Luận án tiến sĩ: Vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước ở VN
Luận án phân tích vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Nghiên cứu cơ chế và ảnh hưởng hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Kiểm soát quyền lực nhà nước Tầm quan trọng bản chất
Quyền lực nhà nước giữ vai trò trung tâm trong mọi quốc gia. Nó là công cụ cơ bản để duy trì trật tự, phát triển xã hội. Quyền lực nhà nước đảm bảo an ninh, cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Tuy nhiên, quyền lực luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa. Nó có thể dẫn đến chuyên quyền, độc đoán. Quyền lực cũng có thể bị lợi dụng cho lợi ích cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Ngay cả khi vì lợi ích chung, quyền lực vẫn có thể mắc sai lầm. Do đó, việc kiểm soát quyền lực nhà nước là tất yếu. Kiểm soát giúp hạn chế tha hóa, đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý, phục vụ nhân dân. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước được thực hiện đa dạng. Có các thể chế bên trong bộ máy nhà nước. Đồng thời, có các thể chế bên ngoài bộ máy nhà nước. Các tổ chức chính trị - xã hội đóng vai trò quan trọng trong cơ chế kiểm soát từ bên ngoài. Chúng đại diện cho lợi ích của nhân dân, góp phần vào hệ thống giám sát tổng thể. Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo xây dựng một nhà nước "pháp quyền xã hội chủ nghĩa" thực sự của dân, do dân, vì dân.
1.1. Bản chất hai mặt của quyền lực nhà nước
Quyền lực nhà nước là yếu tố không thể thiếu trong tổ chức xã hội. Nó cần thiết để quản lý, điều hành đất nước hiệu quả. Quyền lực nhà nước đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Nó cung cấp các dịch vụ công cơ bản cho người dân. Tuy nhiên, quyền lực luôn mang tính hai mặt. Một mặt, nó là công cụ hữu ích. Mặt khác, nó tiềm ẩn nguy cơ tha hóa nghiêm trọng. Khi quyền lực bị tha hóa, nó có thể dẫn đến lạm dụng. Các hành vi chuyên quyền, độc đoán xuất hiện. Quyền lực có thể phục vụ lợi ích riêng của một nhóm người. Điều này đi ngược lại lợi ích chung của nhân dân. Ngay cả với mục đích tốt, quyền lực vẫn có thể gây ra sai lầm. Những sai lầm này để lại hậu quả xấu cho xã hội. Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước. Việc kiểm soát quyền lực là trách nhiệm và quyền lợi của nhân dân. Mọi hoạt động của nhà nước đều phải vì nhân dân. Cơ chế kiểm soát giúp đảm bảo quyền lực được sử dụng minh bạch. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình, ngăn ngừa tham nhũng. Thực thi kiểm soát quyền lực nhà nước là cơ sở xây dựng nhà nước vững mạnh.
1.2. Cơ chế kiểm soát quyền lực từ bên trong và bên ngoài
Kiểm soát quyền lực nhà nước diễn ra qua nhiều phương thức. Có thể chế kiểm soát từ bên trong bộ máy nhà nước. Nguyên tắc phân quyền là nền tảng của cơ chế này. Ba nhánh quyền lực: lập pháp, hành pháp, tư pháp có sự chế ước lẫn nhau. Quốc hội Việt Nam thực hiện quyền lập hiến, lập pháp. Chính phủ quản lý hành chính nhà nước. Các cơ quan tư pháp bảo vệ pháp luật. Sự phân công này tạo ra đối trọng. Nó ngăn ngừa tập trung quyền lực quá mức. Đồng thời, tồn tại cơ chế kiểm soát từ bên ngoài. Đây là sự kiểm soát của các thể chế không mang tính nhà nước. Các tổ chức chính trị; các phương tiện truyền thông đại chúng là ví dụ. Nhân dân thực hiện quyền kiểm soát thông qua các quyền hiến định. Đặc biệt, các tổ chức có tính đại diện do nhân dân lập nên. Các tổ chức chính trị - xã hội đóng vai trò nổi bật. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là những ví dụ. Các tổ chức này đại diện cho tiếng nói của các tầng lớp nhân dân. Chúng thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội. Điều này giúp đảm bảo quyền lực nhà nước được sử dụng công bằng, hiệu quả. Việc phối hợp giữa kiểm soát bên trong và bên ngoài tạo nên hệ thống vững chắc.
II.Tổ chức chính trị xã hội Lý luận kiểm soát quyền lực
Các tổ chức chính trị - xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước. Vai trò này được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Các tổ chức này không phải là cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, chúng là một bộ phận hữu cơ của hệ thống chính trị Việt Nam. Chúng thực hiện chức năng đại diện, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tầng lớp nhân dân. Các tổ chức chính trị - xã hội như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Chúng là cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức này là một biểu hiện của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân được thực thi. Đồng thời, nó ngăn chặn nguy cơ lạm quyền, tham nhũng. Nghiên cứu lý luận về vấn đề này giúp định hình rõ hơn phương thức hoạt động. Nó cũng cung cấp cơ sở để hoàn thiện pháp luật, chính sách. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của các tổ chức này trong công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
2.1. Khái niệm và vai trò tổ chức chính trị xã hội
Các tổ chức chính trị - xã hội là các tổ chức tự nguyện. Chúng tập hợp các tầng lớp nhân dân theo nghề nghiệp, giới tính, lứa tuổi hoặc sở thích. Ví dụ điển hình là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Các tổ chức này không thuộc bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, chúng là trụ cột của hệ thống chính trị Việt Nam. Vai trò chính của chúng bao gồm: đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Các tổ chức này phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Chúng tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước. Đặc biệt, chúng thực hiện chức năng giám sát quyền lực nhà nước. Các tổ chức chính trị - xã hội tiến hành phản biện xã hội đối với các chính sách, dự án luật. Điều này giúp các quyết sách của nhà nước trở nên sát thực, hiệu quả hơn. Chúng cũng góp phần tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Vai trò này là trọng yếu trong việc xây dựng một nền dân chủ xã hội chủ nghĩa vững mạnh, đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe và tôn trọng.
2.2. Kinh nghiệm kiểm soát quyền lực từ các nước
Việc kiểm soát quyền lực nhà nước là vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia đã phát triển các mô hình đa dạng. Chúng nhằm hạn chế lạm dụng quyền lực. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những giá trị tham khảo quan trọng. Các quốc gia khác nhau có các hình thức tổ chức xã hội dân sự đa dạng. Chúng tham gia giám sát và phản biện các hoạt động của nhà nước. Một số mô hình nhấn mạnh vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs). Chúng hoạt động độc lập, tập trung vào các lĩnh vực chuyên biệt. Ví dụ, giám sát môi trường, nhân quyền, minh bạch quản lý công. Các tổ chức này thường sử dụng các phương pháp như nghiên cứu, vận động chính sách, tố cáo. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của sự độc lập và năng lực chuyên môn. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường pháp lý thuận lợi. Việt Nam có thể học hỏi từ những mô hình này. Việc xem xét cách các tổ chức xã hội dân sự tương tác với cơ quan lập pháp (như Quốc hội Việt Nam) và cơ quan hành pháp là hữu ích. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có chọn lọc. Nó phải phù hợp với đặc thù chính trị, xã hội, thể chế của Việt Nam. Mục tiêu là tăng cường khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Đồng thời, vẫn duy trì định hướng dân chủ xã hội chủ nghĩa và pháp quyền xã hội chủ nghĩa của đất nước.
III.Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam
Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ. Hệ thống pháp luật đã ghi nhận và tạo cơ sở cho hoạt động này. Hiến pháp và các luật chuyên ngành đã xác định vị trí, vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Các tổ chức này đã tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật. Hoạt động phản biện xã hội, giám sát được tăng cường. Nhiều ý kiến đóng góp đã được tiếp thu, góp phần hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Hiệu quả kiểm soát chưa đồng đều giữa các cấp, các ngành. Một số nơi, vai trò của các tổ chức còn mờ nhạt. Năng lực chuyên môn của cán bộ, hội viên chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ chế phối hợp giữa các tổ chức và cơ quan nhà nước còn chưa chặt chẽ. Việc thực thi kết quả giám sát, phản biện đôi khi còn gặp khó khăn. Cần có những đánh giá khách quan để nhìn nhận đúng mức độ. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp, nâng cao chất lượng hoạt động. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của các tổ chức này trong hệ thống chính trị Việt Nam.
3.1. Địa vị pháp lý của tổ chức chính trị xã hội
Địa vị pháp lý của các tổ chức chính trị - xã hội tại Việt Nam được quy định rõ ràng. Hiến pháp năm 2013 và Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là cơ sở pháp lý quan trọng. Chúng xác định vị trí, vai trò, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức này. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đóng vai trò nòng cốt. Nó đại diện cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mặt trận và các tổ chức thành viên (như Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Cựu chiến binh Việt Nam) có quyền tham gia xây dựng chính sách. Chúng được quyền giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, đại biểu dân cử. Quyền giám sát này bao gồm Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân các cấp. Các tổ chức này có quyền phản biện xã hội đối với dự thảo văn bản pháp luật, quy hoạch, kế hoạch phát triển. Địa vị pháp lý này tạo điều kiện thuận lợi. Nó cho phép các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện chức năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa các quyền này trong thực tiễn vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Cần có các quy định chi tiết hơn về quy trình, thẩm quyền, trách nhiệm. Điều này đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả trong hoạt động giám sát.
3.2. Nội dung và phương thức giám sát quyền lực nhà nước
Nội dung giám sát của các tổ chức chính trị - xã hội rất rộng. Nó bao gồm việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật của các cơ quan nhà nước. Các tổ chức giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân. Chúng cũng theo dõi việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước. Đặc biệt, giám sát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. Phương thức giám sát cũng đa dạng, linh hoạt. Phản biện xã hội là một phương thức quan trọng. Các tổ chức thu thập ý kiến nhân dân. Chúng phân tích, đánh giá các chính sách. Sau đó, các tổ chức gửi kiến nghị đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tham gia xây dựng pháp luật cũng là một hình thức giám sát. Đại diện của các tổ chức tham gia vào các ủy ban soạn thảo luật. Họ góp ý trực tiếp vào nội dung các dự án luật. Tổ chức hội nghị, đối thoại, diễn đàn là cách để thu thập thông tin. Tổ chức khảo sát, điều tra xã hội cũng được thực hiện. Các hoạt động này giúp phát hiện sai phạm, thiếu sót. Từ đó, kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện. Việc giám sát còn thể hiện qua việc giới thiệu nhân sự. Các tổ chức giới thiệu người ứng cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Hoạt động này góp phần đảm bảo cơ quan quyền lực nhà nước có những đại biểu xứng đáng, gần dân.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kiểm soát
Hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Thứ nhất là khuôn khổ pháp lý. Mặc dù đã có nhiều quy định, việc hoàn thiện pháp luật vẫn cần thiết. Cần cụ thể hóa hơn về quyền hạn, trách nhiệm. Thứ hai là năng lực nội tại của các tổ chức. Điều này bao gồm trình độ chuyên môn của cán bộ. Nó cũng liên quan đến kinh nghiệm thực tiễn trong công tác giám sát, phản biện. Năng lực tổ chức, tài chính cũng ảnh hưởng đáng kể. Một tổ chức mạnh về tài chính, có đội ngũ chuyên gia giỏi sẽ làm việc hiệu quả hơn. Thứ ba là sự phối hợp với các cơ quan nhà nước. Sự chủ động, thiện chí của các cơ quan nhà nước trong việc tiếp nhận và xử lý kiến nghị là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa các tổ chức với Quốc hội Việt Nam, Hội đồng nhân dân cần được tăng cường. Thứ tư là sự tham gia của nhân dân. Mức độ tham gia, đóng góp ý kiến của người dân quyết định chất lượng giám sát. Dân chủ hóa thông tin, minh bạch hoạt động nhà nước thúc đẩy yếu tố này. Cuối cùng, nhận thức về vai trò kiểm soát quyền lực. Cả trong nội bộ các tổ chức và từ phía các cơ quan nhà nước. Nhận thức đúng đắn sẽ tạo động lực cho việc phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc kiểm soát quyền lực.
IV.Giải pháp nâng cao kiểm soát quyền lực Dân chủ xã hội chủ nghĩa
Để nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm nhất quán. Chúng nhằm xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, các giải pháp cũng phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Việc tăng cường năng lực và vị thế của các tổ chức này là trọng tâm. Cần cải thiện thể chế, nâng cao trình độ cán bộ. Cần tạo môi trường thuận lợi để họ thực hiện quyền giám sát, phản biện. Sự phối hợp giữa các tổ chức và các cơ quan nhà nước cần được đẩy mạnh. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là quyền lực nhà nước được kiểm soát chặt chẽ. Quyền lực phục vụ tốt nhất lợi ích của nhân dân. Nhà nước hoạt động hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm hơn. Việc này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.
4.1. Quan điểm phát huy vai trò của tổ chức chính trị xã hội
Việc phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội cần được đặt trong quan điểm chiến lược. Thứ nhất, khẳng định vị trí, vai trò không thể thiếu của các tổ chức này. Chúng là một bộ phận cấu thành của hệ thống chính trị. Chúng đóng góp vào sự phát triển của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với hoạt động của các tổ chức. Điều này đảm bảo định hướng chính trị, mục tiêu chung. Tuy nhiên, vẫn cần phát huy tính chủ động, sáng tạo của các tổ chức. Thứ ba, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Nó tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các tổ chức thực hiện chức năng giám sát, phản biện xã hội. Cần đảm bảo quyền lực của họ được thực thi một cách hiệu lực, hiệu quả. Thứ tư, nâng cao năng lực nội tại của các tổ chức. Điều này bao gồm phát triển đội ngũ cán bộ có trình độ. Nó cũng bao gồm tăng cường nguồn lực, phương tiện hoạt động. Cuối cùng, khuyến khích sự tham gia rộng rãi của nhân dân. Mở rộng các kênh tiếp nhận ý kiến, phản hồi. Các cơ quan nhà nước cần tiếp thu và phản hồi một cách tích cực. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn kiểm soát hiệu quả, giúp nâng cao chất lượng quản lý nhà nước.
4.2. Các giải pháp cụ thể để tăng cường hiệu quả
Một số giải pháp cụ thể cần được triển khai để tăng cường hiệu quả. Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần bổ sung các quy định chi tiết về quyền và trách nhiệm của các tổ chức chính trị - xã hội. Đặc biệt trong công tác giám sát quyền lực nhà nước và phản biện xã hội. Hai là, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác giám sát. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích, tổng hợp. Ba là, tăng cường sự phối hợp giữa các tổ chức chính trị - xã hội với các cơ quan nhà nước. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý và phản hồi kiến nghị rõ ràng. Đảm bảo các kiến nghị được xem xét nghiêm túc và có hành động cụ thể. Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng các cổng thông tin, nền tảng số để công khai thông tin. Điều này giúp các tổ chức và người dân dễ dàng tiếp cận, tham gia giám sát. Năm là, tạo cơ chế bảo vệ những người tham gia phản biện, tố cáo. Đảm bảo họ không bị trù dập hoặc gặp rủi ro. Sáu là, tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội. Điều này thúc đẩy sự tham gia của nhân dân vào quá trình kiểm soát quyền lực nhà nước. Các giải pháp này góp phần xây dựng một nhà nước "pháp quyền xã hội chủ nghĩa" minh bạch, vững mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TUẤN ANH CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TUẤN ANH CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Chính trị học Mã số : 9310201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. GS, TSKH Phan Xuân Sơn 2. PGS, TS Hồ Xuân Quang HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu về kiểm soát quyền lực nhà nước. Các công trình nghiên cứu về các tổ chức chính trị - xã hội và việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội trên thế giới.
Các công trình nghiên cứu về các tổ chức chính trị - xã hội và việc kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI TRONG VIỆC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC. Lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước.
Lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội. Kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Địa vị chính trị - pháp lý của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam.
Các yếu tổ ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. Nội dung, phương thức và hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC CỦA CÁC TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam.
Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT HĐND : Hội đồng nhân dân MTTQ : Mặt trận Tổ quốc TAND : Tòa án nhân dân UB : Ủy ban UBND : Ủy ban nhân dân VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 2.1: Mô hình tam giác quyền lực trong hoạch định chính sách 60 Hình 3.1: Các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam 83 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước là những vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia. Quyền lực nhà nước là hình thức biểu hiện tập trung nhất của quyền lực chính trị. Quyền lực nhà nước là một trong những công cụ cơ bản nhất để duy trì sự tồn tại và phát triển của xã hội thông qua việc đảm bảo an ninh từ xung đột bên trong và bên ngoài, cung cấp các nguồn lực và dịch vụ công mà cá nhân và xã hội không thể tự cung cấp được. Quyền lực nhà nước luôn mang tính hai mặt, một mặt là yếu tố không thể thiếu để tổ chức và quản lý xã hội, mặt khác nó luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa dẫn đến chuyên quyền, độc đoán trong thực thi quyền lực; hoặc được sử dụng để phục vụ cho lợi ích của các cá nhân, nhóm người nào đó trong xã hội, đi ngược lại với lợi ích của nhân dân với tư cách là chủ thể của quyền lực nhà nước.
Ngay cả khi quyền lực nhà nước được sử dụng với mục đích phục vụ cho lợi ích chung thì vẫn tiềm ẩn nguy cơ mắc sai lầm và gây hậu quả xấu cho xã hội. Do đó, khi có quyền lực nhà nước tất yếu phải có cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm hạn chế nguy cơ tha hóa, đảm bảo quyền lực được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Kiểm soát quyền lực nhà nước được thực hiện bằng nhiều phương thức khác nhau, có thể bằng các thể chế ở bên trong bộ máy nhà nước, hoặc bằng các thể chế bên ngoài bộ máy nhà nước. Kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên trong được thực hiện trên cơ sở nguyên tắc phân quyền nhằm tạo ra sự chế ước, đối trọng và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực, các cơ quan quyền lực.
Kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài là sự kiểm soát của các thể chế không mang tính nhà nước, đó là sự kiểm soát của đảng chính trị; của các phương tiện truyền thông đại chúng; của nhân dân thông qua việc thực hiện các quyền hiến định, thông qua các tổ chức có tính đại diện do mình lập nên như các tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức xã hội và các bộ phận khác của xã hội dân sự. Trong số các tổ chức đại diện lợi ích do nhân dân lập ra, các tổ chức chính trị - xã hội có nhiều ưu thế để kiểm soát quyền lực nhà nước có hiệu quả. Các tổ chức 1 chính trị - xã hội là một bộ phận của xã hội dân sự, thực hiện chức năng bảo vệ lợi ích của các tầng lớp nhân dân, đồng thời đặt mục tiêu tác động đến nhà nước, làm thay đổi chính sách của nhà nước theo hướng có cho lợi mình. Ở nhiều nước trên thế giới, các tổ chức chính trị - xã hội, các nhóm lợi ích hoạt động rất sôi động, tham gia có hiệu quả vào việc kiểm soát quyền lực nhà nước, bằng nhiều hình thức, từ giám sát quá trình hoạch định và thực thi chính sách công, đến giám sát tư cách đạo đức của quan chức, công chức chính phủ,… Ở Việt Nam, trước yêu cầu đổi mới và hoàn thiện hệ thống chính trị, vấn đề kiểm soát quyền lực đã được nhận thức khá rõ ràng và các cơ chế kiểm soát quyền lực từng bước thiết lập, góp phần quan trọng để đảm bảo quyền lực nhà nước được thực thi đúng mục đích và có hiệu quả, đồng thời phát huy quyền làm chủ của nhân dân và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Các tổ chức chính trị - xã hội trong hệ thống chính trị Việt Nam có địa vị chính trị pháp lý vững chắc, ngày càng được tạo các điều kiện về cơ chế pháp lý, không ngừng đổi mới phương thức tổ chức và nội dung hoạt động để thực hiện tốt hơn vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước trên tất cả các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp. Các tổ chức này bước đầu có một số đóng góp đáng kể trong việc mở rộng sự tham gia của người dân vào công việc của nhà nước, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi nhà nước từ mô hình tập trung, quan liêu, nặng tính chất hành chính mệnh lệnh sang mô hình nhà nước phục vụ, kiến tạo phát triển. Tuy nhiên, các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta hiện đang phải đối mặt với nhiều vấn đề khó khăn, thách thức và hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong đó, có nhiều hạn chế xuất phát từ nhận thức, tư duy; hoặc do năng lực tổ chức và hoạt động của các tổ chức này chưa đáp ứng kịp các yêu cầu của thực tiễn đổi mới hệ thống chính trị và phát huy quyền làm chủ của nhân dân; do còn thiếu vắng những luận chứng luận cứ khoa học về vai trò, nhiệm vụ kiểm soát quyền lực của các tổ chức chính trị - xã hội, nên chưa phát huy đầy đủ năng lực các tổ chức này trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước.
Trước yêu cầu “Tiếp tục phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm tất cả 2 quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân” [27, tr.38] trong một hệ thống chính trị đặc thù chỉ có một đảng duy nhất cầm quyền, việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn để trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta hiện nay là vấn đề cấp thiết. Từ cách đặt vấn đề như vậy, tác giả lựa chọn đề tài: “Các tổ chức chính trị - xã hội trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay” làm hướng nghiên cứu và viết luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội.
Trên cơ sở đó, đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa, phân tích cơ sở lý luận về kiểm soát quyền lực nhà nước; về các tổ chức chính trị - xã hội; về vai trò, nội dung, phương thức, hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội. - Nghiên cứu hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở một số nước trên thế giới, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm, các giá trị tham khảo cho Việt Nam. - Đánh giá thành tựu, hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động kiểm soát quyền lực nhà nước của các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Nghiên cứu cơ chế và ảnh hưởng hiện nay.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức chính trị xã hội kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.