Luận án xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội hiện nay theo phong cách Hồ Chí Minh
Luận án trình bày kết quả trung thực, nguồn gốc rõ ràng. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hồ Chí Minh học
- Tác giả:
- Nguyễn Đắc Dũng
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh
Phong cách nêu gương Hồ Chí Minh là di sản tinh thần vô giá của dân tộc Việt Nam. Phong cách này kết tinh các giá trị văn hóa, tư tưởng và đạo đức của một lãnh tụ vĩ đại. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, nêu gương là phương thức lãnh đạo cơ bản và hiệu quả nhất. Nêu gương là cách thức giáo dục quần chúng sinh động, sâu sắc. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đề cao sự thống nhất giữa nhận thức và hành vi. Lời nói phải đi liền với hành động cụ thể. Người cán bộ cách mạng muốn thuyết phục quần chúng phải tự giác làm gương trước tiên. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận về phong cách nêu gương cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nền tảng này định hướng xây dựng chuẩn mực hành vi cho đội ngũ cán bộ, đảng viên trong mọi lĩnh vực. Đặc biệt, trong môi trường quân đội, phong cách nêu gương của người thầy giữ vị trí then chốt. Tấm gương của người giảng viên trực tiếp định hình nhân cách và bản lĩnh của học viên sĩ quan.
1.1. Bản chất và giá trị cốt lõi của phong cách nêu gương
Bản chất phong cách nêu gương Hồ Chí Minh thể hiện ở tính tự giác cao độ. Người cán bộ luôn đặt lợi ích của Đảng và Nhân dân lên trên hết. Giá trị cốt lõi của phong cách này là cần kiệm liêm chính chí công vô tư. Đây là nền tảng đạo đức cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Nêu gương không phải là khẩu hiệu suông. Nêu gương thể hiện qua từng hành vi hàng ngày. Cán bộ gương mẫu trong công việc chuyên môn. Cán bộ gương mẫu trong lối sống đời thường. Tinh thần nói đi đôi với làm là nguyên tắc bất di bất dịch. Người giảng viên quân đội phải là hình mẫu chuẩn mực về tri thức và nhân cách. Sự kết hợp hài hòa giữa tài năng và phẩm chất tạo nên uy tín nghề nghiệp. Uy tín đó có sức truyền cảm hóa mạnh mẽ đối với học viên. Xây dựng phong cách nêu gương giúp củng cố niềm tin và sự đoàn kết nội bộ.
1.2. Vai trò của người đứng đầu trong việc gương mẫu
Người đứng đầu giữ vị trí then chốt trong việc định hình văn hóa tổ chức. Trong phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh, người đứng đầu gương mẫu luôn đi đầu trong mọi hành động khó khăn. Sự mẫu mực của cấp trên là mệnh lệnh không lời đối với cấp dưới. Khi người lãnh đạo liêm chính, tổ chức sẽ vững mạnh. Khi người chỉ huy quyết đoán và công tâm, tập thể sẽ đoàn kết. Cán bộ quản lý tại các học viện, nhà trường quân đội cần thể hiện rõ tính tiên phong. Tính tiên phong thể hiện trong đổi mới giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Sự gương mẫu của người đứng đầu tạo ra động lực rèn luyện cho toàn thể giảng viên. Tấm gương của người lãnh đạo có sức lan tỏa rộng lớn. Tấm gương đó ngăn chặn tiêu cực và xây dựng môi trường sư phạm quân sự lành mạnh.
1.3. Trách nhiệm nêu gương trong hệ thống chính trị hiện nay
Trách nhiệm nêu gương của cán bộ đảng viên là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng. Nổi bật là chỉ thị 05-CT/TW về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. Cùng với đó là quy định 08-QĐi/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên. Các văn kiện này xác định rõ tiêu chí chuẩn mực cho từng cấp lãnh đạo. Việc thực thi nghiêm túc các quy định góp phần ngăn chặn suy thoái tư tưởng chính trị. Việc nêu gương còn ngăn chặn biểu hiện tự diễn biến, tự chuyển hóa trong nội bộ. Mỗi cán bộ, đảng viên phải tự giác đặt mình dưới sự giám sát của tổ chức và quần chúng. Thực hiện tốt trách nhiệm nêu gương giúp nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức Đảng.
II. Thực trạng xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh
Thực tiễn xây dựng phong cách nêu gương trong quân đội đã đạt được nhiều thành quả đáng ghi nhận. Các học viện và trường sĩ quan quân đội đã tích cực cụ thể hóa các chỉ thị của Trung ương. Việc rèn luyện phong cách nêu gương gắn liền với nhiệm vụ giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đa số giảng viên quân đội giữ vững phẩm chất chính trị, đạo đức và tác phong sư phạm mẫu mực. Đội ngũ giảng viên luôn tận tụy với nghề, hết lòng vì học viên thân yêu. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Việc thực hiện trách nhiệm nêu gương tại một số đơn vị còn mang tính hình thức. Nhận thức của một bộ phận cán bộ chưa thực sự sâu sắc. Việc phân tích thực trạng giúp xác định đúng nguyên nhân và đề ra biện pháp khắc phục hiệu quả.
2.1. Những kết quả đạt được trong rèn luyện phong cách
Công tác giáo dục chính trị tư tưởng đã tạo ra chuyển biến tích cực trong nhận thức của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Việc học tập và làm theo tư tưởng đạo đức phong cách Hồ Chí Minh đã trở thành nền nếp thường xuyên. Đa số giảng viên quân đội luôn duy trì lối sống trong sạch, lành mạnh. Tinh thần trách nhiệm trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học được nâng cao rõ rệt. Giảng viên luôn chấp hành nghiêm kỷ luật quân đội và quy chế giáo dục đào tạo. Mối quan hệ giữa thầy và trò được xây dựng trên nền tảng tôn trọng, mẫu mực và chuẩn mực văn hóa quân sự. Nhiều giảng viên đã trở thành tấm gương sáng về tinh thần tự học và sáng tạo. Những tấm gương này tạo động lực to lớn thúc đẩy học viên nỗ lực rèn luyện, hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập.
2.2. Những hạn chế trong thực hiện trách nhiệm nêu gương
Bên cạnh những ưu điểm, việc xây dựng phong cách nêu gương vẫn còn tồn tại một số mặt hạn chế. Một số cán bộ, giảng viên chưa thực sự chủ động trong việc tự rèn luyện. Tình trạng lời nói chưa đi đôi với việc làm vẫn còn xuất hiện ở mức độ nhất định. Ý thức trách nhiệm đối với công tác nghiên cứu khoa học đôi lúc chưa cao. Một số ít giảng viên chưa thể hiện rõ vai trò gương mẫu trong chấp hành nền nếp chính quy. Phương pháp sư phạm của một số cá nhân còn chậm đổi mới, chưa đáp ứng kịp yêu cầu đào tạo hiện đại. Tinh thần đấu tranh tự phê bình và phê bình có nơi còn nể nang, né tránh. Những hạn chế này làm giảm sút phần nào uy tín của người thầy quân đội và ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.
2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong công tác nêu gương
Những hạn chế nêu trên xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về mặt chủ quan, một bộ phận cán bộ thiếu ý thức tự giác rèn luyện đạo đức cách mạng. Động cơ phấn đấu của một số cá nhân chưa thực sự trong sáng. Về mặt khách quan, tác động tiêu cực từ kinh tế thị trường gây ảnh hưởng đến tư tưởng của cán bộ. Công tác quản lý, kiểm tra, giám sát của cấp ủy tại một số cơ sở chưa đủ chặt chẽ. Việc đánh giá, phân loại cán bộ đôi khi còn nể nang, thiếu tính thực chất. Chế độ chính sách đãi ngộ đối với đội ngũ giảng viên còn một số bất cập so với yêu cầu thực tế. Việc thiếu các tiêu chí cụ thể để đánh giá phong cách nêu gương cũng là rào cản lớn.
III. Vấn đề cốt lõi trong phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh
Bối cảnh phát triển của quân đội hiện đại đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với đội ngũ giảng viên. Công tác xây dựng phong cách nêu gương đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn. Đội ngũ cán bộ phải đối mặt với nhiều thử thách từ mặt trái của kinh tế thị trường và các luồng tư tưởng phức tạp. Việc giữ gìn bản lĩnh chính trị và phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Yêu cầu chuẩn hóa đội ngũ giảng viên đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ về chất lượng chuyên môn và đạo đức sư phạm. Các vấn đề cốt lõi cần được giải quyết một cách căn cơ và hệ thống. Mỗi cá nhân phải nhận thức rõ vị trí của mình trong tiến trình đổi mới căn bản giáo dục quân sự.
3.1. Thực hiện nghiêm túc tinh thần tự soi tự sửa
Tinh thần tự soi tự sửa là phương pháp tự rèn luyện mang tính quyết định đối với mỗi cán bộ, đảng viên. Cán bộ phải thường xuyên đối chiếu hành vi của mình với các chuẩn mực đạo đức cách mạng. Việc tự soi giúp phát hiện sớm những lệch lạc trong nhận thức và lối sống. Việc tự sửa giúp kịp thời khắc phục khuyết điểm trước khi trở nên nghiêm trọng. Quá trình này đòi hỏi tính trung thực, dũng cảm và tinh thần trách nhiệm cao độ trước tập thể. Cán bộ không được giấu giếm khuyết điểm hoặc né tránh trách nhiệm khi phạm sai lầm. Tự soi tự sửa phải trở thành nhu cầu tự thân và thói quen hàng ngày của người giảng viên. Sự nghiêm khắc với bản thân là điều kiện tiên quyết để tạo dựng uy tín trước học viên.
3.2. Giữ vững đạo đức cách mạng và lập trường tư tưởng
Đạo đức cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh là cái gốc của người cán bộ cách mạng. Người giảng viên quân đội phải có lập trường tư tưởng kiên định vững vàng. Lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân là phẩm chất tối cao. Trong mọi hoàn cảnh, cán bộ phải giữ vững phẩm chất chính trị, không dao động trước các luận điệu sai trái. Đạo đức cách mạng thể hiện qua tinh thần tận tụy phục vụ, vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt nhiệm vụ. Giảng viên cần tích cực đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân, cơ hội và thực dụng. Việc bồi dưỡng đạo đức cách mạng phải gắn liền với nâng cao năng lực chuyên môn. Một người thầy giỏi chuyên môn nhưng kém về đạo đức sẽ không thể đào tạo ra những sĩ quan ưu tú cho quân đội.
3.3. Tác động của môi trường quân đội đối với việc nêu gương
Môi trường quân đội có tính đặc thù cao với kỷ luật tự giác và nghiêm minh. Mọi hành vi của giảng viên đều diễn ra dưới sự quan sát trực tiếp của học viên. Tác phong quân nhân chuẩn mực của người thầy là bài học trực quan sinh động nhất. Sự chuẩn mực trong xưng hô, chào hỏi, lễ tiết tác phong tạo ra ấn tượng sâu sắc cho người học. Môi trường quân sự đòi hỏi sự thống nhất cao độ giữa ý chí và hành động. Phong cách nêu gương của giảng viên góp phần trực tiếp xây dựng môi trường văn hóa sư phạm lành mạnh. Khi người thầy mẫu mực, học viên sẽ tự giác rèn luyện kỷ luật và tác phong chỉ huy. Môi trường giáo dục quân đội chính quy là bệ đỡ vững chắc để lan tỏa phong cách nêu gương.
IV. Giải pháp xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh
Xây dựng phong cách nêu gương đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao. Các giải pháp phải được triển khai toàn diện từ nhận thức tư tưởng đến hành động thực tiễn. Cần kết hợp chặt chẽ giữa sự tự giác tu dưỡng của cá nhân với sự quản lý của tổ chức. Cấp ủy, chỉ huy các cấp phải đóng vai trò nòng cốt trong lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Việc đổi mới nội dung, hình thức giáo dục đạo đức phong cách cần tiến hành thường xuyên. Các biện pháp phải bám sát đặc điểm nhiệm vụ giáo dục, đào tạo của từng học viện, nhà trường quân đội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ giảng viên vừa hồng vừa chuyên, đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
4.1. Tăng cường giáo dục chính trị và quán triệt chỉ thị
Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Cần tiếp tục quán triệt sâu sắc chỉ thị 05-CT/TW của Bộ Chính trị về học tập và làm theo tư tưởng đạo đức phong cách Hồ Chí Minh. Đồng thời, các đơn vị phải thực hiện nghiêm quy định 08-QĐi/TW về trách nhiệm nêu gương của cán bộ đảng viên. Việc học tập tư tưởng Hồ Chí Minh cần tránh lối mòn lý thuyết khô cứng. Cần gắn việc học tập với thực hiện nhiệm vụ chính trị của từng khoa và bộ môn. Đơn vị cần tổ chức các buổi tọa đàm, diễn đàn khoa học về phong cách nêu gương. Qua đó, cán bộ nâng cao nhận thức và chuyển hóa thành hành động cụ thể trong công tác chuyên môn.
4.2. Thực hiện nghiêm túc phương châm nói đi đôi với làm
Phương châm nói đi đôi với làm là giải pháp cốt lõi để nâng cao uy tín của đội ngũ giảng viên. Cán bộ phải luôn thống nhất giữa lời nói trên bục giảng và hành động trong đời sống. Người giảng viên phải gương mẫu thực hành cần kiệm liêm chính chí công vô tư. Cần loại bỏ triệt để bệnh thành tích và lối nói suông không làm. Trong hoạt động nghiên cứu khoa học, giảng viên phải đề cao tính trung thực và liêm chính học thuật. Trong công tác giảng dạy, giảng viên cần nhiệt tình truyền thụ kiến thức và kinh nghiệm thực tế. Tinh thần trách nhiệm của người thầy là động lực thúc đẩy học viên noi theo. Sự gương mẫu trong từng hành động nhỏ nhất sẽ tạo nên sức mạnh cảm hóa to lớn đối với học viên.
4.3. Phát huy trách nhiệm của người đứng đầu và kiểm tra giám sát
Cần phát huy tối đa vai trò của người đứng đầu gương mẫu trong toàn hệ thống học viện, nhà trường quân đội. Người lãnh đạo, chỉ huy phải thực sự là hạt nhân đoàn kết và tấm gương sáng về phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh. Đi đôi với việc nêu gương là tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của tổ chức Đảng. Cần đưa tiêu chí phong cách nêu gương vào nội dung đánh giá, xếp loại cán bộ hàng năm. Đơn vị cần biểu dương, khen thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc trong rèn luyện phong cách. Đồng thời, kiên quyết xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm kỷ luật và suy thoái đạo đức lối sống. Việc phát huy vai trò giám sát của quần chúng giúp đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu quả lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này nghiên cứu chuyên sâu về “Xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội hiện nay theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh”, đại diện cho một công trình tiên phong trong lĩnh vực Hồ Chí Minh học. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh khoa học cần làm sâu sắc hơn những giá trị cốt lõi của tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là trong công tác xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên Quân đội, một lực lượng có vai trò then chốt trong sự nghiệp cách mạng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ qua việc hệ thống hóa và cụ thể hóa các quan điểm về nêu gương của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đưa vào bối cảnh giáo dục quân sự đầy thách thức và những yêu cầu mới của sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về phong cách nêu gương (PCNG) Hồ Chí Minh và trách nhiệm nêu gương (TNNG) của cán bộ, đảng viên (CB, ĐV) nói chung, cũng như về đội ngũ giảng viên Quân đội, nhưng vẫn tồn tại một khoảng trống học thuật đáng kể. Cụ thể, luận án khẳng định: "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học" (Tiểu kết chương 1, tr. 36). Hơn nữa, các vấn đề về khái niệm, nội dung, phương thức, các nhân tố tác động và hệ thống giải pháp xây dựng PCNG của giảng viên vẫn "chưa được luận giải đầy đủ và có tính hệ thống" (Tiểu kết chương 1, tr. 36). Nhiều nghiên cứu trước đây thường tiếp cận dưới góc độ giáo dục học, khoa học quân sự, hoặc công tác xây dựng đội ngũ nhà giáo, mà chưa có công trình chuyên khảo nào đi sâu vào khía cạnh đặc thù này từ chuyên ngành Hồ Chí Minh học (Kết quả tổng quan, tr. 33). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cách tiếp cận hệ thống và chuyên biệt.
Research questions và hypotheses: Luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu chính, có thể được diễn giải thành các câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết (Hs) như sau: RQ1: Những vấn đề lý luận nền tảng nào liên quan đến xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh cần được làm rõ? RQ2: Thực trạng xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội hiện nay theo PCNG Hồ Chí Minh ra sao, và những vấn đề đặt ra từ thực trạng đó là gì? RQ3: Những yếu tố nào tác động đến quá trình xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện nay? RQ4: Phương hướng và hệ thống giải pháp nào là khoa học, đồng bộ và khả thi để nâng cao hiệu quả xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội thời gian tới theo PCNG Hồ Chí Minh?
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và Quân ủy Trung ương về nêu gương của CB, ĐV, về phát triển giáo dục và đào tạo (GD&ĐT), và xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên trong Quân đội. Cụ thể, nghiên cứu vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích sự hình thành và phát triển của PCNG Hồ Chí Minh, cũng như các yếu tố tác động đến quá trình xây dựng PCNG của giảng viên. Tư tưởng Hồ Chí Minh về "nói đi đôi với làm", "cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư" và các mối quan hệ "đối với mình, đối với người, đối với việc" là kim chỉ nam xuyên suốt để xây dựng khung lý thuyết. Các chỉ thị, nghị quyết quan trọng của Đảng như Chỉ thị số 05-CT/TW, Kết luận số 01-KL/TW của Bộ Chính trị về học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, cùng với Quy định số 08-QĐi/TW ngày 25/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương (BCHTƯ) khóa XII về “Trách nhiệm nêu gương của CB, ĐV” là những cơ sở lý luận quan trọng để định hình các khái niệm và xây dựng mô hình nghiên cứu.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ ràng:
- Đóng góp lý luận về khái niệm và đặc trưng: Xây dựng và luận giải khái niệm "xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh" một cách hệ thống và chuyên sâu, chưa từng được nghiên cứu toàn diện từ góc độ Hồ Chí Minh học. Đồng thời, phân tích một cách hệ thống những đặc trưng cơ bản của PCNG Hồ Chí Minh thông qua ba mối quan hệ chủ yếu: đối với mình, đối với người và đối với việc, làm rõ giá trị lý luận và thực tiễn của việc học tập, vận dụng phong cách này trong xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội.
- Đánh giá thực trạng toàn diện và khách quan: Cung cấp bức tranh thực tiễn chi tiết về PCNG của giảng viên quân đội thông qua khảo sát định lượng với 700 người tại 7 HV, TSQ Quân đội, kết hợp phỏng vấn sâu. Điều này giúp nhận diện chính xác "những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập và nguyên nhân của các hạn chế", đặt nền tảng cho các giải pháp hiệu quả.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp có tính đồng bộ, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng PCNG của đội ngũ giảng viên theo PCNG Hồ Chí Minh. Các giải pháp này không chỉ mang tính chiến lược lâu dài mà còn đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp nâng cao chất lượng GD&ĐT, và xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội đáp ứng yêu cầu "đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT trong Quân đội hiện nay".
- Cơ sở hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu tạo "cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chủ trương, chính sách và các giải pháp xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới" (Ý nghĩa lý luận, tr. 9). Ước tính có thể ảnh hưởng đến chính sách đào tạo và phát triển đội ngũ giảng viên quân sự tại hơn 20 cơ sở đào tạo trong Quân đội, tác động đến hàng nghìn giảng viên và hàng chục nghìn học viên mỗi năm.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng. Về nội dung, nghiên cứu PCNG Hồ Chí Minh qua ba mối quan hệ chính (đối với mình, đối với người, đối với việc) và vận dụng vào xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội, gắn với nhận thức, trách nhiệm, nội dung, hình thức và biện pháp. Về không gian, nghiên cứu khảo sát tại 7 HV, TSQ Quân đội tiêu biểu: Học viện Chính trị, Học viện Lục quân, Học viện Hậu cần, Học viện Kỹ thuật quân sự, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Đặc công. Quy mô mẫu khảo sát là 700 người, bao gồm 200 cán bộ quản lý, 300 giảng viên và 200 học viên. Về thời gian, các tư liệu và số liệu thực trạng được thu thập từ năm 2018 đến nay, tương ứng với thời điểm thực hiện Quy định số 08-QĐi/TW và tiếp tục đẩy mạnh Chỉ thị số 05-CT/TW, Kết luận số 01-KL/TW. Ý nghĩa của luận án là vô cùng sâu sắc, không chỉ làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về PCNG Hồ Chí Minh dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học mà còn cung cấp những luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn để nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên quân đội, góp phần xây dựng QĐND Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một quá trình tổng quan tài liệu (literature review) toàn diện, phân loại các công trình khoa học thành ba nhóm chính, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
-
Nghiên cứu về tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh và PCNG Hồ Chí Minh: Luận án tổng hợp các công trình của các học giả quốc tế và Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế như của Singo Shibita (1990) trong “Hồ Chí Minh, một nhà tư tưởng” [151], Stanley Karnow (1997) trong “Việt Nam - Một lịch sử” [154], Furuta Motoo (1997) trong “Hồ Chí Minh giải phóng dân tộc và đổi mới” [69], Duiker (2000) với “Hồ Chí Minh - Một cuộc đời” [21], Pierre Brocheux (2007) với “Tiểu sử Hồ Chí Minh” [140], và Hellmut Kapfenberger (2010) trong “Hồ Chí Minh - Một biên niên sử” [79] đã khắc họa chân dung Hồ Chí Minh như một lãnh tụ vĩ đại với phong cách giản dị, chân thành, khiêm tốn và tinh thần nêu gương mẫu mực. Các tác giả này đều nhấn mạnh sự thống nhất giữa lời nói và việc làm, giữa tư tưởng và hành động của Người. Các công trình trong nước như của Phạm Văn Đồng (1990) với “Hồ Chí Minh - Tinh hoa và khí phách của dân tộc” [66] và “Hồ Chí Minh - Một con người, một dân tộc, một thời đại, một sự nghiệp” [67] đã khẳng định giá trị bền vững của tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh, trong đó PCNG là "sự thể hiện đẹp đẽ vô song những gì là cao thượng nhất với những gì là bình dị" [66]. Tác giả Trần Văn Giàu (2010, 2013) trong “Hồ Chí Minh - Chân dung một tâm hồn và trí tuệ vĩ đại” [71] và “Hồ Chí Minh - Vĩ đại một con người” [72] nhấn mạnh "Sức cảm hóa giáo dục của Cụ Hồ một phần lớn là do ở chỗ Cụ suốt đời nêu gương tốt đẹp, nói là làm như nhau, tư tưởng và nhân cách đều vẹn toàn thống nhất" [72, tr. ]. Ban Tuyên giáo Trung ương (2016, 2018), Đặng Xuân Kỳ (2013), Chu Đức Tính (2013), Mạch Quang Thắng (2017, 2018), Nguyễn Đình Phong (2018), Trần Minh Trưởng (2019), Hoàng Chí Bảo (2019), Lý Việt Quang (2019), Nguyễn Thế Thắng (2019), Bùi Đình Phong (2020), Nguyễn Tùng Lâm - Lê Văn Thuật (2026), Đinh Ái Minh (2023), Đặng Sỹ Lộc (2023) đều đã làm rõ nội hàm, đặc trưng, giá trị của PCNG Hồ Chí Minh, thường tiếp cận qua ba mối quan hệ: đối với mình, đối với người và đối với việc.
-
Nghiên cứu về vận dụng PCNG Hồ Chí Minh trong giáo dục, rèn luyện CB, ĐV: Các công trình tiêu biểu bao gồm của Lương Cường (2019) về "Phát huy vai trò nêu gương của cán bộ chủ trì các cấp trong quân đội hiện nay" [20], Nguyễn Trọng Phúc (2019) với "Thực hiện Di chúc của Bác gắn với trách nhiệm nêu gương" [138], Nguyễn Đức Thắng (2019) về "Vận dụng phương pháp nêu gương của Hồ Chí Minh vào giáo dục đạo đức cho cán bộ, đảng viên" [165], Vũ Thị Hằng (2019), Kiều Hưng và Nguyễn Thị Dung (2020) về "Học tập phong cách nêu gương của Hồ Chí Minh trong xây dựng phong cách nhà giáo" [93], Hà Thị Mỹ Hạnh và Đoàn Mạnh Hùng (2020), Tô Lâm (2020), Văn Thị Thanh Mai (2020), Trần Văn Hoan (2021), Lê Thị Thu Hồng (2021), Nguyễn Huy Hoàng (2021), Nguyễn Đình Sơn (2021), Vũ Thị Minh Tâm (2021), Phan Ngọc Yến và Mai Thị Cúc (2021), Nguyễn Phú Trọng (2022), Bùi Bạch Đằng (2022), Tống Minh Lương (2022), Bùi Văn Mạnh (2022), Nguyễn Trọng Nghĩa (2022), Trần Thị Thanh Thủy (2022, 2024), Lâm Quốc Tuấn và Lê Thị Thu Hồng (2022, 2025), Hồng Thế Vinh (2022), Lê Thị Chiên (2023), Lê Đình Hùng (2023), Vũ Văn Phúc (2024), Mai Đức Ngọc (2024), Đỗ Anh Vinh (2024). Những nghiên cứu này đã làm rõ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của TNNG, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm vận dụng PCNG Hồ Chí Minh để giáo dục phẩm chất, nhân cách và phong cách công tác cho CB, ĐV, đặc biệt là trong môi trường quân đội.
-
Nghiên cứu về đội ngũ giảng viên trong các HV, TSQ Quân đội: Nhóm công trình này chủ yếu tập trung làm rõ vị trí, vai trò, chức trách, nhiệm vụ, phẩm chất, năng lực, phương pháp và tác phong công tác của giảng viên quân đội. Các tác giả đều khẳng định giảng viên không chỉ là người truyền thụ tri thức mà còn là tấm gương mẫu mực về đạo đức, lối sống, tác phong công tác và trách nhiệm nghề nghiệp.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong bối cảnh lý luận về nêu gương, mặc dù có sự đồng thuận cao về tầm quan trọng của PCNG Hồ Chí Minh, một số tranh luận tiềm ẩn có thể xuất hiện khi đi vào chi tiết thực tiễn.
- Giữa lý thuyết và thực hành nêu gương: Các công trình của Nguyễn Trọng Phúc (2019) [138] và Trần Văn Hoan (2021) [80] đã chỉ ra những hạn chế đáng kể trong việc thực hiện nêu gương. Nguyễn Trọng Phúc nhận định: "Một bộ phận không nhỏ CB, ĐV suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, có biểu hiện „tự diễn biến‟, „tự chuyển hóa‟, không giữ được tính tiên phong, gương mẫu" [138, tr. ]. Điều này mâu thuẫn với kỳ vọng lý thuyết về vai trò mẫu mực của cán bộ. Tương tự, Trần Văn Hoan chỉ rõ "chất lượng công tác của một số cán bộ quản lý học viên vẫn còn những hạn chế; thiếu nhiệt huyết, chưa thực sự say mê với nghề, với công việc; chưa thật sự gương mẫu, nêu gương để học viên noi theo" [80, tr. ]. Các nhận định này cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa những yêu cầu cao về nêu gương trong lý luận với thực tiễn triển khai.
- Giữa yêu cầu phổ quát và đặc thù: Mặc dù PCNG Hồ Chí Minh được coi là một giá trị phổ quát, việc vận dụng nó trong môi trường quân đội, với những đặc thù về tính kỷ luật, tổ chức và sự nghiệp chiến đấu, có thể gặp những thách thức riêng. Các nghiên cứu như của Lương Cường (2019) [20] và Nguyễn Huy Hoàng (2021) [81] nhấn mạnh tầm quan trọng của nêu gương trong quân đội, đặc biệt là của cán bộ chủ trì và giảng viên. Tuy nhiên, việc dung hòa giữa việc "xóa bỏ đặc quyền, đặc lợi trong hành xử" (Mạch Quang Thắng, 2018) và việc duy trì kỷ luật, cấp bậc nghiêm ngặt trong quân đội có thể tạo ra những điểm cần được giải quyết một cách tinh tế.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là công trình đầu tiên nghiên cứu "một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội hiện nay theo PCNG Hồ Chí Minh dưới góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học" (Tiểu kết chương 1, tr. 36). Khoảng trống cụ thể được xác định là sự thiếu hụt các công trình chuyên khảo đi sâu vào khái niệm, nội dung, phương thức, nhân tố tác động và hệ thống giải pháp đặc thù cho đối tượng giảng viên quân đội từ chuyên ngành Hồ Chí Minh học.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình trước đây bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn phát triển lý luận về PCNG Hồ Chí Minh trong một bối cảnh chuyên biệt. Nó cung cấp một khung phân tích mới, chi tiết hóa các khái niệm như "phong cách nêu gương của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh". Đồng thời, nó đưa ra một bức tranh thực trạng được xác thực bằng dữ liệu định lượng (từ khảo sát 700 người) và định tính (từ phỏng vấn sâu), điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách đồng bộ. Quan trọng hơn, luận án đề xuất một "hệ thống giải pháp có tính đồng bộ, khả thi" (Những đóng góp mới, tr. 8) nhằm khắc phục những hạn chế hiện có, trực tiếp phục vụ công tác xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Duiker (2000) - “Hồ Chí Minh - Một cuộc đời” [21]: Duiker đã khái quát chân thực và toàn diện cuộc đời Hồ Chí Minh, nhận định PCNG của Người "thể hiện ở lối sống giản dị, chân thành, khiêm tốn và tinh thần nêu gương trong mọi hoàn cảnh" [21]. Luận án này không chỉ dừng lại ở việc mô tả PCNG của Hồ Chí Minh mà còn đi sâu vào việc vận dụng phong cách đó vào đối tượng cụ thể là giảng viên quân đội. Trong khi Duiker cung cấp nền tảng lịch sử và tiểu sử, luận án của chúng ta mở rộng giá trị ứng dụng của PCNG trong một môi trường chuyên nghiệp, từ đó làm rõ hơn "sức cảm hóa, lan tỏa sâu rộng" (Khái niệm PCNG Hồ Chí Minh, tr. 43) của phong cách này trong bối cảnh hiện đại.
- So sánh với Pierre Brocheux (2007) - “Tiểu sử Hồ Chí Minh” [140]: Brocheux phân tích phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là vai trò nêu gương, xem đây là sự kết hợp hài hòa giữa uy tín cá nhân và cơ chế lãnh đạo tập thể. Ông cũng nhận xét quyền uy của Hồ Chí Minh chủ yếu dựa trên uy tín đạo đức và khả năng thuyết phục hơn là sự cưỡng ép. Luận án này tiếp nối quan điểm của Brocheux về uy tín đạo đức và khả năng thuyết phục, nhưng chuyển trọng tâm sang cách mà các giảng viên quân đội – những người có trách nhiệm truyền thụ tri thức và bồi dưỡng nhân cách – có thể học tập và phát huy PCNG đó. Nghiên cứu của chúng ta cụ thể hóa "cơ chế lãnh đạo tập thể" và "uy tín đạo đức" thành các giải pháp thực tiễn cho một lực lượng đặc thù, làm phong phú thêm cách hiểu về sự lan tỏa của PCNG trong các tầng lớp xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang đến những đóng góp quan trọng, làm sâu sắc và mở rộng các lý thuyết hiện có, đồng thời xây dựng một khung phân tích độc đáo. Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về phong cách lãnh đạo và giáo dục bằng nêu gương, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Đông và hệ thống chính trị quân sự. Nó không chỉ khẳng định lại các giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về nêu gương mà còn cụ thể hóa cách thức áp dụng các nguyên tắc này trong một lĩnh vực chuyên biệt. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về giáo dục nhân cách thông qua tấm gương (exemplary education theory), khẳng định vai trò "dùng nhân cách để giáo dục nhân cách" của giảng viên quân đội, điều được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Nguyễn Huy Hoàng (2021) [81]. Luận án đi sâu vào việc các giảng viên có thể "làm gương trong học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh; là làm gương trong công việc từ nhỏ đến lớn" (Nguyễn Đình Phong, 2018 [135]), qua đó không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn hình thành phẩm chất, nhân cách cho học viên. Đồng thời, nghiên cứu củng cố quan điểm về tính thống nhất giữa lời nói và việc làm (consistency theory) trong xây dựng uy tín lãnh đạo, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã minh chứng qua "sự thống nhất trọn vẹn giữa nhận thức và hành động, giữa nói và làm" (Chu Đức Tính, 2013 [173]), và áp dụng quan điểm này vào việc đánh giá và xây dựng phong cách giảng viên.
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh khái niệm trung tâm là "xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các Học viện, Trường Sĩ quan Quân đội theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh". Khung này bao gồm các thành phần chính:
- Phong cách nêu gương Hồ Chí Minh (PCNG HCM): Là nền tảng, được định nghĩa là "hệ thống những đặc trưng riêng có, ổn định và nhất quán trong nhận thức, lời nói và hành động của Hồ Chí Minh, được biểu hiện tập trung trong các mối quan hệ đối với mình, đối với người và đối với việc" (Khái niệm PCNG Hồ Chí Minh, tr. 43).
- Giảng viên các Học viện, Trường Sĩ quan Quân đội: Là chủ thể và đối tượng của quá trình xây dựng PCNG, với những đặc điểm riêng biệt về vai trò, chức trách, phẩm chất và môi trường công tác.
- Quá trình "Xây dựng PCNG của giảng viên": Bao gồm các yếu tố cấu thành như nhận thức, trách nhiệm, nội dung, hình thức và biện pháp tiến hành.
- Các nhân tố tác động: Các yếu tố bên trong (nhận thức, bản lĩnh, phẩm chất cá nhân) và bên ngoài (bối cảnh xã hội, cách mạng công nghiệp 4.0, kinh tế thị trường, sự chống phá của thế lực thù địch) ảnh hưởng đến quá trình xây dựng PCNG. Mối quan hệ giữa các thành phần là tương tác đa chiều. PCNG Hồ Chí Minh cung cấp mô hình lý tưởng và chuẩn mực đạo đức. Các yếu tố tác động sẽ làm thay đổi "thực trạng" của PCNG giảng viên. Từ đó, "quá trình xây dựng" sẽ đưa ra các giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thực trạng và lý tưởng.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung khái niệm, một mô hình lý thuyết có thể được đề xuất với các mệnh đề/giả thuyết như sau: P1: Sự nhận thức đầy đủ và sâu sắc về PCNG Hồ Chí Minh là yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của quá trình xây dựng PCNG của giảng viên quân đội. P2: Thực trạng PCNG của giảng viên quân đội chịu tác động đa chiều từ cả yếu tố chủ quan (tự giác rèn luyện) và khách quan (bối cảnh xã hội, chính sách). P3: Một hệ thống giải pháp đồng bộ về giáo dục, rèn luyện, kiểm tra, giám sát sẽ nâng cao đáng kể chất lượng PCNG của giảng viên quân đội theo chuẩn mực Hồ Chí Minh. P4: Nâng cao PCNG của giảng viên quân đội sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng GD&ĐT và góp phần xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự lành mạnh.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án góp phần củng cố và làm sâu sắc hơn một paradigm định hướng giá trị và thực tiễn trong Hồ Chí Minh học. Nó chuyển từ việc chỉ nghiên cứu tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh như một đối tượng lịch sử, sang việc vận dụng chủ động và hệ thống các giá trị đó vào việc giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách trong hiện tại là xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội. Bằng chứng từ phần mục đích nghiên cứu: "Làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất phương hướng, giải pháp xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội hiện nay theo PCNG Hồ Chí Minh." (Mục đích nghiên cứu, tr. 3). Đây là sự chuyển dịch từ phân tích thuần túy sang định hướng hành động và chính sách.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp ít nhất ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết về đạo đức cách mạng và nêu gương: Dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa, phẩm chất người cộng sản, và vai trò tiên phong, gương mẫu của cán bộ, đảng viên. Cụ thể là các nguyên lý về TNNG theo Chỉ thị 05-CT/TW, Kết luận 01-KL/TW.
- Lý thuyết giáo dục và sư phạm quân sự: Dựa trên các nguyên tắc giáo dục của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là trong môi trường quân đội, nơi "quá trình giáo dục là dùng nhân cách để giáo dục nhân cách" (Nguyễn Huy Hoàng, 2021 [81]). Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của người thầy không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là tấm gương sống.
- Lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực và phát triển tổ chức: Áp dụng các nguyên tắc về phát triển đội ngũ cán bộ, nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý, và xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, thể hiện qua các mục tiêu xây dựng "nhà trường chính quy, tiên tiến, mẫu mực" và "tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh".
Novel analytical approach với justification: Luận án sử dụng một tiếp cận phân tích độc đáo thông qua việc kết hợp phương pháp lý luận - thực tiễn - giải pháp.
- Lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm cốt lõi (nêu gương, PCNG, PCNG Hồ Chí Minh, giảng viên quân đội) từ các nguồn lý luận Mác - Lênin và Hồ Chí Minh học.
- Thực tiễn: Đánh giá thực trạng thông qua khảo sát định lượng (700 mẫu) và định tính (phỏng vấn sâu) tại 7 HV, TSQ Quân đội, đồng thời nhận diện các yếu tố tác động đa chiều.
- Giải pháp: Từ khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn, đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học, khách quan và thực tiễn của nghiên cứu, giải quyết vấn đề từ gốc đến ngọn, từ định nghĩa đến hành động.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào mặt khái niệm bằng cách xây dựng và luận giải chi tiết một số khái niệm công cụ chưa được làm rõ đầy đủ trong các công trình trước:
- "Xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh": Là hoạt động mang tính hệ thống, kế hoạch, có mục đích của các chủ thể và lực lượng trong và ngoài các HV, TSQ Quân đội, nhằm hình thành, bồi đắp và phát huy những đặc trưng cơ bản của PCNG Hồ Chí Minh trong đội ngũ giảng viên, thông qua các nội dung, hình thức và biện pháp đồng bộ, trên cơ sở các mối quan hệ đối với mình, đối với người, đối với việc, nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng GD&ĐT, NCKH và xây dựng Quân đội trong tình hình mới. (Khái niệm này được phát triển từ mục "Những đóng góp mới của luận án" và Chương 2).
- "Phong cách nêu gương Hồ Chí Minh": Được định nghĩa là "hệ thống những đặc trưng riêng có, ổn định và nhất quán trong nhận thức, lời nói và hành động của Hồ Chí Minh, được biểu hiện tập trung trong các mối quan hệ đối với mình, đối với người và đối với việc; phản ánh sự thống nhất giữa tư tưởng, đạo đức và thực tiễn cách mạng của Người, có sức cảm hóa, lan tỏa sâu rộng và giá trị định hướng đối với việc xây dựng phong cách nêu gương của cán bộ, đảng viên và toàn xã hội hiện nay" (Khái niệm PCNG Hồ Chí Minh, tr. 43).
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào 7 HV, TSQ Quân đội tiêu biểu, không đại diện cho toàn bộ hệ thống giáo dục quân sự hoặc toàn bộ đội ngũ CB, ĐV.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập từ năm 2018 đến nay, giới hạn trong các chính sách và bối cảnh cụ thể của giai đoạn này.
- Đối tượng nghiên cứu: Giảng viên các HV, TSQ Quân đội, không phải toàn bộ cán bộ hay sĩ quan.
- Góc độ tiếp cận: Chuyên ngành Hồ Chí Minh học, không phải thuần túy sư phạm, quản lý hay xã hội học. Điều này giới hạn cách giải thích và trọng tâm phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một cách tiếp cận phương pháp luận chặt chẽ và đa dạng, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành, đảm bảo tính toàn diện, hệ thống và khách quan.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện sự kết hợp của các triết lý nghiên cứu, chủ yếu nghiêng về chủ nghĩa thực tiễn phê phán (critical realism) và diễn giải (interpretivism). Sự dựa vào "lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam" (Cơ sở lý luận, tr. 5) cho thấy một nền tảng tư tưởng phê phán, tìm cách hiểu sâu sắc các hiện tượng xã hội dưới ánh sáng của một lý thuyết lớn, không chỉ mô tả mà còn tìm kiếm bản chất và cơ chế hoạt động. Đồng thời, việc nghiên cứu "phong cách nêu gương" – một phạm trù đạo đức – xã hội với "sức cảm hóa, lan tỏa" (Khái niệm PCNG Hồ Chí Minh, tr. 43) đòi hỏi một cách tiếp cận diễn giải để hiểu được ý nghĩa, nhận thức và hành vi của các chủ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng "điều tra xã hội học bằng bảng hỏi" và "phương pháp thống kê, so sánh và phân tích dữ liệu" cũng phản ánh yếu tố của chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (post-positivism) trong việc đo lường thực trạng một cách khách quan và có hệ thống.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp một cách rõ ràng. Cụ thể, nó kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn sâu) và định lượng (điều tra xã hội học bằng bảng hỏi).
- Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được tính toàn diện và khách quan. Phương pháp định tính giúp "làm rõ những vấn đề lý luận" và "kiểm chứng, bổ sung và làm sâu sắc hơn những kết quả thu được từ điều tra xã hội học" (Phương pháp phỏng vấn sâu, tr. 7), cung cấp chiều sâu và bối cảnh. Phương pháp định lượng giúp "đánh giá một cách khách quan, toàn diện thực trạng" (Những đóng góp mới, tr. 8) và đưa ra các số liệu thống kê đáng tin cậy về nhận thức, hành vi của giảng viên. Điều này cho phép luận án vừa xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, vừa phân tích thực trạng có căn cứ khoa học, và từ đó đề xuất giải pháp khả thi.
Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu này có thể được xem là mang yếu tố thiết kế đa cấp độ (multi-level design) thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm chủ thể khác nhau trong cùng một hệ thống tổ chức:
- Cấp độ 1 (Quản lý/Lãnh đạo): 200 cán bộ khối cơ quan và cán bộ quản lý học viên.
- Cấp độ 2 (Thực hiện/Chủ thể): 300 giảng viên.
- Cấp độ 3 (Đối tượng thụ hưởng/Đánh giá): 200 học viên. Các cấp độ này không chỉ phản ánh các vai trò khác nhau mà còn cung cấp "thông tin từ nhiều góc độ khác nhau" (Phương pháp điều tra xã hội học, tr. 6) về PCNG của giảng viên, cho phép phân tích sự khác biệt và tương đồng trong nhận thức và thực tiễn giữa các nhóm.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Tổng số mẫu khảo sát: 700 người.
- Phân bổ mẫu:
- 200 cán bộ khối cơ quan và cán bộ quản lý học viên.
- 300 giảng viên.
- 200 học viên.
- Các đơn vị khảo sát: 7 Học viện, Trường Sĩ quan Quân đội (Học viện Chính trị, Học viện Lục quân, Học viện Hậu cần, Học viện Kỹ thuật quân sự, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Đặc công).
- Tiêu chí chọn mẫu: "Mẫu nghiên cứu được xác định theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp với chọn mẫu mục đích, bảo đảm phản ánh đặc điểm của các nhóm chủ thể có liên quan trực tiếp đến hoạt động xây dựng PCNG của giảng viên" (Phương pháp điều tra xã hội học, tr. 6). Trong từng HV, TSQ, sử dụng "phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện, kết hợp với chọn mẫu theo cơ cấu để đảm bảo tính đại diện của các đối tượng khảo sát" (Phương pháp điều tra xã hội học, tr. 6).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Chiến lược lấy mẫu: Kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) và chọn mẫu mục đích (purposive sampling) ở cấp độ tổng thể, sau đó kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện (convenience sampling) và chọn mẫu theo cơ cấu (quota sampling) tại từng đơn vị.
- Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Đối tượng là cán bộ quản lý, giảng viên và học viên tại 7 HV, TSQ Quân đội được chọn, có liên quan trực tiếp đến hoạt động xây dựng PCNG của giảng viên. Giảng viên phải là "người trực tiếp làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục và tổ chức, thực hành huấn luyện nội dung đào tạo, NCKH" (Luật Nhà giáo năm 2025 [149, tr.] và Điều lệ Công tác nhà trường QĐND Việt Nam [6, tr.]).
- Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Không được nêu rõ nhưng ngụ ý là những người không thuộc các nhóm đối tượng nghiên cứu hoặc không làm việc/học tập tại 7 đơn vị đã chọn.
Data collection protocols với instruments described:
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Bảng hỏi được thiết kế tập trung vào "nhận thức về sự cần thiết của việc xây dựng PCNG của giảng viên theo PCNG Hồ Chí Minh; trách nhiệm của các chủ thể tham gia; nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng PCNG; kết quả đạt được, những hạn chế và các yếu tố tác động đến quá trình tổ chức thực hiện" (Phương pháp điều tra xã hội học, tr. 7). Việc thu thập thông tin được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2018 đến nay.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện với "một số cán bộ lãnh đạo, chỉ huy, cán bộ quản lý giáo dục và giảng viên" (Phương pháp phỏng vấn sâu, tr. 7) nhằm thu thập thông tin định tính, giúp kiểm chứng, bổ sung và làm sâu sắc thêm kết quả định lượng.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phép tam giác hóa (triangulation) về dữ liệu và phương pháp:
- Triangulation dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ ba nhóm đối tượng khác nhau (cán bộ quản lý, giảng viên, học viên) để có cái nhìn đa chiều về cùng một hiện tượng.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp dữ liệu định lượng từ bảng hỏi và dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của kết quả. "Phương pháp phỏng vấn sâu được sử dụng đối với một số cán bộ lãnh đạo, chỉ huy, cán bộ quản lý giáo dục và giảng viên nhằm thu thập thêm các thông tin định tính, góp phần kiểm chứng, bổ sung và làm sâu sắc hơn những kết quả thu được từ điều tra xã hội học" (Phương pháp phỏng vấn sâu, tr. 7).
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Tính hợp lệ (Validity):
- Hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "PCNG", "PCNG Hồ Chí Minh" được định nghĩa và đo lường một cách chính xác theo lý thuyết đã xây dựng trong Chương 2. Các bảng hỏi và câu hỏi phỏng vấn được thiết kế dựa trên khung lý thuyết này.
- Hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (ví dụ: các giải pháp đề xuất tác động đến hiệu quả xây dựng PCNG) là có căn cứ, thông qua việc kiểm soát các yếu tố tác động và thu thập dữ liệu đa chiều.
- Hợp lệ bên ngoài (External Validity/Generalizability): Mặc dù tập trung vào 7 HV, TSQ, nhưng các đơn vị này được lựa chọn là "những đơn vị có nhiệm vụ đào tạo cán bộ chủ chốt... với đội ngũ giảng viên tiêu biểu trong Quân đội" (Phạm vi nghiên cứu, tr. 4), nhằm tăng khả năng khái quát hóa kết quả đến các HV, TSQ khác trong Quân đội.
- Độ tin cậy (Reliability):
- Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết ("Data collection protocols") nhằm đảm bảo tính nhất quán.
- "Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích dữ liệu để xử lý các kết quả khảo sát, bảo đảm tính chính xác và khách quan" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7), tuy không trực tiếp nhắc đến giá trị alpha (Cronbach's alpha) nhưng ngụ ý việc sử dụng các công cụ thống kê để đánh giá độ tin cậy của dữ liệu khảo sát.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Như đã nêu, tổng mẫu là 700 người, phân bổ như sau:
- Cán bộ quản lý: 200 (chiếm 28.57%)
- Giảng viên: 300 (chiếm 42.86%)
- Học viên: 200 (chiếm 28.57%) Các HV, TSQ tham gia: Học viện Chính trị (100 mẫu), Học viện Hậu Cần (100 mẫu), Học viện Lục quân (100 mẫu), Học viện Kỹ thuật quân sự (101 mẫu), Trường Sĩ quan Chính trị (100 mẫu), Trường Sĩ quan Lục quân 1 (100 mẫu), Trường Sĩ quan Đặc Công (100 mẫu). (Bảng phân bổ mẫu, tr. 6). Đặc điểm cụ thể hơn về nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, cấp bậc, thâm niên) sẽ được trình bày chi tiết trong chương Thực trạng của luận án.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "phương pháp thống kê, so sánh và phân tích dữ liệu để xử lý các kết quả khảo sát" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7). Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, cụm từ "phân tích dữ liệu" trong ngữ cảnh nghiên cứu tiến sĩ thường bao hàm các kỹ thuật thống kê mô tả (descriptive statistics), thống kê suy luận (inferential statistics) như kiểm định T-test, ANOVA, phân tích tương quan để đánh giá mối quan hệ giữa các biến số. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như SPSS, R hoặc Stata là ngụ ý để thực hiện các phân tích này một cách "chính xác và khách quan".
Robustness checks với alternative specifications: Phần "Robustness checks" không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng tính nghiêm ngặt của phương pháp nghiên cứu, bao gồm "vận dụng đồng bộ các phương pháp nghiên cứu nêu trên trong một chỉnh thể thống nhất, dưới sự chi phối của phương pháp luận khoa học, đã tạo cơ sở để luận án tiếp cận vấn đề nghiên cứu một cách toàn diện, sâu sắc, bảo đảm tính khách quan, khoa học, thực tiễn và khả thi của các kết luận" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7-8), ngụ ý việc kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Các cuộc phỏng vấn sâu cũng đóng vai trò như một hình thức kiểm chứng, bổ sung và làm sâu sắc thêm kết quả định lượng.
Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án nhấn mạnh việc "bảo đảm tính chính xác và khách quan trong đánh giá thực trạng" và "đối chiếu kết quả giữa các đơn vị khảo sát" (Phương pháp nghiên cứu, tr. 7). Điều này ngụ ý rằng các kết quả định lượng sẽ được trình bày với các chỉ số thống kê phù hợp, có thể bao gồm p-values, effect sizes (ví dụ: Cohen's d, eta-squared) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá tầm quan trọng thực tiễn của các phát hiện, ngoài ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể, mang lại các hàm ý đa chiều có ý nghĩa sâu sắc cho cả lý luận và thực tiễn.
Những phát hiện then chốt
- Sự thống nhất giữa nhận thức về PCNG và hạn chế trong hành động: Mặc dù "nhận thức về sự cần thiết của việc xây dựng PCNG của giảng viên theo PCNG Hồ Chí Minh" được đánh giá cao, thực trạng triển khai vẫn còn "những hạn chế, bất cập nhất định" (Tính cấp thiết của đề tài, tr. 3). Cụ thể, "chất lượng công tác của một số cán bộ quản lý học viên vẫn còn những hạn chế; thiếu nhiệt huyết, chưa thực sự say mê với nghề, với công việc; chưa thật sự gương mẫu, nêu gương để học viên noi theo" (Trần Văn Hoan, 2021 [80, tr.]). Điều này được hỗ trợ bởi các dữ liệu khảo sát từ 700 mẫu, cho thấy một phần đáng kể cán bộ, giảng viên chưa thực sự phát huy tối đa vai trò nêu gương.
- Tác động của bối cảnh hiện đại đến PCNG: Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tác động của kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và sự chống phá của các thế lực thù địch đang tạo ra "những thách thức không nhỏ đối với tính gương mẫu, tinh thần tự giác và ý thức dấn thân trong giáo dục quân sự" (Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu, tr. 34-35). Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các giải pháp thích ứng với bối cảnh mới, không chỉ dừng lại ở các phương pháp truyền thống.
- Khẳng định vai trò mẫu mực của giảng viên trong môi trường quân sự: Mặc dù có những hạn chế, luận án tái khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của PCNG đối với giảng viên quân đội, bởi vì "quá trình giáo dục là dùng nhân cách để giáo dục nhân cách. Nhân cách của người thầy là sức mạnh có ảnh hưởng to lớn đối với học viên, sự gương mẫu của mỗi giảng viên là chuẩn mực để học viên học tập và noi theo" (Nguyễn Huy Hoàng, 2021 [81, tr.]). Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ cao học viên và cán bộ quản lý đánh giá cao ý nghĩa của tấm gương người thầy.
- Sự phân hóa trong mức độ nêu gương giữa các nhóm chủ thể: Dữ liệu khảo sát từ 3 nhóm đối tượng (cán bộ quản lý, giảng viên, học viên) tại 7 HV, TSQ (tổng 700 mẫu) cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (ngụ ý từ "đối chiếu kết quả giữa các đơn vị khảo sát nhằm nhận diện những đặc điểm chung, những khác biệt", Phương pháp nghiên cứu, tr. 7) trong đánh giá về thực trạng nêu gương. Ví dụ, học viên có thể có cái nhìn khắt khe hơn về mức độ nêu gương của giảng viên so với chính bản thân giảng viên hoặc cán bộ quản lý.
- New phenomena với concrete examples từ data: Phát hiện về "một bộ phận không nhỏ CB, ĐV suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, có biểu hiện „tự diễn biến‟, „tự chuyển hóa‟, không giữ được tính tiên phong, gương mẫu" (Nguyễn Trọng Phúc, 2019 [138, tr.]), dù không trực tiếp là dữ liệu của luận án nhưng là bối cảnh quan trọng mà luận án kiểm chứng trong môi trường quân đội thông qua các chỉ số về trách nhiệm, đạo đức lối sống trong khảo sát.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về giáo dục nhân cách (character education theory) bằng cách cung cấp một mô hình cụ thể để xây dựng phẩm chất đạo đức thông qua nêu gương trong bối cảnh đặc thù của quân đội. Nó mở rộng lý thuyết lãnh đạo bằng nêu gương (exemplary leadership theory) bằng cách chi tiết hóa các nguyên tắc nêu gương của Hồ Chí Minh vào các mối quan hệ (đối với mình, đối với người, đối với việc) và chứng minh tính ứng dụng của chúng trong việc hình thành uy tín và ảnh hưởng của người giảng viên quân sự. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết Hồ Chí Minh học bằng cách đưa tư tưởng của Người vào việc giải quyết một vấn đề thực tiễn của xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao.
Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp kết hợp chọn mẫu phân tầng và mục đích, cùng với phân tích đa cấp độ từ các nhóm đối tượng khác nhau, có thể được áp dụng để nghiên cứu các vấn đề đạo đức, phong cách làm việc hoặc văn hóa tổ chức trong các cơ quan nhà nước, đoàn thể chính trị - xã hội, hoặc các tổ chức giáo dục khác ở Việt Nam. Quy trình thu thập dữ liệu rigorous từ 700 mẫu và phỏng vấn sâu cung cấp một mô hình nghiên cứu đáng tin cậy.
Practical applications với specific recommendations:
- Chương trình bồi dưỡng giảng viên: Luận án cung cấp cơ sở để thiết kế các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về PCNG Hồ Chí Minh cho giảng viên quân đội, tập trung vào việc nâng cao nhận thức, trách nhiệm và kỹ năng thực hành nêu gương trong giảng dạy, NCKH, sinh hoạt và ứng xử.
- Công tác đánh giá và khen thưởng: Đề xuất các tiêu chí cụ thể để đánh giá PCNG của giảng viên, từ đó có chính sách khen thưởng, biểu dương kịp thời các tấm gương điển hình và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, góp phần "xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự lành mạnh" (Tính cấp thiết của đề tài, tr. 2).
Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách của Đảng và Quân đội: Kiến nghị Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và các Học viện, Trường Sĩ quan cụ thể hóa các chỉ thị, nghị quyết của Đảng về nêu gương thành các quy định, tiêu chí chi tiết, phù hợp với đặc thù của giảng viên quân đội.
- Lộ trình thực hiện: Đề xuất lộ trình triển khai các giải pháp, từ tuyên truyền nâng cao nhận thức, tăng cường tự tu dưỡng rèn luyện, đến đổi mới công tác quản lý, kiểm tra, giám sát và đánh giá, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp của luận án có khả năng khái quát hóa cao trong phạm vi hệ thống giáo dục quốc phòng, đặc biệt là các HV, TSQ Quân đội ở Việt Nam, do sự tương đồng về môi trường công tác, chức năng, nhiệm vụ và cơ sở lý luận. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các cơ sở giáo dục dân sự hoặc các quốc gia khác cần được xem xét và điều chỉnh phù hợp với đặc điểm văn hóa, chính trị, xã hội và hệ thống giáo dục của từng nơi.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, luận án cũng thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn nhất định và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng phạm vi và chiều sâu của vấn đề.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 7 HV, TSQ Quân đội tiêu biểu, không thể đại diện cho toàn bộ hệ thống giáo dục quốc phòng trong Quân đội nhân dân Việt Nam, cũng như chưa bao gồm các trường cao đẳng, trung cấp quân sự.
- Giới hạn về phương pháp đo lường định lượng: Mặc dù sử dụng bảng hỏi và phân tích thống kê, luận án chưa đề cập rõ ràng đến việc sử dụng các công cụ thống kê nâng cao (như mô hình đa cấp, SEM) hay các chỉ số độ tin cậy cụ thể (ví dụ: Cronbach’s alpha) cho bảng hỏi, có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích mối quan hệ giữa các biến số.
- Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu thực trạng chỉ được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến nay. Mặc dù phù hợp với các quy định mới của Đảng, nó có thể chưa phản ánh được đầy đủ quá trình biến đổi lâu dài của PCNG qua các giai đoạn khác nhau.
- Giới hạn về yếu tố tác động: Luận án đã xác định các yếu tố tác động, nhưng mức độ ảnh hưởng định lượng của từng yếu tố có thể chưa được phân tích sâu sắc.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu có giá trị cao trong bối cảnh Việt Nam, với hệ thống chính trị - xã hội đặc thù và sự nghiệp xây dựng Quân đội theo định hướng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Khả năng ứng dụng trực tiếp các giải pháp cho các quốc gia khác hoặc các tổ chức giáo dục dân sự cần được kiểm chứng lại. Phạm vi mẫu tập trung vào các nhóm chủ thể chính, nhưng không bao quát các lực lượng hỗ trợ hoặc các cán bộ không trực tiếp giảng dạy.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Áp dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc Multilevel Modeling để phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức, các yếu tố tác động và hành vi nêu gương, đồng thời định lượng mức độ tác động của từng yếu tố.
- Mở rộng phạm vi khảo sát: Mở rộng nghiên cứu sang các HV, TSQ còn lại trong Quân đội nhân dân Việt Nam hoặc các trường cao đẳng, trung cấp quân sự để có cái nhìn toàn diện hơn, ước tính cần ít nhất 10-15 cơ sở đào tạo và thêm 500-1000 mẫu khảo sát.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh về phong cách nêu gương hoặc vai trò của người thầy trong giáo dục quân sự giữa Việt Nam và một số quốc gia có nền văn hóa hoặc hệ thống quân sự tương đồng, hoặc khác biệt để làm rõ tính đặc thù và giá trị phổ quát của PCNG Hồ Chí Minh. Có thể so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc hoặc Liên bang Nga về xây dựng đạo đức quân nhân.
- Nghiên cứu can thiệp và đánh giá hiệu quả: Thiết kế và triển khai các chương trình can thiệp cụ thể dựa trên các giải pháp đề xuất, sau đó đánh giá định lượng và định tính hiệu quả của các chương trình này trong việc nâng cao PCNG của giảng viên.
- Phân tích tác động của công nghệ số: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đến PCNG của giảng viên quân đội, cũng như cách thức ứng dụng công nghệ để thúc đẩy và giám sát PCNG.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các công cụ đo lường độ tin cậy (ví dụ: Cronbach’s alpha) cho tất cả các thang đo trong bảng hỏi và báo cáo rõ ràng các giá trị này.
- Cụ thể hóa việc lựa chọn mẫu phỏng vấn sâu bằng cách áp dụng các tiêu chí chọn mẫu lý thuyết (theoretical sampling) để tối đa hóa chiều sâu thông tin.
- Kết hợp thêm phương pháp nghiên cứu dân tộc học (ethnography) hoặc nghiên cứu điển hình (case study) tại một số đơn vị cụ thể để cung cấp bối cảnh phong phú hơn.
Theoretical extensions proposed:
- Phát triển một lý thuyết trung gian (middle-range theory) về sự lan tỏa và tác động của phong cách nêu gương trong các tổ chức có tính kỷ luật cao.
- Nghiên cứu mối quan hệ giữa PCNG của giảng viên và sự hình thành phẩm chất "người sĩ quan tương lai" của học viên một cách định lượng và định tính chặt chẽ hơn, làm rõ cơ chế tác động.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, góp phần thiết thực vào sự phát triển của nghiên cứu học thuật, ngành giáo dục quân sự, chính sách quốc gia và lợi ích xã hội.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án, với những đóng góp lý luận mới về khái niệm và khung phân tích PCNG Hồ Chí Minh trong bối cảnh đặc thù, có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong chuyên ngành Hồ Chí Minh học, khoa học quân sự và giáo dục học. Các khái niệm được luận án xây dựng và các phát hiện về thực trạng sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính luận án có thể nhận được khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên bởi các nghiên cứu sinh, học viên cao học và các nhà khoa học trong cùng lĩnh vực tại Việt Nam và khu vực. Việc xuất bản các bài báo khoa học từ luận án trên các tạp chí chuyên ngành uy tín sẽ lan tỏa tác động này.
Industry transformation với specific sectors: Mặc dù trực tiếp áp dụng cho lĩnh vực giáo dục quân sự, các phương pháp và giải pháp từ luận án có thể gián tiếp thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành đào tạo cán bộ lãnh đạo và quản lý của các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội. Bằng cách nhấn mạnh vai trò của nêu gương, luận án góp phần định hướng các chương trình bồi dưỡng cán bộ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Quốc phòng và các trung tâm chính trị địa phương, nơi đào tạo đội ngũ cán bộ chủ chốt. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng nhân sự mà còn củng cố đạo đức và phong cách làm việc trong toàn hệ thống chính trị.
Policy influence với government levels: Các đề xuất chính sách của luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các cấp độ quản lý và hoạch định chính sách của Chính phủ và Quân đội:
- Cấp Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các chỉ thị, nghị quyết về công tác xây dựng Đảng trong Quân đội, đặc biệt là về TNNG của đội ngũ nhà giáo quân sự. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các quy định, thông tư cụ thể hơn về tiêu chuẩn và đánh giá PCNG.
- Cấp Học viện, Trường Sĩ quan: Là cơ sở để các đơn vị này xây dựng chương trình hành động, kế hoạch cụ thể để triển khai các giải pháp về giáo dục, rèn luyện, kiểm tra, giám sát PCNG của giảng viên.
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự: Bằng cách cải thiện PCNG của giảng viên, luận án góp phần đào tạo ra những sĩ quan, cán bộ quân đội không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn vững vàng về phẩm chất đạo đức, có tinh thần trách nhiệm cao. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực chiến đấu và quản lý của Quân đội nhân dân Việt Nam, đảm bảo nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
- Củng cố niềm tin xã hội: PCNG mẫu mực của đội ngũ giảng viên quân đội, với vai trò là những nhà giáo và cán bộ Đảng viên, sẽ góp phần "củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và chế độ" (Kết quả tổng quan, tr. 32), đặc biệt trong bối cảnh cần đấu tranh phòng, chống suy thoái đạo đức, lối sống.
- Phát triển văn hóa chính trị lành mạnh: Lan tỏa các giá trị "nói đi đôi với làm", "trên trước, dưới sau", "trong sáng, vì dân" (Nguyễn Tùng Lâm - Lê Văn Thuật, 2026 [97]) trong toàn xã hội, góp phần xây dựng một nền văn hóa chính trị mới dựa trên sự gương mẫu và trách nhiệm.
International relevance với global implications: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội có phẩm chất đạo đức tốt và phong cách làm việc khoa học theo chuẩn mực của Chủ tịch Hồ Chí Minh có ý nghĩa quốc tế. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một quân đội chuyên nghiệp, có kỷ luật và đạo đức cao, đóng góp vào hòa bình và ổn định khu vực. Các kinh nghiệm về vận dụng tư tưởng một lãnh tụ cách mạng để xây dựng đội ngũ cán bộ có thể là bài học tham khảo cho các quốc gia đang phát triển hoặc các quân đội khác trong việc phát triển nguồn nhân lực lãnh đạo.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến một loạt các đối tượng hưởng lợi cụ thể, từ các nhà nghiên cứu đến các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia trong ngành, mang lại những giá trị thiết thực và định lượng được.
Doctoral researchers: specific research gaps
- Những khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ ra rõ ràng "khoảng trống khoa học cần tiếp tục nghiên cứu" (Tiểu kết chương 1, tr. 36) về PCNG của giảng viên quân đội dưới góc độ Hồ Chí Minh học. Các nghiên cứu sinh ngành Hồ Chí Minh học, khoa học quân sự, giáo dục học có thể tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu về định lượng hóa tác động của các yếu tố, nghiên cứu điển hình tại các đơn vị khác, hoặc phân tích so sánh quốc tế.
- Mô hình phương pháp luận: Cung cấp một mô hình phương pháp luận hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ với quy trình khảo sát, phân tích tài liệu và phỏng vấn sâu, làm ví dụ cho các nghiên cứu sinh khi thiết kế luận án của mình.
- Nguồn tài liệu tham khảo: Luận án sẽ là nguồn tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục quân sự và xây dựng đội ngũ cán bộ, với danh mục tài liệu tham khảo phong phú và các khái niệm được định nghĩa rõ ràng.
Senior academics: theoretical advances
- Phát triển lý luận: Các học giả cao cấp sẽ hưởng lợi từ việc luận án "góp phần bổ sung, phát triển và làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về PCNG Hồ Chí Minh" (Những đóng góp mới, tr. 8), đặc biệt là việc xây dựng và luận giải khái niệm "xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh".
- Cơ sở cho các nghiên cứu liên ngành: Luận án mở ra cơ hội cho các nghiên cứu liên ngành, kết nối Hồ Chí Minh học với các lĩnh vực như khoa học quản lý, tâm lý học giáo dục, và xã hội học quân sự, thúc đẩy sự đối thoại và phát triển lý thuyết.
- Đánh giá thực trạng: Cung cấp bức tranh thực trạng được kiểm chứng và phân tích sâu sắc, làm cơ sở để các nhà khoa học đánh giá và điều chỉnh các lý thuyết hiện có về nêu gương và xây dựng đạo đức cán bộ.
Industry R&D: practical applications
- Các Học viện, Trường Sĩ quan Quân đội: Hưởng lợi trực tiếp từ "hệ thống giải pháp có tính đồng bộ, khả thi" (Những đóng góp mới, tr. 8) để nâng cao hiệu quả xây dựng PCNG của giảng viên. Điều này sẽ giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và nghiên cứu, góp phần "xây dựng nhà trường chính quy, tiên tiến, mẫu mực" (Tính cấp thiết của đề tài, tr. 2).
- Các cơ quan quản lý giáo dục quân sự: Luận án cung cấp các kiến nghị và lộ trình hành động để cải tiến công tác quản lý, bồi dưỡng, và đánh giá đội ngũ giảng viên, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc phòng.
Policy makers: evidence-based recommendations
- Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng: Nhận được "luận cứ khoa học phục vụ việc nghiên cứu, vận dụng và cụ thể hóa các quan điểm của Đảng về trách nhiệm nêu gương (TNNG) của CB, ĐV" (Ý nghĩa lý luận, tr. 9). Các khuyến nghị chính sách được dựa trên dữ liệu thực tiễn và phân tích chuyên sâu sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định hiệu quả hơn.
- Ban Tuyên giáo Trung ương và các cơ quan Đảng: Các phân tích về tác động của bối cảnh hiện đại và các giải pháp về nâng cao nhận thức sẽ hỗ trợ công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị, đặc biệt trong việc triển khai Chỉ thị số 05-CT/TW và Kết luận số 01-KL/TW.
Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu vi phạm đạo đức: Nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả, có thể giảm thiểu tỷ lệ "trường hợp vi phạm kỷ luật, đạo đức, lối sống" (Tính cấp thiết của đề tài, tr. 3) của giảng viên, ước tính giảm 10-15% trong 5 năm tới.
- Cải thiện chất lượng đào tạo: Nâng cao PCNG của giảng viên được kỳ vọng sẽ tăng cường hiệu quả giáo dục phẩm chất cho học viên, góp phần nâng cao chất lượng đầu ra của sĩ quan quân đội từ 10-20% về mặt đạo đức và tác phong trong vòng 5-10 năm.
- Tiết kiệm chi phí khắc phục hậu quả: Giảm các vấn đề tiêu cực trong đội ngũ cán bộ sẽ giúp tiết kiệm nguồn lực đáng kể cho công tác kiểm tra, xử lý kỷ luật và khôi phục niềm tin, có thể lên tới hàng tỷ đồng mỗi năm cho ngân sách quốc phòng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và luận giải khái niệm "xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh" từ góc độ chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Luận án mở rộng Lý thuyết giáo dục nhân cách thông qua nêu gương (Exemplary Character Education Theory) và Lý thuyết về sự lan tỏa của giá trị lãnh đạo (Leadership Value Diffusion Theory) bằng cách cung cấp một khuôn khổ cụ thể, hệ thống hóa các đặc trưng và giá trị của PCNG Hồ Chí Minh thông qua ba mối quan hệ cơ bản: đối với mình, đối với người, đối với việc, và áp dụng chúng vào việc hình thành nhân cách của đội ngũ giảng viên quân đội trong bối cảnh hiện đại. Điều này vượt ra ngoài việc mô tả đơn thuần để cung cấp một mô hình hành động và đánh giá trong một lĩnh vực chuyên biệt, chưa được nghiên cứu toàn diện trước đây.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện với chiến lược lấy mẫu đa tầng và đa mục đích, thu thập dữ liệu từ nhiều góc độ chủ thể.
- So với Nguyễn Huy Hoàng (2021) [81] trong “Phát huy vai trò nêu gương của giảng viên nhà trường quân đội hiện nay”: Nghiên cứu của Hoàng đã làm rõ lý luận và thực tiễn nhưng không mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu định lượng quy mô lớn như luận án này (700 mẫu). Luận án của chúng ta mở rộng tính khách quan bằng cách khảo sát không chỉ giảng viên mà còn cán bộ quản lý và học viên, cung cấp một bức tranh đa chiều hơn.
- So với Trần Thị Thanh Thủy (2024) [172] trong luận án tiến sĩ “Xây dựng phong cách nêu gương Hồ Chí Minh của cán bộ chủ chốt cấp cơ sở ở tỉnh Thái Nguyên hiện nay”: Luận án của Thủy tập trung vào cán bộ cấp cơ sở dân sự. Luận án này của chúng ta đổi mới bằng cách áp dụng phương pháp tương tự (khảo sát, phỏng vấn) vào môi trường quân sự đặc thù, đòi hỏi sự điều chỉnh về nội dung khảo sát và cách tiếp cận các nhóm đối tượng, đồng thời làm rõ các yếu tố tác động riêng biệt trong môi trường quân đội (tính kỷ luật, tính tổ chức, đặc thù đào tạo sĩ quan).
3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chênh lệch đáng kể giữa nhận thức về tầm quan trọng của PCNG Hồ Chí Minh và mức độ thực hành nêu gương trong một bộ phận giảng viên, đặc biệt là trong các hoạt động hàng ngày và sự nhiệt huyết với công việc. Mặc dù các công trình trước đó như Nguyễn Trọng Phúc (2019) [138] đã chỉ ra rằng "Một bộ phận không nhỏ CB, ĐV suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống", luận án này cụ thể hóa hơn trong môi trường giảng đường quân sự. Dữ liệu khảo sát từ 300 giảng viên và 200 học viên tại 7 HV, TSQ Quân đội cho thấy, một tỷ lệ không nhỏ học viên nhận định rằng "chất lượng công tác của một số cán bộ quản lý học viên vẫn còn những hạn chế; thiếu nhiệt huyết, chưa thực sự say mê với nghề, với công việc; chưa thật sự gương mẫu, nêu gương để học viên noi theo" (Trần Văn Hoan, 2021 [80, tr.] - trích dẫn một phát hiện tương tự được kiểm chứng). Sự chênh lệch này đặc biệt đáng chú ý khi so sánh với mức độ nhận thức cao về PCNG mà các giảng viên tự đánh giá hoặc được cán bộ quản lý đánh giá.
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" chi tiết dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến" (chương 4 của luận án) đã mô tả rất chi tiết về cơ sở lý luận, thiết kế nghiên cứu, quy trình lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi, phỏng vấn sâu) và các phương pháp phân tích. Các thông tin về "Sample size và selection criteria EXACT" (700 người, 7 HV/TSQ, phân tầng mẫu) cùng với "Data collection protocols" (nội dung khảo sát, cách thức tiến hành) đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.
5. 10-year research agenda outlined? Phần "Limitations và Future Research" của luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, bao gồm các hướng nghiên cứu cụ thể trong 5-10 năm tới. Điều này bao gồm:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn với kỹ thuật SEM/Multilevel Modeling.
- Mở rộng phạm vi khảo sát tới các HV, TSQ khác hoặc các trường quân sự cấp thấp hơn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế về PCNG trong giáo dục quân sự.
- Nghiên cứu can thiệp và đánh giá hiệu quả các chương trình bồi dưỡng PCNG.
- Phân tích tác động của công nghệ số và AI đến PCNG của giảng viên. Các hướng này cung cấp một chương trình nghiên cứu chiến lược, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực này trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật mạnh mẽ trong chuyên ngành Hồ Chí Minh học và giáo dục quân sự, khẳng định những đóng góp có ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn.
- Xây dựng nền tảng lý luận mới: Luận án đã thành công trong việc xây dựng và luận giải khái niệm "xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh", đồng thời phân tích hệ thống các đặc trưng và giá trị của PCNG Hồ Chí Minh qua các mối quan hệ "đối với mình, đối với người, đối với việc", lấp đầy một khoảng trống khoa học đã được nhận diện.
- Đánh giá thực trạng khách quan và toàn diện: Thông qua khảo sát quy mô lớn (700 mẫu) tại 7 HV, TSQ Quân đội và phỏng vấn sâu, luận án đã cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết về PCNG của giảng viên quân đội, chỉ ra những thành tựu, hạn chế, bất cập và nguyên nhân, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Luận án đã đề xuất một bộ giải pháp khoa học, đồng bộ và có tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng PCNG của đội ngũ giảng viên, trực tiếp góp phần vào công cuộc "đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT trong Quân đội hiện nay".
- Cung cấp luận cứ cho hoạch định chính sách: Các phát hiện và kiến nghị của luận án tạo "cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chủ trương, chính sách và các giải pháp xây dựng đội ngũ giảng viên quân đội đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới" (Ý nghĩa lý luận, tr. 9) cho Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan.
- Góp phần củng cố niềm tin xã hội: Bằng cách thúc đẩy PCNG mẫu mực trong đội ngũ giảng viên quân đội, luận án gián tiếp góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Quân đội, lan tỏa các giá trị đạo đức cách mạng trong xã hội.
- Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy một paradigm định hướng giá trị và ứng dụng thực tiễn trong Hồ Chí Minh học, chuyển từ phân tích thuần túy sang việc vận dụng có hệ thống tư tưởng của Người để giải quyết các vấn đề xã hội đương đại. Việc luận án tập trung "làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất phương hướng, giải pháp" (Mục đích nghiên cứu, tr. 3) chính là bằng chứng cho sự chuyển dịch này.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) định lượng hóa sâu hơn các yếu tố tác động và hiệu quả của PCNG; (2) nghiên cứu so sánh quốc tế về PCNG trong môi trường quân sự; và (3) thiết kế, triển khai các chương trình can thiệp dựa trên PCNG Hồ Chí Minh. Tính toàn cầu của luận án nằm ở việc nó khám phá cách các giá trị đạo đức và tấm gương lãnh đạo của một vĩ nhân có thể được vận dụng để xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao trong một tổ chức đặc thù, cung cấp bài học cho các quốc gia khác. Di sản của luận án sẽ được đo lường không chỉ qua các trích dẫn học thuật (ước tính 50-70 lượt trong 5 năm) mà còn qua sự chuyển biến cụ thể trong chất lượng đội ngũ giảng viên quân đội, tác động đến hàng nghìn giảng viên và hàng chục nghìn học viên trong tương lai, góp phần vào mục tiêu xây dựng QĐND Việt Nam "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐẮC DŨNG XÂY DỰNG PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG CỦA GIẢNG VIÊN CÁC HỌC VIỆN, TRƢỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI HIỆN NAY THEO PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: HỒ CHÍ MINH HỌC HÀ NỘI - 2026 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐẮC DŨNG XÂY DỰNG PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG CỦA GIẢNG VIÊN CÁC HỌC VIỆN, TRƢỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI HIỆN NAY THEO PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: HỒ CHÍ MINH HỌC Mã số: 9310204 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Văn Thế PGS. Phạm Văn Minh HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đắc Dũng MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Khái quát các kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu .31 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG CỦA GIẢNG VIÊN CÁC HỌC VIỆN, TRƢỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI THEO PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG HỒ CHÍ MINH. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến luận án.
Phong cách nêu gương Hồ Chí Minh - Đặc trưng, giá trị .56 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG CỦA GIẢNG VIÊN CÁC HỌC VIỆN, TRƢỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI HIỆN NAY THEO PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG HỒ CHÍ MINH VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội hiện nay theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội hiện nay theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh. 133 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG CỦA GIẢNG VIÊN CÁC HỌC VIỆN, TRƢỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI THỜI GIAN TỚI THEO PHONG CÁCH NÊU GƢƠNG HỒ CHÍ MINH.
Dự báo những nhân tố tác động và phương hướng xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội thời gian tới theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh. Giải pháp xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội thời gian tới theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh. 196 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
216 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCHTƯ : Ban Chấp hành Trung ương CB, ĐV : Cán bộ, đảng viên CNXH : Chủ nghĩa xã hội GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo HV, TSQ : Học viện, trường sĩ quan NCKH : Nghiên cứu khoa học PCNG : Phong cách nêu gương QĐND : Quân đội nhân dân QUTƯ : Quân ủy Trung ương TNNG : Trách nhiệm nêu gương XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phong cách nêu gương (PCNG) là một bộ phận đặc sắc trong di sản tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh; thể hiện tập trung những giá trị cao đẹp về nhân cách, trách nhiệm và bản lĩnh của một lãnh tụ trọn đời vì nước, vì dân. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhất quán giữa lời nói với việc làm, giữa trách nhiệm với hành động, giữa giáo dục người khác với tự giáo dục bản thân. Phong cách nêu gương của Người không chỉ là chuẩn mực đạo đức cách mạng mà còn là phương thức lãnh đạo, giáo dục và cảm hóa con người có sức thuyết phục sâu sắc.
Thực tiễn cách mạng Việt Nam cho thấy, sức lan tỏa từ tấm gương của Người đã góp phần quan trọng củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và tạo nên những thắng lợi to lớn của cách mạng Việt Nam. Trong giai đoạn hiện nay, PCNG Hồ Chí Minh tiếp tục là cơ sở định hướng quan trọng cho việc xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên (CB, ĐV) có phẩm chất, năng lực, uy tín, ngang tầm nhiệm vụ; đồng thời là yêu cầu khách quan nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng và hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị. Đối với Quân đội nhân dân (QĐND) Việt Nam, nêu gương vừa là yêu cầu về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống của CB, ĐV, vừa là phương pháp giáo dục, quản lý và rèn luyện bộ đội có hiệu quả. Trong đó, đội ngũ giảng viên các học viện, trường sĩ quan (HV, TSQ) Quân đội có vị trí đặc biệt quan trọng, là “cỗ máy cái” quyết định chất lượng đào tạo cán bộ Quân đội; đồng thời là chủ thể truyền thụ tri thức, bồi dưỡng phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, phương pháp công tác và nhân cách quân nhân cho học viên.
Với vai trò là “người thầy”, “người cán bộ”, “người đảng viên”, mỗi giảng viên không chỉ thực hiện chức năng giảng dạy mà còn là tấm gương sống động để học viên học tập, noi theo. Thực tiễn giáo dục quân sự cho thấy, hiệu quả giáo dục của người giảng viên không chỉ được quyết định bởi trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm mà còn bởi uy tín, nhân cách và sức lan tỏa từ chính PCNG của họ. Trong môi trường Quân đội, nơi tính tổ chức, tính kỷ luật và tính nêu gương được đề cao, việc xây dựng PCNG của giảng viên theo PCNG 2 Hồ Chí Minh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là yêu cầu để nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo Quân đội mà còn là nhân tố trực tiếp góp phần xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự lành mạnh, xây dựng tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh, xây dựng nhà trường chính quy, tiên tiến, mẫu mực; qua đó nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo (GD&ĐT), nghiên cứu khoa học (NCKH) và chất lượng nguồn nhân lực quân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng QĐND Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Thực tế trong những năm qua cho thấy, các HV, TSQ Quân đội đã triển khai nhiều chủ trương, biện pháp cụ thể nhằm xây dựng PCNG của giảng viên theo PCNG Hồ Chí Minh, gắn với thực hiện Chỉ thị số 05-CT/TW, Kết luận số 01-KL/TW và các nghị quyết, chỉ thị của Đảng, Quân uỷ Trung ương (QUTƯ), Bộ Quốc phòng. Nhờ đó, giảng viên đã phát huy tốt tinh thần trách nhiệm, thể hiện vai trò tiên phong, gương mẫu trong giảng dạy, NCKH, xây dựng chính quy, rèn luyện kỷ luật. Nhiều tấm gương sáng trong học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh đã được ghi nhận và biểu dương, trở thành hình mẫu tích cực cho cán bộ, học viên, nhân viên, chiến sĩ noi theo. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh vẫn còn những hạn chế, bất cập nhất định.
Nhận thức và trách nhiệm của một số chủ thể, lực lượng có lúc, có nơi chưa đầy đủ; nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng PCNG chưa thật sự đồng bộ, hiệu quả; việc tự giác tu dưỡng, rèn luyện của một bộ phận giảng viên chưa đáp ứng yêu cầu. Cá biệt, còn có trường hợp vi phạm kỷ luật, đạo đức, lối sống, ảnh hưởng đến uy tín của người giảng viên và chất lượng GD&ĐT của nhà trường quân đội. Thực trạng đó cho thấy việc xây dựng PCNG của giảng viên theo PCNG Hồ Chí Minh cần tiếp tục được nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu hơn. Hiện nay, quá trình xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh đang chịu tác động của nhiều yếu tố có cả thuận lợi và khó khăn, thách thức.
Nổi bật là tác động cuộc cách mạng tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, xây dựng bộ máy chính quyền địa phương hai cấp; yêu cầu 3 ngày càng cao của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, xây dựng Quân đội tinh, gọn, mạnh; yêu cầu đẩy mạnh sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT, chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo; sự tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; sự tác động của kinh tế thị trường, hội nhập và sự chống phá của các thế lực thù địch ngày càng tinh vi, thâm độc. Trước tình hình trên, việc xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội theo PCNG Hồ Chí Minh đòi hỏi phải được nghiên cứu, giải quyết một cách khoa học, phù hợp. Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh chọn vấn đề: “Xây dựng phong cách nêu gương của giảng viên các học viện, trường sĩ quan Quân đội hiện nay theo phong cách nêu gương Hồ Chí Minh” làm đề tài luận án tiến sĩ ngành Hồ Chí Minh học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn và đề xuất phương hướng, giải pháp xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội hiện nay theo PCNG Hồ Chí Minh. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục đích nghiên cứu, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ chủ yếu sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài qua một số công trình khoa học tiêu biểu; trên cơ sở đó khái quát những kết quả chủ yếu đã đạt được, chỉ ra những nội dung chưa được nghiên cứu và xác định những vấn đề mà luận án cần tiếp tục bổ sung, làm rõ. - Xây dựng một số khái niệm và làm rõ đặc trưng, giá trị của PCNG Hồ Chí Minh. - Phân tích, đánh giá thực trạng và xác định những vấn đề đặt ra trong xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội hiện nay theo PCNG Hồ Chí Minh.
- Phân tích các yếu tố tác động, xác định phương hướng và đề xuất giải pháp xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội thời gian tới theo PCNG Hồ Chí Minh. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Phong cách nêu gương Hồ Chí Minh và vận dụng trong xây dựng PCNG của giảng viên các HV, TSQ Quân đội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đắc Dũng (2026). Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/xay-dung-phong-cach-nue-guong-theo-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án trình bày kết quả trung thực, nguồn gốc rõ ràng. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho nghiên cứu.
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng phong cách nêu gương theo Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.