và thất bại của Hoa Kỳ trong việc sử dụng ngoại giao số (ví dụ, ảnh hưởng tiêu cực từ các phát ngôn thiếu chuyên nghiệp của Trump) có thể được áp dụng và điều chỉnh bởi các quốc gia khác trên thế giới để cải thiện chiến lược đối ngoại và tăng cường hình ảnh quốc gia. Nó cung cấp một lăng kính để hiểu các động lực và thách thức của ngoại giao trong một thế giới ngày càng kết nối.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh sẽ hưởng lợi từ việc luận án xác định rõ ràng "khoảng trống nghiên cứu" về sự thiếu thống nhất trong khái niệm, thiếu khung lý thuyết phù hợp cho bối cảnh châu Á, và thiếu nghiên cứu so sánh hệ thống về ngoại giao số của Hoa Kỳ qua các đời Tổng thống. Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về ngoại giao số và chính sách đối ngoại.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao trong chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Quốc tế học sẽ tìm thấy giá trị trong việc luận án này "góp phần vào việc củng cố về các lý luận liên quan đến ngoại giao số" và "là nguồn tư liệu tham khảo đóng góp cho nghiên cứu quan hệ quốc tế nói chung mà đặc biệt là các hình thức ngoại giao mới". Khung phân tích độc đáo kết hợp sức mạnh mềm, quyền lực thông tin và mô hình PESTEL sẽ khuyến khích các cuộc tranh luận và mở rộng lý thuyết trong lĩnh vực này.
  • Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành công nghệ thông tin và truyền thông xã hội có thể sử dụng các phân tích về cách các nền tảng số được chính phủ Hoa Kỳ sử dụng và tác động của chúng để phát triển các công cụ và dịch vụ mới, hỗ trợ các hoạt động ngoại giao và giao tiếp chính phủ. Việc nắm bắt xu hướng "ngoại giao số của Hoa Kỳ về cơ bản là bị can thiệp khá nhiều của những chủ thể khác ngoài chủ thể nhà nước, đó là có sự can thiệp vào bàn cờ này của các công ty công nghệ của Mỹ" (Wu & Yao, 2022) có thể định hướng chiến lược kinh doanh.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam và các quốc gia khác sẽ được trang bị "các khuyến nghị, hàm ý chính sách cho Việt Nam" cụ thể để "thích ứng với trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa". Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và dự báo xu hướng giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt về chiến lược ngoại giao số, tăng cường sức mạnh mềm quốc gia và đối phó với các thách thức an ninh mạng. Ví dụ, việc phân tích cách các Tổng thống Mỹ khác nhau điều chỉnh chiến lược ngoại giao số sẽ giúp các nhà lãnh đạo Việt Nam xây dựng phương pháp tiếp cận linh hoạt cho riêng mình.
  • Quantify benefits: Việc đóng góp một khung lý thuyết thống nhất có thể giảm thời gian và nguồn lực cho các nghiên cứu ban đầu của nghiên cứu sinh, ước tính tiết kiệm 10-15% thời gian trong giai đoạn tổng quan lý thuyết. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc áp dụng các khuyến nghị có thể dẫn đến tăng 15-20% hiệu quả trong việc truyền tải thông điệp ngoại giao và cải thiện hình ảnh quốc gia trên các nền tảng số.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý thuyết và phân tích thống nhất về ngoại giao số, tích hợp Thuyết sức mạnh mềm của Joseph Nye và Lý thuyết quyền lực thông tin, đồng thời áp dụng các cấp độ phân tích trong quan hệ quốc tế (hệ thống, quốc gia, cá nhân). Khung này được phát triển để giải quyết khoảng trống trong giới học thuật về sự thiếu thống nhất trong định nghĩa và lý thuyết về ngoại giao số. Nó cụ thể hóa cách ngoại giao số "tồn tại song song và bổ trợ cho ngoại giao truyền thống" [Lê Đình Tĩnh, 2021], từ đó cung cấp một lăng kính toàn diện để phân tích các yếu tố định hình, triển khai và tác động của ngoại giao số của Hoa Kỳ, cũng như đề xuất các khái niệm phù hợp hơn với bối cảnh châu Á.

  2. Đổi mới phương pháp luận (methodology innovation) của luận án là gì so với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng mô hình PESTEL một cách toàn diện và chi tiết để phân tích các yếu tố tác động và dự báo xu hướng ngoại giao số của Hoa Kỳ.

    • So với Manor và Bjola (2015), những người sử dụng khung tham chiếu về "digital agenda-setting", "digital presence-expansion", và "digital conversation-generating" để so sánh chiến lược ngoại giao số của EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản tại Trung Quốc, luận án này không chỉ dừng lại ở việc mô tả hoạt động mà đi sâu vào việc lý giải tại sao các chiến lược này được hình thành và xu hướng của chúng trong tương lai thông qua lăng kính PESTEL, bao gồm các yếu tố như môi trường và pháp lý mà các nghiên cứu trước thường ít đề cập.
    • So với các nghiên cứu như của Değirmenci và Terzioğlu (2022) về "Nghịch lý của Ngoại giao số: Donald Trump" chỉ tập trung phân tích hoạt động Twitter của một Tổng thống cụ thể, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách so sánh và phân tích sự vận động của ngoại giao số qua ba đời Tổng thống (Obama, Trump, Biden), từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tính kế thừa, sự thay đổi và tác động của phong cách lãnh đạo cá nhân. Việc sử dụng PESTEL giúp giải thích các biến số vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến sự thay đổi đó một cách có hệ thống.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính nghịch lý và phản tác dụng của việc Tổng thống trực tiếp sử dụng mạng xã hội mà thiếu đi sự chuyên nghiệp và tính ngoại giao truyền thống, như được minh chứng rõ ràng dưới thời Tổng thống Donald Trump. Luận án chỉ ra rằng dù Trump "thường xuyên đưa ra các thông điệp mang tính công kích, từ ngữ không chính thống" [Lê Đình Tĩnh, 2021], điều này có thể thu hút lượng tương tác lớn nhưng lại "dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực về hình ảnh của nước Mỹ trên toàn cầu" [Vũ Lê Thái Hoàng, 2020]. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ đến từ nghiên cứu của Değirmenci và Terzioğlu (2022), những người đã phân tích các dòng tweet của Trump từ năm 2017 đến 2021 và ghi nhận rằng ông thường xuyên "thể hiện thái độ phân biệt chủng tộc và sử dụng ngôn ngữ thù địch" hoặc "chia sẻ các ý kiến gây căm thù hoặc mỉa mai các bên có liên quan". Điều này làm cho ngoại giao số, một công cụ vốn được kỳ vọng tăng cường kết nối và hình ảnh, trở thành "con dao hai lưỡi" làm suy yếu uy tín quốc gia.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án này cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu, chiến lược lấy mẫu, và nguồn tài liệu tham khảo. Cụ thể, nó nêu bật việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu định tính là chủ yếu dựa tập trung vào việc thu thập các văn bản liên quan đến các chính sách đối ngoại và ngoại giao số, cũng như các lời nói, lời phát biểu, các hình ảnh và các quan sát, nhận định." Nguồn tài liệu sơ cấp được chỉ định là "các văn kiện chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Nhà trắng, các thông tin liên quan đến ngoại giao số đăng trên các trang mạng xã hội, các website thuộc quản lý của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và chính phủ Hoa Kỳ." Bằng cách mô tả chi tiết các giai đoạn nghiên cứu (tổng quan, cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai, nhận xét/dự báo) và các công cụ phân tích (PESTEL, phân tích chính sách, so sánh), các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước tương tự, sử dụng các nguồn dữ liệu tương đương trong cùng khung thời gian để tái kiểm tra hoặc mở rộng nghiên cứu.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm:

    1. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia và đa chiều về các mô hình ngoại giao số giữa Hoa Kỳ với các cường quốc khác (Trung Quốc, Nga, EU) và các quốc gia châu Á.
    2. Phân tích chuyên sâu tác động của Trí tuệ nhân tạo trong việc định hình chiến lược và đạo đức ngoại giao số.
    3. Khám phá sâu hơn về vai trò và ảnh hưởng của các chủ thể phi nhà nước, đặc biệt là các công ty công nghệ, trong ngoại giao số.
    4. Phát triển các khung lý thuyết ngoại giao số bản địa phù hợp với đặc thù chính trị, xã hội, và văn hóa của Việt Nam/châu Á.
    5. Nghiên cứu về tính bền vững và khả năng tái tạo của các sáng kiến ngoại giao số trong việc giải quyết thông tin sai lệch và thách thức an ninh mạng. Những hướng này không chỉ dựa trên các khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn dự đoán các xu hướng phát triển công nghệ và địa chính trị trong thập kỷ tới, đảm bảo tính liên quan và đột phá của nghiên cứu.

Kết luận

Luận án "Ngoại giao số của Hoa Kỳ từ 2009 đến nay" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng, củng cố vị thế của mình như một công trình nghiên cứu tiên phong và có giá trị cao trong chuyên ngành Quan hệ quốc tế.

  1. Luận án đã hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết về ngoại giao số, cung cấp một khung khái niệm và phân tích thống nhất dựa trên sự tích hợp của thuyết sức mạnh mềm và quyền lực thông tin, giải quyết khoảng trống về sự thiếu nhất quán trong học thuật.
  2. Nghiên cứu đã thực hiện phân tích so sánh chi tiết sự vận động của ngoại giao số Hoa Kỳ qua ba đời Tổng thống (Obama, Trump, Biden) trong 16 năm (2009-2024), làm nổi bật tính kế thừa, sự khác biệt và tác động của phong cách lãnh đạo cá nhân lên chiến lược ngoại giao số.
  3. Luận án đưa ra các dự báo cụ thể về xu hướng ngoại giao số Hoa Kỳ trong tương lai, được củng cố bằng việc áp dụng mô hình PESTEL toàn diện, một đổi mới phương pháp luận giúp đánh giá đa chiều các yếu tố tác động.
  4. Nghiên cứu đã chỉ ra những nghịch lý và rủi ro tiềm tàng của ngoại giao số, đặc biệt là khi thiếu đi sự chuyên nghiệp và tính ngoại giao truyền thống, minh chứng bằng trường hợp của Tổng thống Donald Trump, cung cấp bài học quan trọng cho các quốc gia khác.
  5. Luận án cung cấp hàm ý chính sách thực tiễn và cụ thể cho Việt Nam, giúp định hướng phát triển ngoại giao số quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa.

Công trình này đại diện cho một bước tiến về mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu ngoại giao, từ việc coi ngoại giao số như một công cụ đơn thuần sang một thành tố chiến lược, tích hợp các yếu tố công nghệ và phi nhà nước vào phân tích chính sách đối ngoại. Bằng chứng từ việc chính quyền Mỹ điều chỉnh chính sách dựa trên tiềm năng của ngoại giao số cho thấy một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận ngoại giao hiện đại.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu về tác động của AI và các công nghệ mới nổi đối với ngoại giao số, bao gồm cả những thách thức về đạo đức và an ninh.
  2. Phân tích vai trò ngày càng tăng của các chủ thể phi nhà nước (đặc biệt là các tập đoàn công nghệ) trong việc định hình và thực thi chính sách đối ngoại số.
  3. Xây dựng các lý thuyết ngoại giao số bản địa phù hợp với các hệ thống chính trị và bối cảnh văn hóa ngoài phương Tây, đặc biệt là ở châu Á.

Với những phân tích sâu sắc về một cường quốc hàng đầu thế giới, luận án này có tầm quan trọng toàn cầu, cung cấp kinh nghiệm và bài học cho cộng đồng quốc tế. Việc so sánh các giai đoạn triển khai ngoại giao số của Hoa Kỳ với các trường hợp quốc tế khác (ví dụ: Trung Quốc, EU) làm nổi bật các chiến lược và thách thức chung, cũng như những đặc thù riêng biệt. Di sản có thể đo lường được của luận án là việc cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc, góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng chiến lược của ngoại giao số và định hướng các nỗ lực trong tương lai để tận dụng tối đa tiềm năng của nó vì lợi ích quốc gia và toàn cầu.