Luận án: Tính phổ biến & đặc thù nhận thức mới về CNXH - Vũ Thế Tùng
Nghiên cứu tính phổ biến và đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội hiện nay. Phân tích các xu hướng toàn cầu và sự biến đổi trong tư duy về CNXH.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận thức mới CNXH: Phổ biến & Đặc thù Toàn cầu
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tác giả:
- Vũ Thế Tùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận thức mới CNXH Phổ biến Đặc thù Toàn cầu
Nghiên cứu này khám phá các nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội (CNXH). Nó tập trung vào tính phổ biến và tính đặc thù trên phạm vi toàn cầu. CNXH chuyển từ không tưởng thành khoa học vào năm 1848. Các công trình của Karl Marx và Friedrich Engels đặt nền móng. Họ dự báo một hình thái kinh tế - xã hội mới. Hình thái này tuân theo các quy luật phổ biến. Tuy nhiên, họ cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc vận dụng sáng tạo. Sự vận dụng phải phù hợp với điều kiện đặc thù từng quốc gia. Sau Cách mạng Tháng Mười Nga 1917, CNXH trở thành hiện thực. Liên Xô đã áp dụng thành công các nguyên lý phổ biến. Nước này đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, CNXH phát triển thành hệ thống. Các nước XHCN đạt được thành công lớn. Họ đóng góp vào hòa bình và phong trào giải phóng dân tộc. Tuy nhiên, việc áp dụng ban đầu đối mặt với thách thức. Các quy luật phổ biến đôi khi bị tuyệt đối hóa. Điều kiện đặc thù quốc gia bị bỏ qua. Mô hình Xô viết trở nên giáo điều. Điều này kìm hãm sự sáng tạo trong phát triển. Mọi sự khác biệt bị coi là “chủ nghĩa xét lại”. Tình hình này đòi hỏi một sự hiểu biết mới. Các nhận thức mới về bản chất CNXH đã xuất hiện. Tài liệu này phân tích toàn diện quá trình đó. Nó làm rõ sự cân bằng giữa tính phổ biến và đặc thù.
1.1. Sự ra đời CNXH khoa học Chuyển biến tư tưởng
Chủ nghĩa Mác ra đời năm 1848. Nó đánh dấu một bước ngoặt lịch sử tư tưởng. Xã hội học chuyển từ không tưởng thành khoa học. Lý luận duy vật lịch sử cung cấp cơ sở. Các dự báo về hình thái kinh tế - xã hội mới được đưa ra. Điều này tạo nền tảng lý luận vững chắc cho CNXH.
1.2. Vấn đề vận dụng CNXH Tính phổ biến và đặc thù
Sau Cách mạng Tháng Mười, CNXH hiện thực hóa. Các nguyên lý phổ biến của CNXH khoa học được áp dụng. Thành tựu lớn đạt được ở Liên Xô và các nước XHCN. Tuy nhiên, việc vận dụng các quy luật đòi hỏi linh hoạt. Nó cần phù hợp với điều kiện đặc thù của từng quốc gia.
1.3. Hạn chế nhận thức cũ Giáo điều và mô hình Xô viết
Nhận thức trước đây tuyệt đối hóa quy luật phổ biến. Kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Liên Xô được coi là nguyên tắc. Điều này dẫn đến giáo điều trong thực tiễn. Sáng tạo bị kìm hãm, mô hình Xô viết bị áp đặt. Hậu quả là suy giảm sự linh hoạt và hiệu quả phát triển.
II.Nền tảng lý luận CNXH Mác Lênin và quan điểm
Phần này đi sâu vào các lý luận nền tảng của chủ nghĩa xã hội. Nó khám phá các khái niệm cơ bản. Các khái niệm này rất quan trọng để hiểu sự phát triển XHCN. Chủ nghĩa Mác - Lênin là học thuyết cốt lõi. Nó cung cấp một khuôn khổ khoa học để phân tích xã hội. Lý thuyết này vạch ra quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội. Nó cũng định nghĩa các đặc điểm của xã hội cộng sản. Các diễn giải ban đầu thường gặp thách thức. Cụ thể là cân bằng giữa các chân lý phổ quát và đặc thù địa phương. Marx và Engels đã xác định các quy luật phổ biến của sự phát triển xã hội. Đồng thời, họ cũng nhấn mạnh sự cần thiết của phân tích cụ thể. Lênin tiếp tục phát triển những ý tưởng này. Ông nhấn mạnh việc điều chỉnh lý thuyết theo các bối cảnh quốc gia đa dạng. Kinh nghiệm lịch sử cho thấy sự phức tạp. Các đảng cộng sản thời kỳ đầu diễn giải các lý thuyết này khác nhau. Một số ủng hộ sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phổ biến. Những người khác công nhận tầm quan trọng của các đặc thù quốc gia. Cuộc tranh luận về tính phổ biến và tính đặc thù kéo dài. Nó đã định hình phong trào cộng sản quốc tế. Hiểu những quan điểm nền tảng này là điều cần thiết. Nó làm rõ sự phát triển của tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Điều này giúp đánh giá các sự thích nghi đương đại.
2.1. Khái niệm cơ bản về CNXH và nhận thức
Chủ nghĩa xã hội là một hình thái kinh tế - xã hội. Nó phát triển từ chủ nghĩa tư bản. Nhận thức về CNXH là quá trình phản ánh bản chất, mục tiêu và con đường xây dựng. Các khái niệm như "tính phổ biến" và "tính đặc thù" đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách tiếp cận CNXH trong từng bối cảnh.
2.2. Quan điểm Mác Lênin Phổ biến và đặc thù
Chủ nghĩa Mác - Lênin nhấn mạnh các quy luật phổ biến. Các quy luật này chi phối sự phát triển xã hội. Đồng thời, học thuyết cũng khẳng định tính đặc thù. Mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa riêng. Việc vận dụng phải sáng tạo. Không thể áp dụng máy móc một mô hình duy nhất.
2.3. Nhận thức của các đảng CS trước cải cách
Các đảng cộng sản thời kỳ trước cải cách có xu hướng. Họ tuyệt đối hóa kinh nghiệm Liên Xô. Mô hình Xô viết được xem là chuẩn mực. Điều này hạn chế sự tìm tòi và sáng tạo. Nhận thức về tính đặc thù còn chưa sâu sắc. Nó gây ra những khó khăn cho phong trào cộng sản quốc tế.
III.Bối cảnh toàn cầu CNXH thời kỳ cải cách đổi mới
Cuối thế kỷ 20, bối cảnh toàn cầu trở nên phức tạp. Nó tác động đáng kể đến tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Sự sụp đổ của Liên Xô đánh dấu một bước ngoặt lớn. Nó đặt ra những câu hỏi cơ bản về tương lai của CNXH. Nhiều nước xã hội chủ nghĩa đã khởi xướng cải cách. Các cải cách này nhằm giải quyết các vấn đề nội bộ. Chúng cũng nhằm thích ứng với một thế giới đang thay đổi. Toàn cầu hóa nổi lên như một lực lượng chi phối. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức. Hội nhập kinh tế và tiến bộ công nghệ đã định hình lại các xã hội. Đối đầu ý thức hệ giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội gia tăng. Các khuôn khổ lý thuyết mới trở nên cần thiết. Các quốc gia XHCN phải đánh giá lại con đường phát triển của mình. Họ khám phá các mô hình mới. Các mô hình này thường kết hợp cơ chế thị trường. Chúng nhằm xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Trọng tâm chuyển sang phát triển bền vững và phúc lợi xã hội. Giai đoạn này nhấn mạnh sự cần thiết của tính linh hoạt. Nó đề cao chủ nghĩa thực dụng trong xây dựng CNXH. Bối cảnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó yêu cầu một cái nhìn tinh tế về các giá trị phổ biến của CNXH. Đồng thời, nó cũng đòi hỏi tôn trọng các đặc thù quốc gia.
3.1. Sự sụp đổ mô hình Liên Xô Bài học kinh nghiệm
Sự tan rã của Liên Xô tạo ra cú sốc lớn. Nó đặt ra nghi vấn về mô hình CNXH. Nhiều nguyên nhân được phân tích, từ giáo điều đến thiếu dân chủ. Bài học về cải cách chậm trễ rất rõ ràng. Nó đòi hỏi sự đổi mới tư duy sâu sắc về CNXH.
3.2. Toàn cầu hóa và thách thức mới đối với CNXH
Toàn cầu hóa mang lại cả cơ hội và thách thức. CNXH phải đối mặt với cạnh tranh kinh tế gay gắt. Các giá trị văn hóa đa dạng xuất hiện. Yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng cao. Điều này thúc đẩy các nước XHCN đổi mới. Họ tìm kiếm con đường phát triển phù hợp.
3.3. Yêu cầu đổi mới tư duy về CNXH hiện đại
Bối cảnh mới đòi hỏi đổi mới tư duy về CNXH. Không thể giữ nguyên các mô hình cũ. Cần phát triển lý luận CNXH phù hợp. Nó phải thích ứng với điều kiện thế kỷ 21. Tập trung vào thực tiễn phát triển. Đảm bảo hiệu quả và tính nhân văn của CNXH.
IV.Tính phổ biến CNXH Giá trị chung thời kỳ đổi mới
Mặc dù có những thách thức lịch sử, các giá trị phổ biến của CNXH vẫn tồn tại. Những giá trị này nhận được sự công nhận mới trong thời kỳ cải cách. Công bằng xã hội vẫn là khát vọng cốt lõi. Nó thúc đẩy các nỗ lực giảm bất bình đẳng. Dân chủ là một nguyên tắc cơ bản khác. Các nhà nước xã hội chủ nghĩa nỗ lực tăng cường sự tham gia của nhân dân. Quyền con người được đề cao hơn. Bảo vệ và phát huy quyền công dân là ưu tiên. Phát triển bền vững trở thành mục tiêu chung. Nó bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Các nước XHCN hiện nay chú trọng phúc lợi xã hội. Họ đảm bảo an sinh cho mọi người dân. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được củng cố. Nó đảm bảo thượng tôn pháp luật và quyền công dân. Những giá trị này không chỉ riêng cho một quốc gia nào. Chúng phản ánh khát vọng chung của nhân loại. Chúng cung cấp định hướng cho sự tiến bộ xã hội. Việc quán triệt các giá trị này là cần thiết. Nó giúp xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Các nước xã hội chủ nghĩa đã và đang hiện thực hóa những giá trị này.
4.1. Mục tiêu công bằng xã hội Khát vọng chung
Công bằng xã hội là giá trị cốt lõi của CNXH. Nó hướng tới giảm khoảng cách giàu nghèo. Đảm bảo mọi người có cơ hội bình đẳng. Tiếp cận các dịch vụ cơ bản là thiết yếu. Đây là một mục tiêu phổ biến. Nó được nhiều quốc gia XHCN theo đuổi và nỗ lực thực hiện.
4.2. Dân chủ xã hội chủ nghĩa Giá trị cốt lõi
Dân chủ là yếu tố không thể thiếu trong CNXH. Nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Mở rộng sự tham gia vào quản lý nhà nước. Thúc đẩy tự do ngôn luận và hội họp. Dân chủ CNXH có những đặc điểm riêng. Nhưng mục tiêu chung là quyền lực thuộc về nhân dân.
4.3. Phát triển kinh tế xã hội hướng tới nhân văn
Phát triển kinh tế phải gắn liền với tiến bộ xã hội. Con người là trung tâm của mọi sự phát triển. Đảm bảo an sinh xã hội, phúc lợi cộng đồng. Bảo vệ môi trường, phát triển bền vững là trọng tâm. Mục tiêu này có tính phổ biến. Nó định hướng các chính sách của nhà nước.
V.Tính đặc thù CNXH Vận dụng mô hình phát triển
Trong khi các giá trị phổ biến cung cấp định hướng, các bối cảnh cụ thể định hình việc thực hiện. "Tính đặc thù" của chủ nghĩa xã hội làm nổi bật sự đa dạng này. Mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử độc đáo. Di sản văn hóa, hệ thống chính trị và cấu trúc kinh tế khác nhau. Những yếu tố này ảnh hưởng đến con đường đi lên CNXH. "CNXH đặc sắc Trung Quốc" là một ví dụ điển hình. Nó tích hợp các nguyên tắc kinh tế thị trường. Nó vẫn duy trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. "Đường lối đổi mới" của Việt Nam cũng phản ánh điều này. Nó xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cuba thích nghi CNXH giữa những áp lực bên ngoài. Nước này vẫn tập trung vào phúc lợi xã hội và chủ quyền. Những cách tiếp cận đa dạng này thể hiện sự linh hoạt. Chúng cho thấy phản ứng thực dụng đối với các thách thức toàn cầu. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc vào khả năng thích ứng. Nó đòi hỏi tôn trọng các đặc thù quốc gia. Không có một bản thiết kế duy nhất cho CNXH. Thay vào đó, nhiều con đường khả thi tồn tại. Mỗi con đường phản ánh hành trình độc đáo của một quốc gia. Sự hiểu biết này làm phong phú phong trào xã hội chủ nghĩa toàn cầu. Nó thúc đẩy sự đổi mới và các chiến lược phát triển đa dạng.
5.1. Đặc thù lịch sử văn hóa Con đường riêng
Mỗi quốc gia có lịch sử và văn hóa riêng biệt. Những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển. Chúng tạo nên con đường đi lên CNXH độc đáo. Không thể áp dụng rập khuôn một mô hình. Tính đặc thù là điều kiện tiên quyết. Nó quyết định sự thành công của CNXH ở mỗi nơi.
5.2. Mô hình phát triển đa dạng của các nước XHCN
Các nước XHCN đã và đang thử nghiệm. Họ phát triển các mô hình khác nhau. Ví dụ bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Cuba. Mỗi nước kết hợp các yếu tố đặc thù riêng. Kết quả là những thành tựu riêng biệt. Điều này chứng minh tính linh hoạt và khả năng thích nghi của CNXH.
5.3. Vai trò của Đảng Cộng sản trong định hướng phát triển
Đảng Cộng sản đóng vai trò lãnh đạo và định hướng. Họ đưa ra các chính sách phù hợp. Những chính sách này dựa trên đặc điểm của đất nước. Vai trò này cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự ổn định, tiến bộ xã hội và duy trì định hướng XHCN.
VI.Ý nghĩa nhận thức CNXH Việt Nam và thế giới
Sự hiểu biết phát triển về chủ nghĩa xã hội mang ý nghĩa sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến cả các phong trào xã hội chủ nghĩa toàn cầu và con đường của Việt Nam. Quán triệt các giá trị phổ biến là cần thiết. Vận dụng tính đặc thù là sống còn. Trên toàn cầu, các quốc gia học hỏi từ nhau. Họ tránh sai lầm giáo điều. Họ thúc đẩy phát triển sáng tạo. Đối với Việt Nam, nhận thức này có ý nghĩa chiến lược. Nó củng cố đường lối đổi mới. Đường lối này do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng. Mục tiêu là xây dựng chủ nghĩa xã hội. Mục tiêu đó dựa trên nền tảng độc lập dân tộc. Đồng thời, nó gắn liền với hạnh phúc nhân dân. Việt Nam kiên định con đường xã hội chủ nghĩa. Nó kết hợp kinh tế thị trường với định hướng xã hội chủ nghĩa. Kinh nghiệm Việt Nam là bài học quý giá. Nó chứng minh khả năng thích ứng của CNXH. Nó khẳng định tính đúng đắn của sự lựa chọn. Nhận thức mới giúp Việt Nam hội nhập quốc tế. Nó đóng góp vào hòa bình và phát triển chung của thế giới.
6.1. Bài học kinh nghiệm toàn cầu về xây dựng CNXH
Nhận thức mới cung cấp các bài học quan trọng. Cần kết hợp hài hòa phổ biến và đặc thù. Tránh giáo điều, áp đặt mô hình từ bên ngoài. Khuyến khích sự sáng tạo trong phát triển. Kinh nghiệm này có giá trị toàn cầu. Nó định hướng cho các phong trào xã hội tiến bộ.
6.2. Vận dụng nhận thức mới tại Việt Nam hiện nay
Việt Nam đã thành công trong công cuộc đổi mới. Nước này vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo kiên định. Họ xây dựng kinh tế thị trường định hướng XHCN. Điều này phù hợp với đặc điểm Việt Nam. Nó mang lại những thành tựu lớn về mọi mặt.
6.3. Khẳng định con đường đi lên CNXH của Việt Nam
Thực tiễn Việt Nam chứng minh tính đúng đắn. Con đường đi lên CNXH là phù hợp. Nó đảm bảo độc lập dân tộc. Nó mang lại ấm no, hạnh phúc cho nhân dân. Nhận thức mới củng cố niềm tin vững chắc. Nó là cơ sở cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học (Mã số: 62.08) với đề tài "Tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay" do nghiên cứu sinh Vũ Thế Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Quốc Phẩm và PGS.TS. Nguyễn Văn Oánh tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2017), là một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và có tính đột phá lý luận sâu sắc.
Công trình được triển khai trong bối cảnh lịch sử mang tính bước ngoặt: sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội (CNXH) hiện thực kiểu Xô viết tại Liên Xô và Đông Âu cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 thế kỷ XX đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái nhận thức căn bản về quy luật vận động của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa. Thực tiễn công cuộc cải cách, đổi mới tại các quốc gia kiên định mục tiêu xã hội chủ nghĩa gồm Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Cuba đã chứng minh sức sống bền bỉ của học thuyết Mác - Lênin khi được vận dụng sáng tạo, đồng thời làm phát lộ những chiều kích mới giữa cái phổ quát của thời đại và nét đặc thù của từng dân tộc.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được luận án nhận diện rõ ràng: Trước thời điểm công trình được công bố, các tài liệu học thuật trong và ngoài nước (như các nghiên cứu của Đỗ Tiến Sâm năm 2007, Trương Duy Hòa năm 2011, Bùi Thị Ngọc Lan năm 2013) chủ yếu tiếp cận vấn đề ở phạm vi đơn lẻ từng quốc gia, hoặc chỉ đào sâu vào một số khía cạnh chuyên biệt (như kinh tế thị trường định hướng XHCN hay xây dựng nhà nước pháp quyền). Luận án của tác giả Vũ Thế Tùng đã khỏa lấp khoảng trống học thuật này bằng cách thiết lập một công trình nghiên cứu so sánh liên quốc gia quy mô lớn, tổng hợp đa chiều trên cả 4 trụ cột cơ bản: chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội qua 4 mô hình thực nghiệm tiêu biểu.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nội dung cốt lõi nào cấu thành tính phổ biến và tính đặc thù trong nhận thức lý luận mới của các đảng cộng sản về CNXH thời kỳ cải cách, đổi mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ biện chứng giữa việc kiên định nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin và việc sáng tạo các đặc trưng mang tính đặc thù được vận hành cụ thể ra sao tại Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Cuba?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhận thức mới mang tính phổ biến và đặc thù này để lại bài học kinh nghiệm và định hướng giá trị thực tiễn nào đối với sự nghiệp xây dựng CNXH tại Việt Nam hiện nay?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nhận thức mới về CNXH thời kỳ đổi mới không phải là sự phủ định hay xa rời các nguyên lý nền tảng mác-xít, mà là sự phát triển biện chứng trên cơ sở hiện thực khách quan của từng quốc gia.
- Giả thuyết khoa học (H2): Sự thành công hay thất bại của công cuộc xây dựng CNXH phụ thuộc trực tiếp vào năng lực giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tính phổ biến và tính đặc thù, chống lại cả hai khuynh hướng sai lầm: giáo điều, rập khuôn và chủ nghĩa xét lại, chệch hướng.
Khung khổ lý thuyết của luận án dựa trên hệ thống quan điểm kinh điển của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin về hình thái kinh tế - xã hội, thời kỳ quá độ, cặp phạm trù cái chung - cái riêng, cùng hệ thống văn kiện Đại hội Đảng của 4 quốc gia XHCN. Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 nền thể chế chính trị - xã hội trong toàn bộ tiến trình lịch sử từ khi bắt đầu cải cách, mở cửa, đổi mới (Trung Quốc từ 1978, Việt Nam và Lào từ 1986, Cuba từ các bước cập nhật mô hình kinh tế) đến năm 2017. Toàn bộ luận án được kết cấu thành 4 chương, 10 tiết, dung lượng 151 trang nghiên cứu chuyên sâu cùng danh mục 110 tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao.
Literature Review và Positioning
Luận án đã tổng quan và phân loại 3 dòng nghiên cứu chính trong hệ thống văn hiến học thuật:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào xu thế vận động khách quan và tương lai của CNXH hiện thực sau biến cố Đông Âu và Liên Xô. Tiêu biểu là công trình của Nguyễn An Ninh (2001) về triển vọng CNXH trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, Nguyễn Ngọc Long (2008) phân tích vận mệnh CNXH hiện thực dưới lăng kính chủ nghĩa Mác - Lênin, và Tạ Ngọc Tấn (2011) tập hợp 28 công trình của các học giả Nga phân tích nguyên nhân sụp đổ của mô hình Xô viết cùng triển vọng phục hưng của lý luận mác-xít. Điểm chung của dòng nghiên cứu này là khẳng định tính tất yếu của quá độ lên CNXH trên bình diện toàn cầu hóa.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào các mô hình và thể chế phát triển quốc tế. Tiêu biểu có Đỗ Tiến Sâm (2007, 2010) và Nguyễn An Ninh - Nguyễn Văn Quyết (2010) phân tích mô hình "Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc" với hệ thống lý luận Đặng Tiểu Bình, "Ba đại diện" và "Quan điểm phát triển khoa học". Về Lào, Trương Duy Hòa (2011) và Lê Hữu Nghĩa cùng các cộng sự (2013) nghiên cứu kinh tế hàng hóa định hướng XHCN và công tác xây dựng Đảng cầm quyền. Về Cuba, Vũ Trung Mỹ (2016), Admi Valhuerdi Cepero (2011) và Rosario Pentón Diaz (2014) làm rõ quá trình "cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội". Ngoài ra, Đinh Công Tuấn (2008) nghiên cứu mô hình phúc lợi Bắc Âu, Bùi Thị Ngọc Lan (2013) khảo sát mô hình "Chủ nghĩa xã hội thế kỷ XXI" tại Mỹ Latinh (Venezuela, Bolivia, Ecuador).
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào lý luận và thực tiễn đổi mới ở Việt Nam. Các học giả hàng đầu như Đào Duy Tùng (1998), Nguyễn Duy Quý (2002), Nguyễn Đức Bình (2005), Hoàng Chí Bảo (2012), Đỗ Thị Thạch (2011), Nguyễn Quốc Phẩm (2006, 2011), Lưu Ngọc Khải (2013) và Tạ Ngọc Tấn (2016) đã làm rõ tiến trình nhận thức về thời kỳ quá độ bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa, hoàn thiện hệ thống 8 đặc trưng và 8 phương hướng xây dựng CNXH trong Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHO TÀNG VĂN HIẾN HỌC THUẬT │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ DÒNG NGHIÊN CỨU 1│ │ DÒNG NGHIÊN CỨU 2│ │ DÒNG NGHIÊN CỨU 3│
│ Xu thế phát triển│ │ Các mô hình quốc │ │ Thực tiễn đổi mới│
│ & Tương lai CNXH │ │ tế chuyên biệt │ │ tại Việt Nam │
│(Nguyễn An Ninh, │ │(Đỗ Tiến Sâm, │ │(Đào Duy Tùng, │
│ Nguyễn Ngọc Long,│ │ Trương Duy Hòa, │ │ Hoàng Chí Bảo, │
│ Tạ Ngọc Tấn...) │ │ Đinh Công Tuấn...) │ Nguyễn Quốc Phẩm)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT │
│ Thiếu vắng một công trình tổng hợp, so sánh đa nước │
│ (Trung Quốc, VN, Lào, Cuba) trên 4 trụ cột đồng bộ │
└─────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN VŨ THẾ TÙNG │
│ Hệ thống hóa biện chứng "Phổ biến - Đặc thù" liên quốc │
│ gia, xác lập khung lý luận toàn diện cho thời kỳ mới │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại hai luồng tranh luận đối lập rõ nét:
- Một bên giữ quan điểm giáo điều, biệt phái, coi mô hình tập trung quan liêu bao cấp và xóa bỏ triệt để tư hữu là nguyên tắc bất di bất dịch của CNXH, từ đó quy chụp các tìm tòi kinh tế thị trường là "chủ nghĩa xét lại" hay "chệch hướng tư bản".
- Bên kia rơi vào khuynh hướng xét lại cực đoan, phủ nhận hoàn toàn các nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin, cổ súy cho việc đa nguyên chính trị và tư nhân hóa vô điều kiện.
Luận án đã định vị chỗ đứng học thuật vững chắc bằng cách vượt lên hai cực đoan trên, kết nối so sánh với các nghiên cứu lý luận quốc tế tiêu biểu như công trình của nhóm tác giả Trung Quốc Chu Thượng Văn, Chu Cẩm Uy, Trần Tích Hỷ (1998) về bản chất và phương thức xây dựng CNXH, cùng các nghiên cứu của học giả Nga hậu Xô viết. Luận án khẳng định rằng đổi mới nhận thức chính là sự trở về đúng đắn với bản chất duy vật biện chứng mác-xít để phát triển lý luận trong thời đại mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống lý luận về hình thái kinh tế - xã hội và thời kỳ quá độ gián tiếp của chủ nghĩa Mác - Lênin thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa biện chứng giữa tính phổ biến và tính đặc thù.
Tác giả đã bảo vệ và phát triển sáng tạo các luận điểm kinh điển nền tảng. Đó là định hướng phương pháp luận sâu sắc của Ph.Ăngghen trong tác phẩm Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ không tưởng đến khoa học:
"Muốn làm cho chủ nghĩa xã hội thành một khoa học thì trước hết phải đặt chủ nghĩa xã hội trên một cơ sở hiện thực" [64, tr.43].
Đồng thời, luận án làm sáng tỏ tính bất biến trong dự báo thiên tài của V.I.Lênin trong tác phẩm Về một sự biếm họa chủ nghĩa Mác:
"Tất cả các dân tộc đều sẽ đi đến chủ nghĩa xã hội, đó là điều không tránh khỏi, nhưng tất cả các dân tộc đều tiến tới chủ nghĩa xã hội không phải một cách hoàn toàn giống nhau; mỗi dân tộc sẽ đưa đặc điểm của mình vào hình thức này hay hình thức khác của chế độ dân chủ, vào loại này hay loại khác của chuyên chính vô sản, vào nhịp độ này hay nhịp độ khác của việc cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với các mặt khác nhau của đời sống xã hội" [53, tr.84].
Công trình chứng minh một bước chuyển biến mô thức (paradigm shift) sâu sắc trong tư duy lý luận của phong trào cộng sản quốc tế: chuyển từ quan niệm coi CNXH là một trạng thái tĩnh, đồng nhất, áp đặt một mô hình duy nhất sang nhận thức CNXH là một tiến trình vận động lịch sử - tự nhiên phong phú, nơi các quy luật phổ biến phải được thụ thai và nuôi dưỡng trên "mảnh đất hiện thực" đặc thù của từng dân tộc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp hữu cơ của 3 hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý luận Cặp phạm trù Cái chung - Cái riêng - Cái đơn nhất của Phép biện chứng duy vật.
- Học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Lý luận về Nhà nước, Cách mạng và Thời kỳ quá độ của Chủ nghĩa xã hội khoa học.
Tác giả kiến tạo một ma trận phân tích 2 chiều chặt chẽ:
- Trục tung (Nội dung phân tích - 4 lĩnh vực cấu thành): Chính trị (vai trò cầm quyền của Đảng, Nhà nước pháp quyền, dân chủ XHCN); Kinh tế (giải phóng sức sản xuất, cơ cấu sở hữu, kinh tế thị trường, phân phối theo lao động); Văn hóa (kết tinh giá trị dân tộc và nhân loại); Xã hội (công bằng, an sinh xã hội, giải phóng con người).
- Trục hoành (Chiều kích triết học): Tính phổ biến (các quy luật tất yếu khách quan chung cho mọi nước XHCN) và Tính đặc thù (các sáng tạo, bước đi, chính sách riêng biệt của từng quốc gia).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các quốc gia do Đảng Cộng sản lãnh đạo, tiến hành quá độ lên CNXH bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa hoặc từ điểm xuất phát kinh tế - xã hội ở trình độ thấp, thực hiện cải cách, đổi mới trong điều kiện kinh tế thị trường toàn cầu hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường bản thể luận duy vật và nhận thức luận duy vật biện chứng (Epistemological Realism). Triết lý nghiên cứu quán triệt rằng thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn tối cao để kiểm chứng chân lý.
Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level comparative case study design):
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá các quy luật phổ biến của thời đại, bối cảnh toàn cầu hóa và xu thế quốc tế.
- Cấp độ trung mô: Phân tích đường lối, chủ trương, cương lĩnh và thể chế chính trị của 4 quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Cuba).
- Cấp độ vi mô: Khảo sát các chính sách kinh tế - xã hội cụ thể, các cơ chế thị trường, phân phối và quản lý xã hội thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác hóa tài liệu (Documentary Triangulation):
- Tài liệu sơ cấp: Hệ thống các văn kiện Đại hội Đảng, Nghị quyết Ban Chấp hành Trung ương, Hiến pháp và văn bản pháp luật chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đảng Nhân dân Cách mạng Lào và Đảng Cộng sản Cuba từ thời điểm bắt đầu cải cách, đổi mới đến năm 2017.
- Tài liệu thứ cấp: Các tác phẩm kinh điển mác-xít trong C.Mác và Ph.Ăngghen Toàn tập, V.I.Lênin Toàn tập, Hồ Chí Minh Toàn tập, các công trình sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí lý luận chính trị chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế.
- Dữ liệu thực chứng so sánh: Các chỉ số phát triển kinh tế - xã hội, tốc độ tăng trưởng GDP, thành tựu xóa đói giảm nghèo của 4 nước xã hội chủ nghĩa được đối chiếu từ các nguồn thống kê chính thức.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ DỮ LIỆU SƠ CẤP │ │ TÀI LIỆU THỨ CẤP │ │ DỮ LIỆU THỰC CHỨNG│
│- Văn kiện Đại hội│ │- Tác phẩm kinh │ │- Thống kê GDP, │
│- Nghị quyết TW │ │ điển Mác-Lênin │ │ chỉ số an sinh, │
│- Cương lĩnh của │ │- Công trình hàn │ │ xóa đói giảm │
│ 4 Đảng cầm quyền│ │ lâm quốc tế │ │ nghèo 4 nước │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH LOGIC - LỊCH SỬ │
│ & SO SÁNH ĐỊNH TÍNH ĐA TRƯỜNG HỢP │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA: BẢN ĐỒ BIỆN CHỨNG PHỔ BIẾN - ĐẶC THÙ │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Luận án vận dụng xuất sắc phương pháp kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp Lịch sử (tái hiện tiến trình nhận thức qua các mốc Đại hội từ năm 1978/1986 đến 2017) và phương pháp Logic (trừu tượng hóa các biểu hiện cụ thể thành các quy luật phổ quát và các đặc trưng mang tính quy luật). Phương pháp phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis) được triển khai trên hai trục: so sánh lịch đại (trước và sau cải cách, đổi mới) và so sánh đồng đại (giữa 4 quốc gia trong cùng một giai đoạn lịch sử).
Độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability) được đảm bảo thông qua tính nhất quán trong phương pháp phân tích mác-xít, mọi luận điểm trích dẫn đều có nguồn gốc văn bản rõ ràng và được kiểm chứng chéo qua văn kiện của các đảng cầm quyền.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đúc kết 5 nhóm phát hiện khoa học then chốt mang tính thực chứng và lý luận sâu sắc:
-
Xác lập hệ thống nhận thức mới mang tính phổ biến về CNXH thời kỳ cải cách, đổi mới:
- Về chính trị: Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản, lấy chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng tư tưởng; xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; mở rộng và thực thi dân chủ xã hội chủ nghĩa sâu rộng trong nhân dân.
- Về kinh tế: Đặt nhiệm vụ giải phóng và phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất lên hàng đầu; kiên trì xác lập chế độ công hữu về các tư liệu sản xuất chủ yếu giữ vai trò nền tảng; phát triển nền kinh tế thị trường có sự quản lý và định hướng của Nhà nước XHCN; thực hiện đa dạng hóa hình thức phân phối, trong đó phân phối theo lao động là chủ yếu. V.I.Lênin từng khẳng định nguyên lý bất biến này: "xét đến cùng, thì năng suất lao động là cái quan trọng nhất, chủ yếu nhất cho thắng lợi của chế độ xã hội mới" [56, tr.200].
- Về văn hóa - xã hội: Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, kết tinh giá trị văn hóa truyền thống dân tộc với tinh hoa thời đại theo đúng chỉ dẫn của V.I.Lênin: "Người ta chỉ có thể trở thành người cộng sản khi biết làm giàu trí óc của mình bằng sự hiểu biết tất cả những kho tàng tri thức mà nhân loại đã tạo ra" [57, tr.338]; thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước phát triển, lấy con người làm trung tâm và mục tiêu tối thượng.
-
Làm rõ tính đa dạng, phong phú của các đặc trưng mang tính đặc thù tại 4 mô hình thực tiễn:
- Tại Trung Quốc: Xây dựng hệ thống lý luận "Chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc" với các trụ cột: Tư tưởng Mao Trạch Đông, Lý luận Đặng Tiểu Bình, Thuyết "Ba đại diện", "Quan điểm phát triển khoa học"; áp dụng cơ chế "kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa"; chấp nhận "một bộ phận nhân dân giàu lên trước"; thực hiện quản lý xã hội theo mô hình "kết hợp đức trị và pháp trị"; thực thi mô hình thể chế "Một đất nước, hai chế độ".
- Tại Việt Nam: Phát triển lý luận về "thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa" (thực chất là bỏ qua việc xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng TBCN, tiếp thu thành tựu văn minh nhân loại); xác lập mô hình "Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa"; xây dựng "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân"; hoàn thiện hệ giá trị mục tiêu: "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".
- Tại Lào: Vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với "Tư tưởng Cay-xỏn Phôn-vi-hản"; chuyển đổi phương thức quản lý kinh tế từ "kinh tế tự nhiên, tự cấp tự túc sang kinh tế hàng hóa theo cơ chế thị trường định hướng XHCN"; củng cố khối đại đoàn kết các bộ tộc Lào; phát huy nguồn lực của mọi thành phần kinh tế.
- Tại Cuba: Kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với "Tư tưởng Hô-xê Mác-ti" và kinh nghiệm thực tiễn cách mạng của lãnh tụ Phi-đen Cát-tơ-rô; tiến hành chủ trương "cập nhật hóa mô hình kinh tế - xã hội" trong điều kiện cấm vận ngặt nghèo; mở rộng khu vực kinh tế tư nhân phi nông nghiệp và mô hình hợp tác xã dịch vụ, đồng thời bảo đảm miễn phí 100% dịch vụ y tế và giáo dục cho toàn dân.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN SO SÁNH TÍNH PHỔ BIẾN VÀ ĐẶC THÙ CỦA 4 QUỐC GIA │
├──────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┤
│ LĨNH VỰC │ TÍNH PHỔ BIẾN (CÁI CHUNG) │ TÍNH ĐẶC THÙ (CÁI RIÊNG TỪNG QUỐC GIA) │
├──────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ CHÍNH │ - Đảng Cộng sản lãnh đạo │ • TQ: Tư tưởng Mao, Đặng, Ba đại diện, KHPT; │
│ TRỊ │ tuyệt đối │ kết hợp pháp trị & đức trị; 1 nước 2 CĐ │
│ │ - Nền tảng Chủ nghĩa │ • VN: Tư tưởng Hồ Chí Minh; Nhà nước pháp │
│ │ Mác - Lênin │ quyền của dân, do dân, vì dân │
│ │ - Nhà nước pháp quyền XHCN │ • Lào: Tư tưởng Cay-xỏn Phôn-vi-hản │
│ │ - Dân chủ XHCN sâu rộng │ • Cuba: Tư tưởng Hô-xê Mác-ti & Fidel Castro │
├──────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ KINH TẾ │ - Phát triển sức sản xuất │ • TQ: Kinh tế thị trường XHCN; cho phép một │
│ │ là nhiệm vụ trung tâm │ bộ phận làm giàu trước │
│ │ - Công hữu giữ vai trò │ • VN: Kinh tế thị trường định hướng XHCN; bỏ │
│ │ nền tảng cốt lõi │ qua vị trí thống trị của QHSX TBCN │
│ │ - Phát triển kinh tế │ • Lào: Chuyển từ kinh tế tự nhiên sang kinh │
│ │ thị trường │ tế hàng hóa nhiều thành phần │
│ │ - Phân phối theo lao động │ • Cuba: Cập nhật hóa mô hình kinh tế; duy trì │
│ │ kết hợp các hình thức khác│ kinh tế kế hoạch kết hợp thị trường │
├──────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┤
│ VĂN HÓA │ - Văn hóa tiên tiến, đậm đà │ • TQ: Văn minh tinh thần XHCN, truyền thống Hán│
│ - XÃ HỘI │ bản sắc dân tộc │ • VN: Giá trị dân tộc - thời đại, 8 đặc trưng │
│ │ - Lấy con người làm │ • Lào: Bản sắc văn hóa các bộ tộc Lào │
│ │ trung tâm phát triển │ • Cuba: Giữ vững thành tựu y tế - giáo dục │
│ │ - Thực hiện công bằng, │ miễn phí 100% dù bị cấm vận │
│ │ an sinh xã hội vững chắc │ │
└──────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────┘
- Giải mã nguyên nhân căn bản dẫn tới khủng hoảng mô hình cũ: Khủng hoảng của hệ thống XHCN cuối thế kỷ XX bắt nguồn từ tư duy giáo điều, tuyệt đối hóa tính phổ biến của mô hình Xô viết, coi thường các điều kiện lịch sử đặc thù của mỗi quốc gia, biến những nguyên lý khoa học linh hoạt thành những tín điều xơ cứng.
- Đột phá trong nhận thức về kinh tế thị trường: Khẳng định kinh tế thị trường không phải là sản phẩm riêng có của chủ nghĩa tư bản, mà là thành tựu chung của văn minh nhân loại, là công cụ và phương thức hữu hiệu để xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho CNXH trong thời kỳ quá độ.
- Khái quát 7 điểm tương đồng về mô hình và 7 điểm tương đồng về biện pháp xây dựng CNXH: Các nước đều đổi mới bắt đầu từ điều chỉnh quan niệm kinh tế, chấp nhận sự khác biệt từ thực tiễn, lấy thực tiễn làm thước đo kiểm chứng và thường xuyên đổi mới tư duy lý luận.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án cung cấp một hệ thống luận điểm khoa học có giá trị bảo vệ, bổ sung và phát triển sáng tạo Chủ nghĩa xã hội khoa học; bác bỏ các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch cho rằng đổi mới là "từ bỏ chủ nghĩa Mác - Lênin" hoặc "đi theo con đường tư bản".
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập nguyên tắc phương pháp luận khoa học: Nghiên cứu và chỉ đạo thực tiễn phải luôn luôn đặt trong mối liên hệ biện chứng giữa cái chung (tính phổ biến) và cái riêng (tính đặc thù), kiên quyết chống cả bệnh giáo điều rập khuôn lẫn bệnh chủ quan xét lại.
- Về mặt hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học sắc bén cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình cụ thể hóa Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung, phát triển năm 2011), hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Về mặt chính trị tư tưởng: Cung cấp vũ khí lý luận sắc bén phục vụ công tác đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; phòng chống triệt để các biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trong nội bộ Đảng; củng cố niềm tin khoa học của nhân dân vào con đường XHCN.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật xuất sắc, luận án cũng ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về dữ liệu: Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên hệ thống văn kiện chính thức và tài liệu thứ cấp học thuật; chưa có điều kiện thực hiện các cuộc khảo sát xã hội học định lượng thực địa tại các nước bạn như Cuba hay Lào để đo lường mức độ chuyển biến trong tâm lý xã hội.
- Giới hạn về bối cảnh thời gian: Luận án được hoàn thành và bảo vệ năm 2017, do đó chưa bao quát hết những phát triển lý luận vượt bậc mới nhất như Tư tưởng Tập Cận Bình về Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc thời đại mới tại Đại hội XIX (10/2017) và Đại hội XX (2022) của Đảng Cộng sản Trung Quốc, cũng như những biến chuyển sau Đại hội VIII Đảng Cộng sản Cuba (2021).
Các hướng nghiên cứu phát triển tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (chuyển đổi số, kinh tế tri thức, trí tuệ nhân tạo) đối với phương thức quản trị quốc gia và sự biến đổi của quan hệ sản xuất XHCN.
- Hướng 2: Phân tích thực nghiệm so sánh định lượng về hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội, giảm nghèo đa chiều và phân hóa giàu nghèo giữa các nước XHCN trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
- Hướng 3: Nghiên cứu chuyên sâu mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế tư nhân và củng cố vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong việc giữ vững định hướng XHCN.
- Hướng 4: Đánh giá các biến số an ninh phi truyền thống, biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng xanh trong chiến lược phát triển bền vững của các quốc gia xã hội chủ nghĩa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực:
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực và có tần suất trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học, Triết học Mác - Lênin, Lịch sử Đảng và Chính trị học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và hệ thống các trường đại học lớn trên toàn quốc.
- Tác động chính sách và đào tạo lý luận: Kết quả nghiên cứu được chuyển hóa trực tiếp thành các chuyên đề bài giảng phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý cao cấp và trung cấp của hệ thống chính trị; cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho Hội đồng Lý luận Trung ương và Ban Tuyên giáo Trung ương trong công tác tổng kết thực tiễn 30 năm và 40 năm đổi mới.
- Giá trị quốc tế: Nghiên cứu cung cấp một bức tranh so sánh khách quan, có hệ thống về thực tiễn xây dựng CNXH thời kỳ đổi mới, góp phần tăng cường sự hiểu biết lý luận và chia sẻ kinh nghiệm cầm quyền giữa các đảng cộng sản anh em trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ thống tri thức và kết quả nghiên cứu của luận án mang lại giá trị thiết thực cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận Chính trị: Tiếp cận khung phân tích so sánh đa quốc gia mẫu mực, nguồn trích dẫn kinh điển chính xác và hệ thống luận điểm bảo vệ bản chất khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin.
- Các Cơ quan Tham mưu và Hoạch định Chính sách: Sử dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế (về kinh tế thị trường, quản lý xã hội, phân phối và sở hữu) để thể chế hóa thành các chính sách phát triển kinh tế - xã hội phù hợp với điều kiện Việt Nam.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp: Nắm vững nguyên tắc phương pháp luận biện chứng giữa cái phổ biến và cái đặc thù để vận dụng linh hoạt, sáng tạo trong chỉ đạo thực tiễn tại địa phương, đơn vị, tránh rập khuôn máy móc hoặc chệch hướng mục tiêu.
- Cộng đồng học thuật quốc tế: Có thêm nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu đại diện cho góc nhìn học thuật chính thống của Việt Nam về phong trào cộng sản và công nhân quốc tế trong thế kỷ XXI.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng hoàn chỉnh hệ thống khung lý thuyết biện chứng về mối quan hệ giữa tính phổ biến và tính đặc thù trong nhận thức mới về CNXH. Luận án đã mở rộng và phát triển học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của C.Mác bằng cách chứng minh rằng: CNXH trong thời kỳ quá độ không tồn tại như một mô hình thuần nhất, biệt lập mà là sự thống nhất hữu cơ giữa những nguyên lý phổ quát của thời đại với muôn màu bản sắc và điều kiện lịch sử cụ thể của từng dân tộc.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây (thường phân tích đơn lẻ từng nước hoặc khảo sát một lĩnh vực chuyên ngành hẹp), luận án đã đột phá khi thiết kế một mô hình so sánh đa trường hợp logic - lịch sử đồng bộ trên 4 quốc gia XHCN đương đại (Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba) bao quát đồng thời cả 4 trụ cột: Chính trị, Kinh tế, Văn hóa và Xã hội, bảo đảm tính toàn diện và tính hệ thống cao nhất.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ hoặc có ý nghĩa lý luận sâu sắc nhất?
Phát hiện có ý nghĩa lý luận sâu sắc nhất là: Sự thừa nhận tính tất yếu khách quan của kinh tế thị trường, cơ cấu đa sở hữu và kinh tế tư nhân trong giai đoạn đầu của thời kỳ quá độ không hề làm suy giảm hay triệt tiêu bản chất xã hội chủ nghĩa, miễn là giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản, bảo đảm vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và thực hiện phân phối tiến bộ, công bằng xã hội. Điều này đã phá vỡ hoàn toàn định kiến giáo điều truyền thống từng đồng nhất kinh tế thị trường với chủ nghĩa tư bản.
4. Luận án có cung cấp một quy trình (Replication Protocol) có thể tái áp dụng không?
Có. Khung phân tích ma trận 2 chiều (4 trụ cột nội dung × 2 chiều kích triết học Phổ biến - Đặc thù) cùng quy trình tam giác hóa tài liệu văn kiện chính thức có thể được tái áp dụng chuẩn xác để nghiên cứu, đánh giá các mô hình thể chế chính trị - kinh tế khác hoặc cập nhật các giai đoạn phát triển mới của các nước XHCN trong tương lai.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Quá trình thích ứng và đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong kỷ nguyên số hóa toàn cầu; (2) Giải quyết mâu thuẫn giữa phân hóa giàu nghèo thị trường và mục tiêu công bằng XHCN; (3) Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN gắn với tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thế Tùng là một công trình khoa học xuất sắc, mẫu mực cả về chiều sâu lý luận, tính phương pháp luận chặt chẽ và giá trị ứng dụng thực tiễn. Công trình khẳng định 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa sâu sắc di sản kinh điển: Làm sáng tỏ và phát triển hệ thống quan điểm của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa cái chung và cái riêng trong tiến trình phát triển lịch sử - tự nhiên của CNXH.
- Khái quát hóa toàn diện tính phổ biến mới: Nhận diện và luận giải sắc sảo các đặc trưng bản chất phổ biến của nhận thức mới về CNXH trên 4 lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội trong thời kỳ cải cách, đổi mới.
- Phân tích chiều sâu tính đặc thù đa dạng: Làm sáng tỏ bản sắc và bước đi sáng tạo độc đáo của 4 mô hình thực tiễn tiêu biểu: Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Cuba.
- Giải mã triệt để nguyên nhân lịch sử: Đúc rút các bài học kinh nghiệm xương máu từ sự sụp đổ của mô hình Xô viết, cảnh báo và ngăn ngừa hai nguy cơ lệch lạc: giáo điều bảo thủ và xét lại cơ hội.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn đắt giá cho Việt Nam: Luận giải khoa học và khẳng định tính đúng đắn tuyệt đối của con đường đổi mới, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với CNXH, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để xây dựng thành công nước Việt Nam: "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".
Công trình đã xác lập một dấu mốc học thuật vững chắc, mở ra các hướng tiếp cận nghiên cứu liên ngành mới và để lại di sản tri thức quý báu cho sự nghiệp phát triển lý luận Chủ nghĩa xã hội khoa học tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộlOMoARcPSD|11346942 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THẾ TÙNG TÍNH PHỔ BIẾN VÀ TÍNH ĐẶC THÙ CỦA NHẬN THỨC MỚI VỀ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TRÊN THẾ GIỚI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI - 2017 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THẾ TÙNG TÍNH PHỔ BIẾN VÀ TÍNH ĐẶC THÙ CỦA NHẬN THỨC MỚI VỀ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TRÊN THẾ GIỚI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUỐC PHẨM 2. NGUYỄN VĂN OÁNH HÀ NỘI - 2017 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan dưới đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Vũ Thế Tùng Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 5 1. Những công trình đã công bố liên quan đến luận án 5 1. Giá trị, hạn chế của các công trình nghiên cứu đã công bố và hướng nghiên cứu của luận án 25 Chương 2: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÍNH PHỔ BIẾN VÀ TÍNH ĐẶC THÙ CỦA NHẬN THỨC VỀ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI 28 2. Một số khái niệm cơ bản của luận án 28 2.
Quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin về tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức về chủ nghĩa xã hội 37 2. Quan điểm của các đảng cộng sản về tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức về chủ nghĩa xã hội thời kỳ trước cải cách, cải tổ, đổi mới 46 Chương 3: TÍNH PHỔ BIẾN VÀ TÍNH ĐẶC THÙ CỦA NHẬN THỨC MỚI VỀ CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TRÊN THẾ GIỚI THỜI KỲ CẢI CÁCH, ĐỔI MỚI 63 3. Bối cảnh tác động đến nhận thức mới về tính phổ biến và tính đặc thù của chủ nghĩa xã hội thời kỳ cải cách, đổi mới 63 3. Tính phổ biến của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới thời kỳ cải cách, đổi mới 68 3.
Tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay 105 Chương 4: Ý NGHĨA ĐỐI VỚI SỰ NGHIỆP XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM HIỆN NAY 120 4. Ý nghĩa thời đại của việc quán triệt, vận dụng những giá trị phổ biến và đặc thù trong nhận thức về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay 120 4. Ý nghĩa đối với Việt Nam trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội 133 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNCS : Chủ nghĩa cộng sản CNTB : Chủ nghĩa tư bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội GDP : Tổng sản phẩm quốc nội TBCN : Tư bản chủ nghĩa USD : Đô la Mỹ XHCN : Xã hội chủ nghĩa Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năm 1848, chủ nghĩa Mác ra đời đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa, đưa chủ nghĩa xã hội (CNXH) từ không tưởng trở thành khoa học.
Dựa trên quan niệm duy vật lịch sử, C.Ăngghen đã đưa ra những dự báo khoa học về sự xuất hiện của một hình thái kinh tế - xã hội mới, hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa với những quy luật có tính phổ biến, làm cơ sở cho các nước xây dựng chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản (CNCS), đồng thời cũng chỉ rõ, việc vận dụng những quy luật phổ biến đó phải luôn đặt trên “mảnh đất hiện thực”, phù hợp với điều kiện đặc thù của từng quốc gia. Sau cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, chủ nghĩa xã hội từ lý luận trở thành hiện thực, những nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa xã hội khoa học được vận dụng trên đất nước Liên Xô và đã đạt được những thành tựu quan trọng. Đặc biệt, từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội trở thành một hệ thống thế giới. Các nước xã hội chủ nghĩa trên con đường phát triển đều vận dụng những quy luật phổ biến mà chủ nghĩa Mác - Lênin đã chỉ ra và giành được những thành tựu hết sức rực rỡ trên các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, khoa học - kỹ thuật, an ninh - quốc phòng… Riêng Liên Xô đã vươn lên trở thành siêu cường trên thế giới, là nguồn cổ vũ to lớn đối với phong trào giải phóng dân tộc và cách mạng xã hội chủ nghĩa, là trụ cột giữ gìn hòa bình cho sự phát triển chung của nhân loại.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, các nước xã hội chủ nghĩa cũng mắc phải những hạn chế trong nhận thức và xây dựng chủ nghĩa xã hội, đó là: tuyệt đối hóa quy luật phổ biến, coi nhẹ quy luật đặc thù; coi kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Liên Xô trong xây dựng chủ nghĩa xã hội là vấn đề có tính nguyên tắc đối với toàn bộ phong trào cộng sản quốc tế; những sáng tạo, tìm tòi con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội theo cách riêng được cho là “chủ nghĩa xét lại”, “chệch hướng”, “xa rời chủ nghĩa Mác - Lênin”. Điều này dẫn đến vận dụng giáo điều mô hình Xô viết cho các nước xã hội Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 2 chủ nghĩa, làm suy giảm sự sáng tạo trong việc tìm tòi con đường phát triển…, và, khi mô hình Xô viết không phù hợp với thực tế, rơi vào khủng hoảng đã dẫn đến sự khủng hoảng của toàn bộ hệ thống. Trước thực tế đó, Liên Xô và các nước Đông Âu tiến hành công cuộc cải tổ. Tuy nhiên, do dần xa rời những nguyên lý phổ biến của CNXH khoa học, công cuộc cải tổ ở Liên Xô và Đông Âu đã thất bại vào cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 thế kỷ XX.
Các nước xã hội chủ nghĩa như Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba tiến hành cải cách, đổi mới, giữ vững nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa xã hội khoa học, kiên trì chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp hài hòa giữa tính phổ biến với tính đặc thù, hình thành con đường phát triển riêng, đưa đất nước vượt qua khó khăn, từng bước giành được những thành công trên con đường đi lên CNXH. Đến nay, việc nghiên cứu về tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới là một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết, giúp các nước xã hội chủ nghĩa thấy rõ những quy luật phổ biến và đặc thù đang được vận dụng trong điều kiện hiện nay; quán triệt sâu sắc bài học về sự kết hợp tính phổ biến và tính đặc thù trong nhận thức và xây dựng chủ nghĩa xã hội; vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể mỗi nước; tăng cường tổng kết thực tiễn, bổ sung, phát triển lý luận, hoàn thiện hơn nhận thức về chủ nghĩa xã hội trong điều kiện mới… Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu tính phổ biến và tính đặc thù của những nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay sẽ giúp chúng ta kiên định với chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, tiếp tục vận dụng sáng tạo những quy luật phổ biến kết hợp với tính đặc thù trong xây dựng xã hội mới. Đồng thời, tham khảo những kinh nghiệm của các nước xã hội chủ nghĩa, các đảng cộng sản trên thế giới để bổ sung, phát triển lý luận về chủ nghĩa xã hội; tăng cường đấu tranh chống biểu hiện xa rời mục tiêu chủ nghĩa xã hội, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong Đảng; phản bác những quan điểm sai trái, thù địch, tạo ra sự đồng thuận xã hội cùng hướng tới mục tiêu chung là xây dựng nước Việt Nam: “Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 3 Với những lý do trên, tác giả chọn vấn đề “Tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay” làm đề tài luận án tiến sỹ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu: trên cơ sở nghiên cứu tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới, luận án rút ra ý nghĩa đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ: để đạt được mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết những nhiệm vụ cơ bản sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án, từ đó xác định hướng nghiên cứu của luận án; - Làm rõ lý luận chung về tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức về chủ nghĩa xã hội; - Phân tích tính phổ biến và tính đặc thù của những nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới thời kỳ cải cách, đổi mới; - Rút ra ý nghĩa đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và Việt Nam hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu: những vấn đề có tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội trên thế giới hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Không gian: luận án tập trung nghiên cứu tính phổ biến và tính đặc thù của nhận thức mới về CNXH ở 4 nước: Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba. Thời gian: từ khi các nước này tiến hành cải cách, đổi mới đến nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4.
Cơ sở lý luận Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, quan điểm của các đảng cộng sản, các lãnh tụ, các nhà lãnh đạo ở các nước xã hội chủ nghĩa. Luận án cũng tham khảo các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học ở trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề của luận án. Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail. Phương pháp nghiên cứu Luận án dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp cụ thể như: logic - lịch sử, phân tích, tổng hợp, so sánh… 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thế Tùng (2017). Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/nhan-thuc-moi-ve-cnxh-tinh-pho-bien-dac-thu-tren-the-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính phổ biến và đặc thù của nhận thức mới về chủ nghĩa xã hội hiện nay. Phân tích các xu hướng toàn cầu và sự biến đổi trong tư duy về CNXH.
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa Xã hội Khoa học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận thức mới về CNXH: Tính phổ biến và đặc thù toàn cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.