Luận án tiến sĩ: Vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước ở VN
Luận án phân tích vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Nghiên cứu cơ chế và ảnh hưởng hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiểm soát quyền lực nhà nước: Tầm quan trọng, bản chất
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiểm soát quyền lực nhà nước Tầm quan trọng bản chất
Quyền lực nhà nước giữ vai trò trung tâm trong mọi quốc gia. Nó là công cụ cơ bản để duy trì trật tự, phát triển xã hội. Quyền lực nhà nước đảm bảo an ninh, cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Tuy nhiên, quyền lực luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa. Nó có thể dẫn đến chuyên quyền, độc đoán. Quyền lực cũng có thể bị lợi dụng cho lợi ích cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Ngay cả khi vì lợi ích chung, quyền lực vẫn có thể mắc sai lầm. Do đó, việc kiểm soát quyền lực nhà nước là tất yếu. Kiểm soát giúp hạn chế tha hóa, đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý, phục vụ nhân dân. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước được thực hiện đa dạng. Có các thể chế bên trong bộ máy nhà nước. Đồng thời, có các thể chế bên ngoài bộ máy nhà nước. Các tổ chức chính trị - xã hội đóng vai trò quan trọng trong cơ chế kiểm soát từ bên ngoài. Chúng đại diện cho lợi ích của nhân dân, góp phần vào hệ thống giám sát tổng thể. Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo xây dựng một nhà nước "pháp quyền xã hội chủ nghĩa" thực sự của dân, do dân, vì dân.
1.1. Bản chất hai mặt của quyền lực nhà nước
Quyền lực nhà nước là yếu tố không thể thiếu trong tổ chức xã hội. Nó cần thiết để quản lý, điều hành đất nước hiệu quả. Quyền lực nhà nước đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Nó cung cấp các dịch vụ công cơ bản cho người dân. Tuy nhiên, quyền lực luôn mang tính hai mặt. Một mặt, nó là công cụ hữu ích. Mặt khác, nó tiềm ẩn nguy cơ tha hóa nghiêm trọng. Khi quyền lực bị tha hóa, nó có thể dẫn đến lạm dụng. Các hành vi chuyên quyền, độc đoán xuất hiện. Quyền lực có thể phục vụ lợi ích riêng của một nhóm người. Điều này đi ngược lại lợi ích chung của nhân dân. Ngay cả với mục đích tốt, quyền lực vẫn có thể gây ra sai lầm. Những sai lầm này để lại hậu quả xấu cho xã hội. Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước. Việc kiểm soát quyền lực là trách nhiệm và quyền lợi của nhân dân. Mọi hoạt động của nhà nước đều phải vì nhân dân. Cơ chế kiểm soát giúp đảm bảo quyền lực được sử dụng minh bạch. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình, ngăn ngừa tham nhũng. Thực thi kiểm soát quyền lực nhà nước là cơ sở xây dựng nhà nước vững mạnh.
1.2. Cơ chế kiểm soát quyền lực từ bên trong và bên ngoài
Kiểm soát quyền lực nhà nước diễn ra qua nhiều phương thức. Có thể chế kiểm soát từ bên trong bộ máy nhà nước. Nguyên tắc phân quyền là nền tảng của cơ chế này. Ba nhánh quyền lực: lập pháp, hành pháp, tư pháp có sự chế ước lẫn nhau. Quốc hội Việt Nam thực hiện quyền lập hiến, lập pháp. Chính phủ quản lý hành chính nhà nước. Các cơ quan tư pháp bảo vệ pháp luật. Sự phân công này tạo ra đối trọng. Nó ngăn ngừa tập trung quyền lực quá mức. Đồng thời, tồn tại cơ chế kiểm soát từ bên ngoài. Đây là sự kiểm soát của các thể chế không mang tính nhà nước. Các tổ chức chính trị; các phương tiện truyền thông đại chúng là ví dụ. Nhân dân thực hiện quyền kiểm soát thông qua các quyền hiến định. Đặc biệt, các tổ chức có tính đại diện do nhân dân lập nên. Các tổ chức chính trị - xã hội đóng vai trò nổi bật. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là những ví dụ. Các tổ chức này đại diện cho tiếng nói của các tầng lớp nhân dân. Chúng thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội. Điều này giúp đảm bảo quyền lực nhà nước được sử dụng công bằng, hiệu quả. Việc phối hợp giữa kiểm soát bên trong và bên ngoài tạo nên hệ thống vững chắc.
II.Tổ chức chính trị xã hội Lý luận kiểm soát quyền lực
Các tổ chức chính trị - xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước. Vai trò này được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Các tổ chức này không phải là cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, chúng là một bộ phận hữu cơ của hệ thống chính trị Việt Nam. Chúng thực hiện chức năng đại diện, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tầng lớp nhân dân. Các tổ chức chính trị - xã hội như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Chúng là cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức này là một biểu hiện của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân được thực thi. Đồng thời, nó ngăn chặn nguy cơ lạm quyền, tham nhũng. Nghiên cứu lý luận về vấn đề này giúp định hình rõ hơn phương thức hoạt động. Nó cũng cung cấp cơ sở để hoàn thiện pháp luật, chính sách. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của các tổ chức này trong công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
2.1. Khái niệm và vai trò tổ chức chính trị xã hội
Các tổ chức chính trị - xã hội là các tổ chức tự nguyện. Chúng tập hợp các tầng lớp nhân dân theo nghề nghiệp, giới tính, lứa tuổi hoặc sở thích. Ví dụ điển hình là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Các tổ chức này không thuộc bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, chúng là trụ cột của hệ thống chính trị Việt Nam. Vai trò chính của chúng bao gồm: đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Các tổ chức này phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Chúng tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước. Đặc biệt, chúng thực hiện chức năng giám sát quyền lực nhà nước. Các tổ chức chính trị - xã hội tiến hành phản biện xã hội đối với các chính sách, dự án luật. Điều này giúp các quyết sách của nhà nước trở nên sát thực, hiệu quả hơn. Chúng cũng góp phần tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Vai trò này là trọng yếu trong việc xây dựng một nền dân chủ xã hội chủ nghĩa vững mạnh, đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe và tôn trọng.
2.2. Kinh nghiệm kiểm soát quyền lực từ các nước
Việc kiểm soát quyền lực nhà nước là vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình đa dạng. Chúng nhằm hạn chế lạm dụng quyền lực. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những giá trị tham khảo quan trọng. Các quốc gia khác nhau có các hình thức tổ chức xã hội dân sự đa dạng. Chúng tham gia giám sát và phản biện các hoạt động của nhà nước. Một số mô hình nhấn mạnh vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs). Chúng hoạt động độc lập, tập trung vào các lĩnh vực chuyên biệt. Ví dụ, giám sát môi trường, nhân quyền, minh bạch quản lý công. Các tổ chức này thường sử dụng các phương pháp như nghiên cứu, vận động chính sách, tố cáo. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của sự độc lập và năng lực chuyên môn. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường pháp lý thuận lợi. Việt Nam có thể học hỏi từ những mô hình này. Việc xem xét cách các tổ chức xã hội dân sự tương tác với cơ quan lập pháp (như Quốc hội Việt Nam) và cơ quan hành pháp là hữu ích. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có chọn lọc. Nó phải phù hợp với đặc thù chính trị, xã hội, thể chế của Việt Nam. Mục tiêu là tăng cường khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Đồng thời, vẫn duy trì định hướng dân chủ xã hội chủ nghĩa và pháp quyền xã hội chủ nghĩa của đất nước.
III.Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam
Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ. Hệ thống pháp luật đã ghi nhận và tạo cơ sở cho hoạt động này. Hiến pháp và các luật chuyên ngành đã xác định vị trí, vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Các tổ chức này đã tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật. Hoạt động phản biện xã hội, giám sát được tăng cường. Nhiều ý kiến đóng góp đã được tiếp thu, góp phần hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Hiệu quả kiểm soát chưa đồng đều giữa các cấp, các ngành. Một số nơi, vai trò của các tổ chức còn mờ nhạt. Năng lực chuyên môn của cán bộ, hội viên chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ chế phối hợp giữa các tổ chức và cơ quan nhà nước còn chưa chặt chẽ. Việc thực thi kết quả giám sát, phản biện đôi khi còn gặp khó khăn. Cần có những đánh giá khách quan để nhìn nhận đúng mức độ. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp, nâng cao chất lượng hoạt động. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của các tổ chức này trong hệ thống chính trị Việt Nam.
3.1. Địa vị pháp lý của tổ chức chính trị xã hội
Địa vị pháp lý của các tổ chức chính trị - xã hội tại Việt Nam được quy định rõ ràng. Hiến pháp năm 2013 và Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là cơ sở pháp lý quan trọng. Chúng xác định vị trí, vai trò, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức này. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đóng vai trò nòng cốt. Nó đại diện cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mặt trận và các tổ chức thành viên (như Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh Việt Nam) có quyền tham gia xây dựng chính sách. Chúng được quyền giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, đại biểu dân cử. Quyền giám sát này bao gồm Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân các cấp. Các tổ chức này có quyền phản biện xã hội đối với dự thảo văn bản pháp luật, quy hoạch, kế hoạch phát triển. Địa vị pháp lý này tạo điều kiện thuận lợi. Nó cho phép các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện chức năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa các quyền này trong thực tiễn vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Cần có các quy định chi tiết hơn về quy trình, thẩm quyền, trách nhiệm. Điều này đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả trong hoạt động giám sát.
3.2. Nội dung và phương thức giám sát quyền lực nhà nước
Nội dung giám sát của các tổ chức chính trị - xã hội rất rộng. Nó bao gồm việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật của các cơ quan nhà nước. Các tổ chức giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân. Chúng cũng theo dõi việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước. Đặc biệt, giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. Phương thức giám sát cũng đa dạng, linh hoạt. Phản biện xã hội là một phương thức quan trọng. Các tổ chức thu thập ý kiến nhân dân. Chúng phân tích, đánh giá các chính sách. Sau đó, các tổ chức gửi kiến nghị đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tham gia xây dựng pháp luật cũng là một hình thức giám sát. Đại diện của các tổ chức tham gia vào các ủy ban soạn thảo luật. Họ góp ý trực tiếp vào nội dung các dự án luật. Tổ chức hội nghị, đối thoại, diễn đàn là cách để thu thập thông tin. Tổ chức khảo sát, điều tra xã hội cũng được thực hiện. Các hoạt động này giúp phát hiện sai phạm, thiếu sót. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện. Việc giám sát còn thể hiện qua việc giới thiệu nhân sự. Các tổ chức giới thiệu người ứng cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Hoạt động này góp phần đảm bảo cơ quan quyền lực nhà nước có những đại biểu xứng đáng, gần dân.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kiểm soát
Hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Thứ nhất là khuôn khổ pháp lý. Mặc dù đã có nhiều quy định, việc hoàn thiện pháp luật vẫn cần thiết. Cần cụ thể hóa hơn về quyền hạn, trách nhiệm. Thứ hai là năng lực nội tại của các tổ chức. Điều này bao gồm trình độ chuyên môn của cán bộ. Nó cũng liên quan đến kinh nghiệm thực tiễn trong công tác giám sát, phản biện. Năng lực tổ chức, tài chính cũng ảnh hưởng đáng kể. Một tổ chức mạnh về tài chính, có đội ngũ chuyên gia giỏi sẽ làm việc hiệu quả hơn. Thứ ba là sự phối hợp với các cơ quan nhà nước. Sự chủ động, thiện chí của các cơ quan nhà nước trong việc tiếp nhận và xử lý kiến nghị là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa các tổ chức với Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân cần được tăng cường. Thứ tư là sự tham gia của nhân dân. Mức độ tham gia, đóng góp ý kiến của người dân quyết định chất lượng giám sát. Dân chủ hóa thông tin, minh bạch hoạt động nhà nước thúc đẩy yếu tố này. Cuối cùng, nhận thức về vai trò kiểm soát quyền lực. Cả trong nội bộ các tổ chức và từ phía các cơ quan nhà nước. Nhận thức đúng đắn sẽ tạo động lực cho việc phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc kiểm soát quyền lực.
IV.Giải pháp nâng cao kiểm soát quyền lực Dân chủ xã hội chủ nghĩa
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm nhất quán. Chúng nhằm xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, các giải pháp cũng phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Việc tăng cường năng lực và vị thế của các tổ chức này là trọng tâm. Cần cải thiện thể chế, nâng cao trình độ cán bộ. Cần tạo môi trường thuận lợi để họ thực hiện quyền giám sát, phản biện. Sự phối hợp giữa các tổ chức và các cơ quan nhà nước cần được đẩy mạnh. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là quyền lực nhà nước được kiểm soát chặt chẽ. Quyền lực phục vụ tốt nhất lợi ích của nhân dân. Nhà nước hoạt động hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm hơn. Việc này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.
4.1. Quan điểm phát huy vai trò của tổ chức chính trị xã hội
Việc phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội cần được đặt trong quan điểm chiến lược. Thứ nhất, khẳng định vị trí, vai trò không thể thiếu của các tổ chức này. Chúng là một bộ phận cấu thành của hệ thống chính trị. Chúng đóng góp vào sự phát triển của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với hoạt động của các tổ chức. Điều này đảm bảo định hướng chính trị, mục tiêu chung. Tuy nhiên, vẫn cần phát huy tính chủ động, sáng tạo của các tổ chức. Thứ ba, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Nó tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các tổ chức thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội. Cần đảm bảo quyền lực của họ được thực thi một cách hiệu lực, hiệu quả. Thứ tư, nâng cao năng lực nội tại của các tổ chức. Điều này bao gồm phát triển đội ngũ cán bộ có trình độ. Nó cũng bao gồm tăng cường nguồn lực, phương tiện hoạt động. Cuối cùng, khuyến khích sự tham gia rộng rãi của nhân dân. Mở rộng các kênh tiếp nhận ý kiến, phản hồi. Các cơ quan nhà nước cần tiếp thu và phản hồi một cách tích cực. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn kiểm soát hiệu quả, giúp nâng cao chất lượng quản lý nhà nước.
4.2. Các giải pháp cụ thể để tăng cường hiệu quả
Một số giải pháp cụ thể cần được triển khai để tăng cường hiệu quả. Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần bổ sung các quy định chi tiết về quyền và trách nhiệm của các tổ chức chính trị - xã hội. Đặc biệt trong công tác giám sát quyền lực nhà nước và phản biện xã hội. Hai là, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác giám sát. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích, tổng hợp. Ba là, tăng cường sự phối hợp giữa các tổ chức chính trị - xã hội với các cơ quan nhà nước. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý và phản hồi kiến nghị rõ ràng. Đảm bảo các kiến nghị được xem xét nghiêm túc và có hành động cụ thể. Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng các cổng thông tin, nền tảng số để công khai thông tin. Điều này giúp các tổ chức và người dân dễ dàng tiếp cận, tham gia giám sát. Năm là, tạo cơ chế bảo vệ những người tham gia phản biện, tố cáo. Đảm bảo họ không bị trù dập hoặc gặp rủi ro. Sáu là, tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội. Điều này thúc đẩy sự tham gia của nhân dân vào quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước. Các giải pháp này góp phần xây dựng một nhà nước "pháp quyền xã hội chủ nghĩa" minh bạch, vững mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Kiểm soát quyền lực nhà nước là vấn đề trung tâm, xuyên suốt lịch sử tư tưởng chính trị và thực tiễn tổ chức bộ máy công quyền của mọi quốc gia. Quyền lực nhà nước mang tính hai mặt cố hữu: vừa là công cụ tối thượng để thiết lập trật tự, quản trị xã hội và cung cấp phúc lợi công cộng, vừa tiềm ẩn nguy cơ tự nhiên dẫn đến tha hóa, lạm quyền và chuyên chế khi rơi vào tay những cá nhân hay nhóm người cụ thể. Trong công cuộc đổi mới toàn diện và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân tại Việt Nam, yêu cầu thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước đồng bộ, hữu hiệu trở thành nhiệm vụ cấp bách mang tính sống còn đối với sự tồn vong của chế độ.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) nổi bật trong nền khoa học chính trị Việt Nam là việc phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung nghiên cứu kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy nhà nước theo tiếp cận luật học thuần túy (Đào Trí Úc, 2003; Nguyễn Minh Đoan, 2018), hoặc tiếp cận tản mạn vai trò của các tổ chức xã hội trong các nghiên cứu chung về hệ thống chính trị và dân chủ cơ sở (Phan Xuân Sơn, 2002; Thang Văn Phúc & Nguyễn Minh Phương, 2007). Cho đến nay, vẫn thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài của các tổ chức chính trị - xã hội trong điều kiện hệ thống chính trị nhất nguyên do một Đảng duy nhất lãnh đạo và cầm quyền.
Luận án xác lập hệ thống 05 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Bản chất, tính tất yếu, nội dung và các phương thức cơ bản của kiểm soát quyền lực nhà nước là gì?
- Khái niệm, địa vị chính trị - pháp lý và vai trò khách quan của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước được xác định như thế nào?
- Kinh nghiệm quốc tế về việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội, nhóm lợi ích diễn ra như thế nào và đem lại những giá trị tham khảo gì cho Việt Nam?
- Thực trạng nội dung, phương thức, hiệu lực pháp lý và hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam thời kỳ đổi mới đạt được những thành tựu, hạn chế nào và nguyên nhân do đâu?
- Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào cần được thực thi nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta hiện nay?
Song hành với đó, 03 giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng xuyên suốt luận án:
- Giả thuyết H1: Các tổ chức chính trị - xã hội có vai trò khách quan, tất yếu và độc lập tương đối trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước xuất phát từ bản chất chủ quyền nhân dân.
- Giả thuyết H2: Trong điều kiện thể chế chính trị không áp dụng mô hình phân lập quyền lực tuyệt đối và không có hệ thống đa đảng đối lập, kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội là một trong những phương thức kiểm soát quyền lực từ bên ngoài quan trọng nhất, giữ vai trò trụ cột bảo đảm dân chủ xã hội chủ nghĩa.
- Giả thuyết H3: Các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam có đầy đủ tiềm năng và khả năng thể chế để kiểm soát quyền lực nhà nước một cách thực chất và hiệu quả nếu được tháo gỡ các điểm nghẽn về tính độc lập, cơ chế tài chính và hiệu lực pháp lý của các kiến nghị sau giám sát.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên sự tích hợp giữa lý thuyết chủ quyền nhân dân, lý thuyết khế ước xã hội, lý thuyết thể chế và nhóm lợi ích chính trị, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thể chế Việt Nam thời kỳ đổi mới (đặc biệt từ sau Hiến pháp năm 2013 đến nay), khảo sát chuyên sâu hoạt động của hệ thống 06 tổ chức chính trị - xã hội nòng cốt (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam) từ cấp Trung ương đến cơ sở. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án nằm ở việc cung cấp hệ thống luận cứ xác đáng để đổi mới tổ chức, phương thức hoạt động của các đoàn thể nhân dân, khắc phục tình trạng "hành chính hóa", tạo bước chuyển thực chất từ việc giám sát mang tính hình thức sang kiểm soát quyền lực có chế tài pháp lý bắt buộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước và vai trò của các tổ chức đại diện xã hội được chia thành hai luồng học thuật chủ đạo:
Luồng thứ nhất nghiên cứu kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy nhà nước (Internal Checks), bắt nguồn từ tư tưởng phân quyền cổ điển của Aristotle (Chính trị luận), John Locke (Hai khảo luận về chính quyền) và đạt đỉnh cao trong học thuyết Tam quyền phân lập của Montesquieu (Tinh thần pháp luật). Các học giả hiện đại như Patrick Gunning (2002) với lý thuyết lựa chọn công cộng (Public Choice Theory), A. McIntyre (2002) về quyền lực thể chế đều nhấn mạnh cơ chế kiềm chế và đối trọng nội bộ (Checks and Balances) giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp, cùng một nền tư pháp độc lập vững mạnh là điều kiện tiên quyết ngăn ngừa độc tài.
Luồng thứ hai tiếp cận kiểm soát quyền lực từ bên ngoài nhà nước (External Social Control) dựa trên nền tảng lý thuyết khế ước xã hội của Jean-Jacques Rousseau (Khế ước xã hội), John Stuart Mill (Bàn về tự do) và các tác phẩm kinh điển Mác - Lênin về quyền lực nhân dân. Hướng nghiên cứu này khẳng định quyền lực nhà nước xuất phát từ sự ủy quyền của nhân dân, do đó công dân và các tổ chức đại diện mới là chủ thể tối cao thực thi quyền kiểm soát thông qua bầu cử, công luận và sự tham gia của các tổ chức thuộc xã hội dân sự. Các công trình tiêu biểu của Robert Dahl (1956, A Preface to Democratic Theory), Seymour Martin Lipset (1981, Political Man), Robert Putnam (1995, Tuning In, Tuning Out: The Strange Disappearance of Social Capital in America), Jeffrey M. Berry (2009, The Interest Group Society) và Darren R. Halpin & Anthony J. Nownes (2013, Interest Groups in American Politics) đã chứng minh rằng bầu cử định kỳ là điều kiện cần, nhưng sự vận hành thường xuyên của các nhóm lợi ích, các hiệp hội tự nguyện chính là điều kiện đủ để duy trì cân bằng quyền lực và ngăn chặn sự lộng quyền của giới cầm quyền.
Tại Việt Nam, các công trình của Đào Trí Úc và Võ Khánh Vinh (2003), Nguyễn Đăng Dung (2017), Trần Ngọc Đường (2012, 2015), Phan Xuân Sơn (2017) đã làm rõ tính tất yếu của kiểm soát quyền lực trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất cho rằng: Kiểm soát quyền lực chỉ có thể đạt được hiệu quả tối ưu khi áp dụng mô hình phân lập quyền lực tam quyền phân lập tuyệt đối và vận hành trong một hệ thống đa đảng cạnh tranh đối lập; các tổ chức xã hội chỉ phát huy vai trò khi hoàn toàn tách biệt khỏi nhà nước theo mô hình xã hội dân sự phương Tây cổ điển.
- Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ và phát triển) khẳng định: Trong điều kiện thể chế nhất nguyên chính trị ở Việt Nam, quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Việc kiểm soát quyền lực không nhất thiết phải dựa trên sự đối lập đa đảng mà hoàn toàn có thể thực thi hiệu quả thông qua cơ chế kiểm soát xã hội của Mặt trận Tổ quốc và 05 tổ chức chính trị - xã hội thành viên, nếu các tổ chức này được thiết lập địa vị pháp lý độc lập tương đối, thoát khỏi sự lệ thuộc hành chính và được trao quyền lực giám sát, phản biện xã hội có hiệu lực bắt buộc.
So sánh với hai trường hợp quốc tế điển hình:
- Tại Hoa Kỳ: Cơ chế kiểm soát quyền lực của các nhóm lợi ích (Interest Groups) vận hành thông qua các Ủy ban hành động chính trị (PACs), vận động hành lang tại Nghị viện (John R. Wright, 1996) và áp lực truyền thông. Mặc dù tạo ra sự cạnh tranh đa nguyên sôi động, mô hình này đối mặt với nguy cơ bị lũng đoạn bởi các tập đoàn tài phiệt và xung đột lợi ích gay gắt.
- Tại Liên minh Châu Âu (EU): Suzanne Mulcahy (2015, Lobbying in Europe) chỉ ra rằng khi hoạt động vận động hành lang và giám sát thiếu các quy định pháp lý minh bạch và chế tài đạo đức nghiêm ngặt, các nhóm lợi ích có thể làm biến dạng chính sách công, dẫn đến khủng hoảng niềm tin chính trị.
Từ kinh nghiệm quốc tế, luận án định vị rõ nét: Việt Nam cần tiếp thu hạt nhân hợp lý về kỹ thuật lập pháp, phương thức phản biện chính sách và tính minh bạch công khai, nhưng phải vận dụng phù hợp với bản chất Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, phát huy tối đa lợi thế của mô hình tổ chức đại diện quần chúng rộng khắp từ Trung ương tới cơ sở.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc bổ sung, làm sâu sắc thêm Lý thuyết Chủ quyền nhân dân và Lý thuyết Nhóm lợi ích trong bối cảnh thể chế xã hội chủ nghĩa:
Thứ nhất, luận án giải mã căn nguyên bản chất của tính tất yếu kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua 04 luận điểm triết học và chính trị học có tính quy luật:
- Sự tha hóa quyền lực do ủy quyền gián đoạn: Quyền lực nhà nước hình thành từ sự ủy quyền của nhân dân thông qua "khế ước xã hội", nhưng khi được chuyển giao cho người đại diện, nó luôn có xu hướng tự thân vận động tách rời gốc rễ dân quyền. Đúng như nhận định: "Logic tự nhiên của quyền lực, như Jean Jacques Rousseau đã nhắc nhở, luôn đi theo xu hướng lạm quyền, dù ban đầu động cơ khởi thủy của quyền lực có thể là vì dân một cách trong sáng".
- Bản tính vị kỉ và đam mê quyền lực: Con người khi nắm giữ quyền lực luôn có nguy cơ bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm. Triết gia Thomas Hobbes trong Leviathan đã khẳng định tính chất vị kỉ và khát vọng quyền lực vô tận của con người, điều này đòi hỏi "quyền lực không bị kiểm soát, không có chế tài luôn là điều nguy hiểm. Cho đến nay, chưa có trường hợp nào thực sự an toàn khi quyền lực tuyệt đối rơi vào tay một người hoặc một nhóm người. Điều này đòi hỏi mọi quyền lực phải được kiểm soát bởi một cơ chế pháp lý, có chế tài minh bạch".
- Tính độc quyền cưỡng chế của bộ máy nhà nước: Nhà nước sở hữu bộ máy bạo lực và hệ thống pháp luật có tính cưỡng chế tuyệt đối. Ngân hàng Thế giới (1998) từng cảnh báo: "Độc quyền của nhà nước về cưỡng chế, cái mang lại cho nhà nước quyền can thiệp một cách có hiệu lực vào hoạt động kinh tế cũng mang lại cho nhà nước quyền can thiệp một cách độc đoán, chuyên quyền... Những khả năng kiếm lợi và tham nhũng là rất lớn".
- Giới hạn về nhận thức và trí tuệ của chủ thể thực thi công quyền: Con người không phải là thực thể toàn năng; các quyết định quản trị công luôn đứng trước nguy cơ sai sót do hạn chế thông tin và cảm xúc chi phối (Montesquieu).
Thứ hai, luận án xây dựng mệnh đề lý thuyết phân định ranh giới giữa "giám sát mang tính quyền lực nhà nước" (mang tính cưỡng chế, phán quyết pháp lý của Quốc hội, HĐND, Tòa án, Viện kiểm sát) và "giám sát xã hội" (mang tính đồng thuận, phản biện, kiến nghị của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội). Mặc dù không mang tính quyền lực nhà nước trực tiếp, giám sát xã hội đóng vai trò là "chế ước mềm" nhưng có sức mạnh chính trị to lớn nhờ kết nối trực tiếp với công luận và ý chí của hàng triệu đoàn viên, hội viên.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp 03 cấu phần lý thuyết: Lý thuyết Thể chế chính trị (Institutional Theory), Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural-Functionalism) và Lý thuyết Phản biện xã hội (Social Criticism Theory).
Khung phân tích được vận hành dựa trên mô hình tương tác 03 trục:
- Trục thể chế hóa (Institutionalization): Nghiên cứu địa vị chính trị - pháp lý của 06 tổ chức chính trị - xã hội trong Hiến pháp năm 2013, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam năm 2015, Quyết định 217-QĐ/TW và 218-QĐ/TW của Bộ Chính trị.
- Trục phương thức thực thi (Operationalization): Đánh giá 05 phương thức kiểm soát quyền lực cụ thể gồm: (1) Tham gia xây dựng chính sách, pháp luật; (2) Giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức; (3) Phản biện xã hội đối với các dự thảo quy hoạch, đề án, chính sách; (4) Tham gia hiệp thương bầu cử Quốc hội và HĐND các cấp; (5) Giám sát cộng đồng thông qua Ban Thanh tra nhân dân và Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng.
- Trục hiệu lực giải trình (Accountability & Impact): Đo lường mức độ phản hồi, tiếp thu, xử lý sai phạm và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền trước các kiến nghị của các tổ chức chính trị - xã hội.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Nghiên cứu áp dụng trong môi trường thể chế nhất nguyên chính trị của Việt Nam, nơi các tổ chức chính trị - xã hội vừa là tổ chức đại diện cho quyền lợi của các tầng lớp nhân dân, vừa là thành tố cấu thành của hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng chính trị trong trạng thái vận động, biến đổi không ngừng và gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam thời kỳ đổi mới.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Research Design) được triển khai qua 03 cấp độ phân tích:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích cấu trúc hệ thống chính trị, cơ chế hiến định và các chủ trương, nghị quyết của Đảng về kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá thể chế tổ chức, bộ máy điều hành và quy chế phối hợp công tác giữa 06 tổ chức chính trị - xã hội với các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp từ Trung ương đến cấp tỉnh/thành phố.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát thực chứng hoạt động giám sát, phản biện, tiếp dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo và vận hành của Ban Thanh tra nhân dân tại cấp quận/huyện và xã/phường/thị trấn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án kết hợp đồng bộ 05 phương pháp nghiên cứu chính trị học chuyên sâu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập, xử lý và phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện Đảng từ năm 1986 đến năm 2020; các báo cáo tổng kết định kỳ của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động, Trung ương Đoàn, Trung ương Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh; các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước (mã số KX.10-07 do Đào Trí Úc chủ nhiệm; mã số B08-13 do Lưu Văn Quảng chủ nhiệm) và kỷ yếu hội thảo chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích hệ thống (Systems Analysis): Nhìn nhận hệ thống chính trị như một chỉnh thể hữu cơ mà các tổ chức chính trị - xã hội là một phân hệ có mối liên hệ tác động qua lại mật thiết với phân hệ Nhà nước và Đảng.
- Phương pháp phân tích cấu trúc - chức năng (Structural-Functional Analysis): Mổ xẻ cơ cấu tổ chức 04 cấp hành chính để làm rõ tính tương thích giữa quyền hạn hiến định và năng lực thực thi chức năng kiểm soát quyền lực.
- Phương pháp chính trị học so sánh (Comparative Politics): So sánh, đối chiếu mô hình nhóm lợi ích và cơ chế lobby tại Hoa Kỳ, Châu Âu với mô hình đoàn thể chính trị - xã hội tại Việt Nam, rút ra các giá trị phổ quát và đặc thù.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và quy nạp: Khái quát hóa từ các hiện tượng thực tế đơn lẻ tại các địa phương để đúc kết thành các nhận định khoa học mang tính quy luật.
Tính chuẩn xác và độ tin cậy được bảo đảm thông qua nguyên tắc tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation), kiểm tra chéo giữa báo cáo tự đánh giá của các tổ chức đoàn thể với số liệu thống kê công vụ của các cơ quan thanh tra, tư pháp và phản ánh trên báo chí truyền thông.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao quát không gian toàn quốc với tiêu điểm là 06 tổ chức chính trị - xã hội hợp pháp tại Việt Nam:
- Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (tổ chức liên minh chính trị, liên hiệp tự nguyện rộng lớn nhất).
- Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (đại diện cho giai cấp công nhân và người lao động).
- Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (đại diện cho thế hệ trẻ).
- Hội Nông dân Việt Nam (đại diện cho giai cấp nông dân).
- Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (đại diện cho các tầng lớp phụ nữ).
- Hội Cựu chiến binh Việt Nam (đại diện cho lực lượng cựu chiến binh).
Phân tích dữ liệu thực tế cho thấy cơ cấu tổ chức của các tổ chức này trải dài trên cả 04 cấp hành chính (Trung ương, Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện, Xã/Phường), quản lý mạng lưới hàng chục triệu đoàn viên, hội viên. Tuy nhiên, toàn bộ đội ngũ cán bộ chuyên trách của các tổ chức này đều được xếp vào ngạch công chức nhà nước và hưởng lương 100% từ ngân sách nhà nước. Dữ liệu tài chính và biên chế này là bằng chứng thực nghiệm quan trọng làm sáng tỏ nguyên nhân sâu xa dẫn đến hiện tượng "hành chính hóa" và sự suy giảm tính độc lập trong kiểm soát quyền lực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Từ việc khảo sát thực tiễn sâu rộng, luận án đưa ra 05 phát hiện đột phá có giá trị thực chứng:
- Mâu thuẫn căn bản trong địa vị kép: Tồn tại một nghịch lý thể chế khi các tổ chức chính trị - xã hội vừa mang tư cách là tổ chức đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân (chức năng xã hội - kiểm soát quyền lực), vừa là một bộ phận hợp thành của hệ thống chính trị chịu sự lãnh đạo toàn diện của Đảng và gắn kết chặt chẽ với bộ máy nhà nước (chức năng chính trị). Sự đan xen này khiến ranh giới giữa cơ quan kiểm soát và đối tượng bị kiểm soát bị mờ nhạt.
- Xu hướng "hành chính hóa" và "nhà nước hóa" làm triệt tiêu tính phản biện: Do cán bộ đoàn thể hưởng lương ngân sách và được tổ chức rập khuôn theo các cơ quan hành chính nhà nước, nhiều hoạt động kiểm soát quyền lực bị biến thành các thủ tục hành chính thuần túy, mang tính phong trào, thời vụ, bề nổi. Thực tế cho thấy "hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước nhiều khi chỉ mang tính hình thức, chất lượng và hiệu quả giám sát chưa cao, chưa đầy đủ hiệu lực pháp lý, nội dung giám sát chưa cụ thể, hình thức giám sát chưa linh hoạt, chưa được thực hiện nề nếp thường xuyên".
- Hiện tượng "hợp thức hóa" trong hiệp thương bầu cử: Hoạt động giám sát và chủ trì hiệp thương bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam "còn nặng về hợp thức hóa sự chỉ đạo, định hướng từ cấp trên", chưa phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ cử tri chủ động giới thiệu và lựa chọn người thực sự có đức, có tài một cách độc lập và dân chủ.
- Sự suy yếu về hiệu lực thực thi của Ban Thanh tra nhân dân: Các Ban Thanh tra nhân dân tại cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp và xã/phường hoạt động kém hiệu quả do thiếu kinh phí, kế hoạch sơ sài, thiếu quy chế bảo vệ người tố giác và hoàn toàn phụ thuộc vào người đứng đầu cơ quan, đơn vị cùng cấp.
- Khoảng trống chế tài bắt buộc giải trình sau giám sát, phản biện: Mặc dù Quyết định 217-QĐ/TW, 218-QĐ/TW và Luật MTTQ Việt Nam 2015 đã tạo hành lang pháp lý ban đầu, nhưng pháp luật hiện hành hoàn toàn thiếu các chế tài pháp lý bắt buộc các cơ quan công quyền phải tiếp thu, giải trình và khắc phục các sai phạm do các đoàn thể chỉ ra, biến nhiều kiến nghị phản biện tâm huyết thành các văn bản "gợi ý" không có tính ràng buộc thực thi.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án tái khẳng định và làm phong phú thêm lý thuyết khoa học chính trị về kiểm soát quyền lực trong điều kiện nhất nguyên một Đảng cầm quyền; chứng minh tính tất yếu của việc mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa thông qua các thiết chế đại diện nhân dân.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ phân tích cấu trúc - chức năng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội, có thể nhân rộng để nghiên cứu các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và các hội quần chúng khác.
- Về mặt chính sách và cải cách thể chế:
- Luật hóa quy trình phản biện: Ban hành Luật Giám sát và Phản biện xã hội nhằm quy định rõ thời hạn, trách nhiệm và chế tài xử phạt hành chính/kỷ luật đối với người đứng đầu cơ quan nhà nước nếu né tránh, chậm trễ hoặc từ chối giải trình kiến nghị của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể.
- Đổi mới tổ chức bộ máy và nhân sự: Từng bước đưa cán bộ đoàn thể ra khỏi ngạch công chức hành chính thuần túy; tuyển dụng cán bộ dựa trên uy tín xã hội, năng lực chuyên môn và tính độc lập thay vì cơ cấu hành chính hóa.
- Cải cách cơ chế tài chính: Xây dựng lộ trình tự chủ tài chính từng phần, giảm dần sự phụ thuộc vào bầu sữa ngân sách nhà nước, tăng cường cơ chế đặt hàng nhiệm vụ công để bảo đảm tính khách quan, trung thực khi thực hiện chức năng giám sát phản biện.
- Tăng cường quyền hạn cho Ban Thanh tra nhân dân cơ sở: Quy định thẩm quyền tiếp cận hồ sơ, chứng từ tài chính công và cơ chế bảo vệ tính mạng, vị trí việc làm cho thành viên Ban Thanh tra nhân dân khi phát hiện tham nhũng, lãng phí.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 06 tổ chức chính trị - xã hội nòng cốt, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu toàn diện mạng lưới hàng trăm tổ chức xã hội - nghề nghiệp, hội quần chúng và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đang hoạt động ngày càng năng động tại Việt Nam.
- Giới hạn về phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Do tính chất nhạy cảm của các hồ sơ kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng, luận án chủ yếu khai thác dữ liệu báo cáo thứ cấp và phân tích định tính, chưa thể tiến hành khảo sát xã hội học diện rộng (Surveys) với quy mô mẫu hàng nghìn người dân để đo lường định lượng mức độ hài lòng đối với kết quả giám sát.
- Giới hạn về bối cảnh chuyển đổi số: Luận án chưa đi sâu đánh giá tác động của không gian mạng, mạng xã hội và chính phủ điện tử đối với phương thức kiểm soát quyền lực công dân trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.
Hệ thống 04 định hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Nghiên cứu mô hình phối hợp giữa Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội với các cơ quan truyền thông đại chúng và mạng xã hội trong việc tạo lập sức ép công luận kiểm soát quyền lực.
- Xây dựng Khung chỉ số đo lường hiệu quả giám sát và phản biện xã hội (Social Oversight Index - SOI) áp dụng thí điểm tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
- Nghiên cứu kinh tế chính trị về mô hình tự chủ tài chính và huy động vốn xã hội (Social Capital) cho các tổ chức đoàn thể nhân dân tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và dữ liệu mở (Open Data) trong việc minh bạch hóa tài sản công chức và hỗ trợ Ban Thanh tra nhân dân giám sát đầu tư công.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Thiết lập nền tảng lý luận chuyên khảo đầu tiên về kiểm soát quyền lực của các tổ chức chính trị - xã hội trong chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 9310201); trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Dân vận Trung ương trong việc tổng kết 10 năm thực hiện Quyết định 217-QĐ/TW, 218-QĐ/TW; đóng góp ý kiến vào việc sửa đổi, bổ sung Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Luật Thanh tra, Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở.
- Tác động xã hội và quản trị công: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi căn bản mô hình quản trị nhà nước từ "hành chính mệnh lệnh, quản lý tập trung" sang "Nhà nước kiến tạo phát triển, phục vụ nhân dân", mở rộng không gian thực thi dân chủ trực tiếp, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Chính trị học, Luật học, Xã hội học: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn xác, khung phân tích logic và danh mục tài liệu tham khảo phong phú về quyền lực nhà nước, nhóm lợi ích và giám sát xã hội.
- Cán bộ lãnh đạo và chuyên trách thuộc Mặt trận Tổ quốc và 05 tổ chức chính trị - xã hội: Nắm vững phương pháp luận, kỹ năng phản biện chính sách, quy trình tổ chức giám sát và giải pháp khắc phục tính hình thức trong hoạt động thực tiễn.
- Đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp: Có thêm cơ sở khoa học và thực tiễn để nâng cao chất lượng hoạt động giám sát tối cao, tiếp xúc cử tri và phối hợp với các đoàn thể trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân.
- Các nhà hoạch định chiến lược của Đảng và Nhà nước: Sử dụng các kiến nghị của luận án để tiếp tục hoàn thiện thể chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng thành công vai trò khách quan và độc lập tương đối của cơ chế kiểm soát quyền lực từ bên ngoài do các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện trong môi trường thể chế nhất nguyên chính trị. Công trình đã mở rộng Lý thuyết Khế ước Xã hội của Jean-Jacques Rousseau và Lý thuyết Nhóm lợi ích của Robert Dahl sang mô hình xã hội chủ nghĩa, chứng minh rằng trong điều kiện một Đảng cầm quyền, các tổ chức đoàn thể nhân dân chính là cầu nối chuyển tải ý chí chủ quyền của nhân dân thành áp lực kiểm soát thể chế, ngăn chặn tha hóa quyền lực mà không làm mất đi sự ổn định chính trị.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Đào Trí Úc (2003) hay Nguyễn Đăng Dung (2017) vốn chủ yếu tiếp cận theo phương pháp luật học quy phạm (Legal-Normative Approach), luận án này áp dụng tích hợp phương pháp phân tích hệ thống (Systems Analysis) và cấu trúc - chức năng (Structural-Functionalism) của chính trị học hiện đại. Luận án không chỉ xem xét các quy định pháp luật trên văn bản mà mổ xẻ trực tiếp mối quan hệ quyền lực, cơ cấu tài chính, ngạch bậc công chức và tác động thực tế của 06 tổ chức đoàn thể trong mối tương quan với các cơ quan hành pháp, tư pháp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được giải thích ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Điểm nghẽn lớn nhất làm suy giảm hiệu lực kiểm soát quyền lực của các tổ chức chính trị - xã hội không nằm ở sự thiếu hụt nhận thức của người dân, mà nằm chính ở "cơ chế biên chế và ngân sách nhà nước". Việc cán bộ đoàn thể được xếp ngạch công chức và hưởng lương từ ngân sách nhà nước đã vô tình biến các tổ chức này thành "cánh tay nối dài" của bộ máy hành chính (hành chính hóa), tạo ra tâm lý e ngại va chạm, triệt tiêu động lực phê phán và làm cho hoạt động giám sát, phản biện xã hội dễ rơi vào hình thức "dĩ hòa vi quý".
4. Giao thức nhân bản hoặc kiểm chứng nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp không?
Luận án cung cấp tường minh khung tiêu chí đánh giá hiệu lực kiểm soát quyền lực gồm 04 cấu phần: (1) Mức độ độc lập về tổ chức và tài chính; (2) Số lượng và chất lượng các văn bản kiến nghị sau giám sát, phản biện; (3) Tỷ lệ tiếp thu, phản hồi và xử lý sai phạm của cơ quan công quyền; (4) Mức độ tín nhiệm và hài lòng của đoàn viên, cử tri. Giao thức này hoàn toàn có thể áp dụng độc lập để đánh giá tại từng bộ ngành hoặc tại 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào 03 trọng tâm:
- Xây dựng mô hình thí điểm "Đoàn thể tự chủ tài chính" tại một số địa phương phát triển kinh tế năng động.
- Thiết lập hệ thống giám sát số (Digital Social Oversight Platform) cho phép đoàn viên, hội viên gửi phản ánh và theo dõi trực tiếp tiến độ giải quyết của cơ quan nhà nước theo thời gian thực.
- Hoàn thiện lý luận về "Xã hội dân sự định hướng xã hội chủ nghĩa" đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng và trong khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn Anh là một công trình khoa học chính trị mẫu mực, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn về kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội tại Việt Nam.
Công trình đúc kết 05 kết luận cốt lõi:
- Kiểm soát quyền lực nhà nước là quy luật khách quan bắt nguồn từ bản tính ủy quyền, tính độc quyền cưỡng chế và nguy cơ tha hóa quyền lực công quyền.
- Tại Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc và 05 tổ chức chính trị - xã hội giữ vị trí trụ cột trong kiểm soát quyền lực từ bên ngoài, hiện thực hóa nguyên tắc "mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân".
- Thực trạng kiểm soát quyền lực thời gian qua đạt được nhiều bước tiến thể chế quan trọng nhưng hiệu lực thực tế còn hạn chế do căn bệnh "hành chính hóa", sự phụ thuộc ngân sách và thiếu chế tài bắt buộc giải trình.
- Cải cách tổ chức bộ máy, từng bước tự chủ tài chính, chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ và luật hóa trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền là những giải pháp đột phá có tính quyết định.
- Sự lớn mạnh và độc lập thực chất của các tổ chức chính trị - xã hội chính là thước đo trình độ dân chủ và là bảo đảm vững chắc nhất cho sự trường tồn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TUẤN ANH CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TUẤN ANH CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Chính trị học Mã số : 9310201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. GS, TSKH Phan Xuân Sơn 2. PGS, TS Hồ Xuân Quang HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu về kiểm soát quyền lực nhà nước. Các công trình nghiên cứu về các tổ chức chính trị - xã hội và việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội trên thế giới.
Các công trình nghiên cứu về các tổ chức chính trị - xã hội và việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC. Lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước.
Lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội. Kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Địa vị chính trị - pháp lý của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam.
Các yếu tổ ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. Nội dung, phương thức và hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam.
Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT HĐND : Hội đồng nhân dân MTTQ : Mặt trận Tổ quốc TAND : Tòa án nhân dân UB : Ủy ban UBND : Ủy ban nhân dân VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 2.1: Mô hình tam giác quyền lực trong hoạch định chính sách 60 Hình 3.1: Các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam 83 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước là những vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia. Quyền lực nhà nước là hình thức biểu hiện tập trung nhất của quyền lực chính trị. Quyền lực nhà nước là một trong những công cụ cơ bản nhất để duy trì sự tồn tại và phát triển của xã hội thông qua việc đảm bảo an ninh từ xung đột bên trong và bên ngoài, cung cấp các nguồn lực và dịch vụ công mà cá nhân và xã hội không thể tự cung cấp được. Quyền lực nhà nước luôn mang tính hai mặt, một mặt là yếu tố không thể thiếu để tổ chức và quản lý xã hội, mặt khác nó luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa dẫn đến chuyên quyền, độc đoán trong thực thi quyền lực; hoặc được sử dụng để phục vụ cho lợi ích của các cá nhân, nhóm người nào đó trong xã hội, đi ngược lại với lợi ích của nhân dân với tư cách là chủ thể của quyền lực nhà nước.
Ngay cả khi quyền lực nhà nước được sử dụng với mục đích phục vụ cho lợi ích chung thì vẫn tiềm ẩn nguy cơ mắc sai lầm và gây hậu quả xấu cho xã hội. Do đó, khi có quyền lực nhà nước tất yếu phải có cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm hạn chế nguy cơ tha hóa, đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Kiểm soát quyền lực nhà nước được thực hiện bằng nhiều phương thức khác nhau, có thể bằng các thể chế ở bên trong bộ máy nhà nước, hoặc bằng các thể chế bên ngoài bộ máy nhà nước. Kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên trong được thực hiện trên cơ sở nguyên tắc phân quyền nhằm tạo ra sự chế ước, đối trọng và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực, các cơ quan quyền lực.
Kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài là sự kiểm soát của các thể chế không mang tính nhà nước, đó là sự kiểm soát của đảng chính trị; của các phương tiện truyền thông đại chúng; của nhân dân thông qua việc thực hiện các quyền hiến định, thông qua các tổ chức có tính đại diện do mình lập nên như các tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức xã hội và các bộ phận khác của xã hội dân sự. Trong số các tổ chức đại diện lợi ích do nhân dân lập ra, các tổ chức chính trị - xã hội có nhiều ưu thế để kiểm soát quyền lực nhà nước có hiệu quả. Các tổ chức 1 chính trị - xã hội là một bộ phận của xã hội dân sự, thực hiện chức năng bảo vệ lợi ích của các tầng lớp nhân dân, đồng thời đặt mục tiêu tác động đến nhà nước, làm thay đổi chính sách của nhà nước theo hướng có cho lợi mình. Ở nhiều nước trên thế giới, các tổ chức chính trị - xã hội, các nhóm lợi ích hoạt động rất sôi động, tham gia có hiệu quả vào việc kiểm soát quyền lực nhà nước, bằng nhiều hình thức, từ giám sát quá trình hoạch định và thực thi chính sách công, đến giám sát tư cách đạo đức của quan chức, công chức chính phủ,… Ở Việt Nam, trước yêu cầu đổi mới và hoàn thiện hệ thống chính trị, vấn đề kiểm soát quyền lực đã được nhận thức khá rõ ràng và các cơ chế kiểm soát quyền lực từng bước thiết lập, góp phần quan trọng để đảm bảo quyền lực nhà nước được thực thi đúng mục đích và có hiệu quả, đồng thời phát huy quyền làm chủ của nhân dân và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Các tổ chức chính trị - xã hội trong hệ thống chính trị Việt Nam có địa vị chính trị pháp lý vững chắc, ngày càng được tạo các điều kiện về cơ chế pháp lý, không ngừng đổi mới phương thức tổ chức và nội dung hoạt động để thực hiện tốt hơn vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước trên tất cả các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp. Các tổ chức này bước đầu có một số đóng góp đáng kể trong việc mở rộng sự tham gia của người dân vào công việc của nhà nước, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi nhà nước từ mô hình tập trung, quan liêu, nặng tính chất hành chính mệnh lệnh sang mô hình nhà nước phục vụ, kiến tạo phát triển. Tuy nhiên, các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta hiện đang phải đối mặt với nhiều vấn đề khó khăn, thách thức và hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong đó, có nhiều hạn chế xuất phát từ nhận thức, tư duy; hoặc do năng lực tổ chức và hoạt động của các tổ chức này chưa đáp ứng kịp các yêu cầu của thực tiễn đổi mới hệ thống chính trị và phát huy quyền làm chủ của nhân dân; do còn thiếu vắng những luận chứng luận cứ khoa học về vai trò, nhiệm vụ kiểm soát quyền lực của các tổ chức chính trị - xã hội, nên chưa phát huy đầy đủ năng lực các tổ chức này trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước.
Trước yêu cầu “Tiếp tục phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm tất cả 2 quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân” [27, tr.38] trong một hệ thống chính trị đặc thù chỉ có một đảng duy nhất cầm quyền, việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn để trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta hiện nay là vấn đề cấp thiết. Từ cách đặt vấn đề như vậy, tác giả lựa chọn đề tài: “Các tổ chức chính trị - xã hội trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay” làm hướng nghiên cứu và viết luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội.
Trên cơ sở đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa, phân tích cơ sở lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước; về các tổ chức chính trị - xã hội; về vai trò, nội dung, phương thức, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội. - Nghiên cứu hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở một số nước trên thế giới, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm, các giá trị tham khảo cho Việt Nam. - Đánh giá thành tựu, hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Anh (2020). Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/to-chuc-chinh-tri-xa-hoi-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Nghiên cứu cơ chế và ảnh hưởng hiện nay.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.