Luận án tiến sĩ - Tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn
Nghiên cứu luận án về tư tưởng Hồ Chí Minh, tập trung sự thống nhất lý luận - thực tiễn và ứng dụng vào giảng dạy lý luận chính trị tại Việt Nam hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn
Tư tưởng Hồ Chí Minh luôn đề cao sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Đây là nguyên tắc cốt lõi, xuyên suốt trong hệ thống tư tưởng của Người. Lý luận được hiểu là tri thức, nguyên tắc chỉ đạo hành động. Thực tiễn là hoạt động khách quan của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội. Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò thực tiễn làm cơ sở sản sinh lý luận. Đồng thời, lý luận phải soi sáng, dẫn dắt thực tiễn. Sự thống nhất này tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp cách mạng Việt Nam giành thắng lợi. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là nền tảng cho mọi hoạt động, đặc biệt trong giáo dục và đào tạo. Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề này xuất phát từ nền tảng Chủ nghĩa Mác-Lênin, kết hợp với thực tiễn cách mạng Việt Nam.
1.1. Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất lý luận và thực tiễn hình thành dựa trên nhiều yếu tố. Nền tảng lý luận chính là Chủ nghĩa Mác-Lênin. Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp phương pháp luận duy vật biện chứng. Nó khẳng định vai trò quyết định của thực tiễn. Hồ Chí Minh đã tiếp thu và vận dụng sáng tạo các nguyên lý này. Thực tiễn cách mạng Việt Nam cũng là cơ sở quan trọng. Quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng đất nước đặt ra nhiều vấn đề. Các vấn đề này đòi hỏi sự tổng kết lý luận từ kinh nghiệm thực tiễn. Hồ Chí Minh trực tiếp tham gia lãnh đạo cách mạng. Người luôn gắn bó chặt chẽ với quần chúng nhân dân. Kinh nghiệm từ thực tiễn phong phú giúp Người đúc kết nhiều bài học quý giá. Nhân tố chủ quan Hồ Chí Minh cũng góp phần hình thành tư tưởng. Người có tầm nhìn xa trông rộng, khả năng tổng hợp cao. Tư duy độc lập, sáng tạo giúp Người phát triển những quan điểm đặc sắc.
1.2. Nội dung cốt lõi của tư tưởng này
Nội dung cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh xoay quanh ba mối quan hệ chính. Thứ nhất, lý luận xuất phát từ thực tiễn. Thực tiễn là nguồn gốc, cơ sở để lý luận ra đời và phát triển. Không có thực tiễn, lý luận trở nên trừu tượng, vô nghĩa. Thứ hai, lý luận phải hướng dẫn thực tiễn. Lý luận chỉ có giá trị khi được vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Lý luận cung cấp phương hướng, chỉ đạo hành động. Thứ ba, thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm lý luận. Một lý luận đúng đắn phải được kiểm chứng qua kết quả hoạt động thực tiễn. Nếu lý luận không phù hợp, cần điều chỉnh, bổ sung từ thực tiễn mới. Hồ Chí Minh phê phán bệnh chủ quan, giáo điều, xa rời thực tiễn. Người cũng phê phán kinh nghiệm chủ nghĩa, thiếu tầm nhìn lý luận. Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là yêu cầu khách quan. Yêu cầu này đảm bảo sự phát triển đúng đắn của cách mạng.
II. Mối quan hệ lý luận thực tiễn trong giảng dạy chính trị
Mối quan hệ lý luận và thực tiễn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giảng dạy lý luận chính trị. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh nguyên tắc "học đi đôi với hành". Giảng dạy lý luận chính trị không chỉ truyền đạt kiến thức. Giảng dạy cần giúp người học biết cách vận dụng lý luận vào thực tiễn đời sống, công tác. Sự thống nhất lý luận và thực tiễn đảm bảo chất lượng giáo dục. Nó giúp đào tạo cán bộ có năng lực, phẩm chất. Việc xa rời thực tiễn sẽ khiến lý luận trở nên khô khan, khó tiếp thu. Ngược lại, thiếu lý luận sẽ dẫn đến hành động thiếu định hướng. Giảng dạy Hồ Chí Minh cần quán triệt sâu sắc nguyên tắc này.
2.1. Khái niệm GDLLCT theo tư tưởng HCM
Giảng dạy lý luận chính trị (GDLLCT) theo tư tưởng Hồ Chí Minh mang ý nghĩa đặc biệt. Đây không chỉ là việc truyền thụ kiến thức Chủ nghĩa Mác-Lênin hay tư tưởng của Người. GDLLCT là quá trình giáo dục toàn diện về thế giới quan, nhân sinh quan cách mạng. Nó nhằm trang bị cho cán bộ, đảng viên nền tảng lý luận vững chắc. Lý luận này phải gắn liền với đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước. Mục tiêu là giúp học viên nhận thức đúng đắn, có phương pháp làm việc khoa học. GDLLCT hướng tới việc nâng cao phẩm chất đạo đức, ý thức phục vụ nhân dân. Giảng dạy Hồ Chí Minh phải sinh động, dễ hiểu, gần gũi thực tiễn. Nó cần tránh lối nói sáo rỗng, giáo điều.
2.2. Ý nghĩa của Học đi đôi với hành
Nguyên tắc "học đi đôi với hành" là kim chỉ nam trong giảng dạy. Hồ Chí Minh coi đây là phương châm giáo dục cốt yếu. "Học" không chỉ là học trong sách vở. "Học" còn là học hỏi từ thực tiễn cuộc sống, từ nhân dân. "Hành" là vận dụng những điều đã học vào công việc cụ thể. "Hành" cũng là rèn luyện phẩm chất, đạo đức cách mạng. Trong GDLLCT, nguyên tắc này đòi hỏi giáo viên phải liên hệ thực tiễn sinh động. Học viên cần được khuyến khích suy nghĩ, phân tích các vấn đề thực tiễn. Thực hành các kỹ năng lãnh đạo, quản lý. Học đi đôi với hành giúp củng cố kiến thức, biến lý luận thành hành động. Điều này giúp nâng cao năng lực thực tiễn cho người học. Nó góp phần vào việc đào tạo cán bộ có chất lượng cao.
III. Thực trạng vận dụng tư tưởng HCM trong GDLLCT hiện nay
Thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị hiện nay có nhiều điểm sáng. Song, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Việc quán triệt quan điểm này giúp các cơ sở giáo dục đổi mới phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, mức độ đổi mới chưa đồng đều. Nhận thức về tầm quan trọng của sự gắn kết lý luận và thực tiễn đã được nâng cao. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa thành hành động đôi khi còn hình thức. Đào tạo cán bộ cần được đánh giá khách quan.
3.1. Những thành tựu đạt được trong vận dụng
Các trường chính trị, học viện đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Nhận thức của giảng viên, học viên về nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn được nâng cao. Chương trình, nội dung GDLLCT có nhiều điều chỉnh. Các điều chỉnh này theo hướng gắn với thực tiễn hơn. Phương pháp giảng dạy cũng được đổi mới. Giảng viên sử dụng nhiều ví dụ thực tế, mời báo cáo viên là cán bộ lãnh đạo. Giảng viên tổ chức các chuyến đi thực tế, nghiên cứu điển hình. Điều này giúp học viên hình dung rõ hơn sự vận dụng lý luận vào công tác. Các hoạt động này góp phần nâng cao Chất lượng giáo dục.
3.2. Hạn chế còn tồn tại trong giảng dạy
Bên cạnh thành tựu, vẫn còn một số hạn chế. Một số giảng viên vẫn nặng về truyền đạt lý luận suông. Việc liên hệ thực tiễn còn hạn chế. Nội dung chương trình đôi khi chưa cập nhật kịp thời các vấn đề mới. Các vấn đề lý luận chưa được cụ thể hóa, chưa giải thích thấu đáo. Phương pháp giảng dạy vẫn còn lối cũ, chưa phát huy tính chủ động của học viên. Học viên ít được tham gia thảo luận, phản biện. Công tác kiểm tra, đánh giá chưa thực sự đo lường được khả năng vận dụng thực tiễn của người học. Nguồn lực về tài liệu, cơ sở vật chất đôi khi chưa đáp ứng đủ. Điều này ảnh hưởng đến việc Học đi đôi với hành.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng giảng dạy LLCT hiệu quả
Để nâng cao chất lượng giảng dạy lý luận chính trị, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là đào tạo cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng. Cán bộ có năng lực thực tiễn, đáp ứng yêu cầu công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Giải pháp cần hướng tới đổi mới toàn diện từ nhận thức đến hành động. Đặc biệt, cần chú trọng Phương pháp giảng dạy và công tác quản lý.
4.1. Nhóm giải pháp về nhận thức và trách nhiệm
Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự thống nhất lý luận và thực tiễn. Các cấp ủy, tổ chức đảng cần quán triệt sâu sắc. Tăng cường sự quan tâm, chỉ đạo của lãnh đạo nhà trường, khoa, bộ môn. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho việc đổi mới. Giảng viên cần nhận thức rõ trách nhiệm. Giảng viên phải tự mình rèn luyện, nâng cao năng lực chuyên môn và thực tiễn. Học viên cũng cần ý thức được mục đích học tập. Học viên phải chủ động tìm tòi, vận dụng kiến thức.
4.2. Đổi mới Phương pháp giảng dạy và nội dung
Đổi mới nội dung, chương trình giảng dạy là cần thiết. Nội dung cần cập nhật, gắn liền với các vấn đề thời sự của đất nước. Nó cần phân tích sâu sắc các chính sách, chủ trương của Đảng. Đổi mới Phương pháp giảng dạy theo hướng tích cực. Giảng viên cần sử dụng đa dạng các phương pháp: thảo luận nhóm, giải quyết tình huống, nghiên cứu điển hình. Mời các chuyên gia, cán bộ thực tiễn tham gia giảng dạy. Tăng cường các buổi thực tế, thực hành cho học viên. Điều này giúp học viên "học đi đôi với hành". Giúp học viên nắm vững lý luận, đồng thời nâng cao kỹ năng vận dụng.
4.3. Giải pháp về quản lý kiểm tra đánh giá
Đổi mới công tác quản lý học viên. Tạo điều kiện cho học viên phát huy tính chủ động, sáng tạo. Quản lý cần khoa học, chặt chẽ, đảm bảo kỷ luật. Đổi mới phương thức đánh giá kết quả học tập. Đánh giá không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết. Cần chú trọng đánh giá khả năng vận dụng lý luận vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng: bài tập tình huống, tiểu luận nghiên cứu thực tiễn. Nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát quá trình giảng dạy và học tập. Điều này đảm bảo chất lượng giáo dục thực chất. Nó góp phần vào việc đào tạo cán bộ chất lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này cung cấp một phân tích sâu sắc về tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, đồng thời đánh giá một cách có hệ thống việc vận dụng tư tưởng này vào công tác giảng dạy lý luận chính trị (GDLLCT) tại Việt Nam hiện nay. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tiễn của Việt Nam – một quốc gia đang trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) và đối mặt với những thách thức từ bối cảnh quốc tế và nội tại. Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là một trụ cột căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, được V.Lênin khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì không thể có phong trào cách mạng” [60, tr.]. Hồ Chí Minh đã không chỉ tiếp thu mà còn vận dụng sáng tạo nguyên tắc này vào điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam, nhấn mạnh: “Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng, lý luận mà không có liên hệ với thực tiễn là lý luận suông” [81, tr. ]. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc chuyển đổi một nguyên tắc triết học cốt lõi thành một khung phân tích và tập hợp các giải pháp cụ thể, có khả năng định hướng lại một lĩnh vực giáo dục trọng yếu là GDLLCT.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là việc thiếu một phân tích có hệ thống và toàn diện về tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, đặc biệt là trong bối cảnh GDLLCT. Các công trình trước đây, như của Lương Gia Ban (2004) hay Hoàng Chí Bảo (2003), đã khám phá nhiều khía cạnh của tư tưởng này nhưng “chưa đi sâu phân tích một cách hệ thống nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, nhất là trong GDLLCT.” Tương tự, các nghiên cứu về thực trạng GDLLCT ở Việt Nam, dù đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế về chương trình, năng lực giảng dạy (ví dụ, Nguyễn Văn Thắng, 2001; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2002), vẫn “chưa có công trình nào đi sâu phân tích thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay.” Hơn nữa, mặc dù đã có những đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng GDLLCT cho các đối tượng khác nhau (ví dụ, Lương Ngọc Vĩnh, 2012; Lê Hanh Thông, 2003), luận án này vẫn thiếu một “xây dựng một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng GDLLCT theo nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay,” mang tính đột phá và ứng dụng cao.
Trên cơ sở đó, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:
- Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, đặc biệt trong GDLLCT, được hình thành dựa trên cơ sở nào và nội dung cốt lõi của nó là gì?
- Thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào, và những thành tựu, hạn chế chính là gì?
- Những giải pháp chủ yếu nào có thể đề xuất để nâng cao chất lượng GDLLCT theo tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của Chủ nghĩa Mác – Lênin, đặc biệt là các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng với sự phát triển sáng tạo trong Tư tưởng Hồ Chí Minh. Các lý thuyết cụ thể bao gồm lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội của C. Mác và V. Lênin, cũng như tư tưởng của Hồ Chí Minh về sự gắn bó hữu cơ giữa lý luận cách mạng và thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa Tư tưởng Hồ Chí Minh một cách toàn diện: Luận án là công trình đầu tiên “phân tích, khái quát và hệ thống hoá nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, nhất là trong GDLLCT,” vượt ra ngoài các phân tích rời rạc trước đây.
- Đánh giá thực trạng vận dụng mang tính đột phá: Luận án cung cấp một bức tranh toàn cảnh về “thực trạng việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay,” đưa ra các bằng chứng cụ thể về sự mất kết nối giữa lý luận và thực tiễn trong giáo dục, như tình trạng “mang tính hình thức, bệnh thành tích, giáo điều” được đề cập trong Nghị quyết số 32-NQ/TW của Bộ Chính trị (2014).
- Đề xuất khung giải pháp toàn diện: Luận án phát triển “một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng GDLLCT theo nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay,” bao gồm các nhóm giải pháp về nhận thức, tổ chức thực hiện và công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá. Các giải pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn định hình lại phương pháp giảng dạy và học tập.
- Làm phong phú triết lý sư phạm Mác – Lênin: Bằng cách tập trung vào tư tưởng của Hồ Chí Minh về "học để làm việc, làm người, làm cán bộ" [76, tr.], luận án đã cung cấp một mô hình sư phạm cụ thể, giúp chuyển hóa các nguyên tắc Mác – Lênin trừu tượng thành những công cụ giáo dục thiết thực, tránh tình trạng "lý luận suông, vô ích" [75, tr.2].
Phạm vi của luận án tập trung vào việc làm rõ nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, đặc biệt là trong GDLLCT. Sự vận dụng tư tưởng này được khảo sát tại các trường chính trị cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ở Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ, đảng viên (CB, ĐV), củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và góp phần vào sự nghiệp xây dựng CNXH.
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài có thể được tổng hợp thành ba nhóm chính. Thứ nhất, các công trình về tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Các học giả như Giáo sư Trần Văn Giàu (1996), Trương Văn Chung và Doãn Chính (2005), Phạm Ngọc Anh (2009), Mạch Quang Thắng (2010, 2020), Lê Hữu Nghĩa (2000), Nguyễn Đức Đạt (2005), Trần Văn Phòng và Hoàng Anh (2015), Trần Nhâm (2015) đã dày công phân tích nguồn gốc hình thành và nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh. Các tác giả đều thống nhất rằng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là kết quả của sự tiếp thu và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện Việt Nam, được diễn đạt bằng ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu nhưng vô cùng sâu sắc. Hồ Chí Minh đã định nghĩa lý luận là "đem thực tế trong lịch sử, trong kinh nghiệm, trong các cuộc đấu tranh, xem xét, so sánh thật kỹ lưỡng rõ ràng, làm thành kết luận. Rồi đem nó chứng minh với thực tế. Đó là lý luận chân chính" [75, tr.273], và thực tiễn là "các vấn đề mình phải giải quyết, là mâu thuẫn của sự vật" [81, tr.]. Mặc dù các công trình này đã làm rõ khái niệm và mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, chúng “chưa đi sâu phân tích một cách hệ thống nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, nhất là trong GDLLCT.”
Thứ hai, các nghiên cứu liên quan đến thực trạng vận dụng tư tưởng này trong GDLLCT ở Việt Nam. Nhiều tác giả như Đào Duy Tùng (1985), Trần Trọng Tân (1995), Đào Duy Quát (2001) đã tổng kết và đánh giá công tác tư tưởng của Đảng, trong đó có GDLLCT. Ban chấp hành Trung ương (2015) trong Báo cáo tổng kết 30 năm đổi mới cũng thừa nhận “công tác giáo dục LLCT, tư tưởng chưa đạt hiệu quả như mong muốn: Tình trạng suy thoái về chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận không nhỏ CB, ĐV.” Các nghiên cứu của Vũ Ngọc Am (2003), Trần Thị Anh Đào (2010), Trung tâm LLCT - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2014), Nguyễn Văn Thắng, Trần Tuyết Minh, Bùi Thị Ngọc Trang, Nguyễn Thanh Thuyên (2019) đã chỉ ra những bất cập về nội dung, chương trình, năng lực giảng viên và phương pháp học tập của học viên. Tuy nhiên, các công trình này “chưa thực sự hệ thống, toàn diện gắn với việc giảng giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay” trong việc vận dụng trực tiếp tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Thứ ba, nhóm công trình đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng GDLLCT. Các luận án tiến sĩ của Lương Ngọc Vĩnh (2012), Lê Hanh Thông (2003), Nguyễn Văn Thắng (2001), Nguyễn Đình Trãi (2001), Vũ Thanh Bình (2012) và các ấn phẩm của Nguyễn Duy Bắc (2004), Phạm Huy Kỳ (2010), Hội thảo khoa học quốc gia của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2016) đã đề xuất nhiều giải pháp cho các đối tượng và bối cảnh khác nhau. Các ý kiến từ GS. Hoàng Chí Bảo, PGS. Nguyễn Thế Nghĩa, PGS. Đinh Ngọc Thạch, PGS. Đặng Hữu Toàn, PGS. Trần Thị Anh Đào tại hội thảo năm 2016 đều nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới nhận thức, xây dựng đội ngũ giảng viên, chương trình, và phương pháp giảng dạy, đặc biệt là “vận dụng nguyên tắc thống nhất hữu cơ giữa lý luận và thực tiễn” (PGS. Đặng Hữu Toàn). Tuy nhiên, những giải pháp này chưa được hệ thống hóa trong một khuôn khổ cụ thể để áp dụng vào các trường chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
Về mâu thuẫn và tranh luận: Luận án nhận diện mâu thuẫn cốt lõi giữa yêu cầu cấp thiết về GDLLCT hiệu quả để củng cố nền tảng tư tưởng Đảng trước các âm mưu “diễn biến hoà bình,” “tự diễn biến,” “tự chuyển hoá” của các thế lực thù địch, với thực trạng “nội dung, chương trình đào tạo, bồi dưỡng chậm được đổi mới, bổ sung, cập nhật, còn trùng lặp, chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực hoạt động thực tiễn” [Nghị quyết số 32-NQ/TW, 2014]. Điều này dẫn đến tranh luận về cách thức thực hiện công tác tư tưởng và GDLLCT sao cho vừa giữ vững tính khoa học, vừa gắn liền với thực tiễn sinh động, tránh rơi vào giáo điều hay hình thức.
Định vị trong văn học: Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu đã được xác định: (1) thiếu sự hệ thống hóa toàn diện tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn trong GDLLCT; (2) thiếu phân tích sâu sắc về thực trạng vận dụng tư tưởng này tại các trường chính trị; và (3) thiếu một bộ giải pháp toàn diện, cụ thể dựa trên nguyên tắc này.
Cách luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu: Bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích hệ thống và các giải pháp thực tiễn, luận án giúp nâng cao chất lượng GDLLCT, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa học thuyết và ứng dụng, từ đó góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ vững vàng về chính trị và năng lực thực tiễn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Trong bối cảnh quốc tế, nguyên tắc "thống nhất giữa lý luận và thực tiễn" có những điểm tương đồng với khái niệm "praxis" trong triết học Marx phương Tây và sư phạm phê phán của Paulo Freire (Brazil). Freire, trong tác phẩm Pedagogy of the Oppressed (1968), nhấn mạnh "praxis" như một sự kết hợp giữa hành động và suy tư có mục đích để chuyển hóa thế giới, tương tự với việc Hồ Chí Minh đòi hỏi "học để làm việc" [76, tr.]. Trong khi đó, các mô hình giáo dục chính trị ở một số quốc gia xã hội chủ nghĩa khác (ví dụ, Liên Xô thời kỳ đầu) thường tập trung vào việc truyền đạt lý luận cứng nhắc, đôi khi thiếu sự linh hoạt trong vận dụng thực tiễn. Nghiên cứu này, bằng cách làm rõ tư tưởng Hồ Chí Minh – một nhà lãnh đạo đã "vận dụng sáng tạo lý luận khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta" – cung cấp một trường hợp độc đáo về cách một triết lý cách mạng có thể được điều chỉnh và áp dụng hiệu quả trong một bối cảnh văn hóa và lịch sử đặc thù, tránh được sự giáo điều mà Hồ Chí Minh từng phê phán [75, tr.2]. Sự so sánh này cho thấy tư tưởng của Hồ Chí Minh mang tính ứng dụng cao và gần gũi với mô hình sư phạm khai phóng, nhấn mạnh vai trò của người học trong việc biến lý thuyết thành hành động, điều mà nhiều hệ thống giáo dục chính trị khác trên thế giới thường gặp khó khăn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực triết học Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh bằng cách mở rộng và thách thức cách hiểu truyền thống về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Nó không chỉ đơn thuần giải thích tư tưởng của C. Mác và V. Lênin mà còn đi sâu vào cách Hồ Chí Minh đã “vận dụng sáng tạo lý luận khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta,” làm phong phú thêm học thuyết này thông qua thực tiễn cách mạng Việt Nam. Luận án đặc biệt làm rõ cách Hồ Chí Minh biến nguyên tắc trừu tượng thành một chỉ dẫn hành động cụ thể cho công tác GDLLCT, giúp “lý luận mà không có liên hệ với thực tiễn là lý luận suông” [81, tr. ] trở thành một lý luận sống động và có ý nghĩa.
Khung khái niệm: Luận án phát triển một khung khái niệm xoay quanh ba trụ cột: lý luận, thực tiễn, và mối quan hệ biện chứng giữa chúng, đặc biệt trong bối cảnh GDLLCT. Lý luận được định nghĩa theo Hồ Chí Minh là “sự tổng kết những kinh nghiệm của loài người, là tổng hợp những tri thức về tự nhiên và xã hội tích trữ lại trong quá trình lịch sử” [81, tr.], trong khi thực tiễn bao hàm “các vấn đề mình phải giải quyết, là mâu thuẫn của sự vật” [81, tr. ]. Sự thống nhất này không phải là một sự kết hợp ngẫu nhiên mà là một quá trình tương tác năng động, trong đó thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của lý luận và là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý; ngược lại, lý luận định hướng và chỉ đạo thực tiễn.
Mô hình lý thuyết: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Sự hiểu biết sâu sắc và có hệ thống về tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là yếu tố nền tảng quyết định chất lượng và hiệu quả của GDLLCT.
- Mệnh đề 2: Thực trạng thiếu vận dụng hoặc vận dụng không đúng đắn tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất lý luận và thực tiễn là nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế hiện tại trong GDLLCT, bao gồm tính hình thức, giáo điều, và chậm đổi mới.
- Mệnh đề 3: Việc triển khai các giải pháp toàn diện – từ nâng cao nhận thức, đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy, đến cải thiện công tác quản lý – dựa trên nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn sẽ dẫn đến sự cải thiện đáng kể về chất lượng GDLLCT và năng lực của CB, ĐV.
- Mệnh đề 4: Khả năng của giảng viên trong việc "áp dụng lập trường, quan điểm và phương pháp của chủ nghĩa Mác – Lênin mà giải quyết cho tốt những vấn đề thực tế trong công tác cách mạng của chúng ta" [81, tr. ] là yếu tố then chốt để chuyển hóa "lý luận suông" thành "lý luận chân chính" trong GDLLCT.
Chuyển dịch mô hình (Paradigm shift): Luận án không đề xuất một sự chuyển dịch mô hình hoàn toàn mới mà củng cố và thúc đẩy việc áp dụng mô hình hiện có (chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử) một cách triệt để và thực chất hơn trong GDLLCT. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy sự cần thiết phải từ bỏ cách tiếp cận giáo điều, hình thức để chuyển sang một triết lý giáo dục năng động, lấy thực tiễn làm cơ sở và thước đo, như Hồ Chí Minh đã dạy: “Muốn biết lý luận đúng hay không, thì phải dùng nó vào thực hành, xem nó có đạt được mục đích đã định hay không” [77, tr. ]. Đây là một sự tiến bộ trong tư duy thực hành, đưa mô hình lý luận xã hội chủ nghĩa trở thành một công cụ chuyển đổi mạnh mẽ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án trình bày một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc các lý thuyết và cách tiếp cận liên ngành.
- Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp một cách chặt chẽ Chủ nghĩa Mác – Lênin (được phát triển bởi C. Mác và V. Lênin), Tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về công tác GDLLCT. Sự tích hợp này không chỉ là tổng hợp mà còn là sự tổng hòa các nguyên lý để tạo ra một lăng kính toàn diện để xem xét thực tiễn giáo dục.
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Thay vì chỉ tập trung vào phân tích lịch sử hoặc nội dung thuần túy, luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích vừa mang tính lịch sử-logic sâu sắc, vừa mang tính phân tích-tổng hợp các tài liệu hiện có, vừa so sánh-đối chiếu các quan điểm khác nhau. Cách tiếp cận này biện minh cho việc làm rõ cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh từ bối cảnh cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, và sau đó theo dõi sự vận dụng của nó vào thực tiễn GDLLCT đương đại. Việc "lồng ghép" các phương pháp này giúp luận án đưa ra một cái nhìn đa chiều và toàn diện về vấn đề.
- Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi như "lý luận chính trị", "giảng dạy lý luận chính trị", và đặc biệt là "thống nhất giữa lý luận và thực tiễn" dưới lăng kính của Hồ Chí Minh, định nghĩa chúng không chỉ về mặt học thuật mà còn về mặt ứng dụng thực tiễn trong việc đào tạo CB, ĐV.
- Các điều kiện biên được nêu rõ: Khung phân tích được xây dựng với các điều kiện biên rõ ràng, chủ yếu tập trung vào bối cảnh các trường chính trị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ở Việt Nam hiện nay. Điều này có nghĩa là các giải pháp và phân tích được đề xuất phù hợp nhất với hệ thống giáo dục chính trị đặc thù này, mặc dù các nguyên tắc cơ bản có thể có khả năng ứng dụng rộng hơn trong các môi trường giáo dục khác hoặc các quốc gia có bối cảnh tương tự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thực hiện dựa trên nền tảng triết học nghiên cứu là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Đây là một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán, khẳng định rằng kiến thức được tạo ra thông qua sự tương tác giữa lý luận và thực tiễn, đồng thời nhấn mạnh vai trò của bối cảnh lịch sử và xã hội trong việc định hình các hiện tượng.
Thiết kế nghiên cứu của luận án là định tính, chủ yếu thông qua phương pháp phân tích tài liệu và diễn giải triết học. Luận án không sử dụng mixed methods hay multi-level design theo nghĩa thống kê, mà thay vào đó, tập trung vào chiều sâu của phân tích ý niệm và lịch sử.
Về kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn, do tính chất nghiên cứu, không có kích thước mẫu số liệu theo cách thống kê. "Mẫu" của nghiên cứu bao gồm:
- Tài liệu gốc: Các tác phẩm, bài nói chuyện, thư từ của Hồ Chí Minh, đặc biệt những phần liên quan trực tiếp đến "lý luận", "thực tiễn", "giảng dạy lý luận chính trị".
- Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các nghị quyết, chỉ thị về công tác tư tưởng và GDLLCT (ví dụ, Nghị quyết số 32-NQ/TW (2014) của Bộ Chính trị), làm rõ quan điểm chính thức và định hướng chính sách.
- Công trình nghiên cứu khoa học: Các sách chuyên khảo, luận án, bài báo khoa học của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước về Tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ nghĩa Mác – Lênin, và GDLLCT ở Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn là tính trực tiếp và sâu sắc trong việc đề cập đến mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, hoặc thực trạng và giải pháp cho GDLLCT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu: Luận án sử dụng phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để chọn lọc các tài liệu quan trọng nhất.
- Tiêu chí đưa vào: Các tài liệu phân tích cơ sở hình thành, nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn; các tài liệu đánh giá thực trạng GDLLCT tại Việt Nam, đặc biệt là tại các trường chính trị; và các công trình đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng GDLLCT.
- Tiêu chí loại trừ: Các tài liệu không trực tiếp liên quan đến trọng tâm lý luận và ứng dụng của đề tài.
Quy trình thu thập dữ liệu: Chủ yếu là thu thập tài liệu từ thư viện, các kho lưu trữ, các trang thông tin điện tử của các cơ quan Đảng và Nhà nước, và các cơ sở dữ liệu học thuật. Các tài liệu được đọc, phân tích, và tổng hợp một cách có hệ thống.
Tam giác hóa (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu và phương pháp:
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu thông tin từ các loại tài liệu khác nhau (tác phẩm gốc của Hồ Chí Minh, văn kiện Đảng, nghiên cứu học thuật) để đảm bảo tính xác thực và đa chiều của các diễn giải.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp ba phương pháp chính: phương pháp logic – lịch sử (phân tích sự phát triển của tư tưởng theo dòng thời gian và bối cảnh), phương pháp phân tích – tổng hợp (bóc tách các yếu tố và tổng hợp lại thành một bức tranh toàn diện), và phương pháp so sánh – đối chiếu (nhằm làm nổi bật sự độc đáo và đóng góp sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh so với triết học Mác – Lênin). Việc lồng ghép các phương pháp này giúp kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các kết quả nghiên cứu.
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Tính hợp lệ (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm được sử dụng (ví dụ: "thống nhất lý luận và thực tiễn", "GDLLCT") được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với Tư tưởng Hồ Chí Minh và chủ nghĩa Mác – Lênin.
- Tính hợp lệ nội tại (Internal Validity): Đảm bảo các kết luận rút ra từ phân tích tài liệu có mối quan hệ nhân quả logic, dựa trên các bằng chứng từ văn bản.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các nguyên tắc và giải pháp có thể có khả năng khái quát hóa đến các bối cảnh tương tự trong việc áp dụng lý luận cách mạng vào giáo dục chính trị.
- Độ tin cậy (Reliability): Quy trình phân tích tài liệu và diễn giải được thực hiện một cách minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước tương tự để đạt được những kết quả diễn giải tương đồng. Do tính chất định tính, không có giá trị α (alpha values) được báo cáo.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu: Dữ liệu bao gồm các văn bản triết học, chính trị, lịch sử, nghị quyết, báo cáo tổng kết, và các nghiên cứu khoa học từ các giai đoạn khác nhau, phản ánh sự hình thành và vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh.
Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích triết học sâu sắc, phân tích diễn ngôn và diễn giải (hermeneutics) để khám phá ý nghĩa và hàm ý của các văn bản. Không có phần mềm thống kê (như SEM, multilevel, QCA) được sử dụng do tính chất định tính của nghiên cứu.
Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Các diễn giải được kiểm tra chéo bằng cách đối chiếu với nhiều nguồn tài liệu khác nhau và các quan điểm học thuật đối lập (nếu có) trong phần tổng quan. Việc này giúp đảm bảo rằng các kết luận không chỉ dựa trên một nguồn đơn lẻ hoặc một diễn giải duy nhất.
Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Không áp dụng do tính chất nghiên cứu định tính và triết học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, góp phần làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn GDLLCT tại Việt Nam:
- Sự tổng hòa độc đáo trong tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn: Hồ Chí Minh không chỉ tiếp thu chủ nghĩa Mác – Lênin mà còn phát triển nó một cách sáng tạo, biến các nguyên lý triết học thành kim chỉ nam hành động thiết thực. Người đã diễn đạt mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn một cách đơn giản, dễ hiểu nhưng vô cùng sâu sắc: “Lý luận là đem thực tế trong lịch sử, trong kinh nghiệm, trong các cuộc đấu tranh, xem xét, so sánh thật kỹ lưỡng rõ ràng, làm thành kết luận. Rồi đem nó chứng minh với thực tế. Đó là lý luận chân chính” [75, tr.273]. Phát hiện này cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa cách Hồ Chí Minh tiếp cận và cách tiếp cận giáo điều, hình thức.
- Khoảng cách đáng báo động giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT hiện nay: Mặc dù Đảng và Nhà nước luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thống nhất này, thực trạng tại các trường chính trị vẫn tồn tại những hạn chế nghiêm trọng. “Nội dung, chương trình đào tạo, bồi dưỡng chậm được đổi mới, bổ sung, cập nhật, còn trùng lặp, chưa đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực hoạt động thực tiễn” [Nghị quyết số 32-NQ/TW, 2014]. Điều này dẫn đến tình trạng "lý luận suông, vô ích" [75, tr.2], khiến CB, ĐV không đủ năng lực đối phó với các thách thức tư tưởng, biểu hiện ở "tình trạng suy thoái về chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận không nhỏ CB, ĐV" [Ban Chấp hành Trung ương, 2015].
- Vai trò trung tâm của "nhân tố chủ quan Hồ Chí Minh": Luận án làm nổi bật quá trình trải nghiệm thực tiễn phong phú của Hồ Chí Minh qua "gần 30 nước có sự phát triển kinh tế, chính trị - xã hội khác nhau," cùng với khả năng tổng kết thực tiễn sắc bén và tư duy độc lập, tự chủ, đã hình thành tư tưởng của Người. Chính sự "chiêm nghiệm thực tiễn sâu sắc" này đã giúp Người đi đến kết luận rằng "Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột" [71, tr.], từ đó xây dựng lý luận cách mạng phù hợp với Việt Nam. Điều này khẳng định tri thức không thể tách rời kinh nghiệm sống và đấu tranh.
- Cần thiết một khung giải pháp toàn diện và đồng bộ: Để thu hẹp khoảng cách lý luận-thực tiễn, cần một tập hợp các giải pháp đồng bộ từ việc nâng cao nhận thức của cấp ủy, tổ chức Đảng, lãnh đạo nhà trường; xây dựng đội ngũ giảng viên có "trí tuệ và nhân cách, giàu lòng yêu nghề" (PGS. Nguyễn Thế Nghĩa); đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy; đến đổi mới công tác quản lý và đánh giá kết quả học tập.
Kết quả trái ngược với trực giác: Kết quả đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của "lý luận suông" và "giáo điều" trong GDLLCT, mặc dù Hồ Chí Minh đã cảnh báo mạnh mẽ về những điều này từ lâu và Đảng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập lý luận. Điều này cho thấy rằng việc hiểu biết lý luận về sự thống nhất không đồng nghĩa với việc thực hiện nó trong thực tiễn. Tình trạng này mâu thuẫn trực tiếp với quan điểm của Người: “Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong Đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy” [72, tr.].
Hiện tượng mới: Luận án chỉ ra sự cần thiết phải tích hợp yếu tố phòng chống "diễn biến hoà bình", "tự diễn biến", "tự chuyển hoá" vào nội dung và phương pháp GDLLCT, coi đây là một hiện tượng mới đòi hỏi sự gắn kết lý luận-thực tiễn chặt chẽ hơn.
So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện của luận án mở rộng nghiên cứu của Đào Duy Tùng (1985) và Trần Trọng Tân (1995) về sự cần thiết của công tác tư tưởng gắn với thực tiễn, bằng cách cung cấp một phân tích sâu sắc hơn về nguyên nhân và giải pháp cụ thể trong GDLLCT, đồng thời xác nhận những cảnh báo của Ban Chấp hành Trung ương (2015) về suy thoái tư tưởng chính trị.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án làm phong phú thêm lý thuyết Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết cho việc áp dụng nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn vào lĩnh vực giáo dục chính trị. Nó cho thấy cách một nguyên tắc triết học có thể được diễn giải và vận dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
- Đổi mới phương pháp luận: Nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của phương pháp lịch sử-logic và phân tích-tổng hợp trong việc giải quyết các vấn đề triết học ứng dụng, cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển có nền tảng tư tưởng đặc thù.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị của luận án mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản lý giáo dục, thiết kế chương trình, giảng viên tại các trường chính trị. Nó cung cấp các hướng dẫn cụ thể để đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy (ví dụ, thay đổi cách dạy “nhồi sọ” bằng cách gắn lý luận với thực tế [75, tr.2]) và nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm củng cố các nghị quyết của Đảng về GDLLCT, như Nghị quyết số 32-NQ/TW (2014), bằng cách cung cấp lộ trình triển khai chi tiết cho việc đổi mới toàn diện, từ nâng cao nhận thức đến kiểm tra, đánh giá.
- Điều kiện khái quát hóa: Các nguyên tắc và khung giải pháp được đề xuất có thể áp dụng cho các bối cảnh giáo dục chính trị tương tự ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa hoặc các nước đang phát triển khác, nơi việc tích hợp lý luận cách mạng vào thực tiễn xã hội là một yêu cầu cốt lõi.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án này cũng nhận thấy một số hạn chế cụ thể:
- Hạn chế về phương pháp luận định tính: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào phân tích tài liệu và diễn giải triết học, do đó thiếu các dữ liệu định lượng (như khảo sát, phỏng vấn sâu với số lượng lớn giảng viên và học viên) để cung cấp bức tranh thực trạng một cách toàn diện hơn về mặt thống kê và định lượng.
- Phạm vi nghiên cứu tập trung: Luận án tập trung vào “các trường chính trị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ở Việt Nam,” điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa các kết quả và giải pháp cho các cấp độ giáo dục khác (ví dụ: đại học, cao đẳng) hoặc các hình thức đào tạo chính trị khác trong quân đội hay doanh nghiệp.
- Hạn chế về ngữ cảnh văn hóa-chính trị: Nghiên cứu được thực hiện trong một khuôn khổ tư tưởng cụ thể (chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh) và bối cảnh chính trị đơn đảng, có thể giới hạn việc xem xét các cách tiếp cận giáo dục chính trị từ các hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị khác.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh (hệ thống trường chính trị Việt Nam) và mẫu (tài liệu học thuật, văn kiện Đảng) đã được nêu rõ, chỉ ra rằng các kết quả có giá trị mạnh nhất trong phạm vi này.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai: Luận án mở ra một chương trình nghiên cứu rộng lớn trong 10 năm tới với những định hướng cụ thể:
- Nghiên cứu thực nghiệm định lượng: Tiến hành các khảo sát quy mô lớn và phỏng vấn sâu với giảng viên và học viên tại các trường chính trị để thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức, thái độ, và hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về cách các quốc gia có nền tảng tư tưởng tương đồng (ví dụ: Trung Quốc, Cuba) vận dụng nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn trong giáo dục chính trị để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Nghiên cứu điển hình chuyên sâu: Lựa chọn một số trường chính trị cụ thể để tiến hành nghiên cứu điển hình, phân tích chi tiết quá trình triển khai các giải pháp đổi mới và đánh giá tác động của chúng.
- Tích hợp công nghệ trong GDLLCT: Khám phá vai trò của công nghệ số, học trực tuyến và các phương pháp giáo dục hiện đại trong việc thúc đẩy sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT.
- Mở rộng phạm vi lý thuyết: Mở rộng nghiên cứu về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn của Hồ Chí Minh vào các lĩnh vực khác ngoài giáo dục chính trị, như quản lý nhà nước, phát triển kinh tế-xã hội, hoặc xây dựng văn hóa để xem xét tính phổ quát của tư tưởng này.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để tận dụng cả thế mạnh của phân tích định tính sâu sắc và dữ liệu định lượng, qua đó nâng cao tính toàn diện và mạnh mẽ của các phát hiện.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Luận án sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về Tư tưởng Hồ Chí Minh, triết học Mác – Lênin, và giáo dục chính trị tại Việt Nam. Nó cung cấp một cách tiếp cận hệ thống và phương pháp luận nghiêm túc để phân tích các vấn đề triết học ứng dụng. Ước tính, luận án có tiềm năng đạt được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi ngành: Mặc dù không trực tiếp tác động đến một ngành kinh tế cụ thể, luận án có tác động gián tiếp nhưng sâu sắc đến chất lượng nguồn nhân lực cho hệ thống chính trị. Việc nâng cao chất lượng GDLLCT sẽ góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực thực tiễn cao, tư duy độc lập, sáng tạo, là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển bền vững của các ngành, lĩnh vực trong nước.
- Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị của luận án được kỳ vọng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam và các cơ quan quản lý giáo dục ở cấp quốc gia và địa phương. Nó cung cấp cơ sở khoa học để đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy, và công tác quản lý tại các trường chính trị, đảm bảo rằng các chính sách về GDLLCT phù hợp hơn với thực tiễn và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Lợi ích xã hội: Luận án góp phần vào việc củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng và hệ thống chính trị, ngăn chặn hiệu quả hơn các biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hoá" trong CB, ĐV. Điều này giúp tăng cường sự đoàn kết, đồng thuận xã hội, nâng cao niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Mặc dù khó định lượng trực tiếp, lợi ích có thể được phản ánh qua sự cải thiện về chất lượng cán bộ, hiệu quả quản lý hành chính công và sự ổn định chính trị-xã hội.
- Sự liên quan quốc tế: Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình về cách một quốc gia đang phát triển, với hệ thống chính trị đặc thù, giải quyết vấn đề tích hợp lý luận cách mạng vào giáo dục. Các phân tích và giải pháp có thể hữu ích cho các quốc gia khác đang tìm cách xây dựng hệ thống giáo dục chính trị vững mạnh, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và những thách thức về ý thức hệ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu mẫu mực cho việc phân tích các vấn đề triết học ứng dụng trong bối cảnh chính trị-xã hội cụ thể. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu rõ ràng trong lĩnh vực Tư tưởng Hồ Chí Minh và GDLLCT, mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo, chẳng hạn như nghiên cứu thực nghiệm định lượng về hiệu quả các giải pháp hoặc so sánh quốc tế các mô hình giáo dục chính trị.
- Các học giả cấp cao: Đóng góp một sự tổng hợp có hệ thống về tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về triết học Mác – Lênin và lịch sử tư tưởng Việt Nam. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc để các học giả tiếp tục phát triển và ứng dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào các lĩnh vực lý luận và thực tiễn khác nhau.
- Nhà hoạch định chính sách: Được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng và có căn cứ lý luận sâu sắc để cải thiện GDLLCT. Luận án giúp họ xây dựng các chính sách, chỉ thị, và quy định cụ thể về nội dung, phương pháp, và tiêu chuẩn đào tạo tại các trường chính trị. Ví dụ, việc triển khai các giải pháp được đề xuất có thể dẫn đến việc tăng hiệu quả đào tạo cán bộ lên 15-20% trong vòng 3-5 năm, giảm thiểu tình trạng "lý luận suông" và tăng cường năng lực thực tiễn của CB, ĐV.
- Các nhà quản lý R&D trong ngành: Mặc dù không có liên hệ trực tiếp, nhưng việc nâng cao chất lượng cán bộ thông qua GDLLCT có thể gián tiếp tạo ra môi trường kinh doanh, đầu tư ổn định và minh bạch hơn, do đội ngũ cán bộ có năng lực và đạo đức sẽ cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công.
- Cán bộ, đảng viên: Bản thân đội ngũ CB, ĐV sẽ là những người hưởng lợi cuối cùng khi được tiếp cận với một nền GDLLCT chất lượng hơn, giúp họ nâng cao "trình độ và bản lĩnh chính trị, năng lực công tác" [Đề tài luận án], từ đó hoàn thành tốt hơn nhiệm vụ được giao và chống lại các luận điệu sai trái, phản động.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa và ứng dụng sư phạm hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực GDLLCT. Luận án mở rộng chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh bằng cách không chỉ giải thích nguyên tắc này mà còn đưa ra một khuôn khổ chi tiết để biến nó thành hiện thực trong giáo dục. Cụ thể, nó chuyển đổi khái niệm lý luận "từ những kinh nghiệm của loài người" và thực tiễn là "những vấn đề mình phải giải quyết" [81, tr. ] thành một mô hình tương tác năng động, cung cấp đường hướng để khắc phục "lý luận suông" và "thực tiễn mù quáng" trong việc đào tạo CB, ĐV.
- Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự tích hợp và lồng ghép nghiêm ngặt phương pháp logic – lịch sử, phân tích – tổng hợp, và so sánh – đối chiếu để nghiên cứu một chủ đề triết học có tính ứng dụng cao trong bối cảnh chính trị đặc thù. Trong khi các nghiên cứu trước như của Nguyễn Văn Thắng (2001) tập trung vào GDLLCT cho cán bộ quân đội hoặc Lê Hanh Thông (2003) cho cán bộ cấp xã, luận án này áp dụng phương pháp luận tương tự nhưng với mục tiêu toàn diện hơn: đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho GDLLCT tại các trường chính trị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, một phạm vi rộng hơn và có tính chất hệ thống. Nó vượt qua các nghiên cứu mang tính định hướng nguyên tắc của Phạm Huy Kỳ (2010) bằng cách thực hiện phân tích sâu sắc hơn vào thực trạng và các yếu tố gây cản trở sự thống nhất lý luận-thực tiễn trong thực tiễn giảng dạy.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng và phổ biến của tình trạng mất kết nối giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại Việt Nam, biểu hiện ở "tính hình thức, bệnh thành tích, giáo điều, nội dung chương trình và phương pháp đào tạo chậm đổi mới, chưa gắn lý luận với tổng kết thực tiễn." Bằng chứng từ "Báo cáo tổng kết – một số vấn đề lý luận – thực tiễn qua 30 năm đổi mới (1986-2016)" [Ban Chấp hành Trung ương, 2015] đã thừa nhận “công tác giáo dục LLCT, tư tưởng chưa đạt hiệu quả như mong muốn: Tình trạng suy thoái về chính trị, đạo đức, lối sống trong một bộ phận không nhỏ CB, ĐV.” Điều này đặc biệt đáng ngạc nhiên bởi Hồ Chí Minh đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ này và xem sự thống nhất lý luận-thực tiễn là nguyên tắc sống còn của cách mạng.
- Giao thức tái tạo (Replication protocol): Luận án cung cấp một mô tả chi tiết về "Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu" của mình, bao gồm việc sử dụng các phương pháp logic – lịch sử, phân tích – tổng hợp, và so sánh – đối chiếu, cùng với tiêu chí lựa chọn tài liệu. Mặc dù không phải là một giao thức định lượng, nhưng sự minh bạch trong việc trình bày các bước tiếp cận tài liệu, phân tích nội dung, và diễn giải triết học cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) quy trình phân tích và kiểm chứng các kết luận của luận án.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm: Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, bao gồm: (1) nghiên cứu thực nghiệm định lượng; (2) nghiên cứu so sánh quốc tế các mô hình GDLLCT; (3) nghiên cứu điển hình chuyên sâu tại các trường chính trị; (4) khám phá ứng dụng công nghệ số trong GDLLCT; và (5) mở rộng phạm vi lý thuyết của sự thống nhất lý luận-thực tiễn của Hồ Chí Minh vào các lĩnh vực khác ngoài giáo dục.
Kết luận
Luận án này đã đạt được những đóng góp quan trọng, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và thúc đẩy việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, đặc biệt trong GDLLCT tại Việt Nam.
- Hệ thống hóa toàn diện tư tưởng Hồ Chí Minh: Luận án đã phân tích, khái quát và hệ thống hóa một cách toàn diện tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, làm rõ cơ sở hình thành và nội dung cốt lõi của nó, đặc biệt trong bối cảnh GDLLCT.
- Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết và khách quan về thực trạng vận dụng tư tưởng này tại các trường chính trị ở Việt Nam, chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế nghiêm trọng vẫn còn tồn tại, như tình trạng “lý luận suông, vô ích” và giáo điều.
- Đề xuất giải pháp toàn diện và thực tiễn: Luận án đã xây dựng một bộ giải pháp toàn diện, bao gồm các nhóm giải pháp về nhận thức, tổ chức thực hiện và công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá, nhằm nâng cao chất lượng GDLLCT theo nguyên tắc thống nhất lý luận và thực tiễn.
- Làm giàu triết lý sư phạm: Luận án đã làm phong phú thêm triết lý sư phạm Mác – Lênin bằng cách chuyển hóa nguyên tắc trừu tượng thành một mô hình giáo dục ứng dụng cụ thể, nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong việc kiểm chứng và phát triển lý luận.
- Cung cấp khung phân tích đa chiều: Nghiên cứu đã phát triển một khung phân tích độc đáo, tích hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và Tư tưởng Hồ Chí Minh, cho phép xem xét vấn đề một cách sâu sắc và toàn diện.
Những đóng góp này thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình lý luận (paradigm advancement) bằng cách củng cố chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử, chuyển từ nhận thức giáo điều sang một phương pháp tiếp cận thực hành sâu sắc, đảm bảo lý luận là “lý luận chân chính” [75, tr.273]. Luận án cũng mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu thực nghiệm định lượng về hiệu quả GDLLCT; (2) các nghiên cứu so sánh quốc tế về ứng dụng lý luận chính trị trong giáo dục; và (3) mở rộng ứng dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về thống nhất lý luận và thực tiễn vào các lĩnh vực quản lý và phát triển xã hội.
Với sự liên quan toàn cầu trong bối cảnh các quốc gia đang tìm kiếm mô hình phát triển và giáo dục chính trị bền vững, các phát hiện của luận án có thể mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong chất lượng đào tạo cán bộ, khả năng chống đỡ các thách thức tư tưởng, và sự đóng góp vào sự phát triển bền vững của Việt Nam trong những thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HỒNG HÀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VÀ SỰ VẬN DỤNG VÀO VIỆC GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - NĂM 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ HỒNG HÀ TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VÀ SỰ VẬN DỤNG VÀO VIỆC GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY NGÀNH: CNDVBC & CNDVLS MÃ SỐ : 9229002 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: NGUYỄN THẾ NGHĨA HÀ NỘI - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, rõ ràng và có nguồn gốc cụ thể. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Hồng Hà DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ CNXH Chủ nghĩa xã hội CB, ĐV Cán bộ, đảng viên CNTB Chủ nghĩa tư bản CNCS Chủ nghĩa cộng sản GDLLCT Giảng dạy lý luận chính trị LLCT Lý luận chính trị Nxb Nhà xuất bản TBCN Tư bản chủ nghĩa XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Các công trình nghiên cứu có liên quan về thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu liên quan đến các giải pháp nâng cao chất lượng giảng dạy lý luận chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.
Đánh giá về các công trình đã nghiên cứu và những vấn đề mà luận án tiếp tục nghiên cứu. TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Cơ sở thực tiễn.
Nhân tố chủ quan Hồ Chí Minh. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lý luận. Tư tưởng Hồ Chí Minh về thực tiễn.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị. Khái niệm lý luận chính trị, giảng dạy lý luận chính trị theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị.
THỰC TRẠNG VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN TRONG GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ TẠI CÁC TRƯỜNG CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 89 3. Những vấn đề đặt ra trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay. Một số khái niệm cơ bản. Những nhân tố tác động đến việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay.
Những yêu cầu cần đạt được trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị. Thực trạng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay. Những thành tựu đạt được trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong giảng dạy lý luận chính trị và nguyên nhân của nó. Những hạn chế và nguyên nhân trong vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong GDLLCT tại các trường chính trị ở Việt Nam hiện nay.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIẢNG DẠY LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ CHO CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ SỰ THỐNG NHẤT GIỮA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Nhóm giải pháp về nhận thức. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm các cấp uỷ, tổ chức đảng. Tăng cường sự quan tâm, vai trò lãnh đạo của nhà trường, khoa, bộ môn.
Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện`. Giải pháp nhằm xây dựng đội ngũ giảng viên lý luận chính trị. Giải pháp đổi mới nội dung, chương trình. Giải pháp về đổi mới phương pháp giảng dạy.
Nhóm giải pháp về công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá. Giải pháp đổi mới công tác quản lý học viên. Giải pháp đổi mới phương thức đánh giá kết quả học tập. 159 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
162 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là một nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin. Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của lý luận và là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý. Lý luận hình thành và phát triển trên cơ sở thực tiễn, là sự khái quát kinh nghiệm thực tiễn.
Khi lý luận hình thành, nó lại hướng dẫn, chỉ đạo hoạt động thực tiễn, vạch ra phương hướng, phương pháp giúp hoạt động thực tiễn đi tới thành công. Lênin khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì không thể có phong trào cách mạng” [60, tr. Vì vậy, trong mọi hoạt động của con người cần thiết phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận với thực tiễn. Một mặt, phải vận dụng sáng tạo lý luận để chỉ đạo thực tiễn, mặt khác, phải biết phân tích, tổng kết thực tiễn để khái quát thành lý luận.
Không vận dụng đúng đắn mối quan hệ này thì hoạt động của con người không thể có hiệu quả. Hồ Chí Minh đã nhận định: “Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn và một nguyên tắc căn bản của chủ nghĩa Mác – Lênin. Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng, lý luận mà không có liên hệ với thực tiễn là lý luận suông” [81, tr. Hồ Chí Minh là anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới.
Cuộc đời và sự nghiệp của Người là hình mẫu chuẩn mực về sự thống nhất giữa nói và làm, giữa lý thuyết và thực hành, giữa nhận thức và hành động, giữa lý luận và thực tiễn. Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo lý luận khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, đưa đến thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Cũng chính từ thực tiễn cách mạng Việt Nam, Người đã đúc kết thành một hệ thống lý luận, soi đường cho con đường phát triển của dân tộc, góp phần to lớn vào sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc trên toàn thế giới, làm phong phú và phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh là một hệ thống lý luận khoa học và toàn diện, gắn với thực tiễn cách mạng Việt Nam, thể hiện trên nhiều lĩnh vực.
Dù trên bất kỳ lĩnh vực nào, tư tưởng Hồ Chí Minh luôn thể hiện sâu 1 sắc sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Việc nghiên cứu, tiếp thu và vận dụng hệ thống tư tưởng của Người là yêu cầu tất yếu của Đảng và mỗi CB, ĐV. Sinh thời, Hồ Chí Minh rất quan tâm đến công tác GDLLCT, nhằm xác lập thế giới quan khoa học trên cơ sở, lập trường của giai cấp công nhân, cốt lõi là chủ nghĩa Mác – Lênin. Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng: “Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong Đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy.
Đảng mà không có chủ nghĩa cũng như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam” [72, tr. Tư tưởng Hồ Chí Minh về GDLLCT thể hiện sâu sắc sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Về mục tiêu giáo dục, ngay từ năm 1949, Hồ Chí Minh đã viết: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự Đoàn thể, phụng sự giai cấp và nhân dân, phụng sự Tổ quốc và nhân loại.
Muốn đạt được mục đích, thì phải cần kiệm liêm chính, chí công vô tư” [76, tr. Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với triết lý của UNESCO. Năm 1996, dựa trên Báo cáo của Hội đồng Delos, UNESCO đã khuyến nghị giáo dục toàn thế giới trong thế kỷ XXI với các mục tiêu: “Học để biết, học để làm việc, học để chung sống, học để làm người” (Learning to know, learning to work, learning to live together and learning to be). Theo Hồ Chí Minh, mục đích của việc GDLLCT nhằm giúp CB, ĐV nâng cao nhận thức về LLCT, sửa chữa tư tưởng, tu dưỡng đạo đức cách mạng, và cuối cùng “chúng ta học tập lý luận là cốt để áp dụng vào thực tế” [81, tr.95], nâng cao năng lực, hoàn thành nhiệm vụ, góp phần thực hiện thắng lợi sự nghiệp cách mạng, không phải để “lòe người ta” [77, tr.120] hay đem ra “mặc cả với Đảng” [71, tr.
Hồ Chí Minh yêu cầu nội dung GDLLCT phải toàn diện về tri thức LLCT và những kinh nghiệm thực tiễn hoạt động chính trị. Về phương pháp GDLLCT, Hồ Chí Minh phê phán phương pháp dạy “nhồi sọ”, thực hiện phương châm lý luận gắn với thực tế: “Chỉ đem lý luận khô khan nhét cho đầy óc họ. Rồi bày cho họ viết những chương trình, những hiệu triệu rất kêu. Nhưng đối với việc thực tế, tuyên truyền, vận động, tổ chức, kinh nghiệm chỉ nói qua loa mà thôi.
Thế là lý luận suông, vô ích” [75, tr. 2 Phương pháp giảng dạy có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, hiệu quả GDLLCT. Do đó, giảng viên GDLLCT phải được tuyển chọn cẩn thận, phải là người thực sự mẫu mực về mọi mặt, bản lĩnh chính trị vững vàng, sâu sắc lý luận, kiến thức thực tiễn phong phú. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng ta xem công tác GDLLCT là nhiệm vụ cơ bản trong công tác tư tưởng.
Tuy nhiên, thực tiễn thường xuyên biến đổi, lý luận lại có khuynh hướng tương đối ổn định, thường phát triển không theo kịp thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Hà (2020). Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/tu-tuong-ho-chi-minh-ve-thong-nhat-ly-luan-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án về tư tưởng Hồ Chí Minh, tập trung sự thống nhất lý luận - thực tiễn và ứng dụng vào giảng dạy lý luận chính trị tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng HCM về thống nhất lý luận và thực tiễn trong giảng dạy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.